Luận án sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp. - Nghiên cứu tại Đại học Cần Thơ
Nghiên cứu sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp. hiệu quả ứng dụng trong nông nghiệp bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp.
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Nhi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp
Nấm mối Termitomyces sp. là loài nấm ăn quý hiếm trong tự nhiên. Nấm sống cộng sinh mật thiết với loài mối thuộc phân họ Macrotermitinae. Quả thể nấm mối xuất hiện theo mùa và khó thuần hóa trên cơ chất rắn nhân tạo. Do đó, quy trình sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp. bằng công nghệ sinh học hiện đại trở thành giải pháp đột phá. Phương pháp này giúp chủ động nguồn nguyên liệu sạch, đồng nhất và chất lượng cao quanh năm. Sinh khối thu nhận sở hữu hàm lượng dưỡng chất dồi dào, bao gồm protein, acid amin thiết yếu và khoáng chất. Nghiên cứu tập trung giải quyết rào cản nhân giống và tạo sinh khối quy mô lớn. Việc làm chủ công nghệ mở ra triển vọng thương mại hóa mạnh mẽ cho ngành công nghệ thực phẩm và dược phẩm tại Việt Nam.
1.1. Phân lập và định danh nấm mối Termitomyces phân tử
Phân lập giống thuần khiết từ mô thịt quả thể nấm mối tươi ngoài tự nhiên đòi hỏi kỹ thuật vô trùng nghiêm ngặt. Hệ sợi nấm mối phát triển tốt trên môi trường thạch chuyên dụng với tốc độ sinh trưởng ổn định. Định danh loài dựa trên trình tự vùng gen ITS (Internal Transcribed Spacer) mang lại độ chính xác tuyệt đối. Các chủng nấm mối như Termitomyces clypeatus, Termitomyces microcarpus và Termitomyces sp. được xác định rõ ràng về mặt di truyền. Ngân hàng giống gốc được bảo quản cẩn thận nhằm giữ vững độ ổn định sinh học qua nhiều thế hệ cấy truyền. Đây là nền tảng cốt lõi phục vụ các giai đoạn nhân giống cấp một và cấp hai dạng lỏng.
1.2. Giá trị dược liệu và dinh dưỡng nấm mối tự nhiên
Quả thể và hệ sợi nấm mối Termitomyces chứa thành phần dinh dưỡng phong phú. Lượng protein thô chiếm tỷ lệ cao cùng đầy đủ các acid amin không thay thế cho cơ thể. Hợp chất khoáng vi lượng như canxi, sắt, kẽm và phospho hiện diện với hàm lượng lý tưởng. Đáng chú ý, nấm mối tích lũy nhiều hoạt chất sinh học giá trị cao như saponin, phenolic và triterpenoid. Những hợp chất này đem lại khả năng tăng cường miễn dịch, kháng khuẩn và bảo vệ gan hiệu quả. Việc khai thác sinh khối thay thế quả thể tự nhiên giúp bảo tồn nguồn gen quý. Đồng thời, công nghệ sinh học giúp tạo nguồn nguyên liệu ổn định cho ngành thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
II. Kỹ thuật nuôi cấy chìm nấm mối Termitomyces sp
Nuôi cấy chìm nấm mối là kỹ thuật tiên tiến giúp rút ngắn chu kỳ sinh trưởng so với nuôi cấy truyền thống. Phương pháp nuôi cấy chìm nấm mối cho phép kiểm soát chặt chẽ các thông số môi trường như nhiệt độ, pH và oxy hòa tan. Hệ sợi nấm phát triển đồng đều dưới dạng hạt sinh khối lơ lửng trong pha lỏng. Quá trình tích lũy sinh khối đạt hiệu suất vượt trội chỉ sau vài ngày nuôi cấy. Kỹ thuật này hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm tạp từ môi trường bên ngoài. Năng suất thu hồi sinh khối khô tăng gấp nhiều lần so với canh tác tự nhiên. Nghiên cứu hoàn thiện các thông số kỹ thuật tạo tiền đề vững chắc cho việc mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp.
2.1. Lựa chọn môi trường nuôi cấy nấm mối dạng lỏng
Môi trường nuôi cấy nấm mối dạng lỏng đóng vai trò quyết định đến tốc độ phân chia của hệ sợi. Khảo sát các môi trường nền tảng như YESS, PDB và dịch chiết tự nhiên giúp xác định công thức dinh dưỡng tối ưu. Môi trường lỏng cải tiến cần cung cấp đầy đủ các ion khoáng vi lượng và đa lượng thiết yếu. Tỷ lệ cân đối giữa các dưỡng chất giúp sợi nấm phát triển phân nhánh mạnh mẽ. Dung dịch dinh dưỡng được thanh trùng ở điều kiện tiêu chuẩn để đảm bảo độ vô trùng tuyệt đối. Sự thích nghi nhanh của nấm mối trong môi trường mới giúp rút ngắn pha tiềm phát (lag phase). Nhờ vậy, sinh khối tích lũy nhanh và đạt mật độ cao.
2.2. Tối ưu hóa điều kiện lên men sinh khối Termitomyces
Tối ưu hóa điều kiện lên men là bước can thiệp quan trọng nhằm tối đa hóa năng suất sinh khối. Nhiệt độ nuôi cấy lý tưởng duy trì ổn định trong khoảng 28 đến 30 độ C. Giá trị pH ban đầu của môi trường được điều chỉnh ở mức thích hợp từ 5,5 đến 6,5. Tốc độ lắc bình tam giác hoặc khuấy đảo cơ học cung cấp lượng oxy hòa tan đồng đều cho tế bào. Thời gian lên men được xác định chính xác để thu hoạch sinh khối ở cuối pha lũy thừa. Việc kiểm soát tốt các yếu tố vật lý ngăn ngừa hiện tượng tự phân hủy của sợi nấm già. Kết quả mang lại sinh khối đồng nhất về kích thước và chất lượng.
2.3. Tối ưu nguồn carbon và nitơ nuôi cấy nấm mối
Việc lựa chọn nguồn carbon và nitơ nuôi cấy nấm quyết định trực tiếp đến quá trình biến dưỡng tế bào. Glucose thể hiện là nguồn carbon tối ưu nhất giúp nấm hấp thu nhanh và tăng sinh khối vượt trội. Trong khi đó, pepton đóng vai trò nguồn nitơ hữu cơ lý tưởng, cung cấp các acid amin và peptide cần thiết. Tỷ lệ carbon trên nitơ (C/N) được cân đối tỉ mỉ để kích thích sự phân nhánh của sợi nấm. Nồng độ khoáng KH2PO4 và MgSO4 bổ sung kích hoạt các hệ enzyme trao đổi chất nội bào. Sự phối hợp hài hòa các thành phần dinh dưỡng giúp tăng sản lượng sinh khối khô rõ rệt mà vẫn tiết kiệm chi phí nguyên liệu.
III. Lên men lỏng nấm mối Termitomyces sp
Quá trình lên men lỏng nấm mối Termitomyces sp. đòi hỏi sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố công nghệ. Phương pháp nghiên cứu cổ điển từng yếu tố đơn lẻ thường tốn kém thời gian và bỏ qua ảnh hưởng tương hỗ. Ứng dụng mô hình toán học giải quyết triệt để hạn chế này thông qua việc thiết lập các phương trình hồi quy đa biến. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng giúp dự đoán chính xác điểm cực đại của hàm mục tiêu. Quá trình lên men lỏng nấm mối Termitomyces sp. nhờ đó đạt hiệu quả kinh tế cao và giảm thiểu chi phí thử nghiệm. Sản phẩm sinh khối thu được có độ lặp lại cao và ổn định về hoạt tính sinh học.
3.1. Ứng dụng phương pháp bề mặt đáp ứng RSM trong lên men
Phương pháp bề mặt đáp ứng RSM (Response Surface Methodology) với ma trận Box-Behnken hoặc Central Composite Design (CCD) được áp dụng thành công. Phương pháp bề mặt đáp ứng RSM phân tích đồng thời ảnh hưởng của nồng độ glucose, pepton và muối khoáng lên năng suất sinh khối. Biểu đồ mặt phẳng 3D trực quan hóa vùng tương tác tối ưu giữa các biến số độc lập. Phân tích phương sai ANOVA khẳng định độ tin cậy cao của mô hình với hệ số tương quan R bình phương đạt chuẩn. Giá trị thực nghiệm sau khi tối ưu bám sát tuyệt đối với giá trị dự đoán từ mô hình lý thuyết. Điều này chứng minh tính chính xác và khoa học của phương pháp tối ưu hóa hiện đại.
3.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ cấp giống và chế độ sục khí Bioreactor
Tỷ lệ cấp giống ban đầu quyết định mật độ tế bào khởi động và thời gian hoàn thành mẻ lên men. Mức cấp giống từ 5% đến 10% thể tích dịch thể giúp hệ sợi phát triển nhanh chóng và đồng đều. Chế độ sục khí liên tục duy trì áp lực dương và nồng độ oxy hòa tan thích hợp cho nấm hô hấp hiếu khí. Lưu lượng khí nạp qua màng lọc vô trùng loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm khuẩn chéo. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa sục khí và đảo trộn ngăn chặn tình trạng lắng đọng sinh khối ở đáy bình. Quá trình trao đổi chất diễn ra thuận lợi giúp gia tăng tốc độ sinh trưởng riêng của chủng nấm mối.
IV. Quy trình sản xuất sinh khối sợi nấm Termitomyces lớn
Nâng cấp quy trình sản xuất sinh khối sợi nấm Termitomyces từ quy mô phòng thí nghiệm lên thiết bị Bioreactor 60 lít là bước ngoặt công nghệ quan trọng. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ giữa hệ thống cơ khí, điều khiển tự động và kỹ thuật nuôi cấy sinh học. Môi trường dinh dưỡng được chuẩn hóa nhằm tối ưu chi phí vận hành ở quy mô lớn. Hệ thống cảm biến trực tuyến theo dõi liên tục các chỉ số nhiệt độ, pH, bọt và oxy hòa tan. Sinh khối sợi nấm Termitomyces thu nhận đạt độ tinh sạch cao và giữ nguyên các hợp chất có hoạt tính sinh học. Toàn bộ quy trình được xây dựng khép kín, an toàn và dễ dàng chuyển giao công nghệ.
4.1. Vận hành hệ thống Bioreactor sản xuất sinh khối nấm
Hệ thống Bioreactor dung tích 60 lít được khử trùng tại chỗ (SIP) bằng hơi nước áp suất cao trước khi nạp môi trường. Giống nấm cấp hai dạng dịch thể được tiếp truyền vô trùng qua cổng chuyên dụng để hạn chế nhiễm tạp. Quá trình nuôi cấy duy trì tự động nhiệt độ 28 đến 30 độ C thông qua áo nước điều nhiệt. Cảm biến bọt kết hợp hệ thống bơm cấp chất chống bọt tự động kiểm soát sự hình thành bọt khí. Quá trình lên men kéo dài liên tục từ 6 đến 8 ngày trong điều kiện giám sát chặt chẽ. Hệ thống thu gom cho phép tách sinh khối sợi nấm nhanh chóng qua thiết bị lọc ly tâm.
4.2. Kiểm soát nồng độ dịch thể và tốc độ khuấy Bioreactor
Kiểm soát tốc độ khuấy trong Bioreactor đóng vai trò then chốt đối với hình thái sợi nấm. Tốc độ cánh khuấy được điều chỉnh ở mức vừa phải từ 100 đến 150 vòng mỗi phút. Vận tốc này đảm bảo trộn đều chất dinh dưỡng mà không gây tổn thương hay đứt gãy sợi nấm do lực cắt cơ học. Nồng độ cơ chất trong dịch thể được duy trì ở mức cân bằng tránh hiện tượng ức chế thẩm thấu. Nồng độ oxy hòa tan được giữ trên mức 20% trong suốt các giai đoạn sinh trưởng mạnh nhất. Nhờ vậy, sinh khối hình thành dạng hạt mịn đồng nhất, thuận lợi cho việc thu hồi và tinh chế.
V. Hoạt tính sinh học nấm mối Termitomyces sp
Hoạt tính sinh học nấm mối Termitomyces sp. sau quá trình chiết xuất sinh khối được khảo sát toàn diện. Các phương pháp chiết xuất bằng dung môi thân thiện môi trường giúp thu hồi tối đa hoạt chất quý. Dịch chiết sinh khối thể hiện khả năng quét gốc tự do và ức chế vi sinh vật gây bệnh vượt trội. Kết quả nghiên cứu chứng minh sinh khối nuôi cấy chìm có hoạt tính sinh học tương đương hoặc vượt trội quả thể tự nhiên. Hoạt tính sinh học nấm mối Termitomyces sp. tạo cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các sản phẩm bảo vệ sức khỏe. Nguồn nguyên liệu này có tiềm năng lớn thay thế dược liệu khai thác tự nhiên đang ngày càng cạn kiệt.
5.1. Khảo sát polysaccharide nấm mối và hợp chất chống oxy hóa
Phân tích hóa lý cho thấy polysaccharide nấm mối chiếm hàm lượng lớn trong tổng khối lượng chất khô của sợi nấm. Hợp chất polysaccharide nấm mối cùng với polyphenol và flavonoid tạo nên khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH và ABTS chứng minh hiệu lực quét gốc tự do với giá trị IC50 rất thấp. Các hợp chất này giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa và làm chậm quá trình lão hóa. Ngoài ra, khả năng khử sắt (FRAP) của dịch chiết cũng đạt mức cao ấn tượng. Dữ liệu khẳng định giá trị dược lý nổi bật của sinh khối nấm mối trong điều trị và phòng bệnh.
5.2. Đánh giá exopolysaccharide EPS Termitomyces và kháng khuẩn
Bên cạnh sinh khối nội bào, nấm mối còn tiết ra một lượng lớn exopolysaccharide EPS Termitomyces vào dịch lên men. Hoạt chất exopolysaccharide EPS Termitomyces có cấu trúc phân tử đặc biệt với hoạt tính sinh học cao. Dịch chiết sinh khối thể hiện khả năng kháng khuẩn phổ rộng đối với các chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương gây bệnh phổ biến. Đường kính vòng kháng khuẩn đối với Staphylococcus aureus, Escherichia coli và Bacillus subtilis đạt kích thước đáng kể. Hoạt tính kháng khuẩn này mở ra hướng ứng dụng sinh khối nấm mối làm chất bảo quản tự nhiên hoặc kháng sinh thực vật an toàn.
5.3. Kiểm định an toàn và độc tính của sinh khối nấm mối
Kiểm định an toàn sinh học là điều kiện bắt buộc trước khi ứng dụng sản phẩm trên người. Thử nghiệm độc tính tế bào cho thấy dịch chiết sinh khối không gây tổn hại lên các dòng tế bào lành. Thử nghiệm độc tính cấp trên chuột nhắt trắng với liều lượng cao không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu ngộ độc hay tử vong. Đánh giá độc tính bán trường diễn qua 90 ngày sử dụng liên tục chứng minh các chỉ số huyết học và sinh hóa gan thận hoàn toàn bình thường. Mô bệnh học gan và thận không phát hiện tổn thương vi thể. Kết quả khẳng định sinh khối nấm mối đạt độ an toàn tuyệt đối khi sử dụng lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ NGỌC NHI NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT SINH KHỐI HỆ SỢI NẤM MỐI (Termitomyces sp.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Công nghệ Sinh học Mã ngành: 62420201 Cần Thơ, 2022 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. iii LỜI CAM ĐOAN. iiv MỤC LỤC. v DANH SÁCH BẢNG.
viii DANH SÁCH HÌNH .x CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU .2 Mục tiêu và nội dung nghiên cứu .2 Nội dung nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .4 Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án .3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Khái quát về nấm .2 Chu trình sống của nấm .3 Các giai đoạn phát triển của nấm .4 Đặc điểm biến dưỡng của nấm .5 Điều kiện sinh trưởng của nấm .1 Nguồn gốc, vị trí phân loại .2 Chu trình sống của nấm mối .3 Đặc điểm hình thái quả thể nấm mối .4 Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của nấm mối .5 Mối quan hệ cộng sinh giữa nấm mối và mối .6 Giá trị dinh dưỡng và dược tính của nấm mối .3 Tổng quan về nuôi cấy chìm .1 Tổng quan nuôi cấy chìm các loài nấm .2 Tổng quan về nuôi cấy chìm nấm mối .4 Giới thiệu về nuôi cấy chìm trong hệ thống Bioreactor .5 Tình hình nghiên cứu nấm mối trên thế giới và Việt Nam .1 Tình hình nghiên cứu về nấm mối trên thế giới .2 Tình hình nghiên cứu nấm mối ở Việt Nam .6 Định danh nấm ăn và nấm dược liệu dựa trên cơ sở sinh học phân tử. 36 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thời gian và địa điểm .2 Vật liệu nghiên cứu .1 Mẫu vật nghiên cứu .3 Thiết bị và dụng cụ .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Nội dung 1: Phân lập, định danh và giữ giống nấm mối .2 Nội dung 2: Khảo sát môi trường nhân giống nấm mối cấp 1, 2 dạng dịch thể .3 Nội dung 3: Nghiên cứu quy trình công nghệ sản xuất sinh khối hệ sợi nấm mối trong Bioreactor 60 lít .4 Nội dung 4: Phân tích thành phần dinh dưỡng và khảo sát hoạt tính sinh học của sinh khối hệ sợi nấm mối .5 Nội dung 5: Sản xuất và thử nghiệm độc tính của sản phẩm .4 Phương pháp xử lý số liệu. 59 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Kết quả phân lập và định danh nấm mối .1 Kết quả phân lập và định danh nấm mối Termitomyces clypeatus. Kết quả phân lập và định danh nấm mối Termitomyces microcarpus .3 Kết quả phân lập và định danh nấm mối Termitomyces sp.4 Kết quả phân lập một số chủng nấm mối khác .5 Phân tích mối quan hệ di truyền của các chủng nấm mối phân lập .2 Khảo sát môi trường nhân giống nấm mối T.1 Ảnh hưởng của môi trường và thời gian nuôi cấy lên sự tích lũy sinh khối hệ sợi nấm mối .2 Tối ưu hóa hàm lượng các chất chủ yếu ảnh hưởng đến sự tích lũy sinh khối hệ sợi nấm mối .3 Tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy chủ yếu ảnh hưởng tới sự tích lũy sinh khối hệ sợi nấm mối .4 Tác động của tỷ lệ cấp giống và chế độ sục khí tới sự phát triển sinh khối hệ sợi nấm mối.
Sản xuất thử nghiệm sinh khối nấm mối trong Bioreactor .1 Ảnh hưởng của nông độ môi trường dịch thể tới sự tích lũy sinh khối nấm mối .2 Ảnh hưởng của tốc độ khuấy tới sự tích lũy sinh khối hê sợi nấm mối .3 Quy trình công nghê sản xuất thử nghiêm sinh khối hê sợi nấm mối trong Bioreactor .4 Phân tích thành phần dinh dưỡng của sinh khối nấm mối .5 Kết quả thử hoạt tính sinh học .1 Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa sinh khối nấm mối .2 Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn .6 Thử độc tính của dịch chiết sinh khối nấm mối .1 Thử độc tính tế bào của dịch chiết sinh khối nấm mối .2 Thử độc tính cấp của dịch chiết sinh khối nấm mối .3 Thử độc tính bán trường diễn của dịch chiết sinh khối nấm mối .104 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT .109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. vii DANH SÁCH BẢNG Bảng 2.1: Tóm tắt hình thái quả thể của các loài nấm mối (Termitomyces) (Tibuhwa et al.2: Thành phần dịch chiết tổ mối (Zeleke et al.3: Kết quả sự phát triển và hoạt độ enzyme nấm mối trên các môi trường khác nhau (Zeleke et al.4: Thành phần dinh dưỡng của nấm mối (% khối lượng khô) .5: Thành phần khoáng chất của nấm mối (mg/100g khối lượng khô) (Gbolagade et al.6: Hàm lượng saponin và polysaccharides từ sinh khối khô trong nuôi cấy lỏng (DMCB) và quả thể của nấm mối T. albuminosus (Lu et al.7: Thành phần môi trường trong nuôi cấy chìm nấm trong sản xuất các hợp chất sinh học .8: Sinh khối nấm trong nuôi cấy chìm các loại nấm có sử dụng Glucose (Elisashvili, 2012) .9: Các loại nấm nuôi cấy trong Bioreactor .1: Thành phần môi trường YESS………………….2: Thành phần môi trường PDB có bổ sung muối khoáng .3: Sự tác động của môi trường và thời gian nuôi cấy lên sự tích lũy sinh khối hê sợi nấm mối .4: Bố trí thí nghiêm khảo sát sự tác động đông thời của nông độ (g/L) glucose, pepton và KH2PO4 .5: Sự tác động của ty lê cấp giống và chế độ sục khí tới sự tích lũy sinh khối hê sợi nấm mối .6: Nhiêt độ cô quay ở các mẫu nấm chiết bằng ethanol .7: Bố trí thử nghiêm độc tính cấp .8: Bố trí thử nghiêm độc tính bán trường diễn .1: Kết quả phân tích ANOVA khối lượng khô ……………………….2: Các nông độ glucose, nông độ pepton và nông độ khoáng KH2PO4 có tác động lên sự tích lũy sinh khối hê sợi nấm mối được lựa chọn .3: Ảnh hưởng của nông độ glucose, nông độ pepton và nông độ khoáng KH2PO4 lên sự tích lũy sinh khối hê sợi nấm mối .4: Kết quả phân tích hôi quy và ANOVA của sản lượng sinh khối khô của hê sợi nấm Termitomyces clypeatus .5: Các pH, tốc độ lắc và nhiêt độ có tác động lên sự tích lũy sinh khối hê sợi nấm mối được lựa chọn .6: Ảnh hưởng của pH, tốc độ lắc và nhiêt độ lên sự tích lũy sinh khối hê sợi nấm mối .7: Kết quả phân tích hôi quy và ANOVA của sản lượng sinh khối khô của hê sợi nấm Termitomyces clypeatus .8: Kết quả phân tích ANOVA sinh khối hê sợi nấm .9: Tác động của nông độ môi trường dịch thể tới sự tích lũy sinh khối nấm mối .10: Tác động của tốc độ khuấy tới sự tích lũy sinh khối hê sợi nấm mối88 Bảng 4.11: Thành phần dinh dưỡng của sinh khối nấm mối T.12: Thành phần dinh dưỡng của quả thể nấm mối T.13: Hiêu suất chiết của cao sinh khối nấm mối .14: Kết quả thử hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp đục lỗ thạch 96 Bảng 4.15: Định lượng khả năng kháng khuẩn của cao chiết bằng phương pháp MIC .16: Ty lê tế bào gan LO-2 sống sót khi được xử lý với cao SK nấm .17: Khối lượng và ty lê tử vong của chuột sau khi uống cao SK nấm .18: Các chỉ số sinh lý máu trong thử nghiêm độc tính cấp .19: Khối lượng và ty lê tử vong của chuột trong thử nghiêm độc tính bán trường diễn .20: Các chỉ số sinh lý máu trong thử nghiêm độc tính bán trường diễn 105 Bảng 4.21: Các chỉ số sinh hóa máu.
106 ix DANH SÁCH HÌNH Hình 2.1: Hê thống phân loại sinh giới .2: Chu trình sống của nấm đảm .3: Hình thái quả thể nấm .4: Nấm mối tự nhiên .5: Sơ đô chu trình sống của nấm mối .6: Mô tả hình thái của quả thể nấm mối .11: Hình ảnh một số loài nấm mối .12: Mô hình về sự cộng sinh giữa mối và nấm mối .13: Các giả thuyết về quan hê cộng sinh giữa mối và nấm mối .15: Hoạt tính chống oxy hoá của chiết xuất methanol hê sợi từ nấm G.16: Vùng trình tự ITS .1: Bản vẽ tổng thể hê thống Bioreactor 60 lít………………………….2: Bản vẽ chi tiết bôn nuôi sinh khối nấm mối .3: Sơ đô quy trình công nghê sản xuất sinh khối nấm mối .4: Phản ứng trung hòa gốc DPPH. Phản ứng khử màu MTT .1: Hình dạng nấm mối T.2: Bào tử nấm mối T. clypeatus dưới kính hiển vi quang học .3: Hình thái khuẩn lạc T. clypeatus sau 20 ngày .4: Hình thái khuẩn lạc T.
clypeatus sau khi cấy truyền 45 ngày .5: Kết quả điên di sản phẩm PCR .6: Kết quả so sánh trình tự DNA của mẫu nấm mối phân lập được với các trình tự từ ngân hàng gene NCBI .8: Hình thái khuẩn lạc nấm mối T.9: Hình dạng nấm mối Termitomyces sp.10: Hình thái khuẩn lạc Termitomyces sp.1 trong các MT sau 20 ngày .11: Bào tử nấm mối Termitomyces sp.1 dưới kính hiển vi quang học .12: Kết quả so sánh trình tự DNA của mẫu nấm mối phân lập được với các trình tự từ ngân hàng gene .13: Hình thái khuẩn lạc chủng BD3 sau 10 ngày .14: Hình thái khuẩn lạc nấm mối chủng BD3 sau 30 ngày khi cấy truyền qua MT YESS .15: Hình thái khuẩn lạc chủng BD5 sau 10 ngày .16: Hình thái khuẩn lạc chủng BD6 sau 10 ngày .17: Cây phát sinh loài được phân tích bằng phương pháp Maximum Likehood trong Mega X dựa vào trình tự của các chủng nấm mối .18: Tác động của các môi trường nuôi cấy và thời gian nuôi cấy lên khối lượng khô hê sợi nấm mối T.19: Tác động của các nông độ glucose đến khối lượng khô hê sợi nấm mối T.20: Tác động của các nông độ pepton đến khối lượng khô hê sợi nấm T.21: Tác động của các nông độ KH2PO4 đến khối lượng khô hê sợi nấm T.22: Tác động của nhân tố nông độ glucose và nông độ pepton lên sự sinh trưởng của hê sợi nấm với nông độ khoáng là 1,5 g/L .23: Tác động của nhân tố nông độ glucose và nông độ khoáng lên sự sinh trưởng của hê sợi nấm với nông độ pepton là 0,4% .24: Tác động của nhân tố nông độ khoáng và nông độ pepton lên sự sinh trưởng của hê sợi nấm với nông độ glucose là 6% .25: Tác động của pH ban đầu tới sự tích lũy sinh khối hê sợi nấm mối .26: Tác động của tốc độ lắc tới sự phát triển sinh khối hê sợi nấm mối .27: Tác động của nhiêt độ tới sự phát triển sinh khối hê sợi nấm mối .28: Tác động của nhân tố nhiêt độ và tốc độ lắc lên sự sinh trưởng của hê sợi nấm với pH 5,5 .29: Tác động của nhân tố nhiêt độ và pH lên sự sinh trưởng của hê sợi nấm với tốc độ lắc 140 vòng/phút .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Nhi (2022). Nghiên cứu sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp. hiệu quả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/luan-an-san-xuat-sinh-khoi-nam-moi-termitomyces-sp
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp. hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp. hiệu quả ứng dụng trong nông nghiệp bền vững.
Luận án "Nghiên cứu sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp. hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp. hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp. hiệu quả" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Nghiên cứu sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp. hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp. hiệu quả" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sản xuất sinh khối nấm mối Termitomyces sp. hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.