Phát triển năng lực sư phạm giáo viên dạy nghề - Nghiên cứu so sánh Đức và Việt Nam (Diệp Phương Chi)
Phát triển năng lực sư phạm cho giáo viên giáo dục nghề nghiệp: Nghiên cứu so sánh đào tạo ở Đức và Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Giáo dục nghề nghiệp
Luan An
Sách chuyên khảo
Năm xuất bản
Số trang
298
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Năng lực sư phạm giáo viên dạy nghề theo chuẩn quốc tế
- Số trang:
- 298 trang
- Chuyên ngành:
- Giáo dục nghề nghiệp
- Tác giả:
- Diệp Phương Chi
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Năng lực sư phạm giáo viên dạy nghề theo chuẩn quốc tế
Năng lực sư phạm là nền tảng cốt lõi định hình chất lượng dạy nghề. Năng lực sư phạm nghề bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm và đạo đức nghề nghiệp. Quá trình phát triển năng lực đòi hỏi sự tiếp cận đa chiều từ các mô hình giáo dục tiên tiến trên thế giới. Nhiều quốc gia xây dựng khung chuẩn năng lực giáo viên dạy nghề nhằm chuẩn hóa đội ngũ giảng dạy. Giáo viên giáo dục nghề nghiệp không chỉ truyền thụ kiến thức lý thuyết đơn thuần. Đội ngũ này còn đóng vai trò hướng dẫn kỹ năng thực hành và phát triển tư duy nghề nghiệp cho người học. Nghiên cứu của tác giả làm sáng tỏ các mô hình cấu trúc năng lực hiện đại. Nội dung đối chiếu các trường phái sư phạm lớn tại châu Âu, Mỹ và Úc. Các mô hình này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để tái cấu trúc chương trình đào tạo giảng viên TVET tại Việt Nam.
1.1. Bản chất năng lực sư phạm nghề trong giáo dục hiện đại
Năng lực sư phạm nghề là sự kết hợp chặt chẽ giữa tri thức chuyên môn và kỹ năng giảng dạy. Năng lực này thể hiện qua khả năng xử lý tình huống sư phạm thực tế trong môi trường xưởng và lớp học. Theo các nhà nghiên cứu, năng lực sư phạm gồm kiến thức chuyên ngành, phương pháp dạy học và kỹ năng tổ chức. Giáo viên giáo dục nghề nghiệp cần làm chủ công nghệ và cập nhật xu hướng sản xuất mới. Việc nắm vững tâm lý học lứa tuổi và phương pháp đánh giá kết quả học tập là yêu cầu bắt buộc. Nhà giáo GDNN cần chuyển đổi vai trò từ người truyền đạt thụ động sang người kiến tạo môi trường học tập. Sự chuyên nghiệp hóa thể hiện ở khả năng phản ánh và tự hoàn thiện nghề nghiệp liên tục. Khung năng lực hiện đại luôn đặt chuẩn đầu ra gắn với nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động.
1.2. Mô hình năng lực hành động chuyên nghiệp của giáo viên
Mô hình COACTIV và cấu trúc năng lực của Nieke cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực hành động sư phạm. Năng lực hành động bao gồm kiến thức chuyên môn, niềm tin nghề nghiệp, động lực và khả năng tự điều chỉnh. Giáo viên xuất sắc cần kết hợp hài hòa giữa năng lực dạy học và năng lực giáo dục. Mô hình của Nieke nhấn mạnh nền tảng đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội của người dạy. Trong khi đó, khung năng lực của Ủy ban Châu Âu định hình các tiêu chuẩn giảng dạy thích ứng với kỷ nguyên số. Các mô hình này khẳng định năng lực sư phạm không phải là phẩm chất bẩm sinh cố định. Đây là tập hợp các kỹ năng có thể đo lường, rèn luyện và nâng cao qua quá trình đào tạo bài bản. Đào tạo giảng viên TVET dựa trên năng lực hành động giúp gắn kết chặt chẽ lý thuyết với thực hành nghề nghiệp.
1.3. Khung chuẩn năng lực giáo viên dạy nghề tại các quốc gia
Các hệ thống giáo dục tiên tiến trên thế giới đều ban hành chuẩn năng lực giáo viên dạy nghề rõ ràng. Bộ tiêu chuẩn giảng dạy cốt lõi InTASC của Mỹ chú trọng khả năng cá nhân hóa người học và chiến lược đánh giá. Khung năng lực giáo viên Tây Úc tập trung vào kỹ năng sư phạm thực hành và môi trường học tập an toàn. Tại châu Âu, khung năng lực chung hướng tới sự tương thích và công nhận trình độ xuyên quốc gia. Những bộ chuẩn này làm thước đo để xây dựng chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dạy nghề. Việc nghiên cứu các khung chuẩn quốc tế giúp nhận diện khoảng cách về chất lượng đội ngũ. Đây là tiền đề quan trọng để hoàn thiện các quy định về chứng chỉ sư phạm nghề trong nước. Chuẩn hóa năng lực sư phạm là bước đi tất yếu để nâng cao vị thế hệ thống giáo dục nghề nghiệp.
II. Chuẩn năng lực giáo viên dạy nghề tại Đức và Việt Nam
So sánh chuẩn năng lực giáo viên dạy nghề giữa Đức và Việt Nam phản ánh sự khác biệt về triết lý đào tạo. Nước Đức sở hữu hệ thống tiêu chuẩn khắt khe với sự tham gia sâu của các bang và hiệp hội nghề nghiệp. Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện khung năng lực giáo viên giáo dục nghề nghiệp theo hướng hội nhập. Phương pháp phân tích nghề DACUM được áp dụng nhằm xây dựng bức tranh nghề nghiệp toàn diện cho nhà giáo GDNN. Bức tranh này mô tả chi tiết các nhiệm vụ, hành vi và kỹ năng cần thiết của giáo viên kỹ thuật. Sự đối chiếu giữa hai quốc gia chỉ ra những bài học kinh nghiệm quý giá cho quá trình chuẩn hóa đội ngũ. Việc xác lập chuẩn năng lực rõ ràng là chìa khóa để nâng cao chất lượng đào tạo nghề quốc gia.
2.1. Phân tích nghề DACUM cho nhà giáo GDNN kỹ thuật chuyên sâu
Phương pháp DACUM là công cụ hiệu quả để xác định chuẩn năng lực giáo viên dạy nghề. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc người làm nghề giỏi hiểu rõ nhất về công việc của mình. Quy trình phân tích DACUM phác thảo toàn bộ các mảng nhiệm vụ và công việc cụ thể của giáo viên. Kết quả phân tích chỉ ra các năng lực cốt lõi như thiết kế bài giảng, quản lý xưởng thực hành và đánh giá kỹ năng. Nhà giáo GDNN trong lĩnh vực kỹ thuật cần làm chủ máy móc hiện đại và quy trình an toàn lao động. Phân tích DACUM giúp loại bỏ các nội dung đào tạo hàn lâm, không phù hợp thực tiễn. Đây là cơ sở khoa học để thiết kế các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dạy nghề sát với thực tế sản xuất. Bảng phân tích nghề tạo nền tảng vững chắc cho việc đánh giá và xếp loại năng lực giảng viên.
2.2. Tiêu chuẩn năng lực giáo viên giáo dục nghề nghiệp ở Đức
Tiêu chuẩn giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại CHLB Đức yêu cầu trình độ học vấn và kỹ năng thực hành rất cao. Giáo viên lý thuyết nghề phải tốt nghiệp đại học hoặc thạc sĩ chuyên ngành sư phạm kỹ thuật tại các trường đại học tổng hợp. Giáo viên thực hành phải có bằng thạc sĩ thợ Meister hoặc kỹ thuật viên có chứng chỉ sư phạm nghề. Tiêu chuẩn Đức đề cao năng lực sư phạm nghề gắn liền với quy trình công nghệ doanh nghiệp. Giáo viên Đức phải vượt qua hai kỳ thi quốc gia Staatsexamen và hoàn thành giai đoạn tập sự sư phạm Referendariat. Hệ thống tiêu chuẩn này bảo đảm giáo viên vừa vững lý thuyết khoa học nghề, vừa thành thạo kỹ năng sản xuất. Mô hình này giúp duy trì uy tín hàng đầu thế giới của hệ thống giáo dục nghề nghiệp Đức.
2.3. Khung chuẩn năng lực nghề nghiệp cho giáo viên tại Việt Nam
Việt Nam đã ban hành các thông tư quy định chuẩn năng lực giáo viên giáo dục nghề nghiệp. Khung chuẩn bao gồm các tiêu chí về phẩm chất chính trị, trình độ chuyên môn, năng lực sư phạm và kỹ năng nghề. Nhà giáo GDNN tại Việt Nam đang từng bước chuẩn hóa theo chuẩn chức danh nghề nghiệp. Tuy nhiên, khoảng cách giữa năng lực thực hành nghề và năng lực sư phạm vẫn còn tồn tại. Nhiều giáo viên dạy lý thuyết thiếu kinh nghiệm làm việc thực tế tại doanh nghiệp. Ngược lại, nhiều kỹ sư chuyển sang dạy nghề lại thiếu chứng chỉ sư phạm nghề chuẩn mực. Việc nghiên cứu kinh nghiệm Đức giúp Việt Nam hoàn thiện mô hình năng lực giảng viên kỹ thuật. Sự kết hợp hài hòa giữa kiến thức học thuật và kỹ năng tay nghề là yêu cầu sống còn cho giáo dục nghề nghiệp Việt Nam.
III. Mô hình đào tạo song hành Đức trong phát triển giáo viên
Mô hình đào tạo song hành Đức là biểu tượng thành công của giáo dục nghề nghiệp toàn cầu. Hệ thống này kết hợp chặt chẽ giữa trường nghề công lập và doanh nghiệp tư nhân. Sự thành công của mô hình phụ thuộc trực tiếp vào năng lực sư phạm của đội ngũ nhà giáo GDNN. Giáo viên phải nắm vững phương pháp giảng dạy tích hợp để kết nối lý thuyết trên lớp với thực hành tại xưởng. Việc đào tạo giảng viên TVET tại Đức tuân thủ quy trình liên kết doanh nghiệp nghiêm ngặt. Sự phối hợp công - tư tạo điều kiện cho giáo viên cập nhật liên tục công nghệ sản xuất mới. Nghiên cứu mô hình Đức mang lại nhiều gợi ý thực tiễn cho công cuộc đổi mới dạy nghề tại Việt Nam.
3.1. Hệ thống đào tạo kép Duales System và vai trò giảng viên
Hệ thống đào tạo kép Duales System vận hành dựa trên sự chia sẻ trách nhiệm giữa nhà nước và giới doanh nghiệp. Người học dành một phần thời gian tại trường dạy nghề và phần lớn thời gian tại nơi làm việc. Trong hệ thống này, giáo viên giáo dục nghề nghiệp giữ vai trò cầu nối tri thức và kỹ năng. Giáo viên tại trường nghề chịu trách nhiệm cung cấp kiến thức nền tảng và lý thuyết chuyên ngành. Giảng viên tại doanh nghiệp đảm nhận việc rèn luyện thao tác nghề và tác phong công nghiệp. Hai lực lượng giảng dạy này phải phối hợp chặt chẽ theo cùng một khung chương trình đào tạo. Chuẩn năng lực giáo viên dạy nghề tại Đức đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cấu trúc thị trường lao động. Mối liên kết này bảo đảm kiến thức giảng dạy luôn tương thích với đòi hỏi thực tế của sản xuất.
3.2. Phương pháp giảng dạy tích hợp lý thuyết và kỹ năng nghề
Phương pháp giảng dạy tích hợp là đặc trưng cốt lõi của giáo dục nghề nghiệp hiện đại. Phương pháp này xóa bỏ ranh giới cứng nhắc giữa giờ học lý thuyết và giờ thực hành xưởng. Giáo viên tổ chức giờ học xoay quanh các tình huống công việc và dự án sản xuất cụ thể. Nhà giáo GDNN đóng vai trò người tư vấn, thiết kế nhiệm vụ và đánh giá kết quả thực hiện. Người học tự lên kế hoạch, thực hiện và kiểm tra sản phẩm dưới sự định hướng của giảng viên. Mô hình dạy học theo hành động phát triển toàn diện kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm. Để áp dụng thành công phương pháp này, giáo viên cần năng lực sư phạm nghề vững vàng và tư duy đổi mới. Đây là trọng tâm cốt lõi trong các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dạy nghề hiện nay.
3.3. Tổ chức thực hành sư phạm gắn liền thực tế doanh nghiệp
Giai đoạn thực hành sư phạm tại Đức được tổ chức bài bản tại cả trường nghề và doanh nghiệp đối tác. Giáo sinh trải qua giai đoạn tập sự kéo dài từ 18 đến 24 tháng dưới sự kèm cặp của chuyên gia. Hoạt động này giúp giáo viên tương lai làm quen với áp lực giảng dạy và môi trường sản xuất thực tế. Đào tạo giảng viên TVET gắn với doanh nghiệp giúp loại bỏ tư duy dạy nghề xa rời thực tiễn. Giáo viên được trực tiếp tham gia quy trình công nghệ mới và nắm bắt tiêu chuẩn kỹ thuật hiện đại. Việc đánh giá năng lực giảng dạy được thực hiện thông qua các tiết dạy mẫu và đề án sư phạm thực tế. Mô hình đào tạo song hành Đức đem lại môi trường rèn luyện toàn diện cho đội ngũ giáo viên nghề.
IV. Đào tạo giảng viên TVET và bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm
Đào tạo giảng viên TVET là nhiệm vụ chiến lược nhằm nâng cao năng suất lao động quốc gia. Quá trình phát triển năng lực sư phạm nghề phải diễn ra liên tục trong suốt sự nghiệp của giáo viên. Nhiều quốc gia thiết lập hệ thống bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dạy nghề theo từng nấc thang chuyên môn. Việc hoàn thiện hệ thống chứng chỉ sư phạm nghề góp phần chuẩn hóa và phân loại chất lượng giáo viên. Nhà giáo GDNN cần không ngừng nâng cao trình độ kỹ năng số và phương pháp dạy học hiện đại. Nghiên cứu phác thảo lộ trình phát triển nghề nghiệp theo lý thuyết phát triển chuyên nghiệp. Lộ trình này giúp xác định các nhiệm vụ cụ thể ở từng giai đoạn trong sự nghiệp của nhà giáo.
4.1. Quy trình cấp chứng chỉ sư phạm nghề chuẩn quốc tế
Chứng chỉ sư phạm nghề là điều kiện bắt buộc để tham gia giảng dạy trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp. Quy trình cấp chứng chỉ tại các nước phát triển đòi hỏi sự kết hợp giữa thi lý thuyết và sát hạch thực tế. Giáo viên phải chứng minh năng lực thiết kế bài giảng tích hợp và khả năng tổ chức dạy học an toàn. Tại Đức, chứng chỉ sư phạm được gắn liền với văn bằng đào tạo đại học hoặc chứng chỉ thạc sĩ nghề Meister. Tại Việt Nam, chương trình cấp chứng chỉ đang được đổi mới theo hướng chuẩn hóa năng lực thực hiện. Việc kiểm định chất lượng các trung tâm đào tạo sư phạm nghề là yêu cầu cấp thiết. Chuẩn hóa quy trình cấp chứng chỉ giúp bảo đảm chất lượng đầu vào đồng đều cho đội ngũ giảng viên.
4.2. Bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dạy nghề liên tục cho giáo viên
Bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dạy nghề là hoạt động bắt buộc trong suốt vòng đời nghề nghiệp của nhà giáo. Công nghệ sản xuất thay đổi nhanh chóng đòi hỏi giáo viên phải cập nhật kỹ năng liên tục. Các chương trình bồi dưỡng tập trung vào công nghệ giáo dục số, phương pháp dạy học tích cực và an toàn lao động. Nhà giáo GDNN cần tham gia các kỳ thực tập ngắn hạn định kỳ tại các nhà máy, xí nghiệp. Việc gắn kết bồi dưỡng sư phạm với thực tế doanh nghiệp giúp bài giảng luôn sống động và thiết thực. Các trường nghề cần xây dựng kế hoạch đào tạo cá nhân hóa cho từng giáo viên dựa trên kết quả đánh giá năng lực. Sự đầu tư bài bản cho bồi dưỡng giáo viên mang lại hiệu quả bền vững cho toàn hệ thống.
4.3. Lộ trình hoàn thiện năng lực cho nhà giáo GDNN Việt Nam
Lộ trình phát triển năng lực cho nhà giáo GDNN tại Việt Nam cần phân chia theo từng giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn khởi đầu tập trung rèn luyện kỹ năng sư phạm cơ bản và thích nghi môi trường lớp học. Giai đoạn củng cố chú trọng hoàn thiện phương pháp giảng dạy tích hợp và nâng cao kỹ năng nghề bậc cao. Giai đoạn chuyên gia hướng tới nghiên cứu khoa học giáo dục nghề nghiệp và cố vấn đồng nghiệp. Mỗi giai đoạn đòi hỏi các khóa đào tạo giảng viên TVET với mục tiêu và chuẩn đầu ra tương ứng. Chính sách tiền lương và đãi ngộ cần gắn liền với các nấc thang chuẩn năng lực giáo viên dạy nghề. Đây là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy giáo viên tự học và cống hiến lâu dài cho sự nghiệp dạy nghề.
V. Giải pháp phát triển năng lực sư phạm giáo viên dạy nghề
Phát triển năng lực sư phạm cho giáo viên giáo dục nghề nghiệp đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và đột phá. Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc các ưu điểm từ mô hình đào tạo song hành Đức. Sự đổi mới phải bắt đầu từ thể chế chính sách, chương trình đào tạo đến cơ chế hợp tác doanh nghiệp. Nhà giáo GDNN đóng vai trò trung tâm trong công cuộc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Việc chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa đội ngũ giáo viên là yêu cầu cấp bách trong bối cảnh công nghiệp 4.0. Toàn bộ hệ thống cần chung tay xây dựng môi trường thuận lợi để giáo viên cống hiến và phát triển. Những khuyến nghị từ nghiên cứu so sánh cung cấp nền tảng khoa học cho chính sách phát triển dạy nghề Việt Nam.
5.1. Đổi mới chương trình đào tạo giảng viên TVET theo định hướng hành động
Chương trình đào tạo giảng viên TVET cần chuyển dịch mạnh mẽ từ tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực hành động. Các trường đại học sư phạm kỹ thuật cần tái cấu trúc khung chương trình giảng dạy. Tỷ trọng thực hành sư phạm và thực tập tại doanh nghiệp cần được tăng cường đáng kể. Sinh viên sư phạm kỹ thuật phải được rèn luyện phương pháp giảng dạy tích hợp ngay trong quá trình học. Việc ứng dụng công nghệ mô phỏng và thực tế ảo trong đào tạo sư phạm nghề mang lại hiệu quả cao. Nội dung đào tạo cần cập nhật các xu hướng sản xuất thông minh và chuyển đổi số trong công nghiệp. Đổi mới chương trình là bước đột phá để tạo ra thế hệ giáo viên mới đáp ứng chuẩn năng lực quốc tế.
5.2. Tăng cường liên kết doanh nghiệp trong bồi dưỡng nghiệp vụ dạy nghề
Liên kết trường nghề với doanh nghiệp là chìa khóa then chốt theo kinh nghiệm hệ thống đào tạo kép Duales System. Doanh nghiệp cần tham gia sâu vào quá trình xây dựng chuẩn và đào tạo giáo viên. Cần thiết lập cơ chế bắt buộc giáo viên giáo dục nghề nghiệp định kỳ thực tập tại doanh nghiệp. Ngược lại, các chuyên gia kỹ thuật giỏi từ doanh nghiệp cần được khuyến khích học chứng chỉ sư phạm nghề để giảng dạy. Nhà nước cần có chính sách ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp tiếp nhận giáo viên đến thực tập. Mối quan hệ hợp tác cùng có lợi giữa trường học và doanh nghiệp nâng tầm chất lượng dạy nghề. Năng lực thực tiễn của đội ngũ nhà giáo GDNN được nâng cao trực tiếp qua môi trường làm việc thực tế.
5.3. Xây dựng môi trường tự học và phát triển chuyên môn liên tục
Môi trường làm việc tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cần khuyến khích văn hóa tự học và sáng tạo. Nhà giáo GDNN cần được tạo điều kiện tham gia các hội giảng, nghiên cứu đề tài và sáng kiến kỹ thuật. Việc thành lập các cộng đồng học tập chuyên môn giúp giáo viên chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy quý báu. Hoạt động bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dạy nghề cần được số hóa thông qua các nền tảng học tập trực tuyến. Hệ thống đánh giá năng lực giáo viên cần minh bạch, khách quan và dựa trên hiệu quả thực tế. Giáo viên có năng lực sư phạm nghề xuất sắc cần được tôn vinh và khen thưởng xứng đáng. Động lực nội tại kết hợp với chính sách khuyến khích sẽ tạo nên bước phát triển vững chắc cho đội ngũ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (298 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDIỆP PHƯƠNG CHI PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SƯ PHẠM CHO GIÁO VIÊN GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP NGHIÊN CỨU SO SÁNH ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP Ở ĐỨC VÀ VIỆT NAM (Sách chuyên khảo) NHAØ XUAÁT BAÛN ÑAÏI HOÏC QUOÁC GIA TP. HOÀ CHÍ MINH TS. DIỆP PHƯƠNG CHI PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SƯ PHẠM CHO GIÁO VIÊN GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP NGHIÊN CỨU SO SÁNH ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP Ở ĐỨC VÀ VIỆT NAM (Sách chuyên khảo) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 1 2 LỜI NÓI ĐẦU Giáo dục nghề nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn lao động có chất lượng cho một quốc gia, góp phần giải quyết công ăn việc làm cho người dân, thúc đẩy kinh tế - xã hội, đem lại các cơ hội cuộc sống và nghề nghiệp cho người dân ở nhiều hoàn cảnh, năng lực và nhu cầu khác nhau. Trong đó, yếu tố chất lượng của giáo viên đào tạo nghề (theo thuật ngữ hiện nay được gọi là giáo viên giáo dục nghề nghiệp) là yếu tố đóng vai trò quan trọng tương ứng trong chất lượng chung của giáo dục nghề nghiệp.
Với mong muốn góp một phần nhỏ trong việc làm sáng tỏ những khác biệt trong mô hình đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Đức và Việt Nam, xây dựng thêm cơ sở lý luận về đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam trên cơ sở so sánh và học hỏi kinh nghiệm từ nước Đức – một trong những nước có bề dày kinh nghiệm và uy tín trong việc đào tạo giáo viên kỹ thuật và dạy nghề, quyển sách được thực hiện theo mục đích hướng đến góp phần nâng cao hơn nữa chất lượng đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam. Để hoàn thành quyển sách này, đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GS. Hartmann – người thầy đã hướng dẫn luận án nghiên cứu sinh của tôi tại ĐH Kỹ thuật Dresden, CHLB Đức cũng như quý đồng nghiệp và bạn bè (Anica Scheler, Birgit Peuker, Anna Lochschmidt, Sven Liebscher, Julia Scheffler,…) tại Viện Sư phạm nghề kỹ thuật, ĐH Kỹ thuật Dresden và ĐH Otto von Guericke Magdeburg cho những trao đổi học thuật cũng như sự chia sẻ, động viên. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Bùi Thế Dũng - chuyên gia từ Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, cũng là vị thầy kính mến của tôi, và PGS.TS Dương Thị Kim Oanh tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM đã dành thời gian đọc và đưa ra những phản biện khoa học quý giá cho quyển sách này. Lời cảm ơn chân thành xin được gửi tới người thân, gia đình và bạn bè thân thiết đã luôn sát cánh động viên, cho tôi thêm động lực trên con đường nghiên cứu. Sự tưởng nhớ sâu sắc xin được kính gửi tới hương hồn ông bà ngoại tôi (ông Nguyễn Văn Tài, bà Nguyễn Thị Minh) và mẹ tôi (mẹ Nguyễn Thị Tuyết Mai). 3 Quyển chuyên khảo này đã được thực hiện với sự nghiêm túc của người viết.
Tuy nhiên, có lẽ cũng khó tránh khỏi những thiếu sót ngoài mong muốn. Do đó, người viết cũng xin chân thành cảm ơn quý độc giả đã dành thời gian đọc quyển sách này và mong nhận được nhiều sự chia sẻ, trao đổi cùng những lời góp ý chân tình từ phía quý độc giả! TP HCM mùa xuân năm 2023 Tác giả 4 MỤC LỤC Chương 1: Năng lực và năng lực sư phạm của giáo viên 1.1 Khái niệm “năng lực”.2 Năng lực sư phạm của giáo viên - một số quan điểm và mô hình trên thế giới .1 Quan điểm xem năng lực sư phạm như sự nắm bắt kiến thức sư phạm.2 Mô hình năng lực hành động sư phạm chuyên nghiệp theo COACTIV.3 Quan điểm xem năng lực dạy học như năng lực sư phạm cơ bản .4 Mô hình cấu trúc năng lực sư phạm chuyên nghiệp của Nieke.5 Quan điểm năng lực sư phạm như sự kết hợp giữa năng lực dạy học và năng lực giáo dục trên cơ sở đạo đức nghề nghiệp.6 Khung năng lực sư phạm dựa trên các nghiên cứu khoa học và các chính sách – đề xuất bởi Ủy ban Châu Âu .7 Khung năng lực giáo viên toàn cầu – đề xuất bởi dự án của Trung Quốc hợp tác cùng châu Âu.8 Bộ tiêu chuẩn giảng dạy cốt lõi của giáo viên – đề xuất bởi Hội đồng đánh giá và hỗ trợ giáo viên liên bang Mỹ InTASC.9 Khung năng lực giáo viên – đề xuất bởi Tây Úc. 59 Câu hỏi ôn tập chương 1. 64 Tài liệu tham khảo chương 1.
65 Chương 2: Năng lực sư phạm của giáo viên giáo dục nghề nghiệp.1 Khái niệm giáo viên giáo dục nghề nghiệp.2 Năng lực của giáo viên giáo dục nghề nghiệp dưới góc nhìn của lý thuyết phản ánh.3 Các năng lực của “giáo viên dạy nghề” theo kết quả phân tích nghề DACUM.1 Giới thiệu phương pháp phân tích nghề DACUM.2 Kết quả phân tích nghề “giáo viên dạy nghề” theo phương pháp DACUM.3 Năng lực của “giáo viên dạy nghề” dựa trên kết quả phân tích nghề DACUM.4 Năng lực của giáo viên giáo dục nghề nghiệp trong bức tranh nghề nghiệp dưới góc nhìn Đức.5 Tiêu chuẩn năng lực của giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Đức.6 Tiêu chuẩn năng lực của giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam.7 Đề xuất mô hình năng lực của giáo viên đào tạo nghề kỹ thuật. 101 Câu hỏi ôn tập chương 2. 108 Tài liệu tham khảo chương 2. 109 Chương 3: Phát triển năng lực sư phạm cho giáo viên giáo dục nghề nghiệp.1 Khái niệm phát triển năng lực.2 Phát triển năng lực để chuyên nghiệp hóa là nhiệm vụ phát triển dưới góc nhìn của lý thuyết phát triển.1 Định nghĩa nhiệm vụ phát triển.2 Tiếp cận mang tính cá nhân với nhiệm vụ phát triển.3 Giới thiệu mô hình về nhiệm vụ phát triển trong nghề nghiệp giáo viên của Hericks và Keller - Schneider.
Làm rõ các nhiệm vụ phát triển trong nghề nghiệp giáo viên trong mô hình Kanon .3 Phát triển năng lực cho giáo viên giáo dục nghề kỹ thuật trong nền kinh tế tri thức và cách mạng công nghiệp 4.4 Sự phát triển năng lực sư phạm trong đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp đối chiếu với một số mô hình phát triển năng lực trên thế giới.1 Mô hình phân bậc năng lực nhận thức của nhóm nghiên cứu Bloom (Bloom’s cognitive taxonomy).2 Mô hình phân bậc năng lực nhận thức của Perry (Perry’s cognitive taxonomy).3 Mô hình phân bậc nhận thức của Biggs và Collis (SOLO Taxonomy).4 Mô hình phát triển năng lực “từ người tập sự cho đến chuyên gia” hay còn gọi là mô hình chiếm lĩnh kỹ năng của Dreyfus & Dreyfus.5 Mô hình phát triển năng lực của Singer.6 Mô hình phát triển năng lực thông qua hoạt động của Frey.7 Mô hình phát triển năng lực theo từng cấp trong nghề giáo viên của Fuller và Brown và mô hình phát triển năng lực nghề nghiệp theo thời gian hành nghề của Hubermann. 146 Câu hỏi ôn tập chương 3. 151 Tài liệu tham khảo chương 3. 152 6 Chương 4: So sánh mô hình đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Đức và tại Việt Nam.1 Mô hình đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp hai giai đoạn tại Đức trong tiến trình Bologna.1 Tổng quan về mô hình đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp hai giai đoạn của Đức .2 Tiến trình Bologna là gì?.3 Mô hình đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp hai giai đoạn của Đức trong tiến trình Bologna.4 Khung nội dung đào tạo năng lực sư phạm nghề của Đức.5 Nghiên cứu trường hợp về đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại một số trường đại học ở Đức.6 Một số nhận định chung về mô hình đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Đức.2 Đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam.1 Tổng quan về đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam.2 Mô hình đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam trong sự thay đổi – ưu điểm và bất lợi.3 Nội dung đào tạo năng lực sư phạm cho giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam.4 Các khó khăn và các vấn đề còn tồn tại trong đào tạo năng lực sư phạm cho giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam.3 So sánh về đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp giữa Đức và Việt Nam.1 So sánh tổng quan về đào tạo giáo viên GDNN tại Việt Nam và Đức.2 Nhận định về những điểm khác biệt và những điểm tương đồng trong chương trình đào tạo giáo viên GDNN giữa Đức và Việt Nam.
225 Câu hỏi ôn tập chương 4. 231 Tài liệu tham khảo chương 4. 232 Chương 5: Các khuyến nghị và giải pháp về đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam dựa trên kinh nghiệm Đức .1 Một số khuyến nghị chung về mô hình đào tạo năng lực sư phạm cho giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam trên cơ sở kinh nghiệm Đức.1 Mô hình đào tạo song song nên đóng vai trò chủ đạo trong đào tạo giáo viên GDNN bên cạnh mô hình nối tiếp.2 Mô hình song song.3 Mô hình nối tiếp.2 Một số khuyến nghị về chính sách để thúc đẩy chất lượng đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam.3 Một số giải pháp phát triển năng lực cho giáo viên giáo dục nghề nghiệp Việt Nam trong tổ chức đào tạo.1 Vấn đề xác định mục tiêu đào tạo .2 Vấn đề xác định nội dung đào tạo.3 Vấn đề về tổ chức đào tạo, hình thức đào tạo.4 Vấn đề về phương pháp dạy học trong đào tạo.5 Vấn đề về kiểm tra đánh giá.6 Vấn đề về đảm bảo chất lượng đào tạo giáo viên giáo dục nghề nghiệp. 269 Câu hỏi ôn tập chương 5.
279 Tài liệu tham khảo chương 5. 280 Danh mục tài liệu tham khảo. 282 8 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1: Khái niệm năng lực dưới góc nhìn của nhiều tổ chức. 19 Hình 2: Mô hình năng lực hành động.
20 Hình 3: Các chiều kiến thức sư phạm của người giáo viên. 25 Hình 4: Năng lực hành động sư phạm chuyên nghiệp. 30 Hình 5: Cấu trúc năng lực sư phạm chuyên nghiệp. 37 Hình 6: Sự phản ánh và mối quan hệ giữa sinh viên Sư phạm kỹ thuật, giáo viên GDNN và học viên học nghề.
74 Hình 7: Các nhóm lĩnh vực năng lực sư phạm của giáo viên GDNN tại Đức. 96 Hình 8: Các nhóm lĩnh vực năng lực của giáo viên GDNN tại Việt Nam. 98 Hình 9: Năng lực sư phạm của giáo viên giáo dục nghề kỹ thuật. 102 Hình 10: Các pha phát triển năng lực theo mô hình Dreyfus & Dreyfus.
137 Hình 11: Mô hình phát triển năng lực của Frey. 145 Hình 12: Mô hình phân bậc của Fuller/Brown. 147 Hình 13: Mô hình các giai đoạn năng lực nghề nghiệp của Hubermann.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Diệp Phương Chi (2023). Phát triển năng lực sư phạm giáo viên dạy nghề: So sánh Đức - Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-nghe-nghiep/phat-trien-nang-luc-su-pham-giao-vien-day-nghe-nghien-cuu-so-sanh-duc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực sư phạm giáo viên dạy nghề: So sánh Đức - Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển năng lực sư phạm cho giáo viên giáo dục nghề nghiệp: Nghiên cứu so sánh đào tạo ở Đức và Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Phát triển năng lực sư phạm giáo viên dạy nghề: So sánh Đức - Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực sư phạm giáo viên dạy nghề: So sánh Đức - Việt Nam" thuộc chuyên ngành Giáo dục nghề nghiệp. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.
Luận án "Phát triển năng lực sư phạm giáo viên dạy nghề: So sánh Đức - Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực sư phạm giáo viên dạy nghề: So sánh Đức - Việt Nam" có 298 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực sư phạm giáo viên dạy nghề: So sánh Đức - Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.