Phát triển hệ thống quỹ hưu trí tự nguyện - Nghiên cứu tại các doanh nghiệp Việt Nam
Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trong doanh nghiệp tại Việt Nam.
Tài chính - Ngân hàng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
259
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ Sở Lý Luận Phát Triển Quỹ Hưu Trí Bổ Sung Doanh Nghiệp
Nghiên cứu làm rõ các vấn đề cơ bản về quỹ hưu trí tự nguyện. Nó bao gồm khái niệm, đặc điểm và phân loại. Luận án cũng phân tích vai trò quan trọng của quỹ hưu trí bổ sung đối với doanh nghiệp và người lao động. Đây là nền tảng để phát triển bền vững chế độ hưu trí tự nguyện công ty. Việc hiểu rõ các khía cạnh lý luận là thiết yếu cho việc thành lập quỹ hưu trí tại doanh nghiệp.
1.1. Khái niệm và phân loại quỹ hưu trí tự nguyện
Quỹ hưu trí tự nguyện là chương trình tiết kiệm dài hạn. Nó do doanh nghiệp hoặc cá nhân tự nguyện tham gia. Mục tiêu là bổ sung thu nhập khi về hưu. Quỹ hoạt động độc lập với hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc. Các hình thức phân loại chính bao gồm: quỹ được tài trợ bởi doanh nghiệp, quỹ đóng góp từ người lao động, hoặc hỗn hợp. Ngoài ra, quỹ còn được phân loại theo phương thức quản lý. Có quỹ quản lý nội bộ doanh nghiệp hoặc qua công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp. Việc hiểu rõ định nghĩa giúp doanh nghiệp xác định phương án phù hợp. Đây là bước đầu quan trọng trong quá trình thành lập quỹ hưu trí tại doanh nghiệp.
1.2. Đặc điểm quỹ hưu trí tự nguyện tại doanh nghiệp
Quỹ hưu trí tự nguyện tại doanh nghiệp có tính tự chủ cao. Doanh nghiệp quyết định thiết kế chương trình. Các yếu tố như mức đóng góp, điều kiện hưởng, và chính sách đầu tư được định rõ. Quỹ này thường mang lại lợi ích kép. Nó vừa là phúc lợi hưu trí doanh nghiệp cho nhân viên. Vừa là công cụ thu hút giữ chân nhân tài hiệu quả. Việc quản lý quỹ hưu trí tự nguyện đòi hỏi sự minh bạch và chuyên nghiệp. Điều này đảm bảo an toàn cho nguồn vốn. Đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận đầu tư. Nó góp phần xây dựng một chế độ hưu trí tự nguyện công ty vững chắc.
1.3. Vai trò của quỹ hưu trí bổ sung
Quỹ hưu trí bổ sung đóng vai trò chiến lược. Đối với người lao động, nó là nguồn tài chính ổn định khi về già. Giúp họ duy trì mức sống và chất lượng cuộc sống. Đối với doanh nghiệp, đây là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp nâng cao thương hiệu nhà tuyển dụng. Quỹ hưu trí bổ sung doanh nghiệp còn giúp giảm thiểu rủi ro tài chính cho hệ thống an sinh xã hội quốc gia. Nó khuyến khích tiết kiệm dài hạn. Tạo ra nguồn vốn ổn định cho đầu tư phát triển kinh tế. Đây là một phần quan trọng của chính sách quỹ hưu trí tự nguyện. Nó mang lại lợi ích quỹ hưu trí cho nhân viên và cả nền kinh tế.
II. Phát Triển Chế Độ Hưu Trí Tự Nguyện Công Ty tại Việt Nam
Phần này tập trung vào các khía cạnh phát triển quỹ hưu trí tự nguyện. Nó phân tích sự cần thiết, vai trò và tiêu chí đánh giá. Các yếu tố tác động đến quá trình phát triển cũng được xem xét kỹ lưỡng. Đây là nền tảng để xây dựng chính sách quỹ hưu trí tự nguyện phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là phát huy tối đa lợi ích quỹ hưu trí cho nhân viên.
2.1. Sự cần thiết phát triển chế độ hưu trí tự nguyện
Việt Nam đang đối mặt với già hóa dân số nhanh chóng. Áp lực lên hệ thống hưu trí công ngày càng tăng. Chế độ hưu trí tự nguyện công ty trở thành giải pháp bổ sung thiết yếu. Nó giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Đồng thời, nó tăng cường an sinh xã hội cho người lao động. Việc phát triển quỹ hưu trí bổ sung doanh nghiệp còn giúp thúc đẩy thị trường vốn. Tạo kênh đầu tư dài hạn hiệu quả. Đây là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự ổn định xã hội và phát triển kinh tế bền vững. Nhu cầu này càng rõ rệt trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực.
2.2. Tiêu chí đánh giá phát triển quỹ hưu trí
Việc đánh giá sự phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện cần dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm: số lượng doanh nghiệp tham gia, quy mô quỹ, số lượng người lao động thụ hưởng. Hiệu quả đầu tư của quỹ cũng là một chỉ số quan trọng. Bên cạnh đó, mức độ hài lòng của người lao động và doanh nghiệp cũng cần được xem xét. Pháp luật quỹ hưu trí cá nhân và khung pháp lý hỗ trợ sự phát triển này. Tiêu chí còn bao gồm tính bền vững và khả năng mở rộng của quỹ. Việc đánh giá toàn diện giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó có thể đề xuất giải pháp cải thiện chính sách quỹ hưu trí tự nguyện.
2.3. Các nhân tố tác động đến phát triển quỹ hưu trí
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của quỹ hưu trí tự nguyện. Yếu tố pháp lý là cốt lõi. Một khung pháp luật rõ ràng, khuyến khích sẽ thúc đẩy thành lập quỹ hưu trí tại doanh nghiệp. Yếu tố kinh tế bao gồm tăng trưởng GDP, lạm phát và lãi suất. Chúng tác động đến khả năng đóng góp và hiệu quả đầu tư. Yếu tố xã hội như nhận thức của người lao động và doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Mức độ cạnh tranh trên thị trường lao động cũng là động lực. Yếu tố về quản lý quỹ hưu trí tự nguyện chuyên nghiệp cũng ảnh hưởng trực tiếp. Các yếu tố này cần được xem xét đồng bộ.
III. Bài Học Quốc Tế Về Thành Lập Quỹ Hưu Trí Doanh Nghiệp
Phần này phân tích kinh nghiệm quốc tế về phát triển quỹ hưu trí tự nguyện. Nó tập trung vào các mô hình thành công. Các bài học rút ra có giá trị áp dụng cho Việt Nam. Việc nghiên cứu các chính sách quỹ hưu trí tự nguyện ở các quốc gia khác giúp định hướng phát triển trong nước.
3.1. Kinh nghiệm phát triển quỹ hưu trí trên thế giới
Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển hệ thống quỹ hưu trí tự nguyện. Các nước phát triển như Mỹ, Anh, Úc có hệ thống đa dạng. Họ có các quỹ hưu trí bổ sung doanh nghiệp mạnh mẽ. Singapore và Malaysia ở Châu Á cũng có mô hình đáng học hỏi. Đặc điểm chung là có khung pháp lý vững chắc. Chính phủ đóng vai trò hỗ trợ và giám sát. Các quỹ được quản lý chuyên nghiệp. Điều này đảm bảo an toàn và sinh lời cho tài sản. Việc học hỏi kinh nghiệm này rất quan trọng cho việc thành lập quỹ hưu trí tại doanh nghiệp ở Việt Nam. Nó giúp tránh những sai lầm và rút ngắn thời gian phát triển.
3.2. Những điểm khác biệt trong quản lý quỹ
Mô hình quản lý quỹ hưu trí tự nguyện khác nhau tùy theo quốc gia. Một số nước cho phép doanh nghiệp tự quản lý quỹ nội bộ. Số khác yêu cầu ủy thác cho các công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp. Cơ cấu đầu tư cũng đa dạng. Từ các tài sản an toàn như trái phiếu chính phủ đến các khoản đầu tư mạo hiểm hơn. Pháp luật quỹ hưu trí cá nhân và doanh nghiệp quy định chặt chẽ các giới hạn đầu tư. Mục đích là bảo vệ quyền lợi người thụ hưởng. Sự khác biệt này tạo ra nhiều lựa chọn. Nó đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng khi áp dụng vào bối cảnh Việt Nam.
3.3. Bài học rút ra cho Việt Nam
Việt Nam có thể học hỏi nhiều bài học quý giá từ kinh nghiệm quốc tế. Điều quan trọng nhất là xây dựng khung pháp lý đồng bộ. Nó cần khuyến khích và bảo vệ. Cần nâng cao nhận thức về lợi ích quỹ hưu trí cho nhân viên. Phát triển thị trường quản lý quỹ chuyên nghiệp. Cần có chính sách quỹ hưu trí tự nguyện linh hoạt. Đồng thời, cần có cơ chế giám sát chặt chẽ. Việc này đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho quỹ. Các bài học này sẽ góp phần thúc đẩy phát triển chế độ hưu trí tự nguyện công ty. Nó giúp đạt được mục tiêu thu hút giữ chân nhân tài và tăng phúc lợi.
IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Quản Lý Quỹ Hưu Trí Tự Nguyện
Phần này trình bày chi tiết phương pháp luận của luận án. Nó bao gồm khung nghiên cứu, các mô hình được sử dụng. Dữ liệu và cách đo lường biến số cũng được mô tả. Quy trình khảo sát được giải thích cụ thể. Điều này đảm bảo tính khoa học và đáng tin cậy của kết quả.
4.1. Khung và mô hình nghiên cứu quỹ hưu trí
Nghiên cứu sử dụng khung phân tích hệ thống. Nó xem xét các yếu tố vĩ mô và vi mô. Mô hình nghiên cứu thực trạng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp Việt Nam. Nó đánh giá mức độ phát triển hiện tại. Một mô hình khác tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng. Nó bao gồm pháp luật, kinh tế, xã hội và quản lý. Các mô hình này giúp xác định mối quan hệ giữa các biến số. Từ đó, đưa ra các đề xuất chính sách phù hợp. Mục tiêu là phát triển quỹ hưu trí bổ sung doanh nghiệp.
4.2. Dữ liệu và biến đo lường cần thiết
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ nhiều nguồn. Bao gồm dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thống kê, các nghiên cứu trước. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát. Các biến chính bao gồm: nhu cầu và sự sẵn sàng tham gia của người sử dụng lao động. Ý định tham gia của người lao động cũng là một biến quan trọng. Các biến khác bao gồm quy mô doanh nghiệp, ngành nghề, chính sách quỹ hưu trí tự nguyện hiện có. Việc đo lường chính xác các biến số này rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo độ tin cậy của phân tích.
4.3. Quy trình khảo sát người sử dụng lao động người lao động
Quá trình khảo sát được thực hiện theo quy trình chặt chẽ. Mục tiêu là thu thập thông tin về quan điểm và nhu cầu. Đối tượng khảo sát bao gồm đại diện các doanh nghiệp (người sử dụng lao động) và người lao động. Bảng hỏi được thiết kế khoa học. Nó bao gồm các câu hỏi về nhận thức, mong muốn và các yếu tố ảnh hưởng. Khảo sát giúp đánh giá mức độ quan tâm đến phúc lợi hưu trí doanh nghiệp. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về các rào cản. Từ đó, đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy thành lập quỹ hưu trí tại doanh nghiệp.
V. Thực Trạng Quỹ Hưu Trí Tự Nguyện Tại Doanh Nghiệp Việt Nam
Phần này đánh giá thực trạng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại Việt Nam. Nó giới thiệu tổng quan về hệ thống hưu trí. Sau đó, phân tích các thành tựu và hạn chế. Việc nhận diện đúng thực trạng là cơ sở để đề xuất giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện chính sách quỹ hưu trí tự nguyện.
5.1. Tổng quan hệ thống quỹ hưu trí tại Việt Nam
Hệ thống quỹ hưu trí ở Việt Nam gồm hai trụ cột chính. Trụ cột thứ nhất là bảo hiểm xã hội bắt buộc. Trụ cột thứ hai là các chương trình hưu trí tự nguyện. Tuy nhiên, trụ cột tự nguyện còn khá sơ khai. Quỹ hưu trí bổ sung doanh nghiệp chưa phát triển rộng rãi. Các quy định pháp luật quỹ hưu trí cá nhân và doanh nghiệp đang dần được hoàn thiện. Sự hiểu biết về chế độ hưu trí tự nguyện công ty còn hạn chế. Điều này tạo ra nhiều thách thức trong việc mở rộng và phát triển quỹ.
5.2. Thực trạng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện
Thực trạng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp Việt Nam còn khiêm tốn. Số lượng doanh nghiệp tham gia và quy mô quỹ chưa lớn. Nguyên nhân chủ yếu do nhận thức chưa đầy đủ. Thiếu chính sách khuyến khích đủ mạnh. Chi phí quỹ hưu trí doanh nghiệp ban đầu cũng là một rào cản. Người lao động cũng chưa thật sự chủ động tìm hiểu. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp lớn, đặc biệt là FDI, đã tiên phong. Họ thành lập quỹ hưu trí tại doanh nghiệp như một phúc lợi quan trọng.
5.3. Hạn chế và thách thức tồn tại
Quỹ hưu trí tự nguyện ở Việt Nam đối mặt với nhiều hạn chế. Khung pháp lý chưa hoàn chỉnh. Thiếu các cơ chế khuyến khích tài chính rõ ràng. Thị trường quản lý quỹ hưu trí tự nguyện chưa phát triển mạnh mẽ. Nhận thức của cả doanh nghiệp và người lao động còn hạn chế. Vấn đề minh bạch và tin cậy cũng cần được cải thiện. Các thách thức bao gồm biến động kinh tế. Lãi suất thấp ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư. Việc giải quyết các hạn chế này là then chốt. Nó giúp tăng cường lợi ích quỹ hưu trí cho nhân viên và thu hút đầu tư.
VI. Lợi Ích Phúc Lợi Hưu Trí Doanh Nghiệp Thu Hút Nhân Tài
Phần này phân tích sâu về các lợi ích chiến lược của quỹ hưu trí tự nguyện. Nó tập trung vào việc tăng cường phúc lợi cho nhân viên. Đồng thời, nó là công cụ hiệu quả để thu hút giữ chân nhân tài. Các doanh nghiệp cần nhìn nhận đây là khoản đầu tư dài hạn. Nó mang lại giá trị bền vững.
6.1. Tăng cường phúc lợi hưu trí cho nhân viên
Quỹ hưu trí tự nguyện cung cấp một lớp an toàn tài chính bổ sung. Nó giúp người lao động an tâm hơn về tương lai. Đây là phúc lợi hưu trí doanh nghiệp vượt trội. Nó thể hiện sự quan tâm của công ty đến đời sống nhân viên. Quỹ giúp nhân viên tích lũy tài sản cho tuổi già. Nó giảm bớt lo lắng về tài chính sau khi nghỉ hưu. Điều này tạo động lực làm việc và gắn bó lâu dài. Quỹ hưu trí bổ sung doanh nghiệp là minh chứng cho một môi trường làm việc có trách nhiệm. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động.
6.2. Nâng cao khả năng giữ chân nhân tài
Trong thị trường lao động cạnh tranh, quỹ hưu trí tự nguyện là yếu tố khác biệt. Nó giúp doanh nghiệp thu hút giữ chân nhân tài. Nhân viên đánh giá cao các phúc lợi dài hạn. Một chính sách quỹ hưu trí tự nguyện hấp dẫn tăng cường lòng trung thành. Nó giảm tỷ lệ nghỉ việc. Các chương trình hưu trí tốt cho thấy doanh nghiệp đầu tư vào tương lai của nhân viên. Điều này xây dựng một đội ngũ ổn định. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp. Quản lý quỹ hưu trí tự nguyện hiệu quả củng cố vị thế tuyển dụng.
6.3. Tối ưu chi phí quỹ hưu trí doanh nghiệp
Việc thành lập quỹ hưu trí tại doanh nghiệp không chỉ là chi phí. Nó là một khoản đầu tư chiến lược. Doanh nghiệp có thể hưởng các ưu đãi thuế. Việc này làm giảm chi phí thực tế. Quỹ cũng giúp tối ưu hóa ngân sách phúc lợi. Nó thay vì các khoản thưởng ngắn hạn. Khoản đóng góp vào quỹ hưu trí bổ sung doanh nghiệp có thể được coi là chi phí hợp lý. Nó mang lại giá trị dài hạn. Điều này tạo ra sự cân bằng giữa chi phí và lợi ích. Nó đóng góp vào chiến lược tài chính tổng thể của công ty.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (259 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG --------------------------- NGUYỄN THÀNH HƯNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, THÁNG 04 NĂM 2024 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG --------------------------- NGUYỄN THÀNH HƯNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn: 1. TRẦN THỊ XUÂN ANH 2. NGUYỄN THỊ CHÍNH HÀ NỘI, THÁNG 04 NĂM 2024 i LỜI CAM KẾT Tác giả cam đoan danh dự về công trình nghiên cứu khoa học này của mình, cụ thể như sau: Họ tên tác giả: Nguyễn Thành Hưng Sinh ngày 20 tháng 08 năm 1980 tại Quảng Ngãi, Việt Nam Quê quán: Quảng Ngãi, Việt Nam Là nghiên cứu sinh khóa 24 của Học viện Ngân hàng Luận án: Phát triển hệ thống quỹ hưu trí tự nguyện tại doanh nghiệp Việt Nam Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Thị Xuân Anh và TS.
Nguyễn Thị Chính Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường đại học nào. Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tôi, do tôi tự thực hiện, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày 15 tháng 04 năm 2024 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Hưng ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin gửi lời tri ân chân thành và sâu sắc tới các Thầy Cô Khoa Tài chính, Khoa Sau Đại học - Học viện Ngân hàng vì sự quan tâm, hướng dẫn nhiệt tình, tận tâm trong quá trình hoàn thành luận án tiến sĩ.
Trở thành Nghiên cứu sinh của Học viện Ngân hàng là niềm vinh dự, tự hào to lớn đối với tôi. Kiến thức, kỹ năng và năng lực tư duy tôi nhận được trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện là nền tảng vững chắc cho công tác chuyên môn và sự nghiệp của tôi. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ tấm lòng tri ân sâu sắc đến Người hướng dẫn khoa học là PGS. Trần Thị Xuân Anh – Trưởng khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng và TS.
Nguyễn Thị Chính – Trưởng khoa Bảo hiểm, Đại học Kinh tế Quốc dân. Sự hướng dẫn, hỗ trợ tận tình, lòng kiên nhẫn chỉ bảo và những lời góp ý kịp thời là nguồn động viên, khích lệ to lớn đối với tôi, giúp tôi sáng tỏ vấn đề nghiên cứu về mặt lý luận cũng như thực tiễn. Tôi xin dành lời cảm ơn chân thành đến bạn bè đồng nghiệp, các cơ quan đơn vị, những anh chị em tham gia vào quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn những đóng góp hữu ích từ góc nhìn thực tiễn để luận án của tôi thêm hoàn thiện.
Cuối cùng, tôi xin gửi những lời yêu thương vô bờ bến đến gia đình, người thân - những người đã gắn bó, khích lệ, hy sinh rất nhiều cho tôi để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 15 tháng 04 năm 2024 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Hưng iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. x DANH MỤC HÌNH ẢNH. xiii MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP .1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN.
Khái niệm và phân loại hệ thống quỹ hưu trí tự nguyện. Hệ thống Quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp.2 PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP. Khái niệm, vai trò và sự cần thiết phát triển hệ thống quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp. Các tiêu chí đánh giá phát triển hệ thống quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp.
Nhân tố tác động đến sự phát triển hệ thống quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp .3 KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP Ở MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM. Kinh nghiệm phát triển hệ thống quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam. PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 KHUNG NGHIÊN CỨU .2 PHƯƠNG PHÁP, MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.
Phương pháp, mô hình nghiên cứu thực trạng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp Việt Nam. Phương pháp, mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp Việt Nam .3 DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. Nguồn dữ liệu. Mẫu nghiên cứu .4 BIẾN VÀ ĐO LƯỜNG.
Nhu cầu và sự sẵn sàng tham gia quỹ hưu trí tự nguyện của người sử dụng lao động. Ý định tham gia của người lao động .5 PHƯƠNG PHÁP KHẢO SÁT. Quy trình. Mục tiêu, đối tượng, nội dung và bảng hỏi khảo sát người sử dụng lao động.
Mục tiêu, đối tượng, nội dung bảng hỏi khảo sát người lao động. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM .1 GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM. Hệ thống quỹ hưu trí tại Việt Nam. Hệ thống quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp Việt Nam .2 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM.
Về mặt quy mô. Về mặt chất lượng phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp 107 3.3 ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM. Những kết quả đạt được. Những mặt tồn tại, nguyên nhân.
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM .1 CÁC NHÂN TỐ KHÁCH QUAN ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM .2 MÔ TẢ DỮ LIỆU KHẢO SÁT NHÂN TỐ CHỦ QUAN ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM. Dữ liệu nghiên cứu từ khảo sát người sử dụng lao động. Dữ liệu nghiên cứu từ khảo sát người lao động .3 KẾT QUẢ KHẢO SÁT NHÂN TỐ CHỦ QUAN ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM. Kết quả khảo sát người sử dụng lao động.
Kết quả khảo sát người lao động .4 THẢO LUẬN KẾT QUẢ KHẢO SÁT NHÂN TỐ CHỦ QUAN ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG QUỸ HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM. Thảo luận kết quả khảo sát người sử dụng lao động. Thảo luận kết quả khảo sát người lao động. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
Khuyến nghị đối Nhà nước về phương hướng phát triển hệ thống quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn đến 2050150 5. Khuyến nghị đối Nhà nước một số giải pháp phát triển hệ thống quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp Việt Nam. Khuyến nghị đối các doanh nghiệp về giải pháp phát triển hệ thống quỹ hưu trí tự nguyện tại các doanh nghiệp Việt Nam. Khuyến nghị đối người lao động về quỹ hưu trí tự nguyện tại doanh nghiệp.
175 vi KẾT LUẬN CHUNG. 176 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 179 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 195 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Việt Nguyên nghĩa tiếng Anh BHHT : Bảo hiểm hưu trí BHHTTN : Bảo hiểm hưu trí tự nguyện BHNT : Bảo hiểm nhân thọ BHXH : Bảo hiểm xã hội Bộ LĐTB : Bộ Lao động, Thương binh và & XH Xã hội BMBH : Bên mua bảo hiểm CL&CSTC : Chiến lược và chính sách tài chính DB : Mức phúc lợi xác định Defined Benefit DC : Mức đóng góp xác định Defined Contribution DN : Doanh nghiệp FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment FBM : Mô hình hành vi Fogg Fogg Behavioral Model G7 : Diễn đàn bảy (7) cường quốc Group of Seven có nền kinh tế công nghiệp phát triển với kỹ nghệ tiên tiến trên thế giới, bao gồm: Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức, Pháp, Ý và Canada GA : Hiệp hội Geneva Geneva Assossiation GoC : Chính phủ Cộng hoà Croatia Government of The Republic of Croatia HĐBH : Hợp đồng bảo hiểm HĐLĐ : Hợp đồng lao động HTTN : Hưu trí tự nguyện ILSSA : Viện Khoa học Lao động và Xã Institute of Labour Science and hội thuộc Bộ Lao động, Thương Social Affairs binh và Xã hội viii Từ viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Việt Nguyên nghĩa tiếng Anh ILO : Tổ chức Lao động Quốc tế International Labour Organization IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế International Monetary Fund NDC : Đóng góp xác định theo danh nghĩa Notional Defined Contribution NĐBH : Người được bảo hiểm NHNN : Ngân hàng Nhà nước NLĐ : Người lao động NSDLĐ : Người sử dụng lao động NSNN : Ngân sách Nhà nước OECD : Tổ chức Hợp tác và Phát triển Organization for Economic kinh tế Cooperation and Development PAYG : Hệ thống hưu trí mà quyền lợi hưu Pay As You Go trí của những người nghỉ hưu được chi trả từ nguồn đóng góp của chính họ khi còn đang làm việc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện trong doanh nghiệp tại Việt Nam.
Luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại doanh nghiệp" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển quỹ hưu trí tự nguyện tại doanh nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.