Luận án đánh giá ô nhiễm và nguy cơ độc tố vi nấm trong thực phẩm tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam
Luận án đánh giá ô nhiễm, nguy cơ độc tố vi nấm trong thực phẩm miền Bắc Việt Nam. Đề xuất giải pháp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan độc tố vi nấm, ô nhiễm thực phẩm miền Bắc
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kiểm nghiệm thuốc và độc chất
- Tác giả:
- Đỗ Hữu Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan độc tố vi nấm ô nhiễm thực phẩm miền Bắc
Thực phẩm miền Bắc Việt Nam đối mặt nguy cơ ô nhiễm độc tố vi nấm đáng kể. Độc tố vi nấm là các chất chuyển hóa thứ cấp độc hại do nấm mốc sản sinh. Chúng gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người và động vật. Các độc tố phổ biến bao gồm Aflatoxin, Ochratoxin, Fumonisin, Deoxynivalenol (DON), và Zearalenone (ZEN). Các loại vi nấm sinh độc thường gặp là Aspergillus và Fusarium. Ô nhiễm độc tố vi nấm xảy ra trong nhiều loại thực phẩm quan trọng như ngũ cốc, hạt có dầu. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực quốc gia và kinh tế nông nghiệp. Việc đánh giá mức độ ô nhiễm là một nhiệm vụ cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào các tỉnh phía Bắc Việt Nam, một khu vực trọng điểm nông nghiệp. Mục tiêu chính là xác định sự hiện diện và mức độ các độc tố này trong chuỗi thực phẩm. Từ đó, đánh giá nguy cơ tiềm ẩn cho người tiêu dùng tại khu vực. Nghiên cứu này đóng góp dữ liệu quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa.
1.1. Khái niệm và loại độc tố vi nấm chính
Độc tố vi nấm là hợp chất hữu cơ độc hại do nấm mốc sản xuất trong điều kiện môi trường thuận lợi. Nấm mốc phát triển mạnh mẽ trên nông sản trong điều kiện ẩm ướt, nhiệt độ cao. Chúng tích tụ độc tố trước và sau thu hoạch, gây ô nhiễm thực phẩm. Aflatoxin là nhóm độc tố mạnh nhất, chủ yếu do các loài Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus tạo ra. Đặc biệt, Aflatoxin B1 được biết đến là chất gây ung thư gan mạnh mẽ. Ochratoxin A do Aspergillus ochraceus và Penicillium verrucosum tạo ra, ảnh hưởng đến thận và có khả năng gây ung thư. Fumonisin do Fusarium moniliforme và Fusarium proliferatum sản sinh, liên quan đến các bệnh về thực quản và não ở động vật, cũng như tiềm ẩn nguy cơ cho người. DON, còn gọi là Vomitoxin, và ZEN do Fusarium graminearum và Fusarium culmorum sản sinh. DON gây nôn mửa và rối loạn tiêu hóa, còn ZEN ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh sản. Sự hiện diện của các độc tố vi nấm này là mối lo ngại toàn cầu về an toàn thực phẩm.
1.2. Tình hình ô nhiễm độc tố vi nấm toàn cầu và trong nước
Ô nhiễm độc tố vi nấm là vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, đặc biệt tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nhiều quốc gia báo cáo mức độ nhiễm cao trong ngũ cốc, hạt và sản phẩm từ sữa. Tại các nước đang phát triển, điều kiện bảo quản thực phẩm kém làm tăng đáng kể nguy cơ. Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới ẩm, đặc biệt dễ bị nhiễm nấm mốc và độc tố vi nấm. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của Aflatoxin và Fumonisin trong ngô, gạo và lạc. Tuy nhiên, dữ liệu về sự hiện diện của nhiều độc tố cùng lúc và nguy cơ phơi nhiễm tổng thể còn hạn chế. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tình hình ô nhiễm độc tố vi nấm ở các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Dữ liệu này là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng và cập nhật chính sách an toàn thực phẩm quốc gia. Nó cũng giúp nâng cao nhận thức về độc tố vi nấm trong cộng đồng.
II.Phương pháp xác định độc tố vi nấm thực phẩm hiện đại
Việc xác định chính xác và đồng thời các độc tố vi nấm trong thực phẩm đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hiện đại. Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp tiên tiến để định lượng nhiều loại độc tố. Phương pháp QuEChERS (Quick, Easy, Cheap, Effective, Rugged, and Safe) được sử dụng rộng rãi để xử lý mẫu. Phương pháp này giảm thiểu thời gian chuẩn bị và chi phí phân tích. QuEChERS là một lựa chọn hiệu quả cho các phòng thí nghiệm. Sau đó, kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) được áp dụng. LC-MS/MS cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc vượt trội. Điều này đảm bảo phát hiện chính xác các độc tố ở nồng độ rất thấp. Toàn bộ quy trình từ chuẩn bị đến phân tích được xây dựng và thẩm định nghiêm ngặt. Mục đích là đảm bảo độ tin cậy và tính khách quan của kết quả. Quy trình này cho phép xác định định lượng Aflatoxin, Ochratoxin, Fumonisin, DON, và ZEN.
2.1. Phát triển quy trình phân tích độc tố vi nấm
Quy trình phân tích được phát triển nhằm xác định đồng thời các nhóm độc tố vi nấm chính: Aflatoxin (B1, B2, G1, G2), Ochratoxin A, Fumonisin (B1, B2), Deoxynivalenol (DON), và Zearalenone (ZEN). Quy trình bao gồm các bước chiết mẫu, làm sạch và phân tích bằng LC-MS/MS. Chiết mẫu sử dụng dung môi acetonitrile phù hợp, tối ưu hóa để thu hồi độc tố tối đa. Bước làm sạch mẫu bằng QuEChERS giúp loại bỏ các chất gây nhiễu từ nền mẫu thực phẩm phức tạp. Mục đích là nâng cao hiệu suất và độ chính xác của phân tích. Quy trình này được tối ưu hóa đặc biệt cho các loại thực phẩm như ngũ cốc (ngô, gạo) và hạt có dầu (lạc, vừng). Sự hiệu quả của QuEChERS trong việc giảm thiểu sử dụng dung môi độc hại và rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu là điểm mạnh. Quy trình này đảm bảo thu được kết quả nhanh chóng và đáng tin cậy.
2.2. Kỹ thuật LC MS MS trong kiểm nghiệm thực phẩm
Kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) là công cụ mạnh mẽ trong kiểm nghiệm độc tố vi nấm. LC-MS/MS cho phép tách các chất phân tích trên cột sắc ký lỏng. Sau đó, nó xác định chúng bằng khối phổ với độ nhạy và độ chọn lọc cao. Kỹ thuật này có khả năng phân biệt các độc tố có cấu trúc hóa học tương tự. Các điều kiện tách trên cột sắc ký và thông số khối phổ được khảo sát kỹ lưỡng và tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu quả phân tích tối đa cho tất cả các độc tố mục tiêu. Phương pháp được thẩm định toàn diện. Các tiêu chí bao gồm độ đặc hiệu, độ tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ chính xác và độ đúng. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp đạt yêu cầu. Phương pháp này hoàn toàn phù hợp để phân tích định lượng đồng thời các độc tố vi nấm trong ma trận thực phẩm phức tạp.
III.Kết quả ô nhiễm độc tố vi nấm thực phẩm miền Bắc Việt Nam
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích một số lượng lớn mẫu thực phẩm từ các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Các loại thực phẩm chính được khảo sát bao gồm ngô, gạo, lạc và vừng. Đây là những mặt hàng tiêu dùng thiết yếu trong khu vực. Tổng số mẫu được phân tích cung cấp một bức tranh toàn diện về tình hình ô nhiễm độc tố vi nấm. Kết quả cho thấy tỷ lệ mẫu nhiễm độc tố vi nấm cao trong hầu hết các loại thực phẩm. Đáng chú ý, nhiều mẫu chứa đồng thời nhiều loại độc tố khác nhau. Điều này chứng tỏ tình trạng ô nhiễm phức tạp. Hàm lượng các độc tố cũng rất đa dạng. Một số mẫu có hàm lượng độc tố vượt quá giới hạn cho phép theo quy định của Việt Nam và quốc tế. Aflatoxin B1 là độc tố được phát hiện nhiều nhất. Fumonisin và DON cũng xuất hiện với tần suất đáng kể. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng cụ thể về vấn đề an toàn thực phẩm.
3.1. Tỷ lệ và hàm lượng độc tố vi nấm trong mẫu thực phẩm
Kết quả phân tích cho thấy tỷ lệ mẫu ngô nhiễm độc tố vi nấm cao nhất, đạt đến mức báo động. Gạo, lạc và vừng cũng có tỷ lệ nhiễm đáng kể, tuy thấp hơn ngô. Aflatoxin B1 là độc tố phổ biến nhất, được tìm thấy trong nhiều loại mẫu, đặc biệt là ngô và lạc. Hàm lượng Aflatoxin B1 trong một số mẫu ngô và lạc đã vượt ngưỡng an toàn cho phép. Điều này gây ra mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng. Fumonisin B1 và B2 thường xuyên có mặt trong ngô với nồng độ đáng kể. Hàm lượng DON cũng được phát hiện trong các mẫu ngũ cốc, đặc biệt là ngô. Ochratoxin A và Zearalenone xuất hiện ít hơn. Tuy nhiên, vẫn có những mẫu chứa nồng độ đáng lo ngại. Tỷ lệ nhiễm kết hợp nhiều độc tố cũng là một vấn đề nghiêm trọng, gây ra nguy cơ cộng gộp cho người tiêu dùng.
3.2. Mức độ nhiễm Aflatoxin Ochratoxin Fumonisin DON ZEN
Aflatoxin B1 là mối quan tâm hàng đầu của nghiên cứu. Hàm lượng trung bình và tối đa của Aflatoxin B1 đã vượt ngưỡng quy định trong một số loại thực phẩm, đặc biệt là trong ngô và lạc. Điều này phản ánh sự phổ biến của các loài vi nấm sinh độc thuộc chi Aspergillus trong điều kiện khí hậu miền Bắc. Fumonisin được phát hiện chủ yếu trong ngô, với hàm lượng Fumonisin B1 và B2 có thể gây hại cho sức khỏe con người và động vật. DON được tìm thấy trong một số mẫu ngũ cốc, và nồng độ có thể gây rối loạn tiêu hóa cấp tính. Zearalenone (ZEN) có khả năng ảnh hưởng đến hệ sinh sản, cũng được ghi nhận. Ochratoxin A, mặc dù ít phổ biến hơn so với các độc tố khác, vẫn là một độc tố nguy hiểm. Các kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của kiểm soát ô nhiễm, đặc biệt đối với các độc tố Aflatoxin và Fumonisin, để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
IV.Đánh giá nguy cơ sức khỏe từ độc tố vi nấm trong thực phẩm
Đánh giá nguy cơ là bước quan trọng để hiểu rõ tác động tiềm tàng của độc tố vi nấm đến sức khỏe con người. Nghiên cứu này thực hiện đánh giá nguy cơ dựa trên liều phơi nhiễm và độc tính của từng loại độc tố. Liều phơi nhiễm được tính toán cẩn thận từ dữ liệu lượng tiêu thụ thực phẩm và hàm lượng độc tố đã phân tích. Nguy cơ sức khỏe được đánh giá cho các nhóm dân số khác nhau, đặc biệt chú ý đến trẻ em và người trưởng thành. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà quản lý và cơ quan chức năng. Điều này giúp họ đưa ra quyết định kịp thời và hiệu quả để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các chỉ số như MOS (Margin of Safety) và TDI (Tolerable Daily Intake) được sử dụng để định lượng mức độ nguy hiểm tiềm ẩn.
4.1. Lượng tiêu thụ thực phẩm và liều phơi nhiễm độc tố
Lượng tiêu thụ trung bình các loại thực phẩm thiết yếu như ngô, gạo, lạc, vừng được khảo sát chi tiết. Khảo sát dựa trên dữ liệu thu thập từ các hộ gia đình và cộng đồng tại các tỉnh phía Bắc. Dữ liệu tiêu thụ này được kết hợp với hàm lượng độc tố đã phân tích trong các mẫu thực phẩm. Từ đó, tính toán liều phơi nhiễm hàng ngày ước tính (EDI - Estimated Daily Intake) cho từng loại độc tố. Các nhóm tuổi khác nhau có mức độ phơi nhiễm khác nhau. Trẻ em thường có liều phơi nhiễm cao hơn đáng kể so với người lớn. Nguyên nhân là do cân nặng cơ thể thấp hơn và mức tiêu thụ tương đối cao hơn. Sự đa dạng trong chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt cũng ảnh hưởng đến tổng liều phơi nhiễm độc tố vi nấm.
4.2. Nguy cơ phơi nhiễm Aflatoxin B1 và các độc tố khác
Kết quả đánh giá nguy cơ phơi nhiễm Aflatoxin B1 cho thấy nguy cơ tiềm ẩn cao. Đặc biệt là ở các nhóm dân cư có mức tiêu thụ ngô và lạc cao. Chỉ số MOS (Margin of Safety) thấp hơn mức an toàn quy định. Điều này cho thấy khả năng gây ung thư gan ở người tiêu dùng miền Bắc. Nguy cơ phơi nhiễm Fumonisin, DON và ZEN cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mặc dù nguy cơ từ các độc tố này không nghiêm trọng bằng Aflatoxin B1. Tuy nhiên, chúng vẫn cần được quan tâm. Nhất là khi có sự phơi nhiễm đồng thời nhiều độc tố khác nhau. Đánh giá tổng hợp nguy cơ phơi nhiễm cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động sức khỏe. Nó giúp ưu tiên các biện pháp can thiệp và quản lý rủi ro một cách hiệu quả.
V.Thảo luận giải pháp kiểm soát độc tố vi nấm thực phẩm
Các kết quả nghiên cứu là cơ sở vững chắc cho các thảo luận quan trọng về an toàn thực phẩm. Các phát hiện đã làm rõ thực trạng ô nhiễm độc tố vi nấm ở miền Bắc Việt Nam. Cần so sánh các mức độ ô nhiễm được tìm thấy với tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Việc này giúp xác định mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Từ đó, đề xuất các giải pháp kiểm soát hiệu quả, phù hợp với điều kiện địa phương. Các giải pháp phải được tiếp cận toàn diện, từ khâu sản xuất ban đầu đến khâu chế biến và tiêu thụ cuối cùng. Nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ độc tố vi nấm cũng là một yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro.
5.1. So sánh kết quả phân tích và nguy cơ với tiêu chuẩn quốc tế
Hàm lượng Aflatoxin B1 và các độc tố khác trong một số mẫu thực phẩm đã vượt quá giới hạn cho phép. Giới hạn này được quy định bởi các tổ chức quốc tế như Codex Alimentarius và các quốc gia tiên tiến. Sự chênh lệch này cảnh báo về khoảng cách giữa thực trạng ô nhiễm và các tiêu chuẩn an toàn quốc tế. Việt Nam cần xem xét điều chỉnh và hài hòa các quy định về độc tố vi nấm. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát chất lượng nông sản, đặc biệt là các sản phẩm xuất khẩu. Việc không đạt tiêu chuẩn quốc tế không chỉ gây thiệt hại kinh tế. Nó còn ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của sản phẩm nông nghiệp Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
5.2. Đề xuất biện pháp giảm thiểu rủi ro độc tố vi nấm
Cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát toàn diện để giảm thiểu ô nhiễm độc tố vi nấm. Biện pháp này bao gồm cải thiện kỹ thuật canh tác nông nghiệp, lựa chọn giống cây trồng kháng nấm mốc. Quản lý sau thu hoạch, đặc biệt là khâu sấy khô và bảo quản đúng cách, là rất quan trọng. Giáo dục nông dân về nguy cơ độc tố vi nấm và cách phòng tránh nấm mốc. Tăng cường kiểm soát chất lượng thực phẩm tại các chợ, siêu thị và chuỗi cung ứng. Phát triển các phương pháp phân tích nhanh, hiệu quả để giám sát liên tục. Việc giám sát định kỳ các độc tố vi nấm trong thực phẩm là cần thiết. Chính phủ cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Điều này giúp giảm thiểu ô nhiễm độc tố vi nấm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐỖ HỮU TUẤN ĐÁNH GIÁ Ô NHIỄM VÀ NGUY CƠ DO ĐỘC TỐ VI NẤM TRONG THỰC PHẨM TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐỖ HỮU TUẤN ĐÁNH GIÁ Ô NHIỄM VÀ NGUY CƠ DO ĐỘC TỐ VI NẤM TRONG THỰC PHẨM TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ: 62720410 Người hướng dẫn khoa học: GS. Thái Nguyễn Hùng Thu GS. Lê Danh Tuyên HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Thái Nguyễn Hùng Thu và GS.
Lê Danh Tuyên. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đỗ Hữu Tuấn luan an LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và nghiên cứu thực hiện luận án dưới sự hướng dẫn của GS. Thái Nguyễn Hùng Thu và GS.
Lê Danh Tuyên, Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: GS. Thái Nguyễn Hùng Thu, giảng viên cao cấp, Nguyên Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Dược Hà Nội, GS. Lê Danh Tuyên, Viện trưởng Viện Dinh dưỡng, là hai người Thầy đã tận tình định hướng, hướng dẫn, giúp đỡ cho tôi những kiến thức quý báu để tôi hoàn thành luận án. Ban Lãnh đạo Cục An toàn thực phẩm đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tham gia học tập và hoàn thành luận án.
Các cán bộ Viện Kiểm nghiệm vệ sinh an toàn thực phẩm quốc gia, Viện Dinh dưỡng, Chi Cục An toàn vệ sinh thực phẩm các tỉnh/thành phố Hà Nội, Hà Giang, Bắc Giang, Thái Bình, Thanh Hóa đã tạo điều kiện hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện hiện luận án. Các Thầy, Cô Bộ môn Hoá phân tích - Độc chất và Phòng Sau đại học, Trường Đại học Dược Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Lê Thị Hồng Hảo, TS. Trần Cao Sơn đã hết lòng ủng hộ và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án.
Các anh chị em và các đồng nghiệp ở Cục An toàn thực phẩm đã động viên, giúp đỡ và chia sẽ với những khó khăn trong công việc. Và cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã quan tâm động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tác giả luận án Đỗ Hữu Tuấn luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xii ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1 TỔNG QUAN. TỔNG QUAN VỀ MỘT SỐ ĐỘC TỐ VI NẤM. Khái niệm độc tố vi nấm. Một số độc tố vi nấm.
TÌNH HÌNH THỰC PHẨM BỊ NHIỄM ĐỘC TỐ VI NẤM TRÊN THẾ GIỚI VÀ TRONG NƯỚC. Tình hình ngộ độc độc tố vi nấm từ thực phẩm. Tình hình nhiễm độc tố vi nấm trong thực phẩm. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐỘC TỐ VI NẤM TRONG THỰC PHẨM.
Giới thiệu chung. Phương pháp QuEChERS ứng dụng xác định đồng thời các độc tố vi nấm. Các kỹ thuật phân tích độc tố vi nấm. Yêu cầu đối với phương pháp phân tích độc tố vi nấm.
ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ ĐỘC TỐ VI NẤM TRONG THỰC PHẨM. Giới thiệu về đánh giá nguy cơ. Cách tiếp cận về đánh giá nguy cơ ĐTVN. Nghiên cứu đánh giá nguy cơ độc tố vi nấm trên thế giới.
Nghiên cứu đánh giá nguy cơ ĐTVN ở Việt Nam. 39 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Xây dựng phương pháp xác định đồng thời các độc tố vi nấm bằng LC- MS/MS.
Xác định tỷ lệ nhiễm và hàm lượng các độc tố vi nấm trong các mẫu lấy tại một số địa phương phía Bắc Việt Nam. Đánh giá nguy cơ ĐTVN. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xây dựng phương pháp xác định các độc tố vi nấm trong ngũ cốc và hạt có dầu.
Phương pháp lấy mẫu để đánh giá mức độ nhiễm độc tố vi nấm. Phương pháp điều tra tiêu thụ thực phẩm. Phương pháp đánh giá nguy cơ. Phương pháp xử lý số liệu.
54 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI MỘT SỐ ĐỘC TỐ VI NẤM TRONG THỰC PHẨM. Khảo sát điều kiện tách và xác định độc tố vi nấm trên LC-MS/MS. Khảo sát điều kiện xử lý mẫu.
Thẩm định phương pháp. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CÁC ĐỘC TỐ VI NẤM TRONG CÁC MẪU THU THẬP ĐƯỢC Ở MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC VIỆT NAM. Thu thập mẫu phân tích. Kết quả phân tích các độc tố vi nấm nhiễm trong các mẫu.
ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ. Kết quả khảo sát lượng tiêu thụ thực phẩm và cân nặng theo tuổi. Kết quả xác định liều phơi nhiễm các độc tố. Kết quả đánh giá nguy cơ phơi nhiễm độc tố vi nấm.
96 Chương 4 BÀN LUẬN. VỀ KẾT QUẢ XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI MỘT SỐ ĐỘC TỐ VI NẤM TRONG THỰC PHẨM. Về quy trình xử lý mẫu và xác định đồng thời độc tố vi nấm bằng LC- MS/MS. Về kết quả thẩm định phương pháp.
VỀ KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỘC TỐ VI NẤM TRONG CÁC MẪU NGÔ, GẠO, LẠC, VỪNG TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC VIỆT NAM. Về việc lấy mẫu phân tích độc tố. Về hàm lượng độc tố vi nấm và tỷ lệ bị nhiễm các độc tố. VỀ KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ.
Về lượng tiêu thụ thực phẩm. Về tính toán liều phơi nhiễm các độc tố vi nấm. Về kết quả đánh giá nguy cơ phơi nhiễm aflatoxin B1. Về kết quả đánh giá nguy cơ phơi nhiễm fumonisin B1.
Về kết quả đánh giá nguy cơ phơi nhiễm ochratoxin A. Về kết quả đánh giá nguy cơ phơi nhiễm zearalenon. CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. luan an DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Giải thích 1. AOAC Hiệp hội các cộng đồng phân tích chính thức (Association of Official Analytical Communities) 7. BMDL Giá trị cận dưới của liều chuẩn (Lower confidence limit of benchmark dose) 8.
bw Cân nặng cơ thể (Body weight) 9. CE Năng lượng va chạm (Collision energy) 10. d-SPE Chiết phân tán pha rắn (Dispersive Solid phase extraction) 11. ĐTVN Độc tố vi nấm (Mycotoxin) 13.
EC Ủy ban châu Âu (European Commission) 14. ECD Detector bắt điện tử (Electron Capture Detector) 15. ESI Ion hóa phun điện tử (Electrospray Ionization) 18. FAO Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực (Food and Agriculture Organization) 19.
FLD Detector huỳnh quang (Fluorescence detector) 20. GC Sắc ký khí (Gas chromatography) 21. GCB Than hoạt tính (Graphite carbon black) 22. GC-MS Sắc ký khí khối phổ (Gas chromatography mass spectrometry) 23.
HRMS Khối phổ phân giải cao (High resolution mass spectrometry) 24. HBV Viêm gan siêu virut B (Hepatitis B virus) 25. HCC Ung thư tế bào gan nguyên phát (hepatocellular carcinoma) luan an TT Chữ viết tắt Giải thích 26. HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) 27.
HT2 Độc tố HT2 (HT2 toxin) 28. IAC Sắc ký ái lực miễn nhiễm (Imunoaffinity Chromatography) 29. IARC Cơ quan quốc tế nghiên cứu về ung thư (International Agency for Research on Cancer) 30. JECFA Ủy ban Chuyên gia Quốc tế về Phụ gia Thực phẩm (Joint FAO/WHO Expert Committee on Food Additives) 31.
LC Sắc ký lỏng (Liquid chromatography) 32. LC-MS/MS Sắc ký lỏng khối phổ hai lần (Liquid chromatography tandem mass spectrometry) 33. LB Giới hạn dưới (Lower bound) 34. LOAEL Liều gây hại thấp nhất (Lowest observed adverse effect level) 35.
LOD Giới hạn phát hiện (Limit of detection) 36. LOQ Giới hạn định lượng (Limit of quantification) 37. ML Giới hạn tối đa (Maximum limit) 38. MOE Khung phơi nhiễm (Margin of exposure) 39.
NOAEL Liều không gây hại (No observed adverse effect level) 41. QuEChERS Nhanh, dễ, rẻ, hiệu quả, ổn định, an toàn (Quick, easy, cheap, effective, rugged, safe) 43. PMTDI Liều tối đa hàng ngày dung nạp được (Provisional maximum tolerable daily intake) 44. PMTWI Liều tối đa hàng tuần dung nạp được (Provisional maximum tolerable weekly intake) 45.
PSA Amin bậc 1, bậc 2 (Primary secondary amine) 46. SAX Trao đổi anion mạnh (Strong anion exchange) 47. SPE Chiết pha rắn (Solid phase extraction) 48. T2 Độc tố T2 (T2 toxin) luan an TT Chữ viết tắt Giải thích 49.
TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 50. TDI Liều hàng ngày dung nạp được (Tolerable daily intake) 51. TOF Khối phổ thời gian bay (Time of flight mass spectrometry) 53. UB Giới hạn trên (Upper bound) 54.
UV-VIS Tử ngoại khả kiến (Ultra violet – Visible) 55. UPLC Sắc ký lỏng siêu hiệu năng (Ultra Performance Liquid Chromatography) 56. WHO Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) 58. WTO Tổ chức Thương mại thế giới (World Trade Organization) luan an DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1.
Thống kê các vụ ngộ độc do thực phẩm từ ngô tại Hà Giang. Số trường hợp nông sản nhập khẩu bị nhiễm các loại ĐTVN ở Châu Âu. Số trường hợp sản phẩm nhập khẩu vào Châu Âu năm 2012 bị nhiễm độc tố vi nấm. Hàm lượng AF trong một số mẫu thực phẩm ở châu Âu (µg/kg).
Ô nhiễm một số ĐTVN trong ngô ở châu Âu. Thực trạng ĐTVN nhiễm trong gạo tại một số quốc gia châu Á. Một số phương pháp TCVN xác định ĐTVN trong ngũ cốc và sản phẩm từ ngũ cốc. Một số ứng dụng của QuEChERS trong phân tích độc tố vi nấm.
Một số ứng dụng phương pháp GC trong phân tích ĐTVN. Ứng dụng phân tích đồng thời ĐTVN trong các nền mẫu thực phẩm bằng LC-MS/MS. Tiêu chí thẩm định phương pháp. Liều phơi nhiễm và nguy cơ ung thư theo một số nghiên cứu đánh giá nguy cơ ở các quốc gia trên thế giới.
Thông tin về độc tính được sử dụng trong đánh giá nguy cơ của 3 độc tố vi nấm FUB1, OTA và ZEA. Liều phơi nhiễm của độc tố vi nấm OTA (ng/kg bw/ngày). Liều phơi nhiễm của độc tố vi nấm FUB1 (ng/kg bw/ngày). Liều phơi nhiễm của độc tố vi nấm ZEA (ng/kg bw/ngày).
Pha dung dịch chuẩn xây dựng đường chuẩn. Cỡ mẫu theo lý thuyết và cỡ mẫu thực tế điều tra .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Hữu Tuấn (2020). Đánh giá ô nhiễm độc tố vi nấm trong thực phẩm miền Bắc Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/luan-an-danh-gia-o-nhiem-doc-to-vi-nam-trong-thuc-pham-phia-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá ô nhiễm độc tố vi nấm trong thực phẩm miền Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá ô nhiễm, nguy cơ độc tố vi nấm trong thực phẩm miền Bắc Việt Nam. Đề xuất giải pháp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng hiệu quả.
Luận án "Đánh giá ô nhiễm độc tố vi nấm trong thực phẩm miền Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đánh giá ô nhiễm độc tố vi nấm trong thực phẩm miền Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá ô nhiễm độc tố vi nấm trong thực phẩm miền Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Đánh giá ô nhiễm độc tố vi nấm trong thực phẩm miền Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá ô nhiễm độc tố vi nấm trong thực phẩm miền Bắc Việt Nam" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá ô nhiễm độc tố vi nấm trong thực phẩm miền Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.