Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh: Giá trị thương hiệu nước giải khát tại thị trường Việt Nam
Giá trị thương hiệu nước giải khát tại Việt Nam được phân tích đa chiều qua dữ liệu tiêu dùng và chiến lược marketing.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá Giá trị Thương hiệu Nước giải khát Việt Nam
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lạc Hồng
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Khả
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá Giá trị Thương hiệu Nước giải khát Việt Nam
Giá trị thương hiệu nước giải khát là một tài sản vô hình quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp trên thị trường nước giải khát Việt. Nghiên cứu này tập trung vào định nghĩa giá trị thương hiệu từ góc độ người tiêu dùng. Mô hình Giá trị Thương hiệu Dựa trên Khách hàng (CBBE) là nền tảng lý thuyết chính. Mô hình CBBE xem xét nhận thức của khách hàng về một thương hiệu. Đây là yếu tố cốt lõi tạo nên giá trị thương hiệu. Giá trị này bao gồm lợi ích chức năng và cảm xúc mà khách hàng nhận được. Các lý thuyết khoa học như Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) và Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) cũng được áp dụng. Chúng giúp giải thích hành vi tiêu dùng nước giải khát Việt Nam. Sự hiểu biết về các khái niệm này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp các doanh nghiệp xây dựng tài sản thương hiệu nước giải khát vững mạnh. Bối cảnh thị trường nước giải khát Việt Nam năng động. Sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các thương hiệu phải có chiến lược rõ ràng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để các nhà quản lý đưa ra quyết định tối ưu. Mục tiêu là để nâng cao giá trị thương hiệu trong bối cảnh thị trường thay đổi nhanh chóng.
1.1. Khái niệm và Các mô hình Giá trị Thương hiệu Đồ uống
Giá trị thương hiệu là nhận thức của người tiêu dùng về một sản phẩm. Nó không chỉ là giá trị hữu hình mà còn là lợi ích cảm tính. Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết về giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE). Khung này bao gồm các thành phần như nhận biết thương hiệu, liên tưởng thương hiệu, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành thương hiệu. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Nó giúp các doanh nghiệp định giá thương hiệu đồ uống một cách chính xác. Các mô hình này cung cấp cấu trúc để phân tích. Chúng chỉ ra các yếu tố chính tạo nên tài sản thương hiệu nước giải khát. Điều này rất quan trọng để xây dựng chiến lược marketing nước giải khát hiệu quả.
1.2. Các yếu tố cấu thành Tài sản Thương hiệu Nước giải khát
Tài sản thương hiệu nước giải khát được cấu thành từ nhiều yếu tố. Nhận biết thương hiệu (AW) là mức độ khách hàng có thể nhận ra một thương hiệu. Liên tưởng thương hiệu (AS) là những suy nghĩ, cảm xúc gắn liền với thương hiệu đó. Chất lượng cảm nhận (QL) phản ánh đánh giá tổng thể của người tiêu dùng về sản phẩm. Lòng trung thành thương hiệu (LO) là sự gắn bó của khách hàng với thương hiệu. Sự an toàn cảm nhận (SA) cũng là một yếu tố quan trọng. Đặc biệt trong ngành đồ uống. Nghiên cứu đánh giá tác động của từng yếu tố. Nó cũng phân tích sự tương tác giữa chúng để tạo nên giá trị thương hiệu tổng thể. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các yếu tố này định hình tài sản thương hiệu nước giải khát.
1.3. Bối cảnh Thị trường Nước giải khát Việt và Xu hướng
Thị trường nước giải khát Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ. Xu hướng đồ uống Việt Nam đang dịch chuyển. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm lành mạnh, tự nhiên. Họ quan tâm đến nguồn gốc và thành phần sản phẩm. Sự đa dạng hóa sản phẩm là một yếu tố cạnh tranh. Các thương hiệu cần liên tục đổi mới sản phẩm nước giải khát. Việc nắm bắt các xu hướng này là thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp định hình chiến lược marketing nước giải khát phù hợp. Bối cảnh cạnh tranh gay gắt đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Từ đó, doanh nghiệp có thể tạo ra và duy trì giá trị thương hiệu bền vững. Nghiên cứu này xem xét những yếu tố này trong bối cảnh thị trường cụ thể.
II.Phương pháp Tiếp cận Đa Chiều Định giá Thương hiệu Đồ uống
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp tiếp cận đa chiều. Nó không chỉ khảo sát người tiêu dùng. Nó còn xem xét vai trò của các nhà bán lẻ. Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học. Nó bao gồm cả nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính giúp thu thập thông tin sâu sắc. Nó khám phá các yếu tố ảnh hưởng từ góc độ đa dạng. Giai đoạn định lượng giúp kiểm định các giả thuyết trên mẫu lớn. Dữ liệu được phân tích bằng các công cụ thống kê tiên tiến. Các phương pháp như Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp tiếp cận đa chiều mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách giá trị thương hiệu nước giải khát được hình thành. Nó cũng giúp đưa ra các khuyến nghị quản trị phù hợp với thị trường Việt Nam.
2.1. Quy trình Nghiên cứu Định tính và Định lượng Toàn diện
Quy trình nghiên cứu bắt đầu với nghiên cứu sơ bộ định tính. Bước này bao gồm phỏng vấn chuyên sâu. Mục đích là để xác định các yếu tố ảnh hưởng chính. Tiếp theo là nghiên cứu sơ bộ định lượng. Nó giúp kiểm định sơ bộ thang đo. Nghiên cứu chính thức được thực hiện với khảo sát quy mô lớn. Đối tượng là người tiêu dùng nước giải khát Việt Nam. Dữ liệu thu thập được phân tích nghiêm ngặt. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các nhóm yếu tố. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố. Quy trình này đảm bảo tính khoa học. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận. Đây là cách để định giá thương hiệu đồ uống một cách toàn diện.
2.2. Phân tích Hành vi Tiêu dùng Nước giải khát tại Việt Nam
Nghiên cứu tập trung sâu vào hành vi tiêu dùng nước giải khát Việt Nam. Người tiêu dùng là chủ thể chính tạo ra giá trị thương hiệu. Các yếu tố như thói quen mua sắm, sở thích sản phẩm, và yếu tố ảnh hưởng quyết định được khảo sát. Việc hiểu rõ hành vi này giúp các doanh nghiệp. Nó giúp họ xây dựng chiến lược marketing nước giải khát phù hợp. Phân tích dữ liệu hành vi cho phép nhận diện các phân khúc khách hàng. Từ đó, các hoạt động truyền thông thương hiệu nước ngọt có thể được điều chỉnh. Mục tiêu là để đạt hiệu quả tối đa. Đây là bước quan trọng để củng cố tài sản thương hiệu nước giải khát.
2.3. Đánh giá Vai trò Nhà bán lẻ đối với Lòng Trung thành
Cách tiếp cận đa chiều của nghiên cứu này còn bao gồm góc nhìn từ nhà bán lẻ. Nhà bán lẻ có vai trò trung gian quan trọng. Họ ảnh hưởng trực tiếp đến sự tiếp cận sản phẩm của người tiêu dùng. Nghiên cứu đánh giá sự hỗ trợ bán hàng của nhà sản xuất. Điều này được thực hiện thông qua kênh phân phối. Sự hỗ trợ này có thể củng cố lòng trung thành thương hiệu đồ uống. Nó cũng tác động đến nhận thức của khách hàng. Phân tích này bổ sung thêm một khía cạnh quan trọng. Nó làm rõ cách các đối tác kênh phân phối ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu nước giải khát. Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ chiến lược với nhà bán lẻ.
III.Khám phá các Yếu tố Ảnh hưởng Giá trị Thương hiệu Nước giải khát
Nghiên cứu đã khám phá nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu nước giải khát. Nhận diện thương hiệu và liên tưởng thương hiệu là hai thành phần cốt lõi. Chúng tạo nên nền tảng cho sự khác biệt của sản phẩm. Chất lượng cảm nhận đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành của người tiêu dùng. Một yếu tố độc đáo được xem xét là sự hỗ trợ bán hàng từ nhà sản xuất. Yếu tố này tác động gián tiếp đến giá trị thương hiệu thông qua kênh phân phối. Kết quả nghiên cứu làm rõ mức độ tác động của từng yếu tố. Nó cũng chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa chúng. Việc hiểu các yếu tố này giúp doanh nghiệp. Nó giúp xây dựng các chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là để nâng cao tài sản thương hiệu nước giải khát. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc định giá thương hiệu đồ uống trong thị trường Việt.
3.1. Nhận diện và Liên tưởng Thương hiệu Đồ uống Tầm quan trọng
Nhận diện thương hiệu là khả năng khách hàng nhận ra thương hiệu. Đây là bước đầu tiên trong quá trình mua sắm. Liên tưởng thương hiệu là các hình ảnh, cảm xúc, hoặc lợi ích gắn liền với thương hiệu. Cả hai yếu tố này đều rất quan trọng. Chúng xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa nhận diện, liên tưởng và giá trị thương hiệu. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào truyền thông thương hiệu nước ngọt. Mục tiêu là để tạo ra những liên tưởng tích cực. Điều này giúp nâng cao tài sản thương hiệu nước giải khát. Nó cũng tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
3.2. Chất lượng Cảm nhận và Lòng Trung thành Thương hiệu Đồ uống
Chất lượng cảm nhận là đánh giá của người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm. Đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu. Sản phẩm có chất lượng cảm nhận cao thường tạo ra lòng trung thành. Lòng trung thành thương hiệu đồ uống là khi khách hàng duy trì mua sắm sản phẩm. Họ ít có xu hướng chuyển sang thương hiệu khác. Nghiên cứu khẳng định mối quan hệ trực tiếp. Chất lượng cảm nhận cao dẫn đến lòng trung thành lớn hơn. Các doanh nghiệp cần không ngừng cải tiến. Mục tiêu là để nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này bao gồm cả đổi mới sản phẩm nước giải khát. Đây là chìa khóa để giữ chân khách hàng lâu dài.
3.3. Hỗ trợ Bán hàng của Nhà sản xuất và Tác động tới Giá trị
Hỗ trợ bán hàng từ nhà sản xuất có ảnh hưởng quan trọng. Nó bao gồm các chương trình khuyến mãi, hỗ trợ trưng bày, và đào tạo nhân viên bán hàng. Sự hỗ trợ này tác động gián tiếp đến người tiêu dùng. Nó giúp sản phẩm dễ tiếp cận hơn. Nó cũng cải thiện trải nghiệm mua sắm. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò của yếu tố này trong việc định giá thương hiệu đồ uống. Hỗ trợ bán hàng mạnh mẽ củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường. Nó góp phần vào việc tăng cường tài sản thương hiệu nước giải khát. Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà bán lẻ. Điều này là để tối ưu hóa hiệu quả phân phối.
IV.Hàm ý Quản trị và Chiến lược Marketing Nước giải khát
Các phát hiện từ nghiên cứu cung cấp hàm ý quản trị quan trọng. Chúng giúp các doanh nghiệp nước giải khát tại Việt Nam. Mục tiêu là để xây dựng và duy trì giá trị thương hiệu. Chiến lược marketing nước giải khát cần tập trung vào việc nâng cao nhận diện thương hiệu. Đồng thời, doanh nghiệp cần duy trì lòng trung thành của khách hàng. Việc đổi mới sản phẩm nước giải khát cũng là yếu tố then chốt. Nó giúp đáp ứng nhu cầu thị trường đang thay đổi. Truyền thông thương hiệu nước ngọt hiệu quả sẽ củng cố vị thế. Các hàm ý này được phát triển dựa trên cách tiếp cận đa chiều. Chúng xem xét cả người tiêu dùng và các kênh phân phối. Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao. Các nhà quản lý có thể sử dụng những gợi ý này. Mục đích là để phát triển tài sản thương hiệu nước giải khát bền vững.
4.1. Xây dựng Chiến lược Nâng cao Nhận diện Thương hiệu Đồ uống
Để nâng cao giá trị thương hiệu nước giải khát, cần tăng cường nhận diện. Chiến lược marketing nước giải khát phải chú trọng truyền thông đa kênh. Điều này bao gồm quảng cáo trên TV, mạng xã hội, và các sự kiện. Mục tiêu là để thương hiệu trở nên quen thuộc với công chúng. Các chương trình khuyến mãi và hoạt động kích hoạt thương hiệu cũng cần được triển khai. Chúng giúp khách hàng tiếp cận và trải nghiệm sản phẩm. Việc duy trì sự hiện diện nhất quán là chìa khóa. Điều này xây dựng nền tảng vững chắc cho tài sản thương hiệu. Đầu tư vào nhận diện thương hiệu là đầu tư cho tương lai.
4.2. Duy trì Lòng Trung thành Thương hiệu Đồ uống bền vững
Lòng trung thành là tài sản quý giá nhất của thương hiệu. Doanh nghiệp cần có chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả. Chương trình khách hàng thân thiết, ưu đãi đặc biệt có thể khuyến khích. Dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc là yếu tố quan trọng. Lắng nghe phản hồi từ người tiêu dùng nước giải khát Việt Nam. Cải thiện sản phẩm dựa trên nhu cầu và mong đợi của họ. Điều này giúp củng cố mối quan hệ với khách hàng. Lòng trung thành thương hiệu đồ uống mang lại doanh thu ổn định. Nó cũng giúp giảm chi phí marketing. Nó tạo ra một cộng đồng khách hàng ủng hộ.
4.3. Đổi mới Sản phẩm Nước giải khát và Truyền thông Hiệu quả
Đổi mới sản phẩm nước giải khát là yêu cầu tất yếu trong thị trường cạnh tranh. Phát triển các sản phẩm mới đáp ứng xu hướng sức khỏe, tự nhiên. Ví dụ như đồ uống ít đường, không chất bảo quản. Kết hợp đổi mới này với chiến lược truyền thông thương hiệu nước ngọt hiệu quả. Các chiến dịch truyền thông cần nhấn mạnh lợi ích và giá trị mới của sản phẩm. Nó phải truyền tải thông điệp phù hợp với giá trị cốt lõi của thương hiệu. Điều này giúp thương hiệu luôn tươi mới. Nó duy trì sự hấp dẫn đối với người tiêu dùng. Đổi mới và truyền thông hiệu quả là động lực cho sự tăng trưởng bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG NGUYỄN VĂN KHẢ GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU NƯỚC GIẢI KHÁT TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM: “CÁCH TIẾP CẬN ĐA CHIỀU” LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đồng Nai, năm 2019 TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG ----------oOo---------- GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU NƯỚC GIẢI KHÁT TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM: “CÁCH TIẾP CẬN ĐA CHIỀU” Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã ngành: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS TS. HOÀNG THỊ CHỈNH Đồng Nai - 2019 LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành công trình nghiên cứu này tôi đã nhận được sự giúp đỡ, của nhiều cá nhân và tổ chức ở Đại học Lạc Hồng và ở Thành phố Hồ Chí Minh. Trước hết tôi xin chân thành cảm ơn, người cô GS. TS Hoàng Thị Chỉnh hướng dẫn khoa học của tôi.
Trong suốt 05 năm qua, cô đã tận tình hướng dẫn từ lúc ban đầu tôi chưa hiểu nhiều về nghiên cứu khoa học, đặc biệt là những góp ý để hoàn thiện trong luận án này, thật sự đây là bài học vô cùng quý giá đối với tôi không chỉ trong việc hoàn thành luận án mà còn cả trong công tác chuyên môn sau này. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy (cô) Trường Đại học Lạc Hồng, đặc biệt là Khoa sau đại học, Khoa quản trị - kinh tế quốc tế đã tận tình hướng dẫn giảng dạy tôi hoàn thành các học phần trong chương trình đào tạo tiến sỹ. Đó là kiến thức nền tảng giúp tôi hoàn thành luận án của mình. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các anh/chị công tác tại trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp.HCM, các doanh nghiệp, cửa hàng kinh doanh nước giải khát tại Tp.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cám ơn Gia đình. Trong suốt 05 năm qua luôn động viên và đồng hành cùng tôi trong quá trình học tập giúp tôi hoàn thành luận án. Đồng nai, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Khả CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sỹ kinh tế “GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU NƯỚC GIẢI KHÁT TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM: CÁCH TIẾP CẬN ĐA CHIỀU” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Đồng nai, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Khả DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. AS: Brand Association 2. AW: Brand Awareness 3. BE: Brand Equity 4.
CFE: Exploratary Factor Analysis 5. CBBE: Customer – Based Brand equity 6. EFA: Exploratary Factor Analysis 7. LO: Brand Loyalty 8.
QL: Perceived Quality 9. SA: Perceived Safety 10. SEM: Structural Equation Modeling 11. ST: Stakeholder Theory 12.
TPB: Theory of Planned Behavior 13. TRA: Theory of Reasoned Action 14. NBL: Nhà bán lẻ 16. NTD: Người tiêu dùng 17.
NXB: Nhà xuất bản. THP: Tân hiệp phát 19.HCM: Thành phố Hồ Chí Minh 20. TT: Tiếp theo i MỤC LỤC CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Lý do chọn đề tài .1 Bối cảnh thực tiễn .2 Bối cảnh lý thuyết .3 Tổng quan các nghiên cứu trước .2 Mục tiêu nghiên cứu của đề tài .1 Mục tiêu của đề tài .2 Các câu hỏi nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu của đề tài .4 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu định tính .2 Phương pháp nghiên cứu định lượng .5 Tính mới và đóng góp của đề tài .6 Kết cấu của đề tài:. 16 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ GIÁ TRỊ THƯƠNG HIỆU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Cơ sở lý thuyết về giá trị thương hiệu .1 Thương hiệu và giá trị thương hiệu .2 Giá trị thương hiệu .3 Các lý thuyết khoa học liên quan đến giá trị thương hiệu .4 Mô hình giá trị thương hiệu .2 Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan .1 Các nghiên cứu ngoài nước .2 Các nghiên cứu trong nước .3 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Các giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất.
52 ii Tóm tắt chương 2. 55 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu sơ bộ .1 Nghiên cứu sơ bộ định tính .2 Nghiên cứu sơ bộ định lượng .3 Thiết kế nghiên cứu chính thức. 74 Tóm tắt chương 3. 79 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Kết quả khảo sát người tiêu dùng trực tiếp.1 Mẫu nghiên cứu .2 Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức .2 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo.1 Thang đo nhận biết thương hiệu .2 Thang đo liên tưởng thương hiệu .3 Thang đo Chất lượng cảm nhận.4 Thang đo trung thành thương hiệu .5 Thang đo Hỗ trợ bán hàng của nhà sản xuất .6 Thang đo giá trị thương hiệu .3 Kết quả phân tích nhân tố khám phá .1 Kết quả EFA các thành phần giá trị thương hiệu .2 Kết quả EFA hỗ trợ bán hàng của nhà sản xuất .3 Kết quả EFA giá trị thương hiệu .4 Mô hình cấu trúc tuyến tính .1 Phân tích đối tượng là người tiêu dùng .2 Phân tích đối tượng là nhà bán lẻ .5 Kiểm định sự khác biệt trong mô hình giá trị thương hiệu theo góc độ tiếp cận khác nhau 106 Tóm tắt chương 4.
110 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .2 Hàm ý quản trị .1 Hỗ trợ bán hàng của nhà sản xuất .2 Liên tưởng về thương hiệu .3 Về nhận biết thương hiệu .4 Về chất lượng cảm nhận .5 Về lòng trung thành thương hiệu .6 Thang đo về giá trị thương hiệu .3 Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo .125 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2. 1 Bảng tổng hợp các định nghĩa và mô hình lý thuyết về giá trị thương hiệu và các thành phần của nó dưới góc độ khách hàng. 2 Bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm của các nhà khoa học trong và ngoài nước về giá trị thương hiệu dưới góc độ các bên liên quan. 3 Bảng tổng hợp các thang đo về giá trị thương hiệu và các thành phần của nó dưới góc độ khách hàng .1 Kết quả phân tích độ tin cậy của các thang đo người tiêu dùng .2 Kết quả EFA các thành phần giá trị thương hiệu .3 Kết quả EFA hỗ trợ bán hàng của sản xuất .4 Kết quả EFA giá trị thương hiệu người tiêu dùng .5 Phân tích độ tin cậy của các thang đo – trường hợp nhà bán lẻ .6 Kết quả EFA các thành phần giá trị thương hiệu (nhà bán lẻ) .7 Kết quả EFA Hỗ trợ bán hàng của nhà sản xuất (nhà bán lẻ) .8 Kết quả EFA giá trị thương hiệu (nhà bán lẻ).
Kết quả thống kê mô tả giới tính của mẫu nghiên cứu chính thức. Kết quả thống kê mô tả độ tuổi của mẫu nghiên cứu chính thức. Kết quả thống kê mô tả thời gian hoạt động của các cửa hàng .4 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo nhận biết thương hiệu. Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo liên tưởng thương hiệu .6 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo chất lượng cảm nhận .7 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo trung thành thương hiệu .8 Phân tích độ tin cậy thang đo Hỗ trợ bán hàng của nhà sản xuất .9 Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo giá trị thương hiệu .10 Kết quả EFA các thành phần giá trị thương hiệu .11 Kết quả EFA hỗ trợ bán hàng của nhà sản xuất .12 Kết quả EFA giá trị thương hiệu .13 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (người tiêu dùng) .14 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (nhà bán lẻ).15 Thống kê mô tả biến đối tượng .16 Kết quả kiểm định MANOVA .17 Bảng so sánh hệ số hồi quy trong mô hình giá trị thương hiệu giữa người tiêu dùng và nhà bán lẻ.110 vi DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH Hình 2.
Sơ đồ quan hệ mô hình nhân quả của lý thuyết nhận thức xã hội. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu đề xuất. Sơ đồ quy trình nghiên cứu. Kết quả CFA thang đo nhận biết thương hiệu .2 Kết quả CFA thang đo liên tưởng thương hiệu.
Kết quả CFA thang đo chất lượng cảm nhận. Kết quả CFA thang đo trung thành thương hiệu. Kết quả CFA thang đo Hỗ trợ bán hàng của nhà sản xuất. Kết quả CFA thang đo giá trị thương hiệu.
Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các khái niệm nghiên cứu .8 Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu (người tiêu dùng trực tiếp). Kết quả CFA thang đo nhận biết thương hiệu (nhà bán lẻ). Kết quả CFA thang đo liên tưởng thương hiệu (nhà bán lẻ). Kết quả CFA thang đo chất lượng cảm nhận (nhà bán lẻ).
Kết quả CFA thang đo trung thành thương hiệu (nhà bán lẻ). Kết quả CFA thang đo Hỗ trợ bán hàng của nhà sản xuất (nhà bán lẻ). Kết quả CFA thang đo giá trị thương hiệu (nhà bán lẻ). Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các khái niệm nghiên cứu (nhà bán lẻ).
Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu (nhà bán lẻ). 106 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do chọn đề tài 1.1 Bối cảnh thực tiễn Công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng, cùng với quá trình toàn cầu hoá đã làm cho các sản phẩm hàng hoá được sản xuất chuyên môn hoá cao về mẫu mã, chất lượng và công dụng tương đương, chênh lệch ít, nhờ đó lợi thế cạnh tranh của sản phẩm được tạo ra cho các doanh nghiệp, yếu tố để khách hàng lựa chọn sản phẩm này mà không phải là sản phẩm khác chính là thương hiệu của doanh nghiệp (Aaker, 1991, 1996; Keller, 2008; Atilgan et al, 2009). Năm 2015, 3 thương hiệu: Apple, Google, Coca-cola được đánh giá là thương hiệu dẫn đầu bởi tổ chức Interbrand những thương hiệu thành công này đều thuộc về các tập đoàn đa quốc gia. Điều đó cho thấy rằng các nước phát triển với các tập đoàn lớn đã quan tâm tới vấn đề xây dựng thương hiệu từ lâu và đã đầu tư thích đáng vào quá trình xây dựng thương hiệu này.
Với những thương hiệu lớn đã nhận ra rằng quá trình hình thành và xây dựng thương hiệu không chỉ cần nguồn vốn đầu tư lớn mà còn kéo dài, một thương hiệu được xây dựng không chỉ trong một thời gian ngắn mà còn cần có tầm nhìn chiến lược lâu dài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Khả (2019). Giá trị thương hiệu nước giải khát tại Việt Nam: Cách tiếp cận đa chiều [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lạc Hồng]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/gia-tri-thuong-hieu-nuoc-giai-khat-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị thương hiệu nước giải khát tại Việt Nam: Cách tiếp cận đa chiều" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giá trị thương hiệu nước giải khát tại Việt Nam được phân tích đa chiều qua dữ liệu tiêu dùng và chiến lược marketing.
Luận án "Giá trị thương hiệu nước giải khát tại Việt Nam: Cách tiếp cận đa chiều" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Giá trị thương hiệu nước giải khát tại Việt Nam: Cách tiếp cận đa chiều" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị thương hiệu nước giải khát tại Việt Nam: Cách tiếp cận đa chiều" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Giá trị thương hiệu nước giải khát tại Việt Nam: Cách tiếp cận đa chiều" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị thương hiệu nước giải khát tại Việt Nam: Cách tiếp cận đa chiều" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị thương hiệu nước giải khát tại Việt Nam: Cách tiếp cận đa chiều" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.