Luận án TS Vật lý: Chế tạo & nghiên cứu vật liệu nano không đất hiếm Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co

Nghiên cứu chế tạo và tính chất từ của vật liệu nano Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co ứng dụng trong lưu trữ dữ liệu.

Chuyên ngành

Vật lý chất rắn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về vật liệu nano từ tính Mn Bi Ga Fe Co

Vật liệu từ cứng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Các ứng dụng bao gồm động cơ điện, máy phát điện, thiết bị lưu trữ dữ liệu, và cảm biến. Nhu cầu về vật liệu từ cứng hiệu suất cao, bền vững và chi phí thấp ngày càng tăng. Vật liệu đất hiếm hiện tại mang lại hiệu suất từ tính vượt trội. Tuy nhiên, chúng đối mặt với những thách thức về nguồn cung khan hiếm và chi phí cao. Điều này thúc đẩy nghiên cứu tìm kiếm các vật liệu thay thế không chứa đất hiếm. Hợp kim mangan (Mn) đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Đặc biệt, vật liệu nano từ tính dựa trên Mn-Bi và Mn-Ga cho thấy triển vọng lớn. Các hợp kim này sở hữu dị hướng từ tinh thể cao. Khả năng này quan trọng cho các nam châm vĩnh cửu. Chúng còn có nhiệt độ Curie tương đối cao. Nghiên cứu về các hợp kim này nhằm phát triển vật liệu mới. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cạnh tranh với nam châm đất hiếm. Đồng thời, chúng phải duy trì tính bền vững kinh tế và môi trường. Sự phát triển các nanoparticle từ tính này hứa hẹn một tương lai mới cho ngành công nghiệp vật liệu từ.

1.1. Giới thiệu vật liệu từ cứng không đất hiếm

Vật liệu từ cứng hiện đại thường sử dụng các nguyên tố đất hiếm. Tuy nhiên, nguồn cung hạn chế và chi phí cao của chúng đặt ra nhiều thách thức. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm vật liệu thay thế. Vật liệu nano từ tính không chứa đất hiếm là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Trong đó, hợp kim Mn-Bi và Mn-Ga nổi bật với các tính chất từ cứng ưu việt. Vật liệu MnBi sở hữu dị hướng từ tinh thể cao và nhiệt độ Curie phù hợp. MnGa nano cũng thể hiện tiềm năng lớn với khả năng giữ từ cao. Phát triển các vật liệu như hợp kim MnBi và MnGa nano giúp giảm sự phụ thuộc vào đất hiếm. Chúng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp nam châm. Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo và tối ưu hóa tính chất từ của những vật liệu này.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu vật liệu nano tổ hợp

Nghiên cứu này có mục tiêu chính là chế tạo vật liệu nano tổ hợp. Vật liệu kết hợp pha từ cứng Mn-(Bi, Ga) với pha từ mềm Fe-Co. Mục đích là nâng cao tổng thể tính chất từ. Đặc biệt, việc tăng cường tích năng lượng cực đại ((BH)max) là trọng tâm. Pha từ cứng như hợp kim MnBi và MnGa nano cung cấp lực kháng từ cần thiết. Pha từ mềm Fe-Co hợp kim đóng góp từ hóa bão hòa cao. Sự ghép nối trao đổi từ hiệu quả giữa hai pha này có thể mang lại hiệu suất vượt trội. Mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc tìm hiểu các phương pháp chế tạo vật liệu nano. Kiểm soát kích thước hạt và vi cấu trúc là rất quan trọng. Nghiên cứu sâu về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất từ cũng được thực hiện. Điều này giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng công nghệ cao.

II.Phương pháp chế tạo vật liệu nano Mn Bi Ga Fe Co

Chế tạo vật liệu nano từ tính đòi hỏi các kỹ thuật chuyên biệt. Việc kiểm soát kích thước hạt, hình thái và cấu trúc pha là rất quan trọng. Các phương pháp vật lý và hóa học đều được áp dụng rộng rãi. Phương pháp vật lý bao gồm nghiền cơ năng lượng cao và phun băng nguội nhanh. Các kỹ thuật này tạo ra các hạt nano hoặc cấu trúc siêu mịn. Nghiền cơ giúp giảm kích thước hạt kim loại thành cỡ nano. Phun băng nguội nhanh tạo ra các hợp kim vô định hình hoặc vi tinh thể. Các phương pháp hóa học như Polyol và đồng kết tủa cho phép kiểm soát tốt hơn về đồng đều kích thước hạt. Phương pháp Polyol tạo ra nanoparticle từ tính với kích thước đồng nhất. Nó dựa trên phản ứng hóa học trong dung dịch. Phương pháp đồng kết tủa tạo ra các pha kim loại hoặc oxit đồng thời. Điều này đảm bảo sự phân bố đều của các thành phần. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất từ của vật liệu cuối cùng. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật cũng được nghiên cứu. Điều này nhằm tối ưu hóa vi cấu trúc vật liệu.

2.1. Các kỹ thuật chế tạo vật liệu nano từ tính

Việc chế tạo vật liệu nano từ tính đòi hỏi nhiều kỹ thuật khác nhau. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng. Nghiền cơ năng lượng cao là một phương pháp vật lý phổ biến. Nó tạo ra các hạt nano thông qua va đập cơ học. Kỹ thuật này hiệu quả cho việc chế tạo hợp kim MnBi và MnGa nano. Phun băng nguội nhanh cũng là một phương pháp vật lý quan trọng. Nó giúp tạo ra các cấu trúc vi tinh thể hoặc vô định hình. Điều này rất cần thiết cho vật liệu từ cứng. Ngoài ra, các phương pháp hóa học như Polyol và đồng kết tủa cũng được sử dụng. Chúng tạo ra nanoparticle từ tính với kích thước đồng đều và kiểm soát tốt. Các phương pháp này được dùng để chế tạo Fe-Co hợp kim và các thành phần khác. Sự kết hợp các kỹ thuật này nhằm đạt được vi cấu trúc tối ưu. Vi cấu trúc này cần thiết cho các tính chất từ mong muốn.

2.2. Phương pháp hồ quang và phun băng nguội nhanh

Phương pháp hồ quang được sử dụng ban đầu để tạo ra các hợp kim chính xác. Các nguyên tố được nấu chảy trong môi trường khí trơ. Điều này đảm bảo độ tinh khiết cao. Sau khi hợp kim được hình thành, phương pháp phun băng nguội nhanh được áp dụng. Kỹ thuật này bao gồm việc phun kim loại nóng chảy lên một đĩa đồng quay tốc độ cao. Quá trình làm nguội cực nhanh (khoảng 10^6 K/s) tạo ra các vật liệu có cấu trúc vi tinh thể hoặc vô định hình. Điều này rất quan trọng để có được kích thước hạt nano mong muốn. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc chế tạo các pha từ cứng như MnBi và MnGa nano. Nó ngăn chặn sự phát triển hạt lớn. Đồng thời, nó duy trì các tính chất từ cứng tiềm năng. Kiểm soát các thông số của quá trình phun băng nguội nhanh là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và tính chất từ của vật liệu.

2.3. Nghiền cơ năng lượng cao và đồng kết tủa

Nghiền cơ năng lượng cao (high-energy ball milling) là một kỹ thuật chế tạo vật liệu nano. Nó sử dụng bi nghiền để truyền năng lượng va đập lớn. Quá trình này giúp giảm kích thước hạt vật liệu xuống cấp độ nano. Nó cũng trộn đều các thành phần ở cấp độ nguyên tử. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc chế tạo các vật liệu tổ hợp. Ví dụ, nó có thể tạo ra hợp kim Fe-Co. Nó cũng dùng để kết hợp pha Mn-(Bi, Ga) với Fe-Co. Các yếu tố như thời gian nghiền, tốc độ quay và tỷ lệ bi/bột ảnh hưởng lớn đến kích thước hạt và pha cuối cùng. Phương pháp đồng kết tủa là một kỹ thuật hóa học khác. Nó tạo ra nanoparticle từ tính từ dung dịch. Các ion kim loại được kết tủa đồng thời. Điều này tạo ra các hạt rất nhỏ và đồng đều. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt thành phần hóa học và hình thái hạt. Cả hai phương pháp đều là công cụ quan trọng để chế tạo vật liệu nano với tính chất từ mong muốn.

III.Nghiên cứu tính chất từ hợp kim Mn Bi Ga nano

Nghiên cứu tính chất từ của hợp kim Mn-(Bi, Ga) nano là trọng tâm quan trọng. Các vật liệu này được xem là ứng cử viên tiềm năng cho nam châm không đất hiếm. Đặc biệt, pha từ cứng nhiệt độ thấp (LTP) của MnBi có cấu trúc tinh thể lục giác. Nó sở hữu dị hướng từ tinh thể trục c cao. Điều này tạo ra lực kháng từ lớn. Nhiệt độ Curie của MnBi LTP khoảng 360°C. Từ hóa bão hòa cũng đáng kể. Hợp kim Mn-Ga, đặc biệt là pha L10-MnGa, cũng thể hiện tính chất từ cứng tương tự. Cấu trúc tetragonal của L10-MnGa mang lại dị hướng từ tinh thể cao. Nhiệt độ Curie có thể đạt hơn 400°C. Việc chế tạo các vật liệu này ở kích thước nano là một thách thức. Nó đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ quá trình tổng hợp. Kích thước hạt nano ảnh hưởng lớn đến lực kháng từ và các đặc tính từ khác. Nghiên cứu sử dụng từ kế mẫu rung (VSM) và từ kế từ trường xung (PFM). Chúng xác định các thông số từ quan trọng như từ hóa bão hòa, nhiệt độ Curie và lực kháng từ.

3.1. Cấu trúc tinh thể và tính chất từ của Mn Bi

Hợp kim MnBi tồn tại dưới nhiều dạng pha. Pha từ cứng nhiệt độ thấp (LTP) là trọng tâm nghiên cứu. Pha này có cấu trúc tinh thể lục giác. Nó được biết đến với dị hướng từ tinh thể trục c lớn. Điều này là yếu tố cốt lõi tạo ra lực kháng từ cao trong vật liệu. Nhiệt độ Curie của MnBi LTP thường nằm trong khoảng 360°C. Giá trị này đủ cao cho nhiều ứng dụng. Từ hóa bão hòa của MnBi cũng thể hiện tiềm năng mạnh mẽ. Những đặc tính này làm cho hợp kim MnBi trở thành một vật liệu hứa hẹn. Nó có thể thay thế nam châm đất hiếm. Nghiên cứu tập trung vào việc kiểm soát quá trình chế tạo vật liệu nano. Mục tiêu là tối ưu hóa sự hình thành pha LTP. Các yếu tố như thành phần hóa học và xử lý nhiệt ảnh hưởng lớn đến cấu trúc pha. Điều này tác động trực tiếp đến tính chất từ cuối cùng của vật liệu.

3.2. Đặc trưng từ của vật liệu Mn Ga nano

Vật liệu Mn-Ga nano là một loại hợp kim từ cứng không chứa đất hiếm khác. Các pha quan trọng bao gồm D022-MnGa và L10-MnGa. Đặc biệt, pha L10-MnGa có cấu trúc tinh thể tetragonal. Nó sở hữu dị hướng từ tinh thể rất cao. Tính chất này tương tự như các nam châm đất hiếm mạnh nhất. Nhiệt độ Curie của Mn-Ga có thể vượt quá 400°C. Điều này giúp vật liệu hoạt động tốt ở nhiệt độ cao. Từ hóa bão hòa của Mn-Ga cũng đạt mức độ cao. Việc chế tạo vật liệu MnGa nano cần sự kiểm soát chặt chẽ. Kích thước hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến lực kháng từ. Nghiên cứu khám phá sự phụ thuộc của tính chất từ vào kích thước hạt. Từ hóa bão hòa, lực kháng từ và nhiệt độ Curie được đánh giá chi tiết. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất từ của vật liệu MnGa ở cấp độ nano.

3.3. Ảnh hưởng của chế độ xử lí nhiệt và thành phần

Chế độ xử lí nhiệt đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát cấu trúc pha và vi cấu trúc. Nhiệt độ và thời gian ủ nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành các pha từ cứng Mn-Bi và Mn-Ga. Xử lí nhiệt không phù hợp có thể dẫn đến sự hình thành các pha phụ không mong muốn. Điều này làm giảm đáng kể tính chất từ tổng thể. Thành phần hóa học của hợp kim cũng là một yếu tố quyết định. Tỷ lệ các nguyên tố Mn, Bi, Ga ảnh hưởng đến sự ổn định của các pha. Nó cũng tác động đến dị hướng từ tinh thể. Ví dụ, việc điều chỉnh tỷ lệ Bi trong MnBi có thể tối ưu hóa nhiệt độ Curie. Việc thêm một lượng nhỏ Ga vào MnBi có thể cải thiện tính chất. Nghiên cứu khảo sát sự thay đổi các thông số từ. Các thông số như từ hóa bão hòa và lực kháng từ được đo. Mục đích là xác định điều kiện tối ưu để chế tạo vật liệu nano với tính chất từ tốt nhất.

IV.Đánh giá tính chất từ vật liệu tổ hợp nano Fe Co

Hợp kim Fe-Co là một vật liệu từ mềm nổi bật. Nó được biết đến với từ hóa bão hòa cao nhất trong số các vật liệu từ thương mại. Giá trị này có thể vượt quá 2.4 Tesla. Cấu trúc tinh thể của Fe-Co thường là BCC (body-centered cubic). Độ ổn định pha phụ thuộc vào tỷ lệ Fe và Co. Các đặc điểm từ mềm của Fe-Co bao gồm lực kháng từ thấp và độ thẩm từ cao. Những tính chất này làm cho Fe-Co trở thành thành phần lý tưởng. Nó được sử dụng trong vật liệu từ cứng tổ hợp. Fe-Co giúp tăng cường từ hóa bão hòa tổng thể của vật liệu. Đồng thời, nó duy trì khả năng chuyển mạch từ hiệu quả. Nghiên cứu về Fe-Co tập trung vào việc duy trì cấu trúc nano. Kích thước hạt và sự phân bố đều rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả của sự ghép nối trao đổi từ với pha từ cứng. Các phương pháp chế tạo như Polyol và nghiền cơ năng lượng cao được sử dụng. Chúng tạo ra nanoparticle từ tính Fe-Co chất lượng cao.

4.1. Cấu trúc và từ tính của hợp kim Fe Co

Hợp kim Fe-Co được công nhận là vật liệu từ mềm xuất sắc. Nó có từ hóa bão hòa cao nhất trong các vật liệu từ tính. Điều này làm cho nó trở nên quan trọng trong nhiều ứng dụng. Cấu trúc tinh thể của Fe-Co chủ yếu là BCC. Độ ổn định pha thay đổi theo tỷ lệ Fe và Co. Đặc trưng từ mềm của Fe-Co bao gồm lực kháng từ thấp. Nó cũng có độ thẩm từ cao. Những tính chất này là lý tưởng cho pha từ mềm trong vật liệu tổ hợp. Khi kết hợp với pha từ cứng, Fe-Co nâng cao từ hóa bão hòa tổng thể. Nó cũng cải thiện tích năng lượng cực đại ((BH)max). Nghiên cứu tập trung vào việc duy trì các tính chất này ở kích thước nano. Kích thước hạt và sự đồng đều là chìa khóa. Điều này giúp đảm bảo sự ghép nối trao đổi từ hiệu quả với pha từ cứng.

4.2. Chế tạo vật liệu Fe Co bằng phương pháp Polyol

Phương pháp Polyol là một kỹ thuật hóa học hiệu quả để chế tạo nanoparticle từ tính. Đặc biệt, nó được dùng để tổng hợp Fe-Co nano. Phương pháp này sử dụng các dung môi polyol. Các dung môi này hoạt động vừa là chất khử vừa là chất ổn định. Chúng giúp tạo ra các hạt kim loại có kích thước rất nhỏ và đồng đều. Điều này là rất quan trọng để kiểm soát vi cấu trúc của vật liệu. Quá trình chế tạo bằng Polyol cho phép kiểm soát chặt chẽ kích thước và hình thái hạt. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, nồng độ tiền chất và pH dung dịch đều có thể điều chỉnh. Các nanoparticle Fe-Co tạo ra có thể có kích thước từ vài nanomet. Kích thước này rất lý tưởng cho vật liệu từ tổ hợp. Nó tối ưu hóa sự ghép nối trao đổi từ với pha từ cứng. Việc tối ưu hóa quy trình Polyol là cần thiết để đạt được Fe-Co với tính chất từ tốt nhất.

4.3. Tối ưu hóa tính chất Fe Co qua môi trường nghiền

Nghiền cơ năng lượng cao cũng là một phương pháp quan trọng để chế tạo hợp kim Fe-Co. Phương pháp này tạo ra vật liệu ở cấp độ nano. Môi trường nghiền có ảnh hưởng lớn đến tính chất vật liệu. Nghiền trong môi trường khí trơ (như Argon) ngăn chặn quá trình oxy hóa. Điều này giúp duy trì độ tinh khiết và tính chất từ của Fe-Co. Thời gian nghiền cũng là yếu tố then chốt. Nghiền quá lâu có thể dẫn đến sự kết khối hạt hoặc nhiễm bẩn. Nghiền không đủ thời gian không đạt được kích thước hạt nano mong muốn. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các điều kiện nghiền tối ưu. Mục tiêu là đạt được Fe-Co nano với từ hóa bão hòa cao. Đồng thời, vật liệu cần có lực kháng từ thấp. Các thông số này là cần thiết cho pha từ mềm hiệu quả. Việc kiểm soát môi trường nghiền giúp đảm bảo tính chất từ tốt nhất cho hợp kim Fe-Co.

V.Chế tạo và đặc trưng vật liệu tổ hợp Mn Bi Ga Fe Co

Chế tạo và đặc trưng vật liệu tổ hợp nano Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới vật liệu từ cứng không chứa đất hiếm hiệu suất cao. Mục tiêu là tạo ra một vật liệu hai pha. Một pha là từ cứng (Mn-Bi hoặc Mn-Ga) và pha còn lại là từ mềm (Fe-Co). Sự ghép nối trao đổi từ giữa hai pha này ở cấp độ nano là chìa khóa. Nó giúp nâng cao cả từ hóa dư và lực kháng từ. Kết quả là tích năng lượng cực đại ((BH)max) được cải thiện. Nghiên cứu này tập trung vào việc kiểm soát vi cấu trúc. Các yếu tố như kích thước hạt, hình thái và sự phân bố của các pha rất quan trọng. Các phương pháp chế tạo được điều chỉnh để đạt được sự phân tán đồng đều. Điều này cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả ghép nối. Các kỹ thuật đặc trưng như nhiễu xạ tia X và hiển vi điện tử được sử dụng. Chúng phân tích cấu trúc vật liệu. Từ kế mẫu rung và từ kế từ trường xung đo lường tính chất từ. Mục đích là hiểu rõ mối quan hệ cấu trúc-tính chất.

5.1. Thiết kế vật liệu từ cứng tổ hợp nano hai pha

Thiết kế vật liệu từ cứng tổ hợp nano hai pha là một chiến lược tiên tiến. Nó nhằm vượt qua giới hạn của vật liệu đơn pha. Vật liệu này kết hợp pha từ cứng (Mn-Bi hoặc Mn-Ga) và pha từ mềm (Fe-Co). Pha từ cứng cung cấp dị hướng từ tinh thể cao và lực kháng từ. Pha từ mềm sở hữu từ hóa bão hòa lớn. Sự ghép nối trao đổi từ hiệu quả giữa hai pha ở cấp độ nano là rất quan trọng. Điều này cho phép pha từ mềm được từ hóa ngược bởi pha từ cứng. Kết quả là tăng cường từ hóa dư và tích năng lượng cực đại ((BH)max). Để đạt được sự ghép nối tối ưu, kích thước hạt nano của cả hai pha phải nhỏ hơn hai lần độ dài tường đômen. Thiết kế vật liệu đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa tỷ lệ pha, kích thước hạt và vi cấu trúc. Mục đích là tạo ra vật liệu nano từ tính với hiệu suất vượt trội.

5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng pha từ cứng Mn Bi Ga chưa xử lí

Nghiên cứu ban đầu khảo sát việc sử dụng pha từ cứng Mn-Bi hoặc Mn-Ga chưa qua xử lí nhiệt. Điều này nhằm thiết lập một đường cơ sở. Nó đánh giá ảnh hưởng của pha cứng lên tính chất từ của vật liệu tổ hợp. Pha chưa xử lí có thể có các pha phụ không mong muốn. Nó cũng có thể có kích thước hạt chưa tối ưu. Mặc dù vậy, việc kết hợp với Fe-Co vẫn có thể cải thiện tính chất từ. Điều này chứng tỏ tiềm năng của cấu trúc tổ hợp trao đổi từ. Các vật liệu này được chế tạo bằng cách trộn cơ học các thành phần. Sau đó, chúng được ép chặt và nung kết. Các tính chất từ được khảo sát bằng từ kế mẫu rung. Từ hóa bão hòa và lực kháng từ được đo. Việc so sánh với vật liệu đơn pha cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu về vai trò của pha từ cứng trong tổ hợp. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho các bước tối ưu hóa tiếp theo.

5.3. Tối ưu hóa vi cấu trúc và tính chất từ tổ hợp

Để đạt được tính chất từ tối ưu trong vật liệu tổ hợp, việc tối ưu hóa vi cấu trúc là rất quan trọng. Điều này bao gồm kiểm soát kích thước hạt nano, hình thái và sự phân bố đồng đều của các pha. Chế độ xử lí nhiệt đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Nhiệt độ và thời gian ủ nhiệt ảnh hưởng đến sự kết tinh và phát triển hạt. Nó cũng tác động đến sự hình thành giao diện giữa pha từ cứng và từ mềm. Tỷ lệ pha Mn-(Bi, Ga) và Fe-Co cũng cần được tối ưu. Tỷ lệ này ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa từ hóa bão hòa và lực kháng từ. Một tỷ lệ lý tưởng sẽ tối đa hóa tích năng lượng cực đại ((BH)max). Các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X và hiển vi điện tử được sử dụng để phân tích cấu trúc vi mô. Các thông số từ như nhiệt độ Curie và kế từ tính được đo. Mục tiêu cuối cùng là phát triển vật liệu nano từ tính với hiệu suất vượt trội.

VI.Ứng dụng tiềm năng vật liệu nano từ tính không đất hiếm

Vật liệu nano từ tính không đất hiếm mang lại tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Chúng có thể thay thế nam châm đất hiếm trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Các ứng dụng bao gồm động cơ điện hiệu suất cao, máy phát điện gió và các thiết bị điện tử. Nam châm vĩnh cửu trong ô tô điện và xe hybrid là một thị trường lớn. Vật liệu này còn có thể được sử dụng trong các thiết bị lưu trữ dữ liệu tiên tiến. Các ổ cứng thể rắn và bộ nhớ MRAM là ví dụ. Khả năng hoạt động ở nhiệt độ cao của một số hợp kim Mn-Bi và Mn-Ga là một lợi thế cạnh tranh. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng. Phát triển vật liệu bền vững và chi phí thấp là ưu tiên hàng đầu. Vật liệu tổ hợp nano Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co đáp ứng các yêu cầu này. Chúng cung cấp một giải pháp thay thế tiềm năng cho các nam châm truyền thống.

6.1. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu tổ hợp nano từ

Vật liệu tổ hợp nano từ tính không đất hiếm có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Chúng là giải pháp thay thế hiệu quả cho nam châm đất hiếm. Các lĩnh vực ứng dụng bao gồm động cơ điện, máy phát điện và các thiết bị điện tử. Nam châm vĩnh cửu trong ô tô điện và xe hybrid cũng là một thị trường tiềm năng. Vật liệu này có thể được dùng trong các thiết bị lưu trữ dữ liệu tiên tiến. Ví dụ như bộ nhớ MRAM. Đặc biệt, vật liệu nano từ tính này hoạt động tốt ở nhiệt độ cao. Tính chất này rất quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Việc phát triển các nanoparticle từ tính bền vững, chi phí thấp là mục tiêu chính. Vật liệu Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co hứa hẹn sẽ đáp ứng các yêu cầu này. Nó mang lại hiệu suất từ tính vượt trội.

6.2. Hướng phát triển cho vật liệu Mn Bi Ga Fe Co

Tương lai của vật liệu nano từ tính Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co rất hứa hẹn. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tinh chỉnh các phương pháp chế tạo. Mục tiêu là đạt được kiểm soát chính xác hơn về kích thước hạt và vi cấu trúc. Việc này sẽ tối đa hóa hiệu quả ghép nối trao đổi từ. Các kỹ thuật chế tạo mới như lắng đọng hơi vật lý hoặc lắng đọng hóa học cũng cần được khám phá. Chúng có thể tạo ra các cấu trúc nano phức tạp hơn. Nghiên cứu cần tiếp tục tìm kiếm các hợp chất pha cứng/pha mềm khác. Các yếu tố pha tạp cũng có thể được thử nghiệm để cải thiện tính chất từ. Việc đánh giá khả năng sản xuất ở quy mô công nghiệp là quan trọng. Đồng thời, nghiên cứu độ bền và ổn định của vật liệu trong các môi trường khác nhau cũng cần thiết. Vật liệu nanoparticle từ tính này hứa hẹn một cuộc cách mạng trong công nghệ nam châm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu tính chất từ của vật liệu tổ hợp nano không chứa đất hiếm mn bi gafe co

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN MẪU LÂM CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT TỪ CỦA VẬT LIỆU TỔ HỢP NANO KHÔNG CHỨA ĐẤT HIẾM Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ CHẤT RẮN Hà Nội – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN MẪU LÂM CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT TỪ CỦA VẬT LIỆU TỔ HỢP NANO KHÔNG CHỨA ĐẤT HIẾM Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ CHẤT RẮN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trần Minh Thi 2. Nguyễn Huy Dân Hà Nội – 2020 i LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn chân thành, sâu sắc nhất tới PGS. Trần Minh Thi và GS.

Nguyễn Huy Dân. Những người Thầy đã cho tôi những định hướng khoa học và phong cách sống. Đã tận tình giúp đỡ tôi cả về vật chất lẫn tinh thần trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 là cơ quan mà tôi đang công tác và Trường Đại học Sư phạm Hà Nội là cơ sở đào tạo đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án.

Tôi gửi lời cảm ơn đến các Thầy, Cô, các Đồng nghiệp trong Khoa Vật lý Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và Viện Khoa học vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Xin được cảm ơn sự cộng tác và giúp đỡ đầy hiệu quả của TS. Phạm Thị Thanh, TS. Nguyễn Thị Hải Yến, TS.

Dương Đình Thắng, TS. Nguyễn Thị Mai và NCS Nguyễn Văn Dương, NCS Nguyễn Hoàng Hà, NCS Vũ Mạnh Quang, NCS Đinh Chí Linh. Tôi muốn gửi thành quả này của mình đến vợ và các con những người luôn đồng hành và cổ vũ tôi ở mọi hoàn cảnh. Tôi xin gửi lòng biết ơn đến Bố, Mẹ, các anh, chị, em trong gia đình đã luôn động viên và hỗ trợ tôi trong cuộc sống và quá trình học tập.

Chính sự tin yêu và mong đợi của gia đình đã tạo thêm động lực cho tôi thực hiện thành công luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới các Thầy, Cô, Đồng nghiệp và bạn bè đã cổ vũ, động viên tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả luận án Nguyễn Mẫu Lâm ii LỜI CAM ĐOAN Các số liệu và các kết quả công bố trong luận án, được trích dẫn lại từ các bài báo đã và sắp được xuất bản của tôi và nhóm nghiên cứu. Các số liệu, kết quả này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tôi xin xin chịu trách nhiệm về nội dung luận án và những kết quả công bố trong luận án. Tác giả luận án Nguyễn Mẫu Lâm iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ HÌNH VẼ. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TỪ CỨNG KHÔNG CHỨA ĐẤT HIẾM Mn-(Bi, Ga), VẬT LIỆU TỪ MỀM Fe-Co VÀ VẬT LIỆU TỪ CỨNG TỔ HỢP. Lịch sử phát triển, ứng dụng, tính chất từ và phân loại vật liệu từ cứng. Lịch sử phát triển và ứng dụng của vật liệu từ cứng.

Tính chất từ và phân loại vật liệu từ cứng. Tính chất từ. Phân loại vật liệu từ cứng. Hệ vật liệu từ cứng không chứa đất hiếm nền Mn-(Bi, Ga).

Hệ vật liệu Mn-Bi. Cấu trúc tinh thể. Tính chất từ. Hệ vật liệu Mn-Ga.

Cấu trúc tinh thể. Tính chất từ. Hệ vật liệu từ mềm Fe-Co. Cấu trúc tinh thể.

Tính chất từ. Hệ vật liệu từ cứng tổ hợp nano. Tính chất từ của vật liệu từ cứng tổ hợp nano. Vi cấu trúc 23 1.

Biểu hiện từ 27 1. Một số mô hình lý thuyết khác về vật liệu tổ hợp. Phương pháp chế tạo vật liệu từ cứng. Phương pháp vật lý.

Phương pháp hóa học. Nghiên cứu và phát triển vật liệu từ cứng ở Việt Nam. 36 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM.

Phương pháp chế tạo mẫu. Phương pháp hồ quang. Phương pháp phun băng nguội nhanh. Phương pháp nghiền cơ năng lượng cao.

Phương pháp Polyol. Phương pháp đồng kết tủa. Các phương pháp khảo sát cấu trúc và tính chất từ. Phương pháp nhiễu xạ tia X.

Phương pháp hiển vi điện tử. Phương pháp đo từ độ bằng từ kế mẫu rung. Phương pháp đo từ độ bằng từ kế từ trường xung. Phương pháp chuyển đổi đơn vị đo và tính tích năng lượng cực đại (BH)max 47 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỪ CỨNG NỀN Mn- (Bi,Ga) 51 3. Chế tạo vật liệu từ cứng Mn-Bi. Chế tạo vật liệu bằng phương pháp nghiền cơ năng lượng cao. Chế tạo vật liệu bằng phương pháp nguội nhanh.

Chế tạo vật liệu bằng phương pháp nguội nhanh kết hợp nghiền cơ năng lượng cao 63 3. Ảnh hưởng của hợp phần 63 3.2 Ảnh hưởng của thời gian nghiền 67 3. Ảnh hưởng của chế độ xử lí nhiệt lên cấu trúc và tính chất từ 70 3. Chế tạo vật liệu từ cứng nền Mn-Ga.

Chế tạo vật liệu bằng phương pháp nguội nhanh. Chế tạo bằng phương pháp nghiền cơ năng lượng cao. 80 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỪ MỀM Fe-Co.

Chế tạo vật liệu từ mềm Fe-Co bằng phương pháp nghiền cơ năng lượng cao 86 4. Ảnh hưởng của môi trường nghiền. Ảnh hưởng của thời gian nghiền. Chế tạo vật liệu bằng phương pháp Polyol.

Ảnh hưởng của nồng độ pH. Ảnh hưởng của hợp phần. Chế tạo Fe-Co bằng phương pháp đồng kết tủa. 99 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.

CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU TỪ CỨNG TỔ HỢP NANO Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co 112 5. Vật liệu từ cứng tổ hợp sử dụng pha từ cứng Mn-Bi chưa xử lí nhiệt. Vật liệu từ cứng tổ hợp sử dụng pha từ cứng Mn-Bi đã xử lí nhiệt. Vật liệu từ cứng tổ hợp sử dụng pha từ cứng Mn-Ga-Al chưa xử lí nhiệt.

Vật liệu từ cứng tổ hợp sử dụng pha từ cứng Mn-Ga-Al đã xử lí nhiệt.125 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 129 KẾT LUẬN CHUNG. 131 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC THUỘC LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ.134 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 136 vii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1.

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU a : khoảng cách gần nhất giữa hai nguyên tử Mn. b : Mômen từ của nguyên tử Mn. c : Góc giữa mômen từ nguyên tử của Mn và trục c. Br : Cảm ứng từ dư s : Từ giảo bão hòa  : Năng lượng vách đômen trên một đơn vị diện tích  : Độ dày vách đômen  : Góc giữa véctơ từ độ và từ trường ngoài n : Thừa số Stevens 0 : Độ từ thẩm của chân không (BH)max : Tích năng lượng cực đại  : Hệ số phức m : Độ dày vách pha từ mềm bm, bk : Độ dày vùng pha từ mềm, độ dày vùng pha từ cứng dh : Chiều dày lớp từ cứng D : Hệ số trường khử từ D019 : Phản sắt từ - Kiểu cấu trúc D019 D022 : Sắt từ - Kiểu cấu trúc D022 EA : Mật độ năng lượng trao đổi Ek : Năng lượng dị hướng từ tinh thể FK : Năng lượng dị hướng FH : Năng lượng từ tĩnh viii Fstr g HA : Năng lượng trường phân tán Hc Hn Hex : Thừa số Lande Hext Hin : Trường dị hướng Ir, Jr, Mr : Lực kháng từ K1, K2, : Trường tạo mầm đảo từ K3 kB L10 : Số hạng trường trao đổi Mm mr Ms : Từ trường ngoài Msk, Msm : Trường nội tại m : Từ độ dư : Các hằng số dị hường từ tinh thể : Hằng số Boltzmann : Ferrimagnetic : Từ độ theo khối lượng : Từ độ rút gọn : Từ độ bão hòa : Từ độ bão hoà của pha từ cứng và pha từ mềm : Khối lượng pha từ cứng m : Khối lượng pha từ mềm Mv : Từ độ theo thể tích N1, N2 : Hệ số khử từ đo theo 2 phương khác nhau Ta : Nhiệt độ xử lí ta : Thời gian xử lí nhiệt TC : Nhiệt độ Curie TL Tỉ lệ tN : Thời gian nghiền mẫu ix 2.

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐKT : Đồng kết tủa EDX : Tán xạ năng lượng tia X HTP : Pha nhiệt độ cao LTP : Pha nhiệt độ thấp MA : Hợp kim cơ học MM : Nghiền cơ học Nano : Kích thước nano mét NCNLC : Nghiền cơ năng lượng cao PFM : Hệ đo từ trường xung RE : Đất hiếm SEM : Kính hiển vi điện tử quét STT : Số thứ tự TEM : Kính hiển vi điện tử truyền qua TM : Kim loại chuyển tiếp VLTC : Vật liệu từ cứng VLTH : Vật liệu tổ hợp VLTM : Vật liệu từ mềm VSM : Hệ đo từ kế mẫu rung XRD : Nhiễu xạ tia X x DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ HÌNH VẼ 1. DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các thông số về cấu trúc tinh thể và momen từ của hợp kim Mn-Bi (LTP) khi nhiệt độ thay đổi từ 10 K đến 700 K [103]. Các hệ mẫu chế tạo trong luận án.

Hợp phần lựa chọn, các phương pháp chế tạo và các phép đo. Từ độ bão hòa và lực kháng từ của mẫu nghiền với các thời gian khác nhau chưa xử lí nhiệt. Ms và Hc của mẫu ủ ở nhiệt độ 260 C với thời gian 1 h, 2 h và 3 h. Ms và Hc của mẫu ủ ở nhiệt độ 280 C trong thời gian 1, 2 và 3 h.

Từ độ bão hòa và lực kháng từ của mẫu xử lí nhiệt ở 300 C trong thời gian 1 h, 2 h và 3 h. Hợp phần và các phương pháp chế tạo, khảo sát được lựa chọn. Các hợp phần Fe-Co lựa chọn nghiên cứu. Lực kháng từ (Hc), và từ độ bão hòa (Ms) của mẫu Fe65Co35 chưa xử lí nhiệt với thời gian nghiền khác nhau.

Từ độ bão hòa và lực kháng từ của các mẫu Fe65Co35 trước và sau xử lí nhiệt; Kích thước hạt của mẫu Fe65Co35 với thời gian nghiền khác nhau. Kết quả ph n tích thành phần các nguy n tố từ phép đo phổ tán sắc năng lượng (EDX) với độ pH khác nhau. Hằng số mạng (a), kích thước hạt (D), lực kháng từ (Hc), và từ độ bão hòa (Ms) của mẫu Fe65Co35 với độ pH khác nhau. Hằng số mạng (a), kích thước hạt (D), lực kháng từ (Hc), và từ độ bão hòa (Ms) với các hợp phần Fe100-xCox (x = 25, 35 và 45).

Chế độ xử lí nhiệt của mẫu Fe70Co30 và phương pháp khảo sát mẫu. Kết quả phân tích tỉ lệ các nguyên tố của mẫu từ EDX.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo, nghiên cứu tính chất từ vật liệu nano Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo và tính chất từ của vật liệu nano Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co ứng dụng trong lưu trữ dữ liệu.

Luận án "Chế tạo, nghiên cứu tính chất từ vật liệu nano Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Chế tạo, nghiên cứu tính chất từ vật liệu nano Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo, nghiên cứu tính chất từ vật liệu nano Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Khoa Học Đất.

Luận án "Chế tạo, nghiên cứu tính chất từ vật liệu nano Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo, nghiên cứu tính chất từ vật liệu nano Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo, nghiên cứu tính chất từ vật liệu nano Mn-(Bi, Ga)/Fe-Co" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter