Luận án Tiến sĩ: Tái cơ cấu DNNN tại Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi KTTT

Luận án tiến sĩ khám phá tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước Việt Nam. Phân tích quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Tái cơ cấu DNNN Việt Nam

Luận án tập trung nghiên cứu toàn diện về tái cơ cấu Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) tại Việt Nam. Quá trình này gắn liền với tiến trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường. Nghiên cứu đánh giá tầm quan trọng của cải cách DNNN trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Tái cơ cấu DNNN nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Tài liệu khảo sát các chính sách, khuôn khổ pháp luật đã ban hành. Đồng thời, phân tích những thách thức, cơ hội trong giai đoạn chuyển đổi. Việc tái định vị vai trò của DNNN là trọng tâm. Mục tiêu là đảm bảo DNNN hoạt động theo nguyên tắc thị trường. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ giữa các giải pháp về tài chính, quản trị và nhân sự. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu quan trọng. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi cho Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là phân tích thực trạng tái cơ cấu DNNN Việt Nam. Từ đó đề xuất phương hướng, giải pháp phù hợp cho giai đoạn 2021-2030. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNNN tại Việt Nam. Giai đoạn phân tích thực trạng là 2011-2020. Nghiên cứu xem xét các khía cạnh liên quan đến cơ sở lý luận, thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế. Đối tượng nghiên cứu là quá trình tái cơ cấu của khu vực DNNN.

1.2. Bối cảnh chuyển đổi kinh tế

Việt Nam trải qua quá trình chuyển đổi sâu rộng từ kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Bối cảnh này tạo ra nhiều thách thức cho các DNNN. Chúng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt hơn. Yêu cầu về hiệu quả và minh bạch ngày càng cao. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế cũng mở ra cơ hội. Đồng thời, đòi hỏi các DNNN phải cải cách mạnh mẽ để tồn tại và phát triển. Vai trò của Nhà nước trong kinh tế thay đổi. Việc tái cơ cấu là tất yếu để thích nghi.

1.3. Tổng hợp nghiên cứu trước

Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tái cơ cấu DNNN. Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào cổ phần hóa, thoái vốn và cải cách quản trị. Nghiên cứu trong nước đã chỉ ra nhiều vấn đề tồn tại của DNNN. Đây là cơ sở để luận án xác định những khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, xây dựng hướng tiếp cận mới. Các vấn đề chưa được giải quyết triệt để sẽ là trọng tâm. Mục đích là đóng góp vào việc hoàn thiện chính sách.

II. Cơ sở lý luận Tái cơ cấu DNNN

Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc tái cơ cấu Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN). Định nghĩa rõ ràng về DNNN trong bối cảnh kinh tế thị trường là cần thiết. Các đặc điểm, vai trò và giới hạn của DNNN được phân tích kỹ lưỡng. Việc chuyển đổi sang kinh tế thị trường mang lại cả cơ hội lẫn thách thức. DNNN phải thích ứng với môi trường cạnh tranh mới. Các lý thuyết về cải cách sở hữu, quản trị doanh nghiệp được áp dụng. Tái cơ cấu không chỉ là thay đổi hình thức sở hữu. Nó bao gồm cả việc tối ưu hóa cấu trúc vốn, cải thiện hiệu quả hoạt động. Các yếu tố chính trị, pháp luật, năng lực quản lý đều ảnh hưởng sâu sắc.

2.1. Khái niệm Doanh nghiệp Nhà nước

Doanh nghiệp Nhà nước được định nghĩa là doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ toàn bộ hoặc đa số vốn điều lệ. DNNN đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, ổn định kinh tế. Chúng hoạt động trong các lĩnh vực then chốt, cung cấp hàng hóa công ích. Tuy nhiên, DNNN cũng thường đối mặt với vấn đề kém hiệu quả. Đó là do thiếu động lực cạnh tranh, bộ máy cồng kềnh. Khái niệm này liên tục được điều chỉnh theo tiến trình thị trường hóa. Việc xác định rõ bản chất DNNN là cơ sở cho các chính sách tái cơ cấu.

2.2. Tác động của thị trường đến DNNN

Tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường tác động mạnh mẽ đến DNNN. Các DNNN phải hoạt động trong môi trường cạnh tranh. Các cơ chế bao cấp, độc quyền dần bị xóa bỏ. Áp lực về hiệu quả kinh doanh, lợi nhuận gia tăng. DNNN cần phải minh bạch hóa hoạt động. Yêu cầu về quản trị doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế trở nên cấp thiết. Sự thay đổi này đòi hỏi DNNN phải chủ động tái cơ cấu. Nếu không, DNNN sẽ khó tồn tại và phát triển. Thị trường là yếu tố thúc đẩy cải cách.

