Luận án: Phân hữu cơ vi sinh từ nấm bản địa cải thiện đất bạc màu và năng suất cam sành tại Vĩnh Long

Phân hữu cơ vi sinh cải thiện đất bạc màu, tăng năng suất cam sành Vĩnh Long hiệu quả, bền vững. Giải pháp nông nghiệp thông minh, thân thiện môi trường.

Chuyên ngành
Khoa học Đất
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng đất chai cứng thoái hóa tại Tam Bình Vĩnh Long
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Khoa học Đất
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng đất chai cứng thoái hóa tại Tam Bình Vĩnh Long

Cam sành Tam Bình Vĩnh Long là cây trồng chủ lực của địa phương. Nhiều vườn cam hiện nay đối mặt tình trạng suy giảm năng suất nghiêm trọng. Tuổi thọ cây cam rút ngắn chỉ còn từ 4 đến 5 năm. Hiện tượng đất chai cứng thoái hóa diễn ra phổ biến trên các liếp vườn lâu năm. Hơn 40% diện tích vườn cam có tuổi liếp trên 20 năm. Đất canh tác lâu năm bị nén dẽ, giảm độ xốp và nghèo dinh dưỡng. Hàm lượng chất hữu cơ trong đất suy kiệt. Khả năng giữ nước và trao đổi cation giảm mạnh. Đất thiếu hụt hệ vi sinh vật có ích. Tình trạng bạc màu đất làm rễ cam phát triển kém. Cây suy kiệt dinh dưỡng và dễ nhiễm nấm bệnh. Việc phục hồi và cải tạo đất bạc màu trở thành yêu cầu cấp thiết. Đảm bảo độ phì nhiêu giúp vườn cam phát triển bền vững và kéo dài tuổi thọ khai thác.

1.1. Nguyên nhân gây suy thoái đất tại các vườn cam sành

Tập quán thâm canh sử dụng quá mức phân bón hóa học là nguyên nhân chính. Phân hóa học làm đất chua hóa nhanh chóng. Giá trị pH đất giảm sâu khiến rễ non bị tổn thương. Đất liếp lâu năm không được bổ sung hữu cơ định kỳ. Kết cấu đất bị phá vỡ hoàn toàn. Đất trở nên nén dẽ, bí khí và nghèo oxy. Sự mất cân bằng giữa các hạt khoáng và chất hữu cơ làm đất mất độ tơi xốp. Nước tưới khó thấm sâu vào tầng đất dưới. Hiện tượng rửa trôi dinh dưỡng xảy ra liên tục trong mùa mưa. Môi trường đất chai cứng thoái hóa ức chế sự hô hấp của rễ cam. Rễ non không thể mọc sâu để tìm nguồn nước và chất khoáng. Cây cam còi cọc, chậm phát triển và dễ bị ngộ độc hữu cơ cục bộ. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học cũng tiêu diệt nhiều loài sinh vật có lợi trong đất.

1.2. Mối liên hệ giữa đất bạc màu và bệnh vàng lá thối rễ

Khảo sát 75 vườn cam sành Tam Bình Vĩnh Long chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa chất lượng đất và bệnh hại. Khoảng 40% số vườn bị bệnh vàng lá thối rễ ở mức độ trung bình đến nặng. Đất vườn bị bệnh có hàm lượng chất hữu cơ rất thấp. Mật số vi sinh vật có ích suy giảm rõ rệt. Năng suất vườn cam bị bệnh giảm từ 61% đến 85%. Đất bạc màu tạo điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh xâm nhiễm. Khi đất thiếu dưỡng chất, rễ cam suy yếu và mất khả năng đề kháng tự nhiên. Đất thiếu oxy làm rễ nghẹt và thối cục bộ. Nấm bệnh trong đất dễ dàng tấn công qua các vết tổn thương cơ học. Vườn cam thiếu vi sinh vật có ích đối kháng sẽ bùng phát dịch bệnh nhanh chóng. Cải tạo đất bạc màu là giải pháp gốc rễ để hạn chế bệnh hại trên cây trồng.

II. Tác nhân Fusarium solani hại cam sành Tam Bình Vĩnh Long

Bệnh vàng lá thối rễ là nguyên nhân hàng đầu gây sụt giảm năng suất cam sành. Cây bị bệnh rụng lá hàng loạt, khô cành và chết dần. Hệ thống rễ tơ bị thối đen, không còn khả năng hút dinh dưỡng. Kết quả nghiên cứu xác định nấm Fusarium solani là tác nhân chính gây bệnh. Nấm Fusarium solani tồn tại lâu dài trong đất vườn thoái hóa. Khi gặp điều kiện bất lợi như úng nước hay nghẹt rễ, nấm tấn công mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa đất nghèo dinh dưỡng và nấm bệnh làm vườn cây suy kiệt. Khảo sát vi sinh vật đất cho thấy mật số nấm bệnh cao vượt trội ở các vườn nhiễm bệnh nặng. Nhận diện chính xác tác nhân gây bệnh giúp đưa ra quy trình xử lý hiệu quả. Xử lý triệt để mầm bệnh trong đất là tiền đề phục hồi vườn cây.

