Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở việt nam luận án thạc sĩ
Luận án thạc sĩ phân tích pháp luật mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam. Đánh giá quy trình, rủi ro pháp lý và đề xuất hoàn thiện hệ thống.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm & Đặc điểm Mua bán Doanh nghiệp tại Việt Nam
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Trần Thị Bảo Ánh
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm Đặc điểm Mua bán Doanh nghiệp tại Việt Nam
Phần này giới thiệu tổng quan về mua bán doanh nghiệp (M&A). M&A là hoạt động giành quyền kiểm soát một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp. Hoạt động này thông qua việc sở hữu cổ phần hoặc tài sản. M&A đóng vai trò thiết yếu trong bức tranh kinh doanh toàn cầu. Nó là yếu tố quan trọng của nền kinh tế các quốc gia. Sự phát triển của M&A đã tạo nên nhiều tên tuổi lớn. Các thương vụ này diễn ra ở hầu hết các ngành quan trọng. Tại Việt Nam, M&A bắt đầu phát triển mạnh từ năm 1999. Luật Doanh nghiệp 1999 là cơ sở pháp lý quan trọng. Sau 2006, Việt Nam gia nhập WTO. Thị trường chứng khoán phát triển mạnh. Luật Doanh nghiệp 2005 và Luật Đầu tư 2005 ra đời. Chủ trương cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước cũng tạo môi trường thuận lợi. M&A đã trở thành công cụ chiến lược đầu tư. Doanh nghiệp sử dụng M&A để phát triển hoạt động kinh doanh.
1.1. Quan niệm chung về giao dịch mua bán doanh nghiệp
Mua bán doanh nghiệp là tên gọi khác của hoạt động sáp nhập và mua lại (M&A). Hoạt động này bao gồm việc giành quyền kiểm soát. Quyền kiểm soát có thể là một phần hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh. Việc này thực hiện thông qua sở hữu cổ phần. Nó cũng có thể thông qua mua lại tài sản hoặc toàn bộ doanh nghiệp. Mục tiêu chính là mở rộng quy mô. M&A giúp tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó tạo ra giá trị gia tăng cho cả bên bán và bên mua. Hoạt động này phản ánh sự vận động không ngừng của thị trường.
1.2. Đặc điểm nổi bật của hoạt động M A doanh nghiệp
M&A mang tính phức tạp cao. Nó liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp lý khác nhau. Các lĩnh vực bao gồm luật doanh nghiệp, luật đầu tư, luật cạnh tranh. Các giao dịch M&A thường có giá trị lớn. Nó đòi hỏi quy trình thẩm định kỹ lưỡng (due diligence). Hoạt động này tạo ra sự thay đổi cơ bản. Thay đổi về cấu trúc sở hữu và mô hình quản trị doanh nghiệp. Đặc điểm nổi bật khác là tính chiến lược. M&A thường là một phần trong chiến lược tái cấu trúc. Nó cũng phục vụ mục tiêu mở rộng thị phần. Hoạt động M&A có thể gây ra nhiều tác động. Tác động kinh tế và xã hội cần được xem xét.
1.3. Tác động kinh tế xã hội từ mua bán doanh nghiệp
Mua bán doanh nghiệp tạo ra nhiều tác động. Đối với doanh nghiệp, M&A giúp tăng quy mô. Nó cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh. Hoạt động này còn giúp tái cấu trúc nợ. M&A tối ưu hóa việc sử dụng tài sản. Đối với người bán, M&A là cơ hội thoái vốn hiệu quả. Nó giúp chuyển giao quyền lực hoặc công nghệ. Đối với nền kinh tế, M&A thúc đẩy tái cơ cấu ngành. Nó tăng cường cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, M&A cũng tiềm ẩn rủi ro. Các rủi ro bao gồm nguy cơ độc quyền. Nó cũng có thể dẫn đến mất việc làm. Khung pháp lý cần chặt chẽ để quản lý các tác động này.
II. Quy định Pháp luật về Mua bán Doanh nghiệp Tổng quan
Phần này tập trung làm rõ các quy định pháp luật điều chỉnh mua bán doanh nghiệp. Pháp luật về mua bán doanh nghiệp là hệ thống quy tắc pháp lý. Các quy tắc này chi phối toàn bộ quá trình M&A. Nó bao gồm các giao dịch sáp nhập, hợp nhất, mua lại cổ phần, hoặc tài sản. Khung pháp lý này đảm bảo tính hợp pháp. Nó bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Các quy định hiện hành bao gồm Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, và Luật Cạnh tranh. Chúng tạo nền tảng cho các thương vụ M&A. Chúng cũng định hình cách thức thực hiện. Các yêu cầu pháp lý cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật là điều cần thiết. Điều này giúp các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả trong lĩnh vực M&A. Pháp luật cần minh bạch và dễ tiếp cận.
2.1. Khái niệm pháp luật điều chỉnh mua bán doanh nghiệp
Pháp luật về mua bán doanh nghiệp là tổng hợp các quy phạm pháp luật. Hệ thống này điều chỉnh các quan hệ xã hội. Các quan hệ này phát sinh từ việc chuyển giao quyền sở hữu. Nó cũng bao gồm việc chuyển giao quyền kiểm soát doanh nghiệp. Các quy phạm này thuộc nhiều ngành luật khác nhau. Chúng bao gồm luật dân sự, luật kinh tế, luật hành chính. Pháp luật quy định về hợp đồng M&A. Nó cũng quy định về thủ tục, quyền và nghĩa vụ các bên. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý minh bạch. Nó kiểm soát rủi ro và thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Khái niệm này bao trùm nhiều văn bản pháp luật hiện hành. Chúng tạo thành một tổng thể để quản lý hoạt động M&A.
2.2. Nội dung chính của quy định pháp luật M A
Nội dung pháp luật về M&A rất đa dạng. Nó bao gồm các quy định về hình thức mua bán doanh nghiệp. Các hình thức phổ biến là mua bán toàn bộ doanh nghiệp. Mua bán một phần doanh nghiệp cũng được quy định. Mua bán tài sản của doanh nghiệp là một hình thức khác. Pháp luật cũng quy định về chủ thể tham gia giao dịch. Các chủ thể này là bên bán và bên mua doanh nghiệp. Yêu cầu về năng lực pháp luật của chủ thể được nhấn mạnh. Hợp đồng mua bán doanh nghiệp là phần cốt lõi. Nó quy định về nội dung, hình thức và hiệu lực. Thủ tục mua bán doanh nghiệp cũng được quy định chi tiết. Đặc biệt, pháp luật cạnh tranh kiểm soát các thương vụ M&A lớn. Điều này nhằm ngăn chặn độc quyền, đảm bảo thị trường công bằng.
III. Thực trạng Pháp luật Mua bán Doanh nghiệp ở Việt Nam
Thực trạng pháp luật về mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Các quy định hiện hành đã tạo hành lang pháp lý cơ bản. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức nhất định. Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và Luật Cạnh tranh là những trụ cột chính. Các luật này đã góp phần thúc đẩy hoạt động M&A tại Việt Nam. Thị trường M&A trong nước ngày càng trở nên sôi động. Các thương vụ mua bán doanh nghiệp diễn ra ở nhiều ngành nghề. Mặc dù vậy, sự thiếu đồng bộ vẫn tồn tại trong hệ thống pháp luật. Một số quy định còn chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thực tiễn. Sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật cũng là một vấn đề. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết. Cần hoàn thiện pháp luật để tạo môi trường đầu tư minh bạch hơn. Pháp luật cần hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phát triển của thị trường M&A.
3.1. Các hình thức mua bán và chủ thể tham gia giao dịch
Pháp luật Việt Nam quy định nhiều hình thức mua bán doanh nghiệp. Các hình thức phổ biến bao gồm mua bán toàn bộ doanh nghiệp. Mua bán một phần doanh nghiệp cũng được phép. Mua bán tài sản của doanh nghiệp là hình thức khác. Mỗi hình thức có những quy định riêng biệt. Về chủ thể, bên bán và bên mua doanh nghiệp đều được định nghĩa rõ. Pháp luật quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ của từng bên. Các yêu cầu về năng lực pháp luật của chủ thể được chú trọng. Tuy nhiên, việc xác định chủ thể trong một số trường hợp vẫn phức tạp. Điều này cần có sự diễn giải rõ ràng hơn. Đặc biệt là đối với các giao dịch có yếu tố nước ngoài.
3.2. Quy định về hợp đồng và thủ tục thực hiện M A
Hợp đồng là phương tiện chính thức hóa giao dịch M&A. Pháp luật quy định về các loại hợp đồng mua bán doanh nghiệp. Nội dung hợp đồng cần phải đầy đủ và chính xác. Nó bao gồm các điều khoản về giá trị giao dịch. Các phương thức thanh toán cũng cần được ghi rõ. Điều kiện chuyển giao quyền sở hữu hoặc kiểm soát là quan trọng. Hình thức của hợp đồng cũng phải tuân thủ quy định pháp luật. Quy trình thủ tục mua bán doanh nghiệp khá phức tạp. Nó bao gồm nhiều bước. Từ việc thẩm định doanh nghiệp (due diligence) đến đăng ký thay đổi kinh doanh. Các thủ tục này nhằm đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch. Chúng cũng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Tuy nhiên, sự phức tạp này đôi khi làm chậm tiến độ giao dịch.
3.3. Kiểm soát cạnh tranh trong các thương vụ mua bán doanh nghiệp
Kiểm soát mua bán doanh nghiệp dưới góc độ pháp luật cạnh tranh là rất quan trọng. Mục tiêu chính là ngăn chặn việc hình thành các vị trí độc quyền. Nó cũng nhằm hạn chế hành vi hạn chế cạnh tranh trên thị trường. Các thương vụ M&A lớn thường phải thông báo cho cơ quan quản lý cạnh tranh. Cơ quan này sẽ thẩm định tác động của giao dịch. Nếu giao dịch gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường cạnh tranh, nó có thể bị cấm. Quy định này đảm bảo thị trường công bằng và lành mạnh. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Tuy nhiên, việc áp dụng cần sự minh bạch và nhất quán cao. Hướng dẫn chi tiết là cần thiết cho các doanh nghiệp.
IV. Yêu cầu Hoàn thiện Pháp luật M A Doanh nghiệp Việt Nam
Việc hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết. Các yêu cầu này xuất phát từ thực tiễn phát triển. Thị trường M&A ngày càng trở nên sôi động. Các giao dịch ngày càng phức tạp và đa dạng. Một khung pháp lý mạnh mẽ hơn sẽ thúc đẩy đầu tư. Nó cũng nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Việc đổi mới tư duy quản lý nhà nước là nền tảng cơ bản. Pháp luật cần đảm bảo sự công bằng và tiến bộ xã hội. Nó cần phản ánh đúng thực tiễn kinh doanh. Pháp luật phải có tính khả thi cao khi áp dụng. Tính minh bạch và thống nhất là những yếu tố cốt lõi. Đồng thời, pháp luật cần đáp ứng các yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Điều này nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, hấp dẫn hơn.
4.1. Đảm bảo công bằng tiến bộ xã hội thực tiễn kinh doanh
Hoàn thiện pháp luật M&A phải dựa trên tư duy quản lý nhà nước đổi mới. Tư duy này cần chú trọng đến sự công bằng xã hội. Nó phải bảo vệ lợi ích hợp pháp của tất cả các bên liên quan. Pháp luật cần phản ánh sát thực tiễn mua bán doanh nghiệp. Điều này đảm bảo tính khả thi cao khi áp dụng vào thực tế. Các quy định không nên xa rời môi trường kinh doanh. Chúng phải đáp ứng đòi hỏi của thị trường. Việc tạo ra một môi trường pháp lý công bằng thúc đẩy sự phát triển bền vững. Nó cũng hạn chế các rủi ro xã hội tiềm ẩn. Cần có sự linh hoạt để thích nghi với các mô hình kinh doanh mới.
4.2. Nâng cao tính minh bạch thống nhất trong quy định
Pháp luật M&A cần đảm bảo tính minh bạch tối đa. Các quy định phải rõ ràng, dễ hiểu và dễ tiếp cận. Điều này giúp các doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ pháp luật. Nó cũng giảm thiểu các rủi ro pháp lý phát sinh. Tính thống nhất giữa các văn bản pháp luật là rất quan trọng. Sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn giữa các quy định cần được loại bỏ. Một hệ thống pháp luật thống nhất tạo sự ổn định. Nó cũng nâng cao niềm tin của nhà đầu tư. Việc minh bạch hóa các quy trình hành chính cũng cần được ưu tiên. Điều này giúp các giao dịch diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.
4.3. Đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế
Việt Nam là thành viên của nhiều hiệp định thương mại quốc tế. Pháp luật M&A cần tuân thủ các cam kết này. Nó phải tương thích với các chuẩn mực quốc tế. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài. Nó cũng giúp doanh nghiệp Việt Nam vươn ra thị trường thế giới. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến là cần thiết. Điều này giúp xây dựng một khung pháp lý hiện đại và hiệu quả. Nó đảm bảo khả năng cạnh tranh trong môi trường toàn cầu. Việc cập nhật thường xuyên các quy định quốc tế là rất quan trọng.
V. Giải pháp Hoàn thiện Pháp luật về Mua bán Doanh nghiệp
Để hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm cả nhóm giải pháp chung và nhóm giải pháp cụ thể. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Khung pháp lý này phải hỗ trợ sự phát triển bền vững của thị trường M&A. Các giải pháp chung tập trung vào định hướng lớn. Chúng bao gồm việc rà soát và sửa đổi các luật hiện hành. Các giải pháp cụ thể đi sâu vào từng khía cạnh chi tiết. Ví dụ như quy định về hợp đồng, thủ tục và kiểm soát cạnh tranh. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Sự phối hợp giữa nhiều cơ quan quản lý nhà nước là cần thiết. Nó cũng cần sự tham gia tích cực của cộng đồng doanh nghiệp. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên thực tiễn và có tính khả thi cao.
5.1. Nhóm giải pháp tổng thể cho khuôn khổ pháp lý
Nhóm giải pháp này tập trung vào việc rà soát toàn diện. Cần đánh giá hiệu quả của Luật Doanh nghiệp hiện hành. Cần xem xét Luật Đầu tư và Luật Cạnh tranh. Mục tiêu là khắc phục sự chồng chéo giữa các văn bản. Nó cũng nhằm bổ sung các quy định còn thiếu sót. Việc xây dựng một luật riêng về M&A có thể được cân nhắc. Điều này tạo sự tập trung và minh bạch hơn cho hoạt động này. Cải cách thủ tục hành chính cũng là một giải pháp chung quan trọng. Nó giúp giảm gánh nặng và chi phí cho doanh nghiệp. Việc nâng cao năng lực cho cán bộ thực thi pháp luật là cần thiết. Điều này đảm bảo việc áp dụng pháp luật được nhất quán.
5.2. Nhóm giải pháp chi tiết nhằm cải thiện quy định
Các giải pháp cụ thể tập trung vào các vấn đề chi tiết. Cần sửa đổi các quy định về hình thức mua bán doanh nghiệp. Nó phải rõ ràng hơn về mua bán một phần doanh nghiệp. Quy định về mua bán tài sản cũng cần được làm rõ. Quy định về hợp đồng mua bán cần được cụ thể hóa. Các điều khoản về thẩm định giá trị doanh nghiệp. Các điều khoản về bảo hành và trách nhiệm sau giao dịch cần chi tiết. Thủ tục đăng ký kinh doanh sau M&A cần được đơn giản hóa. Quy định về kiểm soát cạnh tranh cần minh bạch hơn. Nó cần có hướng dẫn chi tiết về ngưỡng thông báo. Việc tăng cường vai trò của cơ quan quản lý nhà nước cũng cần thiết. Nó giúp giám sát chặt chẽ hoạt động M&A. Điều này đảm bảo tuân thủ pháp luật và phát triển lành mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Thị trường mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A) trên thế giới đã trải qua sáu làn sóng phát triển quy mô lớn kể từ đầu thế kỷ XX, khởi nguồn từ Hoa Kỳ với các thương vụ mang tính tái định hình cấu trúc công nghiệp toàn cầu như Exxon - Mobil (1999), Compaq - HP (2002), hay Chase Manhattan - JP Morgan (2000). Tại Việt Nam, trước năm 1999, dữ liệu về các giao dịch M&A gần như là một khoảng trống. Sự ra đời của Luật Doanh nghiệp năm 1999, tiếp đó là cột mốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2006 cùng sự ban hành của Luật Doanh nghiệp 2005, Luật Đầu tư 2005 và tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đã tạo tiền đề cho sự bùng nổ của thị trường M&A. Số liệu thống kê thực chứng cho thấy sự gia tăng đột biến về cả lượng và chất: "năm 2003, có 41 thương vụ với giá trị 118 triệu USD, đến năm 2008 có 146 vụ với giá trị là 1009 triệu USD, năm 2010 con số này tăng vụt lên 345 vụ với giá trị 1,75 tỷ USD, đặc biệt là năm 2011 có 267 vụ tương ứng với giá trị là 6,3 tỷ USD".
Khoảng trống nghiên cứu học thuật (Research Gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng phần lớn các công trình trong và ngoài nước tiếp cận M&A thuần túy dưới lăng kính kinh tế học tài chính, quản trị chiến lược hoặc phân tích gộp chung hai hiện tượng có hệ quả pháp lý khác biệt là sáp nhập (Mergers) và mua bán (Acquisitions). Tại Việt Nam, các quy định pháp luật điều chỉnh sáp nhập tương đối rõ ràng, trong khi hệ thống quy phạm về mua bán doanh nghiệp còn phân tán, thiếu tính đồng bộ và chưa định danh tường minh bản chất pháp lý của giao dịch chuyển giao quyền kiểm soát kinh doanh.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) được xác lập:
- RQ1: Bản chất pháp lý đặc thù của mua bán doanh nghiệp là gì và nó phân định với sáp nhập, mua bán tài sản thuần túy như thế nào?
- H1: Mua bán doanh nghiệp là giao dịch chuyển giao quyền sở hữu một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp gắn liền với việc chuyển dịch quyền kiểm soát (corporate control) hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp mục tiêu.
- RQ2: Khung pháp luật hiện hành của Việt Nam về chủ thể, hình thức, hợp đồng và thủ tục mua bán doanh nghiệp bộc lộ những xung đột, bất cập nào?
- H2: Sự thiếu thống nhất giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh và Bộ luật Dân sự tạo ra rủi ro pháp lý cao cho các bên tham gia giao dịch.
- RQ3: Cơ chế kiểm soát tập trung kinh tế đối với hoạt động mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam đã bảo đảm cân bằng giữa tự do kinh doanh và bảo vệ trật tự cạnh tranh thị trường hay chưa?
- H3: Tiêu chí kiểm soát dựa trên ngưỡng thị phần kết hợp tĩnh của Luật Cạnh tranh 2004 làm phát sinh các rào cản hình thức nhưng lại bỏ lọt các giao dịch thâu tóm gây suy giảm cạnh tranh thực chất.
- RQ4: Những định hướng và giải pháp lập pháp nào là khả thi nhằm hoàn thiện khung pháp lý về mua bán doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế?
- H4: Việc hoàn thiện pháp luật phải dựa trên nền tảng đổi mới tư duy quản lý nhà nước, minh bạch hóa quy trình thẩm định, hoàn thiện chế định hợp đồng M&A và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Economics của Ronald Coase và Oliver Williamson), Lý thuyết Đại diện (Agency Theory của Jensen & Meckling), cùng Lý thuyết Tập trung Kinh tế và Điều tiết Cạnh tranh (Karl Marx, Trường phái Harvard và Trường phái Chicago). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống pháp luật điều chỉnh mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam từ năm 1999 đến năm 2014, đặt trọng tâm vào giao dịch chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần chi phối nhằm giành quyền kiểm soát doanh nghiệp, có đối chiếu so sánh với pháp luật của Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Úc, Hàn Quốc và Trung Quốc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu ghi nhận ba dòng học thuật chính:
Dòng nghiên cứu kinh tế - tài chính và cẩm nang thực hành quốc tế: Các công trình của Michael E. Frankel (2009) trong "M&A - Mua lại và sáp nhập căn bản, các bước quan trọng trong quá trình mua bán doanh nghiệp và đầu tư", Andrew J. Hart (2009) với "Mua lại và sáp nhập từ A đến Z", Timothy J. Galpin & Mark Herndon (2009) trong "Cẩm nang hướng dẫn M&A", hay Scott Moeller & Chris Brady (2009) đã chi tiết hóa quy trình kỹ thuật M&A: từ thẩm định chi tiết (Due Diligence gồm Legal Due Diligence và Financial Due Diligence), cấu trúc định giá vô hình, giao dịch đòn bẩy nợ (Leveraged Buyouts - LBO), mua lại để giữ quyền quản lý (Management Buyouts - MBO), đến tối ưu hóa giá trị cộng hưởng (synergy value). Tuy nhiên, các công trình này thiên về kỹ năng quản trị kinh doanh, coi nhẹ cấu trúc quy phạm và cơ chế vận hành của các quy tắc pháp lý.
Dòng nghiên cứu về tập trung kinh tế và chống độc quyền: Báo cáo "Tập trung kinh tế tại Việt Nam - Hiện trạng và dự báo" (2012) của Cục Quản lý Cạnh tranh (Bộ Công thương) và nghiên cứu của Lê Viết Thái (2005) đã mổ xẻ hành vi M&A từ góc độ kiểm soát cấu trúc thị trường. Điểm hạn chế là các báo cáo này chỉ xem xét M&A khi đạt ngưỡng thông báo tập trung kinh tế, bỏ qua toàn bộ diện mạo của các giao dịch mua bán doanh nghiệp thông thường không thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh.
Dòng nghiên cứu pháp lý và quản trị công ty tại Việt Nam: Bài viết của Nguyễn Đình Cung và Lưu Minh Đức (2007) bàn về thâu tóm dưới góc độ quản trị; Đề tài cấp Bộ của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 2009) về "Hoạt động sáp nhập và mua lại - Cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị chính sách cho Việt Nam"; công trình "Cẩm nang Mua bán và sáp nhập tại Việt Nam" của Mạng M&A Việt Nam (2009); và kỷ yếu hội thảo của Trường Đại học Luật TP.HCM (2010). Dù đã tiệm cận các khía cạnh pháp lý nhưng các công trình này còn mang tính chất bài viết hội thảo, tản mạn hoặc nhìn nhận M&A chủ yếu từ góc độ quản trị doanh nghiệp.
Tranh luận học thuật quốc tế và trong nước tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Trường phái Tài sản/Hợp đồng truyền thống): Cho rằng mua bán doanh nghiệp thực chất là mua bán một tổ hợp tài sản (Universitas rerum), quyền tài sản và nghĩa vụ nợ của một thực thể kinh doanh.
- Luồng quan điểm thứ hai (Trường phái Quản trị và Kiểm soát công ty): Khẳng định mua bán doanh nghiệp là sự chuyển dịch "quyền kiểm soát" (corporate control) tổ chức kinh tế, nơi đối tượng mua bán là quyền chi phối các quyết định quản trị và chiến lược kinh doanh chứ không đơn thuần là sự chuyển dịch cơ học các tài sản vật chất.
Nghiên cứu định vị tại điểm giao thoa giữa luật công ty, luật hợp đồng và luật cạnh tranh. Công trình tiến xa hơn các nghiên cứu trước đây bằng việc phân lập triệt để khái niệm "mua bán doanh nghiệp" khỏi "sáp nhập doanh nghiệp", xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về mua bán doanh nghiệp trong khoa học pháp lý Việt Nam, so sánh trực tiếp với Đạo luật Clayton, Đạo luật Hart-Scott-Rodino của Hoa Kỳ và Quy chế Kiểm soát Tập trung Kinh tế của Liên minh Châu Âu (EC Merger Regulation No 139/2004).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu đóng góp vào khoa học pháp lý kinh tế thông qua việc mở rộng và phát triển các lý thuyết nền tảng:
- Phát triển Lý thuyết Quyền Kiểm soát Doanh nghiệp: Xác lập luận điểm khoa học rằng "quyền kiểm soát" là một dạng tài sản phi vật chất đặc thù trong giao dịch thương mại hiện đại. Quyền kiểm soát không chỉ gắn liền với tỷ lệ sở hữu vốn danh nghĩa mà phản ánh năng lực chi phối thực tế bộ máy quản trị, nghị quyết đại hội đồng cổ đông/hội đồng thành viên và chiến lược thị trường của doanh nghiệp mục tiêu.
- Cụ thể hóa Quy luật Cạnh tranh và Tập trung Kinh tế của Karl Marx: Luận án dẫn chứng và đào sâu nhận định: "Cạnh tranh làm phát sinh tập trung kinh tế nhưng tập trung kinh tế đến một mức độ nhất định lại tiêu diệt cạnh tranh và bắt buộc Nhà nước phải điều chỉnh pháp luật đối với tập trung kinh tế". Nghiên cứu minh chứng rằng sự can thiệp của pháp luật vào M&A không phải là sự cản trở quyền tự do kinh doanh, mà là công cụ bảo đảm cấu trúc thị trường không bị lạm dụng bởi vị trí thống lĩnh hoặc độc quyền.
- Bổ sung Lý thuyết Chi phí Giao dịch trong Luật Hợp đồng M&A: Đưa ra luận cứ khẳng định các điều khoản đặc thù như Ý định thư (Letter of Intent - LOI), Thỏa thuận bảo mật (NDA), Cam đoan và Bảo đảm (Representations and Warranties), Điều kiện tiên quyết (Conditions Precedent) và Bồi hoàn (Indemnity) là công cụ pháp lý tối ưu hóa nhằm giảm thiểu chi phí thông tin bất đối xứng và chi phí rủi ro hậu giao dịch.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa chiều giữa 4 nhánh pháp luật: Pháp luật Doanh nghiệp - Pháp luật Hợp đồng - Pháp luật Cạnh tranh - Pháp luật Thị trường Vốn.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH PHÁP LUẬT VỀ MUA BÁN DOANH NGHIỆP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Khái niệm & Bản chất: Chuyển giao quyền sở hữu gắn liền Quyền kiểm soát |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Cấu trúc 5 Trụ cột Quy phạm: |
| - Hình thức: Mua toàn bộ / Mua một phần (vốn chi phối) / Mua tài sản |
| - Chủ thể: Bên mua, Bên bán, Doanh nghiệp mục tiêu, Cơ quan quản lý, Tư vấn |
| - Hợp đồng: Thẩm định pháp lý (LDD) -> LOI -> SPA -> Chuyển giao |
| - Thủ tục: Đăng ký kinh doanh, chấp thuận đầu tư, cấp phép ngành |
| - Kiểm soát Cạnh tranh: Đánh giá ngưỡng thị phần, rào cản, chống độc quyền |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Tiêu chí Đánh giá: Tính Minh bạch - Tính Thống nhất - Khả năng Thực thi |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích xác lập các điều kiện biên (boundary conditions): Đối tượng nghiên cứu giới hạn ở các giao dịch mua bán doanh nghiệp thông qua việc chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần vốn góp/cổ phần chi phối hiện hữu nhằm giành quyền kiểm soát. Các giao dịch huy động vốn bằng cách phát hành thêm cổ phần/tăng vốn điều lệ làm thay đổi cơ cấu sở hữu không thuộc phạm vi của khung phân tích này.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và chủ nghĩa hiện thực pháp lý phê phán (Critical Legal Realism) kết hợp phương pháp Phân tích Kinh tế về Pháp luật (Economic Analysis of Law). Thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu quy phạm pháp lý (Doctrinal Legal Research) và nghiên cứu pháp lý thực chứng (Empirical Legal Studies) ở ba cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá tác động kinh tế - xã hội và vai trò điều tiết cạnh tranh của Nhà nước.
- Cấp độ trung gian: Phân tích cấu trúc hệ thống pháp luật thực định (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh, Luật Chứng khoán).
- Cấp độ vi mô: Mổ xẻ cơ chế vận hành của hợp đồng M&A, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia giao dịch.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các bước nghiêm ngặt:
- Thu thập văn bản quy phạm: Toàn bộ hệ thống luật, nghị định, thông tư điều chỉnh hoạt động kinh doanh, đầu tư, cạnh tranh tại Việt Nam từ năm 1999 đến 2014.
- Thu thập dữ liệu thực tiễn: Khai thác các báo cáo tổng kết thực thi pháp luật của Cục Quản lý Cạnh tranh (Bộ Công thương), số liệu đăng ký kinh doanh của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, dữ liệu các diễn đàn M&A thường niên giai đoạn 2003-2012.
- Phương pháp Luật học So sánh (Comparative Law): Áp dụng phương pháp so sánh chức năng (functional comparative method) để đối chiếu quy chế pháp lý về mua bán doanh nghiệp của Việt Nam với Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Úc, Hàn Quốc và Trung Quốc.
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa quy định thành văn (law in books), thực tiễn áp dụng tại cơ quan nhà nước và thực tiễn thực thi hợp đồng của các tổ chức hành nghề luật sư chuyên nghiệp (như dẫn chứng phân tích từ Công ty Luật Kelvin Chia Partnership của Luật sư Gregory Crovo).
Data và phân tích
Dữ liệu thứ cấp được phân tích định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả:
- Phân tích 267 thương vụ năm 2011 (tổng giá trị 6,3 tỷ USD) và 345 thương vụ năm 2010 (1,75 tỷ USD) để nhận diện các mô hình giao dịch phổ biến (chuyển nhượng vốn, thâu tóm cổ phần, mua bán tài sản kinh doanh).
- Rà soát các hồ sơ thông báo tập trung kinh tế tại Cục Quản lý Cạnh tranh giai đoạn 2009-2011 nhằm chỉ ra tỷ lệ các vụ việc được miễn trừ hoặc bị đình trệ do vướng mắc thủ tục hành chính.
- Kiểm tra tính nhất quán quy phạm (Normative Consistency Analysis) để vạch trần các điểm xung đột giữa Luật Doanh nghiệp 2005 và Luật Cạnh tranh 2004 về khái niệm "kiểm soát", "thị phần kết hợp" và "thời hạn thẩm định hồ sơ".
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án chỉ ra bốn phát hiện mang tính đột phá về mặt khoa học pháp lý:
Thứ nhất, sự thiếu đồng bộ và mâu thuẫn khái niệm trong hệ thống pháp luật thực định. Pháp luật Việt Nam chưa có một định nghĩa thống nhất về "mua bán doanh nghiệp". Khái niệm "mua lại doanh nghiệp" trong Luật Cạnh tranh 2004 ("mua lại doanh nghiệp là việc một doanh nghiệp mua toàn bộ hoặc một phần tài sản của doanh nghiệp khác đủ để kiểm soát, chi phối toàn bộ hoặc một ngành nghề của doanh nghiệp bị mua lại") xung đột với quy định về chuyển nhượng vốn/cổ phần trong Luật Doanh nghiệp 2005 và hình thức đầu tư trực tiếp/gián tiếp trong Luật Đầu tư 2005.
Thứ hai, "khoảng trống pháp lý" nghiêm trọng trong chế định hợp đồng mua bán doanh nghiệp. Hệ thống luật dân sự và thương mại hiện hành coi hợp đồng mua bán doanh nghiệp tương tự như hợp đồng mua bán tài sản thông thường, thiếu vắng các quy định định danh và điều chỉnh:
- Giá trị pháp lý ràng buộc của Ý định thư (LOI/MOU) và thỏa thuận độc quyền đàm phán.
- Trách nhiệm pháp lý đối với việc vi phạm cam đoan và bảo đảm (Representations & Warranties) về nợ tiềm tàng, nghĩa vụ thuế, tranh chấp lao động và rủi ro môi trường.
- Cơ chế bảo lưu quyền sở hữu và giải tỏa tài khoản phong tỏa (Escrow account) trong thanh toán M&A.
Thứ ba, sự bất cập của cơ chế kiểm soát tập trung kinh tế. Quy định cấm tập trung kinh tế khi thị phần kết hợp trên 50% (Điều 18 Luật Cạnh tranh 2004) dựa trên một chỉ số thị phần tĩnh, thiếu linh hoạt. Luật không áp dụng các công cụ đo lường mức độ tập trung thị trường hiện đại như chỉ số HHI (Herfindahl-Hirschman Index), không đánh giá thấu đáo các yếu tố rào cản gia nhập thị trường, áp lực cạnh tranh tiềm tàng hay hiệu quả kinh tế cộng hưởng do thương vụ tạo ra.
Thứ tư, sự phân biệt đối xử và rào cản hành chính đối với nhà đầu tư nước ngoài. Tồn tại sự chồng chéo phức tạp giữa thủ tục thẩm tra cấp Giấy chứng nhận đầu tư theo Luật Đầu tư 2005 với thủ tục đăng ký thay đổi thành viên/cổ đông theo Luật Doanh nghiệp 2005, làm gia tăng thời gian và chi phí giao dịch cho các thương vụ M&A có yếu tố nước ngoài.
Implications đa chiều
Về lý luận: Định hình khung lý thuyết hoàn chỉnh cho chuyên ngành Luật Kinh tế về quyền sở hữu vốn chi phối và sự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông thiểu số, người lao động và chủ nợ trong quá trình chuyển giao doanh nghiệp.
Về lập pháp: Đóng góp cơ sở khoa học trực tiếp cho các nhà hoạch định chính sách trong việc:
- Sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư theo hướng bãi bỏ các thủ tục cấp phép đầu tư trùng lặp đối với hoạt động mua cổ phần/phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài.
- Hoàn thiện chế định hợp đồng mua bán doanh nghiệp trong Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại, công nhận các điều khoản theo tập quán thương mại quốc tế (R&W, Indemnity, MAC clause - Thay đổi bất lợi trọng yếu).
- Đổi mới căn bản Luật Cạnh tranh: Chuyển từ cơ chế kiểm soát theo ngưỡng thị phần tĩnh sang cơ chế đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể (Substantial Lessening of Competition - SLC) và tính toán chỉ số HHI.
Về thực tiễn ứng dụng: Cung cấp quy trình thẩm định pháp lý (Legal Due Diligence) và cẩm nang đàm phán hợp đồng M&A chuẩn mực cho cộng đồng luật sư, thẩm phán, trọng tài viên thương mại và các nhà đầu tư.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thừa nhận một số giới hạn học thuật:
- Giới hạn về phạm vi giao dịch: Chưa nghiên cứu sâu về các giao dịch thâu tóm thông qua tái cấu trúc tài chính phức tạp, phát hành riêng lẻ tăng vốn điều lệ làm loãng quyền biểu quyết hoặc giao dịch M&A có yếu tố công ty vỏ bọc (SPAC).
- Giới hạn về dữ liệu thực chứng: Do tính bảo mật cao của các thương vụ M&A tư nhân tại Việt Nam trong giai đoạn 2003-2012, việc tiếp cận toàn văn các bản hợp đồng chuyển nhượng thực tế và báo cáo tài chính nội bộ gặp rào cản nhất định.
- Giới hạn về khía cạnh hậu M&A: Luận án không đi sâu vào các thủ tục thuế chuyên sâu, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tích hợp văn hóa doanh nghiệp thời kỳ hậu mua bán.
Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Khung pháp lý điều chỉnh các giao dịch thâu tóm thù địch (Hostile Takeovers) và các biện pháp kỹ thuật phòng thủ thâu tóm (Poison Pills, Golden Parachutes, White Knight) tại Việt Nam.
- Kiểm soát các thương vụ M&A xuyên biên giới (Cross-border M&A) trong nền kinh tế số và thị trường dữ liệu lớn (Big Data).
- Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (ESG) và sự bảo vệ quyền lợi người lao động trong các đại thương vụ thâu tóm đa quốc gia.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng và lý thuyết trò chơi trong việc đánh giá hiệu quả chống độc quyền của các cơ quan quản lý cạnh tranh.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật: Luận án là công trình chuyên khảo tiến sĩ luật học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về pháp luật mua bán doanh nghiệp. Công trình tạo nền móng lý luận, cung cấp nguồn tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại Quốc tế.
Về mặt hoàn thiện chính sách: Các luận cứ và đề xuất của luận án đã đóng góp tiếng nói khoa học quan trọng cho tiến trình xây dựng Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Đầu tư 2014 và Luật Cạnh tranh 2018, góp phần xóa bỏ rào cản gia nhập thị trường và đơn giản hóa thủ tục M&A cho nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Về mặt chuyển đổi thực tiễn kinh doanh: Định hình nhận thức chuẩn xác cho các hiệp hội doanh nghiệp, quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity), ngân hàng đầu tư về việc tuân thủ pháp luật cạnh tranh, nhận diện rủi ro pháp lý và nâng cao hiệu quả đàm phán hợp đồng M&A.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Luật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp, hệ thống thuật ngữ pháp lý chuẩn xác và phương pháp so sánh luật học chuyên sâu.
- Các nhà làm luật và Hoạch định chính sách: Sử dụng luận cứ khoa học để hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật về cạnh tranh, đầu tư và doanh nghiệp.
- Luật sư tư vấn M&A và Chuyên viên pháp chế: Khai thác các phân tích về cấu trúc hợp đồng, quy trình Legal Due Diligence và phương thức phân bổ rủi ro cam đoan bảo đảm.
- Thẩm phán và Trọng tài viên: Có thêm cơ sở lý luận và thực tiễn để giải thích hợp đồng, phân xử các tranh chấp phát sinh từ vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin, vi phạm thỏa thuận cam kết không cạnh tranh hậu M&A.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Nhà đầu tư: Nắm vững hành lang pháp lý để xây dựng chiến lược M&A an toàn, tối đa hóa giá trị cộng hưởng và bảo vệ quyền kiểm soát hợp pháp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì?
Nghiên cứu đã tái định hình và xác lập vị thế độc lập của khái niệm "Mua bán doanh nghiệp" trong khoa học pháp lý Việt Nam: khẳng định đây là giao dịch chuyển giao quyền sở hữu gắn liền với việc chuyển giao "quyền kiểm soát" hoạt động kinh doanh, phân biệt hoàn toàn với sáp nhập doanh nghiệp (chấm dứt tồn tại pháp lý của một bên) và mua bán tài sản thuần túy (không làm thay đổi quyền chi phối doanh nghiệp).
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các công trình trước đây chỉ tiếp cận M&A đơn tuyến dưới góc độ kinh tế tài chính hoặc phân tích luật học thuần túy quy phạm, nghiên cứu này tích hợp phương pháp Phân tích Kinh tế về Pháp luật (EAL) với nghiên cứu so sánh chức năng đối chiếu với pháp luật Hoa Kỳ (Clayton Act), Liên minh Châu Âu (EC Merger Regulation), kết hợp dữ liệu thực chứng từ Cục Quản lý Cạnh tranh giai đoạn 2003-2012.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì?
Đó là sự nghịch lý trong cơ chế kiểm soát cạnh tranh của Luật Cạnh tranh 2004: Tiêu chí kiểm soát dựa trên ngưỡng thị phần kết hợp tĩnh (30% - 50%) đã tạo ra rào cản hành chính hình thức đối với các doanh nghiệp tuân thủ nhưng lại hoàn toàn bất lực trong việc phát hiện và ngăn chặn các thương vụ thâu tóm thù địch nhằm triệt tiêu đối thủ cạnh tranh tiềm năng trên các thị trường ngách.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Nghiên cứu xác lập khung ma trận 5 trụ cột phân tích pháp lý (Khái niệm/Bản chất -> Chủ thể -> Hình thức -> Hợp đồng -> Kiểm soát cạnh tranh) cùng bộ tiêu chí đánh giá tính minh bạch, thống nhất và khả thi, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng để đánh giá hệ thống pháp luật M&A của các quốc gia đang phát triển khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: Xây dựng cơ chế kiểm soát các giao dịch M&A thâu tóm dữ liệu (Killer Acquisitions) trong nền kinh tế số; hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số và nhà đầu tư nước ngoài trong các vụ thâu tóm thù địch; và thiết lập chỉ số đo lường mức độ tập trung thị trường HHI thích ứng với thị trường Việt Nam.
Kết luận
Thứ nhất, luận án đã xây dựng thành công hệ thống lý luận khoa học hoàn chỉnh và nhất quán về mua bán doanh nghiệp và pháp luật điều chỉnh mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam, phân định rõ ranh giới pháp lý giữa mua bán doanh nghiệp với sáp nhập, hợp nhất và chuyển nhượng tài sản.
Thứ hai, nghiên cứu đã chứng minh rằng bản chất cốt lõi của mua bán doanh nghiệp là sự chuyển giao "quyền kiểm soát" hoạt động kinh doanh, qua đó đòi hỏi pháp luật hợp đồng phải có các chế định đặc thù để bảo vệ sự cân bằng lợi ích giữa bên mua, bên bán và các bên liên quan (cổ đông thiểu số, chủ nợ, người lao động).
Thứ ba, công trình đã đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật thực định Việt Nam, chỉ rõ các điểm xung đột, chồng chéo giữa Luật Doanh nghiệp 2005, Luật Đầu tư 2005 và Luật Cạnh tranh 2004, làm nền tảng cho việc xóa bỏ các rào cản pháp lý bất hợp lý.
Thứ tư, nghiên cứu đã phân tích sâu sắc các bài học kinh nghiệm quốc tế từ Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Úc, Hàn Quốc và Trung Quốc, từ đó chắt lọc những chuẩn mực phù hợp để đề xuất tiếp thu vào hệ thống pháp luật Việt Nam.
Thứ năm, luận án đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ gồm các giải pháp chung về đổi mới tư duy quản lý nhà nước và các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chế định hợp đồng M&A, quy trình thẩm định và cơ chế kiểm soát tập trung kinh tế.
Thứ sáu, công trình đã mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về kiểm soát M&A xuyên biên giới, thâu tóm thù địch và bảo vệ trật tự cạnh tranh trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI TRẦN THỊ BẢO ÁNH PHÁP LUẬT VỀ MUA BÁN DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 62 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. PHAN CHÍ HIẾU HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác của các cơ quan chức năng đã công bố. Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa có tác giả công bố trong bất cứ công trình khoa học nào.
Tác giả luận án Trần Thị Bảo Ánh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 7 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ MUA BÁN DOANH NGHIỆP VÀ PHÁP LUẬT VỀ MUA BÁN DOANH NGHIỆP 31 1. Khái quát về mua bán doanh nghiệp 31 1. Quan niệm về mua bán doanh nghiệp 31 1. Đặc điểm của mua bán doanh nghiệp 39 1.
Tác động của mua bán doanh nghiệp đối với bên bán, bên mua doanh nghiệp và nền kinh tế- xã hội 45 1. Pháp luật về mua bán doanh nghiệp 49 1. Khái niệm pháp luật về mua bán doanh nghiệp 49 1. Nội dung pháp luật về mua bán doanh nghiệp 53 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ MUA BÁN DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM 66 2.
Quy định về các hình thức mua bán doanh nghiệp 66 2. Mua bán toàn bộ doanh nghiệp 66 2. Mua bán một phần doanh nghiệp 70 2. Mua bán tài sản của doanh nghiệp 75 2.
Quy định về chủ thể mua bán doanh nghiệp 76 2. Bên bán doanh nghiệp 76 2. Bên mua doanh nghiệp 78 2. Quy định về hợp đồng- phương thức thực hiện các giao dịch mua bán doanh nghiệp 85 2.
Các loại hợp đồng- phương thức thực hiện các giao dịch mua bán doanh nghiệp 85 2. Nội dung hợp đồng mua bán doanh nghiệp 87 2. Hình thức của hợp đồng mua bán doanh nghiệp 95 2. Quy định về thủ tục mua bán doanh nghiệp 96 2.
Kiểm soát mua bán doanh nghiệp dưới góc độ điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh 96 2. Thủ tục mua bán doanh nghiệp đối với các thương vụ mua bán doanh nghiệp không thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh 103 Chương 3: YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ MUA BÁN DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM 117 3. Yêu cầu đối với việc hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam 117 3. Hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp phải trên cơ sở đổi mới tư duy quản lý nhà nước và đảm bảo sự công bằng, tiến bộ xã hội 117 3.
Hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam phải phản ánh thực tiễn mua bán doanh nghiệp và đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp phải đảm bảo tính khả thi, đáp ứng đòi hỏi thực tiễn 121 3. Hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp phải đảm bảo tính minh bạch, thống nhất 127 3. Hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam phải đáp ứng các yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế 131 3. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam 133 3.
Nhóm giải pháp chung 134 3. Nhóm giải pháp cụ thể 138 KẾT LUẬN 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ 158 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 159 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong tiếng Anh, cụm từ Merge and Acquisition (viết tắt là M&A) có nghĩa là sáp nhập và mua lại (hoặc mua bán) doanh nghiệp. Đó là hoạt động giành quyền kiểm soát một phần hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thông qua việc sở hữu một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp.
M&A là một phần không thể thiếu trong bức tranh kinh doanh của toàn cầu và là một yếu tố quan trọng của nền kinh tế các quốc gia. Sự phát triển của M&A tập trung chủ yếu trong sáu đợt sáp nhập lớn tính từ đầu thế kỷ XX và phần lớn trong đó có nguồn gốc từ Mỹ. Những cải tiến mới nhất trong lĩnh vực M&A đều được áp dụng đầu tiên tại Mỹ sau đó mới được du nhập sang các quốc gia hoặc các khu vực khác. Trên thế giới, M&A diễn ra như một trào lưu để mở rộng hoạt động kinh doanh và tạo ra nhiều tên tuổi trên trường kinh doanh quốc tế như ông vua phần mềm Bill Gates đã mua lại DOS và phát triển để tạo nên đế chế Microsoft hoặc nhà tỷ phú lừng danh người Nga Roman Abramovich đã mua lại Sibneft ngay sau khi Liên Xô tan rã để đưa nó thành công ty dầu khí hàng thứ tư trên thế giới [7, tr.
M&A diễn ra ở hầu hết các ngành quan trọng như ngành dầu lửa với các vụ Exxon và Mobil (năm 1999), ngành công nghệ thông tin với vụ Compaq và HP (2002), ngành dịch vụ tài chính với Chase Manhattan và JP Morgan (2000) [6, tr.7]… Trước năm 1999, tại Việt Nam, gần như không có dữ liệu về sự xuất hiện các thương vụ M&A. Luật Doanh nghiệp (1999) ra đời, làm cơ sở pháp lý quan trọng cho các hoạt động M&A sau đó. Năm 2006, cùng với sự kiện Việt Nam chính thức gia nhập WTO, thị trường chứng khoán phát triển mạnh sau sáu năm kể từ khi xuất hiện, sự ra đời của Luật Doanh nghiệp (2005) và Luật Đầu tư (2005), chủ trương và các quy định pháp lý về cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước đã góp phần tạo môi trường đầu tư rộng mở cho tất cả các thành phần kinh tế. Trong môi trường đó, các nhà đầu tư đã từng bước sử dụng M&A như một công cụ chiến lược đầu tư để phát triển hoạt động kinh doanh, các vụ M&A tăng dần theo từng năm: năm 2003, có 41 thương vụ với giá trị 118 triệu USD, đến năm 2008 có 146 vụ với giá trị là 1009 triệu USD, năm 2010 con số này tăng vụt lên 345 vụ với giá trị 1,75 tỷ USD, đặc biệt là năm 2011 có 267 vụ tương ứng với giá trị là 6,3 tỷ USD [12], [25].
2 M&A đã thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư, các nhà khoa học trong lĩnh vực kinh tế và pháp lý bởi tính phổ biến và các tác động khác nhau tới toàn cảnh nền kinh tế thế giới. M&A được xem xét dưới hai góc độ chủ yếu là góc độ kinh tế như một vấn đề của quản trị chiến lược công ty, tài chính doanh nghiệp và góc độ pháp lý như đối tượng của khung khổ pháp lý để thực hiện giao dịch M&A. Tác giả luận án lựa chọn một trong hai hoạt động của M&A là hoạt động mua lại hoặc mua bán doanh nghiệp làm đề tài nghiên cứu luận án Luật học xuất phát từ những lý do cơ bản sau: Một là, các nhà khoa học chủ yếu nghiên cứu M&A dưới góc độ kinh tế, rất ít có các công trình khoa học pháp lý về M&A nói chung và mua bán doanh nghiệp nói riêng. Ở Việt Nam, các quy định pháp lý về sáp nhập doanh nghiệp tương đối rõ ràng, trong khi đó các quy định pháp luật về mua bán doanh nghiệp chưa thống nhất, thiếu tính toàn diện.
Hầu hết các công trình nghiên cứu về mua bán doanh nghiệp dưới góc độ hẹp như mua bán công ty (không nghiên cứu mua bán doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã) hoặc nghiên cứu về hợp đồng mua bán doanh nghiệp trong các bài viết hội thảo chưa đánh giá được tổng thể pháp luật về mua bán doanh nghiệp. Từ đó đặt ra yêu cầu cần phải có các công trình khoa học pháp lý chuyên sâu hơn nghiên cứu về mua bán doanh nghiệp. Vì vậy, nghiên cứu pháp luật về mua bán doanh nghiệp là một đề tài gợi mở ý tưởng cho nghiên cứu sinh lựa chọn để triển khai thành công trình luận án tiến sĩ luật học. Hai là, ở góc độ cạnh tranh, mua bán doanh nghiệp được hiểu là hành vi tập trung kinh tế gắn với quá trình mà số lượng các doanh nghiệp độc lập cạnh tranh trên thị trường bị giảm đi thông qua các hành vi sáp nhập, hợp nhất, mua lại doanh nghiệp, liên doanh và các hành vi tập trung kinh tế khác.
Các Mác đã phát hiện ra quy luật đầy tính nghịch lý: Cạnh tranh làm phát sinh tập trung kinh tế nhưng tập trung kinh tế đến một mức độ nhất định lại tiêu diệt cạnh tranh và bắt buộc Nhà nước phải điều chỉnh pháp luật đối với tập trung kinh tế. Đó cũng là một lý do cần phải có công trình nghiên cứu luật học đánh giá pháp luật và tình hình thực thi pháp luật cạnh tranh để kiểm soát các thương vụ mua bán doanh nghiệp nhằm bảo vệ cạnh tranh trên thị trường và phúc lợi chung của xã hội. Từ thực trạng thị trường mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam như đã phân tích đặt ra yêu cầu điều chỉnh pháp luật và có công trình nghiên cứu đối với hoạt động 3 mua bán doanh nghiệp. Các công trình khoa học pháp lý sẽ là chiếc cầu nối giữa những đòi hỏi khách quan của thực tế hoạt động mua bán doanh nghiệp với các nhà lập pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp và đảm bảo hiệu quả thực thi của pháp luật về mua bán doanh nghiệp trên thực tiễn.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài Mục đích của luận án là nghiên cứu hoạt động mua bán doanh nghiệp dưới góc độ pháp lý và xây dựng một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam. Để thực hiện mục đích trên, luận án đề ra nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau: Thứ nhất, luận án nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản về mua bán doanh nghiệp: quan niệm, đặc trưng pháp lý của mua bán doanh nghiệp; ảnh hưởng của mua bán doanh nghiệp đến nền kinh tế- xã hội và nghiên cứu nội dung pháp luật về mua bán doanh nghiệp. Thứ hai, luận án phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về mua bán doanh nghiệp trong quan hệ so sánh với pháp luật của một số nước trên thế giới. Luận án chỉ ra những tồn tại, những khoảng trống pháp lý về chủ thể mua bán doanh nghiệp, hợp đồng mua bán doanh nghiệp, thủ tục mua bán doanh nghiệp và cách thức kiểm soát mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam.
Thứ ba, luận án đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Bảo Ánh (2014). Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở việt nam luận án thạc sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/phap-luat-ve-mua-ban-doanh-nghiep-o-viet-nam-luan-an-thac-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở việt nam luận án thạc sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án thạc sĩ phân tích pháp luật mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam. Đánh giá quy trình, rủi ro pháp lý và đề xuất hoàn thiện hệ thống.
Luận án "Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở việt nam luận án thạc sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở việt nam luận án thạc sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở việt nam luận án thạc sĩ" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở việt nam luận án thạc sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở việt nam luận án thạc sĩ" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở việt nam luận án thạc sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.