2.3. Các phương thức tái cơ cấu DNNN

Các phương thức tái cơ cấu DNNN rất đa dạng. Bao gồm cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Hợp nhất, chia tách, sáp nhập doanh nghiệp cũng là các phương án. Cải cách quản trị doanh nghiệp là trọng tâm. Nó bao gồm việc nâng cao năng lực hội đồng quản trị, ban giám đốc. Áp dụng công nghệ, đổi mới quy trình sản xuất kinh doanh. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng suất. Các phương thức này phải được áp dụng linh hoạt. Điều đó tùy thuộc vào đặc thù của từng DNNN và ngành nghề.

III. Thực trạng Tái cơ cấu DNNN Việt Nam 2011 2020

Giai đoạn 2011-2020 chứng kiến nhiều nỗ lực trong tái cơ cấu Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) tại Việt Nam. Các chính sách đẩy mạnh cổ phần hóa, thoái vốn đã được triển khai. Mục tiêu là giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại các doanh nghiệp. Tăng cường hiệu quả hoạt động, tạo ra nguồn lực cho đầu tư phát triển. Tuy nhiên, tiến độ còn chậm. Một số DNNN lớn vẫn giữ vai trò độc quyền. Năng lực cạnh tranh chưa được cải thiện đáng kể. Việc tái cấu trúc quản trị doanh nghiệp cũng gặp nhiều khó khăn. Cơ chế kiểm soát, giám sát còn lỏng lẻo. Cần đánh giá khách quan các kết quả đạt được. Đồng thời, chỉ rõ những hạn chế để có hướng điều chỉnh phù hợp.

3.1. Định vị lại vai trò DNNN

Giai đoạn này, Nhà nước nỗ lực định vị lại vai trò của DNNN. DNNN được kỳ vọng tập trung vào các lĩnh vực thiết yếu. Đó là quốc phòng, an ninh, độc quyền tự nhiên và cung cấp hàng hóa công ích. Các lĩnh vực kinh doanh khác được khuyến khích tư nhân hóa. Mục tiêu là giảm sự can thiệp trực tiếp của Nhà nước vào hoạt động kinh doanh. Thay vào đó, Nhà nước tập trung vào vai trò kiến tạo, giám sát. Tuy nhiên, việc thoái vốn ở nhiều ngành vẫn gặp rào cản. Vai trò của DNNN còn chồng chéo với khu vực tư nhân.

3.2. Cơ cấu lại tài sản và quản trị

Các hoạt động cơ cấu lại tài sản đã được triển khai. Bao gồm thoái vốn tại các khoản đầu tư ngoài ngành. Cổ phần hóa nhiều DNNN. Tuy nhiên, việc định giá tài sản còn phức tạp. Nhiều trường hợp thoái vốn chậm tiến độ. Về quản trị, nhiều DNNN đã cố gắng áp dụng mô hình quản trị hiện đại. Nhưng chất lượng cán bộ quản lý còn hạn chế. Cơ chế kiểm soát nội bộ chưa hiệu quả. Minh bạch thông tin chưa được đảm bảo đầy đủ. Điều này gây khó khăn cho việc cải thiện hiệu quả tổng thể.

3.3. Đánh giá kết quả và hạn chế

Thành tựu chính là việc giảm số lượng DNNN. Góp phần giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. Một số DNNN hoạt động hiệu quả hơn sau cổ phần hóa. Tuy nhiên, nhiều hạn chế lớn vẫn tồn tại. Đó là tiến độ thoái vốn chậm. Hiệu quả sử dụng vốn nhà nước chưa cao. Tình trạng thua lỗ ở một số tập đoàn lớn còn phổ biến. Nguyên nhân do thể chế chưa hoàn thiện. Năng lực quản trị yếu kém. Kháng cự từ nội bộ doanh nghiệp cũng là một yếu tố. Các vấn đề này cần được giải quyết triệt để.

IV. Yếu tố ảnh hưởng Tái cơ cấu DNNN Việt Nam

Tái cơ cấu Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) tại Việt Nam chịu tác động của nhiều yếu tố. Bao gồm yếu tố chính trị, thể chế, pháp luật. Năng lực của cán bộ quản lý và tác động của hội nhập kinh tế quốc tế cũng rất quan trọng. Môi trường chính sách ổn định là nền tảng. Pháp luật rõ ràng, minh bạch giúp quá trình thực hiện suôn sẻ. Ngược lại, những bất cập trong cơ chế chính sách có thể cản trở cải cách. Kinh nghiệm từ các nước khác cũng mang lại nhiều bài học giá trị. Việc học hỏi và áp dụng linh hoạt là chìa khóa. Các yếu tố này cần được xem xét tổng thể. Điều đó giúp xây dựng lộ trình tái cơ cấu hiệu quả.

4.1. Chính sách và pháp luật

Khung pháp lý đóng vai trò then chốt trong tái cơ cấu DNNN. Các chính sách về cổ phần hóa, thoái vốn, quản trị doanh nghiệp cần cụ thể, đồng bộ. Sự thiếu nhất quán trong quy định pháp luật tạo ra rào cản. Nó gây khó khăn cho việc thực hiện các quyết định. Việc hoàn thiện cơ chế, chính sách là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc sửa đổi luật pháp liên quan. Mục tiêu là đảm bảo môi trường pháp lý thuận lợi. Từ đó, khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư. Nâng cao tính minh bạch, công bằng.

4.2. Năng lực quản lý và hội nhập

Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức và người quản lý DNNN là yếu tố quyết định. Kỹ năng quản trị yếu kém, thiếu tầm nhìn chiến lược làm chậm tiến độ. Đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực là cần thiết. Hội nhập kinh tế quốc tế cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới. Các DNNN phải cạnh tranh với doanh nghiệp nước ngoài. Họ cần tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Điều này đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ về công nghệ và phương thức kinh doanh. Sự chủ động thích ứng là bắt buộc.

4.3. Bài học quốc tế cho Việt Nam

Nhiều quốc gia đã trải qua quá trình tái cơ cấu DNNN thành công. Các kinh nghiệm về cổ phần hóa, thoái vốn, cải cách quản trị là quý báu. Ví dụ, Trung Quốc, Ba Lan đã đạt được những kết quả đáng kể. Họ đã thực hiện tư nhân hóa toàn diện hoặc giữ lại một số DNNN chiến lược. Bài học cho Việt Nam là cần có lộ trình rõ ràng. Chính sách phải đồng bộ và quyết liệt. Việc duy trì sự ổn định chính trị là quan trọng. Đồng thời, cần tạo cơ chế minh bạch, hiệu quả. Tránh thất thoát tài sản nhà nước.

V. Giải pháp Tái cơ cấu DNNN 2021 2030

Để thúc đẩy hiệu quả tái cơ cấu Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) trong giai đoạn 2021-2030, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Các định hướng của Đảng và Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt. Bối cảnh quốc tế và trong nước yêu cầu DNNN phải linh hoạt hơn. Các giải pháp phải hướng tới việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường. Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Tăng cường năng lực quản trị, minh bạch hóa thông tin. Đẩy nhanh tiến độ cổ phần hóa và thoái vốn. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực nhà nước. Mục tiêu là tạo ra các DNNN hoạt động hiệu quả, cạnh tranh. Chúng đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế xã hội.

5.1. Bối cảnh và định hướng mới

Giai đoạn 2021-2030 diễn ra trong bối cảnh nhiều thay đổi. Đại dịch COVID-19, biến đổi khí hậu, cách mạng công nghiệp 4.0 tác động sâu sắc. Các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mở ra cơ hội. Đồng thời, gia tăng áp lực cạnh tranh. Định hướng của Đảng và Nhà nước nhấn mạnh hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Phát triển khu vực kinh tế tư nhân. DNNN cần tiếp tục được tái cơ cấu để thích nghi. Chúng phải phát huy vai trò chủ đạo trong những ngành, lĩnh vực quan trọng.

5.2. Quan điểm và mục tiêu tái cơ cấu

Quan điểm là tiếp tục đổi mới, sắp xếp, nâng cao hiệu quả DNNN. DNNN hoạt động theo cơ chế thị trường. Mục tiêu là giảm thiểu số lượng DNNN không cần thiết. Tập trung nguồn lực vào các DNNN cốt lõi. Tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế. Đảm bảo công khai, minh bạch trong mọi hoạt động. Đặc biệt trong cổ phần hóa và thoái vốn. Ngăn chặn thất thoát tài sản nhà nước. Nâng cao năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế. Góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô.

5.3. Các nhóm giải pháp trọng tâm

Các giải pháp bao gồm: Hoàn thiện thể chế, chính sách. Đẩy nhanh cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước hiệu quả. Cải thiện năng lực quản trị doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tăng cường kiểm tra, giám sát, phòng chống tham nhũng. Áp dụng công nghệ hiện đại. Xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững. Đồng thời, cần có cơ chế hỗ trợ DNNN vượt qua khó khăn. Từ đó, tạo động lực cho sự phát triển. Phân định rõ chức năng chủ sở hữu nhà nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ THU HÀ TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2021 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ THU HÀ TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG TẠI VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Hồ Sỹ Hùng 2. Nguyễn Đình Cung Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Nội dung luận án chưa được sử dụng để bảo vệ lấy bất kì học vị hoặc đề tài nào.

Tác giả Nguyễn Thị Thu Hà LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện và cán bộ của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, đặc biệt là hai giáo viên hướng dẫn: PGS.TS Hồ Sỹ Hùng và TS. Nguyễn Đình Cung đã tận tình truyền đạt nhiều kiến thức quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Các kiến thức và kỹ năng, kinh nghiệm sống của các thầy đã giúp tôi hoàn thiện hơn kiến thức và trưởng thành hơn trong nghề nghiệp của mình! Tôi xin cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, lãnh đạo cơ quan đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án! Do còn nhiều hạn chế về thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu, chắc chắn luận án không tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế, tôi kính mong nhận được sự góp ý của các thầy cô và đồng nghiệp để bổ sung, hoàn thiện luận án tốt hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hà MỤC LỤC Trang Danh mục từ viết tắt tiếng Việt i Danh mục từ viết tắt tiếng Anh ii Danh mục bảng iii Danh mục hình iv MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG KINH TẾ THỊ TRƯỜNG VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN 5 1.

Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường 5 1. Các công trình nghiên cứu đã công bố ngoài nước 5 1. Các công trình nghiên cứu đã công bố trong nước 9 1. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu liên quan 23 1.

Những vấn đề luận án sẽ tập trung nghiên cứu giải quyết 27 1. Hướng nghiên cứu của luận án 27 1. Mục tiêu nghiên cứu đề tài luận án 27 1. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 28 1.

Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu 29 1. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu đề tài luận án 29 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 33 2. Doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình chuyển sang kinh tế thị trường 33 2. Những vấn đề cơ bản về doanh nghiệp nhà nước 33 2.

Tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường tác động đến doanh nghiệp nhà nước 43 2. Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường 57 2. Khái niệm, nội dung tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường 57 2. Phương thức tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường 61 2.

Các yếu tố tác động tới tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước 63 2. Yếu tố chính trị 63 2. Chính sách, pháp luật 64 2. Năng lực của cán bộ, công chức và người quản lý doanh nghiệp 65 2.

Hội nhập kinh tế quốc tế 65 2. Kinh nghiệm tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước của một số nước và bài học cho Việt Nam 66 2. Kinh nghiệm tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước của một số nước trên thế giới 66 2. Một số bài học cho Việt Nam từ kinh nghiệm nước ngoài về tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước 74 Chương 3: THỰC TRẠNG TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2011-2020 76 3.

Thực trạng doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2011-2020 76 3. Thực trạng tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2011-2020 81 3. Định vị lại vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình tái cơ cấu 81 3. Cơ cấu lại danh mục tài sản nhà nước tại doanh nghiệp 84 3.

Thực hiện tái cấu trúc quản trị doanh nghiệp nhà nước 93 3. Đánh giá chung thực trạng tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2011-2020 107 3. Những kết quả đạt được 107 3. Những hạn chế 111 3.

Nguyên nhân của những hạn chế 117 3. Những vấn đề đặt ra đối với tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong thời gian tới 119 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2021-2030 121 4. Bối cảnh và các chủ trương chính sách lớn của Đảng và Nhà nước ảnh hưởng tới tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong thời gian tới 121 4. Bối cảnh trong nước và quốc tế tác động tới tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước 121 4.

Các định hướng của Đảng và Nhà nước về tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước 122 4. Quan điểm và định hướng tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam trong giai đoạn tới 125 4. Quan điểm tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam trong giai đoạn tới 125 4. Định hướng tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước 131 4.

Giải pháp tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2021-2030 138 4. Các giải pháp từ phía Nhà nước 138 4. Các giải pháp từ phía doanh nghiệp nhà nước 138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 163 i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ, cụm từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BĐM và PTDN Ban Đổi mới và Phát triển doanh nghiệp CPH Cổ phần hóa CTCP Công ty cổ phần DNNN Doanh nghiệp nhà nước HĐND Hội đồng nhân dân HĐQT Hội đồng quản trị KTQD Kinh tế Quốc dân KTTT Kinh tế thị trường KTXH Kinh tế xã hội LLSX Lực lượng sản xuất NSNN Ngân sách nhà nước QHSX Quan hệ sản xuất QLNN Quản lý nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh TBCN Tư bản chủ nghĩa TCDN Tài chính doanh nghiệp TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTCK Thị trường chứng khoán UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ, cụm từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á CIEM Central Institute for Economic Viện Nghiên cứu quản Management lý kinh tế Trung ương GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa MPI Ministry of Planing and Bộ Kế hoạch và Đầu tư Investment OECD Oganization for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và operation and Development Phát triển Kinh tế ODA Offcail Development Assistance Hỗ trợ Phát triển chính thức SCIC Investment One Member Tổng công ty Đầu tư và Company Limited Kinh doanh Vốn nhà nước UNIDO United Nation Industrial Tổ chức phát triển công Development nghiệp Liên hợp quốc WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới iii DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 3. Số lượng doanh nghiệp nhà nước trong hệ thống doanh nghiệp có kết quả sản xuất kinh doanh 76 Bảng 3.

Lao động của doanh nghiệp nhà nước trong hệ thống doanh nghiệp có kết quả sản xuất kinh doanh 76 Bảng 3. Tài sản của doanh nghiệp nhà nước trong hệ thống doanh nghiệp có kết quả sản xuất kinh doanh 77 Bảng 3. Vốn CSH của doanh nghiệp nhà nước trong hệ thống doanh nghiệp có kết quả sản xuất kinh doanh 77 Bảng 3. Cơ cấu doanh thu, lợi nhuận của hệ thống doanh nghiệp Việt Nam 77 Bảng 3.

Một số chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh của hệ thống doanh nghiệp Việt Nam 78 Bảng 3. Một số chỉ tiêu về sử dụng lao động của các doanh nghiệp 78 Bảng 3. Tỷ trọng nợ trên tổng nguồn vốn của các doanh nghiệp 79 Bảng 3. Chỉ số doanh thu trên nguồn vốn kinh doanh 79 Bảng 3.

Tỷ lệ doanh nghiệp không thua lỗ trong sản xuất kinh doanh 79 iv DANH MỤC HÌNH VẼ Tên hình Trang Hình 1.1: Khung phân tích của luận án 30 Hình 2.1: Khung khổ tái cơ cấu khu vực doanh nghiệp nhà nước 59 Hình 3.1: Phân loại DNNN thuộc diện sắp xếp trong giai đoạn 2016-2020 86 Hình 3.2: Số lượng doanh nghiệp và giá trị vốn nhà nước chuyển về SCIC 97 Hình 4. Khuôn khổ thống nhất cho quản trị doanh nghiệp nhà nước 131 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do nghiên cứu đề tài luận án Sau hơn 30 năm đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng, kinh tế tăng trưởng nhanh, một số lượng lớn lao động sđược giải quyết việc làm. Trong những thành tựu kể trên, khu vực kinh tế nhà nước mà điển hình là các tập đoàn kinh tế, các tổng công ty nhà nước đóng một vai trò quan trọng.

Để kinh tế nhà nước giữ được vai trò chủ đạo trong nền kinh tế nhiều thành phần, DNNN cần hoạt động có hiệu quả, dẫn dắt các doanh nghiệp tư nhân và các tổ chức kinh tế thuộc các thành phần kinh tế khác phát triển. Về chính sách, trong thời gian dài các tập đoàn, tổng công ty nhà nước luôn nhận được sự ưu tiên từ các cơ quan quản lý, với kỳ vọng tạo được sự ảnh hưởng, chi phối, lan tỏa đến các hoạt động kinh tế - xã hội, tạo động lực nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường, định hướng nền kinh tế phát triển theo mục tiêu. Mặc dù vậy, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và đóng góp của các DNNN chưa tương xứng với vị thế và mức độ quan tâm, đầu tư của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khám phá tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước Việt Nam. Phân tích quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường.

Luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter