Nhân tố tác động đến năng lực đổi mới doanh nghiệp công nghệ cao tại miền Nam

Luận án tiến sĩ này nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chính đến năng lực đổi mới của doanh nghiệp công nghệ cao tại một số tỉnh miền Nam Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

334

Thời gian đọc

51 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái quát nhân tố tác động năng lực đổi mới doanh nghiệp

Tài liệu tập trung nghiên cứu sâu về các nhân tố tác động năng lực đổi mới của doanh nghiệp công nghệ cao. Năng lực đổi mới là yếu tố sống còn. Nó quyết định sự thành công và bền vững. Doanh nghiệp công nghệ cao cần liên tục đổi mới sáng tạo. Điều này giúp duy trì lợi thế cạnh tranh. Thị trường ngày càng biến động. Áp lực cạnh tranh toàn cầu rất lớn. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng năng lực đổi mới là cần thiết. Nó cung cấp cơ sở cho các chiến lược phát triển. Nghiên cứu này được thực hiện tại một số tỉnh trọng điểm miền Nam Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu cụ thể hóa bối cảnh địa phương. Đây là một đóng góp quan trọng cho học thuật và thực tiễn.

1.1. Khái niệm năng lực đổi mới sáng tạo

Năng lực đổi mới sáng tạo bao gồm khả năng tạo ra sản phẩm, quy trình, mô hình kinh doanh mới. Nó đòi hỏi sự tích hợp kiến thức và nguồn lực. Doanh nghiệp phải có khả năng ứng dụng công nghệ mới. Năng lực này không chỉ là phát minh. Nó còn là khả năng thương mại hóa ý tưởng. Doanh nghiệp cần linh hoạt thích ứng thị trường. Khái niệm này được định nghĩa rõ ràng. Nó đặt nền tảng cho việc đo lường và đánh giá.

1.2. Tầm quan trọng doanh nghiệp công nghệ cao

Doanh nghiệp công nghệ cao đóng vai trò chiến lược. Chúng là động lực tăng trưởng kinh tế. Các doanh nghiệp này tạo ra công nghệ đột phá. Chúng thúc đẩy sự phát triển của các ngành khác. Năng lực đổi mới giúp doanh nghiệp công nghệ cao duy trì vị thế dẫn đầu. Không có đổi mới, doanh nghiệp dễ bị tụt hậu. Sự cạnh tranh rất khốc liệt. Đầu tư vào đổi mới là bắt buộc. Điều này đảm bảo sự tồn tại và mở rộng thị trường.

1.3. Tổng quan nhân tố ảnh hưởng đổi mới

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến năng lực đổi mới. Nghiên cứu tổng hợp các nhân tố này từ nhiều góc độ. Các yếu tố bao gồm nội tại và ngoại cảnh. Yếu tố nội tại liên quan đến cấu trúc tổ chức. Yếu tố ngoại cảnh liên quan đến môi trường kinh doanh. Việc xác định và phân tích các nhân tố này là trọng tâm. Nó giúp xây dựng mô hình nghiên cứu toàn diện. Các nhân tố này được đánh giá định lượng.

II. Cơ sở lý thuyết và mô hình năng lực đổi mới doanh nghiệp

Nghiên cứu xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Nó dựa trên các lý thuyết nền tảng về đổi mới. Mô hình nghiên cứu đề xuất được phát triển. Nó tích hợp nhiều quan điểm khác nhau. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành cẩn trọng. Chúng liên quan trực tiếp đến các nhân tố ảnh hưởng đổi mới. Điều này đảm bảo tính khoa học của luận án. Các mô hình hiện có cũng được xem xét. Chúng cung cấp cơ sở cho sự phát triển mô hình mới. Mô hình mới được điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam. Sự phù hợp được kiểm chứng qua dữ liệu thực tiễn.

2.1. Nền tảng lý thuyết năng lực đổi mới

Lý thuyết năng lực đổi mới là trọng tâm. Nó giải thích cách doanh nghiệp tạo ra và duy trì đổi mới. Lý thuyết hệ thống đổi mới quốc gia cũng được áp dụng. Nó cung cấp góc nhìn vĩ mô. Lý thuyết năng lực động cũng được đề cập. Nó nhấn mạnh khả năng thay đổi và thích ứng. Các lý thuyết này giúp hiểu rõ bản chất đổi mới. Chúng hỗ trợ việc xác định các nhân tố liên quan. Khung lý thuyết vững chắc là yếu tố then chốt. Nó định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu.

2.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng năng lực động

Nghiên cứu xác định nhiều nhân tố chính. Chúng ảnh hưởng đến năng lực đổi mới của doanh nghiệp công nghệ cao. Các nhân tố bao gồm quản trị chất lượng toàn diện (TQM). Yếu tố sự học hỏi của tổ chức rất quan trọng. Hỗ trợ từ Chính phủ cũng là một nhân tố. Mạng lưới cộng tác và năng lực hấp thụ công nghệ cũng được xem xét. Nguồn nhân lực nội bộ là tài sản quý giá. Tình trạng sở hữu doanh nghiệp cũng có thể ảnh hưởng. Đây là những giả thuyết được kiểm định.

2.3. Đề xuất mô hình nghiên cứu đổi mới

Mô hình nghiên cứu được đề xuất bao gồm các nhân tố cụ thể. Chúng được kỳ vọng tác động năng lực đổi mới. Mô hình này là sự kết hợp của các lý thuyết hiện có và bối cảnh thực tiễn. Mỗi nhân tố được định nghĩa rõ ràng. Các mối quan hệ giữa chúng cũng được thiết lập. Mục tiêu là cung cấp một công cụ phân tích toàn diện. Mô hình giúp hiểu cách các yếu tố tương tác. Nó dự đoán tác động đến năng lực đổi mới sáng tạo.

III. Phương pháp nghiên cứu và thang đo nhân tố đổi mới

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Nó kết hợp cả định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Nghiên cứu định tính sử dụng phỏng vấn chuyên sâu và thảo luận nhóm. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát quy mô lớn. Thang đo cho từng nhân tố được phát triển cẩn trọng. Chúng đảm bảo đo lường chính xác các khái niệm phức tạp. Quy trình này tuân thủ các chuẩn mực khoa học. Nó là cơ sở để thu thập và phân tích dữ liệu.

3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu định tính được thực hiện trước. Nó giúp khám phá và làm rõ các khái niệm. Phỏng vấn tay đôi với các chuyên gia có kinh nghiệm. Thảo luận nhóm với các nhà quản lý doanh nghiệp. Kết quả định tính là nền tảng cho thiết kế nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi chi tiết. Nó thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn các doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Nó cung cấp bằng chứng thống kê đáng tin cậy.

3.2. Quy trình xây dựng thang đo nhân tố ảnh hưởng

Thang đo cho mỗi nhân tố được xây dựng kỹ lưỡng. Nó dựa trên các nghiên cứu trước và điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam. Các nhân tố như quản trị chất lượng toàn diện, sự học hỏi của tổ chức, hỗ trợ của Chính phủ, mạng lưới cộng tác đều có thang đo riêng. Nguồn nhân lực nội bộ và năng lực hấp thụ kiến thức cũng được đo lường. Quá trình này bao gồm kiểm định độ tin cậy và giá trị. Nó đảm bảo các công cụ đo lường là chính xác. Điều này tăng cường tính hợp lệ của kết quả nghiên cứu.

3.3. Đo lường năng lực hấp thụ công nghệ

Năng lực hấp thụ công nghệ là một yếu tố quan trọng. Nó được đo lường thông qua các chỉ báo cụ thể. Các chỉ báo bao gồm khả năng thu nhận kiến thức bên ngoài. Khả năng đồng hóa và biến đổi kiến thức đó. Cuối cùng là khả năng khai thác kiến thức cho đổi mới. Thang đo này giúp đánh giá hiệu quả của doanh nghiệp trong việc học hỏi từ môi trường bên ngoài. Nó liên quan đến khả năng chuyển giao công nghệ. Đây là năng lực cần thiết cho doanh nghiệp công nghệ cao.

IV. Kết quả phân tích nhân tố tác động năng lực đổi mới

Phần này trình bày chi tiết kết quả phân tích dữ liệu. Các phương pháp thống kê phức tạp được sử dụng. Chúng bao gồm phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA). EFA giúp tinh chỉnh thang đo. CFA đánh giá sự phù hợp của mô hình. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định một cách nghiêm ngặt. Kết quả cho thấy các nhân tố nào có tác động đáng kể. Nó cũng chỉ ra mức độ tác động của từng nhân tố. Mẫu nghiên cứu được mô tả chi tiết. Tính đại diện của mẫu được đảm bảo. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó hỗ trợ cho các kết luận cuối cùng.

4.1. Kiểm định thang đo và mô hình nghiên cứu

Thang đo các nhân tố được kiểm định bằng EFA và CFA. EFA giúp xác định cấu trúc nhân tố. CFA đánh giá sự phù hợp của mô hình đo lường. Các chỉ số phù hợp mô hình được phân tích. Chúng đảm bảo thang đo có độ tin cậy và giá trị. Mô hình nghiên cứu tổng thể cũng được kiểm định. Nó đánh giá mối quan hệ giữa các nhân tố và năng lực đổi mới. Kết quả kiểm định mô hình là cơ sở cho các kết luận. Nó xác nhận tính hợp lệ của các mối quan hệ đã giả thuyết.

4.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng năng lực đổi mới

Nghiên cứu xác định các nhân tố chính có tác động tích cực. Chúng bao gồm sự học hỏi của tổ chức và mạng lưới cộng tác. Năng lực hấp thụ kiến thức cũng có vai trò quan trọng. Nguồn nhân lực nội bộ chất lượng cao là then chốt. Quản trị chất lượng toàn diện cũng góp phần đáng kể. Hỗ trợ của Chính phủ cũng có ảnh hưởng. Các kết quả này phù hợp với kỳ vọng. Chúng khẳng định vai trò của các yếu tố này trong việc nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo.

4.3. Vai trò của đầu tư nghiên cứu và phát triển

Mặc dù không phải là một nhân tố độc lập chính, đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D) được hiểu là thành phần của năng lực đổi mới hoặc hệ quả của các yếu tố khác. Nghiên cứu gián tiếp chỉ ra tầm quan trọng của R&D. Năng lực hấp thụ công nghệ cần đi kèm với đầu tư. Vốn trí tuệ doanh nghiệp được hình thành từ R&D. Doanh nghiệp công nghệ cao cần nguồn lực tài chính ổn định. Điều này giúp thúc đẩy hoạt động đổi mới. R&D là nền tảng cho sự phát triển sản phẩm mới.

V. Hàm ý quản trị năng lực đổi mới doanh nghiệp công nghệ cao

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị quan trọng được đưa ra. Chúng nhằm mục đích giúp doanh nghiệp công nghệ cao nâng cao năng lực đổi mới. Các hàm ý này mang tính thực tiễn cao. Chúng hướng đến việc phát triển nguồn nhân lực. Chúng khuyến khích hợp tác và nâng cao hiệu quả hoạt động. Vai trò của Chính phủ cũng được nhấn mạnh. Các khuyến nghị này có thể áp dụng trực tiếp. Chúng giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra quyết định tốt hơn. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy đổi mới bền vững. Điều này đóng góp vào sự phát triển kinh tế quốc gia.

5.1. Phát triển vốn trí tuệ doanh nghiệp

Phát triển vốn trí tuệ doanh nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần có các chương trình đào tạo liên tục. Khuyến khích sự sáng tạo và học hỏi tổ chức. Xây dựng môi trường làm việc thúc đẩy chia sẻ kiến thức. Quản trị tri thức hiệu quả giúp tích lũy và sử dụng tốt hơn tài sản vô hình. Vốn trí tuệ là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp.

5.2. Tăng cường chuyển giao công nghệ và hợp tác

Doanh nghiệp cần tích cực tìm kiếm và chuyển giao công nghệ mới. Hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học và đối tác bên ngoài là cần thiết. Mạng lưới cộng tác giúp tiếp cận nguồn lực và kiến thức mới. Năng lực hấp thụ công nghệ cần được nâng cao. Điều này đảm bảo doanh nghiệp có thể tiếp nhận và ứng dụng công nghệ hiệu quả. Chuyển giao công nghệ là con đường nhanh chóng. Nó giúp doanh nghiệp bắt kịp xu hướng toàn cầu. Đồng thời giảm chi phí đầu tư nghiên cứu và phát triển ban đầu.

5.3. Vai trò hỗ trợ của chính phủ và quản trị tri thức

Chính phủ có vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường thuận lợi. Chính sách hỗ trợ đổi mới cần được tăng cường. Chúng bao gồm ưu đãi thuế, quỹ hỗ trợ R&D, và khung pháp lý rõ ràng. Chính phủ cũng có thể thúc đẩy việc hình thành các cụm đổi mới. Nó giúp kết nối doanh nghiệp và viện nghiên cứu. Quản trị tri thức ở cấp độ quốc gia và doanh nghiệp đều quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài sản trí tuệ. Điều này tạo điều kiện cho năng lực đổi mới sáng tạo phát triển mạnh mẽ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến năng lực đổi mới của doanh nghiệp công nghiệp công nghệ cao tại một số tỉnh trọng điểm miền nam việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (334 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ………………… BÙI NHẬT LÊ UYÊN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NĂNG LỰC ĐỔI MỚI CỦA DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TẠI MỘT SỐ TỈNH TRỌNG ĐIỂM MIỀN NAM VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2018 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ………………… BÙI NHẬT LÊ UYÊN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NĂNG LỰC ĐỔI MỚI CỦA DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TẠI MỘT SỐ TỈNH TRỌNG ĐIỂM MIỀN NAM VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KINH DOANH THƯƠNG MẠI MÃ SỐ: 93 40 121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. ĐOÀN THỊ HỒNG VÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2018 ii CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ Kinh tế “Nghiên cứu các nhân tố tác động đến năng lực đổi mới của doanh nghiệp công nghiệp công nghệ cao tại một số tỉnh trọng điểm miền Nam Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được đúc kết từ quá trình học tập và nghiên cứu thực tiễn trong thời gian qua. Các kết quả nghiên cứu trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thành phố Hồ Chí Minh năm 2018 iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG VÀ MÔ HÌNH TÓM TẮT CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.

Cơ sở nghiên cứu. Tính cấp thiết của nghiên cứu. Bối cảnh nghiên cứu. Bối cảnh lý thuyết.

Bối cảnh thực tiễn. Câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng.

Đóng góp của nghiên cứu. Điểm mới của luận án. Đóng góp về mặt học thuật. Đóng góp về mặt thực tiễn.

Kết cấu của luận án .15 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .17 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU iv 2. Khái niệm đổi mới, năng lực đổi mới và công nghệ cao. Khái niệm đổi mới. Phân loại đổi mới.

Năng lực đổi mới. Khái niệm năng lực đổi mới. Tầm quan trọng của năng lực đổi mới. Khái niệm công nghệ cao và năng lực đổi mới trong công nghệ cao.

Khái niệm công nghệ cao. Năng lực đổi mới trong công nghệ cao. Cơ sở lý thuyết nền và các mô hình năng lực đổi mới trên thế giới 2. Cơ sở lý thuyết nền.

Lý thuyết hệ thống đổi mới quốc gia (NIS) (National Innovation Systems). Lý thuyết năng lực đổi mới. Nghiên cứu các mô hình năng lực đổi mới trong ngành công nghiệp công nghệ cao. Tseng và cộng sự (2011).

Rangus và Slavec (2017). Hung và cộng sự (2010). Kang và Park (2011). Đề xuất mô hình nghiên cứu và phân tích sự hình thành giả thuyết nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu đề xuất. Phân tích quá trình hình thành các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu. Quản trị chất lượng toàn diện (TQM) và năng lực đổi mới. Sự học hỏi của tổ chức và năng lực đổi mới.

Hỗ trợ của Chính phủ và năng lực đổi mới. Mạng lưới cộng tác và năng lực đổi mới. Năng lực hấp thụ kiến thức và năng lực đổi mới. Nguồn nhân lực nội bộ và năng lực đổi mới.

Tình trạng sở hữu doanh nghiệp và năng lực đổi mới. 55 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 57 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU 3. Quy trình nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu của luận án. Quy trình phát triển và hoàn thiện thang đo nhân tố nghiên cứu. Phươn pháp nghiên cứu chi tiết. Nghiên cứu định tính.

Quy trình thảo luận tay đôi (In-depth interview). Quy trình thảo luận nhóm (Focus - group). Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu sơ bộ.

Nghiên cứu chính thức. Phân tích việc hình thành và xây dựng thang đo khái niệm nghiên cứu. Nhân tố năng lực đổi mới. Nhân tố hỗ trợ của Chính phủ.

Nhân tố nguồn nhân lực nội bộ. Nhân tố quản trị chất lượng toàn diện (TQM). Nhân tố sự học hỏi của tổ chức. Nhân tố năng lực hấp thụ kiến thức.

Nhân tố mạng lưới cộng tác. Tình trạng sở hữu doanh nghiệp (biến kiểm soát). Mô tả nghiên cứu định lượng sơ bộ. 92 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.

106 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 4. Mô tả chi tiết nghiên cứu định lượng chính thức. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu. Mô tả mẫu nghiên cứu.

Kiểm định thang đo các nhân tố. Kiểm định thang đo các nhân tố bằng EFA. Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh sau kết quả EFA. Kiểm định thang đo các nhân tố bằng CFA.

Đánh giá kết quả kiểm định thang đo. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định mô hình nghiên cứu. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu.

Kiểm định sự khác biệt do tình trạng sở hữu doanh nghiệp. Kiểm định sự phiến diện không phản hồi. 140 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 141 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ CỦA NGHIÊN CỨU 5.

Các hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp trong ngành công nghiệp công nghệ cao. Phát triển nguồn nhân lực cho công nghiệp công nghệ cao. Tăng cường hợp tác nghiên cứu khoa học thúc đẩy đổi mới. Nâng cao hiệu quả sản xuất.

Nâng cao năng lực hấp thụ. Tăng cười vai trò của Chính phủ trong hoạt động đổi mới. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của nghiên cứu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo. 156 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ .157 TÀI LIỆU THAM KHẢO .158 PHỤ LỤC viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT KÝ HIỆU VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT AC Absorptive capacity Năng lực hấp thụ CBI Confederation of British Liên đoàn Công nghiệp Industry Anh CN Collaboration network Mạng lưới cộng tác CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định Df Degree of freedom Bậc tự do DTI Department of Trade and Bộ Công thương và công Industry nghiệp EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá FDI Foreign Direct Investment Đấu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội GII Global Innovation Index Chỉ số đổi mới toàn cầu GFI Goodness of fix index Chỉ số thống kê trong phân tích CFA GPS Global positioning system Hệ thống định vị toàn cầu GS Government suppor Hỗ trợ của Chính phủ INSEAD The business school for the Trường đào tạo kinh World doanh IHC Internal human resources Nguồn nhân lực nội bộ KMO Kaiser-Meyer-Olkin Kiểm định KMO trong phân tích nhân tố khám phá ix NIS National innovation system Hệ thống đổi mới quốc gia OECD Qrganisation for Economic Tổ chức hợp tác và phát Cooperation and Development triển kinh tế OL Organization learning Học hỏi của tổ chức PAF Principal Axis Factoring Một kỹ thuật trong phân tích EFA R&D Research & development Nghiên cứu và phát triển RMSEA Root Mean Square Error Chỉ số thống kê trong Approximation CFA SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính SE Standard error Sai lệch chuẩn SMEs Small and Medium enterprise Doang nghiệp vừa và nhỏ SHTP Sai Gon High Tech Park Khu công nghệ cao Sài Gòn SPSS Statistical Package for the social Phần mềm xử lý dữ liệu Sciances TNHH Trách nhiệm hữu hạn TLI Tucker and Lewis index Chỉ số thống kê trong CFA TQM Total Quality Management Quản trị chất lượng toàn diện USPTO United States Patent and Phòng đăng ký nhãn hiệu Trademark Office hàng hóa và bằng sang chế Hoa Kỳ WIPO World intellectual property Tổ chức sở hữu trí tuệ thế organization giới x DANH MỤC CÁC BẢNG Tựa đề Trang Bảng 3-1: Bộ thang đo các khái niệm nghiên cứu của luận án 87 Bảng 3-2: Kết quả EFA và kiểm định Cronbach’s alpha thang đo TQM 93 Bảng 3-3: Kết quả EFA thang đo OL 94 Bảng 3-4: Kết quả EFA thang đo AC 96 Bảng 3-5: Đánh giá độ tin cậy thang đo GS 96 Bảng 3-6: Kết quả EFA thang đo GS 97 Bảng 3-7: Kết quả EFA thang đo IHC 97 Bảng 3-8: Kết quả EFA thang đo CN 98 Bảng 3-9: Đánh giá độ tin cậy thang đo IC 98 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố tác động năng lực đổi mới doanh nghiệp công nghệ cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ này nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chính đến năng lực đổi mới của doanh nghiệp công nghệ cao tại một số tỉnh miền Nam Việt Nam.

Luận án "Nhân tố tác động năng lực đổi mới doanh nghiệp công nghệ cao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nhân tố tác động năng lực đổi mới doanh nghiệp công nghệ cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố tác động năng lực đổi mới doanh nghiệp công nghệ cao" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.

Luận án "Nhân tố tác động năng lực đổi mới doanh nghiệp công nghệ cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố tác động năng lực đổi mới doanh nghiệp công nghệ cao" có 334 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố tác động năng lực đổi mới doanh nghiệp công nghệ cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter