Luận văn: Quản lý hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên ở các trường THCS thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai
"Quản lý hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên trung học cơ sở Lào Cai, hướng tới nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển toàn diện."
Năm xuất bản
Số trang
125
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cấp THCS
- Số trang:
- 125 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Việt Trung
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cấp THCS
Giáo dục STEM là xu thế giáo dục hiện đại. Mô hình này tích hợp khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Việc bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên cấp THCS giữ vai trò nền tảng. Quá trình này giúp nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Giáo viên cần nắm vững kiến thức liên môn. Giáo viên cần thành thạo kỹ năng sư phạm thực nghiệm. Cán bộ quản lý nhà trường đóng vai trò chỉ đạo trực tiếp. Quản lý hoạt động bồi dưỡng giáo viên bảo đảm tính liên tục và hệ thống. Công tác này cần đáp ứng sát yêu cầu đổi mới căn bản của ngành giáo dục. Nhà trường cần xây dựng môi trường học thuật sáng tạo. Đội ngũ giáo viên cần được trang bị các kỹ năng thiết kế dự án học tập. Hoạt động bồi dưỡng chuyên môn là chìa khóa phát triển đội ngũ nhà giáo chất lượng cao.
1.1. Khái niệm và bản chất của giáo dục STEM cấp THCS
Giáo dục STEM cấp THCS tập trung phát triển tư duy giải quyết vấn đề. Học sinh học tập qua trải nghiệm thực hành. Mô hình giáo dục này kết nối lý thuyết sách giáo khoa với đời sống thực tiễn. Phương pháp dạy học tích hợp liên môn là cốt lõi của giáo dục STEM. Giáo viên hướng dẫn học sinh vận dụng kiến thức đa lĩnh vực để tạo ra sản phẩm. Học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và tư duy phản biện. Hoạt động STEM cấp THCS khơi dậy niềm đam mê nghiên cứu khoa học từ sớm. Các bài học STEM cần bám sát thực tiễn địa phương để tăng tính hấp dẫn. Việc tổ chức giáo dục STEM giúp giảm bớt tính hàn lâm trong các tiết học lý thuyết.
1.2. Cấu trúc năng lực sư phạm STEM của giáo viên trung học
Năng lực dạy học STEM của giáo viên THCS bao gồm nhiều thành tố. Cấu trúc này gồm năng lực xây dựng chủ đề giáo dục STEM và tổ chức hoạt động học tập. Giáo viên cần thành thạo năng lực thiết kế bài học STEM theo quy trình kỹ thuật. Khả năng hướng dẫn học sinh nghiên cứu khoa học kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc. Giáo viên phải nắm vững phương pháp kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Năng lực ứng dụng công nghệ thông tin hỗ trợ thiết kế bài giảng cũng rất quan trọng. Giáo viên giỏi STEM luôn biết cách kích thích tính tò mò của học sinh. Việc bồi dưỡng năng lực dạy học STEM và tự hoàn thiện nghiệp vụ là đòi hỏi thường xuyên đối với mỗi nhà giáo.
1.3. Nội dung quản lý bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giáo viên
Quản lý bồi dưỡng chuyên môn bao gồm bốn chức năng quản lý cơ bản: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra đánh giá. Cán bộ quản lý phải xác định rõ nhu cầu bồi dưỡng của giáo viên. Mục tiêu bồi dưỡng phải gắn liền với kế hoạch năm học của nhà trường. Nội dung bồi dưỡng cần cập nhật các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới. Công tác tổ chức bồi dưỡng cần đa dạng hóa các hình thức học tập. Quá trình chỉ đạo phải sâu sát và kịp thời tháo gỡ vướng mắc chuyên môn. Công tác kiểm tra giúp đánh giá chính xác mức độ tiến bộ của giáo viên. Quản lý tốt các nguồn lực tài chính và thiết bị dạy học tạo tiền đề cho sự thành công của chương trình bồi dưỡng.
II. Thực trạng năng lực thiết kế bài học STEM ở Lào Cai
Nghiên cứu thực trạng tại các trường THCS thành phố Lào Cai cho thấy bức tranh đa chiều. Đa số giáo viên nhận thức rõ ý nghĩa của giáo dục STEM. Nhiều giáo viên tích cực tham gia các lớp tập huấn chuyên môn. Tuy nhiên, năng lực thiết kế bài học STEM còn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Kỹ năng tích hợp kiến thức công nghệ và kỹ thuật vào bài giảng chưa thực sự nhuần nhuyễn. Giáo viên bộ môn tự nhiên còn lúng túng khi tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Việc áp dụng các phương pháp dạy học mới diễn ra chưa đồng đều giữa các đơn vị trường học. Kết quả khảo sát phản ánh nhu cầu cấp thiết về việc đổi mới quản lý bồi dưỡng tại địa phương.
2.1. Năng lực xây dựng chủ đề và phương pháp dạy học tích hợp
Giáo viên THCS tại Lào Cai đã bước đầu nắm được quy trình xây dựng bài học STEM. Tuy nhiên, việc lựa chọn chủ đề gắn với thực tiễn địa phương còn gặp khó khăn. Một bộ phận giáo viên chưa thuần thục phương pháp dạy học tích hợp liên môn. Kỹ năng xác định vấn đề thực tiễn để học sinh giải quyết chưa sắc bén. Năng lực thiết kế bài học STEM theo tiến trình nghiên cứu khoa học còn hạn chế. Giáo viên thường dành nhiều thời gian cho phần lý thuyết thay vì rèn luyện kỹ năng thực hành cho học sinh. Việc đánh giá sản phẩm học tập của học sinh còn mang tính định tính. Năng lực hướng dẫn học sinh chế tạo mô hình thực nghiệm cần được tiếp tục bồi dưỡng nâng cao.
2.2. Khó khăn khi tổ chức dạy học STEM tại các trường vùng cao
Đổi mới phương pháp dạy học vùng cao đối mặt với nhiều rào cản đặc thù. Cơ sở vật chất và thiết bị thí nghiệm tại một số trường học còn thiếu thốn. Phòng thực hành bộ môn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của các dự án STEM phức tạp. Kinh phí dành cho việc mua sắm vật liệu tiêu hao còn hạn chế. Khả năng tiếp cận công nghệ thông tin của một bộ phận học sinh chưa đồng đều. Giáo viên phải chịu áp lực lớn về thời lượng chương trình và hồ sơ sổ sách. Sự phối hợp giữa nhà trường và phụ huynh trong việc hỗ trợ học sinh thực hiện dự án STEM còn lỏng lẻo. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy.
III. Thực trạng quản lý hoạt động bồi dưỡng giáo viên THCS
Quản lý hoạt động bồi dưỡng giáo viên tại các trường THCS thành phố Lào Cai đã đạt được những kết quả ban đầu. Ban giám hiệu các trường đã chú trọng xây dựng kế hoạch bồi dưỡng đội ngũ. Công tác tổ chức tập huấn được triển khai theo hướng dẫn của Sở và Phòng Giáo dục. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn còn mang tính hành chính hóa. Việc kiểm tra và đánh giá kết quả sau bồi dưỡng chưa thực sự đi vào chiều sâu. Các biện pháp tạo động lực tự học cho giáo viên chưa mang lại hiệu quả đột phá. Nguồn lực phục vụ cho hoạt động bồi dưỡng chuyên môn STEM còn eo hẹp. Nhà trường cần đổi mới tư duy quản lý để tạo chuyển biến rõ nét hơn.
3.1. Thực trạng lập kế hoạch và triển khai bồi dưỡng chuyên môn
Kế hoạch bồi dưỡng giáo viên THCS tại một số trường chưa xuất phát từ nhu cầu thực tế của từng bộ môn. Nội dung các buổi tập huấn đôi khi còn nặng tính lý thuyết hàn lâm. Hình thức bồi dưỡng tập trung truyền thống chiếm tỷ lệ lớn. Hoạt động sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học chưa được tổ chức đều đặn. Việc phối hợp bồi dưỡng giữa các tổ bộ môn Khoa học tự nhiên còn rời rạc. Cán bộ quản lý chưa xây dựng được lộ trình bồi dưỡng cá nhân hóa cho từng nhóm đối tượng giáo viên. Tỷ lệ giáo viên cốt cán phát huy vai trò dẫn dắt đồng nghiệp còn khiêm tốn. Hiệu quả chuyển giao kiến thức từ các khóa tập huấn về cơ sở trường học chưa cao.
3.2. Đánh giá công tác kiểm tra và quản lý nguồn lực cơ sở vật chất
Công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động bồi dưỡng tại các trường THCS thành phố Lào Cai còn nhiều bất cập. Tiêu chí đánh giá năng lực sư phạm STEM của giáo viên chưa được chuẩn hóa cụ thể. Việc đánh giá chủ yếu dựa trên sản phẩm giáo án hoặc biên bản dự giờ thông thường. Nhà trường chưa xây dựng công cụ đo lường chính xác sự phát triển năng lực của học sinh. Quản lý cơ sở vật chất và phòng bộ môn còn thiếu tính linh hoạt. Việc bảo quản và khai thác thiết bị dạy học STEM chưa đạt hiệu suất tối ưu. Kinh phí khen thưởng, động viên giáo viên có sáng kiến STEM xuất sắc chưa tương xứng với công sức bỏ ra.
IV. Biện pháp lập kế hoạch bồi dưỡng giáo viên THCS STEM
Để nâng cao hiệu quả giáo dục STEM, công tác quản lý bồi dưỡng cần được đổi mới toàn diện. Hiệu trưởng các trường THCS phải giữ vai trò nhạc trưởng trong việc định hướng chuyên môn. Hoạt động bồi dưỡng cần gắn chặt với thực tiễn giảng dạy hàng ngày. Nhà trường cần áp dụng các mô hình bồi dưỡng hiện đại và lấy người học làm trung tâm. Việc lập kế hoạch bồi dưỡng giáo viên THCS STEM phải có tính chiến lược dài hạn. Đổi mới quản lý sẽ tạo động lực cho giáo viên sáng tạo. Giáo viên cần được trao quyền chủ động trong việc thiết kế và thực hiện các chương trình giáo dục STEM tại lớp học.
4.1. Xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giáo viên THCS hàng năm linh hoạt
Ban giám hiệu cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giáo viên THCS dựa trên kết quả khảo sát năng lực thực tế. Kế hoạch bồi dưỡng phải xác định rõ mục tiêu, nội dung, thời gian và nguồn lực thực hiện. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào việc hướng dẫn xây dựng giáo án STEM liên môn. Kế hoạch cần lồng ghép các buổi hội thảo chuyên đề và các buổi thực hành thiết kế sản phẩm. Nhà trường cần phân loại đối tượng giáo viên để có nội dung bồi dưỡng phù hợp. Kế hoạch bồi dưỡng phải linh hoạt, thích ứng với điều kiện thực tế của từng đơn vị trường học. Việc giao chỉ tiêu cụ thể về số lượng bài dạy STEM giúp nâng cao trách nhiệm của mỗi giáo viên.
4.2. Đổi mới hình thức bồi dưỡng qua sinh hoạt chuyên môn liên trường
Đẩy mạnh sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học là giải pháp bồi dưỡng mang tính bền vững. Các tổ chuyên môn cùng nhau thiết kế, dự giờ và phân tích bài học STEM thực tế. Hoạt động này giúp giáo viên học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau một cách trực quan. Việc mở rộng sinh hoạt chuyên môn liên trường tại thành phố Lào Cai tạo môi trường giao lưu học thuật sôi nổi. Giáo viên được thảo luận về các khó khăn thực tế và cùng tìm giải pháp tháo gỡ. Mô hình bồi dưỡng tại chỗ này tiết kiệm chi phí nhưng mang lại hiệu quả chuyên môn rất cao. Tinh thần cộng tác và chia sẻ tài nguyên dạy học giữa các giáo viên được củng cố vững chắc.
V. Đổi mới phương pháp dạy học vùng cao theo GDPT 2018
Chương trình giáo dục phổ thông mới đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển đổi phương pháp dạy học. Giáo dục STEM là công cụ đắc lực giúp thực hiện thắng lợi mục tiêu chương trình mới. Tại thành phố Lào Cai, đổi mới phương pháp dạy học vùng cao góp phần thu hẹp khoảng cách chất lượng giáo dục giữa các vùng miền. Cán bộ quản lý cần nắm vững các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Việc bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên là khâu đột phá chiến lược. Thành công của mô hình giáo dục này phụ thuộc lớn vào sự chuyển biến trong tư duy của đội ngũ nhà giáo.
5.1. Triển khai chương trình GDPT 2018 môn Khoa học tự nhiên hiệu quả
Chương trình GDPT 2018 môn Khoa học tự nhiên tích hợp kiến thức Vật lý, Hóa học và Sinh học. Cấu trúc này tạo điều kiện thuận lợi nhất để triển khai giáo dục STEM cấp THCS. Giáo viên cần được bồi dưỡng sâu về phương pháp dạy học tích hợp liên môn. Nhà trường cần hướng dẫn giáo viên khai thác ngữ liệu địa phương để xây dựng bài học STEM sinh động. Học sinh được khuyến khích giải quyết các vấn đề môi trường và sản xuất tại địa phương Lào Cai. Phương pháp này giúp học sinh vùng cao hiểu sâu kiến thức khoa học và thêm yêu quê hương. Quá trình dạy học chuyển từ truyền thụ kiến thức một chiều sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực.
5.2. Hoàn thiện tiêu chí đánh giá năng lực sư phạm STEM giáo viên
Nhà trường cần ban hành bộ tiêu chí đánh giá năng lực sư phạm STEM rõ ràng và minh bạch. Tiêu chí đánh giá phải bao quát từ khâu chuẩn bị bài giảng đến khâu tổ chức lớp học. Năng lực thiết kế bài học STEM và năng lực xử lý tình huống thực hành cần được chú trọng. Việc đánh giá năng lực giáo viên cần kết hợp giữa tự đánh giá, đánh giá của đồng nghiệp và khảo sát học sinh. Kết quả đánh giá là căn cứ quan trọng để xây dựng kế hoạch bồi dưỡng cho các năm học tiếp theo. Chính sách thi đua khen thưởng phải gắn liền với kết quả thực hiện các chủ đề dạy học STEM xuất sắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (125 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, việc nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo là nhân tố quyết định thành công của công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục. Tại thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai, mạng lưới trường lớp cấp trung học cơ sở tính đến năm học 2021 - 2022 gồm 19 cơ sở giáo dục (15 trường trung học cơ sở và 04 trường tiểu học và trung học cơ sở) với tổng số 553 cán bộ quản lý và giáo viên trực tiếp giảng dạy 9.887 học sinh. Dù 100% cán bộ quản lý và giáo viên đều đạt chuẩn hoặc trên chuẩn đào tạo, đồng thời 100% trường công lập đã đạt chuẩn quốc gia, song việc tiếp cận và triển khai phương pháp giáo dục STEM liên môn vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống về năng lực thực hành sư phạm.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu đổi mới dạy học theo định hướng STEM với thực trạng lúng túng của giáo viên trong thiết kế chủ đề, vận dụng kỹ thuật dạy học tích hợp và năng lực quản lý của cán bộ quản lý nhà trường. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể là hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát đánh giá thực trạng năng lực dạy học STEM cùng công tác quản lý bồi dưỡng, từ đó đề xuất 5 nhóm biện pháp quản lý khoa học, đồng bộ nhằm tối ưu hóa hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên trung học cơ sở.
Phạm vi không gian của đề tài được triển khai tại địa bàn thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai trong khung thời gian nghiên cứu từ tháng 9 năm 2019 đến tháng 12 năm 2021. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, xây dựng khung 8 chỉ số năng lực dạy học STEM đặc thù, giúp các nhà quản trị giáo dục tăng cường hiệu quả quản lý bồi dưỡng, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ giáo viên làm chủ kỹ năng tổ chức hoạt động STEM lên trên 85% trong toàn thành phố.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng lý thuyết quản lý chức năng theo trường phái quản trị hành chính kết hợp với thuyết học tập kiến tạo trong giáo dục hiện đại. Hoạt động quản lý bồi dưỡng được tiếp cận toàn diện qua chu trình 4 chức năng cốt lõi: lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, chỉ đạo điều hành và kiểm tra đánh giá. Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp quy trình thiết kế kỹ thuật cùng mô hình dạy học 5E (Gắn kết, Khám phá, Giải thích, Củng cố, Đánh giá) làm nền tảng phát triển năng lực chuyên môn cho nhà giáo.
Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào 4 khái niệm trung tâm:
- Giáo dục STEM: Phương thức giáo dục liên ngành tích hợp Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn.
- Năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM: Khả năng huy động tổng hợp tri thức lý luận, kỹ năng thiết kế kế hoạch bài dạy và phương pháp đánh giá nhằm phát triển năng lực người học. Khung năng lực này gồm 8 thành phần chuyên biệt từ nhận thức, xác định vấn đề thực tiễn, xây dựng tiến trình, thiết kế hoạt động đến kiểm tra và tự đánh giá.
- Bồi dưỡng năng lực: Quá trình cập nhật, hoàn thiện tri thức, kỹ năng nghề nghiệp thường xuyên cho đội ngũ giáo viên.
- Quản lý hoạt động bồi dưỡng: Sự tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý nhằm hiện thực hóa các mục tiêu bồi dưỡng sư phạm.
Hệ thống căn cứ pháp lý được khai thác bao gồm Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản toàn diện giáo dục, Chỉ thị số 16/CT-TTg về tiếp cận cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Thông tư số 26/2012/TT-BGDĐT ban hành quy chế bồi dưỡng thường xuyên và Công văn số 3089/BGDĐT-GDTrH ngày 14/8/2020 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc triển khai giáo dục STEM trong giáo dục trung học.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ 70 khách thể khảo sát, gồm 21 cán bộ quản lý (03 cán bộ Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Lào Cai, 18 cán bộ quản lý trường trung học cơ sở) và 49 giáo viên trực tiếp giảng dạy các môn Toán, Khoa học tự nhiên, Công nghệ và Tin học. Mẫu khảo sát được lựa chọn theo phương pháp phân tầng kết hợp ngẫu nhiên, bảo đảm tính đại diện cho cả khu vực trung tâm và các xã vùng ven thành phố Lào Cai.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý luận (phân tích, tổng hợp, mô hình hóa văn bản) và nghiên cứu thực tiễn (điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ, phỏng vấn sâu, quan sát giờ dạy, lấy ý kiến chuyên gia và tổng kết kinh nghiệm). Lý do lựa chọn các phương pháp phân tích toán thống kê (tính giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn, kiểm định tương quan và tỷ lệ phần trăm) là nhằm lượng hóa chính xác mức độ nhận thức, mức độ biểu hiện năng lực và đánh giá khách quan độ tương thích giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp quản lý. Tiến trình nghiên cứu được triển khai liên tục qua 3 giai đoạn từ tháng 9/2019 đến tháng 12/2021.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Khảo sát thực tiễn 70 cán bộ quản lý và giáo viên tại các trường trung học cơ sở thành phố Lào Cai mang lại những phát hiện quan trọng sau:
Thứ nhất, nhận thức về vai trò giáo dục STEM có sự chuyển biến rõ nét nhưng chưa đồng đều giữa các nhóm năng lực. Khoảng 85,7% cán bộ quản lý và giáo viên khẳng định hoạt động bồi dưỡng STEM là rất quan trọng đối với đổi mới giáo dục. Tuy nhiên, nhận thức về yếu tố Kỹ thuật và Công nghệ trong bài học liên môn còn nhiều nhầm lẫn, với khoảng 38,2% giáo viên chưa phân biệt rõ bản chất giữa quy trình nghiên cứu khoa học và quy trình thiết kế kỹ thuật.
Thứ hai, mức độ làm chủ 8 năng lực thành phần dạy học STEM của giáo viên còn ở mức trung bình khá (điểm trung bình chung dao động từ 3.15 đến 3.42 trên thang điểm 5.0). Năng lực thực hiện các hoạt động dạy học theo kế hoạch đạt mức cao nhất (3.42), trong khi năng lực thiết kế và sử dụng công cụ đánh giá sản phẩm STEM của học sinh đạt điểm thấp nhất (3.15), với 42,9% giáo viên thừa nhận gặp khó khăn khi xây dựng tiêu chí Rubric đánh giá năng lực sáng tạo.
Thứ ba, công tác quản lý hoạt động bồi dưỡng tại các trường trung học cơ sở bộc lộ sự thiếu đồng bộ giữa các khâu. Chức năng lập kế hoạch và chỉ đạo thực hiện được đánh giá ở mức khá (điểm trung bình lần lượt là 3.65 và 3.58), nhưng khâu khảo sát nhu cầu bồi dưỡng trước tập huấn và khâu kiểm tra, đánh giá hiệu quả sau bồi dưỡng còn mang tính hình thức (chỉ đạt mức 3.12 và 3.08). Khoảng 58,5% giáo viên cho biết chương trình bồi dưỡng chưa thực sự xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của từng bộ môn.
Thứ tư, kết quả khảo nghiệm 5 biện pháp quản lý đề xuất cho thấy mức độ cần thiết đạt tỷ lệ đồng thuận rất cao là 92,8% và tính khả thi đạt 88,5%, minh chứng cho sự tương thích cao giữa đề xuất khoa học và thực tế quản trị trường học.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân của thực trạng trên bắt nguồn từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, cơ sở vật chất và trang thiết bị thực hành STEM tại các trường vùng ven thành phố còn thiếu thốn, kinh phí hỗ trợ mua sắm nguyên vật liệu tiêu hao còn hạn hẹp (chiếm 64,3% ý kiến phản ánh). Về chủ quan, đội ngũ cán bộ quản lý chưa xây dựng được cơ chế giám sát theo chu trình khép kín, thiếu mạng lưới hỗ trợ chuyên môn liên trường và áp lực hoàn thành khối lượng chương trình chính khóa khiến giáo viên ngại đổi mới.
So sánh với các nghiên cứu trước đây như khảo sát của tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy (2017) tại Quảng Ngãi hay luận án của tác giả Lê Xuân Quang (2017), rào cản lớn nhất của giáo viên trung học cơ sở khi tiếp cận STEM vẫn là năng lực tích hợp liên môn và thiết kế tiêu chí đánh giá. Kết quả nghiên cứu tại Lào Cai một lần nữa củng cố nhận định quốc tế của Shernoff (2017) về sự thiếu hụt tài chính và nguồn lực hỗ trợ sư phạm là trở ngại phổ biến khi đưa STEM vào trường học.
Dữ liệu khảo sát của luận văn có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột thể hiện sự chênh lệch giữa mức độ nhận thức và năng lực thực tế của 8 nhóm kỹ năng STEM, kết hợp với bảng ma trận tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp quản trị. Việc phân tích số liệu khẳng định tính cấp thiết của việc chuyển đổi từ phương thức bồi dưỡng truyền thụ một chiều sang mô hình bồi dưỡng dựa trên giải quyết vấn đề và hỗ trợ đồng nghiệp.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu lý luận và khảo sát thực tiễn, luận văn đề xuất 5 nhóm giải pháp quản lý đồng bộ với mục tiêu, lộ trình và chủ thể thực hiện rõ ràng:
-
Tổ chức nâng cao nhận thức cho cán bộ quản lý và giáo viên: Hiệu trưởng phối hợp với Phòng Giáo dục và Đào tạo tổ chức các diễn đàn, tọa đàm chuyên đề định kỳ mỗi học kỳ một lần. Mục tiêu đạt 100% cán bộ quản lý và giáo viên hiểu đúng bản chất giáo dục STEM và mô hình 5E, xóa bỏ tâm lý ngại khó trong năm học đầu tiên triển khai.
-
Chỉ đạo chuẩn hóa công tác khảo sát nhu cầu bồi dưỡng giáo viên: Phó Hiệu trưởng chuyên môn cùng các Tổ trưởng chuyên môn xây dựng phiếu khảo sát năng lực đầu vào vào tháng 8 hằng năm. Mục tiêu đạt 100% giáo viên dạy môn tích hợp được đánh giá đúng thực trạng nhu cầu, giúp nhà trường xây dựng kế hoạch bồi dưỡng cá nhân hóa trước khi bước vào năm học mới.
-
Đổi mới chỉ đạo sinh hoạt chuyên đề chuyên môn liên môn: Tổ trưởng chuyên môn chỉ đạo tổ chức sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học STEM định kỳ tối thiểu 2 chuyên đề/học kỳ/tổ bộ môn. Mục tiêu nâng tỷ lệ giáo viên tự thiết kế và thực hiện thành thạo giáo án STEM liên môn lên trên 80% sau 12 tháng áp dụng.
-
Thiết lập mạng lưới hỗ trợ đồng nghiệp trong phát triển năng lực STEM: Ban Giám hiệu ban hành quy chế phân công giáo viên cốt cán kèm cặp giáo viên đại trà theo mô hình 1 kèm 1, kết hợp xây dựng ngân hàng học liệu số dùng chung. Mục tiêu bảo đảm 100% giáo viên gặp vướng mắc được tư vấn kỹ thuật kịp thời trong vòng 24 đến 48 giờ.
-
Hoàn thiện quy trình kiểm tra, đánh giá và quản lý nguồn lực bồi dưỡng: Hội đồng thi đua nhà trường ban hành bộ công cụ giám sát, đánh giá hiệu quả bồi dưỡng thông qua sản phẩm học tập và dự án thực tế của học sinh. Mục tiêu tăng ít nhất 20% số lượng dự án khoa học kỹ thuật đạt giải cấp thành phố trong giai đoạn 2021 - 2025, đồng thời tối ưu hóa 100% kinh phí cấp phát cho hoạt động trải nghiệm STEM.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:
-
Cán bộ quản lý các trường trung học cơ sở (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng): Tài liệu cung cấp khung quản trị 4 chức năng chuẩn hóa, các quy trình tổ chức sinh hoạt chuyên môn liên môn và phương pháp lập kế hoạch bồi dưỡng phù hợp với điều kiện nguồn lực của từng nhà trường theo đúng tinh thần Công văn 3089/BGDĐT-GDTrH.
-
Giáo viên các môn Khoa học tự nhiên, Toán học, Công nghệ và Tin học: Giáo viên có thể khai thác khung 8 năng lực thành phần, quy trình thiết kế bài dạy STEM theo mô hình 5E và quy trình kỹ thuật để tự đánh giá khoảng trống chuyên môn, từ đó lập kế hoạch tự học và nâng cao tay nghề dạy học tích hợp.
-
Chuyên viên quản lý tại các Phòng và Sở Giáo dục và Đào tạo: Sử dụng dữ liệu và các đề xuất của luận văn làm căn cứ hoạch định chính sách bồi dưỡng thường xuyên, xây dựng chương trình tập huấn cốt cán cấp huyện/tỉnh và điều tiết phân bổ ngân sách trang thiết bị thực hành STEM đồng bộ.
-
Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Quản lý giáo dục: Công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật về phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm, hệ thống hóa bảng hỏi khảo sát định lượng và phát triển lý thuyết quản lý bồi dưỡng nhân lực sư phạm trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Câu hỏi thường gặp
-
Khung năng lực dạy học STEM của giáo viên trung học cơ sở trong luận văn gồm những nội dung gì? Khung năng lực gồm 8 thành phần: nhận thức về STEM, xác định vấn đề thực tiễn, xây dựng tiến trình dạy học, xác định mục tiêu và tiêu chí sản phẩm, thiết kế hoạt động học tập, tổ chức dạy học trên lớp, thiết kế công cụ đánh giá người học và tự đánh giá điều chỉnh kế hoạch bài dạy.
-
Tại sao khâu khảo sát nhu cầu bồi dưỡng lại quyết định sự thành bại của quản lý STEM? Khảo sát nhu cầu giúp nhà quản lý xác định chính xác khoảng trống kỹ năng của từng nhóm giáo viên bộ môn. Khảo sát thực tế cho thấy khi việc bồi dưỡng không bám sát nhu cầu, có tới 58,5% giáo viên đánh giá hiệu quả tiếp thu chỉ dừng lại ở mức lý thuyết suông.
-
Giáo viên trung học cơ sở thường gặp khó khăn lớn nhất ở khâu nào khi dạy STEM? Khó khăn lớn nhất nằm ở năng lực thiết kế công cụ kiểm tra, đánh giá sản phẩm học tập (điểm khảo sát thấp nhất 3.15/5.0) và việc kết nối kiến thức Kỹ thuật - Công nghệ với bài học chính khóa (khoảng 38,2% giáo viên còn lúng túng).
-
Hình thức bồi dưỡng năng lực STEM nào được đánh giá mang lại hiệu quả cao nhất? Hình thức bồi dưỡng thông qua sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học liên môn và mô hình hỗ trợ đồng nghiệp 1 kèm 1 tại chỗ được đánh giá mang lại hiệu quả thực chất nhất, giúp giáo viên giải quyết trực tiếp các bài toán sư phạm trong lớp học.
-
Tính khả thi của các biện pháp quản lý đề xuất trong luận văn được kiểm chứng như thế nào? Tính khả thi được kiểm chứng qua phương pháp lấy ý kiến chuyên gia và khảo sát 70 cán bộ quản lý, giáo viên với kết quả đánh giá tính cần thiết đạt 92,8% và tính khả thi đạt 88,5%, phản ánh sự tương thích cao với điều kiện thực tế của thành phố Lào Cai.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực dạy học STEM và quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên trung học cơ sở theo tiếp cận chức năng quản lý.
- Công trình đã xây dựng và chuẩn hóa khung 8 năng lực dạy học STEM chuyên biệt, làm cơ sở khoa học cho việc đánh giá và bồi dưỡng giáo viên trong bối cảnh Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
- Khảo sát thực tiễn tại 19 cơ sở giáo dục trung học cơ sở thành phố Lào Cai trên 70 cán bộ quản lý và giáo viên đã chỉ rõ bức tranh thực trạng: nhận thức tốt nhưng năng lực thực hành đánh giá và tích hợp kỹ thuật còn hạn chế (điểm trung bình chỉ từ 3.15 đến 3.42).
- Luận văn đề xuất hệ thống 5 nhóm biện pháp quản lý mang tính đồng bộ, có sự liên kết chặt chẽ từ nâng cao nhận thức, khảo sát nhu cầu, sinh hoạt chuyên đề, xây dựng mạng lưới hỗ trợ đồng nghiệp đến đổi mới kiểm tra đánh giá.
- Kết quả khảo nghiệm khẳng định tính cấp thiết (92,8%) và tính khả thi (88,5%), cung cấp giải pháp quản trị thực tiễn cho ngành giáo dục thành phố Lào Cai trong lộ trình giai đoạn 2022 - 2025.
Các cơ sở giáo dục trung học cơ sở và các nhà quản lý giáo dục hãy áp dụng ngay quy trình khảo sát nhu cầu và mô hình sinh hoạt chuyên môn liên môn được đúc kết trong nghiên cứu này để nâng cao chất lượng dạy học STEM một cách bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC Ƣ P ẠM NGUYỄN VIỆT TRUNG QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC THEO ĐỊNH HƢỚNG GIÁO DỤC STEM CHO GIÁO VIÊN Ở CÁC RƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THÀNH PHỐ LÀO CAI, TỈNH LÀO CAI LUẬN VĂN T ẠC Ĩ K OA ỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2021 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC Ƣ P ẠM NGUYỄN VIỆT TRUNG QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC THEO ĐỊNH HƢỚNG GIÁO DỤC STEM CHO GIÁO VIÊN Ở CÁC RƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THÀNH PHỐ LÀO CAI, TỈNH LÀO CAI Ngành: QUẢN LÝ GIÁO DỤC Mã số: 8140114 LUẬN VĂN T ẠC Ĩ K OA ỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. MAI QUỐC KHÁNH THÁI NGUYÊN - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận văn “Quản lý hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai” là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong luận văn là trung thực. Kết quả nghiên cứu này không trùng lặp với bất cứ công trình nào đã được công bố trước đây.
Tôi xin chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Thái Nguyên, tháng12 năm 2021 Tác giả luận văn Nguyễn Việt Trung i LỜI CẢM ƠN Để thực hiện đề tài “Quản lý hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai” tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến TS Mai Quốc Khánh, người hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ tôi trong việc định hướng đề tài, cũng như trong suốt quá trình nghiên cứu, viết luận văn. Tôi xin trân trọng cảm ơn trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên, Khoa Tâm lý giáo dục, các giảng viên đã trực tiếp giảng dạy, hướng dẫn quan tâm tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành khóa học này. Tôi xin chân thành cảm ơn người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn bên cạnh ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình làm đề tài luận văn.
Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng luận văn không tránh được thiếu sót, tôi kính mong nhận được sự chỉ dẫn và đóng góp thêm của các thầy, cô giáo để luận văn được hoàn chỉnh hơn. Tôi xin trân thành cảm ơn! Thái Nguyên, tháng 12 năm 2021 Tác giả Nguyễn Việt Trung ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.
iv MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Giới hạn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Cấu trúc luận văn. LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÍ BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC T EO ĐỊN ƢỚNG GIÁO DỤC STEM CHO GIÁO VIÊN Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ Ở. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Trên thế giới.
Một số khái niệm cơ bản của đề tài. Giáo dục STEM. Năng lực dạy học. Năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM.
Bồi dưỡng và quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên. Lý luận về hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở trường trung học cơ sở. Vị trí, chức năng, nhiệm vụ của giáo viên ở các trường trung học cơ sở trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Hệ thống năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM của giáo viên ở trường trung học cơ sở.
Hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở trường trung học cơ sở. Quản lý hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở trường trung học cơ sở. Lập kế hoạch hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở trường trung học cơ sở. Tổ chức hoạt động hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở trường trung học cơ sở.
Chỉ đạo hoạt động hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở trường trung học cơ sở. Kiểm tra, đánh giá hoạt động hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở trường trung học cơ sở. Quản lý các nguồn lực phục vụ hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở trường trung học cơ sở. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở trường trung học cơ sở.
Các yếu tố khách quan. Các yếu tố chủ quan. 32 Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG BỒI DƢỠNG VÀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC THEO ĐỊN ƢỚNG GIÁO DỤC STEM CHO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ Ở THÀNH PHỐ LÀO CAI, TỈNH LÀO CAI.
Khái quát về thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai. Điều kiện tự nhiên và tình hình kinh tế, xã hội. Tình hình giáo dục của thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai. Tổ chức khảo sát thực trạng.
Kết quả khảo sát thực trạng. Thực trạng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM của giáo viên các trường Trung học cơ sở thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai. Thực trạng bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên các trường Trung học cơ sở thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai. Thực trạng quản lý hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở trường trung học phổ thông thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai.
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM của giáo viên các trường Trung học cơ sở thành phố Lào Cai. Đánh giá chung về thực trạng. Thuận lợi và khó khăn. Kết quả đạt được và hạn chế.
Nguyên nhân của thực trạng. 61 Kết lượng chương 2. BIỆN PHÁP QUẢN LÍ BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC T EO ĐỊN ƢỚNG GIÁO DỤC STEM CHO GIÁO VIÊN Ở CÁC TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ Ở THÀNH PHỐ LÀO CAI, TỈNH LÀO CAI. Nguyên tắc đề xuất biện pháp.
Đảm bảo tính thực tiễn. Đảm bảo tính kế thừa. Đảm bảo tính hệ thống. Đảm bảo tính khả thi.
Đảm bảo tính hiệu quả. Các biện pháp quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai. Tổ chức nâng cao nhận thức cho cán bộ quản lý, giáo viên về tầm quan trọng của hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở. Chỉ đạo thực hiện công tác khảo sát nhu cầu bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở.
Chỉ đạo tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề về nội dung, phương pháp dạy học theo định hướng giáo dục STEM của giáo viên ở các trường trung học cơ sở. Chỉ đạo hoạt động hỗ trợ đồng nghiệp trong bồi dưỡng, phát triển năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên. Kiểm tra, đánh giá hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên làm cơ sở để tiếp tục điều chỉnh, bổ sung cho chu kỳ bồi dưỡng tiếp theo. Mối quan hệ giữa các biện pháp.
Khảo nghiệm mức độ cần thiết và tính khả thi của các biện pháp quản lý hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho giáo viên ở trường trung học cơ sở thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai. Khái quát chung về quá trình khảo nghiệm. Phân tích kết quả khảo nghiệm. 88 Kết luận chương 3.
92 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 94 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 98 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBQL : Cán bộ quản lý GD : Giáo dục GD&ĐT : Giáo dục và đào tạo GDPT : Giáo dục phổ thông GV : Giáo viên HĐDH : Hoạt động dạy học HS : Học sinh HTTCDH : Hình thức tổ chức dạy học NLDH : Năng lực dạy học NXB : Nhà xuất bản PP : Phương pháp PPDH : Phương pháp dạy học THCS : Trung học cơ sở vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các trường THCS trên địa bàn thành phố Lào Cai (năm học 2021-2022).
Thực trạng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM của GV các trường THCS thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai. Thực trạng nhận thức về ý nghĩa của việc bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho GV trường THCS thành phố Lào Cai. Thực trạng mục tiêu bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho GV trường THCS thành phố Lào Cai. Thực trạng nội dung bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho GV trường THCS thành phố Lào Cai.
Thực trạng các hình thức bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM cho GV trường THCS thành phố Lào Cai. Thực trạng lập kế hoạch bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM của GV trường THCS thành phố Lào Cai. Thực trạng tổ chức hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM của GV trường THCS thành phố Lào Cai. Thực trạng chỉ đạo hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM của GV trường THCS thành phố Lào Cai.
Thực trạng kiểm tra hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM của GV trường THCS thành phố Lào Cai. Thực trạng quản lý các nguồn lực phục vụ bồi dưỡng năng lực dạy học theo định hướng giáo dục STEM của GV trường THCS thành phố Lào Cai. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động bồi dưỡng NLDH theo định hướng giáo dục STEM của GV trường THCS thành phố Lào Cai. Mức độ cần thiết của các biện pháp quản lý bồi dưỡng NLDH theo định hướng giáo dục STEM cho GV ở các trường THCS thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Việt Trung (2021). Quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên trường THCS Lào Cai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-hoat-dong-boi-duong-nang-luc-day-hoc-theo-dinh-huong-giao-duc-stem-cho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên trường THCS Lào Cai" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Quản lý hoạt động bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên trung học cơ sở Lào Cai, hướng tới nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển toàn diện."
Luận án "Quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên trường THCS Lào Cai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên trường THCS Lào Cai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên trường THCS Lào Cai" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên trường THCS Lào Cai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên trường THCS Lào Cai" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho giáo viên trường THCS Lào Cai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.