Nghiên cứu mối quan hệ giữa động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và hành vi du khách nội địa - Trường Đại học Tài chính - Marketing

Nghiên cứu mối quan hệ giữa động cơ du lịch hình ảnh điểm đến sự hài lòng và hành vi tương lai của du khách nội địa tại điểm đến du lịch Đồng Tháp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

358

Thời gian đọc

54 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Động cơ du lịch và hình ảnh điểm đến của du khách
Số trang:
358 trang
Trường:
Trường Đại học Tài chính – Marketing
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Động cơ du lịch và hình ảnh điểm đến của du khách

Động cơ du lịch đóng vai trò khởi nguồn cho mọi quyết định hành trình của du khách. Yếu tố cốt lõi này bao gồm động cơ đẩy và kéo du lịch. Động cơ đẩy phản ánh mong muốn thư giãn, tái tạo năng lượng nội tại. Động cơ kéo xuất phát từ sức hấp dẫn tự nhiên của tài nguyên bản địa. Khi hai nguồn lực này kết hợp, nhận thức ban đầu của du khách về địa danh hình thành rõ nét. Nghiên cứu thực tế tại Đồng Tháp làm sáng tỏ cơ chế tác động quan trọng này. Vùng đất sen hồng sở hữu cảnh quan sinh thái nguyên sơ và bề dày lịch sử. Những giá trị độc đáo kích hoạt mạnh mẽ nhu cầu trải nghiệm thực tế. Sự gắn kết giữa động lực cá nhân và nét đặc trưng vùng miền tạo nền tảng định hình cảm xúc du khách.

1.1. Bản chất của động cơ đẩy và kéo trong du lịch

Nhu cầu du lịch nảy sinh từ sự tương tác nhịp nhàng giữa động lực nội tâm và lực hút bên ngoài. Động cơ đẩy thôi thúc cá nhân tìm kiếm không gian nghỉ dưỡng sau chuỗi ngày làm việc căng thẳng. Khát vọng khám phá các vùng đất mới cũng thuộc nhóm yếu tố tâm lý này. Trong khi đó, động cơ kéo gắn liền với danh lam thắng cảnh, văn hóa ẩm thực và chất lượng phục vụ. Hệ sinh thái ngập nước và làng hoa truyền thống tại Đồng Tháp tạo ra sức hút ngoại tại nổi bật. Nhờ đó, trải nghiệm du lịch trong nước của du khách trở nên phong phú và khác biệt. Sự cộng hưởng giữa hai luồng động cơ giúp du khách nhanh chóng đưa ra quyết định khởi hành.

1.2. Mối liên kết giữa động cơ và hình ảnh điểm đến

Động cơ du lịch định hướng cách nhìn nhận và đánh giá của du khách đối với điểm tham quan. Khi có nhu cầu khám phá rõ ràng, du khách chủ động tìm hiểu thông tin về cảnh quan và dịch vụ. Tiến trình này xây dựng nên hình ảnh điểm đến sinh động trong tâm trí. Cảm nhận tích cực ban đầu dần chuyển hóa thành sự gắn bó và tin cậy sâu sắc. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh động lực du lịch thôi thúc việc tìm kiếm các giá trị văn hóa đích thực. Mối quan hệ tương hỗ này nâng cao chất lượng cảm nhận xuyên suốt chuyến đi. Điểm đến đáp ứng trọn vẹn kỳ vọng sẽ lưu lại dấu ấn sâu sắc trong lòng du khách.

II. Động cơ du lịch thúc đẩy hình ảnh và cảm xúc điểm đến

Hình ảnh điểm đến là cấu trúc nhận thức đa chiều gồm hai thành phần cơ bản. Cấu trúc này bao gồm hình ảnh điểm đến nhận thức và hình ảnh điểm đến cảm xúc. Nhận thức liên quan đến kiến thức thực tế về hạ tầng, cảnh quan và dịch vụ. Cảm xúc thể hiện trạng thái hào hứng, thư thái hoặc xúc động của du khách. Các phân tích thực nghiệm khẳng định nhận thức đóng vai trò tiền đề dẫn dắt cảm xúc. Khi du khách đánh giá cao chất lượng phục vụ, rung cảm tích cực lập tức gia tăng mạnh mẽ. Động cơ du lịch cũng củng cố chuỗi phản ứng tâm lý này. Cả hai yếu tố hợp lực tạo nên ấn tượng sâu đậm suốt hành trình.

2.1. Tác động của nhận thức lên cảm xúc của du khách

Hình ảnh điểm đến nhận thức cung cấp nền tảng lý tính cho toàn bộ hành trình trải nghiệm. Đánh giá về giao thông thuận tiện, ẩm thực đặc sắc và an ninh trật tự định hình bức tranh nhận thức. Những yếu tố hữu hình này kích hoạt trực tiếp hình ảnh điểm đến cảm xúc. Du khách dễ dàng cảm nhận sự an yên khi hòa mình vào không gian sinh thái Đồng Tháp. Sự đồng điệu giữa chất lượng dịch vụ và cảm xúc cá nhân tạo nên sự gắn kết bền vững. Không gian thanh bình của cánh đồng sen giúp chuyển hóa nhận thức tích cực thành tâm trạng dễ chịu. Đây là quy luật tâm lý cốt lõi trong nghiên cứu hành vi du lịch.

2.2. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính PLS SEM

Nghiên cứu áp dụng mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM để xử lý bộ dữ liệu từ 600 du khách. Phương pháp thống kê hiện đại này kiểm định chuẩn xác các mối liên hệ trực tiếp và gián tiếp. Kết quả kiểm tra hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định độ tin cậy thang đo. Mô hình chứng minh động cơ du lịch và nhận thức cùng tác động cùng chiều lên cảm xúc điểm đến. Các chỉ số đo lường bảo đảm giá trị hội tụ và tính phân biệt của từng khái niệm. Việc lượng hóa mối quan hệ giúp làm sáng tỏ diễn biến tâm lý của du khách một cách khoa học.

III. Sự hài lòng và hành vi du khách nội địa sau chuyến đi

Sự hài lòng của du khách nội địa phản ánh kết quả tổng hòa sau chuỗi trải nghiệm dịch vụ. Trạng thái tâm lý này hình thành khi chất lượng thực tế vượt qua mức kỳ vọng ban đầu. Hình ảnh nhận thức và cảm xúc là hai nhân tố quyết định mức độ thỏa mãn của du khách. Khi đạt được sự hài lòng cao, du khách biểu hiện hành vi sau chuyến đi vô cùng tích cực. Hành vi này bao gồm ý định quay trở lại và việc chia sẻ kinh nghiệm cho cộng đồng. Khảo sát thực tế tại Đồng Tháp chứng minh sự hài lòng là cầu nối trung gian then chốt giữa ấn tượng điểm đến và quyết định trung thành dài hạn.

3.1. Hình thành sự hài lòng từ hình ảnh điểm đến

Sự hài lòng phát triển vượt bậc khi điểm tham quan đáp ứng trọn vẹn cả tiêu chí lý tính lẫn cảm xúc. Khung cảnh thiên nhiên trù phú cùng sự chân tình của người dân bản xứ mang lại sự thỏa mãn cao. Du khách nội địa luôn coi trọng yếu tố an toàn, vệ sinh môi trường và tính độc đáo của văn hóa sông nước. Khi nhận thức rõ ràng kết hợp với cảm xúc tích cực, mức độ hài lòng chạm ngưỡng tối ưu. Yếu tố này củng cố niềm tin vững chắc đối với thương hiệu du lịch địa phương. Đáp ứng tối đa nhu cầu thực tế là giải pháp giữ chân khách du lịch hiệu quả.

3.2. Vai trò của sự hài lòng đối với hành vi sau chuyến đi

Trạng thái hài lòng định hình rõ nét xu hướng lòng trung thành của khách du lịch. Du khách thỏa mãn sẵn sàng sắp xếp thời gian cho những chuyến hành trình tiếp theo đến cùng địa danh. Họ cũng chủ động lan tỏa cảm xúc vui vẻ tới người thân và bạn bè. Hành vi sau chuyến đi khẳng định giá trị cạnh tranh bền vững của điểm đến. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự hài lòng triệt để loại bỏ tâm lý e ngại. Du khách trở thành người đại diện quảng bá tự nhiên cho ngành du lịch địa phương qua những đánh giá chân thật và đầy thiện cảm.

IV. Động cơ du lịch định hình hành vi của du khách nội địa

Hành vi tương lai của du khách biểu hiện qua hai phương diện: ý định tái viếng thăm và truyền thông thông điệp. Kết quả nghiên cứu tại Đồng Tháp chỉ ra động cơ du lịch không tác động trực tiếp lên ý định trở lại. Tuy nhiên, động lực này lại thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động quảng bá truyền miệng eWOM. Du khách có nhu cầu khám phá cao luôn hào hứng chia sẻ hình ảnh và nhận định lên mạng xã hội. Đồng thời, ý định quay lại điểm đến chịu sự chi phối quyết định từ cảm xúc và sự hài lòng. Nắm bắt cơ chế đa tầng này giúp tối ưu hóa hiệu quả tiếp thị du lịch.

4.1. Thúc đẩy quảng bá truyền miệng điện tử eWOM

Hoạt động truyền miệng trực tuyến đóng vai trò trung tâm trong thời đại truyền thông số. Kết quả phân tích khẳng định động cơ du lịch, hình ảnh nhận thức và sự hài lòng cùng tác động trực tiếp đến eWOM. Du khách đăng tải cảm nghĩ, chia sẻ khoảnh khắc đẹp và đánh giá dịch vụ lên mạng xã hội. Những thông tin chân thực tạo dựng lòng tin vững chắc cho cộng đồng du lịch trực tuyến. eWOM trở thành kênh tiếp thị lan tỏa tự nhiên với chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả rất cao. Khuyến khích du khách tương tác trên không gian mạng là giải pháp xúc tiến hữu hiệu.

4.2. Yếu tố quyết định ý định quay lại điểm đến

Nghiên cứu chỉ rõ ý định quay lại điểm đến phụ thuộc chủ yếu vào hình ảnh cảm xúc và sự hài lòng. Khi du khách cảm nhận trọn vẹn sự thư giãn và ấm áp, mong muốn tái thăm viếng hình thành tự nhiên. Ngược lại, động cơ ban đầu và nhận thức đơn thuần chưa đủ sức thôi thúc du khách quay trở lại. Trải nghiệm cảm xúc lắng đọng mới chính là yếu tố gắn kết lâu dài. Do đó, việc xây dựng không gian du lịch giàu giá trị cảm xúc đóng vai trò then chốt nhằm nâng cao tỷ lệ khách quay lại và duy trì lượng khách ổn định.

V. Giải pháp nâng cao hình ảnh điểm đến và hành vi du khách

Từ kết quả phân tích mô hình, cơ quan quản lý và các đơn vị lữ hành cần xây dựng chiến lược xúc tiến đồng bộ. Trọng tâm chiến lược là hoàn thiện hạ tầng, phát triển sản phẩm đặc trưng và chuẩn hóa chất lượng phục vụ. Nỗ lực này nhằm nuôi dưỡng cảm xúc tích cực và sự thỏa mãn cho du khách nội địa. Việc chăm sóc trải nghiệm khách hàng tại chỗ sẽ thúc đẩy mạnh mẽ hành vi chia sẻ trực tuyến và quay lại điểm đến. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và doanh nghiệp du lịch tạo nền tảng phát triển du lịch xanh, bền vững.

5.1. Nâng cấp trải nghiệm du lịch trong nước tại Đồng Tháp

Nhằm hoàn thiện trải nghiệm du lịch trong nước, Đồng Tháp cần khai thác tối đa lợi thế sinh thái bản địa. Các khu di tích lịch sử, làng hoa Sa Đéc và vườn quốc gia Tràm Chim cần được bảo tồn và nâng cấp thường xuyên. Dịch vụ lưu trú, ẩm thực truyền thống và thái độ phục vụ phải bảo đảm tính chuyên nghiệp cao. Mở rộng các hoạt động trải nghiệm thực tế giúp du khách hòa mình vào nhịp sống sông nước miền Tây. Những đổi mới này củng cố vững chắc nhận thức lý tính và làm sâu sắc thêm cảm xúc du khách suốt kỳ nghỉ.

5.2. Chiến lược xây dựng lòng trung thành của khách du lịch

Việc củng cố lòng trung thành của khách du lịch đòi hỏi quy trình chăm sóc khách hàng toàn diện từ trước đến sau chuyến đi. Doanh nghiệp cần chủ động lắng nghe ý kiến đóng góp trên các diễn đàn trực tuyến để kịp thời điều chỉnh dịch vụ. Thực hiện các chương trình ưu đãi tri ân khách hàng cũ sẽ kích thích ý định tái thăm viếng. Đồng thời, việc bố trí các điểm chụp ảnh ấn tượng khuyến khích du khách sáng tạo nội dung số lan tỏa thương hiệu. Sự kết hợp đồng bộ này giúp duy trì nguồn khách ổn định và định vị điểm đến vững chắc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU
1.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG 1
1.2. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
1.2.1. Về mặt lý thuyết
1.2.2. Về mặt thực tiễn
1.2.3. Khoảng trống nghiên cứu
1.3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.3.1. Mục tiêu tổng quát
1.3.2. Mục tiêu cụ thể
1.4. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.5. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.5.1. Đối tượng nghiên cứu
1.5.2. Phạm vi nghiên cứu
1.6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.7. Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU
1.7.1. Ý nghĩa về mặt lý luận
1.7.2. Ý nghĩa về mặt thực tiễn
1.8. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN
1.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2
2.2. Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB)
2.3. Mô hình chấp nhận công nghệ mở rộng (ETAM) của Venkatesh và Davis (2000)
2.4. Lý thuyết về hành vi tiêu dùng của Kotler (2001)
2.5. Lý thuyết đẩy và kéo của Lee (1965)
2.6. MỘT SỐ KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU
2.6.1. Động cơ du lịch và các thành phần động cơ du lịch
2.6.2. Hình ảnh điểm đến và các thành phần của hình ảnh điểm đến
2.6.3. Sự hài lòng du khách (Tourist Satisfaction)
2.6.4. Hành vi tương lai (Future Behavior)
2.7. CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
2.7.1. Các hướng nghiên cứu
2.7.2. Một số hạn chế trong các nghiên cứu có liên quan
2.8. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
2.8.1. Mối quan hệ giữa động cơ du lịch và hình ảnh điểm đến
2.8.2. Mối quan hệ giữa động cơ du lịch và sự hài lòng
2.8.3. Mối quan hệ giữa động cơ du lịch và hành vi tương lai (ý định quay trở lại và truyền miệng điện tử)
2.8.4. Mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến và sự hài lòng
2.8.5. Mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến và hành vi tương lai
2.8.6. Mối quan hệ giữa sự hài lòng và hành vi tương lai (ý định quay trở lại và truyền miệng điện tử)
2.9. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
2.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
3.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG 3
3.2. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
3.3. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH
3.3.1. Phỏng vấn cá nhân
3.3.2. Thảo luận nhóm mục tiêu
3.4. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ
3.4.1. Quy trình và cỡ mẫu trong nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.4.2. Kết quả thống kê mô tả
3.4.3. Đánh giá độ tin cậy của thang đo
3.5. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC
3.5.1. Xác định cỡ mẫu
3.5.2. Phương pháp chọn mẫu
3.5.3. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.5.4. Phương pháp phân tích dữ liệu
3.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG 4
4.2. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG DU LỊCH TỈNH ĐỒNG THÁP
4.2.1. Thực trạng phát triển du lịch Đồng Tháp giai đoạn 2015-2020
4.2.2. Đánh giá chung
4.3. THÔNG TIN VỀ MẪU NGHIÊN CỨU
4.4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC
4.4.1. Đánh giá mô hình đo lường
4.4.2. Đánh giá mô hình cấu trúc
4.4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.4.4. Thống kê giá trị trung bình của từng yếu tố trong mô hình
4.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. Kết luận nghiên cứu
5.2. Đóng góp mới của luận án
5.3. HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.3.1. Hàm ý quản trị nhằm khuyến khích truyền miệng điện tử của du khách nội địa đối với điểm đến du lịch Đồng Tháp
5.3.2. Hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy ý định quay trở lại của du khách nội địa đối với điểm đến du lịch Đồng Tháp
5.4. HẠN CHẾ NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
5.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: CÁC LÝ THUYẾT HỖ TRỢ
PHỤ LỤC 2: TỔNG HỢP ĐỊNH NGHĨA CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU
PHỤ LỤC 3: TÓM LƯỢC CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
PHỤ LỤC 4: TỔNG HỢP CÁC MÔ HÌNH RÚT RA TỪ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CÓ LIÊN QUAN
PHỤ LỤC 5: TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU THỂ HIỆN MỐI QUAN HỆ GỮA CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU
PHỤ LỤC 6: NGUỒN THAM KHẢO THANG ĐO
PHỤ LỤC 7: PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA
PHỤ LỤC 8: THẢO LUẬN NHÓM MỤC TIÊU
PHỤ LỤC 9: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ VÀ KẾT QUẢ
PHỤ LỤC 10: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC VÀ KẾT QUẢ
PHỤ LỤC 11: KẾT QUẢ THỐNG KÊ TRUNG BÌNH THANG ĐO
PHỤ LỤC 12: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH ĐỒNG THÁP GIAI ĐOẠN 2015-2020
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu mối quan hệ giữa động cơ du lịch hình ảnh điểm đến sự hài lòng và hành vi tương lai của du khách nội địa nghiên cứu trường hợp điểm đến du lịch đồng tháp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (358 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING ****** HUỲNH QUỐC TUẤN NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐỘNG CƠ DU LỊCH, HÌNH ẢNH ĐIỂM ĐẾN, SỰ HÀI LÒNG VÀ HÀNH VI TƯƠNG LAI CỦA DU KHÁCH NỘI ĐỊA. NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH ĐỒNG THÁP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2023 BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING ****** HUỲNH QUỐC TUẤN NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐỘNG CƠ DU LỊCH, HÌNH ẢNH ĐIỂM ĐẾN, SỰ HÀI LÒNG VÀ HÀNH VI TƯƠNG LAI CỦA DU KHÁCH NỘI ĐỊA. NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH ĐỒNG THÁP Ngành : Quản trị Kinh doanh Mã số ngành : 9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐOÀN LIÊNG DIỄM 2.

HUỲNH THỊ THU SƯƠNG Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2023 0 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin được cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài “Nghiên cứu mối quan hệ giữa động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và hành vi tương lai của du khách nội địa. Nghiên cứu trường hợp điểm đến du lịch Đồng Tháp” là công trình nghiên cứu của riêng tác giả. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đó. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước cơ sở đào tạo và trước pháp luật về tính trung thực của luận án.

Nghiên cứu sinh Huỳnh Quốc Tuấn i LỜI CẢM ƠN Tôi muốn bày tỏ sự biết ơn sâu sắc của mình đến quý Thầy, Cô trong Ban giám hiệu trường Đại học Tài Chính – Marketing; Thầy, Cô của Viện Đào tạo Sau đại học đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin được gửi lời cảm ơn đến quý Thầy, Cô tham gia giảng dạy tôi những học phần để tôi có được kiến thức về nghiên cứu và quý Thầy, Cô tham gia các hội đồng đánh giá đã cho tôi những góp ý và tư vấn trong các chuyên đề, các báo cáo liên quan đến luận án và toàn bộ luận án. Đặc biệt nhất, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành của mình đến hai giảng viên hướng dẫn khoa học của tôi: TS. Đoàn Liêng Diễm và PGS.

Huỳnh Thị Thu Sương, những giảng viên đã luôn đồng hành cùng tôi, đầy tâm huyết, luôn cho tôi những định hướng nghiên cứu, cũng như luôn dành cho tôi sự động viên, khích lệ trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến Ban lãnh đạo, Ban chủ nhiệm Khoa và các đồng nghiệp thuộc trường Đại học Đồng Tháp đã luôn đồng hành, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn và đặc biệt đến Gia đình của tôi. Trong suốt những năm qua, Gia đình tôi luôn luôn là nguồn tạo động lực để tôi hoàn thành luận án.

Nghiên cứu sinh Huỳnh Quốc Tuấn ii TÓM TẮT Nghiên cứu này tìm hiểu mối quan hệ giữa động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến, sự hài lòng và hành vi tương lai của du khách nội địa đối với điểm đến du lịch Đồng Tháp. Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng sơ bộ để kiểm định các thang đo ở giai đoạn đầu và nghiên cứu định lượng chính thức để kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính ở giai đoạn sau. Cụ thể, trong nghiên cứu định tính, dữ liệu được thu thập từ việc phỏng vấn 7 chuyên gia và 02 nhóm du khách tham gia thảo luận nhóm mục tiêu; giai đoạn nghiên cứu định lượng sơ bộ, dữ liệu có được thông qua khảo sát 300 du khách nội địa và giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức, dữ liệu được thu thập từ việc khảo sát 600 du khách nội địa. Kết quả nghiên cứu định tính cho thấy một số biến quan sát được điều chỉnh, một số biến quan sát được bổ sung mới trong khi một số biến quan sát bị loại bỏ.

Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ bằng kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy rằng có 01 biến quan sát bị loại (COG2), các biến quan sát còn lại đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, đồng thời có 6 nhân tố được rút trích. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức cho thấy: (1) Động cơ du lịch và hình ảnh nhận thức ảnh hưởng trực tiếp và cùng chiều đến hình ảnh cảm xúc; (2) Động cơ du lịch, hình ảnh nhận thức và sự hài lòng có ảnh hưởng trực tiếp và cùng chiều đến truyền miệng điện tử; (3) Hình ảnh nhận thức và hình ảnh cảm xúc ảnh hưởng trực tiếp và cùng chiều đến sự hài lòng du khách; (4) Hình ảnh cảm xúc và sự hài lòng ảnh hưởng trực tiếp và cùng chiều đến ý định quay trở lại. Bên cạnh đó, chưa phát hiện mối quan hệ trực tiếp giữa động cơ du lịch và sự hài lòng; giữa động cơ du lịch, hình ảnh nhận thức và ý định quay trở lại và giữa hình ảnh cảm xúc đến truyền miệng điện tử. Nghiên cứu này giúp các nhà quản lý điểm đến, cán bộ quản lý và phát triển du lịch, cá nhân và tổ chức tham gia cung ứng sản phẩm du lịch có những chính sách và chiến lược kinh doanh phù hợp nhằm thu hút sự quay trở lại và truyền miệng điện tử của du khách.

iii Từ khóa: Động cơ du lịch, Hình ảnh điểm đến, Sự hài lòng, Ý định quay trở lại, Truyền miệng điện tử. iv ABSTRACT This study explores the relationship between tourism motivation, destination image, satisfaction and future behavior of domestic tourists towards Dong Thap tourist destination. The thesis uses mixed methods: qualitative research and preliminary quantitative research to test the scales at the early stage and formal quantitative research to test the linear structural model at the later stage. Specifically, in the qualitative research, data was collected from interviewing 7 experts and 02 groups of tourists participating in the target group discussion; In the preliminary quantitative research phase, data were obtained through a survey of 300 domestic tourists and in the official quantitative research phase, data were collected from a survey of 600 domestic tourists.

The qualitative research results show that some observed variables are adjusted, some observed variables are newly added while some observed variables are removed. Preliminary quantitative research results by Cronbach's Alpha reliability test and EFA exploratory factor analysis show that one observed variable is excluded (COG2), the remaining observed variables reach convergence values and discriminant value, and at the same time, 6 factors were extracted. The official quantitative research results show that: (1) Travel motivation and cognitive images have a direct and positive influence on affective images; (2) Travel motivation, perceived image and satisfaction have a direct and positive influence on electronic word of mouth; (3) Cognitive images and affective images directly and in the same direction affect visitor satisfaction; (4) Affective image and satisfaction directly and positively affect the intention to return. In addition, the direct relationship between travel motivation and satisfaction has not been detected; between travel motivation, cognitive images, and revisit intention, and between affective images and electronic word of mouth.

This research help in order for destination managers, tourism managers and developers, individuals and organizations involved in the supply of tourism products to v have appropriate policies and business strategies to attract tourist’s revisit and electronic word of mouth. Keyword: Travel motivation, Destination image, Tourist Satisfaction, Revisit intention, Electronic Word of Mouth. vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .vii DANH MỤC BẢNG .xii DANH MỤC HÌNH. xiv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

xv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU. 1 GIỚI THIỆU CHƯƠNG 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. Về mặt lý thuyết.

Về mặt thực tiễn. Khoảng trống nghiên cứu. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU. Ý nghĩa về mặt lý luận.

Ý nghĩa về mặt thực tiễn. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN. 16 vii TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 18 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.

19 GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2. Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB). Mô hình chấp nhận công nghệ mở rộng (ETAM) của Venkatesh và Davis (2000). Lý thuyết về hành vi tiêu dùng của Kotler (2001).

Lý thuyết đẩy và kéo của Lee (1965). MỘT SỐ KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU. Động cơ du lịch và các thành phần động cơ du lịch. Hình ảnh điểm đến và các thành phần của hình ảnh điểm đến.

Sự hài lòng du khách (Tourist Satisfaction). Hành vi tương lai (Future Behavior). CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Các hướng nghiên cứu.

Một số hạn chế trong các nghiên cứu có liên quan. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Mối quan hệ giữa động cơ du lịch và hình ảnh điểm đến. Mối quan hệ giữa động cơ du lịch và sự hài lòng.

Mối quan hệ giữa động cơ du lịch và hành vi tương lai (ý định quay trở lại và truyền miệng điện tử). Mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến và sự hài lòng. Mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến và hành vi tương lai. Mối quan hệ giữa sự hài lòng và hành vi tương lai (ý định quay trở lại và truyền miệng điện tử).

MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT. 60 viii TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 63 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. 64 GIỚI THIỆU CHƯƠNG 3.

QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH. Phỏng vấn cá nhân. Thảo luận nhóm mục tiêu.

NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ. Quy trình và cỡ mẫu trong nghiên cứu định lượng sơ bộ. Kết quả thống kê mô tả. Đánh giá độ tin cậy của thang đo.

NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC. Xác định cỡ mẫu. Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. 90 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 93 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 94 GIỚI THIỆU CHƯƠNG 4.

TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG DU LỊCH TỈNH ĐỒNG THÁP. Thực trạng phát triển du lịch Đồng Tháp giai đoạn 2015-2020. Đánh giá chung. THÔNG TIN VỀ MẪU NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC. Đánh giá mô hình đo lường. Đánh giá mô hình cấu trúc. Thảo luận kết quả nghiên cứu.

Thống kê giá trị trung bình của từng yếu tố trong mô hình. 129 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 131 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Kết luận nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. HÀM Ý QUẢN TRỊ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Quốc Tuấn (2023). Mối quan hệ động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và hành vi du khách nội địa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính - Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/moi-quan-he-giua-dong-co-du-lich-hinh-anh-diem-den-su-hai-long-va-hanh-vi-tuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mối quan hệ động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và hành vi du khách nội địa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu mối quan hệ giữa động cơ du lịch hình ảnh điểm đến sự hài lòng và hành vi tương lai của du khách nội địa tại điểm đến du lịch Đồng Tháp.

Luận án "Mối quan hệ động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và hành vi du khách nội địa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính - Marketing. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Mối quan hệ động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và hành vi du khách nội địa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mối quan hệ động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và hành vi du khách nội địa" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Mối quan hệ động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và hành vi du khách nội địa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mối quan hệ động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và hành vi du khách nội địa" có 358 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mối quan hệ động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và hành vi du khách nội địa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter