Luận án Đại học Công nghiệp TP.HCM: Đánh giá bền vững sinh thái canh tác cà phê Kon Tum

Đánh giá tính bền vững sinh thái các mô hình canh tác cà phê tại Kon Tum, phân tích tác động môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững.

Trường ĐH

Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Quản lý Tài nguyên và Môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đánh giá tính bền vững sinh thái cà phê Kon Tum hiện nay

Kon Tum có diện tích cà phê lớn thứ tư vùng Tây Nguyên. Cây cà phê làm thay đổi bộ mặt kinh tế và xã hội của tỉnh. Tuy nhiên quá trình phát triển diễn ra quá nóng. Mục tiêu lợi nhuận đặt lên trên hết. Chất lượng phát triển vì thế suy giảm. Hộ canh tác chú trọng lợi ích kinh tế. Tác động môi trường bị xem nhẹ. Hệ sinh thái nuôi sống người dân chưa được nhận diện đúng mức. Việt Nam và Kon Tum chưa có tiêu chí đánh giá tính bền vững sinh thái cà phê. Khoảng trống này làm các tác động bị bỏ sót. Giải pháp phát triển bền vững cũng thiếu cơ sở. Nghiên cứu xây dựng chỉ số bền vững sinh thái cà phê phù hợp điều kiện địa phương. Mục tiêu là cân bằng kinh tế, xã hội và môi trường.

1.1. Vị thế cây cà phê trong kinh tế Kon Tum

Cà phê là cây trồng chủ lực của tỉnh Kon Tum. Diện tích đứng thứ tư toàn vùng Tây Nguyên. Cây cà phê tạo việc làm cho hàng nghìn hộ dân. Thu nhập nông hộ phụ thuộc lớn vào loại cây này. Khảo sát thực địa thực hiện trên 575 hộ trồng cà phê tại huyện Đăk Hà. Đăk Hà là vùng trọng điểm cà phê của tỉnh. Sản lượng tăng nhanh qua từng năm. Diện tích mở rộng liên tục. Tuy nhiên tăng trưởng dựa vào khai thác tài nguyên tự nhiên. Đất và nước chịu áp lực ngày càng lớn. Mô hình canh tác truyền thống bộc lộ nhiều giới hạn. Sự phụ thuộc vào một cây trồng làm tăng rủi ro thị trường.

1.2. Khoảng trống trong đánh giá bền vững sinh thái

Chưa có bộ tiêu chí chuẩn để đo tính bền vững sinh thái cà phê. Người trồng thiếu công cụ tự đánh giá. Cơ quan quản lý thiếu căn cứ ra quyết định. Tác động lên hệ sinh thái khó định lượng. Chỉ số bền vững sinh thái cà phê chưa được xây dựng cho điều kiện Kon Tum. Đánh giá tác động môi trường cà phê Kon Tum còn rời rạc. Dữ liệu phân tán và thiếu hệ thống. Nghiên cứu lấp đầy khoảng trống này. Bộ tiêu chí mới gắn với tự nhiên, kinh tế và xã hội của tỉnh. Đây là nền tảng cho các giải pháp tiếp theo.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu hướng tới ba mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất là đánh giá hiện trạng canh tác cà phê toàn tỉnh. Thứ hai là đo các tác động lên môi trường, sinh thái, kinh tế và xã hội. Thứ ba là xác định bộ tiêu chí bền vững sinh thái phù hợp. Phạm vi tập trung vào địa bàn tỉnh Kon Tum. Trọng tâm khảo sát là huyện Đăk Hà. Phương pháp kết hợp điều tra hộ và phân tích định lượng. Kết quả phục vụ xây dựng chương trình hành động. Mục đích cuối cùng là canh tác cà phê theo hướng bền vững sinh thái.

II. Tác động môi trường mô hình canh tác cà phê Kon Tum

Mô hình canh tác truyền thống gây nhiều tác động tiêu cực. Đánh giá tác động môi trường cà phê Kon Tum cho thấy áp lực lên đất, nước và không khí. Canh tác thâm canh dùng nhiều phân bón hóa học. Thuốc bảo vệ thực vật được sử dụng phổ biến. Nước tưới khai thác vượt mức tái tạo. Đất mất dần độ phì nhiêu. Đa dạng sinh học suy giảm trong vườn cà phê độc canh. Phát thải carbon từ cà phê Kon Tum tăng theo quy mô sản xuất. Các tác động này đe dọa chính sinh kế của người trồng. Nhận diện đầy đủ tác động là bước đầu để quản lý. Phần này phân tích từng nhóm tác động cụ thể.

2.1. Suy thoái đất và quản lý tài nguyên đất cà phê

Canh tác thâm canh làm đất bạc màu nhanh. Lạm dụng phân hóa học phá vỡ cấu trúc đất. Độ phì nhiêu giảm qua từng vụ. Xói mòn xảy ra trên đất dốc thiếu che phủ. Quản lý tài nguyên đất cà phê chưa được chú trọng. Người trồng ít bổ sung chất hữu cơ. Vi sinh vật đất suy giảm số lượng. Đất chua hóa do bón đạm kéo dài. Hậu quả là năng suất phụ thuộc ngày càng nhiều vào phân bón. Chi phí sản xuất tăng cao. Sức khỏe đất trở thành chỉ số then chốt của bền vững. Cải tạo đất cần được đưa vào quy trình canh tác.

2.2. Áp lực lên tài nguyên nước và đa dạng sinh học

Cà phê cần lượng nước tưới lớn trong mùa khô. Quản lý tài nguyên nước cà phê Kon Tum đối mặt nhiều thách thức. Nước ngầm bị khai thác quá mức. Mực nước hạ thấp qua các năm. Tưới tràn gây lãng phí nghiêm trọng. Dòng chảy mặt bị suy giảm. Vườn độc canh làm nghèo hệ sinh vật. Bảo tồn đa dạng sinh học trong canh tác cà phê gần như bị bỏ quên. Thiên địch tự nhiên mất nơi cư trú. Sâu bệnh vì thế bùng phát mạnh hơn. Vòng lặp thuốc bảo vệ thực vật càng siết chặt. Hệ sinh thái mất dần khả năng tự cân bằng.

2.3. Phát thải carbon và biến đổi khí hậu

Sản xuất cà phê tạo ra khí nhà kính. Phát thải carbon từ cà phê Kon Tum đến từ nhiều nguồn. Phân đạm sinh ra khí nitơ oxit. Máy móc và vận chuyển đốt nhiên liệu hóa thạch. Chặt cây che bóng làm mất bể chứa carbon. Biến đổi khí hậu và cà phê Kon Tum có quan hệ hai chiều. Sản xuất góp phần làm nóng lên toàn cầu. Khí hậu thay đổi lại đe dọa vùng trồng. Mùa khô kéo dài làm thiếu nước. Mưa thất thường gây mất mùa. Giảm phát thải trở thành yêu cầu cấp bách. Canh tác carbon thấp là hướng đi tất yếu.

III. Bộ tiêu chí đánh giá bền vững sinh thái canh tác cà phê

Bộ tiêu chí là công cụ cốt lõi của nghiên cứu. Chỉ số bền vững sinh thái cà phê được xây dựng theo nhiều trụ cột. Mỗi trụ cột phản ánh một khía cạnh phát triển. Tiêu chí phải đo lường được. Tiêu chí phải phù hợp điều kiện Kon Tum. Quá trình xây dựng dựa trên dữ liệu thực địa. Ý kiến chuyên gia được tham vấn kỹ lưỡng. Bộ tiêu chí cân bằng môi trường, kinh tế và xã hội. Mục tiêu là đánh giá khách quan từng mô hình canh tác. Kết quả giúp so sánh các phương thức sản xuất. Phần này trình bày cấu trúc và cách áp dụng bộ tiêu chí.

3.1. Nguyên tắc xây dựng chỉ số bền vững sinh thái

Bộ tiêu chí dựa trên nguyên tắc khoa học. Mỗi chỉ số phải rõ ràng và đo được. Dữ liệu thu thập phải khả thi tại hiện trường. Chỉ số bền vững sinh thái cà phê bao gồm nhóm môi trường. Nhóm này đo sức khỏe đất, nước và đa dạng sinh học. Nhóm kinh tế đo năng suất và thu nhập. Nhóm xã hội đo điều kiện lao động và cộng đồng. Các chỉ số được gán trọng số phù hợp. Trọng số phản ánh ưu tiên của địa phương. Phương pháp đảm bảo tính minh bạch. Người dùng dễ hiểu và dễ áp dụng kết quả.

3.2. Các nhóm tiêu chí môi trường trọng tâm

Nhóm môi trường giữ vai trò trung tâm. Tiêu chí đầu tiên là chất lượng đất. Quản lý tài nguyên đất cà phê được đo qua hàm lượng hữu cơ và độ phì. Tiêu chí thứ hai là sử dụng nước. Quản lý tài nguyên nước cà phê Kon Tum đo hiệu quả tưới và mức khai thác. Tiêu chí thứ ba là đa dạng sinh học. Bảo tồn đa dạng sinh học trong canh tác cà phê đo qua số loài và lớp che phủ. Tiêu chí thứ tư là phát thải. Phát thải carbon từ cà phê Kon Tum được tính theo đơn vị sản phẩm. Mỗi tiêu chí có ngưỡng tham chiếu rõ ràng.

3.3. Khả năng áp dụng và rào cản triển khai

Bộ tiêu chí được kiểm chứng trên thực địa. Khả năng áp dụng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Yếu tố thuận lợi gồm nhận thức của nông hộ. Chính sách hỗ trợ cũng tạo động lực. Thị trường cà phê bền vững mở ra cơ hội. Rào cản đến từ chi phí chuyển đổi. Thói quen canh tác cũ khó thay đổi. Thiếu vốn và kỹ thuật làm chậm tiến trình. Quy mô hộ nhỏ gây khó khăn cho giám sát. Nghiên cứu chỉ rõ từng nút thắt. Giải pháp được thiết kế bám sát thực tế. Áp dụng tiêu chí cần lộ trình từng bước.

IV. Mô hình canh tác cà phê che bóng và nông lâm kết hợp

Mô hình canh tác thay thế mang lại nhiều lợi ích sinh thái. Canh tác cà phê che bóng Kon Tum cải thiện vi khí hậu vườn. Cây che bóng giảm bốc hơi nước. Nhiệt độ vườn ổn định hơn. Nông lâm kết hợp cà phê Kon Tum tăng độ che phủ và đa dạng. Mô hình canh tác cà phê hữu cơ Kon Tum loại bỏ hóa chất tổng hợp. Các mô hình này hướng tới cân bằng tự nhiên. Năng suất ban đầu có thể thấp hơn. Bù lại chi phí đầu vào giảm. Chất lượng cà phê cải thiện. Giá bán thường cao hơn. Phần này so sánh các mô hình theo bộ tiêu chí.

4.1. Lợi ích sinh thái của canh tác cà phê che bóng

Canh tác cà phê che bóng Kon Tum tạo tầng tán nhiều lớp. Cây che bóng chắn nắng gắt. Vườn giữ ẩm tốt hơn trong mùa khô. Nhu cầu tưới nhờ đó giảm. Quản lý tài nguyên nước cà phê Kon Tum trở nên hiệu quả hơn. Lá rụng bổ sung chất hữu cơ cho đất. Cấu trúc đất được cải thiện. Cây che bóng cố định carbon trong sinh khối. Phát thải ròng vì thế giảm. Chim và côn trùng có ích quay lại vườn. Cân bằng sinh thái dần phục hồi. Mô hình này phù hợp với điều kiện Tây Nguyên.

4.2. Nông lâm kết hợp và bảo tồn đa dạng sinh học

Nông lâm kết hợp cà phê Kon Tum trồng xen nhiều loài cây. Cây ăn quả và cây gỗ được bố trí hợp lý. Hệ thống nhiều tầng tán hình thành. Bảo tồn đa dạng sinh học trong canh tác cà phê được nâng cao rõ rệt. Số loài thực vật và động vật tăng lên. Thiên địch kiểm soát sâu bệnh tự nhiên. Nhu cầu thuốc bảo vệ thực vật giảm mạnh. Nông hộ có thêm nguồn thu từ cây trồng xen. Rủi ro thị trường được phân tán. Đất được che phủ quanh năm. Xói mòn giảm trên đất dốc. Mô hình tăng sức chống chịu của hệ thống.

4.3. Canh tác hữu cơ và giảm phát thải carbon

Mô hình canh tác cà phê hữu cơ Kon Tum loại bỏ phân bón hóa học. Phân hữu cơ và phân xanh thay thế. Đất được nuôi dưỡng tự nhiên. Quản lý tài nguyên đất cà phê đạt hiệu quả cao. Hóa chất tổng hợp không còn được dùng. Nguồn nước ngầm sạch hơn. Phát thải carbon từ cà phê Kon Tum giảm do bỏ phân đạm công nghiệp. Sản phẩm hữu cơ đạt chứng nhận có giá trị cao. Thị trường xuất khẩu ưa chuộng cà phê sạch. Chuyển đổi cần thời gian và kỹ thuật. Lợi ích dài hạn vượt trội chi phí ban đầu.

V. Quản lý tài nguyên đất và nước trong canh tác cà phê

Đất và nước là hai tài nguyên sống còn của cà phê. Quản lý tài nguyên đất cà phê quyết định năng suất lâu dài. Quản lý tài nguyên nước cà phê Kon Tum bảo đảm sản xuất mùa khô. Hai yếu tố này gắn chặt với nhau. Đất khỏe giữ nước tốt hơn. Nước đủ giúp cây hấp thu dinh dưỡng. Mô hình truyền thống khai thác cạn kiệt cả hai. Hướng bền vững đòi hỏi sử dụng tiết kiệm và tái tạo. Kỹ thuật tưới tiên tiến được khuyến nghị. Bón phân cân đối được áp dụng. Phần này trình bày giải pháp quản lý cụ thể cho từng tài nguyên.

5.1. Giải pháp quản lý tài nguyên đất cà phê

Sức khỏe đất là nền tảng của vườn cà phê. Quản lý tài nguyên đất cà phê bắt đầu từ tăng chất hữu cơ. Phân chuồng và phân xanh được ưu tiên. Cây che phủ giữ đất khỏi xói mòn. Bón phân theo nhu cầu cây trồng. Tránh lạm dụng đạm hóa học. Trả lại vỏ cà phê cho vườn dưới dạng phân ủ. Vi sinh vật đất nhờ đó phục hồi. Độ pH được điều chỉnh hợp lý. Đất giữ ẩm và dinh dưỡng tốt hơn. Năng suất ổn định qua nhiều vụ. Cải tạo đất là đầu tư dài hạn.

5.2. Sử dụng hiệu quả tài nguyên nước Kon Tum

Mùa khô Tây Nguyên kéo dài và khắc nghiệt. Quản lý tài nguyên nước cà phê Kon Tum cần đổi mới. Tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước rõ rệt. Tưới tràn lãng phí cần được loại bỏ. Lịch tưới dựa trên độ ẩm đất. Cây che bóng giảm bốc hơi nước. Lớp phủ gốc giữ ẩm cho cây. Ao và hồ tích nước được tận dụng. Khai thác nước ngầm cần được kiểm soát. Tái tạo nguồn nước là ưu tiên hàng đầu. Sử dụng nước hợp lý giảm chi phí sản xuất. Vườn cà phê chống chịu hạn tốt hơn.

5.3. Tích hợp quản lý đất nước theo hướng bền vững

Đất và nước cần được quản lý đồng bộ. Giải pháp tích hợp mang lại hiệu quả cao nhất. Đất giàu hữu cơ giữ nước lâu hơn. Tưới hợp lý không gây rửa trôi dinh dưỡng. Chỉ số bền vững sinh thái cà phê đo cả hai yếu tố này. Đánh giá tác động môi trường cà phê Kon Tum theo dõi biến động tài nguyên. Dữ liệu giám sát được cập nhật định kỳ. Nông hộ điều chỉnh kỹ thuật theo kết quả. Hệ thống canh tác trở nên thích ứng. Tài nguyên được sử dụng trong giới hạn tái tạo. Đây là cốt lõi của phát triển bền vững.

VI. Giải pháp phát triển bền vững sinh thái cà phê Kon Tum

Phát triển bền vững cần chương trình hành động rõ ràng. Giải pháp dựa trên bộ tiêu chí đã xây dựng. Mục tiêu là canh tác cà phê theo hướng bền vững sinh thái. Chỉ số bền vững sinh thái cà phê hướng dẫn từng bước cải tiến. Giải pháp kết hợp kỹ thuật, chính sách và thị trường. Nông hộ là trung tâm của quá trình chuyển đổi. Biến đổi khí hậu và cà phê Kon Tum đòi hỏi thích ứng chủ động. Lộ trình triển khai chia theo giai đoạn. Nguồn lực được phân bổ hợp lý. Giám sát và đánh giá diễn ra liên tục. Phần này tổng hợp các nhóm giải pháp then chốt.

6.1. Chương trình áp dụng bộ tiêu chí bền vững

Chương trình áp dụng được thiết kế theo giai đoạn. Giai đoạn đầu là tập huấn cho nông hộ. Người trồng học cách dùng chỉ số bền vững sinh thái cà phê. Giai đoạn hai là thí điểm trên các vườn mẫu. Kết quả được đo và so sánh. Giai đoạn ba là nhân rộng mô hình thành công. Cán bộ kỹ thuật hỗ trợ tại hiện trường. Đánh giá tác động môi trường cà phê Kon Tum được lồng ghép vào quy trình. Dữ liệu phản hồi giúp điều chỉnh tiêu chí. Chương trình bám sát thực tế từng địa bàn. Tiến trình được giám sát chặt chẽ.

6.2. Chính sách và liên kết thị trường bền vững

Chính sách đóng vai trò dẫn dắt. Hỗ trợ vốn giúp nông hộ chuyển đổi. Tín dụng ưu đãi giảm gánh nặng ban đầu. Chứng nhận bền vững mở cửa thị trường cao cấp. Mô hình canh tác cà phê hữu cơ Kon Tum được khuyến khích nhân rộng. Liên kết hợp tác xã tăng sức mạnh đàm phán. Doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm sạch. Người trồng yên tâm đầu tư dài hạn. Truy xuất nguồn gốc nâng cao uy tín. Giá bán phản ánh giá trị sinh thái. Chuỗi giá trị bền vững dần hình thành. Lợi ích được chia sẻ công bằng.

6.3. Thích ứng biến đổi khí hậu và giảm phát thải

Biến đổi khí hậu và cà phê Kon Tum là thách thức dài hạn. Thích ứng cần bắt đầu ngay từ vườn. Canh tác cà phê che bóng Kon Tum giảm sốc nhiệt cho cây. Nông lâm kết hợp cà phê Kon Tum tăng sức chống chịu. Giống chịu hạn được lựa chọn phù hợp. Phát thải carbon từ cà phê Kon Tum cần được cắt giảm. Bón phân hợp lý giảm khí nhà kính. Cây che bóng lưu giữ carbon trong sinh khối. Tái sử dụng phụ phẩm giảm chất thải. Vườn cà phê trở thành bể hấp thụ carbon. Sản xuất gắn với mục tiêu khí hậu. Đây là hướng đi cho tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá tính bền vững sinh thái của các mô hình canh tác dựa trên cây cà phê tại địa bàn tỉnh kon tum

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ CÔNG THƢƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ HỮU VINH ĐÁNH GIÁ TÍNH BỀN VỮNG SINH THÁI CỦA CÁC MÔ HÌNH CANH TÁC DỰA TRÊN CÂY CÀ PHÊ TẠI ĐỊA BÀN TỈNH KON TUM N n ứu ụ t t v n u n n p Ro ust u ện Đ H LUẬN ÁN TI N S THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 BỘ CÔNG THƢƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ HỮU VINH ĐÁNH GIÁ TÍNH BỀN VỮNG SINH THÁI CỦA CÁC MÔ HÌNH CANH TÁC DỰA TRÊN CÂY CÀ PHÊ TẠI ĐỊA BÀN TỈNH KON TUM N n ứu ụ t t v n u n n p Ro ust u ện Đ H Chuyên ngành: Quản lý T n u n v Mô trườn Mã chuyên ngành: 92850101 Phản biện độc lập 1: Phản biện độc lập 2: Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: NGƢỜI HƢỚNG DẪN: PGS. TRƢƠNG THANH CẢNH PGS. NGUYỄN THANH BÌNH BỘ CÔNG THƢƠNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGH A VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP Độ lập - Tự do - H n p ú THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NHIỆM VỤ LUẬN ÁN TI N S Họ tên nghiên cứu sinh: L H U VINH - MSHV:17000091 Ngày, tháng, năm sinh: 23/3/1985 - Nơi sinh: Thành phố Kon Tum, t nh Kon Tum Ngành: Quản l Tài nguyên và M i trƣờng - Mã ngành: 92850101 I. TÊN ĐỀ TÀI: Đánh giá tính bền vững sinh thái của các mô hình canh tác dựa trên cây cà phê tại địa bàn tỉnh Kon Tum NHIỆM VỤ VÀ NỘI DUNG: - Đánh giá hiện trạng canh tác cây cà phê trên địa bàn t nh Kon Tum.

- Đánh giá các ảnh hƣởng của m hình canh tác truyền thống cây cà phê đến m i trƣờng, sinh thái, kinh tế và xã hội của m hình canh tác truyền thống cây cà phê t nh Kon Tum. - Xác định bộ tiêu ch bền v ng sinh thái cho m hình canh tác cây cà phê ph h p với điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của t nh Kon Tum. - Đánh giá khả năng áp dụng các tiêu ch bền v ng sinh thái cho m hình canh tác cây cà phê, các yếu tố thuận l i và rào cản của việc áp dụng bộ tiêu ch. - Xây dựng chƣơng trình và giải pháp áp dụng bộ tiêu ch cho hoạt động canh tác cây cà phê nhằm xây dựng m hình canh tác cà phê theo hƣớng bền v ng sinh thái.

NGÀY GIAO NHIỆM VỤ: Ngày 06 9 2017 theo Quyết định số 2913 QĐ- ĐHCN của Trƣờng Đại học C ng nghiệp Thành phố Hồ Ch Minh. NGÀY HOÀN THÀNH NHIỆM VỤ: …………………………………………. NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Phó Giáo sƣ, Tiến sĩ Trƣơng Thanh Cảnh Phó Giáo sƣ, Tiến sĩ Nguyễn Thanh Bình Tp. Hồ Chí Minh, ngày … tháng … năm 20 … NGƯỜI HƯỚNG DẪN CHỦ NHIỆM BỘ MÔN ĐÀO TẠO Trư n T n Cản VIỆN TRƯỞNG VIỆN ĐÀO TẠO QUỐC T VÀ SAU ĐẠI HỌC LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan Luận án “Đánh giá t nh bền v ng sinh thái của các m hình canh tác dựa trên cây cà phê tại địa bàn t nh Kon Tum này do t i tiến hành nghiên cứu, thực hiện.

Các th ng tin, số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án này ch nh xác, trung thực. Mọi sự h tr , gi p đ của các tổ chức và cá nhân về việc thực hiện luận án này đã đƣ c đề cập trong lời cảm ơn, mọi thông tin đều đƣ c tr ch dẫn nguồn gốc r ràng. Tác giả luận án Lê H u Vinh i LỜI C M N Hoàn thành đề tài và luận án này, l i đ u tiên tôi xin đ ày t l ng i t n s u s nh t đ n S. Tr ng Th nh C nh, Tr ng ih ho h Tự nhiên, i h Quố gi Thành phố Hồ Chí Minh và PGS.

guy n Th nh nh, Tr ng i h C ng nghi p Thành phố Hồ Chí Minh, đ tận t nh h ng n, tr ng ị ho t i những ki n thứ kho h và kinh nghi m quý áu, gi p đ tôi trong toàn quá tr nh nghi n ứu và hoàn h nh luận án. T i in đ g il i m ns us t i n iám hi u, Vi n ào t o quố t và Sau đ i h , Vi n ho h C ng ngh và Qu n lý M i tr ng, Tr ng ih C ng nghi p Thành phố Hồ Chí Minh đ gi p đ , đ ng g p ý ki n và t o điều ki n cho tôi trong suốt quá tr nh thự hi n h ng tr nh ủ m t ghi n ứu sinh. Tôi đặ i t m n nhóm sinh viên, h vi n oh ho M i tr ng, Tr ng i h ho h Tự nhi n, i sự n t ủ PGS. Tr ng Th nh C nh đ h p tá ùng t i, gi p ho t i trong quá t nh điều tr kh o sát tr n 575 h trồng à ph ở huy n ăk Hà, t nh on Tum.

Xin h n thành m n nh đ o U t nh, U huy n ăk Hà, nh đ o, Chuy n vi n á Sở n ngành t nh on Tum đ h tr , ung p số li u, th ng tin n thi t và đ ng g p ý ki n đ t i hoàn thành luận án này. Xin bày t l i m n h n thành đ n á qu n, t hứ và á nh n đ gi p đ t i trong quá tr nh tri n khai thự hi n luận án. S u ùng, t i in h n thành m n sự gi p đ , đ ng vi n ủ gi đ nh và á đồng nghi p. M t l n nữ in h n thành m n ii T M TẮT Kon Tum là t nh có diện t ch cà phê lớn thứ 4 thuộc vùng Tây Nguyên.

Sự phát triển kinh tế cà phê đã và đang làm thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội của Kon Tum. Tuy nhiên, do quá trình phát triển nóng cây cà phê, với mục tiêu l i nhuận là trên hết, tất yếu dẫn đến các vấn đề về chất lƣ ng phát triển. Các hộ canh tác cà phê thƣờng chú trọng đến l i ch về kinh tế, thiếu quan tâm đến các vấn đề khác nhƣ tác động môi trƣờng và lên hệ sinh thái, thứ mà cuộc sống của họ lu n phụ thuộc vào nhƣng chƣa đƣ c nhận diện đ ng mức. Hiện nay, ở Việt Nam nói chung và t nh Kon Tum nói riêng, chƣa có nh ng tiêu ch để đánh giá về t nh bền v ng sinh thái của m hình canh tác cà phê, từ đó dẫn đến chƣa nhận diện hết các tác động cũng nhƣ đƣa ra đƣ c các giải pháp đảm bảo sự phát triển bền v ng cây cà phê nhằm thỏa mãn kh ng ch ở giác độ kinh tế - xã hội mà còn ở kh a cạnh m i trƣờng sinh thái.

Nghiên cứu này của Nghiên cứu sinh nhằm đáp ứng 3 mục tiêu: (i) ánh giá đ các tá đ ng sinh thái, m i tr ng và phân tích tính ền vững sinh thái ủ á m h nh nh tá à ph truyền thống; (ii) X y ựng đ ti u hí ền vững sinh thái áp ụng ho nh tá y à ph ; (iii) ề u t h ng tr nh và á gi i pháp áp ụng á ti u hí ền vững sinh thái nhằm g p ph n phát tri n s n u t à ph ền vững ho t nh on Tum. Nghiên cứu đã điều tra, khảo sát trên 575 hộ nông dân sản xuất cà phê về hiện trạng canh tác và các yếu tố có liên quan ở kh a cạnh kinh tế, xã hội và m i trƣờng, đánh giá th ch nghi đất đai, sử dụng thuật toán phân t ch thứ bậc AHP và đa tiêu ch MCA và DPSIR; Tham khảo kiến chuyên gia về lĩnh vực nghiên cứu, ứng dụng hệ thống th ng tin địa l GIS… để phân t ch các yếu tố ảnh hƣởng và xây dựng bộ ch thị bền v ng sinh thái. Kết quả nghiên cứu xác định đƣ c 4 loại hình canh tác cà phê chính (M hình 1, trồng trên đất xám, có trồng cây che bóng, kh ng theo tiêu chuẩn canh tác; M hình 2, trồng trên đất xám, kh ng có trồng cây che bóng, kh ng theo tiêu chuẩn; M hình 3, trồng trên đất đỏ vàng, kh ng trồng cây che bóng, kh ng theo tiêu chuẩn; M hình 4, trồng trên đất đỏ vàng, có trồng cây che bóng, kh ng theo tiêu chuẩn), phân tích, đánh giá đƣ c thực trạng và tác động của các m hình canh tác, lập đƣ c bộ tiêu ch đánh giá t nh bền v ng sinh thái với 15 yếu tố, chia thành 2 cấp chức năng; từ đó chọn đƣ c 6 yếu tố ảnh hƣởng nhất đến t nh bền v ng sinh thái. Các kết iii quả nghiên cứu cho thấy, trồng cây che bóng có tác động t ch cực đến năng suất cà phê ở giai đoạn 1 của thời kì kinh doanh; năng suất cà phê tỷ lệ nghịch với hàm lƣ ng thành phần sét và tỷ lệ thuận với hàm lƣ ng thành phần thịt trong đất thịt pha sét.

Ngoài ra, kết quả phân t ch th ch nghi đất đai còn cho thấy diện t ch th ch nghi cao (S1) đối với cây cà phê ch chiếm 1,44%, cao nhất là thích nghi trung bình (S2) chiếm 50,7%, diện t ch th ch nghi kém (S3) và kh ng th ch nghi (N) chiếm 47,86% trong tổng diện t ch đất khảo sát. Từ đó nghiên cứu đã lập bản đồ v ng th ch nghi đất đai tự nhiên cho cây cà phê huyện Đăk Hà phục vụ cho quy hoạch, chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Cuối c ng nghiên cứu đề xuất chƣơng trình và các giải pháp áp dụng các tiêu ch bền v ng sinh thái nhằm góp phần phát triển sản xuất cà phê bền v ng cho t nh Kon Tum. T h a Cây à ph , M h nh nh tá , ền vững sinh thái, ăk Hà, Kon Tum iv ABSTRACT Kon Tum is a province in Central Highlands Vietnam with the fourth largest area of coffee trees.

Coffee trees have contributed to the socio-economic development of province, yet their overgrowth resulting from an overemphasis on profits has inevitably compromised their quality development. Coffee farming households tend to prioritise economic benefits over environmental and ecological impacts while lacking an awareness of the dependence of their farming practices on such impacts.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá tính bền vững sinh thái mô hình canh tác cà phê Kon Tum" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá tính bền vững sinh thái các mô hình canh tác cà phê tại Kon Tum, phân tích tác động môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững.

Luận án "Đánh giá tính bền vững sinh thái mô hình canh tác cà phê Kon Tum" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đánh giá tính bền vững sinh thái mô hình canh tác cà phê Kon Tum" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá tính bền vững sinh thái mô hình canh tác cà phê Kon Tum" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường. Danh mục: Trồng Trọt.

Luận án "Đánh giá tính bền vững sinh thái mô hình canh tác cà phê Kon Tum" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá tính bền vững sinh thái mô hình canh tác cà phê Kon Tum" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá tính bền vững sinh thái mô hình canh tác cà phê Kon Tum" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter