Luận án: Biện pháp quản lý nước kết hợp bón đạm xử lý rơm rạ giảm phát thải khí nhà kính - Trần Thị Hồng Huyến

Luận án: Biện pháp quản lý nước, bón đạm, xử lý rơm rạ nâng cao sinh trưởng lúa, giảm phát thải khí NH3, CH4, N2O.

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Biện pháp giảm phát thải khí nhà kính từ canh tác lúa

Canh tác lúa hiện đại mang lại năng suất cao nhưng đối mặt với thách thức lớn: phát thải khí nhà kính. Khí mêtan (CH4), ôxit nitơ (N2O) và amoniac (NH3) là những tác nhân chính gây biến đổi khí hậu. Sự mất đạm do bốc thoát NH3 và phát thải N2O làm giảm hiệu quả sử dụng phân đạm. Việc bón hữu cơ tích lũy cacbon trong đất, dẫn đến phát thải CH4. Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) thâm canh lúa liên tục, khiến đất luôn trong tình trạng khử kéo dài. Kết hợp với bón nhiều phân đạm, tình trạng này tăng cường sản sinh các khí nhà kính. Nghiên cứu này tìm kiếm các biện pháp cải thiện kỹ thuật canh tác. Mục tiêu là quản lý nước, bón phân N và sử dụng phân hữu cơ hiệu quả. Các giải pháp này hướng đến nâng cao sinh trưởng lúa. Đồng thời giảm bốc thoát khí amoniac, mêtan và ôxit nitơ. Đây là đóng góp quan trọng vào nông nghiệp bền vững.

1.1. Thực trạng phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp lúa

Canh tác lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long đang đối mặt với vấn đề môi trường nghiêm trọng. Sản xuất lúa thâm canh 2-3 vụ/năm, thậm chí 7 vụ/2 năm, gây áp lực lớn lên đất. Thời gian nghỉ giữa các vụ quá ngắn. Điều này khiến đất lúa luôn ở tình trạng khử kéo dài. Tình trạng này kết hợp với việc bón nhiều phân đạm (phân N) làm tăng cường sản sinh các khí nhà kính. Ba loại khí chính là mêtan (CH4), ôxit nitơ (N2O) và amoniac (NH3). Những khí này là tác nhân chính gây biến đổi khí hậu. Sự mất đạm do bốc thoát NH3 và phát thải N2O làm giảm hiệu quả sử dụng phân đạm. Việc bón hữu cơ cho lúa, tích lũy cacbon trong đất, cũng dẫn đến phát thải nhiều CH4. Vấn đề này đòi hỏi các giải pháp canh tác lúa bền vững để bảo vệ môi trường và tối ưu hóa tài nguyên.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về quản lý nước và bón đạm

Đề tài tập trung vào việc xác định các biện pháp canh tác lúa hiệu quả. Mục tiêu đầu tiên là đánh giá ảnh hưởng của tưới khô ngập luân phiên. Biện pháp này được nghiên cứu trên lượng phát thải N2O, CH4 và bốc thoát NH3. Mục tiêu thứ hai là xác định tác động của biện pháp bón thấm urê và bón rơm rạ. Các biện pháp này được đánh giá trên lượng phát thải khí nhà kính tổng thể. Mục tiêu cuối cùng là xác định khả năng cải thiện sinh trưởng và năng suất lúa. Điều này thực hiện thông qua bón thấm urê và bổ sung hữu cơ từ rơm ủ. Tổng cộng sáu thí nghiệm đã được tiến hành. Ba thí nghiệm trong nhà lưới và ba thí nghiệm ngoài đồng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Từ đó phát triển các phương pháp canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính.

II.Quản lý nước tiên tiến Tưới khô ngập luân phiên cho lúa

Biện pháp tưới khô ngập luân phiên (AWD) đang nổi lên như một giải pháp quản lý nước hiệu quả trong canh tác lúa. Biện pháp này giúp giảm lượng nước tưới đáng kể. Đồng thời duy trì năng suất lúa và cải thiện các chỉ số sinh trưởng. Nghiên cứu đã chứng minh AWD có tác động tích cực đến môi trường. Đặc biệt là trong việc giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, việc áp dụng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Một số loại khí có thể tăng lên. Cần có sự điều chỉnh để đạt hiệu quả tối ưu. Tưới khô ngập luân phiên là một phần quan trọng của nông nghiệp xanh. Biện pháp này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lúa gạo. Đặc biệt tại các khu vực dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu như Đồng bằng sông Cửu Long.

2.1. Hiệu quả giảm phát thải khí mêtan CH4

Biện pháp tưới khô ngập luân phiên (AWD) cho lúa mang lại hiệu quả rõ rệt. Biện pháp này giúp giảm phát thải khí mêtan (CH4) so với tưới ngập liên tục. CH4 là một trong những khí nhà kính mạnh nhất. Giảm phát thải CH4 có ý nghĩa quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Việc áp dụng AWD tạo điều kiện cho đất có thời gian khô thoáng. Điều này ức chế hoạt động của các vi sinh vật sản sinh CH4. Giảm phát thải CH4 là một lợi ích môi trường to lớn. Biện pháp này góp phần làm sạch không khí và giảm ô nhiễm.

2.2. Tác động đến khí N2O và amoniac NH3 bốc thoát

Tưới khô ngập luân phiên cũng cho thấy hiệu quả. Biện pháp này giúp giảm bốc thoát amoniac (NH3). Bốc thoát NH3 gây lãng phí phân đạm và ô nhiễm không khí. Tuy nhiên, nghiên cứu ghi nhận một sự gia tăng phát thải ôxit nitơ (N2O). N2O cũng là một khí nhà kính mạnh. Do đó, cần có những nghiên cứu sâu hơn. Mục tiêu là cân bằng giữa lợi ích giảm CH4, NH3 và việc kiểm soát N2O. Các biện pháp kết hợp có thể tối ưu hóa lợi ích môi trường. Giảm thiểu các tác động tiêu cực của canh tác lúa.

2.3. Lợi ích kinh tế và sinh trưởng cây lúa

Ngoài lợi ích môi trường, tưới khô ngập luân phiên còn mang lại hiệu quả kinh tế. Biện pháp này giúp giảm lượng nước tưới khoảng 1.000 m3/vụ lúa. Đây là một con số đáng kể, tiết kiệm chi phí cho nông dân. Quan trọng hơn, năng suất lúa và lượng hấp thu N của cây lúa vẫn không bị giảm. Điều này đảm bảo an ninh lương thực. Hơn nữa, biện pháp AWD còn giúp gia tăng số bông/m2. Đây là một chỉ số quan trọng, góp phần cải thiện năng suất tổng thể. Tưới khô ngập luân phiên là một giải pháp toàn diện. Biện pháp này cân bằng giữa bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế nông nghiệp.

III.Tối ưu bón đạm urê Giảm khí thải tăng năng suất lúa

Quản lý phân đạm là yếu tố then chốt để giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao hiệu quả canh tác lúa. Biện pháp bón thấm urê đã chứng minh khả năng giảm thiểu đáng kể bốc thoát amoniac (NH3). Đồng thời, biện pháp này còn cải thiện sinh trưởng và khả năng hấp thu đạm của cây lúa. Điều này trực tiếp dẫn đến năng suất cao hơn và hiệu quả sử dụng phân bón tốt hơn. Việc tối ưu hóa cách bón phân N không chỉ giúp nông dân tiết kiệm chi phí. Biện pháp này còn góp phần vào một hệ thống nông nghiệp bền vững. Hệ thống này giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Bón thấm urê là một giải pháp thực tiễn. Biện pháp này có thể áp dụng rộng rãi. Đặc biệt tại các vùng canh tác lúa thâm canh. Nông nghiệp xanh được thúc đẩy thông qua các kỹ thuật bón phân tiên tiến.

3.1. Giảm bốc thoát amoniac NH3 bằng bón thấm urê

Biện pháp bón thấm urê kết hợp tái ngập nước sau một ngày đã được chứng minh. Biện pháp này có lượng bốc thoát amoniac (NH3) rất thấp. Lượng N bị mất tối đa chỉ 1.38 kgN/ha. Con số này chiếm 1.39% lượng N bón cho lúa. Kết quả này liên quan trực tiếp đến tình trạng pH thấp của nước ruộng sau khi bón. pH thấp giúp ổn định amoniac. Từ đó giảm thiểu quá trình bốc hơi. Việc giảm bốc thoát NH3 không chỉ bảo vệ môi trường. Biện pháp này còn giúp cây lúa hấp thu đạm hiệu quả hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc quản lý phân bón.

3.2. Cải thiện sinh trưởng và hấp thu đạm của cây lúa

Bón thấm urê mang lại nhiều lợi ích cho sinh trưởng cây lúa. Biện pháp này gia tăng số chồi/m2 và số bông/m2. Đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất. Cây lúa hấp thu N cao hơn đáng kể. Cụ thể, 105 kgN/ha so với 95 kgN/ha khi bón phân N theo cách thông thường. Sự hấp thu đạm hiệu quả hơn giúp cây lúa phát triển mạnh mẽ. Từ đó, cây có khả năng chống chịu tốt hơn với sâu bệnh và điều kiện bất lợi. Biện pháp này thúc đẩy tăng trưởng cây lúa tối ưu.

3.3. Năng suất lúa và hiệu quả nông học vượt trội

Việc tối ưu hóa bón đạm bằng phương pháp bón thấm urê đã chứng minh hiệu quả nông học vượt trội. Tại Bình Minh, Vĩnh Long, năng suất lúa đạt 6.93 tấn/ha. Năng suất này đạt được khi bón 80 kgN/ha trong vụ Đông Xuân. Hiệu quả nông học của biện pháp này là 26.7 kg lúa/kgN. Đây là một chỉ số rất cao, cho thấy sự sử dụng phân đạm cực kỳ hiệu quả. Năng suất cao cùng với việc giảm phát thải khí nhà kính. Điều này khẳng định bón thấm urê là một giải pháp bền vững. Biện pháp này góp phần vào sự phát triển của nông nghiệp xanh.

IV.Xử lý rơm rạ Góp phần giảm phát thải CH4 bền vững

Quản lý rơm rạ sau thu hoạch là một khía cạnh quan trọng của canh tác lúa bền vững. Việc xử lý rơm rạ không đúng cách có thể dẫn đến phát thải lượng lớn khí mêtan (CH4). Nấm Trichoderma được sử dụng để ủ rơm rạ, mang lại lợi ích kép. Biện pháp này giúp giảm phát thải CH4. Đồng thời cung cấp nguồn dinh dưỡng hữu cơ cho đất. Việc tích hợp xử lý rơm rạ vào quy trình canh tác lúa. Điều này giúp kiểm soát khí thải nhà kính. Đồng thời cải thiện chất lượng đất và sinh trưởng cây lúa. Đây là một giải pháp hiệu quả, thân thiện với môi trường. Biện pháp này góp phần xây dựng một hệ thống nông nghiệp xanh và bền vững.

4.1. Ảnh hưởng của rơm ủ Trichoderma đến phát thải CH4

Bón rơm ủ nấm Trichoderma kết hợp với phân N vô cơ mang lại hiệu quả rõ rệt. Biện pháp này giúp giảm phát thải khí mêtan (CH4). Hiệu quả này được ghi nhận so với việc bón vùi rơm tươi trực tiếp. Nấm Trichoderma đẩy nhanh quá trình phân hủy rơm. Điều này giúp ổn định các hợp chất carbon trong đất. Từ đó giảm thiểu sản sinh CH4 trong điều kiện yếm khí. Việc kiểm soát khí mêtan từ đất lúa là yếu tố then chốt. Biện pháp này đóng góp vào nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp.

4.2. Tác động của rơm ủ đến sinh trưởng và năng suất lúa

Bón rơm ủ nấm Trichoderma không chỉ giảm CH4. Biện pháp này còn có tác động tích cực đến sinh trưởng cây lúa. Nó gia tăng số bông/m2. Đây là một yếu tố quan trọng góp phần vào năng suất. Mặc dù không làm khác biệt đáng kể về năng suất lúa tổng thể. Tuy nhiên, việc cải thiện các chỉ số sinh trưởng vẫn rất có giá trị. Rơm ủ cung cấp chất hữu cơ cho đất. Điều này cải thiện cấu trúc đất và dinh dưỡng. Từ đó hỗ trợ cây lúa phát triển khỏe mạnh. Đây là một biện pháp quản lý chất hữu cơ có lợi. Biện pháp này giúp duy trì độ phì nhiêu của đất.

4.3. Quản lý chất hữu cơ trong canh tác lúa

Việc quản lý chất hữu cơ, đặc biệt là rơm rạ, đóng vai trò then chốt. Biện pháp này giúp giảm phát thải CH4 và duy trì sức khỏe đất. Rơm ủ Trichoderma là một giải pháp hữu hiệu. Biện pháp này không chỉ giảm thiểu nguy cơ phát thải CH4 cao. Nó còn giúp tích lũy nguồn cacbon trong đất một cách hợp lý. Việc chuyển đổi rơm rạ thành phân hữu cơ. Điều này không chỉ là giải pháp cho vấn đề chất thải. Nó còn là một phần quan trọng của nông nghiệp xanh. Nông dân có thể tận dụng tài nguyên sẵn có. Từ đó cải thiện chất lượng đất và môi trường canh tác.

V.Lợi ích tổng hợp Nông nghiệp lúa bền vững giảm biến đổi khí hậu

Các biện pháp quản lý nước, bón đạm và xử lý rơm rạ không chỉ mang lại lợi ích riêng lẻ. Chúng tạo thành một hệ thống tích hợp. Hệ thống này hướng tới một nền nông nghiệp lúa bền vững hơn. Sự kết hợp các kỹ thuật này giảm thiểu hiệu quả phát thải khí nhà kính. Đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này. Điều này đặc biệt quan trọng tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đây là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu. Mục tiêu là đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai. Nông nghiệp xanh là định hướng phát triển. Điều này giúp giảm thiểu tác động đến khí hậu và môi trường.

5.1. Giảm thiểu tác động khí nhà kính từ cây lúa

Kết quả nghiên cứu chứng minh rõ ràng. Việc kết hợp các biện pháp quản lý nước, bón đạm và xử lý rơm rạ giúp giảm phát thải khí nhà kính. Giảm bốc thoát NH3, phát thải CH4 và N2O được ghi nhận. Mặc dù N2O có thể tăng nhẹ trong một số trường hợp. Tuy nhiên, tổng thể các giải pháp này mang lại hiệu quả tích cực. Nông nghiệp lúa có thể đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải quốc gia. Đồng thời ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu toàn cầu. Đây là bước đi quan trọng hướng tới một nền nông nghiệp ít carbon.

5.2. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và phân bón

Các biện pháp được đề xuất mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Biện pháp tưới khô ngập luân phiên giúp giảm lượng nước tưới. Điều này tiết kiệm chi phí cho nông dân. Bón thấm urê tăng hấp thu N của cây lúa. Từ đó tối ưu hóa việc sử dụng phân đạm. Rơm ủ Trichoderma tận dụng chất thải nông nghiệp. Biện pháp này biến chúng thành nguồn phân hữu cơ có giá trị. Tổng hợp các giải pháp này. Chúng không chỉ giảm chi phí đầu vào. Chúng còn nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Điều này tạo ra một hệ thống sản xuất lúa bền vững hơn.

5.3. Phát triển canh tác lúa bền vững tại Đồng bằng sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa của Việt Nam. Việc áp dụng các biện pháp này tại đây là vô cùng cần thiết. Thâm canh lúa có thể tiếp tục. Tuy nhiên, phải theo hướng thân thiện với môi trường. Các kỹ thuật như tưới khô ngập luân phiên, bón thấm urê và rơm ủ Trichoderma. Chúng giúp giảm áp lực lên tài nguyên nước và đất. Đồng thời giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Việc này đảm bảo an ninh lương thực cho khu vực. Biện pháp còn bảo vệ hệ sinh thái nông nghiệp. Mục tiêu là một tương lai xanh hơn, thịnh vượng hơn cho Đồng bằng sông Cửu Long.

VI.Hướng phát triển Canh tác lúa giảm phát thải khí nhà kính

Kết quả nghiên cứu cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phát triển các chiến lược canh tác lúa bền vững. Để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu các tác động tiêu cực, cần có những bước đi tiếp theo. Việc nghiên cứu sâu hơn về cân bằng phát thải khí là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa từng biện pháp. Đồng thời, việc chuyển giao công nghệ và xây dựng các mô hình trình diễn thực tế. Đây là chìa khóa để khuyến khích nông dân áp dụng. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng. Điều này thúc đẩy nông nghiệp xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp lúa không chỉ năng suất cao mà còn thân thiện với môi trường.

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về cân bằng phát thải khí

Mặc dù các biện pháp đã cho thấy hiệu quả tích cực. Tuy nhiên, cần có nghiên cứu sâu hơn. Mục tiêu là đánh giá toàn diện cân bằng phát thải khí. Đặc biệt là mối quan hệ phức tạp giữa CH4 và N2O. Cần phân tích chi phí - lợi ích của từng biện pháp. Điều này giúp đưa ra khuyến nghị tối ưu nhất. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào liều lượng phân bón. Hoặc thời điểm áp dụng kết hợp các biện pháp. Từ đó tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu nhược điểm. Việc này đảm bảo hiệu quả môi trường và kinh tế bền vững.

6.2. Triển khai và ứng dụng các mô hình hiệu quả

Để các biện pháp giảm phát thải khí nhà kính thực sự đi vào đời sống. Việc triển khai và ứng dụng mô hình hiệu quả là cần thiết. Các cơ quan quản lý và trường đại học cần chuyển giao công nghệ cho nông dân. Xây dựng các mô hình trình diễn thực tế tại các vùng canh tác lúa trọng điểm. Việc này giúp nông dân trực tiếp thấy được lợi ích. Từ đó dễ dàng áp dụng các kỹ thuật mới. Đẩy mạnh nông nghiệp thông minh. Điều này giúp thích ứng với điều kiện biến đổi khí hậu. Từ đó góp phần vào sự phát triển chung của ngành nông nghiệp.

6.3. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp xanh phát triển bền vững

Chính phủ cần có các chính sách khuyến khích và hỗ trợ. Chính sách này thúc đẩy canh tác lúa thân thiện môi trường. Tạo cơ chế hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho nông dân. Điều này giúp họ chuyển đổi sang các phương pháp canh tác mới. Các chính sách này có thể bao gồm trợ cấp cho việc áp dụng công nghệ giảm phát thải. Hoặc đào tạo về quản lý nước và phân bón. Việc này giúp giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời tăng cường khả năng chống chịu của nông nghiệp trước biến đổi khí hậu. Một nền nông nghiệp xanh, bền vững là mục tiêu chung.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Biện pháp quản lý nước kết hợp bón đạm xử lý rơm rạ để nâng cao sinh trưởng lúa và giảm bốc thoát khí ammoniac phát thải khí mêtan và ôxit nitơ luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN THỊ HỒNG HUYẾN BIỆN PHÁP QUẢN LÝ NƯỚC, KẾT HỢP BÓN ĐẠM, XỬ LÝ RƠM RẠ ĐỂ NÂNG CAO SINH TRƯỞNG LÚA, GIẢM BỐC THOÁT KHÍ AMONIAC, PHÁT THẢI KHÍ MÊTAN VÀ ÔXIT NITƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP CẦN THƠ - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN THỊ HỒNG HUYẾN BIỆN PHÁP QUẢN LÝ NƯỚC, KẾT HỢP BÓN ĐẠM, XỬ LÝ RƠM RẠ ĐỂ NÂNG CAO SINH TRƯỞNG LÚA, GIẢM BỐC THOÁT KHÍ AMONIAC, PHÁT THẢI KHÍ MÊTAN VÀ ÔXIT NITƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGÀNH: KHOA HỌC CÂY TRỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS NGÔ NGỌC HƯNG CẦN THƠ - 2018 TÓM LƯỢC Sự mất đạm do bốc thoát NH3 và phát thải N2O là một trong những nguyên nhân làm giảm hiệu quả sử dụng phân đạm của cây lúa. Ngoài ra, việc bón hữu cơ cho lúa làm tích lũy nguồn cacbon trong đất cũng dẫn đến phát thải nhiều CH 4. Ba loại khí nhà kính NH3, N2O và CH4, là các tác nhân gây nên biến đổi khí hậu. Hiện nay, với việc thâm canh lúa từ 2 đến 3 vụ trong năm ở đồng bằng sông Cửu Long, thậm chí có nơi sản xuất đến 7 vụ trong 2 năm nên thời gian nghỉ của đất giữa 2 vụ quá ngắn đã đưa đến đất lúa luôn ở tình trạng khử kéo dài, kết hợp với việc bón nhiều phân N đã làm tăng sự sản sinh các khí NH3, N2O và CH4.

Do đó, để góp phần hạn chế việc phát thải các loại khí nhà kính gây ảnh hưởng biến đổi khí hậu, việc nghiên cứu các biện pháp cải thiện kỹ thuật canh tác lúa qua quản lý nước, bón phân N và sử dụng phân hữu cơ là cần thiết. Đề tài “Biện pháp quản lý nước, kết hợp bón đạm, xử lý rơm rạ để nâng cao sinh trưởng lúa, giảm bốc thoát khí ammoniac, phát thải khí mêtan và ôxit nitơ” đã được thực hiện nhằm mục đích: (i) Xác định ảnh hưởng của biện pháp tưới khô ngập luân phiên trên lượng phát thải N2O, CH4 và bốc thoát NH3; (ii) Xác định ảnh hưởng của biện pháp bón thấm urê và bón rơm rạ trên lượng phát thải khí nhà kính; (iii) Xác định khả năng cải thiện sinh trưởng và năng suất lúa bằng biện pháp bón thấm urê và bổ sung hữu cơ từ rơm ủ. Sáu thí nghiệm đã được thực hiện từ năm 2012 đến 2014; bao gồm 3 thí nghiệm trong nhà lưới của Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng - Trường Đại học Cần Thơ và 3 thí nghiệm ngoài đồng tại thị xã Bình Minh, tỉnh Vĩnh Long. Kết quả cho thấy: (i) Biện pháp tưới khô ngập luân phiên cho lúa giúp giảm phát thải CH4, giảm bốc thoát NH3 nhưng làm tăng phát thải N2O so với biện pháp tưới ngập liên tục.

Biện pháp tưới khô ngập luân phiên giúp giảm lượng nước tưới khoảng 1.000 m3/vụ lúa nhưng năng suất lúa và lượng hấp thu N của cây lúa vẫn không bị giảm. Ngoài ra, biện pháp tưới khô ngập luân phiên được ghi nhận là làm gia tăng số bông/m2. (ii) Biện pháp bón thấm urê - tái ngập nước sau một ngày có lượng bốc thoát NH3 rất thấp và có liên quan tình trạng pH thấp của nước ruộng, lượng N bị mất tối đa là 1,38 kgN/ha chiếm 1,39% lượng N bón cho lúa. Lượng N hiệu quả bón cho lúa trồng ở Bình Minh, tỉnh Vĩnh Long trong vụ Đông Xuân là 80 kgN/ha với năng suất đạt được là 6,93 tấn/ha và hiệu quả nông học là 26,7 kg lúa/kgN.

Bón thấm urê làm gia tăng số chồi/m2 và số bông/m2 so với cách bón urê theo cách thông thường, giúp cây lúa hấp thu N cao hơn (105 kgN/ha) biện pháp bón phân N trong điều kiện tưới ngập nước liên tục (95 kgN/ha). i (iii) Bón rơm ủ nấm Trichoderma kết hợp với phân N vô cơ làm giảm phát thải CH4, gia tăng số bông/m2 so với bón vùi rơm tươi, tuy nhiên không làm khác biệt về năng suất lúa. Từ khóa: bón thấm urê, bốc thoát NH3, khô ngập luân phiên, lúa, phát thải CH4, phát thải N2O, rơm ủ Trichoderma ii SUMMARY The loss of nitrogen due to NH3 volatilization and N2O emission is one of the reasons for the inefficient use of nitrogenous fertilizer of rice. In addition, the organic matter application for rice causes the accumulation of carbon in paddy soil that also leads to a high CH4 emissions.

Three types of greenhouse gases as NH3 and N2O, and CH4 are the triggers of climate change. Currently, with the intensification of rice production from 2 to 3 crops per year in the Mekong Delta even 7 crops in 2 years so the time off between the two rice crops is too short that leads to the long-lasting reduction condition of paddy soil causing an increase of the gaseous production of NH3 and N2O, and CH4. Therefore, in order to contribute to limiting the emission of greenhouse gases that affect climate change, the study of measures to improve rice cultivation techniques through water management, nitrogenous fertilizer application, and use of organic fertilizer is needed. The study entitled "Water management measures in combination with nitrogen application, rice straw processing to enhance the growth of rice and reduce volatilization of ammonia, emissions of methane and nitrous oxide" was conducted to: (i) Identify the effects of alternate wetting and drying (AWD) irrigation method on CH4 and N2O emissions, and NH3 volatilization; (ii) Determine the effects of urea penetration and rice straw application measures on greenhouse gas emissions; and (iii) Determine the ability to improve growth and yield of rice by application of urea penetration and complementary of organic matter from rice straw compost.

There were six experiments that were conducted between 2012 and 2014 included three experiments in the net house of the College of Agriculture and Applied Biology - Can Tho University and three field experiments in Binh Minh Town, Vinh Long Province. The results showed that: (i) Application of the AWD irrigation method led to mitigate CH4 emission and NH3 volatilization, but increased N2O emissions compared to continuous flooding (CF) irrigation. The AWD irrigation method saved irrigation water volume of 1,000 m3 per one rice crop, but the rice yield and nitrogen absorption capacity of rice crop were not reduced. In addition, the AWD irrigation method resulted in an increase of number of flowers/m2; (ii) The application of urea penetration and re-flooding after one day gave very low NH3 volatilization that related low pH status in the field, and the maximum nitrogen loss of 1.38 kgN/ha accounting for 1,39% of nitrogen fertilizer applied for rice.

The effective nitrogen fertilizer for rice in Binh Minh Town, Vinh Long Province in winter-spring crop was 80 kgN/ha that resulted in rice yield of 6.93 tons/ha, and the agronomic efficiency was 26.7 kg rice grain per one kg nitrogen applied. Applying urea penetration increased the number of rice shoots/m2 and rice flowers/m2 compared to the normal nitrogen iii fertilizer application that helped a higher nitrogen absorbtion (105 kgN/ha) than that of nitrogen fertilizer application in continuous flooding irrigation (95 kgN/ha); and (iii) Application of Trichoderma rice straw compost in combination with inorganic nitrogen fertilizer mitigated CH4 emission, increased number of rice flowers/m2 compared to buried fresh rice straw, however, did not increase rice yields. Keywords: alternate wetting and drying, CH4 emission, N2O emission, NH3 volatilization, rice, Trichoderma rice straw compost, urea penetration iv C N HO X H CH N H V T N M Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ---------- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình “Biện pháp quản lý nước kết hợp bón đạm, xử lý rơm rạ để nâng cao sinh trưởng lúa, giảm bốc thoát khí amoniac, phát thải khí mêtan và ôxit nitơ” là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất k công trình, luận án nào trước đây.

v LỜI CẢM TẠ Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đ quý báu của Quý thầy cô, các anh chị, các em và các bạn. Với l ng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày t lời cảm ơn chân thành đến: GS. Ngô Ngọc Hưng, người đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi nghiên cứu, cũng như chỉnh sửa và cho những lời khuyên thật quý báo để tôi hoàn thành luận án này. Nguyễn Thành Hối, người đã động viên, hỗ trợ và hướng dẫn thực hiện công việc trao dồi chuyên môn trong suốt quá trình học tập.

Và xin gửi đến Quý Thầy, Cô, anh chị Bộ Môn Khoa học Đất và Bộ môn Khoa học Cây Trồng đã tạo mọi điều kiện giúp đ tôi trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện các thí nghiện và phân tích. Xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến TS. Cao Văn Phụng – Hội Liên hiệp KHKT Thành phố Hồ Chí Minh, người đã hỗ trợ thực hiện đo kết quả các chỉ tiêu của thí nghiệm trong nhà lưới và ngoài đồng. Ban iám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng, Khoa Sau Đại học, Ph ng Quản lý Khoa học và các ph ng ban của Trường Đại học Cần Thơ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường.

Xin bày t l ng biết ơn chân thành tới Ban iám đốc Sở Nông nghiệp & PTNT Vĩnh Long đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Lời cảm ơn xin dành cho: Nguyễn Quốc Khương, Lê Trung Thành, Nguyễn Thị Mỹ Xuyên, Nguyễn Thị Ngọc Hà, Nguyễn Kim Quyên, Nguyễn Khánh Duy, Trần Chúc nh, Quách Văn Thiện, Đào Thanh Phong, Võ Thị Tuyết Mai, Lê Hoàng nh, Nguyễn Thị Diệu Hiền, Nguyễn Văn Dương – những người đã cũng tôi trực tiếp thực hiện các thí nghiệm này. Trân trọng cảm ơn đến các anh chị đồng nghiệp, các em sinh viên trong quá trình học tập và thực hiện các thí nghiệm mà tôi chưa kể hết trong lời cảm ơn này. Cuối cùng xin gửi lời tri ân đến người thân trong gia đình đã động viên và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập cũng như hoàn thành luận án này.

vi MỤC LỤC Nội dung Trang TÓM LƯỢC. iii Lời cam đoan. v Lời cảm tạ. vi Mục lục.

vii Danh sách bảng. xiii Danh sách hình. xv Danh sách chữ viết tắt. xviii CHƯƠNG 1.1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu.3 Những đóng góp mới của luận án .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài .1 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .2 Địa điểm và thời gian nghiên cứu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Vấn đề biến đổi khí hậu .2 Nhu cầu nước của cây lúa .1 Ảnh hưởng của nước đến sự sinh trưởng và phát triển của cây lúa .2 Chế độ nước qua các thời k sinh trưởng và ảnh hưởng đến năng suất lúa .1 Thời k gieo mạ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biện pháp quản lý nước kết hợp bón đạm giảm phát thải khí nhà kính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Biện pháp quản lý nước, bón đạm, xử lý rơm rạ nâng cao sinh trưởng lúa, giảm phát thải khí NH3, CH4, N2O.

Luận án "Biện pháp quản lý nước kết hợp bón đạm giảm phát thải khí nhà kính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học cần thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Biện pháp quản lý nước kết hợp bón đạm giảm phát thải khí nhà kính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biện pháp quản lý nước kết hợp bón đạm giảm phát thải khí nhà kính" thuộc chuyên ngành Nông nghiệp. Danh mục: Trồng Trọt.

Luận án "Biện pháp quản lý nước kết hợp bón đạm giảm phát thải khí nhà kính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biện pháp quản lý nước kết hợp bón đạm giảm phát thải khí nhà kính" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biện pháp quản lý nước kết hợp bón đạm giảm phát thải khí nhà kính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter