Luận án quản lý đội ngũ giảng viên khối ngành công nghệ kỹ thuật tại các trường cao đẳng TPHCM
Quản lý đội ngũ giảng viên ngành công nghệ kỹ thuật tại các trường cao đẳng TP.HCM, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo trong bối cảnh hiện nay.
Luan An
Số trang
354
Thời gian đọc
54 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng quản lý giảng viên CNKT TPHCM
- Số trang:
- 354 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng quản lý giảng viên CNKT TPHCM
Đội ngũ nhà giáo đóng vai trò nòng cốt trong mọi nền giáo dục. Họ là lực lượng tiên phong đổi mới, biến mục tiêu giáo dục thành hiện thực. UNESCO/ILO khẳng định sự tiến bộ giáo dục phụ thuộc lớn vào trình độ, năng lực, phẩm chất của nhà giáo. Bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng Công nghiệp 4.0 tạo ra cơ hội, thách thức lớn cho Giáo dục nghề nghiệp (GDNN). Hệ thống GDNN cần đổi mới toàn diện. Điều này bao gồm chương trình, phương thức đào tạo, kiểm tra đánh giá, quản lý và phát triển đội ngũ nhà giáo. Quản lý đội ngũ nhà giáo trong GDNN là nhiệm vụ then chốt. Việc này đảm bảo thực hiện thắng lợi công cuộc đổi mới giáo dục. Đội ngũ nhà giáo quyết định quy mô và chất lượng GDNN. Nghị quyết số 29/NQ-TW nhấn mạnh phát triển đội ngũ nhà giáo là giải pháp then chốt. Đây là tư duy chiến lược, hướng tới nguồn nhân lực chất lượng cao. Phát triển đội ngũ nhà giáo vững mạnh, toàn diện là yêu cầu cấp thiết. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ nhà giáo chuẩn hóa, đủ số lượng, đồng bộ cơ cấu. Cần nâng cao bản lĩnh chính trị, phẩm chất, kỹ năng nghề. Việc này thông qua quản lý đúng định hướng, hiệu quả. Giúp nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
1.1. Vai trò nòng cốt của đội ngũ giảng viên CNKT
Giảng viên là nhân tố cốt lõi trong sự nghiệp giáo dục. Họ trực tiếp truyền tải kiến thức, kỹ năng cho người học. Đặc biệt, đội ngũ giảng viên Công nghệ Kỹ thuật (CNKT) quyết định chất lượng nguồn nhân lực cho ngành này. Sự phát triển của giảng viên đảm bảo năng lực cạnh tranh quốc gia. Chất lượng giảng dạy trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường lao động. Năng lực của giảng viên CNKT cần liên tục được củng cố và phát triển. Điều này phục vụ mục tiêu đào tạo chuyên gia kỹ thuật chất lượng cao.
1.2. Bối cảnh CMCN 4.0 và tác động đến GDNN
Cách mạng Công nghiệp 4.0 ảnh hưởng sâu rộng đến mọi lĩnh vực. Giáo dục nghề nghiệp đối mặt với cả cơ hội và thách thức lớn. Chương trình đào tạo cần đổi mới mạnh mẽ. Phương pháp dạy học phải hiện đại hóa. Việc này đòi hỏi đội ngũ giảng viên CNKT phải cập nhật kiến thức, công nghệ mới. Họ cần có khả năng ứng dụng công nghệ vào giảng dạy. Năng lực số và kỹ năng công nghệ là yêu cầu bắt buộc. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ kỹ thuật đòi hỏi giảng viên phải liên tục học hỏi, bồi dưỡng. Điều này đảm bảo nội dung giảng dạy luôn phù hợp với thực tiễn.
1.3. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực CNKT chất lượng cao
Nghị quyết số 23-NQ/TW đặt mục tiêu Việt Nam trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2030. Đạt được điều này đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nhân lực CNKT. Thành phố Hồ Chí Minh có nhu cầu lớn về nguồn nhân lực này. Các trường cao đẳng có vai trò to lớn trong đào tạo. Trong đó, quản lý đội ngũ giảng viên CNKT tại các trường cao đẳng TPHCM là yếu tố quyết định. Họ cần đảm bảo số lượng, cơ cấu và chất lượng để đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu xã hội.
II.Yêu cầu phát triển giảng viên CNKT tại cao đẳng TPHCM
Chất lượng đội ngũ giảng viên CNKT có vai trò quyết định chất lượng đào tạo. Để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động, giảng viên cần được quản lý và phát triển toàn diện. Điều này bao gồm chuẩn hóa về chuyên môn, sư phạm và đạo đức nghề nghiệp. Đội ngũ giảng viên cần đảm bảo đủ về số lượng, đồng bộ về cơ cấu ngành nghề. Họ cần có khả năng nắm bắt và truyền đạt những kiến thức, kỹ năng tiên tiến nhất. Nâng cao chất lượng giảng viên kỹ thuật tại TPHCM là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này giúp các trường cao đẳng thực hiện sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chính sách đào tạo bồi dưỡng giảng viên công nghệ kỹ thuật cần được triển khai hiệu quả. Đồng thời, cần có cơ chế đánh giá hiệu quả giảng dạy của giảng viên CNKT minh bạch. Các yêu cầu này nhằm tạo ra một đội ngũ vững mạnh, thích ứng với mọi thay đổi.
2.1. Nhu cầu nhân lực CNKT chất lượng cao tại TPHCM
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, công nghiệp lớn. Nhu cầu về nhân lực Công nghệ Kỹ thuật chất lượng cao rất lớn. Các doanh nghiệp đòi hỏi lao động có kỹ năng thực hành tốt, khả năng thích ứng cao. Đội ngũ giảng viên CNKT tại các trường cao đẳng TPHCM phải đáp ứng yêu cầu này. Giảng viên cần trang bị kiến thức hiện đại, kỹ năng thực tế. Việc này giúp sinh viên ra trường có thể làm việc ngay. Chất lượng đào tạo trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn cung nhân lực cho các ngành công nghiệp mũi nhọn của thành phố.
2.2. Tiêu chuẩn hóa đội ngũ giảng viên cao đẳng CNKT
Chuẩn hóa đội ngũ giảng viên là yếu tố then chốt. Giảng viên cần đạt các tiêu chuẩn về trình độ chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm. Họ phải có kỹ năng thực hành nghề nghiệp vững vàng. Việc chuẩn hóa giúp đảm bảo chất lượng đầu vào và đầu ra của giảng viên. Đồng thời, tạo cơ sở để xây dựng kế hoạch phát triển nguồn nhân lực giảng viên dài hạn. Tiêu chuẩn hóa bao gồm cả năng lực ngoại ngữ và tin học. Đây là những yếu tố cần thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế và Cách mạng Công nghiệp 4.0.
2.3. Tác động của Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014
Luật Giáo dục nghề nghiệp (2014) mang lại nhiều thay đổi tích cực. Luật này tạo cơ hội thuận lợi cho GDNN phát triển. Đồng thời, đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng đào tạo. Các trường cao đẳng đào tạo khối ngành CNKT phải tuân thủ các quy định mới. Điều này đòi hỏi quản lý giảng viên CNKT TPHCM cần được đổi mới. Các chính sách và quy định liên quan đến giảng viên cần được cập nhật. Đảm bảo đội ngũ giảng viên đáp ứng các tiêu chí mới của luật. Từ đó nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp chung.
III.Thách thức quản lý giảng viên CNKT tại TPHCM
Quản lý đội ngũ giảng viên CNKT tại các trường cao đẳng TPHCM đối mặt nhiều thách thức. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi giảng viên phải liên tục cập nhật kiến thức. Việc đảm bảo đủ số lượng và cơ cấu giảng viên theo yêu cầu ngành nghề là một khó khăn. Đặc biệt là trong các ngành kỹ thuật mũi nhọn, giảng viên có kinh nghiệm thực tế thường khan hiếm. Thách thức quản lý giảng viên ngành kỹ thuật còn nằm ở việc thu hút và giữ chân nhân tài. Mức lương và chính sách đãi ngộ có thể chưa đủ cạnh tranh so với doanh nghiệp. Việc đánh giá hiệu quả giảng dạy của giảng viên CNKT cũng cần phương pháp khoa học, khách quan. Năng lực nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của giảng viên cũng cần được nâng cao. Đây là những điểm yếu cần khắc phục để phát triển bền vững.
3.1. Đáp ứng yêu cầu CMCN 4.0 và công nghệ mới
CMCN 4.0 mang đến các công nghệ như AI, IoT, Big Data. Giảng viên CNKT phải làm chủ những công nghệ này. Họ cần tích hợp chúng vào bài giảng, phòng thực hành. Thách thức lớn là việc cập nhật kiến thức và kỹ năng liên tục. Các trường cần đầu tư vào đào tạo bồi dưỡng giảng viên công nghệ kỹ thuật thường xuyên. Việc này giúp giảng viên không bị lạc hậu. Đồng thời đảm bảo sinh viên được tiếp cận với công nghệ hiện đại nhất. Khả năng chuyển đổi số trong giảng dạy là yêu cầu cấp thiết.
3.2. Đảm bảo số lượng và cơ cấu giảng viên chuyên ngành
Nhu cầu đào tạo nhân lực CNKT rất lớn. Tuy nhiên, việc tuyển dụng giảng viên CNKT các trường cao đẳng có chuyên môn sâu gặp khó khăn. Các ngành kỹ thuật mới hoặc đặc thù thường thiếu giảng viên. Cơ cấu giảng viên chưa đồng bộ giữa các ngành. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo. Chính sách tuyển dụng cần hấp dẫn hơn. Cần có kế hoạch phát triển nguồn nhân lực giảng viên rõ ràng. Việc này nhằm cân bằng số lượng và cơ cấu theo từng chuyên ngành.
3.3. Nâng cao năng lực thực hành và nghiên cứu khoa học
Giảng viên CNKT không chỉ dạy lý thuyết. Họ cần có năng lực thực hành, kinh nghiệm công nghiệp. Năng lực nghiên cứu khoa học cũng quan trọng để đổi mới nội dung. Thách thức là làm sao để giảng viên tham gia nhiều hơn vào các dự án thực tế, nghiên cứu. Các trường cần tạo điều kiện, khuyến khích giảng viên hợp tác với doanh nghiệp. Điều này giúp họ cập nhật kiến thức, nâng cao kỹ năng. Đồng thời mang lại lợi ích cho việc chuyển giao công nghệ.
IV.Chiến lược nâng cao chất lượng giảng viên kỹ thuật TPHCM
Để nâng cao chất lượng giảng viên kỹ thuật tại TPHCM, cần có một chiến lược toàn diện. Chiến lược này tập trung vào tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá và đãi ngộ. Việc tuyển dụng giảng viên CNKT các trường cao đẳng cần thực hiện theo quy trình chặt chẽ. Ưu tiên những ứng viên có kinh nghiệm thực tiễn từ doanh nghiệp. Chương trình đào tạo bồi dưỡng giảng viên công nghệ kỹ thuật phải đa dạng, chuyên sâu. Nội dung cần bám sát yêu cầu của CMCN 4.0. Đánh giá hiệu quả giảng dạy của giảng viên CNKT cần dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm cả năng lực chuyên môn, sư phạm và sự hài lòng của người học, doanh nghiệp. Chính sách đãi ngộ cho giảng viên cao đẳng TPHCM cần cạnh tranh hơn. Điều này giúp thu hút và giữ chân đội ngũ chất lượng cao. Kế hoạch phát triển nguồn nhân lực giảng viên cần được xây dựng dài hạn, có lộ trình rõ ràng.
4.1. Cải thiện quy trình tuyển dụng giảng viên CNKT
Quy trình tuyển dụng giảng viên CNKT cần được cải thiện. Cần thu hút các chuyên gia có kinh nghiệm thực tiễn từ doanh nghiệp. Quy trình minh bạch, công bằng. Tiêu chí tuyển dụng cần rõ ràng, ưu tiên năng lực thực hành. Tạo môi trường làm việc hấp dẫn cho giảng viên mới. Giới thiệu cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Việc này giúp tăng cường chất lượng đầu vào của đội ngũ. Tuyển dụng đúng người, đúng chuyên môn là bước đầu quan trọng cho phát triển bền vững.
4.2. Đào tạo bồi dưỡng giảng viên công nghệ kỹ thuật
Đào tạo bồi dưỡng liên tục là yếu tố sống còn. Các khóa học chuyên sâu về công nghệ mới, phương pháp giảng dạy hiện đại cần được tổ chức thường xuyên. Giảng viên cần được tạo điều kiện tham gia các hội thảo, khóa học trong và ngoài nước. Khuyến khích giảng viên đi thực tế tại doanh nghiệp. Việc này giúp nâng cao kiến thức, kỹ năng. Đào tạo bồi dưỡng giảng viên công nghệ kỹ thuật phải gắn liền với thực tiễn. Đảm bảo giảng viên có đủ năng lực để truyền đạt kiến thức mới nhất.
4.3. Đánh giá hiệu quả giảng dạy và năng lực toàn diện
Hệ thống đánh giá hiệu quả giảng dạy của giảng viên CNKT cần khách quan. Đánh giá dựa trên kết quả học tập của sinh viên, phản hồi từ doanh nghiệp. Cần đánh giá toàn diện năng lực của giảng viên. Bao gồm năng lực chuyên môn, sư phạm, nghiên cứu khoa học, kỹ năng mềm. Kết quả đánh giá là cơ sở để bồi dưỡng, phát triển. Đồng thời, là căn cứ để khen thưởng, đãi ngộ. Việc đánh giá giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó có lộ trình phát triển phù hợp cho từng giảng viên.
V.Giải pháp nâng cao năng lực giảng viên CNKT TPHCM
Để giải quyết các thách thức, cần có các giải pháp nâng cao năng lực giảng viên CNKT tại TPHCM. Các giải pháp này bao gồm đầu tư cơ sở vật chất, tăng cường hợp tác doanh nghiệp. Chính sách đãi ngộ cho giảng viên cao đẳng TPHCM cần được cải thiện. Kế hoạch phát triển nguồn nhân lực giảng viên phải có tầm nhìn dài hạn. Cần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sáng tạo. Khuyến khích giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ. Tạo điều kiện cho giảng viên tiếp cận với các dự án thực tế. Nâng cao năng lực quản lý của lãnh đạo các trường. Điều này giúp đội ngũ giảng viên phát triển toàn diện. Góp phần vào sự nghiệp đào tạo nhân lực chất lượng cao cho TPHCM và cả nước.
5.1. Kế hoạch phát triển nguồn nhân lực giảng viên dài hạn
Một kế hoạch phát triển nguồn nhân lực giảng viên chi tiết là cần thiết. Kế hoạch này cần xác định mục tiêu số lượng, chất lượng, cơ cấu đến từng giai đoạn. Dự báo nhu cầu giảng viên theo từng ngành nghề. Có lộ trình đào tạo, bồi dưỡng rõ ràng. Kế hoạch cần có các chính sách thu hút nhân tài. Kèm theo cơ chế giữ chân giảng viên giỏi. Việc xây dựng kế hoạch này cần sự tham gia của lãnh đạo trường, giảng viên và doanh nghiệp. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của kế hoạch.
5.2. Chính sách đãi ngộ cho giảng viên cao đẳng TPHCM
Chính sách đãi ngộ hấp dẫn là yếu tố quan trọng. Mức lương cần cạnh tranh, phù hợp với thị trường lao động. Ngoài lương, cần có các khoản phụ cấp, thưởng theo năng lực, hiệu quả công việc. Chính sách hỗ trợ nhà ở, y tế, phúc lợi xã hội. Tạo điều kiện cho giảng viên phát triển sự nghiệp. Bao gồm cơ hội thăng tiến, tham gia các dự án lớn. Chính sách đãi ngộ cho giảng viên cao đẳng TPHCM cần được công khai, minh bạch. Việc này giúp thu hút và giữ chân những giảng viên có năng lực, tâm huyết.
5.3. Tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp
Hợp tác với doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp cung cấp môi trường thực tế cho giảng viên và sinh viên. Giảng viên có thể tham gia vào các dự án công nghiệp. Nâng cao kỹ năng thực hành và cập nhật công nghệ mới. Doanh nghiệp cũng có thể tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo. Điều này đảm bảo nội dung đào tạo sát với nhu cầu thị trường. Hợp tác giúp nhà trường có nguồn lực hỗ trợ đào tạo, thực hành. Đồng thời tạo cơ hội việc làm cho sinh viên. Tăng cường hợp tác là giải pháp hiệu quả nâng cao năng lực giảng viên và chất lượng đào tạo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (354 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài Ở bất kỳ quốc gia nào, đội ngũ nhà giáo luôn đóng vai trò là nòng cốt của sự nghiệp giáo dục, là lực lượng quan trọng hàng đầu trong đổi mới giáo dục, bởi vì họ là nhân tố biến các mục tiêu giáo dục thành hiện thực. UNESCO/ILO đã nói về vị thế quan trọng của nhà giáo như sau: “Sự tiến bộ trong giáo dục phụ thuộc phần lớn vào trình độ và năng lực của đội ngũ nhà giáo nói chung và phẩm chất về mặt nhân văn, sư phạm và kỹ thuật của các cá nhân nhà giáo”. [0103, điều 4] Bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế cùng những tác động của cuộc CMCN 4.0 hiện nay đang ảnh hưởng đến mọi mặt của đời sống KT - XH và có tác động trực tiếp tạo ra những cơ hội lẫn thách thức đến hệ thống GDNN. Đòi hỏi hệ thống GDNN cần phải đổi mới về chương trình; phương thức tổ chức đào tạo; hình thức tổ chức thi, kiểm tra đánh giá; quản lý, phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý cơ sở GDNN; chuẩn hóa, tăng cường cơ sở vật chất, trang thiết bị đào tạo; tăng cường ứng dụng CNTT công tác quản lý và dạy - học; gắn kết với doanh nghiệp trong đào tạo và nghiên cứu khoa học, v.v… Trong các nội dung trên, nội dung đổi mới quản lý đội ngũ nhà giáo trong các cơ sở GDNN là nhiệm vụ then chốt và là điều kiện đảm bảo thực hiện thắng lợi công cuộc đổi mới.
Vì đội ngũ nhà giáo quyết định việc hiện thực hóa mọi chủ trương đường lối giáo dục của Đảng và Nhà nước, quyết định sự phát triển quy mô cũng như chất lượng của GDNN. Nghị quyết số 29/NQ-TW, ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI về “Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế” đã xác định rõ: “Phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và đào tạo” là một trong những nhiệm vụ, giải pháp then chốt [0001]. Đây là tư duy mang tầm chiến lược, thể hiện quan điểm toàn diện, khách quan, khoa học của Đảng đối với việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong công tác đào tạo của ngành giáo dục. Bởi hơn lúc nào hết, quản lý phát triển đội ngũ nhà giáo vững mạnh, toàn diện, vừa hồng vừa chuyên là yêu cầu cấp thiết của giáo dục Việt Nam hiện nay.
Mục tiêu đặt ra cho ngành giáo dục là xây dựng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục được chuẩn hoá, đảm bảo chất lượng, đủ về số lượng, đồng bộ về cơ cấu, đặc biệt chú trọng nâng cao bản lĩnh chính trị, phẩm chất, lối sống, lương tâm, kỹ năng nghề của nhà giáo; thông qua việc quản lý, phát triển đúng định hướng và có hiệu quả sự nghiệp giáo dục để nâng 2 cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực, đáp ứng những đòi hỏi ngày càng cao của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 22/03/2018 của Ban chấp hành Trung ương đã xác định: “Đến năm 2030, Việt Nam hoàn thành mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại; thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu khu vực Asean về công nghiệp, trong đó một số ngành công nghiệp có sức cạnh tranh quốc tế và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu” [0003]. Để thực hiện được mục tiêu đó, một trong những nhiệm vụ cấp thiết và quan trọng là đào tạo nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực CNKT chất lượng cao, có đủ năng lực và phẩm chất đáp ứng được nhu cầu của thị trường lao động. Với chủ trương này, nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nguồn nhân lực CNKT, đang là nhu cầu cần thiết của cả nước nói chung và Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng.
Chính vì thế, công tác đào tạo nguồn nhân lực CNKT chất lượng cao đặt ra cho các cơ sở GDNN, đặc biệt là các trường cao đẳng vai trò to lớn trong việc quyết định chất lượng đào tạo. Trong đó, ĐNGV khối ngành CNKT là nhân tố quyết định, mang tính nòng cốt trong quá trình đào tạo nhân lực CNKT chất lượng cao cho xã hội.0 đã đặt ra nhiều cơ hội cũng như thách thức đối với các ngành CNKT của Việt Nam. Đã có nhiều cuộc hội thảo được tổ chức để bàn luận về sự ảnh hưởng của CMCN 4.0 đối với giáo dục Việt Nam nói chung và GDNN nói riêng mà đặc biệt là các ngành thuộc khối ngành CNKT để xác định, đề xuất những vấn đề nào cần ưu tiên tập trung giải quyết. Trong số đó có thể kể đến Hội thảo được tổ chức bởi Trường Đại học Việt Nhật thuộc ĐH Quốc gia Hà Nội phối hợp với Trường ĐH Nguyễn Tất Thành và Hội Cơ học Việt Nam tổ chức ngày 27/10/2018 với chủ đề “CMCN 4.0 - Cơ hội và thách thức với các ngành CNKT”.
Luật Giáo dục nghề nghiệp (2014) [0056] được ban hành với những thay đổi tích cực cũng tạo nên những thời cơ thuận lợi để phát triển GDNN cho các trường cao đẳng nói chung và các trường cao đẳng có đào tạo khối ngành CNKT nói riêng đồng thời cũng đặt ra những thách thức, yêu cầu cao đối với đào tạo nguồn nhân lực. Chất lượng đào tạo của trường cao đẳng có nhiều yếu tố tác động, song chất lượng ĐNGV trường cao đẳng đóng vai trò quyết định. Vì vậy, để đào tạo nguồn nhân lực CNKT chất lượng cao đáp ứng nhu cầu xã hội trước hết ĐNGV khối ngành CNKT phải được quản lý để đảm bảo số lượng, cơ cấu và nâng cao chất lượng đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ. Quản lý ĐNGV khối ngành CNKT là góp phần phát triển nguồn nhân lực khối ngành CNKT chất lượng cao, là phát triển lực lượng 3 “nguồn” để đào tạo nguồn nhân lực khối ngành CNKT trực tiếp lao động, đáp ứng yêu cầu phát triển KT-XH, là yếu tố theo chốt để thực hiện thành công mục tiêu đổi mới GDNN hiện nay mà Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm.
Quản lý ĐNGV và đặc biệt là ĐNGV khối ngành CNKT tại các trường cao đẳng là nhiệm vụ hết sức quan trọng, vì ĐNGV khối ngành CNKT có vai trò tiên phong, trực tiếp giảng dạy, tác động tích cực đến HSSV góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực khối ngành CNKT đáp ứng yêu cầu phát triển KT- XH. Do đó, quản lý ĐNGV khối ngành CNKT không những là việc làm vừa có tính cấp thiết vừa mang tính chiến lược lâu dài, phải xem đây là khâu đột phá, là yếu tố then chốt để thực hiện thành công mục tiêu đổi mới GDNN hiện nay mà Đảng và Nhà nước đang đặc biệt quan tâm. Là thành phố lớn nhất của Việt Nam về dân số và quy mô đô thị hóa, “Thành phố Hồ Chí Minh luôn khẳng định vai trò là một trung tâm kinh tế, tài chính, thương mại, dịch vụ của cả nước; một trong ba vùng kinh tế trọng điểm lớn nhất nước đồng thời là động lực cho công cuộc phát triển KT-XH ở địa bàn Nam Bộ và cả nước theo chiến lược CNH-HĐH” [0088]. Thành phố Hồ Chí Minh là một trong hai thành phố có quy mô GDNN lớn nhất trong cả nước.
Lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh luôn quan tâm và có nhiều giải pháp nhằm nâng cao chất lượng ĐNGV để thực hiện đổi mới GDNN. Đây vừa là thuận lợi để thúc đẩy GDNN Thành phố Hồ Chí Minh phát triển mạnh mẽ, dẫn đầu trong cả nước; nhưng cũng vừa là thách thức trong việc đòi hỏi phải có ĐNGV khối ngành CNKT chất lượng cao, đáp ứng đủ đạo đức - tri thức - kỹ năng để góp phần đào tạo nguồn nhân lực khối ngành CNKT có chất lượng cao góp phần xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh ngày càng phát triển bền vững. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đã đạt được, hiện nay công tác quản lý ĐNGV khối ngành CNKT tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh vẫn còn một số hạn chế, bất cập dẫn đến chất lượng ĐNGV khối ngành CNKT tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh chưa thể đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực khối ngành CNKT cho Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và cả nước nói chung. Từ những lý do trên, tác giả lựa chọn đề tài “Quản lý đội ngũ giảng viên khối ngành Công nghệ kỹ thuật tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong bối cảnh hiện nay” để nghiên cứu nhằm tìm ra những giải pháp quản lý ĐNGV khối ngành CNKT tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực khối ngành 4 CNKT, đáp ứng yêu cầu phát triển KT-XH của Thành phố Hồ Chí Minh và đổi mới GDNN trong bối cảnh hiện nay.
Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu lý luận và thực tiễn quản lý ĐNGV khối ngành CNKT tại các trường cao đẳng, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý ĐNGV khối ngành CNKT tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong bối cảnh hiện nay. Khách thể và đối tượng nghiên cứu 3. Khách thể nghiên cứu: ĐNGV khối ngành CNKT tại các trường cao đẳng. Đối tượng nghiên cứu: Quản lý ĐNGV khối ngành CNKT tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong bối cảnh hiện nay.
Giả thuyết khoa học Quản lý ĐNGV khối ngành CNKT tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh còn bộc lộ một số bất cập trong quy hoạch, tuyển dụng, sử dụng, đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá, bổ nhiệm và thực hiện chính sách đãi ngộ dẫn đến ĐNGV khối ngành CNKT còn thiếu về số lượng, cơ cấu chưa đồng bộ, chất lượng chưa đạt chuẩn. Vì vậy, nếu đề xuất được các giải pháp quản lý ĐNGV khối ngành CNKT tại các trường cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh theo tiếp cận quản lý nguồn nhân lực, tiếp cận năng lực, theo hướng chuẩn hóa phù hợp với điều kiện KT-XH và định hướng phát triển GDNN Thành phố Hồ Chí Minh sẽ góp phần phát triển và nâng cao chất lượng ĐNGV khối ngành CNKT, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực khối ngành CNKT cho Thành phố Hồ Chí Minh đáp ứng yêu cầu đổi mới GDNN trong bối cảnh hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quản lý đội ngũ giảng viên CNKT tại các trường cao đẳng TPHCM (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-nghe-nghiep/luan-an-quan-ly-doi-ngu-giang-vien-khoi-nganh-cong-nghe-ky-thuat-tai-cac-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đội ngũ giảng viên CNKT tại các trường cao đẳng TPHCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý đội ngũ giảng viên ngành công nghệ kỹ thuật tại các trường cao đẳng TP.HCM, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo trong bối cảnh hiện nay.
Luận án "Quản lý đội ngũ giảng viên CNKT tại các trường cao đẳng TPHCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đội ngũ giảng viên CNKT tại các trường cao đẳng TPHCM" có 354 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đội ngũ giảng viên CNKT tại các trường cao đẳng TPHCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.