2.1. Cơ chế xâm nhiễm của nấm Fusarium solani vào rễ cam

Nấm Fusarium solani xâm nhập vào cây qua chóp rễ và các vết thương hở. Đất chai cứng thoái hóa thường làm rễ bị nứt và tổn thương cơ học. Tuyến trùng hại rễ cũng tạo ra nhiều vết chích hút mở đường cho nấm xâm nhập. Sau khi xâm nhập, sợi nấm phát triển nhanh trong hệ thống mạch dẫn. Nấm tiết ra độc tố làm tắc nghẽn mạch gỗ và mạch rây. Quá trình vận chuyển nước và chất dinh dưỡng lên tán lá bị ngắt quãng hoàn toàn. Rễ cây bị thối đen từ rễ tơ lan dần sang rễ cọc. Lá cam chuyển màu vàng từ gân lá rồi rụng dần. Cây mất khả năng quang hợp và suy kiệt dần theo thời gian. Sự phá hủy mạch dẫn khiến cây không thể phục hồi nếu chỉ xử lý phân bón lá thông thường.

2.2. Đánh giá mức độ gây hại của bệnh qua thí nghiệm nhà lưới

Thí nghiệm nhà lưới lặp lại năm lần với mười ba nghiệm thức đánh giá độc lực của nấm bệnh. Kết quả cho thấy cây cam sành biểu hiện triệu chứng bệnh rõ rệt sau 60 ngày lây nhiễm. Chỉ số bệnh biến động cao từ 40% đến 84% tùy thuộc vào chủng nấm và điều kiện đất. Cây nhiễm bệnh bị thối toàn bộ rễ cám và rễ cấp một. Khối lượng sinh khối rễ và thân giảm nghiêm trọng so với đối chứng khỏe mạnh. Đất thiếu hữu cơ làm tăng mức độ phát triển của khuẩn ty nấm Fusarium solani. Ngược lại, đất giàu chất hữu cơ và vi sinh vật đối kháng làm giảm chỉ số bệnh đáng kể. Thí nghiệm chứng minh việc kiểm soát nấm bệnh trong đất là yếu tố quyết định sự sống của cây cam sành Tam Bình Vĩnh Long.

III. Ứng dụng nấm đối kháng Trichoderma xử lý nấm gây hại

Sử dụng vi sinh vật bản địa là giải pháp sinh học an toàn và bền vững. Nấm đối kháng Trichoderma được phân lập từ chính vùng đất trồng cam địa phương. Dòng nấm này thích nghi cao với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu Tây Nam Bộ. Bên cạnh đó, chủng nấm Gongronella butleri phân lập từ đất lúa cũng thể hiện khả năng ức chế mầm bệnh vượt trội. Kết hợp các chủng vi sinh vật đối kháng giúp tái lập cân bằng sinh thái đất. Các dòng nấm có ích cạnh tranh trực tiếp nguồn sống và không gian phát triển của nấm hại. Chúng tiết ra các enzyme phân hủy thành tế bào của nấm Fusarium solani. Ứng dụng nấm đối kháng Trichoderma giúp giảm thiểu việc dùng thuốc bảo vệ thực vật hóa học độc hại. Môi trường đất trở nên an toàn cho hệ sinh thái và con người.

3.1. Hiệu quả ức chế Fusarium solani của nấm Trichoderma và Gongronella

Thử nghiệm đối kháng bằng phương pháp nuôi cấy kép (dual-culture) trong phòng thí nghiệm cho kết quả rất khả quan. Chủng nấm đối kháng Trichoderma sp. ức chế sự phát triển của Fusarium solani lên tới 56,1%. Chủng nấm Gongronella butleri đạt hiệu quả ức chế 41,4%. Cơ chế đối kháng bao gồm cạnh tranh dinh dưỡng, ký sinh trực tiếp và sinh kháng sinh tự nhiên. Sợi nấm Trichoderma quấn quanh sợi nấm bệnh và tiết enzyme chitinase phá hủy vách tế bào nấm hại. Nấm có ích phát triển nhanh, bao phủ bề mặt môi trường và ngăn chặn nguồn thức ăn của Fusarium. Sự xuất hiện của các chủng vi sinh đối kháng giúp làm sạch nguồn bệnh lưu tồn trong đất. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để chế tạo phân bón hữu cơ vi sinh chất lượng cao phục vụ nông nghiệp.

3.2. Vai trò của vi sinh vật có ích trong việc bảo vệ vùng rễ

Vùng rễ cây trồng là nơi diễn ra các hoạt động sinh học sôi động nhất. Vi sinh vật có ích bám quanh rễ tạo thành lớp màng sinh học bảo vệ tự nhiên. Màng sinh học này ngăn cản sự xâm nhập cơ học của các bào tử nấm độc hại. Vi sinh vật cố định đạm tự do chuyển hóa nitơ khí quyển thành dạng amon dễ tiêu cho cây. Nhóm vi sinh vật phân giải lân khó tan tiết ra axit hữu cơ hòa tan các hợp chất phosphat cố định trong đất. Quá trình này cung cấp nguồn lân linh động cho rễ cam hấp thu dễ dàng. Nhờ đó, rễ cây luôn khỏe mạnh, tăng sức đề kháng và hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm bệnh vàng lá thối rễ. Đất quanh vùng rễ được làm giàu dưỡng chất tự nhiên một cách liên tục và bền bỉ.

IV. Bón phân hữu cơ vi sinh giúp tăng độ phì nhiêu của đất

Sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh là biện pháp then chốt để phục hồi đất vườn thoái hóa. Phân bón được sản xuất từ nguồn phụ phẩm rơm rạ dồi dào tại địa phương. Rơm rạ được ủ hoai mục cùng các chủng Trichoderma asperellum, Gongronella butleri và nấm đối kháng thương mại. Nguồn phân này bổ sung lượng lớn mùn hữu cơ và dưỡng chất khoáng thiết yếu cho đất. Bón phân định kỳ giúp tăng độ phì nhiêu của đất một cách rõ rệt. Độ xốp đất tăng lên, dung trọng giảm xuống và cấu trúc đoàn lạp được tái tạo. Khả năng giữ ẩm và thoát nước của đất liếp được tối ưu hóa. Độ pH đất nâng lên mức thích hợp từ 5,5 đến 6,5 cho rễ cam hấp thu dinh dưỡng. Đất vườn trở nên màu mỡ, tơi xốp và giàu sức sống sinh học.

4.1. Cải thiện lý hóa tính và độ bền cấu trúc đoàn lạp đất

Thí nghiệm thực địa trên vườn cam sành 22 năm tuổi chứng minh hiệu quả vượt trội của phân hữu cơ vi sinh. Phân hữu cơ làm giảm độ nén dẽ, tăng dung tích không khí trong đất lên đáng kể. Tỷ lệ đoàn lạp bền trong nước tăng cao, hạn chế hiện tượng xói mòn và rửa trôi đất bề mặt. Khả năng trao đổi cation (CEC) tăng mạnh, giúp đất giữ lại nhiều ion khoáng quan trọng như canxi, magie và kali. Độ chua tiềm tàng và độ chua trao đổi của đất giảm rõ rệt sau nhiều vụ bón liên tiếp. Hàm lượng đạm tổng số và lân dễ tiêu trong đất tăng từ 20% đến 35% so với tập quán canh tác truyền thống. Môi trường đất thông thoáng kích thích hệ sinh vật đất hoạt động mạnh mẽ. Rễ cây dễ dàng đâm sâu, lan rộng và hấp thu dưỡng chất hiệu quả.

4.2. Kích thích sinh trưởng hệ rễ nhờ axit humic và fulvic

Quá trình phân giải hữu cơ tạo ra hàm lượng dồi dào axit humic và fulvic kích rễ tự nhiên. Hợp chất humic đóng vai trò như chất kích thích sinh học nội sinh đối với tế bào thực vật. Chúng thúc đẩy sự phân chia tế bào chóp rễ, kích thích rễ tơ và lông hút phát triển dày đặc. Axit fulvic có kích thước phân tử nhỏ, dễ dàng thâm nhập vào tế bào mang theo các nguyên tố vi lượng cần thiết. Khả năng hấp thu dinh dưỡng khoáng của rễ tăng lên gấp nhiều lần. Nhờ hệ rễ khỏe mạnh, cây cam tăng sức chống chịu với tình trạng khô hạn hoặc ngập úng tạm thời. Cây trồng hấp thu dinh dưỡng đồng đều, tán lá xanh dày bóng mượt. Hiện tượng vàng lá sinh lý do nghẹt rễ giảm thiểu rõ rệt, giúp cây duy trì thế sinh trưởng sung mãn.

V. Kỹ thuật bón phân cho cam sành nhằm cải tạo đất bạc màu

Áp dụng đúng kỹ thuật bón phân cho cam sành là chìa khóa để đạt năng suất và phẩm chất trái tối ưu. Quy trình canh tác cần kết hợp hài hòa giữa hữu cơ và khoáng vô cơ cân đối. Việc bón phân phải dựa vào từng giai đoạn sinh trưởng cụ thể của cây cam. Cần chú trọng bổ sung phân hữu cơ vi sinh vào đầu và cuối mùa mưa. Bón lót đúng phương pháp giúp bảo vệ hệ rễ non không bị xót phân hay cháy rễ. Cải tạo đất bạc màu bằng phân vi sinh tạo nền tảng dinh dưỡng ổn định cho cả chu kỳ cây. Năng suất trái cam sành Tam Bình Vĩnh Long tăng từ 25% đến 40% khi áp dụng đúng quy trình kỹ thuật. Trái cam đồng đều, mọng nước, vỏ bóng đẹp và đạt tiêu chuẩn thương phẩm cao trên thị trường.

5.1. Quy trình bón phân hữu cơ vi sinh theo chu kỳ sinh trưởng

Quy trình bón phân cho cây cam sành chia làm các giai đoạn chính trong năm. Giai đoạn sau thu hoạch: bón phục hồi vườn với lượng từ 10 đến 15 kg phân hữu cơ vi sinh mỗi gốc. Rải phân xung quanh mép tán lá, xới nhẹ lớp đất mặt rồi tưới đẫm nước. Giai đoạn chuẩn bị ra hoa và đậu trái: bổ sung vi sinh vật phân giải lân khó tan kết hợp phân hữu cơ để kích thích mầm hoa phát triển mạnh. Giai đoạn nuôi trái: bón bổ sung phân hữu cơ giàu kali hữu cơ và axit humic và fulvic kích rễ giúp trái lớn nhanh, tăng độ ngọt tự nhiên. Giai đoạn trước mùa mưa: bón bổ sung nấm đối kháng Trichoderma để tăng cường miễn dịch đất, ngăn ngừa nấm Fusarium tấn công rễ. Bón phân đúng thời điểm giúp cây hấp thu triệt để dinh dưỡng, hạn chế thất thoát và ô nhiễm môi trường.

5.2. Biện pháp canh tác tổng hợp duy trì độ phì nhiêu bền vững

Bên cạnh việc bón phân bón hữu cơ vi sinh, nhà vườn cần kết hợp các biện pháp quản lý vườn tổng hợp. Duy trì thảm cỏ giữ ẩm như cỏ xuyến chi hoặc cỏ lạc dại quanh gốc cam. Thảm cỏ giúp giảm nhiệt độ bề mặt đất vào mùa khô và chống xói mòn vào mùa mưa. Cắt tỉa cỏ định kỳ để tạo lớp phủ hữu cơ trả lại dinh dưỡng cho đất. Thiết kế hệ thống rãnh thoát nước liếp sâu và thông thoáng, chống ngập úng vào mùa mưa lũ. Định kỳ đo đạc độ pH đất và bón vôi nông nghiệp để duy trì pH ổn định trên mức 5,5. Hạn chế tối đa việc lạm dụng thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu hóa học dạng tưới gốc. Bảo vệ hệ sinh vật có ích và vi sinh vật cố định đạm trong đất giúp duy trì tăng độ phì nhiêu của đất một cách bền vững lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM TẠ
CAM KẾT KẾT QUẢ
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Mục tiêu luận án
1.2. Nội dung nghiên cứu
1.3. Tính mới của luận án
1.4. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
1.5.1. Ý nghĩa khoa học
1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn
1.6. Giới hạn của đề tài
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ TÀI LIỆU
2.1. Tình hình sản xuất cam
2.2. Sự bạc màu đất và vai trò của chất hữu cơ trong đất
2.2.1. Vai trò của chất hữu cơ trong cải thiện tính chất vật lý đất
2.2.1.1. Nâng cao độ bền của đất
2.2.1.2. Cải thiện dung trọng đất
2.2.1.3. Cải thiện độ xốp đất
2.2.2. Vai trò chất hữu cơ trong cải thiện đặc tính hóa học đất
2.2.2.1. Cải thiện chỉ số pH đất
2.2.2.2. Nâng cao hàm lượng carbon hữu cơ trong đất
2.2.2.3. Nâng cao khả năng trao đổi cation trong đất
2.2.2.4. Nâng cao dưỡng chất hữu dụng cho đất
2.2.3. Vai trò của chất hữu cơ trong cải thiện đặc tính sinh học đất
2.3. Vai trò của nhóm vi sinh vật có lợi trong đất
2.3.1. Vai trò của vi sinh vật trong phân hủy chất hữu cơ trong đất
2.3.1.1. Vai trò của nấm trong phân hủy chất hữu cơ
2.3.1.2. Vai trò của vi khuẩn trong phân hủy chất hữu cơ
2.3.1.3. Vai trò của xạ khuẩn trong phân hủy chất hữu cơ
2.4. Vai trò khác nhau của vi sinh vật và nấm Trichoderma đối kháng vi sinh vật gây bệnh trong đất
2.4.1. Vai trò của nấm Trichoderma ức chế vi sinh vật gây bệnh trong đất
2.4.2. Vai trò của vi sinh vật phân hủy lignocellulose trong ức chế vi sinh vật gây bệnh trong đất
2.5. Ảnh hưởng của nhóm vi sinh vật có hại trên đất cây có múi
2.6. Cơ chế vi sinh vật có lợi đối kháng một số vi sinh vật gây bệnh trên đất trồng cây có múi
2.6.1. Vi sinh vật trong tiết enzyme protease, chitinase peroxidase
2.6.2. Vi sinh vật trong tiết hormone thúc đẩy sự sinh trưởng cây trồng
2.6.3. Vi sinh vật trong cạnh tranh dinh dưỡng
2.6.4. Vi sinh vật trong ký sinh vi sinh vật khác
2.6.5. Vi sinh vật trong tiết chất kháng sinh
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Đánh giá hiện trạng canh tác vườn cam Sành tại huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long
3.1.1. Phương tiện nghiên cứu
3.1.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2. Đánh giá một số đặc tính đất liếp vườn trồng cam Sành tại tỉnh Vĩnh Long
3.2.1. Phương pháp thu thập mẫu đất
3.2.2. Phương pháp xử lý số liệu
3.3. Đánh giá một số đặc tính đất liên quan đến bệnh vàng lá thối rễ trên vườn cam Sành
3.3.1. Phương pháp thu thập mẫu đất
3.3.2. Phương pháp phân tích đặc tính đất
3.3.3. Phương pháp xử lý số liệu
3.4. Xác định tác nhân gây bệnh vàng lá thối rễ trên cây cam Sành trong điều kiện nhà lưới
3.4.1. Phân lập nấm Fusarium solani gây bệnh vàng lá thối rễ trên cây cam Sành
3.4.2. Khảo sát khả năng gây bệnh của nấm Fusarium solani trong điều kiện nhà lưới
3.5. Phân lập và tuyển chọn các dòng nấm có khả năng phân hủy chất hữu cơ và đối kháng nấm gây bệnh Fusarium solani
3.5.1. Phân lập và tuyển chọn các dòng nấm từ vùng đất trồng lúa đến tăng nhanh khả năng phân hủy chất hữu cơ
3.5.2. Phân lập nấm Trichoderma từ vùng rễ cây cam Sành tiềm năng đối kháng nấm Fusarium solani
3.5.3. Đánh giá khả năng ức chế nấm gây bệnh vàng lá thối rễ của các dòng nấm được phân lập
3.6. Sản xuất phân hữu cơ vi sinh
3.6.1. Phương tiện nghiên cứu
3.6.2. Phương pháp nghiên cứu
3.7. Đánh giá hiệu quả của phân hữu cơ vi sinh đến cải thiện độ phì nhiêu đất, giảm bệnh vàng lá thối rễ
3.7.1. Bố trí thí nghiệm
3.7.2. Phương pháp bón phân
3.7.3. Phương pháp thu mẫu đất và các chỉ tiêu phân tích
3.7.4. Thu thập mẫu đất qua hai vụ thu hoạch trái
3.7.5. Các chỉ tiêu ghi nhận
3.7.6. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Đánh giá hiện trạng canh tác vườn cam Sành thuộc huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long
4.1.1. Nguồn gốc cây giống
4.1.2. Tuổi liếp vườn trồng cam Sành
4.1.3. Tình hình xử lý ra hoa trên vườn cam Sành
4.1.4. Sử dụng phân hữu cơ trên đất liếp vườn trồng cam Sành
4.1.5. Sử dụng phân vô cơ trên đất liếp vườn trồng cam Sành
4.1.6. Tình hình bệnh vàng lá thối rễ trên vườn cam Sành
4.1.7. Năng suất trái vườn cam Sành
4.2. Đánh giá độ phì nhiêu đất của vườn trồng cam Sành qua ảnh hưởng của tuổi liếp
4.2.1. Ảnh hưởng của tuổi liếp đến pH đất
4.2.2. Ảnh hưởng của tuổi liếp đến chất hữu cơ trong đất
4.2.3. Ảnh hưởng của tuổi liếp đến Nhd trong đất
4.2.4. Ảnh hưởng của tuổi liếp đến Phd trong đất
4.2.5. Ảnh hưởng của tuổi liếp đến Ktđ trong đất
4.3. Đánh giá sự liên hệ giữa đặc tính đất và bệnh VLTR trên vườn cam Sành
4.3.1. Ẩm độ đất và bệnh vàng lá thối rễ
4.3.2. Đánh giá pH đất và tỷ lệ bệnh vàng lá thối rễ
4.3.3. Chất hữu cơ trong đất và tỷ lệ bệnh vàng lá thối rễ
4.3.4. Đánh giá Nhd và tỷ lệ bệnh vàng lá thối rễ
4.3.5. Đánh giá Phd và tỷ lệ bệnh vàng lá thối rễ
4.3.6. Đánh giá Ktđ và tỷ lệ bệnh vàng lá thối rễ
4.3.7. Phần trăm base bảo hòa trong đất và tỷ lệ bệnh vàng lá thối rễ
4.3.8. Đánh giá tổng mật số vi sinh vật đất liên quan đến tỷ lệ bệnh vàng lá thối rễ
4.3.9. Đánh giá mật số nấm Fusarium sp. trong đất liên quan đến tỷ lệ bệnh vàng lá thối rễ
4.3.10. Đánh giá mật số nấm Trichoderma sp. trong đất liên quan đến tỷ lệ bệnh vàng lá thối rễ
4.4. Xác định tác nhân gây bệnh vàng lá thối rễ trên vườn cam Sành
4.4.1. Kết quả phân lập nấm Fusarium solani trên vũng rễ cây cam Sành bị bệnh vàng lá thối rễ
4.4.2. Đánh giá khả năng gây bệnh của nấm Fusarium solani được phân lập trong điều kiện nhà lưới
4.4.3. Đánh giá chỉ số bệnh vàng lá thối rễ sau khi chủng
4.4.4. Đánh giá chỉ số bệnh vàng lá thối rễ và mật số nấm Fusarium sp
4.5. Phân lập và tuyển chọn các dòng nấm từ vùng rễ cây cam Sành có tiềm năng đối kháng với nấm Fusarium solani
4.5.1. Phân lập nấm Trichoderma từ vùng rễ cây cam
4.5.2. Đánh giá khả năng đối kháng của các dòng nấm được tuyển chọn đến nấm Fusarium solani gây bệnh vàng lá thối rễ trên vườn cam Sành
4.5.3. Sản xuất phân hữu cơ vi sinh
4.6. Đánh giá hiệu quả của phân hữu cơ vi sinh trong cải thiện độ phì nhiêu đất
4.6.1. Cải thiện độ xốp đất
4.6.2. Độ bền cấu trúc đất
4.6.3. Chất hữu cơ trong đất (%CHC)
4.6.4. Carbon hữu cơ dễ phân hủy trong đất
4.6.5. Đạm hữu dụng
4.6.6. Lân hữu dụng
4.6.7. Đạm hữu cơ dễ phân hủy trong đất
4.6.8. Kali trao đổi
4.6.9. Khả năng hấp phụ cation trong đất
4.6.10. Phần trăm base bảo hòa trong đất
4.6.11. Tổng mật số vi sinh vật trong đất
4.6.12. Mật số nấm Fusarium sp
4.6.13. Đánh giá hiệu quả phân hữu cơ vi sinh đến cải thiện bệnh vàng lá thối rễ trên vườn cây cam Sành
4.6.14. Đánh giá hiệu quả phân hữu cơ vi sinh đến cải thiện năng suất trái vườn cây cam Sành
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sử dụng phân hữu cơ vi sinh từ nguồn nấm phân lập trong cải thiện bạc màu đất và năng suất cam sành tại huyện tam bình tỉnh vĩnh long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN NGỌC THANH SỬ DỤNG PHÂN HỮU CƠ VI SINH TỪ NGUỒN NẤM PHÂN LẬP TRONG CẢI THIỆN BẠC MÀU ĐẤT VÀ NĂNG SUẤT CAM SÀNH TẠI HUYỆN TAM BÌNH, TỈNH VĨNH LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KHOA HỌC ĐẤT MÃ SỐ: 62620103 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN NGỌC THANH SỬ DỤNG PHÂN HỮU CƠ VI SINH TỪ NGUỒN NẤM PHÂN LẬP TRONG CẢI THIỆN BẠC MÀU ĐẤT VÀ NĂNG SUẤT CAM SÀNH TẠI HUYỆN TAM BÌNH, TỈNH VĨNH LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KHOA HỌC ĐẤT MÃ SỐ: 62620103 NGƯỜI HƯỚNG DẪN: GS. VÕ THỊ GƯƠNG TS. DƯƠNG MINH VIỄN luan an LỜI CẢM TẠ Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. TS Võ Thị Gương và TS.

Dương Minh Viễn, Người đã tận tình hướng dẫn, đóng góp ý kiến, tạo mọi điều kiện thuận lợi, để giúp tôi hoàn thành luận án. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ. Ban chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp. Khoa Sau đại học, Phòng Quản lý Khoa học, Phòng Đào tạo và các Phòng chuyên môn khác của trường Đại học Cần Thơ.

Tất Anh Thư, PGS. Nguyễn Khởi Nghĩa, PGS. Nguyễn Thị Thu Nga, Dr. Dietmar Schlosser đã giúp đỡ tôi trong hướng dẫn thực hiện phân tích các chỉ tiêu nghiên cứu trong nội dung nghiên cứu của luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. TS Trần Văn Dũng, PGS. Hồ Quảng Đồ, cùng quý Thầy, Cô, anh chị Bộ môn Khoa học Đất đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong thực hiện chương trình nghiên cứu sinh của tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn đến chương trình DeltAdapt đã tạo điều kiện cho tôi được tham gia nghiên cứu khoa học trong khuôn khổ dự án.

Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Vĩnh Long, Chi cục Kiểm lâm và Quản lý Chất lượng Nông lâm Thủy sản đã chấp thuận, tạo điều kiện về thời gian học tập, giúp tôi hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình Bác Đỗ Văn Hiếu đã tạo điều kiện về đất canh tác để thực hiện bố trí thí nghiệm ngoài đồng tại xã Tường Lộc, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long. Tôi xin trân trọng ghi nhớ và cảm ơn đến sự giúp đỡ chân thành của các bạn, anh, chị, em mà tôi không thể nêu ra hết trong lời cảm tạ này. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng cảm ơn chân thành đến gia đình của tôi, đã động viên, giúp đỡ tôi để thực hiện chương trình nghiên cứu sinh.

NGUYỄN NGỌC THANH i luan an TÓM TẮT Cam Sành (Citrus nobilis) là một trong các cây trồng chính tại huyện Tam Bình, Vĩnh Long. Vườn canh tác cam Sành hiện nay đối mặt những khó khăn như chu kỳ tuổi cây ngắn chỉ kéo dài 4-5 năm tuổi, năng suất trái thấp. Vườn cam bị bệnh vàng lá thối rễ với mức độ nhiễm bệnh từ trung bình đến nặng. Năng suất cam đạt rất thấp trên vườn bị bệnh vàng lá thối rễ (VLTR).

Sự bạc màu đất có thể là yếu tố quan trọng góp phần gây nên những bất lợi trên. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài nhằm cải thiện độ phì nhiêu đất vườn trồng cam Sành, giảm bệnh vàng lá thối rễ, tăng năng suất trái thông qua sản xuất phân hữu cơ vi sinh với dòng vi sinh vật bản địa đối kháng nấm gây bệnh vàng lá thối rễ. Kết quả khảo sát 75 vườn cam Sành qua điều tra hiện trạng canh tác cho thấy đất liếp vườn canh tác trên 20 năm chiếm tỷ lệ trên 40%. Bệnh VLTR khoảng 40% số vườn với mức độ nhiễm bệnh từ trung bình đến nặng.

Năng suất trái giảm 61 – 85% khi vườn cam bị bệnh VLTR. Trên cơ sở phân tích mẫu đất của 40 vườn cam Sành được chia thành hai nhóm có bệnh và không bệnh VLTR, các đặc tính đất như chất hữu cơ (CHC) trong đất, Nhd, Ktđ, tổng mật số vi sinh vật, mật số nấm Trichoderma sp. cao hơn ở nhóm không bệnh so với nhóm có bệnh VLTR (P< 0,05). Việc xác định tác nhân gây bệnh VLTR trong đất trên vườn có bệnh cần được nghiên cứu và tìm ra giải pháp để cải thiện độ phì nhiêu đất và giảm bệnh VLTR.

Thí nghiệm bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên một nhân tố, năm lần lặp lại, mười ba nghiệm thức (NT) thử nghiệm trong nhà lưới để khảo sát khả năng gây bệnh VLTR trên cây cam Sành. Kết quả cho thấy cây biểu hiện bệnh VLTR với chỉ số bệnh biến động khá cao từ 40% đến 84% ở giai đoạn 60 NSKC. Vì vậy, nấm Fusarium solani được đánh giá là tác nhân gây bệnh VLTR trên vườn cam Sành. Các dòng nấm Trichoderma sp.

được phân lập từ vùng rễ đất trồng cam và Gongronella butleri được phân lập từ đất ruộng lúa được bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên trong phòng thí nghiệm để đánh giá khả năng đối kháng với nấm Fusarium solani gây bệnh theo phương pháp dual- culture. Kết quả cho thấy hai dòng nấm Trichoderma sp. và Gongronella butleri có khả năng ức chế sự phát triển của nấm Fusarium solani cao lần lượt 56,1% và 41,4%. Phân hữu cơ vi sinh (HCVS) được tạo thành từ nguyên liệu rơm rạ và được chủng hai dòng vi sinh vật có lợi Trichoderma asperellum, Gongronella butleri và nấm Trichoderma sp.

thương mại. Thí nghiệm được bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên một nhân tố, bốn lần lặp lại, sáu nghiệm thức để đánh giá hiệu quả của bốn loại phân HCVS được thực hiện trên vườn cam Sành 22 năm tuổi liếp ii luan an so với canh tác theo nông dân. Kết quả nghiên cứu cho thấy qua bón phân HCVS, các đặc tính đất như độ xốp đất, độ bền cấu trúc đất, pH, CHC, Nhd, Phd, Ktđ, C hữu cơ dễ phân hủy, N dễ phân hủy, base bảo hòa được cải thiện so với nghiệm thức chỉ bón phân vô cơ (P<0,05). Trong khi đó, phân HCVS với hai dòng nấm được phân lập đạt hiệu quả cao hơn dòng nấm Trichoderma sp.

thương mại trong cải thiện độ bền của đất, N và C hữu cơ dễ phân hủy trong đất. Mật số nấm Fusarium sp. trong đất giảm từ 56-82% ở giai đoạn 15 tháng bón phân HCVS so với nghiệm thức đối chứng (P<0,05). Tổng mật số vi sinh vật tăng so với đối chứng (P<0,05), đạt hiệu quả trong giảm bệnh VLTR.

Tỷ lệ giảm bệnh lên đến 36% sau 15 tháng bón phân HCVS so với nghiệm thức đối chứng (P<0,05). Phân HCVS với chủng nấm phân lập bản địa, giúp giảm bệnh VLTR, cải thiện độ phì nhiêu về hóa lý sinh học đất, là cơ sở giúp gia tăng năng suất trái vườn cam Sành. Bón phân HCVS giúp năng suất trái tăng cao có ý nghĩa, tăng thêm từ 94-257% ở vụ thu hoạch trái thứ nhất và tăng từ 198-311% ở vụ thu hoạch trái thứ hai. Hiệu quả của phân HCVS trong cải thiện độ phì nhiêu đất, giảm bệnh hại VLTR và giúp vườn cam Sành đạt năng suất cao, cần được áp dụng vào thực tiễn sản xuất.

Từ khóa: Bệnh vàng lá thối rễ, đặc tính đất, Fusarium sp., phân hữu cơ vi sinh, Trichoderma sp., vườn cam Sành iii luan an ABSTRACT King mandarin (Citrus nobilis) is one of main fruit orchards in Tam Binh district, Vinh Long province. In present, there are constraints on citrus orchard cultivation in this area as plant growth has lasted only from 4 to 5 years with a low yield. Citrus orchards have been damaged due to infected root rot disease with a range of average to severity rates, caused of rather low yield with only 4. Soil fertility degradation can be an important factor contributing to cause those disadvantages.

The objectives of this study were to improve soil fertility, to reduce the root rot disease, and to enhance fruit yield on citrus by applying bio-organic fertilizers containing isolated native microbes as antagonistic agents against the root rot disease on citrus orchards. Based on the investigation of 75 citrus orchards in Tam Binh district, there were about 40% of orchards with raised beds above 20 years old. Among them, 40% of the orchards were infected by the root rot disease in a range of average to high disease ratio. The root rot disease caused 61-85% loss in fruit yield.

Analyzing of 40 collected rhizosphere soil samples on two groups of citrus orchards (non-infected and infected disease) showed some selected soil properties such as soil organic matter (SOM), available N, exchangeable K, total soil microorganism and Trichoderma sp. density in the non-infected group were higher than the infected group (P<0. Therefore, identificating causal agent of pathogens on infected the citrus orchards needs to be researched and propose solutions to improve soil fertility and decrease the root rot disease. An experiment in green house was arranged in a completely randomized design with one factor, five replications, thirteen treatments was carried out to evaluate the root rot infection rates by using isolated Fusarium solani fungi on citrus plants.

The results presented that the seedlings were infested the root rot disease with the fairy high severity disease, from 40% to 84% at the period of 60 days after inoculating. Therefore, Fusarium solani was considered as an agent of the root rot disease on citrus orchards. and Gongronella butleri isolated from citrus rhizosphere soil and paddy soil respectively were arranged in a completely randomized design in the laboratory for evaluating antagonistic capacity against the Fusarium solani by method of dual-cuture testing. As the results, the two isolated fungus strains showed the strongest antagonistic percent against Fusarium solani after twelve days with 56,1% và 41,4% respectively.

iv luan an The bio-organic fertilizers were composted from rice straw with inoculated of these two fungus strains in combining with Trichoderma sp. The experiment was arranged in a completely randomized design with one factor, four replications, six treatments to evaluate effectiveness of the bio-organic fertilizers on a citrus orchard with 22-year old raised beds compared with the farmer’s cultivation. The amendment resulted in increasing of soil porosity, soil aggregate stability, pH, SOM, available N, available P, exchangeable K, labile organic C, labile organic N and base saturation compared to the treatments with only chemical fertilizers (P<0. The bio-organic fertilizers with inoculated Trichoderma asperellum and Gongronella butleri showed a better improvement of soil pH, labile organic C in soil.

Concerning the root rot disease, the bio-organic fertilizers led to decrease Fusarium sp. density in soil from 56% to 82% after fifteenth months of application compared to control treatment (P<0. Total microbial microorganism increased compared to the control (P<0.05), effectively in reducing the root rot disease. The rate of reducing the disease was up to 36% compared with the control treatment (P<0.

In conclusion, the bio-organic fertilizers with native isolated fungus strains resulted in significantly improve of soil physical, chemical and biological properties; reducing the root rot disease ratio; effectively increasing the fruit yield compared to the control treatment. This study provides the significant data on the effect of bio-compost application to enhance soil fertility, to decrease the root rot disease and to increase remarkably-fruit yield.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Thanh (n.d.). Phân hữu cơ vi sinh cải thiện đất bạc màu, tăng năng suất cam sành Vĩnh Long [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/luan-an-phan-huu-co-vi-sinh-cai-thien-dat-bac-mau-nang-suat-cam-sanh-vinh-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân hữu cơ vi sinh cải thiện đất bạc màu, tăng năng suất cam sành Vĩnh Long" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân hữu cơ vi sinh cải thiện đất bạc màu, tăng năng suất cam sành Vĩnh Long hiệu quả, bền vững. Giải pháp nông nghiệp thông minh, thân thiện môi trường.

Luận án "Phân hữu cơ vi sinh cải thiện đất bạc màu, tăng năng suất cam sành Vĩnh Long" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ.

Luận án "Phân hữu cơ vi sinh cải thiện đất bạc màu, tăng năng suất cam sành Vĩnh Long" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân hữu cơ vi sinh cải thiện đất bạc màu, tăng năng suất cam sành Vĩnh Long" thuộc chuyên ngành Khoa học đất. Danh mục: Khoa Học Đất.

Luận án "Phân hữu cơ vi sinh cải thiện đất bạc màu, tăng năng suất cam sành Vĩnh Long" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân hữu cơ vi sinh cải thiện đất bạc màu, tăng năng suất cam sành Vĩnh Long" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân hữu cơ vi sinh cải thiện đất bạc màu, tăng năng suất cam sành Vĩnh Long" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter