Quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản học sinh THPT - Nguyễn Thị Hồng Hoa
Nghiên cứu quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực tiễn.
Quản lí Giáo dục
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
251
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ Sở Lý Luận Quản Lí Giáo Dục SKSS Học Sinh THPT
Quản lí giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT là trọng tâm. Hoạt động này đặt nền móng lý thuyết vững chắc. Nó tổng hợp các nghiên cứu chuyên sâu. Luận án xác định các khái niệm cơ bản. Sức khỏe sinh sản được định nghĩa rõ ràng. Giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT có mục tiêu cụ thể. Việc quản lí hoạt động này đóng vai trò then chốt. Luận án cũng phân tích đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi vị thành niên. Sự cần thiết của giáo dục SKSS được nhấn mạnh. Các nguyên tắc, nội dung, phương pháp giáo dục SKSS cũng được trình bày. Đánh giá kết quả hoạt động giáo dục SKSS cần thiết. Công tác quản lí giúp đảm bảo hiệu quả giáo dục. Tầm quan trọng của quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản được khẳng định. Luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng, cả khách quan và chủ quan.
1.1. Khái niệm cốt lõi SKSS và Giáo dục SKSS
Sức khỏe sinh sản là trạng thái khỏe mạnh toàn diện. Nó bao gồm thể chất, tinh thần và xã hội. SKSS không chỉ là không có bệnh tật. Nó đảm bảo an toàn, trách nhiệm trong đời sống tình dục. Giáo dục sức khỏe sinh sản là quá trình trang bị kiến thức. Nó giúp học sinh THPT phát triển kỹ năng sống về SKSS. Học sinh hiểu biết về cơ thể, tình dục an toàn. Các em biết cách phòng tránh các rủi ro. Mục tiêu là giúp học sinh đưa ra quyết định có trách nhiệm. Giáo dục giới tính THPT là một phần quan trọng. Nó thúc đẩy nhận thức về bản thân và người khác. Việc chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên cần được ưu tiên. Điều này giúp học sinh phát triển toàn diện.
1.2. Đặc điểm tâm sinh lý tuổi vị thành niên
Tuổi vị thành niên có nhiều thay đổi đột ngột. Học sinh THPT trải qua biến động về tâm sinh lý tuổi dậy thì. Cơ thể phát triển nhanh chóng. Hormon thay đổi, dẫn đến sự phát triển sinh dục. Học sinh bắt đầu quan tâm đến giới tính, tình yêu. Nhu cầu khám phá bản thân và thế giới xung quanh tăng cao. Tuy nhiên, kiến thức và kỹ năng tự bảo vệ còn hạn chế. Học sinh dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè, môi trường xã hội. Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến hành vi mạo hiểm. Các em dễ đối mặt với mang thai ngoài ý muốn ở vị thành niên. Nguy cơ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục ở tuổi học đường cũng cao. Vì vậy, giáo dục SKSS là cực kỳ cần thiết.
1.3. Sự cần thiết của giáo dục SKSS học đường
Giáo dục SKSS trong trường học là yếu tố then chốt. Nó giúp học sinh THPT có thông tin chính xác, khoa học. Việc này trang bị cho các em kỹ năng sống về SKSS. Học sinh tự tin bảo vệ bản thân. Các em biết cách phòng tránh thai cho học sinh hiệu quả. Kiến thức về bệnh lây truyền qua đường tình dục ở tuổi học đường cũng được cung cấp. Giáo dục SKSS giúp giảm thiểu mang thai ngoài ý muốn ở vị thành niên. Nó còn góp phần giảm phá thai không an toàn. Điều này đảm bảo tương lai tốt đẹp hơn cho học sinh. Các em có thể phát triển khỏe mạnh về thể chất và tinh thần. Xã hội cũng được hưởng lợi từ một thế hệ trẻ có trách nhiệm.
II. Thực Trạng Quản Lí Hoạt Động Giáo Dục SKSS THPT
Thực trạng quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản tại các trường THPT còn nhiều thách thức. Các cuộc khảo sát đã được tiến hành. Mục đích là đánh giá toàn diện tình hình hiện tại. Việc này tập trung vào các tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh. Luận án chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế. Cán bộ quản lí nhận thức được tầm quan trọng. Tuy nhiên, việc triển khai còn gặp khó khăn. Nguồn lực hạn chế là một vấn đề. Các chương trình giáo dục chưa đồng bộ. Phương pháp giảng dạy chưa thực sự hấp dẫn. Học sinh vẫn thiếu kênh thông tin tin cậy. Nhu cầu tư vấn sức khỏe sinh sản học đường là rất lớn. Việc này đòi hỏi sự điều chỉnh và cải thiện liên tục.
2.1. Đánh giá hiện trạng quản lý chương trình SKSS
Quản lý chương trình giáo dục SKSS tại các trường THPT đang ở nhiều cấp độ khác nhau. Một số trường có chương trình tích hợp. Một số khác chỉ lồng ghép vào các môn học. Chương trình giáo dục giới tính THPT chưa thực sự bài bản. Kế hoạch triển khai còn mang tính hình thức. Việc đánh giá hiệu quả chưa được thực hiện thường xuyên. Sự phân công trách nhiệm chưa rõ ràng. Cán bộ quản lý giáo dục chưa được đào tạo chuyên sâu. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động. Chính sách giáo dục sức khỏe sinh sản cần được cụ thể hóa. Nó cần có hướng dẫn thực hiện chi tiết hơn từ Bộ Giáo dục và Đào tạo.
2.2. Khó khăn thách thức trong triển khai giáo dục
Việc triển khai giáo dục SKSS gặp nhiều rào cản. Thiếu giáo viên có chuyên môn, kinh nghiệm là vấn đề lớn. Nội dung giảng dạy đôi khi còn khô khan, chưa phù hợp. Học sinh ngại chia sẻ, đặt câu hỏi về các vấn đề nhạy cảm. Phụ huynh cũng còn e dè khi đề cập đến giáo dục giới tính THPT. Cơ sở vật chất, tài liệu hỗ trợ còn thiếu. Nguồn kinh phí cho hoạt động này không đủ. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng chưa chặt chẽ. Điều này làm giảm hiệu quả của các chương trình chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên. Thách thức này đòi hỏi giải pháp đồng bộ.
2.3. Nhu cầu tư vấn và hỗ trợ học sinh
Học sinh THPT có nhu cầu cao về tư vấn sức khỏe sinh sản học đường. Các em cần thông tin về tâm sinh lý tuổi dậy thì. Vấn đề phòng tránh thai cho học sinh được quan tâm. Cách phòng tránh bệnh lây truyền qua đường tình dục ở tuổi học đường cũng là mối lo. Nhiều học sinh đối mặt với mang thai ngoài ý muốn ở vị thành niên. Họ cần sự hỗ trợ kịp thời, bí mật. Tuy nhiên, các kênh tư vấn trong trường học còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ y tế học đường chưa đủ năng lực. Việc xây dựng một hệ thống tư vấn hiệu quả là cần thiết. Nó giúp học sinh giải quyết các vấn đề riêng tư một cách an toàn.
III. Nội Dung Giáo Dục Sức Khỏe Sinh Sản Học Đường
Nội dung giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT cần toàn diện. Nó phải phù hợp với tâm sinh lý tuổi dậy thì. Chương trình nên cung cấp kiến thức khoa học, chính xác. Các chủ đề cần bao quát các khía cạnh quan trọng. Nó giúp học sinh hiểu rõ về cơ thể, sự phát triển. Các em cần được trang bị kỹ năng sống về SKSS. Điều này giúp các em tự bảo vệ bản thân. Nội dung giáo dục giới tính THPT phải được thiết kế khoa học. Nó phải đảm bảo tính nhạy cảm và hiệu quả truyền đạt. Mục tiêu là xây dựng thế hệ học sinh có nhận thức đúng đắn. Các em có khả năng đưa ra những quyết định sáng suốt về sức khỏe sinh sản.
3.1. Các chủ đề thiết yếu về sức khỏe sinh sản
Chương trình giáo dục cần bao gồm nhiều chủ đề cốt lõi. Học sinh cần hiểu về cấu tạo, chức năng cơ quan sinh sản. Các em phải nắm vững quá trình thụ thai, mang thai, sinh nở. Thông tin về tuổi dậy thì và những thay đổi cơ thể là cần thiết. Các em cũng cần học về tình dục an toàn, tình yêu lành mạnh. Nội dung giáo dục giới tính THPT cần minh bạch. Nó phải giúp học sinh phân biệt giữa tình bạn và tình yêu. Các khái niệm về bình đẳng giới cũng cần được lồng ghép. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho nhận thức về chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên.
3.2. Phòng tránh các rủi ro liên quan đến SKSS
Kiến thức phòng tránh rủi ro là trọng tâm. Học sinh cần được hướng dẫn về phòng tránh thai cho học sinh. Các phương pháp tránh thai hiện đại cần được giới thiệu. Việc phòng tránh bệnh lây truyền qua đường tình dục ở tuổi học đường là tối quan trọng. Các bệnh thường gặp như HIV/AIDS, lậu, giang mai cần được phổ biến. Hậu quả của mang thai ngoài ý muốn ở vị thành niên cần được cảnh báo. Học sinh phải hiểu rõ về các nguy cơ phá thai không an toàn. Giáo dục cần tập trung vào việc đưa ra lựa chọn đúng đắn. Điều này giúp giảm thiểu các hệ lụy tiêu cực cho tương lai.
3.3. Phát triển kỹ năng sống và tự bảo vệ
Giáo dục không chỉ cung cấp kiến thức. Nó còn tập trung phát triển kỹ năng sống về SKSS. Học sinh cần học cách giao tiếp hiệu quả về các vấn đề nhạy cảm. Các em phải có khả năng từ chối, đặt giới hạn. Kỹ năng nhận diện và tránh xa các tình huống nguy hiểm là cần thiết. Học sinh cần biết tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần. Kỹ năng tự bảo vệ trước quấy rối, lạm dụng tình dục cũng quan trọng. Việc này giúp học sinh xây dựng sự tự tin. Các em trở thành người có trách nhiệm với bản thân. Chương trình giáo dục giới tính THPT phải trang bị công cụ để học sinh tự chủ cuộc sống.
IV. Giải Pháp Nâng Cao Quản Lí Giáo Dục SKSS Hiệu Quả
Các giải pháp nâng cao quản lí giáo dục sức khỏe sinh sản cần đồng bộ. Chúng cần tập trung vào nhiều khía cạnh. Từ cải tiến chương trình đến nâng cao năng lực đội ngũ. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Gia đình, nhà trường và xã hội đều có vai trò quan trọng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lí vững mạnh. Hệ thống này đảm bảo mọi học sinh THPT đều được tiếp cận giáo dục SKSS chất lượng. Các giải pháp cần tính đến điều kiện thực tế của từng địa phương. Chính sách giáo dục sức khỏe sinh sản cần được cụ thể hóa. Điều này tạo hành lang pháp lí vững chắc cho việc triển khai.
4.1. Cải thiện chương trình và phương pháp giáo dục
Chương trình giáo dục SKSS cần được cập nhật thường xuyên. Nó phải phù hợp với sự phát triển của học sinh THPT. Nội dung cần đa dạng, hấp dẫn. Các phương pháp dạy học tương tác cần được áp dụng. Thảo luận nhóm, đóng vai, trò chơi giáo dục có thể sử dụng. Việc này khuyến khích học sinh chủ động tìm hiểu. Tài liệu giảng dạy cần phong phú, dễ hiểu. Giáo dục giới tính THPT không nên chỉ là lý thuyết. Nó cần gắn liền với thực tiễn cuộc sống. Việc tích hợp công nghệ thông tin vào giảng dạy cũng là một giải pháp. Điều này giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách hiện đại.
4.2. Nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý giáo viên
Đào tạo, bồi dưỡng cho cán bộ quản lí, giáo viên là cần thiết. Họ cần có kiến thức chuyên sâu về chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên. Kỹ năng sư phạm về các chủ đề nhạy cảm cũng phải được trang bị. Các khóa tập huấn định kỳ cần được tổ chức. Điều này giúp giáo viên tự tin hơn khi giảng dạy. Cán bộ quản lí cần được nâng cao năng lực quản lý chương trình giáo dục SKSS. Họ cần biết cách xây dựng kế hoạch, giám sát và đánh giá hiệu quả. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên trách là giải pháp quan trọng. Đội ngũ này sẽ hỗ trợ nhà trường trong việc thực hiện chương trình.
4.3. Tăng cường phối hợp giữa gia đình nhà trường xã hội
Sự phối hợp chặt chẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp. Gia đình cần chủ động trò chuyện với con cái về giáo dục giới tính THPT. Nhà trường cần tổ chức các buổi hội thảo cho phụ huynh. Cộng đồng cần tham gia vào việc hỗ trợ giáo dục SKSS. Các tổ chức y tế, đoàn thể thanh niên có thể cung cấp tư vấn sức khỏe sinh sản học đường. Việc này tạo môi trường an toàn, cởi mở. Học sinh có thể tìm kiếm sự giúp đỡ từ nhiều nguồn. Chính sách giáo dục sức khỏe sinh sản cần khuyến khích sự hợp tác này. Mục tiêu là xây dựng mạng lưới hỗ trợ toàn diện cho học sinh THPT.
V. Tầm Quan Trọng Giáo Dục SKSS và Phát Triển Toàn Diện
Giáo dục sức khỏe sinh sản không chỉ là cung cấp thông tin. Đó là sự đầu tư vào tương lai của học sinh THPT. Việc này có tầm quan trọng sâu sắc đến sự phát triển toàn diện. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, tinh thần. Giáo dục SKSS giúp học sinh xây dựng nhân cách. Các em hình thành lối sống lành mạnh, có trách nhiệm. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội. Một thế hệ trẻ được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng sẽ tự tin hơn. Các em có khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn. Xã hội sẽ có những công dân có trách nhiệm, đóng góp tích cực.
5.1. Ảnh hưởng của SKSS đến học tập và tương lai
Sức khỏe sinh sản tốt là nền tảng cho học tập hiệu quả. Học sinh THPT khỏe mạnh sẽ tập trung hơn vào việc học. Ngược lại, các vấn đề SKSS có thể gây ảnh hưởng tiêu cực. Mang thai ngoài ý muốn ở vị thành niên thường làm gián đoạn việc học. Bệnh lây truyền qua đường tình dục ở tuổi học đường gây tổn hại sức khỏe. Nó cũng ảnh hưởng đến tâm lí, khả năng hòa nhập. Chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên đúng cách giúp học sinh duy trì sức khỏe. Các em có cơ hội theo đuổi ước mơ. Điều này mở ra tương lai tươi sáng hơn.
5.2. Đóng góp vào sự phát triển cá nhân và xã hội
Giáo dục SKSS trang bị kỹ năng sống về SKSS. Học sinh học cách chịu trách nhiệm với bản thân. Các em hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Điều này thúc đẩy sự phát triển cá nhân. Học sinh trở nên tự tin, chín chắn hơn. Việc này cũng góp phần vào sự tiến bộ xã hội. Một xã hội có những công dân hiểu biết về SKSS sẽ ít gặp các vấn đề xã hội. Tỉ lệ mang thai ngoài ý muốn giảm. Tỉ lệ bệnh lây truyền qua đường tình dục cũng được kiểm soát. Giáo dục giới tính THPT tạo ra một thế hệ trẻ năng động, có ý thức công dân.
5.3. Xây dựng môi trường giáo dục an toàn hỗ trợ
Quản lí hiệu quả giáo dục SKSS giúp xây dựng môi trường học đường tích cực. Môi trường này an toàn và hỗ trợ cho học sinh THPT. Học sinh cảm thấy thoải mái khi chia sẻ. Các em biết mình có thể tìm kiếm tư vấn sức khỏe sinh sản học đường. Nhà trường trở thành nơi tin cậy. Giáo viên là những người đồng hành đáng tin cậy. Việc này giúp ngăn chặn các vấn đề tiêu cực. Môi trường giáo dục hỗ trợ sự phát triển tâm sinh lý tuổi dậy thì. Nó thúc đẩy học sinh hình thành nhân cách tốt đẹp. Điều này là nền tảng cho một cộng đồng mạnh mẽ, văn minh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (251 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH --------------------- NGUYỄN THỊ HỒNG HOA QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC SỨC KHỎE SINH SẢN CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHỆ AN – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ------------------ NGUYỄN THỊ HỒNG HOA QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC SỨC KHỎE SINH SẢN CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Chuyên ngành: Quản lí Giáo dục Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Hường 2. Thái Văn Thành NGHỆ AN – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án này chưa được ai công bố trong bất kì công trình nào.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng Hoa i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này tôi xin trân trọng được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới GS. Thái Văn Thành, PGS. Nguyễn Thị Hường - Người Thầy/Cô hướng dẫn khoa học tâm huyết đã tận tình chỉ bảo, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Vinh, Ban Lãnh đạo Khoa Giáo dục, Phòng Đào tạo sau Đại học, Thư viện Trường, Phòng Hành chính Tổng hợp cùng tất cả các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè trong Khoa, trong Trường và các đơn vị Sở Giáo dục, Tỉnh đoàn, Chi cục Dân số, các trường PTTH của 2 tỉnh Nghệ An, Hà Tĩnh và các đơn vị liên quan đã tạo điều kiện, giúp đỡ, chỉ bảo, hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình và lời cảm ơn sâu sắc tới Sở Y tế, Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy, Trường Chính trị Tỉnh Nghệ An- Cơ quan tôi đã và đang công tác trong quá trình nghiên cứu và Đặc biệt là Gia đình tôi, những người đã theo sát, hỗ trợ tôi trong suốt thời gian qua. Đó chính là nguồn động viên, cổ vũ giúp tôi có thêm sức mạnh, động lực và sự cố gắng để hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng Hoa ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Các chữ viết tắt Các chữ viết đầy đủ 1 CBQL Cán bộ quản lí 2 CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa 4 CSSKSS Chăm sóc sức khỏe sinh sản 5 DS - SKSS Dân số - Sức khỏe sinh sản 6 ĐT-BD Đào tạo - bồi dưỡng 7 ĐG Đánh giá 8 GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo 9 GDPT Giáo dục phổ thông 10 GV Giáo viên 11 HTTCDH Hình thức tổ chức dạy học 12 HS Học sinh 13 KT-XH Kinh tế-xã hội 14 KN Kỹ năng 15 PP Phương pháp 16 PPDH Phương pháp dạy học 17 PPĐG Phương pháp đánh giá 18 PT Phổ thông 19 PTDH Phương tiện dạy học 20 QLGD Quản lí giáo dục 21 SKSS Sức khỏe sinh sản 22 THPT Trung học phổ thông 23 TN Thực nghiệm 24 TTGD Truyền thông - giáo dục 25 TN Thanh niên 26 VTN Vị thành niên iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.
iii MỤC LỤC .iv DANH MỤC BẢNG .ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. xii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC SỨC KHỎE SINH SẢN CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
Những nghiên cứu về sức khỏe sinh sản và giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Những nghiên cứu về quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Đánh giá chung. Một số khái niệm cơ bản.
Sức khỏe, sức khỏe sinh sản. Giáo dục, giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông 33 1. Quản lí, quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông.
Vấn đề giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Một số đặc điểm tâm, sinh lí lứa tuổi học sinh trung học phổ thông. Sự cần thiết phải giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Mục tiêu, nhiệm vụ của giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông.
Nguyên tắc giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Nội dung giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Phương pháp, hình thức giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Đánh giá kết quả hoạt động giáo dục SKSS cho HS THPT.
Vấn đề quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Tầm quan trọng của quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Nội dung quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Chủ thể quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Các yếu tố khách quan. Các yếu tố chủ quan .63 Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC SỨC KHỎE SINH SẢN CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.
Khái quát về khảo sát thực trạng. Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát. Đối tượng khảo sát.
Địa bàn, thời gian khảo sát. Phương pháp, công cụ khảo sát. Xử lí kết quả khảo sát. Khái quát về địa bàn khảo sát.
Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh Nghệ An, Hà Tĩnh. Tình hình giáo dục Trung học phổ thông của tỉnh Nghệ An, Hà Tĩnh. Thực trạng hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh ở các trường trung học phổ thông. Thực trạng nhận thức của cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh trung học phô thông về giáo dục sức khỏe sinh sản.
Thực trạng thực hiện nội dung, chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Thực trạng phương pháp, hình thức giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh ở các trường trung học phổ thông. Thực trạng cơ sở vật chất, các điều kiện đảm bảo cho giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Thực trạng kết quả giáo dục sức khỏe sinh sản ở các trường trung học phổ thông.
Thực trạng quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh ở các trường trung học phổ thông. Thực trạng tổ chức các hoạt động nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Thực trạng lập kế hoạch giáo dục sức khỏe sinh sản cho HS THPT. Thực trạng tổ chức và chỉ đạo hoạt động giáo dục sức khỏe cho học sinh trung học phổ thông.
Thực trạng đội ngũ và phát triển đội ngũ làm công tác giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Thực trạng quản lí các điều kiện cần thiết và tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông118 2. Thực trạng kiểm tra, đánh giá hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông của các lực lượng giáo dục. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông.
Đánh giá chung về thực trạng .123 Kết luận chương 2. GIẢI PHÁP QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC SỨC KHỎE SINH SẢN CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Các nguyên tắc đề xuất giải pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu.
Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi. Một số giải pháp quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông.
Tổ chức nâng cao nhận thức cho cán bộ quản lý, giáo viên và các lực lượng giáo dục về sự cần thiết và tầm quan trọng của giáo dục sức khoẻ sinh sản và quản lí hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT. Kế hoạch hóa hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Tổ chức và chỉ đạo hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Bồi dưỡng nâng cao năng lực giáo dục sức khỏe sinh sản và quản lí hoạt động giáo dục sức khoẻ sinh sản cho đội ngũ giáo viên, cán bộ quản lý trường trung học phổ thông.
Xây dựng bộ tiêu chí để đánh giá chất lượng giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Thiết lập các điều kiện đảm bảo quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông. Khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp. Mục đích khảo sát.
Nội dung và phương pháp khảo sát. Đối tượng khảo sát. Kết quả khảo sát về tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất. Thử nghiệm giải pháp.
Tổ chức thử nghiệm. Phân tích kết quả thử nghiệm .166 Kết luận chương 3 .171 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.172 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .176 TÀI LIỆU THAM KHẢO .188 viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Số liệu về giáo dục THPT của hai tỉnh Nghệ An, Hà Tĩnh. Nhận thức về mức độ cần thiết của CBQL, GV về GD SKSS cho HS THPT .3: Ý kiến về các lí do phải GD SKSS cho HS .4: Nhận thức của HS THPT về vai trò, tầm quan trọng của SKSS (khảo sát HS) (P value < 0.5: Nhận thức của HS về mức độ cần thiết GD SKSS (khảo sát HS).
Mức độ cần thiết GD SKSS (khảo sát HS theo địa bàn) (P value < 0. Nguyên nhân cần thiết GD SKSS cho HS THPT:. Đánh giá của CBQL, GV và tự đánh giá của HS về mức độ hiểu biết về SKSS của HS THPT:. Hiểu biết của HS THPT về SKSS (khảo sát HS) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lí giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực tiễn.
Luận án "Quản lí giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lí giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lí giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT" thuộc chuyên ngành Quản lí Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.
Luận án "Quản lí giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lí giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lí giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.