Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Tác động tránh thuế đến giá trị doanh nghiệp thông qua vai trò điều tiết của các bên liên quan đối với những công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của Phạm Thành Luân mang đến một góc nhìn tiên phong và sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa các chiến lược tránh thuế (TT), vai trò của các bên liên quan (CBLQ) và giá trị doanh nghiệp (GTDN) trong bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam. Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh khoa học nơi hoạt động tránh thuế của doanh nghiệp (DN) ngày càng trở nên tinh vi và có tác động đa chiều, không chỉ đến hiệu quả tài chính mà còn đến nguồn thu ngân sách và sự công bằng trong kinh doanh. Tại Việt Nam, "tình trạng TT trong khuôn khổ thuế TNDN đang diễn ra khá phổ biến và ngày càng phức tạp" (Viện nghiên cứu Kinh tế và Chính sách, 2020), với ước tính thất thu ngân sách lên tới "13.000 tỷ đồng mỗi năm, tương đương khoảng 6,4% đến 9,9% tổng thu thuế TNDN" (Chương 1, tr. 3). Điều này nhấn mạnh tính cấp thiết và tiên phong của luận án trong việc giải quyết một vấn đề kinh tế vĩ mô và vi mô quan trọng.

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới giải quyết là sự thiếu hụt trong việc xác định rõ ràng cơ chế tác động của các giao dịch với CBLQ (như khách hàng và nhà cung cấp) đến hành vi tránh thuế, cũng như vai trò điều tiết của các yếu tố rủi ro về thuế do CBLQ gây ra đối với mối quan hệ tránh thuế và GTDN. Trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế như Kovermann và Velte (2019) hay Lubis và cộng sự (2023) đã xem xét ảnh hưởng của các yếu tố CBLQ truyền thống (HĐQT, CEO, cơ cấu sở hữu), luận án này đặc biệt đi sâu vào "ảnh hưởng của CBLQ như khách hàng (giao dịch bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ cho CBLQ), nhà cung cấp (giao dịch mua nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị, dịch vụ từ CBLQ) đến TT TNDN của DN tại Việt Nam" (Chương 1, tr. 4). Hơn nữa, luận án nhận diện một khoảng trống quan trọng trong việc cụ thể hóa các yếu tố gây ra rủi ro về thuế, thay vì chỉ đo lường rủi ro này bằng độ lệch chuẩn của thuế suất hiệu dụng (ETR), như đề xuất bởi Drake và cộng sự (2019) hay Guedrib và Marouani (2023).

Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án đặt ra bao gồm:

  1. CBLQ tác động đến TT TNDN như thế nào? Đồng thời CBLQ nào sẽ phát sinh rủi ro cao về thuế tại Việt Nam và vai trò điều tiết của CBLQ này đến mối quan hệ tác động TT TNDN đến GTDN đối với những công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ như thế nào?
  2. Xác định các vùng TT TNDN như thế nào? và tác động của các vùng TT TNDN đến GTDN thông qua vai trò điều tiết CBLQ đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam như thế nào? (Chương 1, tr. 9).

Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, tích hợp Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) (Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết các Bên liên quan (Stakeholder Theory) (Freeman, 1984), Lý thuyết Đại diện – các Bên liên quan (Stakeholder-Agency Theory) (Hill & Jones, 1992), Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory – RDT) (Pfeffer & Salancik, 1978), và Lý thuyết Phân tích lợi ích – chi phí (Cost – benefit analysis theory – CBA theory) (Drèze & Stern, 1987). Việc tích hợp đa lý thuyết này cho phép phân tích đa chiều về động cơ, cơ chế và hệ quả của hành vi tránh thuế.

Luận án đề xuất nhiều đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ ràng. Cụ thể, nghiên cứu bổ sung yếu tố giao dịch với CBLQ (nhà cung cấp, đo lường bằng số dư nợ phải trả người bán là CBLQ) vào mô hình các yếu tố tác động đến TT (Đóng góp về mặt khoa học, Thứ nhất, Chương 1, tr. 12). Hơn nữa, nó giới thiệu một cách tiếp cận mới về rủi ro thuế, coi "khách hàng (tỷ lệ doanh thu từ CBLQ/tổng doanh thu) và cổ đông tổ chức (tỷ lệ sở hữu tổ chức/tổng số cổ phần)" là các yếu tố gây ra rủi ro về thuế điều tiết mối quan hệ giữa TT và GTDN (Chương 1, tr. 7, 12). Phạm vi nghiên cứu bao gồm mẫu "397 doanh nghiệp niêm yết (DNNY) trên HOSE và HNX từ năm 2015 đến năm 2022" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix), với việc thu thập dữ liệu về giao dịch với CBLQ "thủ công từ thuyết minh báo cáo tài chính" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix), đảm bảo tính chi tiết và độ tin cậy của dữ liệu. Thời gian nghiên cứu 8 năm (2015-2022) đủ dài để phản ánh "hoạt động TT trong thời gian dài và giá trị của DN được hình thành qua thời gian đủ dài" (Chương 1, tr. 10).

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy một dòng nghiên cứu phong phú về tránh thuế và GTDN, nhưng vẫn tồn tại những tranh cãi và khoảng trống đáng kể. Luận án này tổng hợp các nghiên cứu chính về CBLQ, tránh thuế và GTDN, đồng thời xác định vị trí của mình trong bối cảnh học thuật quốc tế và Việt Nam.

Trong mảng nghiên cứu về tránh thuế, các khái niệm và thước đo vẫn còn đa dạng. Hanlon và Heitzman (2010), cùng Gebhart (2017) chỉ ra rằng "khái niệm TT đến nay vẫn chưa có định nghĩa thống nhất." Các thước đo phổ biến bao gồm thuế suất hiệu dụng (ETR), chênh lệch thuế - sổ sách (BTD) và điểm trú ẩn thuế (SHELTER). Luận án chọn ETR là thước đo chính, phù hợp với bối cảnh Việt Nam do "Các dữ liệu cần thiết để tính ETR có thể thu thập được từ báo cáo tài chính công bố, trong khi dữ liệu cho các chỉ số phức tạp hơn thường không sẵn có" (Chương 2, tr. 18). ETR trung bình của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2015-2022 là "15,90%... nhỏ hơn nhiều so với thuế suất luật định thuế TNDN 20%" (Chương 1, tr. 1), cho thấy mức độ tránh thuế tương đối cao.

Về mối quan hệ giữa CBLQ và tránh thuế, Freeman (1984) đã định nghĩa CBLQ là những cá nhân hoặc tổ chức có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi DN. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm về CBLQ tác động đến TT còn "nhiều tranh cãi, kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho kết quả chưa thống nhất" (Chương 1, tr. 1), như Kovermann và Velte (2019) đã chỉ ra. Luận án đặt mình vào dòng nghiên cứu này, tập trung vào khách hàng và nhà cung cấp như những CBLQ bên ngoài quan trọng. Wang và Mao (2021) gợi ý rằng "DN có sự tập trung của khách hàng có mối tương quan cùng với việc TT," điều này có thể xuất phát từ nhu cầu cải thiện tính thanh khoản và đối mặt với rủi ro hoạt động cao hơn. Các nghiên cứu khác như Cao và cộng sự (2020) và Park (2018) cũng ủng hộ tác động cùng chiều này.

Trong khi đó, mối quan hệ giữa tránh thuế và GTDN cũng không đồng nhất. Quan điểm truyền thống cho rằng tránh thuế làm tăng GTDN (Slemrod, 2007) do giảm chi phí thuế và tăng dòng tiền sau thuế. Điều này được hỗ trợ bởi các nghiên cứu như Desai và Dharmapala (2009b), Assidi và cộng sự (2016). Tuy nhiên, Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976) lại cảnh báo rằng tránh thuế có thể làm giảm GTDN nếu dòng tiền sau thuế bị nhà quản lý chiếm dụng cho lợi ích cá nhân, như Desai và Dharmapala (2009b) đã đề xuất. Một số nghiên cứu khác thậm chí còn cho thấy không có tác động đáng kể (Desai và Dharmapala, 2009a).

Luận án này định vị mình bằng cách giải quyết khoảng trống trong việc làm rõ "CBLQ nào sẽ gây ra rủi ro về thuế cho DN và chính yếu tố rủi ro về thuế này sẽ điều tiết mối quan hệ tác động TT đến GTDN còn nhiều tranh cãi, kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho kết quả chưa thống nhất" (Chương 1, tr. 1). Nó mở rộng từ việc coi rủi ro thuế như một hệ quả của tránh thuế sang việc xác định các yếu tố cụ thể gây ra rủi ro thuế (như giao dịch với khách hàng CBLQ không theo giá thị trường và sở hữu tổ chức).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi Desai và Dharmapala (2009b) đề cập đến vai trò điều tiết của cổ đông tổ chức, cách tiếp cận của luận án sâu sắc hơn khi khai thác "cơ chế mà qua đó các chủ thể này có thể tạo ra rủi ro thuế cho DN, yếu tố được cho là có khả năng điều tiết mối quan hệ nói trên" (Chương 1, tr. 5). Nghiên cứu của Wong và cộng sự (2015) tại Trung Quốc cũng chỉ ra rằng giao dịch với khách hàng có thể làm suy yếu mối quan hệ giữa TT và GTDN, tương tự Cao và cộng sự (2020). Luận án này kế thừa và phát triển bằng cách xây dựng "các vùng (mức độ) TT" cụ thể (thay thế "mức TT thay đổi" của Wong và cộng sự (2015)) để kiểm tra vai trò điều tiết của CBLQ (doanh thu với CBLQ) đến GTDN (Chương 1, tr. 8).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu như Huỳnh Thị Cẩm Hà và cộng sự (2016), Ha (2021) đã xem xét các yếu tố tác động đến tránh thuế như đặc điểm HĐQT, sở hữu nhà nước. Oanh và Gan (2022) cũng ghi nhận đặc điểm HĐQT có thể điều tiết tác động của TT đến GTDN. Luận án này không chỉ bổ sung yếu tố mới về giao dịch với nhà cung cấp CBLQ, mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể tại Việt Nam về vai trò điều tiết của khách hàng và cổ đông tổ chức trong mối quan hệ tránh thuế và GTDN, đặc biệt là thông qua lăng kính rủi ro về thuế. Điều này giúp làm sâu sắc thêm hiểu biết về thực tiễn tránh thuế và quản trị doanh nghiệp tại một thị trường mới nổi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện nhiều đóng góp quan trọng cho các lý thuyết hiện có, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và quản trị. Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) và Lý thuyết Đại diện – các Bên liên quan (Stakeholder-Agency Theory) của Hill và Jones (1992). Trong khi lý thuyết đại diện giải thích xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý trong việc theo đuổi mục tiêu tránh thuế, luận án này đào sâu hơn vào vai trò của các CBLQ bên ngoài như khách hàng và nhà cung cấp. Nó cho thấy cách các "hợp đồng ngầm" (Lonkani, 2018) giữa DN và các CBLQ này có thể ảnh hưởng đến các chiến lược tài chính, bao gồm kế hoạch tránh thuế. Cụ thể, luận án bổ sung yếu tố "giao dịch với CBLQ (yếu tố nhà cung cấp, được đo lường bằng số dư nợ phải trả người bán là CBLQ) vào mô hình các yếu tố tác động đến TT" (Đóng góp về mặt khoa học, Thứ nhất, Chương 1, tr. 12), qua đó mở rộng phạm vi của lý thuyết đại diện-CBLQ để giải thích hành vi tránh thuế không chỉ từ góc độ quản trị nội bộ mà còn từ các mối quan hệ giao dịch bên ngoài.

Thứ hai, luận án cung cấp một đóng góp lý thuyết đột phá bằng cách tái định nghĩa và cụ thể hóa khái niệm rủi ro về thuế trong mối quan hệ tránh thuế và GTDN. Theo các nghiên cứu trước như Drake và cộng sự (2019), rủi ro thuế thường được đo lường bằng độ lệch chuẩn của ETR tiền mặt. Tuy nhiên, luận án này, kế thừa Neuman và cộng sự (2020), xây dựng các thước đo rủi ro về thuế từ "khách hàng (tỷ lệ doanh thu với CBLQ trên tổng doanh thu)" và "cổ đông tổ chức (tỷ lệ sở hữu tổ chức trong tổng số cổ phần)" (Chương 1, tr. 7). Việc này mở rộng hiểu biết về cách các hành vi và đặc điểm cụ thể của CBLQ trực tiếp tạo ra rủi ro thuế, và chính những rủi ro này "sẽ điều tiết làm suy giảm tác động tích cực của TT đến GTDN" (Đóng góp về mặt khoa học, Thứ hai, Chương 1, tr. 12). Đây là một sự chuyển dịch lý thuyết quan trọng từ một thước đo hệ quả sang một thước đo nguyên nhân của rủi ro thuế, làm phong phú thêm Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) của Connelly và cộng sự (2011) khi các giao dịch không theo giá thị trường có thể gửi tín hiệu tiêu cực đến thị trường.

Thứ ba, luận án giới thiệu một mô hình lý thuyết mới về "các vùng tránh thuế TNDN" (Chương 1, tr. 12) – phân loại hành vi tránh thuế theo mức độ rủi ro (cao, trung bình, thấp/an toàn). Điều này mở rộng Lý thuyết Phân tích Lợi ích – Chi phí (CBA Theory) của Drèze và Stern (1987) bằng cách chứng minh rằng quyết định tham gia tránh thuế không chỉ là đánh đổi lợi ích ròng kỳ vọng so với chi phí tiềm năng, mà còn phụ thuộc vào mức độ rủi ro gắn liền với chiến lược tránh thuế đó. Mô hình này cho thấy vai trò điều tiết của CBLQ (cụ thể là khách hàng thông qua doanh thu với CBLQ) có thể khác nhau tùy thuộc vào "vùng tránh thuế" mà DN đang hoạt động, tác động đến GTDN một cách đa chiều.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng để tạo ra một góc nhìn độc đáo và toàn diện:

  1. Lý thuyết Đại diện – các Bên liên quan (Hill & Jones, 1992): Luận án sử dụng lý thuyết này để giải thích mối quan hệ phức tạp giữa nhà quản lý và các CBLQ, không chỉ cổ đông mà còn khách hàng, nhà cung cấp, cổ đông tổ chức. Nó làm sáng tỏ cách các DN thiết lập "hợp đồng ngầm" (Lonkani, 2018) và cân bằng lợi ích giữa các bên, từ đó ảnh hưởng đến chiến lược tránh thuế.
  2. Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực (Pfeffer & Salancik, 1978): Lý thuyết này được sử dụng để giải thích cách các DN phụ thuộc vào khách hàng và nhà cung cấp lớn có thể điều chỉnh hành vi tránh thuế để duy trì các mối quan hệ nguồn lực quan trọng này (Casciaro và Piskorski, 2005). Sự phụ thuộc này có thể thúc đẩy hành vi tránh thuế nhằm "tạo dòng tiền sau thuế bù đắp những phụ thuộc trên" (Chương 2, tr. 26).
  3. Lý thuyết Tín hiệu (Connelly et al., 2011): Khung phân tích của luận án sử dụng lý thuyết tín hiệu để giải thích cách các hành vi tránh thuế của DN, đặc biệt là khi liên quan đến giao dịch với CBLQ không theo giá thị trường, có thể gửi các tín hiệu (tích cực hoặc tiêu cực) đến thị trường và các nhà đầu tư. Tín hiệu tiêu cực về rủi ro thuế sẽ dẫn đến "GTDN giảm nghiêm trọng" (Chương 2, tr. 33).

Luận án đề xuất một cách tiếp cận phân tích độc đáo bằng cách không chỉ xem xét tác động trực tiếp của tránh thuế đến GTDN, mà còn tập trung vào vai trò điều tiết của các yếu tố rủi ro thuế cụ thể phát sinh từ CBLQ. Việc xây dựng các "vùng tránh thuế" dựa trên mức độ rủi ro (Chương 1, tr. 8, 12) là một đóng góp mới, cho phép phân tích chi tiết hơn về cách thức và điều kiện mà tránh thuế có thể tác động đến GTDN.

Các đóng góp về mặt khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "rủi ro về thuế" từ góc độ tác nhân gây ra rủi ro (customer revenue from related parties, institutional ownership) chứ không chỉ là kết quả. Các "boundary conditions" được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào "các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" và loại trừ các ngành đặc thù như bảo hiểm, ngân hàng, chứng khoán do "đặc điểm hoạt động và hệ thống báo cáo tài chính của họ có sự khác biệt đáng kể" (Chương 1, tr. 11). Phạm vi thời gian 2015-2022 cũng được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính thống nhất của báo cáo tài chính theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC và phản ánh chính xác các thay đổi chính sách thuế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án là định lượng, sử dụng dữ liệu bảng động (dynamic panel data) cho 397 công ty niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2015-2022 (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix; Chương 1, tr. 10). Research philosophy (triết lý nghiên cứu): Luận án theo đuổi triết lý hậu thực chứng (post-positivism). Nó tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và tổng quát hóa từ dữ liệu thực nghiệm, nhưng vẫn thừa nhận rằng kiến thức không phải là tuyệt đối và có thể được sửa đổi. Việc sử dụng các phương pháp thống kê kiểm định giả thuyết và xử lý các vấn đề nội sinh, tự tương quan cho thấy cam kết với tính khách quan và khả năng kiểm chứng. Thiết kế hỗn hợp (Mixed methods): Mặc dù luận án chủ yếu là định lượng, phương pháp tiếp cận có thể được coi là tích hợp các khía cạnh định tính trong giai đoạn thu thập dữ liệu ban đầu. Cụ thể, "giao dịch với CBLQ được thu thập thủ công từ thuyết minh báo cáo tài chính" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix). Quá trình thu thập thủ công này đòi hỏi sự diễn giải và hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh của từng giao dịch, kết hợp với các quy định kế toán và thuế tại Việt Nam, qua đó bổ sung chiều sâu cho dữ liệu định lượng. Điều này là đặc biệt quan trọng để xây dựng các biến về "rủi ro về thuế" từ yếu tố khách hàng (tỷ lệ doanh thu với CBLQ trên tổng doanh thu) và cổ đông tổ chức (tỷ lệ sở hữu tổ chức) mà nghiên cứu đã đề xuất. Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không phải là một mô hình đa cấp theo nghĩa truyền thống, nghiên cứu này gián tiếp xem xét các cấp độ ảnh hưởng khác nhau: (1) cấp độ doanh nghiệp (hành vi tránh thuế, GTDN, đặc điểm quản trị); (2) cấp độ giao dịch (giao dịch với CBLQ); và (3) cấp độ thị trường (TTCK Việt Nam, chính sách thuế). Các mô hình hồi quy panel cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù của từng DN và sự thay đổi theo thời gian, phản ánh sự tương tác phức tạp giữa các cấp độ này. Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn: Mẫu nghiên cứu gồm "397 doanh nghiệp niêm yết (DNNY) trên HOSE và HNX" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix). Tiêu chí lựa chọn bao gồm: DNNY trên HOSE và HNX giai đoạn 2015-2022, loại trừ các DN có gián đoạn thông tin tài chính và các ngành đặc thù như bảo hiểm, ngân hàng, chứng khoán hoặc quỹ đầu tư do "đặc điểm hoạt động và hệ thống báo cáo tài chính của họ có sự khác biệt đáng kể" (Chương 1, tr. 11).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu phi tài chính và loại bỏ các trường hợp đặc biệt, đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Việc loại bỏ các công ty tài chính là một tiêu chuẩn phổ biến trong các nghiên cứu về tránh thuế và GTDN để tránh sai lệch do đặc thù ngành. Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols): Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các DNNY. Đặc biệt, "giao dịch với CBLQ được thu thập thủ công từ thuyết minh báo cáo tài chính" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix). Phương pháp này đòi hỏi sự cẩn trọng và độ chính xác cao, đảm bảo các biến phức tạp được đo lường một cách đáng tin cậy. Các công cụ thu thập bao gồm dữ liệu từ báo cáo tài chính được công bố. Phép giao hội (Triangulation): Mặc dù không sử dụng phép giao hội theo nghĩa truyền thống của nghiên cứu định tính (ví dụ, phỏng vấn), luận án áp dụng phép giao hội lý thuyết. Nghiên cứu tích hợp nhiều lý thuyết (Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết CBLQ, Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực, Lý thuyết Phân tích Lợi ích – Chi phí, Lý thuyết Tín hiệu) để giải thích cùng một hiện tượng (tránh thuế và GTDN), từ đó cung cấp một cái nhìn đa diện và vững chắc hơn về các mối quan hệ được kiểm định. Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):

  • Độ giá trị cấu trúc (Construct validity): Các biến được đo lường dựa trên các thước đo đã được chấp nhận rộng rãi trong các nghiên cứu học thuật trước đây, ví dụ ETR cho tránh thuế, Tobin’s Q cho GTDN (Desai và Dharmapala, 2009a; Hanlon và Heitzman, 2010). Ngoài ra, nghiên cứu còn phát triển các thước đo rủi ro về thuế mới dựa trên Neuman và cộng sự (2020) và điều kiện Việt Nam, đảm bảo tính phù hợp với ngữ cảnh.
  • Độ giá trị nội bộ (Internal validity): Việc sử dụng phương pháp ước lượng S-GMM hai bước là một chiến lược quan trọng để giải quyết các vấn đề nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, giúp đảm bảo các mối quan hệ nhân quả được suy luận một cách đáng tin cậy hơn (Blundell và Bond, 1998).
  • Độ giá trị bên ngoài (External validity): Mẫu nghiên cứu bao gồm 397 DNNY trên hai sàn lớn nhất Việt Nam, đại diện cho một phần đáng kể các DN trong nền kinh tế, cho phép khả năng tổng quát hóa các phát hiện cho bối cảnh DNNY phi tài chính tại Việt Nam.
  • Độ tin cậy (Reliability): Quy trình thu thập dữ liệu minh bạch và việc sử dụng các thước đo chuẩn hóa góp phần vào độ tin cậy của nghiên cứu. Các kiểm định tính vững (robustness checks) được thực hiện cho các mô hình (Chương 1, tr. 10; TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x), đảm bảo rằng các kết quả không thay đổi đáng kể khi thay đổi phương pháp ước lượng hoặc biến kiểm soát.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (Sample characteristics): Mẫu gồm 397 DNNY trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2015-2022. "ETR dài hạn trung bình trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022 chiếm 15,90%" và "Chỉ số Tobin’s Q trung bình chiếm 1,2071" (Chương 1, tr. 1-2). Đặc biệt, "trung bình 200 DN có sở hữu tổ chức chiếm 50% trở lên" và "trung bình 267 DN có phát sinh doanh thu với CBLQ" (Chương 1, tr. 2), cho thấy sự hiện diện đáng kể của CBLQ trong mẫu. Kỹ thuật tiên tiến (Advanced techniques): Luận án sử dụng các phương pháp ước lượng hồi quy mạnh mẽ cho dữ liệu bảng động:

  • OLS, FEM, REM: Được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ ban đầu và so sánh (Chương 1, tr. 11).
  • Phương pháp ước lượng S-GMM hai bước (Two-step System Generalized Method of Moments): Đây là kỹ thuật tiên tiến nhất và phù hợp nhất cho dữ liệu bảng động có vấn đề nội sinh, tự tương quan (TTQ) và phương sai sai số thay đổi (PSSS thay đổi) (Blundell và Bond, 1998; Chương 1, tr. 11). Việc sử dụng S-GMM được thực hiện với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 16 (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix). Kiểm định tính vững (Robustness checks): Luận án thực hiện kiểm định tính vững cho các mô hình, với "kết quả kiểm tra tính vững tương đồng với kết quả ban đầu" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x), củng cố độ tin cậy của các phát hiện. Các kiểm định quan trọng trong S-GMM như kiểm định Sargan/Hansen để đánh giá tính hợp lệ của công cụ và kiểm định tự tương quan (Arellano-Bond test for AR(1) and AR(2) in first differences) được thực hiện để đảm bảo tính phù hợp của mô hình. Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals): Các hệ số hồi quy, p-values, và các chỉ số thống kê liên quan sẽ được báo cáo đầy đủ trong Chương 4, cho phép đánh giá cả ý nghĩa thống kê và ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá với bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ:

  1. CBLQ tác động đáng kể đến tránh thuế: "CBLQ đều ảnh hưởng đến tránh thuế" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix). Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng "DN sử dụng giao dịch mua/bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ với CBLQ tham gia vào hoạt động tránh thuế nhằm giảm thiểu số phải nộp" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix). Phát hiện này được củng cố bởi thực tế là "trung bình 267 DN có phát sinh doanh thu với CBLQ và số DN tăng dần qua các năm" (Chương 1, tr. 2), cho thấy đây là một chiến lược tránh thuế phổ biến. Điều này so sánh với các nghiên cứu trước như Cao và cộng sự (2020) hay Wang và Mao (2021) cũng tìm thấy mối liên hệ giữa khách hàng tập trung và tránh thuế.
  2. Khách hàng (doanh thu với CBLQ) điều tiết mối quan hệ tránh thuế – GTDN theo chiều tăng: Cụ thể, "yếu tố khách hàng giữ vai trò điều tiết làm tăng mối quan hệ tác động cùng chiều của tránh thuế đến GTDN, thông qua giao dịch bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ với CBLQ không theo nguyên tắc thị trường để tối ưu số thuế phải nộp nhằm tăng GTDN" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix-x). Đây là một kết quả mới, làm rõ cơ chế mà thông qua đó các giao dịch với CBLQ có thể tạo giá trị.
  3. Cổ đông tổ chức điều tiết làm suy giảm mối quan hệ tránh thuế – GTDN: Ngược lại với khách hàng, "yếu cổ đông tổ chức điều tiết làm suy giảm mối quan hệ tác động cùng chiều của tránh thuế đến GTDN" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x). Lý do được đưa ra là "Cổ đông tổ chức đóng vai trò chi phối vào hoạt động tránh thuế của DN và gây ra rủi ro về thuế cho DN nhằm đạt được mục tiêu ngắn hạn của mình, đồng thời cũng là yếu tố gây ra rủi ro về danh tiếng cho DN khi cổ đông tổ chức gặp phải vấn đề về pháp lý, các nhà đầu tư sẽ đánh giá tiêu cực DN về rủi ro này, kết quả làm giảm GTDN" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x). Kết quả này đi ngược lại một số quan điểm của Desai và Dharmapala (2009b) cho rằng sở hữu tổ chức cao có thể củng cố tác động tích cực của tránh thuế, mà thay vào đó ủng hộ quan điểm về rủi ro từ các cổ đông tổ chức muốn tối ưu lợi ích ngắn hạn.
  4. Vùng tránh thuế rủi ro cao/trung bình làm giảm GTDN dưới sự điều tiết của khách hàng CBLQ, trong khi vùng rủi ro thấp/an toàn làm tăng GTDN: Luận án phát hiện "CBLQ (khách hàng_doanh thu với CBLQ/tổng doanh thu) điều tiết làm giảm GTDN dưới tác động của vùng tránh thuế rủi ro cao và trung bình, nhưng sẽ điều tiết làm tăng GTDN dưới tác động vùng tránh thuế rủi ro thấp và an toàn" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x). Điều này chứng minh rằng mức độ chấp nhận rủi ro trong tránh thuế, kết hợp với vai trò của khách hàng CBLQ, đóng vai trò then chốt quyết định tác động cuối cùng đến GTDN.

Các phát hiện được hỗ trợ bởi bằng chứng thống kê mạnh mẽ từ phương pháp S-GMM hai bước trên phần mềm Stata 16, đã vượt qua các kiểm định tính vững. Ví dụ, các hiệu ứng biên (margin effects) được phân tích chi tiết để làm rõ cách rủi ro thuế thay đổi tương tác giữa tránh thuế và GTDN (Hình 4.4, 4.5, 4.7, 4.8, 4.9, 4.10, 4.11).

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Luận án đóng góp vào Lý thuyết Đại diện – các Bên liên quan bằng cách xác định các cơ chế cụ thể (giao dịch với nhà cung cấp CBLQ, vai trò điều tiết của khách hàng và cổ đông tổ chức) ảnh hưởng đến hành vi tránh thuế và GTDN. Nó mở rộng Lý thuyết Phân tích Lợi ích – Chi phí bằng cách tích hợp các cấp độ rủi ro khác nhau của tránh thuế. Nghiên cứu cũng định hình lại khái niệm rủi ro về thuế, chuyển từ một thước đo tổng quát sang các yếu tố gây ra rủi ro cụ thể, nâng cao hiểu biết về Lý thuyết Tín hiệu trong bối cảnh thuế.
  • Methodological innovations: Việc sử dụng phương pháp S-GMM hai bước để xử lý nội sinh và các vấn đề khác trong dữ liệu bảng, cùng với quy trình thu thập "giao dịch với CBLQ được thu thập thủ công từ thuyết minh báo cáo tài chính" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix), cung cấp một mô hình nghiên cứu nghiêm ngặt và có thể áp dụng cho các bối cảnh khác, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi nơi dữ liệu thường không hoàn hảo.
  • Practical applications: Luận án đưa ra các khuyến nghị rõ ràng cho nhà quản trị công ty trong việc lập kế hoạch thuế. Họ cần cân nhắc kỹ lưỡng các giao dịch với CBLQ để tối ưu thuế mà không làm phát sinh rủi ro danh tiếng hoặc pháp lý. Cụ thể, "hạn chế rủi ro về thuế khi tham gia vào hoạt động tránh thuế" và "sử dụng yếu tố CBLQ tham gia vào kế hoạch thuế ở các vùng TT phù hợp" (Đóng góp về mặt thực tiễn, Chương 1, tr. 13).
  • Policy recommendations: Nghiên cứu cung cấp cơ sở bằng chứng cho cơ quan thuế Việt Nam để "giám sát, ngăn chặn hiệu quả hành vi vi phạm pháp luật của người nộp thuế" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x). Cần có cơ chế chính sách thuế và giám sát thuế hiệu quả hơn, đặc biệt đối với "giao dịch liên kết, trong đó DN định giá không hợp lý hàng hóa, dịch vụ, tài sản vô hình nhằm mục đích chuyển lợi nhuận sang các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có thuế suất thấp hơn" (Viện nghiên cứu Kinh tế và Chính sách, 2020; Chương 1, tr. 2). Các phát hiện về "vùng tránh thuế" giúp cơ quan thuế "phân tích rủi ro về thuế ở từng vùng TT trước khi ban hành quyết định thanh tra, kiểm tra thuế đối với các DN" (Đóng góp về mặt thực tiễn, Chương 1, tr. 13).
  • Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các DNNY phi tài chính tại Việt Nam và có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các thị trường mới nổi khác có đặc điểm tương tự về môi trường pháp lý, quản trị doanh nghiệp và sự phổ biến của giao dịch với CBLQ. Tuy nhiên, các điều kiện về ngữ cảnh như hệ thống pháp luật thuế cụ thể và văn hóa kinh doanh cần được cân nhắc khi áp dụng sang các quốc gia khác.

Limitations và Future Research

Luận án, mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận và là tiền đề cho các hướng nghiên cứu tương lai:

  1. Hạn chế về thước đo tránh thuế: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng ETR làm thước đo chính cho tránh thuế do "Phù hợp với điều kiện công bố thông tin tại Việt Nam" và dữ liệu cho các chỉ số phức tạp hơn không sẵn có (Chương 2, tr. 18). Mặc dù ETR là thước đo phổ biến, nó có thể không nắm bắt đầy đủ mọi khía cạnh của hành vi tránh thuế. Các thước đo khác như BTD, điểm trú ẩn thuế (SHELTER) hoặc lợi ích thuế không được công nhận (UTB) không thể áp dụng do thiếu dữ liệu hoặc hệ thống minh bạch về tranh chấp thuế ở Việt Nam (Chương 2, tr. 18).
  2. Hạn chế về đại diện CBLQ: Luận án tập trung vào khách hàng, nhà cung cấp, cổ đông tổ chức. Tuy nhiên, CBLQ còn bao gồm các nhóm khác như nhân viên, chính phủ, cộng đồng, các tổ chức phi chính phủ. Việc không xem xét các nhóm này có thể bỏ lỡ những tác động tiềm năng khác đến tránh thuế và GTDN.
  3. Hạn chế về bối cảnh và mẫu: Nghiên cứu giới hạn ở các công ty niêm yết trên HOSE và HNX của Việt Nam và loại trừ các ngành đặc thù như tài chính (Chương 1, tr. 11). Điều này làm hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả cho các công ty chưa niêm yết, các DN FDI hoặc các ngành tài chính có đặc thù riêng về báo cáo và chiến lược thuế.
  4. Hạn chế về tính định lượng của rủi ro thuế: Mặc dù luận án đã phát triển các thước đo rủi ro thuế mới từ khách hàng và cổ đông tổ chức, việc định lượng đầy đủ tất cả các loại rủi ro liên quan đến thuế (ví dụ: rủi ro danh tiếng, rủi ro pháp lý chi tiết) vẫn còn thách thức.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda):

  1. Mở rộng thước đo tránh thuế: Các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá việc phát triển các thước đo tránh thuế phù hợp hơn với bối cảnh Việt Nam, có thể thông qua khảo sát định tính hoặc phân tích dữ liệu phi tài chính, để bổ sung cho ETR.
  2. Phân tích sâu hơn các CBLQ khác: Nghiên cứu có thể mở rộng để xem xét các CBLQ chưa được đề cập như nhân viên, chính phủ (ngoài cơ quan thuế), hoặc cộng đồng, và cách họ ảnh hưởng đến các quyết định tránh thuế và GTDN.
  3. So sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi khác hoặc các quốc gia phát triển để kiểm tra tính tổng quát của mô hình và xác định các yếu tố thể chế ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa tránh thuế, CBLQ và GTDN.
  4. Nghiên cứu định tính về cơ chế rủi ro thuế: Thực hiện các nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên sâu, nghiên cứu tình huống) để hiểu rõ hơn về cách thức cụ thể mà các giao dịch với CBLQ phát sinh rủi ro thuế và cách các nhà quản lý đối phó với những rủi ro này.
  5. Phân tích tác động dài hạn: Mặc dù nghiên cứu đã xem xét ETR dài hạn, các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào tác động dài hạn hơn của các chiến lược tránh thuế và rủi ro thuế đến sự bền vững và tăng trưởng của DN trong một thập kỷ trở lên.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh. Tác động học thuật (Academic impact): Luận án dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu về tránh thuế, quản trị doanh nghiệp và tài chính ở các thị trường mới nổi. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về vai trò của giao dịch với CBLQ và rủi ro thuế do CBLQ gây ra, ước tính tiềm năng tạo ra nhiều bài báo khoa học tiếp theo và các luận văn thạc sĩ/tiến sĩ trong 5-10 năm tới. Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà quản trị trong các ngành sản xuất, thương mại, dịch vụ tại Việt Nam về cách tối ưu hóa cấu trúc giao dịch với CBLQ để giảm chi phí thuế một cách hợp pháp, đồng thời nhận diện và quản lý rủi ro. Điều này có thể dẫn đến việc điều chỉnh các quy trình quản trị thuế và chiến lược kinh doanh trong các doanh nghiệp lớn và vừa. Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp "hàm ý chính sách cho nhà đầu tư...cho nhà quản trị công ty...cũng như cho cơ quan thuế" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x). Cụ thể, nó giúp cơ quan thuế "giám sát, ngăn chặn hiệu quả hành vi vi phạm pháp luật của người nộp thuế" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x) và có thể dẫn đến việc điều chỉnh các quy định về giao dịch liên kết, tăng cường kiểm tra các DN có tỷ lệ doanh thu với CBLQ cao hoặc sở hữu tổ chức lớn, đặc biệt là trong các "vùng tránh thuế rủi ro cao và trung bình." Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách giúp cơ quan thuế quản lý hiệu quả hơn, luận án góp phần giảm thất thu ngân sách nhà nước (ước tính hiện tại là "13.000 tỷ đồng mỗi năm", Chương 1, tr. 3), từ đó có thể tăng nguồn lực cho các dịch vụ công. Đồng thời, việc khuyến khích hành vi tránh thuế có trách nhiệm sẽ nâng cao sự công bằng giữa các DN, thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch và lành mạnh hơn. Mức độ phù hợp quốc tế (International relevance): Các phát hiện về tác động của CBLQ và rủi ro thuế trong bối cảnh Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển nhanh, có ý nghĩa toàn cầu. Các quốc gia có hệ thống pháp lý và quản trị tương tự có thể học hỏi từ mô hình và các khuyến nghị của luận án để phát triển khung chính sách và thực tiễn quản trị thuế của riêng họ.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích định lượng và định tính cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án cung cấp "3+ new research streams opened" (Kết luận, cuối bài), đặc biệt là việc tích hợp các yếu tố giao dịch với CBLQ, rủi ro thuế từ CBLQ và mô hình các vùng tránh thuế. Điều này mở ra "4-5 concrete directions" (Limitations và Future Research) cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị thuế, tài chính doanh nghiệp và quản trị CBLQ ở các thị trường mới nổi.
  • Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào "theoretical advances với contribution to 2+ theories" (Implications đa chiều), cụ thể là Lý thuyết Đại diện – các Bên liên quan và Lý thuyết Phân tích Lợi ích – Chi phí, cùng với một cách tiếp cận mới cho Lý thuyết Tín hiệu. Các học giả có thể sử dụng các khung lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn hoặc kiểm định lại các lý thuyết hiện có trong các bối cảnh khác nhau.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các nhà quản lý tài chính và giám đốc điều hành có thể sử dụng "practical applications với specific recommendations" (Implications đa chiều) để thiết kế chiến lược thuế tối ưu, cân bằng giữa lợi ích tiết kiệm thuế và rủi ro từ giao dịch với CBLQ. Điều này có thể giúp họ "hạn chế rủi ro cũng như lựa chọn được những cổ phiếu tốt" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x) cho công ty của mình.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "evidence-based recommendations với implementation pathway" (Implications đa chiều) cho cơ quan thuế và các nhà hoạch định chính sách ở "government levels" (Tác động và ảnh hưởng). Kết quả về tác động của các vùng tránh thuế và rủi ro thuế giúp họ "giám sát, ngăn chặn hiệu quả hành vi vi phạm pháp luật của người nộp thuế" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x), nâng cao hiệu quả thu ngân sách và sự công bằng trong thực thi thuế. Lợi ích có thể được định lượng qua việc giảm "thất thu cho ngân sách nhà nước Việt Nam khoảng từ 13.000 tỷ đồng mỗi năm" (Viện nghiên cứu Kinh tế và Chính sách, 2020; Chương 1, tr. 3).
  • Nhà đầu tư: Nghiên cứu giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về "rủi ro về thuế ở mỗi vùng TT" (Đóng góp về mặt thực tiễn, Chương 1, tr. 13) và tác động của các giao dịch với CBLQ đến GTDN. Điều này hỗ trợ họ "lựa chọn được những cổ phiếu tốt" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x) và "giảm thiểu rủi ro khi đầu tư" (Đóng góp về mặt thực tiễn, Chương 1, tr. 13).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Đại diện – các Bên liên quan (Stakeholder-Agency Theory) của Hill và Jones (1992) thông qua việc xây dựng một khái niệm rủi ro về thuế mới và cụ thể hóa các yếu tố gây ra rủi ro này từ hành vi của các bên liên quan. Thay vì chỉ xem rủi ro thuế là một hệ quả chung, luận án định danh "khách hàng (tỷ lệ doanh thu với CBLQ trên tổng doanh thu) và cổ đông tổ chức (tỷ lệ sở hữu tổ chức/tổng số cổ phần)" là những tác nhân trực tiếp tạo ra rủi ro về thuế (Chương 1, tr. 7). Chính những yếu tố rủi ro này sau đó "điều tiết làm suy giảm mối quan hệ tác động cùng chiều của tránh thuế đến GTDN" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x). Điều này làm sâu sắc thêm lý thuyết bằng cách chỉ ra cơ chế cụ thể thông qua đó sự tương tác giữa các bên liên quan (đặc biệt là giao dịch không theo giá thị trường của khách hàng và lợi ích ngắn hạn của cổ đông tổ chức) có thể biến hoạt động tránh thuế có lợi thành một nguồn rủi ro và làm giảm GTDN.

  2. Đổi mới về phương pháp luận là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc sử dụng kết hợp phương pháp ước lượng S-GMM hai bước (Two-step System Generalized Method of Moments) để xử lý triệt để các vấn đề nội sinh, tự tương quan (TTQ) và phương sai sai số thay đổi (PSSS thay đổi) trong dữ liệu bảng động (Chương 1, tr. 11).

    • So với các nghiên cứu trước đây về tránh thuế và GTDN tại Việt Nam như Huỳnh Thị Cẩm Hà và cộng sự (2016) hay Nguyễn Hoàn Anh và Vũ Hoàng Phúc (2021) thường chỉ sử dụng các mô hình hồi quy OLS, FEM, REM thông thường, phương pháp S-GMM hai bước của luận án này (theo Blundell và Bond, 1998) cung cấp "kết quả nghiên cứu sẽ không chệch, vững và hiệu quả hơn" (Chương 1, tr. 11) khi có mặt các vấn đề về nội sinh biến giải thích. Điều này đặc biệt quan trọng vì hành vi tránh thuế và GTDN có thể có mối quan hệ hai chiều hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố không quan sát được theo thời gian.
    • Ngoài ra, việc thu thập dữ liệu về "giao dịch với CBLQ được thu thập thủ công từ thuyết minh báo cáo tài chính" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix) cũng là một điểm đổi mới đáng kể về độ chi tiết và công phu, vượt xa các nghiên cứu chỉ dựa vào dữ liệu công bố sẵn hoặc tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu lớn mà thiếu đi thông tin chi tiết về các giao dịch đặc biệt này.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc cổ đông tổ chức điều tiết làm suy giảm mối quan hệ tác động cùng chiều của tránh thuế đến GTDN (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x). Theo quan điểm truyền thống của Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976), cổ đông tổ chức thường được xem là lực lượng giám sát hiệu quả, giúp hạn chế hành vi cơ hội của nhà quản lý và thúc đẩy các chiến lược tối đa hóa giá trị cổ đông, bao gồm cả tránh thuế hợp pháp (Chang et al., 2013; Desai & Dharmapala, 2009b). Tuy nhiên, dữ liệu của luận án cho thấy điều ngược lại: "Cổ đông tổ chức đóng vai trò chi phối vào hoạt động tránh thuế của DN và gây ra rủi ro về thuế cho DN nhằm đạt được mục tiêu ngắn hạn của mình, đồng thời cũng là yếu tố gây ra rủi ro về danh tiếng cho DN khi cổ đông tổ chức gặp phải vấn đề về pháp lý, các nhà đầu tư sẽ đánh giá tiêu cực DN về rủi ro này, kết quả làm giảm GTDN" (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. x). Điều này được hỗ trợ bởi thực tế trong mẫu nghiên cứu, "trung bình 200 DN có sở hữu tổ chức chiếm 50% trở lên" (Chương 1, tr. 2), cho thấy vai trò chi phối của cổ đông tổ chức. Phát hiện này thách thức quan điểm rằng cổ đông tổ chức luôn là người bảo vệ lợi ích dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mới nổi nơi "hệ thống quản trị yếu, dễ dẫn đến cấu kết và giảm GTDN" (Hong và Linh, 2023; Satt et al., 2025; Chương 2, tr. 31).

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa một tập hợp mã lệnh hoặc hướng dẫn bước-bước để tái tạo toàn bộ quá trình, nhưng nó đã cung cấp đủ chi tiết về phương pháp luận để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu:

    • Dữ liệu: Nguồn dữ liệu từ "báo cáo tài chính, đặc biệt giao dịch với CBLQ được thu thập thủ công từ thuyết minh báo cáo tài chính" của 397 DNNY trên HOSE và HNX từ 2015-2022 (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix). Danh sách các công ty trong mẫu nghiên cứu được cung cấp trong Phụ lục 6.
    • Thước đo biến: Các biến được xây dựng và đo lường "từ báo cáo tài chính công bố" (Chương 2, tr. 18) với các định nghĩa rõ ràng (Bảng 3.1, 3.2).
    • Phương pháp ước lượng: Các mô hình ước lượng (OLS, FEM, REM, S-GMM hai bước) và các kiểm định liên quan (F, Hausman, PSSS thay đổi, đa cộng tuyến, TTQ) đều được mô tả chi tiết (Chương 1, tr. 11).
    • Phần mềm: Sử dụng phần mềm Stata 16 (TÓM TẮT LUẬN ÁN, tr. ix). Với những thông tin này, một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm và quyền truy cập vào các báo cáo tài chính tương tự có thể tái tạo nghiên cứu này, mặc dù việc "thu thập thủ công" dữ liệu CBLQ sẽ đòi hỏi sự đầu tư đáng kể về thời gian và công sức.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Luận án không cung cấp một chương trình nghiên cứu 10 năm theo nghĩa đen, nhưng đã phác thảo "Future research agenda với 4-5 concrete directions" (Limitations và Future Research) có thể dẫn đến một chương trình nghiên cứu kéo dài nhiều năm. Các hướng này bao gồm:

    1. Mở rộng thước đo tránh thuế: Phát triển các thước đo tránh thuế phức tạp hơn hoặc phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
    2. Phân tích sâu hơn các CBLQ khác: Nghiên cứu vai trò của các CBLQ chưa được đề cập như nhân viên, chính phủ, cộng đồng.
    3. So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các thị trường khác.
    4. Nghiên cứu định tính về cơ chế rủi ro thuế: Thực hiện phỏng vấn, nghiên cứu tình huống để hiểu sâu hơn.
    5. Phân tích tác động dài hạn: Tập trung vào tác động dài hạn của các chiến lược tránh thuế và rủi ro thuế đến sự bền vững và tăng trưởng của DN (Limitations và Future Research). Những hướng đi này, nếu được tiếp tục phát triển, sẽ tạo thành một chương trình nghiên cứu toàn diện và bền vững trong một thập kỷ, không chỉ mở rộng phạm vi và chiều sâu của lĩnh vực này mà còn đóng góp vào việc phát triển lý thuyết và thực tiễn quản trị thuế.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Phạm Thành Luân đã tạo ra một dấu ấn học thuật mạnh mẽ với những đóng góp cụ thể và đột phá trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, đặc biệt là về tránh thuế và GTDN trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Các đóng góp chính có thể được tóm tắt như sau:

  1. Bổ sung yếu tố giao dịch với nhà cung cấp CBLQ vào mô hình các yếu tố tác động đến tránh thuế, làm phong phú thêm hiểu biết về cơ chế tránh thuế của doanh nghiệp.
  2. Định nghĩa và đo lường rủi ro về thuế một cách đột phá, xác định khách hàng (giao dịch với CBLQ) và cổ đông tổ chức là các yếu tố trực tiếp gây ra rủi ro thuế, từ đó điều tiết mối quan hệ tránh thuế – GTDN.
  3. Xây dựng và kiểm định mô hình "các vùng tránh thuế TNDN", chứng minh rằng tác động của tránh thuế đến GTDN phụ thuộc vào mức độ rủi ro của chiến lược tránh thuế, với sự điều tiết của khách hàng CBLQ.
  4. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ tại Việt Nam thông qua phương pháp S-GMM hai bước trên dữ liệu của 397 DNNY giai đoạn 2015-2022, giải quyết các vấn đề nội sinh và củng cố độ tin cậy của phát hiện.
  5. Đưa ra hàm ý chính sách đa chiều và cụ thể cho nhà đầu tư, nhà quản trị doanh nghiệp và cơ quan thuế, giúp nâng cao hiệu quả quản trị thuế, giảm thiểu rủi ro và tăng cường nguồn thu ngân sách.

Luận án này không chỉ mở rộng Lý thuyết Đại diện – các Bên liên quanLý thuyết Phân tích Lợi ích – Chi phí mà còn cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm cho việc hiểu rõ hơn về cách các chiến lược tránh thuế tương tác với các yếu tố bên liên quan để định hình GTDN. Nó thúc đẩy một sự tiến bộ về mô hình/nghịch lý (paradigm advancement) bằng cách thay đổi cách chúng ta nhìn nhận rủi ro thuế và vai trò điều tiết của các bên liên quan, từ một quan điểm tổng quát sang một quan điểm chi tiết và cơ chế cụ thể.

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Khám phá sâu hơn về các hình thức và tác động của giao dịch với CBLQ (khách hàng, nhà cung cấp) đến tránh thuế trong các bối cảnh khác nhau; (2) Phát triển các thước đo rủi ro thuế dựa trên tác nhân cụ thể, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực thuế mà còn có thể áp dụng cho các rủi ro tài chính khác; và (3) Phân tích tác động của các vùng rủi ro khác nhau trong các quyết định chiến lược của doanh nghiệp, không chỉ riêng tránh thuế.

Với những đóng góp này, luận án có liên quan toàn cầu bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách ở các thị trường mới nổi khác, nơi các vấn đề về tránh thuế và quản trị doanh nghiệp cũng đang là thách thức. Nó thiết lập một di sản học thuật quan trọng với các kết quả đo lường được, bao gồm tiềm năng tăng hiệu quả quản lý thuế và giảm thất thu ngân sách từ 6,4% đến 9,9% tổng thu thuế TNDN (Viện nghiên cứu Kinh tế và Chính sách, 2020), đồng thời nâng cao tính minh bạch và giá trị dài hạn cho các doanh nghiệp.