Nghiên cứu vật liệu GFRP cho bản mặt cầu đường ô tô - Luận án TS. Nguyễn Văn Ngôn
Nghiên cứu ứng dụng sợi thủy tinh GFRP cho bản mặt cầu ô tô, nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì.
Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan GFRP Bản mặt cầu composite cho cầu đường
Nghiên cứu ứng dụng vật liệu cốt thanh polyme sợi thủy tinh (GFRP) cho kết cấu bản mặt cầu đường ô tô đang thu hút sự chú ý. Vật liệu GFRP mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với thép truyền thống. Đặc tính của GFRP bao gồm khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền kéo cao, và trọng lượng nhẹ. Những đặc tính này giúp kéo dài tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo trì. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường khắc nghiệt, nơi ăn mòn là vấn đề lớn. Việc sử dụng GFRP góp phần tạo ra các bản mặt cầu composite bền vững, hiệu quả hơn. Luận án này khám phá sâu về các khía cạnh lý thuyết và thực tiễn của GFRP trong xây dựng cầu đường. Các vật liệu nhẹ cho cầu đang trở thành xu hướng. GFRP đáp ứng tốt yêu cầu này.
1.1. Khái niệm và đặc tính vật liệu sợi thủy tinh gia cường polymer
Vật liệu sợi thủy tinh gia cường polymer (GFRP) là loại vật liệu composite. Nó gồm sợi thủy tinh (làm cốt) và nhựa polymer (làm nền). Các tính chất cơ lý đặc trưng bao gồm độ bền kéo cao, khả năng chịu lực tốt. GFRP có mật độ thấp, nhẹ hơn thép đáng kể. Vật liệu này không dẫn điện, không từ tính. Đặc biệt, GFRP thể hiện khả năng chống ăn mòn hóa học xuất sắc. Chống ăn mòn vật liệu cầu là yếu tố then chốt. GFRP giải quyết hiệu quả vấn đề này. Ứng xử phụ thuộc thời gian, ảnh hưởng của nhiệt độ cao cũng được xem xét kỹ lưỡng.
1.2. Ưu điểm GFRP trong ứng dụng kết cấu bản mặt cầu
Ưu điểm GFRP trong cầu là rất rõ ràng. Khả năng chống ăn mòn là yếu tố quan trọng nhất. Điều này loại bỏ nhu cầu bảo trì do rỉ sét cốt thép. Trọng lượng nhẹ của sàn cầu GFRP giảm tải trọng tĩnh của cầu. Nó cho phép thiết kế nhịp dài hơn hoặc tiết diện mảnh hơn. Độ bền cao, độ bền mỏi tốt cũng là lợi thế. GFRP cũng giúp giảm chi phí vòng đời của công trình. Vật liệu này không bị ảnh hưởng bởi muối hoặc hóa chất khử băng. Đây là giải pháp bền vững cho kết cấu composite cầu đường.
1.3. Lịch sử phát triển và các nghiên cứu cốt thanh GFRP
Vật liệu FRP bắt đầu được nghiên cứu và ứng dụng từ những năm 1940. Cốt thanh GFRP phát triển mạnh mẽ từ những thập kỷ gần đây. Nhiều tiêu chuẩn, chỉ dẫn thiết kế hiện hành đã được ban hành. Các nghiên cứu về ứng xử uốn của bê tông cốt thanh GFRP rất phong phú. Ứng dụng cốt thanh FRP cho bản mặt cầu đã được thử nghiệm rộng rãi. Nhiều quốc gia đã triển khai các dự án thực tế. Nhận xét từ các nghiên cứu cho thấy tiềm năng lớn của GFRP. Tuy nhiên, vẫn cần nghiên cứu thêm để tối ưu hóa thiết kế và ứng dụng.
II. Thiết kế bản mặt cầu GFRP Lý thuyết Tiêu chuẩn
Thiết kế bản mặt cầu GFRP đòi hỏi hiểu biết sâu về vật liệu. Các giả thiết và tính chất thiết kế của thanh GFRP rất khác thép. Tiêu chuẩn thiết kế đóng vai trò quan trọng. AASHTO LRFD và CAN/CSA S6 là hai bộ tiêu chuẩn chính. Chúng cung cấp hướng dẫn toàn diện. Các trạng thái giới hạn uốn và cắt cần được phân tích kỹ. Luận án này tập trung vào các phương pháp thiết kế hiện hành. Phân tích kết cấu bản mặt cầu bằng GFRP cần sự cẩn trọng. Mục tiêu là đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Hiệu suất kết cấu GFRP phải được đảm bảo trong mọi điều kiện tải trọng.
2.1. Cơ sở lý thuyết thiết kế bản mặt cầu cốt GFRP
Cơ sở lý thuyết thiết kế dựa trên các tính chất đặc trưng của GFRP. GFRP có tính đàn hồi tuyến tính đến phá hoại. Mô đun đàn hồi của GFRP thấp hơn thép. Thiết kế cần xem xét đến ứng xử giòn của vật liệu này. Các tính chất thiết kế của thanh GFRP được quy định cụ thể. Lý thuyết thiết kế bản mặt cầu cốt thanh GFRP theo hướng dẫn của AASHTO LRFD được áp dụng. Việc xác định khả năng chịu uốn, chịu cắt là trọng tâm. Bố trí chi tiết cốt, triển khai và mối nối cốt cũng cần được chú ý đặc biệt.
2.2. Áp dụng tiêu chuẩn AASHTO LRFD và CAN CSA S6
Tiêu chuẩn AASHTO LRFD 2018 cung cấp trình tự thiết kế bản mặt cầu cốt thanh GFRP. Tiêu chuẩn Thiết kế cầu của Canada (CAN/CSA S6) cũng có các quy định riêng. Các phương pháp thiết kế uốn được áp dụng. Cơ sở thiết kế bản mặt cầu sử dụng phương pháp kinh nghiệm cũng được xem xét. Sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn được đánh giá. Việc lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp là rất quan trọng. Các yêu cầu về trạng thái giới hạn cường độ và trạng thái giới hạn sử dụng phải được thỏa mãn.
2.3. Đánh giá khả năng chịu tải của bản mặt cầu GFRP
Các công thức dự báo khả năng chịu tải của kết cấu bản mặt cầu bê tông cốt GFRP được đánh giá. Nhiều công thức khác nhau tồn tại. Luận án so sánh và phân tích tính chính xác của chúng. Việc đánh giá này giúp lựa chọn công thức phù hợp nhất. Mục tiêu là dự báo chính xác ứng xử của bản mặt cầu dưới tải trọng. Điều này đảm bảo an toàn và tối ưu hóa thiết kế. So sánh thiết kế kết cấu bản mặt cầu khi sử dụng cốt thanh GFRP thay thế cốt thép cũng được thực hiện.
III. Đánh giá hiệu suất kết cấu bản mặt cầu GFRP thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm là phần quan trọng của luận án. Nó giúp xác nhận các giả thuyết lý thuyết. Mục đích là đánh giá hiệu suất kết cấu GFRP trong điều kiện thực tế. Các cơ sở tiến hành thí nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng. Mẫu thí nghiệm được chế tạo theo tiêu chuẩn. Thiết bị đo đạc hiện đại được sử dụng. Phân tích kết quả thí nghiệm mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó cung cấp dữ liệu về cường độ bê tông, dạng vết nứt, và biến dạng. Sàn cầu GFRP được kiểm chứng về khả năng chịu tải. Phân tích kết cấu bản mặt cầu bằng phương pháp thực nghiệm là không thể thiếu.
3.1. Thiết lập mô hình và phương pháp thí nghiệm sàn cầu GFRP
Mục đích của thí nghiệm là xác định ứng xử thực tế của bản mặt cầu GFRP. Lựa chọn mô hình thí nghiệm dựa trên các tiêu chuẩn hiện hành. Công tác chuẩn bị thí nghiệm bao gồm chế tạo mẫu và kiểm tra vật liệu. Thiết bị thí nghiệm tải trọng, đo biến dạng, và đo độ võng được sử dụng. Mẫu thí nghiệm là các bản bê tông cốt GFRP. Bố trí các thiết bị đo đạc được thực hiện một cách khoa học. Trình tự thí nghiệm tuân thủ quy trình nghiêm ngặt.
3.2. Phân tích kết quả thí nghiệm và ứng xử phá hoại
Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu về cường độ bê tông. Mô hình phá hoại và dạng vết nứt được quan sát chi tiết. Ứng xử của bản mặt cầu được thể hiện qua biểu đồ quan hệ tải trọng và độ võng. Biến dạng của bê tông và cốt GFRP được ghi lại. Phân tích đánh giá kết quả thực nghiệm được thực hiện cẩn thận. Hiệu suất kết cấu GFRP được đánh giá dựa trên các thông số này. Ứng xử trước và sau phá hoại được ghi nhận rõ ràng.
3.3. So sánh thực nghiệm với lý thuyết và phân tích PTHH
Kết quả thực nghiệm được so sánh với các công thức lý thuyết. Điều này giúp kiểm chứng tính đúng đắn của các mô hình tính toán. Sự khác biệt được phân tích và giải thích. Phân tích ứng xử của kết cấu bản thí nghiệm bằng phương pháp Phần tử hữu hạn (PTHH) cũng được thực hiện. Phương pháp PTHH giúp mô phỏng chính xác hơn ứng xử của vật liệu. Sự kết hợp giữa thực nghiệm và phân tích số giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của sàn cầu GFRP.
IV. Phân tích ứng dụng GFRP Hiệu quả kinh tế bền vững
Phân tích hiệu quả kinh tế là yếu tố then chốt. Việc thay thế cốt thép bằng GFRP ảnh hưởng đến chi phí và tuổi thọ công trình. Luận án nghiên cứu so sánh các phương pháp thiết kế bản mặt cầu. Khối lượng vật liệu và chi phí được tính toán kỹ lưỡng. Hiệu quả ứng dụng cốt thanh GFRP thay thế cốt thép được đánh giá toàn diện. Phân tích chi phí vòng đời mang lại cái nhìn dài hạn. Ưu điểm GFRP trong cầu không chỉ là kỹ thuật mà còn là kinh tế. Chống ăn mòn vật liệu cầu giúp giảm thiểu chi phí bảo trì đáng kể. Sàn cầu GFRP mang lại giá trị bền vững.
4.1. So sánh khối lượng vật liệu và chi phí khi dùng GFRP
Luận án tính toán thiết kế bản mặt cầu cốt GFRP theo các phương pháp khác nhau. Khối lượng vật liệu cốt GFRP và cốt thép được so sánh. Điều này giúp đánh giá sự chênh lệch về mặt khối lượng. Phân tích chi phí vật liệu cốt cũng được thực hiện. Mặc dù giá thành ban đầu của GFRP có thể cao hơn. Tuy nhiên, trọng lượng nhẹ của vật liệu giảm chi phí vận chuyển và lắp đặt. Điều này cần được xem xét trong tổng thể chi phí.
4.2. Phân tích chi phí vòng đời cho bản mặt cầu composite
Phân tích chi phí vòng đời (LCC) là một công cụ quan trọng. Nó đánh giá tổng chi phí của một kết cấu trong suốt tuổi thọ. Chi phí vòng đời bao gồm chi phí ban đầu, chi phí bảo trì, và chi phí sửa chữa. GFRP mang lại lợi thế về chi phí bảo trì thấp do khả năng chống ăn mòn. Điều này làm giảm đáng kể tổng chi phí vòng đời của bản mặt cầu composite. Đây là một yếu tố quyết định cho các dự án dài hạn.
4.3. Kiến nghị áp dụng GFRP theo tiêu chuẩn thiết kế cầu TCVN
Luận án đưa ra một số kiến nghị khi áp dụng tiêu chuẩn thiết kế cầu TCVN 11823: 2017. Các nội dung tương ứng với Phần 5 - Kết cấu bê tông cần được bổ sung. Các nội dung về kết cấu bản mặt cầu cũng cần được cập nhật. Việc tích hợp GFRP vào tiêu chuẩn quốc gia là cần thiết. Điều này giúp mở rộng ứng dụng GFRP trong các công trình cầu đường tại Việt Nam. Nó đảm bảo tính đồng bộ và an toàn trong thiết kế và thi công.
V. Ưu điểm GFRP trong xây dựng cầu Vật liệu nhẹ chống ăn mòn
GFRP đại diện cho một bước tiến lớn trong công nghệ vật liệu cầu đường. Ưu điểm GFRP trong cầu là rất nhiều. Khả năng chống ăn mòn vật liệu cầu là yếu tố quyết định. Trọng lượng nhẹ cho cầu mang lại hiệu quả cấu trúc và kinh tế. Kết cấu composite cầu đường với GFRP có tuổi thọ cao hơn. Hiệu suất kết cấu GFRP đã được chứng minh qua lý thuyết và thực nghiệm. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết toàn diện về GFRP. Tiềm năng ứng dụng của GFRP còn rất lớn. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu này.
5.1. Tóm tắt ưu điểm vượt trội của GFRP cho cầu đường
GFRP sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Khả năng chống ăn mòn tuyệt đối loại bỏ các vấn đề rỉ sét cốt thép. Trọng lượng nhẹ giảm tải trọng bản thân cầu. Điều này có thể giảm chi phí móng và trụ. Cường độ kéo cao, độ bền mỏi tốt đảm bảo tuổi thọ công trình. GFRP không dẫn điện, không từ tính, phù hợp cho các ứng dụng đặc biệt. Các ưu điểm này làm cho GFRP trở thành vật liệu lý tưởng cho các sàn cầu GFRP hiện đại.
5.2. Tiềm năng phát triển kết cấu composite GFRP trong tương lai
Tiềm năng phát triển kết cấu composite GFRP là rất lớn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa thiết kế. Việc phát triển các phương pháp thi công mới cũng quan trọng. Ứng dụng GFRP không chỉ giới hạn ở bản mặt cầu. Nó còn có thể mở rộng sang các cấu kiện cầu khác. Các công nghệ sản xuất GFRP mới cũng đang được nghiên cứu. Điều này hứa hẹn một tương lai rộng mở cho vật liệu này trong ngành cầu đường.
5.3. Đóng góp của nghiên cứu và kiến nghị tiếp theo
Luận án này đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó làm rõ các đặc tính và ứng xử của bản mặt cầu bê tông cốt GFRP. Đánh giá hiệu suất kết cấu GFRP qua thực nghiệm và lý thuyết. Phân tích chi phí vòng đời mang lại cái nhìn tổng thể. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: nghiên cứu dài hạn, tác động môi trường. Điều này sẽ hoàn thiện cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho ứng dụng GFRP.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN VĂN NGÔN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VẬT LIỆU CỐT THANH POLYME SỢI THỦY TINH CHO KẾT CẤU BẢN MẶT CẦU TRÊN ĐƯỜNG Ô TÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN VĂN NGÔN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VẬT LIỆU CỐT THANH POLYME SỢI THỦY TINH CHO KẾT CẤU BẢN MẶT CẦU TRÊN ĐƯỜNG Ô TÔ Ngành: Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt Mã số: 9580206 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Nguyễn Viết Trung PGS. Phạm Duy Anh HÀ NỘI - 2022 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .I LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU.
III DANH MỤC CÁC BẢNG. VI DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. VIII MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU CỐT THANH POLYME SỢI THỦY TINH VÀ CÁC NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TRONG KẾT CẤU BẢN MẶT CẦU5 1. Khái quát về vật liệu cốt sợi polyme (FRP). Ưu, nhược điểm của thanh GFRP.
Lịch sử phát triển. Các tính chất cơ lý đặc trưng của vật liệu GFRP. Các tính chất vật lý. Các tính chất cơ học.
Ứng xử phụ thuộc thời gian. Ảnh hưởng của nhiệt độ cao và lửa. Các vật liệu thành phần của thanh GFRP và phương pháp chế tạo. Thành phần vật liệu thanh GFRP.
Phương pháp chế tạo vật liệu thanh GFRP. Độ bền của thanh GFRP. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của thanh GFRP. Phương pháp nghiên cứu về độ bền.
Khái quát các nghiên cứu và ứng dụng cốt thanh GFRP. Khái quát về các tiêu chuẩn, chỉ dẫn thiết kế hiện hành. Một số nghiên cứu về ứng xử uốn của kết cấu bê tông cốt thanh GFRP. Một số nghiên cứu sử dụng cốt thanh FRP cho kết cấu bản mặt cầu.
Ứng dụng của cốt thanh FRP. Định hướng nghiên cứu. Nhận xét về các kết quả nghiên cứu đã có. Các vấn đề đề tài tập trung nghiên cứu.
46 Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT THIẾT KẾ KẾT CẤU BẢN MẶT CẦU BÊ TÔNG CỐT THANH POLYME SỢI THỦY TINH. Các giả thiết và tính chất thiết kế của thanh GFRP. Các tính chất thiết kế của thanh GFRP.
Lý thuyết thiết kế kết cấu bản mặt cầu cốt thanh GFRP theo hướng dẫn của AASHTO LRFD. Các trạng thái giới hạn .2 Các nghiên cứu thiết kế. Thiết kế chịu uốn. Thiết kế chịu cắt.
Bố trí chi tiết cốt. Triển khai và mối nối cốt. Trình tự thiết kế bản mặt cầu cốt thanh GFRP theo AASHTO LRFD 2018. Phương pháp thiết kế bản mặt cầu cốt thanh GFRP theo Tiêu chuẩn Thiết kế cầu của Canada (CAN/CSA S6.
Tính toán bản mặt cầu sử dụng phương pháp thiết kế uốn. Cơ sở thiết kế bản mặt cầu sử dụng phương pháp kinh nghiệm. Đánh giá các công thức dùng trong tính toán khả năng chịu tải của kết cấu bản mặt cầu bê tông cốt GFRP. Khái quát về các công thức dự báo.
Đánh giá các công thức dự báo. So sánh thiết kế kết cấu bản mặt cầu khi sử dụng cốt thanh GFRP thay thế cốt thép. 82 Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM KẾT CẤU BẢN MẶT CẦU BÊ TÔNG CỐT THANH POLYME SỢI THỦY TINH.
Các cơ sở tiến hành thí nghiệm. Mục đích của thí nghiệm. Lựa chọn mô hình thí nghiệm. Công tác chuẩn bị thí nghiệm.
Thiết bị thí nghiệm. Mẫu thí nghiệm. Bố trí các thiết bị đo đạc. Phương pháp tiến hành thí nghiệm.
Trình tự thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm và phân tích. Cường độ bê tông. Mô hình phá hoại và dạng vết nứt.
Biến dạng của bê tông và cốt. Ứng xử võng - Biểu đồ quan hệ giữa tải trọng và độ võng. Phân tích đánh giá kết quả thực nghiệm. So sánh kết quả thực nghiệm với các công thức lý thuyết.
Phân tích ứng xử của kết cấu bản thí nghiệm bằng phương pháp PTHH 103 Kết luận chương 3. PHÂN TÍCH THIẾT KẾ KẾT CẤU BẢN MẶT CẦU BÊ TÔNG CỐT THANH POLYME SỢI THỦY TINH. Nghiên cứu so sánh các các phương pháp thiết kế bản mặt cầu. Tính toán thiết kế bản mặt cầu cốt GFRP theo các phương pháp.
So sánh khối lượng vật liệu tính theo hai phương pháp. Phân tích hiệu quả ứng dụng cốt thanh GFRP thay thế cốt thép trong kết cấu bản mặt cầu. Số liệu tính toán. Tính toán nội lực.
Tính toán khối lượng vật liệu cốt. So sánh chi phí vật liệu cốt. Phân tích hiệu quả ứng dụng cốt thanh GFRP thay thế cốt thép khi xét đến chi phí vòng đời. Phân tích chi phí vòng đời.
Một số kiến nghị khi áp dụng tiêu chuẩn thiết kế cầu TCVN 11823: 2017 đối với kết cấu bản mặt cầu bê tông cốt thanh GFRP. Các nội dung tương ứng với Phần 5 - kết cấu bê tông [2]. Các nội dung về kết cấu bản mặt cầu [2]. 128 Kết luận chương 4.
128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những kết quả đạt được của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Hạn chế của đề tài.
Kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo. 131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 i LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Bộ môn Công trình giao thông thành phố và Công trình thủy, Khoa Công trình, Trường Đại học Giao thông vận tải dưới sự hướng dẫn của cố GS.
Nguyễn Viết Trung và PGS. Phạm Duy Anh. Tác giả luận án xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới cố GS. Nguyễn Viết Trung và xin cảm ơn PGS.
Phạm Duy Anh đã tận tình hướng dẫn khoa học trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô giáo trong Bộ môn Công trình giao thông thành phố và Công trình thủy - Trường Đại học Giao thông vận tải đã động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn phòng Đào tạo sau đại học trường Đại học Giao thông vận tải đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập tại trường. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng Thí nghiệm vật liệu xây dựng, Trung tâm Khoa học công nghệ Giao thông vận tải - Trường Đại học Giao thông vận tải đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm.
Cuối cùng tôi bày tỏ cảm ơn các đồng nghiệp, gia đình và người thân đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Mặc dù đã cố gắng hoàn thành luận án với tất cả nỗ lực của bản thân, nhưng chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót, kính mong quý Thầy, Cô tận tình chỉ bảo. Trân trọng cảm ơn. Hà Nội, Ngày 15 tháng 11 năm 2022 Tác giả Nguyễn Văn Ngôn ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả.
Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả Nguyễn Văn Ngôn iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU Tiếng Anh AASHTO: American Association of State Highway and Transportation Officials (Hiệp hội các Viên chức Đường bộ và Vận tải Mỹ) ACMA: American Composites Manufacturers Association (Hiệp hội các nhà sản xuất vật liệu composit Mỹ) ACI: American Concrete Institute (Viện Bê tông Mỹ ) AFRP: Aramid Fiber Reinforced Polymers (Pôlime gia cường cốt sợi Aramid) ASCE: American Society of Civil Engineers (Hội kỹ sư Xây dựng Mỹ) ASTM: Hiệp hội Thí nghiệm và Vật liệu Mỹ (American Society for Testing and Materials) BSI: British Standards Institution (Viện Tiêu chuẩn Anh) CMA Compressive Membrane Action (Tác động màng nén) CSA: Canada Standards Association (Hiệp hội tiêu chuẩn Canada) CFRP: Cacbon Fiber Reinforced Polymers (cốt polyme sợi các bon) fib: International Federation for Structural Concrete (Liên đoàn kết cấu bê tông quốc tế) FRP: Fiber Reinforced Polymers (cốt sợi polyme) GFRP: Glass Fiber Reinforced Polymers (cốt polyme sợi thủy tinh) ISIS: Intelligent Sensing for Innovative Structures (Quan trắc thông minh cho kết cấu tiên tiến) IstructE: Institution of Structural Engineers (Tổ chức các kỹ sư kết cấu) iv JSCE: Japan Society of Civil Engineers (Hội kỹ sư Xây dựng Nhật Bản) LRFD: Load and resistance factor design (Thiết kế theo hệ số sức kháng và hệ số tải trọng) UHPC: Ultra-High Performance Concrete (Bê tông tính năng siêu cao) Tiếng Việt BTCT: Bê tông cốt thép TTGH: Trạng thái giới hạn Các ký hiệu beff - chiều rộng hữu hiệu của dải bản, (mm) b0.5 - chu vi của tháp chọc thủng ở độ sâu 0,5d tính từ bề mặt chịu tải, (mm) b1.5 - chu vi của tháp chọc thủng ở độ sâu 1,5 d tính từ bề mặt chịu tải, (mm) cx - chiều rộng vệt tải song song với nhịp bản, (mm) cy - chiều rộng vệt tải vuông góc với nhịp bản, (mm) d - chiều cao hữu hiệu của bản, (mm) d1 - nửa chiều cao vòm nén, (mm) Ec - mô đun đàn hồi của bê tông, (MPa) Ef - mô đun đàn hồi của cốt GFRP, (MPa) f’c - cường độ chịu nén của mẫu trụ bê tông, (MPa) fcu - cường độ chịu nén của bê tông mẫu lập phương cạnh 100 mm, (MPa) f’fu - cường độ chịu kéo giới hạn của cốt GFRP, (MPa) ffd - cường độ chịu kéo thiết kế của cốt GFRP, (MPa) fr - Cường độ kéo đứt của thanh GFRP, (MPa) k - tỷ số giữa chiều sâu trục trung hòa và chiều sâu cốt Kb - độ cứng chịu uốn phẳng tương đương của dầm đỡ Kd - độ cứng của dầm ngang và bản v Kr - độ cứng tổng hợp của liên kết kt - hệ số nội suy mô men Ktor - độ cứng chống xoắn tương đương của dầm đỡ Ma - sức kháng mô men do hiệu ứng vòm, (N.mm) Mb - sức kháng mô men uốn, (N.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng GFRP cho bản mặt cầu đường ô tô" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng sợi thủy tinh GFRP cho bản mặt cầu ô tô, nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng GFRP cho bản mặt cầu đường ô tô" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng GFRP cho bản mặt cầu đường ô tô" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng GFRP cho bản mặt cầu đường ô tô" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng GFRP cho bản mặt cầu đường ô tô" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng GFRP cho bản mặt cầu đường ô tô" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng GFRP cho bản mặt cầu đường ô tô" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.