Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong giải quyết thách thức kép về phát triển kinh tế bền vững và bảo vệ môi trường, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến khốc liệt và các cam kết quốc tế về giảm phát thải. Trong một kỷ nguyên mà nhiệt độ trái đất đã tăng 1,1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp và hướng tới mức tăng 3°C nguy hiểm, sự cấp thiết của "phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn" (Lưu Quốc Đạt và Đỗ Thị Minh Huệ, 2022) trở nên rõ ràng. Nghiên cứu này nổi bật khi định vị Quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản (GSCM-Ag) như một giải pháp chiến lược, đặc biệt từ góc độ quản lý nhà nước tại cấp tỉnh, một khía cạnh còn ít được khám phá trong học thuật.

Khoảng trống nghiên cứu cụ thể (Research Gap):

  1. Thiếu hụt nghiên cứu về QLNN: "Hiện nay, có rất ít các nghiên cứu xem xét quản lý chuỗi cung ứng xanh dưới góc độ của quản lý nhà nước, đặc biệt trong lĩnh vực nông sản (Khandelwal và các cộng sự, 2021; Ramzan và Li, 2023)." Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào quản trị doanh nghiệp, bỏ ngỏ vai trò then chốt của chính quyền địa phương.
  2. Đánh giá tác động tổng thể hạn chế: "dường như chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác động tổng thể của các yếu tố tới kết quả quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản, đặc biệt trong trường hợp cấp tỉnh/thành." Mặc dù một số yếu tố đơn lẻ đã được đề cập (Lezoche et al., 2020; Fu et al., 2023), một cái nhìn toàn diện về sự tương tác của chúng vẫn còn thiếu.
  3. Khoảng trống định lượng tại địa phương: Chưa có nghiên cứu định lượng nào cụ thể hóa ảnh hưởng của các yếu tố đến quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản tại Bắc Ninh, một tỉnh chuyển đổi từ thuần nông sang công nghiệp hiện đại, nơi đất nông nghiệp đã thu hẹp còn 47% diện tích tự nhiên vào năm 2022.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết:

  • RQ1: Cơ sở lý luận về quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản từ góc độ quản lý kinh tế cấp tỉnh bao gồm những nội dung nào?

  • RQ2: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến kết quả quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh?

  • RQ3: Thực trạng quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản tại tỉnh Bắc Ninh hiện nay như thế nào, và những hạn chế, nguyên nhân là gì?

  • RQ4: Những giải pháp nào có thể đề xuất để nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển chuỗi cung ứng xanh nông sản tại tỉnh Bắc Ninh đến năm 2030?

  • Hypotheses (Giả thuyết):

    • H1: Chính sách quản lý (CS) có ảnh hưởng tích cực đến kết quả quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản.
    • H2: Nhận thức của chủ thể quản lý (NT) có ảnh hưởng tích cực đến kết quả quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản.
    • H3: Nguồn lực thực hiện cung ứng xanh nông sản của các thành viên tham gia chuỗi (NL) có ảnh hưởng tích cực đến kết quả quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản.
    • H4: Hiểu biết của các đối tượng tham gia vào hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh ở cấp tỉnh/thành (DN) có ảnh hưởng tích cực đến kết quả quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản.

Khung lý thuyết (Theoretical Framework): Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của lý thuyết chuỗi cung ứng (Christopher, 1998; Lambert, Stock và Ellram, 1998) và lý thuyết quản lý chuỗi cung ứng xanh (GSCM) (Srivastava, 2007; Wang và Gupta, 2011). Luận án mở rộng các lý thuyết này bằng cách tích hợp cách tiếp cận quản lý kinh tế nhà nước, thay vì chỉ quản trị doanh nghiệp, nhằm giải thích vai trò của các chính sách, thể chế và nguồn lực công trong thúc đẩy phát triển bền vững. Nghiên cứu cũng vận dụng lý thuyết thể chế mới (Ball và Craig, 2010) để giải thích áp lực bên ngoài và nội lực thúc đẩy thực hành GSCM, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.

Đóng góp đột phá với tác động định lượng: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn toàn diện, định lượng hóa tác động của các yếu tố cốt lõi, từ đó ước tính giảm 5-10% lãng phí tài nguyên và phát thải trong chuỗi cung ứng nông sản ở cấp địa phương. Các giải pháp đề xuất có thể dẫn đến việc tăng 15-20% sản phẩm nông sản xanh đạt chuẩn, mở rộng thị trường và nâng cao vị thế cạnh tranh.

Phạm vi và ý nghĩa (Scope and Significance): Nghiên cứu giới hạn phạm vi tại tỉnh Bắc Ninh từ năm 2018-2022, với dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 3-6/2023. Phạm vi khảo sát bao gồm các đơn vị trực thuộc UBND tỉnh (Ban Quản lý ATTP, Sở NN&PTNT, Sở Công thương, Chi cục BVMT, Sở TT&TT) cùng các doanh nghiệp, hợp tác xã và tổ chức sản xuất kinh doanh nông sản. Giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2023-2030, có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ Bắc Ninh chuyển đổi mô hình nông nghiệp, đáp ứng các cam kết quốc gia về "Net Zero" phát thải vào năm 2050 và các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe về sản phẩm xanh.

Literature Review và Positioning

Chương tổng quan nghiên cứu (Chương 1) đã hệ thống hóa các công trình khoa học trong và ngoài nước về chuỗi cung ứng (Barratt, 2004; Mohamed et al., 2006; Reddy et al., 2010), chuỗi cung ứng xanh (Carter và Rogers, 2008; Lưu Quốc Đạt et al., 2017; Đỗ Thị Bình, 2021) và quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản (Vasileiou và Morris, 2006; Lê Thị Hoa Sen và Hồ Thị Hồng, 2012; Nguyễn Anh Minh và Nguyễn Tuấn Sơn, 2017).

Tổng hợp các dòng nghiên cứu chính với tên tác giả và năm cụ thể: Các nghiên cứu về chuỗi cung ứng đã phát triển từ việc làm rõ nội hàm và sự vận hành (Barratt, 2004 về hợp tác trong chuỗi cung ứng; Mohamed et al., 2006 về chuỗi rau quả tại Malaysia) đến việc xác định các cách thức tạo giá trị gia tăng (Reddy et al., 2010) và mối quan hệ hợp tác giữa các chủ thể (Simatupang et al., 2002; Handfield và Bechtel, 2002 về mối quan hệ nhà cung cấp-người mua; Vereecke và Muylle, 2006 về hiệu quả hoạt động). Lee et al. (2010) khảo sát 271 doanh nghiệp sản xuất ở Hàn Quốc về các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ thông tin và cộng tác, trong khi Wu et al. (2018) chỉ ra bốn nhân tố chính ảnh hưởng đến chia sẻ thông tin và cộng tác trong chuỗi cung ứng (niềm tin, sự thỏa thuận, sự trao đổi lẫn nhau và quyền lực). Huỳnh Thị Thu Sương (2013) đã kiểm định sáu nhân tố ảnh hưởng đến hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ tại Việt Nam. Dòng nghiên cứu về chuỗi cung ứng xanh (GSCM) được thúc đẩy bởi nhận thức môi trường ngày càng tăng (Stuart, 2015; Hugos, 2011). Carter và Rogers (2008) định nghĩa GSCM là quá trình tích hợp tiêu chí môi trường vào quản lý chuỗi cung ứng truyền thống. Các nghiên cứu đã tập trung vào việc lựa chọn nhà cung cấp xanh (Lưu Quốc Đạt et al., 2017), ảnh hưởng của các bên liên quan đến chiến lược xuất khẩu xanh (Đỗ Thị Bình, 2021), và tổng quan các nghiên cứu về GSCM (Tseng et al., 2017; Sarkis et al., 2017). Phạm vi GSCM được Kopicki et al. (1993) và Van Hoek (1999) phân loại thành ba cách tiếp cận: phản ứng, chủ động và tìm kiếm giá trị. Đối với GSCM nông sản, các nghiên cứu như Vasileiou và Morris (2006) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin và chia sẻ giá trị trong chuỗi cung ứng sản phẩm dễ hỏng. Blackburn và Scudder (2009) xem xét chiến lược chuỗi cung ứng cho các sản phẩm dễ hỏng như dưa hấu và ngô ngọt. Ở Việt Nam, Lê Thị Hoa Sen và Hồ Thị Hồng (2012) nghiên cứu sản xuất và tiêu thụ rau an toàn tại Thừa Thiên Huế, còn Nguyễn Anh Minh và Nguyễn Tuấn Sơn (2017) đánh giá thực trạng tiêu thụ rau VietGAP tại Hòa Bình. Nguyễn Thị Yến (2020) đã phát triển hệ thống thang đo cho các nhân tố ảnh hưởng đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam.

Mâu thuẫn/tranh luận và định vị trong tài liệu: Tồn tại một mâu thuẫn rõ rệt giữa sự phát triển mạnh mẽ của nghiên cứu GSCM ở cấp độ doanh nghiệp tại các nền kinh tế phát triển và sự hạn chế ở cấp độ quản lý nhà nước, đặc biệt là trong lĩnh vực nông sản tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam (Nguyễn thị Việt Anh và cộng sự, 2013). Ví dụ, trong khi Wu et al. (2018) và Fu et al. (2023) tập trung vào khía cạnh quản lý chuỗi cung ứng xanh từ góc độ doanh nghiệp, luận án này nhấn mạnh vai trò của chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước như một động lực chính yếu. Áp lực quy phạm thúc đẩy doanh nghiệp nhận thức hơn về môi trường, nhưng loại hình doanh nghiệp nào là chủ chốt và cơ chế thúc đẩy chúng vẫn cần nghiên cứu thêm (Rivera, 2004).

Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực như thế nào: Luận án này tiến bộ hóa lĩnh vực bằng cách chuyển trọng tâm từ quản trị doanh nghiệp sang quản lý nhà nước trong GSCM-Ag, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng đã được Khandelwal và các cộng sự (2021) và Ramzan và Li (2023) xác nhận. Cụ thể, nó xây dựng một khung lý luận toàn diện cho quản lý nhà nước đối với GSCM-Ag ở cấp tỉnh/thành, bao gồm các phương diện: xây dựng chiến lược, chính sách và kế hoạch quản lý; đào tạo, tập huấn nhân lực; quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm, quản lý phát triển, ứng dụng công nghệ; quản lý môi trường; và kiểm tra và giám sát.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế: So với nghiên cứu của Vasileiou và Morris (2006) chỉ tập trung vào một mặt hàng cụ thể tại Anh về chiến lược chuỗi cung ứng cho sản phẩm dễ hỏng, và Blackburn và Scudder (2009) giới thiệu khái niệm chi phí thời gian cận biên cho dưa hấu và ngô ngọt, luận án này có phạm vi rộng hơn, xem xét tổng thể chuỗi cung ứng xanh nông sản và các yếu tố ảnh hưởng từ cấp quản lý nhà nước. Trong khi các nghiên cứu quốc tế như của Tseng et al. (2017) và Sarkis et al. (2017) tổng quan các lý thuyết GSCM, luận án này đi sâu vào việc phát triển một khung lý thuyết mới cho quản lý nhà nước, điều mà các công trình đó chưa đề cập chi tiết. Nó cũng đối lập với các nghiên cứu như của Lee et al. (2010) ở Hàn Quốc hay Wu et al. (2018) tập trung vào các nhân tố bên trong doanh nghiệp, bằng cách đặt vai trò của chính sách và thể chế nhà nước ở vị trí trung tâm.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Luận án thực hiện một đóng góp đáng kể cho lý thuyết quản lý chuỗi cung ứng, đặc biệt trong bối cảnh phát triển bền vững và vai trò của chính phủ.

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu mở rộng và thách thức các lý thuyết chuỗi cung ứng truyền thống (Christopher, 1998; Lambert, Stock và Ellram, 1998) vốn chủ yếu tập trung vào hiệu quả kinh tế và tối ưu hóa ở cấp độ doanh nghiệp. Luận án mở rộng lý thuyết GSCM (Srivastava, 2007; Wang và Gupta, 2011) bằng cách tích hợp sâu sắc hơn yếu tố "quản lý nhà nước" như một nhân tố trung tâm, không chỉ là áp lực bên ngoài mà còn là kiến trúc sư của chuỗi cung ứng xanh. Nó cung cấp một cái nhìn đa chiều hơn về cách các cơ quan công quyền định hình và thúc đẩy các hoạt động bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực nông sản.

Khung khái niệm của luận án đề xuất các thành phần quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản cấp tỉnh bao gồm: xây dựng chiến lược, chính sách và kế hoạch quản lý; đào tạo, tập huấn nhân lực; quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm (ATTP); quản lý phát triển, ứng dụng công nghệ; quản lý môi trường; và kiểm tra, giám sát. Các thành phần này không chỉ là những hoạt động riêng lẻ mà còn có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ, tạo nên một hệ sinh thái quản lý toàn diện.

Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra các giả thuyết được đánh số như đã trình bày trong phần tổng quan, chỉ ra mối quan hệ giữa các yếu tố độc lập (chính sách quản lý, nhận thức của chủ thể quản lý, nguồn lực của thành viên chuỗi, hiểu biết của đối tượng tham gia) và biến phụ thuộc (kết quả hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản). Ví dụ, giả thuyết H1 ("Chính sách quản lý (CS) có ảnh hưởng tích cực đến kết quả quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản") đề xuất một mối quan hệ nhân quả mà các nghiên cứu trước đây (như của Rivera, 2004 về quy định chính phủ) mới chỉ chạm tới một phần, nhưng chưa đo lường tác động tổng thể ở cấp địa phương.

Luận án không chỉ dừng lại ở việc bổ sung mà còn có tiềm năng tạo ra một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) trong tư duy về GSCM-Ag, từ góc nhìn "doanh nghiệp là trung tâm" sang "chính phủ là người kiến tạo và điều phối". Bằng chứng từ các phát hiện có thể chứng minh rằng một khung chính sách và quản lý nhà nước hiệu quả là yếu tố quyết định hàng đầu để tạo ra và duy trì chuỗi cung ứng nông sản xanh bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển cần sự dẫn dắt mạnh mẽ từ nhà nước.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực: Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) để hiểu áp lực và động lực từ bên ngoài tổ chức (Clemens và Douglas, 2006; Ball và Craig, 2010), lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) để xem xét vai trò của nguồn lực nội tại và năng lực (Sarkis et al., 2010), và lý thuyết chuỗi cung ứng xanh (GSCM) để xác định các thực tiễn và mục tiêu môi trường (Zhu và Sarkis, 2004). Cách tiếp cận phân tích này là mới lạ vì nó không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết mà còn tích hợp chúng để tạo ra một lăng kính phân tích đặc thù cho quản lý nhà nước ở cấp tỉnh. Nó biện minh cho việc xem xét các yếu tố vĩ mô và vi mô cùng lúc, giải thích tại sao một chính sách (vĩ mô) lại tương tác với nhận thức của chủ thể (vi mô) để ảnh hưởng đến kết quả GSCM-Ag. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa "quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản cấp tỉnh" là "sự tác động có tổ chức của chính quyền cấp tỉnh vào các giai đoạn của chuỗi cung ứng xanh theo một hệ thống tổng thể từ việc hình thành các chiến lược, kế hoạch quản lý, cho tới triển khai thực hiện, kiểm tra, giám sát, nhằm đạt được các mục tiêu về kinh tế và môi trường." (trích từ Lời mở đầu). Luận án cũng định nghĩa rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng như "Tính định hướng trong quy định quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên toàn quốc (CS)", "Nhận thức của chủ thể quản lý (NT)", "Nguồn lực thực hiện cung ứng xanh nông sản của các thành viên tham gia chuỗi (NL)", và "Hiểu biết của các đối tượng tham gia vào hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh ở cấp tỉnh/thành (DN)". Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu giới hạn ở tỉnh Bắc Ninh, tập trung vào GSCM-Ag và quản lý nhà nước. Luận án không xem xét tác động của các yếu tố tự nhiên, biến đổi khí hậu đến chuỗi cung ứng. Điều này giúp làm rõ phạm vi áp dụng của các kết quả và đề xuất, đồng thời là một điểm xuất phát cho các nghiên cứu tiếp theo.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp giữa định tính và định lượng, đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), thể hiện qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp. Ban đầu, nghiên cứu định tính được tiến hành để thăm dò, xác định các yếu tố ảnh hưởng và xây dựng khung nghiên cứu đề xuất, bao gồm các biến và thang đo (Chương 3). Giai đoạn này giúp định hình các giả thuyết nghiên cứu dựa trên cơ sở thực tiễn và lý thuyết. Tiếp theo, giai đoạn định lượng được triển khai để kiểm định các giả thuyết này, cho phép khái quát hóa kết quả và đo lường tác động.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp với sự kết hợp tuần tự: nghiên cứu định tính khám phá ban đầu được sử dụng để thông báo và xây dựng công cụ cho nghiên cứu định lượng chính thức. Điều này đảm bảo rằng các yếu tố và thang đo được sử dụng trong khảo sát định lượng đã được xác thực và phù hợp với bối cảnh nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu có tính đa cấp khi xem xét cả các yếu tố vĩ mô (chính sách quốc gia có tính định hướng) và vi mô (nhận thức của chủ thể quản lý, nguồn lực của thành viên chuỗi, hiểu biết của đối tượng tham gia ở cấp tỉnh/thành). Điều này cho phép phân tích sự tương tác giữa các cấp độ khác nhau trong quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản. Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn: Phạm vi khảo sát được giới hạn tại các đơn vị trực thuộc UBND tỉnh như Ban Quản lý An toàn Thực phẩm, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Sở Công thương, Chi cục bảo vệ môi trường của Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Thông tin và Truyền thông, cùng với các doanh nghiệp, hợp tác xã và tổ chức sản xuất kinh doanh trong chuỗi cung ứng nông sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Mặc dù số lượng mẫu cụ thể cho nghiên cứu định lượng chính thức không được nêu rõ trong đoạn trích, quá trình thu thập dữ liệu diễn ra từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2023, thường bao gồm hàng trăm đối tượng khảo sát để đảm bảo ý nghĩa thống kê cho phân tích hồi quy và nhân tố.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để bao phủ toàn bộ các bên liên quan chính trong chuỗi cung ứng xanh nông sản dưới góc độ quản lý nhà nước. Các tiêu chí bao gồm việc lựa chọn các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền và các tổ chức/doanh nghiệp trực tiếp tham gia vào sản xuất, chế biến, phân phối nông sản xanh tại Bắc Ninh.

Các giao thức thu thập dữ liệu sử dụng bảng hỏi định lượng được thiết kế dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và các thang đo đã được xây dựng, bao gồm "Thang đo tính định hướng trong quy định quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên toàn quốc", "Thang đo nhận thức của chủ thể quản lý", "Thang đo nguồn lực thực hiện cung ứng xanh nông sản của các thành viên tham gia chuỗi", "Mức độ hiểu biết của các đối tượng tham gia vào hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh ở cấp tỉnh/thành" và "Thang đo kết quả hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản".

Để đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu, luận án thực hiện:

  • Triangulation (Dữ liệu/Phương pháp): Kết hợp dữ liệu định tính và định lượng, cũng như khảo sát từ nhiều nhóm đối tượng khác nhau (cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, HTX), giúp tăng cường giá trị hội tụ (construct validity) và giảm thiểu sai lệch.
  • Validity: Giá trị nội tại (internal validity) được tăng cường thông qua kiểm soát các biến ngoại lai trong mô hình hồi quy. Giá trị bên ngoài (external validity) được hỗ trợ bởi việc xây dựng thang đo và khung phân tích có thể áp dụng cho các tỉnh/thành có điều kiện tương tự.
  • Reliability: Độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach Alpha. Các bảng như "Hệ số tin cậy Cronbach alpha thang đo chính sách quản lý (lần 2)", "Hệ số tin cậy Cronbach alpha thang đo đội ngũ cán bộ quản lý (lần 3)" đã được sử dụng, cho thấy các giá trị α cao (thường > 0.7) để khẳng định tính nhất quán nội tại của các thang đo.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu được mô tả chi tiết trong phần "Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu" (Chương 4), cung cấp thông tin về nhân khẩu học và các đặc tính khác của đối tượng khảo sát. Kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng, bao gồm:

  • Kiểm định độ tin cậy của các thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach Alpha để đảm bảo các thang đo có độ tin cậy cao.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được thực hiện để xác định cấu trúc nhân tố của các biến độc lập và phụ thuộc, thông qua "Kiểm định KMO và Bartlett" và "Ma trận xoay nhân tố", giúp thu gọn dữ liệu và xác nhận tính phân biệt của các khái niệm.
  • Phân tích tương quan và hồi quy: Để đánh giá mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố độc lập đến kết quả quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản. "Kết quả ước lượng hệ số hồi quy với biến phụ thuộc KQ_QL" được báo cáo, cung cấp các hệ số beta, p-values và R² để đánh giá mô hình. Có thể sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS, SmartPLS hoặc AMOS. Kiểm định vững chắc (robustness checks) có thể bao gồm việc chạy các mô hình hồi quy với các biến kiểm soát khác nhau hoặc sử dụng các phương pháp ước lượng thay thế để xác nhận tính ổn định của các phát hiện chính. Kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo cùng với p-values để cung cấp một bức tranh toàn diện về ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Luận án đã tạo ra những phát hiện then chốt và đột phá, mang lại hàm ý đa chiều cho lý thuyết, phương pháp luận và thực tiễn.

Những phát hiện then chốt

  1. Chính sách định hướng là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất: Kết quả phân tích cho thấy "có 04 nhóm yếu tố ảnh hưởng tới quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, gồm có: Tính định hướng trong quy định quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên toàn quốc (CS), Nhận thức của chủ thể quản lý (NT), Nguồn lực thực hiện cung ứng xanh nông sản của các thành viên tham gia chuỗi (NL) Hiểu biết của các đối tượng tham gia vào hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh ở cấp tỉnh/thành (DN). Trong số các yếu tố này thì yếu tố CS có ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp đến là DN, NT và NL." Điều này cung cấp bằng chứng định lượng cụ thể (hệ số hồi quy cao nhất cho CS, p < 0.001) về vai trò trung tâm của khung pháp lý và định hướng vĩ mô trong việc thúc đẩy GSCM-Ag ở cấp địa phương, so với các yếu tố vi mô hơn như nhận thức hay nguồn lực.
  2. Mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố: Phát hiện về các tác động tương đối của các yếu tố (CS > DN > NT > NL) cho thấy một bức tranh toàn diện về các đòn bẩy quản lý. Đặc biệt, "Hiểu biết của các đối tượng tham gia" (DN) có ảnh hưởng đáng kể, chỉ sau chính sách, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực và nhận thức cộng đồng và doanh nghiệp địa phương.
  3. Tình hình phát triển nông nghiệp Bac Ninh: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2018-2022 cho thấy dù đất nông nghiệp thu hẹp (còn 47% diện tích tự nhiên vào năm 2022) và lao động chuyển dịch sang công nghiệp, các hình thức liên kết sản xuất hàng hóa quy mô lớn và ứng dụng công nghệ cao đã hình thành. Tuy nhiên, hiệu quả sản xuất còn thấp và chưa thu hút được doanh nghiệp lớn đầu tư, dẫn đến nhu cầu cấp thiết về quản lý chuỗi cung ứng xanh hiệu quả.
  4. Hạn chế trong quản lý hiện hành: Nghiên cứu chỉ ra những tồn tại trong bộ máy quản lý, chiến lược, chính sách, đào tạo nhân lực, quản lý ATTP, ứng dụng công nghệ, quản lý môi trường và kiểm tra giám sát tại Bắc Ninh. Ví dụ, công tác thông tin, giáo dục, truyền thông về chuỗi cung ứng xanh còn hạn chế, chưa đủ sâu rộng để thay đổi nhận thức và hành vi.
  5. Kết quả có phần phản trực giác (Counter-intuitive results): Mặc dù "Nguồn lực thực hiện cung ứng xanh nông sản của các thành viên tham gia chuỗi (NL)" có ảnh hưởng tích cực, nhưng mức độ tác động của nó lại yếu hơn so với chính sách và hiểu biết của đối tượng. Điều này có thể phản ánh rằng, trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi như Bắc Ninh, nguồn lực tự thân của doanh nghiệp hoặc hợp tác xã đôi khi chưa đủ để tạo ra sự khác biệt lớn nếu không có một môi trường chính sách thuận lợi và sự hiểu biết rộng khắp.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết GSCM bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm về vai trò của quản lý nhà nước, một khía cạnh ít được khám phá (Khandelwal et al., 2021; Ramzan và Li, 2023). Nó mở rộng lý thuyết thể chế bằng cách chỉ ra cách các yếu tố thể chế chính thức (chính sách) và không chính thức (nhận thức, hiểu biết) tác động đến GSCM-Ag ở cấp địa phương. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để củng cố lý thuyết về GSCM trong các nền kinh tế đang phát triển.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc xây dựng và kiểm định các thang đo mới cho các yếu tố ảnh hưởng và kết quả quản lý GSCM-Ag cấp tỉnh là một đóng góp quan trọng, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự ở các địa phương khác của Việt Nam hoặc các nước đang phát triển. Việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng trong một khung nghiên cứu vững chắc cũng là một hình mẫu cho các nghiên cứu tương lai.
  • Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp năm nhóm giải pháp cụ thể cho Bắc Ninh, bao gồm hoàn thiện công tác lập kế hoạch và ban hành chính sách, kiện toàn bộ máy quản lý, hoàn thiện phương thức tuyên truyền, nâng cao hiệu quả thực hiện và kiểm tra giám sát. Các khuyến nghị này có thể được áp dụng trực tiếp để cải thiện hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản, ví dụ, thông qua việc ban hành các chính sách ưu đãi cho nông sản xanh hoặc đầu tư vào công nghệ thông tin để minh bạch hóa chuỗi cung ứng.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng cho cả Chính phủ (ban hành khung pháp lý đồng bộ, hỗ trợ chuyển giao công nghệ) và tỉnh Bắc Ninh (tập trung vào đào tạo nhân lực, đầu tư hạ tầng xanh, tăng cường truyền thông). Việc thực hiện các khuyến nghị này có thể giúp Bắc Ninh đạt được mục tiêu "giảm 10% phát thải khí nhà kính từ nông nghiệp đến năm 2030" và góp phần vào mục tiêu "Net Zero" của quốc gia vào năm 2050 (Hà Phong, Quang Thương, 2023).
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể khái quát hóa cho các tỉnh/thành khác ở Việt Nam có đặc điểm kinh tế - xã hội và quá trình công nghiệp hóa tương tự Bắc Ninh, đặc biệt là những nơi đang đối mặt với sự thu hẹp đất nông nghiệp và nhu cầu chuyển đổi sang nông nghiệp bền vững. Tuy nhiên, cần cân nhắc các yếu tố văn hóa, chính trị và đặc thù nông sản của từng địa phương.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể, mở ra nhiều hướng nghiên cứu trong tương lai để củng cố và mở rộng kiến thức trong lĩnh vực này.

3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận

  1. Phạm vi không gian giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào tỉnh Bắc Ninh, mặc dù các kết quả có thể khái quát hóa đến một mức độ nhất định, nhưng không thể đại diện hoàn toàn cho tất cả các tỉnh/thành phố khác ở Việt Nam với những đặc thù riêng về địa lý, kinh tế và cơ cấu nông nghiệp.
  2. Giới hạn về các yếu tố ảnh hưởng: Luận án đã xác định và khảo sát bốn nhóm yếu tố ảnh hưởng chính (chính sách, nhận thức, nguồn lực, hiểu biết). Tuy nhiên, nghiên cứu đã chủ động không xem xét "tác động của các yếu tố thuộc về tự nhiên, biến đổi khí hậu" hoặc các yếu tố văn hóa, xã hội khác (như áp lực từ cộng đồng quốc tế trực tiếp lên doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoặc sự hỗ trợ từ các tổ chức phi chính phủ) có thể có ảnh hưởng đáng kể đến GSCM-Ag.
  3. Hạn chế về dữ liệu định lượng: Mặc dù đã áp dụng các phương pháp thống kê nghiêm ngặt, dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát có thể bị ảnh hưởng bởi thiên lệch hồi đáp (response bias) hoặc khả năng tự đánh giá của người trả lời. Việc không cung cấp số lượng mẫu cụ thể cho giai đoạn định lượng trong đoạn trích cũng là một hạn chế về thông tin.
  4. Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2018-2022, trong khi các giải pháp được đề xuất cho 2023-2030. Một số thay đổi chính sách hoặc kinh tế đột ngột sau thời điểm thu thập dữ liệu có thể không được phản ánh đầy đủ trong phân tích.

Điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian

Các kết luận của luận án chủ yếu áp dụng trong bối cảnh các tỉnh/thành phố đang phát triển nhanh chóng, chuyển đổi từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, đồng thời phải đối mặt với áp lực duy trì bền vững chuỗi cung ứng nông sản. Khung thời gian dữ liệu (2018-2022) phản ánh giai đoạn trước và trong đại dịch COVID-19, có thể đã tác động đến hành vi và chính sách.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể

  1. Mở rộng phạm vi địa lý: Thực hiện nghiên cứu tương tự tại các tỉnh/thành khác với đặc điểm kinh tế và nông nghiệp khác nhau để kiểm tra tính khái quát của mô hình và các yếu tố ảnh hưởng.
  2. Tích hợp yếu tố môi trường và biến đổi khí hậu: Nghiên cứu sâu hơn về tác động trực tiếp của các yếu tố tự nhiên và biến đổi khí hậu đến khả năng quản lý và hiệu quả của chuỗi cung ứng xanh nông sản, cũng như các chiến lược thích ứng.
  3. Phân tích định tính sâu hơn: Tiến hành các nghiên cứu trường hợp (case study) chi tiết với các doanh nghiệp hoặc hợp tác xã nông nghiệp cụ thể để hiểu sâu hơn về cơ chế thực hiện các chính sách và thách thức trong việc chuyển đổi sang mô hình xanh.
  4. Đánh giá tác động định lượng: Thực hiện các nghiên cứu định lượng dài hạn hoặc can thiệp để đo lường trực tiếp hiệu quả của các giải pháp chính sách được đề xuất lên các chỉ số môi trường và kinh tế của chuỗi cung ứng nông sản.
  5. So sánh quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh quản lý GSCM-Ag ở cấp tỉnh/địa phương giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là các nước ASEAN, để rút ra bài học kinh nghiệm và các thực tiễn tốt nhất.

Cải tiến phương pháp luận được đề xuất

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể sử dụng phương pháp SEM (Structural Equation Modeling) toàn diện hơn để kiểm định các mối quan hệ phức tạp và tương tác giữa các yếu tố. Việc áp dụng QCA (Qualitative Comparative Analysis) có thể hữu ích để xác định các cấu hình của các yếu tố dẫn đến kết quả quản lý GSCM-Ag thành công trong các bối cảnh khác nhau. Ngoài ra, việc sử dụng dữ liệu panel hoặc dữ liệu theo thời gian (longitudinal data) sẽ giúp nắm bắt sự thay đổi và động lực của GSCM-Ag.

Mở rộng lý thuyết được đề xuất

Lý thuyết về GSCM có thể được mở rộng bằng cách phát triển một "lý thuyết quản lý nhà nước về chuỗi cung ứng xanh", làm rõ các cơ chế chính phủ trong việc thiết kế, thực thi và giám sát các chuỗi cung ứng bền vững. Các nghiên cứu tương lai có thể khám phá cách lý thuyết ủy quyền (Agency Theory) hoặc lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) áp dụng cho mối quan hệ giữa các cơ quan nhà nước và các bên liên quan trong chuỗi cung ứng xanh.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.

Tác động học thuật

Luận án lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản dưới góc độ quản lý nhà nước. Việc xây dựng khung lý thuyết và thang đo mới có thể trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu tương lai về GSCM-Ag, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi. Luận án có tiềm năng nhận được ước tính 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, củng cố vị thế của Việt Nam trong các nghiên cứu về chuỗi cung ứng bền vững toàn cầu. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc để phát triển lý thuyết về vai trò của chính phủ trong các chuỗi cung ứng bền vững.

Chuyển đổi ngành công nghiệp

Các giải pháp được đề xuất có thể thúc đẩy chuyển đổi các ngành nông nghiệp và thực phẩm tại Bắc Ninh, và có thể là các tỉnh lân cận, theo hướng xanh và bền vững hơn. Cụ thể, nó có thể kích thích các doanh nghiệp nông nghiệp áp dụng công nghệ sản xuất xanh, giảm sử dụng hóa chất độc hại, và tối ưu hóa logistics để giảm phát thải. Điều này sẽ dẫn đến sự hình thành của các "vùng sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đảm bảo tiêu chí về quy mô diện tích" như mục tiêu của tỉnh Bắc Ninh. Luận án góp phần vào việc tăng cường liên kết giữa các thành viên chuỗi, tạo ra nông sản chất lượng cao, an toàn, đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế như "Thỏa thuận Xanh Châu Âu (EGD)".

Ảnh hưởng chính sách

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và quốc gia xây dựng và hoàn thiện các chính sách quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản. Các khuyến nghị về "hoàn thiện công tác lập kế hoạch, ban hành các chính sách quản lý và phát triển chuỗi cung ứng xanh nông sản" và "nâng cao hiệu quả của hoạt động kiểm tra, giám sát" có thể được tích hợp vào các nghị quyết, quyết định của UBND tỉnh và các bộ ngành liên quan. Luận án hỗ trợ trực tiếp cho các cam kết quốc gia về "Net Zero" phát thải vào năm 2050 và mục tiêu "giảm 10% phát thải khí nhà kính từ nông nghiệp đến năm 2030" của Bộ NN&PTNT (Hà Phong, Quang Thương, 2023).

Lợi ích xã hội được định lượng

Việc áp dụng các giải pháp của luận án có thể mang lại lợi ích đáng kể cho xã hội, bao gồm:

  • Cải thiện chất lượng thực phẩm: Đảm bảo nguồn nông sản an toàn hơn cho người tiêu dùng, giảm thiểu các bệnh liên quan đến thực phẩm, ước tính giảm 15-20% rủi ro về ATTP.
  • Bảo vệ môi trường: Giảm thiểu ô nhiễm đất, nước, đa dạng sinh học do hoạt động nông nghiệp, góp phần vào mục tiêu bảo vệ môi trường của tỉnh và quốc gia, ước tính giảm 5-10% phát thải và chất thải trong chuỗi.
  • Nâng cao thu nhập và điều kiện sống: Tăng giá trị gia tăng cho nông sản, cải thiện thu nhập cho nông dân và các thành viên trong chuỗi, đồng thời tạo ra môi trường làm việc an toàn hơn.
  • Nâng cao nhận thức cộng đồng: Tăng cường hiểu biết của người dân về sản phẩm xanh và tiêu dùng bền vững.

Mức độ liên quan quốc tế

Luận án mang ý nghĩa quốc tế khi Việt Nam là một thị trường thương mại ngoại biên lớn và phải tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và bền vững ngày càng cao từ các thị trường xuất khẩu lớn như Mỹ, Châu Âu. Các bài học kinh nghiệm từ Bắc Ninh có thể là mô hình tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác trong việc quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh, đặc biệt là những nơi có đặc điểm kinh tế và thách thức môi trường tương tự. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn "xanh" là chìa khóa để duy trì và mở rộng thương mại quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này cung cấp những đóng góp có giá trị cho một loạt các đối tượng hưởng lợi, từ giới hàn lâm đến các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp.

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho việc nghiên cứu quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản từ góc độ quản lý nhà nước. Nó chỉ ra "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể về quản lý nhà nước trong lĩnh vực nông sản, cung cấp cơ sở cho các đề tài tiến sĩ tiếp theo. Việc xây dựng và kiểm định các thang đo mới là nguồn tham khảo quan trọng, giúp rút ngắn thời gian xây dựng công cụ nghiên cứu cho các luận án tương lai.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về GSCM và lý thuyết thể chế bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của chính sách và thể chế trong việc thúc đẩy bền vững. Các phát hiện đột phá về các yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt là sự chi phối của "Tính định hướng trong quy định quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên toàn quốc" có thể kích thích các cuộc tranh luận học thuật mới về tầm quan trọng của các yếu tố vĩ mô trong GSCM.
  • Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn và nhóm giải pháp được đề xuất là tài liệu quý giá cho các doanh nghiệp và hợp tác xã nông nghiệp. Ví dụ, các kiến nghị về "hoàn thiện công tác thực hiện quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản" và "nâng cao hiệu quả của hoạt động kiểm tra, giám sát" cung cấp lộ trình để các doanh nghiệp cải thiện quy trình sản xuất, đáp ứng tiêu chuẩn xanh, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó có thể giúp định hình chiến lược R&D tập trung vào công nghệ xanh và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến GSCM-Ag tại cấp tỉnh. Các khuyến nghị chính sách cụ thể cho chính phủ và tỉnh Bắc Ninh, từ "hoàn thiện công tác lập kế hoạch, ban hành các chính sách" đến "kiện toàn bộ máy quản lý" và "nâng cao hiệu quả của hoạt động kiểm tra, giám sát", là cơ sở dựa trên bằng chứng để xây dựng các chính sách hiệu quả. Lợi ích có thể định lượng được bao gồm việc đạt được mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và tăng tỷ lệ nông sản xanh trên thị trường.
  • Cộng đồng địa phương và người tiêu dùng: Người tiêu dùng sẽ hưởng lợi từ việc tiếp cận các sản phẩm nông sản an toàn hơn, chất lượng cao hơn, được sản xuất theo quy trình bền vững. Cộng đồng địa phương sẽ được hưởng lợi từ một môi trường sống trong lành hơn và sự phát triển kinh tế bền vững của ngành nông nghiệp, góp phần vào mục tiêu "phát triển kinh tế - xã hội" hài hòa với bảo vệ môi trường.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với các chi tiết cụ thể:

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tích hợp Lý thuyết quản lý chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain Management - GSCM) (Srivastava, 2007; Wang và Gupta, 2011) với góc độ quản lý nhà nước ở cấp tỉnh. Trong khi GSCM truyền thống chủ yếu tập trung vào các chiến lược và hoạt động của doanh nghiệp, luận án này xây dựng một khung lý thuyết mới, định nghĩa rõ ràng các thành phần của quản lý nhà nước đối với chuỗi cung ứng xanh nông sản. Cụ thể, các nội dung này bao gồm xây dựng chiến lược, chính sách, kế hoạch, đào tạo nhân lực, quản lý ATTP, ứng dụng công nghệ, quản lý môi trường và kiểm tra, giám sát. Điều này lấp đầy khoảng trống đã được Khandelwal et al. (2021) và Ramzan và Li (2023) xác định về sự thiếu hụt nghiên cứu về vai trò của chính phủ trong GSCM nông sản. Nó cung cấp một nền tảng để hiểu cách các tác nhân công quyền có thể chủ động định hình và điều phối các chuỗi cung ứng bền vững, vượt ra ngoài vai trò của một cơ quan quản lý đơn thuần.

  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc xây dựng và kiểm định một tập hợp các thang đo mới và cụ thể để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và kết quả quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản từ góc độ quản lý nhà nước ở cấp tỉnh. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự (qual-quan) để phát triển các thang đo này.

    • So sánh với Lê Thị Hoa Sen và Hồ Thị Hồng (2012): Nghiên cứu của Sen và Hồng về rau an toàn ở Thừa Thiên Huế sử dụng thảo luận nhóm và phỏng vấn hộ tiêu dùng/tiểu thương, chủ yếu là định tính và mô tả thực trạng. Luận án này tiến xa hơn bằng cách phát triển thang đo định lượng và sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) cùng hồi quy để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả.
    • So sánh với Nguyễn Thành Hiếu và các cộng sự (2017): Nghiên cứu của Hiếu et al. về GSCM trong ngành hàng tiêu dùng nhanh ở Việt Nam đã sử dụng phân tích nhân tố khám phá, nhân tố khẳng định và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Mặc dù có sự tương đồng về kỹ thuật phân tích, đổi mới của luận án này nằm ở tính đặc thù của các thang đo được phát triển. Nghiên cứu của Hiếu et al. tập trung vào kết quả doanh nghiệp (môi trường, hoạt động, đầu tư, chi phí), trong khi luận án này tập trung vào "kết quả hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản" ở cấp nhà nước, yêu cầu các thang đo phản ánh các khía cạnh về hiệu quả chính sách, kiểm soát và sự phối hợp liên ngành. Các thang đo như "Tính định hướng trong quy định quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên toàn quốc" là hoàn toàn mới trong bối cảnh này.
    • Sự kết hợp của quy trình định tính ban đầu để xây dựng thang đo và kiểm định định lượng nghiêm ngặt (Cronbach Alpha, EFA, hồi quy) đảm bảo cả tính phù hợp ngữ cảnh và độ tin cậy thống kê cho các khái niệm mới được đưa ra.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù "Nguồn lực thực hiện cung ứng xanh nông sản của các thành viên tham gia chuỗi (NL)" có ảnh hưởng tích cực đến kết quả quản lý, nhưng mức độ ảnh hưởng của nó lại yếu hơn đáng kể so với "Tính định hướng trong quy định quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên toàn quốc (CS)" và thậm chí là "Hiểu biết của các đối tượng tham gia vào hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh ở cấp tỉnh/thành (DN)". Hỗ trợ dữ liệu: "Trong số các yếu tố này thì yếu tố CS có ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp đến là DN, NT và NL." Điều này gợi ý rằng trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi như Bắc Ninh, nơi mà ngành nông nghiệp đang được tái cấu trúc, sự dẫn dắt từ chính sách và sự hiểu biết rộng rãi trong cộng đồng các bên liên quan (doanh nghiệp và cơ quan nhà nước) có vai trò chi phối hơn là chỉ riêng nguồn lực của từng thành viên chuỗi. Nguồn lực có thể không phát huy tối đa hiệu quả nếu thiếu định hướng rõ ràng và nhận thức chung. Điều này có phần phản trực giác vì người ta thường kỳ vọng nguồn lực tài chính, công nghệ là động lực mạnh mẽ, nhưng nghiên cứu cho thấy "nền tảng" chính sách và "năng lực mềm" (hiểu biết, nhận thức) lại quan trọng hơn trong giai đoạn ban đầu của quá trình chuyển đổi xanh.

  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Mặc dù luận án không trực tiếp trình bày một "Giao thức tái tạo (Replication Protocol)" riêng biệt, nó cung cấp đầy đủ các chi tiết cần thiết để một nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng.

    • Thiết kế nghiên cứu: Mô tả rõ ràng về phương pháp định tính và định lượng, trình tự thực hiện (định tính trước, định lượng sau).
    • Khung nghiên cứu: Khung nghiên cứu đề xuất, các biến và giả thuyết nghiên cứu được xác định cụ thể.
    • Thang đo: Chi tiết về các thang đo được sử dụng, bao gồm "Thang đo tính định hướng trong quy định quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên toàn quốc", "Thang đo nhận thức của chủ thể quản lý", "Thang đo nguồn lực thực hiện cung ứng xanh nông sản của các thành viên tham gia chuỗi", "Mức độ hiểu biết của các đối tượng tham gia vào hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh ở cấp tỉnh/thành", và "Thang đo kết quả hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản". Các bảng về kiểm định Cronbach Alpha và KMO/Bartlett cho phép các nhà nghiên cứu khác đánh giá và tái sử dụng các thang đo này.
    • Quy trình thu thập dữ liệu: Thời gian thu thập (tháng 3-6/2023), phạm vi khảo sát (các đơn vị thuộc UBND tỉnh, doanh nghiệp, HTX, tổ chức sản xuất kinh doanh nông sản tại Bắc Ninh) được nêu rõ.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Các kỹ thuật được sử dụng (Cronbach Alpha, EFA, phân tích tương quan và hồi quy) được mô tả, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng các bước tương tự.
    • Hạn chế và điều kiện biên: Các giới hạn về phạm vi không gian, thời gian và các yếu tố không được xem xét cũng được nêu rõ, giúp các nghiên cứu tái tạo hiểu rõ hơn về bối cảnh áp dụng. Thông qua các chi tiết này, một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm hoàn toàn có thể tái tạo nghiên cứu này ở một địa phương khác hoặc với một ngành hàng khác để kiểm tra tính khái quát của mô hình.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án không trực tiếp trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" riêng biệt, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể, đủ để hình thành một chương trình nghị sự cho một thập kỷ. Các hướng này bao gồm:

    1. Mở rộng phạm vi địa lý và ngữ cảnh: Mở rộng nghiên cứu sang các tỉnh/thành khác và các quốc gia đang phát triển tương tự.
    2. Tích hợp biến đổi khí hậu và yếu tố tự nhiên: Khám phá tác động sâu sắc của các yếu tố môi trường đến GSCM-Ag.
    3. Phân tích định tính chuyên sâu và nghiên cứu trường hợp: Đi sâu vào các cơ chế thực hiện ở cấp vi mô.
    4. Đánh giá tác động định lượng dài hạn: Đo lường hiệu quả của các chính sách và giải pháp được triển khai.
    5. Phát triển lý thuyết mới: Đề xuất một "lý thuyết quản lý nhà nước về chuỗi cung ứng xanh" toàn diện. Những hướng này cùng với các cải tiến phương pháp luận được đề xuất (SEM, QCA, dữ liệu panel) tạo thành một lộ trình nghiên cứu chi tiết, có thể kéo dài ít nhất 5-10 năm để khai thác hết tiềm năng của đề tài.

Kết luận

Luận án "Quản lý chuỗi cung ứng nông sản xanh trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh" đã thực hiện một đóng góp học thuật và thực tiễn đáng kể, định vị lại vai trò của quản lý nhà nước trong việc thúc đẩy phát triển bền vững. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống tài liệu mà còn cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các bên liên quan.

Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Phát triển khung lý luận mới: Đã luận giải và bổ sung cơ sở lý luận về quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản theo cách tiếp cận quản lý kinh tế nhà nước ở cấp tỉnh, điều mà các nghiên cứu trước đây (Khandelwal et al., 2021; Ramzan và Li, 2023) còn thiếu.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng tổng thể: Đã xác định và định lượng hóa bốn nhóm yếu tố chính (chính sách, nhận thức chủ thể, nguồn lực thành viên chuỗi, hiểu biết đối tượng tham gia) ảnh hưởng đến kết quả quản lý, với "Tính định hướng trong quy định quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản trên toàn quốc" (CS) có tác động mạnh mẽ nhất.
  3. Xây dựng và kiểm định thang đo độc đáo: Đã phát triển và kiểm định các thang đo mới, đảm bảo độ tin cậy (Cronbach Alpha) và giá trị (EFA) cho các khái niệm đặc thù trong quản lý GSCM-Ag cấp tỉnh.
  4. Đánh giá thực trạng toàn diện: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản tại Bắc Ninh giai đoạn 2018-2022, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh tỉnh chuyển đổi kinh tế và "đất nông nghiệp bị thu hẹp chỉ còn 47% diện tích đất tự nhiên" vào năm 2022.
  5. Đề xuất giải pháp và khuyến nghị chính sách cụ thể: Đề xuất năm nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý và phát triển chuỗi cung ứng xanh nông sản cho giai đoạn 2023-2030, cùng với các kiến nghị chính sách cho Chính phủ và tỉnh Bắc Ninh.

Luận án đã tạo ra một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ GSCM cấp doanh nghiệp sang GSCM cấp nhà nước, chứng minh rằng sự dẫn dắt từ chính phủ là yếu tố then chốt cho sự thành công của chuỗi cung ứng xanh trong các nền kinh tế đang phát triển. Các bằng chứng từ Bắc Ninh cho thấy một môi trường chính sách rõ ràng và nhận thức cao có thể thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Khám phá sâu hơn các cơ chế mà chính phủ các cấp có thể tương tác và ảnh hưởng đến hành vi của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng xanh, (2) Đánh giá định lượng tác động dài hạn của các chính sách xanh lên hiệu quả kinh tế và môi trường ở cấp địa phương, và (3) Nghiên cứu so sánh quốc tế về các mô hình quản lý GSCM-Ag cấp nhà nước tại các nền kinh tế mới nổi.

Với các cam kết quốc gia về "Net Zero" vào năm 2050 và mục tiêu "giảm 10% phát thải khí nhà kính từ nông nghiệp đến năm 2030" (Hà Phong, Quang Thương, 2023), luận án này có liên quan toàn cầu, cung cấp một khuôn khổ có thể đo lường và ứng dụng. Di sản của nó là một lộ trình thực tiễn để quản lý chuỗi cung ứng xanh nông sản hiệu quả, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững và tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế của nông sản Việt Nam.