Đầu tư và Tích lũy Nguồn lực Diễn đạt của Sinh viên Quốc tế vào Vốn Xã hội tại PSU
Khám phá nguồn lực diễn đạt sinh viên quốc tế và vốn xã hội. Phân tích sâu sắc mối liên hệ, cách phát huy hiệu quả cho hội nhập và thành công học tập.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò vốn xã hội sinh viên quốc tế tại đại học
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Portland State University
- Chuyên ngành:
- Communication
- Tác giả:
- Mami Kikuchi
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò vốn xã hội sinh viên quốc tế tại đại học
Tài liệu này mở rộng các khái niệm và phương pháp luận về vốn xã hội. Nghiên cứu xem xét cách sinh viên quốc tế nhận vốn xã hội từ bạn bè. Nó cũng phân tích cách họ cung cấp vốn xã hội cho bạn bè. Bối cảnh nghiên cứu là một trường đại học ở Bắc Mỹ. Luận văn khám phá mức độ hỗ trợ cảm xúc. Sinh viên cung cấp hỗ trợ này, gọi là "Đầu tư" vốn xã hội. Sinh viên cũng nhận hỗ trợ từ bạn bè, gọi là "Thu nhận" vốn xã hội. Mối quan hệ giữa hai biến vốn xã hội này được phân tích kỹ lưỡng. Việc hiểu rõ cả hai chiều là rất quan trọng. Sinh viên không chỉ là người nhận mà còn là người đóng góp tích cực. Đây là một góc nhìn mới mẻ về vốn xã hội du học sinh. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về năng lực liên văn hóa trong môi trường học thuật.
1.1. Khái niệm vốn xã hội Đầu tư Thu nhận.
Nghiên cứu tập trung vào hai khía cạnh chính của vốn xã hội. "Đầu tư" chỉ hành động sinh viên chủ động cung cấp hỗ trợ cho bạn bè. Đây có thể là hỗ trợ cảm xúc, thông tin, hoặc giúp đỡ thực tế. "Thu nhận" chỉ việc sinh viên nhận được sự hỗ trợ tương tự từ bạn bè. Việc này bao gồm cả sự an ủi, lời khuyên, và sự đồng hành. Hai khái niệm này giúp định hình các kỹ năng giao tiếp sinh viên quốc tế. Nó thể hiện sự trao đổi hai chiều trong mạng lưới xã hội sinh viên. Việc phân biệt rõ ràng hai chiều này giúp phân tích sâu hơn. Nó cho thấy vai trò chủ động của sinh viên trong việc xây dựng vốn xã hội.
1.2. Mở rộng hiểu biết về vốn xã hội.
Luận văn này đóng góp vào sự hiểu biết về vốn xã hội. Nó không chỉ xem xét những gì sinh viên nhận được. Nó còn nhấn mạnh vai trò của sinh viên trong việc tạo ra và duy trì vốn xã hội. Sinh viên quốc tế đóng vai trò năng động trong mạng lưới xã hội. Họ không chỉ tìm kiếm sự giúp đỡ. Họ còn tích cực cung cấp sự hỗ trợ. Điều này củng cố các mối quan hệ. Nó xây dựng một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Khía cạnh này rất quan trọng. Nó giúp hiểu sâu hơn về quá trình hội nhập xã hội. Nó cũng làm rõ cách vốn xã hội du học sinh được hình thành và phát triển.
1.3. Nghiên cứu sinh viên quốc tế và vốn xã hội.
Nghiên cứu khám phá ảnh hưởng của nhân khẩu học. Nó cũng xem xét tương tác xã hội đến vốn xã hội. Ngoài ra, nó kiểm tra ảnh hưởng của vốn xã hội đến sự hài lòng. Kết quả cho thấy "đầu tư" và "thu nhận" vốn xã hội có tương quan. Cho và nhận vốn xã hội bị ảnh hưởng bởi tương tác xã hội với bạn bè. Tuy nhiên, vốn xã hội không đóng góp đáng kể vào sự hài lòng chung. Phát hiện này là một điểm thú vị. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về sức khỏe tinh thần sinh viên quốc tế. Cần thêm các nghiên cứu để làm rõ mối liên hệ này. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp hiểu về vai trò của vốn xã hội trong cuộc sống của du học sinh.
II. Năng lực giao tiếp vốn xã hội du học sinh
Nguồn lực diễn đạt của sinh viên quốc tế rất quan trọng. Chúng tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng vốn xã hội. Cách sinh viên thể hiện bản thân, chia sẻ suy nghĩ, và bày tỏ cảm xúc ảnh hưởng trực tiếp đến các mối quan hệ. Sinh viên cần có kỹ năng giao tiếp sinh viên quốc tế mạnh mẽ. Kỹ năng này giúp họ kết nối hiệu quả với người khác. Tương tác xã hội chất lượng dẫn đến sự hình thành vốn xã hội dồi dào. Sinh viên có thể chủ động "đầu tư" vào mạng lưới xã hội của mình. Họ xây dựng các mối quan hệ hỗ trợ. Điều này là cốt lõi cho hội nhập xã hội. Nó cũng quan trọng cho việc phát triển kỹ năng mềm. Vốn xã hội cung cấp hỗ trợ cảm xúc. Nó giúp sinh viên đối phó với thách thức trong môi trường mới.
2.1. Nguồn lực diễn đạt và tương tác xã hội.
Nguồn lực diễn đạt bao gồm khả năng ngôn ngữ. Nó cũng bao gồm cả phong cách giao tiếp phi ngôn ngữ. Sinh viên quốc tế sử dụng những nguồn lực này để tương tác. Tương tác hiệu quả giúp họ kết nối với bạn bè. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi vốn xã hội. Khả năng diễn đạt rõ ràng, tự tin là rất quan trọng. Nó giúp sinh viên vượt qua rào cản ngôn ngữ. Đồng thời, nó xây dựng sự tin tưởng trong các mối quan hệ. Năng lực liên văn hóa đóng vai trò cốt lõi. Nó cho phép sinh viên điều chỉnh cách diễn đạt. Họ thích nghi với các bối cảnh văn hóa khác nhau. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến việc xây dựng vốn xã hội du học sinh.
2.2. Kỹ năng giao tiếp sinh viên quốc tế.
Kỹ năng giao tiếp là yếu tố then chốt. Sinh viên quốc tế phải vượt qua rào cản ngôn ngữ. Họ cần hiểu các sắc thái văn hóa khác biệt. Năng lực liên văn hóa giúp sinh viên thích nghi và giao tiếp hiệu quả. Kỹ năng lắng nghe tích cực, thể hiện ý kiến rõ ràng là cần thiết. Khả năng đồng cảm cũng rất quan trọng. Những kỹ năng này hỗ trợ hội nhập xã hội. Chúng giúp sinh viên xây dựng mạng lưới xã hội sinh viên vững chắc. Phát triển kỹ năng mềm trong giao tiếp là một ưu tiên. Nó giúp sinh viên tự tin hơn trong các tình huống xã hội. Kỹ năng này đóng góp lớn vào sự thành công của sinh viên quốc tế.
2.3. Vốn xã hội và hỗ trợ tinh thần.
Vốn xã hội không chỉ đơn thuần là mối quan hệ. Nó còn là nguồn hỗ trợ cảm xúc quý giá. Sinh viên nhận được sự an ủi từ bạn bè. Họ chia sẻ khó khăn, nhận lời khuyên hữu ích. Đây là khía cạnh "thu nhận" vốn xã hội quan trọng. Việc "đầu tư" vào bạn bè cũng tạo ra sự hỗ trợ tương tự. Khi sinh viên giúp đỡ người khác, mối quan hệ được củng cố. Sự hỗ trợ này rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần sinh viên quốc tế. Nó giúp giảm bớt cảm giác cô lập. Vốn xã hội giúp sinh viên đối phó với áp lực và căng thẳng trong quá trình du học. Đây là một thành phần thiết yếu cho sự ổn định tâm lý.
III. Tác động tương tác xã hội đến vốn của sinh viên
Nghiên cứu chỉ ra một mối tương quan rõ ràng. Sinh viên tích cực "đầu tư" vốn xã hội. Họ cũng thường "thu nhận" vốn xã hội nhiều hơn. Điều này khẳng định việc cho và nhận vốn xã hội không phải là hai hành động tách rời. Khi sinh viên chủ động hỗ trợ bạn bè, họ cũng nhận lại sự hỗ trợ tương ứng. Mối quan hệ này củng cố các kết nối xã hội hiện có. Nó khuyến khích sự trao đổi và tương tác liên tục. Sự qua lại này là nền tảng của một mạng lưới xã hội mạnh mẽ. Tương tác xã hội là yếu tố then chốt. Việc thường xuyên trò chuyện, gặp gỡ bạn bè và tham gia các hoạt động chung ảnh hưởng lớn đến vốn xã hội. Những tương tác này củng cố mối quan hệ, tạo ra cơ hội "đầu tư" và "thu nhận" vốn xã hội. Sinh viên cần chủ động tìm kiếm các cơ hội tương tác. Điều này giúp họ hội nhập xã hội nhanh hơn và hỗ trợ phát triển kỹ năng mềm.
