Luận án TS Mai Thị Anh Đào: Các nhân tố KSKD thành công nữ doanh nhân VN
Khám phá những yếu tố quyết định thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam trong khởi sự kinh doanh, phân tích từ thực tiễn thị trường.
Quản trị Kinh doanh
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan KSKD nữ doanh nhân và khái niệm thành công
Nghiên cứu này khám phá các yếu tố tác động đến khởi sự kinh doanh (KSKD) thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam. Vai trò của nữ doanh nhân ngày càng quan trọng đối với nền kinh tế. Tuy nhiên, họ thường đối mặt với những thách thức đặc thù. Hiểu rõ các nhân tố này giúp xây dựng môi trường hỗ trợ tốt hơn. Khái niệm KSKD thành công được định nghĩa không chỉ bởi lợi nhuận tài chính. Nó còn bao gồm tăng trưởng doanh nghiệp, tạo tác động xã hội, và sự hài lòng cá nhân của doanh nhân. Một cái nhìn toàn diện về KSKD của phụ nữ là cần thiết. Điều này giúp xác định những khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Nó cung cấp cơ sở cho các đề xuất chính sách và giải pháp thực tiễn.
1.1. Khái niệm KSKD và doanh nhân nữ tại Việt Nam
Khởi sự kinh doanh (KSKD) là quá trình hình thành một doanh nghiệp mới. Nó bao gồm nhận diện cơ hội, huy động nguồn lực và triển khai hoạt động. Doanh nhân nữ là người phụ nữ dẫn dắt quá trình này. Tại Việt Nam, vai trò của nữ doanh nhân ngày càng được khẳng định. Họ đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm. Tuy nhiên, họ đối mặt với nhiều rào cản đặc thù. Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của họ. Khái niệm KSKD thành công được định nghĩa rõ ràng. Thành công không chỉ là lợi nhuận tài chính. Nó còn bao gồm tăng trưởng doanh nghiệp, tạo tác động xã hội, và sự hài lòng cá nhân. Việc hiểu rõ những khái niệm này là nền tảng. Nó giúp đánh giá chính xác các nhân tố tác động.
1.2. Tổng quan nghiên cứu về thành công KSKD của nữ doanh nhân
Nhiều nghiên cứu đã khảo sát về KSKD của nữ doanh nhân trên thế giới. Các công trình này chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng. Chúng bao gồm đặc điểm cá nhân, nguồn lực sẵn có, và môi trường kinh doanh. Một số nghiên cứu tập trung vào các thách thức. Ví dụ, tiếp cận vốn, mạng lưới, và cân bằng cuộc sống. Các lý thuyết về doanh nhân và giới cũng được áp dụng. Chúng giúp hiểu sâu hơn về hành vi và động lực. Tuy nhiên, bối cảnh văn hóa và kinh tế khác nhau. Kết quả từ các quốc gia khác không thể áp dụng hoàn toàn cho Việt Nam. Tổng quan này cũng xem xét các nghiên cứu tại Việt Nam. Nó cho thấy một số yếu tố đặc trưng. Ví dụ, vai trò của gia đình và hỗ trợ xã hội.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài
Mặc dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại khoảng trống đáng kể. Ít có công trình đi sâu vào bối cảnh Việt Nam. Các nhân tố tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân Việt Nam chưa được tổng hợp đầy đủ. Đặc biệt, một mô hình toàn diện còn thiếu. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó xây dựng một mô hình nghiên cứu phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đề tài mang ý nghĩa quan trọng về mặt học thuật. Nó bổ sung vào kho tàng lý thuyết về doanh nhân nữ. Về mặt thực tiễn, kết quả cung cấp cơ sở cho các chính sách hỗ trợ. Nó giúp nâng cao tỷ lệ KSKD thành công của nữ giới. Nghiên cứu cũng góp phần khuyến khích tinh thần khởi nghiệp.
II.Cơ sở lý thuyết mô hình KSKD thành công nữ doanh nhân
Phần này trình bày các lý thuyết nền tảng và mô hình nghiên cứu. Nó giúp định hình việc phân tích các nhân tố tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân. Nghiên cứu kết hợp nhiều lý thuyết khác nhau. Mục tiêu là tạo ra một khung phân tích đa chiều. Mô hình được đề xuất tích hợp các yếu tố cá nhân, nguồn lực và môi trường. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành dựa trên mô hình này. Chúng sẽ được kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Việc xây dựng một mô hình vững chắc là bước quan trọng.
2.1. Nền tảng lý thuyết về KSKD thành công nữ doanh nhân
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng. Lý thuyết về hành vi doanh nhân được sử dụng. Nó giải thích động lực và quyết định khởi nghiệp. Lý thuyết nguồn lực cũng rất quan trọng. Nó nhấn mạnh vai trò của vốn, kiến thức, và mạng lưới. Lý thuyết về giới trong kinh doanh giúp phân tích các yếu tố đặc thù của phụ nữ. Các yếu tố này bao gồm định kiến xã hội, trách nhiệm gia đình, và phong cách lãnh đạo. Kết hợp các lý thuyết này tạo ra một khung phân tích toàn diện. Nó giúp nhận diện các nhân tố tiềm năng. Các nhân tố này được kỳ vọng tác động đến KSKD thành công. Việc áp dụng linh hoạt các lý thuyết giúp giải thích đa chiều. Nó không chỉ nhìn vào khía cạnh kinh tế. Mà còn xét đến khía cạnh xã hội và tâm lý.
2.2. Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động
Một mô hình nghiên cứu mới được đề xuất. Mô hình này tích hợp các yếu tố cá nhân. Ví dụ, đặc điểm tâm lý, kỹ năng lãnh đạo. Nó cũng xem xét các yếu tố nguồn lực. Chẳng hạn, tài chính, vốn xã hội, và công nghệ. Ngoài ra, môi trường kinh doanh cũng được đưa vào mô hình. Bao gồm chính sách hỗ trợ, văn hóa khởi nghiệp, và sự cạnh tranh. Mô hình được xây dựng dựa trên kết quả tổng quan lý thuyết. Nó cũng tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Mục tiêu là xác định mối quan hệ giữa các nhân tố này. Đặc biệt, nó tập trung vào tác động của chúng đến KSKD thành công. Mô hình này cung cấp một khung phân tích cụ thể. Nó giúp kiểm định các giả thuyết một cách có hệ thống.
2.3. Các giả thuyết nghiên cứu chính được kiểm định
Nhiều giả thuyết được hình thành từ mô hình nghiên cứu. Giả thuyết đầu tiên liên quan đến các đặc điểm cá nhân. Ví dụ, kinh nghiệm, tự tin, và động lực. Nó cho rằng những yếu tố này có tác động tích cực. Giả thuyết thứ hai tập trung vào nguồn lực. Tiếp cận vốn, nguồn lực con người, và mạng lưới. Chúng được kỳ vọng tăng khả năng thành công KSKD. Giả thuyết thứ ba xem xét môi trường hỗ trợ. Bao gồm chính sách của chính phủ và hỗ trợ từ gia đình. Các yếu tố này được cho là quan trọng. Giả thuyết cũng kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố. Ví dụ, vai trò trung gian của một số biến. Việc kiểm định các giả thuyết này sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó giúp hiểu rõ hơn về KSKD thành công.
III.Kết quả nghiên cứu các nhân tố KSKD thành công nữ doanh nhân
Phần này trình bày kết quả phân tích dữ liệu định lượng. Nó xác định rõ các nhân tố chính tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ một mẫu lớn, sau đó được kiểm định thang đo và thống kê mô tả. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bằng phương pháp hồi quy. Kết quả cho thấy kinh nghiệm, kỹ năng, nguồn lực tài chính, và mạng lưới hỗ trợ là những yếu tố quan trọng. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt trong thành công KSKD dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị. Nó là cơ sở cho các kiến nghị và giải pháp cụ thể.
3.1. Đánh giá thang đo và thống kê mô tả biến nghiên cứu
Dữ liệu được thu thập từ một mẫu lớn các nữ doanh nhân Việt Nam. Thang đo của các biến được đánh giá cẩn thận. Độ tin cậy và giá trị của thang đo được kiểm định. Sử dụng các phương pháp thống kê định lượng tiên tiến. Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó mô tả đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Ví dụ, tuổi, trình độ học vấn, lĩnh vực kinh doanh, và kinh nghiệm. Các biến độc lập và phụ thuộc cũng được phân tích. Dạng phân phối của dữ liệu được kiểm tra. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của các phân tích tiếp theo. Các công cụ phần mềm thống kê được sử dụng. Chúng đảm bảo tính chính xác và khách quan của quá trình này.
