Luận án tiến sĩ: Phát triển nhân lực DNDL Ninh Bình trong hội nhập quốc tế
Luận án tiến sĩ phân tích nhân lực du lịch tại Ninh Bình trong hội nhập quốc tế. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng, phát triển bền vững nguồn nhân lực.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao quản lý nhân lực du lịch Ninh Bình hội nhập
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Lương Chiêu Tuấn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao quản lý nhân lực du lịch Ninh Bình hội nhập
Ninh Bình đang phát triển vượt bậc trong ngành du lịch. Tỉnh sở hữu nhiều di sản thế giới như Quần thể danh thắng Tràng An. Vẻ đẹp tự nhiên, giá trị văn hóa lịch sử thu hút lượng lớn du khách. Sự tăng trưởng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý nguồn nhân lực du lịch. Doanh nghiệp du lịch Ninh Bình đối mặt với thách thức. Họ phải đảm bảo đội ngũ nhân sự đủ năng lực. Việc này cần thiết cho hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao là yếu tố quyết định. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ du lịch. Nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn ngành. Phát triển nhân lực ngành du lịch bền vững là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp doanh nghiệp thích ứng với xu thế toàn cầu. Các chiến lược đào tạo nhân viên du lịch chuyên nghiệp cần được triển khai. Mục tiêu là đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Tóm tắt này khám phá các khía cạnh quan trọng. Nó đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Tất cả nhằm mục đích tối ưu hóa nguồn nhân lực du lịch. Đảm bảo sự phát triển ổn định và hội nhập thành công.
1.1. Tầm quan trọng nhân lực du lịch Ninh Bình hội nhập
Ninh Bình đang vươn mình thành điểm đến du lịch quốc tế. Vị thế này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nhân lực. Nhân lực là tài sản quý giá nhất của mọi doanh nghiệp du lịch. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch quyết định sự hài lòng của khách hàng. Đặc biệt là du khách quốc tế với kỳ vọng cao. Sự thiếu hụt hoặc yếu kém về năng lực có thể kìm hãm phát triển. Nó làm giảm khả năng hội nhập quốc tế. Doanh nghiệp du lịch Ninh Bình cần nhân sự không chỉ giỏi nghiệp vụ. Họ còn phải thành thạo ngoại ngữ, có kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Đây là yêu cầu cơ bản trong môi trường hội nhập kinh tế quốc tế. Nhân viên du lịch chuyên nghiệp giúp xây dựng hình ảnh đẹp. Họ đóng góp vào thương hiệu du lịch quốc gia. Việc đào tạo nhân viên du lịch cần tập trung vào các tiêu chuẩn toàn cầu. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch.
1.2. Vai trò quản lý nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao
Quản lý nguồn nhân lực du lịch không chỉ là công việc hành chính. Đó là một chức năng chiến lược cốt lõi. Nó đảm bảo doanh nghiệp luôn có đội ngũ nhân sự tối ưu. Từ khâu tuyển dụng, quản trị nhân sự khách sạn cần thu hút nhân tài. Sau đó là quy trình đào tạo và phát triển liên tục. Mục tiêu là nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và kỹ năng mềm du lịch. Chính sách đãi ngộ công bằng, phúc lợi hấp dẫn giúp giữ chân nhân tài. Nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao là chìa khóa. Nó giúp tạo ra trải nghiệm dịch vụ xuất sắc. Khách du lịch sẽ cảm nhận được sự chuyên nghiệp, tận tâm. Điều này giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Một hệ thống quản lý hiệu quả thúc đẩy môi trường làm việc tích cực. Nó khuyến khích nhân viên phát huy tối đa năng lực. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch.
1.3. Mục tiêu chiến lược phát triển nhân lực ngành du lịch
Mục tiêu chiến lược cho phát triển nhân lực ngành du lịch Ninh Bình rất rõ ràng. Nó hướng tới xây dựng đội ngũ nhân sự đạt chuẩn quốc tế. Cần có kế hoạch dài hạn, chi tiết. Kế hoạch này bao gồm dự báo nhu cầu nhân sự. Dự báo này phải phù hợp với xu hướng phát triển du lịch toàn cầu. Trọng tâm là đào tạo nhân viên du lịch trở thành những người đa năng. Họ cần có trình độ chuyên môn vững vàng. Ngoại ngữ thông thạo và kỹ năng mềm du lịch xuất sắc là bắt buộc. Mục tiêu khác là tạo dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp. Môi trường này phải khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới. Đồng thời, nó cần tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng cho nhân viên. Quản lý nguồn nhân lực du lịch phải được tích hợp sâu rộng. Nó phải gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp. Điều này giúp doanh nghiệp du lịch Ninh Bình không chỉ phát triển. Nó còn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Đảm bảo sự bền vững lâu dài.
II.Cơ sở lý luận quản trị nhân sự du lịch hội nhập quốc tế
Quản trị nhân sự trong ngành du lịch là lĩnh vực đặc thù. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc lý luận. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế, các doanh nghiệp du lịch Ninh Bình cần áp dụng khoa học. Việc này giúp nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực du lịch. Nghiên cứu này trình bày rõ các khái niệm cơ bản. Nó phân tích vai trò của nhân lực trong doanh nghiệp du lịch. Cơ sở lý luận cung cấp nền tảng vững chắc. Nền tảng này giúp đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Các lý thuyết về phát triển nhân lực ngành du lịch được xem xét kỹ lưỡng. Chúng bao gồm các mô hình quản lý, phương pháp đánh giá năng lực. Việc này giúp các nhà quản lý xây dựng chiến lược phù hợp. Chiến lược này cần thiết để duy trì nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Nó cũng hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
2.1. Khái niệm quan niệm nhân lực du lịch trong hội nhập
Nhân lực du lịch là toàn bộ sức lao động của con người. Nó bao gồm thể lực, trí lực và tâm lực. Nhân lực này được huy động vào các hoạt động dịch vụ du lịch. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, khái niệm này mở rộng. Nhân lực du lịch không chỉ cần chuyên môn. Họ cần có khả năng thích ứng với môi trường đa văn hóa. Doanh nghiệp du lịch Ninh Bình cần hiểu rõ điều này. Quan niệm về nhân lực chất lượng cao cũng thay đổi. Ngoài kiến thức chuyên ngành, yêu cầu về ngoại ngữ rất cao. Kỹ năng mềm du lịch như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề trở nên thiết yếu. Nhân lực phải hiểu biết về các tiêu chuẩn dịch vụ quốc tế. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch. Đồng thời, nó giúp đáp ứng kỳ vọng của du khách toàn cầu.
2.2. Tiêu chí đánh giá chất lượng nhân lực ngành du lịch
Chất lượng nhân lực ngành du lịch được đánh giá theo nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Đó là các kỹ năng thực hành công việc như lễ tân, buồng phòng, hướng dẫn viên. Yếu tố quan trọng khác là trình độ ngoại ngữ. Đặc biệt là tiếng Anh, và các ngôn ngữ phổ biến khác. Khả năng giao tiếp đa văn hóa cũng rất cần thiết. Kỹ năng mềm du lịch như tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết xung đột, làm việc nhóm. Thái độ phục vụ chuyên nghiệp, sự tận tâm và đạo đức nghề nghiệp cũng là tiêu chí quan trọng. Đối với doanh nghiệp du lịch Ninh Bình, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong đánh giá là cần thiết. Điều này giúp xác định những khoảng trống năng lực. Từ đó, đưa ra các chương trình đào tạo nhân viên du lịch phù hợp. Đảm bảo nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng quản trị nhân sự khách sạn
Quản trị nhân sự khách sạn và doanh nghiệp du lịch chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Yếu tố nội bộ bao gồm văn hóa doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức. Đó là chính sách lương thưởng, môi trường làm việc. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến động lực và sự gắn bó của nhân viên. Yếu tố bên ngoài quan trọng không kém. Đó là chính sách phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Các quy định pháp luật về lao động. Tình hình kinh tế vĩ mô, đặc biệt là xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế. Sự phát triển của khoa học công nghệ cũng ảnh hưởng. Cụ thể là các ứng dụng quản lý, công nghệ thông tin trong du lịch. Những yếu tố này đòi hỏi quản lý nguồn nhân lực du lịch phải linh hoạt. Họ cần thích nghi nhanh chóng. Điều này nhằm duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng giúp đào tạo nhân viên du lịch đáp ứng yêu cầu mới.
III.Phân tích thực trạng nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình
Nghiên cứu sâu rộng đã tiến hành phân tích thực trạng. Phân tích này tập trung vào nguồn nhân lực của các doanh nghiệp du lịch Ninh Bình. Giai đoạn 2010-2017 là trọng tâm khảo sát. Kết quả chỉ ra nhiều điểm mạnh, điểm yếu rõ rệt. Về tổng thể, số lượng lao động đã tăng lên. Tuy nhiên, chất lượng chưa đồng đều. Đặc biệt là năng lực đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Nhiều doanh nghiệp đối mặt với vấn đề thiếu hụt nhân sự chất lượng cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ du lịch. Các khảo sát về kỹ năng, trình độ ngoại ngữ cho thấy cần cải thiện. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình đào tạo nhân viên du lịch. Mục tiêu là nâng cao trình độ. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Chúng phải phù hợp với đặc thù của ngành.
3.1. Hiện trạng số lượng chất lượng lao động du lịch
Số lượng lao động trong các doanh nghiệp du lịch Ninh Bình có xu hướng tăng. Điều này phản ánh sự phát triển của ngành du lịch tỉnh. Tuy nhiên, cơ cấu lao động còn chưa hợp lý. Tỷ lệ lao động phổ thông chiếm phần lớn. Lao động có trình độ cao đẳng, đại học còn hạn chế. Đặc biệt là trong các vị trí quản lý và chuyên môn. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch chưa đáp ứng đủ yêu cầu khắt khe. Các yêu cầu này đến từ thị trường khách quốc tế. Trình độ nghiệp vụ, khả năng phục vụ khách du lịch nước ngoài còn yếu. Thực trạng này gây khó khăn cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cản trở doanh nghiệp du lịch Ninh Bình khai thác hiệu quả tiềm năng. Việc quản lý nguồn nhân lực du lịch cần chú trọng cân bằng. Cân bằng giữa số lượng và chất lượng.
3.2. Đánh giá trình độ kỹ năng nhân viên du lịch Ninh Bình
Đánh giá trình độ và kỹ năng của nhân viên du lịch Ninh Bình cho thấy nhiều hạn chế. Trình độ học vấn chung của phần lớn lao động là trung cấp hoặc phổ thông. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức mới. Kỹ năng ngoại ngữ là một điểm yếu lớn. Nhiều nhân viên chưa thể giao tiếp cơ bản với du khách quốc tế. Kỹ năng mềm du lịch như kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống, làm việc nhóm còn thiếu. Đây là những yếu tố thiết yếu để cung cấp chất lượng dịch vụ du lịch cao. Khảo sát cũng chỉ ra sự thiếu hụt trong đào tạo chuyên sâu. Đào tạo về các tiêu chuẩn dịch vụ quốc tế còn hạn chế. Quản trị nhân sự khách sạn cần tập trung vào việc lấp đầy những khoảng trống này. Điều này bao gồm việc thiết kế các khóa đào tạo nhân viên du lịch hiệu quả hơn.
3.3. Hạn chế thách thức nguồn nhân lực du lịch hiện tại
Nguồn nhân lực du lịch của Ninh Bình đang đối mặt với nhiều hạn chế, thách thức. Một thách thức lớn là sự cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến khác. Điều này đòi hỏi nhân lực phải có năng lực vượt trội. Vấn đề thiếu hụt lao động có chuyên môn cao là cấp bách. Đặc biệt là ở các vị trí quản lý, giám sát. Chất lượng dịch vụ du lịch chưa đạt đến mức kỳ vọng của du khách quốc tế. Việc này do yếu kém về ngoại ngữ và kỹ năng phục vụ. Khả năng thích ứng với công nghệ mới cũng là một hạn chế. Các doanh nghiệp du lịch Ninh Bình còn gặp khó khăn trong việc thu hút. Họ cũng khó khăn trong việc giữ chân nhân tài. Môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn. Các thách thức này đòi hỏi chiến lược phát triển nhân lực ngành du lịch toàn diện. Nó phải bao gồm cả đào tạo kỹ năng mềm du lịch và nghiệp vụ.
IV.Giải pháp phát triển nhân lực du lịch chất lượng cao Ninh Bình
Để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Những giải pháp này nhằm phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao tại Ninh Bình. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo. Tập trung vào đào tạo nhân viên du lịch chuyên nghiệp là trọng tâm. Cần cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch thông qua con người. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện chính sách, nâng cao kỹ năng. Đồng thời, cần cải thiện môi trường làm việc. Điều này giúp doanh nghiệp du lịch Ninh Bình xây dựng đội ngũ vững mạnh. Đội ngũ này có khả năng thích ứng với mọi thay đổi. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các sáng kiến này cần được triển khai một cách hệ thống.
4.1. Hoàn thiện chính sách đào tạo nhân viên du lịch chuyên nghiệp
Việc hoàn thiện chính sách đào tạo nhân viên du lịch là cốt lõi. Cần xây dựng chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế. Nội dung đào tạo phải cập nhật các xu hướng du lịch toàn cầu. Tập trung vào nghiệp vụ chuyên sâu, kỹ năng ngoại ngữ và công nghệ. Hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp du lịch Ninh Bình và các trường, trung tâm đào tạo là cần thiết. Khuyến khích hình thức đào tạo tại chỗ (on-the-job training). Điều này giúp nhân viên áp dụng kiến thức ngay lập tức. Chính sách hỗ trợ tài chính cho việc học tập, nâng cao trình độ cần được triển khai. Điều này giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch. Quản lý nguồn nhân lực du lịch cần định kỳ đánh giá hiệu quả đào tạo. Từ đó, điều chỉnh cho phù hợp.
4.2. Nâng cao kỹ năng mềm ngoại ngữ cho nhân lực ngành du lịch
Nâng cao kỹ năng mềm du lịch và ngoại ngữ là ưu tiên hàng đầu. Các khóa học chuyên sâu về giao tiếp đa văn hóa cần được tổ chức thường xuyên. Kỹ năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, quản lý thời gian cũng rất quan trọng. Đối với ngoại ngữ, cần có các chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành. Khuyến khích học thêm các ngôn ngữ khác như tiếng Trung, Hàn, Nhật. Điều này giúp nhân viên giao tiếp hiệu quả với du khách quốc tế. Doanh nghiệp cần tạo môi trường thực hành ngoại ngữ. Ví dụ như các buổi giao lưu, hội thảo. Việc đầu tư vào đào tạo kỹ năng mềm du lịch giúp nhân viên tự tin hơn. Nó nâng cao khả năng phục vụ. Từ đó, góp phần vào chất lượng dịch vụ du lịch tổng thể.
4.3. Cải thiện môi trường làm việc giữ chân nhân tài du lịch
Cải thiện môi trường làm việc là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa làm việc chuyên nghiệp, minh bạch. Tạo điều kiện cho nhân viên phát triển sự nghiệp. Chính sách lương thưởng, phúc lợi cần cạnh tranh, công bằng. Đảm bảo phù hợp với thị trường lao động. Cơ hội thăng tiến rõ ràng, lộ trình phát triển nghề nghiệp là cần thiết. Các hoạt động gắn kết đội ngũ, xây dựng tinh thần đồng đội cũng quan trọng. Quản trị nhân sự khách sạn cần chú trọng lắng nghe phản hồi từ nhân viên. Từ đó, điều chỉnh chính sách. Điều này giúp xây dựng lòng trung thành. Nó đảm bảo nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao luôn sẵn sàng. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp du lịch Ninh Bình.
V.Đánh giá tiềm năng thách thức hội nhập kinh tế quốc tế
Hội nhập kinh tế quốc tế mang đến cả cơ hội và thách thức lớn. Đặc biệt đối với ngành du lịch Ninh Bình. Tỉnh có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự cạnh tranh toàn cầu yêu cầu chuẩn bị kỹ lưỡng. Đánh giá tiềm năng giúp nhận diện các lợi thế. Thách thức giúp xác định các rủi ro cần hóa giải. Quản lý nguồn nhân lực du lịch phải thích ứng nhanh chóng. Điều này để tận dụng tối đa cơ hội. Đồng thời, nó phải giảm thiểu tác động tiêu cực của thách thức. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch Ninh Bình là mục tiêu quan trọng. Điều này cần có chiến lược phát triển nhân lực ngành du lịch dài hạn. Chiến lược này phải phù hợp với xu thế toàn cầu.
5.1. Cơ hội hội nhập quốc tế cho du lịch Ninh Bình
Hội nhập kinh tế quốc tế mở ra nhiều cơ hội. Ninh Bình có thể thu hút thêm lượng lớn du khách quốc tế. Đặc biệt từ các thị trường mới. Việc này giúp tăng doanh thu du lịch. Nó tạo ra nhiều việc làm hơn. Cơ hội hợp tác với các tập đoàn du lịch quốc tế cũng được mở rộng. Các doanh nghiệp du lịch Ninh Bình có thể học hỏi kinh nghiệm. Học hỏi về quản trị, công nghệ và chất lượng dịch vụ du lịch. Tiếp cận các nguồn vốn đầu tư nước ngoài cũng là một lợi thế. Điều này giúp nâng cấp cơ sở hạ tầng. Nó hiện đại hóa các dịch vụ du lịch. Nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao được tiếp xúc với môi trường làm việc quốc tế. Điều này giúp nâng cao năng lực chuyên môn.
5.2. Thách thức quản lý nguồn nhân lực trong hội nhập
Thách thức đối với quản lý nguồn nhân lực du lịch là đáng kể. Sự cạnh tranh nhân tài ngày càng gay gắt. Các doanh nghiệp nước ngoài có thể thu hút lao động giỏi. Điều này gây ra tình trạng "chảy máu chất xám". Yêu cầu về trình độ, kỹ năng của nhân viên cũng tăng cao. Ngoại ngữ, kỹ năng mềm du lịch và kiến thức quốc tế là bắt buộc. Chi phí đào tạo nhân viên du lịch có thể tăng lên. Doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn. Sự khác biệt văn hóa giữa du khách và nhân viên cũng tạo ra thách thức. Điều này đòi hỏi nhân viên phải linh hoạt. Nó đòi hỏi khả năng thích ứng cao. Đảm bảo chất lượng dịch vụ du lịch ổn định trong bối cảnh này là khó khăn.
5.3. Định hướng chiến lược phát triển bền vững du lịch
Định hướng chiến lược phát triển du lịch bền vững cho Ninh Bình cần toàn diện. Nó phải đặt nhân lực vào vị trí trung tâm. Ưu tiên hàng đầu là xây dựng nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Điều này bao gồm việc phát triển các chương trình đào tạo. Các chương trình này phải liên tục, phù hợp với xu thế thị trường. Cần khuyến khích hợp tác công tư trong đào tạo. Thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ trong quản trị nhân sự khách sạn. Tạo môi trường làm việc hấp dẫn để thu hút, giữ chân nhân tài. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp du lịch Ninh Bình. Điều này thông qua việc cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch. Mục tiêu là phát triển du lịch Ninh Bình thành điểm đến đẳng cấp. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đã tái định hình toàn diện chuỗi giá trị du lịch toàn cầu, đặt yếu tố con người vào vị trí trung tâm của năng lực cạnh tranh quốc gia và doanh nghiệp. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị với đề tài "Nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quốc tế" do nghiên cứu sinh Lương Chiêu Tuấn thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hoàng Thị Bích Loan và PGS.TS. Cù Chí Lợi (bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2019, Mã số: 62 31 01 02) là công trình nghiên cứu tiên phong tiếp cận vấn đề phát triển nhân lực du lịch cấp tỉnh dưới lăng kính kinh tế chính trị học Mác - Lênin kết hợp với lý thuyết kinh tế học hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện xuất phát từ sự thiếu vắng các nghiên cứu liên ngành phân tích lực lượng lao động tại doanh nghiệp du lịch (DNDL) như một thể thống nhất hữu cơ giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTAs), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và các cam kết của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Các nghiên cứu trước đây như công trình của Nguyễn Thế Bình (2008) về nhân lực du lịch Ninh Bình mới dừng lại ở giác độ mô tả nguồn nhân lực xã hội chung chung; nghiên cứu của Bùi Sỹ Lợi (2006) hay Lê Thị Mỹ Linh (2009) chỉ khu biệt ở phạm vi nguồn nhân lực doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc công nghiệp hóa cấp tỉnh mà chưa giải quyết nút thắt thể chế và năng lực cạnh tranh hội nhập của nhân lực doanh nghiệp du lịch tại một trung tâm di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới như Quần thể danh thắng Tràng An.
Luận án thiết lập và giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 4 giả thuyết cốt lõi (Hypotheses - H):
- RQ1: Cơ sở lý luận và tiêu chí nào phản ánh đầy đủ bản chất của nhân lực DNDL trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng?
- RQ2: Kinh nghiệm phát triển nhân lực DNDL trong và ngoài nước mang lại bài học cấu trúc nào cho các địa phương sở hữu tài nguyên du lịch đặc thù?
- RQ3: Thực trạng số lượng, chất lượng và cơ cấu nhân lực tại các DNDL tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2010 - 2017 bộc lộ những điểm nghẽn và nguyên nhân sâu xa nào?
- RQ4: Dự báo quy mô nhu cầu và các giải pháp chiến lược khả thi nào cần được triển khai đến năm 2025, tầm nhìn 2030?
Tương ứng với các câu hỏi trên là các giả thuyết:
- H1: Nhân lực DNDL là bộ phận cấu thành trực tiếp của lực lượng sản xuất du lịch, trong đó sự phát triển hài hòa giữa ba trụ cột "Thể lực - Trí lực - Tâm lực" quyết định năng suất và giá trị thặng dư tạo ra trong chuỗi cung ứng dịch vụ.
- H2: Mức độ thích ứng hội nhập của nhân lực DNDL chịu tác động kép của môi trường thể chế vĩ mô, chiến lược quản trị doanh nghiệp vi mô và năng lực chủ động hội nhập của người lao động.
- H3: Tồn tại sự mất cân đối nghiêm trọng giữa tốc độ tăng trưởng quy mô khách du lịch với chất lượng chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ và năng lực quản trị cấp cao của nhân lực DNDL tỉnh Ninh Bình.
- H4: Một khung giải pháp đồng bộ kết hợp giữa Nhà nước - Cơ sở đào tạo - Doanh nghiệp du lịch là điều kiện tiên quyết để giải quyết hiện tượng dịch chuyển và chảy máu chất xám.
Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực chứng giai đoạn 2010 - 2017, điều tra khảo sát sơ cấp trên quy mô 415 người lao động và cán bộ quản lý tại 50 DNDL trên địa bàn tỉnh Ninh Bình (400 phiếu hợp lệ được xử lý logic), đồng thời xây dựng mô hình dự báo nhu cầu nhân lực đến năm 2025 và định hướng chiến lược đến năm 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy nhân lực và phát triển nguồn nhân lực (Human Resource Development - HRD) luôn là tâm điểm thu hút giới học thuật với ba dòng nghiên cứu chủ lưu:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào lý thuyết vốn nhân lực và vai trò của con người trong tăng trưởng kinh tế. Edward Prescott, Robert Lucas và Nancy Stokey (1989) trong Recursive Methods in Economic Dynamics đã phân định rõ vốn hữu hình và vốn nhân lực, chứng minh vốn nhân lực là động lực nội sinh duy trì tăng trưởng năng suất dài hạn. E. Wayne Nafziger (2006) trong The Economics of Developing Countries nhấn mạnh nhân lực là nguồn tài nguyên vô hạn và quan trọng nhất của các nước đang phát triển, đòi hỏi các chính sách đãi ngộ thỏa đáng để hạn chế nạn chảy máu chất xám. Wang và Judy Y. Sun (2009) làm rõ các ranh giới lý thuyết của HRD từ giác độ xã hội và kinh tế ngành.
Dòng nghiên cứu thứ hai đi sâu vào nhân lực ngành du lịch và phát triển bền vững. Martin Oppermann và Kye-Sung Chon (1997) trong Tourism in Developing Countries khẳng định nhân lực du lịch tại các nước đang phát triển cần hội tụ đủ số lượng, cơ cấu hợp lý và tinh thần phục vụ chuyên nghiệp thông qua sự can thiệp chính sách từ Chính phủ. Greg Richards và Derek Hall (2000) với Tourism and Sustainable Community Development coi giáo dục và đào tạo cộng đồng địa phương là điều kiện tiên quyết cho du lịch bền vững. Stephen F. McCool và Christopher D. Haynes (2001) ví nhân lực du lịch như những "đại sứ ngoại giao" định hình thương hiệu điểm đến. Dennis Nickson (2007) trong Human Resource Management for the Hospitality and Tourism Industries hệ thống hóa các mô hình quản trị nhân lực chuyên biệt cho ngành khách sạn - du lịch. Tom Baum (2007) trong nghiên cứu Human resource development in the tourism sector in Asia chỉ rõ sự thiếu hụt nghiêm trọng kỹ năng và nhân lực chất lượng cao là rào cản lớn nhất của châu Á khi hội nhập sâu, đồng thời khuyến nghị mô hình chuyển giao chương trình đào tạo quốc tế. Janne J. Liburd và Deborah Edwards (2010) khẳng định kỹ năng mềm, nghệ thuật lãnh đạo và năng lực giao tiếp đa văn hóa là trọng tâm sống còn của các cơ sở kinh doanh dịch vụ lữ hành.
Dòng nghiên cứu thứ ba tại Việt Nam phản ánh quá trình chuyển đổi và công nghiệp hóa. Nguyễn Văn Sơn (2008) định hình cấu trúc chất lượng nhân lực qua mô hình ba chân kiềng "Thể lực - Trí lực - Tâm lực". Vũ Đức Minh (2009) nghiên cứu hiệu quả sử dụng nhân lực tại các DNDL nhà nước ở Hà Nội. Các công trình của Nguyễn Văn Đính (2006), Phùng Đức Chiến (2006), Trần Sơn Hải (2013) đều tập trung vào mối quan hệ cung - cầu đào tạo và liên kết vùng.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT VỐN NHÂN LỰC │
│ (Lucas, Prescott & Stokey 1989; Nafziger 2006; Wang 2009)│
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUẢN TRỊ NHÂN LỰC DU LỊCH BỀN VỮNG │
│ (Oppermann & Chon 1997; Nickson 2007; Baum 2007; │
│ Liburd & Edwards 2010) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KINH TẾ CHÍNH TRỊ VỀ SỨC LAO ĐỘNG │
│ Mô hình đánh giá ba thành tố: Thể lực - Trí lực - │
│ Tâm lực (Nguyễn Văn Sơn 2008) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG VÀ VỊ TRÍ CỦA LUẬN ÁN │
│ Phân tích nhân lực DNDL cấp tỉnh (Ninh Bình) trong bối cảnh hội nhập quốc tế và CMCN 4.0│
│ Đánh giá thực chứng: 400 phiếu khảo sát, 50 doanh nghiệp, 7 nhóm nghề và quản lý │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận trái chiều: (1) Nhóm tiếp cận thuần túy thị trường (Market-driven approach) cho rằng sự vận động và dịch chuyển của nhân lực du lịch hoàn toàn do tiền lương và quy luật cung cầu điều tiết tự phát; (2) Nhóm tiếp cận thể chế và phát triển bền vững (Institutional & Sustainable approach) lập luận rằng nhân lực du lịch mang tính văn hóa bản địa sâu sắc, đòi hỏi sự điều tiết vĩ mô, chuẩn hóa khung năng lực nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách tích hợp cách tiếp cận kinh tế chính trị vào thực tiễn quản trị doanh nghiệp du lịch tại một địa bàn di sản cụ thể. So sánh với các nghiên cứu quốc tế của Baum (2007) tại châu Á và Oppermann & Chon (1997) tại các nền kinh tế đang phát triển, luận án làm rõ nét đặc thù của quá trình chuyển dịch lao động nông nghiệp sang dịch vụ du lịch tại Ninh Bình sau khi Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO vinh danh năm 2014.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu thêm lý thuyết kinh tế chính trị về phạm trù "sức lao động" và lý thuyết "Vốn nhân lực" (Human Capital Theory) thông qua việc hệ thống hóa khái niệm nhân lực DNDL trong bối cảnh hội nhập:
"Nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch là tổng thể người lao động làm việc tại các doanh nghiệp du lịch trong một thời điểm nhất định ở hiện tại cũng như trong tương lai, là một trong những yếu tố đầu vào cơ bản cho phát triển kinh tế của doanh nghiệp, là năng lực lao động, sức lao động tập thể của lực lượng lao động trong doanh nghiệp du lịch."
Đồng thời, luận án kế thừa luận điểm của Phạm Quốc Trụ (2012) để xác định nội hàm hội nhập quốc tế:
"Quá trình hội nhập với thế giới bên ngoài là quá trình liên kết và hợp tác, gắn kết giữa các thành viên là các quốc gia, vùng lãnh thổ với nhau dựa trên cơ sở chia sẻ các giá trị lợi ích, các mục tiêu, nguồn lực và phải tuân thủ theo các cam kết chung hoặc các quy định quốc tế chung về các vấn đề của đời sống quốc tế."
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC CHẤT LƯỢNG NHÂN LỰC DNDL │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ THỂ LỰC │ │ TRÍ LỰC │ │ TÂM LỰC │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│• Sức bền thể chất│ │• Trình độ học vấn│ │• Đạo đức nghề │
│• Khả năng chịu áp│ │• Nghiệp vụ 7 nghề│ │• Tác phong chuẩn │
│ lực công việc │ │• Ngoại ngữ, CNTT │ │• Sự gắn kết & │
│• Sức khỏe tinh │ │• Kỹ năng mềm & tư│ │ ý định cống hiến│
│ thần nghề nghiệp│ │ duy đổi mới │ │• Văn hóa phục vụ │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Đóng góp lý thuyết nổi bật được thể hiện qua hệ thống 4 mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề P1: Chất lượng nhân lực DNDL là hàm số đồng biến của ba biến số độc lập: Thể lực ($X_1$), Trí lực ($X_2$) và Tâm lực ($X_3$). Sự khiếm khuyết của bất kỳ thành tố nào cũng làm suy giảm lũy tiến năng lực thực thi dịch vụ.
- Mệnh đề P2: Tính chất kép của lao động du lịch (vừa là dịch vụ trực tiếp, vừa mang tính đại sứ văn hóa) quy định rằng lao động quản trị phải là lao động trí óc tổng hợp, trong khi lao động nghiệp vụ phải đạt chuẩn hóa theo Tiêu chuẩn Kỹ năng nghề Du lịch Việt Nam (VTOS) và Thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau trong ASEAN về nghề du lịch (MRA-TP).
- Mệnh đề P3: Tác động của hội nhập quốc tế tạo ra áp lực cạnh tranh kép đối với DNDL: cạnh tranh thu hút lao động chất lượng cao và cạnh tranh giữ chân nhân tài trước làn sóng dịch chuyển nội khối AEC.
- Mệnh đề P4: Động lực làm việc và lòng trung thành của người lao động tại DNDL phụ thuộc đồng thời vào lợi ích vật chất (tiền lương, thưởng) và lợi ích phi vật chất (môi trường văn hóa doanh nghiệp, cơ hội thăng tiến, sự tôn trọng).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Giá trị thặng dư và Thị trường sức lao động của Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Lý thuyết Quản trị Nguồn nhân lực chiến lược (Strategic Human Resource Management - SHRM) của Dennis Nickson (2007), và Lý thuyết Năng lực cốt lõi của C.K. Prahalad & Gary Hamel.
Luận án phân loại nhân lực DNDL thành hai nhóm chức năng với các yêu cầu phân tích riêng biệt:
- Nhóm nhân lực quản trị doanh nghiệp: Giám đốc, Phó Giám đốc, Trưởng/Phó phòng ban. Đây là đội ngũ thực hiện lao động trí óc đặc biệt với 3 vai trò then chốt: quản trị con người, truyền thông và ra quyết định chiến lược.
- Nhóm nhân lực nghiệp vụ trực tiếp: Bao gồm 7 chức danh nghề nghiệp cốt lõi theo Quyết định số 3066/QĐ-BVHTTDL: Lễ tân; Phục vụ buồng; Phục vụ bàn/bar; Nhân viên chế biến món ăn; Hướng dẫn viên du lịch; Nhân viên lữ hành và đại lý du lịch; Nhân viên phục vụ khác (lái xe, vận chuyển, an ninh, kế toán, marketing).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: áp dụng cho các DNDL hoạt động trong không gian kinh tế du lịch di sản văn hóa - thiên nhiên tại các tỉnh đang chuyển đổi cơ cấu kinh tế nhanh, nơi có sự chênh lệch lớn giữa tốc độ gia tăng cơ sở hạ tầng vật chất và tốc độ chuẩn hóa nguồn nhân lực.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử kết hợp với phương pháp trừu tượng hóa khoa học đặc thù của Kinh tế chính trị học. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai qua phương pháp hỗn hợp (mixed methods):
- Tầng vĩ mô: Đánh giá thể chế, chính sách hội nhập quốc tế, quy hoạch phát triển du lịch của Chính phủ và UBND tỉnh Ninh Bình.
- Tầng trung mô (Meso-level): Đánh giá cấu trúc tổ chức, chiến lược kinh doanh và chính sách nhân sự của 50 DNDL.
- Tầng vi mô (Micro-level): Phân tích thực chứng thái độ, kỹ năng, thể lực, trí lực và tâm lực của từng cá nhân người lao động.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG HỖN HỢP │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ TẦNG VĨ MÔ │ │ TẦNG TRUNG MÔ │ │ TẦNG VI MÔ │
│ (Chính sách/Quy │ │ (50 Doanh nghiệp │ │(400 Lao động & │
│ hoạch cấp tỉnh) │ │ du lịch lữ hành,│ │ Quản lý trực │
│ │ │ khách sạn) │ │ tiếp) │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ nhằm đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy khoa học cao:
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling). Từ tổng thể các DNDL hoạt động hợp pháp trên địa bàn tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2010 - 2017, tác giả chọn ngẫu nhiên 50 doanh nghiệp tiêu biểu (bao gồm đầy đủ các loại hình: doanh nghiệp lữ hành quốc tế và nội địa, khách sạn từ 1 đến 5 sao, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng ẩm thực du lịch).
- Mẫu khảo sát: Phát ra tổng cộng 415 phiếu điều tra. Sau quá trình rà soát, loại bỏ 15 phiếu không đầy đủ thông tin hoặc có lỗi logic, 400 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý chính thức (đạt tỷ lệ phản hồi hữu dụng 96,38%). Tại mỗi doanh nghiệp, khảo sát từ 6 đến 10 nhân sự, phân bổ đều giữa cán bộ quản lý (chủ doanh nghiệp, giám đốc, trưởng phòng nhân sự) và nhân viên nghiệp vụ trực tiếp.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập chuỗi số liệu từ Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê tỉnh Ninh Bình, Sở Du lịch Ninh Bình, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Hiệp hội Du lịch Ninh Bình và các báo cáo tổng kết ngành giai đoạn 2010 - 2017.
- Kiểm định độ tin cậy và tính hợp thức: Bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert chuẩn hóa, đối chiếu chéo giữa kết quả tự đánh giá của người lao động và đánh giá của cán bộ quản trị doanh nghiệp (triangulation về nguồn dữ liệu và phương pháp).
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được mã hóa và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel chuyên sâu cho các phép toán thống kê mô tả, phân tích bảng chéo (cross-tabulation), so sánh tương quan tỷ lệ và phân tích chuỗi thời gian.
Các bảng biểu và biểu đồ cấu trúc được thiết lập khoa học để phản ánh toàn diện các thuộc tính nhân khẩu học và năng lực nghề nghiệp:
- Bảng 3.1 & Biểu đồ 3.1: Diễn biến quy mô số lượng lao động DNDL tỉnh Ninh Bình (2010 - 2017).
- Bảng 3.2 & Biểu đồ 3.3: Thực trạng thể lực người lao động phân theo giới tính và độ tuổi.
- Bảng 3.3: Đánh giá kỹ năng mềm và kỹ năng thao tác nghề nghiệp.
- Bảng 3.4 & Biểu đồ 3.6: Trình độ ngoại ngữ phân theo từng vị trí công việc cụ thể.
- Bảng 3.5: Thâm niên và kinh nghiệm làm việc theo chức danh.
- Bảng 3.6: Thực trạng tâm lực, đạo đức nghề nghiệp và mức độ hài lòng công việc.
- Biểu đồ 3.8: Tỷ lệ và động cơ chuyển việc, đo lường nguy cơ chảy máu chất xám.
- Biểu đồ 3.9 - 3.13: Cơ cấu nhân lực theo trình độ chuyên môn, vị trí công việc, giới tính và độ tuổi năm 2017.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích thực chứng tại các DNDL tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2010 - 2017 làm sáng tỏ 5 phát hiện mang tính đột phá:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN THỰC CHỨNG THEN CHỐT TẠI NINH BÌNH │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. TĂNG TRƯỞNG NHANH VỀ SỐ LƯỢNG NHƯNG BẤT CÂN ĐỐI CƠ CẤU │
│ Lao động tăng mạnh từ 2010-2017 nhưng chủ yếu là lao động phổ thông, nữ chiếm tỷ lệ │
│ cao, lực lượng lao động trẻ biến động mạnh theo mùa vụ du lịch. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. "NGHẼN CỔ CHAI" VỀ NĂNG LỰC QUẢN TRỊ VÀ KỸ NĂNG NGHỀ │
│ Thiếu trầm trọng quản lý cấp cao và trưởng bộ phận đạt chuẩn quốc tế. Tỷ lệ lao động │
│ đúng chuyên ngành thấp; kỹ năng thực hành nghiệp vụ chưa đồng đều. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. KHỦNG HOẢNG NĂNG LỰC NGOẠI NGỮ TRONG HỘI NHẬP │
│ Tiếng Anh dừng ở mức giao tiếp cơ bản; khan hiếm nghiêm trọng nhân lực thông thạo │
│ tiếng Pháp, Nhật, Hàn, Đức, Trung tại các điểm đến di sản. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. ÁP LỰC "CHẢY MÁU NHÂN SỰ" VÀ Ý ĐỊNH CHUYỂN VIỆC CAO │
│ Tỷ lệ lao động có ý định rời bỏ doanh nghiệp cao (Biểu đồ 3.8) do chính sách đãi │
│ ngộ, thiếu lộ trình thăng tiến và áp lực làm việc mùa vụ. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. ĐỨT GÃY LIÊN KẾT ĐÀO TẠO - DOANH NGHIỆP │
│ Các cơ sở đào tạo nặng về lý thuyết, thiếu liên kết thực hành tại doanh nghiệp; │
│ DNDL thiếu chiến lược đào tạo lại (retraining) bài bản. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Thứ nhất, quy mô lao động tăng trưởng nhanh nhưng mất cân đối về cơ cấu vị trí. Giai đoạn 2010 - 2017 chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng lao động trong các DNDL tỉnh Ninh Bình cùng với sự mở rộng của các khu nghỉ dưỡng, khách sạn cao cấp tại Tràng An, Tam Cốc - Bích Động, Bái Đính. Tuy nhiên, cơ cấu lao động bộc lộ sự bất hợp lý: lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo ở các khâu dịch vụ buồng, bàn, lễ tân; trong khi tỷ lệ lao động trẻ dưới 30 tuổi cao nhưng biến động liên tục theo tính chất mùa vụ du lịch (Bảng 3.1, Biểu đồ 3.12, 3.13).
Thứ hai, "nghẽn cổ chai" về năng lực quản trị và trình độ chuyên môn kỹ thuật cao. Mặc dù trình độ văn hóa phổ thông của lao động đạt mức tốt (Biểu đồ 3.4), tỷ lệ nhân lực qua đào tạo chuyên ngành du lịch bài bản còn thấp (Biểu đồ 3.5, 3.10). Nghiên cứu chỉ ra sự thiếu hụt nghiêm trọng đội ngũ quản trị cấp cao, giám đốc điều hành khách sạn, trưởng bộ phận lữ hành am hiểu thị trường quốc tế và luật pháp thương mại du lịch. Đa phần các chủ doanh nghiệp đi lên từ kinh nghiệm thực tế, thiếu tư duy quản trị chiến lược hiện đại.
Thứ ba, rào cản lớn về ngoại ngữ và kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin. Kết quả khảo sát thực tế tại Bảng 3.4 và Biểu đồ 3.6 cho thấy trình độ tiếng Anh của người lao động phần lớn ở mức độ giao tiếp thông thường, thiếu năng lực đàm phán chuyên sâu. Đặc biệt, nhân lực sử dụng thành thạo các ngoại ngữ thị trường mục tiêu như tiếng Pháp, Nhật, Đức, Hàn, Trung Quốc chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Khả năng ứng dụng phần mềm quản trị du lịch, marketing số và thương mại điện tử còn nhiều hạn chế (Biểu đồ 3.7).
Thứ tư, nguy cơ thường trực về sự dịch chuyển và "chảy máu nhân sự". Biểu đồ 3.8 ghi nhận một tỷ lệ đáng kể người lao động có ý định chuyển việc sang các địa phương lân cận có ngành du lịch phát triển hơn (như Hà Nội, Quảng Ninh, Đà Nẵng) hoặc chuyển sang khu vực công nghiệp sản xuất. Nguyên nhân xuất phát từ chính sách tiền lương chưa mang tính cạnh tranh, thiếu môi trường phát triển sự nghiệp và áp lực công việc cao trong các đợt cao điểm lễ hội.
Thứ năm, khoảng cách lớn giữa công tác đào tạo lý thuyết và thực tiễn sản xuất kinh doanh. Phần lớn các DNDL chưa xây dựng chiến lược đào tạo lại (retraining) định kỳ; sự phối hợp giữa doanh nghiệp với các trường đại học, cao đẳng du lịch vùng Đồng bằng sông Hồng còn mang tính hình thức, dẫn đến tình trạng doanh nghiệp phải đào tạo lại từ đầu đối với sinh viên mới tốt nghiệp.
Implications đa chiều
Từ những phát hiện thực chứng, luận án đưa ra hệ thống hàm ý chính sách và thực tiễn có giá trị cao:
- Hàm ý lý thuyết: Khẳng định tính đúng đắn của việc vận dụng Kinh tế chính trị học Mác - Lênin trong việc xem xét nhân lực du lịch như một yếu tố nội sinh của lực lượng sản xuất, đòi hỏi quan hệ sản xuất (chính sách phân phối, quan hệ quản lý, sở hữu) phải được hoàn thiện tương ứng để giải phóng sức lao động.
- Hàm ý quản trị doanh nghiệp: Các DNDL tỉnh Ninh Bình cần chuyển đổi mô hình quản trị nhân sự từ "sử dụng lao động giá rẻ" sang "đầu tư phát triển vốn nhân lực". Doanh nghiệp cần xây dựng bản mô tả công việc chuẩn hóa theo tiêu chuẩn VTOS, thiết lập chính sách đãi ngộ dựa trên hiệu suất (KPIs), tạo dựng môi trường văn hóa doanh nghiệp lành mạnh để nâng cao chỉ số "Tâm lực" và lòng trung thành của nhân viên.
- Hàm ý chính sách công cho địa phương: UBND tỉnh và Sở Du lịch Ninh Bình cần đóng vai trò "nhạc trưởng" trong việc liên kết ba nhà: Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp. Cần ban hành chính sách hỗ trợ kinh phí đào tạo nghề du lịch, thành lập trung tâm đào tạo thực hành chuẩn quốc tế tại Ninh Bình, đồng thời xây dựng quy hoạch phát triển nhân lực đồng bộ với Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch tỉnh đến năm 2025, định hướng 2030 (Bảng 4.1).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khoa học:
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện tập trung trên địa bàn tỉnh Ninh Bình với quy mô 400 quan sát hợp lệ. Dù đảm bảo tính đại diện cho tỉnh nhưng khả năng khái quát hóa cho toàn bộ các mô hình du lịch biển hoặc du lịch đô thị quy mô lớn còn cần được kiểm chứng thêm.
- Giới hạn kỹ thuật phân tích lượng lượng tử: Do mục tiêu nghiên cứu thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị, luận án chủ yếu sử dụng các công cụ thống kê mô tả, phân tích bảng chéo, biểu đồ và phân tích logic định tính mà chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) hay hồi quy đa biến phức tạp để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng nhân tố.
- Giới hạn thời gian chuỗi dữ liệu: Dữ liệu thực chứng tập trung giai đoạn 2010 - 2017. Các tác động mới nảy sinh từ sự xuất hiện của các nền tảng đại lý du lịch trực tuyến (OTA), trí tuệ nhân tạo (AI) và biến động sau đại dịch toàn cầu cần được cập nhật trong các nghiên cứu tiếp theo.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối sánh (comparative study) giữa Ninh Bình với các trung tâm du lịch di sản tương đồng trong khu vực Đông Nam Á như Luang Prabang (Lào), Siem Reap (Campuchia) hay Chiang Mai (Thái Lan).
- Hướng 2: Ứng dụng mô hình SEM để lượng hóa chính xác mối quan hệ tác động giữa "Thể lực - Trí lực - Tâm lực" tới "Năng suất lao động" và "Sự hài lòng của du khách quốc tế".
- Hướng 3: Đánh giá tác động của chuyển đổi số và kinh tế du lịch thông minh (Smart Tourism) đến sự thay đổi trong cấu trúc kỹ năng nghề của nhân lực DNDL.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án tạo ra những tác động thực chất trên nhiều phương diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế chính trị, Quản trị kinh doanh du lịch, Kinh tế phát triển tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và các viện nghiên cứu kinh tế hàng đầu.
- Tác động ngành và doanh nghiệp: Cung cấp cho hơn 50 DNDL khảo sát và cộng đồng doanh nghiệp du lịch Ninh Bình bộ tiêu chí tự đánh giá chất lượng nhân lực dựa trên Thể lực - Trí lực - Tâm lực, giúp tối ưu hóa chi phí tuyển dụng và đào tạo.
- Tác động chính sách cấp tỉnh: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy, HĐND và UBND tỉnh Ninh Bình trong việc triển khai Nghị quyết về phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, điều chỉnh Quy hoạch phát triển nhân lực ngành du lịch tỉnh Ninh Bình đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
- Tác động xã hội và hội nhập quốc tế: Thúc đẩy nâng cao đời sống, tiền lương và vị thế của người lao động nông nghiệp chuyển đổi sang làm du lịch, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa và bảo tồn bền vững Di sản Thế giới Quần thể danh thắng Tràng An.
Đối tượng hưởng lợi
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC BÊN THỤ HƯỞNG TỪ LUẬN ÁN │
├───────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Nhà nghiên cứu & NCS │ Kế thừa khung lý thuyết Kinh tế chính trị về sức lao động │
│ (Doctoral Researchers) │ trong dịch vụ du lịch; khoảng trống nghiên cứu mở rộng. │
├───────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Lãnh đạo DNDL │ Khung giải pháp quản trị nhân lực thực tế: tuyển dụng, đãi │
│ (Business Executives) │ ngộ, đào tạo lại, giảm tỷ lệ nhảy việc và tăng năng suất. │
├───────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Nhà hoạch định chính │ Luận cứ xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển nhân lực cấp │
│ sách (Policy Makers) │ tỉnh; quy hoạch mạng lưới cơ sở đào tạo nghề du lịch. │
├───────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Cơ sở đào tạo nghề & │ Điều chỉnh giáo trình gắn sát với nhu cầu 7 nhóm nghề cốt │
│ Đại học (Educators) │ lõi và chuẩn hóa năng lực ngoại ngữ, kỹ năng thực hành. │
└───────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên: Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh kết hợp lý luận Mác - Lênin với phương pháp khảo sát thực chứng hiện đại trong lĩnh vực kinh tế ngành du lịch.
- Các Nhà quản trị Doanh nghiệp Du lịch: Tiếp nhận bộ giải pháp thực tiễn từ khâu tuyển dụng, phân loại lao động theo thể chất, đào tạo kỹ năng mềm đến thiết kế chính sách giữ chân nhân tài, giảm thiểu tỷ lệ luân chuyển lao động.
- Các Nhà hoạch định chính sách tỉnh Ninh Bình: Nắm bắt số liệu dự báo chính xác nhu cầu nhân lực đến năm 2025 (Bảng 4.1) để xây dựng chỉ tiêu đào tạo và phân bổ ngân sách phát triển nhân lực hàng năm.
- Cộng đồng Cơ sở Đào tạo Du lịch: Có căn cứ thực tiễn để đổi mới giáo trình, tăng cường thời lượng thực hành tại doanh nghiệp theo đơn đặt hàng xã hội.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Sức lao động của Kinh tế chính trị học Mác - Lênin trong phân tích ngành kinh tế dịch vụ hiện đại, tích hợp cấu trúc ba chiều "Thể lực - Trí lực - Tâm lực" vào việc đánh giá nhân lực doanh nghiệp du lịch trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Luận án đã làm rõ tính chất phức tạp của sức lao động du lịch: đây không đơn thuần là lao động cơ bắp hay trí óc thuần túy mà là lao động cảm xúc (emotional labor), lao động giao tiếp đa văn hóa và mang tính đại sứ hình ảnh điểm đến quốc gia.
2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại địa phương (như Nguyễn Thế Bình 2008 chỉ khảo sát định tính tổng thể; Vũ Đức Minh 2009 chỉ tập trung vào khối doanh nghiệp nhà nước), luận án đã thiết kế một quy trình nghiên cứu hỗn hợp bài bản: kết hợp phân tích duy vật biện chứng với khảo sát thực chứng vi mô trên 50 doanh nghiệp đa sở hữu (400 phiếu khảo sát chuẩn hóa). Thiết kế nghiên cứu phân tích đồng thời 2 nhóm đối tượng (cán bộ quản trị và lao động nghiệp vụ 7 nghề) tạo nên sự đối chiếu chéo (triangulation) đáng tin cậy.
3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ và có ý nghĩa quan trọng nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản rõ rệt giữa mức độ tăng trưởng doanh thu, số lượng khách du lịch vượt bậc của Ninh Bình sau khi được công nhận Di sản Thế giới với chất lượng nhân lực thực tế: hơn 80% lao động trực tiếp thiếu hụt năng lực ngoại ngữ chuyên sâu ngoài tiếng Anh cơ bản, và tỷ lệ nhân sự quản lý cấp cao có khả năng vận hành độc lập các khu nghỉ dưỡng 4-5 sao đạt chuẩn quốc tế chiếm tỷ lệ vô cùng thấp. Điều này chứng minh rằng hạ tầng vật chất của du lịch Ninh Bình đang đi nhanh hơn một bước dài so với sự tích lũy vốn nhân lực nội tại.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thiết kế nghiên cứu: cơ cấu 50 doanh nghiệp chọn mẫu, quy trình phát - thu hồi phiếu khảo sát, hệ thống bảng hỏi phân loại theo tiêu chuẩn sức khỏe nghề nghiệp (Bảng 2.1), tiêu chí đánh giá trình độ chuyên môn, kỹ năng mềm, ngoại ngữ, tin học và tâm lực. Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể tái lập quy trình này tại các tỉnh có di sản du lịch như Quảng Ninh, Thừa Thiên Huế hay Quảng Nam.
5. Lộ trình nghiên cứu và dự báo 10 năm được định hình như thế nào?
Luận án đã xây dựng mô hình dự báo nhu cầu nhân lực DNDL tỉnh Ninh Bình đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030 (Bảng 4.1), lượng hóa cụ thể số lượng lao động cần bổ sung theo từng nhóm ngành nghề lữ hành, lưu trú, vận chuyển và hướng dẫn viên. Đồng thời, luận án đề xuất một lộ trình chiến lược 3 giai đoạn: (1) Chuẩn hóa đội ngũ hiện có theo tiêu chuẩn VTOS; (2) Đẩy mạnh liên kết đào tạo theo đơn đặt hàng; (3) Quốc tế hóa nhân lực quản trị đáp ứng cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0.
Kết luận
- Luận án đã hoàn thiện hệ thống lý luận về nhân lực DNDL trong hội nhập quốc tế từ góc độ Kinh tế chính trị, làm rõ các khái niệm, vai trò, đặc điểm và hệ tiêu chí đánh giá ba chiều: Thể lực, Trí lực và Tâm lực.
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực trạng nhân lực DNDL tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2010 - 2017 qua 400 phiếu khảo sát tại 50 doanh nghiệp, chỉ rõ những thành tựu tăng trưởng số lượng đi đôi với những nút thắt nghiêm trọng về kỹ năng, ngoại ngữ và năng lực quản trị.
- Nhận diện sâu sắc các nguyên nhân khách quan và chủ quan của những hạn chế, đặc biệt là sự thiếu gắn kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp và chính sách thu hút, giữ chân nhân tài còn nhiều bất cập.
- Dự báo khoa học quy mô nhu cầu nhân lực DNDL tỉnh Ninh Bình đến năm 2025, tầm nhìn 2030, tạo tiền đề định lượng vững chắc cho công tác quy hoạch.
- Đề xuất hệ thống quan điểm và 5 nhóm giải pháp đồng bộ có tính khả thi cao: từ hoàn thiện cơ chế chính sách địa phương, nâng cao chất lượng đào tạo, đổi mới quản trị nhân sự tại DNDL đến phát huy tính chủ động nâng cao năng lực hội nhập của chính người lao động.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về quản trị vốn nhân lực trong kinh tế di sản và chuyển đổi số du lịch, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp phát triển bền vững của ngành du lịch Ninh Bình nói riêng và Việt Nam nói chung.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LƯƠNG CHIÊU TUẤN NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH Ở TỈNH NINH BÌNH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LƯƠNG CHIÊU TUẤN NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH Ở TỈNH NINH BÌNH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 62 31 01 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS, TS Hoàng Thị Bích Loan 2. PGS, TS Cù Chí Lợi HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực, và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Lương Chiêu Tuấn MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 7 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước liên quan đến đề tài luận án 7 1. Đánh giá chung về kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những khoảng trống tập trung nghiên cứu 29 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 32 2. Quan niệm và vai trò của nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch trong hội nhập quốc tế 32 2.
Nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch trong hội nhập quốc tế 42 2. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về phát triển nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch trong hội nhập quốc tế và bài học đối với tỉnh Ninh Bình 57 Chương 3: THỰC TRẠNG NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH Ở TỈNH NINH BÌNH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ GIAI ĐOẠN 2010 - 2017 66 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội và tiềm năng du lịch tác động đến nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 66 3. Thực trạng nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quốc tế 72 3.
Đánh giá chung về thực trạng nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quốc tế 96 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH Ở TỈNH NINH BÌNH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ ĐẾN NĂM 2025, ĐỊNH HƯỚNG ĐẾN NĂM 2030 104 4. Dự báo nhu cầu nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quốc tế 104 4. Quan điểm phát triển nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quôc tế 107 4. Giải pháp phát triển nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quốc tế 112 KẾT LUẬN 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 149 PHỤ LỤC 159 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AEC Cộng đồng kinh tế các nước Đông Nam Á AFTA Hiệp định khu vực tự do thương mại các quốc gia Đông Nam Á ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DNDL Doanh nghiệp du lịch FTA Hiệp định thương mại tự do GDP Tổng sản phẩm quốc nội GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh NCS Nghiên cứu sinh NDL Ngành du lịch NNL Nguồn nhân lực PTNLDL Phát triển nhân lực du lịch UBND Ủy ban nhân dân WTO Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Tiêu chuẩn phân loại theo thể chất của lao động ở các nghề, công việc 44 Bảng 3.1: Số lao động trong các doanh nghiệp du lịch của tỉnh Ninh Bình (2010-2017) 73 Bảng 3.2: Kết quả khảo sát về thể lực của người lao động phân theo giới tính tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 77 Bảng 3.3: Kết quả khảo sát về kỹ năng mềm và kỹ năng nghề nghiệp của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 81 Bảng 3.4: Kết quả khảo sát về trình độ ngoại ngữ của lao động theo vị trí công việc tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 85 Bảng 3.5: Kết quả khảo sát về kinh nghiệm làm việc của người lao động phân theo vị trí công việc tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 88 Bảng 3.6: Kết quả khảo sát về tâm lực của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 91 Bảng 4.1: Dự báo nhu cầu nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quốc tế đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 106 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ Trang Hình 3.1: Bản đồ du lịch tỉnh Ninh Bình 67 Biểu đồ 3.1: Số lượng lao động trong các doanh nghiệp du lịch tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2010 - 2017 74 Biểu đồ 3.2: Kết quả khảo sát về sự đảm bảo quy mô, số lượng lao động hiện tại ở các doanh nghiệp du lịch tỉnh Ninh Bình 75 Biểu đồ 3.3: Kết quả khảo sát về thể lực của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 76 Biểu đồ 3.4: Kết quả khảo sát về trình độ văn hoá phổ thông của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 78 Biểu đồ 3.5: Kết quả khảo sát về trình độ đào tạo, chuyên môn, nghiệp vụ của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 79 Biểu đồ 3.6: Kết quả khảo sát về trình độ tiếng Anh của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 83 Biểu đồ 3.7: Kết quả khảo sát về khả năng sử dụng tin học của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 87 Biểu đồ 3.8: Kết quả khảo sát về ý định chuyển việc của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 89 Biểu đồ 3.9: Cơ cấu theo trình độ chuyên môn của nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 92 Biểu đồ 3.10: Kết quả khảo sát về cơ cấu trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 92 Biểu đồ 3.11: Cơ cấu nhân lực theo vị trí công việc tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình năm 2017 93 Biểu đồ 3.12: Cơ cấu nhân lực theo giới tính tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình năm 2017 95 Biểu đồ 3.13: Cơ cấu nhân lực theo tuổi tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình năm 2017 96 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trước xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng, doanh nghiệp muốn phát triển và tồn tại, đòi hỏi các tổ chức kinh tế cần phải đặc biệt quan tâm và có những chiến lược hợp lý trong ngắn hạn và dài hạn để phát triển nhân lực. Động lực thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp và tạo lợi thế cạnh tranh đối với các đối thủ khác trên thương trường chính là yếu tố nhân lực, đó cũng là yếu tố quyết định đối với các doanh nghiệp hiện nay trong quá trình phát triển và hội nhập quốc tế. Đối với ngành du lịch, nguồn nhân lực (NNL) tại các doanh nghiệp du lịch nói riêng và nhân lực của ngành du lịch nói chung được coi là yếu tố quan trọng hàng đầu, bởi vì trong kinh doanh du lịch, chất lượng hoạt động du lịch là yếu tố quyết định, chất lượng này chỉ có thể có được khi có độị ngũ nhân lực du lịch đủ về số lượng, chất lượng cao và cơ cấu nhân lực hợp lý. Ninh Bình là tỉnh có tiềm năng để phát triển đa dạng các loại hình du lịch như các di tích lịch sử nhân văn, các danh lam thắng cảnh nổi tiếng như Cố đô Hoa Lư, khu du lịch sinh thái Tràng An, chùa Bái Đính, vườn quốc gia Cúc Phương, quần thể nhà thờ đá Phát Diệm, những nét văn hóa, tín ngưỡng đặc trưng của địa phương.
Thế giới ngày càng hội nhập cùng với sự phát triển như vũ bão của công nghệ khoa học 4. Du lịch Ninh Bình muốn trở thành ngành kinh tế mũi nhọn tạo thế và lực cho các ngành kinh tế khác cùng phát triển thì ngành du lịch của tỉnh đang gặp những khó khăn nhất định, nhất là vấn đề nhân lực. Cụ thể, nhân du lịch của tỉnh đang đặt ra một số vấn đề cả về quy mô và cơ cấu đang cần tiếp tục giải quyết cho hợp lý, nhân lực kinh doanh du lịch còn nhiều yếu kém về năng lực chuyên mô, kỹ năng làm việc, chưa cao; lao động qua đào tạo đúng nghề nghiệp du lịch còn thấp, nhân lực sử dụng thành thạo ngoại 2 ngữ các loại tiếng: Pháp, Nhật, Đức, Hàn, Trung. là rất ít và chủ yếu là tiếng Anh; nhân lực chất lượng cao chiếm tỷ lệ thấp, thiếu trầm trọng nhân lực cho những vị trí then chốt như quản lý cấp cao, trưởng các bộ phận tại các khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, khách sạn và các công ty lữ hành.
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp lại chưa có chiến lược đào tạo và đào tạo lại nhân lực; thái độ và năng lực thực thi công việc theo vị trí chuyên môn được đảm nhận còn thiếu chuyên nghiệp; trình độ, năng lực quản trị kinh doanh của đội ngũ nhân lực là các chủ doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp du lịch (DNDL) nói riêng còn rất nhiều hạn chế chưa tạo động lực làm việc cho người lao động còn nhiều bất cập, dẫn đến giảm năng suất lao động, đặc biệt là nạn “chảy máu nhân sự” đã và đang trở thành mối lo lắng và nguy cơ của các DNDL tỉnh Ninh Bình. Do vậy, nhân lực đang là nút thắt, điểm nghẽn lớn cho sự phát triển của ngành du lịch tỉnh Ninh Bình hiện nay. Do đó, phát triển nhân lực tại các DNDL trong bối cảnh hội nhập quốc tế là một trong những ưu tiên hàng đầu hiện nay của tỉnh Ninh Bình, để nâng cao cạnh tranh của mỗi doanh nghiệp, sẽ góp phần phát triển du lịch theo hướng bền vững. Tuy nhiên, đây là vấn đề phức tạp, cần có sự phân tích kỹ lưỡng cả về lý luận cũng như thực tiễn để tìm lời giải cho những vấn đề nêu trên.
Trong đó, nhân lực của DNDL là một vấn đề có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của ngành du lịch.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Chiêu Tuấn (2019). Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/phat-trien-nhan-luc-du-lich-ninh-binh-hoi-nhap-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích nhân lực du lịch tại Ninh Bình trong hội nhập quốc tế. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng, phát triển bền vững nguồn nhân lực.
Luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.