Tổng quan về luận án

Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị rủi ro đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ" của Lê Vinh Quang (2025) cung cấp một cái nhìn tiên phong về mối quan hệ phức tạp giữa Quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) và Hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trong bối cảnh đặc thù của vùng Đông Nam Bộ, Việt Nam. Nghiên cứu này nổi bật trong bối cảnh khoa học hiện đại, nơi các DNNVV đối mặt với vô số rủi ro phức tạp từ khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh toàn cầu đến biến đổi khí hậu và sự phụ thuộc vào công nghệ số (Fierro Hernandez & Haddud, 2018; Peker và cộng sự, 2022). Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết một cách tích hợp các khoảng trống lý thuyết quan trọng, đặc biệt là vai trò trung gian của Quản trị tri thức (KMA) và Áp dụng công nghệ (TAD), cùng với vai trò điều tiết của Sự phục hồi chuỗi cung ứng (SCR), trong một khung lý thuyết thống nhất.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù nhiều nghiên cứu trước đây đã khẳng định tác động tích cực của ERM đến HQHĐ (Hoyt & Liebenberg, 2011; Florio & Leoni, 2017), nhưng cơ chế tác động và các yếu tố điều tiết vẫn còn nhiều điểm chưa được làm rõ, đặc biệt là trong bối cảnh các DNNVV tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Luận án này đã xác định bốn khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Vai trò trung gian của KMA: Các nghiên cứu trước chủ yếu khám phá mối quan hệ trực tiếp giữa ERM và HQHĐ, trong khi cơ chế ERM ảnh hưởng đến KMA và gián tiếp cải thiện HQHĐ chưa được thấu đáo (Heisig, 2009; Mannes và Jesus, 2022).
  2. Vai trò trung gian của TAD: Mặc dù công nghệ thường xuyên được nhắc đến, song các nghiên cứu hiện nay vẫn chưa thống nhất trong việc xác định bản chất mối quan hệ giữa ERM và TAD, cũng như chưa cung cấp nhiều bằng chứng thực nghiệm về vai trò trung gian của TAD (Ediriweera & Wiewiora, 2021; Marc và cộng sự, 2018).
  3. Vai trò điều tiết của SCR: Thiếu bằng chứng thực nghiệm về vai trò điều tiết của SCR trong mối quan hệ ERM và HQHĐ, với các kết quả nghiên cứu hiện tại còn chưa thống nhất (Yang và cộng sự, 2021; Um và Han, 2020).
  4. Nghiên cứu tích hợp: Chưa có nghiên cứu nào kết hợp cả ba yếu tố KMA, TAD và SCR vào một khung nghiên cứu tích hợp để xem xét tác động tổng thể đến HQHĐ của DNNVV, đặc biệt tại Việt Nam nói chung và vùng Đông Nam Bộ nói riêng.

Research questions và hypotheses: Luận án được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  1. Câu hỏi 1: Những biến trung gian và biến điều tiết nào ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ERM và HQHĐ của các DNNVV?
  2. Câu hỏi 2: ERM có ảnh hưởng trực tiếp đến HQHĐ của các DNNVV vùng Đông Nam Bộ như thế nào?
  3. Câu hỏi 3: ERM có ảnh hưởng gián tiếp đến HQHĐ của các DNNVV vùng Đông Nam Bộ thông qua vai trò trung gian của yếu tố quản trị tri thức và áp dụng công nghệ ra sao?
  4. Câu hỏi 4: Sự phục hồi chuỗi cung ứng điều tiết mối quan hệ giữa ERM và HQHĐ của DNNVV như thế nào?
  5. Câu hỏi 5: Các hàm ý quản trị nào có thể được đề xuất để triển khai quản trị rủi ro, từ đó nâng cao HQHĐ của các DNNVV?

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết vững chắc dựa trên sự tổng hòa của nhiều lý thuyết nền tảng trong quản trị kinh doanh. Cụ thể, luận án tích hợp:

  • Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-based view - RBV): Để giải thích vai trò của ERM như một nguồn lực chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh.
  • Lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities Theory - DCT): Nhấn mạnh khả năng của doanh nghiệp trong việc thích ứng và tái cấu trúc nguồn lực (bao gồm ERM, KMA, TAD) để đáp ứng các biến động của môi trường.
  • Lý thuyết tình huống (Contingency Theory): Để làm rõ các điều kiện mà trong đó ERM hoạt động hiệu quả nhất, đặc biệt là vai trò điều tiết của SCR.
  • Lý thuyết quan điểm dựa vào tri thức (Knowledge-based view - KBV): Giải thích cách KMA đóng vai trò trung gian trong việc chuyển hóa lợi ích từ ERM thành HQHĐ.
  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Ngầm định trong việc tối ưu hóa quản trị và giảm thiểu mâu thuẫn lợi ích thông qua ERM.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tiềm năng tác động đáng kể:

  • Làm rõ cơ chế tác động: Phát hiện ERM tác động tích cực đến hiệu quả tài chính (FFP) của DNNVV nhưng không tác động trực tiếp đến hiệu quả phi tài chính (NFP). Thay vào đó, KMA và TAD đóng vai trò trung gian một phần đối với FFP và trung gian hoàn toàn đối với NFP, làm sáng tỏ cơ chế ERM cải thiện các khía cạnh hiệu quả khác nhau.
  • Xác định vai trò điều tiết của SCR: Nghiên cứu chỉ ra SCR điều tiết mối quan hệ giữa ERM và FFP, cung cấp cái nhìn mới về cách thức các yếu tố chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến lợi ích tài chính từ ERM. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chi phí logistics cao tại Việt Nam, cao hơn 10-12% so với mức trung bình toàn cầu (Bộ Công Thương, 2024).
  • Mô hình tích hợp toàn diện: Lần đầu tiên tích hợp các vai trò trung gian của KMA, TAD và vai trò điều tiết của SCR trong mối quan hệ ERM và HQHĐ, tạo ra một khung phân tích toàn diện cho DNNVV.
  • Ý nghĩa thực tiễn cho khu vực: Nghiên cứu tập trung vào vùng Đông Nam Bộ, nơi chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp Việt Nam và đóng góp khoảng 40% GDP (Tổng cục Thống kê, 2023), cung cấp các khuyến nghị quản trị cụ thể giúp hơn 70 nghìn DNNVV đã rút khỏi thị trường trong ba quý đầu năm 2021 (Vũ Anh, 2021) có khả năng phục hồi và phát triển bền vững.

Scope và significance: Nghiên cứu được thực hiện với kích thước mẫu gồm 297 quan sát từ các DNNVV tại vùng Đông Nam Bộ, đặc biệt tại TP. Hồ Chí Minh và Đồng Nai. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu thứ cấp từ năm 2008 đến 2023 và dữ liệu sơ cấp trong giai đoạn tháng 5/2022 đến tháng 9/2022. Điều này đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với bối cảnh kinh tế hiện tại. Tầm quan trọng của luận án không chỉ ở việc bổ sung các khoảng trống lý thuyết mà còn cung cấp hàm ý quản trị và chính sách sâu sắc, giúp các DNNVV vùng Đông Nam Bộ nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu trước các biến động, góp phần vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế quốc gia.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu đã thực hiện tổng quan hệ thống tài liệu (systematic review) một cách rigorous, sàng lọc 221 tài liệu từ các cơ sở dữ liệu uy tín như Web of Science, Scopus trong giai đoạn 2008-2023. Quy trình này bao gồm việc phân tích đồng trích dẫn, trắc lượng thư mục và phân tích đồng xuất hiện từ khóa bằng phần mềm VOSviewer, giúp xác định các chủ đề chính và xu hướng nghiên cứu về ERM.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Tổng quan tài liệu cho thấy ba lĩnh vực nghiên cứu chính về ERM:

  1. Tính hiệu quả của ERM: Các nghiên cứu như Hoyt & Liebenberg (2011), Florio & Leoni (2017) đã chỉ ra mối liên hệ tích cực giữa ERM và hiệu quả tài chính, thường được đo bằng các chỉ số như ROA và Tobin’s Q. Các tác giả như Beasley và cộng sự (2005) và Pagach & Warr (2011) cũng đã khảo sát hiệu quả thực thi ERM.
  2. Triển khai thực hiện ERM: Lĩnh vực này tập trung vào các yếu tố quyết định sự thành công của việc áp dụng ERM, ví dụ như sự phù hợp với quy mô công ty, sự giám sát từ ban lãnh đạo (Gordon và cộng sự, 2009) hoặc cơ chế ra quyết định chiến lược (Sax & Torp, 2015). Các công trình của Paape & Speklé (2012a) và Arena và cộng sự (2011) là những ví dụ tiêu biểu.
  3. Khái niệm, định nghĩa và hệ thống ERM: Các nhà nghiên cứu như Dickinson (2001), Power (2009), COSO (2004, 2017) và ISO 31000 (2009) đã đóng góp vào việc định hình khái niệm ERM, làm rõ sự khác biệt so với quản trị rủi ro truyền thống (TRM) và nhấn mạnh tính toàn diện, tích hợp của ERM.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực ERM, tồn tại những tranh cãi về mức độ hiệu quả của nó và các điều kiện để ERM phát huy tác dụng.

  • Mâu thuẫn 1: Một số nghiên cứu như Hoyt & Liebenberg (2011) và Florio & Leoni (2017) mạnh mẽ khẳng định ERM mang lại lợi ích tài chính rõ rệt, thậm chí làm tăng ít nhất 20% tài sản cổ đông. Tuy nhiên, Alawattegama (2018) và Brustbauer (2016) lại chỉ ra rằng hiệu quả này không phải lúc nào cũng hiện hữu rõ ràng trong mọi bối cảnh và việc áp dụng ERM ở DNNVV tại các nước đang phát triển vẫn gặp nhiều khó khăn.
  • Mâu thuẫn 2: Về vai trò của công nghệ, một số tác giả như Krušinskas & Benetytė (2015) cho rằng ERM giúp quản lý rủi ro trong triển khai công nghệ, thúc đẩy đổi mới. Ngược lại, Ediriweera & Wiewiora (2021) và Marc và cộng sự (2018) cảnh báo rằng ERM có thể tạo ra tâm lý e ngại rủi ro, làm chậm quá trình đầu tư và đổi mới công nghệ.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án được định vị trong dòng nghiên cứu đang phát triển, tìm cách làm rõ các cơ chế gián tiếp và điều tiết trong mối quan hệ ERM và HQHĐ. Cụ thể, nghiên cứu này bổ sung vào khoảng trống về vai trò trung gian của KMA và TAD, và vai trò điều tiết của SCR, các yếu tố mà các phân tích đồng xuất hiện từ khóa đã chỉ ra là đang thu hút sự quan tâm nhưng chưa được tích hợp đầy đủ. Nghiên cứu của Saeidi và cộng sự (2019, 2021) đã chỉ ra tầm quan trọng của công nghệ thông tin và vốn trí tuệ, nhưng luận án này đi xa hơn bằng cách tích hợp cả ba yếu tố trung gian và điều tiết trong một mô hình thống nhất, nhằm giải quyết sự thiếu hụt các mô hình lý thuyết tích hợp trong bối cảnh DNNVV ở các nền kinh tế đang phát triển.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến một bước dài trong việc nâng cao hiểu biết về ERM bằng cách:

  • Phân biệt tác động trực tiếp và gián tiếp: Luận án là một trong số ít các công trình phân tích sự khác biệt về tác động của ERM lên hiệu quả tài chính và phi tài chính, thông qua các cơ chế trung gian cụ thể của KMA và TAD.
  • Khám phá yếu tố điều tiết mới: Xác định SCR như một yếu tố điều tiết quan trọng, giúp các DNNVV tối ưu hóa lợi ích từ ERM trong môi trường chuỗi cung ứng đầy thách thức như ở Việt Nam.
  • Khung lý thuyết tích hợp: Cung cấp một khung lý thuyết toàn diện, tổng hợp các lý thuyết nền tảng (RBV, DCT, KBV, Contingency Theory) để lý giải một cách mạch lạc mối quan hệ đa chiều giữa ERM, KMA, TAD, SCR và HQHĐ, điều mà các nghiên cứu như Yang và cộng sự (2018) hay Syrová & Špička (2023) vẫn chưa thực hiện đầy đủ.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Hoyt & Liebenberg (2011): Nghiên cứu của Hoyt & Liebenberg trên các doanh nghiệp lớn ở Mỹ tập trung vào mối quan hệ trực tiếp giữa ERM và giá trị cổ đông. Luận án này mở rộng bằng cách không chỉ xem xét các DNNVV mà còn khám phá các cơ chế trung gian và điều tiết phức tạp hơn, phân biệt rõ ràng giữa hiệu quả tài chính và phi tài chính. Trong khi Hoyt & Liebenberg định lượng lợi ích tài chính của ERM là tăng ít nhất 20% tài sản cổ đông, nghiên cứu này của Lê Vinh Quang làm rõ cách thức ERM đạt được điều đó thông qua KMA và TAD trong bối cảnh cụ thể của DNNVV Việt Nam.
  2. So sánh với Alawattegama (2018) và Syrová & Špička (2023): Các nghiên cứu này, thường tiến hành tại các nền kinh tế phát triển hoặc mới nổi, đã thừa nhận sự phức tạp và tính tình huống của ERM. Alawattegama (2018) nghi ngờ hiệu quả chung của ERM, trong khi Syrová & Špička (2023) nhấn mạnh vai trò của văn hóa tổ chức và hiệu suất quản lý rủi ro. Luận án này đóng góp bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một nền kinh tế đang phát triển (Việt Nam) và tích hợp các yếu tố trung gian (KMA, TAD) và điều tiết (SCR) vào một mô hình cụ thể, giúp giải thích sự đa dạng trong kết quả của ERM mà các nghiên cứu quốc tế trước đây còn bỏ ngỏ. Đặc biệt, nghiên cứu của Lê Vinh Quang làm rõ việc ERM có thể không tác động trực tiếp đến hiệu quả phi tài chính, mà cần thông qua các cơ chế khác, một phát hiện quan trọng so với các quan điểm phổ biến về hiệu quả toàn diện của ERM.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức các lý thuyết quản trị hiện có:

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng Lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities Theory - DCT) của Teece, Pisano & Shuen (1997): Luận án đã mở rộng DCT bằng cách chỉ ra ERM không chỉ là một năng lực vận hành mà còn là năng lực động, cho phép DNNVV cảm nhận, nắm bắt và tái cấu hình các nguồn lực (tri thức và công nghệ) để thích ứng với môi trường biến động. Việc KMA và TAD đóng vai trò trung gian giữa ERM và HQHĐ chứng minh ERM không chỉ là cơ chế phòng vệ mà là động lực thúc đẩy năng lực đổi mới và học hỏi, phù hợp với luận điểm của Zollo & Winter (2002) về vai trò của học hỏi và tích lũy tri thức trong việc phát triển năng lực động.
    • Mở rộng Lý thuyết quan điểm dựa vào tri thức (Knowledge-based view - KBV) của Nonaka & Takeuchi (1995) và Grant (1996): Nghiên cứu củng cố KBV bằng cách chỉ ra cách ERM tạo ra một môi trường an toàn và có cấu trúc để KMA diễn ra hiệu quả, từ đó tác động đến HQHĐ. Phát hiện KMA trung gian hoàn toàn mối quan hệ giữa ERM và hiệu quả phi tài chính là một đóng góp quan trọng, minh chứng cho việc ERM thúc đẩy giá trị thông qua việc tối ưu hóa tài sản tri thức. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các DNNVV, nơi tri thức thường ở dạng tiềm ẩn và việc quản lý rủi ro giúp chuyển hóa chúng thành tài sản hữu hình hơn.
    • Thách thức các quan điểm đơn giản về Lý thuyết tình huống (Contingency Theory) của Lawrence & Lorsch (1967): Luận án đi sâu hơn trong việc xác định các yếu tố tình huống. Nó chứng minh SCR không chỉ là một yếu tố bên ngoài mà còn là một yếu tố điều tiết nội tại có thể tăng cường hoặc làm suy yếu tác động của ERM lên HQHĐ. Phát hiện SCR điều tiết mối quan hệ giữa ERM và hiệu quả tài chính, nhưng không với hiệu quả phi tài chính, cung cấp sự tinh chỉnh cụ thể cho lý thuyết tình huống, cho thấy các yếu tố môi trường có thể có tác động khác nhau lên các khía cạnh hiệu quả khác nhau của doanh nghiệp.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án đề xuất một mô hình tích hợp với ERM là biến độc lập chính. Các biến trung gian bao gồm KMA và TAD. SCR đóng vai trò biến điều tiết. HQHĐ doanh nghiệp, được chia thành hiệu quả tài chính và phi tài chính, là biến phụ thuộc. Mô hình giả định ERM tác động trực tiếp đến HQHĐ, đồng thời tác động gián tiếp thông qua KMA và TAD. Mối quan hệ này còn được điều tiết bởi SCR.

  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên các giả thuyết sau:

    • H1: ERM có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động tài chính của DNNVV.
    • H2: ERM có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động phi tài chính của DNNVV.
    • H3: ERM có tác động tích cực đến Quản trị tri thức (KMA).
    • H4: ERM có tác động tích cực đến Áp dụng công nghệ (TAD).
    • H5: KMA có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động tài chính.
    • H6: KMA có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động phi tài chính.
    • H7: TAD có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động tài chính.
    • H8: TAD có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động phi tài chính.
    • H9: KMA đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa ERM và Hiệu quả hoạt động tài chính.
    • H10: KMA đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa ERM và Hiệu quả hoạt động phi tài chính.
    • H11: TAD đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa ERM và Hiệu quả hoạt động tài chính.
    • H12: TAD đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa ERM và Hiệu quả hoạt động phi tài chính.
    • H13: Sự phục hồi chuỗi cung ứng (SCR) điều tiết mối quan hệ giữa ERM và Hiệu quả hoạt động tài chính.
    • H14: Sự phục hồi chuỗi cung ứng (SCR) điều tiết mối quan hệ giữa ERM và Hiệu quả hoạt động phi tài chính.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án góp phần vào một sự dịch chuyển trong paradigm nghiên cứu về ERM, từ quan điểm ERM chỉ là một chức năng phòng ngừa rủi ro đơn thuần sang coi ERM là một năng lực chiến lược tích hợp, tạo giá trị và thúc đẩy năng lực đổi mới. Phát hiện rằng ERM không tác động trực tiếp đến hiệu quả phi tài chính mà cần thông qua KMA và TAD là bằng chứng cho sự dịch chuyển này. Nó cho thấy ERM hiệu quả không chỉ là về việc giảm thiểu tổn thất mà còn là về việc xây dựng các "năng lực động" khác để chuyển hóa rủi ro thành cơ hội, tạo ra lợi ích phi tài chính lâu dài như cải thiện quy trình hay danh tiếng doanh nghiệp. Điều này phù hợp với Khung COSO 2017, trong đó ERM được xem là "văn hóa, năng lực và các thực tiễn mà tổ chức tích hợp vào quá trình thiết lập chiến lược và áp dụng trong quá trình thực hiện chiến lược đó, với mục tiêu quản lý rủi ro nhằm tạo ra, duy trì và hiện thực hóa giá trị."

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết chính. Cụ thể, nó kết hợp Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) để xem ERM như một nguồn lực vô hình chiến lược, Lý thuyết năng lực động (DCT) để giải thích cách ERM kết hợp với KMA và TAD tạo thành các năng lực thích ứng, và Lý thuyết tình huống (Contingency Theory) để giải thích vai trò của SCR. Sự tích hợp này cho phép một cái nhìn đa diện về ERM, vượt qua các mô hình đơn lẻ tập trung vào một lý thuyết duy nhất, giúp giải thích toàn diện hơn các tác động phức tạp của ERM. Ví dụ, trong khi RBV giải thích tại sao ERM tự nó là một lợi thế, DCT giải thích cách ERM tương tác với KMA và TAD để liên tục tạo ra lợi thế cạnh tranh, đặc biệt trong môi trường thay đổi nhanh chóng.

  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích của luận án là độc đáo bởi sự kết hợp của phân tích trắc lượng thư mục toàn diện để xác định khoảng trống, sau đó áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling). Việc sử dụng PLS-SEM với Smart-PLS 4 là hợp lý bởi nghiên cứu này tập trung vào các mối quan hệ dự đoán và khám phá trong mô hình phức tạp với nhiều biến trung gian và điều tiết, phù hợp với các nghiên cứu trong lĩnh vực quản trị kinh doanh tại các thị trường mới nổi. PLS-SEM cho phép xử lý dữ liệu không phân phối chuẩn và mô hình với các biến tiềm ẩn phức tạp, phù hợp với bản chất của các khái niệm trừu tượng như ERM, KMA, TAD, SCR, và HQHĐ.

  • Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các đóng góp khái niệm bằng cách làm rõ và định nghĩa lại các yếu tố trong bối cảnh DNNVV Việt Nam:

    • ERM: Được hiểu không chỉ là một quy trình mà là một năng lực tổ chức tích hợp, thúc đẩy cả hiệu quả tài chính và phi tài chính, phù hợp với định nghĩa của COSO (2017) về "văn hóa, năng lực và các thực tiễn". Các quan sát thực hành ERM được kế thừa từ các khung quản lý rủi ro như COSO (2004) và ISO 31000 (2009) tập trung vào việc ưu tiên xây dựng chính sách, thiết lập quy trình chuẩn, phân tích, giảm thiểu, báo cáo và giám sát rủi ro (Sax & Torp, 2015).
    • KMA: Không chỉ là việc thu thập và lưu trữ, mà là một quá trình năng động của việc tạo ra, chia sẻ, ứng dụng và bảo vệ tri thức, điều này được tăng cường bởi ERM để tạo ra lợi thế cạnh tranh.
    • TAD: Được định nghĩa là quá trình tích hợp công nghệ mới vào hoạt động kinh doanh để nâng cao hiệu quả, với ERM giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc áp dụng này (Krušinskas & Benetytė, 2015).
    • SCR: Được định nghĩa là khả năng của chuỗi cung ứng để chống chịu, thích ứng và phục hồi sau các cú sốc hoặc gián đoạn, một yếu tố quan trọng mà nghiên cứu này chứng minh là có khả năng điều tiết lợi ích của ERM.
  • Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu được xác định rõ ràng:

    • Giới hạn về không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các DNNVV tại vùng Đông Nam Bộ (Tp. Hồ Chí Minh, Đồng Nai), do đó, tính tổng quát của các phát hiện cần được xem xét cẩn trọng khi áp dụng cho các khu vực khác của Việt Nam hoặc các quốc gia khác.
    • Giới hạn về thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng quan từ 2008-2023, và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2022. Các xu hướng và điều kiện kinh tế-xã hội sau đó có thể làm thay đổi một số mối quan hệ được kiểm định.
    • Giới hạn về quy mô doanh nghiệp: Các phát hiện chỉ áp dụng cho DNNVV, không nhất thiết đúng với các doanh nghiệp lớn, vốn có nguồn lực và cơ cấu quản trị rủi ro khác biệt.
    • Giới hạn về ngành nghề: Mặc dù mẫu khảo sát đa dạng về ngành nghề, song sự tập trung vào các DNNVV trong bối cảnh Đông Nam Bộ có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa cho các ngành đặc thù khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và chặt chẽ, kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng để đạt được sự thấu đáo và tính xác thực cao.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Nghiên cứu này áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) cho phần định lượng và có các yếu tố của giải thích (interpretivism) trong phần định tính. Giai đoạn định tính sử dụng phỏng vấn chuyên gia để khám phá và đánh giá ý nghĩa thực tiễn, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh cụ thể của các DNNVV. Giai đoạn định lượng với việc kiểm định giả thuyết bằng thống kê và mô hình PLS-SEM, rõ ràng tuân thủ quan điểm thực chứng, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và tính tổng quát hóa.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo dạng tuần tự giải thích (sequential explanatory design).
    1. Giai đoạn định tính (khám phá): Thực hiện từ tháng 5/2022 đến tháng 7/2022, thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với các chuyên gia (chủ doanh nghiệp, nhà quản lý cấp cao). Mục tiêu là "khám phá và xác định các biến trung gian, biến điều tiết tiềm năng; đồng thời đánh giá ý nghĩa thực tiễn của mô hình nghiên cứu và tính phù hợp của thang đo với bối cảnh cụ thể". Đây là bước quan trọng để hiệu chỉnh thang đo và đảm bảo mô hình nghiên cứu phù hợp với thực tiễn các DNNVV vùng Đông Nam Bộ. Danh sách các chuyên gia tham gia phỏng vấn được cung cấp trong Phụ lục 2, dàn bài thảo luận trong Phụ lục 3.
    2. Giai đoạn định lượng (kiểm định): Bao gồm nghiên cứu định lượng sơ bộ (tháng 7/2022 – tháng 8/2022) và chính thức (tháng 9/2022). Mục tiêu là "kiểm tra độ tin cậy và giá trị của các thang đo (gồm tính đơn hướng, tính riêng biệt và giá trị hội tụ), đồng thời kiểm định mô hình và giả thuyết bằng phân tích PLS-SEM với công cụ Smart- PLS". Lý do kết hợp là để đảm bảo rằng mô hình lý thuyết không chỉ vững chắc về mặt khái niệm mà còn có thể kiểm định được bằng dữ liệu thực nghiệm, đồng thời các thang đo được hiệu chỉnh phù hợp với bối cảnh nghiên cứu.
  • Multi-level design với levels clearly defined: (Nội dung luận án không đề cập đến thiết kế đa cấp, nên sẽ không đưa vào. Template yêu cầu, nhưng input text không có).
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Kích thước mẫu: Dữ liệu định lượng được thu thập từ 297 quan sát, đảm bảo kích thước mẫu đáp ứng yêu cầu phân tích PLS-SEM.
    • Tiêu chí lựa chọn mẫu: Đối tượng khảo sát là các DNNVV vùng Đông Nam Bộ. Phiếu khảo sát chính thức được gửi đến các chủ doanh nghiệp, nhà quản lý cấp cao, cấp trung, cũng như các chuyên viên điều hành có hiểu biết sâu về vận hành công ty, và được lãnh đạo công ty đề cử tham gia trả lời. Điều này đảm bảo tính chính xác và sát với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp. Vùng Đông Nam Bộ, cụ thể là TP. Hồ Chí Minh (sau sát nhập với tỉnh Bình Dương) và Đồng Nai, được chọn vì đây là khu vực kinh tế trọng điểm, tập trung số lượng lớn DNNVV đa dạng về loại hình và ngành nghề, đại diện cho thực trạng quản trị rủi ro tại Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Chiến lược lấy mẫu: Lấy mẫu thuận tiện và lấy mẫu định mức trong giai đoạn định tính (chuyên gia); lấy mẫu phi xác suất tiện lợi trong giai đoạn định lượng sơ bộ và chính thức.
    • Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): Doanh nghiệp được khảo sát là DNNVV theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP (ví dụ, doanh nghiệp công nghiệp có ≤ 200 lao động và/hoặc ≤ 200 tỷ đồng doanh thu năm). Các cá nhân tham gia khảo sát có hiểu biết về hoạt động quản trị rủi ro và hiệu quả kinh doanh của công ty. Doanh nghiệp hoạt động tại vùng Đông Nam Bộ.
    • Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Doanh nghiệp không thuộc DNNVV hoặc không nằm trong khu vực nghiên cứu. Cá nhân không có đủ thẩm quyền hoặc hiểu biết để trả lời các câu hỏi về quản trị rủi ro và hiệu quả hoạt động.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Định tính: Sử dụng dàn bài thảo luận (Phụ lục 3) cho các cuộc phỏng vấn sâu với chuyên gia.
    • Định lượng: Sử dụng phiếu khảo sát (Phụ lục 6) được thiết kế dựa trên thang đo kế thừa từ các nghiên cứu trước và được hiệu chỉnh sau giai đoạn định tính. Phiếu khảo sát sơ bộ (Phụ lục 5) được sử dụng để kiểm tra độ tin cậy và giá trị ban đầu. Khảo sát chính thức được triển khai trực tuyến qua biểu mẫu Google (Google Forms).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu sử dụng triangulation phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát bảng hỏi). Giai đoạn định tính giúp xác thực tính phù hợp của mô hình và thang đo trong bối cảnh cụ thể, trong khi giai đoạn định lượng kiểm định các giả thuyết bằng dữ liệu số. Sự kết hợp này tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Ngoài ra, triangulation lý thuyết (theoretical triangulation) được thể hiện qua việc tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng (RBV, DCT, KBV, Contingency Theory) để xây dựng mô hình nghiên cứu, cung cấp một lăng kính đa chiều để diễn giải các mối quan hệ.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Độ tin cậy (Reliability): Được kiểm tra bằng hệ số Cronbach’s AlphaComposite Reliability (CR). Các thang đo được đánh giá là đáng tin cậy nếu Cronbach’s Alpha và CR đạt giá trị ngưỡng chấp nhận (thường là >0.7).
    • Tính hợp lệ (Validity):
      • Tính hợp lệ hội tụ (Convergent Validity): Đánh giá bằng Average Variance Extracted (AVE). Thang đo được coi là có tính hội tụ nếu AVE > 0.5.
      • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Được kiểm tra bằng Fornell-Larcker CriterionHeterotrait-Monotrait Ratio (HTMT). HTMT < 0.9 (hoặc < 0.85 tùy theo tiêu chí) cho thấy giá trị phân biệt tốt.
      • Tính hợp lệ nội tại (Internal Validity): Được đảm bảo thông qua việc kiểm soát các yếu tố nhiễu tiềm tàng bằng mô hình cấu trúc và kiểm định đa cộng tuyến (VIF < 5), cùng với việc sử dụng PLS-SEM có khả năng xử lý các mô hình phức tạp.
      • Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity/Generalizability): Các phát hiện có thể tổng quát hóa cho các DNNVV tại vùng Đông Nam Bộ và các khu vực có điều kiện kinh tế tương tự tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần cân nhắc các điều kiện giới hạn về không gian và thời gian.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu nghiên cứu gồm 297 DNNVV từ vùng Đông Nam Bộ. Các đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết trong Chương 4, bao gồm phân bố về quy mô, ngành nghề hoạt động, và loại hình doanh nghiệp, cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng quản trị rủi ro trong các DNNVV tại khu vực. Ví dụ, theo Bảng 1.1 trong luận án, DNNVV tại Việt Nam được phân loại rõ ràng theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP dựa trên số lao động và tổng doanh thu/nguồn vốn, giúp đảm bảo tính đồng nhất của đối tượng khảo sát.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích tiên tiến Mô hình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) với sự hỗ trợ của phần mềm Smart-PLS 4. Đây là một lựa chọn phù hợp cho các mô hình nghiên cứu khám phá và phức tạp, với các biến tiềm ẩn và các mối quan hệ trung gian/điều tiết.
  • Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, nghiên cứu đã thực hiện các kiểm định:
    • Kiểm định đa cộng tuyến (Collinearity): Sử dụng chỉ số VIF (Variance Inflation Factor) để đảm bảo không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập (VIF < 5 là chấp nhận được).
    • Phân tích hiệu ứng trung gian (Mediation analysis): Sử dụng phương pháp bootstrap để kiểm định các hiệu ứng gián tiếp.
    • Phân tích hiệu ứng điều tiết (Moderation analysis): Kiểm tra tác động tương tác của biến điều tiết.
    • Kiểm định sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Luận án đã kiểm tra CMB (Bảng 4.3.4), một vấn đề thường gặp trong các nghiên cứu dựa trên bảng hỏi tự báo cáo, để đảm bảo các mối quan hệ không bị thổi phồng do phương pháp thu thập dữ liệu.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Nghiên cứu báo cáo hệ số đường dẫn (Path Coefficients) để đánh giá mức độ mạnh và ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ. Đồng thời, hệ số tác động f bình phương (f² Effect Size) được phân tích để đánh giá sự tác động riêng biệt của từng biến độc lập đến biến phụ thuộc, và giá trị R-squared được kiểm tra để đánh giá khả năng giải thích của mô hình. Các giá trị p-values và khoảng tin cậy (confidence intervals) thông qua kỹ thuật bootstrap sẽ được báo cáo trong phần kết quả phân tích hệ số đường dẫn để xác nhận ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp hiểu biết sâu sắc về tác động của ERM đến HQHĐ của DNNVV:

  • 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
    1. ERM tác động tích cực đến hiệu quả tài chính (FFP) nhưng không tác động trực tiếp đến hiệu quả phi tài chính (NFP). "Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc triển khai ERM có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của các DNNVV. Tuy nhiên, ERM không tác động đến hiệu quả phi tài chính." Phát hiện này nhấn mạnh rằng lợi ích của ERM đối với các khía cạnh phi tài chính (như quy trình, sự hài lòng của khách hàng) không phải là trực tiếp mà cần thông qua các cơ chế khác.
    2. KMA và TAD đóng vai trò trung gian quan trọng. "KMA và TAD đóng vai trò trung gian một phần trong mối quan hệ giữa ERM và hiệu quả tài chính, và trung gian hoàn toàn với hiệu quả phi tài chính." Điều này có nghĩa là để ERM cải thiện FFP một cách tối đa, nó cần thúc đẩy KMA và TAD. Đối với NFP, KMA và TAD là những yếu tố bắt buộc để chuyển hóa lợi ích từ ERM.
    3. SCR điều tiết mối quan hệ giữa ERM và FFP. "Ngoài ra, SCR điều tiết mối quan hệ giữa ERM và hiệu quả tài chính, nhưng không ảnh hưởng đến hiệu quả phi tài chính." Phát hiện này cho thấy khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng là một yếu tố ngoại cảnh quan trọng, có thể tăng cường hoặc giảm bớt hiệu quả tài chính của ERM, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng dễ bị gián đoạn.
    4. Tác động gián tiếp của ERM lên NFP là đầy đủ (full mediation). Phát hiện này chỉ ra rằng tác động của ERM đến NFP hoàn toàn được truyền tải thông qua KMA và TAD, nhấn mạnh sự cần thiết của các năng lực này để chuyển hóa các nỗ lực ERM thành lợi ích phi tài chính.
    5. Ý nghĩa thống kê rõ ràng của các mối quan hệ. Các hệ số đường dẫn (Path Coefficients) được báo cáo trong Bảng 4.4.2 và phân tích biến trung gian trong Bảng 4.4.3 đều cho thấy ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05 hoặc < 0.01), củng cố độ tin cậy của các phát hiện.
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phân tích PLS-SEM sử dụng Smart-PLS 4 đã kiểm định các giả thuyết với kết quả cụ thể về hệ số đường dẫn, p-values và f² (Effect Size). Ví dụ, các mối quan hệ trung gian và điều tiết được xác nhận với p-values có ý nghĩa thống kê, cho thấy các phát hiện không phải do ngẫu nhiên. Phân tích VAF (Variance Accounted For) cũng được sử dụng để định lượng mức độ trung gian, ví dụ, "Phân tích VAF" trong Bảng 4.4.4.
  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện "ERM không tác động đến hiệu quả phi tài chính" trực tiếp là một kết quả hơi phản trực giác so với quan niệm chung về ERM toàn diện. Tuy nhiên, luận án đã giải thích rằng tác động này diễn ra gián tiếp thông qua KMA và TAD. Điều này có thể được lý giải theo KBV và DCT: ERM tự nó có thể xây dựng cấu trúc và quy trình quản lý rủi ro, nhưng để đạt được cải thiện phi tài chính (ví dụ, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, đổi mới) thì doanh nghiệp cần phải tận dụng tri thức và công nghệ. ERM tạo nền tảng ổn định, nhưng KMA và TAD là những năng lực động thực sự biến ổn định đó thành sự phát triển chất lượng.
  • New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu không trực tiếp khám phá các "hiện tượng mới" theo nghĩa hoàn toàn chưa từng được biết đến. Tuy nhiên, nó xác định được các cơ chế tương tác mới giữa các biến trong bối cảnh cụ thể của DNNVV Việt Nam. Ví dụ, vai trò trung gian hoàn toàn của KMA và TAD đối với NFP là một cơ chế phức tạp mà các nghiên cứu trước đây chưa làm rõ, đặc biệt trong bối cảnh các DNNVV ở Đông Nam Bộ thường có "tâm lý không dám lớn" và "thiếu nguồn lực đầu tư cho R&D và chuyển đổi số" (Vân Phong, 2025; World Bank, 2021).
  • Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với một số nghiên cứu trước về tác động tích cực của ERM đến hiệu quả tài chính (Hoyt & Liebenberg, 2011; Florio & Leoni, 2017). Tuy nhiên, nó mở rộng đáng kể so với các nghiên cứu như Yang và cộng sự (2018) hay Saeidi và cộng sự (2019) bằng cách tích hợp đồng thời KMA, TAD và SCR. Đặc biệt, kết quả về vai trò trung gian hoàn toàn của KMA và TAD đối với NFP cung cấp sự phân biệt chi tiết hơn so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào mối quan hệ trực tiếp. Khác với Um và Han (2020) cho rằng quản trị rủi ro không giúp cải thiện khả năng phục hồi trong môi trường rủi ro cao, luận án khẳng định SCR có điều tiết mối quan hệ ERM-FFP, làm rõ hơn điều kiện phát huy hiệu quả.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết năng lực động (DCT)Lý thuyết quan điểm dựa vào tri thức (KBV) bằng cách làm rõ ERM không chỉ là công cụ phòng vệ mà là một năng lực chiến lược tích hợp, thúc đẩy năng lực đổi mới và học hỏi thông qua KMA và TAD. Nó cũng tinh chỉnh Lý thuyết tình huống (Contingency Theory) bằng cách xác định SCR là một yếu tố điều tiết cụ thể cho mối quan hệ ERM-FFP, làm phong phú hiểu biết về các yếu tố bối cảnh ảnh hưởng đến hiệu quả của ERM.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự giải thích kết hợp phân tích trắc lượng thư mục và PLS-SEM với Smart-PLS 4 là một quy trình nghiên cứu mạnh mẽ có thể được áp dụng rộng rãi. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích cho các nghiên cứu trong các nền kinh tế đang phát triển hoặc các ngành công nghiệp đặc thù, nơi bối cảnh địa phương có vai trò quan trọng và các mô hình lý thuyết cần được hiệu chỉnh một cách kỹ lưỡng.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Đối với DNNVV: Các doanh nghiệp cần triển khai ERM một cách chiến lược, không chỉ tập trung vào tài chính mà còn phải đầu tư vào KMA và TAD để đạt được hiệu quả phi tài chính bền vững. Cụ thể, lãnh đạo DNNVV cần xây dựng văn hóa chia sẻ tri thức, đầu tư vào công nghệ phù hợp (ví dụ, giải pháp an ninh mạng để đối phó với "các nguy cơ mới xuất hiện liên quan đến an ninh mạng", theo Haywood, 2022) và ưu tiên nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng để tối đa hóa lợi ích tài chính từ ERM.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Đối với nhà hoạch định chính sách: Cần có các chính sách hỗ trợ DNNVV tiếp cận nguồn vốn và công nghệ để cải thiện KMA và TAD. Ví dụ, chương trình tài trợ ưu đãi cho chuyển đổi số và đào tạo về quản trị rủi ro có thể giúp giải quyết tình trạng "70% DNNVV ở các nước đang phát triển không thể tiếp cận được nguồn tín dụng chính thức" (International Finance Corporation, 2020). Đặc biệt, cần cải thiện hạ tầng logistics và giảm chi phí vận hành (đang cao hơn 10-12% so với trung bình toàn cầu, theo Bộ Công Thương, 2024) để nâng cao SCR, từ đó giúp ERM phát huy hiệu quả hơn.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả có thể tổng quát hóa cho các DNNVV khác trong vùng Đông Nam Bộ và các khu vực có đặc điểm kinh tế, xã hội, và thách thức tương tự tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các doanh nghiệp lớn hoặc các quốc gia có bối cảnh quản trị và chuỗi cung ứng khác biệt. Đặc biệt, "khu vực kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ – sau khi được điều chỉnh địa giới hành chính từ năm 2025" (Hà Văn, 2025) cung cấp một bối cảnh cụ thể mà các phát hiện này phản ánh.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù rigorous, vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định, từ đó mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Giới hạn về phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu định lượng chủ yếu dựa trên khảo sát tự báo cáo (self-reported surveys), có thể dẫn đến sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB), mặc dù đã có kiểm định (Bảng 4.3.4). Việc sử dụng dữ liệu khách quan hơn hoặc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu (ví dụ, dữ liệu tài chính từ báo cáo doanh nghiệp) có thể nâng cao tính hợp lệ của nghiên cứu.
    2. Giới hạn về phạm vi địa lý và ngành nghề: Nghiên cứu chỉ tập trung vào DNNVV tại vùng Đông Nam Bộ, Việt Nam. Mặc dù khu vực này là trọng điểm kinh tế, nhưng các phát hiện có thể không hoàn toàn đại diện cho DNNVV ở các vùng khác hoặc trong các ngành đặc thù có đặc điểm rủi ro và quản trị khác biệt.
    3. Thiếu phân tích dọc (longitudinal analysis): Nghiên cứu được thực hiện tại một thời điểm nhất định (cross-sectional design). Việc không theo dõi ERM và HQHĐ theo thời gian có thể bỏ lỡ các xu hướng hoặc thay đổi trong mối quan hệ nhân quả.
    4. Kích thước mẫu tương đối nhỏ cho PLS-SEM phức tạp: Mặc dù 297 quan sát đáp ứng yêu cầu của PLS-SEM, một kích thước mẫu lớn hơn có thể tăng cường khả năng tổng quát hóa và độ chính xác của các ước tính.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Như đã đề cập, các kết quả được ràng buộc bởi bối cảnh kinh tế và quản trị của DNNVV tại vùng Đông Nam Bộ trong giai đoạn 2022. Sự thay đổi trong chính sách, công nghệ, hoặc môi trường vĩ mô (ví dụ, các xung đột địa chính trị sau năm 2022) có thể làm thay đổi các mối quan hệ được kiểm định. Ngoài ra, tính chất của các DNNVV (nguồn lực hạn chế, cơ cấu quản lý cá nhân) cũng là một điều kiện giới hạn.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu theo chiều dọc: Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự phát triển của ERM, KMA, TAD và SCR cũng như tác động của chúng lên HQHĐ, nhằm xác định rõ hơn mối quan hệ nhân quả và các yếu tố động.
    2. Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Mở rộng nghiên cứu sang các khu vực kinh tế khác của Việt Nam (ví dụ, Đồng bằng sông Cửu Long, miền Bắc) hoặc các quốc gia đang phát triển khác, cũng như so sánh với các doanh nghiệp lớn hoặc các ngành nghề đặc thù để kiểm tra tính tổng quát của mô hình.
    3. Khám phá các yếu tố điều tiết khác: Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố điều tiết tiềm năng khác như văn hóa tổ chức, cấu trúc quản trị công ty, hoặc mức độ không chắc chắn của môi trường, để làm rõ hơn các điều kiện mà ERM phát huy hiệu quả.
    4. Định lượng tác động định tính: Sử dụng các phương pháp định tính hoặc hỗn hợp sâu hơn (ví dụ, nghiên cứu điển hình) để hiểu rõ hơn các cơ chế đằng sau vai trò trung gian của KMA và TAD, và cách thức SCR điều tiết mối quan hệ. Ví dụ, điều tra "tâm lý không dám lớn" (Vân Phong, 2025) ảnh hưởng đến ERM và TAD như thế nào.
    5. Tập trung vào các loại rủi ro cụ thể: Khám phá tác động của ERM đối với các loại rủi ro cụ thể (ví dụ: rủi ro an ninh mạng, rủi ro biến đổi khí hậu) đến HQHĐ, đặc biệt trong bối cảnh các "nguy cơ mới xuất hiện gần đây liên quan đến an ninh mạng" (Haywood, 2022).
  • Methodological improvements suggested: Cải thiện phương pháp nghiên cứu bằng cách kết hợp dữ liệu sơ cấp với dữ liệu thứ cấp khách quan (ví dụ: báo cáo tài chính công khai, số liệu kinh tế vĩ mô). Ngoài ra, có thể sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như SEM dựa trên hiệp phương sai (CB-SEM) nếu dữ liệu đáp ứng các giả định, hoặc các phương pháp phân tích nhân tố xác nhận đa nhóm (Multi-group CFA) để so sánh các nhóm doanh nghiệp khác nhau.

  • Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng Lý thuyết năng lực động (DCT) bằng cách nghiên cứu cách ERM, KMA và TAD hình thành một "năng lực ERM động" cho phép doanh nghiệp không chỉ quản lý rủi ro mà còn chủ động tìm kiếm và khai thác cơ hội từ sự không chắc chắn. Tiếp tục phát triển KBV bằng cách làm rõ cách các cơ chế quản trị rủi ro ảnh hưởng đến quá trình tạo ra, chia sẻ và áp dụng tri thức tiềm ẩn và hiện hữu trong tổ chức.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một loạt các tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần vào sự phát triển bền vững của DNNVV.

  • Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu cung cấp một khung lý thuyết tích hợp mới và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về các cơ chế trung gian và điều tiết trong mối quan hệ ERM-HQHĐ. Điều này có tiềm năng thu hút sự chú ý của giới học thuật quốc tế, đặc biệt là các nhà nghiên cứu quan tâm đến quản trị rủi ro, quản trị tri thức, đổi mới công nghệ và chuỗi cung ứng trong các nền kinh tế đang phát triển. Dự kiến luận án sẽ nhận được từ 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các tạp chí chuyên ngành như Journal of Risk Research, Management Decision, và International Journal of Production Research, nơi các nghiên cứu về ERM đang có xu hướng tăng lên như đã chỉ ra trong phân tích trắc lượng thư mục (Hình 1.3).

  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các DNNVV tiếp cận quản trị rủi ro, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp phụ trợ, sản xuất và dịch vụ tại vùng Đông Nam Bộ. Bằng cách nhấn mạnh vai trò của KMA và TAD, nghiên cứu khuyến khích các DNNVV đầu tư vào đào tạo nhân lực và chuyển đổi số. Điều này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tài chính, khi "gần 60% DNNVV đối mặt với rủi ro vỡ nợ từ cao đến rất cao" vào năm 2024 (Fiingroup, 2025). Cụ thể, các DNNVV trong lĩnh vực dệt may, giày da, điện tử, và chế biến thực phẩm tại các tỉnh như Đồng Nai và Bình Dương có thể áp dụng các khuyến nghị để tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng và đầu tư công nghệ, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.

  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng cho các cấp chính quyền (từ cấp tỉnh đến trung ương). Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả này để thiết kế các chương trình hỗ trợ hiệu quả hơn cho DNNVV, chẳng hạn như:

    • Cấp địa phương (tỉnh TP.HCM, Đồng Nai): Đầu tư vào hạ tầng logistics và hỗ trợ DNNVV tiếp cận các giải pháp công nghệ để cải thiện SCR, giảm "chi phí vận hành tăng thêm khoảng 20%" do gián đoạn chuỗi cung ứng (Phạm Ngọc Sơn, 2024).
    • Cấp quốc gia (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương): Xây dựng các khung pháp lý và chính sách khuyến khích DNNVV áp dụng ERM tích hợp, KMA và TAD, giải quyết "năng lực quản trị rủi ro của DNNVV Việt Nam đang ở mức yếu kém" (Nguyễn Khoa Diệu An, 2022). Ví dụ, các gói hỗ trợ chuyển đổi số hoặc các chương trình đào tạo về ERM có thể được triển khai.
  • Societal benefits quantified where possible: Việc cải thiện HQHĐ của DNNVV thông qua ERM có tác động xã hội rộng lớn. Các DNNVV chiếm hơn 51% cơ hội việc làm tại Việt Nam (Tổng cục Thống kê, 2023). Do đó, sự phát triển bền vững của nhóm doanh nghiệp này sẽ:

    • Tạo thêm việc làm: Giúp giải quyết vấn đề thất nghiệp và cải thiện thu nhập cho người lao động.
    • Ổn định xã hội: Giảm thiểu rủi ro đóng cửa doanh nghiệp (như "hơn 70 nghìn doanh nghiệp rút khỏi thị trường" trong ba quý đầu năm 2021) và các hệ quả tiêu cực kèm theo.
    • Thúc đẩy đổi mới: DNNVV là nơi diễn ra nhiều hoạt động đổi mới sáng tạo, góp phần thúc đẩy tiến trình phát triển công nghiệp 4.0 tại khu vực.
  • International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế vì các DNNVV trên toàn cầu, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi, đều phải đối mặt với những thách thức tương tự về quản trị rủi ro, tiếp cận công nghệ và quản lý chuỗi cung ứng. Mô hình tích hợp được đề xuất có thể trở thành khuôn mẫu cho các nghiên cứu và ứng dụng ERM cho DNNVV ở các quốc gia ASEAN và các khu vực có điều kiện kinh tế tương tự. Việc xác định các cơ chế trung gian và điều tiết cũng góp phần vào hiểu biết chung về tính tình huống của ERM trên phạm vi toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, từ giới nghiên cứu đến các nhà quản lý và hoạch định chính sách, với những lợi ích cụ thể được định lượng.

  • Doctoral researchers: specific research gaps Các nghiên cứu sinh tiến sĩ sẽ được hưởng lợi từ việc xác định rõ ràng bốn khoảng trống nghiên cứu chính của luận án, cung cấp một nền tảng vững chắc cho các đề tài tiếp theo. Luận án chỉ ra sự cần thiết phải đi sâu vào cơ chế gián tiếp của ERM thông qua KMA và TAD, cũng như vai trò điều tiết của SCR, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Điều này giúp định hướng các nghiên cứu mới tránh lặp lại các công trình đã có và tập trung vào những lĩnh vực còn ít được khám phá, từ đó thúc đẩy sự phát triển của tri thức học thuật trong lĩnh vực quản trị rủi ro và quản trị kinh doanh.

  • Senior academics: theoretical advances Các nhà khoa học cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc mở rộng Lý thuyết năng lực động (DCT), Lý thuyết quan điểm dựa vào tri thức (KBV) và tinh chỉnh Lý thuyết tình huống (Contingency Theory). Sự tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng vào một mô hình phân tích toàn diện cung cấp một khung nhìn mới mẻ và sâu sắc về ERM, khuyến khích các cuộc tranh luận và nghiên cứu tiếp theo về tính phức tạp của ERM. Ví dụ, phát hiện KMA và TAD trung gian hoàn toàn tác động của ERM lên hiệu quả phi tài chính sẽ là một điểm khởi đầu quan trọng cho các cuộc thảo luận học thuật về sự cần thiết của các năng lực vô hình trong việc chuyển hóa quản trị rủi ro thành giá trị phi tài chính.

  • Industry R&D: practical applications Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp có thể áp dụng ngay các hàm ý quản trị từ luận án. Cụ thể, các nhà quản lý R&D sẽ hiểu rằng việc đầu tư vào ERM cần đi đôi với việc tăng cường KMA và TAD để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, đặc biệt là hiệu quả phi tài chính như cải thiện quy trình sản xuất hay tăng cường năng lực đổi mới. Luận án cung cấp bằng chứng cho thấy ERM không chỉ giúp giảm rủi ro mà còn tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới và áp dụng công nghệ, từ đó giúp R&D định hướng chiến lược đầu tư công nghệ và quản lý tri thức một cách hiệu quả hơn.

  • Policy makers: evidence-based recommendations Các nhà hoạch định chính sách ở cả cấp trung ương và địa phương (ví dụ, Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, hoặc các sở ban ngành tại TP.HCM và Đồng Nai) sẽ có trong tay các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng các chính sách hỗ trợ DNNVV. Cụ thể, luận án đề xuất việc tài trợ ưu đãi cho chuyển đổi số, các chương trình đào tạo về ERM và KMA, cũng như cải thiện hạ tầng logistics để nâng cao SCR. Những đề xuất này giúp giải quyết các rào cản thực tế mà DNNVV đang đối mặt, như khó khăn trong tiếp cận vốn tín dụng (70% DNNVV không thể tiếp cận tín dụng chính thức, International Finance Corporation, 2020) và "rào cản về công nghệ và hành chính" khi kết nối với thương mại quốc tế (ERIA & OECD, 2024).

  • Quantify benefits where possible:

    • Đối với DNNVV: Việc áp dụng các khuyến nghị từ luận án có thể giúp DNNVV giảm thiểu rủi ro vỡ nợ (hiện gần 60% DNNVV đối mặt với rủi ro cao, Fiingroup, 2025), tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn và giảm chi phí vận hành logistics (có thể giảm 10-12% chi phí so với trung bình toàn cầu).
    • Đối với nền kinh tế: Tăng cường sức khỏe của hơn 97% tổng số doanh nghiệp, đóng góp khoảng 40% GDP và tạo ra hơn 51% cơ hội việc làm, từ đó góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế bền vững và ổn định xã hội của vùng Đông Nam Bộ nói riêng và Việt Nam nói chung.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities Theory - DCT) của Teece, Pisano & Shuen (1997) và Lý thuyết quan điểm dựa vào tri thức (Knowledge-based view - KBV) của Nonaka & Takeuchi (1995) và Grant (1996). Luận án đã chỉ ra rằng ERM không chỉ là một cơ chế quản lý rủi ro mà là một năng lực động tạo ra giá trị, đặc biệt thông qua việc thúc đẩy Quản trị tri thức (KMA) và Áp dụng công nghệ (TAD). Cụ thể, phát hiện rằng KMA và TAD đóng vai trò trung gian hoàn toàn trong mối quan hệ giữa ERM và hiệu quả phi tài chính, trong khi chỉ trung gian một phần đối với hiệu quả tài chính, đã làm rõ cơ chế tác động đa chiều của ERM. Điều này không chỉ củng cố KBV bằng cách chỉ ra ERM tạo ra môi trường cho KMA hiệu quả, mà còn mở rộng DCT bằng cách định vị ERM như một "năng lực ERM động" cho phép doanh nghiệp liên tục thích ứng và đổi mới thông qua việc quản lý tri thức và công nghệ.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự giải thích (sequential explanatory mixed-methods design), kết hợp chặt chẽ phân tích trắc lượng thư mục, nghiên cứu định tính sâu với chuyên gia và định lượng bằng PLS-SEM trên Smart-PLS 4.

  • So với các nghiên cứu như Hoyt & Liebenberg (2011), vốn chủ yếu sử dụng dữ liệu định lượng (hồ sơ tài chính) để kiểm định mối quan hệ trực tiếp ERM-giá trị doanh nghiệp, luận án này đi xa hơn bằng cách sử dụng giai đoạn định tính để hiệu chỉnh mô hình và thang đo, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh DNNVV Việt Nam, nơi các thang đo gốc có thể không hoàn toàn áp dụng được. Cụ thể, các cuộc phỏng vấn với chuyên gia đã "khám phá và xác định các biến trung gian, biến điều tiết tiềm năng; đồng thời đánh giá ý nghĩa thực tiễn của mô hình nghiên cứu và tính phù hợp của thang đo với bối cảnh cụ thể."
  • So với các nghiên cứu thực nghiệm như Alawattegama (2018), thường chỉ sử dụng một phương pháp định lượng đơn thuần và đôi khi bỏ lỡ các sắc thái bối cảnh, luận án của Lê Vinh Quang đã tích hợp phân tích trắc lượng thư mục bằng VOSviewer để xác định các xu hướng nghiên cứu và khoảng trống một cách khoa học. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc xây dựng mô hình lý thuyết và đảm bảo tính mới của nghiên cứu.
  • Việc sử dụng PLS-SEM với Smart-PLS 4 cũng là một lựa chọn tiên tiến, phù hợp với mô hình phức tạp của luận án với nhiều biến trung gian và điều tiết, đồng thời có khả năng xử lý dữ liệu không phân phối chuẩn, một ưu điểm so với CB-SEM thường được dùng trong các nghiên cứu khác.

3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện gây ngạc nhiên nhất là việc ERM không có tác động trực tiếp đến hiệu quả phi tài chính (NFP) của các DNNVV. "Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc triển khai ERM có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của các DNNVV. Tuy nhiên, ERM không tác động đến hiệu quả phi tài chính." Điều này phản trực giác với quan niệm phổ biến rằng ERM toàn diện sẽ cải thiện mọi khía cạnh của hiệu suất. Tuy nhiên, luận án đã làm rõ rằng tác động này hoàn toàn được trung gian bởi KMA và TAD ("KMA và TAD đóng vai trò trung gian hoàn toàn với hiệu quả phi tài chính"). Điều này cho thấy rằng, đối với NFP, ERM tự nó không đủ, mà cần phải được kết hợp một cách chiến lược với việc quản lý tri thức hiệu quả và việc áp dụng công nghệ phù hợp. Lợi ích phi tài chính từ ERM chỉ phát sinh khi doanh nghiệp có khả năng chuyển hóa các quy trình quản trị rủi ro thành kiến thức mới và ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa hoạt động.

4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái kiểm định (replication protocol) đầy đủ thông qua các chương về phương pháp nghiên cứu. Cụ thể:

  • Quy trình nghiên cứu: Mô tả chi tiết các bước nghiên cứu định tính và định lượng (Chương 3).
  • Thang đo: Trình bày rõ ràng các thang đo được sử dụng, nguồn gốc kế thừa và quá trình hiệu chỉnh (Bảng 3.3 đến 3.7 và Phụ lục 7 - Thang đo gốc bằng tiếng Anh).
  • Dữ liệu: Kích thước mẫu (297 quan sát), phương pháp chọn mẫu, và quy trình thu thập dữ liệu (khảo sát trực tuyến qua Google Forms) được mô tả chi tiết.
  • Phân tích: Các kỹ thuật phân tích (PLS-SEM, kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt, đa cộng tuyến, trung gian, điều tiết) và phần mềm sử dụng (Smart-PLS 4) được nêu rõ.
  • Kết quả xử lý dữ liệu định lượng: Các bảng kết quả chi tiết trong Phụ lục 8 cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu và có thể tái tạo quy trình phân tích. Những chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu một cách có căn cứ.

5. 10-year research agenda outlined? Một chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra thông qua phần "Hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo" (Chương 5). Agenda này bao gồm:

  1. Nghiên cứu theo chiều dọc: Diễn ra trong 3-5 năm tới, theo dõi sự thay đổi của các biến theo thời gian để nắm bắt động lực và tính nhân quả.
  2. Mở rộng phạm vi địa lý và ngành nghề: Trong 3-7 năm tới, mở rộng sang các khu vực khác của Việt Nam và các quốc gia láng giềng trong khu vực Đông Nam Á để kiểm tra tính tổng quát hóa và so sánh chéo.
  3. Khám phá các yếu tố điều tiết/trung gian mới: Liên tục trong 5-10 năm tới, đi sâu vào các yếu tố như văn hóa tổ chức, cấu trúc quản trị, hoặc sự không chắc chắn của môi trường, đặc biệt là các rủi ro mới nổi như an ninh mạng, biến đổi khí hậu.
  4. Tập trung vào định lượng tác động định tính: Trong 3-8 năm tới, sử dụng các phương pháp định tính và hỗn hợp sâu hơn (nghiên cứu điển hình) để hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động của KMA và TAD trong mối quan hệ ERM-HQHĐ.
  5. Phát triển "năng lực ERM động": Một hướng nghiên cứu dài hạn (5-10 năm) là nghiên cứu khái niệm và đo lường "năng lực ERM động" - khả năng của ERM kết hợp với các năng lực khác để chủ động thích ứng và tạo ra giá trị bền vững.

Kết luận

Luận án của Lê Vinh Quang đã cung cấp một phân tích chuyên sâu và toàn diện về tác động của Quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) đến Hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại vùng Đông Nam Bộ, Việt Nam. Với phương pháp nghiên cứu hỗn hợp rigorous và khung lý thuyết tích hợp, nghiên cứu đã tạo ra những đóng góp đáng kể cho cả lý thuyết và thực tiễn.

  1. Xác định tác động đa dạng của ERM: Luận án đã chứng minh ERM có tác động tích cực trực tiếp đến hiệu quả tài chính (FFP), nhưng lại không tác động trực tiếp đến hiệu quả phi tài chính (NFP). Sự phân biệt này là một đóng góp quan trọng, làm rõ bản chất phức tạp của lợi ích từ ERM.
  2. Làm sáng tỏ vai trò trung gian quan trọng: Quản trị tri thức (KMA) và Áp dụng công nghệ (TAD) được xác định là những yếu tố trung gian then chốt. Chúng trung gian một phần mối quan hệ giữa ERM và FFP, và trung gian hoàn toàn mối quan hệ giữa ERM và NFP. Điều này nhấn mạnh rằng ERM cần được lồng ghép với các năng lực vô hình để đạt được hiệu quả toàn diện, đặc biệt là các lợi ích phi tài chính.
  3. Xác định yếu tố điều tiết chiến lược: Sự phục hồi chuỗi cung ứng (SCR) đóng vai trò điều tiết quan trọng, tăng cường tác động của ERM lên FFP. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể về tính tình huống của ERM, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng dễ bị gián đoạn như tại Việt Nam.
  4. Thúc đẩy paradigm advancement trong nghiên cứu ERM: Luận án góp phần chuyển dịch quan điểm từ ERM là một chức năng phòng ngừa rủi ro sang một năng lực chiến lược tích hợp, tạo giá trị và thúc đẩy năng lực đổi mới thông qua KMA và TAD, phù hợp với Khung COSO 2017.
  5. Mở ra 3+ new research streams: Nghiên cứu gợi ý các hướng đi mới về ERM trong các nền kinh tế đang phát triển, tập trung vào các cơ chế gián tiếp và điều tiết. Các dòng nghiên cứu mới bao gồm phát triển "năng lực ERM động", nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa ERM và các yếu tố phi tài chính thông qua KMA và TAD, và tác động của SCR lên các khía cạnh khác của hiệu quả doanh nghiệp.
  6. Global relevance với international comparison: Các phát hiện của luận án không chỉ quan trọng cho các DNNVV tại vùng Đông Nam Bộ mà còn có ý nghĩa quốc tế sâu rộng. Chúng cung cấp bằng chứng từ một nền kinh tế đang phát triển, giúp so sánh và bổ sung vào các nghiên cứu ERM từ các quốc gia phát triển như Mỹ (Hoyt & Liebenberg, 2011) và các thị trường mới nổi khác. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách và quản lý trên toàn cầu hiểu rõ hơn về cách thức điều chỉnh ERM để phù hợp với các bối cảnh khác nhau, tạo ra lợi ích bền vững cho các doanh nghiệp, đặc biệt là DNNVV.
  7. Legacy measurable outcomes: Luận án cung cấp các khuyến nghị quản trị và chính sách cụ thể có thể giúp giảm thiểu rủi ro vỡ nợ cho gần 60% DNNVV tại Việt Nam, cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng cho 70% DNNVV, và giảm chi phí logistics từ 10-12% so với mức trung bình toàn cầu. Điều này sẽ góp phần vào sự tăng trưởng ổn định của DNNVV, vốn chiếm 40% GDP và 51% việc làm của Việt Nam.