Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo giao thông vận tải (Vũ Tuấn)

Nghiên cứu quản lý đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành giao thông vận tải. Phân tích hiệu quả chương trình và đề xuất giải pháp đáp ứng nhu cầu xã hội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản lý đào tạo nghề GTVT: Đáp ứng thị trường lao động
Số trang:
191 trang
Trường:
Học viện Chính trị
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản lý đào tạo nghề GTVT Đáp ứng thị trường lao động

Việc quản lý đào tạo nghề trong ngành Giao thông vận tải (GTVT) cần đáp ứng hiệu quả nhu cầu xã hội. Nhu cầu thị trường lao động ngành giao thông luôn biến động. Cần xây dựng một hệ thống quản lý giáo dục nghề nghiệp linh hoạt, thích ứng. Các trường trung cấp GTVT đóng vai trò quan trọng. Năng lực quản lý ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực ngành GTVT. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định cơ sở lý luận vững chắc. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ lao động có kỹ năng nghề giao thông vận tải tốt. Công tác quản lý phải nắm bắt được xu hướng phát triển của ngành. Từ đó, đưa ra các định hướng đào tạo phù hợp.

1.1. Khái niệm quản lý giáo dục nghề nghiệp chuyên biệt

Quản lý giáo dục nghề nghiệp trong ngành GTVT là quá trình hoạch định, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng đào tạo nghề giao thông vận tải. Đào tạo phải đáp ứng yêu cầu cụ thể của ngành. Phạm vi quản lý bao gồm chương trình đào tạo, đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất. Đồng thời, liên quan đến mối quan hệ với doanh nghiệp. Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng nâng cao chất lượng đầu ra của học viên. Nền tảng lý luận này định hướng cho mọi hoạt động quản lý. Việc này đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong toàn bộ quá trình đào tạo. Quản lý cần dựa trên các nguyên tắc khoa học, thực tiễn.

1.2. Phân tích nhu cầu thị trường lao động ngành giao thông

Phân tích nhu cầu thị trường lao động ngành giao thông là nhiệm vụ trọng tâm. Ngành GTVT đòi hỏi nguồn nhân lực đa dạng. Các vị trí từ lái xe, thợ sửa chữa đến kỹ thuật viên vận hành. Cần xác định rõ số lượng, cơ cấu và chuẩn đầu ra nghề giao thông vận tải. Thông tin này giúp các trường điều chỉnh kế hoạch đào tạo. Việc này đảm bảo học viên tốt nghiệp có việc làm. Nhu cầu lao động chịu ảnh hưởng bởi sự phát triển kinh tế, công nghệ. Do đó, việc cập nhật thông tin thường xuyên là cần thiết. Nắm bắt xu hướng giúp đào tạo đúng trọng tâm, tránh lãng phí. Phân tích này cũng là cơ sở để đổi mới chương trình đào tạo nghề.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng đào tạo nghề GTVT hiệu quả

Nhiều yếu tố tác động đến quản lý đào tạo nghề GTVT. Các yếu tố bao gồm chính sách nhà nước, năng lực đội ngũ cán bộ quản lý. Cơ sở vật chất, trang thiết bị đào tạo cũng rất quan trọng. Mối liên kết nhà trường và doanh nghiệp vận tải ảnh hưởng trực tiếp. Yếu tố công nghệ mới như chuyển đổi số trong đào tạo nghề GTVT đang ngày càng lớn. Sự tác động của các yếu tố này có thể tích cực hoặc tiêu cực. Hiểu rõ chúng giúp xây dựng biện pháp quản lý phù hợp. Nó tạo ra môi trường đào tạo tối ưu. Việc đánh giá khách quan các yếu tố này là nền tảng. Điều này giúp cải thiện hiệu quả quản lý tổng thể.

II. Thực trạng đào tạo nguồn nhân lực ngành GTVT

Thực trạng đào tạo nghề giao thông vận tải hiện nay còn nhiều thách thức. Chất lượng nguồn nhân lực ngành GTVT chưa thực sự đáp ứng toàn diện nhu cầu thị trường. Nhiều trường gặp khó khăn trong việc đổi mới chương trình đào tạo nghề. Công tác quản lý giáo dục nghề nghiệp đôi khi thiếu đồng bộ. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt kỹ năng nghề giao thông vận tải ở sinh viên tốt nghiệp. Việc khảo sát, đánh giá thực trạng là cần thiết. Nó giúp xác định rõ các điểm mạnh, điểm yếu. Đồng thời, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp cải thiện. Thực trạng này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

2.1. Đánh giá chất lượng đào tạo nghề giao thông vận tải

Đánh giá chất lượng đào tạo nghề giao thông vận tải cho thấy nhiều bất cập. Mức độ đáp ứng chuẩn đầu ra nghề giao thông vận tải còn hạn chế. Sinh viên thiếu kỹ năng thực hành, kinh nghiệm thực tế. Chương trình đào tạo đôi khi chưa theo kịp công nghệ mới của ngành. Chất lượng đội ngũ giáo viên, trang thiết bị cũng là vấn đề. Các trường cần đầu tư hơn vào đào tạo chuyên môn. Nâng cấp cơ sở vật chất là điều cần thiết. Việc kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp định kỳ chưa được chú trọng đúng mức. Điều này ảnh hưởng đến uy tín và hiệu quả đào tạo.

2.2. Hiện trạng số lượng cơ cấu nguồn nhân lực ngành GTVT

Số lượng và cơ cấu nguồn nhân lực ngành GTVT hiện có sự mất cân đối. Một số ngành nghề thiếu hụt lao động trầm trọng. Trong khi đó, một số khác lại dư thừa. Điều này phản ánh sự thiếu nhạy bén trong dự báo nhu cầu thị trường lao động ngành giao thông. Công tác tư vấn hướng nghiệp chưa hiệu quả. Việc phân bổ nguồn lực đào tạo chưa hợp lý. Cần có chính sách vĩ mô điều chỉnh cơ cấu ngành nghề đào tạo. Điều này giúp cân bằng cung – cầu lao động. Nâng cao chất lượng lao động hiện có. Đồng thời, thu hút thêm nhân lực trẻ vào ngành GTVT.

2.3. Hạn chế nguyên nhân quản lý đào tạo nghề GTVT

Công tác quản lý đào tạo nghề GTVT tồn tại nhiều hạn chế. Việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện chưa chặt chẽ. Đánh giá, kiểm tra, kiểm soát còn yếu. Nguyên nhân chính bao gồm thiếu kinh phí đầu tư. Hạn chế về năng lực cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp. Cơ chế chính sách chưa đủ mạnh để khuyến khích đổi mới. Sự chậm trễ trong việc cập nhật công nghệ cũng là nguyên nhân. Những yếu tố này làm giảm hiệu quả đào tạo. Từ đó, ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực ngành GTVT. Cần có giải pháp khắc phục triệt để.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề GTVT

Để nâng cao chất lượng đào tạo nghề giao thông vận tải, cần có các giải pháp toàn diện. Các biện pháp này hướng tới việc cải thiện quản lý giáo dục nghề nghiệp. Mục tiêu là đáp ứng chuẩn đầu ra nghề giao thông vận tải. Đồng thời, cung cấp nguồn nhân lực ngành GTVT chất lượng cao. Các giải pháp tập trung vào đổi mới chương trình đào tạo nghề, tăng cường liên kết với doanh nghiệp. Việc này cũng bao gồm nâng cao kỹ năng nghề giao thông vận tải cho học viên. Cần sự phối hợp đồng bộ từ cơ quan quản lý, nhà trường và doanh nghiệp. Chỉ có như vậy mới tạo ra sự thay đổi bền vững.

3.1. Yêu cầu đổi mới quản lý đào tạo nghề giao thông vận tải

Đổi mới quản lý đào tạo nghề giao thông vận tải là yêu cầu cấp thiết. Cần xây dựng hệ thống quản lý khoa học, hiện đại. Nó phải có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của ngành GTVT. Yêu cầu quản lý phải linh hoạt, có tầm nhìn chiến lược. Từ đó, có thể dự báo nhu cầu thị trường lao động ngành giao thông. Phải tập trung vào việc nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp. Điều này bao gồm đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên. Đổi mới phải hướng tới minh bạch, hiệu quả. Nó phải tạo động lực cho sự phát triển của các trường dạy nghề GTVT.

3.2. Biện pháp cải thiện chất lượng kỹ năng nghề GTVT

Cải thiện kỹ năng nghề giao thông vận tải cho học viên đòi hỏi nhiều biện pháp. Thứ nhất, đổi mới chương trình đào tạo nghề theo hướng thực hành. Tăng cường thời lượng thực tập tại doanh nghiệp. Thứ hai, đầu tư trang thiết bị, phương tiện đào tạo hiện đại. Mô phỏng thực tế công việc. Thứ ba, mời chuyên gia, thợ lành nghề tham gia giảng dạy. Chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Thứ tư, tổ chức các cuộc thi kỹ năng nghề. Kích thích sự học hỏi, rèn luyện của học viên. Những biện pháp này giúp học viên tự tin, vững vàng khi tốt nghiệp.

3.3. Tối ưu hóa chuẩn đầu ra nghề giao thông vận tải

Tối ưu hóa chuẩn đầu ra nghề giao thông vận tải là yếu tố then chốt. Chuẩn đầu ra cần được xây dựng dựa trên khảo sát kỹ lưỡng nhu cầu thị trường lao động ngành giao thông. Nó phải có sự tham gia của doanh nghiệp. Chuẩn đầu ra bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và thái độ làm việc. Việc này cần cụ thể, đo lường được. Sau đó, công bố rõ ràng để học viên và nhà tuyển dụng nắm rõ. Định kỳ rà soát, cập nhật chuẩn đầu ra. Điều này đảm bảo tính phù hợp với sự phát triển của ngành. Giúp học viên có lộ trình học tập rõ ràng. Từ đó, đáp ứng tốt nhất yêu cầu của nguồn nhân lực ngành GTVT.

IV. Đổi mới chương trình liên kết doanh nghiệp vận tải

Đổi mới chương trình đào tạo nghề và tăng cường liên kết nhà trường và doanh nghiệp vận tải là hai trụ cột chính. Chúng giúp nâng cao hiệu quả đào tạo. Chương trình phải mang tính ứng dụng cao, cập nhật công nghệ mới. Sự hợp tác với doanh nghiệp tạo điều kiện cho học viên thực hành. Nó cũng giúp tiếp cận môi trường làm việc thực tế. Điều này đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao kỹ năng nghề giao thông vận tải. Từ đó, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường lao động ngành giao thông và cung cấp nguồn nhân lực ngành GTVT chất lượng.

4.1. Đổi mới chương trình đào tạo nghề phù hợp thực tiễn

Đổi mới chương trình đào tạo nghề cần tập trung vào tính thực tiễn. Chương trình cần tích hợp các công nghệ mới trong GTVT. Ví dụ như hệ thống định vị thông minh, phương tiện tự hành. Giảm bớt lý thuyết, tăng cường thực hành. Cần có sự tham gia của các chuyên gia ngành GTVT vào xây dựng chương trình. Các trường cần thường xuyên rà soát, cập nhật nội dung. Đảm bảo chương trình đào tạo phản ánh đúng yêu cầu của thị trường. Việc này giúp học viên tốt nghiệp có kỹ năng nghề giao thông vận tải vững chắc. Họ dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc.

4.2. Tăng cường liên kết nhà trường và doanh nghiệp vận tải

Mối liên kết nhà trường và doanh nghiệp vận tải cần được đẩy mạnh. Doanh nghiệp có thể tham gia vào nhiều khía cạnh. Bao gồm thiết kế chương trình, cung cấp địa điểm thực tập. Doanh nghiệp cũng tham gia giảng dạy, tài trợ thiết bị. Mô hình đào tạo kép là một giải pháp hiệu quả. Nó kết hợp lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Mối quan hệ này mang lại lợi ích cho cả hai bên. Nhà trường có cơ hội cập nhật kiến thức. Doanh nghiệp có nguồn nhân lực ngành GTVT được đào tạo sát với nhu cầu. Từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo nghề giao thông vận tải.

4.3. Phát triển kỹ năng nghề giao thông vận tải chuyên sâu

Phát triển kỹ năng nghề giao thông vận tải chuyên sâu là mục tiêu quan trọng. Ngoài các kỹ năng cơ bản, học viên cần được trang bị kỹ năng chuyên biệt. Ví dụ như vận hành thiết bị hiện đại, quản lý logistics. Việc này đòi hỏi các khóa học chuyên sâu. Đồng thời, cần có chứng chỉ nghề quốc tế. Các trường cần khuyến khích học viên tham gia các dự án thực tế. Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề. Phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm cũng rất cần thiết. Điều này giúp học viên trở thành nguồn nhân lực ngành GTVT toàn diện. Từ đó, họ đáp ứng tốt nhu cầu thị trường lao động ngành giao thông.

V. Kiểm định chất lượng chuyển đổi số đào tạo nghề GTVT

Kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp và ứng dụng chuyển đổi số trong đào tạo nghề GTVT là hai yếu tố then chốt. Chúng đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống đào tạo. Kiểm định giúp đánh giá khách quan chất lượng đầu ra. Chuyển đổi số mang lại phương pháp học tập hiện đại. Nó nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục nghề nghiệp. Cả hai đều đóng góp vào việc nâng cao kỹ năng nghề giao thông vận tải. Từ đó, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường lao động ngành giao thông và tạo ra nguồn nhân lực ngành GTVT có năng lực cạnh tranh.

5.1. Tăng cường kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp

Tăng cường kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp là biện pháp không thể thiếu. Việc này bao gồm đánh giá toàn diện các khía cạnh. Các khía cạnh gồm chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất. Nó cũng đánh giá kết quả học tập của học viên. Kiểm định giúp các trường nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, có kế hoạch cải tiến phù hợp. Các tổ chức kiểm định độc lập cần hoạt động hiệu quả. Giúp minh bạch hóa thông tin chất lượng. Đảm bảo chuẩn đầu ra nghề giao thông vận tải được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc này nâng cao uy tín của các trường đào tạo nghề GTVT.

5.2. Ứng dụng chuyển đổi số trong đào tạo nghề GTVT

Chuyển đổi số trong đào tạo nghề GTVT mang lại nhiều cơ hội mới. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, giảng dạy. Ví dụ như sử dụng hệ thống quản lý học tập (LMS), thực tế ảo (VR) để mô phỏng. Nó cũng bao gồm thực tế tăng cường (AR) cho thực hành. Việc này giúp học viên tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Nâng cao hứng thú học tập. Đồng thời, giúp quản lý giáo dục nghề nghiệp hiệu quả hơn. Nó tối ưu hóa quy trình hành chính. Chuẩn bị nguồn nhân lực ngành GTVT sẵn sàng cho cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

5.3. Khảo nghiệm đánh giá hiệu quả biện pháp quản lý

Khảo nghiệm và đánh giá hiệu quả các biện pháp quản lý là bước cuối cùng. Các biện pháp đã đề xuất cần được thử nghiệm thực tế. Thu thập dữ liệu, phân tích kết quả. So sánh trước và sau khi áp dụng biện pháp. Đánh giá mức độ cải thiện về chất lượng đào tạo nghề giao thông vận tải. Đồng thời, xem xét khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường lao động ngành giao thông. Kết quả khảo nghiệm giúp điều chỉnh, hoàn thiện các giải pháp. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả lâu dài. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống quản lý đào tạo nghề GTVT.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài luận án
1.2. Khái quát kết quả nghiên cứu các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGHỀ Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG CẤP NGÀNH GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐÁP ỨNG NHU CẦU XÃ HỘI
2.1. Những vấn đề lý luận về đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội
2.2. Những vấn đề lý luận về quản lý đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội
2.3. Các yếu tố tác động đến quản lý đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội
3. Chương 3: CƠ CỞ THỰC TIỄN CỦA QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGHỀ Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG CẤP NGÀNH GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐÁP ỨNG NHU CẦU XÃ HỘI
3.1. Khái quát đặc điểm nhiệm vụ và tình hình giáo dục, đào tạo ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải
3.2. Tổ chức nghiên cứu khảo sát, đánh giá thực trạng
3.3. Thực trạng đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội
3.4. Thực trạng quản lý đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội
3.5. Thực trạng ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quản lý đào tạo ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội
3.6. Nguyên nhân của thực trạng quản lý đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội
4. Chương 4: YÊU CẦU VÀ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGHỀ Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG CẤP NGÀNH GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐÁP ỨNG NHU CẦU XÃ HỘI
4.1. Yêu cầu quản lý đào tạo ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội
4.2. Biện pháp quản lý đào tạo ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng yêu cầu xã hội
5. Chương 5: KHẢO NGHIỆM VÀ THỬ NGHIỆM BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGHỀ Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG CẤP GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐÁP ỨNG NHU CẦU XÃ HỘI
5.1. Khảo nghiệm sự cần thiết và tính khả thi của các biện pháp
5.2. Thử nghiệm và phân tích kết quả thử nghiệm biện pháp
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ VŨ TUẤN QU¶N Lý §µO T¹O NGHÒ ë C¸C TR¦êNG TRUNG CÊP NGµNH GIAO TH¤NG VËN T¶I §¸P øNG NHU CÇU X· HéI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC luan an HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ VŨ TUẤN QU¶N Lý §µO T¹O NGHÒ ë C¸C TR¦êNG TRUNG CÊP NGµNH GIAO TH¤NG VËN T¶I §¸P øNG NHU CÇU X· HéI Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số : 914 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Đức Minh 2. TS Đỗ Duy Môn luan an HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định, không trùng lặp với các công trình khác đã công bố TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS Vũ Tuấn luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Cán bộ quản lý CBQL 2 Chương trình đào tạo CTĐT 3 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH, HĐH 4 Điểm trung bình ĐTB 5 Đào tạo nghề ĐTN 6 Giao thông vận tải GTVT 7 Giáo dục và đào tạo GD&ĐT 8 Nhu cầu xã hội NCXH 9 Lao động - Thương binh LĐ-TB&XH và xã hội 10 Thị trường lao động TTLĐ 11 Kinh tế - Xã hội KT-XH luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU 5 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 13 1.

Tổng quan các công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài luận án 13 1. Khái quát kết quả nghiên cứu các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết 28 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGHỀ Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG CẤP NGÀNH GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐÁP ỨNG NHU CẦU XÃ HỘI 32 2. Những vấn đề lý luận về đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội 32 2. Những vấn đề lý luận về quản lý đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội 45 2.

Các yếu tố tác động đến quản lý đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội 55 Chương 3: CƠ CỞ THỰC TIỄN CỦA QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGHỀ Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG CẤP NGÀNH GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐÁP ỨNG NHU CẦU XÃ HỘI 60 3. Khái quát đặc điểm nhiệm vụ và tình hình giáo dục, đào tạo ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 60 3. Tổ chức nghiên cứu khảo sát, đánh giá thực trạng 64 3. Thực trạng đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội 66 3.

Thực trạng quản lý đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội 76 3. Thực trạng ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quản lý đào tạo ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội 85 3. Nguyên nhân của thực trạng quản lý đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội 87 Chương 4: YÊU CẦU VÀ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO 90 luan an NGHỀ Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG CẤP NGÀNH GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐÁP ỨNG NHU CẦU XÃ HỘI 4. Yêu cầu quản lý đào tạo ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng nhu cầu xã hội 90 4.

Biện pháp quản lý đào tạo ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải đáp ứng yêu cầu xã hội 94 Chương 5: KHẢO NGHIỆM VÀ THỬ NGHIỆM BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NGHỀ Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG CẤP GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐÁP ỨNG NHU CẦU XÃ HỘI 123 5.1 Khảo nghiệm sự cần thiết và tính khả thi của các biện pháp 123 5.2 Thử nghiệm và phân tích kết quả thử nghiệm biện pháp 130 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 148 CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC 161 luan an DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ Bảng 3. Kết quả đánh giá của cán bộ, giáo viên các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải về thực hiện mục tiêu đào tạo nghề đáp ứng nhu cầu xã hội 66 Bảng 3. Kết quả thực hiện nội dung đào tạo nghề đáp ứng nhu cầu xã hội ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 67 Bảng 3. Kết quả thực hiện chương trình đào tạo nghề đáp ứng nhu cầu xã hội ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 68 Bảng 3.

Kết quả thực hiện phương pháp, phương tiện đào tạo nghề đáp ứng nhu cầu xã hội ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 69 Bảng 3. Mức độ thực hiện các hình thức đào tạo nghề đáp ứng nhu cầu xã hội ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 70 Bảng 3. Kết quả đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu xã hội về chất lượng đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải (CBQL và giáo viên đánh giá với n=478) 72 Bảng 3. Kết quả đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu xã hội về số lượng, cơ cấu ngành nghề và trình độ đào tạo ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải (CBQL và giáo viên đánh giá với n=478) 73 Bảng 3.

Kết quả đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu xã hội về chất lượng đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải (đánh giá của lực lượng xã hội với n = 588) 74 Bảng 3. Kết quả đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu xã hội về số lượng, cơ cấu ngành nghề và trình độ đào tạo ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải (đánh giá của lực lượng xã hội giá với n = 588) 75 Bảng 3. Thực trạng việc lập kế hoạch đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 76 Bảng 3. Thực trạng thiết kế, phát triển, thực hiện chương trình đào nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 77 Bảng 3.

Kết quả thực hiện hoạt động đào tạo nghề đáp ứng nhu cầu xã hội ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 78 Bảng 3. Thực trạng quản lý các thành tố của quá trình đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 80 Bảng 3. Thực trạng kiểm tra, đánh giá kết quả đào tạo nghề đáp ứng nhu cầu xã hội ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 82 Bảng 3. Thực trạng quản lý các yếu tố thuộc về đầu ra 82 luan an Bảng 3.

Thực trạng quản lý việc đánh giá nhu cầu đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 83 Bảng 3. Thực trạng quản lý việc đánh giá đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 84 Bảng 3. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo nghề đáp ứng nhu cầu xã hội ở các trường trung cấp ngành Giao thông vận tải 85 Bảng 5. Tổng hợp khảo sát tính cần thiết của các biện pháp 124 Bảng 5.

Tổng hợp khảo sát tính khả thi của các biện pháp 125 Bảng 5. Tương quan giữa tính cần thiết với tính khả thi của các biện pháp 128 Bảng 5. Lượng hoá các tiêu chí đánh giá về kết quả thử nghiệm 133 Bảng 5. Chất lượng của các lớp tham gia thử nghiệm 135 Bảng 5.

Tổng hợp kết quả kiểm tra trước thử nghiệm 136 Bảng 5. Thống kê kết quả kiểm tra sự phù hợp của mục tiêu đào tạo 137 Bảng 5. Phân phối tần xuất kết quả kiểm tra sự phù hợp của mục tiêu đào tạo qua thử nghiệm 138 Bảng 5. Phân phối tần xuất luỹ tích kết quả kiểm tra sự phù hợp của mục tiêu đào tạo 138 Bảng 5.

Phân phối các tham số đặc trưng kết quả phù hợp về mục tiêu đào tạo ở cơ sở thử nghiệm 1 140 Bảng 5. Phân phối các tham số đặc trưng kết quả sự phù hợp của mục tiêu đào tạo ở cơ sở thử nghiệm 2 143 Bảng 5. So sánh kết quả đánh giá sự phù hợp của mục tiêu đào tạo các lớp thử nghiệm và đối chứng 145 Bảng 5. So sánh kết quả đánh giá sự đáp ứng chuẩn đầu ra các lớp thử nghiệm và đối chứng 145 Biểu đồ 5.

Mức độ đánh giá tính cần thiết của các biện pháp 124 Biểu đồ 5. Mức độ đánh giá tính khả thi của các biện pháp 125 Biểu đồ 5. Tương quan giữa tính cần thiết với tính khả thi 128 Biểu đồ 5. So sánh kết quả phù hợp mục tiêu đào tạo giữa lớp thử nghiệm và đối chứng ở cơ sở thử nghiệm 1 139 Biểu đồ 5.

So sánh kết quả phù hợp mục tiêu đào tạo giữa lớp thử nghiệm và đối chứng ở cơ sở thử nghiệm 2 142 Đồ thị 5. Đồ thị biểu diễn tần xuất luỹ tích điểm kết quả tiến bộ về nhận thức các ở cơ sở thử nghiệm 1 139 Đồ thị 5. Đồ thị biểu diễn tần xuất luỹ tích điểm kết quả phù hợp của mục tiêu đào tạo ở cơ sở thử nghiệm 2 141 luan an 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Nhu cầu xã hội sử dụng lao động được đào tạo là thước đo để các cơ sở ĐTN đào tạo nguồn nhân lực lao động có đủ kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, có phẩm chất đạo đức, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nền kinh tế trong xu thế cạnh tranh và hội nhập quốc tế trên tất cả các lĩnh vực.

Để đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực có chất lượng cao, tham gia có hiệu quả vào hợp tác lao động với các nước trong khu vực và trên thế giới, Đảng và Nhà nước ta chủ trương coi trọng đào tạo nguồn nhân lực lao động có chất lượng, đáp ứng NCXH. Nghị quyết Đại hội XII của Đảng đã nêu rõ: “Xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực cho đất nước, cho từng ngành, từng lĩnh vực, với những giải pháp đồng bộ, trong đó tập trung cho giải pháp đào tạo, đào tạo lại nguồn nhân lực trong nhà trường cũng như trong quá trình sản xuất kinh doanh, chú trọng nâng cao tính chuyên nghiệp và kỹ năng thực hành” [11; tr 116].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Tuấn (2020). Quản lý đào tạo nghề giao thông vận tải đáp ứng xã hội [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-nghe-nghiep/quan-ly-dao-tao-nghe-giao-thong-van-tai-dap-ung-xa-hoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý đào tạo nghề giao thông vận tải đáp ứng xã hội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu quản lý đào tạo nghề ở các trường trung cấp ngành giao thông vận tải. Phân tích hiệu quả chương trình và đề xuất giải pháp đáp ứng nhu cầu xã hội.

Luận án "Quản lý đào tạo nghề giao thông vận tải đáp ứng xã hội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Quản lý đào tạo nghề giao thông vận tải đáp ứng xã hội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý đào tạo nghề giao thông vận tải đáp ứng xã hội" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.

Luận án "Quản lý đào tạo nghề giao thông vận tải đáp ứng xã hội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý đào tạo nghề giao thông vận tải đáp ứng xã hội" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý đào tạo nghề giao thông vận tải đáp ứng xã hội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter