Vai trò vốn xã hội trong KH&CN: Nhóm nghiên cứu mạnh ĐHQGHN - Nguyễn Thị Hương Giang
Luận án tiến sĩ: Khảo sát vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN, tập trung nhóm nghiên cứu mạnh tại ĐHQG Hà Nội. Làm rõ tác động đến hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vốn xã hội và hoạt động KH&CN: Nâng cao hiệu quả nghiên cứu
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý Khoa học và Công nghệ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hương Giang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vốn xã hội và hoạt động KH CN Nâng cao hiệu quả nghiên cứu
Nghiên cứu khám phá vai trò thiết yếu của vốn xã hội trong hoạt động khoa học và công nghệ. Luận án tập trung phân tích các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Mục tiêu là làm rõ cách vốn xã hội thúc đẩy hiệu suất và đổi mới sáng tạo. Tầm quan trọng của mạng lưới quan hệ, niềm tin xã hội và chuẩn mực xã hội được nhấn mạnh. Kết quả cung cấp cơ sở cho việc phát triển chính sách hỗ trợ hoạt động KH&CN.
1.1. Mục tiêu luận án Khám phá vai trò vốn xã hội
Luận án tập trung vào việc làm sáng tỏ tầm quan trọng của vốn xã hội trong bối cảnh hoạt động khoa học và công nghệ. Nghiên cứu xác định cách thức vốn xã hội hình thành và phát triển trong các nhóm nghiên cứu mạnh. Đặc biệt, luận án xem xét các trường hợp tại Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN). Mục tiêu chính là phân tích các yếu tố cấu thành vốn xã hội, bao gồm mạng lưới quan hệ, niềm tin xã hội và chuẩn mực xã hội. Nghiên cứu tìm hiểu cách các yếu tố này tác động đến hiệu quả hợp tác nghiên cứu. Việc này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các cơ chế xã hội thúc đẩy năng suất khoa học. Nó giúp lấp đầy khoảng trống kiến thức về social capital trong môi trường nghiên cứu Việt Nam.
1.2. Ý nghĩa nghiên cứu Thúc đẩy phát triển KH CN
Nghiên cứu này mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với sự phát triển khoa học và công nghệ. Kết quả luận án cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích của việc xây dựng và duy trì vốn xã hội mạnh. Các phát hiện hỗ trợ việc hoạch định chính sách hiệu quả hơn cho các tổ chức nghiên cứu. Nó giúp các nhà quản lý ĐHQGHN hiểu rõ cách tối ưu hóa các nguồn lực xã hội. Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường hợp tác nghiên cứu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó cũng cải thiện khả năng cạnh tranh của các nhóm nghiên cứu. Cuối cùng, nghiên cứu đóng góp vào việc nâng cao chất lượng và tầm vóc của hoạt động KH&CN quốc gia.
II.Khái niệm và lý thuyết vốn xã hội trong KH CN
Phần này đi sâu vào định nghĩa và các lý thuyết nền tảng về vốn xã hội. Nghiên cứu xem xét các thành tố cốt lõi của social capital. Các yếu tố này bao gồm mạng lưới quan hệ, niềm tin và chuẩn mực xã hội. Mối quan hệ giữa vốn xã hội và tài sản vô hình cũng được phân tích. Khung lý thuyết này là cơ sở để hiểu vai trò của vốn xã hội trong hoạt động khoa học và công nghệ.
2.1. Định nghĩa vốn xã hội Các thành tố cốt lõi
Vốn xã hội được định nghĩa là tổng hợp các nguồn lực tiềm năng hoặc thực tế, gắn liền với việc sở hữu một mạng lưới quan hệ bền vững. Nó được đặc trưng bởi sự tin cậy lẫn nhau và các chuẩn mực xã hội chung. Ba thành tố chính của vốn xã hội bao gồm cấu trúc mạng lưới, niềm tin và chuẩn mực. Cấu trúc mạng lưới đề cập đến các mối quan hệ giữa các cá nhân và nhóm. Niềm tin xã hội là sự kỳ vọng về hành vi tích cực và đáng tin cậy của người khác. Chuẩn mực xã hội là các quy tắc chung điều chỉnh hành vi và hợp tác. Các thành tố này tương tác để tạo ra lợi ích tập thể. Nó giúp các cá nhân hoặc nhóm đạt được mục tiêu chung. Việc này đặc biệt quan trọng trong các hoạt động khoa học công nghệ, nơi hợp tác là chìa khóa.
2.2. Lý thuyết về vốn xã hội trong hoạt động KH CN
Lý thuyết vốn xã hội cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ cho hoạt động khoa học và công nghệ. Nó giải thích cách các mối quan hệ xã hội thúc đẩy việc tạo ra, chia sẻ và áp dụng tri thức. Trong môi trường nghiên cứu, vốn xã hội giúp giảm thiểu chi phí giao dịch. Nó tăng cường sự hợp tác nghiên cứu giữa các nhà khoa học. Mạng lưới quan hệ vững chắc tạo điều kiện cho luồng thông tin và ý tưởng mới. Niềm tin xã hội cao khuyến khích sự cởi mở và sẵn lòng chia sẻ kết quả nghiên cứu. Các chuẩn mực xã hội về học thuật và đạo đức nghề nghiệp củng cố sự đoàn kết. Tất cả những yếu tố này đóng góp vào sự đổi mới sáng tạo và năng suất khoa học. Việc này đặc biệt quan trọng đối với các nhóm nghiên cứu mạnh.
2.3. Mối liên hệ vốn xã hội và tài sản vô hình
Vốn xã hội có mối liên hệ mật thiết với khái niệm tài sản vô hình của một tổ chức. Mặc dù bản thân vốn xã hội là vô hình, nó tạo ra giá trị hữu hình. Các mạng lưới quan hệ, niềm tin và chuẩn mực xã hội không thể đo lường trực tiếp. Tuy nhiên, chúng góp phần đáng kể vào vốn trí tuệ, văn hóa tổ chức và danh tiếng. Trong hoạt động KH&CN, vốn xã hội là một loại tài sản vô hình quan trọng. Nó giúp các nhóm nghiên cứu thu hút nhân tài, xây dựng đối tác và tiếp cận nguồn lực. Một nhóm có vốn xã hội cao sẽ có khả năng hợp tác nghiên cứu tốt hơn. Điều này dẫn đến chất lượng công trình khoa học cao hơn. Nó cũng tăng cường khả năng đổi mới sáng tạo của tổ chức.
