Luận án: Đánh giá & công nhận chất lượng phòng thí nghiệm VN - Trần Thị Thu Hà

Đánh giá, công nhận chất lượng phòng thí nghiệm tại Việt Nam theo tiêu chuẩn quốc tế.

Chuyên ngành

Kinh tế công nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá và công nhận chất lượng phòng thí nghiệm Lý thuyết nền tảng

Đánh giá và công nhận chất lượng phòng thí nghiệm là một quy trình thiết yếu. Hoạt động này đảm bảo độ tin cậy kết quả thử nghiệm và hiệu chuẩn. Tài liệu nghiên cứu sâu về cơ sở lý thuyết của quá trình này. Đặc biệt, nó làm rõ bản chất của đánh giá sự phù hợp. Đối tượng và chủ thể tham gia vào quá trình công nhận cũng được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động công nhận được xem xét kỹ lưỡng. Một hệ thống quản lý chất lượng phòng thí nghiệm hiệu quả là nền tảng. Năng lực phòng thí nghiệm phải được kiểm chứng. Tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC 17025 đóng vai trò trung tâm. Hiểu rõ lý thuyết giúp xây dựng hệ thống công nhận vững mạnh. Nó cũng giúp các phòng thử nghiệm, phòng hiệu chuẩn cải thiện chất lượng.

1.1. Khái niệm và bản chất công nhận chất lượng phòng thí nghiệm

Đánh giá sự phù hợp là quá trình xác định liệu một sản phẩm, dịch vụ, hoặc hệ thống có đáp ứng các yêu cầu cụ thể hay không. Công nhận chất lượng phòng thí nghiệm là một dạng đánh giá sự phù hợp chuyên biệt. Hoạt động này được thực hiện bởi một bên thứ ba độc lập, có thẩm quyền. Mục tiêu là khẳng định năng lực của phòng thí nghiệm trong việc thực hiện các phép thử, hiệu chuẩn cụ thể. Bản chất của công nhận là tạo lòng tin cho khách hàng và các bên liên quan. Kết quả thử nghiệm từ phòng thí nghiệm được công nhận có độ tin cậy cao hơn. Điều này giúp giảm rào cản thương mại, thúc đẩy hội nhập quốc tế. Văn phòng Công nhận Chất lượng (BoA) thường là tổ chức thực hiện công nhận tại Việt Nam. Công nhận VILAS là một ví dụ điển hình tại Việt Nam.

1.2. Mục tiêu phương pháp đánh giá năng lực phòng thí nghiệm

Mục tiêu chính của đánh giá năng lực phòng thí nghiệm là xác định khả năng thực hiện các hoạt động kỹ thuật. Các hoạt động bao gồm thử nghiệm, hiệu chuẩn, lấy mẫu theo tiêu chuẩn đã định. Tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 là tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất cho việc đánh giá này. Tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về hệ thống quản lý chất lượng phòng thí nghiệm và yêu cầu kỹ thuật. Phương pháp đánh giá thường bao gồm xem xét tài liệu, phỏng vấn nhân sự và quan sát trực tiếp các hoạt động tại phòng thử nghiệm, phòng hiệu chuẩn. Chuyên gia đánh giá sẽ kiểm tra sự tuân thủ các quy trình, trang thiết bị, năng lực nhân sự. Các tiêu chí đánh giá bao gồm cả quản lý và kỹ thuật. Điều này đảm bảo kết quả thử nghiệm có độ tin cậy cao.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động công nhận chất lượng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động đánh giá và công nhận. Năng lực của tổ chức công nhận là yếu tố hàng đầu. Chuyên gia đánh giá cần có chuyên môn sâu, kinh nghiệm thực tế. Hệ thống quản lý chất lượng của tổ chức công nhận cũng rất quan trọng. Mức độ hợp tác từ phía phòng thí nghiệm được đánh giá cũng ảnh hưởng lớn. Cơ sở vật chất, trang thiết bị của phòng thí nghiệm phải đáp ứng yêu cầu. Năng lực kỹ thuật của nhân sự phòng thí nghiệm phải được chứng minh. Các tiêu chuẩn phòng thí nghiệm Việt Nam và quốc tế được áp dụng cần rõ ràng. Sự minh bạch, công bằng trong quá trình đánh giá cũng góp phần vào độ tin cậy của kết quả công nhận.

II.Thực trạng phòng thí nghiệm Việt Nam Hệ thống và hoạt động

Tình hình hiện tại của các phòng thí nghiệm ở Việt Nam được phân tích chi tiết. Tài liệu đánh giá tổng quan về hệ thống phòng thí nghiệm quốc gia. Các phòng thử nghiệm, phòng hiệu chuẩn thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau. Hoạt động đánh giá và công nhận chất lượng phòng thí nghiệm tại Việt Nam cũng được mô tả. Văn phòng Công nhận Chất lượng (BoA) đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Chương trình Công nhận VILAS dựa trên tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 đang được triển khai. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc áp dụng rộng rãi. Mức độ tham gia và đáp ứng các tiêu chuẩn phòng thí nghiệm Việt Nam còn chưa đồng đều. Điều này ảnh hưởng đến độ tin cậy kết quả thử nghiệm nói chung.

2.1. Tổng quan hệ thống phòng thí nghiệm tại Việt Nam

Hệ thống phòng thí nghiệm Việt Nam rất đa dạng, bao gồm các phòng thử nghiệm, phòng hiệu chuẩn. Các phòng này thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau. Có phòng thí nghiệm thuộc cơ quan nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học. Cũng có các phòng thí nghiệm thuộc doanh nghiệp tư nhân, phục vụ sản xuất, thương mại. Số lượng phòng thí nghiệm tăng lên đáng kể trong những năm gần đây. Sự phát triển này đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nền kinh tế. Tuy nhiên, chất lượng và năng lực của các phòng thí nghiệm còn chưa đồng đều. Việc áp dụng các tiêu chuẩn phòng thí nghiệm Việt Nam và quốc tế vẫn còn nhiều thách thức. Điều này ảnh hưởng đến độ tin cậy kết quả thử nghiệm.

2.2. Hoạt động đánh giá công nhận năng lực phòng thí nghiệm

Hoạt động đánh giá và công nhận tại Việt Nam do Văn phòng Công nhận Chất lượng (BoA) chủ trì. BoA là tổ chức công nhận quốc gia. BoA thực hiện công nhận phòng thí nghiệm theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025. Chương trình Công nhận VILAS đã được triển khai rộng rãi. Chương trình này giúp chuẩn hóa năng lực của các phòng thí nghiệm. Nhiều phòng thử nghiệm, phòng hiệu chuẩn đã được công nhận VILAS. Quá trình này giúp nâng cao uy tín, khả năng cạnh tranh của phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều phòng thí nghiệm chưa tham gia chương trình công nhận. Một số phòng thí nghiệm gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu khắt khe của tiêu chuẩn ISO/IEC 17025.

2.3. Vai trò của Văn phòng Công nhận Chất lượng BoA

Văn phòng Công nhận Chất lượng (BoA) đóng vai trò trung tâm trong hoạt động công nhận tại Việt Nam. BoA là thành viên của các tổ chức công nhận quốc tế như ILAC, APLAC. Điều này giúp các chứng nhận VILAS được thừa nhận rộng rãi trên thế giới. BoA xây dựng các quy trình, hướng dẫn đánh giá sự phù hợp. BoA cũng đào tạo, quản lý đội ngũ chuyên gia đánh giá. Năng lực của BoA quyết định chất lượng của toàn bộ hệ thống công nhận. Việc công nhận VILAS bởi BoA giúp các phòng thí nghiệm khẳng định hệ thống quản lý chất lượng phòng thí nghiệm của mình. BoA cũng góp phần vào việc nâng cao độ tin cậy kết quả thử nghiệm của Việt Nam.

III.Hạn chế công nhận chất lượng phòng thí nghiệm Việt Nam

Phân tích các hạn chế và bất cập trong hoạt động đánh giá và công nhận chất lượng phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Tài liệu chỉ ra những thách thức từ phía tổ chức công nhận và cả các phòng thí nghiệm. Các vấn đề liên quan đến nguồn lực, chuyên gia, và hệ thống pháp lý được làm rõ. Nhiều phòng thử nghiệm và phòng hiệu chuẩn còn thiếu hệ thống quản lý chất lượng phòng thí nghiệm đạt chuẩn. Việc áp dụng ISO/IEC 17025 còn gặp khó khăn. Sự thiếu nhận thức về tầm quan trọng của Công nhận VILAS cũng là một rào cản. Các nguyên nhân sâu xa dẫn đến những hạn chế này cũng được đề cập. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển chung của năng lực phòng thí nghiệm quốc gia.

3.1. Các tồn tại chính trong hoạt động công nhận

Hoạt động công nhận chất lượng phòng thí nghiệm Việt Nam còn đối mặt nhiều hạn chế. Nguồn lực cho các tổ chức công nhận còn thiếu. Số lượng chuyên gia đánh giá chuyên sâu còn hạn chế. Quy trình đánh giá sự phù hợp đôi khi chưa thống nhất. Các tiêu chuẩn phòng thí nghiệm Việt Nam chưa được cập nhật đầy đủ. Sự thiếu hụt về chính sách, hành lang pháp lý cũng là một vấn đề. Việc triển khai các thỏa ước thừa nhận lẫn nhau (MRA) chưa thực sự hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hội nhập quốc tế của các phòng thí nghiệm. Khó khăn trong việc duy trì tính độc lập, khách quan của tổ chức công nhận cũng cần được giải quyết.

3.2. Bất cập từ phía các phòng thí nghiệm chưa công nhận

Nhiều phòng thí nghiệm tại Việt Nam còn tồn tại các bất cập. Hệ thống quản lý chất lượng phòng thí nghiệm chưa được thiết lập đầy đủ. Cơ sở vật chất, trang thiết bị còn lạc hậu, thiếu đồng bộ. Năng lực phòng thí nghiệm của nhân sự chưa đạt yêu cầu. Việc áp dụng tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 còn gặp nhiều khó khăn. Chi phí đầu tư cho công nhận và duy trì công nhận là gánh nặng. Sự nhận thức về tầm quan trọng của công nhận VILAS còn hạn chế. Các phòng thử nghiệm, phòng hiệu chuẩn chưa thấy rõ lợi ích dài hạn. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong việc tham gia hoặc duy trì công nhận.

3.3. Nguyên nhân gây ra hạn chế rào cản chất lượng

Nguyên nhân của các hạn chế rất đa dạng. Cơ chế chính sách, pháp luật về công nhận còn chưa hoàn thiện. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa đồng bộ. Nguồn kinh phí đầu tư cho phát triển phòng thí nghiệm còn hạn hẹp. Trình độ chuyên môn của đội ngũ quản lý và kỹ thuật viên chưa cao. Văn hóa chất lượng chưa được hình thành mạnh mẽ trong các phòng thí nghiệm. Thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu về ISO/IEC 17025. Sự thiếu thông tin, hướng dẫn cụ thể cũng gây khó khăn. Các yếu tố này tổng hợp lại, tạo thành rào cản lớn. Chúng làm chậm quá trình nâng cao độ tin cậy kết quả thử nghiệm.

IV.Hoàn thiện đánh giá công nhận chất lượng phòng thí nghiệm

Tài liệu đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động đánh giá và công nhận chất lượng phòng thí nghiệm. Các giải pháp tập trung vào cả tổ chức công nhận và các phòng thí nghiệm. Đối với tổ chức công nhận, cần tăng cường năng lực và nguồn lực. Đối với các phòng thí nghiệm, cần đầu tư nâng cao năng lực kỹ thuật và quản lý. Việc xây dựng và duy trì hệ thống quản lý chất lượng phòng thí nghiệm theo ISO/IEC 17025 là trọng tâm. Mục tiêu là nâng cao độ tin cậy kết quả thử nghiệm. Các biện pháp này sẽ giúp các phòng thử nghiệm và phòng hiệu chuẩn đạt được Công nhận VILAS. Đồng thời, góp phần vào việc phát triển các tiêu chuẩn phòng thí nghiệm Việt Nam phù hợp với quốc tế.

4.1. Giải pháp cho tổ chức công nhận chất lượng

Để hoàn thiện hoạt động công nhận, cần có nhiều giải pháp cho các tổ chức công nhận. Văn phòng Công nhận Chất lượng (BoA) cần được tăng cường nguồn lực. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ chuyên gia đánh giá là ưu tiên. Cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về ISO/IEC 17025. Cập nhật các tiêu chuẩn phòng thí nghiệm Việt Nam theo chuẩn quốc tế. Phát triển hệ thống quản lý chất lượng nội bộ của tổ chức công nhận. Cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Nâng cao tính minh bạch, độc lập trong quy trình đánh giá sự phù hợp. Đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian công nhận cũng là cần thiết.

4.2. Biện pháp nâng cao năng lực cho phòng thí nghiệm

Các phòng thí nghiệm cần chủ động nâng cao năng lực. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Nâng cao trình độ chuyên môn của nhân sự thông qua đào tạo liên tục. Xây dựng và áp dụng hiệu quả hệ thống quản lý chất lượng phòng thí nghiệm. Thực hiện tốt các quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ. Tham gia các chương trình thử nghiệm thành thạo để đánh giá năng lực. Đặc biệt, việc đạt công nhận VILAS theo ISO/IEC 17025 là mục tiêu quan trọng. Các phòng thử nghiệm, phòng hiệu chuẩn cần cam kết duy trì công nhận. Điều này góp phần nâng cao độ tin cậy kết quả thử nghiệm.

4.3. Phát triển hệ thống quản lý chất lượng phòng thí nghiệm

Phát triển hệ thống quản lý chất lượng là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Các phòng thí nghiệm cần xây dựng hệ thống theo ISO/IEC 17025. Hệ thống này bao gồm quản lý tài liệu, kiểm soát thiết bị, đào tạo nhân sự. Cũng cần có quy trình xem xét của lãnh đạo, hành động khắc phục. Việc áp dụng đúng hệ thống giúp cải thiện liên tục chất lượng dịch vụ. Các tiêu chuẩn phòng thí nghiệm Việt Nam cần được tích hợp vào hệ thống. Việc này đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp kết quả thử nghiệm có độ tin cậy cao nhất.

V.Tiêu chuẩn quốc tế kinh nghiệm công nhận phòng thí nghiệm

Tài liệu khám phá kinh nghiệm quốc tế về hoạt động đánh giá và công nhận chất lượng phòng thí nghiệm. Việc áp dụng tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 được nhấn mạnh. Tiêu chuẩn này là kim chỉ nam cho các phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn trên toàn cầu. Các mô hình thành công từ các tổ chức quốc tế và các nước trong khu vực được phân tích. Điều này cung cấp bài học quý giá cho Việt Nam. Việc học hỏi và áp dụng các kinh nghiệm này giúp nâng cao năng lực phòng thí nghiệm. Nâng cao hệ thống quản lý chất lượng phòng thí nghiệm. Đẩy mạnh quá trình đánh giá sự phù hợp và Công nhận VILAS. Mục tiêu là đạt được độ tin cậy kết quả thử nghiệm được quốc tế thừa nhận. Các tiêu chuẩn phòng thí nghiệm Việt Nam cũng cần được hài hòa hóa.

5.1. Tiêu chuẩn ISO IEC 17025 và vai trò quốc tế

ISO/IEC 17025 là tiêu chuẩn quốc tế cho các phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về năng lực, tính khách quan và hoạt động nhất quán. Áp dụng ISO/IEC 17025 giúp phòng thí nghiệm chứng minh năng lực kỹ thuật. Tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về hệ thống quản lý chất lượng phòng thí nghiệm. Việc tuân thủ ISO/IEC 17025 là chìa khóa để đạt công nhận quốc tế. Kết quả thử nghiệm từ phòng thí nghiệm được công nhận ISO/IEC 17025 có độ tin cậy cao. Điều này tạo thuận lợi cho việc thừa nhận kết quả lẫn nhau giữa các quốc gia. Tiêu chuẩn này cũng là nền tảng cho chương trình Công nhận VILAS tại Việt Nam.

5.2. Kinh nghiệm công nhận phòng thí nghiệm khu vực

Nhiều quốc gia trong khu vực đã có kinh nghiệm phong phú về công nhận phòng thí nghiệm. Các tổ chức như APLAC (Châu Á-Thái Bình Dương) đóng vai trò quan trọng. Các nước phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore đã xây dựng hệ thống công nhận vững mạnh. Họ đầu tư mạnh vào đào tạo chuyên gia, phát triển tiêu chuẩn. Họ cũng thúc đẩy việc áp dụng ISO/IEC 17025 rộng rãi. Kinh nghiệm từ các nước này cho thấy tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ chính phủ. Sự phối hợp giữa các tổ chức công nhận và các phòng thử nghiệm cũng là yếu tố then chốt. Việt Nam có thể học hỏi các mô hình thành công này.

5.3. Học hỏi mô hình phát triển năng lực phòng thí nghiệm

Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình phát triển năng lực phòng thí nghiệm quốc tế. Xây dựng một lộ trình rõ ràng để các phòng thí nghiệm đạt ISO/IEC 17025. Phát triển các chương trình hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho phòng thí nghiệm. Khuyến khích tham gia các chương trình thử nghiệm thành thạo quốc tế. Nâng cao vai trò của Văn phòng Công nhận Chất lượng (BoA) trong khu vực. Tăng cường hợp tác với các tổ chức công nhận quốc tế để mở rộng MRA. Việc này sẽ giúp nâng cao đáng kể độ tin cậy kết quả thử nghiệm của Việt Nam. Đồng thời, góp phần vào sự phát triển của Tiêu chuẩn phòng thí nghiệm Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá và công nhận chất lượng đối với phòng thí nghiệm ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ♦♦♦ TRẦN THN THU HÀ ĐÁNH GIÁ VÀ CÔNG NHẬN CHẤT LƯỢNG ĐỐI VỚI PHÒNG THÍ NGHIỆM Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CÔNG NGHIỆP MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Đình Phan 2. TS Hồ Tất Thắng NĂM 2010 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu đã công bố của những tác giả khác nêu trong luận án đều được trích dẫn rõ nguồn và dẫn rõ tên tác giả.

Các kết quả tính toán, nghiên cứu của tôi là trung thực và chính xác. Tác giả Trần Thị Thu Hà 3 MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ MỞ ĐẦU CHƯƠNG 1- MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT CHUNG VỀ ĐÁNH GIÁ VÀ CÔNG NHẬN CHẤT LƯỢNG PHÒNG THÍ NGHIỆM 1. Cơ sở lý thuyết của đánh giá và công nhận chất lượng phòng thí nghiệm 13 1.2 Bản chất của đánh giá và công nhận, đối tượng và chủ thể của đánh giá và công nhận 15 1. Mục tiêu, tiêu chí, phương pháp và qui trình đánh giá và công nhận chất lượng phòng 28 thí nghiệm 1.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động đánh giá và công nhận chất lượng 45 phòng thí nghiệm 1.

Kinh nghiệm về hoạt động đánh giá và công nhận chất lượng phòng thí 51 nghiệm của một số tổ chức quốc tế và một số nước trong khu vực CHƯƠNG 2- THỰC TRẠNG VỀ HOẠT ĐỘNG ĐÁNH GIÁ VÀ CÔNG NHẬN CHẤT LƯỢNG PHÒNG THÍ NGHIỆM Ở VIỆT NAM 2. Giới thiệu tổng quan hệ thống các phòng thí nghiệm ở Việt Nam 66 2.2 Thực trạng về hoạt động đánh giá và công nhận chất lượng phòng thí nghiệm ở Việt 91 Nam 2.3 Một số hạn chế của hoạt động đánh giá và công nhận chất lượng phòng thí nghiệm và 118 một số bất cập của phòng thí nghiệm ở Việt Nam 2.4 Nguyên nhân hạn chế của hoạt động đánh giá và công nhận chất lượng phòng thí 126 nghiệm ở Việt Nam CHƯƠNG 3- MỘT SỐ BIỆN PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG ĐÁNH GIÁ VÀ CÔNG NHẬN CHÂT LƯỢNG PHÒNG THÍ NGHIỆM Ở VIỆT NAM 3.1 Đối với tổ chức công nhận 130 3.2 Đối với phòng thí nghiệm 172 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHN 180 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 184 TÀI LIỆU THAM KHẢO 185 PHỤ LỤC 194 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt Cụm từ tiếng Anh AAS Quang phổ hấp thụ nguyên tử Atomic Absorption Spectrophotometric APLAC Tổ chức hợp tác công nhận phòng thí Asia Pacific Laboratory nghiệm Châu Á- Thái Bình Dương Accreditation Cooperation APEC Diễn đàn Hợp tác kinh tế Châu Á- Asia Pacific Economic Thái Bình Dương Cooperation APMP Chương trình đo lường Châu Á-Thái Asia-Pacific Metrology Bình Dương Programme ASTM Hội thí nghiệm vật liệu Hoa Kỳ American Society for Testing and Materials BIPM Văn phòng cân đo quốc tế Bureau International des Poids et Measures BSI Viện tiêu chuNn Anh British Standard Institute CASCO Ủy Ban đánh giá sự phù hợp Committee on Conformity Assessment CGĐG Chuyên gia đánh giá CEN Ủy ban tiêu chuNn hóa Châu Âu European Committee for Standardization CENELEC Ủy Ban tiêu chuNn kỹ thuật điện The European Committee for Châu Âu Electrotechnical Standardization. CIPM Ủy ban cân đo quốc tế International Committee for Weights and Measures COFRAC Ủy ban công nhận của Pháp French Committee of Accreditation CNAS Tổ chức công nhận quốc gia Trung China National Accreditation Quốc Service ĐGSPH Đánh giá sự phù hợp ĐLHC Đo lường hiệu chuNn ĐLVN Đo lường Việt Nam EA Tổ chức hợp tác công nhận Châu Âu European Co-operation for Accreditation EMC Tương thích điện từ trường Electromagnetic compatibility 5 HACCP Hệ thống chứng nhận an toàn thực Hazard Analysis and Critical phNm Control Point HTQLCL Hệ thống quản lý chất lượng HPLC Máy sắc ký lỏng hiệu năng cao High Performance Liquid Chromatography IEC Ủy ban kỹ thuật điện quốc tế International Electrotechnical Commission ISO Tổ chức Tiêu chuNn hóa quốc tế International Standardization Organization ILAC Tổ chức hợp tác công nhận phòng thí International Laboratory nghiệm quốc tế Accreditation Cooperation IAF Diễn đàn công nhận quốc tế International Accreditation Forum JICA Tổ chức hợp tác quốc tế Nhật Bản Japan International Cooperation Agency KAN Ủy ban công nhận quốc gia của Komite Akreditasi Nasional Indonesia Tiếng anh: National Accreditation Committee of Indonesia KCS Kiểm tra chất lượng sản phNm KPI Chỉ số thực hiện quan trọng Key Performance Indicator KHCN Khoa học công nghệ KTXH Kinh tế xã hội KĐB Không đảm bảo LAS-XD Hệ thống công nhận phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng do Vụ Khoa học công nghệ của Bộ Xây dựng và Vụ Khoa học công nghệ của Bộ giao thông vận tải thực hiện Max và Min Kết quả lớn nhất và nhỏ nhất MRA Thỏa ước thừa nhận lẫn nhau Mutual Recognition Arrangement MLA Thỏa ước thừa nhận lẫn nhau Multi-Lateral Mutual Recognition Arrangements NATA Hiệp hội quốc gia các tổ chức thử National Association of Testing nghiệm Authorities 6 NAFIQUA Cục Quản lý chất lượng và an toàn Vietnam National Fisheries VED vệ sinh thú y, thủy sản Assurance and Veterinary Association Norml IQR Độ rộng phần tư chuNn hóa ONAC Hội đồng công nhận quốc gia Organization for National Accreditation Council OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Organization for Economic Co- Kinh tế operation and Development PAC Tổ chức hợp tác công nhận Châu Á- Pacific Accreditation Cooperation Thái Bình Dương QUATEST 1 Trung tâm kỹ thuật Tiêu chuNn Đo Quality Assurance and Testing lường Chất lượng 1 Centre 1 QUATEST 3 Trung tâm kỹ thuật Tiêu chuNn Đo Quality Assurance and Testing lường Chất lượng 3 Centre 3 Robust CV Hệ số biến thiên SAC- Hội đồng công nhận Singapo – Singapore Accreditation Council SINGLAS Hệ thống công nhận phòng thí - Singapore Laboratory nghiệm Singapo Accreditation System SCC Hội đồng tiêu chuNn Canada Standards Council of Canada SM Tổ chức tiêu chuNn của Malaysia Standards Malaysia SPS Thỏa ước về việc áp dụng các biện Agreement on Sanitary and Agreement pháp Vệ sinh và kiểm dịch động thực Phytosanitary Measures vật SSLP So sánh liên phòng TC Ban kỹ thuật Technical Committee TCGĐ Tổ chức giám định TCCN Tổ chức chứng nhận TCXDVN Tiêu chuNn xây dựng Việt Nam TBT Rào cản kỹ thuật trong thương mại Technical Barriers to Trade TLAS Hệ thống công nhận phòng thí Thailand Laboratory nghiệm Thái Lan Accreditation Scheme TCVN Tiêu chuNn Việt Nam TCĐLCL Tiêu chuNn Đo lường Chất lượng TNHH Trách nhiệm hữu hạn TNTT Thử nghiệm thành thạo 7 UNIDO Tổ chức phát triển công nghiệp Liên The United Nations Industrial hiệp quốc Development Organization VPCNCL Văn phòng Công nhận Chất lượng VILAS Hệ thống công nhận phòng thí Vietnam Laboratory nghiệm Việt Nam Accreditation Scheme VICAS Hệ thống công nhận tổ chức chứng Vietnam Certification nhận Việt Nam Accreditation Scheme VIAS Hệ thống công nhận tổ chức giám Vietnam Inspection Accreditation định Việt Nam Scheme VMI Viện đo lường quốc gia Vietnam Metrology Institute WHO Tổ chức Y tế thế giới World Health Organization 8 DANH MỤC BẢNG BIỂU trang Bảng 1.1 Chấp nhận hoạt động công nhận của cơ quan quản lý 30 Bảng 2.1 Cơ cấu nhân viên phòng xét nghiệm 79 Bảng 2.2 Tình hình thiết bị hiện có tại phòng xét nghiệm của các tuyến y tế 80 Bảng 2.3 Đánh giá nhận xét của nhà quản lý về phòng xét nghiệm 82 Bảng 2.4 Đánh giá nhận xét của bác sỹ lâm sàng 82 Bảng 2.5 So sánh tổng quát hoạt động đánh giá và công nhận chất lượng 92 phòng thí nghiệm của các tổ chức công nhận ở Việt Nam Bảng 2.6 Phân bố phòng thí nghiệm được công nhận theo 7 vùng kinh tế 107 đến 5/2009 Bảng 2.7 Phân bố phòng thí nghiệm được công nhận theo chủ sở hữu đến 108 5/2009 Bảng 2.8 Số phòng hiệu chuNn được công nhận chia theo tỉnh, thành 111 Bảng 2.9 Số phòng hiệu chuNn được công nhận theo sở hữu kinh tế 111 Bảng 2.10 Số phòng hiệu chuNn được công nhận phân theo đối tượng dịch vụ 111 Bảng 2.11 Số phòng hiệu chuNn được công nhận phân theo lĩnh vực đo 112 Bảng 2.12 Phân bố phòng LAS-XD được công nhận theo 7 vùng kinh tế đến 114 8/2008 Bảng 2.13 Phân bố phòng LAS-XD được công nhận theo chủ sở hữu đến 114 tháng 8/2008 Bảng 3.1 Nội dung danh mục tài liệu được nhận 144 Bảng 3.2 Nội dung thông tin gửi cho người xử lý 145 Bảng 3.3 Ví dụ về đánh giá kết quả chương trình đánh giá đo lường đối với 151 chuNn điện áp 1 chiều 10V 9 DANH MỤC HÌNH VẼ trang Hình 1.1 Quy trình đánh giá và công nhận chất lượng phòng thí nghiệm 43 Hình 1.2 Cơ cấu tổ chức của ILAC 53 Hình 1.3 Cơ cấu tổ chức của APLAC 54 Hình 1.4 Số lượng phòng thí nghiệm được CNAS công nhận đến 3/2009 55 Hình 1.5 Số lượng phòng thí nghiệm được TLAS công nhận theo lĩnh vực 58 Hình 1.6 Số lượng phòng thí nghiệm được NATA công nhận theo lĩnh vực 60 Hình 2.1 Hệ thống hiệu chuNn tại Vùng đồng bằng Sông Hồng 73 Hình 2.2 Hệ thống hiệu chuNn tại Vùng Đông Nam Bộ 74 Hình 2.3 Số lượng phòng thử nghiệm, phòng hiệu chuNn, phòng xét 103 nghiệm, và tổ chức giám định, tổ chức chứng nhận được công nhận Hình 2.4 Tỷ lệ phần trăm các phòng thí nghiệm được công nhận phân chia 104 theo lĩnh vực thử nghiệm Hình 2.5 Số lượng các phòng thí nghiệm được công nhận mỗi năm trong 104 giai đoạn từ 2001 đến 5/2009 Hình 2.6 Số lượng chương trình thử nghiệm thành thạo được thực hiện 106 qua các năm Hình 2.7 Số lượng chương trình thử nghiệm thành thạo theo lĩnh vực 106 Hình 2.8 Mạng lưới phòng hiệu chuNn hiện nay ở Việt Nam 111 Hình 2.9 Số lượng phòng LAS-XD được công nhận trong một số năm 111 10 Hình 2.10 Tỷ lệ phần trăm LAS-XD được công nhận theo chủ sở hữu đến 115 8/2008 Hình 3.1 Đề xuất cơ cấu tổ chức của Hội đồng công nhận quốc gia 136 Hình 3.2 Cơ cấu tổ chức của tổ chức công nhận 141 Hình 3.3 Hệ thống thông tin quản lý hoạt động công nhận 143 Hình 3.4 Hoạt động của chương trình đánh giá đo lường 150 Hình 3.5 Đồ thị kết quả đo và độ không đảm bảo đo của các phòng thí 152 nghiệm 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. SỰ CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Rất nhiều nước trên thế giới có một hoặc một số tổ chức công nhận có thNm quyền công nhận phòng thí nghiệm ở cấp quốc gia.

Tổ chức công nhận quốc gia có thể là cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội hoặc tư nhân được nhà nước thừa nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá, công nhận chất lượng phòng thí nghiệm Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá, công nhận chất lượng phòng thí nghiệm tại Việt Nam theo tiêu chuẩn quốc tế.

Luận án "Đánh giá, công nhận chất lượng phòng thí nghiệm Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Đánh giá, công nhận chất lượng phòng thí nghiệm Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá, công nhận chất lượng phòng thí nghiệm Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế công nghiệp. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Đánh giá, công nhận chất lượng phòng thí nghiệm Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá, công nhận chất lượng phòng thí nghiệm Việt Nam" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá, công nhận chất lượng phòng thí nghiệm Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter