Luận án Tiến sĩ: Phân tích chuỗi giá trị cà phê Arabica tại Lâm Đồng - TS. Nguyễn Thị Tươi
Phân tích toàn diện chuỗi giá trị cà phê Arabica Lâm Đồng từ sản xuất đến tiêu thụ, đánh giá hiệu quả kinh tế và giải pháp nâng cao chất lượng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
239
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chuỗi giá trị cà phê Arabica tại Lâm Đồng
- Số trang:
- 239 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Tươi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chuỗi giá trị cà phê Arabica tại Lâm Đồng
Chuỗi giá trị cà phê Arabica tại Lâm Đồng vận hành với sự tham gia của nhiều nhóm tác nhân độc lập. Hệ thống bao gồm nhà cung ứng vật tư, nông dân, thương lái, cơ sở chế biến, nhà bán lẻ và doanh nghiệp xuất khẩu. Tỉnh Lâm Đồng sở hữu địa hình cao nguyên và khí hậu lý tưởng cho cây cà phê chè. Các địa bàn trọng điểm như Đà Lạt, Đơn Dương và Lạc Dương tạo ra sản lượng hạt chất lượng cao. Chuỗi ngành hàng này đóng vai trò sống còn đối với kinh tế địa phương. Tuy nhiên, liên kết chuỗi hiện tại còn lỏng lẻo. Nông dân chủ yếu sản xuất nhỏ lẻ, thiếu quy chuẩn đồng bộ. Các doanh nghiệp xuất khẩu giữ vai trò chi phối dòng lưu chuyển hàng hóa. Việc phân tích chuỗi giúp nhận diện rõ các nút thắt kỹ thuật và thị trường. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để tái cơ cấu ngành cà phê tỉnh Lâm Đồng theo hướng bền vững.
1.1. Vị thế các tác nhân chính trong chuỗi cung ứng
Năm nhóm tác nhân chính định hình toàn bộ dòng sản phẩm cà phê Arabica trên địa bàn tỉnh. Đầu tiên, các nhà cung ứng vật tư cung cấp phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và giống cây. Tiếp theo, nông hộ trồng cà phê trực tiếp canh tác, thu hoạch quả chín và sơ chế ban đầu. Thương lái đóng vai trò gom hàng tại các vườn đồi xa xôi để vận chuyển về trung tâm. Các công ty chế biến thực hiện sấy khô, bóc vỏ trấu, phân loại kích cỡ hạt và rang xay thành phẩm. Cuối cùng, các công ty xuất khẩu và nhà bán lẻ đưa sản phẩm ra thị trường thế giới cùng các đô thị lớn. Mối quan hệ giữa nông dân và thương lái mang tính cạnh tranh cao. Thị trường thu mua tại vườn diễn ra tương đối tự do. Tuy nhiên, tính kết nối dài hạn qua hợp đồng bao tiêu vẫn còn rất hạn chế.
1.2. Vai trò nông hộ tại vùng trồng cà phê Lạc Dương
Vùng trồng cà phê Lạc Dương sở hữu độ cao trên 1.400 mét so với mực nước biển. Điều kiện khí hậu mát mẻ quanh năm giúp hạt Arabica tích tụ hàm lượng đường và axit hữu cơ phong phú. Nông hộ tại đây là lực lượng nòng cốt tạo ra nguyên liệu thô ban đầu. Phần lớn bà con canh tác trên diện tích đất dốc phân tán. Nông hộ đầu tư nhiều công lao động vào khâu tỉa cành, làm cỏ và thu hái thủ công từng đợt quả chín. Mặc dù vậy, quy mô vườn cây nhỏ khiến chi phí sản xuất tính trên mỗi đơn vị diện tích chưa thật sự tối ưu. Trình độ ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật giữa các hộ dân vẫn tồn tại sự chênh lệch lớn. Nâng cao năng lực kỹ thuật cho nông hộ Lạc Dương là chìa khóa then chốt để nâng tầm toàn chuỗi.
1.3. Tiềm năng phát triển cà phê Arabica Cầu Đất
Khu vực Cầu Đất thuộc thành phố Đà Lạt nổi danh khắp thế giới nhờ thổ nhưỡng đất đỏ bazan màu mỡ. Dòng sản phẩm cà phê Arabica Cầu Đất mang hương thơm hoa quả thanh khiết cùng vị chua thanh đặc trưng. Thương hiệu Cầu Đất được giới chuyên gia đánh giá cao về phẩm cấp thương mại lẫn giá trị thưởng thức. Nhiều hợp tác xã và nông trại tiên tiến đã chuyển dịch sang mô hình canh tác hữu cơ. Việc áp dụng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt giúp nâng cao uy tín quốc tế của vùng nguyên liệu. Cầu Đất có lợi thế lớn để phát triển song hành giữa nông nghiệp chất lượng cao và du lịch trải nghiệm sinh thái. Mở rộng vùng sản xuất đạt chứng nhận quốc tế tại Cầu Đất sẽ tạo đòn bẩy vững chắc cho xuất khẩu.
II. Cấu trúc thị trường chuỗi giá trị cà phê Lâm Đồng
Cấu trúc thị trường chuỗi giá trị cà phê Lâm Đồng thể hiện sự phân hóa rõ rệt qua từng công đoạn. Khâu thu mua nông hộ có mức độ cạnh tranh cao, chỉ số Lerner xấp xỉ bằng 0. Nông dân và thương lái không có quyền định đoạt giá bán mà phụ thuộc vào giá quốc tế. Ngược lại, khâu chế biến thô có mức độ tập trung thị trường ở mức thấp với chỉ số CR4 chỉ đạt 12,9%. Trong khi đó, phân khúc xuất khẩu cà phê nhân thô lại do số ít tập đoàn chi phối với CR4 lên đến 67,1%. Hiện tượng này phản ánh sự bất cân xứng quyền lực thương lượng giữa các mắt xích. Toàn bộ chuỗi vận hành thông qua năm kênh phân phối chủ lực. Sự chênh lệch lớn về tỷ trọng hàng hóa giữa các kênh đặt ra yêu cầu tái thiết lập cấu trúc lưu thông.
2.1. Cấu trúc 5 kênh phân phối cà phê Arabica chính
Năm kênh thị trường chính luân chuyển toàn bộ sản lượng cà phê Arabica của tỉnh Lâm Đồng. Kênh 1 bao gồm khâu rang xay chế biến sâu và tiêu thụ nội địa thông qua các quán cà phê, siêu thị. Đáng tiếc, kênh 1 chỉ chiếm vỏn vẹn 3,2% tổng khối lượng hạt toàn chuỗi. Bốn kênh phân phối còn lại đều phục vụ mục đích xuất khẩu cà phê nhân thô chưa qua chế biến sâu, chiếm tới 96,8% sản lượng. Dòng hàng trên bốn kênh này đi qua nhiều tầng nấc trung gian gồm thương lái, kho trung chuyển, nhà máy bóc vỏ và công ty xuất khẩu. Sản phẩm thô sau đó bán lại cho các tập đoàn rang xay đa quốc gia. Mô hình phân phối này khiến ngành cà phê địa phương bị phụ thuộc nặng nề vào các sàn giao dịch nước ngoài.
2.2. Mức độ cạnh tranh và tập trung của thị trường
Khảo sát thực tế chỉ ra biên độ lợi nhuận và sức mạnh định giá của nông hộ gần như triệt tiêu. Thị trường giao dịch tại vườn mang bản chất của mô hình cạnh tranh hoàn hảo thuần túy. Hàng ngàn hộ dân bán sản phẩm đồng nhất cho hàng trăm thương lái địa phương mà không có rào cản gia nhập. Ở chiều ngược lại, ngành xuất khẩu cà phê mang tính chất độc quyền nhóm thiểu số. Số ít doanh nghiệp xuất khẩu lớn sở hữu kho bãi quy mô, mạng lưới logistics toàn cầu và nguồn vốn hùng hậu. Họ nắm quyền thương lượng giá bán với các nhà nhập khẩu quốc tế. Mức độ tập trung cao ở khâu xuất khẩu dẫn đến hiện tượng chèn ép biên lợi nhuận của các tầng nấc trung gian phía dưới.
III. Kỹ thuật chế biến nâng cao giá trị gia tăng cà phê
Kỹ thuật sau thu hoạch đóng vai trò quyết định trong việc hình thành giá trị gia tăng cà phê. Hạt Arabica rất nhạy cảm với điều kiện lên men và nhiệt độ môi trường. Việc áp dụng đúng quy trình kỹ thuật giúp giải phóng hương vị tiềm năng của giống cà phê thượng hạng. Hiện nay, các cơ sở tại Lâm Đồng đang chuyển đổi từ phơi khô truyền thống sang các quy trình chế biến có kiểm soát. Ba phương pháp chủ đạo gồm chế biến ướt, chế biến mật ong và công nghệ rang xay tinh chuẩn. Mỗi phương pháp tạo ra một phân khúc hương vị riêng biệt cho thị trường tiêu thụ. Chế biến đúng chuẩn giúp ngăn ngừa nấm mốc, loại bỏ tạp chất và nâng điểm thử nếm Sensory. Nâng cao tỷ trọng cà phê qua chế biến là con đường ngắn nhất để bứt phá doanh thu.
3.1. Phương pháp sơ chế ướt cà phê Arabica chuẩn hóa
Quy trình sơ chế ướt cà phê Arabica là tiêu chuẩn bắt buộc đối với dòng cà phê xuất khẩu cao cấp. Quả cà phê sau khi hái phải trải qua công đoạn đãi rửa để loại bỏ quả nổi, tạp chất và đất cát. Máy xát vỏ thịt được vận hành cẩn thận nhằm tránh làm trầy xước vỏ lụa của hạt nhân. Tiếp theo, hạt cà phê được đưa vào bể ngâm để lên men tự nhiên nhằm bóc tách lớp chất nhầy nhớt. Thời gian lên men được kiểm soát chặt chẽ từ 12 đến 24 giờ tùy theo nhiệt độ môi trường. Sau đó, hạt cà phê được rửa sạch bằng nguồn nước tinh khiết và trải phơi trên giàn thông thoáng. Phương pháp sơ chế ướt giữ trọn vẹn vị chua thanh thanh tao nhã và hương hoa quả tươi sáng của hạt Arabica Lâm Đồng.
3.2. Đột phá từ kỹ thuật chế biến mật ong cà phê
Phương pháp chế biến mật ong cà phê đang tạo nên sức hút lớn trên thị trường cà phê đặc sản. Quy trình này loại bỏ lớp vỏ quả ngoài nhưng giữ lại một phần hoặc toàn bộ lớp chất nhầy chứa đường. Hạt cà phê được phơi chậm dưới ánh nắng nhẹ trên giàn lưới cách ly mặt đất. Trong quá trình phơi, đường tự nhiên thẩm thấu sâu vào bên trong phôi hạt qua lớp vỏ thóc. Tùy thuộc vào lượng chất nhầy giữ lại và thời gian phơi, thành phẩm sẽ chia thành mật ong vàng, đỏ hoặc đen. Phương pháp này tiết kiệm tối đa nguồn nước tưới tiêu và giảm thiểu nước thải gây ô nhiễm môi trường. Thành phẩm cà phê mật ong có vị ngọt hậu đậm đà, thể chất tròn đầy và hương thơm trái cây chín mọng quyến rũ.
3.3. Ứng dụng công nghệ rang xay cà phê hiện đại
Đầu tư vào công nghệ rang xay cà phê hiện đại là mắt xích đột phá tạo giá trị gia tăng khổng lồ. Kênh chế biến rang xay mang lại giá trị lên tới 254 nghìn đồng trên mỗi kilôgam sản phẩm. Mức giá trị này cao gấp năm lần so với việc chỉ bán cà phê nhân thô chưa xử lý. Các dòng máy rang thông minh ứng dụng công nghệ truyền nhiệt hot-air giúp kiểm soát chính xác từng giây biểu đồ nhiệt. Thợ rang có thể điều chỉnh linh hoạt tốc độ tăng nhiệt để bộc lộ tối đa acid hữu cơ và hương thơm đặc trưng. Thiết bị xay công nghiệp hiện đại đảm bảo độ mịn đồng đều tuyệt đối, không gây sinh nhiệt làm bay hương. Chế biến sâu giúp bảo tồn trọn vẹn bản sắc hương vị độc đáo của cà phê cao nguyên.
IV. Phân phối lợi nhuận trong chuỗi giá trị cà phê thô
Phân tích tài chính phản ánh bức tranh đối lập sâu sắc trong phân bổ lợi ích giữa các tác nhân. Khâu chế biến sâu tạo ra giá trị gia tăng cực lớn nhưng chỉ chiếm thị phần khiêm tốn. Ngược lại, bốn kênh xuất khẩu nhân thô tạo ra giá trị gia tăng thấp, chỉ dao động từ 54 đến 64 nghìn đồng/kg. Nông dân bỏ ra nhiều công sức và chịu mọi rủi ro thời tiết, dịch bệnh trên đồng ruộng. Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu chịu áp lực về vốn đầu tư tài sản cố định và biến động giá quốc tế. Sự chênh lệch tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đòi hỏi một cơ chế điều tiết công bằng hơn. Phân tích này là cơ sở quan trọng để tái phân bổ nguồn lực và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững.
4.1. Thực trạng phân bổ giá trị gia tăng cà phê
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra nông hộ trồng cà phê là tác nhân tạo ra trên 65% tổng giá trị gia tăng ở các kênh thô. Họ gánh vác toàn bộ chu kỳ sinh trưởng kéo dài của cây cà phê từ khâu bón phân đến thu hái. Tuy nhiên, khi tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, ngành cà phê Việt Nam vẫn nằm ở khâu đáy của chuỗi - khâu trồng trọt tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất. Tổng giá trị gia tăng của các kênh xuất khẩu nhân thô chỉ đạt mức 54.000 đến 64.000 đồng mỗi kilôgam. Trong khi đó, kênh có chế biến sâu đạt đến 254.000 đồng mỗi kilôgam nhưng chỉ chiếm tỷ trọng 3,2%. Thực tế này chứng minh xuất khẩu thô làm thất thoát phần lớn giá trị thương mại tiềm năng ra nước ngoài.
4.2. Tỷ lệ phân chia lợi nhuận giữa các tác nhân
Cơ chế phân phối lợi nhuận toàn chuỗi ghi nhận sự bất cân đối đáng kể giữa công sức và tỷ lệ hưởng lợi. Nông hộ trồng cà phê chỉ nhận về chưa đầy 2% tổng lợi nhuận toàn chuỗi giá trị. Trong khi đó, các công ty xuất khẩu và nhà máy chế biến quy mô lớn thu hút tới 74% đến 96% lợi nhuận tùy theo từng kênh. Thương lái trung gian chiếm khoảng 3,5% đến 4,1%, còn các nhà bán lẻ nội địa chiếm khoảng 0,5%. Tuy nhiên, mức chia này được đánh giá là tương đối hợp lý xét trên phương diện quy mô vốn đầu tư. Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu phải chi hàng chục tỷ đồng để xây dựng nhà xưởng, dây chuyền công nghệ và kho bãi bảo quản đạt chuẩn.
V. Giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị cà phê đặc sản cao
Để thoát khỏi vị trí đáy của chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành cà phê Lâm Đồng cần thực hiện đồng bộ bốn nhóm giải pháp. Thứ nhất là đổi mới sản phẩm thông qua tiêu chuẩn hóa quy trình và canh tác cà phê chất lượng cao. Thứ hai là cắt giảm chi phí sản xuất bằng cách ứng dụng công nghệ tưới tiết kiệm và quản lý dinh dưỡng cây trồng. Thứ ba là cải thiện kênh phân phối nhằm rút ngắn các khâu trung gian kém hiệu quả. Thứ tư là mở rộng đầu tư nhà máy chế biến sâu và tạo việc làm ổn định cho lao động địa phương. Tái cấu trúc chuỗi giá trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân. Việc nâng cấp chuỗi sẽ đảm bảo thu nhập bền vững cho cộng đồng vùng cao.
5.1. Phát triển thương hiệu cà phê đặc sản Lâm Đồng
Đẩy mạnh xây dựng phân khúc cà phê đặc sản Lâm Đồng là chiến lược hàng đầu nhằm nâng cao giá trị thặng dư. Các địa phương cần hỗ trợ nông dân tham gia đánh giá phân loại chất lượng hạt theo thang điểm chuẩn SCA. Vùng nguyên liệu cần duy trì nghiêm ngặt tỷ lệ hái quả chín đạt trên 95% trước khi đưa vào chế biến. Việc ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc qua tem điện tử và mã QR giúp bảo vệ chỉ dẫn địa lý Cầu Đất, Lạc Dương. Các doanh nghiệp cần đẩy mạnh tham gia các hội chợ thương mại quốc tế để mở rộng kênh tiêu thụ trực tiếp. Xây dựng thương hiệu cà phê đặc sản không chỉ khẳng định vị thế nông sản Việt Nam mà còn trực tiếp mang lại giá bán cao gấp 2 đến 3 lần thông thường.
5.2. Tối ưu chuỗi qua hợp tác xã cà phê Lâm Đồng
Mô hình hợp tác xã cà phê Lâm Đồng giữ vai trò hạt nhân kết nối các hộ nông dân riêng lẻ thành vùng sản xuất lớn. Hợp tác xã đứng ra ký hợp đồng mua vật tư đầu vào số lượng lớn với giá sỉ ưu đãi. Điều này giúp giảm thiểu chi phí phân bón và vật tư nông nghiệp cho từng hộ thành viên. Đồng thời, hợp tác xã tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác VietGAP, hữu cơ và kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Hợp tác xã cũng đại diện nông dân đàm phán hợp đồng bao tiêu sản phẩm trực tiếp với các nhà rang xay và công ty xuất khẩu lớn. Việc loại bỏ các tầng nấc thương lái trung gian không cần thiết giúp giữ lại phần lớn lợi nhuận cho người trực tiếp canh tác.
5.3. Chiến lược cải thiện kênh phân phối và đầu tư
Cải thiện hạ tầng phân phối đòi hỏi chính sách khuyến khích đầu tư mạnh mẽ vào các nhà máy chế biến sâu tại địa phương. Tỉnh Lâm Đồng cần ưu đãi tín dụng cho các dự án lắp đặt dây chuyền rang xay công nghệ cao đạt chuẩn quốc tế. Cần chuyển dịch cơ cấu phân phối từ xuất khẩu thô 96,8% sang tăng tỷ trọng sản phẩm thành phẩm đóng gói mang thương hiệu Việt. Ngoài ra, việc phát triển các sàn giao dịch điện tử B2B sẽ kết nối trực tiếp nông trại Lâm Đồng với các chuỗi quán cà phê cao cấp toàn cầu. Đầu tư đồng bộ vào kho mát bảo quản hạt nhân xanh giúp kiểm soát chất lượng ổn định quanh năm. Chiến lược này mở ra hướng phát triển bền vững và tạo thêm nhiều việc làm có thu nhập cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (239 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ TƯƠI PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ ARABICA Ở TỈNH LÂM ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ SỐ: 9620115 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ TƯƠI MÃ SỐ NCS: P0817006 PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ ARABICA Ở TỈNH LÂM ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ SỐ: 9620115 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN PHÚ SON NĂM 2022 TÓM TẮT Luận án phân tích chuỗi giá trị cà phê Arabica tại Lâm Đồng được thực hiện dựa trên phương pháp tiếp cận phân tích chuỗi giá trị của GTZ (2007) và khung phân tích SCP mở rộng nhằm phân tích cấu trúc thị trường, thực hiện thị trường và kết quả thị trường của cà phê Arabica tại Lâm Đồng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội cũng như những thách thức của chuỗi. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nâng cấp chuỗi nhằm nâng cao GTGT và thu nhập cho các tác nhân tham gia trong chuỗi, thông qua việc sử dụng công cụ phân tích ma trận SWOT.
Số liệu thứ cấp được thu thập từ Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, Bộ Công Thương, UBND tỉnh Lâm Đồng, Sở Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn tỉnh Lâm Đồng, Niên giám thống kê của tỉnh Lâm Đồng và một số tỉnh thành khác cũng như từ các kết quả nghiên cứu có sẵn về chuỗi giá trị nông sản trong và ngoài nước. Số liệu sơ cấp được thu thập từ việc khảo sát 10 nhà cung cấp vật tư đầu vào, 200 nông hộ trồng cà phê Arabica, 60 thương lái, 16 công ty chế biến, 15 nhà bán lẻ và 5 công ty xuất khẩu tại Lâm Đồng. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích biên ngẫu nhiên (SFA), mô hình PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter (1985) và phân tích ma trận SWOT để thực hiện các nội dung nghiên cứu nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu của luận án. Luận án đã đạt được một số kết quả chính như sau: Có 5 tác nhân chính tham gia trong 5 công đoạn của chuỗi giá trị cà phê ở Lâm Đồng, bao gồm: những nhà cung cấp vật tư đầu vào, nông hộ trồng cà phê, thương lái thu mua cà phê, công ty chế biến, nhà bán lẻ và công ty xuất khẩu.
Kết quả phân tích cho thấy, chỉ số tăng giá, sức mạnh thị trường và chỉ số Lerner của nông hộ và của thương lái rất thấp, gần như bằng 0. Điều này chứng tỏ khúc thị trường giữa nông hộ trồng cà phê và người thu mua tại Lâm Đồng rất gần với thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Kết quả phân tích mức độ tập trung thị trường của các công ty chế biến cũng rất thấp (CR4=12,9%). Trong khi đó mức độ tập trung thị trường của các công ty xuất khẩu cà phê Arabica là khá cao (CR4=67,1%).
Chuỗi giá trị sản phẩm cà phê Arabica được vận hành thông qua rất nhiều kênh thị trường khác nhau trong đó có 5 kênh chính. Cụ thể, kênh 1 là kênh có thực hiện khâu chế biến và tiêu thụ nội địa, nhưng chỉ chiếm có 3,2% khối lượng cà phê Arabica của toàn chuỗi. Bốn kênh còn lại là kênh xuất khẩu cà phê nhân thô chưa qua chế biến với sự tham gia của nông hộ, thương lái, công ty chế biến và công ty xuất khẩu. Sản phẩm trên 4 kênh này được phân phối cho các nhà rang xay lớn trên thế giới.
Tổng GTGT được tạo ra trong kênh có khâu chế biến rất cao, khoảng 254 ngàn/kg, cao gấp 5 lần so với các kênh không có khâu chế biến (54-64 ngàn/kg). Tuy nhiên sản lượng của kênh có khâu chế biến rất thấp, chỉ chiếm 3,2% của toàn chuỗi. Như vậy có thể thấy khi tham gia chuỗi giá trị cà phê toàn cầu, ngành hàng cà phê của i Việt Nam nói ii chung và cà phê Arabica Lâm Đồng nói riêng đang ở khâu đáy của toàn chuỗi - khâu trồng trọt, là khâu tạo ra GTGT thấp nhất. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, nông hộ trồng cà phê là tác nhân tạo ra GTGT và lợi nhuận cao nhất (trên 65%) ở hầu hết các kênh phân phối (trừ kênh 1 là kênh rang xay).
Tuy nhiên, họ được phân phối lợi nhuận lại rất thấp so với các tác nhân khác trong chuỗi, chiếm chưa tới 2% của toàn chuỗi. Trong khi đó, lợi nhuận của toàn chuỗi được phân phối phần lớn cho các công ty xuất khẩu và công ty chế biến từ 74-96% tùy từng kênh. Các thương lái cũng chỉ chiếm từ 3,5-4,1% và nhà bán lẻ chỉ có 0,5%. Nông hộ trồng cà phê với quy mô sản xuất nhỏ nên chi phí đầu tư/năm thấp.
Đối với các thương lái, dù không trực tiếp tham gia các công đoạn sản xuất hay chế biến cà phê nhưng cũng cần nhiều vốn đầu tư để thu mua cà phê từ nông hộ. Riêng các nhà bán lẻ cũng phải đầu tư vốn khá cao để chi cho việc thuê mướn mặt bằng và nhân công. So với các tác nhân khác trong chuỗi, các công ty chế biến và công ty xuất khẩu phải bỏ ra rất nhiều vốn để xây dựng nhà máy, kho bãi và đầu tư vào công nghệ chế biến. Chính vì vậy việc phân phối lợi nhuận giữa các tác nhân tham gia trong chuỗi giá trị cà phê Arabica tại Lâm Đồng là tương đối hợp lý.
Nghiên cứu đã đưa ra 4 giải pháp để nâng cấp chuỗi giá trị cà phê Arabica ở Lâm Đồng, bao gồm: (i) Giải pháp cải tiến, đổi mới sản phẩm; (ii) Giải pháp cắt giảm chi phí sản xuất; (iii) Giải pháp cải thiện kênh phân phối; và (iv) Giải pháp đầu tư và việc làm. iii ABSTRACT The thesis on analyzing the value chain of Arabica coffee in Lam Dong is carried out based on the value chain analysis approach of GTZ (2007) and the expanded SCP analysis framework. The study aims to analyze the market structure, market conduct, and market performance of Arabica coffee in Lam Dong. On that basis, the research analyses the chain's strengths, weaknesses, opportunities, and challenges to propose solutions to upgrade the chain to increase value-added and income for participating in the chain through the SWOT matrix analysis tool.
Secondary data were collected from Ministry of Agriculture and Rural Development, Ministry of Industry and Trade, People's Committee of Lam Dong province, Department of Agriculture and Rural Development, Statistical Yearbook of Lam Dong province, and some other provinces. Besides, secondary data were also collected from researches on the agricultural value chain. Primary data were collected from 10 input suppliers, 200 Arabica coffee farmers, 60 traders, 16 processing companies, 15 retailers, and 5 exporters in Lam Dong province. Descriptive statistics method, market power analysis by stochastic frontier analysis (SFA), PEST model, Porter's five forces model (1985), and SWOT matrix were applied.
The research has achieved some critical results as follows: Lam Dong province's Arabica coffee value chain has five main actors: coffee farmers, traders, processors, retailers, and exporters. The analysis results of mark-up, market power, and Lerner index of farmers and traders are negligible, almost zero. These indexes indicate that the coffee market in Lam Dong is close to the perfect competitive market. The analysis results of the market concentration ratio of processing companies are also shallow (CR4=12.
Meanwhile, the market concentration ratio of Arabica coffee exporters is relatively high (CR4=67. The Arabica coffee value chain operates through different market channels with five main channels: Channel 1 is the channel for processing and domestic consumption but only accounts for 3.2% of the volume of Arabica coffee in the whole chain. The rest four channels are the export channels of unprocessed, coffee beans with the participation of farmers, traders, processing companies, and exporting companies. Products on these channels are distributed to major roasters around the world.
Total value-added created in the processing channel is high, approximately 254 thousand dongs/kg, five times higher than that in the non-processing channel (54-64 thousand/kg). However, the share of the processing channel is small, accounting for only 3.2% of the whole chain. Thus, it can be seen that when participating in the global coffee value chain, Vietnam in general and Arabica Lam Dong, in particular, are at the bottom level, cultivating, creating the lowest added value. iv Regarding the profit distribution across actors in the Arabica coffee value chain in Lam Dong, coffee farmers, who are always the actors, created the highest value (over 65%) in most distribution channels except channel 1 is the roasting channel).
However, the profit rate of farmers per year is shallow, accounting for 2% of the whole chain. Meanwhile, the profit of the whole chain serves most exporters and processors with more than 74-96% of each channel. Traders also have 3.1%, and retailers have only 0. Almost all coffee farmers are small-scale, the investment cost per year is also meager.
For traders, although they are not directly involved in the production or processing stages of coffee, they also need much money to buy coffee from farmers. Retailers also have to invest a lot of rent shop, hire employees, and other costs. Meanwhile, processors and export companies have to invest a lot of capital to build factories and in technology processing. So beneficial distribution among actors in the value chain of Arabica coffee in Lam Dong is relatively reasonable.
Finally, four solutions to upgrade the value chain of Arabica coffee in Lam Dong are: (i) Product improvement and innovation solutions; (ii) Solutions to cut down production costs; (iii) Solutions to improve distribution channels; and (iv) Investment and employment solutions. v MỤC LỤC TÓM TẮT.IV DANH SÁCH BẢNG.XI DANH SÁCH HÌNH.XIII DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.XIV CHƯƠNG 1.2 Mục tiêu nghiên cứu.3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Phạm vi nghiên cứu.5 Nội dung nghiên cứu.5 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Tổng quan về chuỗi giá trị.1 Cách tiếp cận trong phân tích chuỗi giá trị.2 Sự tham gia của các tác nhân trong chuỗi giá trị.3 Mối liên kết giữa các tác nhân tham gia trong chuỗi giá trị.4 Phân phối lợi nhuận giữa các tác nhân tham gia trong chuỗi giá trị.5 Tổng quan về phân tích chuỗi giá trị cà phê.2 Phân tích sức mạnh thị trường.1 phân tích sức mạnh thị trường nông sản.2 Phân tích sức mạnh thị trường cà phê.3 Phân tích ma trận SWOT và giải pháp nâng cấp chuỗi.1 Phân tích ma trận SWOT.2 Giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị nông sản.3 Các giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị cà phê.4 Thực trạng sản xuất và tiêu thụ cà phê trên thế giới.1 Thực trạng sản xuất cà phê trên thế giới.2 Thực trạng tiêu thụ cà phê trên thế giới.5 Thực trạng sản xuất và tiêu thụ cà phê tại Việt Nam.1 Thực trạng sản xuất cà phê tại Việt Nam.2 Thực trạng tiêu thụ cà phê tại Việt Nam.6 Tính kế thừa và những phát triển của nghiên cứu.38 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Chuỗi giá trị.2 Phân tích sức mạnh thị trường. Giới thiệu về địa bàn nghiên cứu.1 Thực trạng sản xuất cà phê ở Lâm Đồng.2 Tình hình tiêu thụ cà phê ở Lâm Đồng.3 Phương pháp nghiên cứu.1 Cách tiếp cận và khung phân tích.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Tươi (2022). Phân tích chuỗi giá trị cà phê Arabica Lâm Đồng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/phan-tich-chuoi-gia-tri-ca-phe-arabica-lam-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích chuỗi giá trị cà phê Arabica Lâm Đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích toàn diện chuỗi giá trị cà phê Arabica Lâm Đồng từ sản xuất đến tiêu thụ, đánh giá hiệu quả kinh tế và giải pháp nâng cao chất lượng.
Luận án "Phân tích chuỗi giá trị cà phê Arabica Lâm Đồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phân tích chuỗi giá trị cà phê Arabica Lâm Đồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích chuỗi giá trị cà phê Arabica Lâm Đồng" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Phân tích chuỗi giá trị cà phê Arabica Lâm Đồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích chuỗi giá trị cà phê Arabica Lâm Đồng" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích chuỗi giá trị cà phê Arabica Lâm Đồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.