Luận án tiến sĩ chọn dòng lúa nàng tét đột biến chịu mặn phù hợp cho 03 huyện ve
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chọn dòng lúa Nàng Tét đột biến chịu mặn phù hợp vùng nhiễm mặn. Phân tích đặc tính di truyền, khả năng sinh trưởng và năng suất.
Khoa học cây trồng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phát triển giống lúa nàng tét đột biến chịu mặn
Biến đổi khí hậu gây nhiễm mặn nghiêm trọng tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Các huyện ven biển Tiền Giang đối mặt với thách thức lớn. Nhu cầu cấp thiết là các giống lúa ngắn ngày, chất lượng cao, có khả năng thích ứng tốt với điều kiện này. Nghiên cứu này tập trung vào giống lúa Nàng Tét. Mục tiêu chính là chọn tạo dòng lúa Nàng Tét đột biến (NTĐB) có khả năng chịu mặn phù hợp. Việc chọn lọc giống lúa chịu mặn giúp duy trì và phát triển sản xuất nông nghiệp. Đây là giải pháp bền vững cho các vùng đất bị ảnh hưởng bởi stress mặn. Giống lúa mới sẽ góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, nó nâng cao thu nhập cho nông dân tại các khu vực ven biển.
1.1. Tầm quan trọng của giống lúa chịu mặn
Vùng ĐBSCL chịu ảnh hưởng nặng nề từ xâm nhập mặn. Các giống lúa truyền thống khó sinh trưởng. Phát triển giống lúa chịu mặn là ưu tiên hàng đầu. Giống lúa chịu mặn giúp canh tác ổn định. Nó giảm thiểu rủi ro do stress mặn gây ra. Việc này hỗ trợ nông dân duy trì sản xuất. Kháng mặn cây trồng là yếu tố then chốt. Đảm bảo năng suất và chất lượng nông sản. Đây là bước đi chiến lược trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về lúa nàng tét
Luận án hướng đến việc chọn dòng lúa Nàng Tét đột biến. Dòng lúa này phải chịu mặn tốt. Đối tượng chính là 03 huyện ven biển Tiền Giang. Mục tiêu cụ thể là tạo ra giống lúa có khả năng chống chịu 12-14‰. Ngoài ra, giống cần có chất lượng gạo mềm cơm. Quá trình nhân giống lúa phải đảm bảo tính ổn định. Giống lúa mới phải phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng. Nó giúp tăng cường hiệu quả canh tác trên đất nhiễm mặn. Điều này mang lại lợi ích kinh tế cho địa phương.
II.Quy trình gây đột biến và chọn lọc giống lúa
Nghiên cứu áp dụng phương pháp gây đột biến thực vật hiệu quả. Sốc nhiệt được sử dụng để tạo biến dị trên giống lúa Nàng Tét. Hạt giống được xử lý tại nhà lưới Khoa Di truyền và Chọn giống cây trồng, Đại học Cần Thơ. Sau đó, quá trình chọn lọc giống diễn ra theo phương pháp phả hệ. Từ thế hệ M1 đến M5, các cá thể và dòng lúa ưu tú được chọn lọc cẩn thận. Quy trình này bao gồm nhiều vụ trồng xen kẽ. Việc này giúp đánh giá và củng cố các đặc tính mong muốn. Đặc biệt là khả năng chịu mặn và các đặc tính nông học quan trọng. Các thế hệ đột biến được theo dõi chặt chẽ. Đảm bảo tính ổn định và đồng đều của giống mới. Mục đích là tìm ra các dòng có tiềm năng cao nhất. Những dòng này sẽ được đưa vào các thử nghiệm sâu hơn.
2.1. Gây đột biến thực vật bằng sốc nhiệt
Phương pháp sốc nhiệt được lựa chọn để gây đột biến. Kỹ thuật này kích thích sự thay đổi di truyền. Mục tiêu là tạo ra các biến dị mới trên giống lúa Nàng Tét. Xử lý sốc nhiệt diễn ra trong điều kiện nhà lưới. Đây là bước khởi đầu quan trọng của quá trình. Nó tạo ra nguồn vật liệu đa dạng cho chọn lọc. Việc gây đột biến giúp tăng cơ hội tìm kiếm gen chịu mặn. Đây là một cách hiệu quả để cải thiện đặc tính cây trồng.
2.2. Quy trình chọn lọc phả hệ M1 M5
Các cá thể/dòng lúa NTĐB được nhân trồng và chọn lọc từ M1 đến M5. Ở thế hệ M1, 19/37 cá thể đột biến trổ sớm được chọn. Chúng có độ bền thể gel từ mềm đến rất mềm. Thế hệ M2 chọn 7 cá thể ưu tú. Một cá thể (NTĐB 4-18-2) được tiếp tục nhân. Ba dòng ưu tú được chọn ở M3. Đến M4, 7 cá thể/dòng ưu tú được thu hoạch. Cuối cùng, 2 dòng ưu tú được tuyển chọn ở thế hệ M5. Quy trình này đảm bảo tính kế thừa và ổn định của đặc tính.
III.Đánh giá khả năng kháng mặn cây trồng và chất lượng
Khả năng chống chịu mặn của các dòng lúa NTĐB được đánh giá nghiêm ngặt. Giai đoạn mạ được thử nghiệm trong dung dịch dinh dưỡng Yoshida. Các giống đối chứng gồm IR28 (nhiễm mặn), Pokkali (kháng mặn) và Nàng Tét mùa. Đồng thời, chất lượng gạo cũng là tiêu chí quan trọng. Kỹ thuật điện di protein SDS-PAGE được sử dụng để đánh giá độ bền thể gel, chỉ ra chất lượng cơm mềm. Nhiều chỉ tiêu nông sinh học được phân tích. Bao gồm đặc điểm sinh trưởng, năng suất và sự phân ly về dạng hình. Tính ổn định của các tính trạng cũng được theo dõi qua các thế hệ. Các đánh giá này cung cấp bức tranh toàn diện. Nó xác định các dòng lúa phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Từ đó, chọn lọc được những giống lúa có giá trị kinh tế cao. Các thí nghiệm được thực hiện tại nhà lưới và trên đất nhiễm mặn thực tế. Việc này đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
3.1. Thử nghiệm stress mặn giai đoạn mạ
Các cá thể/dòng lúa được thanh lọc mặn ở giai đoạn mạ. Thử nghiệm diễn ra trong dung dịch dinh dưỡng Yoshida. Nồng độ mặn được điều chỉnh để tạo stress mặn. Giống IR28, Pokkali và Nàng Tét mùa được dùng làm đối chứng. Kết quả cho thấy khả năng chống chịu mặn của các dòng đột biến. Mức độ kháng mặn cây trồng được xác định rõ ràng. Điều này giúp loại bỏ các cá thể kém chịu mặn. Tập trung vào những dòng có tiềm năng kháng mặn cao.
3.2. Đánh giá đặc tính nông sinh học và chất lượng gạo
Nhiều chỉ tiêu nông sinh học được đánh giá. Bao gồm chiều cao cây, thời gian trổ bông, số bông/cây. Chất lượng gạo cũng được kiểm tra. Độ bền thể gel (mức độ mềm cơm) là một tiêu chí quan trọng. Kỹ thuật điện di protein SDS-PAGE được ứng dụng. Nó xác định chất lượng mềm cơm của các dòng NTĐB. Việc đánh giá toàn diện đảm bảo giống lúa mới đạt tiêu chuẩn. Giúp nông dân có sản phẩm chất lượng cao.
IV.Phân tích di truyền và biểu hiện gen chịu mặn
Nghiên cứu sử dụng các chỉ thị phân tử để xác định QTLs/gen chịu mặn. Kỹ thuật SSR (microsatellite) được ứng dụng với 4 mồi cụ thể. Các mồi này là RM140, RM10745, RM10764 và RM3412. Việc này nhằm kiểm tra các locus chất lượng số lượng (QTLs) hoặc gen liên quan đến khả năng chịu mặn. Phân tích di truyền học cây trồng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó giải thích cơ chế kháng mặn của các dòng đột biến. Đồng thời, nó giúp nhận diện các marker hữu ích cho chọn giống tương lai. Việc hiểu rõ biểu hiện gen chịu mặn là then chốt. Nó giúp đẩy nhanh quá trình chọn lọc. Đảm bảo tính chính xác trong việc lựa chọn giống ưu tú. Công nghệ di truyền này mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó tối ưu hóa hiệu quả nhân giống lúa chịu mặn.
4.1. Ứng dụng chỉ thị phân tử SSR
Chỉ thị phân tử SSR (microsatellite) được sử dụng rộng rãi. Nó giúp phân tích di truyền các tính trạng phức tạp. Trong nghiên cứu này, 4 mồi SSR được chọn. Bao gồm RM140, RM10745, RM10764, RM3412. Các mồi này được dùng để kiểm tra các QTLs/gen chịu mặn. Mục đích là xác định vị trí gen liên quan. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ sở di truyền. Nó hỗ trợ cho việc chọn lọc giống lúa chịu mặn hiệu quả.
4.2. Xác định QTLs gen chịu mặn
Phân tích SSR cho phép xác định các QTLs. Đây là các vùng trên bộ gen liên quan đến tính trạng chịu mặn. Việc này giúp cô lập các gen chịu mặn cây trồng tiềm năng. Dữ liệu từ biểu hiện gen chịu mặn được thu thập. Nó cung cấp thông tin quý giá về cơ chế kháng mặn. Kết quả này là cơ sở để phát triển marker chọn lọc. Tối ưu hóa quá trình nhân giống lúa. Đảm bảo các dòng chọn lọc mang gen kháng mặn bền vững.
V.Kết quả chọn lọc các dòng lúa nàng tét ưu tú
Nghiên cứu đã xác định được hai dòng lúa Nàng Tét đột biến ưu tú. Đó là NTĐB 4-18-2-2-6 và NTĐB 4-18-2-2-12. Hai dòng này thể hiện khả năng chống chịu mặn vượt trội. Mức độ chịu mặn dao động từ 12 – 14‰, tương đương với mức 18,8 dS/m. Các dòng này được tuyển chọn kỹ lưỡng qua nhiều thế hệ. Từ M1 đến M5, các đặc tính mong muốn được củng cố. Đặc biệt là khả năng sinh trưởng và năng suất dưới điều kiện stress mặn. Các thí nghiệm chậu trong nhà lưới trên hai nhóm đất nhiễm mặn khác nhau đã khẳng định điều này. Kết quả này cung cấp các giống lúa chịu mặn tiềm năng. Chúng rất phù hợp cho canh tác tại 03 huyện ven biển Tiền Giang. Đây là thành quả quan trọng của quá trình chọn lọc giống. Nó mở ra hướng phát triển mới cho ngành nông nghiệp vùng.
5.1. Các dòng đột biến ưu tú qua từng thế hệ
Ở thế hệ M1, 19/37 cá thể đột biến trổ sớm được chọn lọc. Chúng có độ bền thể gel từ cấp 1 đến 3. Đến thế hệ M2, 7 cá thể ưu tú được giữ lại. Cá thể NTĐB 4-18-2 được nhân lên thành 3 dòng ở M3. Từ đó, 7 cá thể/dòng ưu tú ở M4. Cuối cùng, 2 dòng ưu tú nhất được tuyển chọn ở M5. Hai dòng này là NTĐB 4-18-2-2-6 và NTĐB 4-18-2-2-12. Quá trình chọn lọc liên tục này đảm bảo tính bền vững. Nó củng cố các đặc tính kháng mặn cây trồng và chất lượng.
5.2. Khả năng chống chịu mặn của dòng lúa chọn
Hai dòng lúa ưu tú NTĐB 4-18-2-2-6 và NTĐB 4-18-2-2-12 có khả năng chống chịu mặn tốt. Mức chịu mặn của chúng đạt từ 12 – 14‰. Khả năng này được đánh giá qua thí nghiệm dung dịch Yoshida. Các dòng này cũng được kiểm chứng trên đất nhiễm mặn thực tế. Chúng cho thấy sự sinh trưởng và năng suất ổn định. Đây là yếu tố quan trọng giúp giống lúa chịu mặn thành công. Nó phù hợp với điều kiện môi trường khắc nghiệt. Đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp bền vững.
VI.Triển vọng nhân giống lúa chịu mặn Tiền Giang
Hai dòng lúa Nàng Tét đột biến mới có tiềm năng lớn. Chúng được kỳ vọng phù hợp với điều kiện nhiễm mặn tại 03 huyện ven biển Tiền Giang. Việc nhân giống lúa này sẽ cung cấp giải pháp thiết thực. Nó giúp nông dân thích ứng với biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn. Các dòng lúa này có khả năng chịu mặn cao. Đồng thời, chúng giữ được chất lượng gạo tốt. Đây là những yếu tố quan trọng cho sự chấp nhận của thị trường. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho việc phát triển giống lúa. Nó góp phần vào chiến lược dài hạn cho ĐBSCL. Các bước tiếp theo có thể bao gồm khảo nghiệm rộng hơn. Đánh giá tính ổn định qua nhiều vụ mùa. Hướng tới việc đưa giống mới này vào sản xuất đại trà. Điều này giúp tối ưu hóa sản lượng và thu nhập cho người dân. Kháng mặn cây trồng là chìa khóa cho nông nghiệp bền vững.
6.1. Phù hợp với điều kiện ven biển Tiền Giang
Hai dòng lúa NTĐB đã chứng minh khả năng thích nghi. Chúng sinh trưởng tốt trên đất nhiễm mặn đại diện cho Tiền Giang. Khả năng chịu mặn 12-14‰ là lý tưởng. Điều kiện này thường gặp ở các huyện ven biển. Việc chọn lọc giống phù hợp với môi trường địa phương là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa năng suất và giảm chi phí đầu tư. Giống lúa nàng tét đột biến này là một giải pháp. Nó giải quyết vấn đề stress mặn hiệu quả cho khu vực.
6.2. Tiềm năng phát triển giống lúa chịu mặn
Kết quả nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc. Nó cho phép phát triển rộng rãi giống lúa chịu mặn. Không chỉ Tiền Giang, mà cả các vùng ĐBSCL khác. Việc nhân giống lúa này có thể đóng góp lớn. Nó đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế bền vững. Các dòng lúa mới có tiềm năng trở thành giống chủ lực. Chúng giúp tăng cường khả năng chống chịu của ngành lúa gạo Việt Nam. Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về biểu hiện gen chịu mặn. Việc này sẽ mở ra nhiều triển vọng mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÞ GIÁO DĂC ĐÀO T¾O TR¯£NG Đ¾I HoC CÃN TH¡ TRÃN THÊ THANH THÚY CHoN DÒNG LÚA NÀNG TÉT ĐÞT BI¾N CHÊU M¾N PHÙ HĀP CHO 03 HUYÆN VEN BIÂN TÈNH TIÀN GIANG LUÂN ÁN TI¾N S) NGÀNH KHOA HoC CÂY TRâNG Mà Sà: 62620110 NM 2023 BÞ GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O TR¯£NG Đ¾I HoC CÃN TH¡ TRÃN THÊ THANH THÚY Mà Sà NCS: P0216002 CHoN DÒNG LÚA NÀNG TÉT ĐÞT BI¾N CHÊU M¾N PHÙ HĀP CHO 03 HUYÆN VEN BIÂN TÈNH TIÀN GIANG LUÂN ÁN TI¾N S) NGÀNH KHOA HoC CÂY TRâNG Mà Sà: 62 62 01 10 NG¯£I H¯àNG DÀN PGS. VÕ CÔNG THÀNH PGS. NGUYÄN THÀNH HàI NM 2023 CHÂP THUÂN CĄA HÞI ĐâNG Luận án này với tựa ề là <CHoN DÒNG LÚA NÀNG TÉT ĐÞT BI¾N CHÊU M¾N PHÙ HĀP CHO 03 HUYÆN VEN BIÂN TÈNH TIÀN GIANG= do nghiên cău sinh TRÄN THà THANH THÚY thực hiện theo sự h°ớng dẫn cāa PGT. Võ Công Thành và PGS.
Nguyễn Thành Hối. Luận án ã báo cáo và °ợc Hội ồng ánh giá luận án tiến sĩ thông qua ngày:. Luận án ã °ợc chßnh sửa theo góp ý và °ợc hội ồng ánh giá luận án xem l¿i. Th° ký* Ąy viên (ký tên) (ký tên) Ąy viên Ąy viên (ký tên) (ký tên) PhÁn biÇn 1 PhÁn biÇn 2 (ký tên) (ký tên) Ng°ßi h°áng dÁn Chą tËch hßi đãng (ký tên) (ký tên) i L£I CÀM ¡N Tác giÁ luÃn vn xin chân thành bày tß lòng bi¿t ¢n sâu sÅc đ¿n: Ban Giám Hiệu Tr°ßng Đ¿i học CÅn Th¡, Lãnh ¿o Tr°ßng Nông nghiệp, Lãnh ¿o Khoa Sau Đ¿i học, Lãnh ¿o Khoa Khoa học cây trồng, Lãnh ¿o Khoa Di truyền và chọn giống cây trồng và Lãnh ¿o Khoa Khoa học Ãt ã giúp ỡ, t¿o mọi iều kiện thuận lợi ể tôi có thể hoàn thành quá trình học tập và nghiên cău trong thßi gian qua.
Lãnh ¿o Sá Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Tiền Giang ã t¿o iều kiện cho tôi học tập và nghiên cău t¿i Tr°ßng trong suốt quá trình ào t¿o. Võ Công Thành, PGS. Nguyễn Thành Hối ng°ßi ã tận tình h°ớng dẫn, óng góp ý kiến quý báu, hết lòng giúp ỡ và t¿o iều kiện ể tôi hoàn thành tốt luận án tốt nghiệp này. Nguyễn Minh Đông ã tận tình giúp ỡ, hỗ trợ trong quá trình khÁo sát thực tế, lÃy mẫu Ãt và chăm sóc lúa thí nghiệm t¿i nhà l°ới Khoa Khoa học Ãt.
Quý ThÅy Cô Hội ồng Khoa học ã tận tình h°ớng dẫn, óng góp ý kiến và ánh h°ớng thêm cho Nghiên cău sinh ể tôi có thể hoàn thiện luận án tốt h¡n. Chân thành cÁm ¢n sâu sÅc đ¿n: Toàn thể quý ThÅy, Cô Tr°ßng Nông nghiệp, Đ¿i học CÅn Th¡ ã tận tình h°ớng dẫn, giÁng d¿y và giúp ỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cău. Quý ThÅy, Cô Phòng Đào t¿o Khoa Sau Đ¿i học ã tận tình h°ớng dẫn, giúp ỡ, t¿o iều kiện ể tôi hoàn thành quá trình học tập, nghiên cău thßi gian qua. Quý ThÅy, Cô, các anh, chá và các em phòng thí nghiệm Khoa Khoa học cây trồng, Khoa Di truyền và Chọn giống cây trồng và Khoa Khoa học Ãt, Tr°ßng Nông nghiệp, Đ¿i học CÅn Th¡ ã nhiệt tình giúp ỡ, hỗ trợ tôi trong thßi gian thực hiện các thí nghiệm t¿i Tr°ßng.
Xin chân thành cÁm ¡n sâu sắc ến Ba Mẹ ã luôn hy sinh, ộng viên, hỗ trợ hết mình cho con trong cuộc sống. Đặc biệt, không thể nào quên sự hy sinh và hỗ trợ ắc lực cāa chồng Lâm Văn Thông, con Lâm Khái Minh và Lâm Nhật Minh ể tôi có thể yên tâm học tập và nghiên cău. Chân thành cÁm ¡n tÃt cÁ cùng lßi chúc săc khỏe và thành công trong cuộc sống. Tác giÁ Tr¿n ThË Thanh Thúy ii TÓM TÄT Việc chā ộng trong chọn t¿o giống lúa cháu mặn ngắn ngày, chÃt l°ợng cao có khÁ năng thích ăng tốt với iều kiện nhiễm mặn 3 huyện ven biển tßnh Tiền Giang nói riêng và vùng Đồng bằng sông Cửu Long nói chung trong tình hình Biến ổi khí hậu hiện nay là rÃt cÅn thiết.
Nhân trồng, chọn lọc cá thể/dòng lúa NTĐB sau xử lý ột biến bằng ph°¡ng pháp sốc nhiệt trong nhà l°ới Khoa Di truyền và Chọn giống cây trồng, Tr°ßng Nông nghiệp, Đ¿i học CÅn Th¡ qua các vÿ trồng thuận, nghách xen kẽ theo ph°¡ng pháp phÁ hệ từ thế hệ M1 – M5. Đánh giá chÃt l°ợng mềm c¡m cāa các cá thể/dòng lúa NTĐB qua các thế hệ bằng kỹ thuật iện di Protein SDS-PAGE kết hợp phân tích, ánh giá một số chß tiêu về ặc tính nông sinh học, chÃt l°ợng g¿o, sự phân li về d¿ng hình, tính ổn ánh, biểu hiện các tính tr¿ng cāa các cá thể/dòng qua các thế hệ; thanh lọc mặn giai o¿n m¿ trong dung dách dinh d°ỡng Yoshida ể ánh giá tính chống cháu mặn cāa các cá thể/dòng á các thế hệ với ối chăng gồm giống chuẩn nhiễm IR28, giống chuẩn kháng Pokkali và Nàng tét mùa; kết hợp ăng dÿng chß thá phân tử SSR (microsatellite) với 4 mồi: RM140, RM10745, RM10764, RM3412 ể kiểm tra QTLs/gen cháu mặn cāa các dòng chọn á thế hệ M5. Đánh giá sự sinh tr°áng, năng suÃt cāa các dòng lúa NTĐB chọn á thế hệ M5 trong iều kiện thí nghiệm chậu nhà l°ới trên 02 nhóm Ãt nhiễm mặn khác nhau ¿i diện cho 3 huyện ven biển tßnh Tiền Giang. Kết quÁ á thế hệ M1 chọn °ợc 19/37 cá thể ột biến trổ sớm có ộ bền thể gel từ măc mềm ến rÃt mềm (cÃp 1 – 3); thế hệ M2 chọn °ợc 7 cá thể °u tú, trong ó 01 cá thể NTĐB 4-18-2 °ợc tiếp tÿc nhân trồng và chọn lọc ra 3 dòng á thế hệ M3; nhân trồng 3 dòng °u tú á thế hệ M3 thu °ợc 7 cá thể/dòng °u tú á thế hệ M4 và tuyển chọn °ợc 2 dòng °u tú theo mÿc tiêu nghiên cău á thế hệ M5.
Hai dòng lúa °u tú này (NTĐB 4-18-2-2-6 và NTĐB 4-18-2-2-12) có khÁ năng chống cháu mặn từ 12 – 14‰, (t°¡ng °¡ng 18,8 – 21,9 mS/cm muối NaCl) giai o¿n m¿ trong dung dách dinh d°ỡng Yoshida; có mang QTLs/gen saltol trong iều kiện thí nghiệm thanh lọc mặn với dÃu chß thá phân tử RM 140; có thßi gian sinh tr°áng ngắn, thuộc nhóm A1 (95 – 100 ngày), cao cây trung bình (120 – 128 cm), tiềm năng năng suÃt cao (38,6 – 39,1 g/bÿi), chÃt l°ợng tốt với hàm l°ợng amylose thÃp <20% (16,2 – 18,3%); ộ bền thể gel cÃp 1; nhiệt trá hồ cÃp 3 và hàm l°ợng protein cao (9,6 – 10,1%), triển vọng phù hợp và thích nghi iều kiện canh tác Ãt nhiễm mặn ¿i diện cho 03 huyện ven biển t¿i Tiền Giang với năng suÃt khÁo sát thực tế iều kiện Ãt nhiễm mặn trong chậu thí nghiệm 6,6 – 7,2 g/bÿi và tỷ lệ Na/K trong thân chồi thÃp (<1). CÅn tiếp tÿc nghiên cău trồng thử nghiệm ngoài ồng ể ánh giá tính thích nghi và năng suÃt cāa 02 dòng lúa triển vọng trên 03 huyện ven biển nhiễm mặn t¿i Tiền Giang và các vùng khác á Đồng bằng sông Cửu Long có ặc tính Ãt nhiễm mặn ven biển t°¡ng tự. Từ khoá: Dòng lúa đột biến chịu mặn, thời gian sinh trưởng ngắn, chất lượng. iii ABSTRACT It is very necessary to be proactive in selecting and breeding short-term, high- quality salt-tolerant rice varieties that can adapt well to saline conditions in three coastal districts of Tien Giang province.
A land race type of rice variety named <seasonal Nang Tet= adapted well in coastal area were used to mutate by heat-shock method, then progenies with short maturity were propagated in order to select at early segregating generations (M1 to M5) according to pedigree method. Using SDS-PAGE protein electrophoresis technique to select early soft grain quality of segregating individuals having good shape, stability, as well as good agronomical charateristics beside short maturity; Moreover, Salt screening at seedling stage in Yoshida nutrient solution to evaluate high salt tolerance (12 – 14‰) of segregating individuals/lines by using variety control IR28 as sensitive variety, Pokkali and <seasonal Nang Tet= as resistant one; combined with SSR molecular marker (microsatellite) by using four primers: RM140, RM10745, RM10764, RM3412 to test QTLs/salt tolerant genes of elite lines at generation M5. Evaluation of the growth and yield of the selected NTĐB rice lines in the M5 generation in the experimental conditions of net house pots on 02 different saline soil groups representing 3 coastal districts of Tien Giang province. Result showed that at M1 generation, 19/37 short maturity mutants were selected with gel strength from soft to very soft (grade 1 – 3); M2 generation selected 7 excellent individuals, in which 01 individual of the NTDB 4-18-2 was further propagated then selected 3 lines at M3 generation; from those 7 individuals/elite lines were obtained at M4 generation and 2 elite lines at the M5 generation.
These two elite rice lines (NTDB 4-18-2-2-6 and NTDB 4-18-2-2-12) had able to tolerate saline from 12 – 14‰ (equivalent to 18.cm-1 NaCl salt); those carried QTLs/saltol gene detected by marker RM 140; has a short maturity period, belongs to group A1 (95 – 100 days), medium height (120 – 128 cm), high yield potential (38.1 g/pot), good quality as amylose content lower <20% (16.3%); gel consistency (grade 1); gelatinization temperature (grade 3) and high protein content (9.2 g/pot and the Na/K ratio in plant stem was lower than 1. It is necessary to continue researching on field trials to evaluate the adaptability and yield of two promising rice lines in three saline coastal districts in Tien Giang and other areas have similar saline soil in the Mekong Delta in the near future. Key words: mutated rice variety; salt tolerant, short-maturity, amylose content. iv L£I CAM ĐOAN Tôi tên là TrÅn Thá Thanh Thúy, là nghiên cău sinh ngành Khoa học Cây trồng, khóa 2016.
Tôi xin cam oan luận án này là công trình nghiên cău khoa học thực sự cāa bÁn thân tôi °ợc sự h°ớng dẫn cāa PGS. Võ Công Thành, PGS. Nguyễn Thành Hối. CÁm ¡n ThÅy h°ớng dẫn ã cho phép sử sÿng sÁn phẩm sau ột biến 37 cá thể NTĐB thế hệ M1 ể NCS tiếp tÿc thực hiện các thí nghiệm tiếp theo trong nghiên cău.
Các thông tin °ợc sử dÿng tham khÁo trong ề tài luận án °ợc thu thập từ các nguồn áng tin cậy, ã °ợc kiểm chăng, °ợc công bố rộng rãi và °ợc tôi trích dẫn nguồn gốc rõ ràng á phÅn danh mÿc tài liệu tham khÁo. Các kết quÁ nghiên cău °ợc trình bày trong luận án này là do chính tôi thực hiện một cách nghiêm túc, trung thực và không trùng lắp với các ề tài khác ã °ợc công bố tr°ớc ây. Tôi xin lÃy danh dự và uy tín cāa bÁn thân ể Ám bÁo cho lßi cam oan này. Cần Thơ, ngày tháng năm 2023 Ng°ßi h°áng dÁn Tác giÁ thực hiÇn (ký tên) (ký tên) PGS.TS Võ Công Thành Tr¿n ThË Thanh Thúy v MĂC LĂC Tóm tắt.
ii Lßi cam oan. iii Mÿc lÿc. iv Danh sách bÁng. vi Danh sách hình.
vii Danh mÿc chữ viết tắt. viii Ch°¢ng 1: Giái thiÇu. 1 Ch°¢ng 2: Tång quan tài liÇu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chọn dòng lúa nàng tét đột biến chịu mặn phù" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chọn dòng lúa Nàng Tét đột biến chịu mặn phù hợp vùng nhiễm mặn. Phân tích đặc tính di truyền, khả năng sinh trưởng và năng suất.
Luận án "Luận án tiến sĩ chọn dòng lúa nàng tét đột biến chịu mặn phù" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ chọn dòng lúa nàng tét đột biến chịu mặn phù" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chọn dòng lúa nàng tét đột biến chịu mặn phù" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Trồng Trọt.
Luận án "Luận án tiến sĩ chọn dòng lúa nàng tét đột biến chịu mặn phù" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chọn dòng lúa nàng tét đột biến chịu mặn phù" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chọn dòng lúa nàng tét đột biến chịu mặn phù" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.