Luận án tiến sĩ: Mạng tại giới hạn - Phần mềm, tương tự, liên tục tại Việt Nam - Lilly Uyen Nguyen

Khám phá phần mềm, ứng dụng tương tự và liên tục trong lĩnh vực mạng tại Việt Nam. Tìm hiểu sâu về công nghệ tiên tiến.

Chuyên ngành

Information Studies

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Việt Nam tại biên mạng lưới: Thách thức phần mềm.
Số trang:
143 trang
Trường:
University of California, Los Angeles
Chuyên ngành:
Information Studies
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Việt Nam tại biên mạng lưới Thách thức phần mềm

Tài liệu này khám phá vị trí của Việt Nam tại "biên" của các mạng lưới toàn cầu. Sự hội nhập kinh tế nhanh chóng mang lại tầm quan trọng mới cho công nghệ thông tin. Phần mềm trở thành biểu tượng của công nghiệp hiện đại và phát triển kinh tế. Nó thể hiện sự kết nối với các mạng lưới toàn cầu, hợp pháp hóa vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế. Tuy nhiên, việc nằm dọc theo rìa mạng lưới toàn cầu tạo ra gánh nặng về khoảng cách. Mong muốn trở thành thành viên toàn cầu đối mặt với thực tế này. Luận án này phân tích các thế giới xã hội của đĩa phần mềm lậu và phần mềm nguồn mở/miễn phí (FOSS). Nó mô tả các thực tiễn sao chép, truyền bá và dịch thuật. Các logic văn hóa về sự tương đồng và liên tục duy trì những thế giới xã hội này. Đây là những biểu hiện của khoảng cách từ mạng lưới toàn cầu. Sự khác biệt thường được coi là gánh nặng cần vượt qua, không phải là giá trị cần hiện thực hóa. Các logic này giúp phục hồi khoảng cách và sự ngắt kết nối. Điều này đặt ra câu hỏi về Điện toán biên Việt Nam và cách nó giải quyết những thách thức này, cung cấp Giải pháp phần mềm biên phù hợp với bối cảnh địa phương.

1.1. Khoảng cách hội nhập toàn cầu.

Việt Nam đang trải qua quá trình chuyển đổi kinh tế nhanh chóng. Sự tích hợp vào nền kinh tế toàn cầu là mục tiêu quan trọng. Công nghệ thông tin, đặc biệt là phần mềm, mang ý nghĩa to lớn. Chúng đại diện cho sự hiện đại và phát triển. Tuy nhiên, việc ở xa các trung tâm mạng lưới toàn cầu tạo ra sự xa cách. Điều này đòi hỏi những phương pháp tiếp cận độc đáo. Để thành công, Điện toán biên Việt Nam cần hiểu rõ những thách thức này. Giải pháp phần mềm biên phải được thiết kế để vượt qua các rào cản hiện có. Điều này giúp thúc đẩy sự kết nối và phát triển bền vững.

1.2. Phần mềm lậu nguồn mở Giải pháp biên.

Phần mềm lậu và phần mềm nguồn mở đóng vai trò quan trọng tại Việt Nam. Chúng không chỉ là hành vi vi phạm. Chúng còn là cách người dân đối phó với khoảng cách và chi phí. Trong môi trường biên, những loại phần mềm này cung cấp khả năng tiếp cận công nghệ. Chúng tạo ra các giải pháp thực tế. Người Việt Nam sử dụng các logic tương đồng và liên tục. Họ tìm cách kết nối và làm cho công nghệ trở nên có ý nghĩa. Điều này khác biệt với lý tưởng 'sự khác biệt' được nhấn mạnh ở các quốc gia phát triển. Các Giải pháp phần mềm biên cần tận dụng sự linh hoạt này. Chúng cần thích ứng với các thực tiễn địa phương. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả tại các Mạng lưới IoT tại biên.

II. Logic sao chép liên tục Hạ tầng số Việt Nam

Luận án này tập trung vào các logic văn hóa về sự tương đồng và liên tục. Những logic này là cơ chế mà người Việt Nam hiểu vị trí của họ tại rìa mạng lưới toàn cầu. Sự khác biệt thường bị coi là một gánh nặng cần phải vượt qua. Giá trị của sự tương đồng và liên tục giúp bù đắp khoảng cách và sự ngắt kết nối. Điều này thể hiện rõ trong các thế giới xã hội của phần mềm lậu và phần mềm nguồn mở. Thực tiễn sao chép không chỉ là hành động kinh doanh. Đó là một cách để 'sửa chữa' lỗi và tạo ra sự liên kết. Các nhà phát triển FOSS xây dựng cộng đồng quốc gia thông qua việc truyền bá và dịch thuật. Họ tạo ra một ý thức về sự liên tục với thế giới. Những logic này đóng góp vào sự phát triển của Hạ tầng số Việt Nam. Chúng hỗ trợ quá trình Tối ưu hóa mạng giới hạn. Điều này là cần thiết để tạo ra một hệ thống kỹ thuật số bền vững và đáng tin cậy.

2.1. Sao chép sáng tạo tại biên.

Lịch sử thủ công và thương mại định hình bối cảnh sao chép. Tại các khu vực như Phố Máy tính, việc sao chép phần mềm là một công việc phổ biến. Hoạt động này vượt ra ngoài việc chỉ nhân bản. Nó bao gồm việc 'chăm sóc và sửa chữa lỗi.' Sao chép trở thành một logic kinh doanh riêng biệt. Nó phản ánh tinh thần kinh doanh trong một môi trường hạn chế. Tại các Mạng lưới IoT tại biên, những thực tiễn này có thể được chuyển đổi. Chúng có thể thúc đẩy sự sáng tạo và khả năng thích ứng. Điều này nhằm tối ưu hóa các giải pháp địa phương cho Hạ tầng số Việt Nam.

2.2. Liên tục trong phát triển hạ tầng số.

Cộng đồng FOSS tại Việt Nam xây dựng một cộng đồng quốc gia vững chắc. Điều này diễn ra thông qua các hoạt động truyền bá và dịch thuật. Họ tạo ra một ý thức về sự liên tục với thế giới. Việc dịch thuật không chỉ là chuyển ngữ. Đó là một cách để định vị quốc gia trong bối cảnh toàn cầu. Điều này giúp giảm thiểu 'sự vô hình' trên trường quốc tế. Logic liên tục đặc biệt quan trọng. Nó giúp duy trì kết nối và xây dựng lòng tin. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển của Hạ tầng số Việt Nam. Nó cũng hỗ trợ việc Tối ưu hóa mạng giới hạn để đạt được Kết nối liên tục IoT.

III. Phần mềm nguồn mở Xử lý dữ liệu tương tự tại biên

Phần mềm nguồn mở (FOSS) thể hiện rõ nét các logic về sự tương đồng và liên tục. Các nỗ lực truyền bá và dịch thuật là trung tâm của việc xây dựng cộng đồng. Các nhà lãnh đạo FOSS truyền cảm hứng và định hướng. Họ tạo ra một nền văn hóa nam tính và thẩm mỹ lãnh đạo. Tuy nhiên, 'tự do' trong FOSS không hoàn toàn giống với lý tưởng chính trị ở phương Tây. Tại Việt Nam, FOSS được hiểu như một phương tiện để xây dựng cộng đồng quốc gia. Nó đảm bảo sự liên tục trong sự phát triển công nghệ. Điều này tạo điều kiện cho Phần mềm nhúng cho thiết bị biên. FOSS cho phép các giải pháp tùy biến, phù hợp với nhu cầu địa phương. Khả năng dịch thuật mã nguồn và tài liệu giúp địa phương hóa công nghệ. Điều này đặc biệt quan trọng cho việc Xử lý dữ liệu tương tự tại biên. Nó cho phép các thiết bị và hệ thống hoạt động hiệu quả trong các môi trường giới hạn.

3.1. Phát triển cộng đồng FOSS Việt Nam.

Cộng đồng FOSS tại Việt Nam có vai trò lớn trong việc truyền bá công nghệ. Các nhà lãnh đạo đóng góp vào việc xây dựng một cộng đồng vững mạnh. Họ tập trung vào việc dịch thuật và địa phương hóa. Điều này tạo ra một sự 'liên tục' giữa Việt Nam và thế giới. Nó không nhấn mạnh sự 'khác biệt' như một giá trị. Thay vào đó, nó tìm kiếm sự tương đồng để hòa nhập. Cộng đồng này giúp phổ biến Phần mềm nhúng cho thiết bị biên. Nó thúc đẩy các giải pháp phần mềm phù hợp với bối cảnh địa phương. Đây là yếu tố quan trọng trong việc Xử lý dữ liệu tương tự tại biên hiệu quả.

3.2. Tùy biến thích ứng phần mềm nhúng.

FOSS mang lại khả năng tùy biến mạnh mẽ. Việc dịch thuật và bản địa hóa là chìa khóa. Nó biến công nghệ toàn cầu thành công nghệ phục vụ quốc gia. Điều này đặc biệt hữu ích cho Phần mềm nhúng cho thiết bị biên. Các giải pháp này cần được điều chỉnh cho các điều kiện cụ thể. Khả năng thích ứng của FOSS hỗ trợ việc này. Nó cho phép các thiết bị hoạt động đáng tin cậy. Điều này là cần thiết cho Xử lý dữ liệu tương tự tại biên. Nó cũng đảm bảo các Mạng lưới IoT tại biên hoạt động hiệu quả, ngay cả trong môi trường hạn chế.

IV. Tối ưu mạng giới hạn Kết nối liên tục IoT Việt Nam

Khái niệm 'giới hạn' thách thức các lý thuyết mạng lưới truyền thống. Những lý thuyết này thường tập trung vào các hình thức lai tạo và sự khác biệt. Luận án này nhấn mạnh các hình thức 'hỏng hóc' - cả về vật chất và văn hóa. Chúng là rào cản đối với mong muốn kết nối và hợp pháp hóa. Việt Nam nằm ở biên của mạng lưới toàn cầu. Khoảng cách không phải là giá trị để nhận ra mà là gánh nặng cần vượt qua. Điều này đòi hỏi các phương pháp Tối ưu hóa mạng giới hạn. Mục tiêu là đạt được Kết nối liên tục IoT. Sự hiểu biết về các giới hạn giúp thiết kế các hệ thống mạnh mẽ hơn. Đặc biệt đối với Mạng lưới IoT tại biên, Độ tin cậy mạng biên là yếu tố sống còn. Các giải pháp cần giải quyết các vấn đề về gián đoạn và khoảng cách. Điều này đảm bảo dữ liệu được xử lý một cách hiệu quả và đáng tin cậy.

4.1. Vượt qua giới hạn mạng ngắt kết nối.

Các giới hạn mạng gây ra nhiều thách thức. Chúng bao gồm các rào cản vật chất và văn hóa. Mong muốn kết nối bị cản trở bởi những yếu tố này. Việc nhận diện các hình thức hỏng hóc là rất quan trọng. Điều này giúp Việt Nam đối phó với khoảng cách. Các chiến lược Tối ưu hóa mạng giới hạn cần được phát triển. Chúng phải tập trung vào việc khắc phục sự ngắt kết nối. Điều này đảm bảo sự liên tục trong hoạt động của Mạng lưới IoT tại biên. Việc này hỗ trợ cho Điện toán biên Việt Nam phát triển mạnh mẽ hơn.

4.2. Đảm bảo độ tin cậy mạng biên IoT.

Tại các Mạng lưới IoT tại biên, Độ tin cậy mạng biên là ưu tiên hàng đầu. Các hệ thống phải có khả năng chịu đựng sự gián đoạn. Chúng cần duy trì Kết nối liên tục IoT. Các logic tương đồng và liên tục cung cấp khuôn khổ. Chúng giúp xây dựng các giải pháp đáng tin cậy. Điều này bao gồm việc thiết kế Phần mềm nhúng cho thiết bị biên. Chúng cần hoạt động hiệu quả ngay cả khi tài nguyên hạn chế. Việc này giúp giảm thiểu gánh nặng về khoảng cách. Đồng thời, nó tăng cường khả năng hoạt động liên tục của các Cảm biến thông minh tại biên.

V. Cảm biến thông minh tại biên Hiện thực hóa tiềm năng

Các bài học từ việc nghiên cứu phần mềm tại Việt Nam có ý nghĩa sâu rộng. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về Điện toán biên Việt Nam. Việc hiểu rõ các giới hạn giúp định hình cách triển khai công nghệ. Cảm biến thông minh tại biên là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng. Chúng cần được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong môi trường cụ thể. Các logic về sự tương đồng và liên tục hỗ trợ việc này. Chúng khuyến khích các giải pháp phù hợp với văn hóa và điều kiện địa phương. Điều này giúp hiện thực hóa tiềm năng của công nghệ biên. Nó không chỉ là việc áp dụng công nghệ. Đó là việc thích nghi và tùy chỉnh công nghệ. Điều này nhằm đạt được các mục tiêu phát triển. Sự linh hoạt trong Phần mềm nhúng cho thiết bị biên là chìa khóa. Nó đảm bảo các thiết bị này có thể xử lý dữ liệu một cách thông minh và hiệu quả.

5.1. Ứng dụng điện toán biên cho phát triển.

Điện toán biên Việt Nam có tiềm năng to lớn. Nó có thể thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội. Các nghiên cứu về phần mềm lậu và nguồn mở cung cấp bài học. Chúng chỉ ra cách thích ứng công nghệ với nhu cầu địa phương. Việc triển khai Cảm biến thông minh tại biên cần xem xét các yếu tố này. Các giải pháp cần linh hoạt và có khả năng tùy biến. Chúng phải hoạt động tốt trong các điều kiện thực tế. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích của Điện toán biên Việt Nam cho người dân và doanh nghiệp.

5.2. Tầm nhìn cho tương lai mạng lưới IoT.

Tương lai của Mạng lưới IoT tại biên tại Việt Nam phụ thuộc vào sự thích ứng. Các logic tương đồng và liên tục vẫn giữ nguyên giá trị. Chúng là nền tảng để xây dựng các hệ thống bền vững. Các giải pháp cho Cảm biến thông minh tại biên cần tích hợp các yếu tố văn hóa và xã hội. Việc này đảm bảo Độ tin cậy mạng biên. Nó cũng thúc đẩy Kết nối liên tục IoT. Một cách tiếp cận toàn diện sẽ giúp Việt Nam khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ. Đồng thời, nó vượt qua những thách thức về khoảng cách và giới hạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Qt2m98s62z nosplash 1e68b98ff2d7241ffd0989ede7f44984

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

UNIVERSITY OF CALIFORNIA Los Angeles Networks at their Limits: Software, Similarity, and Continuity in Vietnam A dissertation submitted in partial satisfaction of the requirements for the degree Doctor of Philosophy in Information Studies by Lilly Uyen Nguyen 2013 © Copyright by Lilly Uyen Nguyen 2013 Some Rights Reserved (See: Appendix) ABSTRACT OF THE DISSERTATION Networks at their Limits: Software, Similarity, and Continuity in Vietnam by Lilly Uyen Nguyen Doctor of Philosophy in Information Studies University of California, Los Angeles, 2013 Professor Leah Lievrouw, Chair This dissertation explores the social worlds of pirated software discs and free/open source software in Vietnam to describe the practices of copying, evangelizing, and translation. This dissertation also reveals the cultural logics of similarity and continuity that sustain these social worlds. Taken together, this dissertation argues that the logics of similarity and continuity are expressions of Vietnam’s distance from global networks. Vietnam is currently in a period of rapid economic transition and growing uncertainty.

As the country continues to integrate into the global economy, information technologies like software take on new importance as icons of modern industry and economic development. Information technologies like software demonstrate connection to global networks and legitimize Vietnam’s place among the global community. However, situated along the edge of global networks, Vietnamese feel the burdens of distance in ii part with their desires for membership to the global community. This dissertation identifies ideals of difference that affiliate pirated software and free/open source software in the global North with an activist ethos, replete with ideals of transgression and rupture.

Such ideals however, are incongruent with the experience of life in the global South, along global edges. Instead, this dissertation argues that through logics of similarity and continuity in the social worlds of pirated software discs and free/open source software, Vietnamese make sense of their place along the edges of global networks. At the place of edges, difference is a burden to overcome not a value to realize and logics of similarity and continuity serve to recuperate distance and disconnection. Analogously, this dissertation identifies similar commitments to difference in networks theories that emphasize hybrid forms.

This dissertation proposes the concept of limits to challenge the prism of difference in these theories. By introducing the language of limits, this dissertation reveals the struggles of integrating into global networks and challenges connectivity as an already accomplished fact. The language of limits brings into relief the forms of breakdown—material and cultural—that serve as barriers amid desires for connection and legitimation. iii The dissertation of Lilly Uyen Nguyen is approved.

Jean-François Blanchette Christopher Kelty Sharon Traweek Thu-Huong Nguyen-Vo Leah Lievrouw, Committee Chair University of California, Los Angeles 2013 iv TABLE OF CONTENTS Acknowledgments.vii Vita/Bio Sketch. x Chapter 1: Introduction Software through the prism of global circulation.4 Setting and background.9 Chapter 2: Literature Review Cultural politics of global techno-entrepreneurialism. 15 The place of networks in science and technology studies. 16 Software and the question of place.

19 Piracy as entrepreneurialism in the global South. 21 Vietnam as a place to think freedom. 24 Chapter 3: Research Design and Methods Site selection. 27 Access and language preparation.

31 Diaspora as method. 37 Chapter 4: The Social World of Copying and Cultural Logics of Similarity Introduction. 41 Histories of craft and commerce: Computer Street in entrepreneurial context. 42 Software Shop on Computer Street: The work and networks of copying.

46 Copying as tending to and mending error. 52 Copying as entrepreneurial logic. 58 Chapter 5: Evangelism and Translation in Free/Open Source Software: A Nation in Continuity Building a national community. 69 A culture of masculinity and the aesthetics of leadership.72 Freedom and the boundaries of the political.

75 Evangelism and the rhetorical authority of leaders.78 Translating a nation and global invisibility. 83 A national community in continuity with the world. 87 v Chapter 6: Similarity and Continuity at the Edge of Global Networks Unraveling the moral dyad of free and freedom. 89 Similarity and continuity in a time of disconnection and difference.

95 At the limits of networks.98 Similarity, difference, universality, and particularity: Some theoretical propositions. 110 Appendix: Creative Commons License. 123 vi Acknowledgments This dissertation is the expression of journeys and connections across the Pacific Ocean, between California and Vietnam. I came up with the idea for this dissertation in Los Angeles and in the community of Little Saigon in Westminster, California.

I conducted fieldwork in Vietnam, in the cities of Hanoi, Saigon, and Can Tho. I completed the writing of the dissertation in San Francisco, California. I want to convey my most heartfelt gratitude to all those who helped me during these crossings and connections. In Los Angeles, Leah Lievrouw has been a steadfast pillar of support throughout my entire doctoral career, providing me with the freedom to forge my own intellectual path as well as helping me carve out my own space between the wedges of Information Studies and Media and Communication Studies.

As the alpha geek of software studies, Chris Kelty has been a wonderful sounding board, pointing me towards more interesting questions in moments of muddied confusion. Jean-François Blanchette’s patience and careful attention were especially helpful during the early stages of designing this project. Sharon Traweek’s experience navigating the murky waters of technoscience across the Pacific Rim helped pave the way for my own eventual crossings. Thu-Huong Nguyen-Vo encouragement and insights of the inner workings of governance and globalization in Vietnam have been invaluable to my thinking.

I especially want to thank Thầy Quyên Di, my Vietnamese teacher at UCLA. In his classes I learned about the importance of poetry and narrative in the saddled history of Vietnam. I hope to have brought this sensitivity to how I view contemporary Vietnam and to the writing of this dissertation. vii In Vietnam, Hoang Dan Lieu at the College of Education at the Vietnam National University in Hanoi helped me with the bureaucratic logistics of getting to Vietnam.

Her cheery demeanor made the paperwork process a breeze, allowing me to jump headlong into my research with minimal difficulty. The “Researchers in Vietnam Group” was an amazing network of colleagues who remain vital interlocutors. I am especially grateful for the conversations shared with Martha Lincoln, Jason Morris-Jung, Sarah Grant, Trang Cao, and Jim Delaney. I also want to express my most sincere thanks to all the geeks, shopowners, developers, designers, CEOs, educators, and budding entrepreneurs I met during my time in Vietnam who remain unnamed in the dissertation.

These people shared their time, their concerns, and their passions with me. I could not have done this research without their help. I hope I have relayed their experience and stories in a manner that befits their trust. My fieldwork in Vietnam was assisted by several grants and fellowships including: a Fulbright-IIE Fellowship from the United States Department of State, a Foreign Language Area Studies Fellowship from the United States Department of Education, and a National Science Foundation Dissertation Research Improvement Grant.

I received support for the writing of this dissertation through a UCLA Graduate Division Dissertation Writing Year Fellowship. Back in San Francisco, I received invaluable feedback from the “Dissertation Ladies Group.” Morgan Ames, Lilly Irani, Daniela Rosner, and ShinJoung Yeo read early versions of the chapters and provided their time and helpful feedback. During this time, Luis Felipe Rosado Murillo and Alexandra Lippmann organized a panel titled “Cultural Production and Circulation as Border-Crossings: Piracy, Property, and Possession” for the American Anthropological Association. Chapter Two benefited from their initiative in organizing this panel.

viii I will always be grateful for conversations with Patrick Keilty and Rebecca Dean. Aimee Fountain and Jacob Glenn-Levin made my return to the Bay Area that much sweeter. Shannon O’Neill and Diana Martinez offered friendship through cat photos and video chat. Thanks, high-fives, and gi-normous hugs are due to them all.

I want to extend my most profound gratitude to the home I’ve come from and the home I’ve created. My mom and dad, Nguyen Thi Bich Thuy and Nguyen Kim Giang, protested my “return” to Vietnam. Their own turbulent journey from Vietnam to California presaged my own travels between these two places. These scant words will never fully convey my appreciation for their sacrifice and without their support, none of this would have been possible.

Lastly, this dissertation would not have been possible without the love of Ryan Chittick. His willingness to join me in the adventure of fieldwork is testimony to his unreserved encouragement. His care underwrites every word of this dissertation. ix VITA/BIO SKETCH Lilly U.

Nguyen Department of Information Studies, UCLA | GSEIS Building, Box 951520 | Los Angeles, CA 90095-1520, USA EDUCATION 2002 London School of Economics and Political Science, Media and Communications, M. 2001 University of California, Berkeley, Political Economy of Industrial Societies and French, B. SELECTED PUBLICATIONS 2011 Fish, A. Birds of the Internet: Towards a field guide to the organization and governance of participation.

Journal of Cultural Economy, (4)2, 157 - 187. Polyphony in social classification: Exploring hybrid forms of speech, practice, and text in digital settings. Interactions: UCLA Journal of Education and Information Studies, 6(2). Open education resources: Inquiring into author use and reuse.

International Journal of Technology Enhanced Learning, 1(1/2), 98 – 117. Tools for Humanists.), A Survey of Digital Humanities Centers in the United States.: Council on Library and Information Resources. “Knowledge Management Trends: Challenges and opportunities for educational institutions.) Knowledge Management in Higher Education: A Critical Analysis. Hershey, PA: Idea Group Publishing.

SELECTED PRESENTATIONS AND WORKSHOPS Refereed Presentations and Workshop 2012 Same-same but Different: Software and its Entrepreneurial Others. Annual Conference of the American Anthropological Association. San Francisco, CA. 2012 The Social World of Copying: Entrepreneurialism in Genealogical Networks.

Society for the History of Technology - Special Interest Group for Computers, Internet, and Society Workshop, “Information Identities: Historical Perspectives on Technological and Social Change. 2011 Seminar in Experimental Critical Theory (SECT) – ReWired: Asian+Technoscience+Area Studies. University of California Humanities Research Institute. 2009 Dynamics of Polyphony in Social Classification: An Exploration of an Anatomy of Digital Linguistic Practice.

iConference: Annual Meeting of the iSchools Caucus. Chapel Hill, North Carolina. 2009 Open Imaginaries: Technologies in Global Migration and Translation. iConference: Annual Meeting of the iSchools Caucus.

Chapel Hill, North Carolina. 2007 Dialectics of Memory and Forgetting in the Digital Capture and Surveillance of Sex Offenders. Annual Meeting of the Society for Social Studies of Science. 2006 Social Software Symposium.

University of North Carolina, Chapel Hill. x Invited Presentations and Workshops 2013 “Copying as Everyday Entrepreneurial Practice: The Social Worlds of Software Discs in Hanoi.” Center for New Media, UC Berkeley. 2012 “Dark Matter,” Machine Project Room, Los Angeles. 2010 Values in Design Workshop.

Institute of Public Knowledge and Humanities, New York University. 2010 Reflections on Visualization. Transliteracies Research-Oriented Social Environment Design Charrette. UC Santa Barbara.

SELECTED AWARDS, FELLOWSHIPS, AND GRANTS 2012 – 13 UCLA Graduate Division Dissertation Year Fellowship (university merit award) 2011 – 12 Foreign Language Area Studies Fellowship (national competition) 2010 – 11 Fulbright IIE Fellowship (national competition) 2010 – 11 National Science Foundation Dissertation Improvement Grant (national competition) 2009 UCLA Graduate Division Summer Research Mentorship Award (university merit award) 2008 UCLA Graduate Division Summer Research Mentorship Award (university merit award) 2006 UC Diversity Initiative for Graduate Study in the Social Sciences Fellowship (university merit award) 2006 – 10 Eugene V. Cota-Robles Fellowship (university merit award) PROFESSIONAL ACTIVITIES AND SERVICE Selected Conference and Panel Organization 2013 14th International Free Software Workshop. Porto Alegre, Brazil. Program committee member.

2009 Towards a Postcolonial Information Studies. iConference: Annual Meeting of the iSchools Caucus. Chapel Hill, North Carolina. 2009 Navigating Multi-disciplinary Spaces: Reporting on the UC iSchools PhD Workshop.

iConference: Annual Meeting of the iSchools Caucus. Chapel Hill, North Carolina. 2009 UC Information Studies Graduate Student Workshop. Program committee member.

2007 Technologies of Forgetting and Exclusion: Case Studies in the Social Benefits of Forgetting. Annual Conference of the Society for the Social Studies of Science. Department and University Service 2008 - 09 Student representative to the Doctoral Program Committee, Dept.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lilly Uyen Nguyen (2013). Mạng tại giới hạn: Phần mềm, tương tự, liên tục tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, University of California, Los Angeles]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/mang-tai-gioi-han-phan-mem-tuong-tu-lien-tuc-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mạng tại giới hạn: Phần mềm, tương tự, liên tục tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá phần mềm, ứng dụng tương tự và liên tục trong lĩnh vực mạng tại Việt Nam. Tìm hiểu sâu về công nghệ tiên tiến.

Luận án "Mạng tại giới hạn: Phần mềm, tương tự, liên tục tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of California, Los Angeles. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Mạng tại giới hạn: Phần mềm, tương tự, liên tục tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mạng tại giới hạn: Phần mềm, tương tự, liên tục tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Information Studies. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.

Luận án "Mạng tại giới hạn: Phần mềm, tương tự, liên tục tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mạng tại giới hạn: Phần mềm, tương tự, liên tục tại Việt Nam" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mạng tại giới hạn: Phần mềm, tương tự, liên tục tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter