Nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn mạng di động tại Bình Trị Thiên - Nguyễn Đức Quân

Phân tích nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn mạng di động của khách hàng tại Bình Trị Thiên. Luận án tiến sĩ đề xuất chiến lược hiệu quả.

Trường ĐH

trường đại học kinh tế, đại học huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nhân tố chính ảnh hưởng quyết định chọn mạng di động khách hàng

Quyết định lựa chọn mạng di động của khách hàng là quá trình phức tạp. Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn này. Nghiên cứu này khám phá các yếu tố then chốt tại khu vực Bình Trị Thiên. Khách hàng cân nhắc nhiều khía cạnh trước khi cam kết với một nhà mạng. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về hành vi người tiêu dùng viễn thông. Điều này giúp các nhà mạng phát triển chiến lược hiệu quả. Phân tích dựa trên khảo sát thực tế và cơ sở lý thuyết vững chắc. Dữ liệu từ khách hàng tại Thừa Thiên Huế, Quảng Trị, Quảng Bình được thu thập. Các yếu tố như giá cước, chất lượng dịch vụ di động, khuyến mãi nhà mạng đều được xem xét kỹ lưỡng. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp dự đoán xu hướng thị trường. Nó cũng hỗ trợ các quyết định kinh doanh.

1.1. Khảo sát các yếu tố then chốt tại khu vực

Nghiên cứu tiến hành khảo sát các yếu tố then chốt. Khu vực Bình Trị Thiên là trọng tâm. Các nhân tố như chất lượng dịch vụ di động được ưu tiên. Giá cước viễn thông cũng là yếu tố quan trọng hàng đầu. Phạm vi phủ sóng được đánh giá kỹ lưỡng. Khuyến mãi nhà mạng thu hút sự chú ý. Khách hàng địa phương có những yêu cầu đặc thù. Dữ liệu thu thập từ người dân giúp hiểu rõ sở thích. Nhu cầu cá nhân đóng vai trò lớn. Phân tích chi tiết giúp nhận diện yếu tố ưu tiên. Kết quả khảo sát cung cấp cái nhìn thực tế. Các nhà mạng có thể điều chỉnh chiến lược. Mục tiêu là phục vụ tốt nhất khách hàng Bình Trị Thiên.

1.2. Phân tích hành vi người tiêu dùng viễn thông

Hành vi người tiêu dùng viễn thông được phân tích kỹ lưỡng. Quyết định chọn mạng di động không đơn giản. Khách hàng trải qua quá trình đánh giá nhiều giai đoạn. Yếu tố tâm lý xã hội ảnh hưởng sâu sắc. Nhu cầu sử dụng internet, gọi điện là cơ bản. Tốc độ đường truyền 4G/5G ngày càng quan trọng. Sự hài lòng khách hàng ban đầu có tác động. Nó ảnh hưởng lòng trung thành về sau. Nghiên cứu xác định các mô hình hành vi phổ biến. Xu hướng sử dụng dữ liệu di động tăng mạnh. Điều này thúc đẩy nhu cầu về mạng nhanh. Khách hàng tìm kiếm trải nghiệm liền mạch, không gián đoạn. Các yếu tố như lời khuyên từ bạn bè, quảng cáo cũng tác động. Thương hiệu nhà mạng được đánh giá cao.

1.3. Cơ sở lý thuyết về quyết định mua của khách hàng

Quyết định mua của khách hàng dựa trên nhiều lý thuyết. Mô hình hành vi tiêu dùng cung cấp khung phân tích. Quá trình này bao gồm nhận diện nhu cầu. Sau đó là tìm kiếm thông tin chi tiết. Tiếp theo là đánh giá các lựa chọn hiện có. Cuối cùng, khách hàng đưa ra quyết định mua. Dịch vụ viễn thông là một sản phẩm đặc thù. Khách hàng lựa chọn mạng di động dựa trên giá trị cảm nhận. Sự hài lòng sau khi sử dụng quyết định việc duy trì. Lòng trung thành khách hàng được xây dựng qua thời gian. Lý thuyết về sự hài lòng và giá trị khách hàng được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ động cơ. Nghiên cứu sử dụng các mô hình đã được kiểm chứng. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy.

II. Hành vi tiêu dùng và lựa chọn mạng di động Bình Trị Thiên

Hành vi tiêu dùng dịch vụ di động tại Bình Trị Thiên có những đặc điểm riêng. Khách hàng trong khu vực này đưa ra quyết định dựa trên nhiều yếu tố cá nhân và môi trường. Việc hiểu rõ quá trình ra quyết định giúp các nhà mạng tối ưu hóa chiến lược. Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố then chốt dẫn đến lòng trung thành. Nghiên cứu này đào sâu vào các bước trong quá trình mua dịch vụ. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua cũng được phân tích. Từ đó, các nhà mạng có thể xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Mục tiêu là tạo ra sự hài lòng lâu dài và duy trì lòng trung thành khách hàng.

2.1. Quá trình ra quyết định của khách hàng

Quá trình ra quyết định của khách hàng diễn ra theo nhiều bước. Đầu tiên, khách hàng nhận diện nhu cầu sử dụng dịch vụ di động. Sau đó, họ tìm kiếm thông tin về các nhà mạng khác nhau. Thông tin bao gồm giá cước viễn thông, khuyến mãi nhà mạng, chất lượng dịch vụ di động. Khách hàng đánh giá các lựa chọn dựa trên tiêu chí cá nhân. Cuối cùng, họ đưa ra quyết định chọn mạng di động. Quá trình này không phải lúc nào cũng tuyến tính. Yếu tố bên ngoài và bên trong đều tác động. Hành vi người tiêu dùng viễn thông rất đa dạng.

2.2. Các yếu tố tác động đến hành vi mua dịch vụ

Nhiều yếu tố tác động đến hành vi mua dịch vụ di động. Yếu tố cá nhân như thu nhập, lối sống, độ tuổi đóng vai trò quan trọng. Yếu tố xã hội như nhóm tham khảo, gia đình cũng ảnh hưởng. Yếu tố văn hóa và tâm lý cũng được xem xét. Chất lượng dịch vụ di động là yếu tố hàng đầu. Giá cước viễn thông cạnh tranh thu hút khách hàng. Phạm vi phủ sóng rộng và ổn định rất cần thiết. Khuyến mãi nhà mạng hấp dẫn có thể thay đổi quyết định. Thương hiệu nhà mạng uy tín tạo niềm tin. Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt giúp duy trì khách hàng hiện tại. Tốc độ đường truyền 4G/5G đáp ứng nhu cầu sử dụng dữ liệu ngày càng cao.

2.3. Sự hài lòng và lòng trung thành khách hàng

Sự hài lòng khách hàng là tiền đề của lòng trung thành. Khi khách hàng hài lòng với chất lượng dịch vụ di động, họ ít có xu hướng chuyển mạng. Sự hài lòng đến từ nhiều yếu tố. Đó là giá cước viễn thông hợp lý, phạm vi phủ sóng ổn định, tốc độ đường truyền 4G/5G cao. Chăm sóc khách hàng tận tâm cũng góp phần tạo nên sự hài lòng. Lòng trung thành khách hàng mang lại lợi ích lâu dài cho nhà mạng. Khách hàng trung thành thường xuyên sử dụng dịch vụ. Họ cũng giới thiệu nhà mạng cho người khác. Duy trì sự hài lòng và lòng trung thành là mục tiêu chính của các nhà mạng.

III. Chất lượng dịch vụ di động ảnh hưởng lòng trung thành

Chất lượng dịch vụ di động là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành khách hàng. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, các nhà mạng phải liên tục cải thiện chất lượng. Điều này bao gồm tốc độ đường truyền 4G/5G, phạm vi phủ sóng, và chất lượng chăm sóc khách hàng. Khách hàng hiện nay đòi hỏi trải nghiệm liền mạch và đáng tin cậy. Một dịch vụ chất lượng cao không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại. Nó còn thu hút khách hàng mới. Nghiên cứu làm rõ tầm quan trọng của từng khía cạnh chất lượng dịch vụ.

3.1. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ di động

Chất lượng dịch vụ di động có tầm quan trọng sống còn. Nó là yếu tố chính trong quyết định chọn mạng di động của khách hàng. Dịch vụ kém chất lượng gây ra sự thất vọng. Điều này dẫn đến việc khách hàng chuyển sang nhà mạng khác. Ngược lại, chất lượng tốt xây dựng niềm tin. Khách hàng mong đợi cuộc gọi rõ ràng, internet nhanh. Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm hàng ngày. Nó định hình nhận thức về thương hiệu nhà mạng. Đầu tư vào chất lượng dịch vụ là đầu tư vào lòng trung thành khách hàng.

3.2. Tác động của tốc độ đường truyền 4G 5G

Tốc độ đường truyền 4G/5G tác động mạnh mẽ. Khách hàng ngày càng phụ thuộc vào internet di động. Tốc độ nhanh đảm bảo trải nghiệm lướt web mượt mà. Xem video, chơi game trực tuyến không bị gián đoạn. Tốc độ đường truyền cao hỗ trợ công việc và giải trí. Đây là yếu tố cạnh tranh quan trọng giữa các nhà mạng. Khách hàng sẵn lòng chi trả nhiều hơn cho tốc độ tốt. Sự chậm trễ có thể gây khó chịu. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài lòng khách hàng. Việc nâng cấp hạ tầng mạng là cần thiết để duy trì ưu thế.

3.3. Dịch vụ chăm sóc khách hàng và hỗ trợ

Dịch vụ chăm sóc khách hàng đóng vai trò không thể thiếu. Khách hàng cần được hỗ trợ nhanh chóng khi gặp vấn đề. Dịch vụ thân thiện, chuyên nghiệp tạo ấn tượng tốt. Nó giải quyết các thắc mắc về giá cước viễn thông, gói khuyến mãi nhà mạng. Hỗ trợ kỹ thuật hiệu quả giúp khắc phục sự cố. Một dịch vụ chăm sóc khách hàng kém có thể phá hỏng trải nghiệm tốt. Ngay cả khi chất lượng mạng tốt, khách hàng vẫn có thể chuyển đi. Chăm sóc khách hàng tốt góp phần củng cố thương hiệu nhà mạng. Nó tạo dựng sự tin cậy và lòng trung thành khách hàng.

IV. Giá cước khuyến mãi và thương hiệu nhà mạng thu hút

Giá cước viễn thông, các chương trình khuyến mãi nhà mạng và sức mạnh của thương hiệu là những yếu tố quan trọng thu hút khách hàng. Trong thị trường cạnh tranh khốc liệt như Bình Trị Thiên, việc định giá hợp lý và các ưu đãi hấp dẫn có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Thương hiệu nhà mạng uy tín cũng đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng niềm tin và lòng trung thành. Nghiên cứu này xem xét tác động tổng hợp của các yếu tố này đến quyết định chọn mạng di động của khách hàng. Điều này giúp nhà mạng xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

4.1. Vai trò của giá cước viễn thông cạnh tranh

Giá cước viễn thông có vai trò quyết định. Khách hàng luôn tìm kiếm mức giá cạnh tranh. Gói cước phù hợp với nhu cầu sử dụng là ưu tiên. Giá cả ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chi trả. Các gói cước linh hoạt thu hút nhiều đối tượng khách hàng. Việc so sánh giá giữa các nhà mạng là phổ biến. Một mức giá quá cao có thể khiến khách hàng ngần ngại. Ngược lại, giá thấp hấp dẫn người dùng mới. Tuy nhiên, giá cả phải đi đôi với chất lượng dịch vụ di động. Sự cân bằng giữa giá và giá trị là rất quan trọng.

4.2. Chính sách khuyến mãi nhà mạng hấp dẫn

Chính sách khuyến mãi nhà mạng là công cụ hiệu quả. Các chương trình ưu đãi giúp thu hút khách hàng mới. Nó cũng giữ chân khách hàng hiện tại. Khuyến mãi có thể là giảm giá gói cước, tặng thêm data. Hoặc là ưu đãi về phút gọi, tin nhắn miễn phí. Các chương trình tri ân khách hàng thân thiết tạo sự gắn bó. Khuyến mãi theo mùa, theo sự kiện cũng rất hiệu quả. Tuy nhiên, khuyến mãi cần minh bạch và dễ hiểu. Việc quảng bá khuyến mãi cần rõ ràng. Khuyến mãi hấp dẫn tạo lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ.

4.3. Sức mạnh của thương hiệu nhà mạng uy tín

Sức mạnh của thương hiệu nhà mạng là yếu tố then chốt. Một thương hiệu uy tín tạo niềm tin cho khách hàng. Khách hàng thường chọn những nhà mạng quen thuộc. Chất lượng dịch vụ di động tốt củng cố thương hiệu. Chăm sóc khách hàng chu đáo cũng góp phần. Thương hiệu mạnh có thể vượt qua sự cạnh tranh về giá. Nó tạo ra lợi thế lâu dài trên thị trường. Quảng cáo và các hoạt động truyền thông xây dựng nhận diện thương hiệu. Lòng trung thành khách hàng thường gắn liền với thương hiệu mạnh. Khách hàng cảm thấy an tâm khi sử dụng dịch vụ từ thương hiệu tin cậy.

V. Phạm vi phủ sóng và tốc độ mạng quyết định lựa chọn

Phạm vi phủ sóng rộng và tốc độ đường truyền nhanh là hai yếu tố kỹ thuật cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định chọn mạng di động của khách hàng. Trong thời đại kỹ thuật số, việc duy trì kết nối ổn định và nhanh chóng là nhu cầu thiết yếu. Khách hàng tại Bình Trị Thiên cũng không ngoại lệ. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của hạ tầng mạng. Nó phân tích cách các yếu tố kỹ thuật này định hình trải nghiệm người dùng. Việc đầu tư vào mạng lưới là ưu tiên hàng đầu của các nhà mạng. Mục tiêu là đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng.

5.1. Đánh giá chất lượng phạm vi phủ sóng

Chất lượng phạm vi phủ sóng là một yếu tố không thể thiếu. Khách hàng cần kết nối mọi lúc mọi nơi. Khu vực nông thôn, vùng núi thường gặp khó khăn. Phạm vi phủ sóng yếu gây ra cuộc gọi gián đoạn. Nó ảnh hưởng đến việc truy cập internet. Khách hàng sẽ ưu tiên nhà mạng có vùng phủ sóng rộng. Điều này đảm bảo liên lạc thông suốt. Đặc biệt quan trọng đối với công việc và an toàn. Việc đánh giá chất lượng phủ sóng giúp nhà mạng xác định điểm yếu. Từ đó có kế hoạch cải thiện hạ tầng kịp thời.

5.2. Ảnh hưởng của tốc độ đường truyền internet

Tốc độ đường truyền internet ảnh hưởng sâu sắc. Khách hàng mong muốn truy cập web nhanh chóng. Tải dữ liệu, xem video không có độ trễ. Tốc độ đường truyền 4G/5G cao đáp ứng nhu cầu này. Nó giúp nâng cao trải nghiệm người dùng. Tốc độ chậm có thể gây khó chịu. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc. Khách hàng sẵn sàng chuyển đổi nhà mạng. Mục tiêu là tìm kiếm dịch vụ nhanh hơn. Đầu tư vào công nghệ mới là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo tốc độ vượt trội. Nó giữ chân và thu hút khách hàng.

5.3. Yếu tố kỹ thuật tác động quyết định khách hàng

Các yếu tố kỹ thuật tác động trực tiếp đến quyết định. Phạm vi phủ sóng và tốc độ đường truyền là hai yếu tố chính. Khách hàng đánh giá độ ổn định của mạng. Khả năng kết nối ở mọi địa điểm cũng quan trọng. Chất lượng cuộc gọi, không bị rớt mạng là ưu tiên. Khách hàng thường trao đổi kinh nghiệm sử dụng. Họ chia sẻ thông tin về hiệu suất mạng. Điều này ảnh hưởng đến sự lựa chọn của người khác. Các nhà mạng cần liên tục nâng cấp hạ tầng. Điều này giúp đảm bảo trải nghiệm kỹ thuật tốt nhất. Nó góp phần xây dựng lòng tin và sự hài lòng khách hàng.

VI. Đề xuất chiến lược nâng cao trải nghiệm khách hàng

Để duy trì và phát triển thị phần tại Bình Trị Thiên, các nhà mạng cần có chiến lược toàn diện. Việc nâng cao trải nghiệm khách hàng là mục tiêu hàng đầu. Điều này bao gồm cải thiện chất lượng dịch vụ di động, tối ưu hóa giá cước viễn thông và các chương trình khuyến mãi nhà mạng. Đồng thời, xây dựng thương hiệu nhà mạng vững mạnh và dịch vụ chăm sóc khách hàng vượt trội là cần thiết. Nghiên cứu đưa ra các đề xuất cụ thể. Mục tiêu là giúp các nhà mạng đạt được sự hài lòng khách hàng cao nhất. Từ đó, củng cố lòng trung thành khách hàng.

6.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ và hạ tầng mạng

Cải thiện chất lượng dịch vụ là yếu tố tiên quyết. Các nhà mạng cần đầu tư mạnh vào hạ tầng mạng. Mở rộng phạm vi phủ sóng đến các khu vực xa xôi. Nâng cấp tốc độ đường truyền 4G/5G. Đảm bảo kết nối ổn định, không gián đoạn. Chất lượng cuộc gọi phải rõ ràng. Các dịch vụ giá trị gia tăng cần được phát triển. Thường xuyên kiểm tra và bảo trì hệ thống. Điều này giúp phát hiện và khắc phục sự cố kịp thời. Chất lượng dịch vụ di động vượt trội sẽ giữ chân khách hàng. Nó thu hút người dùng mới, tăng trưởng thị phần.

6.2. Phát triển chính sách giá cước khuyến mãi phù hợp

Phát triển chính sách giá cước viễn thông phù hợp là cần thiết. Gói cước phải cạnh tranh và đa dạng. Đáp ứng nhu cầu khác nhau của từng phân khúc khách hàng. Các chương trình khuyến mãi nhà mạng cần hấp dẫn. Chúng phải được truyền thông rõ ràng. Ưu đãi cá nhân hóa dựa trên hành vi người tiêu dùng viễn thông. Các chính sách tri ân khách hàng cũ nên được duy trì. Điều này tạo cảm giác được quan tâm. Giá cả minh bạch giúp xây dựng niềm tin. Tránh các chi phí ẩn gây khó chịu. Sự kết hợp giữa giá tốt và khuyến mãi sẽ tăng sức hấp dẫn.

6.3. Nâng cao lòng trung thành và sự hài lòng

Nâng cao lòng trung thành và sự hài lòng là mục tiêu dài hạn. Chăm sóc khách hàng tận tâm, chuyên nghiệp là yếu tố then chốt. Giải quyết vấn đề nhanh chóng, hiệu quả. Lắng nghe phản hồi từ khách hàng. Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đa kênh. Xây dựng cộng đồng người dùng tích cực. Tạo các chương trình khách hàng thân thiết có giá trị. Duy trì chất lượng dịch vụ di động cao. Điều này giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng. Lòng trung thành khách hàng là tài sản quý giá. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của nhà mạng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mạng di động của khách hàng trên thị trường khu vực bình trị thiên luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN ĐỨC QUÂN NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN MẠNG DI ĐỘNG CỦA KHÁCH HÀNG TRÊN THỊ TRƯỜNG KHU VỰC BÌNH TRỊ THIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NĂM 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN ĐỨC QUÂN NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN MẠNG DI ĐỘNG CỦA KHÁCH HÀNG TRÊN THỊ TRƯỜNG KHU VỰC BÌNH TRỊ THIÊN Chuyên ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. BÙI ĐỨC TÍNH NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Đề tài luận án Tiến sĩ “Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mạng di động của khách hàng trên thị trường khu vực Bình Trị Thiên” do nghiên cứu sinh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của các thầy giáo hướng dẫn. Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực, chính xác. Các số liệu và thông tin trong luận án này chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc.

Thừa Thiên Huế, tháng 5 năm 2018 Tác giả Nguyễn Đức Quân i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Huế! Xin cảm ơn Thầy Cô Khoa Quản trị Kinh doanh, Phòng quản lý Đào tạo sau đại học Trường Đại học Kinh tế đã giảng dạy, hướng dẫn, trang bị kiến thức, kinh nghiệm và tạo điều kiện cho tôi trong toàn khoá học. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Văn Toàn, PGS. TS Bùi Đức Tính đã hướng dẫn và đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Trần Văn Hòa - Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh tế; PGS.TS Nguyễn Tài Phúc – Hiệu phó Trường Đại học Kinh tế Huế; PGS. Nguyễn Đăng Hào - Trưởng Khoa Quản Trị Kinh Doanh; PGS. Bùi Dũng Thể -Trưởng Phòng quản lý Đào tạo sau đại học, PGS.

TS Nguyễn Văn Phát, PGS. TS Nguyễn Thị Minh Hòa cùng các thầy cô giáo Đại học Huế và trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế đã nhiệt tình giúp đỡ, góp ý chân thành và chia sẻ những kinh nghiệm quý báu để tôi thực hiện nghiên cứu. Xin cảm ơn các nhà khoa học độc lập, các cá nhân đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu! Xin cảm ơn Sở Thông tin và Truyền thông và Chi nhánh MobiFone các tỉnh: Thừa Thiên Huế, Quảng Trị, Quảng Bình, các tổ chức nghiên cứu thị trường,… đã cung cấp những tài liệu, cho phép tôi sử dụng những thông tin rất bổ ích, tạo điều kiện thuận lợi để tôi thu thập dữ liệu. Cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, bạn bè, người thân đã luôn động viên, khuyến khích và tạo mọi điều kiện để giúp tôi hoàn thành luận án.

Thừa Thiên Huế, tháng 5 năm 2018 Tác giả Nguyễn Đức Quân ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh BTS Trạm thu phát sóng mặt đất Base transceiver station GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product GTGT Dịch vụ giá trị gia tăng Value – added service (VAS) GPRS Dịch vụ vô tuyến toàn cầu General Wireless Services IoT Mạng lưới vạn vật kết nối Internet Internet of things MCA Thông báo cuộc gọi nhỡ Missed Call Alert MNP Chuyển mạng giữ nguyên số thuê bao Mobile Number Portability MobiFone Tổng Công ty Viễn thông MobiFone MobiFone Corporation MSC Đài chuyển mạch Mobile Station Center SMS Tin nhắn Sort Message Viettel Tập đoàn Viễn thông quân đội Viettel Viettel Army Telecommunication Corporation Vietnamobile Công ty Cổ phần Viễn thông Di động Vietnamobile Mobility Vietnamobile Telecom Joint Stock Company Vinaphone Tổng công ty Dịch vụ viễn thông Vinaphone Vinaphone-VNPT Telecommunications Services Corporation VNPost Tổng công ty Bưu điện Việt Nam Vietnam Post Corporation VNPT Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Vietnam Posts and Nam Telecommunications Group iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG.

vii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. Tính cấp thiết của đề tài. Câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN MẠNG DI ĐỘNG .1 Tổng quan các nghiên cứu ngoài nước về các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định chọn mạng di động của người tiêu dùng .2 Tổng quan các nghiên cứu trong nước về các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định lựa chọn mạng di động.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI DỊCH VỤ VIỄN THÔNG .1 Cơ sở lý thuyết về quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng .1 Khái niệm về người tiêu dùng, hành vi và quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng .2 Những nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng .3 Quá trình ra quyết định mua của khách hàng.4 Quá trình ra quyết định mua sản phẩm mới .2 Dịch vụ và dịch vụ viễn thông .2 Dịch vụ viễn thông .3 Dịch vụ thông tin di động. ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan về địa bàn nghiên cứu .1 Điều kiện tự nhiên .2 Tình hình Kinh tế - Xã hội .3 Dịch vụ thông tin di động tại địa bàn nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Khung nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu .3 Quy trình nghiên cứu .4 Các phương pháp phân tích dữ liệu. NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN MẠNG DI ĐỘNG CỦA KHÁCH HÀNG TẠI THỊ TRƯỜNG KHU VỰC BÌNH TRỊ THIÊN .1 Đặc điểm mẫu khảo sát .2 Các nhân tố ảnh hưởng quyết định lựa chọn mạng di động trên thị trường Khu vực Bình Trị Thiên .1 Các nhân tố khách hàng ưu tiên quan tâm khi lựa chọn mạng di động ở thị trường khu vực Bình Trị Thiên .2 Cách thức thu nhận thông tin của khách hàng khi lựa chọn mạng di động ở thị trường Khu vực Bình Trị Thiên .3 Cách thức đánh giá phương án để ra quyết định mua của người tiêu dùng ở thị trường Khu vực Bình Trị Thiên .4 Quá trình ra quyết định chọn mạng di động của người tiêu dùng ở thị trường Khu vực Bình Trị Thiên.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN MẠNG DI ĐỘNG TẠI THỊ TRƯỜNG KHU VỰC BÌNH TRỊ THIÊN .1 Cơ sở đề xuất giải pháp .1 Định hướng phát triển ngành viễn thông của Nhà nước .2 Xu thế tiêu dùng dịch vụ thông tin di động của khách hàng .3 Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mạng do động tại thị trường Khu vực Bình Trị Thiên .2 Một số giải pháp thúc đẩy quá trình quyết định lựa chọn mạng di động tại thị trường Khu vực Bình Trị Thiên .142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌCLIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.145 TÀI LIỆU THAM KHẢO .146 PHỤ LỤC vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp một số nghiên cứu hành vi lựa chọn mạng di động trên thế giới .2: Tổng hợp một số nghiên cứu về hành vi lựa chọn mạng tại Việt Nam .1: Thị phần dịch vụ thông tin di động tại địa bàn nghiên cứu đến 31/12/2016.2: Quy mô doanh thu thông tin dịch vụ thông tin di động tại địa bàn nghiên cứu năm 2016 .3: Hiện trạng trạng thu phát sóng thông tin di động mặt đất tại Khu vực Bình Trị Thiên tính đến tháng 7 năm 2016 .4 Quy trình nghiên cứu tiến trình ra quyết định chọn mạng di động và các nhân tố ảnh hưởng trong từng giai đoạn .5: Đặc điểm mẫu khảo sát .6: Các nhân tố khách hàng quan tâm, cân nhắc khi lựa chọn mạng di động tại thị trường Khu vực Bình Trị Thiên .7: Thống kê hành động tìm kiếm thông tin bổ trợ tại các thị trường khu vực Bình Trị Thiên .8: Mức độ hiểu biết thông tin của những khách hàng khi tìm kiếm thông tin bên ngoài tại các thị trường Khu vực Bình Trị Thiên .9: Kết quả kiểm định ANOVA và Kruskal Wallis đối với mức độ hiểu biết của khách hàng tại ba thị trường Bình Trị Thiên .10: Nhận thức của khách hàng về nhà mạng dẫn đầu phân theo từng tiêu chí tại thị trường Thừa Thiên Huế .11: Mức độ hiểu biết của các nhóm khách hàng phân theo nghề nghiệp tại thị trường Thừa Thiên Huế .12: Nhận thức của khách hàng về nhà mạng dẫn đầu phân theo từng tiêu chí tại thị trường Quảng Trị .13: Mức độ hiểu biết của các nhóm khách hàng phân theo nghề nghiệp tại thị trường Quảng Trị .14: Nhận thức của khách hàng về nhà mạng dẫn đầu phân theo từng tiêu chí tại thị trường Quảng Bình .15: Mức độ hiểu biết của các nhóm khách hàng phân theo nghề nghiệp tại thị trường Quảng Bình .16: Mức độ ưu tiên của 10 nguồn thông tin tham khảo của người tiêu dung tại 3 thị trường Bình Trị Thiên .17: Mức độ tin tưởng của các nhóm khách hàng phân theo tiêu chí nghề nghiệp tại thị trường Thừa Thiên Huế đối với những nguồn thông tin bị ảnh hưởng nhiều nhất .18: Mức độ tin tưởng của các nhóm khách hàng phân theo tiêu chí nghề nghiệp tại thị trường Quảng Trị đối với những nguồn thông tin bị ảnh hưởng nhiều nhất .19: Mức độ tin tưởng của các nhóm khách hàng phân theo tiêu chí nghề nghiệp tại thị trường Quảng Bình đối với những nguồn thông tin bị ảnh hưởng nhiều nhất .20: Cách thức đánh giá phương án để ra quyết định mua của người tiêu dùng ở thị trường Khu vực Bình Trị Thiên .21: Cách thức đánh giá phương án ra quyết định mua của người tiêu dùng phân theo nhóm nghề nghiệp ở thị trường Thừa Thiên Huế .22: Cách thức đánh giá phương án của người tiêu dùng phân theo nhóm nghề nghiệp ở thị trường Quảng Trị .23: Cách thức đánh giá phương án của người tiêu dùng phân theo nhóm nghề nghiệp ở thị trường Quảng Bình .24: Thứ tự nhà mạng được ưa thích khi khách hàng lựa chọn theo cảm tínhở thị trường Khu vực Bình Trị Thiên .25: Thứ tự nhà mạng được ưa thích của khách hàng phân theo nghề nghiệp tại thị trường Thừa Thiên Huế .26: Thứ tự nhà mạng được ưa thích của khách hàng phân theo nghề nghiệp tại thị trường Quảng Trị .27: Thứ tự nhà mạng được ưa thích của khách hàng phân theo nghề nghiệp tại thị trường Quảng Bình .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn mạng di động khách hàng Bình Trị Thiên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn mạng di động của khách hàng tại Bình Trị Thiên. Luận án tiến sĩ đề xuất chiến lược hiệu quả.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn mạng di động khách hàng Bình Trị Thiên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế, đại học huế. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn mạng di động khách hàng Bình Trị Thiên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn mạng di động khách hàng Bình Trị Thiên" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn mạng di động khách hàng Bình Trị Thiên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn mạng di động khách hàng Bình Trị Thiên" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn mạng di động khách hàng Bình Trị Thiên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter