Luận án tiến sĩ: Phát triển nhân lực DNDL Ninh Bình trong hội nhập quốc tế
Luận án tiến sĩ phân tích nhân lực du lịch tại Ninh Bình trong hội nhập quốc tế. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng, phát triển bền vững nguồn nhân lực.
Kinh tế Chính trị
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao quản lý nhân lực du lịch Ninh Bình hội nhập
Ninh Bình đang phát triển vượt bậc trong ngành du lịch. Tỉnh sở hữu nhiều di sản thế giới như Quần thể danh thắng Tràng An. Vẻ đẹp tự nhiên, giá trị văn hóa lịch sử thu hút lượng lớn du khách. Sự tăng trưởng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý nguồn nhân lực du lịch. Doanh nghiệp du lịch Ninh Bình đối mặt với thách thức. Họ phải đảm bảo đội ngũ nhân sự đủ năng lực. Việc này cần thiết cho hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao là yếu tố quyết định. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ du lịch. Nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn ngành. Phát triển nhân lực ngành du lịch bền vững là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp doanh nghiệp thích ứng với xu thế toàn cầu. Các chiến lược đào tạo nhân viên du lịch chuyên nghiệp cần được triển khai. Mục tiêu là đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Tóm tắt này khám phá các khía cạnh quan trọng. Nó đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Tất cả nhằm mục đích tối ưu hóa nguồn nhân lực du lịch. Đảm bảo sự phát triển ổn định và hội nhập thành công.
1.1. Tầm quan trọng nhân lực du lịch Ninh Bình hội nhập
Ninh Bình đang vươn mình thành điểm đến du lịch quốc tế. Vị thế này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nhân lực. Nhân lực là tài sản quý giá nhất của mọi doanh nghiệp du lịch. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch quyết định sự hài lòng của khách hàng. Đặc biệt là du khách quốc tế với kỳ vọng cao. Sự thiếu hụt hoặc yếu kém về năng lực có thể kìm hãm phát triển. Nó làm giảm khả năng hội nhập quốc tế. Doanh nghiệp du lịch Ninh Bình cần nhân sự không chỉ giỏi nghiệp vụ. Họ còn phải thành thạo ngoại ngữ, có kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Đây là yêu cầu cơ bản trong môi trường hội nhập kinh tế quốc tế. Nhân viên du lịch chuyên nghiệp giúp xây dựng hình ảnh đẹp. Họ đóng góp vào thương hiệu du lịch quốc gia. Việc đào tạo nhân viên du lịch cần tập trung vào các tiêu chuẩn toàn cầu. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch.
1.2. Vai trò quản lý nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao
Quản lý nguồn nhân lực du lịch không chỉ là công việc hành chính. Đó là một chức năng chiến lược cốt lõi. Nó đảm bảo doanh nghiệp luôn có đội ngũ nhân sự tối ưu. Từ khâu tuyển dụng, quản trị nhân sự khách sạn cần thu hút nhân tài. Sau đó là quy trình đào tạo và phát triển liên tục. Mục tiêu là nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và kỹ năng mềm du lịch. Chính sách đãi ngộ công bằng, phúc lợi hấp dẫn giúp giữ chân nhân tài. Nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao là chìa khóa. Nó giúp tạo ra trải nghiệm dịch vụ xuất sắc. Khách du lịch sẽ cảm nhận được sự chuyên nghiệp, tận tâm. Điều này giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Một hệ thống quản lý hiệu quả thúc đẩy môi trường làm việc tích cực. Nó khuyến khích nhân viên phát huy tối đa năng lực. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch.
1.3. Mục tiêu chiến lược phát triển nhân lực ngành du lịch
Mục tiêu chiến lược cho phát triển nhân lực ngành du lịch Ninh Bình rất rõ ràng. Nó hướng tới xây dựng đội ngũ nhân sự đạt chuẩn quốc tế. Cần có kế hoạch dài hạn, chi tiết. Kế hoạch này bao gồm dự báo nhu cầu nhân sự. Dự báo này phải phù hợp với xu hướng phát triển du lịch toàn cầu. Trọng tâm là đào tạo nhân viên du lịch trở thành những người đa năng. Họ cần có trình độ chuyên môn vững vàng. Ngoại ngữ thông thạo và kỹ năng mềm du lịch xuất sắc là bắt buộc. Mục tiêu khác là tạo dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp. Môi trường này phải khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới. Đồng thời, nó cần tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng cho nhân viên. Quản lý nguồn nhân lực du lịch phải được tích hợp sâu rộng. Nó phải gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp. Điều này giúp doanh nghiệp du lịch Ninh Bình không chỉ phát triển. Nó còn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Đảm bảo sự bền vững lâu dài.
II.Cơ sở lý luận quản trị nhân sự du lịch hội nhập quốc tế
Quản trị nhân sự trong ngành du lịch là lĩnh vực đặc thù. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc lý luận. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế, các doanh nghiệp du lịch Ninh Bình cần áp dụng khoa học. Việc này giúp nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực du lịch. Nghiên cứu này trình bày rõ các khái niệm cơ bản. Nó phân tích vai trò của nhân lực trong doanh nghiệp du lịch. Cơ sở lý luận cung cấp nền tảng vững chắc. Nền tảng này giúp đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Các lý thuyết về phát triển nhân lực ngành du lịch được xem xét kỹ lưỡng. Chúng bao gồm các mô hình quản lý, phương pháp đánh giá năng lực. Việc này giúp các nhà quản lý xây dựng chiến lược phù hợp. Chiến lược này cần thiết để duy trì nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Nó cũng hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
2.1. Khái niệm quan niệm nhân lực du lịch trong hội nhập
Nhân lực du lịch là toàn bộ sức lao động của con người. Nó bao gồm thể lực, trí lực và tâm lực. Nhân lực này được huy động vào các hoạt động dịch vụ du lịch. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, khái niệm này mở rộng. Nhân lực du lịch không chỉ cần chuyên môn. Họ cần có khả năng thích ứng với môi trường đa văn hóa. Doanh nghiệp du lịch Ninh Bình cần hiểu rõ điều này. Quan niệm về nhân lực chất lượng cao cũng thay đổi. Ngoài kiến thức chuyên ngành, yêu cầu về ngoại ngữ rất cao. Kỹ năng mềm du lịch như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề trở nên thiết yếu. Nhân lực phải hiểu biết về các tiêu chuẩn dịch vụ quốc tế. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch. Đồng thời, nó giúp đáp ứng kỳ vọng của du khách toàn cầu.
2.2. Tiêu chí đánh giá chất lượng nhân lực ngành du lịch
Chất lượng nhân lực ngành du lịch được đánh giá theo nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Đó là các kỹ năng thực hành công việc như lễ tân, buồng phòng, hướng dẫn viên. Yếu tố quan trọng khác là trình độ ngoại ngữ. Đặc biệt là tiếng Anh, và các ngôn ngữ phổ biến khác. Khả năng giao tiếp đa văn hóa cũng rất cần thiết. Kỹ năng mềm du lịch như tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết xung đột, làm việc nhóm. Thái độ phục vụ chuyên nghiệp, sự tận tâm và đạo đức nghề nghiệp cũng là tiêu chí quan trọng. Đối với doanh nghiệp du lịch Ninh Bình, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong đánh giá là cần thiết. Điều này giúp xác định những khoảng trống năng lực. Từ đó, đưa ra các chương trình đào tạo nhân viên du lịch phù hợp. Đảm bảo nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng quản trị nhân sự khách sạn
Quản trị nhân sự khách sạn và doanh nghiệp du lịch chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Yếu tố nội bộ bao gồm văn hóa doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức. Đó là chính sách lương thưởng, môi trường làm việc. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến động lực và sự gắn bó của nhân viên. Yếu tố bên ngoài quan trọng không kém. Đó là chính sách phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Các quy định pháp luật về lao động. Tình hình kinh tế vĩ mô, đặc biệt là xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế. Sự phát triển của khoa học công nghệ cũng ảnh hưởng. Cụ thể là các ứng dụng quản lý, công nghệ thông tin trong du lịch. Những yếu tố này đòi hỏi quản lý nguồn nhân lực du lịch phải linh hoạt. Họ cần thích nghi nhanh chóng. Điều này nhằm duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng giúp đào tạo nhân viên du lịch đáp ứng yêu cầu mới.
III.Phân tích thực trạng nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình
Nghiên cứu sâu rộng đã tiến hành phân tích thực trạng. Phân tích này tập trung vào nguồn nhân lực của các doanh nghiệp du lịch Ninh Bình. Giai đoạn 2010-2017 là trọng tâm khảo sát. Kết quả chỉ ra nhiều điểm mạnh, điểm yếu rõ rệt. Về tổng thể, số lượng lao động đã tăng lên. Tuy nhiên, chất lượng chưa đồng đều. Đặc biệt là năng lực đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Nhiều doanh nghiệp đối mặt với vấn đề thiếu hụt nhân sự chất lượng cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ du lịch. Các khảo sát về kỹ năng, trình độ ngoại ngữ cho thấy cần cải thiện. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình đào tạo nhân viên du lịch. Mục tiêu là nâng cao trình độ. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Chúng phải phù hợp với đặc thù của ngành.
3.1. Hiện trạng số lượng chất lượng lao động du lịch
Số lượng lao động trong các doanh nghiệp du lịch Ninh Bình có xu hướng tăng. Điều này phản ánh sự phát triển của ngành du lịch tỉnh. Tuy nhiên, cơ cấu lao động còn chưa hợp lý. Tỷ lệ lao động phổ thông chiếm phần lớn. Lao động có trình độ cao đẳng, đại học còn hạn chế. Đặc biệt là trong các vị trí quản lý và chuyên môn. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch chưa đáp ứng đủ yêu cầu khắt khe. Các yêu cầu này đến từ thị trường khách quốc tế. Trình độ nghiệp vụ, khả năng phục vụ khách du lịch nước ngoài còn yếu. Thực trạng này gây khó khăn cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cản trở doanh nghiệp du lịch Ninh Bình khai thác hiệu quả tiềm năng. Việc quản lý nguồn nhân lực du lịch cần chú trọng cân bằng. Cân bằng giữa số lượng và chất lượng.
3.2. Đánh giá trình độ kỹ năng nhân viên du lịch Ninh Bình
Đánh giá trình độ và kỹ năng của nhân viên du lịch Ninh Bình cho thấy nhiều hạn chế. Trình độ học vấn chung của phần lớn lao động là trung cấp hoặc phổ thông. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức mới. Kỹ năng ngoại ngữ là một điểm yếu lớn. Nhiều nhân viên chưa thể giao tiếp cơ bản với du khách quốc tế. Kỹ năng mềm du lịch như kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống, làm việc nhóm còn thiếu. Đây là những yếu tố thiết yếu để cung cấp chất lượng dịch vụ du lịch cao. Khảo sát cũng chỉ ra sự thiếu hụt trong đào tạo chuyên sâu. Đào tạo về các tiêu chuẩn dịch vụ quốc tế còn hạn chế. Quản trị nhân sự khách sạn cần tập trung vào việc lấp đầy những khoảng trống này. Điều này bao gồm việc thiết kế các khóa đào tạo nhân viên du lịch hiệu quả hơn.
3.3. Hạn chế thách thức nguồn nhân lực du lịch hiện tại
Nguồn nhân lực du lịch của Ninh Bình đang đối mặt với nhiều hạn chế, thách thức. Một thách thức lớn là sự cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến khác. Điều này đòi hỏi nhân lực phải có năng lực vượt trội. Vấn đề thiếu hụt lao động có chuyên môn cao là cấp bách. Đặc biệt là ở các vị trí quản lý, giám sát. Chất lượng dịch vụ du lịch chưa đạt đến mức kỳ vọng của du khách quốc tế. Việc này do yếu kém về ngoại ngữ và kỹ năng phục vụ. Khả năng thích ứng với công nghệ mới cũng là một hạn chế. Các doanh nghiệp du lịch Ninh Bình còn gặp khó khăn trong việc thu hút. Họ cũng khó khăn trong việc giữ chân nhân tài. Môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn. Các thách thức này đòi hỏi chiến lược phát triển nhân lực ngành du lịch toàn diện. Nó phải bao gồm cả đào tạo kỹ năng mềm du lịch và nghiệp vụ.
IV.Giải pháp phát triển nhân lực du lịch chất lượng cao Ninh Bình
Để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Những giải pháp này nhằm phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao tại Ninh Bình. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo. Tập trung vào đào tạo nhân viên du lịch chuyên nghiệp là trọng tâm. Cần cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch thông qua con người. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện chính sách, nâng cao kỹ năng. Đồng thời, cần cải thiện môi trường làm việc. Điều này giúp doanh nghiệp du lịch Ninh Bình xây dựng đội ngũ vững mạnh. Đội ngũ này có khả năng thích ứng với mọi thay đổi. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các sáng kiến này cần được triển khai một cách hệ thống.
4.1. Hoàn thiện chính sách đào tạo nhân viên du lịch chuyên nghiệp
Việc hoàn thiện chính sách đào tạo nhân viên du lịch là cốt lõi. Cần xây dựng chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế. Nội dung đào tạo phải cập nhật các xu hướng du lịch toàn cầu. Tập trung vào nghiệp vụ chuyên sâu, kỹ năng ngoại ngữ và công nghệ. Hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp du lịch Ninh Bình và các trường, trung tâm đào tạo là cần thiết. Khuyến khích hình thức đào tạo tại chỗ (on-the-job training). Điều này giúp nhân viên áp dụng kiến thức ngay lập tức. Chính sách hỗ trợ tài chính cho việc học tập, nâng cao trình độ cần được triển khai. Điều này giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch. Quản lý nguồn nhân lực du lịch cần định kỳ đánh giá hiệu quả đào tạo. Từ đó, điều chỉnh cho phù hợp.
4.2. Nâng cao kỹ năng mềm ngoại ngữ cho nhân lực ngành du lịch
Nâng cao kỹ năng mềm du lịch và ngoại ngữ là ưu tiên hàng đầu. Các khóa học chuyên sâu về giao tiếp đa văn hóa cần được tổ chức thường xuyên. Kỹ năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, quản lý thời gian cũng rất quan trọng. Đối với ngoại ngữ, cần có các chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành. Khuyến khích học thêm các ngôn ngữ khác như tiếng Trung, Hàn, Nhật. Điều này giúp nhân viên giao tiếp hiệu quả với du khách quốc tế. Doanh nghiệp cần tạo môi trường thực hành ngoại ngữ. Ví dụ như các buổi giao lưu, hội thảo. Việc đầu tư vào đào tạo kỹ năng mềm du lịch giúp nhân viên tự tin hơn. Nó nâng cao khả năng phục vụ. Từ đó, góp phần vào chất lượng dịch vụ du lịch tổng thể.
4.3. Cải thiện môi trường làm việc giữ chân nhân tài du lịch
Cải thiện môi trường làm việc là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa làm việc chuyên nghiệp, minh bạch. Tạo điều kiện cho nhân viên phát triển sự nghiệp. Chính sách lương thưởng, phúc lợi cần cạnh tranh, công bằng. Đảm bảo phù hợp với thị trường lao động. Cơ hội thăng tiến rõ ràng, lộ trình phát triển nghề nghiệp là cần thiết. Các hoạt động gắn kết đội ngũ, xây dựng tinh thần đồng đội cũng quan trọng. Quản trị nhân sự khách sạn cần chú trọng lắng nghe phản hồi từ nhân viên. Từ đó, điều chỉnh chính sách. Điều này giúp xây dựng lòng trung thành. Nó đảm bảo nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao luôn sẵn sàng. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp du lịch Ninh Bình.
V.Đánh giá tiềm năng thách thức hội nhập kinh tế quốc tế
Hội nhập kinh tế quốc tế mang đến cả cơ hội và thách thức lớn. Đặc biệt đối với ngành du lịch Ninh Bình. Tỉnh có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự cạnh tranh toàn cầu yêu cầu chuẩn bị kỹ lưỡng. Đánh giá tiềm năng giúp nhận diện các lợi thế. Thách thức giúp xác định các rủi ro cần hóa giải. Quản lý nguồn nhân lực du lịch phải thích ứng nhanh chóng. Điều này để tận dụng tối đa cơ hội. Đồng thời, nó phải giảm thiểu tác động tiêu cực của thách thức. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch Ninh Bình là mục tiêu quan trọng. Điều này cần có chiến lược phát triển nhân lực ngành du lịch dài hạn. Chiến lược này phải phù hợp với xu thế toàn cầu.
5.1. Cơ hội hội nhập quốc tế cho du lịch Ninh Bình
Hội nhập kinh tế quốc tế mở ra nhiều cơ hội. Ninh Bình có thể thu hút thêm lượng lớn du khách quốc tế. Đặc biệt từ các thị trường mới. Việc này giúp tăng doanh thu du lịch. Nó tạo ra nhiều việc làm hơn. Cơ hội hợp tác với các tập đoàn du lịch quốc tế cũng được mở rộng. Các doanh nghiệp du lịch Ninh Bình có thể học hỏi kinh nghiệm. Học hỏi về quản trị, công nghệ và chất lượng dịch vụ du lịch. Tiếp cận các nguồn vốn đầu tư nước ngoài cũng là một lợi thế. Điều này giúp nâng cấp cơ sở hạ tầng. Nó hiện đại hóa các dịch vụ du lịch. Nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao được tiếp xúc với môi trường làm việc quốc tế. Điều này giúp nâng cao năng lực chuyên môn.
5.2. Thách thức quản lý nguồn nhân lực trong hội nhập
Thách thức đối với quản lý nguồn nhân lực du lịch là đáng kể. Sự cạnh tranh nhân tài ngày càng gay gắt. Các doanh nghiệp nước ngoài có thể thu hút lao động giỏi. Điều này gây ra tình trạng "chảy máu chất xám". Yêu cầu về trình độ, kỹ năng của nhân viên cũng tăng cao. Ngoại ngữ, kỹ năng mềm du lịch và kiến thức quốc tế là bắt buộc. Chi phí đào tạo nhân viên du lịch có thể tăng lên. Doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn. Sự khác biệt văn hóa giữa du khách và nhân viên cũng tạo ra thách thức. Điều này đòi hỏi nhân viên phải linh hoạt. Nó đòi hỏi khả năng thích ứng cao. Đảm bảo chất lượng dịch vụ du lịch ổn định trong bối cảnh này là khó khăn.
5.3. Định hướng chiến lược phát triển bền vững du lịch
Định hướng chiến lược phát triển du lịch bền vững cho Ninh Bình cần toàn diện. Nó phải đặt nhân lực vào vị trí trung tâm. Ưu tiên hàng đầu là xây dựng nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Điều này bao gồm việc phát triển các chương trình đào tạo. Các chương trình này phải liên tục, phù hợp với xu thế thị trường. Cần khuyến khích hợp tác công tư trong đào tạo. Thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ trong quản trị nhân sự khách sạn. Tạo môi trường làm việc hấp dẫn để thu hút, giữ chân nhân tài. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp du lịch Ninh Bình. Điều này thông qua việc cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch. Mục tiêu là phát triển du lịch Ninh Bình thành điểm đến đẳng cấp. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LƯƠNG CHIÊU TUẤN NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH Ở TỈNH NINH BÌNH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LƯƠNG CHIÊU TUẤN NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH Ở TỈNH NINH BÌNH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 62 31 01 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS, TS Hoàng Thị Bích Loan 2. PGS, TS Cù Chí Lợi HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực, và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Lương Chiêu Tuấn MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 7 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước liên quan đến đề tài luận án 7 1. Đánh giá chung về kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những khoảng trống tập trung nghiên cứu 29 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 32 2. Quan niệm và vai trò của nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch trong hội nhập quốc tế 32 2.
Nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch trong hội nhập quốc tế 42 2. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về phát triển nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch trong hội nhập quốc tế và bài học đối với tỉnh Ninh Bình 57 Chương 3: THỰC TRẠNG NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH Ở TỈNH NINH BÌNH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ GIAI ĐOẠN 2010 - 2017 66 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội và tiềm năng du lịch tác động đến nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 66 3. Thực trạng nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quốc tế 72 3.
Đánh giá chung về thực trạng nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quốc tế 96 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH Ở TỈNH NINH BÌNH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ ĐẾN NĂM 2025, ĐỊNH HƯỚNG ĐẾN NĂM 2030 104 4. Dự báo nhu cầu nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quốc tế 104 4. Quan điểm phát triển nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quôc tế 107 4. Giải pháp phát triển nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quốc tế 112 KẾT LUẬN 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 149 PHỤ LỤC 159 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AEC Cộng đồng kinh tế các nước Đông Nam Á AFTA Hiệp định khu vực tự do thương mại các quốc gia Đông Nam Á ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DNDL Doanh nghiệp du lịch FTA Hiệp định thương mại tự do GDP Tổng sản phẩm quốc nội GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh NCS Nghiên cứu sinh NDL Ngành du lịch NNL Nguồn nhân lực PTNLDL Phát triển nhân lực du lịch UBND Ủy ban nhân dân WTO Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Tiêu chuẩn phân loại theo thể chất của lao động ở các nghề, công việc 44 Bảng 3.1: Số lao động trong các doanh nghiệp du lịch của tỉnh Ninh Bình (2010-2017) 73 Bảng 3.2: Kết quả khảo sát về thể lực của người lao động phân theo giới tính tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 77 Bảng 3.3: Kết quả khảo sát về kỹ năng mềm và kỹ năng nghề nghiệp của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 81 Bảng 3.4: Kết quả khảo sát về trình độ ngoại ngữ của lao động theo vị trí công việc tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 85 Bảng 3.5: Kết quả khảo sát về kinh nghiệm làm việc của người lao động phân theo vị trí công việc tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 88 Bảng 3.6: Kết quả khảo sát về tâm lực của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 91 Bảng 4.1: Dự báo nhu cầu nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong hội nhập quốc tế đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 106 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ Trang Hình 3.1: Bản đồ du lịch tỉnh Ninh Bình 67 Biểu đồ 3.1: Số lượng lao động trong các doanh nghiệp du lịch tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2010 - 2017 74 Biểu đồ 3.2: Kết quả khảo sát về sự đảm bảo quy mô, số lượng lao động hiện tại ở các doanh nghiệp du lịch tỉnh Ninh Bình 75 Biểu đồ 3.3: Kết quả khảo sát về thể lực của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 76 Biểu đồ 3.4: Kết quả khảo sát về trình độ văn hoá phổ thông của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 78 Biểu đồ 3.5: Kết quả khảo sát về trình độ đào tạo, chuyên môn, nghiệp vụ của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 79 Biểu đồ 3.6: Kết quả khảo sát về trình độ tiếng Anh của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 83 Biểu đồ 3.7: Kết quả khảo sát về khả năng sử dụng tin học của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 87 Biểu đồ 3.8: Kết quả khảo sát về ý định chuyển việc của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 89 Biểu đồ 3.9: Cơ cấu theo trình độ chuyên môn của nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 92 Biểu đồ 3.10: Kết quả khảo sát về cơ cấu trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của người lao động tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình 92 Biểu đồ 3.11: Cơ cấu nhân lực theo vị trí công việc tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình năm 2017 93 Biểu đồ 3.12: Cơ cấu nhân lực theo giới tính tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình năm 2017 95 Biểu đồ 3.13: Cơ cấu nhân lực theo tuổi tại các doanh nghiệp du lịch ở tỉnh Ninh Bình năm 2017 96 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trước xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng, doanh nghiệp muốn phát triển và tồn tại, đòi hỏi các tổ chức kinh tế cần phải đặc biệt quan tâm và có những chiến lược hợp lý trong ngắn hạn và dài hạn để phát triển nhân lực. Động lực thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp và tạo lợi thế cạnh tranh đối với các đối thủ khác trên thương trường chính là yếu tố nhân lực, đó cũng là yếu tố quyết định đối với các doanh nghiệp hiện nay trong quá trình phát triển và hội nhập quốc tế. Đối với ngành du lịch, nguồn nhân lực (NNL) tại các doanh nghiệp du lịch nói riêng và nhân lực của ngành du lịch nói chung được coi là yếu tố quan trọng hàng đầu, bởi vì trong kinh doanh du lịch, chất lượng hoạt động du lịch là yếu tố quyết định, chất lượng này chỉ có thể có được khi có độị ngũ nhân lực du lịch đủ về số lượng, chất lượng cao và cơ cấu nhân lực hợp lý. Ninh Bình là tỉnh có tiềm năng để phát triển đa dạng các loại hình du lịch như các di tích lịch sử nhân văn, các danh lam thắng cảnh nổi tiếng như Cố đô Hoa Lư, khu du lịch sinh thái Tràng An, chùa Bái Đính, vườn quốc gia Cúc Phương, quần thể nhà thờ đá Phát Diệm, những nét văn hóa, tín ngưỡng đặc trưng của địa phương.
Thế giới ngày càng hội nhập cùng với sự phát triển như vũ bão của công nghệ khoa học 4. Du lịch Ninh Bình muốn trở thành ngành kinh tế mũi nhọn tạo thế và lực cho các ngành kinh tế khác cùng phát triển thì ngành du lịch của tỉnh đang gặp những khó khăn nhất định, nhất là vấn đề nhân lực. Cụ thể, nhân du lịch của tỉnh đang đặt ra một số vấn đề cả về quy mô và cơ cấu đang cần tiếp tục giải quyết cho hợp lý, nhân lực kinh doanh du lịch còn nhiều yếu kém về năng lực chuyên mô, kỹ năng làm việc, chưa cao; lao động qua đào tạo đúng nghề nghiệp du lịch còn thấp, nhân lực sử dụng thành thạo ngoại 2 ngữ các loại tiếng: Pháp, Nhật, Đức, Hàn, Trung. là rất ít và chủ yếu là tiếng Anh; nhân lực chất lượng cao chiếm tỷ lệ thấp, thiếu trầm trọng nhân lực cho những vị trí then chốt như quản lý cấp cao, trưởng các bộ phận tại các khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, khách sạn và các công ty lữ hành.
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp lại chưa có chiến lược đào tạo và đào tạo lại nhân lực; thái độ và năng lực thực thi công việc theo vị trí chuyên môn được đảm nhận còn thiếu chuyên nghiệp; trình độ, năng lực quản trị kinh doanh của đội ngũ nhân lực là các chủ doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp du lịch (DNDL) nói riêng còn rất nhiều hạn chế chưa tạo động lực làm việc cho người lao động còn nhiều bất cập, dẫn đến giảm năng suất lao động, đặc biệt là nạn “chảy máu nhân sự” đã và đang trở thành mối lo lắng và nguy cơ của các DNDL tỉnh Ninh Bình. Do vậy, nhân lực đang là nút thắt, điểm nghẽn lớn cho sự phát triển của ngành du lịch tỉnh Ninh Bình hiện nay. Do đó, phát triển nhân lực tại các DNDL trong bối cảnh hội nhập quốc tế là một trong những ưu tiên hàng đầu hiện nay của tỉnh Ninh Bình, để nâng cao cạnh tranh của mỗi doanh nghiệp, sẽ góp phần phát triển du lịch theo hướng bền vững. Tuy nhiên, đây là vấn đề phức tạp, cần có sự phân tích kỹ lưỡng cả về lý luận cũng như thực tiễn để tìm lời giải cho những vấn đề nêu trên.
Trong đó, nhân lực của DNDL là một vấn đề có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của ngành du lịch.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích nhân lực du lịch tại Ninh Bình trong hội nhập quốc tế. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng, phát triển bền vững nguồn nhân lực.
Luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhân lực doanh nghiệp du lịch Ninh Bình hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.