Luận án tiến sĩ: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải hành khách ô tô - Vũ Tiến Hiệp (Trường Đại học Giao thông Vận tải)

"Nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải hành khách bằng ô tô trong hội nhập. Đề xuất mô hình và chiến lược cải thiện hiệu quả vận hành."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng năng lực cạnh tranh vận tải hành khách ô tô
Số trang:
178 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Tổ chức và quản lý vận tải
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng năng lực cạnh tranh vận tải hành khách ô tô

Vận tải hành khách bằng ô tô giữ vai trò huyết mạch trong mạng lưới giao thông quốc gia. Ngành vận tải đường bộ kết nối các vùng kinh tế và phục vụ nhu cầu đi lại hàng ngày của hàng triệu người dân. Tuy nhiên, bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Các đơn vị kinh doanh phải đối mặt với yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động và mở rộng thị phần. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp vận tải phụ thuộc lớn vào năng lực quản trị nội bộ và hạ tầng kỹ thuật. Bên cạnh đó, sự gia tăng của các phương thức vận tải khác như đường sắt và hàng không giá rẻ đặt ra thách thức lớn. Nhiều doanh nghiệp vận tải hành khách ô tô vẫn hoạt động với quy mô nhỏ lẻ, thiếu liên kết chuỗi. Cơ chế quản lý nhà nước và chính sách quản lý tuyến đang từng bước hoàn thiện để tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Việc phân tích rõ thực trạng là bước đi quan trọng để tìm ra giải pháp bứt phá bền vững.

1.1. Khái quát về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp vận tải

Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp vận tải phản ánh khả năng duy trì vị thế và gia tăng thị phần trên thị trường vận tải hành khách. Khái niệm này gắn liền với hiệu quả kinh doanh, chất lượng dịch vụ và năng lực thích ứng với biến động thị trường. Doanh nghiệp sở hữu lợi thế cạnh tranh khi cung cấp chuyến đi an toàn với mức giá hợp lý và thời gian tối ưu. Việc đánh giá năng lực cạnh tranh thường dựa trên chuỗi giá trị và nguồn lực nội tại. Các yếu tố cốt lõi bao gồm quy mô đoàn xe, mạng lưới tuyến, uy tín thương hiệu và tiềm lực tài chính. Ngoài ra, khả năng hợp tác và liên kết giữa các đơn vị vận tải tạo nên sức mạnh tổng hợp. Năng lực cạnh tranh vững chắc giúp doanh nghiệp chủ động đón đầu các làn sóng hội nhập quốc tế.

1.2. Thách thức đối với vận tải hành khách đường bộ hiện nay

Thị trường vận tải hành khách đường bộ đang đối diện nhiều thách thức phức tạp và khó lường. Tình trạng xe dù, bến cóc làm méo mó môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các nhà xe tuyến cố định. Cơ sở hạ tầng bến xe khách và trạm dừng nghỉ tại nhiều địa phương chưa đồng bộ, gây bất tiện cho hành khách. Chi phí vận hành, giá nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng phương tiện liên tục biến động. Thêm vào đó, khách hàng ngày càng đòi hỏi khắt khe về tính đúng giờ, tiện nghi và văn minh phục vụ. Sự bùng nổ của công nghệ số cũng tạo áp lực thay đổi mô hình vận hành truyền thống. Doanh nghiệp chậm thích nghi dễ rơi vào tình trạng mất khách và suy giảm doanh thu nghiêm trọng.

II. Chuyển đổi số nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải ô tô

Công nghệ số đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy năng lực cạnh tranh doanh nghiệp vận tải trong kỷ nguyên mới. Các phương thức quản lý thủ công truyền thống dần bộc lộ nhiều hạn chế và làm tăng chi phí vận hành. Chuyển đổi số ngành vận tải mang lại giải pháp toàn diện để tối ưu hóa quy trình điều hành và quản lý luồng hành khách. Dữ liệu thời gian thực hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Ứng dụng công nghệ giúp rút ngắn thời gian xử lý nghiệp vụ và loại bỏ lãng phí tài nguyên. Doanh nghiệp vận tải ứng dụng số hóa hiệu quả sẽ nâng cao năng suất lao động và mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng. Đây là con đường tất yếu để nâng cao vị thế và tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn.

2.1. Ứng dụng chuyển đổi số ngành vận tải và công nghệ mới

Quá trình chuyển đổi số ngành vận tải tập trung vào việc tự động hóa các khâu tác nghiệp then chốt. Doanh nghiệp áp dụng nền tảng điện toán đám mây để đồng bộ dữ liệu giữa văn phòng, bến bãi và phương tiện di chuyển. Hệ thống dữ liệu lớn hỗ trợ phân tích hành vi đặt vé và dự báo nhu cầu đi lại theo từng mùa cao điểm. Công nghệ nhận diện tự động và cổng kiểm soát điện tử giúp tối ưu quy trình đón trả khách tại trạm. Các giải pháp số hóa còn kết nối trực tiếp nhà xe với đối tác thanh toán điện tử và ví số. Nhờ vậy, mọi giao dịch diễn ra minh bạch, an toàn và giảm thiểu sai sót do con người gây ra.

2.2. Triển khai phần mềm quản lý bán vé xe và đặt chỗ tự động

Phần mềm quản lý bán vé xe hiện đại là công cụ không thể thiếu của các doanh nghiệp vận tải hành khách chuyên nghiệp. Phần mềm cho phép khách hàng tra cứu lộ trình, chọn chỗ ngồi và thanh toán trực tuyến qua ứng dụng di động. Tình trạng giữ vé ảo hay trùng vé được giải quyết triệt để thông qua cơ chế khóa chỗ tức thời. Bộ phận điều hành theo dõi tỷ lệ lấp đầy ghế theo thời gian thực để linh hoạt điều chỉnh tần suất xe xuất bến. Doanh nghiệp dễ dàng triển khai các chương trình khuyến mãi, tích điểm thành viên và quản lý đại lý phân phối vé. Hệ thống đặt chỗ tự động giúp tiết kiệm chi phí in ấn vé giấy và giảm tải áp lực cho nhân viên bán vé tại quầy.

III. Nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách đường bộ

Chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn quyết định sự lựa chọn và mức độ trung thành của hành khách. Trong bối cảnh cung vượt cầu trên nhiều tuyến vận tải, khách hàng luôn ưu tiên các dịch vụ uy tín và tiện nghi. Nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hành khách đường bộ đòi hỏi sự cải tiến đồng bộ từ cơ sở vật chất đến thái độ phục vụ. Một hành trình chất lượng cao phải bảo đảm tuyệt đối yếu tố an toàn, đúng giờ và thoải mái suốt chặng đường. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ tiêu chuẩn dịch vụ rõ ràng cho từng loại hình phương tiện và tuyến vận chuyển. Việc lắng nghe phản hồi và xử lý nhanh chóng các khiếu nại giúp củng cố niềm tin vững chắc từ phía cộng đồng hành khách.

3.1. Nâng chuẩn chất lượng dịch vụ vận tải hành khách liên tỉnh

Chất lượng dịch vụ vận tải hành khách trên các tuyến liên tỉnh cần được chuẩn hóa theo các tiêu chí khắt khe. Doanh nghiệp cam kết khởi hành đúng giờ và tuyệt đối không chở quá số người quy định. Không gian nội thất xe phải luôn sạch sẽ, thoáng mát và được trang bị đầy đủ tiện ích như wifi tốc độ cao, cổng sạc điện thoại và nước uống. Quy trình xếp dỡ hành lý được thực hiện cẩn thận với tem phiếu theo dõi rõ ràng. Lộ trình di chuyển tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn giao thông, không dừng đỗ đón khách tùy tiện dọc đường. Dịch vụ trung chuyển tận nơi tại các đô thị lớn tạo sự thuận tiện tối đa cho người đi xe.

3.2. Cải thiện cơ sở hạ tầng bến bãi và tiện ích phương tiện

Hạ tầng kỹ thuật bến bãi và trạm dừng nghỉ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm của hành khách. Doanh nghiệp cần chủ động phối hợp nâng cấp phòng chờ tại các bến xe lớn với đầy đủ ghế ngồi, điều hòa và bảng điện tử hiển thị lịch trình. Trạm dừng nghỉ trên các tuyến quốc lộ phải đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh môi trường, cung cấp dịch vụ ăn uống chất lượng và giá cả niêm yết công khai. Bên cạnh đó, việc đầu tư đổi mới phương tiện sang các dòng xe đời mới như xe giường nằm cao cấp mang lại không gian riêng tư. Phương tiện hiện đại kết hợp hạ tầng khang trang tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho toàn ngành vận tải đường bộ.

IV. Tối ưu chi phí và vận hành đội xe vận tải hành khách ô tô

Quản trị chi phí và tối ưu vận hành là chìa khóa then chốt để duy trì mức giá vé cạnh tranh và nâng cao biên lợi nhuận. Chi phí xăng dầu và khấu hao phương tiện chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí hoạt động của doanh nghiệp ô tô khách. Do đó, việc ứng dụng các giải pháp khoa học trong điều phối phương tiện giúp hạn chế lãng phí và chống thất thoát. Sự kết hợp giữa công nghệ định vị và phần mềm quản lý hỗ trợ doanh nghiệp giám sát chặt chẽ mọi chuyến đi. Quy trình bảo dưỡng định kỳ giúp phương tiện duy trì tình trạng kỹ thuật tốt nhất và hạn chế sự cố đột xuất. Quản lý vận hành hiệu quả tạo nền tảng tài chính lành mạnh để doanh nghiệp mở rộng quy mô.

4.1. Ứng dụng giải pháp quản lý đội xe fleet management

Giải pháp quản lý đội xe fleet management cung cấp bức tranh toàn diện về hiện trạng hoạt động của toàn bộ dàn phương tiện. Hệ thống tự động phân bổ xe và tài xế phù hợp với từng cung đường và khung giờ vận hành. Phần mềm theo dõi sát sao lịch bảo trì, chu kỳ thay dầu, hạn đăng kiểm và tình trạng hao mòn lốp xe. Thông qua đó, doanh nghiệp chủ động ngăn ngừa các hư hỏng kỹ thuật và kéo dài tuổi thọ phương tiện. Việc điều phối thông minh giúp giảm thời gian xe chạy rỗng và tối ưu hóa hệ số sử dụng ghế trên mỗi tuyến đường. Fleet management là công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp vận tải tối đa hóa hiệu suất đầu tư tài sản.

4.2. Tích hợp hệ thống giám sát hành trình GPS điều hành

Hệ thống giám sát hành trình GPS cung cấp dữ liệu tức thời về vị trí, vận tốc và lộ trình thực tế của từng chiếc xe. Thiết bị truyền tín hiệu liên tục về trung tâm điều hành để kịp thời cảnh báo các hành vi chạy quá tốc độ hay lái xe quá thời gian quy định. Dữ liệu GPS giúp phát hiện và ngăn chặn tình trạng tài xế đi sai tuyến, mở cửa đón khách trái phép hoặc dừng đỗ sai quy định. Việc lưu trữ lịch sử di chuyển hỗ trợ công tác hậu kiểm và giải quyết tranh chấp khi xảy ra sự cố. Tích hợp GPS không chỉ đáp ứng quy chuẩn pháp lý nhà nước mà còn nâng cao tính kỷ luật của đội ngũ lái xe.

4.3. Phương pháp tối ưu chi phí nhiên liệu và vận hành xe

Tối ưu chi phí nhiên liệu và vận hành đòi hỏi sự kiểm soát đồng bộ từ khâu kỹ thuật đến hành vi người điều khiển. Doanh nghiệp lắp đặt cảm biến nhiên liệu chuyên dụng để theo dõi lượng tiêu hao thực tế và phát hiện sớm các hiện tượng rò rỉ hoặc thất thoát. Việc xây dựng định mức tiêu hao nhiên liệu linh hoạt theo từng cung đường đèo dốc hay đồng bằng khuyến khích tài xế lái xe tiết kiệm. Tài xế được hướng dẫn kỹ thuật lái xe sinh thái như giữ ga đều, hạn chế phanh gấp và tắt máy khi dừng lâu. Bên cạnh đó, việc lựa chọn phụ tùng chính hãng và vật tư đạt chuẩn giúp động cơ hoạt động bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu tối đa.

V. Đào tạo nhân sự và nâng cao trải nghiệm khách hàng ô tô

Yếu tố con người giữ vai trò trung tâm trong việc xây dựng thương hiệu và khẳng định năng lực cạnh tranh doanh nghiệp vận tải. Dù phương tiện có hiện đại đến đâu, thái độ ứng xử thiếu chuẩn mực của nhân viên vẫn có thể phá hỏng hình ảnh của cả nhà xe. Doanh nghiệp cần coi việc nâng cao trải nghiệm khách hàng là chiến lược phát triển cốt lõi và dài hạn. Mọi điểm chạm từ lúc tìm kiếm thông tin, đặt vé, trải nghiệm trên xe đến khi kết thúc hành trình đều cần được chăm chút chu đáo. Nhân viên được trang bị đầy đủ kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống sẽ mang lại sự hài lòng vượt trội cho hành khách.

5.1. Chú trọng đào tạo văn hóa phục vụ tài xế và phụ xe

Chương trình đào tạo văn hóa phục vụ tài xế và phụ xe cần được tổ chức định kỳ và bài bản. Đội ngũ lái xe và phụ xe được quán triệt tinh thần tôn trọng hành khách, giữ thái độ niềm nở và sẵn sàng hỗ trợ người già, trẻ nhỏ, người khuyết tật. Kỹ năng giao tiếp chuẩn mực, trang phục gọn gàng và việc không sử dụng thuốc lá trên xe tạo thiện cảm lớn. Nhân viên cũng được huấn luyện kỹ năng sơ cấp cứu ban đầu và quy trình xử lý tình huống khẩn cấp trên đường. Cơ chế khen thưởng xứng đáng cho các cá nhân có thái độ phục vụ tốt giúp tạo động lực duy trì văn hóa dịch vụ chuẩn mực.

5.2. Đột phá trải nghiệm khách hàng vận tải đa kênh hiện đại

Nâng cao trải nghiệm khách hàng vận tải đòi hỏi doanh nghiệp phải tiếp cận hành khách trên đa kênh truyền thông hiện đại. Tổng đài chăm sóc khách hàng hoạt động liên tục 24/7 để giải đáp thắc mắc và tiếp nhận phản ánh kịp thời. Các kênh mạng xã hội, ứng dụng di động và tin nhắn tự động gửi thông báo lịch trình, biển số xe và giờ đón chính xác. Sau mỗi chuyến đi, hệ thống gửi phiếu khảo sát đánh giá chất lượng tự động để thu thập ý kiến đóng góp. Doanh nghiệp nhanh chóng giải quyết thỏa đáng các phản hồi tiêu cực để bảo vệ uy tín thương hiệu. Trải nghiệm liền mạch và tận tâm là chìa khóa giữ chân hành khách trung thành.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
LỜI CẢM ƠN
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ
1.1. Tổng quan về cạnh tranh
1.1.1. Khái niệm về cạnh tranh
1.1.2. Đặc điểm của cạnh tranh
1.1.3. Vai trò của cạnh tranh
1.1.4. Phân loại cạnh tranh
1.1.5. Phân tích về lợi thế cạnh tranh giữa các phương thức vận tải
1.2. Nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
1.2.1. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp
1.2.2. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp
1.3. Năng lực cạnh tranh
1.3.1. Các quan niệm cơ bản về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
1.3.2. Phân biệt các khái niệm lợi thế cạnh tranh, vị thế cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
1.4. Đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường hội nhập
1.4.1. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
1.4.1.1. Nguồn gốc lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp
1.4.1.2. Một số tiêu thức đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
1.4.1.2.1. Khả năng duy trì và mở rộng thị phần
1.4.1.2.2. Hiệu quả hoạt động cao hơn
1.4.1.2.3. Chất lượng của sản phẩm và các quá trình
1.4.1.2.4. Khả năng đổi mới của doanh nghiệp
1.4.1.2.5. Khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng
1.4.1.2.6. Khả năng tiếp cận và khai thác có hiệu quả các nguồn lực phục vụ quá trình kinh doanh
1.4.1.2.7. Khả năng liên kết, hợp tác với các doanh nghiệp khác và hội nhập kinh tế quốc tế
1.4.1.2.8. Uy tín, thương hiệu của doanh nghiệp và của sản phẩm
1.4.2. Phương pháp và công cụ đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
1.4.2.1. Phương pháp sử dụng chuỗi giá trị
1.4.2.2. Phương pháp tiếp cận dựa trên nguồn lực
1.4.2.3. Một số công cụ đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
1.4.2.3.1. Sử dụng ma trận hình ảnh cạnh tranh
1.4.2.3.2. Sử dụng ma trận phân tích lợi thế và bất lợi cạnh tranh
1.5. Kinh nghiệm về phát triển tuyến vận tải khách liên tỉnh của một số nước trong khu vực
1.5.1. Tại Trung Quốc
1.5.2. Tại Thái Lan
1.6. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CẠNH TRANH CỦA VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ Ở VIỆT NAM
2.1. Tổng quan về vận tải hành khách bằng ô tô
2.1.1. Quá trình phát triển của vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam
2.1.2. Đánh giá kết quả của hoạt động vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam hiện nay
2.2. Thực trạng của vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam
2.2.1. Thực trạng vận tải hành khách theo tuyến cố định
2.2.1.1. Hiện trạng vận tải hành khách các tuyến cố định quốc tế
2.2.1.2. Hiện trạng hoạt động vận tải hành khách bằng ô tô trên các tuyến cố định liên tỉnh
2.2.2. Hiện trạng bến xe khách, trạm dừng nghỉ trên đường bộ
2.2.2.1. Hiện trạng bến xe khách trên đường bộ cả nước
2.2.2.2. Hiện trạng trạm dừng nghỉ trên quốc lộ
2.2.3. Hiện trạng các đơn vị kinh doanh, phương tiện vận tải hành khách bằng ô tô
2.2.4. Hiện trạng vận tải hành khách bằng ô tô tại một số vùng kinh tế tiêu biểu
2.2.4.1. Hiện trạng vận tải hành khách bằng ô tô tại Tây Nam Bộ
2.2.4.2. Hiện trạng vận tải hành khách bằng ô tô tại Tây Bắc
2.3. Thực trạng năng lực cạnh tranh của vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam
2.3.1. Thực trạng về chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam
2.3.1.1. Phân tích, đánh giá thực trạng cơ chế quản lý Nhà nước ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam
2.3.1.2. Phân tích, đánh giá thực trạng phương thức quản lý của doanh nghiệp ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam
2.3.1.3. Phân tích, đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam
2.3.2. Thực trạng về năng lực cạnh tranh của vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam
2.3.2.1. Chính sách pháp luật của Nhà nước trong lĩnh vực quản lý đường bộ ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của vận tải hành khách bằng ô tô
2.3.2.2. Tổ chức bộ máy và công tác quản lý của các đối tượng tham gia kinh doanh vận tải
2.3.2.3. Qui mô doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô
2.3.2.4. Công tác quản lý và tổ chức kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ TRONG XU THẾ HỘI NHẬP
3.1. Cơ hội và thách thức trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của ngành vận tải đường bộ
3.1.1. Các thuận lợi là
3.2. Quan điểm và mục tiêu phát triển
3.2.1. Quan điểm phát triển
3.2.2. Mục tiêu phát triển
3.3. Phát triển ngành đường bộ (hạ tầng và vận tải)
3.3.1. Các vấn đề chính
3.3.2. Ưu tiên chiến lược
3.3.3. Một số vấn đề thể chế và pháp chế
3.4. Chiến lược phát triển dịch vụ vận tải đến năm 2020, định hướng đến năm 2030
3.4.1. Phát triển thị trường vận tải
3.4.1.1. Vận tải đường bộ
3.4.1.2. Vận tải đường sắt
3.4.1.3. Vận tải đường thủy nội địa
3.4.1.4. Vận tải đường biển
3.4.1.5. Vận tải đường hàng không
3.4.1.6. Vận tải đa phương thức và dịch vụ Logistics
3.4.1.7. Vận tải hành khách công cộng trong đô thị
3.4.2. Chiến lược phát triển phương tiện vận tải
3.4.2.1. Phương tiện vận tải đường bộ
3.4.2.2. Phương tiện vận tải đường sắt
3.4.2.3. Phương tiện vận tải đường thủy nội địa
3.4.2.4. Đội tàu vận tải biển
3.4.2.5. Đội tàu bay
3.4.3. Chiến lược phát triển lực lượng kinh doanh vận tải
3.5. Quy hoạch mạng lưới tuyến vận tải hành khách bằng ô tô đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030
3.5.1. Quy hoạch các tuyến vận tải hành khách liên tỉnh
3.5.2. Quy hoạch lưu lượng khai thác, vận chuyển hành khách bằng ô tô giữa các tỉnh (đi - đến)
3.6. Một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của vận tải hành khách bằng ô tô trong xu thế hội nhập
3.6.1. Lựa chọn phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô
3.6.2. Xây dựng chính sách giá linh hoạt có tính cạnh tranh cao
3.6.3. Hoàn thiện chính sách Marketing tại doanh nghiệp
3.6.3.1. Thành lập bộ phận Marketing
3.6.3.2. Nâng cao công tác dự báo và lập kế hoạch vận tải
3.6.3.3. Xây dựng chiến lược quảng cáo, thông tin, tiếp thị
3.6.4. Phương thức quản lý của doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô
3.6.5. Xây dựng chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô
3.6.6. Năng lực tài chính của doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô
3.6.7. Năng lực công nghệ của doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô
3.7. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các giải pháp nâng caonăng lực cạnh tranh của vận tải hành khách bằng ô tô trong xu thế hội nhập

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI VŨ TIẾN HIỆP NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ TRONG XU THẾ HỘI NHẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGÀNH: TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ VẬN TẢI MÃ SỐ: 62.03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Từ Sỹ Sùa 2. Nguyễn Hồng Thái Hà Nội - 2016 i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc --------------------------------------- Hà Nội, ngày tháng năm 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu, kết quả và nội dung nghiên cứu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo tính trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào.

Nghiên cứu sinh Vũ Tiến Hiệp ii MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ. Tổng quan về cạnh tranh.1 Khái niệm về cạnh tranh. Đặc điểm của cạnh tranh.

Vai trò của cạnh tranh. Phân loại cạnh tranh. Phân tích về lợi thế cạnh tranh giữa các phương thức vận tải. Nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Các nhân tố bên trong doanh nghiệp. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh. Các quan niệm cơ bản về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Phân biệt các khái niệm lợi thế cạnh tranh, vị thế cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường hội nhập. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nguồn gốc lợi thế cạnh tranh của doanh nhiệp.

Một số tiêu thức đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Khả năng duy trì và mở rộng thị phần. Hiệu quả hoạt động cao hơn. Chất lượng của sản phẩm và các quá trình:.

Khả năng đổi mới của doanh nghiệp. Khả Năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Khả năng tiếp cận và khai thác có hiệu quả các nguồn lực phục vụ quá trình kinh doanh. Khả năng liên kết , hợp tác với các doanh nghiệp khác và hội nhập kinh tế quốc tế.

Uy tín, thương hiệu của doanh nghiệp và của sản phẩm. Phương pháp và công cụ đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Phương pháp sử dụng chuỗi giá trị. Phương pháp tiếp cận dựa trên nguồn lực.

Một số công cụ đánh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Sử dụng ma trận hình ảnh cạnh tranh. Sử dụng ma trận phân tích lợi thế và bất lợi cạnh tranh. Kinh nghiệm về phát triển tuyến vận tải khách liên tỉnh của một số nước trong khu vực.

Tại Trung Quốc. Tại Thái Lan:.81 Kết luận chương 1. PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CẠNH TRANH CỦA VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ Ở VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ.

Quá trình phát triển của vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam. Đánh giá kết quả của hoạt động vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam hiện nay. Thực trạng của vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam. Thực trạng vận tải hành khách theo tuyến cố định.

Hiện trạng vận tải hành khách các tuyến cố định quốc tế. Hiện trạng hoạt động vận tải hành khách bằng ô tô trên các tuyến cố định liên tỉnh. Hiện trạng bến xe khách, trạm dừng nghỉ trên đường bộ. Hiện trạng bến xe khách trên đường bộ cả nước.

Hiện trạng trạm dừng nghỉ trên quốc lộ. Hiện trạng các đơn vị kinh doanh, phương tiện vận tải hành khách bằng ô tô. Hiện trạng vận tải hành khách bằng ô tô tại một số vùng kinh tế tiêu biểu.1 Hiện trạng vận tải hành khách bằng ô tô tại Tây Nam Bộ. Hiện trạng vận tải hành khách bằng ô tô tại Tây Bắc.

Thực trạng năng lực cạnh tranh của vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam. Thực trạng về chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam. Phân tích, đánh giá thực trạng cơ chế quản lý Nhà nước ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt nam. Phân tích, đánh giá thực trạng phương thức quản lý của doanh nghiệp ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam.

Phân tích, đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam. Thực trạng về năng lực cạnh tranh của vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam. Chính sách pháp luật của Nhà nước trong lĩnh vực quản lý đường bộ ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của vận tải hành khách bằng ô tô:. Tổ chức bộ máy và công tác quản lý của các đối tượng tham gia kinh doanh vận tải:.

Qui mô doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô:. Công tác quản lý và tổ chức kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô:.115 Kết luận chương 2. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ TRONG XU THẾ HỘI NHẬP. Cơ hội và thách thức trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của ngành vận tải đường bộ:.

Các thuận lợi là:. Quan điểm và mục tiêu phát triển. Quan điểm phát triển. Mục tiêu phát triển.

Phát triển ngành đường bộ ( hạ tầng và vận tải). Các vấn đề chính. Ưu tiên chiến lược. Một số vấn đề thể chế và pháp chế.

Chiến lược phát triển dịch vụ vận tải đến năm 2020, định hướng đến năm 2030. Phát triển thị trường vận tải. Vận tải đường bộ. Vận tải đường sắt.

Vận tải đường thủy nội địa. Vận tải đường biển. Vận tải đường hàng không. Vận tải đa phương thức và dịch vụ Logistics.

Vận tải hành khách công cộng trong đô thị. Chiến lược phát triển phương tiện vận tải. Phương tiện vận tải đường bộ. Phương tiện vận tải đường sắt.

Phương tiện vận tải đường thủy nội địa. Đội tàu vận tải biển. Đội tàu bay. Chiến lược phát triển lực lượng kinh doanh vận tải.

Quy hoạch mạng lưới tuyến vận tải hành khách bằng ô tô đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030. Quy hoạch các tuyến vận tải hành khách liên tỉnh:.Quy hoạch lưu lượng khai thác, vận chuyển hành khách bằng ô tô giữa các tỉnh (đi - đến):. Một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của vận tải hành khách bằng ô tô trong xu thế hội nhập. Lựa chọn phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô.2 Xây dựng chính sách giá linh hoạt có tính cạnh tranh cao.

Hoàn thiện chính sách Marketing tại doanh nghiệp. Thành lập bộ phận Marketing. Nâng cao công tác dự báo và lập kế hoạch vận tải. Xây dựng chiến lược quảng cáo, thông tin, tiếp thị.

Phương thức quản lý của doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô. Xây dựng chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô. Năng lực tài chính của doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô. Năng lực công nghệ của doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô.146 Kết luận chương 3.

150 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.151 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Mô hình ma trận phân tích SWOT. Xếp hạng đặc điểm của các con đường vận chuyển.3: Các nguồn lực và khả năng của doanh nghiệp. Các tiêu thức kiểm định nguồn lực và khả năng của doanh nghiệp nhằm xác định lợi thế cạnh tranh bền vững.5: Một số kết luận rút ra từ kết quả kiểm tra bốn tiêu thức.6: Ma trận hình ảnh cạnh tranh.7: Ma trận phân tích lợi thế và bất lợi.8: Tóm tắt kết quả phân tích lợi thế và bất lợi.

Thống kê các tuyến xe khách liên tỉnh Trung Quốc. Quản lý tuyến vận tải khách liên tỉnh. Các vấn đề nảy sinh về cạnh tranh:. Phân loại đường bộ theo cấp quản lý.2: Khối lượng vận chuyển hành khách giai đoạn 2005 - 2015.3: Khối lượng luân chuyển hành khách giai đoạn 2005 - 2015.4: Hiện trạng phân loại tuyến VTHK cố định theo cự ly.

Hiện trạng tuyến theo tính chất bến xe đầu - cuối.6: Phân loại tuyến theo cự ly.7: Hiện trạng bến xe trên toàn quốc. Hiện trạng các đơn vị kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô.9: Hiện trạng phương tiện vận tải hành khách theo khu vực.1Các chiến lược chuyên ngành.2: Quy hoạch mạng lưới tuyến vận tải hành khách bằng ô tô.3: Quy hoạch mạng lưới tuyến vận tải hành khách bằng ô tô.137 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mô hình phân tích nhân tố cạnh tranh của M.3: Mô hình của Abell xác định phạm vi kinh doanh của doanh nghiệp. Nhân tố ảnh hưởng đến khả năng cạnh nh của doanh nghiệp.

Mô hình chuỗi giá trị của M.1: Nhu cầu vận tải hành khách và tỷ phần phương thức trên hành lang trên biển Bắc - Nam.2: Mô hình tổ chức công tác Marketing tại các doanh nghiệp.3: Mô hình hoạt động của hệ thống DragonFly.148 ix LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh Vũ Tiến Hiệp ( NCS ) xin trân trọng cảm ơn: Khoa Vận tải Kinh tế, phòng đào tạo sau đại học đã quan tâm, hỗ trợ và tạo mọi điều kện giúp đỡ NCS hoàn thiện các thủ tục trong suốt quá trình NCS học tập, nghiên cứu tại trường Đại học Giao thông Vận tải. Để hoàn thành được nội dung luân án như ngày hôm nay, NCS đã nhận được nhiều sự hỗ trợ, giúp đỡ tận tình từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài trường… NCS xin được tỏ lòng biết ơn và xin được gửi lới cảm ơn chân thành đến: Quý Thày, Cô trong: Khoa Vận tải Kinh tế; Bộ môn Vận tải Đường bộ và Thành phố; Hội đồng chấm các chuyên đề luận án; Hội đồng Semina luận án; Hội đồng chấm luận án cấp cơ sở cùng các nhà Khoa học… đã dóng góp nhiều ý kiến quí báu giúp NCS kịp thời bổ sung, hoàn thiện nội dung luận án. Gia đình, đồng nghiệp và những người đi trước luôn luôn ở bên cạnh hỗ trợ, giúp đỡ NCS cả về tinh thần và chia sẻ những khó khăn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu của NCS. Đặc biệt là lời cảm ơn sâu sắc đến tập thể các thầy hướng dẫn: PGS.NGƯT Từ Sỹ Sùa; PGS.TS Nguyễn Hồng Thái đã tận tình giúp đỡ, chia sẻ những kiến thức và kinh nghiệm trong suốt quá trình trực tiếp hướng dẫn NCS hoàn thành nội dung luận án.

Một lần nữa, cho phép NCS xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội Ngày tháng năm 2016 Nghiên cứu sinh Vũ Tiến Hiệp 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án. Hội nhập kinh tế đã trở thành xu hướng tất yếu của thời đại đối với mọi quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Tiến Hiệp (2016). Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải hành khách ô tô [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-tien-si-giai-phap-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-van-tai-hanh-khach-o-to

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải hành khách ô tô" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải hành khách bằng ô tô trong hội nhập. Đề xuất mô hình và chiến lược cải thiện hiệu quả vận hành."

Luận án "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải hành khách ô tô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải hành khách ô tô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải hành khách ô tô" thuộc chuyên ngành Tổ chức và quản lý vận tải. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải hành khách ô tô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải hành khách ô tô" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải hành khách ô tô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter