Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate và ứng dụng xử lý chất màu hữu cơ
Tổng hợp khung cơ kim bismuthiii benzene tricarboxylate và ứng dụng xử lý chất màu hữu cơ hiệu quả, bền vững.
Công nghệ Hóa học
Luan An
Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học
Năm xuất bản
Số trang
114
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate
- Số trang:
- 114 trang
- Trường:
- trường đại học công nghiệp thành phố hồ chí minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ hóa học
- Tác giả:
- Phạm Hoàng Ái Lệ
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khung cơ kim Bismuth III benzene 1 3 5 tricarboxylate
Nước thải dệt nhuộm chứa nhiều hợp chất hữu cơ độc hại. Khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate nổi lên như một giải pháp xử lý môi trường tiềm năng. Hợp chất lai hóa giữa ion kim loại bismuth và phối tử hữu cơ tạo nên cấu trúc rỗng xốp đa chiều. Cấu trúc này sở hữu diện tích bề mặt lớn cùng khả năng hấp phụ vượt trội. Độ bền cơ học và tính trơ hóa học giúp vật liệu hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường. Sự kết hợp giữa tâm kim loại Bi(III) và vòng thơm carboxylate tạo ra cấu trúc phân tử linh hoạt. Khả năng hấp thụ photon ánh sáng thúc đẩy các phản ứng quang hóa diễn ra thuận lợi. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán xử lý chất màu bền vững bằng vật liệu tiên tiến. Quá trình chế tạo thân thiện với môi trường mở ra hướng tiếp cận mới trong kiểm soát ô nhiễm nguồn nước.
1.1. Thực trạng ô nhiễm chất màu hữu cơ và nhu cầu xử lý
Ngành dệt nhuộm, in ấn và mỹ phẩm thải ra môi trường lượng lớn chất màu tổng hợp. Các hợp chất hữu cơ này có cấu trúc mạch vòng bền vững và độ tan cao. Nguồn nước ô nhiễm làm giảm khả năng truyền ánh sáng, đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái thủy sinh. Hợp chất Rhodamine B gây kích ứng da, suy giảm chức năng gan thận và tăng nguy cơ ung thư. Các phương pháp xử lý truyền thống như keo tụ, lọc màng hay hấp phụ thường phát sinh bùn thải thứ cấp. Chi phí vận hành cao và hiệu suất phân hủy triệt để chưa đạt yêu cầu thực tế. Quá trình oxy hóa nâng cao sử dụng chất xúc tác quang trở thành giải pháp tối ưu. Công nghệ này phân hủy chất màu thành nước và khí carbon dioxide an toàn.
1.2. Ưu thế vượt trội của vật liệu MOFs chứa bismuth
Các chất xúc tác vô cơ truyền thống như TiO2 hay ZnO có độ xốp thấp và diện tích tiếp xúc hạn chế. Vật liệu MOFs chứa bismuth khắc phục triệt để các nhược điểm này. Kim loại bismuth có độc tính thấp, thân thiện với môi trường hơn so với chì hay cadmium. Cấu trúc khung xốp kim loại - hữu cơ cho phép tinh chỉnh kích thước lỗ rỗng dễ dàng. Liên kết phối trí giữa ion bismuth và các nhóm chức hữu cơ tối ưu hóa quá trình truyền điện tích. Cặp electron-lỗ trống quang sinh phân tách hiệu quả dưới tác động của bức xạ ánh sáng. Bismuth sở hữu phân lớp electron 6s2 linh động, hỗ trợ quá trình quang xúc tác diễn ra mạnh mẽ. Vật liệu này đem lại hiệu suất phân hủy chất ô nhiễm cao và độ ổn định lâu dài.
1.3. Cấu trúc mạng tinh thể CAU 7 bismuth MOF đặc trưng
Cấu trúc CAU-7 bismuth MOF được hình thành từ các cụm bát diện bismuth liên kết với gốc carboxylate. Mạng lưới không gian ba chiều sở hữu các kênh dẫn xốp đồng đều. Kích thước mao quản nano tạo điều kiện cho các phân tử chất màu khuếch tán sâu vào bên trong. Sự sắp xếp tuần hoàn của các tâm kim loại làm tăng mật độ vị trí hoạt tính bề mặt. Mạng tinh thể này duy trì độ bền nhiệt cao trong môi trường dung dịch nước. Khả năng chống chịu axit và bazơ ở mức độ vừa phải giúp cấu trúc không bị sụp đổ trong phản ứng. Cấu trúc tuần hoàn hạn chế tối đa sự tái tổ hợp của các hạt mang điện. Đây là yếu tố then chốt nâng cao hiệu quả phân hủy quang hóa học.
II. Tổng hợp solvothermal Bi BTC từ tiền chất Bismuth III
Phương pháp chế tạo vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái tinh thể và độ tinh khiết. Kỹ thuật tổng hợp solvothermal Bi-BTC từ tiền chất Bismuth(III) cho phép kiểm soát tốt cấu trúc vi mô. Quy trình phản ứng diễn ra trong bình phản ứng kín dưới áp suất và nhiệt độ xác định. Dung môi hữu cơ đóng vai trò hòa tan tiền chất và định hình tinh thể. Quá trình tạo mầm và phát triển tinh thể diễn ra đồng đều. Việc kiểm soát tốc độ gia nhiệt ngăn ngừa hiện tượng kết tụ hạt không mong muốn. Tỷ lệ mol giữa kim loại và phối tử quyết định cấu trúc pha tinh thể cuối cùng. Vật liệu thu được có độ kết tinh cao, bề mặt sạch và độ xốp đồng nhất.
2.1. Lựa chọn tiền chất bismuth III nitrate pentahydrate
Muối bismuth(III) nitrate pentahydrate là nguồn cung cấp ion Bi3+ phổ biến và kinh tế. Hợp chất này dễ hòa tan trong các dung môi phân cực như DMF, ethanol hay nước. Độ tinh khiết cao của muối giúp giảm thiểu tạp chất lạ trong mạng tinh thể MOF. Ion Bi3+ trong dung dịch tạo phức phối trí bền với các nhóm cacboxylat tự do. Việc kiểm soát nồng độ muối nitrate ngăn chặn quá trình thủy phân tạo oxide phụ. Tốc độ giải phóng cation bismuth ảnh hưởng đến kích thước tinh thể khung cơ kim. Tiền chất này đảm bảo nguồn cung cấp cation ổn định cho phản ứng tự sắp xếp phân tử.
2.2. Vai trò phối tử axit benzene 1 3 5 tricarboxylic
Phối tử axit benzene-1,3,5-tricarboxylic còn được gọi là axit trimesic (H3BTC). Phân tử chứa ba nhóm chức -COOH phân bố đối xứng trên vòng benzen phẳng. Cấu trúc hình học đối xứng ba phương giúp xây dựng khung mạng không gian ba chiều vững chắc. Các nhóm cacboxylat khử proton đóng vai trò cầu nối liên kết các tâm kim loại bismuth. Cấu trúc liên hợp pi của vòng thơm tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển điện tử quang sinh. Axit trimesic (H3BTC) cung cấp độ cứng cấu trúc cần thiết, ngăn ngừa sự co rút thể tích lỗ rỗng. Độ tinh khiết của phối tử quyết định mật độ liên kết phối trí trong toàn bộ mạng lưới.
2.3. Quy trình tổng hợp thủy nhiệt MOF và solvothermal
Kỹ thuật tổng hợp thủy nhiệt MOF và solvothermal đòi hỏi thiết bị phản ứng lót Teflon chịu áp lực cao. Hỗn hợp phản ứng gồm tiền chất kim loại, phối tử và dung môi được khuấy trộn đồng nhất. Nhiệt độ phản ứng thường duy trì trong khoảng 100 đến 160 độ C. Thời gian phản ứng kéo dài từ vài giờ đến một ngày nhằm hoàn thiện quá trình tạo mầm tinh thể. Sau khi làm nguội tự nhiên, sản phẩm rắn được ly tâm và rửa sạch bằng cồn. Quá trình sấy chân không ở nhiệt độ vừa phải giúp loại bỏ dung môi dư thừa trong lỗ xốp. Quy trình này cho hiệu suất thu hồi cao và đảm bảo tính lặp lại tốt giữa các mẻ tổng hợp.
III. Đặc trưng cấu trúc khung cơ kim Bi BTC bằng XRD và BET
Việc phân tích tính chất vật lý và hóa học xác nhận cấu trúc tinh thể của sản phẩm. Quá trình kiểm tra khẳng định sự hình thành liên kết phối trí thành công. Cấu trúc rỗng xốp của vật liệu khung cơ kim Bi-BTC được đánh giá thông qua các phương pháp đo đạc hiện đại. Độ tinh khiết pha và kích thước lỗ xốp là các thông số then chốt. Sự tương quan giữa cấu trúc mạng và diện tích tiếp xúc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng xử lý nước. Dữ liệu phổ nghiệm cung cấp bức tranh toàn diện về trật tự sắp xếp phân tử. Các kết quả này đặt nền tảng cho việc giải thích cơ chế xúc tác phân hủy quang hóa.
3.1. Phân tích pha tinh thể qua đặc trưng nhiễu xạ tia X XRD
Phương pháp đặc trưng nhiễu xạ tia X XRD xác định chính xác cấu trúc pha và độ kết tinh của mẫu. Giản đồ XRD xuất hiện các đỉnh nhiễu xạ sắc nhọn ở các góc 2 theta đặc trưng. Cường độ vạch nhiễu xạ cao chứng minh vật liệu có độ trật tự không gian hoàn hảo. Vị trí các đỉnh phản xạ trùng khớp với phổ chuẩn của cấu trúc khung cơ kim bismuth. Không có sự xuất hiện của các đỉnh lạ liên quan đến bismuth oxide hay tiền chất tự do. Kích thước tinh thể trung bình được ước tính thông qua phương trình Scherrer. Dữ liệu XRD khẳng định quy trình tổng hợp tạo ra pha tinh thể đơn nhất và tinh khiết.
3.2. Đánh giá độ xốp và diện tích bề mặt riêng BET
Phép đo đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ ở 77 Kelvin xác định diện tích bề mặt riêng BET. Đường cong đẳng nhiệt thể hiện đặc trưng của vật liệu vi mao quản và mao quản trung bình. Giá trị diện tích bề mặt lớn tạo ra hàng loạt tâm hấp phụ mở cho các phân tử chất màu. Thể tích lỗ rỗng lớn tạo điều kiện cho sự khuếch tán nhanh chóng của dung dịch phản ứng. Phân bố kích thước lỗ xốp tập trung trong dải hẹp khẳng định tính đồng nhất của cấu trúc xốp. Diện tích bề mặt cao là yếu tố quyết định giúp tăng cường dung lượng hấp phụ và tốc độ quang xúc tác.
IV. Cơ chế quang xúc tác của vật liệu MOFs chứa bismuth
Cơ chế hoạt động quang xúc tác dựa trên tương tác giữa ánh sáng và chất bán dẫn lai hóa. Năng lượng photon kích thích các electron chuyển dịch từ vùng hóa trị lên vùng dẫn. Cấu trúc khung cơ kim Bi-BTC tạo ra đường truyền điện tích hiệu quả dọc theo mạng lưới phối tử. Sự hiện diện của kim loại bismuth tạo ra các mức năng lượng trung gian phù hợp. Hiện tượng này thu hẹp độ rộng vùng cấm quang học, mở rộng vùng hấp thụ ánh sáng. Các cặp electron-lỗ trống được tạo ra nhanh chóng di chuyển ra bề mặt tiếp xúc. Khả năng ngăn chặn sự tái hợp điện tử nâng cao hiệu suất lượng tử của toàn bộ phản ứng.
4.1. Khả năng hấp thụ photon và chuyển dịch điện tích
Dưới tác động của bức xạ ánh sáng, phối tử hữu cơ đóng vai trò như ăng-ten thu nhận photon. Quá trình truyền điện tích phối tử sang kim loại (LMCT) diễn ra mạnh mẽ. Electron nhảy lên vùng dẫn của cụm bismuth, để lại lỗ trống mang điện tích dương ở vùng hóa trị. Mạng lưới liên hợp pi của vòng benzen hỗ trợ linh động hóa các hạt mang điện. Sự phân tách không gian giữa electron và lỗ trống làm giảm xác suất tái tổ hợp bức xạ. Năng lượng vùng cấm tối ưu giúp vật liệu hấp thụ hiệu quả trong dải ánh sáng khả kiến. Đây là ưu điểm vượt trội so với các chất quang xúc tác truyền thống chỉ hấp thụ tia UV.
4.2. Quá trình tạo gốc oxy hóa tự do phân hủy thuốc nhuộm
Các hạt mang điện di chuyển lên bề mặt hạt xúc tác phản ứng với nước và oxy hòa tan. Electron trên vùng dẫn khử oxy phân tử tạo thành gốc superoxide anion (.O2-). Lỗ trống ở vùng hóa trị oxy hóa các phân tử nước tạo ra gốc tự do hydroxyl (.OH). Cả hai gốc oxy hóa tự do này sở hữu thế oxy hóa khử cực mạnh. Chúng tấn công trực tiếp vào cấu trúc liên kết cromofor của phân tử phẩm màu Rhodamine B. Các liên kết carbon-carbon và dị nguyên tử bị bẻ gãy tuần tự thành các mảnh trung gian nhỏ hơn. Quá trình khoáng hóa hoàn toàn chuyển hóa chất ô nhiễm thành CO2 và H2O.
V. Ứng dụng vật liệu Bi BTC xử lý chất màu Rhodamine B
Ứng dụng thực tiễn của vật liệu thể hiện qua hiệu năng loại bỏ chất màu hữu cơ trong nước thải. Khung cơ kim Bi-BTC kết hợp đồng thời cơ chế hấp phụ vật lý và phân hủy quang hóa. Nồng độ chất ô nhiễm giảm nhanh chóng sau thời gian ngắn chiếu xạ ánh sáng. Quá trình xử lý không đòi hỏi thêm hóa chất oxy hóa độc hại như H2O2 hay persulfate. Chi phí vận hành thấp phù hợp với các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Độ bền cơ lý của hạt xúc tác cho phép dễ dàng phân tách khỏi dung dịch sau xử lý. Nghiên cứu mở ra triển vọng lớn trong xử lý nước thải dệt nhuộm và bảo vệ môi trường nước.
5.1. Hiệu quả phân hủy thuốc nhuộm Rhodamine B trong nước
Thử nghiệm thực tế chứng minh dung lượng phân hủy Rhodamine B đạt tỷ lệ trên 90 phần trăm sau thời gian ngắn. Tốc độ phản ứng tuân theo mô hình động học bậc một biểu kiến. Nồng độ chất xúc tác tối ưu giúp tối đa hóa số lượng tâm hoạt tính trên một đơn vị thể tích. Độ pH dung dịch ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của vật liệu và trạng thái ion hóa của thuốc nhuộm. Môi trường trung tính và hơi axit nhẹ đem lại tốc độ phân hủy tối ưu nhất. Quang phổ hấp thụ UV-Vis cho thấy sự suy giảm đồng thời của đỉnh hấp thụ đặc trưng của phẩm nhuộm. Nước sau xử lý trở nên trong suốt và giảm thiểu tối đa độ độc sinh học.
5.2. Khả năng thu hồi và độ bền tái sử dụng của vật liệu
Khả năng tái sinh và độ bền cấu trúc là tiêu chí quan trọng đánh giá tính khả thi kinh tế. Vật liệu khung cơ kim Bi-BTC được thu hồi dễ dàng bằng phương pháp ly tâm hoặc lọc màng. Sau mỗi chu kỳ phản ứng, chất xúc tác được rửa bằng cồn và sấy khô nhẹ. Hiệu suất phân hủy quang vẫn duy trì ổn định sau nhiều chu kỳ tái sử dụng liên tiếp. Giản đồ XRD của vật liệu sau phản ứng không có sự thay đổi đáng kể về pha tinh thể. Hiện tượng rửa trôi ion bismuth vào môi trường nước ở mức không đáng kể, đảm bảo an toàn sinh thái. Vật liệu chứng minh tiềm năng thương mại hóa cao trong xử lý môi trường thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (114 trang)Nội dung chính
Chào bạn, với vai trò là chuyên gia viết content SEO tài liệu học thuật 10 năm kinh nghiệm, tôi đã phân tích kỹ lưỡng tài liệu "Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate và ứng dụng để xử lý chất màu hữu cơ" và tạo ra nội dung SEO chi tiết theo yêu cầu của bạn.
Tổng quan nghiên cứu: Phát triển Giải pháp đột phá cho Nước thải ô nhiễm Thuốc nhuộm
Ô nhiễm nguồn nước do các chất hữu cơ độc hại, đặc biệt là thuốc nhuộm tổng hợp như Rhodamine B (RhB), đã trở thành một trong những vấn đề môi trường cấp bách và nghiêm trọng nhất trên toàn cầu. Các ngành công nghiệp dệt nhuộm, in ấn, dược phẩm liên tục thải ra lượng lớn thuốc nhuộm khó phân hủy, gây ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái và sức khỏe con người, thậm chí tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển các công nghệ xử lý nước thải hiệu quả, bền vững và thân thiện với môi trường.
Mặc dù nhiều phương pháp xử lý đã được nghiên cứu và ứng dụng, từ xử lý điện hóa, đông tụ, lọc màng đến các quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs), mỗi phương pháp đều bộc lộ những hạn chế nhất định về chi phí, hiệu quả hoặc khả năng tạo ra chất ô nhiễm thứ cấp. Gần đây, vật liệu khung cơ kim (MOF) đã nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn nhờ cấu trúc xốp độc đáo, diện tích bề mặt lớn và khả năng điều chỉnh linh hoạt. Tuy nhiên, hiệu suất quang xúc tác của MOF truyền thống vẫn còn bị hạn chế bởi độ dẫn điện thấp và sự tái hợp nhanh chóng của các cặp điện tử-lỗ trống.
Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và ứng dụng vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate (MOF Bi-BTC) để xử lý chất màu hữu cơ, cụ thể là thuốc nhuộm RhB. Với phương pháp tiếp cận độc đáo, tài liệu đã phát triển thành công vật liệu MOF dị thể (MIX-UCAU) có hiệu suất quang xúc tác vượt trội dưới ánh sáng khả kiến, đồng thời làm sáng tỏ cơ chế phân hủy chi tiết. Đây là một bước tiến quan trọng, mở ra hướng đi mới trong công nghệ xử lý nước thải ô nhiễm thuốc nhuộm, góp phần bảo vệ môi trường và nguồn nước sạch.
Nền tảng và Thách thức trong Xử lý Nước thải Ô nhiễm Thuốc Nhuộm
Ô nhiễm nguồn nước do thuốc nhuộm hữu cơ là một thách thức môi trường toàn cầu với những tác động nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Thuốc nhuộm Rhodamine B (RhB), một trong những chất màu công nghiệp phổ biến, được biết đến với khả năng gây dị ứng, tổn thương gan thận, thậm chí ung thư, đồng thời khó phân hủy sinh học. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để loại bỏ RhB khỏi nước thải là vô cùng cần thiết.
Trong nhiều thập kỷ, các phương pháp truyền thống như xử lý điện hóa, đông tụ, lọc màng, hấp phụ và các quá trình sinh học đã được áp dụng để khử màu thuốc nhuộm hữu cơ. Tuy nhiên, mỗi kỹ thuật đều có những hạn chế cố hữu. Chẳng hạn, phương pháp hóa học có thể đòi hỏi chi phí vận hành cao, trong khi phương pháp vật lý có thể không đủ hiệu quả cho mức độ ô nhiễm phức tạp. Đặc biệt, nhiều phương pháp tạo ra chất ô nhiễm thứ cấp hoặc có hiệu quả thấp đối với các thuốc nhuộm có cấu trúc phức tạp và tính ổn định cao.
Gần đây, các quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs), đặc biệt là AOP xúc tác quang, đã nổi lên như một hướng đi đầy hứa hẹn. AOPs sử dụng chất xúc tác để tạo ra các gốc tự do có khả năng phản ứng cao như OH• và O2•-, có thể phân hủy hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ thành các ion vô cơ ít độc hại hơn dưới tác động của ánh sáng. Nhiều vật liệu xúc tác quang đã được phát triển như TiO2, ZnO hay Fe3O4. Tuy nhiên, hiệu suất của các vật liệu này vẫn còn hạn chế do độ xốp và thể tích lỗ rỗng thấp, cũng như sự tái hợp nhanh chóng của các cặp điện tử-lỗ trống quang sinh.
Trong bối cảnh đó, vật liệu khung cơ kim (MOF), với cấu trúc xốp được tạo thành từ các cụm kim loại và phối tử hữu cơ, đã thu hút sự chú ý đáng kể. MOF sở hữu diện tích bề mặt đặc biệt cao, cấu trúc lỗ rỗng có thể điều chỉnh và tính linh hoạt trong thiết kế, mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng trong xúc tác, hấp phụ và cảm biến. Đặc biệt, việc sử dụng MOF làm quang xúc tác phân hủy chất màu hữu cơ đã được quan tâm rộng rãi, bởi khả năng hấp thụ ánh sáng để tạo ra các cặp lỗ trống-electron thông qua các liên kết kim loại-phối tử hữu cơ. Mặc dù vậy, độ dẫn điện thấp và sự tái hợp điện tử-lỗ trống vẫn là những thách thức cần được giải quyết để tối ưu hóa hiệu suất xúc tác quang của MOF. Nhu cầu cải thiện các tính chất này và phát triển các vật liệu MOF mới, đặc biệt là các MOF dựa trên Bismuth (Bi-MOF) với độc tính thấp và độ phong phú, là rất cần thiết để nâng cao hoạt tính quang xúc tác phân hủy chất màu hữu cơ dưới ánh sáng khả kiến.
Phương pháp Tổng hợp và Đặc trưng Vật liệu Quang Xúc tác Bi-BTC Dị thể
Để giải quyết những hạn chế của các vật liệu MOF truyền thống và nâng cao hiệu quả quang xúc tác phân hủy chất màu hữu cơ, nghiên cứu này đã phát triển một phương pháp tiếp cận độc đáo: tổng hợp vật liệu MOF Bi-BTC dị thể có tên gọi MIX-UCAU. Phương pháp này dựa trên việc tích hợp hai cấu trúc MOF dựa trên Bismuth đã biết là UU-200 và CAU-17, nhằm tận dụng những ưu điểm riêng của từng cấu trúc và tạo ra hiệu ứng hiệp đồng.
Mục tiêu cụ thể của quy trình này là tạo ra vật liệu Bismuth benzene-1,3,5-tricarboxylate trong các điều kiện khác nhau để phân tích cấu trúc và đánh giá hoạt tính xúc tác. UU-200 và CAU-17 đều là các Bi-MOF được xây dựng từ ion Bi(III) và phối tử benzene-1,3,5-tricarboxylate (BTC3-), nhưng chúng có cấu trúc tinh thể và môi trường phối trí khác biệt. CAU-17 nổi bật với cấu trúc tinh thể 3D phức tạp, trong khi UU-200 thể hiện hệ thống lỗ chứa 3D bị giới hạn bởi hình dạng cụ thể của lỗ hổng. Sự kết hợp thông minh hai cấu trúc này thông qua kỹ thuật dị thể được kỳ vọng sẽ tạo ra vật liệu có khả năng quang xúc tác vượt trội.
Quy trình thực hiện tổng hợp vật liệu MOF Bi-BTC dị thể được thực hiện bằng phương pháp nhiệt dung môi (solvothermal), một kỹ thuật tổng hợp MOF được chấp nhận rộng rãi. Trong nghiên cứu này, hỗn hợp dung môi N,N-Dimethylformamide (DMF) và Ethanol (hoặc Methanol trong một số báo cáo) được sử dụng để tối ưu hóa quá trình hình thành cấu trúc tinh thể mong muốn. Điều kiện phản ứng được kiểm soát cẩn thận, bao gồm nhiệt độ và thời gian, để đảm bảo sự tích hợp hiệu quả giữa các đơn vị UU-200 và CAU-17. Việc lựa chọn dung môi và điều kiện tổng hợp đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hình thái tinh thể, kích thước, độ xốp và tính chất hấp thụ ánh sáng của vật liệu.
Sau quá trình tổng hợp, các vật liệu MOF Bi-BTC, bao gồm UU-200, CAU-17 và đặc biệt là MIX-UCAU, được đặc trưng một cách toàn diện bằng nhiều kỹ thuật phân tích tiên tiến. Các công cụ này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, hình thái, thành phần hóa học và tính chất quang điện tử của vật liệu.
- Phép đo nhiễu xạ tia X (XRD): Dùng để xác định cấu trúc pha và độ tinh thể của vật liệu.
- Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM): Cung cấp hình ảnh chi tiết về hình thái bề mặt và kích thước hạt của các mẫu.
- Phổ quang điện tử tia X (XPS): Phân tích trạng thái hóa học và thành phần nguyên tố trên bề mặt vật liệu.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) và Phổ Raman: Giúp xác định các nhóm chức năng và liên kết hóa học trong cấu trúc MOF.
- Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA): Đánh giá độ bền nhiệt của vật liệu.
- Phổ phản xạ khuếch tán nhìn thấy tia cực tím (UV-Vis DRS): Xác định khả năng hấp thụ ánh sáng và năng lượng vùng cấm (band gap).
- Phổ quang phát quang (PL): Đánh giá hiệu quả phân tách cặp điện tử-lỗ trống.
- Phân tích điện hóa (EIS) và phép đo dòng điện tạm thời phát sinh khi chiếu sáng: Cung cấp thông tin về độ dẫn điện và động học truyền điện tích.
Thông qua việc kết hợp các kỹ thuật này, nghiên cứu không chỉ xác nhận sự tổng hợp thành công vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate dị thể mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc để giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác phân hủy chất màu hữu cơ của chúng.
Kết quả Ưu việt và Ứng dụng của MOF Bi-BTC trong Phân hủy RhB
Nghiên cứu đã đạt được những kết quả đáng kể, khẳng định tiềm năng vượt trội của vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate (MOF Bi-BTC) dị thể trong việc xử lý nước thải Rhodamine B (RhB). Việc tổng hợp thành công vật liệu MOF hệ dị thể MIX-UCAU từ UU-200 và CAU-17 đã được xác nhận bằng các phương pháp đặc trưng tiên tiến. Các phân tích cho thấy MIX-UCAU thể hiện độ tinh thể tăng cường, nồng độ khuyết tật oxy cao hơn và khả năng hấp thụ ánh sáng được cải thiện đáng kể so với các MOF đơn lẻ.
Điểm nổi bật nhất là hiệu suất quang xúc tác phân hủy chất màu hữu cơ của MIX-UCAU. Trong các thí nghiệm phân hủy thuốc nhuộm RhB trong dung dịch nước dưới ánh sáng LED nhìn thấy, MIX-UCAU đạt hiệu suất phân hủy lên tới khoảng 99% chỉ trong vòng 90 phút. Con số này vượt trội đáng kể so với hiệu suất của UU-200 (khoảng 81%) và CAU-17 (khoảng 89% trong cùng điều kiện). Sự gia tăng hiệu suất này được lý giải bởi khả năng phân tách và di chuyển của các cặp điện tử-lỗ trống quang sinh trong cấu trúc dị thể MIX-UCAU diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn. Điều này ngăn chặn sự tái hợp không mong muốn, từ đó tối ưu hóa quá trình quang xúc tác.
Nghiên cứu cũng đã khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố quan trọng đến khả năng phân hủy RhB, bao gồm hàm lượng xúc tác, pH của môi trường và nồng độ ban đầu của thuốc nhuộm. Kết quả cho thấy vật liệu MIX-UCAU duy trì hoạt tính cao trong các điều kiện khác nhau, thể hiện tính linh hoạt trong ứng dụng. Hơn nữa, vật liệu này còn chứng minh tính ổn định quang hóa (photostability) tốt trong các thí nghiệm tái sử dụng xúc tác liên tiếp, một yếu tố then chốt cho các ứng dụng thực tế và bền vững.
Để làm rõ cơ chế phân hủy RhB, nhóm nghiên cứu đã kết hợp các phép đo điện hóa, thí nghiệm bắt gốc tự do (radical quenching tests) và phân tích sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS). Kết quả đã tiết lộ con đường phân hủy đa bước của RhB, bao gồm các quá trình như N-dealkylation, decarboxylation, deamination và tách vòng thành các sản phẩm phân đoạn nhỏ hơn. Các thí nghiệm này chỉ ra rằng quá trình phân hủy chủ yếu được kiểm soát bởi các gốc tự do hoạt động như superoxide radical (O2•-) và lỗ trống (h+), được tạo ra hiệu quả bởi vật liệu MOF Bi-BTC dị thể.
Với những kết quả ưu việt này, nghiên cứu cung cấp một chiến lược đơn giản và hiệu quả để phát triển các chất quang xúc tác phân hủy chất màu hữu cơ mới, đặc biệt cho việc xử lý nước thải Rhodamine B và các chất ô nhiễm hữu cơ khác. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu MIX-UCAU không chỉ giới hạn ở RhB mà còn có thể mở rộng cho các loại thuốc nhuộm khác và thậm chí cả kháng sinh, mang lại giải pháp công nghệ tiên tiến cho vấn đề ô nhiễm nước ngày càng gia tăng.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu chuyên sâu về Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate và ứng dụng để xử lý chất màu hữu cơ này là nguồn thông tin quý giá cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật môi trường.
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học: Đặc biệt trong các ngành Hóa học, Khoa học Vật liệu, Kỹ thuật Môi trường. Đây là tài liệu tham khảo xuất sắc để hiểu về quy trình tổng hợp MOF dị thể, các kỹ thuật đặc trưng vật liệu phức tạp và cơ chế chi tiết của quang xúc tác phân hủy chất màu hữu cơ.
- Các nhà khoa học và Nghiên cứu viên: Trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, xúc tác, và hóa học xanh. Tài liệu cung cấp những đóng góp mới về MOF Bi-BTC, chiến lược cải thiện hiệu suất quang xúc tác và làm sáng tỏ cơ chế phản ứng, thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo.
- Kỹ sư và Chuyên gia Công nghệ Môi trường: Đặc biệt những người làm việc trong các nhà máy xử lý nước thải, ngành dệt nhuộm, dược phẩm. Nghiên cứu này giới thiệu một giải pháp tiềm năng, hiệu quả cao để xử lý nước thải Rhodamine B và các chất ô nhiễm hữu cơ khác, giúp họ cập nhật công nghệ và tìm kiếm giải pháp thực tiễn.
- Giảng viên và Người đào tạo: Trong các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành. Tài liệu có thể được sử dụng làm tài liệu giảng dạy cho các khóa học về vật liệu nano, xúc tác dị thể và công nghệ môi trường.
Để tiếp cận tài liệu này một cách hiệu quả, độc giả nên có kiến thức nền tảng vững chắc về hóa học vô cơ và hữu cơ, vật liệu học, cơ sở lý thuyết về quang hóa và các nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật môi trường. Những lợi ích cụ thể mà tài liệu mang lại bao gồm hiểu biết sâu sắc về sự phát triển của MOF thế hệ mới, khả năng đánh giá các phương pháp tổng hợp và đặc trưng vật liệu, cũng như nhận diện các chiến lược tiềm năng để ứng dụng công nghệ xanh trong xử lý ô nhiễm.
Câu hỏi thường gặp
1. Vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate (Bi-BTC) là gì?
Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate là một loại vật liệu khung cơ kim (MOF) được cấu tạo từ ion Bismuth(III) làm nút kim loại và phối tử hữu cơ benzene-1,3,5-tricarboxylate. Vật liệu này nổi bật với cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn, độc tính thấp và độ phong phú của nguyên tố Bismuth, làm cho nó trở thành ứng viên đầy hứa hẹn cho các ứng dụng trong xúc tác, hấp phụ và cảm biến, đặc biệt trong lĩnh vực quang xúc tác phân hủy chất màu hữu cơ.
2. Làm thế nào để tổng hợp vật liệu MOF dị thể MIX-UCAU?
MIX-UCAU là một vật liệu MOF dị thể được tổng hợp hiệu quả thông qua phương pháp đơn giản, tích hợp hai MOF đơn lẻ là UU-200 và CAU-17. Quy trình bao gồm phương pháp nhiệt dung môi, sử dụng hỗn hợp dung môi N,N-Dimethylformamide (DMF) và Methanol (hoặc Ethanol). Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng như nhiệt độ và thời gian là then chốt để đảm bảo sự hình thành cấu trúc dị thể với đặc tính quang lý cải thiện.
3. Tại sao MOF Bi-BTC dị thể (MIX-UCAU) lại có hiệu suất quang xúc tác vượt trội?
Hiệu suất quang xúc tác vượt trội của MIX-UCAU đến từ cấu trúc dị thể độc đáo của nó. Cấu trúc này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tăng cường khả năng phân tách và di chuyển của các cặp electron-lỗ trống quang sinh ra khi vật liệu hấp thụ ánh sáng. Điều này giúp ngăn chặn hiệu quả sự tái hợp nhanh chóng của các hạt mang điện, tối ưu hóa sự hấp thụ ánh sáng và cung cấp nhiều vị trí xúc tác hoạt động hơn, từ đó nâng cao hiệu quả phân hủy chất màu hữu cơ.
4. Khi nào nên ứng dụng vật liệu MOF Bi-BTC dị thể này?
Vật liệu MOF Bi-BTC dị thể này đặc biệt phù hợp để ứng dụng trong xử lý nước thải Rhodamine B và các loại thuốc nhuộm hữu cơ khác, đặc biệt là dưới điều kiện chiếu sáng LED khả kiến, giúp tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, nó còn có tiềm năng lớn để mở rộng ứng dụng trong việc xử lý các chất màu khác, phân hủy kháng sinh và các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy khác trong môi trường nước.
5. Cơ chế phân hủy Rhodamine B của MOF Bi-BTC dị thể là gì?
Cơ chế phân hủy Rhodamine B của vật liệu MIX-UCAU là một quá trình đa bước, được làm sáng tỏ thông qua các phân tích LC/MS và thí nghiệm bắt gốc tự do. Quá trình này bao gồm các bước chính như N-dealkylation (khử alkyl nhóm N), decarboxylation (khử carboxyl), deamination (khử amin) và tách vòng benzen của phân tử RhB. Các quá trình này chủ yếu được kiểm soát bởi hoạt động của các gốc tự do mạnh mẽ như superoxide radical (O2•-) và lỗ trống (h+) được tạo ra từ phản ứng quang xúc tác.
Kết luận
Nghiên cứu về Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate và ứng dụng để xử lý chất màu hữu cơ đã đạt được những thành tựu quan trọng, mở ra triển vọng lớn cho công nghệ xử lý nước thải.
- Tổng hợp thành công vật liệu MOF Bi-BTC dị thể (MIX-UCAU) bằng phương pháp đơn giản và hiệu quả.
- Vật liệu MIX-UCAU thể hiện hiệu suất quang xúc tác vượt trội, đạt 99% phân hủy Rhodamine B trong 90 phút dưới ánh sáng LED khả kiến, vượt xa các MOF đơn lẻ.
- Cơ chế phân hủy RhB phức tạp đã được làm rõ thông qua sự tham gia của các gốc tự do hoạt động, bao gồm các bước N-dealkylation, decarboxylation, deamination và tách vòng.
- Nghiên cứu cung cấp một chiến lược tiềm năng và hiệu quả để phát triển các chất xúc tác quang cho xử lý chất màu hữu cơ và các chất ô nhiễm khác trong nước thải.
Hướng phát triển tiếp theo của đề tài bao gồm việc khảo sát ứng dụng vật liệu này cho việc xử lý các chất màu khác, kháng sinh, cũng như tối ưu hóa quy trình tổng hợp và điều kiện vận hành để đạt được hiệu quả cao nhất trong các ứng dụng thực tế. Để khám phá sâu hơn về những đóng góp khoa học và tiềm năng ứng dụng của MOF Bi-BTC trong xử lý môi trường, hãy tham khảo tài liệu nghiên cứu chi tiết này.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỌ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THÀNH PHÓ HÔ CHÍ MINH BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC KẾT QUẢ THựC HIỆN ĐỀ TÀI NGHIÊN cứu KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG Tên đề tài: Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-l,3,5- tricarboxylate và ứng dụng để xử lý chất màu hữu cơ Mã số đề tài: 22/2HH01 Chủ nhiệm đề tài: Phạm Hoàng Ái Lệ Đơn vị thực hiện: Khoa Công nghệ hóa học Tp. Hồ Chí Minh, tháng 1 nám 2024 LỜI CẢM ƠN Chúng tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Công nghiệp Tp HCM, Lãnh đạo khoa Công nghệ Hóa học, và Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ Hóa học. Xin chân thành cảm ơn sự hợp tác giúp đỡ của PGS.TS Võ Thế Kỳ- Khoa công nghệ Hóa học Trường Đại học Công nghiệp TPHCM. Xin chân thành cảm ơn các thành viên của đề tài đã giúp tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học này.
MỤC LỤC PHÂN I. THÔNG TIN CHƯNG. BÁO CÁO CHI TIẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN cứu KHOA HỌC.9 DANH MỤC HÌNH ẢNH. 11 DANH MỤC BẢNG.13 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. 54 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. 66 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC ĐÍNH KÈM.
73 1 PHẦN L THÔNG TIN CHƯNG I. Thông tin tổng quát 1.1 Tên đề tài: Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-l,3,5- tricarboxylate và ứng dụng để xử lý chất màu hữu cơ 1. Danh sách chủ trì, thành viên tham gia thực hiện đề tài Họ và tên Vai trò thực hiện đề TT Đon vị công tác (học hàm, học vị) tài 1 Th.s Phạm Hoàng Ái Lệ Trường Đại học Công nghiệp Chủ nhiệm đề tài TPHCM 2 PGS.TS Nguyễn Văn Cường Trường Đại học Công nghiệp Thành viên chính TPHCM 3 Th.s Nguyễn Trọng Tăng Trường Đại học Công nghiệp Thư ký TPHCM 1. Đon vị chủ trì: Trường Đại học Công nghiệp TPHCM 1.
Thời gian thực hiện: 1. Theo hợp đồng: Từ 03 tháng 03 năm 2023 đến 03 tháng 3 năm 2024 1. Thực hiện thực tế: từ 03 tháng 03 năm 2023 đến tháng 1 năm 2024 1. Những thay đổi so vói thuyết minh ban đầu (nếu có): Không (về mục tiêu, nội dung, phương pháp, kết quả nghiên cứu và tổ chức thực hiện; Nguyên nhân; Ý kiến của Cơ quan quản lý) 1.
Tổng kinh phí được phê duyệt của đề tài: 55,000,000 đồng (Năm lươi lăm triệu đồng) II. Kết quả nghiên cứu 1. Đặt vấn đề Ô nhiễm thuốc nhuộm tổng hợp đã trở thành một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất trên toàn thế giới. Các lĩnh vực công nghiệp như dệt nhuộm, in giấy, chụp ảnh màu, dược phẩm hoặc mỹ phẩm đều sử dụng thuốc nhuộm tổng hợp, thải ra một lượng lớn vào môi trường.
Nhiều loại có màu sắc đậm, nhu cầu oxy hóa học cao 2 và khả năng phân hủy sinh học kém. Trong số các loại thuốc nhuộm dệt tổng hợp đã biết, Rhodamine B, một loại thuốc nhuộm được sử dụng phổ biến trong công nghiệp, có hại cho môi trường và có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như dị ứng, ngứa, ho và đau ngực. Ngoài ra, sự tích tụ RhB trong cơ thể lâu dài có thể dẫn đến nhiều vấn đề về gan và thận, ảnh hưởng xấu đến hệ thần kinh, thậm chí gây ung thư và ảnh hưởng đến sức khỏe của các sinh vật dưới nước. Vì vậy, việc loại bỏ RhB khỏi nước thải là cần thiết để cung cấp nước sạch cho con người và bảo vệ môi trường.
Nhiều phương pháp đã được phát triển để khử màu thuốc nhuộm hữu cơ trong nhiều thập kỷ, bao gồm xử lý điện hóa, đông tụ, lọc màng, hấp phụ, phương pháp sinh học và các quá trình oxy hóa nâng cao Mỗi phương pháp đều có những lợi ích và hạn chế, tùy thuộc vào các thông số xử lý cụ thể và mức độ ô nhiễm. Gần đây, các quá trình oxy hóa hấp phụ nâng cao (AOP) đã nổi lên như một phương pháp đầy hứa hẹn vì nó có chi phí phải chăng, kiểm soát đơn giản và hiệu quả cao. Kết quả là, nhiều vật liệu xúc tác quang đã được phát triển để phân hủy quang các chất ô nhiễm hữu cơ trong dung dịch nước, như TĨO2, ZnO, Fe3O4, MgFe2O4hoặc CdS. Tuy nhiên, hiệu suất phân hủy quang của các vật liệu thông thường này vẫn còn hạn chế do chúng có độ xốp và thể tích lỗ rỗng thấp.
Gần đây, khung kim loại-hữu cơ (MOF), một loại cấu trúc xốp mới, đã nổi lên như một vật liệu đầy hứa hẹn cho nhiều lĩnh vực ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như tách, hấp phụ, xúc tác, cảm biến hoặc phân phối thuốc, nhờ diện tích bề mặt đặc biệt cao và khả năng điều chỉnh được, cấu trúc lỗ rỗng. Việc sử dụng vật liệu dựa trên MOF làm xúc tác quang để phân hủy thuốc nhuộm Rhodamine (và các chất ô nhiễm hữu cơ nói chung) đã nhận được sự quan tâm đáng kể vì MOF hấp thụ ánh sáng để tạo ra các cặp lỗ trống-electron kích thích thông qua các liên kết kim loại-phối tử hữu cơ. Mặc dù trong một số trường hợp, các MOF đã được báo cáo đã được điều chỉnh thành công để sử dụng làm chất xúc tác quang, nhưng phương pháp này không khai thác triệt để tính linh hoạt trong thiết kế của MOF. Do vậy cần phải có nhiều nghiên cứu hơn nữa để tổng hợp có các vật liệu MOF mới cho mục đích cụ thể làm chất xúc tác quang.
Quá trình chuyển điện tích ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của quá trình quang xúc tác. Tuy nhiên, độ linh động điện tích trong hầu hết các MOF xúc tác quang là thấp. Việc cải thiện độ dẫn điện của vật liệu MOF được dự đoán sẽ cho phép mức độ phân tách lỗ điện tử cao hơn và ngăn chặn sự tái hợp của chúng để cải thiện khả năng xúc tác quang trong MOF. MOF dẫn điện nên được khuyến khích sử dụng trong quang xúc tác trong tương lai.
Hơn nữa, để rút ngắn đường vận chuyển của các chất mang điện và tối đa hóa khả năng hấp thu của ánh sáng cũng như cung cấp nhiều vị trí xúc tác hoạt động tiếp xúc hon, người ta cũng khuyến khích rằng có thể chế tạo và sử dụng các tấm nano MOF siêu mỏng hai chiều (2D) cho quang xúc tác. Việc thiết kế và phát triển các chất xúc tác quang dựa trên MOF hiệu quả cần dựa vào việc sử dụng điện hóa học và các kỹ thuật quang phổ tiên tiến để làm sáng tỏ cả cấu trúc điện tử của MOF và động học của các trạng thái quang kích thích trong MOF. Để thúc đẩy các phản ứng hóa học 3 mong muốn, MOF phải có đủ tiềm năng oxy hóa khử. Vì vậy, nghiên cứu cải thiện các tính chất của MOF và tăng hoạt tính xúc tác quang của chúng là rất cần thiết.
MOF dựa trên bi smut gần đây đã thu hút các nhà khoa học do cấu trúc khung kích thước, kích thước lỗ xốp có thể điều chỉnh được, độc tính thấp và độ phong phú của trái đất. Một số Bi MOF đã được nghiên cứu và khám phá để xúc tác, cảm biến và hấp phụ, chẳng hạn như Bi-mna, ƯU-200 (ưu = Uppsala University). Ví dụ, Bi- mna MOF được tổng hợp cho quá trình phân hủy quang xúc tác của RhB), mang lại hiệu suất quang xúc tác ~ 95% nhờ quá trình chuyển điện tích từ phối tử này sang phối tử khác. Nguyễn và cộng sự.
đã chuẩn bị các MOF dựa trên Bi khác nhau bằng cách sử dụng các phối tử H2BDC, H3BTC và H3TATB, cho thấy hiệu suất xúc tác quang tốt đối với RhB dưới ánh sáng LED. Công trình gần đây của chúng tôi đã chứng minh rằng khung hữu cơ kim loại Bi-terephthalate thể hiện khả năng phân hủy quang học tốt của RhB trong điều kiện ánh sáng khả kiến. Mạnh và cộng sự tổng hợp hạt nano ZnCdS được chế tạo gần đây trên khung CAU-17 (CAU= Christian- Albrechts-University), cho thấy chất xúc tác quang hiệu quả cao cho phản ứng khử. Gần đây, Đồng và cộng sự đã điều chế CAU-17 MOF với các hình thái khác nhau, thúc đẩy hoạt động quang xúc tác của chúng đối với thuốc nhuộm hữu cơ.
Bên cạnh những kết quả thu được, nghiên cứu còn tiết lộ rằng quy trình sản xuất vật liệu Bi-MOF vẫn còn nhiều thách thức vì nó phụ thuộc đáng kể vào một số yếu tố như dung môi, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Hơn nữa, vẫn cần phải điều chỉnh hoạt động quang xúc tác của Bi-MOF trước khi đưa chúng vào ứng dụng thực tế. Trong nghiên cứu này, Bi MOF dị thể đã được tổng hợp một cách hiệu quả bằng cách sử dụng phương pháp đơn giản, nhờ việc tích hợp UU-200 và CAU-17. Người ta nhận thấy rằng mẫu MOF kết hợp thể hiện các đặc tính quang lý được cải thiện và tăng cường khả năng phân tách các loại chất mang điện tích cảm ứng quang so với các MOF đơn lẻ nhờ vào các tiếp xúc dị thể của chúng, làm tăng đáng kể hiệu quả phân hủy quang của chúng đối với chất gây ô nhiễm RhB trong dung dịch nước trong điều kiện ánh sáng LED nhìn thấy được.
Hơn nữa, cơ chế quang xúc tác cho sự phân hủy RhB đã được tiết lộ bằng cách kết hợp các phép đo điện hóa, thí nghiệm bắt gốc tự do và phân tích LC-MS/MS. Kết quả cho thấy việc tích hợp MOF có thể là một chiến lược tiềm năng cho ứng dụng xúc tác quang hoá 2. Mục tiêu a) Mục tiêu tổng quát. Đề tài tập trung vào vào nghiên cứu quá trình tổng hợp vật liệu khung hữu cơ tâm kim loại bismuth; linker benzene-1,3,5-tricarboxylate và ứng dụng vật liệu làm xúc tác quang hóa phân hủy các hợp chất màu hữu cơ độc hại.
Từ đó phát triển vật liệu ứng dụng khác phân huỷ kháng sinh, phân tách nước. 4 b) Mục tiêu cụ thễ. Tạo ra vật liệu Bismuth benzene-1,3,5-tricarboxylate trong các điều kiện khác nhau để phân tích cấu trúc và đánh giá hoạt tinh xúc tác. Phân tích điều kiên phản ứng đến cấu trúc pha, hình thái tinh thể, kích thước tinh thể, độ xốp, tính chất hấp thu ánh sáng và hiệu quả phân tách electron- lỗ trống của vật liệu từ đó giải thích tính chất quang xúc tác của vật liệu.
Tìm ra vật liệu có hoạt tính quang xúc tác tốt nhất để phân hủy các hợp chất màu hữu cơ độc hại trong môi trường nước. Phương pháp nghiên cứu - Nghiên cứu tài liệu; - Thiết kế qui trình thực nghiệm; - Xây dựng kế hoạch thực nghiệm; - Tổng hợp một số cấu trúc MOF có hoạt tính quang xúc tác. - Phương pháp nghiên cứu cấu trúc vật liệu: Mau nhiễu xạ tia X (XRD) của chất xúc tác Bi-MOF được đo bằng máy đo nhiễu xạ Shimadzu, XRD LabX XRD-6100 của Nhật Bản với nguồn kích thích Cu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hoàng Ái Lệ, Nguyễn Văn Cường, Nguyễn Trọng Tăng (2024). Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-vo-co/tong-hop-vat-lieu-khung-co-kim-bismuth-iii-benzene-1-3-5-tricarboxylate
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp khung cơ kim bismuthiii benzene tricarboxylate và ứng dụng xử lý chất màu hữu cơ hiệu quả, bền vững.
Luận án "Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate" thuộc chuyên ngành Công nghệ Hóa học. Danh mục: Hóa Vô Cơ.
Luận án "Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp vật liệu khung cơ kim Bismuth(III)-benzene-1,3,5-tricarboxylate" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.