Luận án: Khả năng sử dụng lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long sản xuất bia
Nghiên cứu ứng dụng lúa gạo làm nguyên liệu sản xuất bia, tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả kinh tế cho ngành bia Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiềm năng thế liệu gạo trong sản xuất bia hiện đại
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ thực phẩm
- Tác giả:
- Nguyễn Tấn Hùng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiềm năng thế liệu gạo trong sản xuất bia hiện đại
Nghiên cứu ứng dụng các giống lúa gạo ở Đồng bằng sông Cửu Long như IR50404, OM4900, OM5451, OM6976 và Jasmine85 mở ra hướng đi mới cho ngành sản xuất bia. Lúa gạo đóng vai trò quan trọng như thế liệu gạo trong sản xuất bia nhằm giảm bớt chi phí nhập khẩu malt đại mạch đắt đỏ. Nguồn nguyên liệu nông sản này sở hữu nguồn tinh bột dồi dào, hàm lượng chất béo thấp cùng hương vị thanh nhẹ tự nhiên. Việc khảo sát chi tiết đặc tính sinh hóa của từng giống giúp xác định tỷ lệ thay thế malt bằng gạo tối ưu cho quy trình công nghệ. Kết quả thực nghiệm cho thấy giống lúa IR50404 sở hữu nhiều đặc tính công nghệ vượt trội. Quá trình ngâm ủ, nảy mầm và chế độ nhiệt thích hợp giúp chuyển hóa hạt lúa thành malt giàu enzyme. Giải pháp này vừa thúc đẩy giá trị nông sản nội địa, vừa hỗ trợ đa dạng hóa hương vị sản phẩm bia thành phẩm.
1.1. Đánh giá đặc tính giống lúa Đồng bằng sông Cửu Long
Nghiên cứu tiến hành khảo sát toàn diện 5 giống lúa phổ biến tại Đồng bằng sông Cửu Long gồm IR50404, OM4900, OM5451, OM6976 và Jasmine85. Thí nghiệm ngâm lúa diễn ra trong nước ở nhiệt độ từ 30 đến 50 độ C với thời gian dao động từ 12 đến 72 giờ. Tiếp theo, hạt lúa được chuyển sang giai đoạn nảy mầm ở nhiệt độ 30 độ C từ 1 đến 8 ngày. Giống lúa IR50404 thể hiện khả năng nảy mầm đồng đều cùng khả năng sinh tổng hợp hệ enzyme mạnh mẽ nhất. Sau 4 ngày nảy mầm, hoạt tính enzyme protease tăng hơn 2 lần và hoạt tính amylase tăng vọt 32 lần so với hạt nguyên liệu ban đầu. Thành phần đường khử và acid amin hòa tan trong hạt malt gia tăng vượt bậc, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kỹ thuật nấu bia.
1.2. Phân tích hàm lượng amylose và amylopectin trong lúa gạo
Cấu trúc nội nhũ hạt tinh bột phụ thuộc mật thiết vào hàm lượng amylose và amylopectin trong lúa gạo được lựa chọn. Giống lúa IR50404 sở hữu tỷ lệ thành phần amylose thích hợp, tạo điều kiện thuận lợi cho sự trương nở hạt tinh bột khi tiếp xúc nhiệt độ cao. Sự cân bằng giữa hàm lượng amylose và amylopectin giúp giảm thiểu độ nhớt của dịch cháo và tăng khả năng tiếp xúc cơ chất với enzyme. Yếu tố này quyết định trực tiếp đến nhiệt độ hồ hóa của hạt gạo và thời gian nấu chín trong thiết bị. Đồng thời, cấu trúc tinh bột cũng chi phối mức độ hòa tan chất khô vào dịch đường. Lựa chọn giống lúa phù hợp giúp quá trình thủy phân tinh bột diễn ra nhanh chóng, triệt để và đạt hiệu suất tối đa.
1.3. Xác định tỷ lệ thay thế malt bằng gạo tối ưu
Tỷ lệ thay thế malt bằng gạo cần được tính toán khoa học để đảm bảo nguồn dinh dưỡng cần thiết cho nấm men phát triển. Việc sử dụng lúa gạo làm thế liệu hoặc chuyển đổi sang malt lúa gạo đòi hỏi chế độ kiểm soát công nghệ nghiêm ngặt. Nghiên cứu chứng minh việc bổ sung từ 5% đến 15% malt lúa rang giúp cải thiện rõ rệt màu sắc và gia tăng hàm lượng hợp chất polyphenol. Tỷ lệ phối trộn hợp lý giúp duy trì lượng đường lên men ổn định, kiểm soát tỷ trọng dịch đường và hạn chế hiện tượng loãng dịch lên men. Quy trình phối trộn tối ưu vừa giữ trọn vẹn hương vị bia thơm ngon, vừa mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội cho các nhà máy sản xuất.
II. Quy trình hồ hóa tinh bột gạo và tối ưu đường hóa
Quy trình hồ hóa tinh bột gạo là công đoạn công nghệ then chốt nhằm phá vỡ cấu trúc tinh thể liên kết của hạt tinh bột. Quá trình này giúp tinh bột chuyển sang trạng thái gel hòa tan để các enzyme dịch hóa dễ dàng tiếp cận và phân cắt mạch phân tử. Nghiên cứu đã xác lập chế độ xử lý nhiệt độ nghiêm ngặt trong nồi nấu cháo gạo cereal cooker. Nhiệt độ hồ hóa được duy trì ở 85 độ C trong 30 phút nhằm làm chín hoàn toàn hạt tinh bột. Việc bổ sung hệ enzyme thủy phân tinh bột (alpha-amylase, glucoamylase) vào thời điểm thích hợp giúp rút ngắn thời gian dịch hóa và ngăn chặn hiện tượng thoái hóa tinh bột. Quy trình vận hành chuẩn xác giúp dịch đường đạt độ trong cao và lượng chất khô hòa tan tối đa.
2.1. Kỹ thuật vận hành nồi nấu cháo gạo cereal cooker
Nồi nấu cháo gạo cereal cooker đóng vai trò trung tâm trong quá trình gia nhiệt và hồ hóa bột gạo nguyên liệu. Do nhiệt độ hồ hóa của hạt gạo thường cao hơn so với malt đại mạch, thiết bị cần gia nhiệt từng bước kết hợp tốc độ cánh khuấy liên tục. Hỗn hợp bột gạo và nước được đun nóng đến mức nhiệt hồ hóa 85 độ C và giữ nhiệt trong 30 phút. Bổ sung 5% malt lót từ malt vàng vào nồi nấu cháo giúp hạ thấp độ nhớt khối dịch một cách hiệu quả. Thao tác kỹ thuật này ngăn ngừa tình trạng cháy khét bề mặt truyền nhiệt và tăng độ đồng nhất cho dịch cháo. Dịch cháo gạo sau khi chín được bơm sang nồi đường hóa để tiếp tục quá trình thủy phân sâu.
2.2. Kiểm soát enzyme thủy phân tinh bột alpha amylase glucoamylase
Sự phối hợp giữa các nhóm enzyme thủy phân tinh bột (alpha-amylase, glucoamylase) quyết định hiệu quả phân cắt phân tử polysaccharide thành các loại đường lên men. Hoạt tính enzyme glucoamylase đạt mức tối đa tại nhiệt độ 52,2 độ C trong thời gian 40 phút để sản sinh đường đơn glucose. Tiếp theo, nhiệt độ khối dịch được nâng lên mức 70 độ C trong 50 phút nhằm tối ưu hóa hoạt lực cắt mạch của enzyme alpha-amylase. Sự phân bố nhiệt độ và thời gian hợp lý giúp quá trình đường hóa tinh bột lúa gạo diễn ra triệt để. Chế độ kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt này bảo vệ enzyme khỏi nguy cơ biến tính sớm, tối ưu hóa lượng đường khử và nâng cao chất lượng dịch đường.
2.3. Tăng cường hiệu suất chiết dịch đường từ gạo
Hiệu suất chiết dịch đường từ gạo chịu sự chi phối trực tiếp từ kích thước nghiền hạt và chế độ ủ nhiệt dịch hóa. Quá trình tiền dịch hóa ở nhiệt độ 50 độ C trong 60 phút giúp gia tăng mạnh mẽ hàm lượng đường khử đạt mức 188,71 mg/g. Tinh bột gạo được phân cắt thành các phân tử maltose, maltotriose và dextrin mạch ngắn giúp dịch đường giảm độ nhớt và tăng tốc độ lọc bã. Tỷ lệ thu hồi chất hòa tan tăng cao rõ rệt mà không làm kéo dài thời gian rửa bã nguyên liệu. Dịch nha thu được sở hữu tỷ trọng chuẩn xác, nồng độ chất khô hòa tan phong phú, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình nấu hoa houblon và lên men bia kế tiếp.
III. Kiểm soát hàm lượng đạm hòa tan FAN của dịch nha
Hàm lượng đạm hòa tan FAN (Free Amino Nitrogen) giữ vai trò quyết định đến sự sinh trưởng và hoạt động trao đổi chất của nấm men. Trong hạt lúa gạo nguyên liệu, nồng độ nitơ amin tự do thường thấp hơn đáng kể so với đại mạch truyền thống. Do đó, kỹ thuật ươm mầm và tiền dịch hóa đóng vai trò kích hoạt các enzyme protease nội tại để phân giải protein phức tạp thành các acid amin hòa tan. Tại chế độ ủ nhiệt 50 độ C trong 60 phút, hàm lượng FAN sản sinh gia tăng rõ rệt đạt mức 9,08 mg/g. Lượng nitơ amin hòa tan đầy đủ giúp nấm men phát triển mạnh mẽ, rút ngắn chu kỳ lên men và hạn chế hình thành các hợp chất phụ không mong muốn.
3.1. Kích hoạt enzyme protease tự nhiên khi nảy mầm
Quá trình ngâm ủ và nảy mầm hạt lúa kích thích mạnh mẽ khả năng tổng hợp enzyme protease nội sinh trong hạt malt. Sau 4 ngày nảy mầm ở nhiệt độ 30 độ C, hoạt tính enzyme protease trong hạt lúa giống IR50404 tăng vọt từ 0,07 U/gCK lên 1,44 U/gCK. Hệ enzyme này trực tiếp phân cắt các khối protein dự trữ trong nội nhũ hạt thành chuỗi peptide ngắn và các acid amin hòa tan. Hàm lượng acid amin hòa tan trong malt lúa tươi tăng gấp đôi so với hạt lúa nguyên liệu ban đầu. Quá trình tiền xử lý sinh học này giải quyết triệt để vấn đề thiếu hụt dinh dưỡng đạm của gạo, cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho dịch đường lên men bia.
3.2. Cân bằng nguồn FAN cho nấm men lên men bia
Chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae đòi hỏi nguồn đạm hòa tan FAN ổn định để phục vụ sinh tổng hợp tế bào và enzyme chuyển hóa. Dịch nha thu được sau quy trình đường hóa tối ưu cung cấp đầy đủ các acid amin thiết yếu cho nấm men trong suốt giai đoạn lên men ở 15 độ C. Nấm men hấp thụ trực tiếp nguồn nitơ amin tự do để nhân sinh khối nhanh chóng trong 4 ngày đầu. Tình trạng thiếu hụt đạm FAN có thể gây ức chế tế bào nấm men, kéo dài thời gian lên men và làm xuất hiện mùi vị lạ trong bia. Kiểm soát chính xác chế độ đường hóa đảm bảo lượng FAN đạt tiêu chuẩn, giúp quá trình lên men chìm diễn ra ổn định và triệt để.
IV. Nâng cao độ bền bọt và độ trong của bia từ lúa gạo
Chất lượng cảm quan của bia thành phẩm phụ thuộc phần lớn vào độ bền bọt và độ trong của bia gạo sau quá trình lên men. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh thành phần protein trong dịch chiết malt lúa gạo sở hữu khả năng kháng nhiệt và kháng enzyme protease rất cao. Thử nghiệm khuếch tán với enzyme proteinase K trên môi trường casein agar cho thấy chuỗi protein tạo bọt từ lúa gạo đáp ứng tốt các yêu cầu công nghệ tương đương malt đại mạch. Bên cạnh đó, việc bổ sung từ 5% đến 15% malt lúa rang giúp gia tăng hàm lượng polyphenol tổng TPC đạt 4,26 mgGAE/gCK, tăng cường hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên và giữ màu sắc bia luôn ổn định.
4.1. Đánh giá đặc tính kháng nhiệt của protein tạo bọt
Thành phần protein kháng nhiệt trong lúa gạo giữ vai trò cốt lõi trong việc duy trì cấu trúc lớp bọt bia trắng mịn và bền lâu. Qua thử nghiệm với enzyme proteinase K, các phân tử protein đặc hiệu từ malt lúa không bị phá hủy dưới nhiệt độ sôi khi nấu hoa houblon. Chuỗi protein này liên kết bền vững với các hợp chất đắng isohumulone chiết xuất từ hoa houblon để tạo màng bọt vững chắc. Bọt bia thành phẩm có độ bám dính thành ly tốt và thời gian sụt bọt kéo dài. Đặc tính nổi bật này giúp sản phẩm bia từ lúa gạo đáp ứng trọn vẹn các chỉ tiêu cảm quan chất lượng cao, không thua kém các dòng bia sản xuất hoàn toàn từ malt đại mạch nhập khẩu.
4.2. Tối ưu quá trình lên men và lọc trong dịch bia
Quá trình lên men chìm bằng chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae ở 15 độ C kéo dài trong 4 ngày tạo ra sản phẩm bia non đạt 5% độ cồn thể tích. Sau giai đoạn lên men chính, tế bào nấm men có khả năng kết lắng nhanh chóng xuống đáy bồn, giúp dịch bia đạt độ trong sáng tự nhiên mà không cần sử dụng quá nhiều chất trợ lắng. Sự kết hợp hài hòa giữa hợp chất polyphenol tự nhiên và các chuỗi protein kháng nhiệt giúp hạn chế tối đa nguy cơ vẩn đục lạnh khi lưu trữ. Dịch bia sau thời gian ủ chín sở hữu sắc màu tươi sáng, hương vị thanh khiết, lớp bọt bồng bềnh và độ bền sinh hóa vượt trội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN TẤN HÙNG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG SỬ DỤNG MỘT SỐ GIỐNG LÚA GẠO Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG TRONG SẢN XUẤT BIA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN TẤN HÙNG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG SỬ DỤNG MỘT SỐ GIỐNG LÚA GẠO Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG TRONG SẢN XUẤT BIA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM MÃ NGÀNH: 954.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN CÔNG HÀ 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận án tiến sĩ khóa 2016 Trường Đại học Cần Thơ TÓM TẮT Mục tiêu của nghiên cứu này là đánh giá khả năng sử dụng một số giống lúa ở đồng bằng sông Cửu Long trong công nghệ sản xuất malt và thử nghiệm quy trình nấu và lên men hoàn từ malt lúa gạo. Năm giống lúa phổ biến được lựa chọn trong nghiên cứu là OM4900, IR50404, OM5451, OM6976 và Jasmine85. Thí nghiệm lựa chọn giống lúa phù hợp được thực hiện dựa trên việc khảo sát các điều kiện ngâm (nhiệt độ 30-50oC trong thời gian 12-72 giờ) và nẩy mầm ở 30oC trong thời gian 1-8 ngày.
Đặc tính kháng nhiệt và kháng protease trong dịch chiết malt lúa được đánh giá bằng đường kính khuếch tán đối với enzyme proteinase K trên môi trường casein agar. Với giống lúa được lựa chọn, quy trình chế biến malt vàng và malt rang được thực hiện bằng phương pháp ủ nhiệt (40-70oC) giúp thực hiện quá trình tiền dịch hóa (pre-mashing) trong malt tươi. Đồng thời, quá trình rang được khảo sát (125-200oC trong thời gian 30-120 phút) nhằm tạo ra loại malt đặc biệt từ lúa gạo. Chương trình nhiệt phù hợp cho malt lúa được thực hiện trên cơ sở đánh giá các điều kiện pH, nhiệt độ và thời gian dịch hóa thích hợp cho 2 nhóm enzyme α-amylase và glucoamylase trong malt.
Dịch nha ngọt sau thủy phân từ malt vàng và các mẫu có bổ sung malt rang (5÷15%) được tiến hành nấu hoa houblon và lên men bằng nấm men chìm Saccharomyces cereviase (1g/L) ở nhiệt độ 15oC nhằm thu được hai loại bia nhạt và bia sậm màu. Kết quả thí nghiệm cho thấy, trên 5 giống lúa khảo sát, bước đầu đánh giá được thành phần protein có đặc tính kháng nhiệt và kháng protease (có vai trò quan trọng trong việc hình thành và ổn định bọt bia) đều cơ bản đáp ứng được yêu cầu trong sản xuất bia và kết quả đánh giá gần như tương đồng với malt đại mạch. Qua đó, giống lúa IR50404 được sử dụng là đại diện cho nghiên cứu sâu về quá trình làm malt và bia. Lúa được ngâm trong nước ở nhiệt độ 30oC trong 24 giờ, sau đó cho nẩy mầm ở nhiệt độ 30oC trong 4 ngày giúp cải thiện thành phần acid amin hòa tan và đường khử lên 2 lần và 8 lần, tương ứng so với lúa nguyên liệu.
Hoạt tính của enzyme amylase tăng lên 32 lần từ 1,76 U/gCK lên 56,39U/gCK và hoạt tính enzyme protease tăng lên hơn 2 lần so với lúa nguyên liệu từ 0,07 U/gCK lên 1,44 U/gCK. Nhiệt độ và thời gian đường hóa (ủ nhiệt) ảnh hưởng lớn đến thành phần dinh dưỡng của malt lúa. Ở nhiệt độ 50oC trong 60 phút giúp gia tăng lượng đường khử và acid amin hòa tan (FAN) so với malt tươi (188,71 mg/g và 9,08 mg/g), tương ứng với sự gia tăng của hoạt độ enzyme amylase và protease. Mặt khác quá trình ủ nhiệt cũng giúp gia tăng thành phần polyphenol tổng (TPC) trong malt đạt 4,26 (mgGAE/gCK) gấp gần 2 lần so với nguyên liệu.
Malt được rang ở nhiệt độ cao giúp cải thiện màu sắc, TPC, hoạt tính chống oxi hóa và sự sụt giảm thành phần FAN, đường khử cũng được ghi Ngành Công nghệ thực phẩm i Khoa Nông nghiệp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận án tiến sĩ khóa 2016 Trường Đại học Cần Thơ nhận. Sự thay đổi của các thành phần hóa học thể hiện khác nhau có ý nghĩa thống kê theo nhiệt độ rang và không có ý nghĩa theo thời gian rang. Mặt khác, sự thay đổi thành phần các acid amin cũng được nhận thấy trong suốt quá trình xử lý và chế biến malt. Điều kiện rang malt thích hợp là 150oC trong 45 phút đối với malt rang từ malt non và 125oC trong 75 phút đối với malt rang từ malt đã qua ủ nhiệt.
Trong quá trình nấu bia, thời gian dịch hóa có tác động rõ rệt đến hàm lượng đường khử và FAN sản sinh đối với từng mức nhiệt độ khảo sát. Đối với nhiệt độ 52,2±0,5oC là 40 phút (tối đa cho hoạt tính enzyme glucoamylase) và 50 phút ở 70±0,5oC cho hoạt tính α-amylase. Thêm vào đó, việc sử dụng malt lót từ malt vàng (5%) bổ sung vào nồi nấu sau khi tiến hành hồ hóa tinh bột (85±0,5oC trong 30 phút) của quá trình dịch hóa trong 60 phút làm tăng hàm lượng đường khử và FAN phục vụ cho quá trình lên men. Dịch nha sau khi nấu sôi 60 phút với hoa houblon có sự sụt giảm về hàm lượng FAN và đường khử nhưng gia tăng về hàm lượng TPC và màu sắc.
Quá trình lên men chìm bởi Saccharomyces cereviase ở nhiệt độ 15oC sau 4 ngày cho thấy dịch bia non đạt độ cồn 5%V và thể hiện sự sụt giảm về hàm lượng TPC, và màu sắc trong suốt quá trình lên men. Kết quả thu được từ phân đoạn protein (SDS- PAGE) chỉ ra rằng hầu hết protein trong dịch nha và bia là các protein có trọng lượng phân tử thấp (~14 kDa). Đối với các protein bền nhiệt, quá trình chuyển đổi từ malt đến bia kèm theo những thay đổi trong các mẫu protein của gel SDS- page, đặc biệt là trong khoảng 14,4–25,5 và 35–66,2 kDa. Kích thước protein 47 kDa chỉ được tìm thấy trong dịch nha trước và sau đun sôi và không có trong mẫu bia.
Do đó, các protein bền nhiệt của malt lúa là những chỉ số tốt cho thấy các chất được thu hồi trong bia. Bên cạnh đó, mẫu bia lúa được nấu với 5 và 10% malt rang cho chất lượng cảm quan ban đầu khá. Kết quả thực nghiệm cho thấy, khả năng sản xuất malt và bia hoàn toàn từ lúa gạo của một số giống lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long là khả thi bằng việc kiểm soát các yếu tố quan trọng trong quá trình chế biến malt và nấu bia. Từ khóa: bia gạo, kháng nhiệt, kháng protease, IR50404, SDS-page.
Ngành Công nghệ thực phẩm ii Khoa Nông nghiệp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận án tiến sĩ khóa 2016 Trường Đại học Cần Thơ ABSTRACT This study aimed to evaluate the applicability of several rice varieties grown in the Mekong Delta for malt production, and investigate the brewing and fermentation processes of these rice-derived malts. The selected rice varieties included OM4900, IR50404, OM5451, OM6976 and Jasmine85. The experiment on the selection of suitable rice varieties was conducted by investigating soaking conditions at temperatures of 30-50oC for 12-72 h and germination conditions at 30oC for 1-8 days. Heat resistance and protease resistance in rice-derived malt extracts were analyzed by measuring the zone inhibition diameter resulting from proteinase K activities on casein agar medium.
With the selected rice variety, the processing of yellow malt and the caramel malt (roasted) was performed by the tempering method (40-70oC) to enable the mashing in green malts. At the same time, roasting process was investigated (125-200oC for 30-120 min) to produce special group of rice- derived malt. A suitable brewing process of rice-derived malt was chosen on the basis of optimizing pH and temperature conditions, and saccharification time suitable for the two groups of enzymes α-amylase and glucoamylase in the malt. The wort, which was obtained from saccharification of yellow malt and was added with 5-15% roasted malt, was fermented by Saccharomyces cereviase (submerged fermentation yeast) at a temperature of 15oC to obtain light beer and dark beer.
The results showed that, among the 5 rice varieties investigated, initial evaluation on the protein composition which has heat resistance and protease resistance characteristics (important roles in the formation and stabilization of beer foam) basically met the requirements in beer production, and the evaluation results are almost identical to those of barley malt. The rice variety IR50404 was selected as a representative variety for further investigation on the malt production and beer making. The rice was soaked in water at 30oC for 24 h, then germinated at 30oC for 4 days to increase amount of free amino acids (FAN) and reducing sugars by 2 and 8 times, respectively as compared to initial raw rice. α-amylase enzyme activity was increased by 32 times from 1.39U/gCK, and protease activity was increased by more than 2 times compared to initial raw rice from 0.
The temperature and time of saccharification (tempering) greatly affected the nutritional composition of rice-derived malt. At 50oC for 60 min, there was an increased amount of reducing sugar and FAN compared to fresh malt (188.08 mg/g, respectively), corresponding to an increased activity of amylase and protease. On the other hand, the tempering process increased the total content of total Ngành Công nghệ thực phẩm iii Khoa Nông nghiệp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận án tiến sĩ khóa 2016 Trường Đại học Cần Thơ phenolic compounds (TPC) in malt to 4.26 (mgGAE/g), nearly double to those in green malt. Malt was roasted at high temperature to improve color, TPC, antioxidant activity and the decrease of FAN and reducing sugar content.
The changes in chemical compositions exhibited a statistically significant difference in the roasting temperature, but insignificant at the roasting time. On the other hand, the changes in the composition of FAN was also observed in malt during treatment and processing. The suitable roasting conditions was at 150°C for 45 min for roasted malt obtained from green malt and 125°C for 75 min for roasted malt obtained from tempered malt. The saccharification time had a significant effect on the content of reducing sugar and acid amins produced at each temperature investigated.
For a temperature of 52.5oC, it was 40 min (maximum for glucoamylase activity), and 50 min at 70±0.5oC for α-amylase activity. In addition, the addition of 5% yellow malt to the cooking pot after starch gelatinization (85±0.5oC for 30 min) of the saccharification process for 60 min increased the content of the reducing sugar and FAN which is necessary for fermentation. There was a decrease of FAN and reducing sugars content, and an increase of TPC content in the saccharification fluid obtained after boiled for 60 min with houblon flowers. Fermentation (submerged fermentation) by Saccharomyces cereviase at 15°C for 4 days showed that the beer liquor reached 5%V alcohol content, and exhibited a decrease in the TPC content and color during fermentation.
For thermostable proteins, the malt-to-beer transition was accompanied by changes in the protein samples of the SDS-page gel, especially between 14. Protein size 47 kDa was found only in wort before and after boiling, and not in beer samples. Therefore, the heat stable proteins of rice malt are good indicators of the recovered substances in beer. Rice beers brewed with 5 and 10% roasted malt had high sensory quality.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tấn Hùng (2022). Nghiên cứu lúa gạo làm nguyên liệu sản xuất bia [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/nghien-cuu-lua-gao-san-xuat-bia-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lúa gạo làm nguyên liệu sản xuất bia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng lúa gạo làm nguyên liệu sản xuất bia, tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả kinh tế cho ngành bia Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu lúa gạo làm nguyên liệu sản xuất bia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu lúa gạo làm nguyên liệu sản xuất bia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lúa gạo làm nguyên liệu sản xuất bia" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Nghiên cứu lúa gạo làm nguyên liệu sản xuất bia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lúa gạo làm nguyên liệu sản xuất bia" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lúa gạo làm nguyên liệu sản xuất bia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.