Luận án tiến sĩ: Kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán

Luận án TS: Kiểm soát nội bộ gian lận & kế hoạch kiểm toán trong kiểm toán tài chính. Phân tích sâu mối quan hệ, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kiểm toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Kiểm soát nội bộ Khái niệm thành phần cốt lõi COSO

Kiểm soát nội bộ là nền tảng thiết yếu cho mọi tổ chức, giúp đảm bảo hoạt động hiệu quả và đạt được các mục tiêu kinh doanh. Phần này trình bày tổng quan về khái niệm kiểm soát nội bộ, các hình thức kiểm soát khác nhau, và tầm quan trọng của nó trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp hiện đại. Việc hiểu rõ bản chất và các thành phần cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ giúp doanh nghiệp và kiểm toán viên nhận diện, đánh giá rủi ro hiệu quả. Khung khổ COSO cung cấp một khuôn mẫu toàn diện, được chấp nhận rộng rãi, để thiết kế, triển khai và đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Nắm vững các yếu tố này là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống kiểm soát vững mạnh, góp phần vào sự minh bạch của báo cáo tài chính và tăng cường niềm tin từ các bên liên quan. Đây là yếu tố quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro sai sót trọng yếu và gian lận tiềm ẩn.

1.1. Khái niệm và phân loại kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ là hệ thống các chính sách, quy trình được thiết lập nhằm bảo vệ tài sản, đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động và tuân thủ các quy định pháp luật. Khái niệm kiểm soát bao gồm các biện pháp để đảm bảo mục tiêu đề ra được hoàn thành. Việc phân loại kiểm soát giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các hình thức kiểm soát khác nhau, từ kiểm soát phòng ngừa đến kiểm soát phát hiện, kiểm soát sửa chữa. Hệ thống này là nền tảng cho quản trị doanh nghiệp hiệu quả, giảm thiểu rủi ro hoạt động và tài chính. Các biện pháp kiểm soát góp phần tạo môi trường kinh doanh lành mạnh.

1.2. 5 thành phần kiểm soát nội bộ theo khuôn mẫu COSO

Khuôn mẫu COSO xác định năm thành phần cốt lõi của kiểm soát nội bộ: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, và Giám sát. Môi trường kiểm soát tạo lập tông màu đạo đức và kỷ luật trong tổ chức. Đánh giá rủi ro là quá trình nhận diện, phân tích rủi ro kinh doanh và gian lận. Hoạt động kiểm soát là các hành động thực hiện để giảm thiểu rủi ro đã xác định. Thông tin và truyền thông đảm bảo thông tin liên quan được xác định, ghi nhận và truyền đạt kịp thời. Giám sát đánh giá hiệu quả hoạt động kiểm soát theo thời gian. Các thành phần này hoạt động tương tác, tạo thành một hệ thống kiểm soát nội bộ toàn diện, hỗ trợ công bố thông tin đáng tin cậy.

1.3. Cơ sở thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ

Việc thiết lập kiểm soát nội bộ dựa trên nhu cầu bảo vệ nguồn lực, đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính và tuân thủ các quy định. Hệ thống này giúp Ban Giám đốc quản lý hoạt động hiệu quả, giảm thiểu sai sót và gian lận. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm phân công phân nhiệm rõ ràng, ủy quyền đúng đắn và độc lập kiểm tra. Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu kinh doanh và duy trì sự ổn định tài chính. Nó cũng là cơ sở quan trọng để kiểm toán độc lập đánh giá rủi ro và lập kế hoạch kiểm toán.

II.Rủi ro gian lận BCTC Nguyên nhân và trách nhiệm

Gian lận báo cáo tài chính là một trong những rủi ro lớn nhất mà doanh nghiệp phải đối mặt, có khả năng gây thiệt hại nghiêm trọng về tài chính và danh tiếng. Phần này đi sâu vào bản chất của gian lận báo cáo tài chính, những yếu tố rủi ro thúc đẩy hành vi gian lận thông qua mô hình tam giác gian lận, và làm rõ trách nhiệm của các bên liên quan. Việc nhận diện sớm và hiểu rõ các nhân tố này là cực kỳ quan trọng đối với Ban Giám đốc trong việc phòng ngừa, và đối với kiểm toán viên trong việc phát hiện gian lận. Nâng cao nhận thức về rủi ro gian lận là một phần không thể thiếu trong quy trình kiểm toán, giúp bảo vệ lợi ích của cổ đông và các bên sử dụng báo cáo tài chính.

2.1. Gian lận báo cáo tài chính Bản chất và tác động

Gian lận báo cáo tài chính là hành vi cố ý trình bày sai lệch thông tin trên báo cáo tài chính. Mục đích của hành vi này thường là lừa dối người sử dụng báo cáo tài chính, tạo ấn tượng sai lệch về hiệu quả hoạt động hoặc tình hình tài chính của doanh nghiệp. Tác động của gian lận BCTC rất nghiêm trọng, bao gồm thiệt hại về tài chính, mất uy tín, và hậu quả pháp lý cho doanh nghiệp và các bên liên quan. Phát hiện gian lận BCTC đòi hỏi sự chuyên nghiệp và kỹ năng phân tích sâu sắc từ kiểm toán viên. Sai sót trọng yếu do gian lận có thể dẫn đến hậu quả khó lường.

2.2. Tam giác gian lận Các nhân tố rủi ro chính

Tam giác gian lận mô tả ba yếu tố chính dẫn đến hành vi gian lận: Áp lực (cơ hội hoặc động cơ), Cơ hội và Thái độ (khả năng hợp lý hóa hành vi). Áp lực có thể xuất phát từ mục tiêu tài chính không thực tế hoặc vấn đề cá nhân. Cơ hội phát sinh từ điểm yếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ hoặc thiếu giám sát. Thái độ thể hiện qua việc kẻ gian lận tự biện minh cho hành vi của mình, thiếu đạo đức nghề nghiệp. Việc hiểu rõ tam giác gian lận giúp kiểm toán viên và Ban Giám đốc nhận diện, đánh giá rủi ro gian lận hiệu quả hơn và chủ động phòng ngừa.

2.3. Trách nhiệm của Ban Giám đốc và Kiểm toán viên

Ban Giám đốc có trách nhiệm chính trong việc thiết lập và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả để ngăn ngừa và phát hiện gian lận. Kiểm toán viên có trách nhiệm thu thập bằng chứng đầy đủ, thích hợp để đưa ra ý kiến về việc liệu báo cáo tài chính có bị sai sót trọng yếu do gian lận hay không. Kiểm toán viên cần duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp, đánh giá rủi ro gian lận xuyên suốt quá trình kiểm toán. Sự hợp tác giữa Ban Giám đốc và kiểm toán viên là thiết yếu để giảm thiểu rủi ro gian lận BCTC. Trách nhiệm này cũng liên quan đến việc tuân thủ quy định và chuẩn mực kiểm toán.

III.Lập kế hoạch kiểm toán Vai trò KSNB và rủi ro gian lận

Lập kế hoạch kiểm toán là giai đoạn cực kỳ quan trọng, định hình phạm vi, thời gian và nội dung của cuộc kiểm toán. Phần này làm rõ quy trình lập kế hoạch kiểm toán hiệu quả, đồng thời nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa việc đánh giá kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và các quyết định trong kế hoạch kiểm toán. Kiểm toán viên cần tích hợp chặt chẽ các yếu tố này để thiết kế các thủ tục kiểm toán phù hợp, giảm thiểu rủi ro kiểm toán. Việc hiểu biết sâu sắc về vai trò của kiểm soát nội bộ và rủi ro gian lận trong quá trình lập kế hoạch giúp tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường khả năng phát hiện sai sót trọng yếu. Các quyết định này đòi hỏi xét đoán chuyên môn cao, dựa trên kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn.

3.1. Quy trình lập kế hoạch kiểm toán hiệu quả

Lập kế hoạch kiểm toán là bước quan trọng, quyết định hiệu quả của cuộc kiểm toán. Quy trình này bao gồm việc hiểu biết về đơn vị được kiểm toán, đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu, xác định mức độ trọng yếu và phát triển chiến lược kiểm toán tổng thể. Kế hoạch kiểm toán cần linh hoạt, có khả năng điều chỉnh theo những thay đổi trong môi trường kinh doanh và thông tin mới phát hiện. Một kế hoạch rõ ràng giúp kiểm toán viên phân bổ nguồn lực hợp lý và đạt được mục tiêu kiểm toán. Việc lập kế hoạch kỹ lưỡng là yếu tố then chốt để thực hiện kiểm toán độc lập chất lượng cao.

3.2. Mối quan hệ giữa KSNB rủi ro gian lận và kế hoạch

Đánh giá kiểm soát nội bộ và rủi ro gian lận có mối quan hệ chặt chẽ với lập kế hoạch kiểm toán. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ có thể làm giảm rủi ro sai sót trọng yếu, từ đó cho phép kiểm toán viên giảm bớt phạm vi các thử nghiệm cơ bản. Ngược lại, điểm yếu trong KSNB làm tăng rủi ro, yêu cầu mở rộng các thủ tục kiểm toán. Đánh giá rủi ro gian lận cũng ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn thủ tục kiểm toán, đặc biệt là các thử nghiệm chuyên sâu nhằm phát hiện các dấu hiệu gian lận tiềm ẩn. Mối quan hệ này quyết định trọng tâm và phạm vi của cuộc kiểm toán báo cáo tài chính.

3.3. Xét đoán trong kiểm toán Lý thuyết và ứng dụng

Xét đoán chuyên môn là yếu tố cốt lõi trong quá trình lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán. Kiểm toán viên phải dựa vào kinh nghiệm, kiến thức và sự hoài nghi nghề nghiệp để đưa ra các quyết định quan trọng, từ việc đánh giá mức độ trọng yếu, rủi ro đến việc lựa chọn bằng chứng kiểm toán. Lý thuyết về xét đoán ra quyết định chủ quan chỉ ra rằng các quyết định không chỉ dựa trên dữ liệu mà còn bị ảnh hưởng bởi yếu tố con người. Việc nâng cao năng lực xét đoán giúp cải thiện chất lượng kiểm toán và đưa ra các kết luận hợp lý. Đạo đức nghề nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra xét đoán chính xác.

IV.Nghiên cứu KSNB Rủi ro gian lận Phương pháp kết quả

Phần này trình bày tổng quan về phương pháp nghiên cứu được sử dụng để khám phá mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán. Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng nhằm thu thập dữ liệu đa chiều, từ đó xây dựng và kiểm định các giả thuyết một cách khách quan. Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, làm rõ cách các yếu tố này tương tác và ảnh hưởng đến quy trình kiểm toán báo cáo tài chính. Những phát hiện này không chỉ góp phần vào lý luận kiểm toán mà còn có ý nghĩa thực tiễn, giúp các tổ chức kiểm toán và doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động của mình, đặc biệt trong việc đối phó với rủi ro gian lận.

4.1. Thiết kế nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu được thực hiện qua hai bước chính: định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính bao gồm khảo sát chuyên gia, phỏng vấn sâu nhằm thu thập các ý kiến chuyên môn và hiểu biết sâu sắc về kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán. Nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi trên quy mô lớn hơn, áp dụng các kỹ thuật thống kê để kiểm định các giả thuyết đã phát triển. Phương pháp này giúp xác nhận mối quan hệ giữa các biến số với dữ liệu thực nghiệm, đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Nó cũng giúp thu thập thông tin về môi trường kinh doanh thực tế.

4.2. Kiểm định giả thuyết về mối quan hệ các yếu tố

Các giả thuyết được phát triển xoay quanh mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ và lập kế hoạch kiểm toán, giữa kiểm soát nội bộ và rủi ro gian lận báo cáo tài chính, cũng như giữa các nhân tố rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán. Nghiên cứu sử dụng các kiểm định thống kê như One T-test và Chi-square để đánh giá mức độ tin cậy của thang đo và kiểm định sự tồn tại của các mối quan hệ này. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của KSNB và rủi ro gian lận đến quy trình kiểm toán. Các kiểm định này giúp xác định sự ảnh hưởng của các yếu tố đến sai sót trọng yếu.

4.3. Kết quả nghiên cứu về KSNB và rủi ro gian lận

Kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa giữa kiểm soát nội bộ và lập kế hoạch kiểm toán, khẳng định KSNB hiệu quả giúp tối ưu hóa quy trình kiểm toán. Nghiên cứu cũng chỉ ra tác động của KSNB đến khả năng phát hiện và ngăn ngừa gian lận BCTC. Đồng thời, các nhân tố rủi ro gian lận có ảnh hưởng đáng kể đến việc điều chỉnh kế hoạch kiểm toán của kiểm toán viên. Các phát hiện này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để cải thiện thực tiễn kiểm toán, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán độc lập và tăng cường quản trị doanh nghiệp.

V.Hạn chế kiểm soát nội bộ Giải pháp cải thiện hiệu quả

Dù được thiết kế chặt chẽ, hệ thống kiểm soát nội bộ và quá trình đánh giá rủi ro gian lận vẫn tồn tại những hạn chế nhất định trong thực tế. Phần này phân tích chi tiết các điểm yếu thường gặp trong kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp và những thách thức mà kiểm toán viên phải đối mặt khi đánh giá các yếu tố này. Dựa trên phân tích, các khuyến nghị cụ thể được đưa ra nhằm khắc phục những hạn chế đó, từ việc tăng cường môi trường kiểm soát đến việc nâng cao năng lực đánh giá rủi ro và lập kế hoạch kiểm toán. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống KSNB hiệu quả hơn và hỗ trợ kiểm toán viên nâng cao chất lượng công việc, giảm thiểu rủi ro kiểm toán.

5.1. Các hạn chế tồn tại trong hệ thống kiểm soát nội bộ

Mặc dù quan trọng, kiểm soát nội bộ vẫn tồn tại nhiều hạn chế thực tế. Hạn chế thường gặp bao gồm môi trường kiểm soát yếu kém, quy trình đánh giá rủi ro chưa đầy đủ, hệ thống thông tin và truyền thông không hiệu quả, và các hoạt động kiểm soát không được thực hiện nhất quán. Việc thiếu giám sát định kỳ hoặc giám sát không đầy đủ cũng là một vấn đề lớn, làm giảm tính hữu hiệu của toàn bộ hệ thống KSNB. Các hạn chế này tạo ra kẽ hở cho sai sót và gian lận. Việc nhận diện và khắc phục những hạn chế này là cần thiết để đảm bảo tuân thủ quy định và bảo vệ tài sản doanh nghiệp.

5.2. Hạn chế đánh giá rủi ro gian lận và lập kế hoạch

Quá trình đánh giá kiểm soát nội bộ và các nhân tố rủi ro gian lận trong thực tiễn kiểm toán còn nhiều hạn chế. Kiểm toán viên đôi khi chưa đánh giá đúng mức độ phức tạp của KSNB hoặc chưa nhận diện đầy đủ các dấu hiệu rủi ro gian lận. Điều này dẫn đến việc lập kế hoạch kiểm toán chưa tối ưu, không tập trung vào các khu vực rủi ro cao. Việc thiếu kinh nghiệm hoặc công cụ hỗ trợ cũng góp phần vào những hạn chế này, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc kiểm toán báo cáo tài chính. Việc thiếu sót trong đánh giá rủi ro có thể dẫn đến bỏ sót sai sót trọng yếu.

5.3. Khuyến nghị nâng cao hiệu quả kiểm toán

Để cải thiện hiệu quả kiểm toán, cần tăng cường năng lực kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên tập trung vào việc củng cố môi trường kiểm soát, nâng cao quy trình đánh giá rủi ro và cải thiện hệ thống thông tin. Đối với kiểm toán viên, cần tăng cường đào tạo về nhận diện rủi ro gian lận, áp dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến và nâng cao xét đoán chuyên môn. Việc này giúp lập kế hoạch kiểm toán chặt chẽ hơn, tăng cường khả năng phát hiện sai sót trọng yếu và gian lận. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh doanh và quản lý mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ------------- ------------- Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ------------- ------------- !"#!#$ Người hướng dẫn khoa học %&'() ( * ) + ,- ./ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Hà nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Nguyễn Thành Trung ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa người hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn Tác giả trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu luận án.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và quý báu của các kiểm toán viên và các cán bộ thuộc Hiệp hội kiểm toán viên Việt Nam (VACPA), Công ty TNHH Kiểm toán E&Y, Công ty TNHH Kiểm toán DTL, Công ty TNHH Kiểm toán IFC, Công ty TNHH Kiểm toán Đại Dương, Công ty TNHH Kiểm toán Thăng Long, Công ty TNHH Kiểm toán Thủ Đô đã dành thời gian trả lời phỏng vấn và trả lời phiếu khảo sát của tác giả. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý thầy cô trong Bộ môn Kiểm toán, Viện Kế toán- Kiểm toán - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã đóng góp ý kiến sửa chữa Luận án, cảm ơn quý Thầy Cô của Viện Đào Tạo sau đại học đã tạo điều kiện giúp đỡ Tác giả trong quá trình học tập tại Trường. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các đồng nghiệp khoa Kế toán- Kiểm toán - Học Viện ngân hàng đã giúp đỡ động viên trong suốt thời gian nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả bày tỏ sự cảm ơn tới những người thân trong gia đình: Cha, mẹ, anh, chị, em, vợ và các con đã động viên khích lệ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Nguyễn Thành Trung iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

vii DANH MỤC HÌNH. ix PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ, RỦI RO GIAN LẬN VÀ LẬP KẾ HOẠCH KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH .1 Kiểm soát và kiểm soát nội bộ .1 Khái niệm kiểm soát .2 Phân loại kiểm soát .2 Kiểm soát nội bộ và cơ sở thiết lập kiểm soát nội bộ .1 Khái niệm kiểm soát nội bộ. Cơ sở cho việc thiết lập kiểm soát nội bộ .3 Các thành phần của kiểm soát nội bộ theo khuôn mẫu của COSO .1 Môi trường kiểm soát .2 Đánh giá rủi ro .3 Các hoạt động kiểm soát .4 Thông tin và truyền thông .4 Gian lận và các yếu tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận báo cáo tài chính .1 Gian lận báo cáo tài chính .2 Các nhân tố rủi ro dẫn đến hành vi gian lận - tam giác gian lận .3 Trách nhiệm của Ban Giám đốc và kiểm toán viên với gian lận .5 Lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính .6 Mối quan hệ giữa đánh giá kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán .1 Bản chất của xét đoán trong kiểm toán .2 Lý thuyết về xét đoán ra quyết định chủ quan .3 Mối quan hệ giữa đánh giá kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính.

40 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 43 iv CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT.Tổng quan nghiên cứu liên quan và phát triển giả thuyết.1 Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ và lập kế hoạch kiểm toán .2 Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ và gian lận báo cáo tài chính .3 Các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận và lập kế hoạch kiểm toán. 58 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 63 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.Thiết kế nghiên cứu:.

64 Quá trình nghiên cứu được thực hiện qua hai bước chính là nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.2 Nghiên cứu định tính .1 Các bước nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính .Nghiên cứu định lượng. Phương pháp đánh giá độ tin cậy thang đo .2 Kiểm định One T-test kiểm định trung bình của một tổng thể .3 Kiểm định Chi square về sự tồn tại mối quan hệ giữa hai biến. Kết quả nghiên cứu sơ bộ định lượng mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ và lập kế hoạch kiểm toán.

86 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 91 KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu .2 Kiểm định giả thuyết. Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ và lập kế hoạch kiểm toán .2 Kiểm soát nội bộ và gian lận báo cáo tài chính .3 Các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận và lập kế hoạch kiểm toán. 109 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.

117 CHƯƠNG 5 PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ .1 Những hạn chế của kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.1 Hạn chế về môi trường kiểm soát.2 Hạn chế trong đánh giá rủi ro .3 Hạn chế trong hệ thống thông tin truyền thông .4 Hạn chế trong các hoạt động kiểm soát. Hạn chế trong giám sát kiểm soát nội bộ: Giám sát kiểm soát nội bộ là quy trình đánh giá tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ trong từng giai đoạn .2 Hạn chế trong việc đánh giá kiểm soát nội bộ, đánh giá các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận làm cơ sở lập kế hoạch trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính .1 Hạn chế trong đánh giá kiểm soát nội bộ làm cơ sở cho việc lập kế hoạch kiểm toán .2 Hạn chế trong việc đánh giá các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận và lập kế hoạch kiểm toán .3 Nguyên nhân dẫn tới những tồn tại trong kiểm soát nội bộ, đánh giá kiểm soát nội bộ và các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận trong lập kế hoạch chương trình kiểm toán .4 Sự cần thiết phải hoàn thiện đối với kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp, xét đoán kiểm soát nội bộ và các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận của các kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán.5 Một số khuyến nghị .1 Đối với doanh nghiệp được kiểm toán .2 Một số khuyến nghị tới các doanh nghiệp kiểm toán và các kiểm toán viên .3 Một số khuyến nghị đối với các cơ quan chức năng. 142 KẾT LUẬN VÀ HẠN CHẾ NGHIÊN CỨU. 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Giải thích thuật ngữ American College of Forensic Examiners Association of Certified Fraud ACFE Examiners AICPA American Institute of Certified Public Accountants BCTC Báo cáo tài chính COBIT Control Objectives for information and related Technology Committee of sponsoring Organizations COSO Hiệp hội các tổ chức bảo trợ HĐQT Hội đồng quản trị International Accounting Standards Board IASB Ủy ban Chuẩn mực kiểm toán quốc tế International Federation of Accountants IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế International Financial reporting Standards IFRS Chuẩn mực quốc tế về lập báo cáo tài chính ISACF Information System Audit and control Foundation ISACS information system audit and control association KTV Kiểm toán viên ITGI information technology governance institute KSNB Kiểm soát nội bộ KTNB Kiểm toán nội bộ KTTC Kiểm toán tài chính Public company accounting oversight board PCAOB Ủy ban giám sát kiểm toán các công ty đại chúng SAC Systems Auditability and control SAS Statement on auditing Standards U.S Securities and Exchange Commision SEC Ủy Ban chứng khoán mỹ UBCK Ủy ban chứng khoán Nhà nước VACPA Hội kiểm toán viên hành nghề Việt nam vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: S7o sánh các thành phần của Kiểm soát nội bộ và ERM theo Coso .2: Bảng so sánh tóm tắt các cơ sở thiết lập kiểm soát nội bộ .1: Phương pháp nghiên cứu .2 Thang đo môi trường kiểm soát .3: Thang đo đánh giá rủi ro.4: Thang đo thành phần thông tin- truyền thông .5: Thang đo hoạt động kiểm soát .6: Thang đo thành phần giám sát kiểm soát .7: Thang đo lập kế hoạch kiểm toán .8: Danh mục các nhân tố rủi ro có thể dẫn tới gian lận.9: Kết quả thang đo định lượng sơ bộ .1: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu .2: Kết quả kiểm định giả thuyết KTV không đánh giá môi trường kiểm soát .3: Kết quả kiểm định giả thuyết kiểm toán viên không đánh giá thành phần đánh giá rủi ro trong quá trình thực hiện kiểm toán.4: Kết quả kiểm định giả thuyết KTV không đánh giá thành phần thông tin truyền thông trong quá trình thưc hiện kiểm toán .5: Kết quả kiểm định giả thuyết kiểm toán viên không đánh giá thành phần hoạt động kiểm soát trong quá trình thực hiện kiểm toán .6: Kết quả kiểm định giả thuyết kiểm toán viên không đánh giá thành phần giám sát trong quá trình thực hiện kiểm toán .7: Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo qua Cronbach Alpha .8: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo.

102 qua phân tích nhân tố khám phá EFA .9: Bảng tóm tắt kết quả mô hình hồi quy .10: Kết quả khảo sát mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ. 107 và gian lận báo cáo tài chính trong doanh nghiệp .11: Kết quả khảo sát kiểm soát nội bộ không thể ngăn chặn được nguy cơ xảy ra gian lận .12: Kết quả khảo sát đánh giá tầm quan trọng của các nhân tố rủi ro. 110 có thể dẫn tới gian lận.1: Những tồn tại trong môi trường kiểm soát .2: Những tồn tại trong đánh giá rủi ro .3: Những tồn tại trong hệ thống thông tin truyền thông.4: Những tồn tại trong hoạt động kiểm soát .5: Những tồn tại trong giám sát kiểm soát nội bộ. 125 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mô hình kiểm soát nội bộ của Coso (1992) .2: Mô hình quản lý rủi ro – Theo Coso (ERM) .3: Mô hình kiểm soát trong môi trường công nghệ thông tin theo Cobit .4: Mô hình tam giác gian lận của Cressey (1953) .1: Tam giác kiểm toán độc lập.

49 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Kiểm soát nội bộ gian lận & kế hoạch kiểm toán trong kiểm toán tài chính. Phân tích sâu mối quan hệ, đề xuất giải pháp.

Luận án "Kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" thuộc chuyên ngành Kiểm toán. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm soát nội bộ, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter