Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở công giáo
Luận án tiến sĩ về quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở. Phân tích thực trạng và giải pháp cải tiến tại xứ đạo công giáo.
Năm xuất bản
Số trang
239
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận giáo dục đạo đức học sinh THCS công giáo
- Số trang:
- 239 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Thắng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận giáo dục đạo đức học sinh THCS công giáo
Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS công giáo giữ vai trò cốt lõi trong hệ thống giáo dục quốc dân. Công tác này định hình nhân cách và bản lĩnh cho thiếu niên tại các vùng đồng bào có đạo. Nhà trường phổ thông cần nắm vững cơ sở lý luận về giáo dục đạo đức học sinh THCS. Hoạt động quản lý hướng đến việc hiện thực hóa các mục tiêu giáo dục toàn diện. Cán bộ quản lý phải kết hợp hài hòa giữa yêu cầu đổi mới chương trình phổ thông và đặc thù sinh hoạt tôn giáo địa phương. Quá trình lãnh đạo đòi hỏi sự chuẩn mực, khoa học và linh hoạt. Môi trường học đường cần tạo lập niềm tin và sự tôn trọng lẫn nhau. Việc xác lập nền tảng lý luận vững chắc giúp các trường THCS định hướng kế hoạch dài hạn. Các chủ thể giáo dục dễ dàng nhận diện phương thức tác động phù hợp tới từng đối tượng học sinh. Quản lý đúng đắn góp phần nâng cao chất lượng rèn luyện đạo đức và giữ gìn trật tự kỷ cương học đường.
1.1. Khái niệm và bản chất của giáo dục đạo đức học sinh THCS
Giáo dục đạo đức học sinh THCS là quá trình hình thành ý thức, hành vi và thói quen chuẩn mực xã hội. Quá trình này diễn ra thông qua hệ thống các tác động sư phạm có chủ đích. Bản chất của hoạt động là chuyển hóa các giá trị đạo đức khách quan thành phẩm chất nhân cách chủ quan của người học. Lứa tuổi trung học cơ sở đang có sự biến đổi mạnh mẽ về thể chất và tâm sinh lý. Học sinh công giáo bậc THCS vừa chịu sự chi phối của môi trường sư phạm, vừa gắn bó với nếp sống xứ đạo. Công tác quản lý giáo dục đạo đức đòi hỏi sự định hướng chuẩn xác từ tập thể giáo viên. Mục tiêu cao nhất là giúp học sinh hình thành tinh thần trách nhiệm, lòng yêu nước và ý thức công dân. Nội dung rèn luyện phải gắn liền với thực tiễn đời sống hằng ngày. Quá trình này tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển toàn diện nhân cách của lứa tuổi học sinh trung học.
1.2. Tích hợp giá trị đạo đức Kitô giáo vào chuẩn mực xã hội
Việc dung hợp giữa chuẩn mực công dân và giá trị đạo đức Kitô giáo mang lại hiệu quả giáo dục cao. Tinh thần Kitô giáo đề cao lòng bác ái, sự trung thực, đức hy sinh và tinh thần hiếu thảo. Các giá trị này hoàn toàn tương đồng với mục tiêu rèn luyện phẩm chất của chương trình giáo dục phổ thông. Nhà trường cần phát huy những nét đẹp văn hóa tôn giáo tiến bộ để bồi dưỡng nhân cách học sinh. Học sinh được khuyến khích sống tốt đời đẹp đạo, kính Chúa yêu nước và tuân thủ pháp luật. Môi trường sư phạm không bài bác đức tin mà khéo léo lồng ghép giáo lý vào bài học đạo đức. Sự hòa nhập này giảm thiểu các xung đột tâm lý ở lứa tuổi thiếu niên. Học sinh có đức tin vững vàng sẽ tự giác thực hiện nếp sống văn minh và yêu thương bè bạn. Đây là cầu nối giúp nâng cao hiệu quả giáo dục lối sống lành mạnh trong nhà trường.
1.3. Nguyên tắc quản lý hoạt động giáo dục đạo đức tại cơ sở
Quản lý giáo dục đạo đức phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sư phạm và pháp luật Nhà nước. Nguyên tắc hàng đầu là bảo đảm tính mục đích, tính hệ thống và tính khoa học trong mọi khâu chỉ đạo. Biện pháp quản lý giáo dục đạo đức cần tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng và bản sắc văn hóa địa phương. Cán bộ quản lý phải kết hợp chặt chẽ giữa tính nghiêm minh của kỷ luật học đường và tính nhân văn trong giáo dục. Việc chỉ đạo cần phân công rõ trách nhiệm cho từng bộ phận chuyên môn. Quá trình đánh giá kết quả rèn luyện của học sinh phải khách quan, công bằng và mang tính khích lệ. Lãnh đạo nhà trường cần kịp thời điều chỉnh kế hoạch phù hợp với diễn biến tâm lý học sinh vùng giáo. Sự nhất quán trong phương pháp điều hành giúp nâng cao hiệu lực quản lý và củng cố chất lượng giáo dục đạo đức.
II. Đặc điểm tâm lý và đạo đức của học sinh THCS công giáo
Học sinh THCS tại các xứ đạo mang những nét đặc thù riêng biệt về tâm lý và môi trường sống. Nhóm học sinh này vừa trải qua giai đoạn dậy thì nhiều biến động, vừa chịu ảnh hưởng sâu sắc từ giáo xứ. Việc nắm bắt chính xác đặc điểm tâm lý học sinh THCS vùng giáo là chìa khóa để quản lý giáo dục thành công. Nhà trường cần nhìn nhận rõ những thuận lợi và khó khăn trong nhận thức của các em. Môi trường tôn giáo rèn luyện cho các em tính kỷ luật và tinh thần vâng phục. Tuy nhiên, sự phát triển tâm sinh lý lứa tuổi cũng dễ dẫn đến những băn khoăn về giá trị sống. Công tác quản lý đòi hỏi cán bộ và giáo viên phải có sự thấu cảm sâu sắc. Sự nhạy bén trong nắm bắt tâm lý giúp ngăn ngừa kịp thời các hành vi lệch chuẩn. Đây là nền tảng xây dựng chiến lược giáo dục đạo đức hiệu quả và bền vững.
2.1. Đặc điểm tâm lý học sinh THCS vùng giáo trong giai đoạn dậy thì
Lứa tuổi từ 11 đến 15 tuổi đánh dấu bước chuyển biến nhảy vọt về thể chất và tâm lý. Học sinh bắt đầu khẳng định cái tôi cá nhân và muốn chứng tỏ sự độc lập trước gia đình. Đặc điểm tâm lý học sinh THCS vùng giáo chịu tác động đồng thời từ giáo lý và truyền thông hiện đại. Các em có ý thức cộng đồng cao, gắn kết chặt chẽ với sinh hoạt giới trẻ tại giáo xứ. Mặt khác, sự khủng hoảng tuổi dậy thì dễ khiến học sinh hoang mang trước các luồng thông tin trái chiều. Nhu cầu giao lưu bạn bè tăng nhanh, dẫn đến nguy cơ bị lôi kéo vào các hành vi tiêu cực ngoài xã hội. Nếu thiếu sự đồng hành kịp thời, học sinh dễ rơi vào trạng thái bế tắc hoặc chống đối. Hiểu rõ biến đổi tâm sinh lý giúp nhà trường có giải pháp uốn nắn hành vi phù hợp và nhân ái.
2.2. Văn hóa ứng xử học đường học sinh có đạo và giáo dục nhân bản
Xây dựng văn hóa ứng xử học đường học sinh có đạo là yêu cầu cấp thiết của đổi mới giáo dục. Học sinh công giáo thường có lễ nghi giao tiếp cung kính, tôn trọng thầy cô và đoàn kết với bè bạn. Tuy nhiên, trước tác động của mạng xã hội, một số em có biểu hiện xa rời chuẩn mực văn hóa truyền thống. Nhà trường cần đẩy mạnh giáo dục nhân bản và lối sống để định hướng hành vi đúng đắn. Nội dung giáo dục tập trung vào rèn luyện sự tử tế, thái độ khoan dung và kỹ năng giải quyết xung đột. Học sinh được rèn luyện tác phong văn minh trong học tập, giao tiếp và sinh hoạt tập thể. Các chuẩn mực đạo đức cần được cụ thể hóa thành quy tắc ứng xử ngắn gọn, dễ nhớ. Việc duy trì văn hóa học đường lành mạnh giúp học sinh hình thành nhân cách vững vàng trước mọi cám dỗ.
III. Thực trạng quản lý giáo dục đạo đức học sinh THCS có đạo
Khảo sát thực tiễn tại các trường THCS vùng giáo cho thấy nhiều kết quả tích cực cùng những khó khăn bất cập. Đa số học sinh công giáo chăm ngoan, chấp hành tốt nội quy trường lớp và quy định pháp luật. Tuy nhiên, công tác quản lý giáo dục đạo đức vẫn còn mang tính hình thức ở một số khâu. Hoạt động kiểm tra, đánh giá hành vi đạo đức đôi lúc chưa phản ánh đúng bản chất thực tế. Mối liên kết giữa các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường chưa thực sự đồng bộ. Nguồn lực đầu tư cho hoạt động rèn luyện kỹ năng sống còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ quản lý còn lúng túng khi xử lý các vấn đề liên quan đến văn hóa tôn giáo. Nhận diện chính xác thực trạng giúp ngành giáo dục đề ra các giải pháp can thiệp trúng đích. Đây là căn cứ khoa học quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục đạo đức.
3.1. Đánh giá nhận thức và năng lực của lực lượng sư phạm
Lực lượng sư phạm nhà trường đóng vai trò then chốt trong công tác giáo dục đạo đức cho học sinh. Phần lớn thầy cô có tinh thần trách nhiệm cao, tận tụy với nghề và yêu thương học trò. Dù vậy, nhận thức của một bộ phận giáo viên về đặc thù tôn giáo của học sinh vẫn chưa sâu sắc. Kỹ năng tư vấn tâm lý học đường và phương pháp xử lý tình huống sư phạm vùng giáo còn bộc lộ điểm yếu. Nhiều giáo viên chỉ chú trọng truyền thụ kiến thức văn hóa, xem nhẹ việc rèn luyện nhân cách. Công tác bồi dưỡng kỹ năng giáo dục đạo đức cho đội ngũ nhà giáo chưa được tổ chức định kỳ. Năng lực nắm bắt diễn biến tư tưởng học sinh của giáo viên chủ nhiệm đôi khi chưa kịp thời. Nhà trường cần đổi mới mạnh mẽ công tác tập huấn chuyên môn cho đội ngũ sư phạm để đáp ứng yêu cầu thực tiễn.
3.2. Thực trạng quản lý hoạt động trải nghiệm và ngoài giờ lên lớp
Công tác quản lý hoạt động trải nghiệm và ngoài giờ lên lớp tại các trường vùng giáo đã có nhiều chuyển biến. Nhiều chủ đề sinh hoạt ngoại khóa phong phú được tổ chức nhằm thu hút học sinh tham gia. Tuy nhiên, nội dung chương trình đôi khi còn rập khuôn, nghèo nàn và thiếu tính trải nghiệm thực tế. Thời lượng dành cho các hoạt động giáo dục kỹ năng sống và đạo đức công dân còn bị chi phối bởi áp lực thi cử. Khâu quản lý tổ chức chưa phát huy hết tính chủ động, sáng tạo của học sinh công giáo bậc THCS. Cơ sở vật chất và sân bãi phục vụ hoạt động trải nghiệm tại nhiều trường còn thiếu thốn. Việc giám sát và đánh giá kết quả sau mỗi chương trình ngoại khóa chưa được thực hiện chặt chẽ. Đổi mới quản lý hoạt động ngoài giờ là đòi hỏi bức thiết nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức.
3.3. Hạn chế trong phối hợp nhà trường gia đình giáo xứ
Cơ chế phối hợp nhà trường gia đình giáo xứ còn bộc lộ nhiều khoảng trống cần khắc phục. Mối liên hệ giữa ban giám hiệu và hội đồng mục vụ giáo xứ chủ yếu mang tính sự vụ, thiếu chiều sâu. Nhiều bậc phụ huynh bận rộn mưu sinh nên phó mặc việc rèn luyện đạo đức của con em cho nhà trường. Thông tin trao đổi về tình hình học tập và tu dưỡng của học sinh giữa các bên chưa diễn ra thường xuyên. Việc xử lý các biểu hiện lệch lạc đạo đức của học sinh thiếu sự đồng thuận và thống nhất biện pháp. Một số nhà trường chưa chủ động mời gọi chức sắc tôn giáo cùng tham gia định hướng lối sống cho giới trẻ. Sự thiếu gắn kết này làm giảm đáng kể sức mạnh tổng hợp của các lực lượng xã hội. Hoàn thiện quy chế phối hợp là giải pháp then chốt để tạo môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh.
IV. Biện pháp quản lý giáo dục đạo đức học sinh THCS xứ đạo
Hệ thống biện pháp quản lý giáo dục đạo đức đóng vai trò quyết định đến chất lượng rèn luyện của học sinh. Các biện pháp phải được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn của từng địa phương. Nhà trường cần kết hợp đồng bộ giữa nâng cao năng lực đội ngũ và đổi mới nội dung giáo dục. Việc quản lý phải chuyển từ mệnh lệnh hành chính sang đồng hành, khích lệ và giám sát quá trình tự tu dưỡng. Các phong trào thi đua cần gắn liền với nhiệm vụ học tập và rèn luyện đạo đức hằng ngày. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp quản lý hồ sơ rèn luyện của học sinh chính xác và minh bạch. Môi trường giáo dục cần bảo đảm tính công bằng, kỷ cương và tình thương. Triển khai đồng bộ các biện pháp quản lý giúp học sinh có đạo phát triển toàn diện cả đức lẫn tài.
4.1. Nâng cao vai trò hiệu trưởng và giáo viên chủ nhiệm
Khẳng định vai trò hiệu trưởng và giáo viên chủ nhiệm là điều kiện tiên quyết nâng cao kỷ cương học đường. Hiệu trưởng phải là người hoạch định chiến lược giáo dục đạo đức rõ ràng, khả thi và phù hợp với vùng giáo. Người đứng đầu nhà trường cần trực tiếp kiểm tra, đôn đốc và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động giáo dục. Giáo viên chủ nhiệm giữ vai trò cầu nối trực tiếp giữa học sinh, gia đình và nhà trường. Thầy cô chủ nhiệm cần sâu sát nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và hoàn cảnh gia đình của từng học sinh có đạo. Giáo viên chủ nhiệm cần phối hợp chặt chẽ với giáo viên bộ môn để thống nhất biện pháp giáo dục. Việc bồi dưỡng kỹ năng quản lý lớp học và tâm lý học đường cho giáo viên chủ nhiệm phải được thực hiện thường xuyên.
4.2. Đổi mới nội dung giáo dục nhân bản và lối sống
Đổi mới chương trình rèn luyện đòi hỏi tích hợp sâu sắc giáo dục nhân bản và lối sống vào từng môn học. Các môn Khoa học Xã hội, Giáo dục Công dân và Ngữ văn cần lồng ghép các bài học về lòng nhân ái, sự trung thực. Nhà trường nên tổ chức các diễn đàn, tọa đàm về kỹ năng sống và văn hóa ứng xử trên không gian mạng. Nội dung giáo dục phải gần gũi, thiết thực và phản ánh đúng những vấn đề giới trẻ đang đối mặt. Học sinh được rèn luyện thói quen tự nhận thức, tự chịu trách nhiệm và tôn trọng sự khác biệt. Nhà trường cần khai thác các câu chuyện gương người tốt việc tốt trong chính cộng đồng xứ đạo. Phương pháp giảng dạy cần chuyển từ thuyết giảng một chiều sang thảo luận nhóm và giải quyết tình huống thực tế. Sự đổi mới này giúp học sinh tiếp thu chuẩn mực đạo đức một cách tự nhiên và sâu sắc.
4.3. Hoàn thiện cơ chế phối hợp nhà trường gia đình giáo xứ
Xây dựng quy chế phối hợp nhà trường gia đình giáo xứ là giải pháp mang tính chiến lược lâu dài. Nhà trường cần chủ động thiết lập kênh thông tin hai chiều với linh mục quản xứ và ban hành giáo. Hai bên cùng thống nhất kế hoạch tổ chức các hoạt động thiện nguyện, văn hóa thể thao cho thanh thiếu niên. Gia đình có trách nhiệm theo dõi giờ giấc sinh hoạt, học tập và làm gương sáng cho con cái noi theo. Nhà trường định kỳ trao đổi kết quả rèn luyện của học sinh với phụ huynh và đại diện giáo xứ. Khi phát hiện học sinh có dấu hiệu vi phạm đạo đức, ba lực lượng cần kịp thời phối hợp cảm hóa, giúp đỡ. Cơ chế liên kết chặt chẽ này tạo nên vòng tay giáo dục khép kín, ngăn chặn hiệu quả các tệ nạn xã hội xâm nhập học đường.
V. Đánh giá giải pháp giáo dục đạo đức học sinh THCS xứ đạo
Khâu kiểm chứng và đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý giáo dục đạo đức có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Quá trình thẩm định khẳng định tính đúng đắn, khoa học và khả thi của hệ thống giải pháp được đề xuất. Việc khảo nghiệm được thực hiện thông qua các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính nghiêm ngặt. Kết quả thu được từ các chuyên gia giáo dục và cán bộ quản lý phản ánh sự đồng thuận cao. Việc thử nghiệm thực tế tại các trường THCS vùng giáo chứng minh sự chuyển biến tích cực của học sinh. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng bám sát chuẩn mực đạo đức học sinh và yêu cầu của ngành. Nghiên cứu thực nghiệm cung cấp luận cứ vững chắc để nhân rộng mô hình quản lý trong hệ thống giáo dục. Đây là bước hoàn thiện quy trình nghiên cứu khoa học mang lại giá trị thực tiễn cao.
5.1. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp
Kết quả khảo sát ý kiến chuyên gia và cán bộ quản lý khẳng định tính cấp thiết của các biện pháp đề xuất. Đa số các ý kiến đánh giá đều đạt mức điểm rất cần thiết và có tính khả thi cao trong thực tiễn. Biện pháp nâng cao vai trò hiệu trưởng và giáo viên chủ nhiệm nhận được sự tán thành cao nhất. Các biện pháp về đổi mới hoạt động trải nghiệm và phối hợp liên lực lượng đều được đánh giá phù hợp với điều kiện cơ sở. Tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi có độ tương thích chặt chẽ và nhất quán. Các số liệu thống kê chứng minh hệ thống giải pháp không mang tính lý thuyết suông mà có thể áp dụng rộng rãi. Khảo nghiệm khoa học là minh chứng rõ nét cho sự chuẩn xác của luận án tiến sĩ trong việc giải quyết vấn đề thực tiễn.
5.2. Kết quả thực nghiệm và chuyển biến đạo đức của học sinh
Kết quả thực nghiệm sư phạm đối chứng cho thấy sự tiến bộ rõ rệt về nhận thức và hành vi của học sinh. Nhóm học sinh tham gia thực nghiệm có sự cải thiện vượt bậc về kết quả xếp loại hạnh kiểm so với nhóm đối chứng. Tỷ lệ học sinh đạt mức rèn luyện Tốt và Khá tăng cao bền vững, tỷ lệ vi phạm kỷ luật giảm mạnh. Học sinh hình thành ý thức tự giác tu dưỡng, tích cực tham gia các hoạt động tập thể và ứng xử văn minh. Mối quan hệ giữa học sinh công giáo với thầy cô và bạn bè trở nên gắn bó, thân thiện hơn. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và giáo xứ đạt được sự đồng thuận và nhịp nhàng trông thấy. Kết quả này khẳng định các biện pháp quản lý giáo dục đạo đức đã đi đúng hướng và phát huy tối đa hiệu quả trong thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (239 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN ĐỨC THẮNG QU¶N Lý HO¹T §éNG GI¸O DôC §¹O §øc CHO HäC SINH TRUNG HäC C¥ Së ë C¸C Xø §¹O C¤NG GI¸O HIÖN NAY Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số : 914 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PGS, TS Trịnh Quang Từ 2. PGS, TS Nguyễn Đình Gấm HÀ NỘI - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tác giả, các số liệu kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực theo thực tế nghiên cứu, chưa từng được bất cứ tác giả nào khác nghiên cứu và công bố. Tác giả luận án Nguyễn Đức Thắng luan an MỤC LỤC Trang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC ĐỒ THỊ, BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 15 1.1 Các công trình nghiên cứu về hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở 15 1.2 Các công trình nghiên cứu về quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở 23 1.3 Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết 31 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ Ở CÁC XỨ ĐẠO CÔNG GIÁO 36 2.1 Những vấn đề lý luận về giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở ở các xứ đạo Công giáo 36 2.2 Những vấn đề lý luận về quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở ở các xứ đạo Công giáo 53 2.3 Các yếu tố tác động đến quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở ở các xứ đạo Công giáo 67 Chương CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO 3 DỤC GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ Ở CÁC XỨ ĐẠO CÔNG GIÁO HIỆN NAY 75 3.1 Khái quát về điều tra, khảo sát thực trạng 75 3.2 Thực trạng hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở ở các xứ đạo Công giáo hiện nay 80 3.3 Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở ở các xứ đạo Công giáo hiện nay 89 3.4 Thực trạng các yếu tố tác động đến quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở ở các xứ đạo Công giáo hiện nay 106 3.5 Đánh giá chung về thực trạng quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở ở các xứ đạo Công giáo hiện nay 109 Chương BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC GIÁO 115 luan an 4 DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ Ở CÁC XỨ ĐẠO CÔNG GIÁO HIỆN NAY VÀ KIỂM CHỨNG CÁC BIỆN PHÁP 4.1 Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở ở các xứ đạo Công giáo hiện nay 115 4.2 Kiểm chứng các biện pháp 145 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 170 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 175 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 177 PHỤ LỤC 183 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Cơ sở vật chất CSVC 2 Giáo dục đạo đức GDĐĐ 3 Giáo dục và Đào tạo GD&ĐT 4 Lực lượng sư phạm nhà trường LLSPNT 5 Lực lượng tôn giáo LLTG 6 Lực lượng xã hội LLXH 7 Trung học cơ sở THCS luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.
Thống kê số lượng phiếu khảo sát. Kết quả đánh giá về các tiêu chuẩn đạo đức cần giáo dục cho học sinh trung học cơ sở……………………. Kết quả đánh giá về kết quả triển khai các phương pháp giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở. Đánh giá tầm quan trọng về quản lý GDĐĐ cho học sinh trung học cơ sở ……………………………………………………………………….
Đánh giá về tổ chức thực hiện nội dung đánh giá kiểm tra, kết quả rèn luyện đạo đức của học sinh THCS ……………………………………. Kết quả khảo nghiệm về tính cần thiết của các biện pháp…. Kết quả khảo nghiệm về tính khả thi của 6 biện pháp ……. Điểm tổng hợp ý kiến về tương quan giữa tính cần thiết và khả thi của các biện pháp………………………………………………………….
Kết quả mức độ nhận thức của các chủ thể tham gia …………. Kết quả mức độ đánh giá sự phối hợp giữa các lực lượng tham gia quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở ở các xứ đạo Công giáo ………………………………………………………………………. Thống kê kết quả sau thử nghiệm ……………………………. Kết quả đánh giá theo mức độ đối với sự chuyển biến tích cực về hoạt động trao đổi, phối hợp thực hiện nội dung giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở giữa các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường …………………………………………………………………………….
Thống kê kết quả sau thử nghiệm đối với sự tiến bộ về kết quả giáo dục đạo đức của học sinh trung học cơ sở ở các xứ đạo Công giáo ………. Kết quả đánh giá theo mức độ đối với sự tiến bộ về kết quả giáo dục đạo đức của học sinh …………………………………………………. Thống kê mức điểm đánh giá các tiêu chí của biện pháp ……. Tổng hợp các tham số đặc trưng giữa hai nhóm thực nghiệm và đối chứng ………………………………………………………………….167 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Biểu đồ 3.
Kết quả đánh giá của các lực lượng tham gia giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở về tầm quan trọng của tổ chức giám sát quá trình tự tu dưỡng, tự rèn luyện đạo đức của học sinh trung học cơ sở ở các xứ đạo Công giáo …………………………………………………………………. Kết quả đánh giá của các lực lượng tham gia giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở về thực trạng tổ chức thực hiện của hiệu trưởng về công tác giám sát quá trình tự tu dưỡng, tự rèn luyện đạo đức của học sinh trung học cơ sở ở các xứ đạo Công giáo ……………………………………97 Biểu đồ 4. Tính cần thiết của các biện pháp đề xuất ……………………149 Biểu đồ 4. Kết quả đánh giá tiêu chí 2 giữa 2 nhóm ……………………165 Biểu đồ 4.
Kết quả đánh giá theo mức độ sự tiến bộ về kết quả giáo dục đạo đức của học sinh giữa 2 nhóm thực nghiệm và đối chứng…………………165 Đồ thị 4. Tính khả thi của các biện pháp đề xuất………. So sánh giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp …152 Đồ thị 4. Kết quả đánh giá mức độ phối hợp của các lực lượng tham gia giáo dục đạo đức giữa nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng …………….
Sự chuyển biến tích cực về sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục đạo đức sau thử nghiệm 167 luan an 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Giáo dục và đào tạo là một trong những lĩnh vực được toàn xã hội quan tâm, đóng vai trò chủ yếu và góp phần trực tiếp trong đào tạo, phát triển nguồn nhân lực bồi và dưỡng nhân tài cho đất nước. Lịch sử nhân loại đã chứng minh chân lý: Quốc gia nào và ở giai đoạn nào khi giáo dục và đào tạo được quan tâm đúng mức thì nơi đó, xã hội phát triển lành mạnh, bền vững. Lúc sinh thời, Bác Hồ nói: “Nâng cao dân trí là nhiệm vụ hết sức quan trọng, nó có tính chất quyết định đến sự thành bại của đất nước” [52].
Trải qua các thời kỳ cách mạng, Đảng ta luôn quán triệt và vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong sự nghiệp giáo dục, bồi dưỡng thế hệ trẻ. Đây là vấn đề mang ý nghĩa chiến lược, là yêu cầu thường xuyên của sự nghiệp giáo dục, đào tạo. Trong bối cảnh đất nước đang hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng trên tất cả các lĩnh vực của đời sống kinh tế, văn hóa làm nảy sinh những vấn đề về đạo đức, lối sống của nhiều thanh, thiếu niên, học sinh, Đảng ta chỉ rõ phương hướng, nhiệm vụ của giáo dục đào tạo thế hệ trẻ là: “Đổi mới nội dung, phương thức giáo dục chính trị, tư tưởng, lý tưởng, truyền thống, bồi dưỡng lý tưởng cách mạng, lòng yêu nước, xây dựng đạo đức, lối sống lành mạnh, ý thức tôn trọng và nghiêm chỉnh chấp hành hiến pháp và pháp luật cho thế hệ trẻ” [19, Tr. Thế hệ trẻ là tương lai của đất nước, là cầu nối gìn giữ, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, tiếp thu tinh hoa nhân loại để làm phong phú truyền thống dân tộc ta.
Song, nhìn vào thực trạng một bộ phận giới trẻ ngày nay, chúng ta không khỏi lo lắng. Nhiều sách báo đã lên tiếng cảnh báo về sự xuống cấp về đạo đức của nhiều học sinh, sinh viên. Họ như đang rơi vào khủng hoảng về các giá trị đạo đức, đánh mất nhân cách, phai mờ lý tưởng; thiếu tích cực trong học tập và rèn luyện; không nỗ lực phấn đấu vươn lên. Thực trạng học sinh rơi vào các tệ nạn xã hội, bạo lực học đường… đã và đang là mối lo ngại lớn nhất hiện nay của toàn xã hội.
Do điều kiện còn hạn chế nên các trường trung học cơ sở hiện nay chủ yếu vẫn chỉ cung cấp tri thức để hình thành nhận thức, thái độ, chưa coi trọng đúng mức đến việc rèn luyện kỹ năng, trau dồi những cảm xúc, tình cảm, phẩm chất đạo đức, luan an 6 thẩm mỹ. Phạm Minh Hạc đánh giá: “Ngành giáo dục Việt Nam có phần lệch về dạy chữ, ít dạy nghề, không chú trọng dạy người”. Việc dạy người mới thật là cơ bản cho tương lai của dân tộc. Bởi vì không coi trọng “dạy người” sẽ làm cho một bộ phận học sinh giảm sút về đạo đức, nhân cách, bị lôi cuốn vào lối sống thực dụng và các tệ nạn xã hội.
Trong thực tế, tỷ lệ học sinh nói dối cha mẹ tăng dần theo lứa tuổi. Một khảo sát của Viện nghiên cứu và phát triển giáo dục Việt Nam cho thấy, tỷ lệ học sinh Tiểu học nói dối cha mẹ là 22%, trung học cơ sở 50% và lên đến cấp Trung học phổ thông thì tỷ lệ này lên tới 64%. Ở trường, hành vi gian lận được thể hiện qua tỷ lệ quay cóp: ở Tiểu học là 8%, ở trung học cơ sở là 55%, ở cấp Trung học phổ thông là 60%. Năm 2004, chỉ có 600 học sinh, sinh viên nghiện ma túy thì đến năm 2007, con số này đã ở mức 1.234 học sinh, sinh viên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Thắng (2019). Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS công giáo [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-pho-thong/quan-ly-giao-duc-dao-duc-cho-hoc-sinh-trung-hoc-co-so-cong-giao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS công giáo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở. Phân tích thực trạng và giải pháp cải tiến tại xứ đạo công giáo.
Luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS công giáo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS công giáo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS công giáo" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.
Luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS công giáo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS công giáo" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS công giáo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.