Luận án ảnh hưởng chế độ tưới nước đến môi trường đất, bộ rễ và phát triển lúa khang dân 18 tại Thái Nguyên
Luận án TS: Ảnh hưởng tưới nước đến đất bồi rễ, sinh trưởng lúa Khang Dân 18 tại Thái Nguyên. Phân tích tác động môi trường.
Khoa học cây trồng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước đến môi trường đất
Nghiên cứu tác động của chế độ tưới nước đến môi trường đất là cần thiết. Các phương pháp tưới nước khác nhau ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính lý, hóa, sinh của đất. Việc quản lý nước không hiệu quả dẫn đến suy giảm chất lượng đất. Điều này ảnh hưởng năng suất cây trồng, đặc biệt là cây lúa. Đất trồng lúa thường chịu ảnh hưởng lớn từ chế độ ngập nước. Sự thay đổi giữa ngập và khô có thể thay đổi đáng kể môi trường đất. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi đó. Kết quả giúp đưa ra các khuyến nghị tưới nước bền vững. Mục tiêu chính là tối ưu hóa sức khỏe đất, duy trì năng suất cây trồng cao.
1.1. Sự cần thiết của việc nghiên cứu tưới nước
Chế độ tưới nước đóng vai trò then chốt trong nông nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của cây trồng. Tuy nhiên, việc tưới nước không hợp lý gây ra nhiều vấn đề cho đất. Độ ẩm đất biến động, dẫn đến xáo trộn các quá trình vật lý, hóa học, sinh học. Mực nước ngầm thay đổi, làm ảnh hưởng đến cấu trúc đất. Cần hiểu rõ mối quan hệ này để bảo vệ tài nguyên đất. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định quản lý nước. Nó hướng tới một hệ thống canh tác bền vững hơn, giảm thiểu thoái hóa đất.
1.2. Mục tiêu chính của đề tài về môi trường đất
Đề tài tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các chế độ tưới nước khác nhau. Mục tiêu là xác định những thay đổi trong môi trường đất. Các chỉ tiêu chính bao gồm độ ẩm đất, độ pH đất, độ dẫn điện đất (EC). Đề tài cũng xem xét dinh dưỡng đất và chất hữu cơ đất. Cấu trúc đất và độ xốp đất cũng là các yếu tố được quan tâm. Mục tiêu là phân tích sự thay đổi trong hoạt động vi sinh vật đất. Từ đó, đưa ra các giải pháp tưới nước hiệu quả. Giải pháp này nhằm bảo vệ đất, tối ưu hóa năng suất lúa. Đồng thời, nó ngăn ngừa mặn hóa đất và thoái hóa đất.
II.Phương pháp đánh giá tác động tưới nước lên môi trường đất
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học để đánh giá tác động của chế độ tưới nước. Thiết kế thí nghiệm được xây dựng cẩn thận. Các lô thí nghiệm được bố trí với các chế độ tưới khác nhau. Điều này bao gồm tưới ngập liên tục và tưới tiết kiệm nước (xen kẽ ngập khô). Các mẫu đất được thu thập định kỳ. Việc lấy mẫu tuân thủ quy trình chuẩn. Các chỉ tiêu vật lý, hóa học và sinh học của đất được phân tích kỹ lưỡng. Sử dụng các thiết bị hiện đại đảm bảo độ chính xác. Kết quả phân tích được xử lý thống kê. Điều này giúp rút ra kết luận đáng tin cậy về ảnh hưởng của tưới nước. Phương pháp nghiên cứu đảm bảo tính khách quan, khoa học của kết quả.
2.1. Thiết kế thí nghiệm và các chỉ tiêu đất
Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp ngẫu nhiên hoàn chỉnh. Các công thức thí nghiệm bao gồm chế độ tưới ngập truyền thống và các chế độ tưới tiên tiến hơn. Các chế độ tưới nước này mô phỏng các kịch bản thực tế. Mỗi công thức có nhiều lần lặp lại để tăng độ chính xác. Các chỉ tiêu đất được theo dõi xuyên suốt quá trình thí nghiệm. Việc này bao gồm đo độ ẩm đất, nhiệt độ đất tại các độ sâu khác nhau. Các chỉ tiêu vật lý như dung trọng đất, độ xốp đất và cấu trúc đất được xác định. Các chỉ tiêu hóa học như độ pH đất, độ dẫn điện đất (EC), hàm lượng dinh dưỡng đất (N, P, K) và chất hữu cơ đất cũng được phân tích.
2.2. Kỹ thuật phân tích các đặc tính của đất
Mẫu đất được thu thập tại các thời điểm quan trọng trong chu kỳ sinh trưởng của cây lúa. Các mẫu được bảo quản và vận chuyển về phòng thí nghiệm. Phân tích độ pH đất được thực hiện bằng máy đo pH. Độ dẫn điện đất (EC) được xác định bằng máy đo EC chuyên dụng. Hàm lượng chất hữu cơ đất được đo bằng phương pháp Walkley-Black. Dinh dưỡng đất (N, P, K) được phân tích bằng các phương pháp chuẩn. Hoạt động vi sinh vật đất được đánh giá thông qua số lượng vi khuẩn, nấm. Các chỉ tiêu này cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường đất. Kỹ thuật phân tích đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.
III.Chế độ tưới nước thay đổi các đặc tính vật lý của đất
Các chế độ tưới nước khác nhau tạo ra sự thay đổi đáng kể trong đặc tính vật lý của đất. Tưới ngập liên tục có xu hướng làm giảm độ xốp đất. Nó cũng làm tăng dung trọng đất. Điều này do sự nén chặt của nước và các hạt đất. Ngược lại, chế độ tưới xen kẽ ngập khô giúp cải thiện cấu trúc đất. Nó duy trì độ xốp đất tốt hơn. Sự luân phiên giữa ẩm và khô thúc đẩy quá trình kết tụ hạt đất. Điều này tạo ra cấu trúc đất ổn định. Cấu trúc đất tốt hỗ trợ sự phát triển của rễ. Nó cũng cải thiện khả năng thoát nước và thoáng khí của đất. Điều này quan trọng cho hoạt động vi sinh vật đất.
3.1. Ảnh hưởng của tưới nước đến dung trọng đất
Chế độ tưới nước ảnh hưởng trực tiếp đến dung trọng đất. Tưới ngập liên tục thường làm tăng dung trọng đất. Nước ngập làm đầy các khe hở, nén chặt các hạt đất. Điều này làm giảm không gian thoáng khí trong đất. Dung trọng đất cao gây cản trở sự phát triển của bộ rễ lúa. Nó cũng làm giảm khả năng thấm nước. Chế độ tưới xen kẽ ngập khô giúp duy trì dung trọng đất ở mức tối ưu. Đất có dung trọng thấp hơn, thoáng khí tốt hơn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho rễ phát triển sâu rộng.
3.2. Thay đổi độ xốp đất và cấu trúc đất
Độ xốp đất và cấu trúc đất chịu tác động mạnh từ chế độ tưới nước. Tưới ngập liên tục có thể làm giảm độ xốp đất. Các lỗ hổng lớn trong đất bị lấp đầy bởi nước. Điều này hạn chế sự trao đổi khí. Nó cũng làm giảm khả năng giữ nước của đất. Ngược lại, chế độ tưới ngập khô xen kẽ cải thiện đáng kể độ xốp đất. Sự luân phiên khô và ẩm thúc đẩy quá trình tạo mùn. Nó cũng tăng cường sự ổn định của cấu trúc đất. Cấu trúc đất tốt với nhiều lỗ hổng hỗ trợ sự lưu thông của không khí và nước. Điều này có lợi cho hệ vi sinh vật đất và rễ cây.
IV.Ảnh hưởng tưới nước đến hóa tính và dinh dưỡng đất
Chế độ tưới nước không chỉ thay đổi vật lý đất mà còn ảnh hưởng hóa tính đất. Các chế độ tưới khác nhau làm biến động độ pH đất. Nó cũng thay đổi độ dẫn điện đất (EC). Điều này ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây. Nước tưới chứa các khoáng chất hòa tan. Chúng có thể tích tụ trong đất dưới các chế độ tưới nhất định. Đặc biệt ở các vùng đất khô hạn, nguy cơ mặn hóa đất tăng cao. Chế độ tưới nước cũng tác động đến chu trình các chất dinh dưỡng. Nó ảnh hưởng đến hàm lượng chất hữu cơ đất. Việc quản lý tưới nước thông minh giúp duy trì cân bằng hóa học đất. Nó tối ưu hóa dinh dưỡng đất cho cây trồng.
4.1. Biến động độ pH đất và độ dẫn điện đất EC
Độ pH đất thay đổi dưới các chế độ tưới nước khác nhau. Tưới ngập thường làm giảm độ pH đất. Điều này do quá trình khử diễn ra trong điều kiện yếm khí. Chế độ tưới ngập khô xen kẽ có thể duy trì độ pH ổn định hơn. Nó thúc đẩy quá trình oxy hóa. Độ dẫn điện đất (EC) cũng bị ảnh hưởng. Tưới ngập liên tục có thể gây rửa trôi một số ion. Trong khi đó, tưới thiếu nước hoặc nước có hàm lượng muối cao làm tăng EC đất. EC cao là dấu hiệu của mặn hóa đất. Nó gây độc cho cây trồng, giảm năng suất.
4.2. Ảnh hưởng đến dinh dưỡng đất và chất hữu cơ đất
Chế độ tưới nước tác động lớn đến dinh dưỡng đất. Tưới ngập ảnh hưởng đến chu trình nito, photpho, kali. Một số chất dinh dưỡng dễ bị rửa trôi dưới điều kiện ngập nước. Các chất khác lại được giải phóng trong điều kiện yếm khí. Chế độ tưới xen kẽ ngập khô có thể tối ưu hóa sự chuyển hóa dinh dưỡng. Nó duy trì sự cân bằng giữa oxy hóa và khử. Hàm lượng chất hữu cơ đất cũng bị ảnh hưởng. Tưới ngập kéo dài làm chậm quá trình phân hủy chất hữu cơ. Tưới nước hợp lý giúp duy trì mức chất hữu cơ đất. Điều này quan trọng cho sức khỏe và năng suất đất.
V.Tưới nước Vi sinh vật đất và nguy cơ thoái hóa đất
Hoạt động vi sinh vật đất là một chỉ số quan trọng về sức khỏe đất. Chế độ tưới nước ảnh hưởng sâu sắc đến quần thể vi sinh vật này. Môi trường ngập nước tạo điều kiện cho các vi khuẩn yếm khí phát triển. Nó ức chế các vi khuẩn hiếu khí. Điều này làm thay đổi quá trình chuyển hóa các chất trong đất. Ngược lại, chế độ tưới ngập khô xen kẽ duy trì sự đa dạng sinh học. Nó tạo ra môi trường thuận lợi cho cả vi khuẩn hiếu khí và yếm khí. Sự mất cân bằng vi sinh vật có thể dẫn đến thoái hóa đất. Các nguy cơ khác bao gồm mặn hóa đất và giảm khả năng chống chịu của đất.
5.1. Thay đổi hoạt động vi sinh vật đất do tưới nước
Chế độ tưới nước thay đổi môi trường sống của vi sinh vật đất. Tưới ngập liên tục tạo ra môi trường yếm khí. Điều này làm giảm số lượng và hoạt động của vi sinh vật hiếu khí. Các vi khuẩn yếm khí như vi khuẩn khử nitrat, sulfat phát triển mạnh. Chúng ảnh hưởng đến chu trình dinh dưỡng. Chế độ tưới ngập khô xen kẽ cung cấp cả điều kiện hiếu khí và yếm khí. Điều này thúc đẩy sự đa dạng của hoạt động vi sinh vật đất. Vi sinh vật đa dạng góp phần vào quá trình phân hủy chất hữu cơ. Chúng cũng tăng cường cố định đạm, cải thiện dinh dưỡng đất.
5.2. Nguy cơ mặn hóa đất và thoái hóa đất
Quản lý tưới nước không hợp lý gây ra nguy cơ mặn hóa đất. Điều này xảy ra khi nước tưới chứa hàm lượng muối cao. Hoặc khi quá trình bốc hơi mạnh hơn rửa trôi. Muối tích tụ trên bề mặt đất, làm tăng độ dẫn điện đất (EC). Mặn hóa đất ảnh hưởng tiêu cực đến cây trồng. Ngoài ra, chế độ tưới không đúng cách góp phần vào thoái hóa đất. Đất mất đi cấu trúc, độ xốp. Dinh dưỡng đất bị suy giảm, hoạt động vi sinh vật bị ảnh hưởng. Thoái hóa đất làm giảm năng suất canh tác. Nó đòi hỏi các biện pháp quản lý tưới nước hiệu quả để ngăn chặn.
VI.Kết luận khuyến nghị về quản lý tưới nước cho đất
Nghiên cứu khẳng định chế độ tưới nước có ảnh hưởng lớn đến môi trường đất. Các đặc tính vật lý, hóa học, sinh học của đất đều biến đổi. Chế độ tưới ngập khô xen kẽ thường mang lại lợi ích hơn tưới ngập liên tục. Nó giúp duy trì cấu trúc đất tốt, độ xốp đất lý tưởng. Nó cũng cân bằng độ pH đất và dinh dưỡng đất. Việc hiểu rõ những tác động này là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng nước. Đồng thời, nó bảo vệ tài nguyên đất lâu dài. Nông dân cần áp dụng các kỹ thuật tưới nước tiên tiến. Điều này giúp nâng cao năng suất và bền vững môi trường.
6.1. Khuyến nghị cho quản lý tưới nước bền vững
Để quản lý tưới nước bền vững, khuyến nghị áp dụng chế độ tưới ngập khô xen kẽ. Chế độ này đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện môi trường đất. Nó duy trì độ ẩm đất ở mức phù hợp. Giúp hạn chế tình trạng mặn hóa đất. Việc theo dõi độ ẩm đất và độ pH đất thường xuyên là cần thiết. Nông dân nên sử dụng công nghệ tưới tiên tiến. Ví dụ như tưới nhỏ giọt hoặc tưới phun mưa. Điều này giúp tiết kiệm nước. Nó cũng giảm thiểu tác động tiêu cực lên đất. Cần lựa chọn nguồn nước tưới có chất lượng tốt. Việc này nhằm tránh tích tụ các chất độc hại trong đất.
6.2. Lợi ích của việc tối ưu hóa chế độ tưới nước
Tối ưu hóa chế độ tưới nước mang lại nhiều lợi ích. Nó cải thiện sức khỏe tổng thể của đất. Cấu trúc đất và độ xốp đất được duy trì tốt hơn. Điều này giúp tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng. Hoạt động vi sinh vật đất trở nên đa dạng, hiệu quả hơn. Dinh dưỡng đất được cân bằng, cây trồng hấp thụ tốt hơn. Năng suất cây trồng tăng lên. Đồng thời, nguy cơ thoái hóa đất và mặn hóa đất giảm đáng kể. Việc này góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững. Nó bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai. Nó cũng tăng cường hiệu quả kinh tế cho người nông dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ---------o0o--------- ĐẶNG HOÀNG HÀ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ TƯỚI NƯỚC ĐẾN MÔI TRƯỜNG ĐẤT, BỘ RỄ, SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN GIỐNG LÚA KHANG DÂN 18 TẠI THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG THÁI NGUYÊN - 2017 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ---------o0o--------- ĐẶNG HOÀNG HÀ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ TƯỚI NƯỚC ĐẾN MÔI TRƯỜNG ĐẤT, BỘ RỄ, SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN GIỐNG LÚA KHANG DÂN 18 TẠI THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tuấn Anh THÁI NGUYÊN - 2017 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Mọi trích dẫn trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng.
Ngày / 7 /2017 Nghiên cứu sinh Đặng Hoàng Hà i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và cơ quan nghiên cứu. Trước hết tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Hoàng Văn Phụ, PGS. Nguyễn Tuấn Anh với cương vị là người hướng dẫn khoa học đã có nhiều đóng góp to lớn trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, Lãnh đạo và tập thể giảng viên phòng Đào tạo, Khoa Nông học trường Đại học Nông Lâm và Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất và tinh thần, thời gian để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi không thể hoàn thành luận án này nếu không có sự hỗ trợ của bố mẹ, vợ, các con, và gia đình tôi về tinh thần và vật chất. Tôi cũng nhận được sự động viên khích lệ của bạn bè đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu của mình. Luận án này tôi xin dành thay lời cảm ơn tới tất cả các Thầy, Cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình với tình cảm trân trọng nhất.
Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó! Thái Nguyên, ngày / 7 /2017 Nghiên cứu sinh Đặng Hoàng Hà ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. xi MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. Điểm mới của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài.
Đặc điểm hình thái, giải phẫu và sinh lý của bộ rễ lúa. Đặc điểm hình thái rễ. Hình thái rễ lúa. Đặc điểm cấu tạo của rễ lúa.
Đặc điểm sinh lý của bộ rễ lúa. Một số nghiên cứu về bộ rễ và chức năng hấp thụ nước. Rễ lúa và chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng. Rễ cây và chức năng neo giữ.
Ảnh hưởng của yếu tố di truyền đến sinh lý rễ lúa. Các đặc điểm hình thái và sinh lý của rễ ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển lúa. Điều kiện ngoại cảnh ảnh hưởng đến sinh trưởng và chức năng sinh lý của rễ lúa. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước tới đất trồng lúa.
Ảnh hưởng của các chế độ nước tới phát triển rễ. Ảnh hưởng của các chế độ nước tới sinh trưởng, năng suất lúa. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của rễ. Yếu tố vật lý.
Yếu tố hóa học. Kỹ thuật canh tác. Mối liên hệ của rễ lúa với sinh trưởng và phát triển của lúa. Giai đoạn mạ.
Mối liên hệ của rễ với đẻ nhánh và phát triển của thân lá. Mối quan hệ của rễ với các yếu tố cấu thành năng suất. Số nhánh hữu hiệu (số bông/khóm, số bông/m2). Số hạt và tỷ lệ hạt chắc.
Khối lượng 1000 hạt. Hệ số kinh tế và tỷ lệ rễ/thân lá. Mối quan hệ của rễ với khả năng chịu chống chịu. Kết luận rút ra từ phần tổng quan tài liệu.
39 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, phạm vi, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu:. Thời gian thực hiện thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Khung phương pháp nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu và phân tích mẫu.
Phương pháp phân tích số liệu. 54 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Sự ảnh hưởng của chế độ nước khác nhau đến môi trường đất lúa.
Chế độ nước ảnh hưởng đến dung trọng đất lúa. Chế độ nước ảnh hưởng đến vi sinh vật đất lúa. Chế độ nước ảnh hưởng đến hóa tính đất lúa. Chế độ nước ảnh hưởng đến sự phát triển của bộ rễ lúa và mối quan hệ giữa môi trường với sự phát triển của bộ rễ ở các chế độ nước khác nhau.
Sinh trưởng của mạ dưới các chế độ nước khác nhau (thí nghiệm 1). Sinh trưởng của bộ rễ lúa sau cấy dưới các chế độ nước khác nhau (thí nghiệm 2). Chiều dài rễ. Đường kính rễ.
Khối lượng rễ qua các thời kỳ. Phân bố rễ trong đất qua các thời kỳ. Tương quan giữa môi trường đất với bộ rễ lúa. Ảnh hưởng của chế độ nước đến sinh trưởng của cây lúa và mối quan hệ giữa các chỉ tiêu rễ với sinh trưởng của cây lúa ở các chế độ nước khác nhau.
Ảnh hưởng của chế độ nước đến khả năng đẻ nhánh của cây lúa. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến chiều cao của cây lúa. Tích lũy chất khô của thân lúa. Tích lũy chất khô của lá lúa.
Tổng tích lũy chất khô của lúa. Tỷ lệ khối lượng rễ với khối lượng chất khô trên mặt đất. Tương quan giữa sự phát triển của bộ rễ và sinh trưởng thân lá của lúa 92 3. Ảnh hưởng của chế độ nước khác nhau đến yếu tố cấu thành năng suất, năng suất lúa và mối quan hệ giữa rễ với năng suất, sinh trưởng thân lá với năng suất.
Các yếu tố cấu thành năng suất lúa. Tương quan giữa sự phát triển của rễ và các yếu tố cấu thành năng suất lúa. Tương quan giữa sinh trưởng và các yếu tố cấu thành năng suất lúa. Sự tương tác giữa chế độ nước và phương pháp làm cỏ ảnh hưởng đến bộ rễ và sinh trưởng năng suất lúa (thí nghiệm 4).
Chiều dài rễ. Đường kính rễ. Khối lượng rễ. Phân bố rễ lúa qua các tầng đất.
Ảnh hưởng của chế độ nước và phương pháp làm cỏ đến khả năng tích lũy chất khô của lúa. Ảnh hưởng của chế độ nước và phương pháp làm cỏ đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất lúa. 123 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
131 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Chữ được viết tắt CC Chiều cao cây CEC Khả năng trao đổi ion CT Công thức DR Chiều dài rễ/khóm DKR Đường kính rễ lúa Kts Hàm lượng kali tổng số Nts Hàm lượng đạm tổng số NH Số nhánh NS Năng suất OM Hàm lượng hữu cơ trong đất PR Tổng khối lượng rễ lúa Pr1 Khối lượng rễ lúa tầng đất từ 0-5cm Pr2 Khối lượng rễ lúa tầng đất từ 5-15cm Pr3 Khối lượng rễ lúa tầng đất từ 15-25cm pH Giá trị pHKCl Pts Hàm lượng lân tổng số Pl Khối lượng lá Pt Khối lượng thân Ptl Khối lượng thân lá Pts Tổng khối lượng chất khô tích lũy P1000 Khối lượng 1000 hạt SR Số rễ/khóm Vts Vi sinh vật tổng số Vhk Vi sinh vật hiếu khí Vkk Vi sinh vật kỵ khí vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Dung trọng đất 56 Bảng 3.2: Một số chỉ tiêu hóa tính của đất qua các thời kỳ 59 Bảng 3.3: Sinh trưởng của rễ và các chỉ tiêu thân lá mạ 64 Bảng 3.4: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai đoạn 82 đẻ nhánh Bảng 3.5: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai đoạn 82 làm đòng Bảng 3.6: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai đoạn 83 trỗ Bảng 3.7: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai đoạn 83 chín sáp Bảng 3.8: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai đoạn 84 chín Bảng 3.9: Số nhánh qua các giai đoạn 85 Bảng 10: Chiều cao cây lúa qua các giai đoạn 86 Bảng 3.11: Tổng tích lũy chất khô của thân qua các giai đoạn 87 Bảng 3.12: Tổng tích lũy chất khô của lá qua các giai đoạn 89 Bảng 3.13: Tổng tích lũy chất khô qua các giai đoạn 90 Bảng 3.14: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh trưởng 94 giai đoạn đẻ nhánh Bảng 3.15: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh 95 trưởng giai đoạn làm đòng Bảng 3.16: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh trưởng 96 giai đoạn trỗ Bảng 3.17: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh trưởng 97 giai đoạn chín sáp viii Luận văn đầy đủ ở file: Luận văn full
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước đến môi trường đất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Ảnh hưởng tưới nước đến đất bồi rễ, sinh trưởng lúa Khang Dân 18 tại Thái Nguyên. Phân tích tác động môi trường.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước đến môi trường đất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước đến môi trường đất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước đến môi trường đất" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước đến môi trường đất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước đến môi trường đất" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước đến môi trường đất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.