Vai trò vốn xã hội trong KH&CN: Nhóm nghiên cứu mạnh ĐHQGHN - Nguyễn Thị Hương Giang
Luận án tiến sĩ: Khảo sát vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN, tập trung nhóm nghiên cứu mạnh tại ĐHQG Hà Nội. Làm rõ tác động đến hiệu quả.
Quản lý Khoa học và Công nghệ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Vốn xã hội và hoạt động KH CN Nâng cao hiệu quả nghiên cứu
Nghiên cứu khám phá vai trò thiết yếu của vốn xã hội trong hoạt động khoa học và công nghệ. Luận án tập trung phân tích các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Mục tiêu là làm rõ cách vốn xã hội thúc đẩy hiệu suất và đổi mới sáng tạo. Tầm quan trọng của mạng lưới quan hệ, niềm tin xã hội và chuẩn mực xã hội được nhấn mạnh. Kết quả cung cấp cơ sở cho việc phát triển chính sách hỗ trợ hoạt động KH&CN.
1.1. Mục tiêu luận án Khám phá vai trò vốn xã hội
Luận án tập trung vào việc làm sáng tỏ tầm quan trọng của vốn xã hội trong bối cảnh hoạt động khoa học và công nghệ. Nghiên cứu xác định cách thức vốn xã hội hình thành và phát triển trong các nhóm nghiên cứu mạnh. Đặc biệt, luận án xem xét các trường hợp tại Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN). Mục tiêu chính là phân tích các yếu tố cấu thành vốn xã hội, bao gồm mạng lưới quan hệ, niềm tin xã hội và chuẩn mực xã hội. Nghiên cứu tìm hiểu cách các yếu tố này tác động đến hiệu quả hợp tác nghiên cứu. Việc này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các cơ chế xã hội thúc đẩy năng suất khoa học. Nó giúp lấp đầy khoảng trống kiến thức về social capital trong môi trường nghiên cứu Việt Nam.
1.2. Ý nghĩa nghiên cứu Thúc đẩy phát triển KH CN
Nghiên cứu này mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với sự phát triển khoa học và công nghệ. Kết quả luận án cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích của việc xây dựng và duy trì vốn xã hội mạnh. Các phát hiện hỗ trợ việc hoạch định chính sách hiệu quả hơn cho các tổ chức nghiên cứu. Nó giúp các nhà quản lý ĐHQGHN hiểu rõ cách tối ưu hóa các nguồn lực xã hội. Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường hợp tác nghiên cứu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó cũng cải thiện khả năng cạnh tranh của các nhóm nghiên cứu. Cuối cùng, nghiên cứu đóng góp vào việc nâng cao chất lượng và tầm vóc của hoạt động KH&CN quốc gia.
II.Khái niệm và lý thuyết vốn xã hội trong KH CN
Phần này đi sâu vào định nghĩa và các lý thuyết nền tảng về vốn xã hội. Nghiên cứu xem xét các thành tố cốt lõi của social capital. Các yếu tố này bao gồm mạng lưới quan hệ, niềm tin và chuẩn mực xã hội. Mối quan hệ giữa vốn xã hội và tài sản vô hình cũng được phân tích. Khung lý thuyết này là cơ sở để hiểu vai trò của vốn xã hội trong hoạt động khoa học và công nghệ.
2.1. Định nghĩa vốn xã hội Các thành tố cốt lõi
Vốn xã hội được định nghĩa là tổng hợp các nguồn lực tiềm năng hoặc thực tế, gắn liền với việc sở hữu một mạng lưới quan hệ bền vững. Nó được đặc trưng bởi sự tin cậy lẫn nhau và các chuẩn mực xã hội chung. Ba thành tố chính của vốn xã hội bao gồm cấu trúc mạng lưới, niềm tin và chuẩn mực. Cấu trúc mạng lưới đề cập đến các mối quan hệ giữa các cá nhân và nhóm. Niềm tin xã hội là sự kỳ vọng về hành vi tích cực và đáng tin cậy của người khác. Chuẩn mực xã hội là các quy tắc chung điều chỉnh hành vi và hợp tác. Các thành tố này tương tác để tạo ra lợi ích tập thể. Nó giúp các cá nhân hoặc nhóm đạt được mục tiêu chung. Việc này đặc biệt quan trọng trong các hoạt động khoa học công nghệ, nơi hợp tác là chìa khóa.
2.2. Lý thuyết về vốn xã hội trong hoạt động KH CN
Lý thuyết vốn xã hội cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ cho hoạt động khoa học và công nghệ. Nó giải thích cách các mối quan hệ xã hội thúc đẩy việc tạo ra, chia sẻ và áp dụng tri thức. Trong môi trường nghiên cứu, vốn xã hội giúp giảm thiểu chi phí giao dịch. Nó tăng cường sự hợp tác nghiên cứu giữa các nhà khoa học. Mạng lưới quan hệ vững chắc tạo điều kiện cho luồng thông tin và ý tưởng mới. Niềm tin xã hội cao khuyến khích sự cởi mở và sẵn lòng chia sẻ kết quả nghiên cứu. Các chuẩn mực xã hội về học thuật và đạo đức nghề nghiệp củng cố sự đoàn kết. Tất cả những yếu tố này đóng góp vào sự đổi mới sáng tạo và năng suất khoa học. Việc này đặc biệt quan trọng đối với các nhóm nghiên cứu mạnh.
2.3. Mối liên hệ vốn xã hội và tài sản vô hình
Vốn xã hội có mối liên hệ mật thiết với khái niệm tài sản vô hình của một tổ chức. Mặc dù bản thân vốn xã hội là vô hình, nó tạo ra giá trị hữu hình. Các mạng lưới quan hệ, niềm tin và chuẩn mực xã hội không thể đo lường trực tiếp. Tuy nhiên, chúng góp phần đáng kể vào vốn trí tuệ, văn hóa tổ chức và danh tiếng. Trong hoạt động KH&CN, vốn xã hội là một loại tài sản vô hình quan trọng. Nó giúp các nhóm nghiên cứu thu hút nhân tài, xây dựng đối tác và tiếp cận nguồn lực. Một nhóm có vốn xã hội cao sẽ có khả năng hợp tác nghiên cứu tốt hơn. Điều này dẫn đến chất lượng công trình khoa học cao hơn. Nó cũng tăng cường khả năng đổi mới sáng tạo của tổ chức.
III.Nhóm nghiên cứu mạnh ĐHQGHN Phân tích vốn xã hội
Phần này phân tích đặc điểm các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu đánh giá vốn xã hội của các nhóm này. Các tiêu chí hình thành nhóm và nguồn nhân lực được xem xét. Phân tích cụ thể các mạng lưới quan hệ, niềm tin xã hội và chuẩn mực trong hoạt động của họ. Mục đích là hiểu rõ cách vốn xã hội vận hành trong bối cảnh thực tế tại ĐHQGHN.
3.1. Đặc điểm nhóm nghiên cứu tại ĐHQGHN
Các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) có những đặc điểm riêng. Họ thường sở hữu đội ngũ nhân lực chất lượng cao, với các nhà khoa học có uy tín. Các nhóm này được tổ chức chặt chẽ, có chiến lược nghiên cứu rõ ràng. Hoạt động khoa học công nghệ của họ tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn. Họ thường có khả năng thu hút tài trợ và công bố quốc tế. Các tiêu chí để công nhận nhóm mạnh bao gồm số lượng công trình khoa học, chỉ số trích dẫn và giải thưởng. Điều này phản ánh năng lực và hiệu suất vượt trội của họ. Nghiên cứu này xem xét cấu trúc, quy mô và hoạt động của các nhóm. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về môi trường nghiên cứu tại ĐHQGHN.
3.2. Mạng lưới quan hệ trong nhóm nghiên cứu
Mạng lưới quan hệ là yếu tố then chốt cấu thành vốn xã hội của các nhóm nghiên cứu. Các nhóm mạnh tại ĐHQGHN thường có mạng lưới rộng khắp. Nó bao gồm các mối quan hệ nội bộ nhóm và bên ngoài. Mạng lưới nội bộ củng cố sự gắn kết và chia sẻ thông tin hiệu quả. Các mối quan hệ với các nhà khoa học, tổ chức khác mở rộng khả năng hợp tác nghiên cứu. Nó tạo điều kiện tiếp cận tri thức đa dạng. Những mạng lưới này bao gồm các đối tác trong nước và quốc tế. Chúng giúp nhóm tiếp cận các nguồn lực, thiết bị và chuyên gia. Việc duy trì và phát triển mạng lưới là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự thành công và đổi mới sáng tạo liên tục của nhóm.
3.3. Niềm tin và chuẩn mực xã hội trong nhóm
Niềm tin xã hội và chuẩn mực xã hội đóng vai trò nền tảng trong hoạt động của các nhóm nghiên cứu mạnh. Niềm tin lẫn nhau giữa các thành viên tạo ra môi trường làm việc cởi mở. Nó khuyến khích sự chia sẻ ý tưởng và kiến thức mà không sợ bị lợi dụng. Các chuẩn mực xã hội như sự tôn trọng, đạo đức nghề nghiệp, và trách nhiệm đóng góp vào sự đoàn kết. Chúng định hình hành vi và kỳ vọng trong nhóm. Việc tuân thủ các chuẩn mực này giúp xây dựng uy tín cho nhóm. Nó cũng tăng cường khả năng hợp tác nghiên cứu hiệu quả. Niềm tin và chuẩn mực vững chắc là trụ cột cho sự phát triển bền vững của vốn xã hội. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường học thuật cạnh tranh như ĐHQGHN.
IV.Tác động của vốn xã hội tới hợp tác nghiên cứu
Vốn xã hội có tác động sâu sắc đến khả năng hợp tác nghiên cứu. Phần này khám phá cách social capital thúc đẩy hợp tác. Nó bao gồm cả trong nội bộ nhóm và mở rộng ra bên ngoài. Nghiên cứu cũng chỉ ra cách vốn xã hội giúp giảm thiểu các rào cản. Các rào cản thường gặp trong hoạt động khoa học và công nghệ được khắc phục. Hiểu rõ tác động này giúp tối ưu hóa hiệu quả các dự án nghiên cứu.
4.1. Vốn xã hội thúc đẩy hợp tác nội bộ nhóm
Vốn xã hội là chất xúc tác mạnh mẽ cho hợp tác nội bộ trong các nhóm nghiên cứu. Mạng lưới quan hệ chặt chẽ giữa các thành viên tạo điều kiện cho giao tiếp thường xuyên. Niềm tin xã hội cao làm tăng sự sẵn lòng chia sẻ ý tưởng, dữ liệu và kinh nghiệm. Các chuẩn mực xã hội chung thiết lập kỳ vọng về sự hỗ trợ và cam kết. Điều này giúp giảm thiểu xung đột và tăng cường sự phối hợp. Khi có vốn xã hội mạnh, các thành viên dễ dàng cùng nhau giải quyết vấn đề. Họ cũng cùng vượt qua thách thức trong hoạt động KH&CN. Kết quả là, các dự án nghiên cứu được triển khai hiệu quả hơn. Sản phẩm khoa học đạt chất lượng cao hơn. Sự gắn kết nội bộ này là nền tảng cho mọi thành công của nhóm.
4.2. Mở rộng hợp tác liên ngành quốc tế
Bên cạnh hợp tác nội bộ, vốn xã hội còn đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng hợp tác nghiên cứu liên ngành và quốc tế. Mạng lưới quan hệ của các nhóm nghiên cứu mạnh thường vượt ra ngoài ranh giới tổ chức. Điều này cho phép tiếp cận các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau và các quốc gia khác nhau. Niềm tin xã hội được xây dựng qua các hợp tác thành công trước đó. Nó tạo thuận lợi cho việc thiết lập các mối quan hệ mới. Các chuẩn mực xã hội chung trong cộng đồng khoa học toàn cầu giúp tạo ra sự hiểu biết lẫn nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong các dự án đòi hỏi kiến thức đa dạng. Vốn xã hội giúp các nhóm ĐHQGHN hội nhập sâu hơn vào mạng lưới khoa học toàn cầu. Nó tăng cường năng lực đổi mới sáng tạo.
4.3. Giảm thiểu rào cản trong hợp tác KH CN
Vốn xã hội có khả năng giảm thiểu đáng kể các rào cản thường gặp trong hoạt động khoa học và công nghệ. Trong các dự án hợp tác, các vấn đề như thiếu thông tin, sự không chắc chắn và rủi ro luôn hiện hữu. Tuy nhiên, niềm tin xã hội cao giúp các bên tham gia tin tưởng vào cam kết của nhau. Điều này làm giảm nhu cầu về các hợp đồng phức tạp và chi phí giám sát. Mạng lưới quan hệ vững chắc cung cấp kênh thông tin đáng tin cậy. Nó giúp giải quyết các hiểu lầm và xung đột tiềm ẩn. Các chuẩn mực xã hội chung thúc đẩy hành vi hợp tác. Nó ngăn chặn hành vi cơ hội. Nhờ vốn xã hội, các nhóm nghiên cứu có thể vượt qua các trở ngại một cách hiệu quả hơn. Họ đạt được kết quả nghiên cứu tốt hơn.
V.Ứng dụng vốn xã hội thúc đẩy đổi mới sáng tạo
Phần cuối cùng tập trung vào cách vốn xã hội kích thích đổi mới sáng tạo. Nghiên cứu phân tích cách social capital nâng cao khả năng hấp thụ tri thức. Các nhóm nghiên cứu sử dụng vốn xã hội để thúc đẩy các ý tưởng mới. Từ đó, tạo ra các giải pháp đột phá trong hoạt động KH&CN. Các kiến nghị chính sách được đưa ra để phát triển vốn xã hội. Mục đích là hỗ trợ mạnh mẽ hơn nữa sự đổi mới tại ĐHQGHN và toàn quốc.
5.1. Vốn xã hội nâng cao khả năng hấp thụ tri thức
Vốn xã hội đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao khả năng hấp thụ tri thức của các nhóm nghiên cứu. Mạng lưới quan hệ rộng khắp, đặc biệt là các mối quan hệ yếu, mang lại nguồn thông tin đa dạng. Điều này giúp nhóm tiếp cận các ý tưởng mới và công nghệ tiên tiến từ bên ngoài. Niềm tin xã hội cao trong nội bộ nhóm khuyến khích sự chia sẻ kiến thức. Nó tạo điều kiện cho việc trao đổi các bài học kinh nghiệm. Các chuẩn mực xã hội hỗ trợ học hỏi và thích nghi. Tất cả những yếu tố này giúp nhóm nhanh chóng tiếp thu, tích hợp và áp dụng tri thức mới. Khả năng hấp thụ tri thức được cải thiện trực tiếp dẫn đến năng lực đổi mới sáng tạo cao hơn trong hoạt động khoa học công nghệ.
5.2. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong hoạt động KH CN
Vốn xã hội là một động lực mạnh mẽ cho đổi mới sáng tạo trong hoạt động khoa học và công nghệ. Môi trường nghiên cứu giàu vốn xã hội khuyến khích sự thử nghiệm và chấp nhận rủi ro. Các nhà khoa học cảm thấy an toàn khi chia sẻ ý tưởng chưa hoàn thiện. Họ sẵn lòng thử nghiệm các phương pháp mới. Mạng lưới quan hệ đa dạng tạo ra các kết nối bất ngờ giữa các ý tưởng. Điều này thường dẫn đến các phát minh đột phá. Niềm tin và chuẩn mực xã hội chung giúp các nhóm vượt qua trở ngại. Nó duy trì động lực trong quá trình đổi mới. Một cộng đồng nghiên cứu có vốn xã hội mạnh sẽ có khả năng tạo ra các giải pháp sáng tạo. Nó thúc đẩy sự tiến bộ khoa học và công nghệ một cách hiệu quả hơn.
5.3. Kiến nghị chính sách phát triển vốn xã hội
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kiến nghị chính sách cụ thể được đưa ra nhằm phát triển vốn xã hội. Chính phủ và Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) cần đầu tư vào việc xây dựng mạng lưới quan hệ. Các chương trình hỗ trợ hợp tác nghiên cứu liên ngành và quốc tế nên được mở rộng. Các chính sách cần khuyến khích xây dựng niềm tin xã hội thông qua sự minh bạch và công bằng. Việc thiết lập và duy trì các chuẩn mực xã hội học thuật cao là cần thiết. Tổ chức các hội thảo, diễn đàn để tăng cường tương tác giữa các nhà khoa học. Cần có cơ chế công nhận và khen thưởng các hoạt động xây dựng vốn xã hội. Những biện pháp này sẽ củng cố nền tảng vốn xã hội. Nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả hoạt động KH&CN tại ĐHQGHN và toàn quốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------- NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ: TRƯỜNG HỢP CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Hà Nội - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------- NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ: TRƯỜNG HỢP CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý Khoa học và Công nghệ Mã số: Đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đặng Ngọc Dinh 2.TS Nguyễn Tuấn Anh Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi, tác giả luận án này, xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đặng Ngọc Dinh và PGS.TS Nguyễn Tuấn Anh. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là do chính bản thân tác giả thực hiện, được phân tích một cách khách quan, trung thực. Các số liệu và tư liệu thứ cấp được trích dẫn từ những nguồn chính thống theo chuẩn mực khoa học. Hà Nội, tháng 3 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hương Giang LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS.TS Đặng Ngọc Dinh và PGS.TS Nguyễn Tuấn Anh, hai người Thầy đã hướng dẫn tận tình và chu đáo cũng như đóng góp những ý kiến bổ ích để tác giả hoàn thành luận án tiến sĩ của mình.
Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô thuộc Khoa Khoa học Quản lý, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm bổ ích cho tác giả trong quá trình học tập tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận án cũng không thể hoàn thành nếu thiếu sự giúp đỡ nhiệt tình của các trưởng nhóm, đại diện các nhóm nghiên cứu mạnh - Đại học Quốc gia Hà Nội, một số bạn bè, đồng nghiệp đã giúp cung cấp nhiều tài liệu tham khảo có giá trị cho việc triển khai luận án. Mặc dù có nhiều cố gắng nhưng chắc chắn luận án không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả xin trân trọng mọi ý kiến góp ý, bổ sung của Quý thầy, cô, bạn bè và đồng nghiệp cho luận án của mình.
Hà Nội, tháng 3 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hương Giang DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT KH&CN Khoa học và Công nghệ R&D Nghiên cứu và Triển khai NCS Nghiên cứu sinh TS Tiến sỹ ThS Thạc sỹ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT MỤC LỤC. 1 DANH MỤC HÌNH. 6 DANH MỤC BẢNG. 6 DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
Lý do chọn đề tài. Tính mới của luận án. Ý nghĩa của nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Khung phân tích. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài có liên quan đến chủ đề luận án.
Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài có liên quan đến vốn xã hội. Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài có liên quan đến nhóm nghiên cứu và nhóm nghiên cứu mạnh. Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài có liên quan đến vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước có liên quan đến chủ đề luận án.
Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước có liên quan đến vốn xã hội. Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước có liên quan đến nhóm nghiên cứu và nhóm nghiên cứu mạnh. Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước có liên quan đến vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Nhận xét các công trình khoa học đã công bố.
Nhận xét các công trình khoa học đã công bố về vốn xã hội. Nhận xét các công trình khoa học đã công bố về nhóm nghiên cứu và nhóm nghiên cứu mạnh. Nhận xét các công trình khoa học đã công bố về vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Tiểu kết chương 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN TRONG NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ55 2. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm vốn xã hội. Khái niệm hoạt động KH&CN.
Khái niệm nhóm nghiên cứu, nhóm nghiên cứu mạnh. Khái niệm vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Khái niệm Trung tâm xuất sắc. Khái niệm trường phái khoa học.
Khái niệm chân dung xã hội.Các thành tố trong vốn xã hội. Mạng lưới xã hội. Sự tin cậy. Sự tương tác, có đi - có lại.
Mối quan hệ giữa vốn xã hội (social capital) và tài sản vô hình (intangible assets). Các yếu tố có ảnh hưởng đến vốn xã hội. Lý thuyết về vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Tiểu kết chương 2.
ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH VÀ VỐN XÃ HỘI CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội 79 3. Các tiêu chí cơ bản và nguồn nhân lực hình thành nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Đặc điểm về quy mô, cơ cấu tổ chức của các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội.
Đặc điểm về các hoạt động khoa học và công nghệ của các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Đặc điểm vốn xã hội của nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Một số nét chính về chân dung xã hội của các thành viên nhóm nghiên cứu mạnh. Mạng lưới xã hội của nhóm nghiên cứu mạnh.
Sự tin cậy. Sự tương tác, có đi - có lại trong các nhóm nghiên cứu mạnh. Tiểu kết chương 3. VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI.
Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ R&D. Vốn xã hội trong hoạt động xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ R&D. Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội với các hoạt động xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ R&D. Vai trò của vốn xã hội trong công bố khoa học.
Vốn xã hội trong công bố khoa học. Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội trong công bố khoa học. Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động đào tạo. Vốn xã hội trong hoạt động đào tạo.
Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội trong hoạt động đào tạo. Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động chuyển giao tri thức, thương mại hóa công nghệ. Vốn xã hội trong hoạt động chuyển giao tri thức, thương mại hóa công nghệ. Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội trong hoạt động chuyển giao tri thức, thương mại hóa công nghệ.
Môi trường, thể chế KH&CN - Những yếu tố tác động đến vốn xã hội trong KH&CN. Các cải cách trong chính sách KH&CN. Quan điểm và mục tiêu phát triển KH&CN của Việt Nam giai đoạn 2011- 2020. Một số vấn đề bất cập và còn tranh cãi trong chính sách và hoạt động KH&CN.
Đề xuất một số giải pháp làm giàu vốn xã hội và thúc đẩy các tác động tích cực của vốn xã hội trong các hoạt động KH&CN của các nhóm nghiên cứu mạnh. Giải pháp làm giàu vốn xã hội. Giải pháp thúc đẩy các tác động tích cực của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Tiểu kết chương 4.
177 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 181 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 183 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 184 PHỤ LỤC 5 DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Hoạt động KH&CN theo khái niệm của UNESCO. Hoạt động R&D theo khái niệm của UNESCO.59 DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Một số kết quả KH&CN tiêu biểu của Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn 5 năm trở lại đây. Một số kết quả về công bố khoa học của các nhóm nghiên cứu mạnh.
99 6 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Số lượng các nhóm nghiên cứu mạnh cấp Đại học Quốc gia Hà Nội của các trường, đơn vị trực thuộc. So sánh số lượng nhóm nghiên cứu mạnh của các cơ sở đào tạo trong cả nước. Biểu đồ phân bố lĩnh vực khoa học.
Học hàm, học vị của các thành viên nhóm nghiên cứu mạnh. Cơ cấu tổ chức của các nhóm nghiên cứu mạnh. Cơ cấu độ tuổi của các thành viên nhóm nghiên cứu mạnh. Tỷ lệ các đề tài, dự án từ cấp Đại học quốc gia Hà Nội trở lên của các NNCM.
Mức độ gia tăng số lượng công bố ISI/Scopus của các nhóm nghiên cứu mạnh - Trường Đại học Khoa học tự nhiên. Kết quả đào tạo sau đại học của các nhóm nghiên cứu mạnh 4 năm sau khi được công nhận so với toàn trường. Các nhân tố trong mạng lưới nghiên cứu của Nhóm nghiên cứu mạnh. Vốn xã hội sử dụng trong các hoạt động KH&CN của các NNCM.
Các ngành, lĩnh vực khoa học của Việt Nam có nhiều công bố quốc tế. Mức độ thực hiện các hoạt động xây dựng nhóm của các Nhóm nghiên cứu mạnh. Ý kiến về các nguồn kinh phí hoạt động của các nhóm nghiên cứu mạnh. Vai trò của vốn xã hội ở các cấp độ.
Lý do chọn đề tài Thuật ngữ vốn xã hội (social capital) được đề cập lần đầu tiên trên thế giới vào năm 1916 trong bài báo “The Rural School and Rural Life”, đăng trên Tạp chí West Virginia School Journal, của tác giả Lyda Judson Hanifan (1879-1932) [90]. Trong bài viết này, Hanifan quan niệm vốn xã hội là “những thực thể như là thiện ý (good will), tình cảm và quan hệ xã hội (social intercourse) giữa các cá nhân và gia đình tạo nên một đơn vị xã hội., có tác dụng lên hầu hết hoạt động trong cuộc sống hàng ngày của con người” .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Khảo sát vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN, tập trung nhóm nghiên cứu mạnh tại ĐHQG Hà Nội. Làm rõ tác động đến hiệu quả.
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" thuộc chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.