Luận án: Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng TP.HCM

Luận án TS: Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của NTD TP.HCM. Quản trị kinh doanh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

296

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử tại TP.HCM
Số trang:
296 trang
Trường:
Trường Đại học Lạc Hồng
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.HCM

Nghiên cứu này tập trung vào sự chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử (eWOM) của người tiêu dùng tại TP.HCM. eWOM là yếu tố quan trọng trong quyết định mua hàng. Nó định hình hành vi mua sắm trực tuyến. Tài liệu khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự tin tưởng và tiếp nhận eWOM. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường năng động này. Việc hiểu rõ cơ chế chấp nhận eWOM giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả. Nó tối ưu hóa tương tác với khách hàng, củng cố niềm tin người tiêu dùng. Đặc biệt trong bối cảnh mạng xã hội và thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ.

1.1. Định nghĩa truyền miệng điện tử và tầm quan trọng

Truyền miệng điện tử (eWOM) là hình thức giao tiếp trực tuyến. Người tiêu dùng chia sẻ kinh nghiệm về sản phẩm, dịch vụ. Chia sẻ này diễn ra qua các nền tảng kỹ thuật số. Bao gồm mạng xã hội, diễn đàn, trang đánh giá. eWOM có sức ảnh hưởng lớn. Nó định hình thái độ và quyết định mua hàng. Đối với doanh nghiệp, eWOM là công cụ tiếp thị hiệu quả. Nó xây dựng niềm tin, thúc đẩy thương hiệu. Tầm quan trọng của eWOM ngày càng tăng. Đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh. Thị trường TP.HCM cho thấy rõ điều này. Người dân tích cực tìm kiếm và chia sẻ thông tin. Đánh giá trực tuyến trở thành nguồn thông tin đáng giá. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi mua sắm trực tuyến. Việc chấp nhận thông tin này là trọng tâm nghiên cứu.

1.2. Mức độ chấp nhận thông tin eWOM của người tiêu dùng TP.HCM

Người tiêu dùng tại TP.HCM tiếp xúc thường xuyên với eWOM. Mức độ chấp nhận thông tin này biến đổi. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này quyết định người tiêu dùng có tin tưởng và sử dụng eWOM hay không. Sự chấp nhận cao có thể dẫn đến hành vi mua sắm. Ngược lại, sự hoài nghi làm giảm ảnh hưởng của eWOM. Nền kinh tế số tại TP.HCM thúc đẩy việc sử dụng eWOM. Người tiêu dùng tìm kiếm đánh giá trước khi mua sắm. Mức độ chấp nhận cũng phụ thuộc vào loại sản phẩm. Sản phẩm công nghệ, thời trang thường có eWOM sôi nổi. Việc hiểu rõ mức độ chấp nhận giúp doanh nghiệp tối ưu chiến lược. Đặc biệt là chiến lược truyền thông qua mạng xã hội và thương mại điện tử.

1.3. Khảo sát hành vi tiếp nhận thông tin trực tuyến

Nghiên cứu tiến hành khảo sát hành vi của người tiêu dùng TP.HCM. Khảo sát tập trung vào cách họ tiếp nhận thông tin trực tuyến. Đặc biệt là thông tin truyền miệng điện tử. Người tiêu dùng thường tìm kiếm thông tin trên các nền tảng mạng xã hội. Họ cũng đọc đánh giá trên các trang thương mại điện tử. Mục đích là để đưa ra quyết định mua hàng. Hành vi này thể hiện sự phụ thuộc vào ý kiến từ cộng đồng. Các yếu tố như uy tín nguồn thông tin, chất lượng thông tin được đánh giá. Người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng bạn bè, người quen hơn. Tuy nhiên, đánh giá từ người lạ có kinh nghiệm vẫn được xem xét. Kết quả khảo sát cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về động cơ và thói quen của người mua. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả.

II.Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM từ người tiêu dùng

Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố chính tác động đến sự chấp nhận truyền miệng điện tử. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm thông tin, nguồn gốc và mức độ hoài nghi của người nhận. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nội dung và kênh truyền thông. Từ đó, xây dựng niềm tin người tiêu dùng. Tăng cường hiệu quả các chiến dịch tiếp thị. Các yếu tố ảnh hưởng chấp nhận eWOM là chìa khóa để định hình hành vi mua sắm trực tuyến. Đặc biệt trong thị trường cạnh tranh như TP.HCM.

2.1. Phân tích các yếu tố tác động trực tiếp

Nghiên cứu xác định nhiều yếu tố tác động trực tiếp. Các yếu tố này ảnh hưởng đến việc chấp nhận eWOM. Bao gồm chất lượng thông tin, độ tin cậy của nguồn. Mức độ liên quan của thông tin cũng rất quan trọng. Thông tin rõ ràng, khách quan thường được chấp nhận cao hơn. Nguồn tin cậy, như chuyên gia hoặc người dùng có kinh nghiệm, tăng niềm tin. Ngoài ra, tính kịp thời và hữu ích của thông tin cũng là yếu tố. Người tiêu dùng có xu hướng chấp nhận thông tin hữu ích. Thông tin này giúp giải quyết nhu cầu hoặc vấn đề của họ. Sự rõ ràng trong cách trình bày thông tin cũng ảnh hưởng. Nó giúp người nhận dễ dàng hiểu và đánh giá. Phân tích sâu các yếu tố này giúp doanh nghiệp tối ưu nội dung. Từ đó, tăng cường hiệu quả của các chiến dịch truyền miệng điện tử.

2.2. Vai trò của đặc điểm thông tin và nguồn gốc

Đặc điểm của thông tin eWOM đóng vai trò then chốt. Sự phong phú, đầy đủ của thông tin ảnh hưởng đến sự chấp nhận. Thông tin cung cấp chi tiết về sản phẩm hoặc dịch vụ được đánh giá cao. Tính khách quan của thông tin cũng quan trọng. Người tiêu dùng có xu hướng hoài nghi với thông tin quá tích cực. Nguồn gốc thông tin cũng là một yếu tố quyết định. Nguồn tin từ bạn bè, gia đình thường có độ tin cậy cao. Đánh giá từ người ảnh hưởng (KOLs) cũng được chú ý. Tuy nhiên, sự uy tín của KOLs cần được kiểm chứng. Các đánh giá trên diễn đàn hoặc trang thương mại điện tử cần đa dạng. Sự đa dạng giúp người tiêu dùng có cái nhìn toàn diện. Việc hiểu rõ vai trò của đặc điểm thông tin và nguồn gốc giúp tối ưu chiến lược eWOM. Nó góp phần xây dựng niềm tin người tiêu dùng.

2.3. Sự hoài nghi ảnh hưởng đến sự chấp nhận

Sự hoài nghi là rào cản lớn đối với việc chấp nhận eWOM. Người tiêu dùng thường cảnh giác với thông tin trực tuyến. Đặc biệt là thông tin có vẻ quá tốt để là sự thật. Sự hoài nghi có thể xuất phát từ kinh nghiệm tiêu cực trước đó. Nó cũng có thể do thiếu minh bạch về nguồn gốc thông tin. Các đánh giá giả mạo hoặc có yếu tố quảng cáo làm tăng sự hoài nghi. Để vượt qua rào cản này, thông tin cần minh bạch, đáng tin cậy. Doanh nghiệp cần xây dựng uy tín nguồn thông tin. Cung cấp bằng chứng xác thực, hình ảnh, video có thể giúp. Khuyến khích đánh giá khách quan, kể cả những phản hồi tiêu cực. Điều này thể hiện sự minh bạch, tăng niềm tin người tiêu dùng. Giảm thiểu sự hoài nghi giúp eWOM phát huy tối đa hiệu quả. Nó tác động tích cực đến quyết định mua hàng.

III.Tác động của đánh giá trực tuyến đến hành vi mua sắm

Đánh giá trực tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi mua sắm. Đặc biệt là hành vi mua sắm trực tuyến. Chúng tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Nghiên cứu này khám phá cách các đánh giá và cộng đồng mạng xã hội ảnh hưởng đến lựa chọn của khách hàng. Nó phân tích xu hướng và động lực mua sắm tại thị trường TP.HCM. Doanh nghiệp cần tận dụng hiệu quả các kênh này. Điều này giúp tối đa hóa khả năng tiếp cận và chuyển đổi khách hàng.

3.1. Đánh giá trực tuyến và quyết định mua hàng

Đánh giá trực tuyến có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua hàng. Người tiêu dùng thường tham khảo các nhận xét trước khi mua. Họ tìm kiếm thông tin về chất lượng, tính năng sản phẩm. Các đánh giá tích cực tạo ra sự tin tưởng. Chúng khuyến khích người mua thực hiện giao dịch. Ngược lại, đánh giá tiêu cực có thể ngăn cản việc mua hàng. Quyết định mua hàng không chỉ dựa vào giá cả. Yếu tố uy tín nguồn thông tin và sự đồng thuận từ cộng đồng cũng quan trọng. Tại TP.HCM, xu hướng này ngày càng rõ rệt. Người tiêu dùng thông minh luôn tìm kiếm sự xác nhận. Họ cần sự xác nhận từ những người đã trải nghiệm. eWOM trở thành yếu tố then chốt. Nó định hình hành vi mua sắm trực tuyến.

3.2. Ảnh hưởng của cộng đồng mạng xã hội đến mua sắm

Mạng xã hội là kênh truyền miệng điện tử cực kỳ mạnh mẽ. Cộng đồng mạng xã hội tác động lớn đến hành vi mua sắm. Người dùng thường chia sẻ kinh nghiệm, đề xuất sản phẩm. Họ tham gia vào các nhóm thảo luận, fanpage thương hiệu. Các bình luận, lượt thích, chia sẻ tạo ra hiệu ứng lan truyền. Điều này định hình quan điểm của người khác. Sự chấp nhận thông tin từ bạn bè, người thân trên mạng xã hội cao hơn. Các chiến dịch tiếp thị qua mạng xã hội hiệu quả. Doanh nghiệp tận dụng kênh này để tiếp cận khách hàng. Họ xây dựng niềm tin và thúc đẩy quyết định mua hàng. Mạng xã hội cũng là nơi người ảnh hưởng (KOLs) phát huy vai trò. Họ tạo ra xu hướng và ảnh hưởng trực tiếp đến người theo dõi.

3.3. Xu hướng hành vi mua sắm trực tuyến tại TP.HCM

TP.HCM là một thị trường năng động với xu hướng mua sắm trực tuyến tăng trưởng. Người tiêu dùng tại đây thường xuyên mua hàng qua các nền tảng điện tử. Họ sử dụng điện thoại thông minh để tìm kiếm, so sánh sản phẩm. Hành vi mua sắm này được thúc đẩy bởi sự tiện lợi, đa dạng lựa chọn. Đặc biệt, thông tin truyền miệng điện tử đóng vai trò quan trọng. Trước khi quyết định, người mua thường đọc kỹ đánh giá trực tuyến. Họ tìm kiếm các sản phẩm được đề xuất bởi cộng đồng. Các yếu tố như khuyến mãi, giao hàng nhanh cũng ảnh hưởng. Tuy nhiên, niềm tin người tiêu dùng vẫn là cốt lõi. Doanh nghiệp cần hiểu rõ xu hướng này. Từ đó, xây dựng chiến lược phù hợp. Tạo trải nghiệm mua sắm liền mạch, đáng tin cậy.

IV.Niềm tin người tiêu dùng Uy tín nguồn thông tin eWOM

Niềm tin người tiêu dùng là nền tảng của mọi quyết định mua hàng. Đặc biệt khi tiếp nhận thông tin truyền miệng điện tử. Uy tín nguồn thông tin eWOM có vai trò quyết định. Nghiên cứu làm rõ cách niềm tin được xây dựng từ các đánh giá trực tuyến. Nó cũng nhấn mạnh vai trò của người ảnh hưởng (KOLs) và chuyên gia. Việc xác định và duy trì uy tín nguồn thông tin là yếu tố then chốt. Điều này giúp tăng cường sự chấp nhận eWOM. Từ đó thúc đẩy hành vi mua sắm tích cực trên thị trường TP.HCM.

4.1. Xây dựng niềm tin từ các đánh giá trực tuyến

Niềm tin người tiêu dùng là yếu tố then chốt cho sự thành công. Niềm tin này được xây dựng từ các đánh giá trực tuyến. Đánh giá càng chân thực, càng đáng tin cậy. Số lượng và chất lượng đánh giá đều quan trọng. Người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng các sản phẩm có nhiều đánh giá tích cực. Tuy nhiên, sự đa dạng của các ý kiến cũng cần thiết. Thông tin cân bằng, có cả ưu và nhược điểm, tăng tính khách quan. Doanh nghiệp có thể chủ động khuyến khích khách hàng đánh giá. Đồng thời, phản hồi nhanh chóng các nhận xét. Xây dựng một cộng đồng người dùng tích cực. Cộng đồng này chia sẻ trải nghiệm thực tế. Điều này góp phần củng cố niềm tin. Nó thúc đẩy sự chấp nhận thông tin truyền miệng điện tử.

4.2. Vai trò của người ảnh hưởng KOLs và chuyên gia

Người ảnh hưởng (KOLs) và chuyên gia có vai trò lớn. Họ định hình niềm tin và quyết định mua hàng. KOLs thường có lượng người theo dõi lớn trên mạng xã hội. Họ chia sẻ kinh nghiệm sử dụng sản phẩm. Lời khuyên của họ thường được tin tưởng. Chuyên gia cung cấp thông tin chuyên sâu, đáng tin cậy. Các đánh giá từ chuyên gia có giá trị cao. Người tiêu dùng tìm kiếm sự xác nhận từ họ. Việc hợp tác với KOLs và chuyên gia hiệu quả. Đây là chiến lược tiếp thị để tăng cường eWOM. Tuy nhiên, sự minh bạch về quan hệ hợp tác cần được đảm bảo. Điều này duy trì uy tín nguồn thông tin. Nó củng cố niềm tin người tiêu dùng.

4.3. Xác định uy tín nguồn thông tin để tăng chấp nhận

Việc xác định uy tín nguồn thông tin rất quan trọng. Nó giúp tăng cường sự chấp nhận eWOM. Người tiêu dùng cần công cụ để đánh giá nguồn gốc. Các dấu hiệu như hồ sơ người đánh giá, lịch sử hoạt động. Sự nhất quán trong các đánh giá cũng là yếu tố. Nền tảng thương mại điện tử cần có cơ chế kiểm duyệt. Cơ chế này giúp loại bỏ đánh giá giả mạo. Việc hiển thị thông tin về người đánh giá minh bạch. Ví dụ: "Đã mua hàng" hoặc "Người dùng đã xác thực". Điều này tăng cường độ tin cậy. Khi người tiêu dùng tin tưởng nguồn thông tin, họ sẽ dễ chấp nhận. Sự chấp nhận này dẫn đến hành vi mua sắm tích cực. Doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng uy tín. Nó là chìa khóa để thành công trên thị trường TP.HCM.

V.HCM về truyền miệng điện tử

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp khoa học để khảo sát thị trường TP.HCM. Nó tập trung vào sự chấp nhận truyền miệng điện tử. Bằng cách kết hợp định tính và định lượng, nghiên cứu thu thập dữ liệu toàn diện. Dữ liệu từ người tiêu dùng TP.HCM được phân tích kỹ lưỡng. Các kết quả chính cung cấp những hiểu biết quan trọng. Nó có ý nghĩa thực tiễn cho các doanh nghiệp. Điều này giúp họ định hình chiến lược truyền thông và tiếp thị sản phẩm hiệu quả hơn. Đặc biệt là trong môi trường số.

5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu áp dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp khám phá sâu các yếu tố. Nó bao gồm phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm. Mục tiêu là hiểu rõ các quan điểm, động cơ của người tiêu dùng. Phỏng vấn chuyên gia cung cấp cái nhìn tổng quan. Thảo luận nhóm giúp thu thập ý kiến đa chiều. Từ đó, xây dựng mô hình nghiên cứu ban đầu. Phương pháp định lượng sử dụng bảng khảo sát. Khảo sát trên quy mô lớn tại TP.HCM. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các công cụ thống kê. Điều này giúp kiểm định các giả thuyết. Nó xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Sự kết hợp hai phương pháp tăng tính khách quan. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

5.2. Phân tích dữ liệu từ người tiêu dùng TP.HCM

Dữ liệu được thu thập từ hàng trăm người tiêu dùng tại TP.HCM. Việc phân tích dữ liệu tập trung vào các mối quan hệ. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận eWOM. Các biến số như chất lượng thông tin, độ tin cậy nguồn được phân tích. Dữ liệu cũng bao gồm các yếu tố xã hội. Ví dụ: ảnh hưởng từ bạn bè, người thân. Sự hoài nghi của người tiêu dùng cũng là một biến số quan trọng. Kết quả phân tích cho thấy các tác động trực tiếp. Nó cũng chỉ ra các tác động gián tiếp. Mô hình nghiên cứu được kiểm định chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện. Phân tích dữ liệu cung cấp cái nhìn định lượng. Nó về hành vi mua sắm trực tuyến và quyết định chấp nhận eWOM.

5.3. Kết quả chính và ý nghĩa thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó về các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận eWOM. Chất lượng thông tin và uy tín nguồn là các yếu tố chính. Chúng tác động mạnh mẽ đến niềm tin người tiêu dùng. Nghiên cứu cũng chỉ ra tầm quan trọng của yếu tố xã hội. Ảnh hưởng từ bạn bè và người quen không thể bỏ qua. Sự hoài nghi có tác động tiêu cực đáng kể. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo nội dung chất lượng. Cần xây dựng kênh truyền thông đáng tin cậy. Khuyến khích sự tham gia của người ảnh hưởng (KOLs) một cách minh bạch. Các chiến lược này giúp tăng cường sự chấp nhận eWOM. Nó thúc đẩy hành vi mua sắm trực tuyến hiệu quả hơn tại thị trường TP.HCM.

VI.Mạng xã hội và thương mại điện tử Vai trò của KOLs

Mạng xã hội và các nền tảng thương mại điện tử là trung tâm của truyền miệng điện tử. Người ảnh hưởng (KOLs) đóng vai trò then chốt trong việc lan truyền thông tin. Họ định hình hành vi mua sắm trực tuyến. Phần này khám phá cách eWOM trên mạng xã hội ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Nó cũng phân tích vai trò chiến lược của KOLs. Các tương tác của người dùng trên nền tảng thương mại điện tử cũng được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của các kênh số.

6.1. eWOM trên mạng xã hội ảnh hưởng quyết định mua

Mạng xã hội là kênh chủ đạo cho eWOM. Thông tin lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng này. Bình luận, đánh giá, chia sẻ ảnh hưởng lớn. Chúng định hình nhận thức và quyết định mua hàng. Người dùng thường tìm kiếm sản phẩm trên Facebook, Instagram. Họ cũng đọc đánh giá trên TikTok, YouTube. Các bài đăng từ bạn bè, người theo dõi có trọng lượng. eWOM trên mạng xã hội tạo ra hiệu ứng lan truyền. Nó khuyến khích hành vi mua sắm. Đối với nhiều người tiêu dùng tại TP.HCM, mạng xã hội là nguồn thông tin chính. Nó giúp họ khám phá sản phẩm mới. Nó cũng giúp họ đưa ra lựa chọn sáng suốt. Doanh nghiệp cần có chiến lược mạng xã hội bài bản.

6.2. Người ảnh hưởng KOLs và chiến lược tiếp thị

Người ảnh hưởng (KOLs) là một phần không thể thiếu. Họ là một phần của chiến lược tiếp thị hiện đại. KOLs có khả năng tạo ra sự tin tưởng. Họ khuyến khích người theo dõi mua sản phẩm. Việc hợp tác với KOLs mang lại hiệu quả cao. Doanh nghiệp cần chọn KOLs phù hợp. KOLs đó phải có cùng giá trị với thương hiệu. Tính xác thực và sự minh bạch rất quan trọng. Người tiêu dùng ngày càng thông minh. Họ có thể phân biệt quảng cáo và đánh giá chân thực. Chiến lược tiếp thị với KOLs cần sự đầu tư. Nó cần sự nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là để đạt được hiệu quả tối ưu. Nó giúp tăng cường sự chấp nhận eWOM. Nó cũng tăng doanh số bán hàng.

6.3. Tương tác của người dùng trên nền tảng thương mại điện tử

Nền tảng thương mại điện tử là môi trường quan trọng. Nó cho sự tương tác của người dùng. Người mua và người bán giao tiếp qua đây. Người dùng để lại đánh giá, bình luận về sản phẩm. Họ hỏi đáp về thông tin sản phẩm. Các tương tác này tạo nên cộng đồng. Cộng đồng hỗ trợ quyết định mua hàng. Các tính năng như xếp hạng sao, nhận xét có hình ảnh. Chúng giúp tăng độ tin cậy. Doanh nghiệp cần khuyến khích sự tương tác. Cần xây dựng một hệ thống đánh giá minh bạch. Hệ thống này giúp người dùng dễ dàng chia sẻ. Nó cũng giúp họ tìm kiếm thông tin hữu ích. Điều này củng cố niềm tin. Nó thúc đẩy hành vi mua sắm trực tuyến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (296 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠ C HỒNG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC CHẤP NHẬN THÔNG TIN TRUYỀN KHẨU ĐIỆN TỬ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đồng Nai – năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC CHẤP NHẬN THÔNG TIN TRUYỀN KHẨU ĐIỆN TỬ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Chuyên ngành: Quản Trị Kinh Doanh Mã số : 9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Đồng Nai, năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh với tên đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS TS Các nội dung được tham khảo và kế thừa từ các nguồn tài liệu khác trong luận án đều được trích dẫn đầy đủ và liệt kê trong mục tài liệu tham khảo Các kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào Đồng Nai, ngày … tháng… năm 2020 Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy Đoàn Thanh Hà, người đã hướng dẫn khoa học cho tôi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Lạc Hồng Thầy đã tận tâm hướng dẫn tôi bước vào con đường nghiên cứu khoa học và cho tôi rất nhiều lời khuyên quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy, Cô trường Đại học Lạc Hồng đã giảng dạy và giúp đỡ tôi hoàn thành các chuyên đề trong chương trình đào tạo tiến sĩ Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy, Cô và các chuyên viên thuộc phòng Sau Đại học trường Đại học Lạc Hồng đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình học tập Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến những người thân trong gia đình đã tin tưởng và động viên tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và học tập để tôi có đủ tự tin và động lực hoàn thành luận án Đồng Nai, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1 11 Lý do chọn đề tài luận án 1 12 Lược khảo các nghiên cứu liên quan 3 1 2 1 Nghiên cứu áp dụng mô hình Chấp nhận thông tin – IAM nguyên bản 4 1 2 2 Nghiên cứu chỉnh sửa mô hình Chấp nhận thông tin – IAM 5 1 2 3 Nghiên cứu tích hợp mô hình Chấp nhận thông tin – IAM với mô hình hoặc lý thuyết khác 8 1 2 4 Nghiên cứu về sự hoài nghi 11 1 2 5 Nhận xét chung về các nghiên cứu liên quan 14 1 2 6 Nhận dạng cơ hội nghiên cứu về vấn đề chấp nhận thông tin eWOM 14 13 Câu hỏi nghiên cứu 15 14 Mục tiêu nghiên cứu 16 15 Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu 17 16 Phương pháp nghiên cứu 17 1 6 1 Nghiên cứu định tính 17 1 6 2 Nghiên cứu định lượng 18 17 Kết cấu của luận án 18 Tóm tắt chương 1 20 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 21 21 Một số khái niệm liên quan 21 22 Các lý thuyết liên quan 23 2 2 1 Lý thuyết bất hòa nhận thức 24 2 2 2 Lý thuyết giao tiếp xã hội 27 2 2 3 Lý thuyết hành động hợp lý – TRA và hành vi dự định – TPB 30 2 2 4 Lý thuyết triển vọng đánh giá kỹ lưỡng – ELM 36 2 2 5 Lý thuyết sự thích ứng với xã hội 41 2 2 6 Mô hình chấp nhận công nghệ - TAM 44 2 2 7 Mô hình chấp nhận thông tin – IAM 47 23 Tổng hợp các nhân tố liên quan đến quá trình truyền thông eWOM 50 2 3 1 Các nhân tố liên quan đến người gửi 52 2 3 2 Các nhân tố liên quan đến thông tin 52 2 3 3 Các nhân tố liên quan đến người nhận 54 2 3 4 Các nhân tố liên quan đến đáp ứng thông tin eWOM 55 24 Khung tham khảo chi tiết 57 25 Cách tiếp cận để xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu 57 2 5 1 Ảnh hưởng của các yếu tố thông tin đến việc chấp nhận thông tin eWOM 59 2 5 2 Ảnh hưởng của sự quá tải thông tin eWOM đến việc chấp nhận thông tin eWOM 63 2 5 3 Ảnh hưởng của các yếu tố xã hội đến việc chấp nhận thông tin eWOM 66 2 5 4 Ảnh hưởng của sự hoài nghi đến việc chấp nhận thông tin eWOM 70 2 5 5 Mô hình nghiên cứu đề nghị và Thang đo nháp 76 Tóm tắt chương 2 79 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 80 31 Quy trình nghiên cứu 80 32 Thiết kế nghiên cứu 81 3 2 1 Thiết kế nghiên cứu định tính 81 3 2 2 Thiết kế nghiên cứu định lượng 84 3 2 3 Phương pháp thu thập số liệu 88 33 Kết quả nghiên cứu định tính 90 3 3 1 Kết quả phỏng vấn chuyên gia 90 3 3 2 Kết quả thảo luận nhóm 96 3 3 3 Mô hình nghiên cứu và thang đo chính thức 104 Tóm tắt chương 3 110 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 111 41 Kết quả nghiên cứu định lượng 111 4 1 1 Mô tả mẫu nghiên cứu 111 4 1 2 Kiểm định thang đo 112 4 1 3 Kiểm định mô hình đo lường (CFA) 120 4 1 4 Kiểm định mô hình cấu trúc (SEM) 126 4 1 5 Đánh giá mô hình cạnh tranh 131 42 Thảo luận kết quả nghiên cứu 137 4 2 1 Thảo luận về mức độ giải thích của mô hình nghiên cứu 137 4 2 2 Thảo luận về cách tiếp cận xây dựng mô hình nghiên cứu 137 4 2 3 Thảo luận về các tác động trực tiếp đến Chấp nhận thông tin eWOM 138 4 2 4 Thảo luận về các tác động gián tiếp đến Chấp nhận thông tin eWOM 140 4 2 5 Thảo luận về các tác động tổng hợp đến Chấp nhận thông tin eWOM 142 Tóm tắt chương 4 143 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ 144 51 Kết luận 144 52 Hàm ý quản trị 147 5 2 1 Các hàm ý quản trị rút ra từ thang đo 147 5 2 2 Các hàm ý quản trị rút ra từ tác động của các nhân tố 156 53 Hạn chế của nghiên cứu và các định hướng nghiên cứu tiếp theo 163 5 3 1 Hạn chế của nghiên cứu 163 5 3 2 Định hướng nghiên cứu tiếp theo 164 Tóm tắt chương 5 165 Danh mục các công trình của tác giả đã công bố có liên quan đến luận án Tài liệu tham khảo Phụ lục 1 – Phiếu khảo sát Phụ lục 2 – Danh sách tham gia phỏng vấn chuyên gia Phụ lục 3 – Danh sách tham gia thảo luận nhóm Phụ lục 4 – Dàn bài và kết quả phỏng vấn chuyên gia Phụ lục 5 – Dàn bài và kết quả thảo luận nhóm Phụ lục 6 – Chi tiết của phân tích thang đo với N = 50 Phụ lục 7 – Chi tiết kết quả chạy SPPS của thang đo với N = 500 Phụ lục 8 – Chi tiết kết quả chạy SPPS – AMOS của Mô hình đo lường Phụ lục 9 – Chi tiết kết quả chạy SPPS – AMOS của Mô hình cấu trúc Phụ lục 10 – Chi tiết kết quả chạy SPPS – AMOS của Mô hình cạnh tranh Phụ lục 11 – Chi tiết kết quả chạy SPPS – AMOS của Mô hình gốc - IAM DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT - AMOS: Một ứng dụng thuộc SPSS dùng phân tích Mô hình cấu trúc tuyến tính - AGFI: Adjusted Goodness of Fit - AVE: Phương sai trích trung bình – Average Variance Extracted - C2C: Người tiêu dùng đến người tiêu dùng - Consumer to Consumer - CFA: Phân tích nhân tố khẳng định - Confirmatory Factor Analysis - CFI: Comparative Fit Index - Chisq: Discrepancy Chi Square - Chisq/df: Chi Square/Degree of Freedom - CR: Độ tin cậy tổng hợp - Composite Reliability - EFA: Phân tích nhân tố khám phá - Exploratory Factor Analysis - ELM: Mô hình triển vọng đánh giá kỹ lưỡng - Elaboration Likelihood Model - eWOM: Truyền khẩu điện tử - electronic Word of Mouth - GFI: Goodness of Fit Index - IAM: Mô hình chấp nhận thông tin - Information Adoption Model - NFI: Normed Fit Index - NTD: Người tiêu dùng - RMSEA: Root Mean Square of Error Approximation - SEM: Mô hình cấu trúc tuyến tính – Structural Equation Modeling - SP-DV: Sản phẩm/dịch vụ - SPSS: Chương trình Ứng dụng phân tích thống kê SPSS - TAM: Mô hình chấp nhận công nghệ - Technology Acceptance Model - TLI: Tucker-Lewis Index - TPB: Lý thuyết hành vi dự định - Theory of Planned Behavior - TRA: Lý thuyết hành động hợp lý - Theory of Reasoned Action - WOM: Truyền khẩu - Word of Mouth DANH MỤC BẢNG Bảng 2 1: Phân biệt WOM và eWOM 23 Bảng 2 2: Các nhân tố liên quan đến người gửi 52 Bảng 2 3: Các nhân tố liên quan đến thông tin 52 Bảng 2 4: Các nhân tố liên quan đến người nhận 54 Bảng 2 5: Các nhân tố liên quan đến đáp ứng 55 Bảng 2 6: Thang đo đề nghị cho các biến Chất lượng thông tin, Độ tin cậy nguồn tin, Cảm nhận sự hữu dụng của thông tin eWOM và Chấp nhận thông tin eWOM 62 Bảng 2 7: Thang đo đề nghị cho biến Cảm nhận tính dễ sử dụng của thông tin 66 Bảng 2 8: Thang đo đề nghị cho biến Xếp hạng thông tin và Cảm nhận độ tin cậy của thông tin 70 Bảng 2 9: Thang đo đề nghị cho khái niệm Độ trong suốt của danh tính và Cảm nhận động cơ người gửi 75 Bảng 2 10: Tóm tắt các giả thuyết 76 Bảng 2 11: Thang đo nháp 78 Bảng 3 1: Các chỉ số phù hợp mô hình FI (Fitness Index) 86 Bảng 3 2: Tổng hợp kết quả đánh giá sự phù hợp của lý thuyết nền 90 Bảng 3 3: Thang đo Chất lượng thông tin 91 Bảng 3 4: Thang đo Độ tin cậy của nguồn tin 91 Bảng 3 5: Thang đo Cảm nhận sự hữu dụng của thông tin 92 Bảng 3 6: Thang đo Xếp hạng thông tin eWOM 92 Bảng 3 7: Thang đo Cảm nhận tính dễ sử dụng của thông tin eWOM 93 Bảng 3 8: Thang đo Cảm nhận mức độ che dấu danh tính 93 Bảng 3 9: Thang đo Cảm nhận Động cơ người gửi 94 Bảng 3…

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử tại TP.HCM (2020) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lạc Hồng]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/cac-yeu-to-anh-huong-den-viec-chap-nhan-thong-tin-truyen-khau-dien-tu-cua-nguoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử tại TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của NTD TP.HCM. Quản trị kinh doanh.

Luận án "Chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử tại TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử tại TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử tại TP.HCM" có 296 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử tại TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter