Luận án phát triển mô hình AI phân vùng nguy cơ lũ quét - ĐH Mỏ Địa chất

Luận án phát triển mô hình AI phân vùng nguy cơ lũ quét sử dụng FA-LM-ANN, PSO-ELM và Ensemble learning với ảnh Sentinel-1 và dữ liệu địa hình.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Mô Hình AI Phân Vùng Nguy Cơ Lũ Quét Việt Nam

Lũ quét là thảm họa thiên tai nguy hiểm nhất tại miền núi Việt Nam. Mưa lớn miền núi Việt Nam kết hợp địa hình dốc tạo dòng chảy mạnh. Lưu vực sông nguy hiểm cần được giám sát liên tục. Công nghệ trí tuệ nhân tạo mở ra hướng tiếp cận mới. Mô hình học máy dự báo lũ giúp cảnh báo sớm chính xác hơn.

Luận án tiến sĩ của Ngô Thị Phương Thảo nghiên cứu ba mô hình AI tiên tiến. Mô hình FA-LM-ANN kết hợp thuật toán đom đóm với mạng nơ-ron. Mô hình PSO-ELM ứng dụng tối ưu hóa bầy đàn. Mô hình Ensemble learning tích hợp nhiều thuật toán. Cả ba đều sử dụng phân tích không gian GIS và dữ liệu địa hình số DEM.

Nghiên cứu xây dựng hệ thống cảnh báo sớm lũ quét toàn diện. Bản đồ nguy cơ thiên tai được tạo tự động từ dữ liệu vệ tinh. Ảnh radar SAR Sentinel-1 phát hiện vùng ngập lụt thời gian thực. Deep learning phòng chống lũ lụt nâng cao độ chính xác dự báo. Mô hình thủy văn truyền thống được cải tiến bằng machine learning thiên tai. Kết quả cho độ chính xác trên 85% trên tập kiểm tra.

1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Lũ Quét Tại Việt Nam

Việt Nam nằm trong vùng chịu ảnh hưởng bão nhiệt đới. Địa hình miền núi chiếm 75% diện tích đất liền. Mưa lớn miền núi Việt Nam gây lũ quét hàng năm. Thiệt hại về người và tài sản ngày càng tăng. Phương pháp truyền thống dựa vào kinh nghiệm và quan sát. Hệ thống cảnh báo sớm lũ quét còn hạn chế về độ chính xác. Thời gian cảnh báo ngắn không đủ sơ tán dân. Cần giải pháp công nghệ hiện đại để giảm thiệt hại.

1.2. Vai Trò Của Trí Tuệ Nhân Tạo

Trí tuệ nhân tạo xử lý lượng dữ liệu khổng lồ nhanh chóng. Mô hình học máy dự báo lũ học từ dữ liệu lịch sử. Machine learning thiên tai nhận diện mẫu phức tạp tự động. Deep learning phòng chống lũ lụt phân tích đa chiều. Phân tích không gian GIS kết hợp với AI tạo bản đồ nguy cơ thiên tai chính xác. Dữ liệu địa hình số DEM cung cấp thông tin độ cao chi tiết. Mô hình thủy văn được tối ưu hóa bằng thuật toán tiến hóa. Kết quả dự báo nhanh hơn và chính xác hơn phương pháp cũ.

1.3. Mục Tiêu Và Phạm Vi Luận Án

Luận án phát triển ba mô hình AI cho phân vùng nguy cơ lũ quét. Khu vực nghiên cứu tập trung vào miền núi phía Bắc. Lưu vực sông nguy hiểm được ưu tiên khảo sát. Dữ liệu từ ảnh vệ tinh Sentinel-1 kết hợp số liệu địa hình. Bản đồ nguy cơ thiên tai phân thành năm cấp độ. Hệ thống cảnh báo sớm lũ quét được xây dựng tự động. Độ chính xác mô hình được kiểm định bằng nhiều phương pháp. Kết quả có thể áp dụng thực tế cho công tác phòng chống.

II. Phương Pháp Xây Dựng Mô Hình Học Máy Dự Báo Lũ

Quy trình nghiên cứu bao gồm bốn bước chính. Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Xử lý và chuẩn bị dữ liệu cho huấn luyện mô hình. Xây dựng và tối ưu hóa các mô hình AI. Đánh giá và so sánh hiệu suất mô hình.

Dữ liệu địa hình số DEM độ phân giải cao được sử dụng. Ảnh radar SAR Sentinel-1 phát hiện vùng ngập lụt. Bản đồ địa chất, thổ nhưỡng, lớp phủ thực vật được tích hợp. Dữ liệu mưa từ các trạm khí tượng bổ sung. Phân tích không gian GIS tạo các lớp thông tin thành phần.

Mô hình thủy văn truyền thống kết hợp machine learning thiên tai. Thuật toán tối ưu hóa cải thiện tham số mạng nơ-ron. Deep learning phòng chống lũ lụt học đặc trưng tự động. Hệ thống cảnh báo sớm lũ quét hoạt động theo thời gian thực. Bản đồ nguy cơ thiên tai được cập nhật liên tục. Mô hình học máy dự báo lũ đạt độ chính xác cao trên 85%.

2.1. Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu Viễn Thám

Ảnh vệ tinh Sentinel-1 cung cấp dữ liệu radar SAR miễn phí. Độ phân giải không gian 10m phù hợp phân tích chi tiết. Khả năng xuyên qua mây quan trọng với khí hậu nhiệt đới. Dữ liệu địa hình số DEM từ SRTM và ALOS PALSAR. Độ cao chính xác đến mét cần thiết cho mô hình thủy văn. Phân tích không gian GIS tạo các lớp dẫn xuất. Độ dốc, hướng dốc, độ cong địa hình được tính toán. Chỉ số TWI và SPI đánh giá tiềm năng tích nước.

2.2. Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu Lũ Quét

Điểm lũ quét lịch sử được thu thập từ nhiều nguồn. Báo cáo thiệt hại từ Ủy ban nhân dân các cấp. Khảo sát thực địa xác định vị trí chính xác. Ảnh viễn thám phát hiện dấu vết lũ quét cũ. Tổng cộng 500 điểm lũ quét được xác định. 70% dữ liệu dùng huấn luyện mô hình học máy dự báo lũ. 30% còn lại kiểm tra độ chính xác. Dữ liệu không lũ quét được lấy mẫu ngẫu nhiên cân bằng.

2.3. Lựa Chọn Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Phân tích đa cộng tuyến loại bỏ biến trùng lặp. Hệ số VIF nhỏ hơn 5 được chấp nhận. Mưa lớn miền núi Việt Nam là yếu tố quan trọng nhất. Độ dốc địa hình ảnh hưởng vận tốc dòng chảy. Lưu vực sông nguy hiểm có diện tích tập trung lớn. Lớp phủ thực vật giảm khả năng thấm nước. Loại đất quyết định tốc độ thấm. Khoảng cách đến sông suối tăng nguy cơ. Tổng cộng 12 yếu tố được chọn cho mô hình.

III. Mô Hình FA LM ANN Phân Vùng Nguy Cơ Lũ Quét

Mô hình FA-LM-ANN kết hợp ba thuật toán mạnh. Firefly Algorithm tối ưu hóa cấu trúc mạng nơ-ron. Levenberg-Marquardt cải thiện tốc độ hội tụ. Artificial Neural Network học mối quan hệ phi tuyến. Đây là mô hình học máy dự báo lũ tiên tiến.

Cấu trúc mạng gồm lớp đầu vào, ẩn và đầu ra. Lớp đầu vào nhận 12 yếu tố ảnh hưởng. Lớp ẩn có số nơ-ron được tối ưu bằng FA. Lớp đầu ra cho xác suất nguy cơ lũ quét. Thuật toán đom đóm tìm kiếm tham số tối ưu. Độ sáng đom đóm tỷ lệ với chất lượng mô hình.

Quá trình huấn luyện sử dụng 70% dữ liệu. Thuật toán LM cập nhật trọng số nhanh chóng. Deep learning phòng chống lũ lụt học đặc trưng phức tạp. Độ chính xác trên tập huấn luyện đạt 88.5%. Kiểm tra với 30% dữ liệu còn lại đạt 86.2%. Bản đồ nguy cơ thiên tai được tạo từ kết quả dự báo. Hệ thống cảnh báo sớm lũ quét hoạt động hiệu quả.

3.1. Thuật Toán Firefly Tối Ưu Hóa Mạng Nơ ron

Firefly Algorithm mô phỏng hành vi đom đóm phát sáng. Đom đóm bị thu hút bởi độ sáng cao hơn. Độ sáng phụ thuộc vào hàm mục tiêu. Khoảng cách ảnh hưởng lực hút giữa các đom đóm. Thuật toán tìm kiếm toàn cục tránh tối ưu cục bộ. Machine learning thiên tai được cải thiện đáng kể. Số lượng nơ-ron ẩn tối ưu được xác định. Tham số học và momentum được điều chỉnh tự động. Thời gian hội tụ giảm so với phương pháp truyền thống.

3.2. Levenberg Marquardt Huấn Luyện Nhanh

Thuật toán LM kết hợp Gauss-Newton và gradient descent. Tốc độ hội tụ nhanh hơn backpropagation chuẩn. Phù hợp với bài toán quy mô vừa và nhỏ. Ma trận Jacobian được tính hiệu quả. Hàm mất mát giảm nhanh qua các epoch. Mô hình thủy văn được huấn luyện trong thời gian ngắn. Độ chính xác cao đạt được sau ít vòng lặp. Nguy cơ overfitting được kiểm soát bằng validation set.

3.3. Kết Quả Và Đánh Giá Mô Hình

Độ chính xác tổng thể đạt 86.2% trên tập kiểm tra. Diện tích dưới đường cong ROC (AUC) là 0.91. Độ nhạy và độ đặc hiệu cân bằng tốt. So sánh với SVM và Decision Tree cho kết quả vượt trội. Bản đồ nguy cơ thiên tai phân năm cấp độ rõ ràng. Vùng nguy cơ rất cao chiếm 18% diện tích nghiên cứu. Lưu vực sông nguy hiểm được xác định chính xác. Hệ thống cảnh báo sớm lũ quét tin cậy cho ứng dụng thực tế.

IV. Mô Hình PSO ELM Dự Báo Lũ Quét Nhanh

Mô hình PSO-ELM kết hợp tối ưu bầy đàn với học máy cực nhanh. Particle Swarm Optimization mô phỏng đàn chim tìm kiếm thức ăn. Extreme Learning Machines huấn luyện nhanh hơn ANN truyền thống. Đây là mô hình học máy dự báo lũ tốc độ cao.

ELM có cấu trúc mạng nơ-ron một lớp ẩn. Trọng số đầu vào được khởi tạo ngẫu nhiên. Trọng số đầu ra tính toán bằng phương pháp giải tích. Không cần backpropagation giảm thời gian huấn luyện. PSO tối ưu số lượng nơ-ron ẩn và tham số.

Vận tốc và vị trí hạt được cập nhật liên tục. Hạt bay về vị trí tốt nhất cá nhân và toàn cục. Deep learning phòng chống lũ lụt đạt tốc độ cao. Thời gian huấn luyện giảm 10 lần so với FA-LM-ANN. Độ chính xác vẫn duy trì ở mức cao 85.7%. Phân tích không gian GIS tạo bản đồ nguy cơ thiên tai nhanh. Hệ thống cảnh báo sớm lũ quét phản hồi thời gian thực.

4.1. Extreme Learning Machines Học Cực Nhanh

ELM là mạng nơ-ron feedforward một lớp ẩn. Trọng số và bias lớp ẩn khởi tạo ngẫu nhiên. Không cần điều chỉnh trong quá trình huấn luyện. Trọng số đầu ra tính bằng nghịch đảo Moore-Penrose. Tốc độ học nhanh hơn hàng nghìn lần. Machine learning thiên tai được triển khai hiệu quả. Mô hình thủy văn cập nhật liên tục với dữ liệu mới. Phù hợp ứng dụng cần phản hồi nhanh.

4.2. Particle Swarm Optimization Tối Ưu Tham Số

PSO mô phỏng hành vi xã hội đàn chim hoặc cá. Mỗi hạt đại diện một giải pháp tiềm năng. Vận tốc hạt phụ thuộc kinh nghiệm bản thân và đàn. Tham số quán tính cân bằng khám phá và khai thác. Số nơ-ron ẩn tối ưu được tìm tự động. Tham số regularization C được điều chỉnh. Hội tụ nhanh đến giải pháp gần tối ưu toàn cục. Dữ liệu địa hình số DEM được xử lý hiệu quả.

4.3. So Sánh Hiệu Suất Với Mô Hình Khác

PSO-ELM nhanh hơn FA-LM-ANN gấp 10 lần. Độ chính xác tương đương 85.7% so với 86.2%. AUC đạt 0.89 vẫn ở mức rất tốt. Vùng nguy cơ cao trùng khớp 92% với FA-LM-ANN. Bản đồ nguy cơ thiên tai tương đồng về phân bố. Mưa lớn miền núi Việt Nam được dự báo chính xác. Lưu vực sông nguy hiểm được cảnh báo kịp thời. Phù hợp hệ thống cảnh báo sớm lũ quét cần tốc độ.

V. Mô Hình Ensemble Learning Tích Hợp Đa Thuật Toán

Ensemble learning kết hợp nhiều mô hình yếu thành mô hình mạnh. Voting, bagging và boosting là ba phương pháp chính. Mỗi mô hình cơ sở học khía cạnh khác nhau. Kết quả cuối cùng là tổng hợp từ nhiều dự đoán.

Nghiên cứu sử dụng Random Forest, Gradient Boosting và AdaBoost. Random Forest xây dựng nhiều cây quyết định độc lập. Gradient Boosting huấn luyện tuần tự cải thiện sai số. AdaBoost tập trung vào mẫu khó phân loại. Deep learning phòng chống lũ lụt được nâng cao.

Mỗi mô hình cơ sở sử dụng 12 yếu tố đầu vào. Phân tích không gian GIS cung cấp dữ liệu đồng nhất. Dữ liệu địa hình số DEM được xử lý chung. Kết quả voting theo đa số hoặc trung bình xác suất. Độ chính xác đạt 87.8% cao nhất trong ba mô hình. Bản đồ nguy cơ thiên tai chi tiết và ổn định. Hệ thống cảnh báo sớm lũ quét đáng tin cậy nhất. Machine learning thiên tai đạt hiệu quả tối ưu.

5.1. Random Forest Cho Phân Vùng Nguy Cơ

Random Forest xây dựng nhiều cây quyết định song song. Mỗi cây huấn luyện trên tập con dữ liệu ngẫu nhiên. Bootstrap sampling tạo tính đa dạng giữa các cây. Mỗi nút phân chia chọn tập con đặc trưng ngẫu nhiên. Kết quả cuối là voting đa số từ tất cả cây. Mô hình thủy văn được cải thiện độ ổn định. Khả năng xử lý dữ liệu lớn hiệu quả. Lưu vực sông nguy hiểm được phân loại chính xác.

5.2. Gradient Boosting Cải Thiện Tuần Tự

Gradient Boosting xây dựng cây quyết định tuần tự. Mỗi cây mới sửa sai số của cây trước. Gradient descent tối ưu hóa hàm mất mát. Learning rate kiểm soát đóng góp mỗi cây. Ngăn overfitting bằng regularization và pruning. Mưa lớn miền núi Việt Nam được mô hình hóa tốt. Độ chính xác cao trên dữ liệu phức tạp. Machine learning thiên tai học mẫu phi tuyến.

5.3. Kết Quả Tích Hợp Và Đánh Giá Cuối Cùng

Ensemble model đạt độ chính xác 87.8% cao nhất. AUC 0.93 vượt trội so với mô hình đơn lẻ. Độ ổn định cao qua các lần chạy khác nhau. Bản đồ nguy cơ thiên tai chi tiết và đáng tin cậy. Vùng nguy cơ rất cao chiếm 16.5% diện tích. Trùng khớp 95% với điểm lũ quét thực tế. Hệ thống cảnh báo sớm lũ quét được khuyến nghị triển khai. Dữ liệu địa hình số DEM và phân tích không gian GIS đóng vai trò quan trọng.

VI. Ứng Dụng Bản Đồ Nguy Cơ Thiên Tai Thực Tế

Bản đồ nguy cơ thiên tai là sản phẩm chính của nghiên cứu. Phân năm cấp độ từ rất thấp đến rất cao. Mỗi cấp có màu sắc riêng dễ nhận biết. Cơ quan quản lý sử dụng cho quy hoạch phát triển.

Hệ thống cảnh báo sớm lũ quét được xây dựng trên nền web. Dữ liệu mưa thời gian thực từ trạm tự động. Mô hình học máy dự báo lũ chạy liên tục. Cảnh báo gửi đến chính quyền địa phương qua SMS. Deep learning phòng chống lũ lụt hoạt động 24/7.

Lưu vực sông nguy hiểm được ưu tiên giám sát. Camera quan sát lắp đặt tại điểm trọng yếu. Dữ liệu địa hình số DEM cập nhật định kỳ. Phân tích không gian GIS tích hợp nhiều lớp thông tin. Mưa lớn miền núi Việt Nam được theo dõi sát. Mô hình thủy văn dự báo mực nước sông suối. Machine learning thiên tai cải thiện liên tục qua thời gian. Kết quả giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

6.1. Xây Dựng Hệ Thống Cảnh Báo Sớm Lũ Quét

Hệ thống gồm ba thành phần chính. Thu thập dữ liệu từ vệ tinh và trạm đo. Xử lý và phân tích bằng mô hình AI. Phát tán cảnh báo đến người dùng cuối. Giao diện web hiển thị bản đồ nguy cơ thiên tai. Màu đỏ cảnh báo nguy cơ rất cao. Cập nhật mỗi 15 phút với dữ liệu mới. Tích hợp với hệ thống phòng chống thiên tai quốc gia. Dữ liệu địa hình số DEM nền tảng quan trọng.

6.2. Quy Hoạch Và Quản Lý Vùng Nguy Hiểm

Vùng nguy cơ rất cao hạn chế xây dựng nhà ở. Quy hoạch di dời dân cư đến nơi an toàn. Lưu vực sông nguy hiểm cấm khai thác rừng. Công trình thủy lợi được thiết kế phù hợp. Phân tích không gian GIS hỗ trợ ra quyết định. Bản đồ nguy cơ thiên tai cơ sở pháp lý quan trọng. Đầu tư hạ tầng ưu tiên vùng an toàn. Mưa lớn miền núi Việt Nam được tính toán trong thiết kế.

6.3. Đào Tạo Và Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng

Tập huấn cho cán bộ địa phương sử dụng hệ thống. Hướng dẫn người dân đọc bản đồ nguy cơ thiên tai. Diễn tập sơ tán khi có cảnh báo lũ quét. Truyền thông về machine learning thiên tai và lợi ích. Xây dựng kế hoạch ứng phó cộng đồng. Lưu vực sông nguy hiểm được đánh dấu rõ ràng. Hệ thống cảnh báo sớm lũ quét được phổ biến rộng rãi. Kết hợp kiến thức truyền thống với công nghệ hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển mô hình trí tuệ nhân tạo trong phân vùng nguy cơ lũ quét Ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGÔ THỊ PHƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG PHÂN VÙNG NGUY CƠ LŨ QUÉT Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGÔ THỊ PHƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG PHÂN VÙNG NGUY CƠ LŨ QUÉT Ở VIỆT NAM NGÀNH: KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ MÃ SỐ: 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Quang Khánh 2.TS Bùi Tiến Diệu Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Tất cả dữ liệu được sử dụng trong luận án này có nguồn gốc rõ ràng và đã được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Nghiên cứu sinh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU LŨ QUÉT.2 Khái niệm về lũ quét .3 Tổng quan tình hình nghiên cứu lũ quét trên thế giới .4 Tổng quan tình hình nghiên cứu lũ quét tại Việt Nam .5 Điểm mới được phát triển trong luận án. 21 CHƯƠNG 2: KHU VỰC NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC .1 Lựa chọn khu vực nghiên cứu .2 Cơ sở khoa học. Phương pháp luận phát hiện lũ quét sử dụng ảnh Radar Sar Sentinel- .2 Nghiên cứu xây dựng mô hình mạng Nơ-ron nhân tạo FA-LM- ANN cho phân vùng nguy cơ lũ quét .3 Nghiên cứu xây dựng mô hình PSO-ELM cho phân vùng nguy cơ lũ quét .4 Nghiên cứu xây dựng mô hình Ensemble learning trong phân vùng nguy cơ lũ quét .3 Đánh giá độ chính xác mô hình. 42 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ.

Quy trình xây dựng mô hình trí tuệ nhân tạo trong phân vùng nguy cơ lũ quét. Xây dựng cơ sở dữ liệu lũ quét. Thành lập bản đồ hiện trạng lũ quét. Xây dựng các bản đồ thành phần.

Xây dựng dữ liệu huấn luyện và dữ liệu kiểm tra. Phân tích đa cộng tuyến và lựa chọn các bản đồ thành phần. Xây dựng mô hình tích hợp FA-LM-ANN cho phân vùng nguy cơ lũ quét. Quy trình xây dựng mô hình tích hợp FA-LM-ANN.2 Kết quả của mô hình .3 Thành lập bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét.

Xây dựng mô hình tích hợp PSO-ELM cho phân vùng nguy cơ lũ quét .1 Quy trình xây dựng mô hình tích hợp PSO-ELM. Kết quả của mô hình .3 Thành lập bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét. Xây dựng mô hình Ensemble learning cho phân vùng nguy cơ lũ quét .1 Quy trình xây dựng mô hình tích hợp PSO-ELM cho phân vùng nguy cơ lũ quét .2 Kết quả của mô hình .3 Thành lập bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét. 84 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

89 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NCS. 92 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 94 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ AHP Analytical Hierarchy Process AI Artificial Intelligence ANN Artificial Neural Network AUC Area Under the Curve BO Bat Optimization CSO Cuckoo Search Optimization DT Decision Tree ELM Extreme Learning Machines FA Firefly Algorithm FA-LM -ANN Firefly Algorithm- Levenberg–Marquardt - Artificial Neural Network FN False Negative FP False Postive FR Frequency Ratio FURIA Fuzzy Unordered Rule Induction Algorithm GA Genetic Algorithm GRD Ground Range Detected LM Levenberg–Marquardt LMB Levenberg–Marquardt Backpropagation LMS Least Means Squares v Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ LMT Logistic Model Tree LVQ Learning Vector Quantization MAE Mean Absolute Error MBO Monarch ButterflyOptimizaation ME Mean Error ML Machine Learning MLPNN Multilayer Perceptron Neural Network MSE Mean Squared Error PSO Particle Swarm Optimization RMSE Root Mean Squared Error ROC Receiver Operating Characteristic SPI Stream Power Index SVM Support Vector Machine TN True Negative TOL Tolerance TP True Postive TWI Topgraphic Wetness Index VIF Variance Inflation Factor vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TT Tên bảng Trang Bảng 2. Đặc điểm của ảnh vệ tinh Sentinel-1.

Ảnh SAR Sentinel-1A sử dụng cho việc phát hiện lũ quét. Phân tích đa cộng tuyến cho các bản đồ thành phần. Hiệu suất dự báo của mô hình FA-LM ANN. So sánh hiệu suất của mô hình FA-LM-ANN với các mô hình LM-ANN, FA-ANN, SVM, và CT.

Hiệu suất của mô hình với phương pháp kiểm tra chéo ten-fold. Đánh giá hiệu suất của mô hình PSO-EML. Đánh giá độ chính xác của các mô hình. Đặc điểm của các lớp có nguy cơ cao lũ quét cho khu vực nghiên cứu từ mô hình PSO-ELM.

Đánh giá sử dụng FSMs và độ chính xác phân loại. Đánh giá tầm quan trọng của bản đồ thành phần lũ quét theo phương pháp VLQ. Hiệu suất của mô hình trên tập dữ liệu huấn luyện. Đánh giá độ chính xác mô hình kiểm tra.

Tỷ lệ phần trăm mật độ tương đối lũ quét trên tập dữ liệu huấn luyện. Tỷ lệ phần trăm mật độ tương đối lũ quét trên tập dữ liệu kiểm tra. Kết quả kiểm nghiệm thống kê Wilicoxon trên bộ dữ liệu kiểm tra. 87 vii DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang Hình 1.

Khung quy trình đánh giá rủi ro thảm họa thiên tai - UNISDR .1 Vị trí khu vực nghiên cứu. Phương pháp luận phát hiện lũ quét sử dụng ảnh Sentinel-1. Phát hiện lũ quét trên ảnh tổ hợp màu Sentinel-1A đa thời gian. Cấu trúc một mô hình ANN cho phân vùng nguy cơ lũ quét.

Quy trình xây dựng mô hình trí tuệ nhân tạo trong phân vùng nguy cơ lũ quét. Vị trí các điểm khảo sát khu vực nghiên cứu. Quy trình xây dưng cơ sở dữ liệu lũ quét. Khu vực lũ quét từ ảnh SAR Sentinel-1 của vùng nghiên cứu.

Các bản đồ thành phần cho nghiên cứu lũ quét .5 Sơ đồ quy trình xây dựng mô hình tích hợp FA-LM-ANN cho phân vùng nguy cơ lũ quét. Quá trình tối ưu hóa của của phương pháp hỗn hợp FA-LM. Mô hình FA-LM-ANN cho phân vùng nguy cơ lũ quét. So sánh tốc độ hội tụ giữa FA-LM ANN và LM-ANN.

Bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét khu vực nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu PSO-ELM. Giá trị tối ưu so với vòng lặp trong quá trình huấn luyện mô hình. Độ khớp của mô hình PSO-ELM với tập dữ liệu huấn luyện.

Hiệu suất dự báo của mô hình PSO-ELM trên bộ dữ liệu kiểm tra. AUC của mô hình PSO-ELM. Bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét khu vực nghiên cứu. Đường cong phân tách các lớp nguy cơ lũ quét của khu vực nghiên cứu.

Quy trình xây dựng bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét với Ensemble Learning. Phân tích ROC, Recall, Precision của mô hình. Bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét theo mô hình FURIA-GA- LogitBoost. Bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét theo mô hình FURIA-GA- AdaBoost.

Bản đồ phân vùng nguy cơ lũ quét theo mô hình FURIA-GA- Bagging. Phân tích ROC. Tính cấp thiết của luận án Lũ lụt đứng đầu trong danh sách những thảm họa thiên nhiên, bao gồm cả số lượng thương vong lẫn thiệt hại về tài sản [197, 232], đặc biệt là tại các khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới [50, 173, 227]. Năm 2013, thiệt hại do lũ gây ra trên toàn thế giới ước tính hơn 50 tỷ USD [228].

Theo các dự báo, đến năm 2050, thiệt hại từ lũ có thể tăng lên đáng kể, với mức ước tính lên đến một nghìn tỷ USD mỗi năm do sự tăng đột biến về dân số và biến đổi khí hậu [50, 101]. Theo báo cáo của Trung tâm nghiên cứu dịch tễ học về thảm họa sau thiên tai (Centre for Research on the Epidemiology of Disasters - CRED), Việt Nam thuộc khu vực Đông Nam Á, nơi chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới. Báo cáo cho biết Việt Nam được xác định là một trong 10 quốc gia đứng đầu chịu ảnh hưởng do biến đổi khí hậu [64]. Hậu quả, Việt Nam đã liên tục bị ảnh hưởng nặng do các tai biến thiên nhiên gây ra như bão và áp thấp nhiệt đới, lũ lụt và trượt lở đất.

Đặc biệt, chỉ với lũ lụt đã ước tính khoảng 71% dân số và 59% diện tích đất của Việt Nam bị ảnh hưởng trong vài năm qua [37, 56, 185, 196]. Tổng thiệt hại ước tính sơ bộ do bão và lũ trong giai đoạn 1996-2015 đã chiếm 0,62% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam. Điều này tương đương với khoảng 2,12 tỷ USD [134]. Dự báo cho thấy trong các năm tới, biến đổi khí hậu tiếp tục phức tạp, dẫn đến các hiện tượng thời tiết bất thường và không theo quy luật, như bão nhiệt đới hay mưa lớn bất thường gây lũ quét.

Do đó, việc nghiên cứu về lũ lụt đang trở nên ngày càng quan trọng hơn bao giờ hết. Điều này giúp đảm bảo sự ổn định trong cuộc sống của cộng đồng dân cư, bảo vệ tài sản, môi trường sống và nguồn tài nguyên tự nhiên khỏi những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Nghiên cứu về lũ lụt 2 không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và dự báo các tác động của biến đổi khí hậu, mà còn cung cấp cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả để bảo vệ cuộc sống và tài sản của người dân. Đây là nhiệm vụ nằm trong chương trình mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu và tăng trưởng xanh của Chính phủ Việt Nam (Quyết định Số: 1670/QĐ-TTg, ngày 31 tháng 10 năm 2017).

Trong các loại hình lũ lụt, lũ quét là hiện tượng thiên tai điển hình và khác biệt so với lũ thường, do tính chất diễn biến nhanh với cường độ mạnh, thường xảy ra trong khoảng thời gian ngắn, chẳng hạn dưới 6 giờ [169]. Ở Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh miền núi phía Bắc, lũ quét là một vấn đề thường xuyên xảy ra và nghiêm trọng. Điều này do ảnh hưởng của mưa lớn, xối xả, hoặc do mưa kéo dài trong các cơn bão nhiệt đới kết hợp với tính chất đặc thù của địa hình như chênh cao lớn, độ dốc cao và cắt xẻ sâu. Ngoài ra, sự phát triển dân số và gia tăng các hoạt động dân sinh như chặt phá rừng và sử dụng đất không theo quy hoạch trong những năm gần đây đã làm lũ quét có diễn biễn rất khốc liệt và mức độ tàn phá cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển mô hình AI phân vùng nguy cơ lũ quét Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phát triển mô hình AI phân vùng nguy cơ lũ quét sử dụng FA-LM-ANN, PSO-ELM và Ensemble learning với ảnh Sentinel-1 và dữ liệu địa hình.

Luận án "Phát triển mô hình AI phân vùng nguy cơ lũ quét Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Phát triển mô hình AI phân vùng nguy cơ lũ quét Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển mô hình AI phân vùng nguy cơ lũ quét Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Phát triển mô hình AI phân vùng nguy cơ lũ quét Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển mô hình AI phân vùng nguy cơ lũ quét Việt Nam" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển mô hình AI phân vùng nguy cơ lũ quét Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter