Luận án Tiến sĩ: Tái cơ cấu DNNN tại Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi KTTT
Luận án tiến sĩ khám phá tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước Việt Nam. Phân tích quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường.
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Tái cơ cấu DNNN Việt Nam
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hà
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Tái cơ cấu DNNN Việt Nam
Luận án tập trung nghiên cứu toàn diện về tái cơ cấu Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) tại Việt Nam. Quá trình này gắn liền với tiến trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường. Nghiên cứu đánh giá tầm quan trọng của cải cách DNNN trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Tái cơ cấu DNNN nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Tài liệu khảo sát các chính sách, khuôn khổ pháp luật đã ban hành. Đồng thời, phân tích những thách thức, cơ hội trong giai đoạn chuyển đổi. Việc tái định vị vai trò của DNNN là trọng tâm. Mục tiêu là đảm bảo DNNN hoạt động theo nguyên tắc thị trường. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ giữa các giải pháp về tài chính, quản trị và nhân sự. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu quan trọng. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi cho Việt Nam.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu chính của luận án là phân tích thực trạng tái cơ cấu DNNN Việt Nam. Từ đó đề xuất phương hướng, giải pháp phù hợp cho giai đoạn 2021-2030. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNNN tại Việt Nam. Giai đoạn phân tích thực trạng là 2011-2020. Nghiên cứu xem xét các khía cạnh liên quan đến cơ sở lý luận, thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế. Đối tượng nghiên cứu là quá trình tái cơ cấu của khu vực DNNN.
1.2. Bối cảnh chuyển đổi kinh tế
Việt Nam trải qua quá trình chuyển đổi sâu rộng từ kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Bối cảnh này tạo ra nhiều thách thức cho các DNNN. Chúng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt hơn. Yêu cầu về hiệu quả và minh bạch ngày càng cao. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế cũng mở ra cơ hội. Đồng thời, đòi hỏi các DNNN phải cải cách mạnh mẽ để tồn tại và phát triển. Vai trò của Nhà nước trong kinh tế thay đổi. Việc tái cơ cấu là tất yếu để thích nghi.
1.3. Tổng hợp nghiên cứu trước
Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tái cơ cấu DNNN. Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào cổ phần hóa, thoái vốn và cải cách quản trị. Nghiên cứu trong nước đã chỉ ra nhiều vấn đề tồn tại của DNNN. Đây là cơ sở để luận án xác định những khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, xây dựng hướng tiếp cận mới. Các vấn đề chưa được giải quyết triệt để sẽ là trọng tâm. Mục đích là đóng góp vào việc hoàn thiện chính sách.
II. Cơ sở lý luận Tái cơ cấu DNNN
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc tái cơ cấu Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN). Định nghĩa rõ ràng về DNNN trong bối cảnh kinh tế thị trường là cần thiết. Các đặc điểm, vai trò và giới hạn của DNNN được phân tích kỹ lưỡng. Việc chuyển đổi sang kinh tế thị trường mang lại cả cơ hội lẫn thách thức. DNNN phải thích ứng với môi trường cạnh tranh mới. Các lý thuyết về cải cách sở hữu, quản trị doanh nghiệp được áp dụng. Tái cơ cấu không chỉ là thay đổi hình thức sở hữu. Nó bao gồm cả việc tối ưu hóa cấu trúc vốn, cải thiện hiệu quả hoạt động. Các yếu tố chính trị, pháp luật, năng lực quản lý đều ảnh hưởng sâu sắc.
2.1. Khái niệm Doanh nghiệp Nhà nước
Doanh nghiệp Nhà nước được định nghĩa là doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ toàn bộ hoặc đa số vốn điều lệ. DNNN đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, ổn định kinh tế. Chúng hoạt động trong các lĩnh vực then chốt, cung cấp hàng hóa công ích. Tuy nhiên, DNNN cũng thường đối mặt với vấn đề kém hiệu quả. Đó là do thiếu động lực cạnh tranh, bộ máy cồng kềnh. Khái niệm này liên tục được điều chỉnh theo tiến trình thị trường hóa. Việc xác định rõ bản chất DNNN là cơ sở cho các chính sách tái cơ cấu.
2.2. Tác động của thị trường đến DNNN
Tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường tác động mạnh mẽ đến DNNN. Các DNNN phải hoạt động trong môi trường cạnh tranh. Các cơ chế bao cấp, độc quyền dần bị xóa bỏ. Áp lực về hiệu quả kinh doanh, lợi nhuận gia tăng. DNNN cần phải minh bạch hóa hoạt động. Yêu cầu về quản trị doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế trở nên cấp thiết. Sự thay đổi này đòi hỏi DNNN phải chủ động tái cơ cấu. Nếu không, DNNN sẽ khó tồn tại và phát triển. Thị trường là yếu tố thúc đẩy cải cách.
2.3. Các phương thức tái cơ cấu DNNN
Các phương thức tái cơ cấu DNNN rất đa dạng. Bao gồm cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Hợp nhất, chia tách, sáp nhập doanh nghiệp cũng là các phương án. Cải cách quản trị doanh nghiệp là trọng tâm. Nó bao gồm việc nâng cao năng lực hội đồng quản trị, ban giám đốc. Áp dụng công nghệ, đổi mới quy trình sản xuất kinh doanh. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng suất. Các phương thức này phải được áp dụng linh hoạt. Điều đó tùy thuộc vào đặc thù của từng DNNN và ngành nghề.
III. Thực trạng Tái cơ cấu DNNN Việt Nam 2011 2020
Giai đoạn 2011-2020 chứng kiến nhiều nỗ lực trong tái cơ cấu Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) tại Việt Nam. Các chính sách đẩy mạnh cổ phần hóa, thoái vốn đã được triển khai. Mục tiêu là giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại các doanh nghiệp. Tăng cường hiệu quả hoạt động, tạo ra nguồn lực cho đầu tư phát triển. Tuy nhiên, tiến độ còn chậm. Một số DNNN lớn vẫn giữ vai trò độc quyền. Năng lực cạnh tranh chưa được cải thiện đáng kể. Việc tái cấu trúc quản trị doanh nghiệp cũng gặp nhiều khó khăn. Cơ chế kiểm soát, giám sát còn lỏng lẻo. Cần đánh giá khách quan các kết quả đạt được. Đồng thời, chỉ rõ những hạn chế để có hướng điều chỉnh phù hợp.
3.1. Định vị lại vai trò DNNN
Giai đoạn này, Nhà nước nỗ lực định vị lại vai trò của DNNN. DNNN được kỳ vọng tập trung vào các lĩnh vực thiết yếu. Đó là quốc phòng, an ninh, độc quyền tự nhiên và cung cấp hàng hóa công ích. Các lĩnh vực kinh doanh khác được khuyến khích tư nhân hóa. Mục tiêu là giảm sự can thiệp trực tiếp của Nhà nước vào hoạt động kinh doanh. Thay vào đó, Nhà nước tập trung vào vai trò kiến tạo, giám sát. Tuy nhiên, việc thoái vốn ở nhiều ngành vẫn gặp rào cản. Vai trò của DNNN còn chồng chéo với khu vực tư nhân.
3.2. Cơ cấu lại tài sản và quản trị
Các hoạt động cơ cấu lại tài sản đã được triển khai. Bao gồm thoái vốn tại các khoản đầu tư ngoài ngành. Cổ phần hóa nhiều DNNN. Tuy nhiên, việc định giá tài sản còn phức tạp. Nhiều trường hợp thoái vốn chậm tiến độ. Về quản trị, nhiều DNNN đã cố gắng áp dụng mô hình quản trị hiện đại. Nhưng chất lượng cán bộ quản lý còn hạn chế. Cơ chế kiểm soát nội bộ chưa hiệu quả. Minh bạch thông tin chưa được đảm bảo đầy đủ. Điều này gây khó khăn cho việc cải thiện hiệu quả tổng thể.
3.3. Đánh giá kết quả và hạn chế
Thành tựu chính là việc giảm số lượng DNNN. Góp phần giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. Một số DNNN hoạt động hiệu quả hơn sau cổ phần hóa. Tuy nhiên, nhiều hạn chế lớn vẫn tồn tại. Đó là tiến độ thoái vốn chậm. Hiệu quả sử dụng vốn nhà nước chưa cao. Tình trạng thua lỗ ở một số tập đoàn lớn còn phổ biến. Nguyên nhân do thể chế chưa hoàn thiện. Năng lực quản trị yếu kém. Kháng cự từ nội bộ doanh nghiệp cũng là một yếu tố. Các vấn đề này cần được giải quyết triệt để.
IV. Yếu tố ảnh hưởng Tái cơ cấu DNNN Việt Nam
Tái cơ cấu Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) tại Việt Nam chịu tác động của nhiều yếu tố. Bao gồm yếu tố chính trị, thể chế, pháp luật. Năng lực của cán bộ quản lý và tác động của hội nhập kinh tế quốc tế cũng rất quan trọng. Môi trường chính sách ổn định là nền tảng. Pháp luật rõ ràng, minh bạch giúp quá trình thực hiện suôn sẻ. Ngược lại, những bất cập trong cơ chế chính sách có thể cản trở cải cách. Kinh nghiệm từ các nước khác cũng mang lại nhiều bài học giá trị. Việc học hỏi và áp dụng linh hoạt là chìa khóa. Các yếu tố này cần được xem xét tổng thể. Điều đó giúp xây dựng lộ trình tái cơ cấu hiệu quả.
4.1. Chính sách và pháp luật
Khung pháp lý đóng vai trò then chốt trong tái cơ cấu DNNN. Các chính sách về cổ phần hóa, thoái vốn, quản trị doanh nghiệp cần cụ thể, đồng bộ. Sự thiếu nhất quán trong quy định pháp luật tạo ra rào cản. Nó gây khó khăn cho việc thực hiện các quyết định. Việc hoàn thiện cơ chế, chính sách là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc sửa đổi luật pháp liên quan. Mục tiêu là đảm bảo môi trường pháp lý thuận lợi. Từ đó, khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư. Nâng cao tính minh bạch, công bằng.
4.2. Năng lực quản lý và hội nhập
Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức và người quản lý DNNN là yếu tố quyết định. Kỹ năng quản trị yếu kém, thiếu tầm nhìn chiến lược làm chậm tiến độ. Đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực là cần thiết. Hội nhập kinh tế quốc tế cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới. Các DNNN phải cạnh tranh với doanh nghiệp nước ngoài. Họ cần tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Điều này đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ về công nghệ và phương thức kinh doanh. Sự chủ động thích ứng là bắt buộc.
4.3. Bài học quốc tế cho Việt Nam
Nhiều quốc gia đã trải qua quá trình tái cơ cấu DNNN thành công. Các kinh nghiệm về cổ phần hóa, thoái vốn, cải cách quản trị là quý báu. Ví dụ, Trung Quốc, Ba Lan đã đạt được những kết quả đáng kể. Họ đã thực hiện tư nhân hóa toàn diện hoặc giữ lại một số DNNN chiến lược. Bài học cho Việt Nam là cần có lộ trình rõ ràng. Chính sách phải đồng bộ và quyết liệt. Việc duy trì sự ổn định chính trị là quan trọng. Đồng thời, cần tạo cơ chế minh bạch, hiệu quả. Tránh thất thoát tài sản nhà nước.
V. Giải pháp Tái cơ cấu DNNN 2021 2030
Để thúc đẩy hiệu quả tái cơ cấu Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) trong giai đoạn 2021-2030, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Các định hướng của Đảng và Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt. Bối cảnh quốc tế và trong nước yêu cầu DNNN phải linh hoạt hơn. Các giải pháp phải hướng tới việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường. Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Tăng cường năng lực quản trị, minh bạch hóa thông tin. Đẩy nhanh tiến độ cổ phần hóa và thoái vốn. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực nhà nước. Mục tiêu là tạo ra các DNNN hoạt động hiệu quả, cạnh tranh. Chúng đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế xã hội.
5.1. Bối cảnh và định hướng mới
Giai đoạn 2021-2030 diễn ra trong bối cảnh nhiều thay đổi. Đại dịch COVID-19, biến đổi khí hậu, cách mạng công nghiệp 4.0 tác động sâu sắc. Các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mở ra cơ hội. Đồng thời, gia tăng áp lực cạnh tranh. Định hướng của Đảng và Nhà nước nhấn mạnh hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Phát triển khu vực kinh tế tư nhân. DNNN cần tiếp tục được tái cơ cấu để thích nghi. Chúng phải phát huy vai trò chủ đạo trong những ngành, lĩnh vực quan trọng.
5.2. Quan điểm và mục tiêu tái cơ cấu
Quan điểm là tiếp tục đổi mới, sắp xếp, nâng cao hiệu quả DNNN. DNNN hoạt động theo cơ chế thị trường. Mục tiêu là giảm thiểu số lượng DNNN không cần thiết. Tập trung nguồn lực vào các DNNN cốt lõi. Tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế. Đảm bảo công khai, minh bạch trong mọi hoạt động. Đặc biệt trong cổ phần hóa và thoái vốn. Ngăn chặn thất thoát tài sản nhà nước. Nâng cao năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế. Góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô.
5.3. Các nhóm giải pháp trọng tâm
Các giải pháp bao gồm: Hoàn thiện thể chế, chính sách. Đẩy nhanh cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước hiệu quả. Cải thiện năng lực quản trị doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tăng cường kiểm tra, giám sát, phòng chống tham nhũng. Áp dụng công nghệ hiện đại. Xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững. Đồng thời, cần có cơ chế hỗ trợ DNNN vượt qua khó khăn. Từ đó, tạo động lực cho sự phát triển. Phân định rõ chức năng chủ sở hữu nhà nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tiến trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường tại Việt Nam sau hơn ba thập kỷ Đổi mới đã tạo ra bước nhảy vọt về tăng trưởng kinh tế, song cũng bộc lộ những điểm nghẽn mang tính cơ cấu sâu sắc trong khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường tại Việt Nam" do NCS. Nguyễn Thị Thu Hà thực hiện tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hồ Sỹ Hùng và TS. Nguyễn Đình Cung, là một công trình nghiên cứu tiên phong. Công trình đã mổ xẻ toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa cải cách thể chế kinh tế thị trường và quá trình tái định hình cấu trúc sở hữu, mô hình quản trị của khu vực kinh tế nhà nước giai đoạn 2011–2020, tầm nhìn 2021–2030.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện và giải quyết bắt nguồn từ sự bất cập giữa mục tiêu chính sách và hiệu quả thực thi: dù số lượng DNNN giảm mạnh qua các giai đoạn cổ phần hóa, tỷ trọng nắm giữ nguồn lực của khu vực này vẫn rất lớn nhưng hiệu quả sinh lời trên tài sản và vốn lại suy giảm nghiêm trọng. Cơ chế quản lý chậm đổi mới khiến DNNN vừa đóng vai trò "công cụ điều tiết vĩ mô" hành chính, vừa tham gia thị trường kinh doanh, tạo ra hiện tượng méo mó cạnh tranh và kìm hãm sự phát triển của khu vực tư nhân (Nguyen Van Thang & Freeman, 2008; World Bank, 2012).
Luận án xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Có sự yếu kém, bất cập về tái cơ cấu DNNN trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường ở Việt Nam hay không, và đâu là những nguyên nhân căn cốt nhất?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 ($H_1$): Tồn tại sự chậm trễ và hiệu quả thấp trong tái cơ cấu DNNN (tiến độ cổ phần hóa, thoái vốn chậm; chiến lược phát triển chưa rõ ràng; hiệu quả quản lý, đầu tư và sản xuất kinh doanh thấp).
- Giả thuyết nghiên cứu 2 ($H_2$): Hệ thống thể chế, chính sách, pháp luật về tái cơ cấu DNNN thiếu đồng bộ, chồng chéo và khó triển khai trên thực tế.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 ($H_3$): Nhận thức của bộ phận cán bộ, công chức và người quản lý doanh nghiệp chưa đầy đủ, xuất hiện tâm lý e ngại đổi mới và thiếu sẵn sàng chuyển đổi mô hình quản trị.
- Giả thuyết nghiên cứu 4 ($H_4$): Xung đột lợi ích công - tư, rào cản từ các nhóm lợi ích và sự phân mảnh trong phân cấp đại diện chủ sở hữu nhà nước làm suy giảm động lực tái cơ cấu.
- Giả thuyết nghiên cứu 5 ($H_5$): Tồn tại sự thất thoát, lãng phí và rủi ro tài chính cao trong quá trình quản lý tài sản, cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa chiều các lý thuyết kinh tế học hiện đại: Lý thuyết quyền tài sản (Property Rights Theory của Ronald Coase, Armen Alchian), Lý thuyết đại diện (Agency Theory của Jensen & Meckling), Lý thuyết lựa chọn công (Public Choice Theory của James Buchanan) và Lý thuyết ràng buộc ngân sách mềm (Soft Budget Constraint Theory của János Kornai). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ thống DNNN tại Việt Nam với trọng tâm là các Tập đoàn kinh tế, Tổng công ty nhà nước trong giai đoạn 2011–2020 và xác lập giải pháp chiến lược giai đoạn 2021–2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh quá trình tranh luận học thuật sâu sắc về bản chất, vai trò và phương thức cải cách DNNN. Trên bình diện quốc tế, OECD (2005a, 2011) chỉ ra rằng DNNN ban đầu được thành lập như công cụ can thiệp của chính phủ nhằm kiểm soát các ngành công nghiệp nặng, đầu tư hạ tầng mạng lưới (network industries) hoặc khắc phục các thất bại thị trường. Tuy nhiên, sự kém hiệu quả kéo dài đã dẫn tới làn sóng tư nhân hóa mạnh mẽ bắt đầu từ CHLB Đức (thập niên 1960), Vương quốc Anh (thập niên 1980) và các nền kinh tế chuyển đổi Đông Âu (thập niên 1990). Nghiên cứu của Kevin R. Kosar (2011) và báo cáo của GAO (1995) tại Hoa Kỳ nhấn mạnh các tập đoàn công của chính phủ liên bang (chỉ duy trì 17 doanh nghiệp) được thiết kế vận hành theo nguyên tắc thị trường, lấy tôn chỉ thu bù chi và chỉ tập trung vào cung ứng dịch vụ công đặc thù. UNIDO (2003) và World Bank (2012) hệ thống hóa các trụ cột cải cách DNNN gồm: thay đổi cơ cấu sở hữu, cải cách khung khổ thể chế, tái cấu trúc quản trị công ty và áp dụng nguyên tắc quản trị hiện đại DREAM (Disclose, Regulate, Equitize, Accountable, Monitor).
Trong nước, nhiều tác giả đã phân tích tiến trình đổi mới DNNN từ các lăng kính khác nhau:
- Trần Văn Thọ (2014) đặt câu hỏi liệu sự chậm trễ của DNNN có đang kéo lùi tốc độ cải cách kinh tế của Việt Nam và so sánh giữa hướng tái cơ cấu không tư nhân hóa và tái cơ cấu gắn với tư nhân hóa.
- Nguyễn Đình Cung và cộng sự (2013, 2014) làm rõ sự biến dạng thị trường bắt nguồn từ việc Nhà nước can thiệp hành chính vào DNNN, đồng thời nhấn mạnh tốc độ cải cách còn quá thận trọng, kéo dài và chưa thiết lập được khung khổ quản trị công ty hiện đại theo chuẩn mực OECD.
- Nguyễn Minh Phong (2013, 2014) cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ thâm dụng vốn và tỷ lệ đòn bẩy tài chính rủi ro cao của khối DNNN.
- Các công trình chuyên sâu theo ngành và phương diện tài chính như Đỗ Tiến Long (2013), Nguyễn Kim Đức (2013), Phan Thị Thùy Linh (2017), Nguyễn Hoàng Mạnh (2016), Huỳnh Thị Cẩm Hà (2020), Vũ Thị Như Quỳnh (2020) đã nghiên cứu về thẩm định giá, cổ phần hóa quy mô lớn và kiệt quệ tài chính.
Hai luồng quan điểm đối lập lớn trong y văn:
- Luồng quan điểm thứ nhất coi DNNN là "quả đấm thép", công cụ vật chất bắt buộc để giữ vững vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước, cần duy trì quy mô lớn ở các ngành công nghiệp then chốt.
- Luồng quan điểm thứ hai (chủ lưu trong kinh tế học thị trường hiện đại và các tổ chức quốc tế) khẳng định việc duy trì khu vực DNNN rộng lớn được bảo trợ bằng tín dụng ưu đãi và đất đai tạo ra sự bất bình đẳng thể chế, gây hiệu ứng lấn át (crowding-out effect) đối với khu vực tư nhân và tạo ra nguy cơ rủi ro tài khóa hệ thống.
Luận án định vị mình ở vị trí then chốt: kết nối giữa lý thuyết thể chế kinh tế chuyển đổi và thực tiễn tái cơ cấu DNNN Việt Nam trong giai đoạn bản lề 2011–2020. Tác giả không tiếp cận tái cơ cấu đơn thuần như một kỹ thuật tài chính hay cắt giảm số lượng cơ học, mà định vị đây là một cuộc chuyển đổi thể chế sâu sắc nhằm phân định rõ chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý nhà nước, xác lập môi trường cạnh tranh bình đẳng.
So sánh quốc tế:
- CHLB Đức: Điều 65 Luật Ngân sách Liên bang quy định Nhà nước chỉ được thành lập hoặc duy trì vốn tại doanh nghiệp khi có "lợi ích quan trọng vượt bậc" mà các công cụ kinh tế khác không thể đáp ứng với hiệu quả tương đương. Điển hình tại Bang Hạ Xắc-xông (Lower Saxony), danh mục vốn nhà nước được khu biệt rõ ràng vào hạ tầng giao thông, nghiên cứu khoa học chuyên sâu và xử lý chất thải.
- Hoa Kỳ: Khung khổ pháp lý về Federal Government Corporations giới hạn tuyệt đối sự can thiệp của chính phủ vào các lĩnh vực chế tác, thương mại thông thường; chỉ duy trì các thực thể tài chính, bảo hiểm tiền gửi, bưu chính và đường sắt hoạt động theo nguyên tắc tự chủ tài chính nghiêm ngặt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Thể chế Kinh tế Chuyển đổi (Transitional Institutional Economics) và Lý thuyết Ràng buộc Ngân sách Mềm của Kornai trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Đóng góp lý luận cốt lõi nằm ở việc tái xác lập khái niệm và nội hàm khoa học của DNNN:
"DNNN là doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ để chi phối hoạt động của doanh nghiệp theo mục tiêu của Nhà nước, trên cơ sở tuân thủ các nguyên tắc thị trường."
Định nghĩa này tạo bước chuyển paradigm mang tính đột phá so với quy định hạn hẹp của Luật Doanh nghiệp năm 2014 (chỉ coi doanh nghiệp 100% vốn nhà nước là DNNN), giúp khắc phục độ vênh pháp lý giữa luật nội địa và các cam kết quốc tế trong Hiệp định CPTPP và chuẩn mực OECD. Luận án chỉ ra rằng sự hiện diện của Nhà nước tại doanh nghiệp phải được thực hiện thông qua tư cách "lá phiếu của nhà đầu tư" thay vì bằng các mệnh lệnh hành chính mang tính quyền lực công quyền.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Quyền tài sản, Lý thuyết Đại diện và Lý thuyết Quản trị Công ty OECD, thiết lập nên cấu trúc phân tích 4 trụ cột tương hỗ:
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC (2011-2020) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌────────────────────┬───────────────┴───────────────┬────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[Trụ cột 1] [Trụ cột 2] [Trụ cột 3] [Trụ cột 4]
Định vị lại vai Cơ cấu lại danh mục Tái cấu trúc Tái cấu trúc
trò, chức năng tài sản & vốn Nhà nước quản trị công ty công nghệ &
của DNNN trong (CPH, thoái vốn, tập trung (Mô hình SCIC/CMSC, sản phẩm nội bộ
kinh tế thị trường ngành then chốt) ngân sách cứng) (Internal Ops)
- Định vị lại vai trò của DNNN: Xác định ranh giới can thiệp của Nhà nước; DNNN rút lui hoàn toàn khỏi các lĩnh vực mà khu vực tư nhân vận hành hiệu quả, tập trung vào an ninh - quốc phòng, độc quyền tự nhiên, cung ứng hàng hóa - dịch vụ công ích thiết yếu và công nghệ nền tảng.
- Cơ cấu lại danh mục tài sản nhà nước: Tối ưu hóa phân bổ nguồn lực quốc gia thông qua cổ phần hóa, thoái vốn ngoài ngành, chuyển giao quyền tài sản sang các thành phần kinh tế có năng suất cao hơn.
- Tái cấu trúc quản trị doanh nghiệp: Chuyển đổi mô hình đại diện chủ sở hữu từ các Bộ chủ quản sang cơ quan chuyên trách độc lập (SCIC, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp - CMSC), áp dụng kỷ luật ngân sách cứng (hard budget constraint), công khai và minh bạch hóa thông tin.
- Tái cấu trúc công nghệ và tổ chức sản xuất nội bộ: Nâng cao năng lực cạnh tranh vi mô, đổi mới chuỗi giá trị và tối ưu hóa sử dụng lao động.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp logic và phương pháp lịch sử. Đứng trên lập trường của kinh tế học thể chế và quản trị học hiện đại, tiến trình tái cơ cấu DNNN được khảo sát trong sự vận động thực tế gắn liền với các mốc biến đổi thể chế kinh tế tại Việt Nam từ sau Đại hội Đảng XI (2011) đến Đại hội XIII (2020). Thiết kế nghiên cứu mang tính đa tầng bậc (multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô: Thể chế kinh tế thị trường, khung khổ pháp luật (Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý sử dụng vốn nhà nước số 69/2014/QH13, các Nghị định và Quyết định 929/QĐ-TTg, 707/QĐ-TTg).
- Cấp độ trung gian: Cơ quan đại diện chủ sở hữu nhà nước (Bộ ngành, UBND cấp tỉnh, SCIC, CMSC).
- Cấp độ vi mô: Các Tập đoàn kinh tế, Tổng công ty và doanh nghiệp thành viên.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt thông qua kỹ thuật triangulation (tam giác giác hóa nguồn dữ liệu và phương pháp):
- Dữ liệu thứ cấp chuẩn mực: Khai thác chuỗi số liệu chính thống từ Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI), Bộ Tài chính, Ban Chỉ đạo Đổi mới và Phát triển Doanh nghiệp, Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và OECD.
- Phương pháp phân loại, hệ thống hóa lý thuyết: Rà soát và phân tích hơn 150 tài liệu khoa học, văn kiện pháp quy trong và ngoài nước.
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh đối chiếu: So sánh liên thời gian (giai đoạn 2011–2015 và 2016–2020) và so sánh chéo giữa ba khu vực: Doanh nghiệp nhà nước, Doanh nghiệp tư nhân trong nước và Doanh nghiệp FDI.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm của luận án phản ánh toàn diện bức tranh tài chính và cơ cấu của khu vực DNNN:
- Tỷ trọng nguồn lực: Theo số liệu Tổng cục Thống kê, khu vực DNNN (gồm doanh nghiệp 100% vốn và doanh nghiệp có cổ phần chi phối) nắm giữ tới 37,2% tổng nguồn vốn kinh doanh, 44,8% giá trị tài sản cố định và đầu tư dài hạn của toàn bộ hệ thống doanh nghiệp cả nước.
- Tỷ trọng đòn bẩy và rủi ro tài chính: Năm 2012, chỉ riêng 127 tập đoàn, tổng công ty nhà nước có tổng số nợ phải trả lên tới 1.752 nghìn tỷ đồng (tương đương 62–63 tỷ USD, xấp xỉ 50% GDP cả nước lúc bấy giờ). Khoản nợ này vượt 132% tổng vốn chủ sở hữu (1.578 nghìn tỷ đồng) và chiếm hơn một nửa tổng tài sản (2.433 nghìn tỷ đồng). Dư nợ vay ngân hàng thương mại của khối này đạt 402.955 tỷ đồng, chiếm 1/3 tổng dư nợ toàn nền kinh tế.
- Hệ số an toàn vốn: Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu bình quân đạt 1,46 lần, đặc biệt có 48 tập đoàn, tổng công ty có tỷ lệ nợ gấp từ 3 lần vốn chủ sở hữu trở lên.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, sự suy giảm nghiêm trọng của hiệu quả sinh lời trên vốn đầu tư. Báo cáo của World Bank (2012) chỉ ra một nghịch lý lớn:
"Năm 2000, các DNNN chiếm gần 68% vốn, 55% tài sản cố định (như đất đai), 45% tín dụng ngân hàng, và tạo 59% việc làm trong khu vực doanh nghiệp... Tỷ lệ hoàn vốn trung bình ở các DNNN là 1,6 so với 8,8 đối với toàn bộ khu vực doanh nghiệp... Đến năm 2009, tỷ lệ hoàn vốn trung bình của các DNNN rớt xuống 1,1 trong khi chỉ số của toàn ngành là 21,0."
Điều này chứng minh bằng chứng thực nghiệm: một DNNN trung bình cần tới gần 9 đơn vị vốn đầu vào để tạo ra 1 đơn vị doanh thu đầu ra, phản ánh tình trạng thâm dụng vốn nhưng năng suất nhân tố tổng hợp cực thấp.
Thứ hai, đóng góp kinh tế không tương xứng với nguồn lực nắm giữ. Mặc dù khu vực DNNN chiếm tới 45% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, hấp thụ 70% nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và 60% tổng tín dụng thương mại, mức đóng góp vào GDP chỉ đạt khoảng 28% (thấp hơn nhiều so với khu vực kinh tế tư nhân trên 40% và khu vực FDI khoảng 20,1%).
Thứ ba, sự lấn át và gây méo mó phân bổ nguồn lực quốc gia. Cơ chế bảo lãnh vay vốn của Chính phủ cùng sự ưu tiên tiếp cận đất đai, nguồn lực tự nhiên cho DNNN đã tạo ra "sân chơi không bình đẳng", kìm hãm cơ hội mở rộng không gian kinh doanh của khu vực tư nhân. Các địa phương có sự hiện diện và ưu ái DNNN càng lớn thì tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người lại càng thấp (Nguyen Van Thang & Freeman, 2008).
Thứ tư, bất cập thể chế trong việc thực hiện quyền sở hữu nhà nước. Tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi" kéo dài khi các Bộ quản lý ngành và UBND cấp tỉnh vừa hoạch định chính sách, vừa trực tiếp thực hiện quyền đại diện chủ sở hữu, dẫn tới sự buông lỏng giám sát tài chính và tạo điều kiện cho các nhóm lợi ích trục lợi, cản trở tiến độ cổ phần hóa và thoái vốn.
So sánh Tỷ lệ Hoàn vốn (Return on Capital) giữa DNNN và Toàn ngành (2000 - 2009)
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Năm 2000: │
│ - DNNN: ██ 1.6 │
│ - Toàn ngành: ███████████ 8.8 │
│ │
│ Năm 2009: │
│ - DNNN: █ 1.1 │
│ - Toàn ngành: ██████████████████████████ 21.0 │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp cơ sở lý luận khẳng định tái cơ cấu DNNN trong nền kinh tế chuyển đổi không chỉ là việc thu hẹp quy mô sở hữu mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện thể chế thị trường nhằm xóa bỏ ràng buộc ngân sách mềm.
- Về mặt phương pháp luận: Đề xuất mô hình đánh giá hiệu quả DNNN dựa trên việc phân tách rành mạch giữa chi phí thực hiện nhiệm vụ chính trị - xã hội công ích và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh thương mại.
- Về mặt thực thi chính sách:
- Tách biệt tuyệt đối chức năng chủ sở hữu nhà nước ra khỏi chức năng quản lý nhà nước về kinh tế; chuyển giao toàn bộ quyền đại diện chủ sở hữu về các tổ chức chuyên trách (SCIC, CMSC).
- Áp dụng kỷ luật thị trường nghiêm ngặt: chấm dứt vĩnh viễn việc cấp bảo lãnh chính phủ cho các khoản vay thương mại của DNNN; buộc các DNNN phải tuân thủ chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS và thực hiện kiểm toán độc lập bắt buộc.
- Hoàn thiện cơ chế định giá đất đai và quyền sở hữu trí tuệ trong cổ phần hóa, ngăn chặn triệt để hiện tượng thất thoát tài sản công và lợi ích nhóm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Do tính chất bảo mật và sự thiếu minh bạch lịch sử của một số DNNN lớn, nguồn dữ liệu vi mô chi tiết về chi phí sản xuất, năng suất lao động nội bộ và cấu trúc tài sản vô hình tại từng đơn vị thành viên chưa được tiếp cận đồng đều.
- Phạm vi thời gian tập trung chính vào giai đoạn 2011–2020, do đó tác động từ các biến động kinh tế toàn cầu mới (như đại dịch COVID-19, gián đoạn chuỗi cung ứng) đối với hiệu quả hoạt động sau tái cơ cấu cần được tiếp tục kiểm chứng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và chuyển đổi xanh (ESG) đến cấu trúc quản trị và hiệu quả tài chính của các DNNN sau cổ phần hóa.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng vi mô bảng (panel data econometrics) để đo lường Năng suất Nhân tố Tổng hợp (TFP) của DNNN trong các ngành độc quyền tự nhiên.
- Đánh giá cơ chế tiền lương, thưởng và trách nhiệm giải trình của người đại diện vốn nhà nước theo lý thuyết hợp đồng tối ưu (Optimal Contract Theory).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo chuẩn mực và có giá trị trích dẫn cao cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý kinh tế và Kinh tế phát triển tại Việt Nam.
- Cải cách chính sách vĩ mô: Các luận cứ và đề xuất của luận án đóng góp trực tiếp vào quá trình tổng kết Nghị quyết số 12-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII, cung cấp luận cứ sửa đổi Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp (Luật số 69/2014/QH13).
- Tái định hình khu vực doanh nghiệp: Thúc đẩy tiến trình thoái vốn nhà nước tại các lĩnh vực thương mại, mở rộng dư địa tăng trưởng cho cộng đồng doanh nghiệp tư nhân, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích toàn diện và hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về kinh tế chuyển đổi và cải cách DNNN.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách (MPI, Bộ Tài chính, Ban Chỉ đạo Đổi mới DN): Nắm bắt các bằng chứng thực tiễn về những điểm nghẽn thể chế để xây dựng chính sách cổ phần hóa và thoái vốn khả thi.
- Lãnh đạo Tập đoàn, Tổng công ty Nhà nước: Định hình chiến lược chuyển đổi mô hình quản trị công ty theo các tiêu chuẩn tiên tiến của OECD.
- Cộng đồng Doanh nghiệp Tư nhân và Nhà đầu tư: Nhận diện cơ hội tiếp cận thị trường và tham gia mua cổ phần, tài sản thoái vốn minh bạch từ khu vực nhà nước.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thể chế Kinh tế Chuyển đổi bằng việc tái định nghĩa chuẩn xác DNNN: "là doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ để chi phối theo mục tiêu của Nhà nước trên cơ sở tuân thủ các nguyên tắc thị trường". Đóng góp này đã phá vỡ thế bế tắc trong quan niệm pháp lý của Luật Doanh nghiệp 2014 (chỉ coi doanh nghiệp 100% vốn là DNNN), xác lập cơ sở khoa học để phân định rõ vai trò quản lý vĩ mô của Nhà nước với tư cách cổ đông kinh doanh vốn, tương thích hoàn toàn với Hiệp định CPTPP và nguyên tắc bình đẳng cạnh tranh.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước chỉ tập trung vào một khía cạnh hẹp như định giá tài sản (Nguyễn Kim Đức, 2013) hay tái cấu trúc tài chính nội bộ ngành (Vũ Thị Như Quỳnh, 2020), luận án này đã xây dựng phương pháp tiếp cận đa tầng bậc tích hợp 4 trụ cột đồng bộ: Định vị lại vai trò $\rightarrow$ Cơ cấu danh mục tài sản $\rightarrow$ Tái cấu trúc thể chế quản trị $\rightarrow$ Tối ưu hóa vận hành nội bộ, đặt trong tiến trình chuyển đổi kinh tế thị trường giai đoạn 2011–2020.
3. Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu là gì?
Phát hiện về sự sụt giảm nghịch lý của hiệu suất sử dụng vốn: Dù nhận được ưu đãi vượt trội về vốn ngân sách, đất đai và tín dụng, tỷ lệ hoàn vốn bình quân của DNNN đã giảm từ mức 1,6 (năm 2000) xuống còn 1,1 (năm 2009), trong khi chỉ số này của toàn bộ khu vực doanh nghiệp tăng vọt từ 8,8 lên 21,0 (World Bank, 2012). Một DNNN phải tiêu tốn gần 9 đơn vị vốn để tạo ra 1 đơn vị doanh thu, chứng minh thực trạng lãng phí nguồn lực to lớn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích và đánh giá 4 bước chuẩn hóa: (1) Rà soát tiêu chí phân loại sở hữu và mức độ chi phối của Nhà nước; (2) Đo lường hiệu quả tài chính và hệ số đòn bẩy rủi ro (hệ số nợ/vốn CSH, tỷ suất hoàn vốn); (3) Đánh giá mức độ tách bạch giữa cơ quan quản lý nhà nước và đại diện chủ sở hữu; (4) Khảo sát tính minh bạch và mức độ áp dụng chuẩn mực quản trị công ty OECD. Quy trình này có thể áp dụng trực tiếp để đánh giá tái cơ cấu DNNN tại các nền kinh tế chuyển đổi khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án vạch ra 3 hướng nghiên cứu trọng tâm cho giai đoạn 2021–2030: (i) Đo lường tác động của cơ chế thị trường carbon và tiêu chuẩn phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) đối với danh mục tài sản của các tập đoàn năng lượng nhà nước; (ii) Nghiên cứu hiệu quả thoái vốn nhà nước thông qua thị trường chứng khoán tập trung và vai trò của các nhà đầu tư chiến lược quốc tế; (iii) Mô hình hóa mối quan hệ giữa chuyển đổi số trong quản trị công ty và khả năng ngăn ngừa tham nhũng, thất thoát tại các DNNN quy mô lớn.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về tái cơ cấu DNNN trong tiến trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, xác định rõ đặc điểm, vai trò và bản chất sở hữu của DNNN.
- Tác giả đã chỉ ra sự suy giảm nghiêm trọng trong hiệu quả sử dụng nguồn lực của khu vực DNNN giai đoạn 2011–2020 qua các chỉ số thực nghiệm xác thực (tỷ suất hoàn vốn rơi xuống 1,1; gánh nặng nợ 1.752 nghìn tỷ đồng năm 2012 chiếm 50% GDP).
- Luận án chứng minh nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế trong tái cơ cấu không chỉ nằm ở năng lực thực thi mà bắt nguồn sâu xa từ thể chế sở hữu đa tầng, thiếu minh bạch và sự can thiệp hành chính làm méo mó kỷ luật thị trường.
- Đề xuất thành công khung phân tích 4 trụ cột tích hợp, làm tiền đề lý thuyết vững chắc cho việc thiết kế chính sách cơ cấu lại doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam.
- Xác lập hệ thống giải pháp toàn diện cho giai đoạn 2021–2030: kiên quyết xóa bỏ mô hình Bộ chủ quản, tập trung vốn nhà nước về các cơ quan chuyên trách độc lập, áp dụng kỷ luật ngân sách cứng và nâng cao chuẩn mực quản trị theo thông lệ OECD.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật liên ngành giữa kinh tế học thể chế, tài chính công và quản trị doanh nghiệp hiện đại trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ THU HÀ TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2021 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ THU HÀ TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG TẠI VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Hồ Sỹ Hùng 2. Nguyễn Đình Cung Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Nội dung luận án chưa được sử dụng để bảo vệ lấy bất kì học vị hoặc đề tài nào.
Tác giả Nguyễn Thị Thu Hà LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện và cán bộ của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, đặc biệt là hai giáo viên hướng dẫn: PGS.TS Hồ Sỹ Hùng và TS. Nguyễn Đình Cung đã tận tình truyền đạt nhiều kiến thức quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Các kiến thức và kỹ năng, kinh nghiệm sống của các thầy đã giúp tôi hoàn thiện hơn kiến thức và trưởng thành hơn trong nghề nghiệp của mình! Tôi xin cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, lãnh đạo cơ quan đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án! Do còn nhiều hạn chế về thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu, chắc chắn luận án không tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế, tôi kính mong nhận được sự góp ý của các thầy cô và đồng nghiệp để bổ sung, hoàn thiện luận án tốt hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hà MỤC LỤC Trang Danh mục từ viết tắt tiếng Việt i Danh mục từ viết tắt tiếng Anh ii Danh mục bảng iii Danh mục hình iv MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG KINH TẾ THỊ TRƯỜNG VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN 5 1.
Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường 5 1. Các công trình nghiên cứu đã công bố ngoài nước 5 1. Các công trình nghiên cứu đã công bố trong nước 9 1. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu liên quan 23 1.
Những vấn đề luận án sẽ tập trung nghiên cứu giải quyết 27 1. Hướng nghiên cứu của luận án 27 1. Mục tiêu nghiên cứu đề tài luận án 27 1. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 28 1.
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu 29 1. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu đề tài luận án 29 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 33 2. Doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình chuyển sang kinh tế thị trường 33 2. Những vấn đề cơ bản về doanh nghiệp nhà nước 33 2.
Tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường tác động đến doanh nghiệp nhà nước 43 2. Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường 57 2. Khái niệm, nội dung tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường 57 2. Phương thức tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường 61 2.
Các yếu tố tác động tới tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước 63 2. Yếu tố chính trị 63 2. Chính sách, pháp luật 64 2. Năng lực của cán bộ, công chức và người quản lý doanh nghiệp 65 2.
Hội nhập kinh tế quốc tế 65 2. Kinh nghiệm tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước của một số nước và bài học cho Việt Nam 66 2. Kinh nghiệm tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước của một số nước trên thế giới 66 2. Một số bài học cho Việt Nam từ kinh nghiệm nước ngoài về tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước 74 Chương 3: THỰC TRẠNG TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2011-2020 76 3.
Thực trạng doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2011-2020 76 3. Thực trạng tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2011-2020 81 3. Định vị lại vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình tái cơ cấu 81 3. Cơ cấu lại danh mục tài sản nhà nước tại doanh nghiệp 84 3.
Thực hiện tái cấu trúc quản trị doanh nghiệp nhà nước 93 3. Đánh giá chung thực trạng tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2011-2020 107 3. Những kết quả đạt được 107 3. Những hạn chế 111 3.
Nguyên nhân của những hạn chế 117 3. Những vấn đề đặt ra đối với tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong thời gian tới 119 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TÁI CƠ CẤU DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SANG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2021-2030 121 4. Bối cảnh và các chủ trương chính sách lớn của Đảng và Nhà nước ảnh hưởng tới tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước trong thời gian tới 121 4. Bối cảnh trong nước và quốc tế tác động tới tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước 121 4.
Các định hướng của Đảng và Nhà nước về tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước 122 4. Quan điểm và định hướng tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam trong giai đoạn tới 125 4. Quan điểm tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam trong giai đoạn tới 125 4. Định hướng tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước 131 4.
Giải pháp tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2021-2030 138 4. Các giải pháp từ phía Nhà nước 138 4. Các giải pháp từ phía doanh nghiệp nhà nước 138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 163 i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ, cụm từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BĐM và PTDN Ban Đổi mới và Phát triển doanh nghiệp CPH Cổ phần hóa CTCP Công ty cổ phần DNNN Doanh nghiệp nhà nước HĐND Hội đồng nhân dân HĐQT Hội đồng quản trị KTQD Kinh tế Quốc dân KTTT Kinh tế thị trường KTXH Kinh tế xã hội LLSX Lực lượng sản xuất NSNN Ngân sách nhà nước QHSX Quan hệ sản xuất QLNN Quản lý nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh TBCN Tư bản chủ nghĩa TCDN Tài chính doanh nghiệp TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTCK Thị trường chứng khoán UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ, cụm từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á CIEM Central Institute for Economic Viện Nghiên cứu quản Management lý kinh tế Trung ương GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa MPI Ministry of Planing and Bộ Kế hoạch và Đầu tư Investment OECD Oganization for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và operation and Development Phát triển Kinh tế ODA Offcail Development Assistance Hỗ trợ Phát triển chính thức SCIC Investment One Member Tổng công ty Đầu tư và Company Limited Kinh doanh Vốn nhà nước UNIDO United Nation Industrial Tổ chức phát triển công Development nghiệp Liên hợp quốc WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới iii DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 3. Số lượng doanh nghiệp nhà nước trong hệ thống doanh nghiệp có kết quả sản xuất kinh doanh 76 Bảng 3.
Lao động của doanh nghiệp nhà nước trong hệ thống doanh nghiệp có kết quả sản xuất kinh doanh 76 Bảng 3. Tài sản của doanh nghiệp nhà nước trong hệ thống doanh nghiệp có kết quả sản xuất kinh doanh 77 Bảng 3. Vốn CSH của doanh nghiệp nhà nước trong hệ thống doanh nghiệp có kết quả sản xuất kinh doanh 77 Bảng 3. Cơ cấu doanh thu, lợi nhuận của hệ thống doanh nghiệp Việt Nam 77 Bảng 3.
Một số chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh của hệ thống doanh nghiệp Việt Nam 78 Bảng 3. Một số chỉ tiêu về sử dụng lao động của các doanh nghiệp 78 Bảng 3. Tỷ trọng nợ trên tổng nguồn vốn của các doanh nghiệp 79 Bảng 3. Chỉ số doanh thu trên nguồn vốn kinh doanh 79 Bảng 3.
Tỷ lệ doanh nghiệp không thua lỗ trong sản xuất kinh doanh 79 iv DANH MỤC HÌNH VẼ Tên hình Trang Hình 1.1: Khung phân tích của luận án 30 Hình 2.1: Khung khổ tái cơ cấu khu vực doanh nghiệp nhà nước 59 Hình 3.1: Phân loại DNNN thuộc diện sắp xếp trong giai đoạn 2016-2020 86 Hình 3.2: Số lượng doanh nghiệp và giá trị vốn nhà nước chuyển về SCIC 97 Hình 4. Khuôn khổ thống nhất cho quản trị doanh nghiệp nhà nước 131 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do nghiên cứu đề tài luận án Sau hơn 30 năm đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng, kinh tế tăng trưởng nhanh, một số lượng lớn lao động sđược giải quyết việc làm. Trong những thành tựu kể trên, khu vực kinh tế nhà nước mà điển hình là các tập đoàn kinh tế, các tổng công ty nhà nước đóng một vai trò quan trọng.
Để kinh tế nhà nước giữ được vai trò chủ đạo trong nền kinh tế nhiều thành phần, DNNN cần hoạt động có hiệu quả, dẫn dắt các doanh nghiệp tư nhân và các tổ chức kinh tế thuộc các thành phần kinh tế khác phát triển. Về chính sách, trong thời gian dài các tập đoàn, tổng công ty nhà nước luôn nhận được sự ưu tiên từ các cơ quan quản lý, với kỳ vọng tạo được sự ảnh hưởng, chi phối, lan tỏa đến các hoạt động kinh tế - xã hội, tạo động lực nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường, định hướng nền kinh tế phát triển theo mục tiêu. Mặc dù vậy, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và đóng góp của các DNNN chưa tương xứng với vị thế và mức độ quan tâm, đầu tư của Nhà nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hà (2021). Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/tai-co-cau-dnnn-chuyen-doi-kinh-te-thi-truong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước Việt Nam. Phân tích quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường.
Luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tái cơ cấu DNNN Việt Nam: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.