Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Khởi sự thành công của nữ doanh nhân Việt Nam

Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố tác động tới khởi sự kinh doanh thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Định hình thành công Yếu tố khởi sự kinh doanh nữ Việt

Luận án nghiên cứu các yếu tố khởi sự kinh doanh thành công của nữ doanh nhân Việt Nam. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết về khởi sự kinh doanh. Nó xác định các yếu tố đặc thù tác động đến thành công của phụ nữ. Thành công không chỉ là lợi nhuận. Nó bao gồm cả sự phát triển bền vững và đóng góp xã hội. Việt Nam có nhiều nữ doanh nhân tiềm năng. Tuy nhiên, họ đối mặt nhiều rào cản. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng môi trường hỗ trợ tốt hơn cho khởi nghiệp nữ giới Việt Nam. Luận án đưa ra một cái nhìn toàn diện về động lực khởi nghiệp nữ, các yếu tố ảnh hưởng và kết quả đạt được, từ đó kiến nghị các giải pháp cụ thể.

1.1. Các lý thuyết nền tảng khởi sự kinh doanh thành công.

Nhiều lý thuyết nền tảng đã được xem xét. Lý thuyết đặc điểm doanh nhân, lý thuyết cơ hội, lý thuyết hành vi đã được áp dụng. Chúng giúp giải thích quá trình khởi sự kinh doanh. Các yếu tố cá nhân, môi trường kinh doanh đều quan trọng. Chúng định hình con đường của nữ doanh nhân. Nghiên cứu xem xét cách các lý thuyết này áp dụng cho phụ nữ. Sự kết hợp các lý thuyết này mang lại cái nhìn sâu sắc về động lực khởi nghiệp nữ và các yếu tố bên trong, bên ngoài tác động.

1.2. Khái niệm tiêu chí xác định thành công của nữ doanh nhân.

Thành công của nữ doanh nhân có nhiều khía cạnh. Nó không chỉ là tăng trưởng doanh thu. Thành công còn bao gồm tạo việc làm, phát triển năng lực cá nhân. Mức độ hài lòng với công việc cũng là một tiêu chí. Khả năng cân bằng cuộc sống gia đình, sự nghiệp cũng quan trọng. Định nghĩa thành công cần toàn diện hơn. Nghiên cứu này đề xuất một bộ tiêu chí đo lường thành công phù hợp với bối cảnh Việt Nam, vượt ra ngoài các thước đo tài chính đơn thuần.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu về thành công của nữ doanh nhân.

Nghiên cứu về khởi nghiệp nữ giới Việt Nam còn hạn chế. Nhiều tài liệu tập trung vào doanh nhân nói chung. Các yếu tố đặc thù của phụ nữ ít được khai thác. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam là cần thiết. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về động lực khởi nghiệp nữ và các yếu tố thành công đã cản trở việc xây dựng chính sách hỗ trợ hiệu quả.

II. Thách thức đặc thù cho khởi nghiệp nữ giới Việt Nam

Nữ doanh nhân tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Các rào cản này mang tính hệ thống. Chúng ảnh hưởng đến mọi giai đoạn khởi sự kinh doanh. Nhận diện rõ ràng các trở ngại giúp tìm giải pháp phù hợp. Nghiên cứu chỉ ra những khó khăn riêng mà phụ nữ phải vượt qua. Điều này khác biệt so với nam giới. Các thách thức nữ doanh nhân gặp phải thường liên quan đến định kiến xã hội, khả năng tiếp cận nguồn lực và áp lực cân bằng cuộc sống. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự kiên cường và hỗ trợ từ nhiều phía.

2.1. Rào cản văn hóa xã hội ảnh hưởng đến nữ doanh nhân.

Định kiến giới còn tồn tại. Phụ nữ thường bị xem nhẹ trong kinh doanh. Xã hội kỳ vọng phụ nữ ưu tiên gia đình. Điều này tạo áp lực lớn. Họ phải chứng minh năng lực gấp đôi. Việc thiếu tin tưởng từ đối tác, nhà đầu tư cũng là rào cản. Văn hóa kinh doanh và giới vẫn còn nhiều định kiến. Các chuẩn mực truyền thống đôi khi hạn chế sự tự tin và tham vọng của phụ nữ trong lĩnh vực kinh doanh.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận nguồn lực và mạng lưới kinh doanh.

Nữ doanh nhân gặp khó khăn tiếp cận nguồn vốn. Ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp. Phụ nữ ít tài sản cá nhân hơn. Mạng lưới quan hệ kinh doanh của họ cũng hạn chế. Các mối quan hệ thường ưu tiên nam giới. Điều này làm giảm cơ hội hợp tác, học hỏi. Sự thiếu hụt trong nguồn vốn khởi nghiệp nữ và mạng lưới là một trở ngại lớn cần được giải quyết bằng các chính sách cụ thể.

2.3. Cân bằng vai trò gia đình và sự nghiệp của phụ nữ.

Phụ nữ thường đảm nhiệm vai trò chính trong gia đình. Việc chăm sóc con cái, nhà cửa chiếm nhiều thời gian. Điều này ảnh hưởng đến sự tập trung kinh doanh. Áp lực kép dẫn đến căng thẳng. Nó cũng hạn chế khả năng tham gia các sự kiện, hội nghị. Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là một trong những thách thức nữ doanh nhân phải đối mặt hàng ngày.

III. Kỹ năng thiết yếu cho nữ doanh nhân thành công

Thành công trong khởi sự kinh doanh đòi hỏi nhiều kỹ năng. Đối với nữ doanh nhân, một số kỹ năng trở nên đặc biệt quan trọng. Chúng giúp họ vượt qua thách thức. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các năng lực này. Phụ nữ cần trang bị kiến thức và kỹ năng toàn diện. Điều này giúp họ cạnh tranh hiệu quả trên thị trường. Các kỹ năng kinh doanh phụ nữ cần phát triển không chỉ giới hạn ở chuyên môn mà còn bao gồm khả năng lãnh đạo, đàm phán và thích ứng linh hoạt.

3.1. Kỹ năng quản lý lãnh đạo và ra quyết định chiến lược.

Nữ doanh nhân cần có kỹ năng quản lý mạnh mẽ. Họ phải điều hành nhân sự, tài chính, hoạt động hàng ngày. Khả năng lãnh đạo truyền cảm hứng là cần thiết. Ra quyết định chiến lược đúng đắn giúp doanh nghiệp phát triển. Kỹ năng này cần được rèn luyện liên tục. Phát triển khả năng tư duy chiến lược giúp định hướng cho doanh nghiệp trong dài hạn.

3.2. Năng lực xây dựng mạng lưới quan hệ đàm phán hiệu quả.

Xây dựng mối quan hệ là yếu tố then chốt. Nữ doanh nhân cần mở rộng mạng lưới đối tác, khách hàng. Khả năng đàm phán tốt giúp đạt được thỏa thuận có lợi. Điều này bù đắp cho những hạn chế về mạng lưới ban đầu. Kết nối giúp tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh. Các chương trình hỗ trợ kỹ năng kinh doanh phụ nữ thường tập trung vào mảng này.

3.3. Khả năng thích ứng đổi mới trong môi trường biến động.

Môi trường kinh doanh Việt Nam thay đổi nhanh chóng. Nữ doanh nhân cần linh hoạt thích ứng. Khả năng đổi mới, sáng tạo giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh. Không ngừng học hỏi, cập nhật xu hướng là điều kiện sống còn. Khả năng chấp nhận rủi ro cũng cần thiết. Sự linh hoạt trong tư duy giúp vượt qua các thách thức bất ngờ.

IV. Mô hình nguồn vốn khởi nghiệp nữ Việt Nam hiệu quả

Việc lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp rất quan trọng. Nguồn vốn cũng là một yếu tố quyết định sự tồn tại. Nữ doanh nhân thường gặp khó khăn về tài chính. Nghiên cứu này phân tích cách họ huy động vốn. Nó cũng xem xét các mô hình kinh doanh thành công. Việc hiểu rõ các phương pháp này giúp phụ nữ có sự chuẩn bị tốt hơn. Nguồn vốn khởi nghiệp nữ và mô hình kinh doanh thành công là hai trụ cột chính cho sự phát triển của doanh nghiệp.

4.1. Các hình thức huy động vốn phổ biến cho khởi nghiệp nữ.

Nữ doanh nhân thường khởi đầu bằng vốn tự có. Vốn vay từ gia đình, bạn bè cũng phổ biến. Các khoản vay nhỏ từ tổ chức tín dụng vi mô là một lựa chọn. Tham gia các quỹ hỗ trợ khởi nghiệp nữ cũng có thể. Tìm kiếm nhà đầu tư thiên thần, quỹ đầu tư mạo hiểm khó hơn. Các kênh huy động nguồn vốn khởi nghiệp nữ cần đa dạng hóa và dễ tiếp cận hơn.

4.2. Đặc điểm mô hình kinh doanh thành công của phụ nữ.

Nhiều nữ doanh nhân thành công trong lĩnh vực dịch vụ. Các ngành liên quan đến làm đẹp, giáo dục, thời trang cũng nổi bật. Mô hình kinh doanh bền vững được ưu tiên. Họ thường tập trung vào giá trị cộng đồng. Khả năng tạo ra sản phẩm, dịch vụ độc đáo là chìa khóa. Việc xây dựng các mô hình kinh doanh thành công đòi hỏi sự am hiểu thị trường và đổi mới liên tục.

4.3. Tối ưu hóa sử dụng nguồn lực hạn chế ban đầu.

Khởi nghiệp thường có nguồn lực hạn chế. Nữ doanh nhân cần quản lý chặt chẽ chi phí. Tận dụng công nghệ để giảm gánh nặng vận hành. Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược để chia sẻ nguồn lực. Sự sáng tạo trong việc sử dụng vốn là rất quan trọng. Kế hoạch kinh doanh cho phụ nữ cần tính toán kỹ lưỡng việc phân bổ và sử dụng nguồn lực.

V. Hỗ trợ chính sách nữ doanh nhân Việt Nam phát triển

Chính phủ và các tổ chức đóng vai trò quan trọng. Họ tạo điều kiện thuận lợi cho khởi nghiệp nữ. Các chính sách hỗ trợ cần được nghiên cứu. Luận án đưa ra những kiến nghị cụ thể. Mục tiêu là giúp nữ doanh nhân Việt Nam phát triển bền vững. Một môi trường kinh doanh công bằng hơn là cần thiết. Sự hỗ trợ nữ doanh nhân Việt Nam cần toàn diện, từ cấp vĩ mô đến các chương trình cụ thể, nhằm thúc đẩy sự bình đẳng giới trong kinh tế.

5.1. Vai trò của chính phủ trong thúc đẩy khởi nghiệp nữ.

Chính phủ cần ban hành các chính sách ưu đãi. Cần có quy định hỗ trợ tiếp cận vốn. Đào tạo kỹ năng kinh doanh chuyên biệt cho phụ nữ. Tạo cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nữ doanh nhân. Điều này giảm thiểu rủi ro pháp lý. Sự can thiệp của chính phủ là then chốt để giải quyết các rào cản mang tính hệ thống đối với phụ nữ.

5.2. Các chương trình hỗ trợ đào tạo chuyên biệt cho phụ nữ.

Nhiều tổ chức phi chính phủ triển khai chương trình. Các khóa học về quản lý tài chính, marketing rất hữu ích. Chương trình mentoring giúp kết nối nữ doanh nhân. Mạng lưới hỗ trợ đồng đẳng cần được mở rộng. Các sự kiện giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm cần tổ chức thường xuyên. Đây là những hình thức hỗ trợ nữ doanh nhân Việt Nam trực tiếp và hiệu quả.

5.3. Kiến nghị chính sách để tạo môi trường thuận lợi hơn.

Cần sửa đổi luật, tạo bình đẳng giới trong kinh doanh. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cần có quỹ tín dụng riêng cho khởi nghiệp nữ. Xây dựng các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật. Tăng cường tuyên truyền để thay đổi định kiến xã hội. Những kiến nghị này nhằm tạo ra một hệ sinh thái thân thiện hơn cho phụ nữ khởi nghiệp và phát triển doanh nghiệp.

VI. Quản lý rủi ro kế hoạch kinh doanh cho phụ nữ

Khởi nghiệp luôn đi kèm với rủi ro. Việc quản lý rủi ro hiệu quả là then chốt. Kế hoạch kinh doanh chi tiết giúp giảm thiểu bất trắc. Nữ doanh nhân cần trang bị kiến thức này. Nó giúp họ tự tin hơn trong quá trình điều hành. Nghiên cứu chỉ ra các phương pháp tiếp cận rủi ro hiệu quả. Khả năng quản lý rủi ro khởi nghiệp và xây dựng kế hoạch kinh doanh cho phụ nữ là những yếu tố quyết định sự bền vững của doanh nghiệp.

6.1. Xây dựng kế hoạch kinh doanh chi tiết khả thi cho phụ nữ.

Một kế hoạch kinh doanh rõ ràng là kim chỉ nam. Nó bao gồm mục tiêu, chiến lược, dự báo tài chính. Kế hoạch giúp thu hút nhà đầu tư. Nó cũng định hướng các hoạt động hàng ngày. Nữ doanh nhân cần dành thời gian xây dựng kế hoạch tỉ mỉ. Một kế hoạch kinh doanh cho phụ nữ cần đặc biệt chú ý đến việc cân bằng các nguồn lực và thời gian.

6.2. Chiến lược nhận diện giảm thiểu rủi ro trong khởi nghiệp.

Rủi ro thị trường, tài chính, nhân sự cần được đánh giá. Lập kế hoạch dự phòng là điều cần thiết. Đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ giúp phân tán rủi ro. Học hỏi từ thất bại là một cách quản lý rủi ro. Phụ nữ cần chủ động đối phó với các tình huống bất ngờ. Khả năng quản lý rủi ro khởi nghiệp là kỹ năng sống còn trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

6.3. Tối ưu hóa quá trình ra quyết định và phản ứng thị trường.

Ra quyết định nhanh chóng, chính xác là quan trọng. Dữ liệu thị trường giúp đưa ra lựa chọn sáng suốt. Phản ứng linh hoạt với thay đổi của thị trường là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp thích nghi. Nó cũng duy trì lợi thế cạnh tranh. Việc liên tục theo dõi và đánh giá thị trường giúp nữ doanh nhân đưa ra các quyết định kịp thời, giảm thiểu tổn thất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh các nhân tố tác động tới khởi sự kinh doanh thành công của nữ doanh nhân tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- MAI THỊ ANH ĐÀO CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI KHỞI SỰ KINH DOANH THÀNH CÔNG CỦA NỮ DOANH NHÂN TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2019 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- MAI THỊ ANH ĐÀO CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI KHỞI SỰ KINH DOANH THÀNH CÔNG CỦA NỮ DOANH NHÂN TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. VŨ THÀNH HƯNG HÀ NỘI - 2020 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Mai Thị Anh Đào Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Lao động - Xã hội, đến Quý thầy cô trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến PGS. Vũ Thành Hưng người hướng dẫn khoa học của luận án, đã giúp tôi những quy chuẩn về nội dung, kiến thức và phương pháp nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đến gia đình, bạn bè, những đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả mọi người! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Mai Thị Anh Đào Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH VẼ.ix PHẦN MỞ ĐẦU. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ KSKD THÀNH CÔNG CỦA NỮ DOANH NHÂN. Khởi sự kinh doanh của doanh nhân. Khởi sự kinh doanh và doanh nhân. Các hướng nghiên cứu KSKD của doanh nhân.

Tổng quan nghiên cứu về KSKD thành công của doanh nhân. KSKD thành công của doanh nhân. Các lý thuyết nghiên cứu về KSKD thành công của doanh nhân. Tổng quan nghiên cứu về KSKD thành công của nữ doanh nhân.

KSKD của nữ doanh nhân. Nghiên cứu các yếu tố tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân.3 Nghiên cứu về KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu về KSKD thành công của nữ doanh nhân trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam. 37 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

40 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU VỀ KSKD THÀNH CÔNG CỦA NỮ DOANH NHÂN TẠI VIỆT NAM. Cơ sở lý thuyết về KSKD thành công của nữ doanh nhân. Khái niệm và xác định KSKD thành công của nữ doanh nhân. Đề xuất mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu về các yếu tố tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân ở Việt Nam.

Mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu. 51 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. 58 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh iv 3. Phương pháp nghiên cứu.2 Quy trình xây dựng bảng hỏi. Mẫu nghiên cứu.4 Thang đo của các biến nghiên cứu.

Nghiên cứu định tính. Mục tiêu của phỏng vấn sâu. Phương pháp thực hiện phỏng vấn sâu. Kết quả nghiên cứu định tính.

Diễn đạt và mã hóa thang đo. Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức.

79 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đánh giá thang đo .1 Thống kê mô tả biến độc lập và kiểm định dạng phân phối của các thang đo biến độc lập .2 Thống kê mô tả biến phụ thuộc .3 Kiểm định giá trị của thang đo .4 Kiểm định chất lượng thang đo cho các nhân tố tạo thành. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .1 Kiểm định hệ số tương quan .2 Kiểm định giả thuyết và phân tích hồi quy.

Kiểm định sự khác biệt của các biến kiểm soát tới KSKD thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam. Kiểm định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo tuổi. Kiểm định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo nền tảng gia đình. Kiểm định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo tình trạng hôn nhân.

Kiểm định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo trình độ học vấn. Kiểm định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo lĩnh vực KD. Kiểm định sự khác biệt về KSKD thành công của nữ doanh nhân theo địa bàn hoạt động .115 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh v TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .117 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu.

Kết luận nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận. Những phát hiện, đề xuất mới rút ra được từ kết quả nghiên cứu của luận án.

Một số kiến nghị. Các trở ngại của nữ doanh nhân tại Việt NamError! Bookmark not defined. Một số khuyến nghị chính sách đối với chính phủ. Một số kiến nghị đối với các nữ doanh nhân .5 Hạn chế của nghiên cứu và gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo .134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .135 TÀI LIỆU THAM KHẢO.157 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh vi DANH MỤC VIẾT TẮT DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa IFC Công ty tài chính quốc tế KD Kinh doanh KH Khách hàng KSKD Khởi sự kinh doanh NH Ngân hàng NHTM Ngân hàng thương mại NL Nguồn lực OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế XH Xã hội Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Phân loại DNNVV theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP. Một số định nghĩa về DN do phụ nữ làm chủ. Tổng hợp giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thang đo KSKD thành công. Thang đo Vốn nhân lực .4 Thang đo vốn tài chính. Thang đo Tiếp cận tài chính .6 Thang đo Khả năng kết nối mạng lưới.7 Thang đo định hướng KSKD .8 Thang đo Cấu trúc tổ chức .9 Đặc điểm mẫu doanh nhân trong trong nghiên cứu định tính. Yếu tố tác động đến KSKD thành công của nữ doanh nhân .11 Điều chỉnh cách diễn đạt thang đo.

Các biến quan sát có vấn đề trong thang đo. Thang đo hiệu chỉnh và mã hóa thang đo. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo bằng Cronbach Alpha. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo bằng Cronbach Alpha.

Kết quả thu thập phiếu điều tra .17 Thống kê phiếu điều tra .18 Thống kê mô tả mẫu theo tuổi. Thống kê mô tả mẫu theo người thân hoạt động KD.20 Thống kê mô tả mẫu theo tình trạng hôn nhân. Thống kê mô tả mẫu theo trình độ học vấn. Thống kê mô tả mẫu theo lĩnh vực kinh doanh.

Thống kê mô tả theo địa bàn hoạt động. Mô tả thống kê các thang đo biến độc lập. Mô tả thống kê các thang đo biến phụ thuộc. Kết quả phân tích nhân tố EFA.

Kết quả đánh giá thang đo bằng Cronbach Alpha. Các giả thuyết nghiên cứu .6 Kết quả kiểm định hệ số tương quan. Kết quả phân tích hồi quy .104 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh viii Bảng 4. Tầm quan trọng của các biến độc lập trong mô hình hồi quy.

Error! Bookmark not defined. Kiểm định Anova giữa tuổi và KSKD thành công. Giá trị bình quân KSKD thành công của nữ doanh nhân giữa các nhóm tuổi. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm tuổi và KSKD thành công của nữ doanh nhân.

Kiểm định Levene phương sai đồng nhất cho các nhóm theo nền tảng gia đình. Kiểm định Levene phương sai đồng nhất cho các nhóm theo tình trạng hôn nhân. Kiểm định Anova trình độ học vấn và KSKD thành công của nữ doanh nhân. Bảng mô tả giá trị bình quân KSKD thành công của nữ doanh nhân giữa các nhóm trình độ học vấn.

Kiểm định sự khác biệt sâu giữa các nhóm trình độ học vấn và KSKD thành công của nữ doanh nhân. Kiểm định Anova lĩnh vực KD và KSKD thành công của nữ doanh nhân. Giá trị bình quân KSKD thành công của nữ doanh nhân giữa các nhóm lĩnh vực KD. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm lĩnh vực KD và KSKD thành công của nữ doanh nhân.

Kiểm định Levene phương sai đồng nhất cho các nhóm theo địa bàn hoạt động .116 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1: Quy trình nghiên cứu của luận án. Lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB. Mối quan hệ giữa doanh nhân và thành công. Mô hình nghiên cứu của luận án.

Mô hình nghiên cứu điều chỉnh. 98 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh 1 PHẦN MỞ ĐẦU. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU I. Sự cần thiết của nghiên cứu Ngày nay, các nữ doanh nhân ngày càng có tầm quan trọng trong việc tạo ra, vận hành và phát triển KD.

Các DN thuộc sở hữu của nữ doanh nhân có xu hướng ngày càng tăng trên thế giới (Davidson và Burke, 2004). Các nữ doanh nhân hành động như một động lực cơ bản của tăng trưởng kinh tế. Mitchelmore và Rowley (2013) chỉ ra rằng trong năm 2010, 104 triệu nữ doanh nhân trong 59 nền kinh tế đại diện cho hơn 52% dân số thế giới và 84% GDP thế giới bắt tay vào việc tạo ra và phát triển DN mới. Kamberidou (2013) chỉ ra rằng nữ doanh nhân sở hữu các DN đóng góp ngày càng quan trọng cho nền kinh tế.

Các nữ doanh nhân có tác động đáng kể đến nền kinh tế không những trong khả năng tạo ra công ăn việc làm cho bản thân họ, mà còn trong việc tạo việc làm cho người khác. Bosma và cộng sự (2007), Kelley và cộng sự (2010) nhận định rằng rằng lợi nhuận thu được từ đầu tư cho nữ doanh nhân cao hơn nhiều so với nam doanh nhân. Nữ doanh nhân có nhiều khả năng chia sẻ kết quả hoạt động với người khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các yếu tố khởi sự kinh doanh thành công nữ doanh nhân Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố tác động tới khởi sự kinh doanh thành công của nữ doanh nhân tại Việt Nam.

Luận án "Các yếu tố khởi sự kinh doanh thành công nữ doanh nhân Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Các yếu tố khởi sự kinh doanh thành công nữ doanh nhân Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các yếu tố khởi sự kinh doanh thành công nữ doanh nhân Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Các yếu tố khởi sự kinh doanh thành công nữ doanh nhân Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các yếu tố khởi sự kinh doanh thành công nữ doanh nhân Việt Nam" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các yếu tố khởi sự kinh doanh thành công nữ doanh nhân Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter