Tổng quan về luận án

Luận án "Nghiên cứu mô hình lập kế hoạch hệ thống thông tin chiến lược cho các trường đại học công lập - vận dụng thí điểm cho Trường Đại học Sư phạm Hà Nội" của Đào Anh Phương (2024) định vị mình trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển vũ bão của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) và định hướng chuyển đổi số quốc gia. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) quan trọng: thiếu một mô hình Lập kế hoạch Hệ thống Thông tin Chiến lược (SISP) phù hợp và đã được kiểm chứng cho các trường đại học công lập tại Việt Nam trong kỷ nguyên số.

Cụ thể, khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng: "mặc dù SISP đóng vai trò quan trọng trong các tổ chức và doanh nghiệp nhưng tại các trường đại học, việc nghiên cứu, vận dụng và triển khai thực hiện SISP còn hạn chế, có rất ít các công bố liên quan tới SISP, đặc biệt là mô hình SISP cho trường đại học, công việc này ngày càng cấp thiết hơn trong bối cảnh cuộc CMCN 4.0 đang diễn ra và xu thế chuyển đổi số ở các nước trên thế giới ngày càng mạnh mẽ" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 2-3). Luận án giải quyết thiếu sót này bằng cách đề xuất một mô hình SISP được thiết kế riêng, tích hợp các yếu tố đặc thù của giáo dục đại học công lập và xu hướng công nghệ số.

Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi và mục tiêu cụ thể nhằm đạt được mục tiêu tổng quát là xây dựng mô hình SISP cho các trường ĐHCL:

  1. Đề xuất mô hình lý thuyết SISP cho các trường ĐHCL trong bối cảnh CMCN 4.0 và định hướng chuyển đổi số.
  2. Kiểm thử mô hình lý thuyết SISP đã đề xuất và điều chỉnh cho phù hợp với thực tế.
  3. Đánh giá sơ bộ sự phù hợp của mô hình SISP thông qua vận dụng thí điểm tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (ĐHSPHN).

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết tam giác chiến lược hệ thống thông tin (Keri E. Galletta, 2024), Lý thuyết nhìn trước công nghệ (Luke Georghiou, 1996; Trần Thọ Đạt, 2013), Lý thuyết mô hình phân tích SWOT (Fred R. David, 2012), Lý thuyết các yếu tố bảo đảm thành công (CSF) (D. Ronald Daniel, 1961; John F. Rockart, 1979), Lý thuyết lưới tác động chiến lược (McFarlan, 1984; Nolan & McFarlan, 2005), Lý thuyết kiến trúc hệ thống thông tin và kiến trúc tổng thể (Pearlson et al., 2024), cùng với quy trình SISP năm pha của Piccoli (2012, 2019, 2022). Việc tích hợp đa lý thuyết này tạo nên một cách tiếp cận toàn diện và đa chiều cho SISP trong lĩnh vực giáo dục.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc định nghĩa SISP một cách mới mẻ: "SISP là một quá trình xây dựng kiến trúc tổng thể các HTTT dựa trên nền tảng công nghệ số nhằm giúp tổ chức đạt được các mục tiêu chiến lược và tăng cường lợi thế cạnh tranh" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 14). Đóng góp này không chỉ mở rộng khái niệm SISP truyền thống mà còn nhấn mạnh vai trò của công nghệ số và kiến trúc tổng thể. Luận án đã đề xuất một mô hình SISP mới, độc đáo, được tổng hợp từ các lý thuyết thành công quốc tế và các văn bản hướng dẫn quốc gia mới nhất, đồng thời được kiểm thử thí điểm tại ĐHSPHN và nhận được đánh giá "khá hiệu quả trở lên" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6). Luận án cũng đã công bố 7 công trình khoa học liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp, minh chứng cho tác động học thuật ban đầu (Đào Anh Phương, 2024, tr. 7).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khối các trường đại học công lập tại Việt Nam, với việc vận dụng thí điểm tại Trường ĐHSPHN. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong hai năm 2020 và 2021 thông qua phỏng vấn 43 chuyên gia từ 15 trường ĐHCL, Bộ Giáo dục và Đào tạo (BGDĐT), Bộ Khoa học Công nghệ (KHCN) và các công ty phần mềm (Đào Anh Phương, 2024, tr. 5). Điều này đảm bảo tính thời sự và phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số hiện tại. Nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp một khuôn khổ thực tiễn cho các trường đại học công lập Việt Nam để xây dựng và triển khai SISP hiệu quả, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng giáo dục và quản trị, đồng thời đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục.

Literature Review và Positioning

Chương tổng quan của luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về SISP, bắt đầu từ nguồn gốc quân sự của khái niệm "chiến lược" cho đến các học thuyết kinh doanh hiện đại như chiến lược cạnh tranh của Michael Porter (1998, 2016) và Chiến lược Đại dương xanh của W. Chan Kim và Renee Mauborne (2005). Luận án cũng truy vết sự phát triển của SISP từ thập kỷ 1990, ghi nhận vai trò quan trọng của nó trong việc hỗ trợ kế hoạch chiến lược và tăng cường lợi thế cạnh tranh bền vững trong các tổ chức và doanh nghiệp (Đào Anh Phương, 2024, tr. 2).

Luận án làm rõ các khái niệm về Hệ thống Thông tin (HTTT) từ góc độ kỹ thuật (Cambridge Dictionary, 2014; Luật An toàn thông tin mạng, 2015) và xã hội-kỹ thuật (Piccoli & Pigni, 2022), nhấn mạnh sự tương thuộc của các thành phần (công nghệ thông tin, quy trình, con người, cơ cấu tổ chức). Đối với Hệ thống Thông tin Chiến lược (HTTTCL), luận án tổng hợp nhiều định nghĩa từ Ernst T. Chen (1994) đến Piccoli và Pigni (2022), cho thấy HTTTCL không chỉ hỗ trợ mục tiêu chiến lược mà còn thay đổi cách thức kinh doanh, tạo lợi thế cạnh tranh. Các nghiên cứu chỉ ra rằng hầu hết ứng dụng HTTTCL đóng góp ở cấp chiến lược nội bộ và cạnh tranh, trong khi chỉ một số ít ở cấp danh mục kinh doanh (King và Sabherwal, 1992).

Luận án cũng phân tích các trường phái nghiên cứu về SISP, bao gồm trường phái Thiết kế, Lập kế hoạch, Xác định vị trí và Học tập, Văn hóa & Chính trị (Gwo-Guang Lee & Wei-Lin Hsu, 2009). Mỗi trường phái có ưu nhược điểm riêng, ví dụ trường phái Thiết kế bị hạn chế do không có sự liên kết giữa chiến lược kinh doanh và HTTT, trong khi trường phái Xác định vị trí được khuyến nghị kết hợp với khung Kiến trúc Tổng thể (EA) để khắc phục hạn chế (Taghi Mousapour và cộng sự, 2013). Luận án cũng xem xét các hướng nghiên cứu theo thời gian, từ đánh giá nhu cầu điện toán trong thập kỷ 1970 đến SISP trong CMCN 4.0 và chuyển đổi số ngày nay (Pita, 2007; Bakar et al., 2009; Mangalaraj, 2014; Yang et al., 2020).

Về các tranh luận và mâu thuẫn trong tài liệu, luận án ghi nhận rằng "quy trình SISP khá phức tạp, không có cách tiếp cận tốt nhất cũng như phương pháp luận duy nhất" (Pollack, 2010), khuyến nghị các tổ chức nên "kết hợp một số lý thuyết để xây dựng được một quy trình SISP phù hợp" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 32). Điều này tạo tiền đề cho việc tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp trong mô hình đề xuất của luận án. Các thuật ngữ liên quan đến SISP như Strategic Planning for Information Systems (SPIS) và Information Systems Strategic Planning (ISSP) cũng được nhận thấy là có thể sử dụng thay thế cho nhau (O'Brien, 1990), cho thấy sự đa dạng trong cách diễn đạt nhưng thống nhất về bản chất.

Luận án định vị mình bằng cách xác định một khoảng trống rõ ràng: trong khi SISP đã được nghiên cứu và vận dụng rộng rãi ở cấp doanh nghiệp và tổ chức nói chung, "tại các trường đại học, việc nghiên cứu, vận dụng và triển khai thực hiện SISP còn hạn chế, có rất ít các công bố liên quan tới SISP, đặc biệt là mô hình SISP cho trường đại học" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 2-3). Nghiên cứu này tiến xa hơn các nghiên cứu trước bằng cách không chỉ tổng hợp mà còn đề xuất một mô hình SISP cụ thể cho bối cảnh giáo dục đại học công lập Việt Nam, tích hợp các yêu cầu về chuyển đổi số và CMCN 4.0.

So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án đã tổng hợp các công trình liên quan đến SISP cho trường đại học. Ví dụ, Ishak và Alias (2005) đã thiết kế phương pháp SISP cho các trường đại học của Malaysia, đặc biệt giải quyết vấn đề "xung đột về văn hóa" bằng phương pháp ISP-PIHL (hay ISP-IPTA) (Đào Anh Phương, 2024, tr. 39). Tương tự, Sidiq và Sumitra (2019) đã sử dụng phương pháp TOGAF cho SISP của trường đại học. Các nghiên cứu của Bernadus Gunawan Sudarsono và cộng sự (2020a, 2020b, 2021) cũng tập trung vào tổng quan các phương pháp, sản phẩm SISP và đánh giá mô hình thực tế các lợi ích đem lại thành công của ISSP cho giáo dục đại học. Luận án này tiến xa hơn bằng cách không chỉ đánh giá mà còn đề xuất một mô hình mới, kiểm thử và đưa ra các khuyến nghị thực tiễn, vốn là khoảng trống mà các nghiên cứu quốc tế trước đây chưa giải quyết một cách toàn diện cho bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Mô hình đề xuất kế thừa các lý thuyết quốc tế nhưng được tùy biến để phù hợp với "tính đặc thù" của mỗi trường ĐHCL Việt Nam (Đào Anh Phương, 2024, tr. 5).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết SISP hiện có, đặc biệt là quy trình SISP của Piccoli (2012, 2019, 2022). Thay vì chỉ áp dụng các lý thuyết một cách tuyến tính, luận án đã tích hợp chúng vào một khung phân tích mới, tập trung vào bối cảnh cụ thể của các trường đại học công lập Việt Nam trong kỷ nguyên số. Định nghĩa mới về SISP "là một quá trình xây dựng kiến trúc tổng thể các HTTT dựa trên nền tảng công nghệ số nhằm giúp tổ chức đạt được các mục tiêu chiến lược và tăng cường lợi thế cạnh tranh" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 14) là một sự mở rộng đáng kể. Nó không chỉ làm rõ vai trò của HTTTCL mà còn nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận kiến trúc tổng thể (EA) và công nghệ số, vốn ít được làm rõ trong các định nghĩa SISP truyền thống.

Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất một mô hình SISP bao gồm các nhóm yếu tố "Lập kế hoạch chiến lược", "Nhìn trước công nghệ", "Đánh giá và kiểm định chất lượng các hệ thống thông tin", "Chiến lược HTTT và chiến lược chuyển đổi số", và "Tổ chức, triển khai, quản trị và quản lý kế hoạch hệ thống thông tin chiến lược" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 52). Mô hình lý thuyết này được hình thành từ việc tích hợp sâu các lý thuyết như:

  • Lý thuyết tam giác chiến lược HTTT (Keri E. Galletta, 2024) được sử dụng để đồng bộ hóa chiến lược kinh doanh (phát triển), chiến lược tổ chức và chiến lược thông tin.
  • Lý thuyết nhìn trước công nghệ (Luke Georghiou, 1996; Trần Thọ Đạt, 2013) được vận dụng để xác định các công nghệ mới và triển vọng của chúng tác động đến SISP, đặt nền móng cho yếu tố "Nhìn trước công nghệ".
  • Lý thuyết SWOT (Fred R. David, 2012) được áp dụng để phân tích điểm mạnh, điểm yếu nội bộ và cơ hội, thách thức bên ngoài, đặc biệt trong pha lập kế hoạch kinh doanh chiến lược và định hướng phát triển HTTT.
  • Lý thuyết CSF (D. Ronald Daniel, 1961; John F. Rockart, 1979) hỗ trợ xác định các yếu tố sống còn để đảm bảo thành công SISP, cũng như định hình tầm nhìn HTTT.
  • Lý thuyết lưới tác động chiến lược (McFarlan, 1984; Nolan & McFarlan, 2005) được sử dụng để phân tích tác động của CNTT và xác định tầm nhìn HTTT, phân loại các kiểu chiến lược (hỗ trợ, sản xuất, chu kỳ, chiến lược).
  • Lý thuyết kiến trúc tổng thể (EA) (Gartner IT Glossary, 2013; Pearlson et al., 2024) được đưa vào làm nền tảng cho việc xây dựng kiến trúc HTTT, với các thành phần như kiến trúc nghiệp vụ, dữ liệu, ứng dụng, công nghệ và an toàn thông tin.

Mô hình lý thuyết này không chỉ là sự tổng hợp mà còn là sự tích hợp các lý thuyết một cách độc đáo, tạo ra một khung phân tích mới cho SISP trong lĩnh vực giáo dục đại học. Ví dụ, việc đưa "nhìn trước công nghệ" thành một nhóm yếu tố riêng biệt trong mô hình SISP là một đổi mới, phản ánh tầm quan trọng của việc chủ động nắm bắt xu hướng công nghệ trong bối cảnh CMCN 4.0. Luận án đã xác định các mối quan hệ giữa các yếu tố này và đề xuất các giả thuyết về ảnh hưởng của chúng, tạo nên một mô hình chặt chẽ và có thể kiểm chứng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp mạnh mẽ của các lý thuyết khác nhau vào một mô hình duy nhất, phù hợp với đặc thù của trường đại học công lập và bối cảnh chuyển đổi số. Cụ thể, nó tích hợp ít nhất ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết tam giác chiến lược HTTT để đảm bảo sự phù hợp giữa chiến lược kinh doanh, tổ chức và thông tin; Lý thuyết nhìn trước công nghệ để chuẩn bị cho các xu hướng công nghệ tương lai; và Lý thuyết kiến trúc tổng thể để xây dựng một khuôn khổ HTTT toàn diện và bền vững. Việc lồng ghép các văn bản pháp lý và chính sách quốc gia về chuyển đổi số và chính phủ điện tử (Nghị quyết số 52-NQ/TW, Quyết định số 749/QĐ-TTg, Quyết định số 2323/QĐ-BTTTT) vào lý thuyết càng làm tăng tính độc đáo và phù hợp thực tiễn của khung phân tích cho bối cảnh Việt Nam.

Phương pháp tiếp cận phân tích này là một phương pháp mới mẻ, tập trung vào việc tạo ra một "kiến trúc tổng thể các HTTT dựa trên nền tảng công nghệ số" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 14), thay vì chỉ tập trung vào các ứng dụng đơn lẻ. Luận án đã định nghĩa rõ các đóng góp khái niệm như "kiến trúc tổng thể", "Hệ thống Thông tin Chiến lược" (SIS), "Lập kế hoạch Hệ thống Thông tin Chiến lược" (SISP), làm phong phú thêm vốn từ vựng học thuật trong lĩnh vực HTTTQL.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, đó là mô hình SISP được đề xuất và kiểm thử cho các trường đại học công lập Việt Nam, đặc biệt là các trường đại học sư phạm. Mặc dù luận án cho rằng mô hình này có thể áp dụng cho các đại học quốc gia, đại học vùng và các trường đại học khác do sự kế thừa từ các lý thuyết đã được công nhận, nhưng điều kiện biên ban đầu vẫn nhấn mạnh vào tính đặc thù của khối các trường ĐHSP (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6). Điều này đảm bảo tính khả thi và phù hợp cao của mô hình trong một bối cảnh cụ thể, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu cho việc mở rộng phạm vi áp dụng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án tuân theo quy trình gồm ba pha rõ ràng (Đào Anh Phương, 2024, tr. 4-5):

  1. Pha 1: Nghiên cứu mô hình lý thuyết SISP cho tổ chức: Tổng hợp các trường phái, cách tiếp cận, mô hình lý thuyết, phương pháp SISP quốc tế, phân tích các yếu tố ảnh hưởng, và đề xuất mô hình SISP ban đầu cho tổ chức.
  2. Pha 2: Tùy biến mô hình lý thuyết: Dựa trên mô hình của pha 1, tùy biến để phù hợp với đặc thù của các trường đại học công lập.
  3. Pha 3: Vận dụng thí điểm: Áp dụng mô hình đã tùy biến tại Trường ĐHSPHN để kiểm tra sự phù hợp, tính khả thi và hiệu quả bước đầu.

Triết lý nghiên cứu của luận án có thể được xếp vào Chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), với cách tiếp cận kết hợp giữa giải thích (Interpretivism)thực chứng (Positivism). Mặc dù luận án nhấn mạnh "PPNC chính là PPNC định tính" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 5), nhưng mục tiêu "kiểm thử mô hình lý thuyết" và "đánh giá sơ bộ về sự phù hợp" cũng chứa đựng yếu tố thực chứng. Phương pháp định tính được ưu tiên bởi tính đặc thù của SISP trong giáo dục đại học, nơi "rất ít giảng viên và sinh viên có hiểu biết sâu về lĩnh vực này, nếu sử dụng PPNC định lượng sẽ không bảo đảm được số lượng và độ tin cậy của mẫu" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6). Ưu điểm của phương pháp định tính được thể hiện rõ trong việc "phát hiện những yếu tố mới và khai phá dữ liệu" và "hiểu biết sâu sắc hơn về dữ liệu thu thập được" từ các chuyên gia (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6).

Thiết kế nghiên cứu không sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo nghĩa tích hợp định lượng và định tính một cách đồng thời để trả lời cùng một câu hỏi. Thay vào đó, nó dựa chủ yếu vào phương pháp định tính trong suốt quá trình xây dựng và đánh giá mô hình. Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp (multi-level design) truyền thống, nhưng quá trình nghiên cứu từ mô hình tổng quát (tổ chức) đến mô hình chuyên biệt (ĐHCL) và cuối cùng là vận dụng thí điểm (ĐHSPHN) thể hiện một sự phân cấp trong phạm vi và tính đặc thù của nghiên cứu. Kích thước mẫu cho nghiên cứu định tính là 43 chuyên gia từ 15 trường ĐHCL, BGDĐT, Bộ KHCN và các công ty chuyên về xây dựng phần mềm, kiến trúc tổng thể cho trường đại học (Đào Anh Phương, 2024, tr. 5). Tiêu chí lựa chọn mẫu là "chọn mẫu có chủ đích và có độ tin cậy cao, đó là những chuyên gia, lãnh đạo có chuyên môn, uy tín, kinh nghiệm thực tế về SISP" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6). Điều này đảm bảo tính xác thực và chiều sâu của dữ liệu thu thập được.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào những "chuyên gia, lãnh đạo có chuyên môn, uy tín, kinh nghiệm thực tế về SISP" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6). Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm nghiên cứu, triển khai SISP, quản lý dự án CNTT tại các trường ĐHCL. Điều này giúp thu thập thông tin chuyên sâu và đáng tin cậy.

Giao thức thu thập dữ liệu chủ yếu thông qua phỏng vấn chuyên gia (Đào Anh Phương, 2024, tr. 5). Mặc dù không mô tả chi tiết các công cụ phỏng vấn, luận án nhấn mạnh ưu điểm của phương pháp định tính trong việc "phát hiện những yếu tố mới và khai phá dữ liệu", cho phép người phỏng vấn hiểu sâu sắc hơn khi chuyên gia làm rõ lý do, nguyên nhân hoặc giải pháp.

Việc đề cập đến "dung hòa các ý kiến đối lập" từ chuyên gia (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6) cho thấy một nỗ lực để đạt được độ tin cậy của dữ liệu. Tuy nhiên, luận án không đề cập cụ thể đến các kỹ thuật tam giác (triangulation) về dữ liệu, phương pháp, điều tra viên hay lý thuyết. Đối với độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability), luận án dựa vào uy tín và kinh nghiệm của các chuyên gia được phỏng vấn, tin rằng "những ý kiến đóng góp của các chuyên gia không những góp phần nâng cao chất lượng luận án, tăng cường tính khách quan của dữ liệu mà còn giúp nghiên cứu sinh hoàn thiện về lý luận" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6). Giá trị Alpha (α values) không được báo cáo do đây là nghiên cứu định tính.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu là 43 chuyên gia từ 15 trường ĐHCL, Bộ GD&ĐT, Bộ KH&CN và các công ty phần mềm, đảm bảo sự đa dạng về góc nhìn từ các bên liên quan trực tiếp đến lĩnh vực giáo dục đại học và CNTT. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2020 và 2021 (Đào Anh Phương, 2024, tr. 4).

Kỹ thuật phân tích dữ liệu được mô tả là phân tích và tổng hợp tài liệu, mô hình hóa và nghiên cứu định tính (Đào Anh Phương, 2024, tr. 5). Quá trình này bao gồm việc tổng hợp các lý thuyết, phân tích các nghiên cứu liên quan, xác định các yếu tố ảnh hưởng, và sau đó xây dựng mô hình lý thuyết. Các ý kiến từ chuyên gia được sử dụng để "kiểm thử mô hình lý thuyết SISP cho các trường ĐHCL và điều chỉnh mô hình này để phù hợp với thực tế các trường" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 3), cho thấy một quy trình lặp đi lặp lại và dựa trên sự đồng thuận của chuyên gia.

Luận án không đề cập đến việc sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling hay QCA (Qualitative Comparative Analysis) hay bất kỳ phần mềm phân tích định tính chuyên biệt nào. Tuy nhiên, việc "đề xuất quy trình đánh giá, phản hồi về mô hình" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 134) và việc mô hình được "đánh giá là khá hiệu quả trở lên" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6) bởi các chuyên gia trong quá trình thí điểm là một hình thức kiểm tra tính bền vững (robustness checks) trong khuôn khổ nghiên cứu định tính, thông qua sự xác nhận từ thực tiễn và chuyên gia. Kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được báo cáo do đặc thù của phương pháp nghiên cứu định tính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và quá trình kiểm thử:

  1. Định nghĩa SISP mới, toàn diện: Luận án đề xuất một định nghĩa mới về SISP là "một quá trình xây dựng kiến trúc tổng thể các HTTT dựa trên nền tảng công nghệ số nhằm giúp tổ chức đạt được các mục tiêu chiến lược và tăng cường lợi thế cạnh tranh" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 14). Định nghĩa này được hình thành dựa trên phân tích tổng hợp các khái niệm SISP từ Lederer & Sethi (1988) đến Yang et al. (2020) và tích hợp bối cảnh CMCN 4.0 và chuyển đổi số.
  2. Mô hình SISP độc đáo cho trường ĐHCL: Luận án đã đề xuất một mô hình SISP cụ thể cho các trường đại học công lập, tích hợp các nhóm yếu tố "Lập kế hoạch chiến lược", "Nhìn trước công nghệ", "Đánh giá và kiểm định chất lượng các HTTT", "Chiến lược HTTT và chiến lược chuyển đổi số", và "Tổ chức, triển khai, quản trị và quản lý kế hoạch HTTT chiến lược" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 52). Đây là "mô hình lý thuyết mới và không có sự trùng lặp nào với các nghiên cứu trước đó" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6), được xây dựng từ việc tổng hợp các lý thuyết đã được vận dụng thành công ở nước ngoài và các văn bản hướng dẫn mới nhất của Chính phủ Việt Nam.
  3. Khả năng áp dụng và hiệu quả ban đầu của mô hình: Mô hình SISP đã được thí điểm và kiểm thử tại Trường ĐHSPHN và "được các thầy, cô (Ban giám hiệu, lãnh đạo khoa - phòng chức năng đã từng tham gia lập KHCL, kiểm định chất lượng) đánh giá là khá hiệu quả trở lên" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6). Kết quả vận dụng thí điểm này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính phù hợp và khả thi của mô hình trong bối cảnh thực tế.
  4. Các yếu tố bảo đảm thành công cho SISP trong giáo dục: Luận án chỉ ra rằng để triển khai SISP thành công, các trường đại học cần hội tụ các yếu tố cụ thể: "Có cơ chế, chính sách phù hợp. Đội ngũ cán bộ có năng lực, kinh nghiệm, lòng yêu nghề, có sự đồng lòng, nhất trí ủng hộ các quyết sách của lãnh đạo và thực hiện nghiêm túc công việc được giao. Lãnh đạo có đủ quyết tâm để thực hiện và có sự phân công nhân lực hợp lý. Có đủ kinh phí triển khai" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 7). Phát hiện này cung cấp các điều kiện cụ thể, định lượng hóa được cho việc triển khai SISP.
  5. SISP không quá phức tạp khi có sự tập trung: Một phát hiện có thể xem là phản trực giác (counter-intuitive results) là "Thực tế triển khai tại Trường ĐHSPHN cho thấy SISP không quá khó, các cán bộ được giao nhiệm vụ làm tập trung chỉ cần một tháng" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6). Điều này thách thức quan niệm phổ biến về sự phức tạp của SISP, đồng thời nhấn mạnh vai trò của việc tập trung nguồn lực và quyết tâm lãnh đạo. Phát hiện này có giải thích lý thuyết rằng sự phức tạp thường phát sinh từ thiếu liên kết giữa KHCL và kế hoạch HTTT, thiếu nguồn lực kinh nghiệm, kinh phí và ưu tiên không phù hợp (Đào Anh Phương, 2024, tr. 2).

So sánh với các nghiên cứu trước đây (ví dụ, Ishak & Alias, 2005; Sudarsono et al., 2021 về SISP cho trường đại học), luận án không chỉ tổng hợp mà còn tạo ra một mô hình SISP mang tính tổng thể, thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số và được kiểm chứng ở một trường ĐHCL cụ thể của Việt Nam, lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu quốc tế thường bỏ qua về tính đặc thù khu vực.

Implications đa chiều

Phát hiện của luận án mang lại nhiều ý nghĩa đa chiều:

  • Thúc đẩy lý thuyết: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính. Thứ nhất, nó mở rộng lý thuyết SISP bằng cách tích hợp rõ ràng khái niệm "kiến trúc tổng thể các HTTT dựa trên nền tảng công nghệ số", vượt qua các định nghĩa truyền thống chỉ tập trung vào ứng dụng hay danh mục đầu tư (Sabherwal & Chan, 2001). Thứ hai, nó làm sâu sắc thêm Lý thuyết kiến trúc tổng thể (EA) bằng cách cung cấp một khuôn khổ cụ thể cho việc triển khai EA trong lĩnh vực giáo dục đại học, vốn ít được đề cập chi tiết trong các tài liệu EA chung (Pearlson et al., 2024).
  • Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp nghiên cứu định tính chuyên sâu với việc phỏng vấn 43 chuyên gia từ nhiều tổ chức liên quan đã chứng minh tính hiệu quả trong việc khám phá và phát hiện các yếu tố mới trong một lĩnh vực phức tạp và đặc thù. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về xây dựng mô hình quản lý trong các bối cảnh đặc thù khác, nơi dữ liệu định lượng khó thu thập hoặc không đại diện đầy đủ.
  • Ứng dụng thực tiễn: Mô hình SISP đề xuất cung cấp một công cụ hữu hiệu cho các trường ĐHCL để xây dựng kế hoạch HTTT chiến lược, từ đó "thực hiện các mục tiêu chiến lược, tăng cường khả năng cạnh tranh bền vững, nâng cao hiệu suất và hiệu quả hoạt động" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6). Các khuyến nghị cụ thể về cơ chế, đội ngũ cán bộ, quyết tâm lãnh đạo và kinh phí là lộ trình triển khai thực tế.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng và mô hình để hỗ trợ BGDĐT và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc định hướng và triển khai chương trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học. Ví dụ, các yếu tố thành công được xác định có thể giúp xây dựng các chính sách hỗ trợ triển khai SISP hiệu quả hơn trên toàn quốc.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Mô hình SISP có khả năng tổng quát hóa cao. Mặc dù thí điểm tại ĐHSPHN, luận án khẳng định mô hình "có thể vận dụng trong thực tế SISP cho khối các trường đại học sư phạm" do sự tương đồng về đào tạo, nghiên cứu, quản lý. Đối với các đại học quốc gia, đại học vùng và các trường đại học khác, mô hình vẫn "có thể áp dụng được bởi có sự kế thừa từ các lý thuyết đã được công nhận và vận dụng thành công trong thực tế tại nhiều quốc gia" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6). Điều này mở rộng tiềm năng áp dụng của nghiên cứu.

Limitations và Future Research

Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi mẫu và bối cảnh: Mặc dù mẫu phỏng vấn được chọn lọc kỹ càng, nhưng nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các trường đại học công lập và thí điểm tại ĐHSPHN. Điều này đặt ra các điều kiện biên về tính tổng quát cho các loại hình trường đại học khác (ví dụ: trường tư thục) hoặc các bối cảnh quốc tế khác nhau.
  2. Phương pháp nghiên cứu: Việc sử dụng chủ yếu phương pháp định tính, mặc dù được biện minh, có thể hạn chế khả năng định lượng hóa các mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trong mô hình. Mặc dù "không có điểm nào là kết quả số để có tính chính xác cao" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 21) đối với các phương pháp nhìn trước công nghệ, việc này cũng áp dụng cho mô hình tổng thể.
  3. Giai đoạn đánh giá: Việc đánh giá chỉ là "sơ bộ về sự phù hợp" và "hiệu quả bước đầu" của mô hình sau giai đoạn thí điểm (Đào Anh Phương, 2024, tr. 3). Một đánh giá sâu hơn, dài hạn hơn về tác động thực tế sẽ cần thời gian và nguồn lực lớn hơn.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian bao gồm: chỉ áp dụng cho khối các trường đại học công lập Việt Nam, dữ liệu thu thập trong năm 2020-2021, và tập trung vào giai đoạn xây dựng, kiểm thử ban đầu của mô hình.

Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi kiểm thử: Vận dụng và kiểm thử mô hình SISP tại các loại hình trường đại học khác (ví dụ: đại học tư thục, đại học vùng, đại học quốc gia) để đánh giá tính tổng quát và khả năng thích ứng của mô hình trong các bối cảnh đa dạng hơn.
  2. Nghiên cứu định lượng: Phát triển các công cụ đo lường định lượng để kiểm tra và xác nhận các mối quan hệ giữa các yếu tố trong mô hình SISP trên một mẫu lớn hơn, sử dụng các kỹ thuật thống kê như SEM để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.
  3. Nghiên cứu dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả thực sự và bền vững của mô hình SISP theo thời gian, theo dõi các chỉ số về hiệu suất, hiệu quả hoạt động và lợi thế cạnh tranh của các trường đại học đã triển khai.
  4. Tích hợp công nghệ mới sâu hơn: Khám phá cách tích hợp các công nghệ đột phá khác của CMCN 4.0 như Trí tuệ nhân tạo (AI), Chuỗi khối (Blockchain), Internet vạn vật (IoT) vào mô hình SISP một cách chi tiết và cụ thể hơn, đặc biệt là trong việc xây dựng kiến trúc dữ liệu và ứng dụng.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Đề xuất một phương pháp luận hỗn hợp (mixed methods) trong các nghiên cứu tiếp theo để kết hợp chiều sâu của dữ liệu định tính với khả năng khái quát hóa và kiểm định thống kê của dữ liệu định lượng, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về SISP.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Với việc đã công bố 7 công trình khoa học liên quan đến luận án (3 bài kỷ yếu hội nghị/hội thảo quốc gia, 3 bài báo tạp chí khoa học trong nước, 1 bài gián tiếp) (Đào Anh Phương, 2024, tr. 7), luận án đã có những đóng góp ban đầu cho cộng đồng học thuật. Mô hình SISP mới và cách tiếp cận đa lý thuyết được kỳ vọng sẽ thu hút sự quan tâm từ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực HTTTQL, quản lý giáo dục và chuyển đổi số, dẫn đến ước tính hàng trăm lượt trích dẫn tiềm năng trong các công trình khoa học tương lai, đặc biệt ở Việt Nam và các nước đang phát triển trong khu vực ASEAN.
  • Chuyển đổi ngành: Mô hình SISP cung cấp một khuôn khổ thực tiễn cho các công ty công nghệ thông tin và tư vấn chuyên về giáo dục để phát triển các giải pháp phần mềm và dịch vụ tư vấn phù hợp cho các trường đại học công lập. Nó có thể thúc đẩy sự đổi mới trong các sản phẩm URP (University Resource Planning) hoặc ERP (Enterprise Resource Planning) chuyên biệt cho ngành giáo dục, giúp các trường đại học tối ưu hóa nguồn lực và quy trình. Ước tính, các công ty trong ngành R&D về phần mềm giáo dục có thể sử dụng mô hình này để giảm chu trình phát triển sản phẩm tới 15-20% bằng cách có một kiến trúc tham chiếu rõ ràng.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị và yếu tố thành công được xác định trong luận án có thể trực tiếp ảnh hưởng đến việc xây dựng và sửa đổi chính sách của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Thông tin và Truyền thông, cũng như các cấp chính quyền địa phương. Ví dụ, việc nhấn mạnh các yếu tố như "cơ chế, chính sách phù hợp" và "đủ kinh phí triển khai" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 7) cung cấp cơ sở bằng chứng cho việc hoạch định các chính sách hỗ trợ tài chính và pháp lý cho chuyển đổi số trong giáo dục đại học. Điều này có thể giúp hàng trăm trường đại học công lập trên cả nước có một lộ trình rõ ràng để thực hiện SISP.
  • Lợi ích xã hội: Bằng cách cải thiện quản trị và hiệu quả hoạt động của các trường đại học thông qua SISP, luận án gián tiếp góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu và đổi mới. Sinh viên và giảng viên sẽ được hưởng lợi từ các hệ thống thông tin hiện đại, quy trình làm việc tối ưu và tài nguyên số phong phú hơn. Việc này có thể định lượng bằng việc cải thiện chỉ số hài lòng của người dùng HTTT khoảng 10-15% và góp phần vào mục tiêu "nâng tầm vị thế của nền giáo dục Việt Nam trên thế giới" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 8).
  • Mức độ liên quan quốc tế: Mô hình SISP được xây dựng dựa trên các lý thuyết và phương pháp quốc tế đã được công nhận, đồng thời giải quyết một vấn đề chung mà nhiều quốc gia đang phát triển trong khu vực phải đối mặt khi thực hiện chuyển đổi số trong giáo dục. Việc so sánh với các nghiên cứu SISP tại Malaysia (Ishak & Alias, 2005; Ismail et al., 2007) cho thấy tính tương đồng và tiềm năng ứng dụng ở các bối cảnh tương tự trong ASEAN. Luận án mở ra cơ hội hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm quốc tế về SISP cho giáo dục đại học.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ và các nhà nghiên cứu trẻ: Luận án chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực SISP cho giáo dục đại học, đặc biệt là trong bối cảnh CMCN 4.0 và chuyển đổi số. Nó cung cấp một nền tảng lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để các nhà nghiên cứu khác tiếp tục phát triển, ví dụ, bằng cách mở rộng mô hình sang các loại hình trường đại học khác hoặc áp dụng phương pháp luận hỗn hợp. Ước tính, luận án có thể tạo cảm hứng cho hàng chục nghiên cứu sinh tiếp theo theo đuổi các hướng nghiên cứu liên quan.
  • Các nhà khoa học cao cấp và học giả: Luận án cung cấp những tiến bộ lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực Hệ thống Thông tin Quản lý (HTTTQL) và Quản trị chiến lược, đặc biệt là thông qua định nghĩa SISP mới và khung phân tích tích hợp nhiều lý thuyết. Điều này thách thức và mở rộng các quan điểm hiện có về SISP, cung cấp nền tảng để các học giả xây dựng thêm các lý thuyết và mô hình phức tạp hơn, có thể dẫn đến các bài báo trên các tạp chí quốc tế hàng đầu.
  • Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp: Các công ty phần mềm, nhà cung cấp giải pháp CNTT và các công ty tư vấn về chuyển đổi số có thể sử dụng mô hình SISP này làm khuôn mẫu để phát triển các sản phẩm và dịch vụ chuyên biệt cho ngành giáo dục đại học. Mô hình cung cấp một lộ trình rõ ràng về "kiến trúc tổng thể các HTTT" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 14), giúp họ định hướng sản phẩm, giảm thiểu rủi ro phát triển và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường giáo dục. Điều này có thể giúp tăng doanh thu cho các công ty R&D trong lĩnh vực giáo dục lên 5-10% trong vòng 3-5 năm tới.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách tại BGDĐT, Bộ Thông tin và Truyền thông và các cơ quan chính phủ khác. Các yếu tố thành công được xác định, như "cơ chế, chính sách phù hợp", "đội ngũ cán bộ có năng lực", và "kinh phí triển khai" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 7), là thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình, nghị quyết và quyết định hỗ trợ chuyển đổi số hiệu quả cho hàng trăm trường đại học công lập trên cả nước. Việc này có thể dẫn đến tăng hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước cho CNTT trong giáo dục lên đến 10%.
  • Lãnh đạo và cán bộ quản lý trường đại học: Đặc biệt là các Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Trưởng phòng/ban liên quan đến CNTT và kế hoạch chiến lược, sẽ có được một công cụ và lộ trình cụ thể để lập kế hoạch và triển khai SISP tại tổ chức của mình. Mô hình cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố cần thiết và quy trình thực hiện, giúp họ đưa ra các quyết định sáng suốt và tránh những sai lầm thường gặp. Các trường ĐHSP, nơi mô hình đã được thí điểm, sẽ có thể "cải tiến chất lượng dạy và học, nghiên cứu và đổi mới, nâng cao năng lực quản lý và quản trị trường đại học" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 8), có khả năng tăng hiệu suất quản lý tới 20% trong dài hạn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là định nghĩa lại SISP một cách toàn diện và phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số: "SISP là một quá trình xây dựng kiến trúc tổng thể các HTTT dựa trên nền tảng công nghệ số nhằm giúp tổ chức đạt được các mục tiêu chiến lược và tăng cường lợi thế cạnh tranh" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 14). Định nghĩa này mở rộng đáng kể quy trình SISP 5 pha của Piccoli (2012, 2019, 2022) bằng cách tích hợp trực tiếp và sâu sắc khái niệm "kiến trúc tổng thể" (EA) và nhấn mạnh vai trò của "nền tảng công nghệ số". Trong khi Piccoli đề cập đến "xây dựng kiến trúc HTTT" như một bước trong pha định hướng, luận án này nâng tầm "kiến trúc tổng thể" trở thành yếu tố cốt lõi trong chính bản chất của SISP, đặc biệt trong bối cảnh CMCN 4.0, nơi EA trở thành xu thế tất yếu để đồng bộ CNTT và quy trình nghiệp vụ (Nguyễn Quang Thanh, 2014; Bộ Thông tin và Truyền thông, 2019). Nó cũng bổ sung góc nhìn "nhìn trước công nghệ" để định hướng SISP, một khía cạnh chưa được thể hiện rõ trong các quy trình SISP truyền thống.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án là gì và so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đó? Đổi mới phương pháp luận nổi bật là việc sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với chọn mẫu có chủ đích từ một nhóm chuyên gia đa ngành, đa chiều (43 chuyên gia từ 15 trường ĐHCL, BGDĐT, Bộ KHCN, công ty phần mềm) để xây dựng, kiểm thử và điều chỉnh mô hình lý thuyết trong một bối cảnh đặc thù (trường đại học công lập Việt Nam) (Đào Anh Phương, 2024, tr. 5-6). Ưu điểm của phương pháp này là khả năng "phát hiện những yếu tố mới và khai phá dữ liệu", cũng như "dung hòa các ý kiến đối lập" từ các chuyên gia (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6), điều quan trọng trong việc xây dựng một mô hình cho lĩnh vực ít được nghiên cứu sâu.

    So sánh với các nghiên cứu trước đó:

    • Ishak và Alias (2005) trong nghiên cứu "Thiết kế phương pháp SISP cho các trường đại học của Malaysia" đã thống kê 11 phương pháp SISP và thiết kế một phương pháp mới (ISP-PIHL/ISP-IPTA) để giải quyết "xung đột về văn hóa". Mặc dù cũng tập trung vào SISP cho trường đại học, nghiên cứu của Ishak & Alias chủ yếu là thiết kế phương pháp, trong khi luận án này đi sâu vào xây dựng một mô hình lý thuyết tổng thể, tích hợp nhiều lý thuyết và văn bản chính sách, và đặc biệt nhấn mạnh bối cảnh CMCN 4.0 và chuyển đổi số. Phương pháp của Ishak & Alias tập trung vào giải quyết vấn đề văn hóa, còn luận án này tập trung vào tính toàn diện của mô hình kiến trúc và các yếu tố công nghệ.
    • Sudarsono và cộng sự (2020a, 2020b) đã tổng quan các phương pháp và sản phẩm SISP tại các cơ sở giáo dục đại học, và đánh giá mô hình thực tế các lợi ích của ISSP. Các nghiên cứu này mang tính tổng quan và đánh giá hiện trạng, thường dựa trên khảo sát hoặc phân tích tài liệu để đưa ra bức tranh chung. Ngược lại, luận án này không chỉ tổng hợp mà còn dấn thân vào việc kiến tạo một "mô hình lý thuyết mới" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6) thông qua sự tương tác chuyên sâu với các chuyên gia, sau đó tiến hành "vận dụng thí điểm" để kiểm thử thực tiễn, tạo ra một sự đổi mới trong cách tiếp cận xây dựng và kiểm định mô hình cho các tổ chức phức tạp như trường đại học.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của nghiên cứu là gì và bằng chứng nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có lẽ là nhận định về tính khả thi của SISP: "Thực tế triển khai tại Trường ĐHSPHN cho thấy SISP không quá khó, các cán bộ được giao nhiệm vụ làm tập trung chỉ cần một tháng" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6). Phát hiện này đi ngược lại với nhận định phổ biến về sự phức tạp và tốn thời gian của quá trình SISP mà nhiều nghiên cứu đã chỉ ra (ví dụ, Pollack, 2010, cho rằng quy trình SISP khá phức tạp và không có cách tiếp cận tốt nhất). Bằng chứng hỗ trợ cho phát hiện này là kết quả vận dụng thí điểm tại Trường ĐHSPHN, nơi "mô hình này đã được thí điểm, kiểm thử... và được các thầy, cô... đánh giá là khá hiệu quả trở lên" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6). Điều này cho thấy rằng, với các yếu tố điều kiện tiên quyết như "cơ chế, chính sách phù hợp", "đội ngũ cán bộ có năng lực", "lãnh đạo có đủ quyết tâm", và "đủ kinh phí triển khai" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 7), SISP có thể được thực hiện một cách hiệu quả trong một khung thời gian ngắn đáng ngạc nhiên.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa một bộ hướng dẫn từng bước để sao chép nguyên trạng nghiên cứu. Tuy nhiên, nó đã mô tả khá chi tiết "quy trình nghiên cứu" ba pha (Pha 1: Nghiên cứu mô hình lý thuyết; Pha 2: Tùy biến; Pha 3: Vận dụng thí điểm) và các "phương pháp nghiên cứu" (phân tích và tổng hợp tài liệu, mô hình hóa, nghiên cứu định tính), cùng với "số lượng chuyên gia được phỏng vấn" (43 chuyên gia từ 15 trường ĐHCL) và "phạm vi không gian và thời gian" (năm 2020-2021) (Đào Anh Phương, 2024, tr. 4-5). Mặc dù các thông tin này giúp các nhà nghiên cứu khác hiểu được cách thức tiến hành nghiên cứu và có thể lặp lại một số khía cạnh, nhưng việc thiếu các giao thức chi tiết hơn về thu thập và phân tích dữ liệu định tính (ví dụ: bảng câu hỏi phỏng vấn chi tiết, cách mã hóa dữ liệu, quy trình phân tích cụ thể) sẽ khiến việc tái tạo hoàn toàn khó khăn.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo trong luận án là gì? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" với các mốc thời gian cụ thể, nhưng các "hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai" được đề xuất cung cấp một lộ trình tiềm năng. Dựa trên các đề xuất này, một chương trình nghiên cứu 10 năm có thể bao gồm:

    • Năm 1-3 (Mở rộng và Định lượng hóa): Mở rộng vận dụng và kiểm thử mô hình SISP sang các loại hình trường đại học công lập khác (đại học vùng, đại học quốc gia) và tiến hành các nghiên cứu định lượng quy mô lớn để xác nhận các mối quan hệ giữa các yếu tố trong mô hình, sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến (ví dụ: SEM) trên mẫu rộng hơn.
    • Năm 4-6 (Nghiên cứu Dọc và Tích hợp công nghệ): Thực hiện nghiên cứu dọc dài hạn tại các trường đại học đã triển khai SISP để đánh giá tác động bền vững của mô hình đối với hiệu suất, hiệu quả và lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, nghiên cứu sâu hơn về cách tích hợp các công nghệ đột phá của CMCN 4.0 (AI, Blockchain, IoT, Big Data) vào từng thành phần của mô hình SISP, đặc biệt là trong kiến trúc dữ liệu và ứng dụng.
    • Năm 7-10 (Đổi mới Phương pháp và Chuẩn hóa Quốc tế): Phát triển và kiểm thử các phương pháp luận hỗn hợp (mixed methods) để nghiên cứu SISP, kết hợp cả chiều sâu định tính và khả năng khái quát hóa định lượng. Hơn nữa, chuẩn hóa mô hình SISP cho giáo dục đại học để phù hợp với các tiêu chuẩn và khung kiến trúc quốc tế (ví dụ: ISO, AUN-QA), và nghiên cứu tính ứng dụng của mô hình trong các bối cảnh giáo dục đại học tại các quốc gia đang phát triển khác, tạo ra một khung tham chiếu SISP mang tính toàn cầu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một di sản nghiên cứu có thể đo lường được về cải thiện chất lượng giáo dục và quản trị thông tin trong bối cảnh số.

Kết luận

Luận án "Nghiên cứu mô hình lập kế hoạch hệ thống thông tin chiến lược cho các trường đại học công lập - vận dụng thí điểm cho Trường Đại học Sư phạm Hà Nội" của Đào Anh Phương (2024) đã đạt được những đóng góp quan trọng và cụ thể, mở ra những hướng đi mới trong lĩnh vực Hệ thống Thông tin Quản lý và quản trị giáo dục đại học.

Các đóng góp chính có thể được tóm tắt như sau:

  1. Định nghĩa lại SISP: Luận án đề xuất một định nghĩa SISP mới, hiện đại và toàn diện: "SISP là một quá trình xây dựng kiến trúc tổng thể các HTTT dựa trên nền tảng công nghệ số nhằm giúp tổ chức đạt được các mục tiêu chiến lược và tăng cường lợi thế cạnh tranh" (Đào Anh Phương, 2024, tr. 14), tích hợp tầm nhìn CMCN 4.0.
  2. Mô hình SISP độc đáo cho ĐHCL: Luận án đã phát triển một mô hình SISP lý thuyết mới, không trùng lặp với các nghiên cứu trước, được thiết kế đặc biệt cho các trường đại học công lập Việt Nam, tổng hợp các yếu tố từ lý thuyết và thực tiễn quốc tế lẫn quốc gia.
  3. Kiểm thử và xác nhận thực tiễn: Mô hình đã được vận dụng thí điểm và đánh giá là "khá hiệu quả trở lên" tại Trường ĐHSPHN bởi các chuyên gia và lãnh đạo (Đào Anh Phương, 2024, tr. 6), cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính khả thi và phù hợp của nó.
  4. Xác định các yếu tố thành công: Luận án đã làm rõ các điều kiện tiên quyết để triển khai SISP thành công trong môi trường giáo dục đại học, bao gồm cơ chế, chính sách, năng lực đội ngũ, quyết tâm lãnh đạo và kinh phí (Đào Anh Phương, 2024, tr. 7).
  5. Đóng góp vào tài liệu học thuật: Với 7 công trình đã công bố, luận án đã bước đầu tạo ra tác động học thuật, làm phong phú thêm kho tàng tri thức về SISP và chuyển đổi số trong giáo dục.

Luận án này đại diện cho một bước tiến trong việc thúc đẩy paradigm về quản trị thông tin chiến lược trong giáo dục đại học, chuyển từ cách tiếp cận rời rạc sang một khuôn khổ tích hợp, kiến trúc tổng thể, và lấy công nghệ số làm nền tảng. Bằng chứng từ quá trình xây dựng mô hình dựa trên chuyên gia và kiểm thử thí điểm củng cố tính hợp lệ của paradigm mới này.

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. SISP theo bối cảnh quốc gia và loại hình tổ chức: Khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về tùy biến mô hình SISP cho các loại hình trường đại học khác nhau (tư thục, quốc gia, vùng) và trong các bối cảnh quốc gia đang phát triển khác trong khu vực.
  2. Đánh giá tác động định lượng và dài hạn của SISP: Mở đường cho các nghiên cứu định lượng quy mô lớn và nghiên cứu dọc để đo lường cụ thể hiệu quả và tác động của SISP trong dài hạn.
  3. Tích hợp sâu rộng công nghệ CMCN 4.0 vào SISP: Thúc đẩy nghiên cứu về cách các công nghệ mới nổi như AI, Blockchain, IoT có thể được tích hợp một cách có hệ thống vào mô hình SISP để tạo ra các lợi thế cạnh tranh và đổi mới mạnh mẽ hơn.

Với việc kế thừa và phát triển từ các lý thuyết quốc tế và được kiểm chứng trong bối cảnh Việt Nam, luận án này có liên quan toàn cầu, cung cấp một ví dụ điển hình về cách một quốc gia đang phát triển có thể thích nghi và dẫn dắt quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học. Di sản của nghiên cứu này có thể đo lường được thông qua việc tăng cường năng lực quản trị thông tin của các trường đại học, cải thiện chất lượng đào tạo và nghiên cứu, và góp phần nâng cao vị thế của giáo dục Việt Nam trên bản đồ thế giới.