Luận án về năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam - Vương Quốc Thắng
Luận án phân tích năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập quốc tế, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập
Tài liệu phân tích sâu sắc năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Nghiên cứu này đánh giá các yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của ngành. Khái niệm về cạnh tranh và các cấp độ cạnh tranh được trình bày rõ ràng. Năng lực cạnh tranh ngành cao su là khả năng duy trì và phát triển thị phần trên thị trường quốc tế. Tài liệu cũng xây dựng cơ sở lý thuyết để phân tích năng lực cạnh tranh theo quan điểm quản trị chiến lược. Các tiêu chí đánh giá bao gồm sản lượng, chủng loại, chất lượng sản phẩm. Năng suất lao động, năng suất vốn, hoạt động marketing và thị phần là những chỉ số quan trọng. Năng lực quản lý doanh nghiệp và trình độ ứng dụng khoa học công nghệ cũng được xem xét. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ số lợi thế so sánh hiển thị ngành. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh được phân tích chi tiết. Bao gồm tiếp cận truyền thống, mô hình "Kim cương" của Porter và quan điểm của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF). Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về vị thế của cao su thiên nhiên Việt Nam.
1.1. Khái niệm và tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngành
Cạnh tranh và các cấp độ cạnh tranh được định nghĩa rõ. Năng lực cạnh tranh ngành cao su là khả năng tồn tại và phát triển. Phân tích dựa trên quản trị chiến lược. Các tiêu chí đánh giá bao gồm sản lượng, chủng loại và chất lượng sản phẩm. Năng suất lao động và năng suất vốn là yếu tố then chốt. Hoạt động marketing và thị phần sản phẩm đóng vai trò quan trọng. Năng lực quản lý doanh nghiệp trong ngành cao su được xem xét kỹ lưỡng. Trình độ ứng dụng khoa học công nghệ của doanh nghiệp quyết định. Hệ số lợi thế so sánh hiển thị ngành là một chỉ số quan trọng.
1.2. Các nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh ngành cao su
Nhiều nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam. Tiếp cận truyền thống cung cấp cái nhìn cơ bản. Mô hình "Kim cương" của Michael Porter được sử dụng để phân tích sâu. Mô hình này đánh giá các yếu tố sản xuất, điều kiện nhu cầu. Các ngành công nghiệp hỗ trợ và có liên quan cũng quan trọng. Chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh của doanh nghiệp là yếu tố nội tại. Tiếp cận của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) bổ sung thêm các góc nhìn. Các yếu tố này định hình lợi thế cạnh tranh của cao su thiên nhiên Việt Nam. Hội nhập quốc tế làm thay đổi các nhân tố này.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho cao su Việt Nam
Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia hàng đầu về cao su. Thái Lan là nhà cung cấp cao su thiên nhiên lớn nhất thế giới. Ngành cao su Indonesia cũng có nhiều điểm đáng học hỏi. Trung Quốc và Châu Âu đại diện cho thị trường tiêu thụ và chế biến. Phân tích các chiến lược thành công, các vấn đề gặp phải. Từ đó, rút ra bài học giá trị cho ngành cao su Việt Nam. Các bài học tập trung vào chế biến sâu cao su, nâng cao chất lượng sản phẩm. Mở rộng thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam là ưu tiên. Học hỏi cách họ vượt qua biến động giá cao su thế giới.
II.Thực trạng và phân tích cạnh tranh ngành cao su Việt Nam
Phần này đi sâu vào thực trạng của ngành cao su Việt Nam. Tổng quan về ngành cao su thế giới được trình bày, định vị vai trò của Việt Nam. Các đặc điểm cơ bản của ngành cao su Việt Nam được phân tích. Bao gồm diện tích trồng, sản lượng, cơ cấu sở hữu. Đặc biệt, tình hình năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam được đánh giá chi tiết. Phân tích này dựa trên các tiêu chí cơ bản của ngành. Tiếp cận theo chuỗi giá trị cao su Việt Nam được sử dụng để hiểu rõ hơn. Môi trường cạnh tranh trong lĩnh vực cao su cũng được xem xét. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh được phân tích theo mô hình Kim cương. Nhận xét và đánh giá về năng lực cạnh tranh trong thời gian qua. Phân tích rõ ràng các thuận lợi, khó khăn, điểm mạnh và điểm yếu của ngành. Những đánh giá này cung cấp cái nhìn khách quan về hiện trạng ngành cao su thiên nhiên Việt Nam. Chúng là cơ sở để đề xuất giải pháp cải thiện.
2.1. Đặc điểm cơ bản của ngành cao su thiên nhiên Việt Nam
Ngành cao su thế giới đang đối mặt nhiều biến động. Cao su thiên nhiên Việt Nam chiếm vị trí quan trọng. Đặc điểm cơ bản của ngành bao gồm diện tích trồng, sản lượng. Cơ cấu sở hữu và các vùng trồng chính được xác định. Các chủng loại cây cao su phổ biến cũng được đề cập. Ngành cao su đóng góp lớn vào kinh tế, xã hội. Các chính sách vĩ mô ảnh hưởng đến ngành. Biến động giá cao su thế giới tác động trực tiếp đến thu nhập người trồng.
2.2. Phân tích năng lực cạnh tranh theo các tiêu chí và chuỗi giá trị
Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam được đánh giá toàn diện. Phân tích dựa trên các tiêu chí cơ bản của ngành. Tiêu chí bao gồm chất lượng, năng suất, thị phần. Tiếp cận chuỗi giá trị cao su Việt Nam giúp phân tích sâu hơn. Chuỗi giá trị bao gồm trồng, khai thác, sơ chế, chế biến sâu và tiêu thụ. Môi trường cạnh tranh trong lĩnh vực cao su được xác định. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh được đánh giá. Đặc biệt, chỉ số đánh giá môi trường kinh doanh theo mô hình Kim cương được sử dụng.
2.3. Thuận lợi khó khăn và điểm mạnh yếu ngành cao su
Đánh giá tổng quan năng lực cạnh tranh của ngành cao su. Phân tích các thuận lợi và khó khăn chủ yếu mà ngành đang đối mặt. Những điểm mạnh của ngành cao su Việt Nam được chỉ ra. Ví dụ: nguồn tài nguyên đất đai phù hợp, kinh nghiệm canh tác. Đồng thời, các điểm yếu còn tồn tại được xác định. Ví dụ: công nghệ chế biến chưa hiện đại, liên kết chuỗi giá trị còn lỏng lẻo. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hội nhập quốc tế.
III.Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam
Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam, tài liệu đề xuất nhiều giải pháp chiến lược. Cơ hội và thách thức giai đoạn 2014-2020 được phân tích. Triển vọng và xu hướng phát triển của thị trường cao su được đánh giá. Từ đó, xác định quan điểm, mục tiêu và định hướng phát triển. Các nguyên tắc tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững được nhấn mạnh. Các giải pháp cụ thể được xây dựng dựa trên mô hình chuỗi giá trị. Tối ưu hóa từng khâu từ trồng trọt đến chế biến sâu cao su. Đồng thời, các giải pháp theo mô hình Kim cương cũng được đề xuất. Tập trung vào phát triển yếu tố sản xuất, ngành hỗ trợ, nhu cầu trong nước. Tăng cường vai trò của Chính phủ và tận dụng các yếu tố cơ hội là cần thiết. Những giải pháp này nhằm giúp ngành cao su thiên nhiên Việt Nam vươn lên mạnh mẽ hơn. Đặc biệt là trong bối cảnh các Hiệp định thương mại tự do (FTA) ngành cao su.
3.1. Quan điểm và mục tiêu phát triển ngành cao su Việt Nam
Ngành cao su Việt Nam đối mặt nhiều cơ hội và thách thức. Triển vọng và xu hướng thị trường cao su được đánh giá. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su được xác định. Thiết lập nguyên tắc tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững. Định hướng cạnh tranh và mục tiêu cụ thể của ngành. Mục tiêu hướng đến tăng trưởng sản lượng, chất lượng, thị phần. Các yếu tố phát triển bền vững ngành cao su được lồng ghép.
3.2. Giải pháp dựa trên mô hình chuỗi giá trị cao su Việt Nam
Mô hình chuỗi giá trị của ngành cao su Việt Nam được phân tích. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh dựa trên mô hình này. Giải pháp tập trung vào từng khâu: trồng trọt, khai thác, sơ chế. Đẩy mạnh chế biến sâu cao su để tăng giá trị gia tăng. Tăng cường liên kết giữa các khâu trong chuỗi. Cải thiện quản lý chất lượng ở mọi cấp độ. Hướng đến sản xuất cao su đạt tiêu chuẩn quốc tế cao su.
3.3. Giải pháp theo mô hình Kim cương ngành cao su
Các giải pháp theo mô hình "Kim cương" được đề xuất. Giải pháp phát triển các yếu tố sản xuất được ưu tiên. Bao gồm đất đai, vốn, công nghệ, lao động chất lượng cao. Phát triển các ngành hỗ trợ và có liên quan là cần thiết. Ví dụ: công nghiệp hóa chất, máy móc thiết bị. Phát triển nhu cầu trong nước để tạo sức ép cạnh tranh. Tăng cường vai trò Chính phủ trong định hướng và hỗ trợ. Tận dụng yếu tố cơ hội từ hội nhập.
IV.Phát triển chuỗi giá trị và chế biến sâu cao su Việt Nam
Phát triển chuỗi giá trị và chế biến sâu là chiến lược trọng tâm. Tài liệu nhấn mạnh việc tối ưu hóa chuỗi giá trị cao su Việt Nam. Cần cải thiện hiệu quả từ khâu trồng trọt đến tiêu thụ sản phẩm cuối cùng. Nâng cao năng suất vườn cây, áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến. Cải thiện quy trình khai thác mủ để đảm bảo chất lượng. Việc đẩy mạnh chế biến sâu cao su thiên nhiên Việt Nam là yếu tố then chốt. Tập trung vào sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đầu tư vào công nghệ hiện đại cho các nhà máy chế biến. Đa dạng hóa sản phẩm từ cao su thiên nhiên, giảm phụ thuộc vào mủ sơ chế. Nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua hệ thống quản lý quốc tế. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) giống cây, quy trình canh tác. Ứng dụng khoa học công nghệ vào chế biến sâu, tự động hóa sản xuất. Các bước này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su đáng kể.
4.1. Tối ưu hóa chuỗi giá trị cao su Việt Nam
Tối ưu hóa chuỗi giá trị cao su Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Cải thiện hiệu quả từ khâu trồng trọt đến tiêu thụ. Nâng cao năng suất vườn cây, áp dụng kỹ thuật tiên tiến. Cải thiện quy trình khai thác mủ. Giảm thiểu chi phí sản xuất ở mọi khâu. Đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định cho chế biến. Tăng cường liên kết giữa người nông dân và doanh nghiệp chế biến. Chuỗi giá trị cao su Việt Nam phải hoạt động đồng bộ.
4.2. Đẩy mạnh chế biến sâu cao su thiên nhiên Việt Nam
Chế biến sâu cao su là hướng đi chiến lược. Tập trung vào sản xuất sản phẩm cao su có giá trị gia tăng cao. Đầu tư vào công nghệ hiện đại cho các nhà máy chế biến. Phát triển sản phẩm đa dạng từ cao su thiên nhiên. Giảm phụ thuộc vào xuất khẩu mủ sơ chế, tăng sản phẩm cuối cùng. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su trên thị trường quốc tế. Chế biến sâu tạo ra nhiều việc làm, tăng thu nhập.
4.3. Nâng cao chất lượng và ứng dụng khoa học công nghệ
Chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn cho cao su Việt Nam. Áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) giống cây, quy trình. Ứng dụng khoa học công nghệ vào chế biến sâu cao su. Tự động hóa, số hóa các công đoạn sản xuất. Nâng cao trình độ nhân lực ngành cao su. Điều này giúp sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế cao su.
V.Tối ưu thị trường xuất khẩu và tiêu chuẩn quốc tế cao su
Tài liệu đặt trọng tâm vào việc tối ưu hóa thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam. Đa dạng hóa các thị trường là một chiến lược quan trọng. Cần giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Tăng cường xúc tiến thương mại, tìm kiếm đối tác mới tiềm năng. Việc nắm bắt nhu cầu thị trường giúp điều chỉnh sản phẩm phù hợp. Xây dựng thương hiệu cao su Việt Nam uy tín trên toàn cầu. Phân tích biến động giá cao su thế giới để điều chỉnh chiến lược kịp thời. Song song đó, việc tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế cao su là bắt buộc. Các tiêu chuẩn như ISO, ASTM phải được áp dụng. Đạt được các chứng nhận cao su quốc tế như PEFC, FSC là yếu tố cạnh tranh mạnh mẽ. Những chứng nhận này đảm bảo nguồn gốc bền vững của sản phẩm. Cuối cùng, tận dụng các Hiệp định thương mại tự do (FTA) ngành cao su là cơ hội lớn. Các ưu đãi thuế quan giúp sản phẩm Việt Nam cạnh tranh hơn. Cần nắm vững quy tắc xuất xứ và các rào cản kỹ thuật. Đây là những bước then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su.
5.1. Mở rộng thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam
Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam là cần thiết. Giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Tăng cường xúc tiến thương mại, tìm kiếm đối tác mới. Nắm bắt nhu cầu của các thị trường tiềm năng. Xây dựng thương hiệu cao su Việt Nam uy tín, chất lượng. Phân tích giá cao su thế giới để điều chỉnh chiến lược kịp thời. Mở rộng thị trường giúp giảm rủi ro.
5.2. Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế và chứng nhận cao su
Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế cao su là bắt buộc. Các tiêu chuẩn như ISO, ASTM là cần thiết để hội nhập. Đạt được các chứng nhận cao su quốc tế (PEFC, FSC) là lợi thế. Các chứng nhận này đảm bảo nguồn gốc bền vững. Nâng cao hình ảnh và giá trị sản phẩm cao su Việt Nam. Đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính, tăng năng lực cạnh tranh ngành cao su.
5.3. Tận dụng Hiệp định thương mại tự do FTA ngành cao su
Hiệp định thương mại tự do (FTA) là cơ hội lớn. Tận dụng ưu đãi thuế quan từ các FTA. Mở rộng tiếp cận các thị trường mới tiềm năng. Thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm cao su đã qua chế biến. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su trong bối cảnh hội nhập. Cần nắm vững quy tắc xuất xứ, các rào cản kỹ thuật. Chuẩn bị tốt để tận dụng FTA hiệu quả.
VI.Cơ hội thách thức và phát triển bền vững ngành cao su VN
Tài liệu cũng phân tích sâu sắc các cơ hội và thách thức mà ngành cao su Việt Nam phải đối mặt. Triển vọng thị trường cao su thế giới được đánh giá tích cực. Nhu cầu sử dụng cao su tiếp tục tăng do sự phát triển công nghiệp. Việt Nam có nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên và nguồn lao động. Các Hiệp định thương mại tự do (FTA) ngành cao su mở ra nhiều cánh cửa mới. Cơ hội thu hút đầu tư nước ngoài vào chế biến sâu cao su cũng rất lớn. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với nhiều thách thức. Biến động giá cao su thế giới là một rủi ro lớn. Cạnh tranh gay gắt từ các nước sản xuất lớn khác. Vấn đề biến đổi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Công nghệ chế biến chưa đồng bộ và thiếu vốn đầu tư. Sự thiếu liên kết trong chuỗi giá trị cao su Việt Nam cũng là một hạn chế. Yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững ngành cao su. Định hướng phát triển bền vững được đề ra. Cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Áp dụng các thực hành nông nghiệp tốt (GAP). Bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên hiệu quả. Đảm bảo sinh kế cho người nông dân trồng cao su. Hướng đến các chứng nhận cao su quốc tế (PEFC, FSC) để nâng cao uy tín.
6.1. Triển vọng thị trường và cơ hội cho ngành cao su
Thị trường cao su thế giới có triển vọng tích cực. Nhu cầu sử dụng cao su tiếp tục tăng mạnh. Sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô, sản phẩm y tế thúc đẩy. Việt Nam có lợi thế về điều kiện tự nhiên, nguồn lao động. Các Hiệp định thương mại tự do (FTA) mở ra nhiều cơ hội mới. Cơ hội thu hút đầu tư nước ngoài vào chế biến sâu cao su là lớn. Điều này củng cố năng lực cạnh tranh ngành cao su.
6.2. Thách thức lớn đối với ngành cao su Việt Nam
Ngành cao su đối mặt với nhiều thách thức. Biến động giá cao su thế giới khó lường. Cạnh tranh gay gắt từ các nước sản xuất lớn. Vấn đề biến đổi khí hậu ảnh hưởng năng suất. Công nghệ chế biến chưa đồng bộ, thiếu vốn đầu tư. Thiếu liên kết trong chuỗi giá trị cao su Việt Nam. Yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững ngành cao su là áp lực.
6.3. Định hướng phát triển bền vững ngành cao su
Phát triển bền vững ngành cao su là mục tiêu dài hạn. Cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Áp dụng các thực hành nông nghiệp tốt (GAP). Bảo vệ môi trường, quản lý tài nguyên hiệu quả. Đảm bảo sinh kế cho người nông dân trồng cao su. Hướng đến các chứng nhận cao su quốc tế (PEFC, FSC). Xây dựng thương hiệu cao su Việt Nam thân thiện môi trường, tăng giá trị sản phẩm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VƯƠNG QUỐC THẮNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CAO SU VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội, 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VƯƠNG QUỐC THẮNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CAO SU VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62 34 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Anh Tài 2. Nguyễn Mạnh Tuân Hà Nội, 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tác giả luận án Vương Quốc Thắng MỤC LỤC Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. i Danh mục các bảng.ii Danh mục sơ đồ. iii Danh mục hình vẽ. iv PHẦN MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Năng lực cạnh tranh của ngành trong quá trình hội nhập quốc tế. Khái niệm về cạnh tranh và các cấp độ cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh.
Cơ sở lý thuyết về phân tích năng lực cạnh tranh của ngành. Các quan điểm về phân tích năng lực cạnh tranh của ngành. Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành theo quan điểm quản trị chiến lược. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành.
Tiêu chí về sản lượng, chủng loại và chất lượng sản phẩm. Tiêu chí về năng suất lao động và năng suất vốn. Tiêu chí về hoạt động marketing và thị phần sản phẩm của ngành trên thị trường. Năng lực quản lý doanh nghiệp trong ngành.
Trình độ ứng dụng khoa học công nghệ của các doanh nghiệp trong ngành 37 1. Hệ số lợi thế so sánh hiển thị ngành. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành trong quá trình hội nhập quốc tế. Tiếp cận truyền thống.
Tiếp cận theo mô hình “Kim cương”. Tiếp cận của Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF). Kinh nghiệm về năng lực cạnh tranh ngành cao su của một số quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Thái Lan: Nước cung cấp cao su tự nhiên lớn nhất thế giới.
Ngành cao su Indonesia. Ngành cao su Trung Quốc. Ngành cao su Châu Âu. Những bài học chủ yếu đối với ngành cao su Việt Nam.
51 Kết luận chương 1. 53 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CAO SU VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Đặc điểm cơ bản của ngành cao su Việt Nam. Tình hình chung về ngành cao su Thế giới.
Đặc điểm cơ bản của ngành cao su Việt Nam. Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam. Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam theo các tiêu chí cơ bản của ngành. Phân tích năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam theo tiếp cận chuỗi giá trị.
Môi trường cạnh tranh trong lĩnh vực cao su và các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam. Phân tích môi trường ngành cao su. Các nhân tố tác động đến ngành: Chỉ số đánh giá môi trường kinh doanh theo mô hình Kim cương. Nhận xét và đánh giá về năng lực cạnh tranh của ngành cao su thời gian qua 99 2.
Thuận lợi và khó khăn chủ yếu. Những điểm mạnh và điểm yếu trong năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam. 102 Kết luận chương 2. 107 CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CAO SU TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM, GIAI ĐOẠN 2014 - 2020.
Cơ hội và thách thức đối với việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam giai đoạn 2014 - 2020. Triển vọng và xu hướng phát triển của thị trường cao su. Cơ hội và thách thức đối với ngành cao su Việt Nam. Quan điểm, mục tiêu, định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam giai đoạn 2013 - 2020.
Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam. Nguyên tắc tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững cho ngành cao su Việt Nam. Định hướng cạnh tranh và mục tiêu của ngành cao su Việt Nam. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cao su của Việt Nam theo mô hình “Chuỗi giá trị”.
Mô hình Chuỗi giá trị của ngành cao su Việt Nam. Các giải pháp theo chuỗi giá trị của ngành cao su Việt Nam. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cao su theo mô hình “Kim cương”. Giải pháp phát triển các yếu tố sản xuất.
Giải pháp phát triển các ngành hỗ trợ và có liên quan. Giải pháp phát triển nhu cầu trong nước. Tăng cường vai trò Chính phủ và tận dụng yếu tố cơ hội. 145 Kết luận chương 3.
153 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ. 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 163 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CSTN : Cao su tự nhiên DN : Doanh nghiệp DNNN : Doanh nghiệp Nhà nước ĐNA : Đông Nam Á FAO : Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc GDP : Tổng sản phẩm trong nước HĐQT : Hội đồng quản trị IRSG : International Rubber Study Group - Cao su quốc tế Study Group IT : Information Technology - Công nghệ thông tin KHCN : Khoa học Công nghệ NHTM : Ngân hàng Thương mại NLCT : Năng lực cạnh tranh NXB : Nhà xuất bản OPEC : Tổ chức các nước xuất khẩu dầu lửa QA : Quality assurance - Đảm bảo chất lượng R&D : Research & Development - nghiên cứu và phát triển SXKD : Sản xuất kinh doanh TCVN : Tiêu chuẩn Việt nam TMTD : Third Monday Trade Days TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh TRC : Công ty cổ phần Cao su Tây Ninh VRG : Tập đoàn Công Nghiệp Cao su Việt Nam VN : Việt Nam XK : Xuất khẩu XDCB : Xây dựng cơ bản WEF : World Economic Forum - Diễn đàn Kinh tế thế giới WTO : World Trade Organization - Tổ chức Thương mại Thế giới i DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các yếu tố phản ánh năng lực cạnh tranh của ngành .1: Số liệu thống kê cao su thiên nhiên tại Việt Nam.2: Chỉ số RCA của một số nhóm hàng hóa.3: Kim ngạch xuất khẩu CSTN của Việt Nam và Thái Lan giai đoạn 2007-2011. 82 ii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Sản xuất cao su trên thế giới .2: Tỷ trọng tiêu thụ và sản xuất CSTN phân theo khu vực .3: Diện tích trồng cao su của Việt Nam (ngàn ha), 2005-2012 .4: Vị thế ngành cao su Việt Nam trên thế giới (2012) .5: Lượng và giá trị xuất khẩu cao su Việt Nam, 2001-2013 (ngàn tấn và tỷ USD)58 Sơ đồ 2.6: Cơ cấu thị trường xuất khẩu cao su và các sản phẩm từ cao su của Việt Nam năm 2012 .7: Diện tích, sản lượng của các công ty qua các năm.8: Sản lượng tiêu thụ và giá bán trung bình năm 2010-2011 của một số doanh nghiệp sản xuất cao su thô Việt Nam .9: Một số chỉ tiêu của một số công ty sản xuất - kinh doanh cao su thô năm 2010 - 2011 .10: Năng suất cao su thiên nhiên Việt Nam giai đoạn 2003 - 2014* (Kg/ha) .11: Hoạt động sản xuất .12: Năng lực lãnh đạo và quản lý.13: Sản lượng xuất khẩu cao su thiên nhiên của Thái Lan, Malaysia, Indonesia và Việt Nam 2007-2011 .14: Diễn biến giá cao su thiên nhiên 2008-2012.15: Tổng diện tích cây cao su và diện tích cao su cho mủ của Việt Nam giai đoạn 2005-2012 .16: Sản lượng, năng suất khai thác và mức tiêu thụ CSTN tại Việt Nam giai đoạn 2000-2012 .17: Sản lượng khai thác và tiêu thụ giai đoạn, 2002-2012 .1: Chuỗi giá trị của ngành cao su Việt Nam (theo đối tượng tham gia chuỗi) .2: Mối liên kết giữa các đối tượng trong chuỗi của ngành cao su Việt Nam .3: Chuỗi giá trị của ngành cao su Việt Nam.
127 iii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh.2: Chuỗi giá trị điển hình cho toàn ngành.3: Mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter.4: Biến các hoạt động trong chuỗi giá trị thành lợi thế cạnh tranh.5: Mô hình “kim cương” của M.6: Mô hình “viên kim cương” của Dunning.1: Các yếu tố nền tảng của năng lực cạnh tranh. 116 iv PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Từ năm 2007, Việt Nam trở thành thành viên chính thức của “Tổ chức Thương mại Thế giới - WTO”. Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới với việc tham gia vào guồng máy kinh tế toàn cầu.
Một số ngành sản xuất của Việt Nam có cơ hội phát triển mạnh mẽ thông qua quá trình tham gia vào phân công lao động và hợp tác quốc tế. Điển hình là các ngành sản xuất dựa vào tiềm năng về tài nguyên thiên nhiên và sử dụng nhiều lao động phổ thông. Ngành trồng và chế biến xuất khẩu cao su là một ngành có nhiều triển vọng phát triển. Xuất khẩu cao su Việt Nam hiện nay đang đứng thứ 4 trên thế giới với chủ yếu là xuất khẩu mủ cao su thành phẩm, trong đó nhiều ý kiến cho rằng Việt Nam chỉ biết xuất khẩu mủ cao su rồi lại nhập khẩu về số lượng lớn các sản phẩm của cao su công nghiệp cần thiết như xăm lốp, thiết bị y tế…Từ năm 2007, Việt Nam đã chính thức trở thành thành viên của WTO lợi thế và điểm yếu này liệu có biến đổi? Sau khi Việt Nam gia nhập WTO, ngành cao su xuất khẩu đã và đang thể hiện đúng sức mình trên “sàn đấu” do các doanh nghiệp cao su của Việt Nam có lợi thế đất đai nhiều, nguồn nhân lực giá rẻ, đặc biệt được Đảng, Nhà nước và Chính phủ quan tâm sâu sắc tạo điều kiện thuận lợi trong cơ chế hoạt động và phát triển.
Đây là một trong những yếu tố quan trọng, quyết định hiệu quả kinh doanh cũng như tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thương trường, vấn đề còn lại là làm thế nào để khai thác tối đa và duy trì lợi thế đó cũng như nâng cao năng lực cạnh tranh ở các thế mạnh khác mà ngành cao su tạo dựng được. Câu hỏi đặt ra là: thách thức đối với ngành cao su trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế? Nâng cao năng lực cạnh tranh là con đường tất yếu đảm bảo cho ngành cao su Việt Nam phát triển bền vững.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập quốc tế, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.