3.2. Kiểm định các giả thuyết về nhân tố tác động KSKD
Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định một cách nghiêm ngặt. Phân tích hồi quy được áp dụng để xác định mối quan hệ. Nó chỉ ra mức độ tác động của từng nhân tố. Kết quả cho thấy nhiều nhân tố có ý nghĩa thống kê. Ví dụ, kinh nghiệm kinh doanh trước đó. Kỹ năng quản lý và lãnh đạo cũng đóng vai trò quan trọng. Nguồn lực tài chính ban đầu có ảnh hưởng đáng kể. Khả năng tiếp cận các mạng lưới hỗ trợ cũng là yếu tố then chốt. Sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội cũng được chứng minh. Các nhân tố này cùng nhau giải thích một phần đáng kể. Chúng giải thích sự thành công trong KSKD của nữ doanh nhân. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
3.3. Phát hiện về sự khác biệt trong KSKD thành công
Nghiên cứu cũng khám phá sự khác biệt trong KSKD thành công. Nó phân tích theo các đặc điểm nhân khẩu học và kinh doanh. Ví dụ, tuổi, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân. Lĩnh vực kinh doanh và địa bàn hoạt động cũng được xem xét. Kết quả chỉ ra một số điểm khác biệt đáng chú ý. Chẳng hạn, nữ doanh nhân có trình độ học vấn cao hơn có thể có lợi thế. Những người hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định cũng đạt kết quả tốt hơn. Sự khác biệt này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp thiết kế các chương trình hỗ trợ phù hợp. Các chính sách có thể được tùy chỉnh cho từng nhóm đối tượng. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả hỗ trợ khởi nghiệp nữ.
IV.Kiến nghị chính sách hỗ trợ KSKD nữ doanh nhân Việt Nam
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều kiến nghị được đưa ra. Chúng nhằm thúc đẩy KSKD thành công cho nữ doanh nhân tại Việt Nam. Các đề xuất tập trung vào vai trò của chính phủ, các tổ chức hỗ trợ và bản thân nữ doanh nhân. Việc xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp toàn diện là cần thiết. Điều này bao gồm cải thiện chính sách, cung cấp nguồn lực, và tăng cường năng lực. Các kiến nghị này có tính thực tiễn cao. Nó giúp tạo ra môi trường thuận lợi hơn. Nữ doanh nhân có thể phát triển tiềm năng và đạt được thành công bền vững. Các giải pháp này cũng hướng tới mục tiêu bình đẳng giới trong kinh doanh.
4.1. Khuyến nghị chính sách hỗ trợ từ chính phủ
Chính phủ cần đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nữ doanh nhân. Các chính sách cần tập trung vào việc cải thiện môi trường kinh doanh. Đơn giản hóa thủ tục hành chính là cần thiết. Tạo điều kiện tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Đặc biệt là các khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ. Chương trình đào tạo và cố vấn cần được mở rộng. Chúng nên tập trung vào kỹ năng quản lý, tài chính, và tiếp thị số. Xây dựng các mạng lưới kết nối mạnh mẽ. Khuyến khích sự tham gia của nữ doanh nhân vào các diễn đàn kinh tế. Thúc đẩy bình đẳng giới trong kinh doanh là mục tiêu dài hạn. Xóa bỏ định kiến và rào cản vô hình.
4.2. Đề xuất giải pháp cho các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp
Các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp cần chuyên nghiệp hóa dịch vụ. Họ nên cung cấp các gói hỗ trợ đặc thù cho nữ doanh nhân. Ví dụ, chương trình ươm tạo doanh nghiệp. Cần có các cố vấn nữ giàu kinh nghiệm. Họ có thể chia sẻ kiến thức và truyền cảm hứng. Tổ chức các buổi hội thảo, khóa học về quản trị rủi ro. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường. Tăng cường kết nối giữa nữ doanh nhân và các nhà đầu tư. Tạo ra một cộng đồng hỗ trợ mạnh mẽ. Nơi nữ doanh nhân có thể chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau. Đẩy mạnh việc sử dụng công nghệ số trong hoạt động hỗ trợ.
4.3. Lời khuyên cho bản thân nữ doanh nhân khởi sự kinh doanh
Nữ doanh nhân cần chủ động nâng cao năng lực bản thân. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo liên tục. Phát triển kỹ năng lãnh đạo và quản lý hiệu quả. Xây dựng và mở rộng mạng lưới quan hệ. Mạng lưới giúp tiếp cận thông tin, nguồn lực và cơ hội. Luôn tìm kiếm sự hỗ trợ từ cố vấn và những người có kinh nghiệm. Mạnh dạn đối mặt với thách thức và học hỏi từ thất bại. Cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống cá nhân là quan trọng. Nó giúp duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất. Nữ doanh nhân cần tin tưởng vào khả năng của mình. Đặt mục tiêu rõ ràng và kiên trì thực hiện.
V.Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai về KSKD nữ doanh nhân
Nghiên cứu này có những đóng góp quan trọng nhưng cũng tồn tại một số hạn chế. Việc nhận diện các hạn chế giúp đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu. Nó cũng mở ra những hướng đi mới cho các công trình trong tương lai. Các gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc mở rộng phạm vi, đa dạng hóa phương pháp, và đi sâu vào các khía cạnh chưa được khám phá. Điều này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về KSKD của nữ doanh nhân. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ.
5.1. Các hạn chế của nghiên cứu hiện tại
Nghiên cứu này có một số hạn chế. Phạm vi mẫu nghiên cứu có thể chưa đại diện toàn diện. Nó tập trung vào một số khu vực hoặc lĩnh vực nhất định. Dữ liệu chủ yếu được thu thập thông qua khảo sát định lượng. Phương pháp này có thể bỏ qua một số yếu tố định tính sâu sắc. Đặc biệt là những trải nghiệm cá nhân của nữ doanh nhân. Các biến đo lường KSKD thành công có thể còn giới hạn. Nó chưa phản ánh hết các khía cạnh đa chiều của thành công. Thời gian nghiên cứu cũng có thể ảnh hưởng. Các nhân tố thành công có thể thay đổi theo thời gian. Sự thay đổi trong môi trường kinh tế vĩ mô chưa được phân tích sâu.
5.2. Gợi ý cho các hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi. Nó có thể bao gồm nhiều vùng miền và lĩnh vực kinh doanh hơn. Kết hợp phương pháp định tính sâu hơn. Ví dụ, phỏng vấn chuyên sâu hoặc nghiên cứu điển hình. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động cơ và thách thức. Cần phát triển các thang đo thành công toàn diện hơn. Các thang đo cần bao gồm cả khía cạnh tài chính và phi tài chính. Nghiên cứu dọc có thể theo dõi sự phát triển của KSKD theo thời gian. So sánh KSKD của nữ và nam doanh nhân là một hướng thú vị. Phân tích tác động của công nghệ số đến KSKD nữ giới. Khám phá vai trò của các mô hình kinh doanh xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- MAI THỊ ANH ĐÀO CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI KHỞI SỰ KINH DOANH THÀNH CÔNG CỦA NỮ DOANH NHÂN TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- MAI THỊ ANH ĐÀO CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI KHỞI SỰ KINH DOANH THÀNH CÔNG CỦA NỮ DOANH NHÂN TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. VŨ THÀNH HƯNG HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Mai Thị Anh Đào ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Lao động - Xã hội, đến Quý thầy cô trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến PGS. Vũ Thành Hưng người hướng dẫn khoa học của luận án, đã giúp tôi những quy chuẩn về nội dung, kiến thức và phương pháp nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đến gia đình, bạn bè, những đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả mọi người! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Mai Thị Anh Đào iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH VẼ.ix PHẦN MỞ ĐẦU. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ KSKD THÀNH CÔNG CỦA NỮ DOANH NHÂN. Khởi sự kinh doanh của doanh nhân. Khởi sự kinh doanh và doanh nhân. Các hướng nghiên cứu KSKD của doanh nhân.
Tổng quan nghiên cứu về KSKD thành công của doanh nhân. KSKD thành công của doanh nhân. Các lý thuyết nghiên cứu về KSKD thành công của doanh nhân. Tổng quan nghiên cứu về KSKD thành công của nữ doanh nhân.
KSKD của nữ doanh nhân. Nghiên cứu các yếu tố tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân.3 Nghiên cứu về KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu về KSKD thành công của nữ doanh nhân trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam. 37 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
40 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU VỀ KSKD THÀNH CÔNG CỦA NỮ DOANH NHÂN TẠI VIỆT NAM. Cơ sở lý thuyết về KSKD thành công của nữ doanh nhân. Khái niệm và xác định KSKD thành công của nữ doanh nhân. Đề xuất mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu về các yếu tố tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân ở Việt Nam.
Mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu. 51 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.2 Quy trình xây dựng bảng hỏi. Mẫu nghiên cứu.4 Thang đo của các biến nghiên cứu. Nghiên cứu định tính.
Mục tiêu của phỏng vấn sâu. Phương pháp thực hiện phỏng vấn sâu. Kết quả nghiên cứu định tính. Diễn đạt và mã hóa thang đo.
Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức. 79 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đánh giá thang đo .1 Thống kê mô tả biến độc lập và kiểm định dạng phân phối của các thang đo biến độc lập .2 Thống kê mô tả biến phụ thuộc .3 Kiểm định giá trị của thang đo .4 Kiểm định chất lượng thang đo cho các nhân tố tạo thành. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .1 Kiểm định hệ số tương quan .2 Kiểm định giả thuyết và phân tích hồi quy. Kiểm định sự khác biệt của các biến kiểm soát tới KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam.
Kiểm định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo tuổi. Kiểm định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo nền tảng gia đình. Kiểm định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo tình trạng hôn nhân. Kiểm định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo trình độ học vấn.
Kiểm định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo lĩnh vực KD. Kiểm định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo địa bàn hoạt động .115 v TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .117 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu. Kết luận nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận. Những phát hiện, đề xuất mới rút ra được từ kết quả nghiên cứu của luận án. Một số kiến nghị.
Các trở ngại của nữ doanh nhân tại Việt NamError! Bookmark not defined. Một số khuyến nghị chính sách đối với chính phủ. Một số kiến nghị đối với các nữ doanh nhân .5 Hạn chế của nghiên cứu và gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo .134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .135 TÀI LIỆU THAM KHẢO.157 vi DANH MỤC VIẾT TẮT DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa IFC Công ty tài chính quốc tế KD Kinh doanh KH Khách hàng KSKD Khởi sự kinh doanh NH Ngân hàng NHTM Ngân hàng thương mại NL Nguồn lực OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế XH Xã hội vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phân loại DNNVV theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP.
Một số định nghĩa về DN do phụ nữ làm chủ. Tổng hợp giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thang đo KSKD thành công.
Thang đo Vốn nhân lực .4 Thang đo vốn tài chính. Thang đo Tiếp cận tài chính .6 Thang đo Khả năng kết nối mạng lưới.7 Thang đo định hướng KSKD .8 Thang đo Cấu trúc tổ chức .9 Đặc điểm mẫu doanh nhân trong trong nghiên cứu định tính. Yếu tố tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân .11 Điều chỉnh cách diễn đạt thang đo. Các biến quan sát có vấn đề trong thang đo.
Thang đo hiệu chỉnh và mã hóa thang đo. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo bằng Cronbach Alpha. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo bằng Cronbach Alpha. Kết quả thu thập phiếu điều tra .17 Thống kê phiếu điều tra .18 Thống kê mô tả mẫu theo tuổi.
Thống kê mô tả mẫu theo người thân hoạt động KD.20 Thống kê mô tả mẫu theo tình trạng hôn nhân. Thống kê mô tả mẫu theo trình độ học vấn. Thống kê mô tả mẫu theo lĩnh vực kinh doanh. Thống kê mô tả theo địa bàn hoạt động.
Mô tả thống kê các thang đo biến độc lập. Mô tả thống kê các thang đo biến phụ thuộc. Kết quả phân tích nhân tố EFA. Kết quả đánh giá thang đo bằng Cronbach Alpha.
Các giả thuyết nghiên cứu .6 Kết quả kiểm định hệ số tương quan. Kết quả phân tích hồi quy. Tầm quan trọng của các biến độc lập trong mô hình hồi quy. Error! Bookmark not defined.
Kiểm định Anova giữa tuổi và KSKD thành công. Giá trị bình quân KSKD thành công của nữ doanh nhân giữa các nhóm tuổi. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm tuổi và KSKD thành công của nữ doanh nhân. Kiểm định Levene phương sai đồng nhất cho các nhóm theo nền tảng gia đình.
Kiểm định Levene phương sai đồng nhất cho các nhóm theo tình trạng hôn nhân. Kiểm định Anova trình độ học vấn và KSKD thành công của nữ doanh nhân. Bảng mô tả giá trị bình quân KSKD thành công của nữ doanh nhân giữa các nhóm trình độ học vấn. Kiểm định sự khác biệt sâu giữa các nhóm trình độ học vấn và KSKD thành công của nữ doanh nhân.
Kiểm định Anova lĩnh vực KD và KSKD thành công của nữ doanh nhân. Giá trị bình quân KSKD thành công của nữ doanh nhân giữa các nhóm lĩnh vực KD. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm lĩnh vực KD và KSKD thành công của nữ doanh nhân. Kiểm định Levene phương sai đồng nhất cho các nhóm theo địa bàn hoạt động .116 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1: Quy trình nghiên cứu của luận án.
Lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB. Mối quan hệ giữa doanh nhân và thành công. Mô hình nghiên cứu của luận án. Mô hình nghiên cứu điều chỉnh.
98 1 PHẦN MỞ ĐẦU. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU I. Sự cần thiết của nghiên cứu Ngày nay, các nữ doanh nhân ngày càng có tầm quan trọng trong việc tạo ra, vận hành và phát triển KD. Các DN thuộc sở hữu của nữ doanh nhân có xu hướng ngày càng tăng trên thế giới (Davidson và Burke, 2004).
Các nữ doanh nhân hành động như một động lực cơ bản của tăng trưởng kinh tế. Mitchelmore và Rowley (2013) chỉ ra rằng trong năm 2010, 104 triệu nữ doanh nhân trong 59 nền kinh tế đại diện cho hơn 52% dân số thế giới và 84% GDP thế giới bắt tay vào việc tạo ra và phát triển DN mới. Kamberidou (2013) chỉ ra rằng nữ doanh nhân sở hữu các DN đóng góp ngày càng quan trọng cho nền kinh tế. Các nữ doanh nhân có tác động đáng kể đến nền kinh tế không những trong khả năng tạo ra công ăn việc làm cho bản thân họ, mà còn trong việc tạo việc làm cho người khác.
Bosma và cộng sự (2007), Kelley và cộng sự (2010) nhận định rằng rằng lợi nhuận thu được từ đầu tư cho nữ doanh nhân cao hơn nhiều so với nam doanh nhân. Nữ doanh nhân có nhiều khả năng chia sẻ kết quả hoạt động với người khác. Do đó, đầu tư vào nữ doanh nhân là một cách quan trọng để các nước tăng đáng kể tác động của việc tạo ra DN mới. Nữ doanh nhân có xu hướng tương đối cao hơn ở các nước đang phát triển.
Theo báo cáo của GEM năm 2005 "tỷ lệ nữ doanh nhân ở giai đoạn đầu KSKD ở các nước thu nhập trung bình cao gần gấp đôi so với các nước thu nhập cao”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố tác động KSKD thành công nữ doanh nhân tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá những yếu tố quyết định thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam trong khởi sự kinh doanh, phân tích từ thực tiễn thị trường.
Luận án "Nhân tố tác động KSKD thành công nữ doanh nhân tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nhân tố tác động KSKD thành công nữ doanh nhân tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố tác động KSKD thành công nữ doanh nhân tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nhân tố tác động KSKD thành công nữ doanh nhân tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố tác động KSKD thành công nữ doanh nhân tại Việt Nam" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố tác động KSKD thành công nữ doanh nhân tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.