Luận án tiến sĩ: Xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật - Đại học Quốc gia Hà Nội 2006

Mô hình đào tạo liên thông chuyên đổi công nhân kỹ thuật thành giáo viên dạy nghề. Nâng cao năng lực sư phạm, kỹ năng dạy học và quản lý lớp học chuyên nghiệp.

Trường ĐH

Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Sư phạm

Chuyên ngành
Giáo dục học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

244

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển đội ngũ giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật
Số trang:
244 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Sư phạm
Chuyên ngành:
Giáo dục học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển đội ngũ giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề (GVDN) từ công nhân kỹ thuật (CNKT). Đây là một giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp. Mô hình này giúp chuyển đổi CNKT có kinh nghiệm thành GVDN, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Tài liệu đặt nền móng lý luận vững chắc cho việc phát triển đội ngũ giáo viên, kết hợp giữa kỹ năng nghề chuyên sâu và nghiệp vụ sư phạm. Việc này không chỉ giải quyết bài toán thiếu hụt GVDN mà còn tối ưu hóa nguồn lực từ những công nhân lành nghề, có kinh nghiệm thực tiễn. Nghiên cứu cũng định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt, tạo cơ sở thống nhất cho việc triển khai mô hình đào tạo. Mục tiêu cuối cùng là chuẩn hóa đội ngũ GVDN, đảm bảo chất lượng giảng dạy và học tập trong các cơ sở đào tạo nghề.

1.1. Cơ sở lý luận phát triển giáo dục nghề nghiệp

Tài liệu đặt ra nền tảng lý luận cho mô hình đào tạo GVDN. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học thường xuyên, học suốt đời. Tính mềm dẻo, linh hoạt trong đào tạo được đề cao. Các chương trình cần có sự kế thừa, tương thích. Việc này đảm bảo CNKT có thể dễ dàng chuyển tiếp sang vai trò giáo viên. Giáo dục nghề nghiệp cần đổi mới. Mô hình liên thông đáp ứng yêu cầu mới của ngành giáo dục. Nó giúp phát triển đội ngũ giáo viên có năng lực thực tiễn. Nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ xây dựng một chương trình hiệu quả.

1.2. Khái niệm cốt lõi Liên thông GVDN

Đào tạo liên thông là quá trình chuyển tiếp từ một trình độ đào tạo thấp lên trình độ cao hơn. Nó cho phép học viên được miễn giảm các học phần đã học. Giáo viên dạy nghề là người trực tiếp giảng dạy kiến thức, kỹ năng nghề. Họ hướng dẫn thực hành tại các cơ sở đào tạo nghề. Việc chuyển đổi CNKT thành GVDN tận dụng kỹ năng nghề của họ. Nó bổ sung nghiệp vụ sư phạm để họ giảng dạy hiệu quả. Phát triển đội ngũ giáo viên chất lượng là mục tiêu cốt lõi. Khái niệm sư phạm kỹ thuật cũng được làm rõ. Nó là sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kỹ năng giảng dạy.

1.3. Nhu cầu đào tạo liên thông sư phạm kỹ thuật

Nhu cầu về GVDN có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn ngày càng tăng. Đào tạo liên thông GVDN từ CNKT là một giải pháp thiết yếu. Các CNKT lành nghề sở hữu kỹ năng nghề vượt trội. Việc bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm giúp họ trở thành GVDN hiệu quả. Đây là con đường chuyển đổi nghề nghiệp bền vững. Nó không chỉ đáp ứng sự thiếu hụt GVDN mà còn đảm bảo chất lượng đào tạo. Chuẩn hóa giáo viên trở thành mục tiêu quan trọng. Mô hình này giúp nâng cao năng lực giảng dạy cho đội ngũ.

II. Thực trạng đào tạo GVDN và chất lượng đội ngũ

Đánh giá thực trạng đội ngũ giáo viên dạy nghề tại Việt Nam là cần thiết. Nghiên cứu phân tích số lượng, cơ cấu, và chất lượng GVDN hiện tại. Nhiều GVDN thiếu kinh nghiệm thực tế tại doanh nghiệp. Một số khác chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ sư phạm. Thực trạng đào tạo liên thông cho GVDN còn nhiều hạn chế. Việc quản lý đào tạo và bồi dưỡng chưa thực sự hiệu quả. Học hỏi kinh nghiệm đào tạo GVDN từ các nước phát triển như Mỹ, Đức, Úc là một hướng đi quan trọng. Những quốc gia này có hệ thống giáo dục nghề nghiệp tiên tiến. Mô hình đào tạo liên thông cần khắc phục các tồn tại, kế thừa các ưu điểm. Phát triển đội ngũ giáo viên cần được ưu tiên. Điều này nhằm nâng cao năng lực cho hệ thống giáo dục nghề nghiệp quốc gia.

2.1. Đánh giá chất lượng đội ngũ giáo viên hiện tại

Đội ngũ GVDN tại Việt Nam đa dạng về nguồn gốc. Số lượng và cơ cấu ngành nghề chưa đồng đều. Chất lượng đội ngũ vẫn còn nhiều thách thức. Nhiều giáo viên thiếu kinh nghiệm thực tiễn nghề nghiệp. Năng lực sư phạm cũng cần được nâng cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo nghề. Việc chuẩn hóa giáo viên là cần thiết. Nâng cao năng lực cho đội ngũ GVDN là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo học viên được trang bị kỹ năng nghề tốt nhất.

2.2. Hạn chế của chương trình đào tạo liên thông GVDN

Các chương trình đào tạo GVDN hiện hành còn tồn tại hạn chế. Đặc biệt, đào tạo liên thông GVDN chưa thực sự phát triển mạnh mẽ. Việc quản lý đào tạo, bồi dưỡng GVDN còn lỏng lẻo. Thiếu sự kết nối giữa các cấp trình độ đào tạo. Nội dung chương trình đôi khi chưa bám sát thực tiễn sản xuất. Những điểm yếu này cản trở việc phát triển đội ngũ giáo viên chất lượng. Cần xây dựng một chương trình liên thông hiệu quả hơn. Điều này giúp đẩy mạnh chuyển đổi nghề nghiệp cho CNKT.

2.3. Kinh nghiệm đào tạo nghề quốc tế

Nghiên cứu tham khảo mô hình đào tạo GVDN của Mỹ, Đức, Australia. Các quốc gia này có hệ thống đào tạo nghề tiên tiến. Họ chú trọng kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Việc đào tạo sư phạm kỹ thuật được đầu tư mạnh mẽ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của việc gắn kết doanh nghiệp với nhà trường. Điều này giúp nâng cao năng lực cho GVDN. Các chương trình liên thông của họ rất linh hoạt. Nó tạo điều kiện cho công nhân lành nghề chuyển đổi sang giảng dạy.

III. Mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề hiệu quả

Mô hình đào tạo liên thông GVDN từ CNKT được xây dựng dựa trên các nguyên tắc khoa học. Nó đảm bảo tính linh hoạt, phù hợp với luật giáo dục. Các yếu tố đầu vào và đầu ra của mô hình được xác định rõ ràng. Điều này giúp chuẩn hóa quy trình và chất lượng đào tạo. Phương thức và hình thức tổ chức đào tạo cũng được thiết kế tối ưu. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ GVDN có chuyên môn cao và nghiệp vụ vững vàng. Các trường sư phạm kỹ thuật đóng vai trò chủ chốt trong triển khai mô hình. Mô hình này thúc đẩy quá trình chuyển đổi nghề nghiệp cho CNKT. Nó cũng góp phần nâng cao năng lực tổng thể của hệ thống giáo dục nghề nghiệp. Việc quản lý đào tạo liên thông được chú trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả và bền vững.

3.1. Nguyên tắc xây dựng mô hình chuyển đổi nghề nghiệp

Mô hình đào tạo GVDN liên thông phải tuân thủ Luật Giáo dục. Các văn bản pháp quy liên quan cần được áp dụng. Tính mềm dẻo, linh hoạt là yếu tố then chốt. Chương trình cần liên thông với các chương trình đào tạo CNKT hiện hành. Các cơ sở đào tạo tham gia phải đủ điều kiện đảm bảo chất lượng. Trường sư phạm kỹ thuật là đơn vị chịu trách nhiệm chính. Nó tổ chức và triển khai đào tạo liên thông. Những nguyên tắc này đảm bảo mô hình có tính pháp lý và thực tiễn cao. Nó hỗ trợ hiệu quả quá trình chuyển đổi nghề nghiệp.

3.2. Yêu cầu đầu vào và đầu ra cho chương trình liên thông

Yêu cầu đầu vào của mô hình là các CNKT. Họ cần có kinh nghiệm thực tế và trình độ chuyên môn nhất định. Yêu cầu về mục tiêu đào tạo cần cụ thể. GVDN tốt nghiệp phải có đầy đủ kiến thức, kỹ năng nghề và nghiệp vụ sư phạm. Họ phải có khả năng giảng dạy, tổ chức lớp học. Đồng thời, họ phải có khả năng cập nhật kỹ năng nghề mới. Đây là cơ sở để chuẩn hóa giáo viên. Nâng cao năng lực chuyên môn và sư phạm cho GVDN. Nó đảm bảo chất lượng giảng dạy.

3.3. Phương thức và hình thức tổ chức đào tạo nghề

Mô hình đề xuất các phương thức đào tạo liên thông linh hoạt. Điều này bao gồm học tập trung, học bán tập trung, hoặc đào tạo từ xa. Hình thức tổ chức cần đa dạng. Nó có thể kết hợp lý thuyết và thực hành tại trường. Đồng thời, nó có thể bao gồm thực tế tại doanh nghiệp. Việc này giúp CNKT dễ dàng tham gia. Nó đảm bảo kiến thức sư phạm và kỹ năng nghề được củng cố. Các chương trình liên thông được thiết kế để tối ưu hóa thời gian học tập. Nó giúp phát triển đội ngũ giáo viên nhanh chóng.

IV. Xây dựng chương trình liên thông chuẩn hóa giáo viên

Việc xây dựng chương trình khung đào tạo GVDN trình độ cao đẳng là trọng tâm. Chương trình này tích hợp kiến thức chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm. Các nguyên tắc xây dựng chương trình liên thông được đặt ra rõ ràng. Điều này đảm bảo tính kế thừa và phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Cấu trúc chương trình liên thông từ CNKT được thiết kế khoa học. Nó bao gồm các học phần về kiến thức cơ bản, chuyên ngành và nghiệp vụ sư phạm kỹ thuật. Một chương trình cụ thể cho GVDN hàn được đề xuất làm ví dụ minh họa. Chương trình này giúp chuẩn hóa giáo viên, nâng cao năng lực giảng dạy. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho công nhân kỹ thuật chuyển đổi nghề nghiệp thành GVDN. Việc này là bước tiến quan trọng trong giáo dục nghề nghiệp.

4.1. Cấu trúc chương trình đào tạo GVDN trình độ cao đẳng

Chương trình khung đào tạo GVDN trình độ cao đẳng có cấu trúc rõ ràng. Nó bao gồm khối kiến thức chung, kiến thức cơ sở ngành và kiến thức chuyên ngành. Phần quan trọng là các học phần về sư phạm kỹ thuật và nghiệp vụ giảng dạy. Thời lượng chương trình được xác định hợp lý. Nó đảm bảo cung cấp đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết. Việc này giúp chuẩn hóa giáo viên. Nó giúp nâng cao năng lực của đội ngũ giảng dạy. Chương trình được thiết kế để phát triển toàn diện năng lực của người học.

4.2. Nguyên tắc phát triển chương trình liên thông cụ thể

Các nguyên tắc xây dựng chương trình liên thông GVDN từ CNKT được chú trọng. Chương trình cần đảm bảo tính khoa học, thực tiễn và hội nhập. Nó phải có tính kế thừa, phát triển trên nền tảng kiến thức CNKT. Đồng thời, nó cần tích hợp các kỹ năng sư phạm hiện đại. Chuẩn hóa giáo viên là mục tiêu chính. Chương trình cần linh hoạt, cho phép điều chỉnh theo yêu cầu của ngành nghề. Nó hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp hiệu quả.

4.3. Ví dụ chương trình đào tạo GVDN hàn

Để minh họa, tài liệu xây dựng chương trình đào tạo liên thông GVDN hàn. Chương trình này dành cho CNKT hàn trình độ cao đẳng. Cấu trúc bao gồm các học phần chuyên sâu về công nghệ hàn. Nó cũng có các học phần về phương pháp giảng dạy hàn. Các học phần thực hành được ưu tiên. Nó giúp GVDN tương lai nắm vững kỹ năng nghề. Đồng thời, nó giúp họ truyền đạt hiệu quả cho học viên. Đây là một ví dụ cụ thể cho việc chuẩn hóa giáo viên. Nó thể hiện rõ sự kết hợp giữa kỹ năng nghề và nghiệp vụ sư phạm.

V. Thí điểm mô hình và nâng cao năng lực công nhân

Mô hình đào tạo liên thông GVDN hàn từ CNKT nghề hàn đã được thí điểm. Mục đích là kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của mô hình. Công tác chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố then chốt. Kế hoạch đào tạo chi tiết đã được lập ra. Quá trình triển khai đào tạo thí điểm được thực hiện nghiêm túc, bám sát chương trình. Kết quả thí điểm mang lại những đánh giá tích cực. Nó khẳng định tiềm năng của việc chuyển đổi nghề nghiệp cho CNKT. Việc này góp phần quan trọng vào phát triển đội ngũ giáo viên chất lượng cao. Nó cũng giúp nâng cao năng lực tổng thể của hệ thống giáo dục nghề nghiệp. Thí điểm thành công mở ra hướng đi mới cho công tác đào tạo GVDN.

5.1. Mục tiêu và công tác chuẩn bị thí điểm

Mục đích của việc thí điểm là kiểm tra tính hiệu quả của mô hình. Nó đánh giá khả năng áp dụng thực tiễn của chương trình liên thông. Công tác chuẩn bị bao gồm việc xác định đối tượng CNKT. Nó còn bao gồm chuẩn bị cơ sở vật chất, tài liệu giảng dạy. Việc lựa chọn giảng viên có kinh nghiệm sư phạm kỹ thuật cũng rất quan trọng. Mọi bước được thực hiện cẩn trọng. Điều này đảm bảo quá trình thí điểm diễn ra suôn sẻ. Nó giúp chuẩn bị tốt nhất cho việc nâng cao năng lực của học viên.

5.2. Triển khai đào tạo liên thông GVDN hàn

Quá trình đào tạo thí điểm GVDN hàn từ CNKT hàn đã được triển khai. Các học viên CNKT được tiếp cận chương trình liên thông. Họ học các học phần về lý thuyết sư phạm, phương pháp giảng dạy. Đồng thời, họ củng cố và phát triển kỹ năng nghề hàn. Các buổi thực hành được tổ chức chuyên sâu. Nó giúp học viên áp dụng kiến thức vào thực tế. Việc quản lý đào tạo được thực hiện chặt chẽ. Điều này đảm bảo chất lượng đầu ra cho đội ngũ giáo viên mới.

5.3. Kết quả và tiềm năng chuyển đổi nghề nghiệp

Kết quả đào tạo thí điểm cho thấy hiệu quả rõ rệt. Các CNKT đã hoàn thành chương trình liên thông. Họ được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng nghề và nghiệp vụ sư phạm. Họ sẵn sàng tham gia giảng dạy. Kết quả này chứng minh tính khả thi của mô hình. Nó mở ra tiềm năng lớn cho việc phát triển đội ngũ giáo viên từ nguồn CNKT lành nghề. Đây là con đường hiệu quả để nâng cao năng lực GVDN. Nó tạo điều kiện cho công nhân có cơ hội chuyển đổi nghề nghiệp. Đồng thời, nó góp phần chuẩn hóa giáo viên trong lĩnh vực đào tạo nghề.

Mục lục chi tiết luận án

Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình vẽ
1. Chương I: CƠ SỞ LÝ LUẬN XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG GIÁO VIÊN DẠY NGHỀ TỪ CÔNG NHÂN KỸ THUẬT
1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
1.1.1. Một số khái niệm
1.1.2. Đào tạo nghề
1.1.3. Đào tạo liên thông
1.1.4. Giáo viên dạy nghề
1.1.5. Công nhân kỹ thuật
1.1.6. Quản lý và quản lý đào tạo
1.2. Mô hình đào tạo
1.2.1. Các thành tố của mô hình đào tạo
1.3. Một số vấn đề lý luận về xây dựng chương trình đào tạo
1.4. Đào tạo liên thông
1.4.1. Đào tạo liên thông trước yêu cầu mới của ngành GD - ĐT
1.4.2. Đào tạo liên thông với triết lý học thường xuyên, học suốt đời
1.4.3. Cơ sở khoa học của đào tạo liên thông: tính mềm dẻo, linh hoạt và kế thừa trong đào tạo
1.5. Liên thông trong đào tạo GVDN từ CNKT
1.5.1. Mô hình tổng quát đào tạo liên thông
1.5.2. Đầu vào và đầu ra của mô hình đào tạo liên thông
1.5.3. Phương thức đào tạo liên thông
1.5.4. Chương trình đào tạo liên thông
1.5.5. Hình thức tổ chức đào tạo liên thông
1.5.6. Quản lý đào tạo liên thông
2. Chương II: THỰC TRẠNG VỀ GIÁO VIÊN DẠY NGHỀ, ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN DẠY NGHỀ Ở VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI
2.1. Thực trạng đội ngũ giáo viên dạy nghề
2.1.1. Các nguồn hình thành đội ngũ GVDN Việt nam
2.1.2. Số lượng và cơ cấu ngành nghề
2.1.3. Chất lượng đội ngũ GVDN
2.2. Thực trạng đào tạo GVDN ở Việt nam
2.2.1. Thực trạng đào tạo GVDN
2.2.2. Thực trạng đào tạo liên thông GVDN
2.2.3. Thực trạng quản lý đào tạo, bồi dưỡng GVDN
2.3. Đào tạo GVDN ở một số nước
2.3.1. Đào tạo GVDN ở Mỹ
2.3.2. Đào tạo GVDN ở cộng hoà liên bang Đức
2.3.3. Đào tạo GVDN ở Australia
3. Chương III: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG GIÁO VIÊN DẠY NGHỀ TỪ CÔNG NHÂN KỸ THUẬT
3.1. Các nguyên tắc xây dựng mô hình đào tạo liên thông GVDN trình độ cao đẳng từ CNKT
3.1.1. Phải tuân thủ luật giáo dục và các văn bản pháp qui dưới luật
3.1.2. Phải đảm bảo tính mềm dẻo, linh hoạt và liên thông với chương trình dài hạn đào tạo CNKT các trình độ hiện hành
3.1.3. Các cơ sở tham gia đào tạo liên thông phải đủ điều kiện đảm bảo chất lượng
3.1.4. Các trường SPKT với chức năng và nhiệm vụ đào tạo GVDN phải là các đơn vị chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức, triển khai thực hiện đào tạo liên thông GVDN
3.2. Một số yêu cầu của mô hình đào tạo GVDN liên thông từ CNKT
3.2.1. Yêu cầu về mục tiêu đào tạo
3.2.2. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục nghề nghiệp
3.3. Xây dựng mô hình và xác định các thành tố của mô hình đào tạo liên thông GVDN từ CNKT
3.3.1. Đầu vào và đầu ra của mô hình ĐT liên thông GVDN từ CNKT
3.3.2. Phương thức đào tạo liên thông GVDN từ CNKT
3.3.3. Chương trình đào tạo liên thông GVDN từ CNKT
3.3.4. Hình thức tổ chức đào tạo liên thông GVDN từ CNKT
3.3.5. Quản lý đào tạo liên thông GVDN từ CNKT
3.4. Xây dựng chương trình khung đào tạo GVDN trình độ cao đẳng
3.4.1. Xác định cấu trúc nội dung chương trình đào tạo
3.4.2. Xác định thời lượng chương trình khung đào tạo GVDN trình độ cao đẳng
3.5. Xây dựng chương trình khung đào tạo GVDN liên thông từ CNKT
3.5.1. Nguyên tắc xây dựng chương trình liên thông
3.5.2. Xây dựng cấu trúc chương trình liên thông GVDN từ CNKT
3.6. Xây dựng chương trình đào tạo liên thông GVDN hàn trình độ cao đẳng từ CNKT hàn
3.7. Một số yêu cầu để thực hiện ĐTLT
3.8. Thí điểm mô hình đào tạo liên thông GVDN hàn từ CNKT nghề hàn
3.8.1. Mục đích thí điểm
3.8.2. Công tác chuẩn bị
3.8.3. Lập kế hoạch đào tạo
3.8.4. Triển khai đào tạo thí điểm
3.8.5. Kết quả đào tạo thí điểm
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Danh mục các công trình của tác giả
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ vnu ued xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật luận án ts giáo dục học 62 14 05 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (244 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA SƯ PHẠM NGUYỄN XUÂN MAI Xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật luËn ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Hµ néi - 2006 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA SƯ PHẠM NGUYỄN XUÂN MAI Xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật Mã số : 62.01 luËn ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Minh Đường PGS. Phan Văn Kha Hµ néi - 2006 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Mục lục. 02 Danh mục các chữ viết tắt.

06 Danh mục các bảng. 07 Danh mục các hình vẽ. 10 Chương I CỞ SỞ LÝ LUẬN XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG GIÁO VIÊN DẠY NGHỀ TỪ CÔNG NHÂN KỸ THUẬT 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu.

Một số khái niệm. Đào tạo nghề. Đào tạo liên thông. Giáo viên dạy nghề.

Công nhân kỹ thuật. Quản lý và quản lý đào tạo ………………………………………. Mô hình đào tạo. Các thành tố của mô hình đào tạo.

Một số vấn đề lý luận về xây dựng chương trình đào tạo. Đào tạo liên thông. Đào tạo liên thông trước yêu cầu mới của ngành GD - ĐT. Đào tạo liên thông với triết lý học thường xuyên, học suốt đời.

Cơ sở khoa học của đào tạo liên thông: tính mềm dẻo, linh hoạt và kế thừa trong đào tạo………………………………………. Liên thông trong đào tạo GVDN từ CNKT. 57 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mô hình tổng quát đào tạo liên thông.

Đầu vào và đầu ra của mô hình đào tạo liên thông. Phương thức đào tạo liên thông. Chương trình đào tạo liên thông. Hình thức tổ chức đào tạo liên thông.

Quản lý đào tạo liên thông. 66 Chương II THỰC TRẠNG VỀ GIÁO VIÊN DẠY NGHỀ, ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN DẠY NGHỀ Ở VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI 2. Thực trạng đội ngũ giáo viên dạy nghề. Các nguồn hình thành đội ngũ GVDN Việt nam.

Số lượng và cơ cấu ngành nghề. Chất lượng đội ngũ GVDN. Thực trạng đào tạo GVDN ở Việt nam. Thực trạng đào tạo GVDN.

Thực trạng đào tạo liên thông GVDN. Thực trạng quản lý đào tạo, bồi dưỡng GVDN. Đào tạo GVDN ở một số nước. Đào tạo GVDN ở Mỹ.

Đào tạo GVDN ở cộng hoà liên bang Đức. Đào tạo GVDN ở Australia. 105 Chương III XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG GIÁO VIÊN DẠY NGHỀ TỪ CÔNG NHÂN KỸ THUẬT 3. Các nguyên tắc xây dựng mô hình đào tạo liên thông GVDN trình độ cao đẳng từ CNKT.

Phải tuân thủ luật giáo dục và các văn bản pháp qui dưới luật. Phải đảm bảo tính mềm dẻo, linh hoạt và liên thông với chương trình dài hạn đào tạo CNKT các trình độ hiện hành. 109 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các cơ sở tham gia đào tạo liên thông phải đủ điều kiện đảm bảo chất lượng……………………………………………….

Các trường SPKT với chức năng và nhiệm vụ đào tạo GVDN phải là các đơn vị chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức, triển khai thực hiện đào tạo liên thông GVDN……………………111 3. Một số yêu cầu của mô hình đào tạo GVDN liên thông từ CNKT. Yêu cầu về mục tiêu đào tạo. Yêu cầu về nội dung, phương pháp giáo dục nghề nghiệp.

Xây dựng mô hình và xác định các thành tố của mô hình đào tạo liên thông GVDN từ CNKT. Đầu vào và đầu ra của mô hình ĐT liên thông GVDN từ CNKT. Phương thức đào tạo liên thông GVDN từ CNKT. Chương trình đào tạo liên thông GVDN từ CNKT.

Hình thức tổ chức đào tạo liên thông GVDN từ CNKT. Quản lý đào tạo liên thông GVDN từ CNKT. Xây dựng chương trình khung đào tạo GVDN trình độ cao đẳng. Xác định cấu trúc nội dung chương trình đào tạo.

Xác định thời lượng chương trình khung đào tạo GVDN trình độ cao đẳng. Xây dựng chương trình khung đào tạo GVDN liên thông từ CNKT. Nguyên tắc xây dựng chương trình liên thông. Xây dựng cấu trúc chương trình liên thông GVDN từ CNKT.

Xây dựng chương trình đào tạo liên thông GVDN hàn trình độ cao đẳng từ CNKT hàn. Một số yêu cầu để thực hiện ĐTLT. Thí điểm mô hình đào tạo liên thông GVDN hàn từ CNKT nghề hàn. Mục đích thí điểm.

166 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Công tác chuẩn bị. Lập kế hoạch đào tạo. Triển khai đào tạo thí điểm.

Kết quả đào tạo thí điểm. 171 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 175 Danh mục các công trình của tác giả. 178 Tài liệu tham khảo.

186 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các chữ viết tắt BDSP Bồi dưỡng sư phạm CĐKT Cao đẳng kỹ thuật CMKT Chuyên môn kỹ thuật CNH - HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa CNKT Công nhân kỹ thuật CNKTTĐC Công nhân kỹ thuật trình độ cao CNKTLN Công nhân kỹ thuật lành nghề CNKTLN(HT) Công nhân kỹ thuật lành nghề hiện tại CNKTBLN Công nhân kỹ thuật bán lành nghề CNTT Công nghệ thông tin CT Chương trình DN Dạy nghề ĐHKT Đại học kỹ thuật ĐT Đào tạo ĐTLT Đào tạo liên thông GDKT&DN Giáo dục kỹ thuật và dạy nghề GV Giáo viên GVDN Giáo viên dạy nghề GVKT Giáo viên kỹ thuật HS Học sinh KH - KT Khoa học, kỹ thuật KT - XH Kinh tế - xã hội LĐKT Lao động kỹ thuật LT Liên thông NVSP Nghiệp vụ sư phạm PPDH Phương pháp dạy học SPKT Sư phạm kỹ thuật THCN Trung học chuyên nghiệp THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các bảng Trang Bảng 1.1 - Nguyện vọng của CNKT và học sinh học nghề.1 - Số lượng và cơ cấu trình độ GVDN Việt Nam 70 Bảng 2.2 - Cơ cấu GVDN và GV viên khác trong các trường dạy nghề 72 Bảng 2.3 - Trình độ và cơ sở đào tạo GVDN 73 Bảng 2.4 - Cơ cấu trình độ GV nói chung và GVDN trong các cơ sở DN 75 Bảng 2.5 - Khối lượng kiến thức và thực hành được ĐT ở một số trường 77 Bảng 2.6 - Năng lực dạy học của GVDN 79 Bảng 2.7 - Năng lực giáo dục của GVDN 83 Bảng 2.8 - Trình độ ngoại ngữ của GVDN 85 Bảng 2.9 - Trình độ tin học của GVDN 87 Bảng 2.10 - Chỉ tiêu và ngành nghề đào tạo của các trường SPKT 89 Bảng 2.11 - Chương trình đào tạo giáo viên kết hợp 4 năm 104 Bảng 2.12 - Chương trình đào tạo giáo viên (4+1) 5 năm 104 Bảng 3.1 - Nhiệm vụ và công việc của người GVDN 124 Bảng 3.2 - Danh mục các học phần thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương 130 Bảng 3.3 - Các học phần thuộc khối kiến thức sư phạm 133 Bảng 3.4 - Các học phần thuộc khối kiến thức quản lý 134 Bảng 3.5 - Kiến thức cơ sở ngành và ngành 135 Bảng 3.6 - Cấu trúc chương trình đào tạo GVDN cao đẳng Ban hành theo quyết định số 302/QĐ-CĐSPKTV-ĐT 135 Bảng 3.7 - Thời lượng đào tạo kỹ năng nghề được xây dựng theo Dự án "Nâng cao năng lực GDKT&DN" 136 Bảng 3.8 - Cấu trúc các khối kiến thức chương trình đào tạo GVDN trình độ cao đẳng 137 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.9 - Khung chương trình đào tạo GVDN 142 Bảng 3.10 - Mối liên hệ giữa nhiệm vụ và công việc với các mô đun/môn học của chương trình đào tạo CNKTTC 148 Bảng 3.11 - Mối liên hệ giữa các nhiệm vụ và công việc với các mô đun/môn học của chương trình liên thông từ CNKTTC Hàn lên CĐ Hàn 149 Bảng 3.12 - Chương trình đào tạo CNKT trình độ cao đẳng nghề hàn 150 Bảng 3.13 - Các học phần kiến thức cơ sở của ngành cơ khí 153 Bảng 3.14 - Các học phần kiến thức kỹ thuật chuyên ngành 154 Bảng 3.15 - Các học phần kiến thức sư phạm 154 Bảng 3.16 - Các học phần thuộc kiến thức quản lý 155 Bảng 3.17 - Các Mô đun thực hành 155 Bảng 3.18 - Cấu trúc chương trình đào tạo GVDN hàn từ những người tốt nghiệp THPT (chưa được đào tạo nghề) 156 Bảng 3.19 - So sánh và hiệu chỉnh chương trình đào tạo CNKT hàn trình độ CĐ theo Dự án với chương trình đào tạo GVDN hàn 157 Bảng 3.20 - Chương trình chuyển tiếp (1) đào tạo liên thông GVDN hàn trình độ cao đẳng từ CNKT cao đẳng hàn 160 Bảng 3.21 - So sánh chương trình đào tạo CNKT 3/7 theo quyết định 1822/TH-DN và chương trình trung cấp nghề 162 Bảng 3.22 - Chương trình ĐT chuyển tiếp (3) từ CNKT hàn lành nghề hiện tại đạt trình độ CNKT hàn lành nghề “Dự án” 164 Bảng 3.23 - Kết quả đào tạo thí điểm 172 Bảng 3.24 - So sánh kết quả học tập của lớp thí điểm và lớp đối chứng đào tạo theo mô hình hiện hành 173 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các hình vẽ Trang Hình 1.1 - Phân loại mô hình 30 Hình 1.2 - Một số phương pháp xây dựng mô hình 31 Hình 1.3 - Mô hình đào tạo 34 Hình 1.4 - Mô hình đào tạo tổng quát 34 Hình 1.5 - Mối liên hệ giữa các mô hình hoạt động, nhân cách và NDCT 48 Hình 1.6 - Nhiệm vụ, công việc của người GVDN 49 Hình 1.7 - Mô hình khái quát nhân cách người GVDN 50 Hình 1.8 - Mô hình nội dung đào tạo GVDN trình độ cao đẳng 51 Hình 1.9 - Mô hình đào tạo liên thông 67 Hình 2.1 - Mô hình đào tạo GVDN giai đoạn 1971 - 1974 90 Hình 2.2 - Mô hình đào tạo GVDN giai đoạn 1974 - 1979 91 Hình 2.3 - Mô hình đào tạo GVDN giai đoạn 1979 - 1982 92 Hình 2.4 - Mô hình đào tạo GVDN giai đoạn 1982 - 1988 93 Hình 2.5 - Mô hình đào tạo GVDN giai đoạn 1988 - 1992 94 Hình 2.6 - Mô hình đào tạo GVDN giai đoạn 1992 đến nay 97 Hình 3.1 - Mô hình đào tạo liên thông GVDN từ CNKT 114 Hình 3.2 - Mô hình chương trình ĐT liên thông GVDN từ CNKT 116 Hình 3.3 - Mô hình tổ chức đào tạo liên thông 120 Hình 3.4 - Cấu trúc chương trình liên thông GVDN từ CNKT 141 Hình 3.5 - Sơ đồ phân tích nghề CNKT hàn 147 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Xuân Mai (2006). Xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-nghe-nghiep/xay-dung-mo-hinh-dao-tao-lien-thong-giao-vien-day-nghe-tu-cong-nhan-ky-thuat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mô hình đào tạo liên thông chuyên đổi công nhân kỹ thuật thành giáo viên dạy nghề. Nâng cao năng lực sư phạm, kỹ năng dạy học và quản lý lớp học chuyên nghiệp.

Luận án "Xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Sư phạm. Năm bảo vệ: 2006.

Luận án "Xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.

Luận án "Xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng mô hình đào tạo liên thông giáo viên dạy nghề từ công nhân kỹ thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter