Luận án tiến sĩ về chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân Thái Nguyên

Luận án tiến sĩ phân tích chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân tại tỉnh Thái Nguyên, nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan chính sách hỗ trợ sinh kế nông dân Thái Nguyên

Tài liệu này nghiên cứu chuyên sâu về các chính sách hỗ trợ sinh kế áp dụng cho hộ nông dân tại tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện các chính sách này. Phạm vi nghiên cứu bao gồm bối cảnh, các nguồn vốn sinh kế, chiến lược và kết quả sinh kế của nông dân. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn tổng thể về chính sách hỗ trợ nông nghiệp và tác động của chúng đến sinh kế nông thôn. Công trình này đóng góp vào lý luận và thực tiễn về phát triển nông nghiệp bền vững tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực trung du miền núi phía Bắc. Sự hỗ trợ từ chính phủ có vai trò then chốt trong việc nâng cao đời sống và khả năng chống chịu cho người dân nông thôn. Các chính sách này cũng hướng đến việc thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn thông qua việc cải thiện năng lực sản xuất và đa dạng hóa thu nhập cho nông dân tỉnh Thái Nguyên.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu chính sách hỗ trợ sinh kế

Công trình này đặt trong bối cảnh phát triển nông thôn Việt Nam. Nhu cầu về chính sách hỗ trợ nông nghiệp ngày càng tăng. Mục tiêu là giúp nông dân đối phó với biến đổi khí hậu và thách thức thị trường. Tỉnh Thái Nguyên là địa bàn trọng điểm, với nhiều đặc thù về địa lý và kinh tế. Việc nghiên cứu các chính sách hỗ trợ sinh kế tại đây mang tính cấp thiết. Chính sách hướng đến việc cải thiện thu nhập và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế nông thôn. Đây là cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp và bền vững. Việc làm rõ bối cảnh giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn khách quan.

1.2. Mục tiêu nâng cao sinh kế nông thôn bền vững

Mục tiêu của các chính sách là đạt được sinh kế nông thôn bền vững. Điều này bao gồm việc ổn định thu nhập, giảm nghèo và tăng cường khả năng thích ứng. Các chính sách khuyến khích phát triển kinh tế nông thôn theo hướng bền vững. Hỗ trợ nông dân tiếp cận các nguồn lực sản xuất và thị trường. Các chương trình đào tạo và chuyển giao công nghệ được đẩy mạnh. Việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi cũng là một trọng tâm. Mục tiêu dài hạn là tạo ra một môi trường sống tốt hơn cho nông dân tỉnh Thái Nguyên. Đồng thời, các chính sách còn hướng đến việc bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên. Sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là ưu tiên hàng đầu.

1.3. Khẳng định vai trò chính sách hỗ trợ nông nghiệp

Vai trò của chính sách hỗ trợ nông nghiệp là không thể phủ nhận. Chính sách này cung cấp nền tảng vững chắc cho sự phát triển của sinh kế nông thôn. Chúng giúp nông dân vượt qua khó khăn, đặc biệt là trong các thời kỳ khủng hoảng. Các chính sách tạo điều kiện để nông dân tiếp cận vốn, công nghệ và thông tin. Điều này thúc đẩy năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Sự hỗ trợ còn thể hiện qua việc xây dựng hạ tầng nông thôn. Chính sách cũng giúp định hướng chuyển đổi sinh kế cho những hộ khó khăn. Khẳng định vai trò này là cần thiết để tiếp tục đầu tư và cải thiện chính sách.

II.Cơ sở lý luận chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững nông thôn

Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận về sinh kế và chính sách hỗ trợ sinh kế. Việc hiểu rõ các khái niệm và khung phân tích là nền tảng. Điều này giúp đánh giá đúng thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả. Khái niệm sinh kế bền vững được phân tích chi tiết. Các thành phần của sinh kế như vốn con người, tự nhiên, vật chất, xã hội và tài chính được làm rõ. Mục tiêu và nội dung của chính sách hỗ trợ cũng được xác định. Các tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến chính sách là phần quan trọng. Việc tham khảo kinh nghiệm từ các tỉnh khác cũng cung cấp cái nhìn thực tiễn. Nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ việc xây dựng và thực thi chính sách hỗ trợ nông nghiệp hiệu quả cho sinh kế nông thôn.

2.1. Khái niệm sinh kế và các tài sản cốt lõi

Sinh kế bao gồm các năng lực, tài sản, hoạt động và khả năng tiếp cận. Các yếu tố này cần thiết để một cá nhân hay hộ gia đình tồn tại và phát triển. Các tài sản cốt lõi của sinh kế bao gồm vốn con người (sức khỏe, giáo dục, kỹ năng), vốn tự nhiên (đất đai, nước, rừng), vốn vật chất (công cụ, nhà ở, hạ tầng), vốn xã hội (mối quan hệ, mạng lưới cộng đồng) và vốn tài chính (tiền mặt, tín dụng). Chính sách hỗ trợ cần tập trung tăng cường các loại vốn này. Việc này giúp sinh kế nông thôn trở nên bền vững hơn. Hiểu rõ các thành phần này là bước đầu tiên để thiết kế các can thiệp phù hợp. Điều này cũng giúp nông dân tỉnh Thái Nguyên tối ưu hóa nguồn lực của họ.

2.2. Khung phân tích sinh kế bền vững và ứng dụng

Khung phân tích sinh kế bền vững là công cụ quan trọng. Khung này giúp đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của hộ nông dân. Nó xem xét bối cảnh dễ bị tổn thương, các loại tài sản sinh kế, các cấu trúc và quy trình chuyển đổi, chiến lược sinh kế và kết quả sinh kế. Việc ứng dụng khung này giúp nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, các nhà hoạch định chính sách có thể xây dựng các biện pháp hỗ trợ mục tiêu. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc thúc đẩy chuyển đổi sinh kế theo hướng tích cực. Khung này cũng hỗ trợ việc lồng ghép các chính sách khác nhau một cách hiệu quả để đạt được phát triển nông nghiệp bền vững.

2.3. Mục tiêu chính sách hỗ trợ sinh kế nông dân

Mục tiêu của chính sách hỗ trợ sinh kế rất đa dạng. Các mục tiêu này bao gồm tăng cường thu nhập, cải thiện an ninh lương thực. Chính sách cũng nhằm giảm thiểu rủi ro từ thiên tai và biến đổi khí hậu. Việc nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản cũng là một mục tiêu quan trọng. Các chính sách còn hướng đến khuyến khích đa dạng hóa sinh kế và tạo việc làm phi nông nghiệp. Điều này góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vữngphát triển kinh tế nông thôn. Đảm bảo sự công bằng và bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực cũng là ưu tiên. Chính sách hỗ trợ giúp nông dân tỉnh Thái Nguyên tự chủ hơn trong cuộc sống.

III.Thực trạng chính sách hỗ trợ sinh kế nông dân tỉnh Thái Nguyên

Chương này phân tích thực trạng thực thi chính sách hỗ trợ nông nghiệp tại tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu mô tả đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của tỉnh. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh sinh kế của hộ nông dân. Các nguồn vốn sinh kế chính của nông dân được xác định. Chiến lược sinh kế và kết quả thu nhập của hộ nông dân cũng được đánh giá. Phân tích đi sâu vào từng chính sách hỗ trợ cụ thể. Ví dụ, các chính sách về hỗ trợ vay vốn nông dân, hỗ trợ giống cây trồng vật nuôi, và đào tạo nghề nông thôn. Đánh giá mức độ thực hiện mục tiêu của chính sách đến nông dân tỉnh Thái Nguyên được thực hiện chi tiết. Các hoạt động trong khuôn khổ chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới cũng được xem xét. Thực trạng này là cơ sở để nhận diện những điểm mạnh và hạn chế.

3.1. Đặc điểm kinh tế xã hội tỉnh Thái Nguyên

Thái Nguyên là một tỉnh thuộc vùng trung du miền núi phía Bắc. Vị trí địa lý thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và công nghiệp. Địa hình đa dạng với đồi núi, sông ngòi. Điều kiện tự nhiên này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế nông thôn. Nền kinh tế tỉnh có sự chuyển dịch cơ cấu. Tuy nhiên, khu vực nông nghiệp vẫn đóng vai trò quan trọng. Dân số nông thôn chiếm tỷ lệ lớn. Trình độ dân trí và điều kiện sống của nông dân tỉnh Thái Nguyên có sự khác biệt giữa các vùng. Sự phát triển kinh tế chung của tỉnh tạo bối cảnh cho việc triển khai chính sách hỗ trợ nông nghiệp. Hiểu rõ đặc điểm này là cần thiết để các chính sách được thiết kế phù hợp.

3.2. Triển khai chính sách hỗ trợ vay vốn và sản xuất

Các chính sách hỗ trợ tài chính cho nông dân đã được triển khai rộng rãi. Hỗ trợ vay vốn nông dân từ các ngân hàng chính sách là điểm nhấn. Chương trình này giúp nông dân tiếp cận vốn để đầu tư sản xuất. Ngoài ra, chính sách còn tập trung vào hỗ trợ giống cây trồng vật nuôi chất lượng cao. Các giống mới giúp tăng năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh. Nông dân được hướng dẫn kỹ thuật canh tác tiên tiến. Điều này góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững. Các chương trình hỗ trợ sản xuất theo chuỗi giá trị cũng được thử nghiệm. Mục tiêu là nâng cao giá trị sản phẩm và thu nhập cho nông dân tỉnh Thái Nguyên.

3.3. Các hoạt động đào tạo nghề và phát triển cộng đồng

Hoạt động đào tạo nghề nông thôn đóng vai trò quan trọng. Các khóa học trang bị kỹ năng sản xuất, chế biến và kinh doanh nông sản. Điều này giúp nông dân đa dạng hóa nguồn thu nhập và chuyển đổi sinh kế. Các chính sách cũng lồng ghép vào chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới. Chương trình này thúc đẩy phát triển hạ tầng, dịch vụ y tế, giáo dục. Sự tham gia của cộng đồng trong việc lập kế hoạch và thực hiện chính sách được khuyến khích. Các hoạt động này nhằm xây dựng cộng đồng nông thôn vững mạnh và tự chủ. Chúng hỗ trợ phát triển kinh tế nông thôn một cách toàn diện.

IV.Đánh giá hiệu quả chính sách sinh kế nông nghiệp Thái Nguyên

Chương này đánh giá mức độ đạt được mục tiêu của các chính sách hỗ trợ nông nghiệp tại Thái Nguyên. Phân tích này xem xét cả những thành công và hạn chế. Việc đánh giá dựa trên các tiêu chí cụ thể. Tiêu chí này bao gồm mức độ cải thiện thu nhập, đa dạng hóa sinh kế và giảm nghèo. Nguyên nhân của những hạn chế cũng được làm rõ. Đánh giá này cung cấp cái nhìn thực tế về tác động của chính sách đến sinh kế nông thôn. Nó giúp xác định những điểm cần cải thiện trong tương lai. Sự tham gia của nông dân tỉnh Thái Nguyên trong quá trình đánh giá là yếu tố quan trọng. Các bài học kinh nghiệm từ quá trình thực thi chính sách được tổng kết. Mục tiêu là rút ra những nhận định khách quan để đề xuất các giải pháp khả thi. Việc này đóng góp vào phát triển nông nghiệp bền vững của tỉnh.

4.1. Tác động tích cực của chính sách đến sinh kế

Các chính sách hỗ trợ đã mang lại nhiều tác động tích cực. Thu nhập của nhiều hộ nông dân tỉnh Thái Nguyên đã được cải thiện rõ rệt. Nông dân có thêm cơ hội tiếp cận thị trường và thông tin. Việc đa dạng hóa cây trồng vật nuôi giúp giảm rủi ro. Năng lực sản xuất và quản lý của nông dân cũng được nâng cao. Nhiều hộ đã thoát nghèo nhờ sự hỗ trợ này. Các chương trình hỗ trợ còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Hạ tầng nông thôn được cải thiện, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sản xuất và sinh hoạt. Những thành công này minh chứng cho vai trò quan trọng của chính sách hỗ trợ nông nghiệp.

4.2. Những hạn chế và thách thức tồn tại

Bên cạnh những kết quả đạt được, chính sách vẫn còn nhiều hạn chế. Khả năng tiếp cận thông tin và nguồn lực của một số hộ còn yếu. Đặc biệt là những hộ ở vùng sâu, vùng xa. Cơ chế phối hợp giữa các ban ngành đôi khi chưa đồng bộ. Một số chính sách chưa thực sự phù hợp với điều kiện đặc thù của từng địa phương. Năng lực của cán bộ thực thi chính sách cũng cần được nâng cao hơn nữa. Vấn đề vốn đối ứng của nông dân cũng là một thách thức. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển đổi sinh kế. Cần có những điều chỉnh phù hợp để nâng cao hiệu quả của sinh kế nông thôn.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả chính sách sinh kế

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách hỗ trợ nông nghiệp. Các yếu tố này bao gồm trình độ dân trí của nông dân, nguồn lực tài chính cấp cho chính sách. Năng lực và tinh thần trách nhiệm của cán bộ địa phương cũng là yếu tố then chốt. Sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội dân sự còn hạn chế. Điều kiện tự nhiên và thị trường cũng có tác động lớn. Chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt để thích ứng với các yếu tố này. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại Thái Nguyên.

V.Giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ sinh kế cho nông dân

Chương cuối cùng đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông nghiệp cho nông dân tỉnh Thái Nguyên. Các giải pháp tập trung vào việc khắc phục những hạn chế đã chỉ ra. Đồng thời, chúng cũng hướng đến việc tăng cường các yếu tố tích cực. Bối cảnh quốc tế và trong nước ảnh hưởng đến chính sách cũng được xem xét. Các giải pháp đề xuất bao gồm việc nâng cao hiệu quả thực thi, phát triển các hình thức hỗ trợ mới. Ngoài ra, việc tăng cường năng lực và sự tham gia của nông dân là rất quan trọng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống chính sách hỗ trợ nông nghiệp toàn diện và bền vững. Điều này sẽ góp phần vào sự phát triển kinh tế nông thôn và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Các giải pháp cần được lồng ghép chặt chẽ với chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới.

5.1. Nâng cao hiệu quả thực thi chính sách hiện hành

Cần tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền về các chính sách hỗ trợ nông nghiệp. Đảm bảo mọi nông dân tỉnh Thái Nguyên đều có thể tiếp cận thông tin. Cơ chế phối hợp giữa các cấp chính quyền, ban ngành cần được cải thiện. Xây dựng và áp dụng quy trình giám sát, đánh giá định kỳ, minh bạch. Cán bộ thực thi chính sách cần được đào tạo nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp. Việc rà soát, điều chỉnh các văn bản pháp luật hiện hành là cần thiết. Điều này giúp chính sách phù hợp hơn với thực tiễn. Mục tiêu là đảm bảo sinh kế nông thôn được hỗ trợ một cách hiệu quả và kịp thời.

5.2. Đề xuất giải pháp mới hỗ trợ chuyển đổi sinh kế

Cần phát triển các chính sách hỗ trợ linh hoạt, sáng tạo hơn. Khuyến khích chuyển đổi sinh kế sang các ngành nghề phi nông nghiệp. Ví dụ, phát triển tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ du lịch nông thôn. Đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp. Điều này giúp tăng năng suất và giá trị sản phẩm. Phát triển các mô hình kinh tế hợp tác, liên kết chuỗi giá trị. Các giải pháp này cần có sự tham gia của doanh nghiệp. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững và đa dạng hóa nguồn thu nhập. Hỗ trợ thị trường tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp cũng là một giải pháp quan trọng.

5.3. Tăng cường năng lực và sự tham gia của nông dân

Tiếp tục mở rộng và nâng cao chất lượng các chương trình đào tạo nghề nông thôn. Các khóa học cần sát với nhu cầu thực tế của thị trường. Nâng cao nhận thức và kiến thức cho nông dân tỉnh Thái Nguyên về quản lý tài chính và sản xuất. Khuyến khích nông dân tham gia vào quá trình lập kế hoạch và thực thi chính sách. Điều này tạo sự chủ động và trách nhiệm cho người dân. Cần xây dựng các diễn đàn để nông dân trao đổi kinh nghiệm. Đồng thời, lồng ghép hiệu quả hơn các hoạt động này với chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới. Sự tham gia tích cực của nông dân là yếu tố quyết định sự thành công của sinh kế nông thôn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh thái nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGUYEN THỊ HUYEN CHINH SACH HO TRO SINH KE CHO HO NONG DAN O TINH THAI NGUYEN LUẬN ÁN TIEN SĨ KINH TE CHÍNH TRI HÀ NOI - NĂM 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUONG ĐẠI HỌC KINH TE NGUYEN THI HUYEN Chuyén nganh: Kinh té chinh tri Mã số: 9310102.01 LUẬN AN TIEN SĨ KINH TE CHÍNH TRI Người hướng dẫn khoa hoc : 1. Tran Quang Tuyến 2. Nguyễn Thu Hà HÀ NỘI - NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên” là công trình nghiên cứu cá nhân của tôi. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được sử dụng hoặc công bó trong bất cứ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày. năm 2023 Tác giả Nguyễn Thị Huyền LOI CAM ON Sau thời gian tiến hành triển khai nghiên cứu, tôi đã hoàn thành Luận án “Chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên”. Luận án được hoàn thành không chỉ là công sức của bản thân tác giả mà còn có sự giúp đỡ, hỗ trợ tích cực của các cá nhân và tập thể. Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến TS.

Trần Quang Tuyến, người trực tiếp hướng dẫn cho Luận án của tôi. Thầy đã chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình làm Luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến PGS. Nguyễn Thu Hà, những đóng góp quý báu cùng sự động viên quan tâm của cô đã giúp tôi tin tưởng vào bản thân, đồng thời tạo động lực giúp tôi hoàn chỉnh Luận án tốt hơn.

Tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Do hạn chế về nguồn lực và thời gian tìm hiểu và thực hiện nên Luận án chắc chắn còn nhiều thiếu sót. Tôi rất mong nhận được sự góp ý của thầy cô và các bạn đê tôi có được cái nhìn sâu sắc hơn vê vân đê này. Hà Nội, ngày.

năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền MỤC LỤC ¡/967107Ẽ55. TỎNG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VE CHÍNH SÁCH HO TRỢ SINH KE CHO HỘ NÔNG ĐÂN. Những nghiên cứu về chính sách hỗ trợ bối cảnh sinh kế cho hộ nông dân. Những nghiên cứu về chính sách hỗ trợ tài sản sinh kế cho hộ nông đân.

Tổng quan các công trình nghiên cứu về chính sách hỗ trợ vốn con người. Những nghiên cứu về chính sách hỗ trợ vốn xã hội. Những nghiên cứu về chính sách hỗ trợ vốn tự nhiên. Những nghiên cứu về chính sách hỗ trợ vốn vat chất.

Những nghiên cứu về chính sách hỗ trợ vốn tài chính. Những nghiên cứu về chính sách hỗ trợ chuyển đổi sinh kế cho hộ nông ¡1 0. Những nghiên cứu về chính sách hỗ trợ đảm bảo kết quả sinh kế cho hộ 001150010 01117. Những khoảng trống cần nghiên cứu.

Về thực tiễn .24 KET LUẬN CHUONG l. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CHÍNH SÁCH HO TRỢ SINH KE CHO HỘ NÔNG ĐÂẦN. Lý luận về sinh kế và chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân. Khái niệm sinh kẾ.

Một số khung phân tích sinh kế bền vững. Lý luận về chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân. Mục tiêu và nội dung của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân. Mục tiêu của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân.

Nội dung của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân. Các tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dÂn.- --- 5+ E251 11512111 9191191 1H TT TH HT TH HT ch HH nh 49 2. Các tiêu chí đánh giá chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông đân. Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân.

Kinh nghiệm của một số tỉnh ở Việt Nam trong hỗ trợ sinh kế cho hộ MOMG GAM PP. Chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở Hà Nội. Chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở Vĩnh Phúc. Chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở Bắc Giang.ÔỎ 64 CHƯƠNG 3.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiẾp cận. Khurng phan tich ao. Phuong phap nghién CUWu 0.

Phuong pháp thu thập thông tin, số liệu. Phương pháp tổng hợp thông tin và xử lý số liệu. Phương pháp phân tích thông tIT.- -- 5 2525 £+E+t+Eeetrsresreesreeeerke 75 KET LUẬN CHUONG 3. ccee78 CHƯƠNG 4.

THỰC TRẠNG THỰC THI CHÍNH SÁCH HO TRỢ SINH KE CHO HỘ NONG DÂN Ở TINH THÁI NGUYEN. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của tỉnh Thái Nguyên. Đặc điểm tự nhiên, vị trí địa lý của tinh Thái Nguyên. Đặc điểm kinh tế, xã hội của tinh Thái Nguyên.

Khái quát sinh kế hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên. Bối cảnh sinh kế hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên. Một số nguồn von sinh kế chính của hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên. Chiến lược sinh kế của hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên.

Kết quả sinh kế (thu nhập) của hộ nông dân ở tinh Thái Nguyên. Phân tích thực trạng thực thi chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tinh 8815:0117. Chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tinh Thái Nguyên trong 000500 LH. Đánh giá chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tinh Thái Nguyên.

Đánh mức độ thực hiện mục tiêu của chính sách hỗ trợ sinh kế đến hộ nông dân ở tỉnh Thái guyÊN. Đánh giá mức độ thực hiện mục tiêu của chính sách hỗ trợ của hộ nông dân trên địa bàn tỉnh Thái NguyÊn. Nguyên nhân hạn chế của chính sách.----2-¿++z+2+z++2x+e+czxzeerr KET LUẬN CHƯNG 4. cty CHƯƠNG 5.QUAN DIEM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ SINH KÉ CHO HỘ NÔNG DÂN Ở TỈNH THÁI 5.

Bối cảnh quốc tế và trong nước ảnh hưởng tới chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thái NguyÊn. Bối cảnh quốc tẾ. Bối cảnh trong nước. Quan điểm thực hiện chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thai Nguyén trong thoi gan tod on.

Thực hiện chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân cần đảm bảo hài 8:18 i07. Phát huy vai trò của chính quyền cấp tỉnh Thái Nguyên thống nhất với chính sách của Nhà nước va thông lệ quốc tế qua từng thời kỳ. Nhà nước chỉ đóng vai trò kiến tạo trong hoạt động hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên. 2+ kSt 2x #9 1 1111 tr ret 5.

Các giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh That NGUYEN. Nh6m giai phap ChUNG oo. KET LUẬN CHƯNG 5. cty KET LUAN 8.

CÁC CONG TRINH CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN. TÀI LIEU THAM KHAO.11 ceerrryed PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT Ký hiệu | Nguyên nghĩa FID Department for International Development RDP TX KHCH Khoa học công nghệ UBND | Ủy ban nhân dân DANH MỤC BANG Bảng 2. Phân tích ưu, nhược điểm các tiếp cận khái niệm hộ nông dân. Nguồn thông tin va di liệu thông tin đã công bố phục vụ cho Luận án.1: Tình hình cơ bản của đường giao thông khu vực nông thôn tỉnh Thái l0 TT .2: Số năm đi học và tuổi trung bình của chủ hộ phân theo nhóm sinh kế ở tinh Thai NQUy6D 00117171777 .3: Tinh hình sở hữu đất dai của hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyén.4 : Tổng hợp kết quả hỗ trợ hoc phí của hoc sinh các cấp khu vực nông thôn tinh That NQUY6D 0111717.5: Kết quả thực hiện giao đất nông nghiệp ở tinh Thái Nguyên.6: Kết quả thực hiện chính sách tín dụng ở tỉnh Thái Nguyên.7: Số hộ nhận được hỗ trợ khi bị ảnh hưởng bởi thiên tai, bệnh dịch.8: Đánh giá tinh phù hợp của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên của hộ nông dÂnn.

Mức độ phù hợp của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên (đánh giả của cán bộ quản lý).-- c5 c cS+ + St +Essersreeereresrsre 121 Bảng 4. Mức độ thống nhất của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh 00 .11 : Tính minh bạch của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên (Đánh giá của nông dân)).-- -- + 5+ St S*** + eEereerrrererrrrrrke 127 Bảng 4. Mức độ minh bạch của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên (đánh giá của cán bộ quản Ïý). - -- c5: se +csxsxesererersrrrreeee 128 Bảng 4.

Mức độ hiệu lực của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên (đánh giá của cán bộ quản lý). 5< cS++ se ssxst+tksereresrsreree 130 Bảng 4. Kết quả thực hiện chính sách dồn điền, đổi thửa phân theo địa phương ( thời điểm 0 1/07/20220).2-- 22-52 2EE+++SEE+EEEEEEE221122111271112211127112271122712 2. Mô hình cánh đồng lớn phân theo địa phương (thời điểm 01/07/2020)135 Bảng 4.16: Mức độ hiệu quả của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên (đánh giá của hộ nông dan).

Mức độ hiệu quả của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên (đánh gia của cán bộ quản Ìý).18: Nguồn kinh phí thực hiện chính sách đào tạo nghề tại tỉnh Thái Nguyên 139 Bảng 4. Mức độ công bằng của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân tỉnh Thái Nguyên (đánh giả của hộ nông dân) .----- 55+ + 25+ St + £++exexeveereeesrsee 141 Bang 4. Mức độ công bằng của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tỉnh Thái Nguyên (đánh giả của Cán bộ quản ÌÝý). c5 St +xssrsreeersrrrsre 141 Bảng 4.

Mức độ thực hiện mục tiêu nâng cao thu nhập, mức sống và giảm tình trang dễ bị ton thương sinh kế của hộ nông đân. Mức độ thực hiện mục tiêu đảm bảo an sinh xã hội, ôn định và phát triển kinh tế ở địa phương nói riêng, cả nước nói chung.23: Giá trị sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản theo giá so sánh 2010 phân theo ngành kinh tẾ.24: Diện tích nuôi trồng thủy san phân theo loại thủy sản. Sản lượng thủy sản phân theo loại thủy sản. Tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên theo giá hiện hành phân theo khu vực kinh tẾ.--s--sc- st+ t+EEE£EEE£EEEEEEEEEXESEEESEEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEELEELrrkrrrkrre 152 Bảng 4.

Nguyên nhân của hạn chế chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân ở tinh Thai NSUY6D oo. 153 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Khung phân tích sinh kế hộ nông đẪn. Cây mục tiêu của chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân (Phạm Văn Diing va cdc CONG SU, 2018) oo.

Khung phân tích c ủa Luận an wie eesescesceeseseseseseseeseevseaeaeseneeeseseesens 67 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách hỗ trợ sinh kế cho nông dân Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích chính sách hỗ trợ sinh kế cho hộ nông dân tại tỉnh Thái Nguyên, nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.

Luận án "Chính sách hỗ trợ sinh kế cho nông dân Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Chính sách hỗ trợ sinh kế cho nông dân Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách hỗ trợ sinh kế cho nông dân Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Chính sách hỗ trợ sinh kế cho nông dân Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách hỗ trợ sinh kế cho nông dân Thái Nguyên" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách hỗ trợ sinh kế cho nông dân Thái Nguyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter