Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ Quản trị công ty và Hiệu quả kinh doanh tại Việt Nam
Tài liệu: Luận án tiến sỹ nghiên cứu mối quan hệ giữa quản trị công ty với hiệu quả kinh doanh của các công ty cổ phần niêm yết tại việt nam. Tải miễn phí tại T
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở Quản trị công ty Hiệu quả kinh doanh VN
Quản trị công ty là hệ thống các nguyên tắc, quy trình điều hành doanh nghiệp. Nó đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong hoạt động. Hệ thống này phân định rõ quyền và trách nhiệm. Các bên liên quan gồm cổ đông, hội đồng quản trị, ban giám đốc. Mục tiêu chính là bảo vệ lợi ích các bên. Đồng thời, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Quản trị công ty tốt thúc đẩy sự phát triển bền vững. Đây là yếu tố cốt lõi của công ty niêm yết trên thị trường. Đặc biệt quan trọng với các công ty cổ phần niêm yết tại Việt Nam. Nó tạo nền tảng vững chắc cho sự tin cậy. Quản trị doanh nghiệp hiệu quả còn giảm thiểu rủi ro. Hệ thống này giúp đạt được mục tiêu kinh doanh. Sự tuân thủ quy định cũng là một phần không thể thiếu.
1.1. Định nghĩa và hệ thống quản trị công ty
Quản trị công ty bao gồm các quy tắc, quy trình. Chúng điều khiển và kiểm soát hoạt động công ty. Hệ thống này đảm bảo sự cân bằng lợi ích. Các bên liên quan như cổ đông, quản lý, nhân viên được hài hòa. Một hệ thống quản trị doanh nghiệp vững chắc là thiết yếu. Nó giúp các công ty niêm yết hoạt động hiệu quả. Nó cũng tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư. Cấu trúc quản trị bao gồm hội đồng quản trị, ban kiểm soát, ban giám đốc. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường giá trị cổ đông. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
1.2. Đo lường hiệu quả kinh doanh công ty niêm yết
Hiệu quả kinh doanh là thước đo thành công của công ty. Nó phản ánh khả năng sử dụng tài sản, vốn. Các chỉ tiêu tài chính phổ biến bao gồm ROA và ROE. ROA đo lường tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản. ROE đánh giá tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Các chỉ số này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất. Chúng cho biết hiệu suất hoạt động của công ty niêm yết. Ngoài ra, lợi nhuận ròng, doanh thu cũng quan trọng. Hiệu quả kinh doanh cao thu hút nhà đầu tư. Nó củng cố niềm tin vào thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc đo lường chính xác giúp đánh giá hiệu quả quản trị công ty. Nó là cơ sở cho các quyết định đầu tư và chiến lược phát triển. Công ty niêm yết cần liên tục theo dõi các chỉ tiêu này.
II. Lý thuyết về Quản trị công ty Hiệu quả kinh doanh
Mối quan hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh là phức tạp. Các lý thuyết khác nhau cung cấp góc nhìn. Lý thuyết người đại diện nhấn mạnh xung đột lợi ích. Lý thuyết khế ước coi công ty là tập hợp các hợp đồng. Việc hiểu rõ các lý thuyết này là nền tảng. Nó giúp xây dựng cơ chế quản trị doanh nghiệp phù hợp. Đặc biệt, nó quan trọng với các công ty niêm yết tại Việt Nam. Cấu trúc sở hữu và cơ chế giám sát ảnh hưởng lớn. Chúng tác động đến hiệu quả hoạt động và sinh lời. Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị tốt là cần thiết. Nó giúp giải quyết các vấn đề lý thuyết đặt ra.
2.1. Lý thuyết người đại diện và khế ước
Lý thuyết người đại diện giải thích xung đột lợi ích. Nó phát sinh giữa chủ sở hữu và nhà quản lý. Cổ đông ủy quyền điều hành cho ban giám đốc. Nhà quản lý có thể theo đuổi lợi ích cá nhân. Điều này gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh. Lý thuyết khế ước coi công ty là tập hợp các hợp đồng. Các bên liên quan tương tác thông qua các thỏa thuận. Quản trị công ty hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí đại diện. Nó đồng thời tối ưu hóa các mối quan hệ khế ước. Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng lớn đến động lực này. Các lý thuyết này là nền tảng. Chúng giúp hiểu sâu về quản trị doanh nghiệp.
2.2. Vai trò cấu trúc sở hữu trong quản trị doanh nghiệp
Cấu trúc sở hữu là yếu tố then chốt. Nó định hình cơ chế quản trị doanh nghiệp. Sự tập trung sở hữu có thể tăng cường giám sát. Điều này giảm vấn đề người đại diện. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro lạm dụng quyền lực. Sở hữu phân tán có thể làm suy yếu kiểm soát. Nó tạo điều kiện cho ban điều hành tự chủ quá mức. Đối với công ty niêm yết, cấu trúc sở hữu phức tạp hơn. Có sự tham gia của nhiều loại cổ đông. Vai trò cổ đông lớn, tổ chức, nhà nước rất quan trọng. Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định. Các quyết định này tác động đến hiệu quả kinh doanh. Việc thiết kế cấu trúc sở hữu tối ưu là thách thức. Nó đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
III. Tổng quan nghiên cứu về Quản trị doanh nghiệp Việt Nam
Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Các nghiên cứu này khám phá mối liên hệ. Chúng xem xét giữa các yếu tố quản trị và hiệu quả kinh doanh. Đặc biệt, vai trò của hội đồng quản trị và ban kiểm soát được chú ý. Thực trạng các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam được phân tích. Các nghiên cứu này giúp nhận diện khoảng trống. Nó là cơ sở để xây dựng mô hình nghiên cứu mới. Từ đó, các giải pháp nâng cao quản trị công ty được đề xuất. Mục tiêu là cải thiện hoạt động của doanh nghiệp niêm yết.
3.1. Ảnh hưởng của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát
Nhiều nghiên cứu đã đánh giá vai trò Hội đồng quản trị. Kích thước, độc lập của Hội đồng quản trị được xem xét. Sự đa dạng về giới tính, kinh nghiệm cũng quan trọng. Thành viên độc lập hội đồng quản trị giúp tăng tính khách quan. Họ đóng vai trò giám sát các quyết định quản lý. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của công ty niêm yết. Ban kiểm soát có nhiệm vụ giám sát tuân thủ. Họ đảm bảo tính minh bạch và trung thực tài chính. Một Ban kiểm soát mạnh góp phần bảo vệ cổ đông. Nó cũng cải thiện quản trị doanh nghiệp tổng thể. Các yếu tố này đặc biệt quan trọng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
3.2. Thực trạng quản trị công ty niêm yết VN
Thực trạng quản trị công ty tại Việt Nam có nhiều đặc thù. Các công ty niêm yết vẫn đối mặt thách thức. Cấu trúc sở hữu thường tập trung vào cổ đông lớn. Điều này có thể dẫn đến vấn đề kiểm soát. Vai trò thành viên độc lập hội đồng quản trị còn hạn chế. Quy định pháp lý đang dần hoàn thiện. Tuy nhiên, việc thực thi còn nhiều vướng mắc. Nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp là cần thiết. Nó giúp tăng cường niềm tin nhà đầu tư. Đồng thời, cải thiện hiệu quả kinh doanh. Thị trường chứng khoán Việt Nam cần các công ty minh bạch. Sự cải thiện liên tục là yếu tố sống còn.
IV. Phương pháp nghiên cứu mối liên hệ quản trị hiệu quả
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Từ thu thập dữ liệu đến phân tích kết quả. Các phương pháp định tính và định lượng được kết hợp. Điều này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy. Dữ liệu từ các công ty niêm yết được chọn lọc kỹ lưỡng. Các biến số và giả thuyết được xây dựng rõ ràng. Chúng dựa trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn. Mục tiêu là kiểm định mối quan hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh. Phương pháp luận vững chắc cung cấp nền tảng. Nó cho phép đưa ra các kết luận có giá trị.
4.1. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Quy trình bắt đầu với nghiên cứu định tính. Phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm được thực hiện. Sau đó là nghiên cứu định lượng sơ bộ. Thiết kế bảng hỏi, xác định tiêu chuẩn được tiến hành. Dữ liệu tài chính của các công ty niêm yết được thu thập. Thông tin này từ thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích dữ liệu sử dụng các mô hình thống kê. Bao gồm kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích tương quan và hồi quy đa biến cũng được áp dụng. Mục tiêu là kiểm định mối quan hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh.
4.2. Xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu đề xuất các biến độc lập. Các biến này liên quan đến quản trị công ty. Bao gồm đặc điểm hội đồng quản trị, ban kiểm soát. Cấu trúc sở hữu và các yếu tố quản trị doanh nghiệp khác cũng được xem xét. Biến phụ thuộc là hiệu quả kinh doanh. Các chỉ số như ROA và ROE được sử dụng. Giả thuyết nghiên cứu được xây dựng. Chúng dự đoán mối quan hệ giữa các yếu tố. Ví dụ, kích thước hội đồng quản trị ảnh hưởng đến ROA. Hay sự độc lập của thành viên ban kiểm soát tác động ROE. Mô hình này giúp kiểm định các giả định. Mục tiêu là làm rõ mối liên hệ trong bối cảnh công ty niêm yết.
V. Kết quả Hàm ý Quản trị công ty Hiệu quả kinh doanh
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về mối quan hệ giữa quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn. Chúng là cơ sở cho các kiến nghị chính sách. Nghiên cứu xác định các yếu tố quản trị doanh nghiệp quan trọng. Chúng tác động đến hiệu suất của các công ty niêm yết. Hàm ý được rút ra cho doanh nghiệp và nhà quản lý. Đồng thời, nó có giá trị đối với cơ quan quản lý. Việc áp dụng các kiến nghị giúp nâng cao hiệu quả. Nó củng cố niềm tin vào thị trường chứng khoán Việt Nam.
5.1. Phát hiện về mối quan hệ quản trị doanh nghiệp
Kết quả nghiên cứu cho thấy các mối quan hệ phức tạp. Các yếu tố quản trị công ty có ảnh hưởng đáng kể. Kích thước hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên độc lập. Những yếu tố này tác động đến tỷ suất sinh lời ROA ROE. Cấu trúc sở hữu cũng đóng vai trò quan trọng. Sự tập trung sở hữu có thể có tác động hai chiều. Nó có thể tăng hiệu quả hoặc gây ra vấn đề đại diện. Vai trò giám sát của ban kiểm soát được khẳng định. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chứng minh tầm quan trọng của quản trị doanh nghiệp. Điều này đúng cho các công ty niêm yết Việt Nam.
5.2. Kiến nghị nâng cao hiệu quả công ty niêm yết
Nghiên cứu đưa ra nhiều hàm ý chính sách. Các công ty niêm yết cần cải thiện cấu trúc quản trị. Tăng cường tính độc lập của hội đồng quản trị là cần thiết. Khuyến khích sự tham gia của thành viên độc lập. Nâng cao vai trò giám sát của ban kiểm soát. Cần có quy định rõ ràng hơn về quyền cổ đông. Điều này giúp giảm thiểu xung đột lợi ích. Chính phủ và cơ quan quản lý cần thúc đẩy khung pháp lý. Khung pháp lý phải hỗ trợ quản trị doanh nghiệp tốt hơn. Các khuyến nghị này nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, tăng cường minh bạch trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA QUẢN TRỊ CÔNG TY VỚI HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA QUẢN TRỊ CÔNG TY VỚI HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh (Khoa QTKD) Mã số: 9340101_QTK LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và thông hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Xác nhận của giáo viên hướng dẫn 1 Hà nội, ngày … tháng 08 năm 2019 Tác giả luận án ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ.viii LỜI NÓI ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY VÀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÔNG TY. QUẢN TRỊ CÔNG TY. Hệ thống quản trị công ty. HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÔNG TY.
Khái quát về hiệu quả kinh doanh. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh. Tiêu chuẩn hiệu quả kinh doanh. CÁC LÝ THUYẾT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA QUẢN TRỊ CÔNG TY VÀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÔNG TY.
Lý thuyết quyền sở hữu. Lý thuyết người đại diện. Lý thuyết khế ước.26 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.29 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU30 2. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA QUẢN TRỊ CÔNG TY VỚI HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÔNG TY.
Nghiên cứu về vai trò của của Hội đồng quản trị với hiệu quả kinh doanh của công ty. Nghiên cứu về vai trò của Ban giám đốc với hiệu quả kinh doanh của công ty. Nghiên cứu về vai trò của Ban kiểm soát với hiệu quả kinh doanh của công ty. Nghiên cứu về vai trò của cổ đông với hiệu quả kinh doanh của công ty.
Nghiên cứu về vai trò của các bên liên quan với hiệu quả kinh doanh iii của công ty. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM. Giới thiệu các công ty cổ phần niêm yết tại Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu.
KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU DỰ KIẾN. Lựa chọn các biến và giả thuyết nghiên cứu được đề xuất. Lựa chọn các biến quan sát.66 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.68 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP VÀ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu. Quy trình nghiên cứu. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH.
Phương pháp nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ.
Xác định tiêu chuẩn hiệu quả kinh doanh. Thiết kế bảng hỏi. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC. Thiết kế mẫu.
Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu.87 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.93 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MÔ TẢ VỀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CÁC MỐI QUAN HỆ.
Kiểm định độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích tương quan. Phân tích hồi quy đa biến.
Kiểm định sự khác biệt theo ngành.118 iv TÓM TẮT CHƯƠNG 4.121 CHƯƠNG 5: BÌNH LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KIẾN NGHỊ. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ HÀM Ý TỪ KẾT QUẢ. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
Hạn chế của nghiên cứu. Các định hướng nghiên cứu tiếp theo.140 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.144 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.177 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Ý nghĩa 1 ASX Sở giao dịch chứng khoán Úc 2 BGĐ Ban giám đốc 3 BKS Ban kiểm soát 4 CLKD Chiến lược kinh doanh 5 EFA Nhân tố khám phá 6 GĐ Giám đốc 7 HĐQT Hội đồng quản trị 8 HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí 9 HOSE Minh 10 HQKD Hiệu quả kinh doanh 11 IFC Tổ chức tài chính quốc tế tại Việt Nam 12 NACD Hiệp hội quốc gia các nhà quản lý 13 OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế 14 ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản 15 ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu 16 TGĐ Tổng giám đốc vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Tổng hợp các nghiên cứu về mối quan hệ giữa vai trò của HĐQT với hiệu quả kinh doanh của công ty. Tổng hợp các nghiên cứu về mối quan hệ giữa vai trò của BGĐ với hiệu quả kinh doanh của công ty.
Tổng hợp các nghiên cứu về mối quan hệ giữa vai trò của BKS với hiệu quả kinh doanh của công ty. Tổng hợp các nghiên cứu về mối quan hệ giữa vai trò của cổ đông với hiệu quả kinh doanh của công ty. Tổng hợp các nghiên cứu về mối quan hệ giữa vai trò của các bên liên quan với hiệu quả kinh doanh của công ty. Khảo sát về trách nhiệm của HĐQT trong giai đoạn từ 2009 đến 2011.
Kết quả khảo sát về trách nhiệm của BKS năm 2016. Khảo sát về việc đảm bảo quyền của cổ đông trong giai đoạn từ 2009 đến 2011. Kết quả khảo sát về vai trò của các bên liên quan trong quản trị công ty từ năm 2009 đến 2011. Đo lường chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh của công ty.
Đo lường vai trò của HĐQT trong quản trị CLKD. Đo lường sự độc lập của BGĐ trong việc ra và triển khai các quyết định kinh doanh ngắn hạn. Đo lường hiệu lực hoạt động của BKS. Đo lường việc đảm bảo các quyền của cổ đông không tham gia điều hành78 Bảng 3.
Đo lường việc khuyến khích sự hợp tác cùng có lợi giữa công ty và các bên liên quan không có vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên tổng nguồn vốn kinh doanh của ngành bất động sản và xây dựng. Bảng phân tổ cho chỉ tiêu ROA đối với ngành bất động sản và xây dựng80 Bảng 3. Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên tổng nguồn vốn kinh doanh của ngành công nghiệp.
Bảng phân tổ cho chỉ tiêu ROA đối với ngành công nghiệp. Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên tổng nguồn vốn kinh doanh của ngành tài chính. Bảng phân tổ cho chỉ tiêu ROA đối với ngành tài chính. Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu của ngành bất động sản và xây dựng.
Bảng phân tổ cho chỉ tiêu ROE đối với ngành bất động sản và xây dựng. Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu của ngành công nghiệp84 Bảng 3. Bảng phân tổ cho chỉ tiêu ROE đối với ngành công nghiệp. Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu của ngành tài chính.
Bảng phân tổ cho chỉ tiêu ROE đối với ngành tài chính. Mô tả về đặc điểm của các biến. Mô tả đặc điểm từng thước đo của các biến nghiên cứu. Kết quả phân tích thang đo lần 1 cho nhân tố VTHDQT.
Kết quả phân tích thang đo lần 2 cho nhân tố VTHDQT. Kết quả phân tích thang đo lần 1 cho nhân tố SDLBGD. Kết quả phân tích thang đo lần 2 cho nhân tố SDLBGD. Kết quả phân tích thang đo lần 1 cho nhân tố HLHĐBKS.
Kết quả phân tích thang đo lần 2 cho nhân tố HLHĐBKS. Kết quả phân tích thang đo lần 1 cho nhân tố ĐBQCĐ. Kết quả phân tích thang đo lần 2 cho nhân tố ĐBQCĐ. Kết quả phân tích thang đo cho nhân tố VTBLQ.
Kết quả phân tích thang đo cho nhân tố HQKD. Kiểm định KMO. Kết quả EFA cho các biến độc lập. Kiểm định KMO.
Kết quả EFA cho các biến phụ thuộc. Hệ số tương quan (Correlations). Phân tích hồi quy lần 1. Phân tích hồi quy lần 2.
Kiểm định sự khác biệt theo ngành.120 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ SƠ ĐỒ: Sơ đồ 2. Mô hình nghiên cứu được đề xuất. Quy trình nghiên cứu của luận án.70 HÌNH VẼ: Hình 4. Đồ thị phân tán giữa giá trị dự đoán và phần dư từ hồi quy.
Biểu đồ tần số của phần dư chuẩn hóa. Lý do chọn đề tài Về mặt lý luận, như chúng ta đã biết các nguồn lực sản xuất xã hội là một phạm trù khan hiếm và có xu hướng ngày càng giảm trong khi đó nhu cầu của con người ngày càng đa dạng và tăng lên không ngừng, con người ngày càng sử dụng nhiều các nguồn lực sản xuất để phục vụ các nhu cầu khác nhau của mình. Điều này phản ánh quy luật khan hiếm bắt buộc các doanh nghiệp cần phải trả lời một cách chính xác ba câu hỏi đó là: Sản xuất cái gì? Sản xuất như thế nào? Và sản xuất cho ai? Các doanh nghiệp không trả lời chính xác ba câu hỏi nêu trên sẽ sử dụng các nguồn lực sản xuất xã hội không có hiệu quả và sẽ không có khả năng tồn tại được. Mặt khác, các doanh nghiệp kinh doanh trong cơ chế thị trường đặc biệt là trong điều kiện nền kinh tế mở cửa và hội nhập ngày càng sâu rộng như hiện nay đòi hỏi các doanh nghiệp phải đứng vững trong cạnh tranh.
Muốn vậy, các doanh nghiệp cần phải không ngừng quan tâm đến việc nâng cao chất lượng sản phẩm hay dịch vụ của mình, cần phải sử dụng tiết kiệm các nguồn lực sản xuất hơn so với các đối thủ cạnh tranh. Hiệu quả kinh doanh là phạm trù tương đối của việc sử dụng tiết kiệm các nguồn lực sản xuất xã hội và đó cũng là điều kiện để thực hiện mục tiêu bao trùm, lâu dài của doanh nghiệp đó là tối đa hóa lợi nhuận của mình. Hiệu quả kinh doanh ngày càng cao càng phản ánh doanh nghiệp sử dụng tiết kiệm các nguồn lực sản xuất của mình. Do đó, việc nâng cao hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp hiện nay là hết sức cần thiết và đòi hỏi khách quan để các doanh nghiệp thực hiện được mục tiêu bao trùm, lâu dài của mình.
Đối với các công ty cổ phần quản trị công ty và quản trị kinh doanh luôn tồn tại và luôn được diễn ra một cách đồng thời. Quản trị kinh doanh bao gồm việc điều hành hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp do BGĐ thực hiện. Còn Quản trị công ty đó lại là một quá trình thực hiện việc giám sát và kiểm soát nhằm bảo đảm cho việc thực thi phù hợp với lợi ích của các cổ đông.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh công ty niêm yết VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sỹ nghiên cứu mối quan hệ giữa quản trị công ty với hiệu quả kinh doanh của các công ty cổ phần niêm yết tại việt nam. Tải miễn phí tại T
Luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh công ty niêm yết VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh công ty niêm yết VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh công ty niêm yết VN" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh công ty niêm yết VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh công ty niêm yết VN" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh công ty niêm yết VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.