Luận án tác động của quản trị tri thức tại Đại học Quốc gia Hà Nội

请求过多已被限流,请过两分钟再试。每小时限制60次,建议切换网络。如需帮助,请联系微信kelemm220。

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tầm quan trọng quản trị tri thức nâng cao năng lực nghiên cứu

Quản trị tri thức đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy tiến bộ khoa học. Việc quản lý hiệu quả tri thức tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của nghiên cứu khoa học. Tài liệu này khám phá tác động của quản trị tri thức đến hoạt động nghiên cứu khoa học tại các trường đại học. Sự cần thiết của đề tài được nhấn mạnh, đặc biệt trong bối cảnh các tổ chức học thuật đang tìm cách tối ưu hóa nguồn lực tri thức. Năng lực nghiên cứu của một tổ chức phụ thuộc đáng kể vào cách thức thu thập, tổ chức, chia sẻ và ứng dụng tri thức. Quản trị tri thức không chỉ hỗ trợ hoạt động nghiên cứu mà còn góp phần tạo ra môi trường đổi mới sáng tạo liên tục. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp các trường đại học xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Từ đó, tăng cường chất lượng và số lượng công trình khoa học.

1.1. Tính cấp thiết của quản trị tri thức trong khoa học

Nhu cầu quản trị tri thức ngày càng cấp bách trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nghiên cứu khoa học đòi hỏi sự tích lũy và ứng dụng tri thức liên tục. Việc thiếu một hệ thống quản lý tri thức hiệu quả có thể làm giảm năng lực nghiên cứu. Các trường đại học cần tối ưu hóa quá trình tạo ra và sử dụng tri thức. Điều này giúp nâng cao vị thế và khả năng cạnh tranh. Quản trị tri thức giúp giải quyết vấn đề tri thức ẩn và tri thức rõ. Nó đảm bảo tri thức được truyền đạt và kế thừa. Tác động của quản trị tri thức đến kết quả hoạt động nghiên cứu khoa học là một lĩnh vực quan trọng. Việc nghiên cứu sâu hơn giúp định hình các chiến lược phát triển. Từ đó, các tổ chức có thể đạt được hiệu quả cao hơn trong nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi cốt lõi

Mục tiêu chính của luận án là phân tích tác động của quản trị tri thức đến kết quả hoạt động nghiên cứu khoa học. Luận án tập trung vào trường hợp điển hình tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định các yếu tố của quản trị tri thức có ảnh hưởng. Đồng thời, đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng. Các câu hỏi cốt lõi được đặt ra: Quản trị tri thức ảnh hưởng như thế nào đến nghiên cứu khoa học? Những khía cạnh nào của quản trị tri thức có tác động mạnh mẽ nhất? Đối tượng nghiên cứu là mối liên hệ giữa quản trị tri thức và kết quả nghiên cứu khoa học. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một đại học cụ thể. Việc này giúp cung cấp cái nhìn chi tiết, sâu sắc về thực tiễn.

1.3. Tổng quan tình hình quản lý tri thức quốc tế và trong nước

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã xem xét quản trị tri thức trong môi trường học thuật. Các nghiên cứu này tập trung vào kiến tạo tri thức, tiếp cận tri thức, phổ biến tri thức và ứng dụng tri thức. Nhiều mô hình quản trị tri thức đã được đề xuất. Các nghiên cứu quốc tế thường nhấn mạnh vai trò của hệ thống quản lý tri thức. Chúng cũng tập trung vào chia sẻ tri thức để thúc đẩy sáng tạo tri thức. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về quản trị tri thức còn hạn chế. Đặc biệt, nghiên cứu về tác động đến nghiên cứu khoa học chưa nhiều. Việc tổng quan giúp xác định khoảng trống tri thức. Từ đó, cung cấp cơ sở để phát triển các phương pháp tiếp cận mới. Phân tích này là nền tảng cho việc hiểu rõ hơn năng lực nghiên cứu. Nó cũng giúp cải thiện đổi mới sáng tạo trong nước.

II. Cơ sở lý luận quản trị tri thức và hoạt động nghiên cứu khoa học

Nền tảng lý thuyết là yếu tố quan trọng để hiểu rõ tác động của quản trị tri thức. Phần này cung cấp các khái niệm cơ bản về quản trị tri thức và nghiên cứu khoa học. Sự hiểu biết sâu sắc về các định nghĩa và chu trình giúp phân tích mối liên hệ. Quản trị tri thức là một hệ thống toàn diện khai thác tiềm năng tri thức. Năng lực nghiên cứu của một tổ chức được xây dựng trên nền tảng quản lý tri thức. Các hoạt động nghiên cứu khoa học được định nghĩa rõ ràng. Điều này tạo khuôn khổ cho việc đánh giá và cải thiện. Lý thuyết này hỗ trợ việc phát triển các chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa việc tạo ra và ứng dụng tri thức.

2.1. Khái niệm và chu trình quản trị tri thức đại học

Quản trị tri thức là quá trình thu thập, tổ chức, lưu trữ, phổ biến và ứng dụng tri thức. Trong môi trường đại học, quản trị tri thức bao gồm cả tri thức ẩn và tri thức rõ. Chu trình quản trị tri thức thường gồm các giai đoạn: tạo tri thức, lưu trữ tri thức, chia sẻ tri thức và ứng dụng tri thức. Tạo tri thức liên quan đến sáng tạo tri thức mới thông qua nghiên cứu. Lưu trữ tri thức giúp bảo tồn thông tin quan trọng. Chia sẻ tri thức đảm bảo thông tin được truyền đạt rộng rãi. Ứng dụng tri thức biến tri thức thành hành động. Mỗi giai đoạn đều quan trọng để nâng cao năng lực nghiên cứu. Một hệ thống quản lý tri thức hiệu quả thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo.

2.2. Định nghĩa và phân loại nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu khoa học là một quá trình tìm kiếm có hệ thống. Nó nhằm khám phá, giải thích và chỉnh sửa sự kiện. Mục tiêu là kiểm chứng lý thuyết hoặc ứng dụng thực tiễn. Trong trường đại học, nghiên cứu khoa học đóng vai trò trung tâm. Các hoạt động này bao gồm nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và nghiên cứu triển khai. Nghiên cứu cơ bản tạo ra tri thức mới thuần túy. Nghiên cứu ứng dụng sử dụng tri thức hiện có để giải quyết vấn đề cụ thể. Nghiên cứu triển khai phát triển sản phẩm hoặc quy trình mới. Phân loại rõ ràng giúp đánh giá đúng đắn kết quả. Đồng thời, nó định hướng chiến lược phát triển năng lực nghiên cứu. Sự đổi mới sáng tạo là kết quả tất yếu của quá trình này.

2.3. Vai trò của quản trị tri thức đối với năng lực nghiên cứu

Quản trị tri thức có vai trò quan trọng trong việc tăng cường năng lực nghiên cứu. Nó giúp các nhà khoa học tiếp cận nhanh chóng các tri thức cần thiết. Việc này giảm thiểu trùng lặp, tối ưu hóa nguồn lực. Quản trị tri thức thúc đẩy chia sẻ tri thức giữa các cá nhân và nhóm. Điều này tạo ra môi trường hợp tác, khuyến khích sáng tạo tri thức. Các hệ thống quản lý tri thức giúp lưu trữ tri thức ẩn và tri thức rõ. Điều này đảm bảo tính kế thừa, bền vững của hoạt động nghiên cứu. Truyền đạt tri thức hiệu quả giúp chuyển giao kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Từ đó, thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Việc này nâng cao chất lượng và số lượng công trình khoa học.

III. Tác động quản trị tri thức đến kết quả nghiên cứu khoa học

Quản trị tri thức tác động rõ rệt đến kết quả nghiên cứu khoa học. Sự liên kết này thể hiện qua nhiều chỉ số định lượng và định tính. Hệ thống quản lý tri thức hiệu quả cải thiện chất lượng công bố khoa học. Nó tăng cường khả năng giành giải thưởng và bằng sáng chế. Phân tích tác động giúp các trường đại học hiểu giá trị đầu tư vào quản trị tri thức. Chiến lược phát triển năng lực nghiên cứu được điều chỉnh. Mối quan hệ giữa quản trị tri thức và đổi mới sáng tạo là không thể tách rời. Những kết quả này chứng minh tầm quan trọng của quản lý tri thức, là động lực cho tiến bộ khoa học.

3.1. Các chỉ số đo lường kết quả nghiên cứu khoa học

Kết quả nghiên cứu khoa học được đo lường qua nhiều chỉ số. Bao gồm số lượng, chất lượng công bố khoa học: bài báo trên tạp chí uy tín, kỷ yếu hội nghị. Số lượng bằng sáng chế, phát minh là chỉ số quan trọng. Giải thưởng khoa học, dự án nghiên cứu được tài trợ cũng phản ánh kết quả. Nghiên cứu phục vụ đào tạo là một phần quan trọng. Quản trị tri thức ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số này. Chia sẻ tri thức, sáng tạo tri thức mới thúc đẩy gia tăng công bố. Hệ thống quản lý tri thức tốt giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, khuyến khích đăng ký sáng chế. Nâng cao năng lực nghiên cứu là mục tiêu cuối cùng.

3.2. Liên hệ giữa quản trị tri thức và đổi mới sáng tạo

Quản trị tri thức là động lực chính thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Tri thức được quản lý hiệu quả, ý tưởng mới dễ dàng nảy sinh. Tri thức ẩn và tri thức rõ được khai thác tối đa. Chia sẻ tri thức tạo môi trường hợp tác. Điều này khuyến khích các nhà nghiên cứu cùng giải quyết vấn đề. Sáng tạo tri thức là kết quả tự nhiên. Hệ thống quản lý tri thức hỗ trợ quá trình thử nghiệm và phát triển. Nó giúp đưa ý tưởng mới vào thực tiễn. Đổi mới sáng tạo không chỉ giới hạn ở sản phẩm mới. Nó còn bao gồm cải tiến quy trình, phương pháp nghiên cứu. Tác động của quản trị tri thức là toàn diện, từ khâu ý tưởng đến ứng dụng.

3.3. Lý thuyết nền tảng hỗ trợ phân tích tác động

Nhiều lý thuyết nền tảng giải thích mối liên hệ giữa quản trị tri thức và nghiên cứu khoa học. Lý thuyết về nguồn vốn con người nhấn mạnh giá trị của tri thức cá nhân. Quản trị tri thức giúp khai thác, phát triển nguồn vốn này. Lý thuyết về nguồn lực xem tri thức là nguồn lực chiến lược. Quản lý tốt nguồn lực này mang lại lợi thế cạnh tranh. Lý thuyết hành vi có kế hoạch giúp hiểu rõ ý định chia sẻ tri thức của cá nhân. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp đánh giá tác động của quản trị tri thức. Việc này định hình các giải pháp tối ưu hóa năng lực nghiên cứu. Từ đó, hoạt động đổi mới sáng tạo được hỗ trợ mạnh mẽ.

IV. Xây dựng hệ thống quản lý tri thức chia sẻ sáng tạo

Xây dựng hệ thống quản lý tri thức hiệu quả là cốt lõi thúc đẩy nghiên cứu khoa học. Hệ thống này bao gồm các quy trình từ kiến tạo đến ứng dụng tri thức. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho chia sẻ tri thức giữa các nhà khoa học. Mục tiêu là kích thích sáng tạo tri thức và đổi mới sáng tạo. Một hệ thống quản lý tri thức mạnh mẽ giúp chuyển đổi tri thức ẩn thành tri thức rõ. Điều này gia tăng giá trị cho toàn bộ tổ chức. Các trường đại học cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng và văn hóa tổ chức. Điều này hỗ trợ hoạt động quản trị tri thức, nâng cao năng lực nghiên cứu bền vững.

4.1. Kiến tạo và tiếp cận tri thức thúc đẩy sáng tạo

Kiến tạo tri thức là quá trình tạo ra thông tin và hiểu biết mới, nền tảng của nghiên cứu khoa học. Hoạt động nghiên cứu, phát triển đóng vai trò trung tâm. Tiếp cận tri thức đảm bảo các nhà khoa học tìm thấy, sử dụng tri thức cần thiết. Điều này bao gồm tri thức ẩn từ kinh nghiệm chuyên gia và tri thức rõ từ tài liệu. Hệ thống quản lý tri thức giúp số hóa, phân loại tri thức, cải thiện khả năng tiếp cận. Từ đó, nó thúc đẩy sáng tạo tri thức bằng cách kết nối các ý tưởng. Năng lực nghiên cứu được nâng cao khi tri thức dễ dàng truy cập và sử dụng.

4.2. Phổ biến và ứng dụng tri thức nâng cao hiệu quả

Phổ biến tri thức là quá trình truyền đạt tri thức đến những người cần. Điều này có thể thông qua hội thảo, ấn phẩm, hoặc nền tảng trực tuyến. Chia sẻ tri thức hiệu quả giúp mở rộng tầm ảnh hưởng của nghiên cứu. Ứng dụng tri thức là việc biến tri thức thành hành động cụ thể. Trong nghiên cứu khoa học, điều này có nghĩa là sử dụng kết quả nghiên cứu giải quyết vấn đề. Nó cũng có nghĩa là phát triển công nghệ mới. Hệ thống quản lý tri thức hỗ trợ quá trình truyền đạt tri thức. Nó cũng tạo điều kiện cho ứng dụng tri thức vào thực tiễn. Điều này góp phần vào đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực nghiên cứu.

4.3. Xây dựng mô hình quản trị tri thức hiệu quả

Xây dựng mô hình quản trị tri thức cần tùy chỉnh cho từng tổ chức. Mô hình này phải tích hợp các yếu tố về con người, quy trình và công nghệ. Nó cần khuyến khích chia sẻ tri thức và sáng tạo tri thức. Hệ thống quản lý tri thức cần có các công cụ hỗ trợ như cơ sở dữ liệu tri thức, diễn đàn trực tuyến, cộng đồng thực hành. Mô hình cũng cần giải quyết tri thức ẩn, có cơ chế chuyển đổi thành tri thức rõ, tạo điều kiện thuận lợi cho truyền đạt tri thức. Một mô hình hiệu quả sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao đáng kể năng lực nghiên cứu của trường đại học.

V. Thực trạng quản trị tri thức tại môi trường nghiên cứu khoa học

Tìm hiểu thực trạng quản trị tri thức là cần thiết để xác định thách thức và cơ hội. Đặc biệt, tại các trường đại học, việc này ảnh hưởng trực tiếp đến nghiên cứu khoa học. Bối cảnh nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về môi trường hoạt động. Đại học Quốc gia Hà Nội được chọn làm nghiên cứu điển hình. Phân tích thực trạng giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống quản lý tri thức hiện có. Từ đó, đề xuất giải pháp cụ thể để tăng cường năng lực nghiên cứu. Các vấn đề chia sẻ tri thức, truyền đạt tri thức và sáng tạo tri thức được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn tổ chức.

5.1. Bối cảnh chung của hoạt động nghiên cứu

Bối cảnh chung của hoạt động nghiên cứu khoa học tại Việt Nam có nhiều đặc điểm. Hệ thống đại học đang chuyển mình để nâng cao chất lượng. Các trường đại học ngày càng chú trọng đầu tư vào nghiên cứu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức như nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất và năng lực nghiên cứu còn hạn chế. Nhu cầu về một hệ thống quản lý tri thức hiệu quả trở nên cấp thiết. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực hiện có. Bối cảnh này yêu cầu các giải pháp đổi mới sáng tạo trong quản trị tri thức. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển của nghiên cứu khoa học, đòi hỏi sự phối hợp giữa các bên liên quan.

5.2. Tình hình quản trị tri thức tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Đại học Quốc gia Hà Nội là một trong những trung tâm nghiên cứu hàng đầu. Quản trị tri thức tại đây có những đặc thù riêng. Tổ chức này đã nỗ lực trong xây dựng hệ thống quản lý tri thức. Tuy nhiên, vẫn cần cải thiện việc chia sẻ tri thức và sáng tạo tri thức. Tri thức ẩn trong các nhà khoa học giàu kinh nghiệm chưa được khai thác tối đa. Tri thức rõ cần được tổ chức tốt hơn. Phân tích điển hình giúp hiểu rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực nghiên cứu. Từ đó, đề xuất giải pháp cụ thể để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

5.3. Những thách thức trong truyền đạt tri thức và đổi mới

Truyền đạt tri thức hiệu quả là một thách thức lớn. Việc chuyển đổi tri thức ẩn thành tri thức rõ vẫn còn khó khăn. Thiếu các kênh chia sẻ tri thức chính thức hoặc không khuyến khích việc này làm giảm khả năng hợp tác nghiên cứu. Năng lực nghiên cứu bị ảnh hưởng khi tri thức không được lưu thông. Ngoài ra, duy trì động lực cho đổi mới sáng tạo cũng là vấn đề. Các trường đại học cần xây dựng văn hóa khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro. Việc phát triển một hệ thống quản lý tri thức toàn diện sẽ giải quyết những thách thức này, thúc đẩy nghiên cứu khoa học tiến lên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh tác động của quản trị tri thức đến kết quả hoạt động nghiên cứu khoa học của trường đại học nghiên cứu điển hình tại đại học quốc gia hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HOC QUOC GIA HÀ NỘI TRUONG ĐẠI HỌC KINH TE LE DINH BINH TAC DONG CUA QUAN TRI TRI THUC DEN KET QUA HOAT DONG NGHIEN CUU KHOA HOC CUA TRUONG ĐẠI HỌC: NGHIÊN CỨU DIEN HINH LUẬN AN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH Hà Nội - 2023 ĐẠI HOC QUOC GIA HÀ NỘI TRUONG ĐẠI HỌC KINH TE LE DINH BINH Chuyén nganh: Quan tri Kinh doanh Mã số: 9340101.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Ngọc Thắng Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Tác động của Quản trị tri thức đến kết quả hoạt động nghiên cứu khoa học của trường đại học: nghiên cứu điển hình tại Đại học Quốc gia Hà Nội” là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi, chưa được công bố trong bat cứ một công trình nghiên cứu nào của người khác. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã thực hiện nghiêm túc các quy định về đạo đức nghiên cứu. Các kết quả trình bày trong luận án là sản phẩm nghiên cứu, khảo sát của riêng cá nhân tôi.

Tất cả các nội dung tham khảo sử dụng trong luận án đều được trích dẫn tường minh, theo đúng quy định. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Đình Bình LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội, các giảng viên, chuyên viên công tác tại Trường đã giảng dạy, hướng dẫn tôi hoàn thành các môn học của chương trình dao tạo tiễn sĩ của Trường. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn sâu sắc tới PGS.

Nguyễn Ngọc Thắng, giảng viên hướng dẫn của tôi, người đã trực tiếp hướng dẫn, hỗ trợ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các đồng chí lãnh đạo và chuyên viên đang công tác tại Ban Tổ chức cán bộ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập của tôi. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã nhiệt tình hợp tác, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thiện luận án. Mặc dù đã rất cố gắng, nhưng chắc chắn luận án này không tránh khỏi những thiếu sót.

Tôi rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các nhà khoa học, chuyên gia, nhà quản lý và những người quan tâm dé có thé hoàn thiện nghiên cứu của mình tốt hơn. Tôi chân thành cảm on! Hà Nội ngày — tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Đình Bình MỤC LỤC DANH MỤC CAC CHU VIET TẮTT.--- ¿©t+Et+E+EEE+EEEEEEEEEEEEzEerkzrereerees i DANH MỤC CÁC BANG.ccccsccsssssssscsesscsecscsececsucarsucersucarsucersecatsacarsacaneacaneees ii DANH MỤC CAC HINH .cceccsscsecscscsesecsesececscsvsucecscscucevsvsucessvsucacarsnsecacavevees iv PHAN MO DAU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên CỨU.-- --- G6 1119199119191 nh nh nh nh ng nh Hy 5 3.

Cau hoi nghien CUWU 0. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Kết cau của luận án.--- c2 SkSEEEESEEEEEEEESEEEEEEEEEEEEEEESEEEEEETkrrrrkrkrree 7 CHƯƠNG 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU VE TÁC ĐỘNG CUA QUAN TRI TRI THUC TOI KET QUA HOAT DONG NGHIEN CUU KHOA HỌC TRONG TRUONG ĐẠI HOC.

Quan tri tri thức trong trường đại ho. Những nghiên cứu về kiến tao tri thỨc. Những nghiên cứu về tiếp cận tri thtte. Những nghiên cứu về pho biến tri thức.

Những nghiên cứu về ứng dụng tri thức. Những nghiên cứu về mô hình quản tri tri thức. Nghiên cứu tác động của quản trị tri thức tới hoạt động nghiên cứu khoa học trong các trường đại hỌC. 11v vn ng krrn 26 1.

Các nghiên cứu quốc tẾ.----- 2 2 s+2++Ek+EE£EE£EEEEEEEEEEEEkerkerkerkeee 26 1. Các nghiên cứu trong NƯỚC .-- c2 33332 E+EEseeseerererrrererers 28 Tóm tắt chương Ì. -- 5£ ©5£©5£+SE£SE£EE£EE£EEEEEEEEEEEE2E12217171 71.21221121 Xe, 32 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE TAC DONG CUA QUAN TRI TRI THUC DEN KET QUA HOAT ĐỘNG NGHIÊN CUU KHOA HỌC.

33 TRONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC. Cơ sở lý luận về quản tri tri thức trong trường đại học. Khái niệm về quan tri tri thỨC. Chu trình quản tri tri tHỨC.-- -- - + E*xE+*EESvE+eeEeekeeeesekrekeskee 37 2.

Vai trò của quản tr] tri thỨC. Hoạt động nghiên cứu khoa hỌC. Khái niệm về nghiên cứu khoa hỌc. Phân loại nghiên cứu khoa hoc.

Hoạt động nghiên cứu khoa học trong trường đại học. Kết quả hoạt động nghiên cứu khoa học của trường dai học. Số lượng và chất lượng công bố khoa học. Kết quả nghiên cứu khoa học phục vụ đảo tạo.

Giải thưởng công trình khoa hOC .---- 5+ +s*++ss+se+seseeersexrs 45 2. Bản quyên sáng chế, phat minh do các kết quả nghiên cứu khoa học được công bố và bảo NG.---:- -St+ESEx+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkSEEEkrkrrkrrers 46 2. Lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu mối liên hệ giữa quản trị tri thức và kết quả hoạt động nghiên cứu khoa học trong trường đại học. Lý thuyết về nguồn vốn con người (Human Capital theory).

Lý thuyết về nguồn lực (Resource-based theory). Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior). 50 Tóm tắt Chương 2. --2-©52 2+SE2EE+EE£EEEEEEEEEEEE2E12112112712717171.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu.--- 2-2 2 s+EE+EE£EE+E2EE2E12E12E171 711. Bối cảnh chung.-- --¿- 2-52 2+E£SE£EEEEE£EE2EEEEEEEE11211212 11712111. Bối cảnh của Đại học Quốc gia Hà NỘI.- --- 5 cSĂSSs+eseeres 55 3.

Quy trình và thiết kế nghiên cứu. Sơ đồ quy trình nghiên cứu. Khung phân tích và mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.---:-©2¿©52+Es+ 2E EEEEEEE211211211 22121 EErxe.

Phương pháp thu thập số liệu. Thu thập dữ liệu tại bàn. Thu thập dữ liệu thông qua khảo sát. Thu thập dữ liệu thông qua phỏng Van sâu.

Chon mẫu khảo sát và phỏng vấn. Phương pháp phân tích số liệu va kiểm định thang đo. Phuong pháp phân tích số liệu. Kiểm định thang d0.cecccceccsscecsessessessssssssessessessessessessecsscssesessesseeseeaes 88 Tóm tắt chương 2.

1 xe 88 CHƯƠNG 4. KET QUA NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá tác động của quản trị tri thức tới kết hoạt động nghiên cứu khoa học trong Đại học Quốc 8s) 00. Kết quả thống kê mô tả.-- 2 2 2 ESE+EE££E£EEE2E2EE2EEEEEeEErrkerkeee 90 4.

Đánh giá sơ bộ thang ỔO. Phân tích nhân tố khang định EFA. Phân tích nhân tố khang định CFA. Kết quả phân tích thông kê hồi quy tuyến tính tác động của Quản trị tri thức đến kết quả hoạt động nghiên cứu khoa học tại Đại học Quốc gia Hà Nội ¬—.

Phỏng van sâu dé khẳng định kết quả nghiên cứu. Nghiên cứu điền hình hoạt động quản trị tri thức trong nhóm nghiên cứu mạnh tại Dai học Quốc gia Hà Nội. Thực trạng quản tri tri thức tai DHQGHN nói chung. Quản trị tri thức tại nhóm nghiên cứu mạnh của ĐHQGHN.

113 Tóm tắt chương 4.---:-©5+©52+S£+SE2EE£EE£EESEEEEEEEEEEE12112111717171.11 xe 127 CHƯƠNG 5. THẢO LUẬN VÀ KHUYEN NGHỊ,. Tổng hợp kết quả nghiên cứu. Tóm tắt kết quả nghiên CỨu.

Đóng góp của nghiên cứu đối với khung lý thuyết. Đóng góp về mặt thực tiễn của nghiên cứu. Các khuyến nghị với các nhà quản lý của Dai học Quốc gia Hà Nội. Nâng cao nhận thức về quản tri tri thỨc.

B6 sung chiến lược phát triển Đại học Quốc gia Hà Nội theo hướng tiếp CAN Quan tri 85y 07:1:. Đây mạnh hoạt động trao đổi giảng viên, sinh viên quốc tế, mời các nhà khoa học nước ngoai đến làm việc tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Tạo điều kiện cho sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh có thê tiếp cận thông tin về Đại học Quốc gia Hà Nội một cách nhanh chóng, thuận lợi 1. Tăng cường phát triển thư viện, tài nguyên số và cơ sở hạ tầng cho tiếp G0107 1D.

Đây mạnh đào tạo và nghiên cứu liên ngành để tăng cường kiến tạo và phổ biến tri thứỨc.- ¿2 2 2 SE+SE+EE£EEE2EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrrei 146 5. Thành lập các doanh nghiệp để tăng cường thương mại hóa các kết quả nghiên cứu khoa hỌC. 3 13113911 911193111 11 1v vn ng ry 148 5. Những đóng góp mới, hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo ¬.

Những đóng Op IỚII .-¿-c- St St +x‡EEE+ESEEEEEESEEEEEEEESEE1E1E11111112111151 13x xeE 153 5. Hướng nghiên cứu tiẾp theo.---- 2-2 + +2+E+£E£+E£2E++E++Ex+rxerxerreee 154 Tóm tắt chương 5.- -- +52 52SE2SE£EE£EESEESEEEEEE2E12112111717171. xe 154 KẾT LUẬN.--- St SE 3E 19111115111 15111111111111111E11111EEe 11x cEre, 155 DANH MỤC CAC CONG TRÌNH ĐÃ CÔNG BO CUA TÁC GIẢ. 158 DANH MỤC TAI LIEU THAM KHẢO.---2-©52©22©x22zz+£xzzxeei 160 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT Tiếng Việt STT ki hiéu Nguyên nghĩa 1.

APO Tô chức Nang suất Châu Á 2. CA Phân tích độ tin cậy 3. CFA Phân tích nhân tố khang định 4. EFA Phân tích nhân tô khám phá 5.

DHQGHN Dai hoc Quéc gia Hà Nội 6. QTTT Quản trị trí thức 1. NCKH Nghiên cứu khoa học 8. CMCN Cách mang công nghệ 9.

QTTT Quan tri tri thức 10. DH Dai hoc 11. DN Doanh nghiệp 12. KH Khoa học 13.

CN Cong nghé 14. KH&CN Khoa học và Công nghệ 15. NC Nghiên cứu 16. KT Kiến tạo tri thức 17.

|TC Tiếp cận tri thức 18. | PB Phổ biến tri thức 19. UD Ung dụng tri thức 20. |SEM Mô hình cau trúc tuyến tinh 21.

KHTN Khoa hoc tu nhién 22. KHXH Khoa học xã hội 23. NNC Nhóm nghiên cứu 24. NCM Nghiên cứu mạnh Tiếng Anh STT Kí hiệu Nguyên nghĩa 1 CA Cronbach”s Alpha 2 CFA Confirmatory Factor Analysis 3 SEM Exploratory Factor Analysis 4 EFA Structural Equation Modeling DANH MỤC CÁC BÁNG Stt Bang Nội dung Trang Tom tat tong quan cac nghién ctru vé kién tao tri 1 Bang 1.

13 thức Tóm tắt tông quan các nghiên cứu về tiếp cận tri 2 Bảng 1. 17 thức Tóm tắt tông quan các nghiên cứu về pho bién tri 3 Bang 1. 19 thức Tóm tắt tông quan các nghiên cứu về ứng dụng tri 4 Bang 1. 22 thức Tóm tat tong quan các nghiên cứu về mô hình 5 Bang 1.

25 quan tri tri thức Tóm tắt tong quan các nghiên cứu tác động của 6 Bảng 1. | quản trị tri thức tới hoạt động nghiên cứu khoa học |_ 30 trong trường đại học Khung phân tích tác động của Quản tri tri thức tới Bang 3. | kết quả hoạt động nghiên cứu khoa học trong| 63 trường đại học 7 Bảng 3. | Giải thích các biến trong mô hình nghiên cứu 64 8 Bang 3.

| Phân phối câu hỏi khảo sát của thang đo sơ bộ 72 Kết quả Cronbach’s Alpha các thang đo trong lần 9 Bảng 3. 72 khảo sát sơ bộ Phân phối câu hỏi khảo sát của thang do sau điêu 10 Bảng 3. 75 chỉnh Kết quả Cronbach’s Alpha các thang do sau điêu 11 Bang 3. 75 chỉnh Tông hợp phương pháp thu thập dữ liệu thông qua 12 Bảng 3.

78 phỏng vân sâu il Stt Bang Nội dung Trang Số lượng cán bộ khoa học của DHQGHN năm 13 Bảng 3. _| Số lượng giảng vién/nghién cứu viên tham gia khảo sát 85 15 Bang 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của quản trị tri thức đến nghiên cứu khoa học" nghiên cứu về vấn đề gì?

请求过多已被限流,请过两分钟再试。每小时限制60次,建议切换网络。如需帮助,请联系微信kelemm220。

Luận án "Tác động của quản trị tri thức đến nghiên cứu khoa học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tác động của quản trị tri thức đến nghiên cứu khoa học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của quản trị tri thức đến nghiên cứu khoa học" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.

Luận án "Tác động của quản trị tri thức đến nghiên cứu khoa học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của quản trị tri thức đến nghiên cứu khoa học" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của quản trị tri thức đến nghiên cứu khoa học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter