Luận án tiến sĩ: Tăng cường quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam từ góc độ kinh tế - Hồ Viết Thịnh
Quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam được phân tích từ góc độ kinh tế, đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả.
Quản lý kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận quản lý GDĐH từ góc độ kinh tế Việt Nam
Tài liệu này xem xét nền tảng lý luận của quản lý giáo dục đại học (GDĐH) dưới góc độ kinh tế tại Việt Nam. Nó làm rõ các khái niệm cốt lõi, đặc điểm riêng của GDĐH trong nền kinh tế thị trường. Giáo dục đại học đóng vai trò thiết yếu trong phát triển xã hội. Nền kinh tế tăng trưởng dựa vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Quản lý GDĐH hiệu quả đảm bảo sử dụng tối ưu nguồn lực giáo dục. Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng lớn đến chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học. Sự cần thiết của quản lý chặt chẽ được nhấn mạnh. Tài chính giáo dục đại học bền vững là mục tiêu quan trọng. Các phân tích về quản lý kinh tế cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp định hình chính sách giáo dục Việt Nam phù hợp.
1.1. Khái niệm và đặc điểm quản lý giáo dục đại học
Quản lý giáo dục đại học là hệ thống các hoạt động điều hành, giám sát. Mục tiêu là đạt được các mục tiêu giáo dục đào tạo đã định. Từ góc độ kinh tế, quản lý này tập trung vào phân bổ nguồn lực. Nó tối ưu hóa hiệu quả đầu tư giáo dục. Giáo dục đại học mang đặc điểm của dịch vụ công. Đồng thời, nó là một dạng đầu tư phát triển nguồn nhân lực. Đặc điểm thị trường chi phối hoạt động các cơ sở giáo dục. Các yếu tố như cầu nhân lực, cạnh tranh giữa các trường, chi phí đào tạo đều là trọng tâm. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp tăng cường quản lý hiệu quả. Nâng cao chất lượng giáo dục đại học là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Nội dung công cụ quản lý GDĐH từ góc độ kinh tế
Nội dung quản lý GDĐH từ góc độ kinh tế bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bao gồm hoạch định chính sách tài chính giáo dục đại học, phân bổ ngân sách giáo dục. Quản lý còn liên quan đến xác định học phí đại học và thu hút nguồn lực giáo dục. Các công cụ quản lý gồm hệ thống pháp luật, quy định tài chính. Nó cũng bao gồm cơ chế cấp phát, giám sát chi tiêu. Công cụ thị trường như cạnh tranh, tự chủ đại học cũng được sử dụng. Mục đích là nâng cao hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Quản lý tập trung vào sử dụng hiệu quả nguồn vốn. Nó khuyến khích đầu tư tư nhân vào giáo dục. Chất lượng quản lý tác động trực tiếp đến kết quả đào tạo.
1.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý giáo dục
Đánh giá quản lý giáo dục đại học cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Các tiêu chí này bao gồm hiệu lực, hiệu quả, tính phù hợp và công bằng. Hiệu lực đo lường mức độ đạt được mục tiêu đề ra. Hiệu quả đánh giá mối quan hệ giữa chi phí và kết quả đầu ra. Điều này liên quan trực tiếp đến hiệu quả đầu tư giáo dục. Tính phù hợp xem xét sự đồng bộ với bối cảnh kinh tế xã hội. Công bằng đảm bảo cơ hội tiếp cận giáo dục đồng đều. Áp dụng các tiêu chí này giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện quản lý giáo dục đại học. Nó góp phần nâng cao chất lượng và tính bền vững.
II.Thực trạng quản lý GDĐH góc độ kinh tế tại Việt Nam
Phân tích thực trạng quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam trong giai đoạn gần đây. Nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời nêu bật các hạn chế. Quản lý GDĐH từ góc độ kinh tế còn đối mặt nhiều thách thức. Các chính sách giáo dục Việt Nam đang dần đổi mới. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp vướng mắc. Nguồn lực tài chính giáo dục đại học chưa được phân bổ tối ưu. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo, nghiên cứu. Cần đánh giá sâu sắc để đưa ra giải pháp phù hợp. Từ đó, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư giáo dục và phát triển bền vững.
2.1. Quá trình phát triển và kết quả giáo dục đại học
Giáo dục đại học Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ. Số lượng cơ sở đào tạo, quy mô sinh viên tăng nhanh. Đa dạng hóa ngành nghề, chương trình đào tạo là điểm sáng. Nhiều trường đã đạt được những thành tựu nhất định trong nghiên cứu khoa học. Sự hội nhập quốc tế của giáo dục đại học cũng được đẩy mạnh. Các kết quả này góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế xã hội. Tuy nhiên, chất lượng giáo dục đại học vẫn cần cải thiện. Điều này đảm bảo đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Hiệu quả đầu tư giáo dục cần được đánh giá kỹ lưỡng hơn.
2.2. Hạn chế nguyên nhân quản lý GDĐH kinh tế
Thực trạng quản lý giáo dục đại học vẫn còn nhiều hạn chế. Cơ chế quản lý nhà nước đôi khi chưa theo kịp sự phát triển. Nguồn lực giáo dục phân bổ chưa thực sự hiệu quả. Đặc biệt là ngân sách giáo dục. Việc thu hút đầu tư tư nhân còn khó khăn. Chính sách học phí đại học chưa linh hoạt. Các nguyên nhân bao gồm tư duy quản lý cũ, năng lực quản lý hạn chế. Hệ thống văn bản pháp luật chưa đồng bộ, thiếu rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến tự chủ đại học. Nó gây khó khăn cho việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của hệ thống.
2.3. Hệ thống văn bản pháp luật và chính sách giáo dục
Hệ thống văn bản pháp luật về quản lý giáo dục đại học còn tồn tại nhiều điểm chưa hoàn thiện. Một số quy định chưa thực sự phù hợp với kinh tế thị trường. Điều này gây khó khăn trong việc thực hiện tự chủ đại học. Các chính sách giáo dục Việt Nam về tài chính, nhân sự cần được cụ thể hóa hơn. Việc kiểm tra, giám sát thực hiện chính sách còn hạn chế. Công tác hoạch định chính sách cần có tầm nhìn dài hạn hơn. Nó cần đảm bảo tính khả thi và đồng bộ. Điều này giúp tăng cường hiệu quả quản lý giáo dục và sử dụng nguồn lực.
III.Tài chính giáo dục đại học nguồn lực hiệu quả đầu tư
Tài chính giáo dục đại học là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng và sự phát triển. Phân tích các nguồn lực tài chính, cách thức phân bổ. Đánh giá hiệu quả đầu tư giáo dục là vô cùng quan trọng. Các vấn đề về học phí đại học, ngân sách giáo dục cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc đa dạng hóa nguồn thu, sử dụng minh bạch, hiệu quả tài chính là mục tiêu. Điều này góp phần tăng cường quản lý giáo dục đại học. Nó đảm bảo các cơ sở giáo dục có đủ khả năng phát triển. Từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu, đáp ứng nhu cầu xã hội.
3.1. Phân tích nguồn lực tài chính giáo dục đại học
Nguồn lực tài chính giáo dục đại học ở Việt Nam đa dạng. Các nguồn chính bao gồm ngân sách nhà nước, học phí đại học. Ngoài ra, còn có các khoản thu từ nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ. Nguồn vốn đầu tư, viện trợ quốc tế và các khoản đóng góp khác cũng đóng góp. Việc phân bổ ngân sách giáo dục còn mang tính dàn trải. Điều này chưa thực sự tạo động lực cạnh tranh. Cơ chế thu hút các nguồn lực xã hội hóa còn hạn chế. Cần có chính sách rõ ràng để khuyến khích đầu tư từ doanh nghiệp, cộng đồng. Tối ưu hóa các nguồn lực là chìa khóa để phát triển bền vững.
3.2. Vấn đề học phí đại học và ngân sách giáo dục
Học phí đại học là nguồn thu quan trọng của nhiều trường. Tuy nhiên, chính sách học phí cần cân bằng giữa khả năng chi trả của người học và nhu cầu đầu tư. Ngân sách giáo dục nhà nước cấp phát cho GDĐH vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Việc phân bổ ngân sách cần dựa trên hiệu quả hoạt động. Nó cần có cơ chế cạnh tranh, khuyến khích các trường tự chủ. Cần có sự minh bạch trong quản lý tài chính. Chính sách hỗ trợ sinh viên yếu thế cần được tăng cường. Điều này đảm bảo công bằng xã hội và chất lượng giáo dục đại học.
3.3. Hiệu quả đầu tư giáo dục cơ chế sử dụng vốn
Hiệu quả đầu tư giáo dục là mối quan tâm hàng đầu. Điều này đòi hỏi các cơ sở GDĐH sử dụng nguồn vốn hợp lý. Cơ chế phân bổ và sử dụng vốn cần được đổi mới. Nó cần gắn với kết quả đầu ra, chất lượng đào tạo. Các trường cần có kế hoạch tài chính rõ ràng. Cần tăng cường công tác kiểm toán, giám sát chi tiêu. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên cần có chiến lược. Nó cần tránh lãng phí. Đảm bảo mỗi đồng đầu tư mang lại giá trị cao nhất. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh toàn hệ thống.
IV.Chính sách giáo dục Việt Nam tự chủ và chất lượng GDĐH
Chính sách giáo dục Việt Nam đang hướng tới tăng cường tự chủ đại học và nâng cao chất lượng. Tự chủ là chìa khóa để các cơ sở giáo dục phát triển linh hoạt. Nó phản ứng nhanh với yêu cầu thị trường. Chất lượng giáo dục đại học là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo nguồn nhân lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Cần có sự đồng bộ giữa chính sách và thực tiễn. Việc đổi mới chính sách là cần thiết. Điều này nhằm tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển. Từ đó, thúc đẩy hiệu quả đầu tư giáo dục và quản lý giáo dục đại học bền vững.
4.1. Tự chủ đại học tầm quan trọng và thực tiễn
Tự chủ đại học là xu hướng tất yếu trong quản lý giáo dục hiện đại. Tầm quan trọng của nó thể hiện qua việc tăng cường trách nhiệm. Các trường có quyền tự quyết định về học thuật, tổ chức, nhân sự và tài chính. Ở Việt Nam, quá trình thực hiện tự chủ còn gặp nhiều rào cản. Khung pháp lý chưa hoàn chỉnh. Năng lực quản trị của một số trường còn hạn chế. Tuy nhiên, tự chủ mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp các trường chủ động hơn. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng giáo dục đại học. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ.
4.2. Chất lượng giáo dục đại học và đảm bảo đầu ra
Chất lượng giáo dục đại học là trọng tâm của mọi chính sách. Chất lượng không chỉ dừng lại ở đầu vào hay quá trình đào tạo. Nó còn thể hiện ở đầu ra: sinh viên tốt nghiệp có việc làm. Chương trình đào tạo cần cập nhật, phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp. Việc kiểm định chất lượng, đánh giá ngoài cần được tăng cường. Các trường cần đầu tư vào đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất. Phải có cơ chế phản hồi từ thị trường lao động. Điều này giúp cải tiến liên tục. Nó đảm bảo hiệu quả đầu tư giáo dục, mang lại giá trị thực cho người học.
4.3. Đổi mới chính sách quản lý nhà nước về GDĐH
Đổi mới chính sách quản lý nhà nước về giáo dục đại học là cấp thiết. Chính phủ cần chuyển từ quản lý hành chính sang quản lý theo chuẩn mực. Nó cần sử dụng công cụ kinh tế để điều tiết. Các chính sách giáo dục Việt Nam cần tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nó khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới. Điều này bao gồm cải cách hệ thống tài chính, học phí đại học. Nó cũng bao gồm nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý. Việc xây dựng một khung pháp lý đồng bộ, minh bạch là cần thiết. Điều này hỗ trợ quá trình tự chủ hóa. Từ đó, nâng cao chất lượng tổng thể của hệ thống.
V.Giải pháp tăng cường quản lý GDĐH từ góc độ kinh tế
Để tăng cường quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam, cần áp dụng các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào khía cạnh kinh tế. Chúng bao gồm đổi mới tư duy quản lý, hoàn thiện chính sách tài chính. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả đầu tư giáo dục. Việc tăng cường giám sát, thanh tra cũng rất quan trọng. Các chính sách giáo dục Việt Nam cần thúc đẩy tự chủ đại học. Điều này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Từ đó, phát triển bền vững và đóng góp vào sự thịnh vượng của đất nước.
5.1. Đổi mới tư duy quản lý và phương thức điều hành
Cần đổi mới tư duy quản lý giáo dục đại học. Chuyển từ quản lý tập trung sang quản lý phân cấp, tự chủ. Các nhà quản lý cần có tầm nhìn chiến lược. Nó cần hiểu rõ các quy luật kinh tế. Áp dụng phương thức điều hành hiện đại, ứng dụng công nghệ thông tin. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý là cần thiết. Điều này giúp họ thích ứng với môi trường thay đổi. Nó góp phần xây dựng một hệ thống quản lý minh bạch. Từ đó, khuyến khích sự sáng tạo và trách nhiệm giải trình.
5.2. Hoàn thiện chính sách tài chính giáo dục đại học
Hoàn thiện chính sách tài chính giáo dục đại học là ưu tiên hàng đầu. Cần đa dạng hóa nguồn lực giáo dục, không chỉ dựa vào ngân sách giáo dục nhà nước. Xây dựng cơ chế học phí đại học linh hoạt, phù hợp với từng loại hình đào tạo. Khuyến khích đầu tư từ khu vực tư nhân, hợp tác với doanh nghiệp. Các chính sách cần quy định rõ ràng về phân bổ, sử dụng nguồn vốn. Đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả. Từ đó, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư giáo dục. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học tổng thể.
5.3. Tăng cường thanh tra giám sát và trách nhiệm xã hội
Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát các hoạt động GDĐH. Điều này đảm bảo tuân thủ pháp luật và các quy định tài chính. Xây dựng cơ chế duy trì và nâng cao trách nhiệm xã hội của các cơ sở GDĐH. Các trường cần công khai thông tin về tài chính, chất lượng đào tạo. Điều này để xã hội giám sát. Xử lý nghiêm minh các vi phạm. Từ đó, tạo ra môi trường giáo dục lành mạnh, minh bạch. Nó củng cố niềm tin của cộng đồng. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục đại học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT HỒ VIẾT THỊNH TĂNG CƢỜNG QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM TỪ GÓC ĐỘ KINH TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT HỒ VIẾT THỊNH TĂNG CƢỜNG QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM TỪ GÓC ĐỘ KINH TẾ Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Đỗ Hữu Tùng HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các số liệu sử dụng trong luận án trong luận án là trung thực, khách quan và có nguồn gốc rõ ràng. Kết quả nghiên cứu của luận án chƣa từng đƣợc công bố ở bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Hồ Viết Thịnh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG .vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.viii MỞ ĐẦU.
Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của đề tài. Cấu trúc của Luận án. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN.
7 ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu lý luận về quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Các công trình nghiên cứu về thực trạng quản lý nhà nƣớc đối với giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Các công trình nghiên cứu về giải pháp tăng cƣờng quản lý nhà nƣớc đối với giáo dục đại học từ góc độ kinh tế.
Khoảng trống nghiên cứu và những vấn đề luận án tiếp tục giải quyết. Khung lý thuyết và phƣơng pháp thu thập, xử lý số liệu nghiên cứu. Khung lý thuyết nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập và xử lý dữ liệu.
Phƣơng pháp xử lý dữ liệu. 26 Kết luận chƣơng 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC TỪ GÓC ĐỘ KINH TẾ. Khái niệm và đặc điểm của giáo dục đại học.
Khái niệm giáo dục đại học. Đặc điểm của giáo dục đại học trong nền kinh tế thị trƣờng. Vai trò của giáo dục đại học đối với phát triển xã hội. Quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế.
Khái niệm quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Nội dung quản lý về giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Các công cụ quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Tiêu chí đánh giá quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế.
Tiêu chí hiệu lực trong đánh giá quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Tiêu chí hiệu quả trong đánh giá quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Tiêu chí phù hợp trong đánh giá quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Tiêu chí công bằng trong đánh giá quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế.
Các nhân tố ảnh hƣởng đến quản lý nhà nƣớc về giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Tƣ duy quản lý nhà nƣớc về giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Năng lực quản lý nhà nƣớc về giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Phƣơng thức cách thức quản lý nhà nƣớc về giáo dục đại học.
Chất lƣợng của công tác thanh tra kiểm tra giám sát và xử lý vi phạm pháp luật về quản lý giáo dục đại học. Cơ chế duy trì và nâng cao trách nhiệm xã hội của các cơ sở giáo dục đại học. Kinh nghiệm quản lý nhà nƣớc về giáo dục đại học dƣới góc độ kinh tế ở một số quốc gia và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm quản lý nhà nƣớc về giáo dục đại học dƣới góc độ kinh tế ở một số quốc gia.
Bài học kinh nghiệm về quản lý nhà nƣớc về kinh tế đối với giáo dục đại học của Việt Nam có thể nghiên cứu áp dụng. 58 Kết luận chƣơng 2. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM TỪ GÓC ĐỘ KINH TẾ. Khái quát về giáo dục đại học ở Việt Nam.
Quá trình phát triển nền giáo dục đại học ở Việt Nam. Kết quả giáo dục đại học ở Việt Nam. Phân tích thực trạng quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam từ góc độ kinh tế trong giai đoạn 2013 – 2017. Kết quả quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam theo các tiêu chí.
Tình hình thực hiện các nội dung của quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Thực trạng hệ thống văn bản pháp luật về quản lý giáo dục đại học. Thực trạng hoạch định và thực hiện chính sách phát triển giáo dục đại học 89 3. Thực trạng công tác kiểm tra, giám sát các hoạt động của cơ sở giáo dục đại học.
Thực trạng bộ máy quản lý nhà nƣớc về kinh tế đối với giáo dục đại học. Kết quả, hạn chế và những nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế trong quản lý nhà nƣớc về giáo dục đại học ở Việt Nam từ góc độ kinh tế. Những kết quả đạt đƣợc. Những hạn chế và nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế.
101 Kết luận chƣơng 3. GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM TỪ GÓC ĐỘ KINH TẾ. Xu hƣớng phát triển giáo dục đại học và quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam. Phát triển giáo dục đại học và quản lý giáo dục đại học theo hƣớng đa dạng hóa phƣơng thức đào tạo, nguồn đầu tƣ cho giáo dục đại học tăng cƣờng chất lƣợng nguồn nhân lực.
Tăng cƣờng ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục đại học và quản lý giáo dục đại học. Tăng cƣờng tự chủ, tự chịu trách nhiệm tăng khả năng cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học. Quan điểm tăng cƣờng quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam dƣới góc độ kinh tế. Đổi mới tƣ duy quản lý giáo dục đại học.
Đa dạng hóa mô hình hệ thống giáo dục đại học. Chuyển hệ thống giáo dục đại học từ ch đào tạo theo diện h p sang đào tạo theo diện rộng. Đổi mới cơ cấu hệ thống giáo dục đại học. Giải pháp tăng cƣờng quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam từ góc độ kinh tế.
Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về giáo dục đại học. Hoàn thiện chiến lƣợc và các chính sách phát triển giáo dục đại học. Tăng cƣờng công tác thanh tra kiểm tra giám sát hoạt động của giáo dục đại học. Hoàn thiện bộ máy quản lý giáo dục đại học.
142 Kết luận chƣơng 4. 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 147 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ CL : Công lập CNTT : Công nghệ thông tin CSGDĐH : Cơ sở giáo dục đại học ĐH : Đại học ĐH CĐ : Đại học cao đẳng ĐHCL : Đại học công lập ĐHNCL : Đại học ngoài công lập GD : Giáo dục GD&ĐT : Giáo dục và Đào tạo GDĐH : Giáo dục đại học GDĐHCL : Giáo dục đại học công lập GDĐHNCL : Giáo dục đại học ngoài công lập KHCN : Khoa học công nghệ KTTT : Kinh tế thị trƣờng KTXH : Kinh tế xã hội NCKH : Nghiên cứu khoa học NCL : Ngoài công lập NNL : Nguồn nhân lực NSNN : Ngân sách nhà nƣớc QL : Quản lý QLGDĐH : Quản lý giáo dục đại học QLNN : Quản lý nhà nƣớc TCTC : Tự chủ tài chính TT : Truyền thông XHCN : Xã hội chủ nghĩa vii DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1. Phân bố mẫu nghiên cứu.
Một số nội dung quản lý của trƣờng đại học ngoài công lập. Chi ngân sách nhà nƣớc cho GD&ĐT và GDĐH. 91 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Tên hình Trang Hình 1. Khung lý thuyết nghiên cứu về QLGDĐH từ góc độ kinh tế.
Số lƣợng các trƣờng đại học. Quy mô sinh viên thuộc các trƣờng công lập và ngoài công lập. Cơ cấu sinh viên đại học theo nhóm ngành. Số lƣợng giảng viên đại học.
Mức độ hiệu lực của QLGDĐH từ góc độ kinh tế. Mức độ hiệu quả trong quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Mức độ phù hợp trong quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế. Mức độ công bằng trong quản lý giáo dục đại học từ góc độ kinh tế.
Thực trạng hoạch định và thực hiện chiến lƣợc phát triển GDĐH. Mức độ quản lý giáo dục đại học qua hệ thống văn bản pháp luật. Thực trạng chính sách phát triển giáo dục đại học. Mức độ QLGDĐH theo tiêu chí kiểm tra đánh giá đối với CSĐT.
Bộ máy quản lý giáo dục đại học. Thực trạng bộ máy quản lý nhà nƣớc về kinh tế đối với GDĐH. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Giáo dục đặc biệt là giáo dục đại học (GDĐH) luôn đóng vai trò quan trọng đối với đào tạo nguồn nhân lực chất lƣợng cao, có phẩm chất đạo đức tốt, giỏi về chuyên môn, nhạy bén, giàu óc sáng tạo có đủ năng lực bắt kịp với tốc độ hội nhập và phát triển của thế giới, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế quốc gia. Vai trò của giáo dục đại học càng trở nên vô cùng quan trọng trong thời đại cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ Tƣ đang có những tác động to lớn đối với tất cả các quốc gia, dân tộc.
Đối với các quốc gia đang phát triển nhƣ Việt Nam, giáo dục đại học đang giữ vai trò chủ chốt, kéo cả đoàn tàu giáo dục, kinh tế và văn hóa đất nƣớc đi vào hội nhập kinh tế quốc tế một cách chủ động. Mặt khác, chỉ có giáo dục đại học mới góp phần thực sự, nhanh chóng rút ngắn khoảng cách tụt hậu giữa Việt Nam và các nƣớc phát triển. Chính vì vậy Nhà nƣớc Việt Nam luôn xác định: đầu tƣ cho giáo dục cần đƣợc quan tâm và ƣu tiên hàng đầu giáo dục và đào tạo đƣợc coi là nhân tố quyết định sự thành bại của quốc gia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tăng cường quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam từ góc độ kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam được phân tích từ góc độ kinh tế, đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả.
Luận án "Tăng cường quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam từ góc độ kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa Chất. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tăng cường quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam từ góc độ kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tăng cường quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam từ góc độ kinh tế" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Tăng cường quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam từ góc độ kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tăng cường quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam từ góc độ kinh tế" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tăng cường quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam từ góc độ kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.