Luận án xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý trên vùng đất bạc màu bắc
Xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý cho vùng sinh thái, tối ưu hóa năng suất bền vững.
Quy hoạch và sử dụng đất nông nghiệp
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng bạc màu
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quy hoạch và sử dụng đất nông nghiệp
- Tác giả:
- Phùng Gia Hưng
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng bạc màu
Vấn đề đất bạc màu đang ngày càng nghiêm trọng tại Việt Nam. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất nông nghiệp và sinh kế người dân. Việc xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý là cần thiết. Điều này giúp khai thác tối đa tiềm năng đất đai. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Luận án này tập trung vào vùng đất bạc màu Bắc Giang. Mục tiêu chính là tìm kiếm giải pháp tối ưu cho đất nông nghiệp tại đây. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp bền vững. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch sử dụng đất.
1.1. Tính cấp thiết Vấn đề đất bạc màu
Đất bạc màu là tài nguyên quan trọng nhưng dễ bị suy thoái. Việc sử dụng không hợp lý làm giảm độ phì nhiêu. Năng suất cây trồng giảm sút. Sinh kế người nông dân bị ảnh hưởng. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp khoa học. Cần có phương pháp quản lý và sử dụng đất bền vững.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Xác định cơ cấu hợp lý
Mục tiêu chính là xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp tối ưu. Luận án nhắm đến việc tăng cường hiệu quả sử dụng đất. Điều này bao gồm cải thiện thu nhập cho nông dân. Đồng thời, nó bảo vệ và cải thiện chất lượng đất. Cơ cấu này phải phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội.
1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Đề tài cung cấp luận cứ khoa học về cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp trên đất bạc màu. Nó phát triển phương pháp luận cho việc tối ưu hóa. Các kết quả nghiên cứu có thể áp dụng tại Bắc Giang. Chúng cũng có giá trị tham khảo cho các vùng đất bạc màu khác. Đây là cơ sở cho các quyết định quản lý đất đai nông thôn.
II. Đánh giá hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp Bắc Giang
Nghiên cứu tổng quan tài liệu là bước khởi đầu quan trọng. Nó đặt nền tảng cho việc hiểu biết sâu sắc về đất nông nghiệp và vấn đề sử dụng. Các phương pháp đánh giá đất đai trên thế giới và Việt Nam được xem xét. Đặc biệt, luận án tập trung vào loại hình đất bạc màu. Quá trình hình thành và phân bố đất bạc màu được phân tích. Các nghiên cứu cải tạo đất xám bạc màu cũng được tổng hợp. Điều này giúp định hình cách tiếp cận tối ưu cho quy hoạch sử dụng đất tại Bắc Giang. Hiểu rõ hiện trạng là yếu tố then chốt để đề xuất giải pháp bền vững.
2.1. Đất nông nghiệp và vai trò trong sản xuất
Đất là tài nguyên thiết yếu cho nông nghiệp. Nó cung cấp không gian, chất dinh dưỡng cho cây trồng. Vai trò của đất rất đa dạng, từ sản xuất lương thực đến bảo tồn đa dạng sinh học. Việc quản lý đất đai nông thôn hiệu quả đảm bảo an ninh lương thực. Nó cũng đóng góp vào cơ cấu kinh tế nông nghiệp chung.
2.2. Sơ lược tình hình sử dụng đất nông nghiệp
Tình hình sử dụng đất nông nghiệp trên thế giới và tại Việt Nam có nhiều điểm tương đồng. Áp lực dân số và phát triển kinh tế dẫn đến suy thoái đất. Nhu cầu chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất ngày càng tăng. Việc này nhằm mục đích nâng cao năng suất. Các chính sách quy hoạch sử dụng đất cần thích ứng.
2.3. Nghiên cứu đất bạc màu trên thế giới và Việt Nam
Đất bạc màu (đất xám bạc màu) là loại đất có độ phì thấp. Nó hình thành do rửa trôi mạnh các chất dinh dưỡng. Nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam đã chỉ ra nhiều phương pháp cải tạo. Bao gồm bón phân hữu cơ, luân canh cây trồng. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất và phục hồi độ phì.
III. Phương pháp luận xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp
Nội dung và phương pháp nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính khoa học và khả thi của luận án. Các bước cụ thể bao gồm điều tra, thu thập dữ liệu. Tiếp đó là phân loại đất nông nghiệp và đánh giá thích hợp. Luận án ứng dụng bài toán tối ưu đa mục tiêu. Điều này giúp xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý. Phương pháp này kết hợp các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng trong quản lý đất đai nông thôn.
3.1. Nội dung nghiên cứu chính
Nghiên cứu tập trung vào ba nội dung chính. Đầu tiên là đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội. Thứ hai là đánh giá hiện trạng và thích hợp đất đai. Cuối cùng là ứng dụng mô hình tối ưu. Nó xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp phù hợp. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất.
3.2. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Bao gồm dữ liệu thứ cấp, điều tra PRA. Phương pháp lấy mẫu đất phân tích được áp dụng. Công nghệ GIS hỗ trợ trong quy hoạch sử dụng đất. Các phương pháp phân tích phòng thí nghiệm và ngoài đồng được sử dụng. Xử lý số liệu đảm bảo tính chính xác và khách quan.
3.3. Ứng dụng mô hình tối ưu đa mục tiêu
Bài toán tối ưu đa mục tiêu là công cụ trọng tâm. Nó giúp xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp tối ưu. Các mục tiêu có thể bao gồm tối đa hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó tối thiểu hóa rủi ro và bảo vệ môi trường. Phần mềm Lingo 13.0 được sử dụng để giải quyết bài toán. Nó hỗ trợ tối ưu hóa cơ cấu cây trồng một cách hiệu quả.
IV. Kết quả nghiên cứu cơ cấu sử dụng đất và hiệu quả
Chương kết quả nghiên cứu trình bày những phát hiện quan trọng. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng đất bạc màu Bắc Giang được mô tả. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp được phân tích chi tiết. Các mô hình sử dụng đất hiện có được đánh giá về hiệu quả. Những thông tin này là cơ sở vững chắc. Nó giúp xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý. Kết quả này phản ánh thực trạng và tiềm năng của vùng. Nó đóng góp vào quá trình quy hoạch sử dụng đất trong tương lai.
4.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội
Vùng nghiên cứu có điều kiện tự nhiên đặc trưng của đất bạc màu. Bao gồm địa hình, khí hậu, tài nguyên đất và nước. Điều kiện kinh tế - xã hội cũng được khảo sát. Các yếu tố như dân số, lao động, cơ cấu kinh tế nông nghiệp được xem xét. Những yếu tố này ảnh hưởng lớn đến diện tích đất canh tác và khả năng sản xuất.
4.2. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp vùng nghiên cứu
Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại Bắc Giang được đánh giá. Phân tích các loại hình đất nông nghiệp đang tồn tại. Bao gồm đất trồng lúa, đất trồng màu, đất cây lâu năm. Xác định những hạn chế và tiềm năng của từng loại hình. Điều này cung cấp bức tranh tổng thể về phân loại đất nông nghiệp tại đây.
4.3. Đánh giá hiệu quả các mô hình sử dụng đất hiện có
Các mô hình sử dụng đất nông nghiệp hiện tại được phân tích hiệu quả. Bao gồm hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường. Đánh giá này chỉ ra những ưu điểm và nhược điểm. Nó là cơ sở để đề xuất chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sử dụng đất tổng thể.
V. Đề xuất quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp bền vững
Dựa trên kết quả phân tích và tối ưu hóa. Luận án đề xuất cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý. Cơ cấu này đặc biệt phù hợp cho vùng đất bạc màu Bắc Giang. Nó hướng tới mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả sử dụng đất và thu nhập cho nông dân. Các giải pháp cụ thể được đưa ra. Điều này giúp tối ưu hóa cơ cấu cây trồng và quản lý đất. Đề xuất này có ý nghĩa lớn cho quản lý đất đai nông thôn. Nó góp phần vào sự phát triển lâu dài của vùng.
5.1. Cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý đề xuất
Cơ cấu đề xuất bao gồm sự kết hợp hài hòa các loại hình đất nông nghiệp. Ví dụ như trồng cây lương thực, cây công nghiệp, chăn nuôi. Nó tích hợp các giải pháp cải tạo đất. Mục tiêu là tối đa hóa năng suất và bảo vệ môi trường. Cơ cấu này dựa trên phân tích thích hợp đất đai và tối ưu hóa. Nó đảm bảo tính bền vững.
5.2. Các giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững
Các giải pháp được đề xuất bao gồm nhiều khía cạnh. Từ việc áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến đến chính sách hỗ trợ. Cần khuyến khích chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất theo hướng đa dạng hóa. Phát triển nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp sinh thái. Điều này nâng cao hiệu quả sử dụng đất tổng thể.
5.3. Tối ưu hóa cơ cấu cây trồng và sử dụng đất
Tối ưu hóa cơ cấu cây trồng là trọng tâm của đề xuất. Nó giúp lựa chọn loại cây trồng phù hợp nhất. Cần cân nhắc điều kiện đất đai, thị trường và nguồn lực. Mục tiêu là đạt được lợi ích kinh tế cao. Đồng thời, nó cải thiện độ phì nhiêu của đất. Việc này đóng góp vào quản lý đất đai nông thôn hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu khoa học "Xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý trên vùng đất bạc màu Bắc Giang" của nghiên cứu sinh Phùng Gia Hưng (Chuyên ngành: Quy hoạch và sử dụng đất nông nghiệp, Mã số: 62 62 15 05; Người hướng dẫn: TS. Nguyễn Quang Học, PGS. Nguyễn Khắc Thời; Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội, 2012) giải quyết bài toán cấp bách về suy thoái tài nguyên đất và tối ưu hóa không gian nông nghiệp. Vùng đất bạc màu tỉnh Bắc Giang thuộc vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có tổng diện tích tự nhiên 167.456,33 ha (chiếm 43,59% diện tích toàn tỉnh), trải rộng trên địa bàn 6 huyện và 1 thành phố (Hiệp Hòa, Việt Yên, Tân Yên, Lục Nam, Lạng Giang, Yên Dũng và TP. Bắc Giang). Đất nông nghiệp chiếm 115.679,24 ha, trong đó đất sản xuất nông nghiệp là 77.312,12 ha (chiếm 60,80%), riêng đất trồng lúa đạt 58.807,83 ha (chiếm 80,46% tổng diện tích đất lúa toàn tỉnh), giữ vai trò quyết định đối với an ninh lương thực.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Các công trình trước đây của Bùi Quang Toản (1982, 1986), Lê Duy Mỳ (1979, 1991), Vũ Cao Thái (1989, 1997) hay Nguyễn Quang Học (2001) chỉ tập trung cục bộ vào các giải pháp kỹ thuật nông học (bón vôi, cày sâu 18–22 cm, bón bùn ao 150 tấn/ha, bón phân khoáng N-P-K) hoặc đánh giá phân hạng thích nghi định tính trên quy mô hẹp cấp xã, hợp tác xã. Chưa có công trình nào giải quyết tổng thể cơ cấu sử dụng đất trên diện rộng liên huyện bằng việc tích hợp không gian thích hợp sinh thái với mô hình tối ưu hóa toán học đa mục tiêu.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 giả thuyết khoa học:
- RQ1: Thực trạng phân bố và mức độ thoái hóa lý - hóa tính của các loại đất xám bạc màu ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường của các loại hình sử dụng đất (LUT)?
- H1: Đất xám bạc màu có dung lượng trao đổi cation thấp (CEC ≤ 24 ldl/100g sét), độ no bazơ < 50%, bị rửa trôi mạnh sẽ làm suy giảm biên lợi nhuận của các LUT độc canh lúa nếu không luân canh cây họ đậu hoặc rau màu vụ đông.
- RQ2: Mức độ thích hợp sinh thái theo chuẩn FAO đối với các cây trồng chủ lực tại Bắc Giang được phân hóa ra sao theo 6 yếu tố chẩn đoán không gian?
- H2: Sự kết hợp giữa địa hình tương đối, thành phần cơ giới nhẹ, độ dày tầng đất, khả năng tưới, tiêu và độ dốc tạo ra các đơn vị đất đai (LMU) có tính thích nghi chuyên biệt cao (S1, S2) cho từng cây trồng cụ thể.
- RQ3: Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa tối đa hóa giá trị sản xuất, tối đa hóa lợi nhuận, tối đa hóa giải quyết việc làm và tối thiểu hóa chi phí phân bón hóa học/bảo vệ thực vật?
- H3: Ứng dụng bài toán Quy hoạch đa mục tiêu tuyến tính (MOLP) giải bằng phần mềm Lingo 13.0 sẽ đưa ra cơ cấu diện tích đất nông nghiệp tối ưu hơn vượt trội so với hiện trạng canh tác tự phát.
Khung lý thuyết luận án tích hợp: Học thuyết phát sinh đất của V. V. Dokuchaev (1883), Lý luận địa tô và tư liệu sản xuất của Karl Marx, Khung đánh giá đất đai của FAO (1976, 1983, 1990), Khung đánh giá quản lý đất bền vững (FESLM) của Smyth & Dumanski (1993) và Lý thuyết tối ưu hóa đa mục tiêu (Multi-Objective Optimization).
Đóng góp đột phá của luận án là xác lập luận cứ khoa học định lượng để chuyển dịch 77.312,12 ha đất sản xuất nông nghiệp bạc màu, giúp tăng giá trị gia tăng (VA) toàn vùng thêm hàng trăm tỷ đồng, nâng cao hệ số sử dụng đất, giảm áp lực phân bón hóa học và giải quyết việc làm nông nhàn cho hàng chục vạn lao động nông thôn giai đoạn 2012–2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc qua 4 nhánh nghiên cứu học thuật lớn:
Nhánh 1 về phát sinh và thoái hóa đất: Học giả Nga Dokuchaev định nghĩa: "Đất là một vật thể thiên nhiên cấu tạo độc lập lâu đời do kết quả quá trình hoạt động tổng hợp của 5 yếu tố hình thành đất đó là: sinh vật, đá mẹ, khí hậu, địa hình và thời gian". Đất bạc màu tại miền Bắc Việt Nam được Fridland (1959) xếp vào nhóm đất phù sa bạc màu (degraded alluvial soils), đến năm 1996 Hội Khoa học Đất Việt Nam chính thức xếp vào nhóm Acrisols (FAO-UNESCO). Driessen và Dudal (1991) chỉ ra rằng phần sét của Acrisols chứa chủ yếu khoáng kaolinit và gibsit kết dính yếu, tầng B tích sét (argic) có CEC ≤ 24 ldl/100g sét, độ bão hòa bazơ < 50%, dung tích hấp thu thấp và tầng mặt dễ kết vón loang lổ.
Nhánh 2 về phân hạng và đánh giá đất đai: Nghiên cứu phân tích sự tiến hóa từ hệ thống phân hạng định tính 6 nhóm 36 lớp của Liên Xô cũ (Bùi Quang Toản, 1995), hệ thống 7 nhóm đất nông nghiệp của Canada, hệ thống 8 lớp khả năng thích hợp của USDA (Hoa Kỳ, 1995) đến Khung đánh giá đất đa mục tiêu của FAO (1976, 1983, 1989, 1990). Tại Việt Nam, phương pháp FAO được Tôn Thất Chiểu (1993, 1994, 1996), Lê Thái Bạt (1995), Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp (1995, 2002) áp dụng lập bản đồ đơn vị đất đai tỷ lệ 1/250.000 và 1/500.000 toàn quốc.
Nhánh 3 về hệ thống canh tác và nông nghiệp bền vững: Swaminathan (1983) và Sectisan (1987) khẳng định hệ thống canh tác là sản phẩm của 4 nhóm biến số: môi trường vật lý, kỹ thuật sản xuất, chi phối nguồn tài nguyên và điều kiện kinh tế - xã hội, trong đó con người giữ vai trò trung tâm. Smyth và Dumanski (1993) đưa ra 5 trụ cột phát triển bền vững trong FESLM: duy trì sản xuất, giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tài nguyên tự nhiên, hiệu quả kinh tế và chấp nhận xã hội. Đào Thế Tuấn (1987), Cao Liêm và cs (1998) nhấn mạnh chuyển đổi hệ thống cây trồng phải gắn liền nông nghiệp sinh thái và kinh tế hàng hóa.
Nhánh 4 về tối ưu hóa quy hoạch sử dụng đất: Nghiên cứu đối sánh các mô hình tối ưu hóa tuyến tính cổ điển với quy hoạch mục tiêu (Goal Programming - GP) và tối ưu đa mục tiêu (Multi-Objective Linear Programming - MOLP).
Cuộc tranh luận khoa học cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái:
- Trường phái Nông học Thâm canh Truyền thống (Viện KHKT Nông nghiệp, 1968; Lê Duy Mỳ, 1979, 1991): Cho rằng giải pháp tiên quyết cho đất bạc màu là bù đắp dưỡng chất nhân tạo bằng cơ học và hóa học thông qua cày sâu lật đất (18–22 cm làm tăng sét mặt 2–5,6%), bón 150 tấn bùn/ha, bón vôi khử chua kết hợp phân hóa học N-P-K liều lượng cao.
- Trường phái Sinh thái Hệ thống & Tối ưu hóa Toàn diện (FAO, 1983; Smyth & Dumanski, 1993; Đào Thế Tuấn, 1987; Phùng Gia Hưng, 2012): Phản biện rằng việc lạm dụng phân vô cơ và cày xới sâu liên tục trên nền đất dốc thoải nhiệt đới sẽ đẩy nhanh quá trình khoáng hóa mùn và rửa trôi catin kiềm thổ. Thay vào đó, giải pháp căn bản phải là tái cấu trúc toàn diện không gian cây trồng theo đơn vị đất đai sinh thái kết hợp bài toán quy hoạch toán học đa mục tiêu nhằm tối ưu hóa đồng thời 3 trụ cột Kinh tế - Xã hội - Môi trường.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Mô hình nông nghiệp lập thể tại Trung Quốc: Ứng dụng các công trình "5551" (lúa - mía - cá - nấm) và "5151" (lúa - ngô - cá - nấm) đạt tổng giá trị 20.000 NDT/mẫu (46–69 triệu VNĐ), công trình "152" lãi thuần 6 vạn NDT (~138 triệu VNĐ), tăng đạm trong đất 23,6%, lân tăng 15,7%, kali tăng 20,5%. Luận án tiếp thu nguyên lý nông nghiệp lập thể nhưng điều chỉnh vào cơ cấu luân canh cây họ đậu và cây công nghiệp ngắn ngày thích ứng với đất xám Bắc Giang.
- Kỹ thuật cải tạo đất tại Nhật Bản, Nigeria và Kenya: Tại Nhật Bản, người ta bổ sung đất đỏ giàu Fe để khử hiện tượng suy kiệt oxit sắt; tại Kenya và Nigeria (Lal, 1986), che phủ bổi hữu cơ (mulching) trên đất Alfisols làm tăng hàm lượng C và N trong đất trồng ngô và bông. Luận án tích hợp bài học quản lý che phủ đất dốc nhằm bảo vệ tầng mặt mỏng 15 cm của phẫu diện Haplic Acrisols.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH VỊ TRÍ HÓA HỌC THUẬT |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Học thuyết Dokuchaev (1883) & Fridland (1959): Phát sinh đất bạc màu Acrisols |
| ↓ |
| 2. Đánh giá đất đai FAO (1976, 1983) & FESLM Smyth & Dumanski (1993): Sinh thái |
| ↓ |
| 3. Hệ thống canh tác Swaminathan (1983) & Mô hình lập thể quốc tế (TQ, Nhật Bản) |
| ↓ |
| 4. GAP IDENTIFIED: Thiếu mô hình tích hợp FAO + GIS + Tối ưu hóa MOLP (Lingo 13.0)|
| ↓ |
| 5. LUẬN ÁN PHÙNG GIA HƯNG (2012): Xác lập cơ cấu sử dụng đất tối ưu 77.312,12 ha |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm 3 học thuyết nền tảng:
- Mở rộng Khung đánh giá đất đai FAO (1976, 1983): Chuyển hóa phương pháp đánh giá định tính đơn thuần thành mô hình định lượng liên kết trực tiếp với dữ liệu kinh tế lượng nông hộ. Khẳng định rằng tính thích hợp sinh thái (S1, S2, S3) là điều kiện cần, nhưng cơ cấu diện tích tối ưu từ thuật toán toán học mới là điều kiện đủ để đảm bảo sử dụng đất bền vững.
- Kiểm chứng và cụ thể hóa Thuyết quản lý đất bền vững FESLM (Smyth & Dumanski, 1993): Thiết lập hệ thống chỉ tiêu lượng hóa cụ thể gồm 5 chỉ tiêu kinh tế (GO, IC, VA, MI, NP), 3 chỉ tiêu xã hội (giải quyết việc làm, công lao động/ha, mức độ chấp thuận nông hộ) và 3 chỉ tiêu môi trường (mức độ cân đối N-P-K, chỉ số rủi ro bảo vệ thực vật, độ che phủ bảo vệ đất).
- Phát triển Lý thuyết Hệ thống canh tác (Swaminathan, 1983; Phạm Chí Thành, 1996): Chứng minh vai trò trung tâm của quyết định nông hộ trong điều kiện kinh tế thị trường, chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ tự cấp tự túc sang sản xuất hàng hóa chuyên môn hóa theo từng tiểu vùng địa hình.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp 3 nhánh khoa học: Thổ nhưỡng học không gian (GIS-Pedology), Kinh tế học nông nghiệp (Agricultural Economics) và Nghiên cứu vận hành (Operations Research).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - THỔ NHƯỠNG] [ĐIỀU KIỆN KINH TẾ - XÃ HỘI - NÔNG HỘ]|
| - 5 phẫu diện lý hóa (BG02 - BG15) - Điều tra PRA 7 huyện/TP |
| - 6 yếu tố chẩn đoán bản đồ - Đánh giá hiệu quả 5 chỉ tiêu KT |
| ↓ ↓ |
| [BẢN ĐỒ ĐƠN VỊ ĐẤT ĐAI (LMU)] [LOẠI HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT (LUT)] |
| └─────────────────┬───────────────────────┘ |
| ↓ |
| [ĐÁNH GIÁ THÍCH HỢP ĐẤT ĐAI FAO] |
| (Phân hạng S1, S2, S3, N cho LUTs) |
| ↓ |
| [MÔ HÌNH TỐI ƯU ĐA MỤC TIÊU (MOLP)] |
| - Hàm mục tiêu 1: Max Giá trị sản xuất (GO) |
| - Hàm mục tiêu 2: Max Lợi nhuận thuần (NP) |
| - Hàm mục tiêu 3: Max Lao động việc làm (L) |
| - Hàm mục tiêu 4: Min Chi phí phân bón hóa học (F) |
| - Hệ ràng buộc: Quỹ đất LMU, An ninh lương thực, Nước, Vốn |
| ↓ |
| [GIẢI BÀI TOÁN BẰNG LINGO 13.0] |
| ↓ |
| [CƠ CẤU SỬ DỤNG ĐẤT SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TỐI ƯU 2020] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng trên vùng đất xám bạc màu nhiệt đới gió mùa có độ dốc < 15°, tầng dày đất > 30 cm, hệ thống thủy lợi chủ động một phần đến hoàn toàn, trong bối cảnh thể chế kinh tế hộ nông dân tự chủ theo Luật Đất đai Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng luận (epistemological positivism) kết hợp với lý thuyết hệ thống (systems theory). Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp đa tầng (multilevel mixed-methods design):
- Cấp vĩ mô: Toàn vùng đất bạc màu Bắc Giang (167.456,33 ha tự nhiên, 77.312,12 ha đất sản xuất nông nghiệp).
- Cấp trung gian: 7 đơn vị hành chính cấp huyện (Hiệp Hòa, Việt Yên, Tân Yên, Lục Nam, Lạng Giang, Yên Dũng và TP. Bắc Giang).
- Cấp vi mô: Các điểm quan trắc phẫu diện đất chuyên sâu (BG02, BG05, BG09, BG12, BG15) và các nông hộ canh tác trực tiếp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 5 giai đoạn:
[1. Thu thập dữ liệu thứ cấp & PRA nông thôn]
↓
[2. Khảo sát phẫu diện đất & Phân tích phòng Lab lý - hóa]
↓
[3. Số hóa GIS & Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai (LMU)]
↓
[4. Đánh giá thích hợp đất đai theo FAO (1976, 1983)]
↓
[5. Xây dựng và giải mô hình tối ưu MOLP trên Lingo 13.0]
- Phương pháp điều tra nông thôn có sự tham gia (PRA): Khảo sát cấu trúc chi phí, tập quán canh tác, năng suất và tiêu thụ nông sản trên các nhóm hộ đại diện tại 7 huyện/thành phố.
- Phương pháp khảo sát và phân tích phẫu diện đất: Thực hiện đào, mô tả hình thái và lấy mẫu phân tích lý hóa tầng đất tại 5 phẫu diện chuẩn (BG02, BG05, BG09, BG12, BG15) theo quy chuẩn quốc tế: thành phần cơ giới (tỷ lệ cát, limon, sét), dung trọng, độ xốp, pHkcl, chất hữu cơ tổng số (% mùn), đạm tổng số ($N%$), lân tổng số ($P_2O_5%$), lân dễ tiêu, kali tổng số ($K_2O%$), kali dễ tiêu, CEC và dung tích hấp thu bazơ.
- Phương pháp Hệ thống thông tin địa lý (GIS): Sử dụng phần mềm MapInfo/ArcGIS chồng xếp 6 lớp bản đồ chuyên đề để thành lập Bản đồ Đơn vị Đất đai (LMU):
- Địa hình tương đối (Vàn cao, vàn, vàn thấp, trũng).
- Thành phần cơ giới (Cát pha, thịt nhẹ, thịt trung bình).
- Độ dày tầng đất ($> 100\text{ cm}$, $70 - 100\text{ cm}$, $50 - 70\text{ cm}$, $< 50\text{ cm}$).
- Khả năng tưới (Chủ động, bán chủ động, không chủ động).
- Khả năng tiêu (Tốt, trung bình, kém, ngập úng thường xuyên).
- Độ dốc ($< 3^\circ$, $3 - 8^\circ$, $8 - 15^\circ$, $> 15^\circ$).
- Quy trình đánh giá đất theo FAO: Đối chiếu yêu cầu sử dụng đất của 10 LUT chính với đặc tính chẩn đoán của từng LMU để phân hạng thích hợp thành 4 cấp: Rất thích hợp ($S1$), Thích hợp trung bình ($S2$), Kém thích hợp ($S3$) và Không thích hợp ($N$).
- Mô hình hóa toán học tối ưu đa mục tiêu (MOLP): Thiết lập mô hình bài toán quy hoạch tuyến tính đa mục tiêu, giải bằng phần mềm Lingo 13.0 với thuật toán nhánh - cận (Branch and Bound) và Simplex cải tiến.
Data và phân tích
Thiết lập hệ phương trình toán học tối ưu đa mục tiêu cho 77.312,12 ha:
-
Các hàm mục tiêu:
- Cực đại hóa Tổng giá trị sản xuất (Gross Output): $$\max F_1(X) = \sum_{i=1}^{m} \sum_{j=1}^{n} c_{ij} \cdot X_{ij}$$
- Cực đại hóa Lợi nhuận thuần (Net Profit): $$\max F_2(X) = \sum_{i=1}^{m} \sum_{j=1}^{n} p_{ij} \cdot X_{ij}$$
- Cực đại hóa Công lao động / Giải quyết việc làm: $$\max F_3(X) = \sum_{i=1}^{m} \sum_{j=1}^{n} l_{ij} \cdot X_{ij}$$
- Cực tiểu hóa Chi phí phân bón hóa học & hóa chất BVTV: $$\min F_4(X) = \sum_{i=1}^{m} \sum_{j=1}^{n} e_{ij} \cdot X_{ij}$$
-
Hệ ràng buộc (Constraints):
- Ràng buộc quỹ đất LMU: Tổng diện tích bố trí các LUT trên từng đơn vị đất đai không vượt quá diện tích tự nhiên của đơn vị đó: $$\sum_{j=1}^{n} X_{ij} \le A_i \quad (\forall i = 1, \dots, m)$$
- Ràng buộc an ninh lương thực: Diện tích lúa và cây lương thực có hạt phải đạt sản lượng tối thiểu đáp ứng nhu cầu toàn tỉnh: $$\sum X_{\text{lúa}} \ge S_{\text{lương thực tối thiểu}}$$
- Ràng buộc thích ứng sinh thái: Chỉ bố trí diện tích cây trồng trên các diện tích đất đạt phân hạng $S1$ và $S2$: $$X_{ij} = 0 \quad \text{nếu} \quad LUT_j \notin {S1, S2} \text{ tại } LMU_i$$
- Ràng buộc phi âm: $$X_{ij} \ge 0 \quad (\forall i, j)$$
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Thực trạng suy kiệt trầm trọng của đất xám bạc màu Bắc Giang: Dữ liệu phân tích 5 phẫu diện chuẩn (BG02, BG05, BG09, BG12, BG15) chứng minh đất bạc màu Bắc Giang có phản ứng rất chua ($\text{pH}_{\text{KCl}} < 4,5$), hàm lượng mùn tầng mặt cực nghèo ($< 1,2 - 1,5%$), đạm tổng số $N < 0,08%$, lân dễ tiêu nghèo kiệt ($P_2O_5 < 3 - 5\text{ mg}/100\text{g}$ đất), CEC rất thấp ($< 8 - 10\text{ ldl}/100\text{g}$ đất). Tầng canh tác rất mỏng (~15 cm), ngay dưới là tầng đế cày chặt cứng 5–7 cm làm hạn chế khả năng ăn sâu của rễ cây.
-
Sự phân hóa hiệu quả kinh tế sâu sắc giữa các Loại hình sử dụng đất (LUTs): Khảo sát trên địa bàn 7 huyện/thành phố cho thấy:
- Các LUT chuyên lúa truyền thống (2 vụ lúa thuần) cho giá trị sản xuất và lợi nhuận thuần thấp nhất ($NP < 15 - 20\text{ triệu VNĐ/ha/năm}$).
- Các LUT luân canh có rau màu vụ đông (2 lúa + 1 màu vụ đông, hoặc 1 lúa + 2 màu) đạt hiệu quả kinh tế gấp 2,5–3,5 lần so với chuyên lúa.
- LUT chuyên rau quả chất lượng cao và cây công nghiệp ngắn ngày (lạc, đậu tương, hành, tỏi, dưa chuột) tại Hiệp Hòa, Tân Yên, Việt Yên đạt giá trị sản xuất $GO > 120 - 180\text{ triệu VNĐ/ha/năm}$ và lợi nhuận thuần $NP > 60 - 90\text{ triệu VNĐ/ha/năm}$.
-
Hiện tượng suy thoái chất lượng đất do bón phân hóa học mất cân đối: Nông dân vùng đất bạc màu có xu hướng bón thừa đạm vô cơ ($N > 160\text{ kg/ha}$) nhưng thiếu hụt phân hữu cơ và vôi, dẫn tới hiệu suất sử dụng phân khoáng suy giảm nghiêm trọng. Hiệu suất phân đạm biến động $5,9 - 10,3\text{ kg thóc/kg } N$, lân đạt $5,8 - 6,3\text{ kg thóc/kg } P_2O_5$, kali đạt $3,8 - 9,6\text{ kg thóc/kg } K_2O$.
-
Kết quả tái cấu trúc không gian tối ưu từ mô hình Lingo 13.0: Mô hình tối ưu đa mục tiêu chứng minh phương án cơ cấu mới vượt trội toàn diện so với hiện trạng:
- Giảm diện tích đất độc canh 2 vụ lúa kém hiệu quả từ 58.807,83 ha xuống mức hợp lý nhằm đảm bảo an ninh lương thực nhưng mở rộng tối đa các mô hình lúa - màu.
- Tăng tỷ trọng diện tích LUT chuyên màu, LUT lúa - màu vụ đông và LUT cây ăn quả đặc sản thích nghi cao trên đất dốc tụ nhẹ.
- Nâng tổng giá trị sản xuất toàn vùng tăng từ 18–25%, tăng thu nhập hỗn hợp của nông hộ thêm 22,4%, đồng thời tiết kiệm 15% lượng phân bón hóa học nhờ đưa cây họ đậu (lạc, đậu tương) vào chu kỳ luân canh cố định đạm sinh học.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH CƠ CẤU VÀ HIỆU QUẢ GIỮA HIỆN TRẠNG VÀ PHƯƠNG ÁN TỐI ƯU |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật | Hiện trạng (2010) | Đề xuất tối ưu (2020) |
+-----------------------------------+-----------------------+-----------------------+
| Diện tích đất sản xuất nông nghiệp| 77.312,12 ha | 77.312,12 ha |
| Đất độc canh lúa 2 vụ | Chiếm ưu thế lớn | Giảm mạnh, chuyển đổi |
| Đất lúa + màu vụ đông | Tỷ lệ trung bình | Tăng 35 - 40% |
| Đất chuyên màu chất lượng cao | Phân tán nhỏ lẻ | Tập trung vùng hàng hóa|
| Đất cây ăn quả (đồi thấp/vàn cao) | Tự phát | Bố trí chuẩn theo LMU |
| Tổng Giá trị Sản xuất (GO toàn vùng)| Chuẩn cơ sở (100%) | Tăng 118,5 - 124,8% |
| Lợi nhuận thuần nông hộ (NP) | Thấp - Trung bình | Tăng > 22% |
| Mức độ cải thiện độ phì đất | Đang suy giảm | Tăng mùn, giảm xói mòn|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính khả thi của việc tích hợp ma trận đánh giá sinh thái FAO với thuật toán quy hoạch tuyến tính đa mục tiêu MOLP, tạo tiền đề lý luận cho quy hoạch nông nghiệp hiện đại.
- Về phương pháp luận: Xây dựng quy trình 5 bước chuẩn hóa có thể chuyển giao và áp dụng trực tiếp cho các vùng đất bạc màu, đất dốc tụ khác tại Trung du miền núi phía Bắc và Duyên hải miền Trung.
- Về thực tiễn sản xuất: Cung cấp danh mục công thức luân canh tối ưu cho 7 huyện/thành phố:
- Công thức 1: Lúa xuân sớm - Lúa mùa sớm - Cây vụ đông (khoai tây/ngô bi/rau chế biến).
- Công thức 2: Lạc xuân - Lúa mùa - Rau thực phẩm vụ đông.
- Công thức 3: Chuyên màu hàng hóa (Đậu tương xuân - Dưa chuột hè thu - Hành/tỏi vụ đông).
- Về chính sách: Đề xuất UBND tỉnh Bắc Giang ban hành chính sách dồn điền đổi thửa, hỗ trợ tín dụng phát triển vùng sản xuất hàng hóa tập trung và trợ giá giống cây trồng vụ đông.
Limitations và Future Research
-
Hạn chế về mô hình tĩnh (Static Linear Model): Mô hình MOLP sử dụng hệ số giá cả nông sản và chi phí vật tư cố định tại thời điểm nghiên cứu (2010–2012). Trong thực tế, giá cả nông sản biến động phi tuyến tính theo thị trường, điều này có thể làm thay đổi độ nhạy của hàm mục tiêu.
-
Hạn chế về biến đổi khí hậu và cực đoan thủy văn: Mô hình chưa tích hợp kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan (hạn hán kéo dài, ngập lụt bất thường) làm thay đổi đặc tính chẩn đoán tưới/tiêu của các LMU.
-
Hạn chế về dữ liệu vi sinh vật đất: Nghiên cứu tập trung vào lý tính và hóa tính đất nhưng chưa đi sâu định lượng hệ sinh vật và hoạt tính enzym đất trong các công thức luân canh.
Định hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Ứng dụng mô hình quy hoạch toán học động phi tuyến (Dynamic Non-linear Programming) kết hợp thuật toán di truyền (Genetic Algorithms) để xử lý biến động thị trường.
- Tích hợp mô hình biến đổi khí hậu (IPCC Scenarios) vào đánh giá thích hợp đất đai FAO.
- Nghiên cứu cơ chế tích lũy carbon hữu cơ trong đất (Soil Organic Carbon Sequestration) của các LUT luân canh họ đậu để hướng tới nông nghiệp phát thải thấp (Net Zero).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý đất đai, Quy hoạch nông nghiệp và Khoa học đất tại Việt Nam.
- Chuyển đổi sản xuất nông nghiệp: Định hình lại không gian sản xuất nông nghiệp hàng hóa tại 6 huyện và 1 thành phố của tỉnh Bắc Giang, tạo vùng nguyên liệu tập trung phục vụ công nghiệp chế biến xuất khẩu.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Quy hoạch sử dụng đất tỉnh Bắc Giang kỳ 2011–2020 và Kế hoạch phát triển nông nghiệp bền vững của Sở Nông nghiệp & PTNT Bắc Giang.
- Lợi ích xã hội & môi trường: Tăng thu nhập bền vững cho hàng chục ngàn nông hộ nghèo vùng đất bạc màu, giảm thiểu quá trình hoang mạc hóa đất trung du, bảo vệ nguồn nước ngầm nhờ giảm dư lượng hóa chất.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên ngành Khoa học Đất, Quản lý Đất đai: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp GIS, FAO và Lingo 13.0 giải bài toán tối ưu hóa không gian.
- Các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và huyện: Sở TN&MT, Sở Nông nghiệp & PTNT Bắc Giang có căn cứ khoa học để phân bổ chỉ tiêu quy hoạch đất nông nghiệp.
- Doanh nghiệp chế biến & Nông dân địa phương: Nông dân lựa chọn được công thức luân canh đạt biên lợi nhuận cao nhất trên từng chân đất; doanh nghiệp định vị được vùng nguyên liệu nông sản ổn định.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Khung đánh giá đất đai của FAO (1976, 1983) và Khung quản lý đất bền vững FESLM (Smyth & Dumanski, 1993) bằng cách tích hợp trực tiếp đánh giá thích nghi sinh thái với mô hình Quy hoạch tuyến tính đa mục tiêu (MOLP). Nghiên cứu chứng minh rằng quy hoạch sử dụng đất không thể chỉ dừng lại ở phân hạng thích nghi tự nhiên (S1, S2, S3) mà bắt buộc phải giải quyết bài toán cân bằng lợi ích đa chiều (Kinh tế - Xã hội - Môi trường) thông qua tối ưu hóa toán học.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây là gì? Trả lời: So với các nghiên cứu của Bùi Quang Toản (1982, 1986) (chỉ phân hạng đất 4 cấp định tính) hay Vũ Cao Thái (1989, 1997) (đánh giá thích nghi FAO đơn thuần), luận án đã thực hiện bước nhảy vọt: Số hóa toàn bộ 6 yếu tố chẩn đoán trên nền GIS để tạo lập bản đồ đơn vị đất đai (LMU), liên kết trực tiếp với dữ liệu điều tra vi mô nông hộ (PRA) và dùng phần mềm Lingo 13.0 giải đồng thời 4 hàm mục tiêu với hệ ràng buộc đa diện tích, xác lập cơ cấu định lượng chính xác đến từng hecta cho 77.312,12 ha đất sản xuất nông nghiệp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Mặc dù đất xám bạc màu có độ phì cực nghèo ($\text{pH} < 4,5$, mùn $< 1,5%$, CEC $\le 24$), việc tăng vụ với cây rau màu vụ đông và cây họ đậu trong công thức luân canh lúa - màu không những mang lại hiệu quả kinh tế cao gấp 2,5–3,5 lần so với chuyên lúa mà còn có tác dụng cải tạo đất rõ rệt: làm tăng lượng mùn, đạm cố định sinh học và cải thiện độ tơi xốp của tầng đất canh tác dày 15 cm so với tập quán độc canh lúa nước.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp bộ quy trình chuẩn 5 bước hoàn chỉnh: (1) Khảo sát nông thôn PRA và lấy mẫu phẫu diện; (2) Phân tích 11 chỉ tiêu lý hóa đất; (3) Xây dựng bản đồ LMU trên GIS; (4) Đánh giá thích hợp FAO theo ma trận yêu cầu cây trồng; (5) Thiết lập file mã nguồn thuật toán MOLP giải trên phần mềm Lingo 13.0. Quy trình này có thể chuyển giao áp dụng nguyên vẹn cho bất kỳ tỉnh nào thuộc vùng Trung du và Duyên hải Việt Nam có đất Acrisols.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Trả lời: Luận án định hướng chương trình nghiên cứu tương lai bao gồm: Xây dựng hệ thống hỗ trợ ra quyết định không gian (Spatial Decision Support System - SDSS) thời gian thực; Đánh giá chu trình dinh dưỡng vi lượng và đa dạng sinh học vi sinh vật đất trong các mô hình luân canh; Xây dựng bản đồ nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu và phát triển chuỗi giá trị nông sản sạch gắn với thương hiệu địa phương.
Kết luận
- Xác lập cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc: Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ quy luật phát sinh, tính chất lý - hóa học của nhóm đất xám bạc màu (Acrisols) vùng Bắc Giang với quy mô 167.456,33 ha tự nhiên và 77.312,12 ha đất sản xuất nông nghiệp.
- Chuẩn hóa hệ thống đánh giá sinh thái: Xây dựng thành công Bản đồ đơn vị đất đai (LMU) trên công nghệ GIS dựa trên 6 yếu tố chẩn đoán và phân hạng mức độ thích hợp (S1, S2, S3, N) cho 10 loại hình sử dụng đất chủ lực.
- Đột phá mô hình hóa toán học: Ứng dụng thành công mô hình Quy hoạch đa mục tiêu tuyến tính (MOLP) trên phần mềm Lingo 13.0, giải quyết tối ưu mối quan hệ mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và bảo vệ môi trường sinh thái đất.
- Đề xuất cơ cấu không gian nông nghiệp tối ưu: Đưa ra phương án phân bổ diện tích chi tiết đến năm 2020, giảm mạnh đất chuyên lúa năng suất thấp, tăng tỷ trọng các mô hình lúa - màu vụ đông và chuyên màu hàng hóa, giúp tăng giá trị sản xuất toàn vùng từ 18–25%.
- Mở ra các hướng nghiên cứu khoa học mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế lượng tài nguyên đất, nông nghiệp thông minh thích ứng biến đổi khí hậu và chuyển đổi sinh thái bền vững trên đất dốc tụ tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ---------- PHÙNG GIA HƯNG XÁC ðỊNH CƠ CẤU SỬ DỤNG ðẤT NÔNG NGHIỆP HỢP LÝ TRÊN VÙNG ðẤT BẠC MÀU BẮC GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Quy hoạch và sử dụng ñất nông nghiệp Mã số: 62 62 15 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Quang Học 2. Nguyễn Khắc Thời HÀ NỘI - 2012 i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa ñược ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Các trích dẫn sử dụng trong luận án ñã ghi rõ tên tài liệu tham khảo và tác giả của tài liệu ñó. Tác giả luận án Phùng Gia Hưng ii LỜI CẢM ƠN ðể hoàn thành công trình nghiên cứu này, tôi ñã nhận ñược sự giúp ñỡ tận tình của Khoa Tài nguyên và Môi trường và Viện ðào tạo Sau ñại học - Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng ñến: TS. Nguyễn Quang Học và PGS.
Nguyễn Khắc Thời - Khoa Tài nguyên và Môi trường - Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội là những người Thầy hướng dẫn tận tình và chu ñáo trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Tập thể Lãnh ñạo và các Giảng viên của Khoa Tài nguyên và Môi trường, Bộ môn Quy hoạch sử dụng ñất và Viện ðào tạo Sau ðại học thuộc Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội ñã trực tiếp giảng dạy và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian học tập. Ban Giám hiệu, các Khoa Trồng trọt, Khoa Tài nguyên ñất và Môi trường, Phòng ðào tạo, Phòng Khảo thí (Trường ðại học Nông Lâm Bắc Giang), ñã tạo ñiều kiện giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới vợ, các con, người thân ñã ñộng viên, cổ vũ và tạo mọi ñiều kiện về vật chất cũng như tinh thần ñể tôi hoàn thành luận án này.
Tác giả luận án Phùng Gia Hưng iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ðOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT viii DANH MỤC CÁC BẢNG ix DANH MỤC CÁC HÌNH xii DANH MỤC CÁC HÌNH xii MỞ ðẦU 1 1 Tính cấp thiết của ñề tài 1 2 Mục ñích nghiên cứu 2 3 ðối tượng và phạm vi nghiên cứu của ñề tài.1 ðối tượng nghiên cứu 2 3.2 Phạm vi nghiên cứu 3 4 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của ñề tài 3 4.1 Ý nghĩa khoa học 3 4.2 Ý nghĩa thực tiễn 3 5 Những ñóng góp mới của ñề tài 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1.1 ðất nông nghiệp và vấn ñề sử dụng ñất nông nghiệp 4 1.1 ðất và vai trò của ñất trong sản xuất nông nghiệp 4 1.2 Sơ lược về sử dụng ñất nông nghịêp trên thế giới và ở Việt Nam 5 1.2 ðánh giá ñất ñai phục vụ quy hoạch sử dụng ñất nông nghiệp 7 1.1 ðánh giá ñất ñai ở Liên Xô (cũ) và các nước ðông Âu 7 1.2 ðánh giá ñất ñai của Canada 7 iv 1.3 ðánh giá ñất ñai của Anh 7 1.4 Phân loại khả năng thích hợp ñất ñai của USDA (Hoa Kỳ) 7 1.5 Phương pháp ñánh giá ñất ñai theo FAO 8 1.6 Nghiên cứu ñánh giá ñất ñai ở Việt Nam 11 1.3 Nghiên cứu về ñất bạc màu trên thế giới và Việt Nam 15 1.1 Quá trình hình thành và phân bố ñất bạc màu 15 1.2 Tình hình nghiên cứu và cải tạo ñất xám bạc màu trên thế giới và ở Việt Nam 22 1.4 Hệ thống nông nghiệp và các hệ thống sử dụng ñất thích hợp 25 1.1 Khái quát về hệ thống nông nghiệp và hệ thống canh tác 25 1.2 Nghiên cứu về hệ thống nông nghiệp và các hệ thống sử dụng ñất thích hợp ở Việt Nam 30 1.3 Tình hình nghiên cứu chuyển ñổi hệ thống sử dụng ñất nông nghiệp trên thế giới và ở Việt Nam 32 1.5 Phát triển nông nghiệp bền vững 34 1.1 Khái niệm về phát triển nông nghiệp bền vững 34 1.2 Sử dụng ñất nông nghiệp theo quan ñiểm sinh thái và phát triển bền vững 35 1.4 Một số kết quả nghiên cứu về mô hình sử dụng ñất nông nghiệp bền vững 39 1.6 Tối ưu hóa trong quy hoạch sử dụng ñất nông nghiệp 41 1.1 Tối ưu ña mục tiêu (Multi-Objective Optimization) 41 1.2 Cách tiếp cận giải bài toán MOP 43 CHƯƠNG 2 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 47 2.1 Nội dung nghiên cứu 47 2.1 ðiều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng ñất bạc màu Bắc Giang 47 v 2.2 ðánh giá hiện trạng sử dụng ñất sản xuất nông nghiệp vùng ñất bạc màu 47 2.3 ðánh giá thích hợp ñất ñai 47 2.4 ðánh giá hiệu quả các mô hình sử dụng ñất 47 2.5 Ứng dụng bài toán tối ưu ña mục tiêu ñể xác ñịnh cơ cấu sử dụng ñất sản xuất nông nghiệp hợp lý 47 2.6 ðề xuất cơ cấu sử dụng ñất sản xuất nông nghiệp hợp lý 48 2.2 Phương pháp nghiên cứu 48 2.1 Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp 48 2.2 Phương pháp ñiều tra nông thôn có sự tham gia của người dân (PRA - Participatory Rural Appraisal) 48 2.3 Phương pháp lấy mẫu ñất phân tích 49 2.4 Phương pháp GIS 49 2.5 Phương pháp ñánh giá ñất ñai theo FAO 49 2.6 Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm và ngoài ñồng.7 Phương pháp xử lý số liệu và phân tích hiệu quả kinh tế của các loại hình sử dụng ñất 51 2.8 Phương pháp nghiên cứu hệ thống 52 2.9 Phương pháp chuyên gia 52 2.10 Phương pháp mô hình hóa toán học 52 2.11 Phương pháp giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng phần mềm Lingo 13.0 55 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 56 3.1 ðặc ñiểm ñiều kiện tự nhiên, kinh tế -xã hội 56 3.1 ðiều kiện tự nhiên 56 3.2 Tài nguyên thiên nhiên 60 vi 3.3 ðiều kiện kinh tế – xã hội 69 3.4 Dân số và lao ñộng 70 3.5 ðánh giá chung về ñiều kiện tự nhiên kinh tế xã hội 72 3.2 ðánh giá hiện trạng sử dụng ñất nông nghiệp vùng ñất bạc màu Bắc Giang 73 3.1 Hiện trạng và biến ñộng sử dụng ñất nông nghiệp 73 3.2 Hiệu quả sử dụng ñất sản xuất nông nghiệp trên vùng ñất bạc màu 77 3.3 ðánh giá thích hợp ñất ñai 95 3.1 Xây dựng bản ñồ ñơn vị ñất ñai 95 3.3 ðánh giá thích hợp ñất ñai 105 3.4 ðánh giá một số mô hình sử dụng ñất vùng ñất bạc màu 108 3.1 ðặc ñiểm ñất tại các ñịa ñiểm theo dõi các mô hình sử dụng ñất 109 3.2 ðánh giá hiệu quả mô hình sử dụng ñất.5 Ứng dụng mô hình tối ưu ña mục tiêu ñể xác ñịnh cơ cấu sử dụng ñất sản xuất nông nghiệp 121 3.1 Phân vùng thích hợp ñất ñai 122 3.2 Xây dựng hàm mục tiêu 125 3.3 Xác ñịnh biến của hàm mục tiêu 126 3.4 Xác ñịnh hệ ràng buộc 128 3.5 Giải bài toán ña mục tiêu 129 3.6 ðề xuất sử dụng ñất sản xuất nông nghiệp hợp lý 135 3.1 Quan ñiểm, mục tiêu sử dụng ñất nông nghiệp 135 3.2 ðề xuất cơ cấu sử dụng ñất sản xuất nông nghiệp hợp lý 136 3.3 Giải pháp chuyển ñổi cơ cấu sử dụng ñất sản xuất nông nghiệp. 141 vii KẾT LUẬN VÀ ðỀ NGHỊ 144 1 Kết luận 144 2 ðề nghị 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ðà ðƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ðẾN LUẬN ÁN 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO 148 PHỤ LỤC 160 viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CAQ Cây ăn quả CCDT Cơ cấu diện tích CSD Chưa sử dụng DM Người ra quyết ñịnh DTTN Diện tích tự nhiên ðGð ðánh giá ñất ðVðð ðơn vị ñất ñai ðVT ðơn vị tính FAO Food and Agriculture Organization Tổ chức Nông lương Thế giới GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin ñịa lý GP Quy hoạch mục tiêu IBSRAM The International Board for Soil Research and Management - Ban nghiên cứu và quản lý ñất thế giới ISRIC International Soil Reference and Information Centre Trung tâm thông tin và tham chiếu TNð thế giới IUCN International Union for Conservation of Nature Liên minh Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên HQKT Hiệu quả kinh tế LP Quy hoạch tuyến tính LUT Land Use Type - Loại hình sử dụng ñất MOLP Quy hoạch ña mục tiêu tuyến tính PLð Phân loại ñất PTBV Phát triển bền vững QH&TKNN Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp TBNN Trung bình nhiều năm ix DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang 1.1 Biến ñộng diện tích ñất nông nghiệp và diện tích ñất trồng cây hàng năm 6 1.2 Diện tích các loại ñất xám ở Việt Nam 21 3.1 Số liệu khí tượng trung bình 10 năm (2000 - 2010) vùng ñất bạc màu Bắc Giang 58 3.2 Quy mô và cơ cấu các loại ñất 66 3.3 Một số chỉ tiêu kinh tế – xã hội 70 3.4 Tình hình phát triển sản xuất nông nghiệp 2000 – 2010 71 3.5 Tình hình ñói nghèo vùng ñất bạc màu 72 3.6 Diện tích ñất nông nghiệp 74 3.7 Hiện trạng ñất sản xuất nông nghiệp phân theo huyện 75 3.8 Tình hình biến ñộng ñất nông nghiệp 76 3.9 Tình hình biến ñộng diện tích một số loại cây trồng chính 77 3.10 Hiện trạng các loại hình sử dụng ñất 78 3.11 Quy mô diện tích bình quân các loại hình sử dụng ñất nông nghiệp của nông hộ 80 3.12 Phân cấp hiệu quả kinh tế sử dụng ñất nông nghiệp 81 3.13 Hiệu quả kinh tế LUTs tại Tp Bắc Giang.14 Hiệu quả kinh tế LUTs tại Lục Nam 82 3.15 Hiệu quả kinh tế LUTs tại Hiệp Hòa 83 3.16 Hiệu quả kinh tế LUTs tại Lạng Giang 83 3.17 Hiệu quả kinh tế LUTs tại Tân Yên 84 3.18 Hiệu quả kinh tế LUTs tại Việt Yên, 85 x 3.19 Hiệu quả kinh tế LUTs tại Yên Dũng.20 Hiệu quả kinh tế LUTS tại vùng ñất bạc màu.21 Mức ñộ các chỉ tiêu ñánh giá bền vững về kinh tế các LUT 89 3.22 Kết quả ñánh giá bền vững về kinh tế các LUT 89 3.23 Mức ñộ các chỉ tiêu ñánh giá bền vững về xã hội 91 3.24 Kết quả ñánh giá bền vững về Xã hội của các LUT 91 3.25 Lượng phân bón cho cây trồng tại vùng ñất bạc màu 92 3.26 Mức ñộ các chỉ tiêu ñánh giá bền vững về môi trường 93 3.27 Kết quả ñánh giá bền vững về môi trường các LUT 94 3.28 ðánh giá hiệu quả sử dụng ñất trên các ñịa hình ñặc trưng 95 3.29 Các yếu tố, chỉ tiêu phân cấp bản ñồ ñơn vị ñất ñai 97 3.30 Diện tích ñất theo ñịa hình tương ñối 98 3.31 Diện tích ñất theo thành phần cơ giới 98 3.32 Diện tích ñất theo ñộ dầy tầng ñất 99 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phùng Gia Hưng (2012). Luận án xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý trên [Luận án tiến sĩ, Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/luan-an-xac-dinh-co-cau-su-dung-dat-nong-nghiep-hop-ly-tren-vung-dat-bac-mau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý trên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý cho vùng sinh thái, tối ưu hóa năng suất bền vững.
Luận án "Luận án xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý trên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý trên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý trên" thuộc chuyên ngành Quy hoạch và sử dụng đất nông nghiệp. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Luận án xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý trên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý trên" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án xác định cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp hợp lý trên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.