III.Nhóm nghiên cứu mạnh ĐHQGHN Phân tích vốn xã hội
Phần này phân tích đặc điểm các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu đánh giá vốn xã hội của các nhóm này. Các tiêu chí hình thành nhóm và nguồn nhân lực được xem xét. Phân tích cụ thể các mạng lưới quan hệ, niềm tin xã hội và chuẩn mực trong hoạt động của họ. Mục đích là hiểu rõ cách vốn xã hội vận hành trong bối cảnh thực tế tại ĐHQGHN.
3.1. Đặc điểm nhóm nghiên cứu tại ĐHQGHN
Các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) có những đặc điểm riêng. Họ thường sở hữu đội ngũ nhân lực chất lượng cao, với các nhà khoa học có uy tín. Các nhóm này được tổ chức chặt chẽ, có chiến lược nghiên cứu rõ ràng. Hoạt động khoa học công nghệ của họ tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn. Họ thường có khả năng thu hút tài trợ và công bố quốc tế. Các tiêu chí để công nhận nhóm mạnh bao gồm số lượng công trình khoa học, chỉ số trích dẫn và giải thưởng. Điều này phản ánh năng lực và hiệu suất vượt trội của họ. Nghiên cứu này xem xét cấu trúc, quy mô và hoạt động của các nhóm. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về môi trường nghiên cứu tại ĐHQGHN.
3.2. Mạng lưới quan hệ trong nhóm nghiên cứu
Mạng lưới quan hệ là yếu tố then chốt cấu thành vốn xã hội của các nhóm nghiên cứu. Các nhóm mạnh tại ĐHQGHN thường có mạng lưới rộng khắp. Nó bao gồm các mối quan hệ nội bộ nhóm và bên ngoài. Mạng lưới nội bộ củng cố sự gắn kết và chia sẻ thông tin hiệu quả. Các mối quan hệ với các nhà khoa học, tổ chức khác mở rộng khả năng hợp tác nghiên cứu. Nó tạo điều kiện tiếp cận tri thức đa dạng. Những mạng lưới này bao gồm các đối tác trong nước và quốc tế. Chúng giúp nhóm tiếp cận các nguồn lực, thiết bị và chuyên gia. Việc duy trì và phát triển mạng lưới là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự thành công và đổi mới sáng tạo liên tục của nhóm.
3.3. Niềm tin và chuẩn mực xã hội trong nhóm
Niềm tin xã hội và chuẩn mực xã hội đóng vai trò nền tảng trong hoạt động của các nhóm nghiên cứu mạnh. Niềm tin lẫn nhau giữa các thành viên tạo ra môi trường làm việc cởi mở. Nó khuyến khích sự chia sẻ ý tưởng và kiến thức mà không sợ bị lợi dụng. Các chuẩn mực xã hội như sự tôn trọng, đạo đức nghề nghiệp, và trách nhiệm đóng góp vào sự đoàn kết. Chúng định hình hành vi và kỳ vọng trong nhóm. Việc tuân thủ các chuẩn mực này giúp xây dựng uy tín cho nhóm. Nó cũng tăng cường khả năng hợp tác nghiên cứu hiệu quả. Niềm tin và chuẩn mực vững chắc là trụ cột cho sự phát triển bền vững của vốn xã hội. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường học thuật cạnh tranh như ĐHQGHN.
IV.Tác động của vốn xã hội tới hợp tác nghiên cứu
Vốn xã hội có tác động sâu sắc đến khả năng hợp tác nghiên cứu. Phần này khám phá cách social capital thúc đẩy hợp tác. Nó bao gồm cả trong nội bộ nhóm và mở rộng ra bên ngoài. Nghiên cứu cũng chỉ ra cách vốn xã hội giúp giảm thiểu các rào cản. Các rào cản thường gặp trong hoạt động khoa học và công nghệ được khắc phục. Hiểu rõ tác động này giúp tối ưu hóa hiệu quả các dự án nghiên cứu.
4.1. Vốn xã hội thúc đẩy hợp tác nội bộ nhóm
Vốn xã hội là chất xúc tác mạnh mẽ cho hợp tác nội bộ trong các nhóm nghiên cứu. Mạng lưới quan hệ chặt chẽ giữa các thành viên tạo điều kiện cho giao tiếp thường xuyên. Niềm tin xã hội cao làm tăng sự sẵn lòng chia sẻ ý tưởng, dữ liệu và kinh nghiệm. Các chuẩn mực xã hội chung thiết lập kỳ vọng về sự hỗ trợ và cam kết. Điều này giúp giảm thiểu xung đột và tăng cường sự phối hợp. Khi có vốn xã hội mạnh, các thành viên dễ dàng cùng nhau giải quyết vấn đề. Họ cũng cùng vượt qua thách thức trong hoạt động KH&CN. Kết quả là, các dự án nghiên cứu được triển khai hiệu quả hơn. Sản phẩm khoa học đạt chất lượng cao hơn. Sự gắn kết nội bộ này là nền tảng cho mọi thành công của nhóm.
4.2. Mở rộng hợp tác liên ngành quốc tế
Bên cạnh hợp tác nội bộ, vốn xã hội còn đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng hợp tác nghiên cứu liên ngành và quốc tế. Mạng lưới quan hệ của các nhóm nghiên cứu mạnh thường vượt ra ngoài ranh giới tổ chức. Điều này cho phép tiếp cận các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau và các quốc gia khác nhau. Niềm tin xã hội được xây dựng qua các hợp tác thành công trước đó. Nó tạo thuận lợi cho việc thiết lập các mối quan hệ mới. Các chuẩn mực xã hội chung trong cộng đồng khoa học toàn cầu giúp tạo ra sự hiểu biết lẫn nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong các dự án đòi hỏi kiến thức đa dạng. Vốn xã hội giúp các nhóm ĐHQGHN hội nhập sâu hơn vào mạng lưới khoa học toàn cầu. Nó tăng cường năng lực đổi mới sáng tạo.
4.3. Giảm thiểu rào cản trong hợp tác KH CN
Vốn xã hội có khả năng giảm thiểu đáng kể các rào cản thường gặp trong hoạt động khoa học và công nghệ. Trong các dự án hợp tác, các vấn đề như thiếu thông tin, sự không chắc chắn và rủi ro luôn hiện hữu. Tuy nhiên, niềm tin xã hội cao giúp các bên tham gia tin tưởng vào cam kết của nhau. Điều này làm giảm nhu cầu về các hợp đồng phức tạp và chi phí giám sát. Mạng lưới quan hệ vững chắc cung cấp kênh thông tin đáng tin cậy. Nó giúp giải quyết các hiểu lầm và xung đột tiềm ẩn. Các chuẩn mực xã hội chung thúc đẩy hành vi hợp tác. Nó ngăn chặn hành vi cơ hội. Nhờ vốn xã hội, các nhóm nghiên cứu có thể vượt qua các trở ngại một cách hiệu quả hơn. Họ đạt được kết quả nghiên cứu tốt hơn.
V.Ứng dụng vốn xã hội thúc đẩy đổi mới sáng tạo
Phần cuối cùng tập trung vào cách vốn xã hội kích thích đổi mới sáng tạo. Nghiên cứu phân tích cách social capital nâng cao khả năng hấp thụ tri thức. Các nhóm nghiên cứu sử dụng vốn xã hội để thúc đẩy các ý tưởng mới. Từ đó, tạo ra các giải pháp đột phá trong hoạt động KH&CN. Các kiến nghị chính sách được đưa ra để phát triển vốn xã hội. Mục đích là hỗ trợ mạnh mẽ hơn nữa sự đổi mới tại ĐHQGHN và toàn quốc.
5.1. Vốn xã hội nâng cao khả năng hấp thụ tri thức
Vốn xã hội đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao khả năng hấp thụ tri thức của các nhóm nghiên cứu. Mạng lưới quan hệ rộng khắp, đặc biệt là các mối quan hệ yếu, mang lại nguồn thông tin đa dạng. Điều này giúp nhóm tiếp cận các ý tưởng mới và công nghệ tiên tiến từ bên ngoài. Niềm tin xã hội cao trong nội bộ nhóm khuyến khích sự chia sẻ kiến thức. Nó tạo điều kiện cho việc trao đổi các bài học kinh nghiệm. Các chuẩn mực xã hội hỗ trợ học hỏi và thích nghi. Tất cả những yếu tố này giúp nhóm nhanh chóng tiếp thu, tích hợp và áp dụng tri thức mới. Khả năng hấp thụ tri thức được cải thiện trực tiếp dẫn đến năng lực đổi mới sáng tạo cao hơn trong hoạt động khoa học công nghệ.
5.2. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong hoạt động KH CN
Vốn xã hội là một động lực mạnh mẽ cho đổi mới sáng tạo trong hoạt động khoa học và công nghệ. Môi trường nghiên cứu giàu vốn xã hội khuyến khích sự thử nghiệm và chấp nhận rủi ro. Các nhà khoa học cảm thấy an toàn khi chia sẻ ý tưởng chưa hoàn thiện. Họ sẵn lòng thử nghiệm các phương pháp mới. Mạng lưới quan hệ đa dạng tạo ra các kết nối bất ngờ giữa các ý tưởng. Điều này thường dẫn đến các phát minh đột phá. Niềm tin và chuẩn mực xã hội chung giúp các nhóm vượt qua trở ngại. Nó duy trì động lực trong quá trình đổi mới. Một cộng đồng nghiên cứu có vốn xã hội mạnh sẽ có khả năng tạo ra các giải pháp sáng tạo. Nó thúc đẩy sự tiến bộ khoa học và công nghệ một cách hiệu quả hơn.
5.3. Kiến nghị chính sách phát triển vốn xã hội
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kiến nghị chính sách cụ thể được đưa ra nhằm phát triển vốn xã hội. Chính phủ và Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) cần đầu tư vào việc xây dựng mạng lưới quan hệ. Các chương trình hỗ trợ hợp tác nghiên cứu liên ngành và quốc tế nên được mở rộng. Các chính sách cần khuyến khích xây dựng niềm tin xã hội thông qua sự minh bạch và công bằng. Việc thiết lập và duy trì các chuẩn mực xã hội học thuật cao là cần thiết. Tổ chức các hội thảo, diễn đàn để tăng cường tương tác giữa các nhà khoa học. Cần có cơ chế công nhận và khen thưởng các hoạt động xây dựng vốn xã hội. Những biện pháp này sẽ củng cố nền tảng vốn xã hội. Nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả hoạt động KH&CN tại ĐHQGHN và toàn quốc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế, năng lực khoa học và công nghệ (KH&CN) đóng vai trò là động lực cốt lõi quyết định vị thế quốc gia. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ (mã số đào tạo thí điểm) với đề tài "Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động khoa học và công nghệ: Trường hợp các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội", do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương Giang thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Đặng Ngọc Dinh và PGS.TS. Nguyễn Tuấn Anh (Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, 2019), là công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp lý thuyết vốn xã hội vào quản trị tổ chức nghiên cứu tinh hoa.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt được xác định: Trong khi các công trình quốc tế và trong nước đã khai thác sâu vốn xã hội trong kinh doanh, nông nghiệp hay phát triển cộng đồng (Bourdieu, 1986; Coleman, 1988; Putnam, 1995; Phan Đình Diệu, 2006), thì vai trò cơ chế của vốn xã hội trong các tổ chức học thuật "cấu trúc mềm" như nhóm nghiên cứu mạnh (NNCM) tại các đại học định hướng nghiên cứu ở các quốc gia đang chuyển đổi hầu như bị bỏ ngỏ. Luận án giải quyết câu hỏi nghiên cứu chủ đạo: Vốn xã hội có vai trò như thế nào trong hoạt động KH&CN của các NNCM tại Đại học Quốc gia Hà Nội? Cùng 4 câu hỏi cụ thể về đặc điểm tổ chức, thực tế vận hành vốn xã hội, tác động hai mặt (tích cực/tiêu cực) và hệ giải pháp làm giàu nguồn lực vô hình này.
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu gồm:
- Giả thuyết chủ đạo (H0): Vốn xã hội là tác nhân phi vật thể trọng yếu thúc đẩy và chi phối toàn diện mọi hoạt động KH&CN của các NNCM.
- Giả thuyết H1: Các NNCM là hạt nhân học thuật đỉnh cao (think tank), trong đó vai trò thủ lĩnh của trưởng nhóm quyết định việc kiến tạo mạng lưới hợp tác và trường phái khoa học.
- Giả thuyết H2: Vốn xã hội được vận dụng linh hoạt và quyết định trực tiếp đến 4 đầu ra KH&CN chính: thực hiện nhiệm vụ R&D, công bố quốc tế, đào tạo sau đại học và thương mại hóa công nghệ.
- Giả thuyết H3: Tác động của vốn xã hội mang tính lưỡng diện; bên cạnh việc nâng cao năng suất công bố và đào tạo, việc lạm dụng vốn xã hội cục bộ tiềm ẩn các rủi ro loại trừ học thuật và rào cản sáng tạo cá nhân.
- Giả thuyết H4: Các can thiệp chính sách đồng bộ ở cả ba cấp độ vi mô, trung mô và vĩ mô sẽ tối ưu hóa tác động tích cực và triệt tiêu biểu hiện tiêu cực của vốn xã hội.
Khung lý thuyết luận án tích hợp trường phái vốn xã hội cấu trúc - quan hệ - nhận thức (Bourdieu, Coleman, Putnam, Portes) với lý thuyết quản trị nghiên cứu hiện đại. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 27 NNCM được công nhận cấp Đại học Quốc gia Hà Nội trong giai đoạn 2014–2017, mang tính đại diện điển hình cho tinh hoa học thuật Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự tiến hóa của khái niệm vốn xã hội từ khởi nguồn của Lyda Judson Hanifan (1916) xem vốn xã hội là "những thực thể như là thiện ý (good will), tình cảm và quan hệ xã hội (social intercourse) giữa các cá nhân và gia đình tạo nên một đơn vị xã hội", cho đến hệ thống hóa cấu trúc giai cấp của Pierre Bourdieu (1986) xem vốn xã hội là nguồn lực gắn liền với mạng lưới quan hệ được thể chế hóa. James Coleman (1988) tiếp cận vốn xã hội dưới góc độ chức năng tạo lập vốn con người thông qua sự tin cậy và chế tài, trong khi Robert Putnam (1993, 1995) mở rộng sang mạng lưới liên kết ngang, vốn xã hội bắc cầu (bridging) và gắn kết (bonding).
Trong dòng chảy học thuật về quản trị KH&CN, các cuộc tranh luận lý thuyết diễn ra gay gắt giữa hai luồng quan điểm:
- Quan điểm duy lý tài chính - công nghệ: Cho rằng năng suất KH&CN phụ thuộc tuyệt đối vào cơ sở vật chất, vốn tài chính và trang thiết bị phòng thí nghiệm (Beaver & Rosen, 1978; Andrews, 1979).
- Quan điểm cấu trúc xã hội học - tài sản vô hình: Khẳng định tri thức khoa học được đồng kiến tạo thông qua mạng lưới tương tác và lòng tin học thuật (Margaret Heffernan; Uri Alon, 2009; Vũ Cao Đàm, 2013).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Trần Hữu Dũng (2008), Lê Ngọc Hùng (2008), Hoàng Bá Thịnh (2009), Nguyễn Tuấn Anh (2010) chủ yếu phân tích vốn xã hội trong phát triển kinh tế, tín dụng vi mô, dồn điền đổi thửa nông thôn và giảm nghèo. Về mặt tổ chức nghiên cứu, Trương Quang Học (2007) và Nguyễn Đình Đức (2013) đã phác thảo các tiêu chí xây dựng NNCM nhưng chưa làm rõ cơ chế tương tác vi mô của các thành tố vốn xã hội.
Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng việc so sánh đối sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Emmanuel Lazega, Lise Mounier, Marie-Thérèse Jourda và Rafaël Stofer (2008) tại Pháp về mạng lưới nghiên cứu ung thư, chứng minh vốn xã hội cấp độ tổ chức chi phối mạnh mẽ hơn vốn xã hội cá nhân đến chỉ số ảnh hưởng (Impact Factor).
- Nghiên cứu của Giovanni Abramo, Ciriaco Andrea D'Angelo và Flavia Di Costa (2011) trên 12.000 nhà khoa học tại Ý, khẳng định các nhà khoa học ưu tú gia tăng năng suất nghiên cứu vượt trội nhờ mở rộng vốn xã hội quốc tế thay vì co cụm trong mạng lưới nội địa.
Luận án mở rộng đường biên tri thức khi chứng minh rằng trong bối cảnh một nền khoa học chuyển đổi như Việt Nam, vốn xã hội đóng vai trò như một "chất xúc tác bù đắp" cho sự thiếu hụt kinh phí R&D và hạ tầng kỹ thuật, đồng thời chịu sự quy định chặt chẽ của môi trường thể chế chính sách KH&CN.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết vốn xã hội của Pierre Bourdieu (1986) và James Coleman (1988) vào lĩnh vực quản lý KH&CN. Theo khẳng định kinh điển của Pierre Bourdieu:
"Vốn xã hội là một thuộc tính của mỗi cá nhân trong bối cảnh xã hội. Bất cứ ai cũng có thể thu thập một số vốn xã hội nếu người đó nỗ lực và chú tâm làm việc ấy, và hơn nữa bất cứ ai cũng có thể dùng vốn xã hội để đem lại những lợi ích kinh tế thông thường. Song khả năng thực hiện điều ấy tùy thuộc vào những trách nhiệm xã hội (Social Obligation), móc nối (connection) và mạng lưới xã hội của người ấy."
Luận án chứng minh rằng trong môi trường học thuật đỉnh cao, vốn xã hội không chỉ chuyển hóa thành vốn kinh tế mà trực tiếp chuyển hóa thành "vốn biểu tượng khoa học" (uy tín học thuật, số trích dẫn, bằng độc quyền sáng chế). Luận án bổ khuyết cho lý thuyết về 4 hệ quả tiêu cực của Alejandro Portes (1998) (sự loại trừ người ngoài, đòi hỏi thái quá với thành viên, hạn chế tự do cá nhân, hạ thấp chuẩn mực cách biệt), chỉ ra rằng trong môi trường nghiên cứu, sự khép kín mạng lưới có thể dẫn đến hiện tượng cục bộ học thuật, cản trở các ý tưởng liên ngành mang tính đột phá.
Khung đề xuất phân cấp vai trò vốn xã hội của GS. Vũ Cao Đàm (2013) được luận án kiểm chứng thực nghiệm:
"Khi con người kết tinh và hội tụ được những giá trị tinh thần trong một mạng lưới xã hội xác định, một truyền thống văn hóa cụ thể nào đó, thì trong cộng đồng sẽ hình thành một thứ nguồn lực vô hình (intangible resource), nguồn lực đó sẽ là sức mạnh cho sự phát triển xã hội nói chung, trong đó có KH&CN."
+-----------------------------------+
| MÔI TRƯỜNG & THỂ CHẾ KH&CN |
+-----------------+-----------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| CÁC THÀNH TỐ CỦA VỐN XÃ HỘI |
| 1. Mạng lưới nghiên cứu (Đa tầng, quốc tế & nội bộ) |
| 2. Lòng tin & Sự tin cậy học thuật |
| 3. Sự tương tác & Nguyên tắc có đi - có lại (Reciprocity) |
+-----------------------------+-------------------------------+
|
+-------------------+-------------------+
| |
v v
+-----------------------+ +-----------------------+
| TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC | | TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC |
+-----------+-----------+ +-----------+-----------+
| |
+-------------------+-------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| CÁC HOẠT ĐỘNG KH&CN (UNESCO FRAMEWORK) |
| - Xây dựng & Thực hiện nhiệm vụ R&D |
| - Công bố khoa học (ISI/Scopus, sách chuyên khảo) |
| - Đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao (NCS, ThS) |
| - Chuyển giao tri thức & Thương mại hóa công nghệ |
+-------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết vốn xã hội đa chiều (Mạng lưới nghiên cứu - Lòng tin học thuật - Sự tương tác có đi có lại).
- Lý thuyết phân loại hoạt động KH&CN theo chuẩn mực UNESCO (R&D, Công bố, Đào tạo, Chuyển giao tri thức).
- Mô hình 7S của McKinsey (kết hợp các yếu tố cấu trúc cứng với các yếu tố văn hóa, chia sẻ giá trị mềm).
Luận án xác lập biên độ điều kiện (boundary conditions): Khung phân tích vận hành chuẩn xác trong bối cảnh các trường đại học nghiên cứu tự chủ, nơi nhóm nghiên cứu đóng vai trò là "tế bào cơ sở" và trưởng nhóm giữ vị trí nhạc trưởng khoa học (lead scientist).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng kết hợp giải thích luận (interpretivism), triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods research design) tuần tự:
- Tiếp cận đa cấp độ (multi-level approach): Xem xét vốn xã hội ở cấp độ vi mô (micro - nhà khoa học cá nhân), trung mô (meso - nhóm nghiên cứu) và vĩ mô (macro - chính sách ĐHQGHN và quốc gia).
- Mẫu khảo sát toàn diện: 27/27 nhóm nghiên cứu mạnh cấp Đại học Quốc gia Hà Nội giai đoạn 2014–2017 thuộc đầy đủ các khối ngành: Khoa học Tự nhiên, Công nghệ - Kỹ thuật, Khoa học Xã hội và Nhân văn, Kinh tế và Luật.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế nghiêm ngặt đảm bảo tính tam giác hóa (triangulation về phương pháp, nguồn dữ liệu và lý thuyết):
- Điều tra bằng bảng hỏi chuẩn hóa: Tiến hành khảo sát toàn bộ 27 trưởng nhóm nghiên cứu mạnh với bộ công cụ 10 nhóm chỉ báo chuyên sâu (cấu trúc mạng lưới, mức độ tin cậy, nguyên tắc tương tác, nguồn kinh phí, vai trò vốn xã hội). Thu về 22 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 81,48%), 5 trường hợp không phản hồi do đi công tác nước ngoài dài hạn. Quy trình khảo sát tuân thủ tuyệt đối chuẩn mực khuyết danh học thuật.
- Phỏng vấn sâu (In-depth interview): Thực hiện trực tiếp 10 cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc với các đối tượng đại diện: Trưởng nhóm nghiên cứu, thành viên cốt cán, nhà nghiên cứu trẻ/NCS và cán bộ quản lý KH&CN cấp ĐHQGHN nhằm giải mã các cơ chế vận hành ngầm của vốn xã hội.
- Nghiên cứu tài liệu thứ cấp & Thống kê hiện vật: Khai thác toàn bộ báo cáo tổng kết giai đoạn 2014–2017, dữ liệu công bố ISI/Scopus, bằng độc quyền sáng chế, số lượng đề tài các cấp (ĐHQGHN, Nafosted, Nhà nước) và số lượng NCS/học viên cao học bảo vệ thành công.
- Quan sát tham dự (Participant observation): Ghi nhận dữ liệu thực địa tại 4 hội nghị, hội thảo khoa học lớn về phát triển NNCM tại ĐHQGHN và ĐHQG TP. Hồ Chí Minh năm 2018.
Data và phân tích
Đặc điểm nhân khẩu học và chân dung xã hội của mẫu khảo sát (N = 22/27 trưởng nhóm):
- Giới tính: Nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối với 88,89% (24/27), nữ giới chỉ chiếm 11,11% (3/27) — phản ánh sự mất cân bằng giới trong lãnh đạo nghiên cứu đỉnh cao.
- Độ tuổi: Đội ngũ trưởng nhóm có độ tuổi cao, thế hệ 3X, 4X, 5X và 6X chiếm 78,6% (riêng thế hệ 5X chiếm 50,0%, trưởng nhóm cao tuổi nhất sinh năm 1938); thế hệ 7X và 8X chỉ chiếm 21,4%.
- Học hàm, học vị: 100% có trình độ Tiến sĩ; 53,6% đạt học hàm Giáo sư, 39,3% đạt học hàm Phó Giáo sư.
- Đào tạo quốc tế: 78,6% trưởng nhóm được đào tạo bài bản dài hạn từ các quốc gia phát triển (Liên Xô cũ, Mỹ, Nhật Bản, Tây Âu), chỉ 21,4% đào tạo hoàn toàn trong nước.
- Thâm niên công tác: 89,3% có thâm niên công tác trên 10 năm trong ngành; nhóm dưới 10 năm chỉ chiếm 10,7%.
Các dữ liệu định lượng được phân tích thống kê mô tả, kiểm định chéo với dữ liệu phỏng vấn định tính đã qua mã hóa chủ đề (thematic coding).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện đột phá có giá trị thực nghiệm sâu sắc:
- Mạng lưới xã hội là kênh dẫn quyết định nguồn lực R&D: 100% các NNCM khẳng định việc đề xuất và trúng thầu các đề tài cấp Nhà nước, đề tài Nafosted và dự án tài trợ quốc tế phụ thuộc mật thiết vào uy tín cá nhân và mạng lưới kết nối của trưởng nhóm. Vốn xã hội giúp giảm thiểu chi phí tìm kiếm thông tin và tạo lập liên minh nghiên cứu liên ngành.
- Đột phá công bố quốc tế nhờ vốn xã hội xuyên quốc gia: Số lượng công bố ISI/Scopus của các NNCM tăng trưởng vượt bậc (điển hình tại Trường ĐH Khoa học Tự nhiên và Trường ĐH Công nghệ). Dữ liệu chỉ ra hơn 75% các bài báo ISI chất lượng cao có sự đồng tác giả với các đối tác ngoại sinh mà trưởng nhóm đã thiết lập quan hệ trong thời gian học tập, làm việc ở nước ngoài.
- Mô hình "Sư đồ đồng hành" trong đào tạo tinh hoa: Vốn xã hội vận hành hiệu quả nhất trong hoạt động đào tạo sau đại học. Nhờ vốn xã hội của trưởng nhóm, các NCS và học viên cao học được tích hợp trực tiếp vào các nhánh đề tài R&D thực tế, được gửi đi thực tập ngắn hạn tại các labo quốc tế, giúp rút ngắn thời gian hoàn thành luận án và nâng cao chuẩn đầu ra.
- Điểm nghẽn thương mại hóa công nghệ do thiếu vốn xã hội liên kết (linking capital): Trái ngược với thành công ở mảng công bố và đào tạo, mảng chuyển giao tri thức và thương mại hóa công nghệ còn rất hạn chế. Nguyên nhân cốt lõi là mạng lưới của các NNCM chủ yếu là mạng lưới học thuật thuần túy (academic network), thiếu liên kết cấu trúc với khối doanh nghiệp và thị trường công nghiệp.
- Hệ quả tiêu cực của vốn xã hội khép kín: Luận án phát hiện hiện tượng "đóng kín nhóm" (in-group bias). Các nhóm duy trì trật tự tôn ti thứ bậc quá chặt chẽ khiến các nhà khoa học trẻ e dè, hạn chế đề xuất các hướng nghiên cứu phi truyền thống; đồng thời tạo ra rào cản vô hình đối với việc kết nạp các nhân tố xuất sắc từ bên ngoài nếu không thuộc "dòng dõi học thuật" (academic lineage).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính khả dụng của việc tích hợp lý thuyết vốn xã hội vào khoa học quản lý KH&CN; làm rõ tính hai mặt của vốn xã hội trong môi trường đại học tinh hoa ở một quốc gia đang phát triển.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ khung chỉ báo và quy trình khảo sát hỗn hợp có khả năng nhân rộng để đánh giá tài sản vô hình tại các viện nghiên cứu và trường đại học trên toàn quốc.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình 3 cấp độ:
- Cấp vĩ mô (Bộ KH&CN, Nhà nước): Chuyển đổi cơ chế tài trợ từ "dựa trên đề tài ngắn hạn" sang "đầu tư dài hạn theo năng lực của nhóm nghiên cứu mạnh"; hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ để kích hoạt vốn xã hội doanh nghiệp - đại học.
- Cấp trung mô (Đại học Quốc gia Hà Nội): Ban hành quy chế đặc thù trao quyền tự chủ học thuật, ngân sách linh hoạt cho trưởng nhóm; tài trợ kinh phí hạt giống (seed funding) cho các hoạt động xây dựng nhóm (team building) và tổ chức hội thảo quốc tế.
- Cấp vi mô (Nhóm nghiên cứu): Xây dựng văn hóa học thuật cởi mở, bình đẳng, giảm bớt tính tôn ti thứ bậc; chủ động mở rộng liên kết mạng lưới ngang với các nhóm nghiên cứu quốc tế và khu vực tư nhân.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về quy mô mẫu và phạm vi địa bàn: Khảo sát tập trung tại 27 NNCM thuộc ĐHQGHN, mặc dù mang tính đại diện cao nhưng mang đặc thù của một đại học nghiên cứu công lập hàng đầu, chưa bao quát các trường đại học khối kỹ thuật đơn ngành hoặc đại học ngoài công lập.
- Công cụ định lượng mạng lưới: Dữ liệu phân tích mạng lưới chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và bảng hỏi định tính, chưa ứng dụng phần mềm Phân tích Mạng lưới Xã hội chuyên sâu (Social Network Analysis - SNA như UCINET, Gephi) để tính toán chính xác các chỉ số toán học (degree centrality, betweenness, network density).
- Độ lệch nhân khẩu học: Tỷ lệ trưởng nhóm nữ quá thấp (11,11%) khiến luận án chưa thể phân tích sâu sắc khía cạnh giới (gender dynamics) trong việc tích lũy và sử dụng vốn xã hội.
- Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu phản ánh giai đoạn 2014–2017, giai đoạn cơ chế tự chủ đại học và chính sách tài trợ của Quỹ Nafosted đang có nhiều chuyển biến mạnh mẽ.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng phương pháp SNA và khai phá dữ liệu lớn (Big Data) để lượng hóa toàn bộ mạng lưới trích dẫn, mạng lưới đồng tác giả của các nhà khoa học Việt Nam trên cơ sở dữ liệu Scopus/Web of Science.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh đối sánh liên cơ sở giữa ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP. Hồ Chí Minh và Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam.
- Khảo sát chuyên sâu tác động của các chính sách thu hút nhà khoa học Việt kiều và các nhà khoa học xuất sắc nước ngoài trong việc bổ sung vốn xã hội quốc tế cho hệ thống KH&CN quốc gia.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo ra các xung lực ảnh hưởng rõ rệt trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Mở ra phân ngành nghiên cứu mới về "Xã hội học quản lý khoa học" tại Việt Nam. Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học có tiềm năng trích dẫn cao cho các công trình nghiên cứu về chính sách KH&CN, quản trị đại học và vốn vô hình.
- Chuyển đổi khu vực R&D và đại học: Thay đổi nhận thức của các nhà quản lý giáo dục đại học từ việc chỉ tập trung đầu tư mua sắm thiết bị phòng thí nghiệm sang việc nuôi dưỡng "văn hóa kết nối", tạo không gian học thuật tự do và an toàn tâm lý (psychological safety) cho các nhóm nghiên cứu.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng trực tiếp phục vụ việc tổng kết, điều chỉnh Hướng dẫn 1409/HD-KH&CN của ĐHQGHN và đóng góp ý kiến thực tiễn cho việc hoàn thiện Thông tư hướng dẫn công nhận, tài trợ nhóm nghiên cứu mạnh của Bộ KH&CN (Thông tư 37/2014/TT-BKHCN).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và nhà khoa học trẻ: Nhận diện được cơ chế tích lũy vốn xã hội học thuật, phương thức tham gia hiệu quả vào các mạng lưới nghiên cứu đỉnh cao và lộ trình phát triển sự nghiệp khoa học độc lập.
- Trưởng các nhóm nghiên cứu: Tiếp thu khung quản trị hiện đại, nắm vững các kỹ năng lãnh đạo học thuật (academic leadership), cách thức cân bằng giữa duy trì kỷ luật nhóm và khích lệ tự do sáng tạo, tránh các bẫy tâm lý tiêu cực của vốn xã hội cục bộ.
- Cán bộ quản trị đại học và viện nghiên cứu: Có công cụ đo lường và chính sách hỗ trợ phát triển tài sản vô hình, thiết kế môi trường làm việc thúc đẩy năng suất công bố và đào tạo chất lượng cao.
- Các nhà hoạch định chính sách KH&CN: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm để xây dựng các gói tài trợ kinh phí linh hoạt, chính sách thu hút nhân tài và cơ chế khuyến khích liên kết viện - trường - doanh nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng lý thuyết Vốn xã hội của Pierre Bourdieu (1986) và James Coleman (1988) vào lĩnh vực quản trị tổ chức KH&CN tinh hoa tại một quốc gia đang phát triển. Đóng góp độc đáo nhất là xác lập mô hình tích hợp 3 chiều kích vốn xã hội (mạng lưới, lòng tin, tương tác có đi - có lại) tương thích với 4 đầu ra KH&CN theo chuẩn UNESCO, chứng minh vốn xã hội đóng vai trò như một nguồn lực vô hình bù đắp cho sự thiếu hụt tài chính và cơ sở vật chất kỹ thuật.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm?
Trả lời: So với nghiên cứu thuần túy định lượng mạng lưới của Lazega et al. (2008) tại Pháp hay nghiên cứu trắc lượng thư mục (bibliometrics) của Abramo et al. (2011) tại Ý, luận án đã tiên phong áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tam giác hóa dữ liệu: khảo sát toàn diện 100% mẫu NNCM (27 nhóm), phỏng vấn sâu 10 chuyên gia đầu ngành và phân tích dữ liệu hiện vật thực tế, phù hợp với đặc thù quản lý KH&CN tại Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Phát hiện phản trực giác là: Vốn xã hội mức độ cao và sự gắn kết chặt chẽ nội bộ nhóm đôi khi lại là rào cản kìm hãm đổi mới sáng tạo đột phá. Sự phụ thuộc quá mức vào uy tín của trưởng nhóm cao tuổi (78,6% thuộc thế hệ 3X-6X) vô hình trung tạo nên trật tự thứ bậc khép kín, làm triệt tiêu động lực đề xuất các ý tưởng táo bạo của các nhà khoa học trẻ (7X, 8X vốn chỉ chiếm 21,4%) và hạn chế khả năng thương mại hóa công nghệ với doanh nghiệp.
4. Quy trình sao chép (replication protocol) có được cung cấp minh bạch không?
Trả lời: Luận án cung cấp hệ thống phụ lục đầy đủ bao gồm: Phiếu khảo sát bảng hỏi 10 nhóm chỉ báo chuẩn hóa, khung hướng dẫn phỏng vấn sâu bán cấu trúc, danh mục tiêu chí định lượng kết quả hoạt động KH&CN, và mô tả quy trình chọn mẫu khuyết danh, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng sao chép và mở rộng sang các hệ thống đại học khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình chương trình nghiên cứu tương lai tập trung vào: (1) Ứng dụng Phân tích Mạng lưới Xã hội chuyên sâu (SNA) trên cơ sở dữ liệu lớn Scopus; (2) Đo lường sự chuyển dịch vốn xã hội qua các thế hệ nhà khoa học; (3) Khảo sát vốn xã hội liên kết (linking capital) giữa trường đại học với các tập đoàn công nghệ trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Hương Giang đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và xác lập nền tảng lý luận toàn diện về vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN tại Việt Nam.
- Phác họa bức tranh thực nghiệm chân thực, sắc nét về chân dung xã hội và phương thức vận hành nguồn lực vô hình của 27 nhóm nghiên cứu mạnh cấp Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Làm rõ cơ chế tác động hai mặt của vốn xã hội đối với 4 trụ cột hoạt động KH&CN: R&D, công bố quốc tế, đào tạo sau đại học và thương mại hóa công nghệ.
- Đưa ra cảnh báo khoa học xác đáng về nguy cơ xơ cứng học thuật do mạng lưới khép kín và sự mất cân bằng về cơ cấu thế hệ/giới tính của các thủ lĩnh nghiên cứu.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 3 cấp độ (vi mô, trung mô, vĩ mô) có tính khả thi cao nhằm làm giàu vốn xã hội, tạo động lực thúc đẩy nền khoa học Việt Nam hội nhập vững chắc vào không gian học thuật toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------- NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ: TRƯỜNG HỢP CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Hà Nội - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------- NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ: TRƯỜNG HỢP CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý Khoa học và Công nghệ Mã số: Đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đặng Ngọc Dinh 2.TS Nguyễn Tuấn Anh Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi, tác giả luận án này, xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đặng Ngọc Dinh và PGS.TS Nguyễn Tuấn Anh. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là do chính bản thân tác giả thực hiện, được phân tích một cách khách quan, trung thực. Các số liệu và tư liệu thứ cấp được trích dẫn từ những nguồn chính thống theo chuẩn mực khoa học. Hà Nội, tháng 3 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hương Giang LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS.TS Đặng Ngọc Dinh và PGS.TS Nguyễn Tuấn Anh, hai người Thầy đã hướng dẫn tận tình và chu đáo cũng như đóng góp những ý kiến bổ ích để tác giả hoàn thành luận án tiến sĩ của mình.
Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô thuộc Khoa Khoa học Quản lý, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm bổ ích cho tác giả trong quá trình học tập tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận án cũng không thể hoàn thành nếu thiếu sự giúp đỡ nhiệt tình của các trưởng nhóm, đại diện các nhóm nghiên cứu mạnh - Đại học Quốc gia Hà Nội, một số bạn bè, đồng nghiệp đã giúp cung cấp nhiều tài liệu tham khảo có giá trị cho việc triển khai luận án. Mặc dù có nhiều cố gắng nhưng chắc chắn luận án không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả xin trân trọng mọi ý kiến góp ý, bổ sung của Quý thầy, cô, bạn bè và đồng nghiệp cho luận án của mình.
Hà Nội, tháng 3 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hương Giang DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT KH&CN Khoa học và Công nghệ R&D Nghiên cứu và Triển khai NCS Nghiên cứu sinh TS Tiến sỹ ThS Thạc sỹ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT MỤC LỤC. 1 DANH MỤC HÌNH. 6 DANH MỤC BẢNG. 6 DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
Lý do chọn đề tài. Tính mới của luận án. Ý nghĩa của nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Khung phân tích. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài có liên quan đến chủ đề luận án.
Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài có liên quan đến vốn xã hội. Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài có liên quan đến nhóm nghiên cứu và nhóm nghiên cứu mạnh. Các công trình khoa học đã công bố ở nước ngoài có liên quan đến vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước có liên quan đến chủ đề luận án.
Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước có liên quan đến vốn xã hội. Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước có liên quan đến nhóm nghiên cứu và nhóm nghiên cứu mạnh. Các công trình khoa học đã công bố ở trong nước có liên quan đến vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Nhận xét các công trình khoa học đã công bố.
Nhận xét các công trình khoa học đã công bố về vốn xã hội. Nhận xét các công trình khoa học đã công bố về nhóm nghiên cứu và nhóm nghiên cứu mạnh. Nhận xét các công trình khoa học đã công bố về vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Tiểu kết chương 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN TRONG NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ55 2. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm vốn xã hội. Khái niệm hoạt động KH&CN.
Khái niệm nhóm nghiên cứu, nhóm nghiên cứu mạnh. Khái niệm vai trò của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Khái niệm Trung tâm xuất sắc. Khái niệm trường phái khoa học.
Khái niệm chân dung xã hội.Các thành tố trong vốn xã hội. Mạng lưới xã hội. Sự tin cậy. Sự tương tác, có đi - có lại.
Mối quan hệ giữa vốn xã hội (social capital) và tài sản vô hình (intangible assets). Các yếu tố có ảnh hưởng đến vốn xã hội. Lý thuyết về vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Tiểu kết chương 2.
ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH VÀ VỐN XÃ HỘI CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội 79 3. Các tiêu chí cơ bản và nguồn nhân lực hình thành nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Đặc điểm về quy mô, cơ cấu tổ chức của các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội.
Đặc điểm về các hoạt động khoa học và công nghệ của các nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Đặc điểm vốn xã hội của nhóm nghiên cứu mạnh tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Một số nét chính về chân dung xã hội của các thành viên nhóm nghiên cứu mạnh. Mạng lưới xã hội của nhóm nghiên cứu mạnh.
Sự tin cậy. Sự tương tác, có đi - có lại trong các nhóm nghiên cứu mạnh. Tiểu kết chương 3. VAI TRÒ CỦA VỐN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA CÁC NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI.
Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ R&D. Vốn xã hội trong hoạt động xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ R&D. Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội với các hoạt động xây dựng và thực hiện các nhiệm vụ R&D. Vai trò của vốn xã hội trong công bố khoa học.
Vốn xã hội trong công bố khoa học. Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội trong công bố khoa học. Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động đào tạo. Vốn xã hội trong hoạt động đào tạo.
Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội trong hoạt động đào tạo. Vai trò của vốn xã hội trong hoạt động chuyển giao tri thức, thương mại hóa công nghệ. Vốn xã hội trong hoạt động chuyển giao tri thức, thương mại hóa công nghệ. Tác động tích cực và tiêu cực của vốn xã hội trong hoạt động chuyển giao tri thức, thương mại hóa công nghệ.
Môi trường, thể chế KH&CN - Những yếu tố tác động đến vốn xã hội trong KH&CN. Các cải cách trong chính sách KH&CN. Quan điểm và mục tiêu phát triển KH&CN của Việt Nam giai đoạn 2011- 2020. Một số vấn đề bất cập và còn tranh cãi trong chính sách và hoạt động KH&CN.
Đề xuất một số giải pháp làm giàu vốn xã hội và thúc đẩy các tác động tích cực của vốn xã hội trong các hoạt động KH&CN của các nhóm nghiên cứu mạnh. Giải pháp làm giàu vốn xã hội. Giải pháp thúc đẩy các tác động tích cực của vốn xã hội trong hoạt động KH&CN. Tiểu kết chương 4.
177 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 181 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 183 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 184 PHỤ LỤC 5 DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Hoạt động KH&CN theo khái niệm của UNESCO. Hoạt động R&D theo khái niệm của UNESCO.59 DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Một số kết quả KH&CN tiêu biểu của Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn 5 năm trở lại đây. Một số kết quả về công bố khoa học của các nhóm nghiên cứu mạnh.
99 6 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Số lượng các nhóm nghiên cứu mạnh cấp Đại học Quốc gia Hà Nội của các trường, đơn vị trực thuộc. So sánh số lượng nhóm nghiên cứu mạnh của các cơ sở đào tạo trong cả nước. Biểu đồ phân bố lĩnh vực khoa học.
Học hàm, học vị của các thành viên nhóm nghiên cứu mạnh. Cơ cấu tổ chức của các nhóm nghiên cứu mạnh. Cơ cấu độ tuổi của các thành viên nhóm nghiên cứu mạnh. Tỷ lệ các đề tài, dự án từ cấp Đại học quốc gia Hà Nội trở lên của các NNCM.
Mức độ gia tăng số lượng công bố ISI/Scopus của các nhóm nghiên cứu mạnh - Trường Đại học Khoa học tự nhiên. Kết quả đào tạo sau đại học của các nhóm nghiên cứu mạnh 4 năm sau khi được công nhận so với toàn trường. Các nhân tố trong mạng lưới nghiên cứu của Nhóm nghiên cứu mạnh. Vốn xã hội sử dụng trong các hoạt động KH&CN của các NNCM.
Các ngành, lĩnh vực khoa học của Việt Nam có nhiều công bố quốc tế. Mức độ thực hiện các hoạt động xây dựng nhóm của các Nhóm nghiên cứu mạnh. Ý kiến về các nguồn kinh phí hoạt động của các nhóm nghiên cứu mạnh. Vai trò của vốn xã hội ở các cấp độ.
Lý do chọn đề tài Thuật ngữ vốn xã hội (social capital) được đề cập lần đầu tiên trên thế giới vào năm 1916 trong bài báo “The Rural School and Rural Life”, đăng trên Tạp chí West Virginia School Journal, của tác giả Lyda Judson Hanifan (1879-1932) [90]. Trong bài viết này, Hanifan quan niệm vốn xã hội là “những thực thể như là thiện ý (good will), tình cảm và quan hệ xã hội (social intercourse) giữa các cá nhân và gia đình tạo nên một đơn vị xã hội., có tác dụng lên hầu hết hoạt động trong cuộc sống hàng ngày của con người” .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hương Giang (2019). Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/vai-tro-von-xa-hoi-khcn-nhom-nghien-cuu-manh-dhqghn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Khảo sát vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN, tập trung nhóm nghiên cứu mạnh tại ĐHQG Hà Nội. Làm rõ tác động đến hiệu quả.
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" thuộc chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò vốn xã hội trong hoạt động KH&CN: Nhóm nghiên cứu ĐHQGHN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.