Mạng lưới tại Giới hạn: Phần mềm, Tương đồng và Liên tục ở Việt Nam bởi Lilly Uyen Nguyen

Mã sản phẩm Qt2m98s62z, chi tiết kỹ thuật hoàn chỉnh cho mục đích tìm kiếm và đặt hàng.

Chuyên ngành

Information Studies

Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral Dissertation

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Mạng toàn cầu: Việt Nam, phần mềm và giới hạn kết nối
Số trang:
144 trang
Trường:
University of California, Los Angeles
Chuyên ngành:
Information Studies
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Mạng toàn cầu Việt Nam phần mềm và giới hạn kết nối

Nghiên cứu khám phá thế giới phần mềm lậu và phần mềm mã nguồn mở tại Việt Nam. Nó mô tả các hoạt động sao chép, truyền bá, dịch thuật. Luận án tiết lộ các logic văn hóa về sự tương đồng và tính liên tục. Các logic này duy trì các thế giới xã hội này. Chúng là biểu hiện cho khoảng cách của Việt Nam với các mạng lưới toàn cầu. Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế nhanh chóng. Sự không chắc chắn đang gia tăng. Công nghệ thông tin như phần mềm mang ý nghĩa mới. Chúng là biểu tượng của ngành công nghiệp hiện đại và phát triển kinh tế. Phần mềm thể hiện sự kết nối với mạng lưới toàn cầu. Nó hợp pháp hóa vị trí của Việt Nam trong cộng đồng toàn cầu.

1.1. Vị thế Việt Nam Kết nối công nghệ số toàn cầu.

Việt Nam đứng bên rìa các mạng lưới toàn cầu. Người Việt Nam cảm nhận gánh nặng của khoảng cách. Mong muốn trở thành thành viên cộng đồng toàn cầu tồn tại. Luận án xác định các lý tưởng khác biệt. Phần mềm lậu và phần mềm mã nguồn mở ở Bắc bán cầu liên kết với đạo đức hoạt động. Các lý tưởng này chứa đựng sự vượt ranh giới và đứt gãy. Tuy nhiên, chúng không phù hợp với trải nghiệm cuộc sống ở Nam bán cầu. Vị trí nằm ở rìa mạng toàn cầu là một thách thức. (Từ khóa LSI: chuyển đổi kinh tế, hội nhập toàn cầu, công nghệ thông tin, phát triển kinh tế, cộng đồng toàn cầu).

1.2. Phần mềm Biểu tượng phát triển hội nhập.

Phần mềm đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh Việt Nam. Nó không chỉ là công cụ công nghệ. Phần mềm tượng trưng cho sự tiến bộ và hiện đại hóa. Sự hiện diện của phần mềm tiên tiến khẳng định khả năng hội nhập của đất nước. Điều này giúp nâng cao vị thế trong mắt bạn bè quốc tế. Công nghệ số trở thành cầu nối. Chúng giúp Việt Nam tiếp cận tri thức và thị trường toàn cầu. Điều này củng cố niềm tin vào tương lai phát triển. Phần mềm minh chứng cho cam kết đổi mới. (Từ khóa LSI: công nghệ số, hội nhập quốc tế, phát triển công nghệ, thị trường toàn cầu).

1.3. Lý lẽ chính Tương đồng liên tục hóa giải khoảng cách.

Luận án lập luận rằng người Việt Nam hiểu vị trí của mình. Họ dùng các logic tương đồng và liên tục. Điều này xảy ra trong thế giới phần mềm lậu và phần mềm mã nguồn mở. Tại rìa mạng lưới, khác biệt là gánh nặng. Nó cần được vượt qua, không phải là giá trị để nhận ra. Các logic tương đồng và liên tục giúp phục hồi khoảng cách. Chúng hóa giải sự ngắt kết nối. Luận án đề xuất khái niệm giới hạn. Khái niệm này thách thức lăng kính khác biệt trong các lý thuyết mạng. (Từ khóa LSI: logic văn hóa, tương đồng văn hóa, tính liên tục, lý thuyết mạng, kết nối toàn cầu).

II. Phần mềm lậu Việt Nam Sao chép tương đồng văn hóa

Chương này đi sâu vào thế giới xã hội của việc sao chép. Nó khám phá các logic văn hóa về sự tương đồng. Đây là lịch sử thủ công và thương mại. Phố Máy Tính là một bối cảnh kinh doanh năng động. Các cửa hàng phần mềm trên Phố Máy Tính thực hiện công việc sao chép. Chúng duy trì các mạng lưới. Việc sao chép không chỉ là hành vi vi phạm bản quyền. Nó là một quá trình chăm sóc và sửa chữa lỗi. Nó còn là một logic kinh doanh.

2.1. Thế giới phần mềm lậu Thực hành sao chép.

Thực hành sao chép phần mềm lậu phổ biến tại Việt Nam. Hoạt động này diễn ra trên các đĩa CD/DVD. Chúng được bán rộng rãi. Phố Máy Tính là trung tâm hoạt động. Các cửa hàng nhỏ cung cấp dịch vụ sao chép. Khách hàng dễ dàng tiếp cận phần mềm. Giá thành thấp là yếu tố chính. Việc sao chép không chỉ là tải xuống. Nó liên quan đến việc sản xuất đĩa vật lý. Điều này tạo ra một hệ sinh thái riêng. Hệ sinh thái này có tính chất cộng đồng cao. (Từ khóa LSI: đĩa phần mềm, vi phạm bản quyền, thị trường phần mềm, dịch vụ sao chép, công nghệ số).

2.2. Logic tương đồng Giá trị văn hóa Việt Nam.

Logic tương đồng định hình các hoạt động sao chép. Việc sao chép không phải là sự phá vỡ. Nó là sự tiếp nối. Nó tạo ra bản sao tương tự bản gốc. Điều này phản ánh giá trị văn hóa. Sự tương đồng giúp duy trì dòng chảy thông tin. Nó vượt qua rào cản tiếp cận. Đây là cách người Việt Nam làm chủ công nghệ. Họ tùy chỉnh và biến nó thành của riêng. Giá trị này giúp kết nối các cá nhân. Nó tạo ra một cộng đồng chia sẻ. Sự tương đồng còn giúp chấp nhận sự thiếu hoàn hảo. (Từ khóa LSI: văn hóa sao chép, chuyển giao công nghệ, tiếp cận thông tin, cộng đồng chia sẻ).

2.3. Vượt qua khác biệt Gánh nặng tại rìa mạng.

Sự khác biệt thường là một gánh nặng ở rìa mạng toàn cầu. Điều này khác với các lý tưởng ở Bắc bán cầu. Ở đó, khác biệt là giá trị. Tại Việt Nam, sự khác biệt gây cản trở kết nối. Nó tạo ra sự xa cách. Việc sao chép giúp xóa bỏ rào cản này. Nó tạo ra sự phổ biến. Các bản sao không hoàn hảo vẫn chấp nhận được. Mục tiêu là sự tiếp cận. Logic tương đồng giúp vượt qua khoảng cách. Nó mang lại cảm giác liên tục. Nó giảm bớt cảm giác bị loại trừ. (Từ khóa LSI: khoảng cách số, hội nhập kinh tế, rào cản công nghệ, kết nối toàn cầu).

III. FOSS Việt Nam Phát triển cộng đồng duy trì liên tục

Chương này khám phá việc truyền bá và dịch thuật. Các hoạt động này diễn ra trong phần mềm mã nguồn mở tự do (FOSS). Nó mô tả việc xây dựng một cộng đồng quốc gia. Văn hóa nam tính và thẩm mỹ lãnh đạo được xem xét. Chương này phân tích ranh giới chính trị của tự do. Việc truyền bá và quyền lực hùng biện của các nhà lãnh đạo cũng được thảo luận. Việc dịch thuật một quốc gia và sự vô hình toàn cầu được xem xét. Nó cho thấy một cộng đồng quốc gia liên tục với thế giới.

3.1. FOSS Việt Nam Truyền bá dịch thuật.

Phong trào FOSS ở Việt Nam dựa vào sự truyền bá. Các tình nguyện viên nhiệt huyết thúc đẩy FOSS. Họ chia sẻ kiến thức và kỹ năng. Việc dịch thuật là một khía cạnh quan trọng. Phần mềm và tài liệu được chuyển ngữ. Điều này giúp tiếp cận rộng rãi hơn. Nó vượt qua rào cản ngôn ngữ. Mục tiêu là tạo ra tài nguyên địa phương. Các hoạt động này củng cố cộng đồng. Chúng giúp FOSS phù hợp với bối cảnh Việt Nam. (Từ khóa LSI: mã nguồn mở, cộng đồng FOSS, bản địa hóa, rào cản ngôn ngữ, chuyển giao kiến thức).

3.2. Cộng đồng quốc gia Xây dựng sự liên tục.

Việc xây dựng một cộng đồng quốc gia FOSS là trọng tâm. Nó thúc đẩy sự gắn kết. Sự liên tục là một yếu tố then chốt. Cộng đồng duy trì các giá trị chung. Nó tiếp nối các truyền thống. Các nhà lãnh đạo có vai trò quan trọng. Họ truyền cảm hứng và hướng dẫn. Văn hóa nam tính ảnh hưởng đến vai trò lãnh đạo. Nó tạo ra một thẩm mỹ lãnh đạo. Cộng đồng FOSS không chỉ là công nghệ. Nó là một không gian xã hội. Nơi đây, sự liên tục được nuôi dưỡng. (Từ khóa LSI: cộng đồng công nghệ, văn hóa cộng đồng, lãnh đạo cộng đồng, phát triển bền vững).

3.3. Tầm nhìn toàn cầu Vị thế của Việt Nam.

Việc truyền bá FOSS ở Việt Nam có tầm nhìn toàn cầu. Nó khẳng định vị thế của Việt Nam. Đất nước không muốn bị coi là thụ động. Nó muốn là một phần của phong trào FOSS toàn cầu. Việc dịch thuật quốc gia là một cách. Nó biến FOSS trở nên hữu hình. Điều này giúp chống lại sự "vô hình" toàn cầu. Cộng đồng FOSS Việt Nam chứng tỏ khả năng. Nó thể hiện khả năng đóng góp. Nó tham gia vào mạng lưới tri thức toàn cầu. (Từ khóa LSI: hội nhập công nghệ, hợp tác quốc tế, tri thức toàn cầu, đóng góp FOSS).

IV. Hội nhập toàn cầu Thách thức giới hạn mạng lưới

Luận án phân tích sự tương đồng và liên tục. Nó xem xét các yếu tố này ở rìa các mạng lưới toàn cầu. Sự phân đôi đạo đức giữa "tự do" và "tính tự do" được giải quyết. Tương đồng và liên tục tồn tại trong thời kỳ ngắt kết nối và khác biệt. Các giới hạn của mạng lưới được khám phá. Nghiên cứu này nhận diện những lý tưởng khác biệt. Chúng liên kết phần mềm lậu và FOSS ở Bắc bán cầu. Chúng mang theo đạo đức hoạt động. Các lý tưởng này bao gồm sự vượt ranh giới và đứt gãy. Tuy nhiên, các lý tưởng này không phù hợp. Chúng không phù hợp với trải nghiệm cuộc sống ở Nam bán cầu. Chúng không phù hợp với cuộc sống ở rìa mạng lưới toàn cầu.

4.1. Khoảng cách toàn cầu Gánh nặng hội nhập.

Việt Nam phải đối mặt với gánh nặng khoảng cách. Nước này nằm ở rìa mạng lưới toàn cầu. Mong muốn hội nhập rất mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự khác biệt là một rào cản. Nó không phải là một giá trị được theo đuổi. Các quốc gia phát triển coi trọng sự khác biệt. Việt Nam xem khác biệt là điều phải vượt qua. Điều này ảnh hưởng đến sự tiếp cận công nghệ. Nó cản trở sự hợp tác quốc tế. Gánh nặng này tạo ra thách thức lớn. Nó đòi hỏi những chiến lược thích nghi. (Từ khóa LSI: khoảng cách địa lý, hội nhập kinh tế toàn cầu, rào cản phát triển, chiến lược thích nghi).

4.2. Khái niệm giới hạn Thách thức kết nối.

Luận án đề xuất khái niệm "giới hạn". Khái niệm này thách thức lăng kính khác biệt. Lăng kính này phổ biến trong các lý thuyết mạng. Bằng cách giới thiệu ngôn ngữ giới hạn, nghiên cứu tiết lộ cuộc đấu tranh. Nó phơi bày những khó khăn khi hội nhập mạng lưới toàn cầu. Nó thách thức sự kết nối như một thực tế đã hoàn thành. Khái niệm này tập trung vào các hình thức đứt gãy. Các đứt gãy này có thể là vật chất hoặc văn hóa. Chúng đóng vai trò là rào cản. Chúng ngăn cản mong muốn kết nối và hợp pháp hóa. (Từ khóa LSI: lý thuyết mạng xã hội, rào cản văn hóa, ngắt kết nối, thách thức hội nhập).

4.3. Đấu tranh tích hợp Rào cản văn hóa vật chất.

Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong tích hợp. Các rào cản vật chất tồn tại. Chúng bao gồm cơ sở hạ tầng kém phát triển. Khả năng tiếp cận công nghệ còn hạn chế. Rào cản văn hóa cũng đáng kể. Chúng liên quan đến cách hiểu và sử dụng công nghệ. Sự khác biệt về quan điểm về bản quyền là một ví dụ. Các giới hạn này không chỉ là trở ngại kỹ thuật. Chúng là biểu hiện của một cuộc đấu tranh sâu sắc hơn. Đó là đấu tranh để định vị bản thân. Nó là cuộc đấu tranh trong một thế giới kết nối không đồng đều. (Từ khóa LSI: cơ sở hạ tầng công nghệ, tiếp cận công nghệ, bản quyền phần mềm, toàn cầu hóa, phát triển không đồng đều).

V. Lý thuyết mạng Vượt qua khác biệt hiểu giới hạn

Chương này thảo luận về sự tương đồng, khác biệt, tính phổ quát và tính đặc thù. Nó đưa ra một số đề xuất lý thuyết. Luận án xác định các cam kết tương tự về sự khác biệt. Các cam kết này tồn tại trong các lý thuyết mạng. Chúng nhấn mạnh các hình thức lai tạp. Nghiên cứu đề xuất khái niệm giới hạn. Khái niệm này thách thức lăng kính khác biệt. Lăng kính này thường được sử dụng trong các lý thuyết đó. Bằng cách giới thiệu ngôn ngữ giới hạn, luận án tiết lộ các cuộc đấu tranh. Các cuộc đấu tranh này khi tích hợp vào mạng lưới toàn cầu. Nó thách thức sự kết nối như một thực tế đã hoàn thành. Ngôn ngữ giới hạn làm nổi bật các hình thức đứt gãy. Các đứt gãy này có thể là vật chất và văn hóa. Chúng đóng vai trò là rào cản. Chúng tồn tại giữa những mong muốn kết nối và hợp pháp hóa.

5.1. Phê phán lý thuyết mạng Lăng kính khác biệt.

Luận án phê phán các lý thuyết mạng hiện có. Các lý thuyết này thường tập trung vào "khác biệt". Chúng nhấn mạnh các hình thức lai tạp. Tuy nhiên, lăng kính này không đủ. Nó không nắm bắt được thực tế ở các "rìa" toàn cầu. Việc quá nhấn mạnh sự khác biệt có thể bỏ qua. Nó bỏ qua những nỗ lực phục hồi và liên tục. Nó làm mờ đi các cuộc đấu tranh thực tế. Các cuộc đấu tranh này liên quan đến việc hòa nhập. Một cách tiếp cận mới là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về động lực mạng lưới. (Từ khóa LSI: lý thuyết khoa học xã hội, phân tích mạng, hình thức lai ghép, phê bình lý thuyết, động lực xã hội).

5.2. Đề xuất giới hạn Hiểu đứt gãy trở ngại.

Khái niệm "giới hạn" là một đề xuất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các rào cản. Các rào cản này ngăn cản sự kết nối. Giới hạn bao gồm các đứt gãy vật chất. Chúng cũng bao gồm các trở ngại văn hóa. Ví dụ, thiếu cơ sở hạ tầng là giới hạn vật chất. Sự hiểu lầm văn hóa là giới hạn văn hóa. Khái niệm này giúp nhìn nhận rõ hơn. Nó nhìn nhận những thách thức mà các quốc gia đối mặt. Đặc biệt là những quốc gia ở rìa mạng lưới. Nó cung cấp một khung phân tích mới. (Từ khóa LSI: khung phân tích, rào cản kỹ thuật, khác biệt văn hóa, kết nối không đồng đều).

5.3. Kết nối thực tại Thách thức giả định hoàn thành.

Luận án thách thức giả định về "kết nối đã hoàn thành". Giả định này thường tồn tại trong các thảo luận toàn cầu. Thực tế, nhiều khu vực vẫn gặp khó khăn. Chúng vật lộn để duy trì kết nối. Ngôn ngữ giới hạn mang lại sự thật phũ phàng. Nó chỉ ra các rào cản và sự gián đoạn. Điều này giúp nhìn nhận kết nối một cách thực tế hơn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của sự nỗ lực liên tục. Kết nối không phải là trạng thái tĩnh. Nó là một quá trình năng động. Nó luôn chịu ảnh hưởng của các giới hạn. (Từ khóa LSI: toàn cầu hóa, kết nối kỹ thuật số, thực trạng kết nối, thách thức phát triển).

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Qt2m98s62z

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

UCLA UCLA Electronic Theses and Dissertations Title Networks at their Limits: Software, Similarity, and Continuity in Vietnam Permalink https://escholarship.org/uc/item/2m98s62z Author Nguyen, Lilly Uyen Publication Date 2013 Peer reviewed|Thesis/dissertation eScholarship.org Powered by the California Digital Library University of California UNIVERSITY OF CALIFORNIA Los Angeles Networks at their Limits: Software, Similarity, and Continuity in Vietnam A dissertation submitted in partial satisfaction of the requirements for the degree Doctor of Philosophy in Information Studies by Lilly Uyen Nguyen 2013 © Copyright by Lilly Uyen Nguyen 2013 Some Rights Reserved (See: Appendix) ABSTRACT OF THE DISSERTATION Networks at their Limits: Software, Similarity, and Continuity in Vietnam by Lilly Uyen Nguyen Doctor of Philosophy in Information Studies University of California, Los Angeles, 2013 Professor Leah Lievrouw, Chair This dissertation explores the social worlds of pirated software discs and free/open source software in Vietnam to describe the practices of copying, evangelizing, and translation. This dissertation also reveals the cultural logics of similarity and continuity that sustain these social worlds. Taken together, this dissertation argues that the logics of similarity and continuity are expressions of Vietnam’s distance from global networks. Vietnam is currently in a period of rapid economic transition and growing uncertainty.

As the country continues to integrate into the global economy, information technologies like software take on new importance as icons of modern industry and economic development. Information technologies like software demonstrate connection to global networks and legitimize Vietnam’s place among the global community. However, situated along the edge of global networks, Vietnamese feel the burdens of distance in ii part with their desires for membership to the global community. This dissertation identifies ideals of difference that affiliate pirated software and free/open source software in the global North with an activist ethos, replete with ideals of transgression and rupture.

Such ideals however, are incongruent with the experience of life in the global South, along global edges. Instead, this dissertation argues that through logics of similarity and continuity in the social worlds of pirated software discs and free/open source software, Vietnamese make sense of their place along the edges of global networks. At the place of edges, difference is a burden to overcome not a value to realize and logics of similarity and continuity serve to recuperate distance and disconnection. Analogously, this dissertation identifies similar commitments to difference in networks theories that emphasize hybrid forms.

This dissertation proposes the concept of limits to challenge the prism of difference in these theories. By introducing the language of limits, this dissertation reveals the struggles of integrating into global networks and challenges connectivity as an already accomplished fact. The language of limits brings into relief the forms of breakdown—material and cultural—that serve as barriers amid desires for connection and legitimation. iii The dissertation of Lilly Uyen Nguyen is approved.

Jean-François Blanchette Christopher Kelty Sharon Traweek Thu-Huong Nguyen-Vo Leah Lievrouw, Committee Chair University of California, Los Angeles 2013 iv TABLE OF CONTENTS Acknowledgments.vii Vita/Bio Sketch. x Chapter 1: Introduction Software through the prism of global circulation.4 Setting and background.9 Chapter 2: Literature Review Cultural politics of global techno-entrepreneurialism. 15 The place of networks in science and technology studies. 16 Software and the question of place.

19 Piracy as entrepreneurialism in the global South. 21 Vietnam as a place to think freedom. 24 Chapter 3: Research Design and Methods Site selection. 27 Access and language preparation.

31 Diaspora as method. 37 Chapter 4: The Social World of Copying and Cultural Logics of Similarity Introduction. 41 Histories of craft and commerce: Computer Street in entrepreneurial context. 42 Software Shop on Computer Street: The work and networks of copying.

46 Copying as tending to and mending error. 52 Copying as entrepreneurial logic. 58 Chapter 5: Evangelism and Translation in Free/Open Source Software: A Nation in Continuity Building a national community. 69 A culture of masculinity and the aesthetics of leadership.72 Freedom and the boundaries of the political.

75 Evangelism and the rhetorical authority of leaders.78 Translating a nation and global invisibility. 83 A national community in continuity with the world. 87 v Chapter 6: Similarity and Continuity at the Edge of Global Networks Unraveling the moral dyad of free and freedom. 89 Similarity and continuity in a time of disconnection and difference.

95 At the limits of networks.98 Similarity, difference, universality, and particularity: Some theoretical propositions. 110 Appendix: Creative Commons License. 123 vi Acknowledgments This dissertation is the expression of journeys and connections across the Pacific Ocean, between California and Vietnam. I came up with the idea for this dissertation in Los Angeles and in the community of Little Saigon in Westminster, California.

I conducted fieldwork in Vietnam, in the cities of Hanoi, Saigon, and Can Tho. I completed the writing of the dissertation in San Francisco, California. I want to convey my most heartfelt gratitude to all those who helped me during these crossings and connections. In Los Angeles, Leah Lievrouw has been a steadfast pillar of support throughout my entire doctoral career, providing me with the freedom to forge my own intellectual path as well as helping me carve out my own space between the wedges of Information Studies and Media and Communication Studies.

As the alpha geek of software studies, Chris Kelty has been a wonderful sounding board, pointing me towards more interesting questions in moments of muddied confusion. Jean-François Blanchette’s patience and careful attention were especially helpful during the early stages of designing this project. Sharon Traweek’s experience navigating the murky waters of technoscience across the Pacific Rim helped pave the way for my own eventual crossings. Thu-Huong Nguyen-Vo encouragement and insights of the inner workings of governance and globalization in Vietnam have been invaluable to my thinking.

I especially want to thank Thầy Quyên Di, my Vietnamese teacher at UCLA. In his classes I learned about the importance of poetry and narrative in the saddled history of Vietnam. I hope to have brought this sensitivity to how I view contemporary Vietnam and to the writing of this dissertation. vii In Vietnam, Hoang Dan Lieu at the College of Education at the Vietnam National University in Hanoi helped me with the bureaucratic logistics of getting to Vietnam.

Her cheery demeanor made the paperwork process a breeze, allowing me to jump headlong into my research with minimal difficulty. The “Researchers in Vietnam Group” was an amazing network of colleagues who remain vital interlocutors. I am especially grateful for the conversations shared with Martha Lincoln, Jason Morris-Jung, Sarah Grant, Trang Cao, and Jim Delaney. I also want to express my most sincere thanks to all the geeks, shopowners, developers, designers, CEOs, educators, and budding entrepreneurs I met during my time in Vietnam who remain unnamed in the dissertation.

These people shared their time, their concerns, and their passions with me. I could not have done this research without their help. I hope I have relayed their experience and stories in a manner that befits their trust. My fieldwork in Vietnam was assisted by several grants and fellowships including: a Fulbright-IIE Fellowship from the United States Department of State, a Foreign Language Area Studies Fellowship from the United States Department of Education, and a National Science Foundation Dissertation Research Improvement Grant.

I received support for the writing of this dissertation through a UCLA Graduate Division Dissertation Writing Year Fellowship. Back in San Francisco, I received invaluable feedback from the “Dissertation Ladies Group.” Morgan Ames, Lilly Irani, Daniela Rosner, and ShinJoung Yeo read early versions of the chapters and provided their time and helpful feedback. During this time, Luis Felipe Rosado Murillo and Alexandra Lippmann organized a panel titled “Cultural Production and Circulation as Border-Crossings: Piracy, Property, and Possession” for the American Anthropological Association. Chapter Two benefited from their initiative in organizing this panel.

viii I will always be grateful for conversations with Patrick Keilty and Rebecca Dean. Aimee Fountain and Jacob Glenn-Levin made my return to the Bay Area that much sweeter. Shannon O’Neill and Diana Martinez offered friendship through cat photos and video chat. Thanks, high-fives, and gi-normous hugs are due to them all.

I want to extend my most profound gratitude to the home I’ve come from and the home I’ve created. My mom and dad, Nguyen Thi Bich Thuy and Nguyen Kim Giang, protested my “return” to Vietnam. Their own turbulent journey from Vietnam to California presaged my own travels between these two places. These scant words will never fully convey my appreciation for their sacrifice and without their support, none of this would have been possible.

Lastly, this dissertation would not have been possible without the love of Ryan Chittick. His willingness to join me in the adventure of fieldwork is testimony to his unreserved encouragement. His care underwrites every word of this dissertation. ix VITA/BIO SKETCH Lilly U.

Nguyen Department of Information Studies, UCLA | GSEIS Building, Box 951520 | Los Angeles, CA 90095-1520, USA EDUCATION 2002 London School of Economics and Political Science, Media and Communications, M. 2001 University of California, Berkeley, Political Economy of Industrial Societies and French, B. SELECTED PUBLICATIONS 2011 Fish, A. Birds of the Internet: Towards a field guide to the organization and governance of participation.

Journal of Cultural Economy, (4)2, 157 - 187. Polyphony in social classification: Exploring hybrid forms of speech, practice, and text in digital settings. Interactions: UCLA Journal of Education and Information Studies, 6(2). Open education resources: Inquiring into author use and reuse.

International Journal of Technology Enhanced Learning, 1(1/2), 98 – 117. Tools for Humanists.), A Survey of Digital Humanities Centers in the United States.: Council on Library and Information Resources. “Knowledge Management Trends: Challenges and opportunities for educational institutions.) Knowledge Management in Higher Education: A Critical Analysis. Hershey, PA: Idea Group Publishing.

SELECTED PRESENTATIONS AND WORKSHOPS Refereed Presentations and Workshop 2012 Same-same but Different: Software and its Entrepreneurial Others. Annual Conference of the American Anthropological Association. San Francisco, CA. 2012 The Social World of Copying: Entrepreneurialism in Genealogical Networks.

Society for the History of Technology - Special Interest Group for Computers, Internet, and Society Workshop, “Information Identities: Historical Perspectives on Technological and Social Change. 2011 Seminar in Experimental Critical Theory (SECT) – ReWired: Asian+Technoscience+Area Studies. University of California Humanities Research Institute. 2009 Dynamics of Polyphony in Social Classification: An Exploration of an Anatomy of Digital Linguistic Practice.

iConference: Annual Meeting of the iSchools Caucus. Chapel Hill, North Carolina. 2009 Open Imaginaries: Technologies in Global Migration and Translation. iConference: Annual Meeting of the iSchools Caucus.

Chapel Hill, North Carolina. 2007 Dialectics of Memory and Forgetting in the Digital Capture and Surveillance of Sex Offenders. Annual Meeting of the Society for Social Studies of Science. 2006 Social Software Symposium.

University of North Carolina, Chapel Hill. x Invited Presentations and Workshops 2013 “Copying as Everyday Entrepreneurial Practice: The Social Worlds of Software Discs in Hanoi.” Center for New Media, UC Berkeley. 2012 “Dark Matter,” Machine Project Room, Los Angeles. 2010 Values in Design Workshop.

Institute of Public Knowledge and Humanities, New York University. 2010 Reflections on Visualization. Transliteracies Research-Oriented Social Environment Design Charrette. UC Santa Barbara.

SELECTED AWARDS, FELLOWSHIPS, AND GRANTS 2012 – 13 UCLA Graduate Division Dissertation Year Fellowship (university merit award) 2011 – 12 Foreign Language Area Studies Fellowship (national competition) 2010 – 11 Fulbright IIE Fellowship (national competition) 2010 – 11 National Science Foundation Dissertation Improvement Grant (national competition) 2009 UCLA Graduate Division Summer Research Mentorship Award (university merit award) 2008 UCLA Graduate Division Summer Research Mentorship Award (university merit award) 2006 UC Diversity Initiative for Graduate Study in the Social Sciences Fellowship (university merit award) 2006 – 10 Eugene V. Cota-Robles Fellowship (university merit award) PROFESSIONAL ACTIVITIES AND SERVICE Selected Conference and Panel Organization 2013 14th International Free Software Workshop. Porto Alegre, Brazil. Program committee member.

2009 Towards a Postcolonial Information Studies. iConference: Annual Meeting of the iSchools Caucus. Chapel Hill, North Carolina. 2009 Navigating Multi-disciplinary Spaces: Reporting on the UC iSchools PhD Workshop.

iConference: Annual Meeting of the iSchools Caucus. Chapel Hill, North Carolina. 2009 UC Information Studies Graduate Student Workshop. Program committee member.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lilly Uyen Nguyen (2013). Mạng lưới và Giới hạn: Phần mềm, Tương đồng ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, University of California, Los Angeles]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-nghe-nghiep/qt2m98s62z

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mạng lưới và Giới hạn: Phần mềm, Tương đồng ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mã sản phẩm Qt2m98s62z, chi tiết kỹ thuật hoàn chỉnh cho mục đích tìm kiếm và đặt hàng.

Luận án "Mạng lưới và Giới hạn: Phần mềm, Tương đồng ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of California, Los Angeles. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Mạng lưới và Giới hạn: Phần mềm, Tương đồng ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mạng lưới và Giới hạn: Phần mềm, Tương đồng ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Information Studies. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.

Luận án "Mạng lưới và Giới hạn: Phần mềm, Tương đồng ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mạng lưới và Giới hạn: Phần mềm, Tương đồng ở Việt Nam" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mạng lưới và Giới hạn: Phần mềm, Tương đồng ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter