Luận án Tiến sĩ: Giải pháp Marketing hỗn hợp thu hút học viên cao học Hà Nội

Tài liệu: Nghiên cứu các giải pháp marketing hỗn hợp nhằm thu hút học viên cao học của một số trường đại học trên địa bàn thành phố hà nội. Tải miễn phí tại Tai

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tối ưu Marketing hỗn hợp thu hút học viên cao học Hà Nội

Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp Marketing hỗn hợp nhằm thu hút học viên cao học tại các trường đại học ở Hà Nội. Đây là một vấn đề cấp thiết, phản ánh nhu cầu học viên cao học ngày càng tăng và sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường đào tạo thạc sĩ Hà Nội. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về việc vận dụng các công cụ Marketing để đạt được mục tiêu tuyển sinh. Việc tối ưu hóa Marketing giáo dục cao học không chỉ giúp các trường tăng số lượng học viên mà còn nâng cao chất lượng đầu vào, khẳng định vị thế trong ngành. Khám phá các yếu tố Marketing hỗn hợp 7P (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình, Cơ sở vật chất) là trọng tâm của nghiên cứu. Hiểu rõ từng yếu tố giúp các cơ sở đào tạo phát triển chiến lược tuyển sinh sau đại học hiệu quả. Khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra, nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp Marketing tùy chỉnh, phù hợp với đặc thù giáo dục sau đại học tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Hà Nội. Tài liệu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn, cung cấp nền tảng vững chắc cho các trường đại học cải thiện hoạt động Marketing của mình.

1.1. Khám phá các công cụ Marketing hỗn hợp 7P

Marketing hỗn hợp 7P là khung lý thuyết cốt lõi được áp dụng trong nghiên cứu này. Các yếu tố bao gồm Chương trình đào tạo (Product), Chính sách giá (Price), Kênh phân phối (Place), Chính sách xúc tiến và truyền thông (Promotion), Con người (People), Quy trình cung ứng dịch vụ (Process), và Cơ sở vật chất (Physical Evidence). Mỗi yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc định hình trải nghiệm và quyết định của học viên cao học. Việc phân tích sâu từng thành phần giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu hiện có trong chiến lược Marketing của các trường. Hiểu rõ các công cụ này là nền tảng để xây dựng các giải pháp thu hút học viên cao học một cách hiệu quả và bền vững.

1.2. Tầm quan trọng của Marketing giáo dục cao học

Marketing giáo dục cao học giữ vai trò then chốt trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay. Nó không chỉ giúp các trường tiếp cận đúng đối tượng học viên tiềm năng mà còn định vị thương hiệu chương trình cao học. Một chiến lược Marketing hiệu quả sẽ truyền tải giá trị, chất lượng đào tạo, và cơ hội phát triển nghề nghiệp tới học viên. Từ đó, tăng cường sự tin tưởng và quyết định lựa chọn. Nhu cầu học viên cao học ngày càng đa dạng, đòi hỏi các trường phải có chiến lược Marketing linh hoạt, cá nhân hóa. Đầu tư vào Marketing giáo dục cao học là đầu tư vào sự phát triển lâu dài và bền vững của các chương trình sau đại học.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu và hướng tiếp cận mới

Nhiều nghiên cứu trước đây đã đề cập đến Marketing trong giáo dục. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống về ứng dụng Marketing hỗn hợp đặc thù cho việc thu hút học viên cao học tại các trường đại học ở Hà Nội. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách phân tích chuyên sâu các yếu tố Marketing 7P. Đồng thời, đưa ra các đề xuất cụ thể, dựa trên dữ liệu định tính và định lượng. Hướng tiếp cận mới tập trung vào việc tích hợp các kênh tiếp thị giáo dục hiện đại, bao gồm Digital Marketing cho giáo dục và SEO ngành giáo dục, nhằm tối ưu hóa khả năng tiếp cận và thuyết phục học viên.

II. Cơ sở lý luận về Marketing giáo dục cao học

Chương này thiết lập nền tảng lý luận vững chắc cho việc nghiên cứu Marketing hỗn hợp trong lĩnh vực giáo dục. Định nghĩa rõ ràng về dịch vụ giáo dục và đào tạo được đưa ra, cùng với các đặc điểm riêng biệt như tính vô hình, không thể tách rời, không đồng nhất và dễ hỏng. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến việc thiết kế và triển khai các chiến lược Marketing. Khái niệm Marketing dịch vụ và Marketing hỗn hợp được phân tích sâu, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của mô hình 7P khi áp dụng vào môi trường giáo dục. Chương trình đào tạo và dịch vụ dành cho học viên cao học, chính sách giá, phân phối, xúc tiến, con người, quy trình và cơ sở vật chất kỹ thuật là các thành phần chính. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cực kỳ quan trọng để xây dựng một chiến lược tuyển sinh sau đại học toàn diện. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả việc vận dụng Marketing hỗn hợp cũng được xác định, tạo cơ sở cho phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp sau này. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các mối quan hệ giữa các yếu tố Marketing hỗn hợp và mức độ thu hút học viên, nhằm đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.

2.1. Định nghĩa và đặc điểm dịch vụ giáo dục sau đại học

Dịch vụ giáo dục sau đại học là một loại hình dịch vụ đặc biệt. Nó cung cấp kiến thức, kỹ năng chuyên sâu cho người học. Đặc điểm của dịch vụ này bao gồm tính vô hình (không thể chạm, ngửi, nhìn thấy trước khi trải nghiệm), tính không thể tách rời (quá trình sản xuất và tiêu thụ diễn ra đồng thời), tính không đồng nhất (chất lượng có thể khác nhau tùy người dạy, người học) và tính dễ hỏng (không thể lưu trữ hoặc tồn kho). Những đặc điểm này đòi hỏi các trường phải có cách tiếp cận Marketing khác biệt so với sản phẩm hữu hình. Việc thấu hiểu các đặc tính này là chìa khóa để thiết kế các chương trình học và dịch vụ phù hợp với nhu cầu học viên cao học.

2.2. Nội dung Marketing hỗn hợp 7P trong giáo dục

Mô hình 7P là khung phân tích chính cho Marketing giáo dục. Chương trình đào tạo và dịch vụ là cốt lõi (Product), cần đảm bảo chất lượng và tính thời sự. Chính sách về giá dịch vụ đào tạo (Price) phải cạnh tranh và hợp lý. Kênh phân phối dịch vụ đào tạo (Place) bao gồm các phương thức tiếp cận và đăng ký. Chính sách xúc tiến và truyền thông (Promotion) tập trung vào quảng cáo khóa học thạc sĩ, quan hệ công chúng. Yếu tố con người (People) liên quan đến giảng viên, cán bộ quản lý. Quy trình cung ứng dịch vụ (Process) đảm bảo sự thuận tiện, minh bạch. Cơ sở vật chất kỹ thuật (Physical Evidence) bao gồm giảng đường, thư viện, cơ sở vật chất hỗ trợ học tập. Tất cả các yếu tố này phải được phối hợp nhịp nhàng để tạo nên một trải nghiệm giáo dục toàn diện, thu hút.

2.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả thu hút học viên

Đánh giá hiệu quả Marketing hỗn hợp là bước quan trọng. Các tiêu chí bao gồm số lượng hồ sơ tuyển sinh, tỷ lệ nhập học, mức độ hài lòng của học viên hiện tại, và khả năng duy trì học viên. Bên cạnh đó, các yếu tố như nhận diện thương hiệu, uy tín của chương trình cao học cũng là những chỉ số quan trọng. Việc đo lường hiệu quả giúp các trường xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Từ đó, điều chỉnh chiến lược tuyển sinh sau đại học kịp thời, đảm bảo đạt được mục tiêu đã đề ra. Các thang đo độ tin cậy và giá trị được sử dụng để đảm bảo tính khách quan và khoa học của việc đánh giá.

III. Phân tích thực trạng thị trường đào tạo thạc sĩ Hà Nội

Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng việc vận dụng Marketing hỗn hợp của các trường đại học trên địa bàn Hà Nội nhằm thu hút học viên cao học. Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để đưa ra cái nhìn toàn diện. Phân tích định tính bao gồm khảo sát, phỏng vấn chuyên sâu về cách các trường đang triển khai từng yếu tố trong mô hình 7P. Kết quả cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận, nhưng cũng bộc lộ nhiều điểm yếu cần cải thiện. Phân tích định lượng dựa trên việc thu thập và xử lý dữ liệu từ học viên tiềm năng và hiện tại. Điều này giúp định lượng mức độ tác động của từng yếu tố Marketing đến quyết định theo học của học viên. Những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân sâu xa của các hạn chế đó được làm rõ. Thị trường đào tạo thạc sĩ Hà Nội đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần thách thức. Việc đánh giá thực trạng cung cấp dữ liệu quan trọng để xây dựng các giải pháp Marketing giáo dục cao học phù hợp và hiệu quả hơn.

3.1. Đánh giá vận dụng các chính sách Marketing 7P

Các trường đại học Hà Nội đang vận dụng các chính sách Marketing 7P với mức độ khác nhau. Về chương trình đào tạo, nhiều trường đã nỗ lực cập nhật, đổi mới. Tuy nhiên, một số chương trình còn thiếu tính thực tiễn, chưa theo kịp nhu cầu thị trường. Chính sách giá thường được thiết lập dựa trên chi phí và so sánh với đối thủ, nhưng chưa thực sự linh hoạt. Kênh phân phối chủ yếu qua website, mạng xã hội, nhưng chưa tối ưu hóa kênh tiếp thị giáo dục trực tuyến. Xúc tiến và truyền thông chủ yếu tập trung vào quảng cáo khóa học thạc sĩ, ít đi sâu vào xây dựng nội dung thu hút học viên. Yếu tố con người và quy trình cung ứng đôi khi còn hạn chế về sự chuyên nghiệp. Cơ sở vật chất kỹ thuật có sự đầu tư, song chưa đồng đều giữa các trường.

3.2. Phân tích định lượng về hiệu quả thu hút học viên

Phân tích định lượng đã được tiến hành để đo lường mức độ tác động của các yếu tố Marketing hỗn hợp. Các thang đo độ tin cậy được kiểm định để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được áp dụng để xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến. Kết quả cho thấy các yếu tố như chất lượng chương trình, chính sách xúc tiến và uy tín của giảng viên có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đăng ký học của học viên. Tuy nhiên, một số yếu tố khác như quy trình tuyển sinh hay cơ sở vật chất chưa tạo ra tác động đủ lớn. Những phân tích này cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả hiện tại của các hoạt động Marketing.

3.3. Nhận diện những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi

Nhiều hạn chế đã được nhận diện trong việc vận dụng Marketing hỗn hợp. Các trường còn thiếu một chiến lược Marketing giáo dục cao học toàn diện, dài hạn. Công tác nghiên cứu thị trường và nhu cầu học viên cao học chưa thực sự sâu sát. Việc ứng dụng Digital Marketing cho giáo dục, SEO ngành giáo dục và các kênh trực tuyến còn yếu. Ngân sách dành cho Marketing thường eo hẹp, không đủ để triển khai các chiến dịch lớn. Nguyên nhân cốt lõi bao gồm nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của Marketing, thiếu nguồn nhân lực chuyên trách có kinh nghiệm, và sự cứng nhắc trong cơ chế quản lý. Việc khắc phục những hạn chế này là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực thu hút học viên.

IV. Đề xuất chiến lược tuyển sinh sau đại học hiệu quả

Chương này đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện công tác Marketing hỗn hợp, từ đó thu hút học viên cao học hiệu quả hơn. Các giải pháp được xây dựng dựa trên bối cảnh quốc tế và trong nước, cũng như định hướng phát triển thị trường dịch vụ đào tạo sau đại học của Việt Nam. Giải pháp được chia thành các nhóm ưu tiên và hỗ trợ, đảm bảo tính toàn diện và khả thi. Các trường cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng chương trình đào tạo, đa dạng hóa hình thức học tập để đáp ứng nhu cầu học viên cao học. Đồng thời, cần tối ưu hóa chính sách giá, xây dựng các gói học bổng hấp dẫn. Kênh tiếp thị giáo dục cần được mở rộng, đặc biệt là các kênh Digital Marketing cho giáo dục. Xúc tiến và truyền thông cần chú trọng vào nội dung thu hút học viên, quảng bá hình ảnh chương trình thạc sĩ một cách chuyên nghiệp. Việc cải thiện yếu tố con người, quy trình và cơ sở vật chất cũng là những trọng tâm quan trọng. Những đề xuất này nhằm xây dựng một chiến lược tuyển sinh sau đại học bài bản, cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu của thị trường và học viên.

4.1. Giải pháp ưu tiên cho từng yếu tố Marketing hỗn hợp

Các giải pháp ưu tiên bao gồm: (1) Nâng cao chất lượng chương trình đào tạo, tích hợp các kiến thức mới, kỹ năng thực hành và liên kết với doanh nghiệp. (2) Xây dựng chính sách học phí linh hoạt, kèm theo học bổng và hỗ trợ tài chính. (3) Phát triển kênh phân phối đa dạng, bao gồm tuyển sinh trực tuyến, hợp tác với các tổ chức giáo dục. (4) Tăng cường chính sách xúc tiến, sử dụng Digital Marketing cho giáo dục, SEO ngành giáo dục, quảng cáo khóa học thạc sĩ trên các nền tảng số. (5) Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên và cán bộ hỗ trợ. (6) Cải thiện quy trình tuyển sinh, đăng ký đơn giản, minh bạch. (7) Đầu tư vào cơ sở vật chất, thư viện, phòng học hiện đại. Những giải pháp này trực tiếp tác động đến khả năng thu hút học viên cao học.

4.2. Các giải pháp hỗ trợ toàn diện và đồng bộ

Bên cạnh các giải pháp ưu tiên, các giải pháp hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường thuận lợi cho Marketing. Các trường cần tăng cường nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hơn nhu cầu học viên cao học và xu hướng đào tạo. Xây dựng thương hiệu chương trình cao học mạnh mẽ, uy tín. Đầu tư vào công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu học viên và tự động hóa các chiến dịch Marketing. Tăng cường hợp tác quốc tế, mở rộng chương trình liên kết. Phát triển văn hóa dịch vụ chuyên nghiệp trong toàn bộ đội ngũ. Đảm bảo nguồn ngân sách ổn định và đủ cho các hoạt động Marketing giáo dục cao học. Sự đồng bộ giữa các giải pháp sẽ tạo nên sức mạnh tổng thể.

4.3. Bối cảnh thị trường và định hướng phát triển giáo dục

Các giải pháp được đề xuất dựa trên bối cảnh thị trường đào tạo thạc sĩ Hà Nội đang phát triển nhanh chóng. Xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đòi hỏi chất lượng đào tạo cao hơn. Chính sách của nhà nước cũng định hướng phát triển giáo dục sau đại học theo hướng nâng cao chất lượng, đa dạng hóa loại hình. Định hướng này tạo cơ hội và cũng đặt ra thách thức cho các trường. Việc áp dụng các chiến lược tuyển sinh sau đại học cần phải thích ứng linh hoạt với những thay đổi này. Đồng thời, cần tận dụng lợi thế của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 để đổi mới phương pháp giảng dạy và tiếp thị, đảm bảo chương trình luôn phù hợp với yêu cầu của xã hội và thị trường lao động.

V. Nâng cao định vị thương hiệu chương trình cao học

Việc định vị thương hiệu chương trình cao học một cách rõ ràng và hấp dẫn là yếu tố then chốt để thu hút học viên. Điều này không chỉ đơn thuần là quảng bá mà còn là xây dựng giá trị cốt lõi, uy tín và sự khác biệt của chương trình. Một thương hiệu mạnh giúp trường nổi bật giữa thị trường đào tạo thạc sĩ Hà Nội đầy cạnh tranh. Các giải pháp bao gồm việc liên tục cải tiến chất lượng chương trình và dịch vụ, đảm bảo phù hợp với nhu cầu học viên cao học và xu hướng ngành nghề. Phát triển các kênh tiếp thị giáo dục đa dạng, từ truyền thống đến hiện đại, bao gồm cả Digital Marketing cho giáo dục và tối ưu hóa SEO ngành giáo dục. Ứng dụng công nghệ mới trong mọi khía cạnh từ tuyển sinh đến đào tạo. Một định vị thương hiệu mạnh mẽ không chỉ thu hút học viên mới mà còn giữ chân học viên cũ, tạo dựng một cộng đồng học thuật vững mạnh và lan tỏa giá trị của chương trình.

5.1. Tăng cường chất lượng chương trình và dịch vụ đào tạo

Chất lượng là nền tảng của định vị thương hiệu. Các trường cần rà soát, cập nhật chương trình đào tạo thường xuyên, đảm bảo tính ứng dụng cao và phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Mở rộng hợp tác với các chuyên gia, doanh nghiệp để mang đến những kiến thức và kinh nghiệm mới nhất. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, tạo điều kiện cho giảng viên tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học. Dịch vụ hỗ trợ học viên cũng cần được cải thiện, từ tư vấn tuyển sinh đến hỗ trợ học tập, giải quyết các vấn đề phát sinh. Một chương trình đào tạo và dịch vụ chất lượng sẽ là lời quảng cáo tốt nhất, tạo nên nội dung thu hút học viên bền vững.

5.2. Phát triển kênh tiếp thị giáo dục đa dạng hiện đại

Việc đa dạng hóa và hiện đại hóa kênh tiếp thị là rất quan trọng. Các trường cần tích cực sử dụng các nền tảng Digital Marketing cho giáo dục, bao gồm mạng xã hội, email marketing, quảng cáo trực tuyến. Tối ưu hóa SEO ngành giáo dục để chương trình cao học dễ dàng được tìm thấy trên các công cụ tìm kiếm. Xây dựng nội dung thu hút học viên, cung cấp thông tin giá trị về lợi ích của việc học thạc sĩ, câu chuyện thành công của cựu học viên. Đồng thời, không bỏ qua các kênh truyền thống như hội thảo, triển lãm giáo dục. Sự kết hợp linh hoạt giữa các kênh sẽ tăng cường khả năng tiếp cận và tạo dấu ấn thương hiệu.

5.3. Ứng dụng công nghệ trong Marketing và tuyển sinh

Công nghệ đóng vai trò ngày càng lớn trong Marketing giáo dục. Các trường cần ứng dụng các hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để theo dõi và tương tác với học viên tiềm năng. Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn để cá nhân hóa thông điệp Marketing, hiểu rõ hơn nhu cầu học viên cao học. Phát triển các nền tảng tuyển sinh trực tuyến thân thiện, dễ sử dụng. Áp dụng các công cụ Digital Marketing cho giáo dục tiên tiến để đo lường hiệu quả chiến dịch, từ đó điều chỉnh và tối ưu hóa liên tục. Ứng dụng công nghệ không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn tạo dựng hình ảnh trường đại học hiện đại, năng động.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu các giải pháp marketing hỗn hợp nhằm thu hút học viên cao học của một số trường đại học trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THU TRANG NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP MARKETING HỖN HỢP NHẰM THU HÚT HỌC VIÊN CAO HỌC CỦA MỘT SỐ TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội - 2024 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THU TRANG NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP MARKETING HỖN HỢP NHẰM THU HÚT HỌC VIÊN CAO HỌC CỦA MỘT SỐ TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Bình Giang 2. Hoàng Văn Hải HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ các công trình nào của các tác giả khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hoàng Thu Trang MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Các nghiên cứu về thực trạng vận dụng marketing nhằm thu hút học viên.

Các nghiên cứu về ảnh hưởng của các công cụ marketing hỗn hợp đối với thu hút học viên. Các nghiên cứu về giải pháp marketing hỗn hợp. Khoảng trống nghiên cứu. 29 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.

31 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ MARKETING HỖN HỢP NHẰM THU HÚT HỌC VIÊN CAO HỌC. Một số vấn đề cơ bản về marketing hỗn hợp trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ giáo dục và đào tạo. Marketing dịch vụ giáo dục và đào tạo.

Khái niệm marketing hỗn hợp trong dịch vụ. Nội dung cơ bản của marketing hỗn hợp trong thu hút học viên cao học tại các cơ sở giáo dục đại học. Chương trình đào tạo và dịch vụ dành cho học viên cao học. Chính sách về giá dịch vụ đào tạo.

Chính sách phân phối dịch vụ đào tạo cho học viên. Chính sách xúc tiến và truyền thông dịch vụ đào tạo. Chính sách con người trong cung ứng dịch vụ đào tạo. Chính sách quy trình cung ứng dịch vụ đào tạo.

Chính sách về cơ sở vật chất kỹ thuật. Tiêu chí đánh giá hiệu quả việc vận dụng marketing hỗn hợp nhằm thu hút học viên cao học tại các trường đại học. Mô hình nghiên cứu. 52 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.

53 Chương 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ VIỆC VẬN DỤNG MARKETING HỖN HỢP NHẰM THU HÚT HỌC VIÊN CAO HỌC CỦA MỘT SỐ TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Phân tích định tính về marketing hỗn hợp nhằm thu hút học viên cao học tại các trường đại học trên địa bàn Hà Nội. Chương trình đào tạo và dịch vụ dành cho học viên cao học. Chính sách về giá dịch vụ đào tạo.

Chính sách phân phối dịch vụ đào tạo cho học viên. Chính sách xúc tiến và truyền thông dịch vụ đào tạo. Chính sách con người trong cung ứng dịch vụ đào tạo. Chính sách quy trình cung ứng dịch vụ đào tạo.

Chính sách về cơ sở vật chất kỹ thuật. Phân tích định lượng về marketing hỗn hợp nhằm thu hút học viên cao học tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Đánh giá độ tin cậy của các thang đo cùng một nhân tố. Kiểm định giá trị của thang đo.

Đánh giá mô hình. Kiểm định mối quan hệ giữa các biến bằng mô hình tới hạn. Đánh giá chung. Những kết quả đạt được.

Những hạn chế. Nguyên nhân của hạn chế. 114 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 115 Chương 4: GIẢI PHÁP CẢI THIỆN CÔNG TÁC MARKETING HỖN HỢP ĐỂ THU HÚT HỌC VIÊN CAO HỌC .1 Bối cảnh quốc tế và trong nước.

Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước. Định hướng phát triển thị trường dịch vụ đào tạo sau đại học của Việt Nam. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả vận dụng marketing hỗn hợp nhằm thu hút học viên cao học tại các trường đại học trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Các giải pháp ưu tiên. Các giải pháp hỗ trợ. 130 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.

139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AHP Analytic hierarchy Phương pháp phân tích thứ bậc process BGDĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo CA Cronbach’s alpha Hệ số alpha của Cronbach (dùng để phát hiện biến quan sát không phù hợp) CFA Confirmatory factor Phân tích nhân tố khám phá (một dạng SEM) analysis CS Cơ sở vật chất (công cụ marketing) CT Xúc tiến, truyền thông (công cụ marketing) DD Địa điểm (công cụ marketing) DV Chương trình đào tạo và các sản phẩm đào tạo khác (công cụ marketing) EFA Exploratory factor Phân tích nhân tố khám phá (để tìm mối liên hệ analysis giữa các biến quan sát với yếu tố mà nó làm tiêu chí cũng như giữa các yếu tố) KMO Phân tích hệ số thống kê Kaise-Myer-Olkin MBA Master of Business Thạc sĩ Quản trị kinh doanh Administration NV Con người (một công cụ marketing) P Giá cả (công cụ marketing) QT Quy trình cung cấp dịch vụ đào tạo (công cụ marketing) SEM Structural equation Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (để phát modeling hiện mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố) SERVPERF Service performance Mô hình đánh giá sự hài lòng về dịch vụ SERVQUAL Service quality Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ THHV Mức độ hài lòng (đại diện cho thu hút học viên) TT Thông tư UEF University of Finance Trường đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ and Accountancy Chí Minh UNESCO United Nations Tổ chức Giáo dục, khoa học và văn hóa của Liên Educational, Scientific hợp quốc and Cultural Organization VIF Variance inflation Yếu tố phóng đại phương sai (dùng để phát hiện factor đa cộng tuyến) DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Bảng thống kê kết quả tìm kiếm trên môi trường mạng về đào tạo cao học của một số trường đại học trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Trình độ học vấn của các giảng viên tham gia đào tạo cao học viên của các trường Đại học ở Việt Nam giai đoạn 2014-2019. Các thang đo về sự hài lòng của học viên đối với bảy công cụ marketing được các trường sử dụng nhằm thu hút học viên cao học .4: Tổng hợp độ tin cậy thang đo chính thức với hệ số Cronbach’s alpha (CA) .5: Tổng hợp hệ số phân tích nhân tố EFA biến độc lập .6: Tổng hợp hệ số phân tích nhân tố EFA biến thu hút học viên .7: Trọng số CFA các nhân tố của mô hình tới hạn.

Kết quả kiểm định bằng mô hình tới hạn .9 : Tác động của các nhân tố tới thu hút học viên .10-A: Mức độ hài lòng của người được khảo sát về chương trình đào tạo (công cụ sản phẩm trong marketing hỗn hợp) .10-B: Tỷ lệ người được khảo sát hài lòng về chương trình đào tạo và dịch vụ dành cho học viên cao học.11: Mức độ hài lòng của người được khảo sát về giá dịch vụ đào tạo (công cụ giá cả trong marketing hỗn hợp) .12: Mức độ hài lòng của người được khảo sát về địa điểm học (công cụ kênh phân phối trong marketing hỗn hợp) .13: Mức độ hài lòng của người được khảo sát về hoạt động xúc tiến/truyền thông (công cụ truyền thông trong marketing hỗn hợp) .14: Mức độ hài lòng của người được khảo sát về yếu tố giảng viên, nhân viên (công cụ con người trong marketing hỗn hợp) .15: Mức độ hài lòng của người được khảo sát về quy trình cung ứng dịch vụ đào tạo (công cụ quy trình trong marketing hỗn hợp) .16: Mức độ hài lòng của người được khảo sát về yếu tố cơ sở vật chất, kỹ thuật (công cụ hiện diện vật chất trong marketing hỗn hợp).17: Tương quan giữa các công cụ marketing hỗn hợp .18: Mức độ hài lòng của người được khảo sát về hoạt động marketing hỗn hợp của các trường. 109 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Quá trình 5A thông qua quyết định mua hàng của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ .2: Tháp nhu cầu cốt lõi (need) của khách hàng.3: Mô hình ảnh hưởng của marketing hỗn hợp tới thu hút học viên cao học của các trường đại học .1: So sánh số bài báo công bố quốc tế của cơ sở giáo dục đại học tại Hà Nội và cơ sở giáo dục đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh .2: Tình trạng hôn nhân và giới tính .3: Thu nhập của học viên cao học các trường trên địa bàn thành phố Hà Nội.4: Chỗ ở của các học viên khảo sát .5: Kết quả phân tích CFA với mô hình tới hạn .6 : Phân tích mô hình SEM (chuẩn hóa) .7: Đánh giá của học viên cao học về mức giá dịch vụ đào tạo của các trường đại học (% số người trả lời) .8: Đánh giá của cao học viên về địa điểm đào tạo .9: Tỷ lệ hài lòng của học viên cao học đối với nhân tố truyền thông .10: Tỷ lệ học viên cao học hài lòng đối với nhân tố giảng viên, nhân viên .11: Đánh giá của học viên về quy trình cung ứng dịch vụ đào tạo .12: Đánh giá cơ sở vật chất kỹ thuật của cao học viên. 105 DANH MỤC HỘP Hộp 3. Phỏng vấn chuyên gia về chương trình đào tạo và dịch vụ.

Phỏng vấn chuyên gia về giá cả dịch vụ đào tạo. Phỏng vấn chuyên gia về địa điểm. Phỏng vấn chuyên gia về truyền thông. Phỏng vấn chuyên gia về đội ngũ cán bộ giảng viên nhân viên.

Phỏng vấn chuyên gia về quy trình cung ứng dịch vụ đào tạo. Phỏng vấn chuyên gia về cơ sở vật chất. Tính cấp thiết của đề tài Công tác đào tạo bậc thạc sĩ là chủ đề được quan tâm nhiều trong thời gian qua ở Việt Nam, xuất phát từ nhu cầu thực tế cần nâng cao trình độ của lao động để bắt nhịp với những thay đổi của nền kinh tế. “Đào tạo thạc sĩ là để bổ sung những kiến thức đã học ở đại học cho học viên, hiện đại hóa những kiến thức chuyên ngành, tăng cường kiến thức liên ngành, có đủ năng lực thực hiện công tác chuyên môn và nghiên cứu khoa học trong chuyên ngành đạo tạo” (Phạm Quang Huấn, 2015).

Như vậy, người có trình độ thạc sĩ là người có trình độ chuyên ngành vững vàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp Marketing hỗn hợp thu hút học viên cao học Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu các giải pháp marketing hỗn hợp nhằm thu hút học viên cao học của một số trường đại học trên địa bàn thành phố hà nội. Tải miễn phí tại Tai

Luận án "Giải pháp Marketing hỗn hợp thu hút học viên cao học Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Giải pháp Marketing hỗn hợp thu hút học viên cao học Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp Marketing hỗn hợp thu hút học viên cao học Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.

Luận án "Giải pháp Marketing hỗn hợp thu hút học viên cao học Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp Marketing hỗn hợp thu hút học viên cao học Hà Nội" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp Marketing hỗn hợp thu hút học viên cao học Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter