Luận văn ThS Trương Thị Thanh Viên: Marketing tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum
Luận án tiến sĩ: Chính sách marketing sản phẩm tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum. Phân tích, đánh giá, đề xuất giải pháp phát triển hiệu quả.
đại học kinh tế - đại học đà nẵng
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chính sách marketing tín dụng bán lẻ BIDV
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- đại học kinh tế - đại học đà nẵng
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trương Thị Thanh Viên
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chính sách marketing tín dụng bán lẻ BIDV
Nghiên cứu tập trung phân tích chính sách marketing tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum. Mục tiêu tổng quát là đánh giá thực trạng, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách. Phạm vi nghiên cứu bao gồm hoạt động tín dụng bán lẻ và các chính sách marketing liên quan tại BIDV Kon Tum trong giai đoạn cụ thể. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích, tổng hợp số liệu, khảo sát thực tế. Việc xây dựng chính sách marketing tín dụng hiệu quả là cần thiết. Điều này giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng góp phần tăng trưởng bền vững trong thị trường bán lẻ. Chính sách marketing có vai trò quan trọng trong việc định hướng hoạt động kinh doanh. Nó tác động đến sự phát triển của dịch vụ ngân hàng. Các khái niệm về dịch vụ ngân hàng, marketing và vai trò chính sách marketing được làm rõ. Điều này tạo cơ sở lý luận vững chắc cho nghiên cứu. Việc lập kế hoạch chính sách marketing cần trải qua nhiều bước. Các bước này bao gồm phân tích môi trường, xác định mục tiêu và phân đoạn thị trường. Sau đó là định vị sản phẩm và triển khai các chính sách marketing mix. Cuối cùng là kiểm tra, đánh giá. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp của chính sách.
1.1. Khái quát chính sách marketing ngân hàng
Chính sách marketing trong ngân hàng là tập hợp các nguyên tắc, quy định. Nó định hướng các hoạt động nhằm tiếp cận và thỏa mãn khách hàng. Các chính sách này bao gồm sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến. Ngân hàng cần hiểu rõ nhu cầu thị trường. Từ đó, xây dựng sản phẩm dịch vụ phù hợp. Chính sách marketing giúp ngân hàng đạt được mục tiêu kinh doanh. Điều này bao gồm tăng doanh số, lợi nhuận và thị phần. Nó cũng giúp tạo dựng thương hiệu vững mạnh. Nghiên cứu thị trường tín dụng đóng vai trò then chốt. Việc này cung cấp thông tin quý giá về khách hàng và đối thủ. Đây là cơ sở để hoạch định chiến lược. Chính sách cần linh hoạt, thích ứng với biến động thị trường. Điều này giúp đảm bảo hiệu quả dài hạn. Nó cũng cần phù hợp với đặc thù của dịch vụ tài chính.
1.2. Đặc điểm tín dụng bán lẻ ảnh hưởng marketing
Tín dụng bán lẻ có nhiều đặc điểm riêng biệt. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách marketing. Số lượng khách hàng lớn là một điểm nổi bật. Mỗi khoản vay thường có giá trị nhỏ. Nhu cầu của khách hàng mang tính thời điểm cao. Điều này đòi hỏi sự phản ứng nhanh của ngân hàng. Rủi ro trong tín dụng bán lẻ thường cao. Tuy nhiên, rủi ro này được phân tán. Nguyên nhân là do số lượng khách hàng lớn và khoản vay nhỏ. Lợi nhuận từ hoạt động này thường cao. Nó bù đắp cho rủi ro tiềm ẩn. Các đặc điểm này đòi hỏi chính sách marketing phải linh hoạt. Chính sách cần tập trung vào việc quản lý dữ liệu lớn. Nó cũng cần phát triển sản phẩm đa dạng. Việc này đáp ứng từng phân khúc khách hàng. Điều này tối ưu hóa lợi nhuận. Nó cũng cần giảm thiểu rủi ro.
1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tín dụng
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu cụ thể. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện chính sách marketing tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum. Nó cũng nhằm chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hoạt động tín dụng bán lẻ. Nó tập trung vào các chính sách marketing đang được triển khai. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn nhất định. Điều này đảm bảo tính cập nhật và thực tiễn của nghiên cứu. Việc này giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cũng đưa ra kiến nghị thiết thực cho BIDV Kon Tum. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của chi nhánh. Nó cũng giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng tín dụng.
II. Thực trạng marketing tín dụng bán lẻ BIDV Kon Tum
BIDV Kon Tum là một chi nhánh quan trọng. Chi nhánh có những đặc điểm riêng về tổ chức, quản lý và nguồn lực. Các đặc điểm này ảnh hưởng đến việc triển khai chính sách marketing. Hoạt động kinh doanh của chi nhánh đã đạt được những kết quả nhất định. Đặc biệt trong giai đoạn nghiên cứu. Hoạt động tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum cũng có những thành tựu cụ thể. Báo cáo này sẽ đi sâu phân tích thực trạng này. Môi trường hoạt động marketing của BIDV Kon Tum được xem xét kỹ lưỡng. Điều này bao gồm các yếu tố vĩ mô và vi mô. Các yếu tố này tác động đến chiến lược của ngân hàng. Mục tiêu marketing của BIDV Kon Tum trong giai đoạn 2013-2015 được xác định rõ. Thị trường mục tiêu tín dụng bán lẻ cũng được phân tích. Dịch vụ tín dụng được định vị trên thị trường. Việc này giúp chi nhánh cạnh tranh hiệu quả. Thực trạng triển khai các chính sách marketing mix cũng được đánh giá. Nó bao gồm sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến. Đơn vị cần kiểm tra hoạt động marketing thường xuyên. Điều này giúp phát hiện vấn đề kịp thời. Nó cũng giúp đưa ra điều chỉnh cần thiết. Những kết quả đạt được được ghi nhận. Đồng thời, các vấn đề tồn tại cần khắc phục cũng được chỉ ra. Điều này là cơ sở để xây dựng giải pháp.
2.1. Hoạt động kinh doanh tín dụng bán lẻ
BIDV Kon Tum đã có những bước phát triển trong hoạt động kinh doanh. Đặc biệt là trong lĩnh vực tín dụng bán lẻ. Kết quả hoạt động kinh doanh được thể hiện qua các chỉ số tài chính. Các chỉ số này như huy động vốn, cho vay và dư nợ. Doanh số cho vay và thu nợ phản ánh năng lực của chi nhánh. Dư nợ tín dụng bán lẻ cho thấy quy mô thị trường mà ngân hàng phục vụ. Số lượng khách hàng vay vốn cũng được thống kê. Điều này minh chứng cho sự tăng trưởng khách hàng. Tuy nhiên, nợ xấu trong hoạt động cho vay cũng là một vấn đề cần lưu ý. Nó đòi hỏi các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả. Thị phần tín dụng bán lẻ của BIDV Kon Tum cũng được so sánh. Nó được so sánh với các ngân hàng khác trên địa bàn. Điều này giúp đánh giá vị thế cạnh tranh. Kết quả kinh doanh tổng thể đã có những chuyển biến tích cực. Nó góp phần vào sự phát triển chung của chi nhánh.
2.2. Triển khai chính sách marketing mix hiện tại
Các chính sách marketing mix (4Ps) được triển khai tại BIDV Kon Tum. Chính sách sản phẩm bao gồm các gói tín dụng đa dạng. Nó phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau của khách hàng cá nhân. Chính sách giá liên quan đến lãi suất cho vay và các loại phí. Các yếu tố này ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng. Chính sách phân phối tập trung vào mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch. Nó cũng bao gồm các kênh điện tử. Điều này giúp tiếp cận khách hàng dễ dàng hơn. Chính sách truyền thông và xúc tiến tín dụng bao gồm quảng cáo. Nó cũng bao gồm các chương trình khuyến mãi tín dụng. Các hoạt động này nhằm tăng cường nhận diện thương hiệu. Chúng cũng thu hút khách hàng mới. Tuy nhiên, việc thực hiện các chính sách này còn một số hạn chế. Hạn chế này cần được nhìn nhận. Việc này để có những điều chỉnh phù hợp. Việc này nâng cao hiệu quả marketing. Nó cũng giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Hoạt động marketing cần được kiểm tra định kỳ. Nó cần đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả.
2.3. Đánh giá kết quả và hạn chế thực hiện
Việc triển khai chính sách marketing tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum đã đạt nhiều kết quả. Chi nhánh đã mở rộng được số lượng khách hàng. Dư nợ tín dụng bán lẻ cũng tăng trưởng ổn định. Các sản phẩm dịch vụ ngày càng đa dạng. Điều này đáp ứng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số vấn đề cần khắc phục. Hiệu quả của các chương trình xúc tiến tín dụng chưa cao. Công tác nghiên cứu thị trường tín dụng còn hạn chế. Điều này dẫn đến việc chưa hiểu sâu sắc nhu cầu khách hàng. Chính sách giá đôi khi chưa đủ cạnh tranh. Các kênh phân phối chưa được tối ưu hóa hoàn toàn. Chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng tín dụng cần được cải thiện. Việc này giúp tạo sự khác biệt. Công tác kiểm tra và đánh giá marketing chưa thực sự bài bản. Điều này hạn chế khả năng điều chỉnh kịp thời. Những hạn chế này cần được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, xây dựng các giải pháp hoàn thiện.
III. Phân tích chiến lược sản phẩm tín dụng bán lẻ hiệu quả
Để nâng cao hiệu quả hoạt động, BIDV Kon Tum cần hoàn thiện chiến lược sản phẩm tín dụng bán lẻ. Điều này không chỉ đơn thuần là việc cung cấp nhiều sản phẩm. Nó còn là việc đảm bảo các sản phẩm đó phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Các dự báo về thay đổi môi trường marketing là cơ sở quan trọng. Nó giúp xây dựng giải pháp. Sự phân cấp hoạt động marketing từ hội sở đến chi nhánh Kon Tum cũng là yếu tố cần xem xét. Mục tiêu của BIDV Kon Tum giai đoạn 2016-2018 đặt ra những định hướng cụ thể. Điều này cho việc phát triển sản phẩm. Hoàn thiện chính sách sản phẩm cần tập trung vào sự đa dạng hóa. Nó cũng cần tập trung vào tính linh hoạt. Sản phẩm cần đáp ứng nhu cầu vay vốn đa dạng. Nhu cầu này bao gồm vay mua nhà, mua xe, tiêu dùng cá nhân, kinh doanh nhỏ. Ngân hàng cần liên tục cải tiến sản phẩm hiện có. Đồng thời, nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Các sản phẩm này phải có tính cạnh tranh cao. Chúng cần mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng. Việc này giúp thu hút và giữ chân khách hàng. Nó cũng giúp tăng trưởng bền vững thị phần.
3.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm tín dụng
Chính sách sản phẩm là trọng tâm của chiến lược marketing. BIDV Kon Tum cần rà soát và hoàn thiện danh mục sản phẩm tín dụng. Các sản phẩm cần được thiết kế lại. Việc này nhằm tối ưu hóa tính năng và lợi ích. Ngân hàng cần phát triển các gói sản phẩm tích hợp. Các gói này kết hợp nhiều dịch vụ. Nó tạo ra giá trị vượt trội. Ví dụ, kết hợp vay vốn với bảo hiểm hoặc các dịch vụ tài chính khác. Điều này giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Nó cũng tăng cường mối quan hệ với ngân hàng. Việc nghiên cứu thị trường tín dụng chuyên sâu là cần thiết. Nó giúp xác định các xu hướng và nhu cầu mới. Từ đó, phát triển sản phẩm tiên phong. Chính sách cần đảm bảo sản phẩm luôn cập nhật. Nó cũng cần đáp ứng sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Điều này giúp duy trì lợi thế cạnh tranh.
3.2. Phát triển sản phẩm đa dạng cho khách hàng
Đa dạng hóa sản phẩm là yếu tố then chốt. Nó giúp đáp ứng các phân khúc khách hàng bán lẻ khác nhau. Ngân hàng cần có các sản phẩm dành cho từng nhóm khách hàng. Ví dụ, sinh viên, người có thu nhập ổn định, doanh nghiệp nhỏ. Mỗi nhóm có nhu cầu và khả năng tài chính riêng. Việc này đòi hỏi các gói vay với điều kiện và ưu đãi khác nhau. Phát triển sản phẩm số hóa cũng là xu hướng tất yếu. Các sản phẩm này bao gồm vay online, phê duyệt nhanh chóng qua ứng dụng di động. Điều này giúp tăng cường trải nghiệm khách hàng tín dụng. Nó cũng mở rộng khả năng tiếp cận. Đa dạng hóa không chỉ về loại hình sản phẩm. Nó còn về các điều khoản, lãi suất, thời hạn vay. Điều này giúp khách hàng có nhiều lựa chọn phù hợp nhất. Nó thúc đẩy tăng trưởng tín dụng.
3.3. Định vị sản phẩm theo phân khúc mục tiêu
Việc phân khúc khách hàng bán lẻ là bước đầu tiên. Nó giúp định vị sản phẩm hiệu quả. BIDV Kon Tum cần xác định rõ các phân khúc khách hàng mục tiêu. Ví dụ, khách hàng có thu nhập cao, trung bình, khách hàng trẻ. Sau đó, xây dựng thông điệp và giá trị riêng cho từng phân khúc. Định vị sản phẩm cần tạo ra sự khác biệt rõ ràng. Điều này so với đối thủ cạnh tranh. Ví dụ, sản phẩm vay mua nhà có thể định vị là 'giải pháp an cư lý tưởng'. Sản phẩm vay tiêu dùng định vị là 'linh hoạt, đáp ứng mọi nhu cầu'. Việc này giúp khách hàng dễ dàng nhận diện sản phẩm. Nó cũng giúp hiểu rõ lợi ích mà sản phẩm mang lại. Một chiến lược định vị mạnh mẽ sẽ củng cố thương hiệu. Nó cũng tăng cường lòng trung thành của khách hàng. Điều này tối ưu hóa hiệu quả của chiến lược marketing tín dụng.
IV. Hoàn thiện chính sách giá kênh phân phối tín dụng
Chính sách giá và kênh phân phối là hai yếu tố quan trọng trong marketing mix. BIDV Kon Tum cần hoàn thiện hai chính sách này. Điều này giúp tăng cường năng lực cạnh tranh. Chính sách giá cần linh hoạt và cạnh tranh. Nó phải cân bằng giữa lợi nhuận của ngân hàng và khả năng chi trả của khách hàng. Ngân hàng cần nghiên cứu kỹ lưỡng biểu lãi suất của đối thủ. Từ đó, đưa ra mức giá hợp lý. Các chương trình ưu đãi lãi suất có thể được áp dụng. Điều này thu hút khách hàng trong các thời điểm nhất định. Chính sách kênh phân phối cần đảm bảo sự tiện lợi tối đa cho khách hàng. Việc này bao gồm mở rộng mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch. Nó cũng bao gồm phát triển các kênh phân phối tín dụng số. Các kênh số này như ứng dụng ngân hàng di động, website. Sự kết hợp giữa kênh truyền thống và kênh số sẽ tạo ra hệ sinh thái toàn diện. Nó giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận sản phẩm tín dụng. Đồng thời, nâng cao trải nghiệm giao dịch. Việc quản lý hiệu quả các kênh phân phối là cần thiết. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong dịch vụ. Nó cũng giúp tối ưu hóa chi phí vận hành.
4.1. Điều chỉnh chính sách giá tín dụng cạnh tranh
Chính sách giá tín dụng cần được điều chỉnh thường xuyên. Điều này để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường. Ngân hàng cần xem xét các yếu tố như chi phí vốn. Nó cũng cần xem xét rủi ro tín dụng và mục tiêu lợi nhuận. Lãi suất cho vay cần được thiết kế linh hoạt. Nó cần phù hợp với từng phân khúc khách hàng và loại hình sản phẩm. Các gói lãi suất ưu đãi nên được áp dụng cho khách hàng trung thành. Hoặc nó có thể áp dụng cho các sản phẩm chiến lược. Ngân hàng cần minh bạch về các khoản phí liên quan. Điều này giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn. Việc này cũng xây dựng lòng tin. Chính sách giá không chỉ là con số. Nó là một phần của chiến lược định vị giá trị. Điều này thu hút khách hàng. Nó cũng tạo ra sự khác biệt so với đối thủ.
4.2. Mở rộng kênh phân phối tiếp cận khách hàng
Việc mở rộng kênh phân phối là yếu tố then chốt. Nó giúp tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng. BIDV Kon Tum cần nghiên cứu mở thêm các phòng giao dịch tại khu vực tiềm năng. Đồng thời, đẩy mạnh phát triển kênh phân phối số. Điều này bao gồm ứng dụng ngân hàng di động và nền tảng trực tuyến. Các kênh này giúp khách hàng vay vốn mọi lúc, mọi nơi. Việc hợp tác với các đối tác khác cũng có thể mở rộng kênh phân phối. Ví dụ, các đại lý bất động sản, cửa hàng ô tô. Điều này giúp sản phẩm tín dụng tiếp cận được nhiều khách hàng hơn. Chính sách phân phối cần đảm bảo sự đồng bộ. Nó cũng cần đảm bảo chất lượng dịch vụ trên tất cả các kênh. Điều này tạo ra trải nghiệm liền mạch cho khách hàng. Nó cũng góp phần vào tăng trưởng thị phần.
4.3. Nâng cao hiệu quả quản lý kênh phân phối
Quản lý kênh phân phối hiệu quả là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sự vận hành trơn tru và tối ưu chi phí. Ngân hàng cần xây dựng quy trình quản lý rõ ràng. Các quy trình này dành cho từng loại kênh. Việc đào tạo nhân viên về các sản phẩm tín dụng và quy trình nghiệp vụ là cần thiết. Điều này giúp họ cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp. Hệ thống công nghệ thông tin cần được đầu tư. Nó giúp tự động hóa quy trình. Nó cũng giúp theo dõi hiệu suất kênh. Việc này giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng tín dụng. Các hoạt động kiểm tra, đánh giá định kỳ cũng cần được thực hiện. Điều này giúp phát hiện và khắc phục kịp thời các vấn đề. Nó cũng đảm bảo các kênh phân phối hoạt động hiệu quả. Nó hỗ trợ đắc lực cho chiến lược marketing tín dụng tổng thể.
V. Giải pháp xúc tiến và trải nghiệm khách hàng tín dụng
Để thực sự nổi bật trên thị trường, BIDV Kon Tum cần đẩy mạnh các giải pháp xúc tiến và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Chính sách truyền thông (Promotion) đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng thương hiệu và thu hút khách hàng. Ngân hàng cần đa dạng hóa các hình thức quảng cáo tín dụng, từ kênh truyền thống đến kỹ thuật số. Các chương trình khuyến mãi tín dụng hấp dẫn cần được triển khai định kỳ. Điều này kích thích nhu cầu vay vốn. Bên cạnh đó, các yếu tố con người (People), quy trình (Process), và cơ sở vật chất (Physical Evidence) cũng vô cùng quan trọng. Nhân viên cần được đào tạo chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và có thái độ phục vụ tận tâm. Quy trình cung ứng dịch vụ cần được chuẩn hóa, đơn giản hóa và số hóa. Điều này nhằm mang lại sự tiện lợi và nhanh chóng cho khách hàng. Cơ sở vật chất phải hiện đại, thoải mái, tạo ấn tượng tốt. Trải nghiệm khách hàng tín dụng là tổng hòa của tất cả các yếu tố này. Việc chú trọng cải thiện trải nghiệm sẽ giúp ngân hàng xây dựng lòng tin và sự gắn kết với khách hàng. Đồng thời, điều này cũng tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Các hoạt động này cần được tổ chức và kiểm tra thường xuyên. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với mục tiêu đã đề ra.
5.1. Tăng cường chính sách truyền thông Promotion
Chính sách truyền thông cần được đẩy mạnh và đổi mới. Ngân hàng cần đầu tư vào các chiến dịch quảng cáo tín dụng đa kênh. Các kênh này bao gồm mạng xã hội, báo chí, truyền hình địa phương. Nội dung quảng cáo cần rõ ràng, hấp dẫn và tập trung vào lợi ích khách hàng. Các chương trình khuyến mãi tín dụng cần được thiết kế sáng tạo. Điều này thu hút sự chú ý của khách hàng. Ví dụ, giảm lãi suất cho vay trong thời gian đầu, tặng quà khi giải ngân. Hoạt động quan hệ công chúng cũng cần được chú trọng. Điều này giúp xây dựng hình ảnh tích cực của ngân hàng. Việc phối hợp với các đối tác để tổ chức sự kiện là cần thiết. Nó giúp giới thiệu sản phẩm. Điều này cũng giúp tiếp cận trực tiếp khách hàng. Chính sách truyền thông hiệu quả sẽ gia tăng nhận diện thương hiệu. Nó cũng thúc đẩy nhu cầu sử dụng sản phẩm tín dụng. Điều này hỗ trợ các mục tiêu kinh doanh.
5.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và quy trình People Process
Yếu tố con người (People) là trụ cột trong dịch vụ. Nhân viên cần được đào tạo bài bản về kỹ năng chuyên môn. Họ cũng cần được đào tạo về kỹ năng giao tiếp và tư vấn khách hàng. Thái độ phục vụ chuyên nghiệp, tận tâm sẽ tạo ấn tượng tốt. Nó nâng cao trải nghiệm khách hàng. Quy trình cung ứng dịch vụ (Process) cần được tối ưu hóa. Các quy trình này bao gồm từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến giải ngân và hậu mãi. Việc ứng dụng công nghệ vào quy trình là cần thiết. Điều này giúp rút ngắn thời gian xử lý. Nó cũng giảm thiểu sai sót. Các quy trình cần minh bạch và dễ hiểu. Điều này tạo sự an tâm cho khách hàng. Hệ thống phản hồi và giải quyết khiếu nại cũng cần được cải thiện. Nó giúp khách hàng cảm thấy được lắng nghe. Điều này góp phần vào sự hài lòng tổng thể. Một quy trình tinh gọn và đội ngũ nhân sự chất lượng sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh.
5.3. Cải thiện trải nghiệm và cơ sở vật chất Physical Evidence
Cơ sở vật chất (Physical Evidence) của ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng. Các chi nhánh và phòng giao dịch cần có không gian hiện đại, sạch sẽ và tiện nghi. Trang thiết bị công nghệ cần được đầu tư đầy đủ. Điều này bao gồm màn hình thông tin, máy giao dịch tự động. Môi trường giao dịch thân thiện, thoải mái sẽ giúp khách hàng cảm thấy được chào đón. Nó cũng giúp họ thoải mái khi thực hiện các giao dịch. Các kênh số hóa như website, ứng dụng di động cũng cần được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng. Điều này giúp tăng cường trải nghiệm khách hàng tín dụng trên nền tảng số. Việc đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin khách hàng là tối quan trọng. Điều này xây dựng niềm tin. Một trải nghiệm tích cực tại mọi điểm chạm sẽ giúp BIDV Kon Tum tạo dựng được lòng trung thành. Nó cũng giúp duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh thị trường tài chính ngân hàng ngày càng cạnh tranh gay gắt, hoạt động tín dụng bán lẻ đã trở thành trụ cột chiến lược quyết định năng lực tăng trưởng bền vững của các tổ chức tín dụng. Tại địa bàn tỉnh Kon Tum - một tỉnh miền núi thuộc khu vực Tây Nguyên, sự hiện diện của 10 ngân hàng thương mại cổ phần đã tạo nên một cục diện cạnh tranh quyết liệt nhằm giành giật thị phần. Chi nhánh Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) tỉnh Kon Tum đã triển khai mạnh mẽ phân khúc tín dụng bán lẻ với tỷ trọng chiếm xấp xỉ 56% trên tổng dư nợ toàn chi nhánh. Trong cơ cấu này, cho vay phục vụ sản xuất kinh doanh chiếm 42% và cho vay tiêu dùng thiết yếu đạt khoảng 14% tổng dư nợ.
Tuy nhiên, quy mô dư nợ bán lẻ của chi nhánh vẫn chưa tương xứng với tiềm năng kinh tế địa phương; số lượng gói vay chuyên biệt còn hạn chế và các chính sách tiếp thị chưa được vận hành đồng bộ. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ ngân hàng, phân tích toàn diện thực trạng triển khai chính sách Marketing Mix 7P cho sản phẩm tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian thị trường tỉnh Kon Tum với chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2013-2016 kết hợp dữ liệu sơ cấp điều tra thực địa vào tháng 08/2016. Các giải pháp đề xuất định hướng lộ trình thực thi giai đoạn 2016-2018, xác lập tầm nhìn chiến lược đến năm 2020 và 2030. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp đơn vị nâng cao tỷ trọng dư nợ bán lẻ lên trên 60%, mở rộng cơ sở khách hàng cá nhân thêm 15-20% mỗi năm và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng an toàn 2%.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng phối thức Marketing Mix mở rộng 7P trong lĩnh vực dịch vụ theo công trình kinh điển của Philip Kotler (2006) và Lưu Văn Nghiêm (2000), bao gồm 7 cấu phần: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình cung ứng (Process) và Yếu tố hữu hình (Physical Evidence). Bên cạnh đó, luận văn tích hợp lý thuyết quản trị marketing định hướng giá trị của Lê Thế Giới cùng các cộng sự (2011) và mô hình phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm (STP) nhằm tối ưu hóa giá trị trao gửi tới khách hàng.
Khung phân tích vận dụng 4 khái niệm học thuật then chốt:
- Dịch vụ ngân hàng: Các nghiệp vụ về vốn, tiền tệ và thanh toán được thực hiện với 3 đặc tính cốt lõi gồm tính vô hình, tính đồng thời không thể tách rời và tính không ổn định về chất lượng.
- Tín dụng bán lẻ: Hình thức cấp tín dụng mà ngân hàng giao cho khách hàng cá nhân hoặc hộ kinh doanh một khoản tiền theo nguyên tắc hoàn trả đầy đủ cả gốc lẫn lãi theo thỏa thuận.
- Cấu trúc ba cấp độ sản phẩm tài chính: Bao gồm sản phẩm cốt lõi (nhu cầu vốn cấp thiết), sản phẩm hữu hình (thương hiệu, lãi suất, điều kiện vay) và sản phẩm bổ sung (dịch vụ tư vấn, tiện ích đi kèm).
- Vòng đời sản phẩm tín dụng: 4 giai đoạn sinh trưởng từ thâm nhập thị trường, tăng trưởng, bão hòa đến suy thoái đòi hỏi chiến lược marketing thích ứng linh hoạt.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013-2016 tại BIDV Kon Tum, niên giám thống kê tỉnh Kon Tum và các văn bản điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát điều tra trực tiếp thực hiện trong tháng 08/2016.
Cỡ mẫu khảo sát bao gồm 150 khách hàng cá nhân và chủ hộ kinh doanh đang vay vốn tại chi nhánh. Phương pháp chọn mẫu áp dụng là chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện, phân bổ đều theo 2 nhóm mục đích vay: vay sản xuất kinh doanh nông lâm nghiệp (chiếm 60% cỡ mẫu) và vay tiêu dùng đời sống (chiếm 40% cỡ mẫu). Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, phân tích so sánh đối chiếu tỷ lệ, phân tích chỉ số, tính số bình quân, phân tích tần suất và phương pháp ngoại suy dự báo. Lý do lựa chọn hệ thống phương pháp này nhằm định lượng hóa chính xác mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với từng biến số 7P, giảm thiểu sai số chủ quan và nhận diện rõ nét xu hướng biến động của dòng vốn tín dụng trên địa bàn.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu thực nghiệm tại BIDV Kon Tum giai đoạn 2013-2016 đã ghi nhận 4 phát hiện quan trọng:
Thứ nhất, quy mô tín dụng bán lẻ có sự tăng trưởng liên tục nhưng phân bổ chưa đồng đều. Tỷ trọng dư nợ bán lẻ đạt xấp xỉ 56% trên tổng dư nợ toàn chi nhánh; trong đó cho vay sản xuất kinh doanh chiếm tỷ trọng áp đảo 42%, trong khi mảng cho vay tiêu dùng mua nhà, mua xe và tín chấp sinh hoạt chỉ chiếm 14%.
Thứ hai, danh mục sản phẩm còn thiếu tính đột phá khi so sánh với 10 ngân hàng đối thủ trên địa bàn. Khoảng 70% dư nợ bán lẻ tập trung vào các gói vay truyền thống có tài sản bảo đảm là bất động sản; các gói vay tín chấp tiêu dùng theo lương hay vay thấu chi số hóa chưa được đẩy mạnh.
Thứ ba, chính sách phân phối và truyền thông xúc tiến bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Hơn 75% khối lượng giao dịch tín dụng vẫn thực hiện trực tiếp tại quầy giao dịch truyền thống, trong khi tỷ lệ tiếp cận qua kênh điện tử và điểm giao dịch tự động chỉ chiếm dưới 25%. Mức độ nhận biết của khách hàng đối với các chương trình khuyến mại, ưu đãi lãi suất qua kênh số chỉ đạt khoảng 32%.
Thứ tư, chất lượng quy trình phục vụ và nguồn nhân lực cần được chuẩn hóa. Kết quả khảo sát 150 khách hàng cho thấy mức độ hài lòng về thời gian thẩm định giải ngân chỉ đạt 68%, nguyên nhân chủ yếu do thủ tục định giá tài sản kéo dài trung bình từ 3 đến 5 ngày làm việc. Tỷ lệ khách hàng được nhân viên tư vấn bán chéo thêm các sản phẩm tài chính phụ trợ như thẻ tín dụng hay bảo hiểm khoản vay chỉ đạt xấp xỉ 18%.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân của thực trạng trên xuất phát từ cơ chế phân cấp quản lý tập trung của hệ thống ngân hàng thương mại, khiến chi nhánh địa phương bị hạn chế quyền tự chủ trong việc định giá lãi suất linh hoạt và thiết kế sản phẩm đặc thù cho đồng bào miền núi. Mặt khác, tâm lý e ngại nợ nần và thói quen tích lũy tiền mặt của người dân vùng cao tạo rào cản tâm lý đáng kể đối với sản phẩm tín dụng tiêu dùng.
Những phát hiện này hoàn toàn tương đồng với kết luận trong nghiên cứu của Nguyễn Bá Phương (2014) tại VietinBank Kon Tum và Lê Thị Thanh Bình (2015) tại BIDV Đà Nẵng, khẳng định rằng nút thắt lớn nhất của tín dụng bán lẻ tại các chi nhánh địa phương nằm ở sự cứng nhắc của quy trình nội bộ và tính tương tác đa kênh chưa hoàn thiện.
Để phục vụ công tác quản trị trực quan, toàn bộ tập dữ liệu thực trạng có thể được thể hiện thông qua biểu đồ tròn biểu diễn cơ cấu dư nợ 56% bán lẻ so với 44% bán buôn, kết hợp cùng bảng ma trận đánh giá mức độ hài lòng khách hàng theo thang đo Likert 5 mức độ trên 7 khía cạnh marketing mix, giúp nhà quản trị nhận diện ngay các chỉ số có điểm số dưới mức trung bình 3,5.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum, hệ thống 5 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất triển khai theo lộ trình giai đoạn 2016-2018 và định hướng đến năm 2020:
- Tái cấu trúc danh mục sản phẩm (Product): Phòng Khách hàng cá nhân cần chủ động thiết kế các gói sản phẩm đặc thù gắn liền với chu kỳ cây công nghiệp địa phương như cà phê, cao su và tiêu, đồng thời đẩy mạnh cho vay tiêu dùng tín chấp đối với cán bộ công nhân viên chức. Mục tiêu nâng tỷ trọng dư nợ vay tiêu dùng từ 14% lên mức 22% vào năm 2018.
- Thiết lập chính sách giá và lãi suất linh hoạt (Price): Ban Giám đốc chi nhánh áp dụng khung lãi suất ưu đãi giảm từ 0,5% đến 1,0%/năm cho các khách hàng cá nhân có lịch sử tín dụng tốt và xếp hạng tín nhiệm cao. Triển khai chính sách miễn giảm phí thẩm định tài sản bảo đảm đối với các khoản vay dưới 100 triệu đồng nhằm tăng sức cạnh tranh trước 10 ngân hàng thương mại trên địa bàn.
- Mở rộng mạng lưới phân phối đa kênh (Place): Phòng Quản trị tín dụng và Công nghệ thông tin phối hợp nâng cấp hệ thống quầy giao dịch, bổ sung thêm từ 3 đến 5 điểm đặt máy ATM/POS tại các địa bàn huyện trọng điểm như Đắk Hà và Ngọc Hồi trong năm 2017, đồng thời gia tăng tỷ lệ giao dịch bán lẻ qua ứng dụng ngân hàng số lên trên 40%.
- Đổi mới chiến lược xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Đội ngũ tiếp thị đẩy mạnh quảng bá qua mạng xã hội, đài phát thanh địa phương bằng song ngữ Kinh - Ba Na, kết hợp tài trợ an sinh xã hội tại các xã vùng sâu vùng xa với ngân sách tiếp thị tăng thêm 15% mỗi năm.
- Chuẩn hóa quy trình và đào tạo nhân sự (Process & People): Phòng Tổ chức cán bộ rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ vay tiêu dùng từ 3 ngày xuống dưới 24 giờ làm việc; tổ chức đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu và văn hóa phục vụ chuẩn mực cho 100% cán bộ quan hệ khách hàng cá nhân định kỳ 6 tháng một lần.
Đồng thời, kiến nghị Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh Kon Tum duy trì cơ chế tái cấp vốn ưu đãi cho lĩnh vực nông nghiệp nông thôn, và Hội sở chính BIDV nới lỏng hạn mức phê duyệt tín dụng bán lẻ tại chỗ cho Giám đốc chi nhánh lên mức tối đa 5 tỷ đồng trên mỗi khoản vay.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang giá trị tham khảo ứng dụng sâu rộng cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:
- Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý tại các chi nhánh ngân hàng thương mại: Đặc biệt là khối khách hàng cá nhân tại BIDV và các ngân hàng đối thủ khu vực Tây Nguyên, sử dụng luận văn như một cẩm nang tác nghiệp để tái cấu trúc chính sách tiếp thị 7P và gia tăng thị phần tín dụng địa phương.
- Các nhà hoạch định chính sách tài chính và cơ quan quản lý tiền tệ: Điển hình là Ngân hàng Nhà nước chi nhánh các tỉnh miền núi, tham khảo dữ liệu thực chứng để xây dựng cơ chế giám sát rủi ro tín dụng và ban hành chính sách kích cầu vốn tiêu dùng an toàn, lành mạnh.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng tài liệu như một nghiên cứu điển hình mẫu mực về phương pháp kết hợp dữ liệu sơ cấp - thứ cấp trong việc lượng hóa các cấu phần marketing dịch vụ ngân hàng.
- Các hộ sản xuất kinh doanh và cá nhân vay vốn: Nắm bắt rõ ràng các điều kiện tín dụng, quy trình thủ tục và cơ cấu lãi suất của ngân hàng thương mại để chủ động lập phương án vay vốn hiệu quả, tối ưu hóa chi phí tài chính cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ trọng tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum chiếm bao nhiêu trong cơ cấu tín dụng? Tín dụng bán lẻ chiếm xấp xỉ 56% trên tổng dư nợ toàn chi nhánh. Trong đó, dư nợ cho vay phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh chiếm tỷ trọng chủ đạo với 42%, và dư nợ cho vay tiêu dùng thiết yếu phục vụ đời sống chiếm khoảng 14%.
Luận văn đã vận dụng khung lý thuyết nào để phân tích hoạt động marketing ngân hàng? Luận văn áp dụng phối thức Marketing Mix dịch vụ 7P mở rộng gồm Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình và Yếu tố hữu hình, kết hợp với lý thuyết quản trị marketing định hướng giá trị và mô hình định vị STP của Philip Kotler.
Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp trong nghiên cứu được triển khai như thế nào? Tác giả đã tiến hành điều tra thực địa vào tháng 08/2016 với cỡ mẫu gồm 150 khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh vay vốn tại BIDV Kon Tum, sử dụng bảng hỏi chuẩn hóa theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện.
Đâu là rào cản lớn nhất đối với việc phát triển tín dụng bán lẻ tại tỉnh Kon Tum? Rào cản lớn nhất là mức độ cạnh tranh khốc liệt từ 10 ngân hàng thương mại trên địa bàn, quy trình định giá thẩm định hồ sơ còn kéo dài từ 3 đến 5 ngày và thói quen giao dịch bằng tiền mặt của người dân vùng cao còn rất phổ biến.
Các giải pháp đề xuất tập trung vào mốc thời gian và mục tiêu cụ thể nào? Các giải pháp được xây dựng cho lộ trình thực thi giai đoạn 2016-2018, tầm nhìn 2020-2030, hướng đến mục tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay tiêu dùng lên mức 22%, cắt giảm thời gian xử lý khoản vay xuống dưới 24 giờ và tăng giao dịch số hóa lên trên 40%.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị marketing dịch vụ và xác lập khung phân tích 7P ứng dụng đặc thù cho phân khúc tín dụng bán lẻ ngân hàng.
- Phân tích thực chứng giai đoạn 2013-2016 tại BIDV Kon Tum đã chỉ rõ tỷ trọng tín dụng bán lẻ đạt xấp xỉ 56%, nhận diện các điểm nghẽn về danh mục sản phẩm và kênh số hóa.
- Khảo sát sơ cấp 150 khách hàng trong tháng 08/2016 cung cấp luận cứ thực tiễn vững chắc để đánh giá mức độ hài lòng về biểu phí lãi suất và quy trình giải ngân.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ từ sản phẩm, giá cả, kênh phân phối đến con người và quy trình với lộ trình thực thi rõ ràng cho giai đoạn 2016-2018 và tầm nhìn 2030.
- Đóng góp luận cứ khoa học quan trọng giúp BIDV Kon Tum bứt phá năng lực cạnh tranh trước 10 đối thủ trên địa bàn, hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng tín dụng an toàn và bền vững.
Các ngân hàng thương mại và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn văn nghiên cứu để ứng dụng trực tiếp vào quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ tài chính bán lẻ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NĂNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRƯƠNG THỊ THANH VIÊN CHINH SACH MARKETING CHO SAN PHAM TIN DUNG BAN LE TAI CHI NHANH NGAN HANG TMCP DAU TU VA PHAT TRIEN VIET NAM TINH KON TUM LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 60.02 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đà Nẵng - Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cửu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận van _ Cee alg Te TEM MỤC LỤC MO DAU — NEE 1.
Tính cấp thiết của đề 2. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu BWR 4. Phương pháp nghiên cứu 5.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề 6. Kết cầu đề RR 7. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ CHÍNH SÁCH MARKETING TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGÂN HÀNG.
TÔNG QUAN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG VÀ CHÍNH SÁCH MARKETING ĐÓI VỚI DỊCH VỤ NGÂN HÀNG. Khái niệm dịch vụ ngân hàng. Khái niệm marketing và chính sách marketing. Vai trò của chính sách Marketing trong kinh doanh.
NỘI DUNG VÀ TIỀN TRÌNH HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH MARKETING DỊCH VỤ TRONG NGÂN HÀNG. Phân tích môi trường marketing. Xác định mục tiêu Marketing. Phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm.
Triển khai các chính sách 1 Markeing 2 1. Kiểm tra và đánh giá chính sách marketing.NHỮNG ĐẶC ĐIÊM CỦA DỊCH VỤ TÍN DỤNG BÁN LẺ ẢNH HƯỚNG ĐỀN CHÍNH SÁCH MARKETING TRONG NGÂN HÀNG. Số lượng khách hàng lớn. Giá trị của các khoản vay nhỏ.
Nhu cầu khách hàng mang tính thời điểm. Rủi ro cao nhưng phân tán được rủi ro. Lợi nhuận cao. KET LUAN CHƯƠNG I CHƯƠNG 2.
THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH MARKETING HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG BÁN LẺ TẠI BIDV KON TUM. NHỮNG ĐẶC DIEM CHU YEU CUA BIDV KON TUM ANH HƯỚNG ĐỀN VIỆC TRIÊN KHAI CÁC CHÍNH SÁCH MARKETING. Giới thiệu về BIDV Kon Tum. Đặc điểm tố chức, quản lý của Chỉ nhánh.
Đặc điểm nguồn lực của BIDV Kon Tum. Tình hình hoạt động kinh doanh của BIDV Kon Tum giai đoạn BE. Kết quả hoat động tín dụng bán lẻ tại BIDV Kontum 3 2. PHAN TICH THUC TRANG TRIEN KHAI CHÍNH SÁCH MARKETING DICH VU TIN DUNG BAN LE TAI BIDV KON TUM.
Môi trường hoạt động marketing của đơn vị. Mục tiêu Marketing của BIDV Kon Tum 2013-2015. Thị trường mục tiêu TDBL tại BIDV Kon Tum. Định vị dịch vụ 2.Thực trạng triển khai các chính sách Marketing Mix đối với dịch vụ tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum.
Kiểm tra hoạt động marketing.3 ĐÁNH GIÁ CHƯNG VỀ THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH MARKETING DOI VOI DỊCH VỤ TIN DUNG BAN LẺ TẠI BIDV KON TUM. Những kết quả đạt được. Các vấn đề tồn tại cần khắc phục.----e- Ñ7 KET LUAN CHƯƠNG 2. CHINH SACH MARKETING DOI VOI DICH VU TIN DUNG BAN LE TAI CHI NHANH BIDV KON TUM.
CƠ SỞ TIỀN ĐỀ CHO VIỆC XÂY DỰNG GIẢI PHÁP. Một số dự báo thay đổi trong môi trường hoạt động Marketing. Phân cấp hoạt động marketing từ hội sở cho BIDV Chỉ nhánh tinh Kon Tum. Mục tiêu của BIDV Kontum giai đoạn 2016-2018.
GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH MARKETING ĐÓI VỚI DỊCH VỤ TÍN DỤNG BAN LE TẠI BIDV KON TUM. Hoàn thiện chính sách sản phẩm. Chính sách Giá (price) —. Chính sách kênh phân phói Phân phối (Place).
Chính sách truyền thông (Promotion). Chính sách con người (People). Chính sách về quy trình cung ứng dịch vụ (Process). Chính sách cơ sở vật chất (Physical Evidence).
Tăng cường công tác tô chức & kiểm tra hoat dong marketing. MỘT SÓ KIÊN NGHỊ ĐÓI VỚI CHÍNH PHỦ VÀ NHNN. Đối với Chính phủ. Đối với ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Đối với ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (bản sao) PHỤ LỤC DANH MUC CHU VIET TAT Agribank Ngan hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam BIDV Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam CBCNV Cán bộ công nhân viên CNTT Công nghệ thông tin DN Dư nợ ĐCTC Định chế tài chính DT & PT Dau tu va Phat trién GDKH Giao dịch khách hàng KH Khách hàng KHDN Khách hàng doanh nghiệp NH Ngân hàng NHBL Ngân hàng bán lẻ NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại PGD Phòng giao dịch QHKH Quan hệ khách hàng QHKH CN Quan hệ khách hàng cá nhân Sacombank Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín SXKD San xuat kinh doanh DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu bằng Tén bang Trang 1. [Nội dung các bằng chứng vật chất phục vụ chủ yêu 36 2. Đặc điệm cơ câu nguồn nhân lực của đơn vị 45 2.
Dac diém co s6 vat chat của đơn vi 2013-2015 46 2. | Tình hình tài chính của đơn vi 47 2. | Kết quả huy động vốn của BIDV Kon Tum 48 25 Doanh sô cho vay - Thu nợ - Dư nợ tại BIDV Kon 49 Tum 2. Nợ xâu trong hoạt động cho vay 49 3 Số lượng khách hàng (KH) vay vốn tại BIDV Kon 50 Tum ag | Ret qui hoạt động kinh doanh qua các năm 2013 —[ 2015 tại BIDV Kon Tum 29.
Két quả hoạt động tín dụng bán lẻ các năm 2013-2015 53 2. | Thi phan tín dụng bán lẻ giai đoạn 2013-2015: 55 2. [Mạng lưới hoạt động của các ngân hàng 60 mg. Số liệu khách hàng vay và dư nợ vay theo phân đoạn Ắ thị trường, on.
So sánh số lượng sản phim tín dụng bán lẻ với một số 10 ngân hàng trên địa bàn đến 31/12/2015 314, | Bang lai suấtcho vay tin dung bán lẻ một số ngân hing | _ tai tinh Kon Tum dén 31/12/2015 - Các loại phí tín dụng cho vay bán lẻ tại BIDV Kon 3 Tum Số hiệu Tén bang Trang bang 34__| Phin ich cde yéu 05 marketing mix eta d5i this canh | " tranh ạa,_ | KẾ oạch bán lẻ giai đoạn 2016-2018 tại BIDV Kon | Tum DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu ih Tén hinh Trang 1. [ Cấu trúc ba cấp độ của sản phâm ngân hàng 23 1. | Vòng đời sản phâm và chiến lược Marketing 26 13. [ Quy trình phát triển sản phẩm mới 26 1.
| Sơ đồ kênh phân phối của ngân hàng 29 2. | Sơ đỗ cơ cấu tô chức của BIDV Kon Tum 4 32. Dư nợ và tỷ lệ nợ xâu của các Ngân hàng thương mại a trên địa bàn tỉnh Kon Tum +, | Đánh giá sự hải lòng của khách hàng về mức lãi suất và| „„ phí tại BIDV Kon Tum 2a. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đôi với kênh phân | phối tại BIDV Kon Tum „4 | Đánh giá của khách hàng về các chương trình khuyên |, mại, quảng cáo, tài trợ của BIDV Kon Tum z¿ |Pánh si của Khách hàng về quy trình, thủ tục đổi với| „ sản phẩm tín dung bán lẻ tại BIDV Kon Tum +; | Đánh giá của khách hàng về cơ sở vật chất của BIDV | Kon Tum MỞ ĐÀU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trong giai đoạn hiện nay, hoạt động ngân hàng đang là tâm điểm của sự cạnh tranh, quy mô kinh doanh ngày càng được mở rộng cả về số lượng lẫn phạm vi, các loại hình kinh doanh đa dạng và phong phú hơn. Đặc biệt, là sự phát triển trong hoạt động tín dụng bán lẻ, sản phẩm đa dạng và linh hoạt hơn nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng trong nhiều phân khúc. Từ đó, việc tiếp thị các sản phẩm dịch vụ ngân hàng là rất cần thiết, nếu không có các chính sách marketing phủ hợp và linh hoạt với thị trường thì sự cạnh tranh và hiệu quả trong hoạt động tín dụng của ngân hàng sẽ bị trì trệ rất nhiều và dần dần mắt tính cạnh tranh trên thị trường. Vì thế chính sách marketing ngân hàng đã được các ngân hàng quan tâm chú trọng đến, nhưng hiện nay hiệu quả của hoạt động này đem lại chưa tương xứng với tiềm năng hiện có.
Trên địa bàn một tỉnh miền núi như Kon Tum hiện nay có đến 10 Ngân hang thương mại cỗ phần nên sự cạnh tranh giữa các Ngân hàng đề dành lay thị phần là rất gay gắt. Sản phẩm vay tín dụng bán lẻ hướng tới những khách hàng cá nhân có thu nhập tương đói, phù hợp với nhu cầu kinh doanh, mua sắm của người dân trên địa bàn tỉnh Kon Tum và đây cũng là một trong những sản phẩm chiến lược của BIDV Kon Tum. Hoạt động tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum được triển khai theo sát các chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, theo đó tập trung cho vay tín dụng bán lẻ với tỷ trọng chiếm xắp xỉ 56% trên tổng dư nợ, trong đó cho vay phục vụ hoạt động. sản xuất kinh doanh chiếm 42% trên tổng dư nợ, cho vay phục vụ nhu cầu tiêu dùng thiết yếu (vay mua nhà khoảng, cho vay tín chấp tiêu dùng .chiếm 14% trong tổng dư nợ, ).
Nắm bắt được nhu cầu thực tế cũng như đẻ đây mạnh sức cạnh tranh với các ngân hàng trên địa bàn, BIDV - Chỉ nhánh tỉnh Kon Tum đã triển khai các loại hình tín dụng bán lẻ đối với khách hàng là cá nhân, hộ gia đình. Tuy nhiên, dư nợ tín dụng bán lẻ của Chi nhánh còn thấp, việc phát triển tín dụng trên địa bàn còn gặp nhiều khó khăn, số lượng sản phẩm triển khai còn hạn ché, tỷ trọng tín dụng vẫn thấp so với tổng dư nợ của ngân hàng. Mặt khác về công tác quảng cáo, marketing cũng như công tác phát triển mạng lưới tín dụng bán lẻ, nguồn nhân lực vẫn còn tồn tại những khó khăn, vướng mắc khách quan, chủ quan làm ảnh hưởng đến khả năng phát triển hoạt động tín dụng bán lẻ của Chỉ nhánh. Xuất phát từ những vấn đề nghiên cứu khoa học và thực tiễn hoạt động kinh doanh đang diễn ra tại BIDV - Chỉ nhánh tỉnh Kon Tum, tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tai “Chinh sách marketing cho sản phẩm tín dụng bán lẻ tại Chỉ nhánh Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển tỉnh Kon Tum” làm luận văn cao học cho bản thân.
Mục tiêu nghiên cứu ~ Hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến chính sách Marketing ứng. dụng trong lĩnh vực ngân hàng - Làm rõ thực trạng triển khai các chính sách marketing dịch vụ tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum trong thời gian qua ~ Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing dich vu tín dụng bán lẻ tại BIDV- Chỉ nhánh Kon Tum trong tương lai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thị Thanh Viên (2017). Chính sách marketing tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum [Luận án tiến sĩ, đại học kinh tế - đại học đà nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/marketing-tin-dung-ban-le-bidv-kon-tum
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách marketing tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Chính sách marketing sản phẩm tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum. Phân tích, đánh giá, đề xuất giải pháp phát triển hiệu quả.
Luận án "Chính sách marketing tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế - đại học đà nẵng. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chính sách marketing tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách marketing tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Chính sách marketing tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách marketing tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách marketing tín dụng bán lẻ tại BIDV Kon Tum" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.