3.1. Mối quan hệ giữa cho và nhận vốn xã hội.
Nghiên cứu khẳng định mối tương quan giữa "đầu tư" và "thu nhận" vốn xã hội. Sinh viên không chỉ thụ động nhận. Họ còn chủ động cho đi sự giúp đỡ và hỗ trợ. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực. Việc cho đi củng cố mối quan hệ. Nó khuyến khích bạn bè cũng đáp lại bằng sự hỗ trợ. Mối quan hệ qua lại này là nền tảng. Nó duy trì sự bền vững của vốn xã hội du học sinh. Đây là một đặc điểm quan trọng của mạng lưới xã hội sinh viên. Sự trao đổi này giúp củng cố tinh thần cộng đồng. Nó tăng cường cảm giác thuộc về trong môi trường mới.
3.2. Ảnh hưởng của tương tác xã hội đến vốn.
Tương tác xã hội là động lực chính. Nó định hình và phát triển vốn xã hội. Các cuộc trò chuyện hàng ngày. Việc tham gia các sự kiện. Hoặc chỉ đơn giản là dành thời gian cùng nhau. Tất cả đều góp phần xây dựng vốn xã hội. Những tương tác này tạo cơ hội để sinh viên "đầu tư". Họ chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm. Họ cũng "thu nhận" sự hỗ trợ khi cần thiết. Tần suất và chất lượng tương tác có ảnh hưởng đáng kể. Nó quyết định mức độ phong phú của vốn xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động tìm kiếm kết nối xã hội. Nó liên quan mật thiết đến phát triển kỹ năng mềm.
3.3. Hội nhập xã hội và mạng lưới du học sinh.
Hội nhập xã hội là một mục tiêu chính. Vốn xã hội đóng vai trò thiết yếu trong quá trình này. Sinh viên xây dựng mạng lưới xã hội. Mạng lưới này cung cấp thông tin, hỗ trợ và cảm giác thuộc về. Mạng lưới xã hội sinh viên giúp vượt qua khó khăn. Nó tạo điều kiện cho sự thích nghi văn hóa. Tương tác với cả sinh viên quốc tế và sinh viên bản địa là quan trọng. Điều này làm phong phú vốn xã hội. Nó cũng thúc đẩy năng lực liên văn hóa. Một mạng lưới mạnh mẽ giúp sinh viên cảm thấy ít cô lập hơn. Điều này cải thiện sức khỏe tinh thần sinh viên quốc tế.
IV. Hỗ trợ sinh viên quốc tế nâng cao vốn xã hội
Các trường đại học có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên quốc tế. Cần có các chiến lược phát triển tập trung vào xây dựng vốn xã hội. Các hoạt động giao lưu, chương trình định hướng. Các buổi hội thảo kỹ năng cần được tổ chức thường xuyên. Điều này giúp sinh viên mới dễ dàng kết nối và hình thành mạng lưới xã hội sinh viên. Sự hỗ trợ này không chỉ giới hạn trong học thuật. Nó bao gồm cả việc giúp đỡ sinh viên hội nhập xã hội. Việc phát triển kỹ năng mềm là cần thiết. Kỹ năng giao tiếp sinh viên quốc tế phải được chú trọng. Sinh viên cần được đào tạo về giao tiếp liên văn hóa. Kỹ năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm cũng rất quan trọng. Những kỹ năng này giúp họ tự tin hơn trong tương tác, giảm bớt rào cản ngôn ngữ, và thúc đẩy năng lực liên văn hóa. Sự hỗ trợ của nhà trường tạo ra một môi trường thuận lợi. Nó giúp sinh viên vượt qua thách thức, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến sức khỏe tinh thần sinh viên quốc tế.
4.1. Cần có chiến lược hỗ trợ sinh viên quốc tế.
Các tổ chức giáo dục cần phát triển chiến lược cụ thể. Chiến lược này nhằm mục đích hỗ trợ sinh viên quốc tế xây dựng vốn xã hội. Nó có thể bao gồm các chương trình định hướng toàn diện. Hoặc tổ chức các sự kiện xã hội, câu lạc bộ, và hoạt động tình nguyện. Mục tiêu là tạo cơ hội cho sinh viên kết nối. Họ có thể tương tác với bạn bè và cộng đồng địa phương. Những chiến lược này giúp giảm bớt cảm giác cô lập. Nó tạo điều kiện cho sinh viên "đầu tư" và "thu nhận" vốn xã hội. Điều này cực kỳ quan trọng cho quá trình hội nhập xã hội của họ.
4.2. Phát triển kỹ năng mềm cho hội nhập.
Việc phát triển kỹ năng mềm là thiết yếu. Đặc biệt là kỹ năng giao tiếp sinh viên quốc tế. Sinh viên cần được trang bị khả năng giao tiếp liên văn hóa. Điều này bao gồm khả năng lắng nghe, diễn đạt ý tưởng rõ ràng. Nó cũng bao gồm cả sự nhạy cảm với các nền văn hóa khác nhau. Các khóa học kỹ năng mềm hoặc buổi huấn luyện có thể hữu ích. Chúng giúp sinh viên tự tin hơn trong giao tiếp. Điều này giúp giảm bớt rào cản ngôn ngữ. Đồng thời, nó thúc đẩy năng lực liên văn hóa. Những kỹ năng này là nền tảng cho việc xây dựng mạng lưới xã hội sinh viên vững chắc.
4.3. Quan trọng của hỗ trợ sinh viên quốc tế.
Sự hỗ trợ toàn diện từ nhà trường tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường này giúp sinh viên vượt qua thách thức. Đặc biệt là những vấn đề liên quan đến sức khỏe tinh thần sinh viên quốc tế. Khi sinh viên có mạng lưới hỗ trợ tốt. Họ cảm thấy an toàn và được chấp nhận. Điều này góp phần vào sự hài lòng chung với trải nghiệm du học. Dù nghiên cứu này không tìm thấy liên hệ trực tiếp giữa vốn xã hội và sự hài lòng. Vốn xã hội vẫn là yếu tố thiết yếu. Nó đảm bảo một trải nghiệm du học tích cực và thành công.
V. Thách thức rào cản ngôn ngữ hội nhập văn hóa
Rào cản ngôn ngữ là một thử thách đáng kể. Sinh viên quốc tế thường gặp khó khăn trong việc diễn đạt hết ý nghĩ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng "đầu tư" vốn xã hội của họ. Nó cũng hạn chế khả năng "thu nhận" sự hỗ trợ từ bạn bè. Kỹ năng giao tiếp sinh viên quốc tế đóng vai trò chìa khóa. Các chương trình hỗ trợ ngôn ngữ rất cần thiết. Chúng giúp sinh viên tự tin hơn. Từ đó, họ tham gia vào các tương tác xã hội nhiều hơn. Thích nghi văn hóa là một quá trình phức tạp. Sinh viên phải đối mặt với các giá trị, phong tục và lối sống khác biệt. Năng lực liên văn hóa giúp họ điều hướng sự đa dạng này. Nó cho phép sinh viên hiểu và tôn trọng các nền văn hóa khác. Quá trình này có thể gây căng thẳng, nhưng cũng mở ra cơ hội xây dựng mạng lưới xã hội sinh viên phong phú. Những thách thức này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần sinh viên quốc tế.
5.1. Rào cản ngôn ngữ và giao tiếp liên văn hóa.
Rào cản ngôn ngữ là một trong những trở ngại lớn nhất. Sinh viên quốc tế có thể gặp khó khăn trong giao tiếp hàng ngày. Điều này hạn chế khả năng họ tham gia vào các hoạt động xã hội. Nó cũng ảnh hưởng đến việc hình thành mối quan hệ sâu sắc. Việc không thể diễn đạt rõ ràng cảm xúc hoặc ý tưởng gây ra sự thất vọng. Nó làm giảm sự tự tin. Kỹ năng giao tiếp sinh viên quốc tế cần được cải thiện. Các chương trình hỗ trợ ngôn ngữ, các nhóm hội thoại. Những hoạt động này rất quan trọng. Chúng giúp sinh viên vượt qua rào cản. Từ đó, họ có thể xây dựng vốn xã hội tốt hơn. Năng lực liên văn hóa cũng giúp họ hiểu các sắc thái giao tiếp.
5.2. Thích nghi văn hóa và năng lực liên văn hóa.
Quá trình thích nghi văn hóa là một hành trình phức tạp. Sinh viên phải làm quen với môi trường mới. Họ cần hiểu các chuẩn mực và giá trị khác biệt. Năng lực liên văn hóa là khả năng then chốt. Nó giúp sinh viên điều hướng những khác biệt này. Nó cho phép họ tương tác hiệu quả và tôn trọng sự đa dạng. Quá trình này có thể gây căng thẳng và khó khăn. Tuy nhiên, nó cũng mang lại cơ hội học hỏi. Nó giúp xây dựng một mạng lưới xã hội sinh viên đa dạng. Việc hỗ trợ sinh viên trong quá trình thích nghi này là cần thiết. Nó giúp giảm bớt áp lực và tăng cường hội nhập xã hội.
5.3. Sức khỏe tinh thần sinh viên quốc tế.
Những thách thức trong hội nhập xã hội có thể ảnh hưởng lớn. Chúng tác động đến sức khỏe tinh thần sinh viên quốc tế. Rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa. Cảm giác cô lập và xa nhà có thể dẫn đến căng thẳng. Vốn xã hội đóng vai trò như một yếu tố bảo vệ. Mạng lưới bạn bè cung cấp sự hỗ trợ cảm xúc. Nó giúp sinh viên đối phó với khó khăn. Các trường đại học cần cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý. Dịch vụ này phải nhạy cảm với văn hóa. Nó hỗ trợ sinh viên đối mặt với những thách thức tinh thần. Đảm bảo sức khỏe tinh thần là yếu tố quan trọng. Nó giúp sinh viên có trải nghiệm du học thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPortland State University PDXScholar Dissertations and Theses Dissertations and Theses 1-1-2010 Investing and Vesting International Students' Expressive Resources in Social Capital at Portland State University Mami Kikuchi Portland State University Follow this and additional works at: https://pdxscholar.edu/open_access_etds Let us know how access to this document benefits you. Recommended Citation Kikuchi, Mami, "Investing and Vesting International Students' Expressive Resources in Social Capital at Portland State University" (2010). Dissertations and Theses.130 This Thesis is brought to you for free and open access. It has been accepted for inclusion in Dissertations and Theses by an authorized administrator of PDXScholar.
Please contact us if we can make this document more accessible: pdxscholar@pdx. Investing and Vesting International Students’ Expressive Resources in Social Capital at Portland State University by Mami Kikuchi A thesis submitted in partial fulfillment of the requirement for the degree of Master of Arts in Communication Thesis Committee: Cynthia-Lou Coleman, Chair Priya Kapoor Yves Labissiere Portland State University ©2010 ABSTRACT The study expands the conceptual and methodological precepts of social capital by examining how international students receive social capital from their friends and how students provide social capital to their friends in a North American university setting. The author examines the degree of emotional support that the participants provide (“Investing” social capital) and the support they receive from their friends (“Vesting” social capital), and the relationships between the two social capital variables. In addition, the study examines the influence of demographics and social interaction on social capital, and the influence of social capital on satisfaction.
The study suggests that vesting and investing in social capital are correlated, and that giving and receiving social capital are influenced by social interactions with friends. However, social capital offered no significant contribution to satisfaction. i DEDICATION To my moms, Shizuko Kikuchi and Norma Gordon ii ACKNOWLEDGEMENTS First, I would like to thank all the international students who participated in my survey. I know you are all busy studying, but took some time to do me a favor.
Without your cooperation, my study would not have been completed. I would like to thank Dr. Cynthia-Lou Coleman. You taught me the joy of “digging deep” using my own brain instead of taking knowledge for granted.
I learned the bliss of conducting research from you. Gently but steadily, you have been pushing my back to keep learning and writing. I also would like to thank Dr. Priya Kapoor and Dr.
Yves Labissiere for providing wonderful feedback and inspiring me to expand my ideas and thoughts. I thank my family and friends in Japan and Australia, and the United States. You always patiently believed in me that I could go through this long term project. I thank all of my friends at Portland State University for helping me to survive in this academic journey.
Many of you also gave me insightful feedback during my pilot study. I want to say thank you to Yoichi Sato and Dr. Masami Nishishiba who encouraged me to go through the graduate program. Without their advice, I would not have even started.
I have special thanks for my thesis buddy, Celeste Moser. My thesis iii work suddenly started rolling since we began to meet regularly to chat about our progress. Your support, encouragement, and big smile always hearten me. I owe another special thanks to my study mate, Yachiyo Iisako.
I cannot count how many cups of coffee we drank while studying together almost every night. You cheerfully prompted me whenever I got tired and scared of making progress. Of course, I have to also thank the wonderful coffee shop Palio in South East Portland, where I spent countless study hours for the last few years. Last but not least, I would like to thank my husband, Russ Gordon.
Thank you for always standing by me. You believed in me and believed that I could complete my graduate program even when I myself did not believe so. Without your love, support, patience, and incredible proofreading skill, I would never finish this process. Through my thesis about social capital, I re-discovered that I have a wonderful social capital of my own, and that is the best outcome of this long term project.
iv TABLE OF CONTENTS ABSTRACT. iii LIST OF TABLES. viii LIST OF FIGURES. xi CHAPTER 1 Literature Review.
1 Social Capital: History of the Concept. 2 Categorization of Social Capital. 5 Social Capital Research in the Communication Discipline. 14 Social Capital Explication.
24 Definition of Social Capital in the Current Study. 27 CHAPTER 2 International Student Overview. 38 New Social Capital in the U. 39 Common Issues among International Students.
40 Needs for Social Capital. 43 CHAPTER 3 Research Questions. 52 v Research Design Overview. 52 Population of the Study: Participants Criteria.
55 Pilot Study: Feedback from Colleagues. 56 Socializing with Friends. 57 Emotional Support from Friends. 59 Life Satisfaction at Portland State University.
61 Emotional Support from the Participant to friends. 67 Country of Origin. 71 Length of Residence at Portland State University. 73 Comfort Level in English.
77 Relationship among Independent Variables. 79 Socializing with Friends. 79 Satisfaction with Life at Portland State University. 83 Emotional Support from Friends.
83 Emotional Support from the Participant. 86 Relationship between Friends Support and Participant Support. 88 Relationship between Socializing with Friends and Friends Support. 90 Relationship between Socializing with Friends and Participant Support.
96 vi Life Satisfaction and Friends Support. 100 Life Satisfaction and Participant Support. 103 Post Hoc Analysis. 105 Differences in the Gap between Participant Support and Friends Support.
109 Friends Support: Vesting Expressive Resources. 111 Participant Support: Investing Expressive Resources. 112 Relationship between Investing and Vesting Expressive Resources. 113 Gap between Investing and Vesting Expressive Resources.
115 Socializing with Friends and Social Capital. 117 Life Satisfaction and Social Capital. 119 Contributions to the Body of Literature. 121 Perceived Expressive Resources.
122 Implication of the Current Study to International Students. 123 Inconsistency of Communication Based Emotional Support Scales. 125 Limitations and Future Prospects. Approval of Human Subject Application.
Invitation Letter for Survey. Reminder of the Survey. Survey for Friendship of International Students. 145 vii LIST OF TABLES Table 1: Participants’ Countries of Origins.
69 Table 2: Number of Housemates. 72 Table 3: Living Arrangements. 72 Table 4: Comfort level in English. 74 Table 5: Frequency of Socializing with Friends.
81 Table 6: Life Satisfaction. 82 Table 7: Friends Support. 84 Table 8: Participant Support. 87 Table 9: Socializing with Friends Independent Sample t-tests.
92 Table 10: Friends Support Independent Sample t-tests. 93 Table 11: Predictors of Friends Support. 95 Table 12: Participant Support Independent Sample t-tests. 98 Table 13: Predictors of Participant Support.
99 viii Table 14: Life Satisfaction Independent Sample t-tests. 101 Table 15: Predictors of Life Satisfaction (1). 103 Table 16: Predictors of Life Satisfaction (2). 104 Table 17: Paired Samples t-test: Participant and Friends Support by Country of Origin.
108 ix LIST OF FIGURES Figure 1: Pearson Correlations between Variables. 110 x PREFACE During my graduate coursework, I interviewed a Japanese friend. She lost her American husband rather abruptly several years prior to the interview. A middle aged full-time housewife with very limited English skills (her husband spoke Japanese), she was unexpectedly forced to raise three children alone.
During the interview, I found that a support network of her friends, her deceased husband’s friends and coworkers, children’s friends’ mothers, and neighbors had been helping her and her children. They helped her through selling and downsizing the house, dealing with government paperwork, providing a job for her, etc. Meanwhile, she had been helping her friends, too. For example, when one of her friends was diagnosed with cancer, she and others took turns cooking for the friend and her family over the course of several months.
She also baby-sat and dog-sat frequently for her friends and neighbors. She lived in a reciprocal circle of friendship and mutual help. This interview inspired me to think about friendship and social networks as a social device for survival. It guided me to social capital theory which considers social relationships as assets for individuals and communities.
xi As an immigrant, I am curious how people survive in a new environment. I am thrilled that my academic inquiry and personal quest meet each other in my Master’s thesis. xii Chapter 1 LITERATURE REVIEW Considering personal relationships to be assets is not innovative or novel, but this conventional “street wisdom” is the core idea of social capital. Yet in academic circles, the idea of examining relationships from this perspective received only minor attention until Bourdieu (1986) and Coleman (1990) started to develop the theory about two decades ago.
Social capital has recently become a popular term, but the conceptualizations (meanings) and operationalizations (measurements) of the term tend to vary depending on which element of the concept is being emphasized. In this chapter, I will discuss how the concept of social capital has been developed in the communication discipline and other fields. I start with the historical unfolding of the theory and recent popularizations of the term. After explaining how scholars categorized the concept, I will shift to a discussion of how the concept has been adapted to the communication field.
I then add my working definition of social capital. 1 Social Capital: History of the Concept The term “social capital” can be traced to the beginning of the 20th Century when Lyda Judson Hanifan, an educator in West Virginia, used the term in 1916 to stress that community cooperation is essential to operate a successful school (Putnam, 2000, p. Hanifan defined social capital as “those tangible substances that count for most in the daily lives of people: namely goodwill, fellowship, sympathy, and social intercourse among the individuals and families who make up a social unit” (Hanifan, 1916, p. The concept was revitalized years later by two sociologists, Pierre Bourdieu (1986) and James S.
Bourdieu and Coleman each developed distinct yet overlapping conceptualizations of social capital. Bourdieu (1986) focused on how an individual’s social relationships (e., family, school, clubs, etc.) produce access to resources. Bourdieu reasoned that social capital is determined by two elements: “the size of the network of connections” available to the individual, and “the volume of the capital (economic, cultural or symbolic)” of each member within the network (p. That is, Bourdieu emphasized the network and resources within the network.
2 Coleman took a slightly different approach to social capital, linking individual action with self-interest. Coleman considered social capital the result of individuals’ rational choices to achieve personal interests. As a result, he regarded social capital as both a compound of social relations (networks) and a consequence of social relations (including trust). Coleman focused on outcomes of social capital, noting “social capital is productive, making possible the achievement of certain ends that would not be attainable in its absence” (Coleman, 1990, p.
Social Capital Erosion in the United States While the sociology scholars had been refining and polishing social capital theory in their discipline, political scientist Robert D. Putnam popularized the term with the publication of his 2000 book, Bowling Alone. Viewing social capital as the linchpin to well-functioning, democratic and healthy communities, Putnam defined social capital as “connections among individual’s—social networks and the norms of reciprocity and trustworthiness that arise from them” (Putnam, 2000, p. According to Putnam, social capital in the United States has been drastically eroding for the last several decades, as individuals eschew community-based activities 3 (such as bowling teams) for more individually oriented pursuits (such as surfing the Internet).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mami Kikuchi (2010). Nguồn lực diễn đạt của sinh viên quốc tế và vốn xã hội [Luận án tiến sĩ, Portland State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/investing-and-vesting-international-students-expressive-resource
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nguồn lực diễn đạt của sinh viên quốc tế và vốn xã hội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá nguồn lực diễn đạt sinh viên quốc tế và vốn xã hội. Phân tích sâu sắc mối liên hệ, cách phát huy hiệu quả cho hội nhập và thành công học tập.
Luận án "Nguồn lực diễn đạt của sinh viên quốc tế và vốn xã hội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Portland State University. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Nguồn lực diễn đạt của sinh viên quốc tế và vốn xã hội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nguồn lực diễn đạt của sinh viên quốc tế và vốn xã hội" thuộc chuyên ngành Communication. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nguồn lực diễn đạt của sinh viên quốc tế và vốn xã hội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nguồn lực diễn đạt của sinh viên quốc tế và vốn xã hội" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nguồn lực diễn đạt của sinh viên quốc tế và vốn xã hội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.